Gói thầu: Gói 20: Môi trường nuôi cấy

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300309369-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 20: Môi trường nuôi cấy
Số hiệu KHLCNT PL2300192822
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Nam
Giá gói thầu 2,504,880,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37.573.205 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300407557 - G20 & Phần 1 17,010,000 23.195.455 3822 11.907.000 296
2 PP2300407558 - G20 & Phần 2 13,650,000 18.613.637 3822 9.555.000 165
3 PP2300407559 - G20 & Phần 3 30,000,000 40.909.091 3822 21.000.000 83
4 PP2300407560 - G20 & Phần 4 56,000,000 76.363.637 3822 39.200.000 83
5 PP2300407561 - G20 & Phần 5 56,000,000 76.363.637 3822 39.200.000 83
6 PP2300407562 - G20 & Phần 6 21,500,000 29.318.182 3822 15.050.000 165
7 PP2300407563 - G20 & Phần 7 99,750,000 136.022.728 3822 69.825.000 822
8 PP2300407564 - G20 & Phần 8 39,900,000 54.409.091 3822 27.930.000 329
9 PP2300407565 - G20 & Phần 9 33,600,000 45.818.182 3822 23.520.000 50
10 PP2300407566 - G20 & Phần 10 79,800,000 108.818.182 3822 55.860.000 658
11 PP2300407567 - G20 & Phần 11 20,160,000 27.490.910 3822 14.112.000 132
12 PP2300407568 - G20 & Phần 12 9,975,000 13.602.273 3822 6.982.500 83
13 PP2300407569 - G20 & Phần 13 9,975,000 13.602.273 3822 6.982.500 83
14 PP2300407570 - G20 & Phần 14 13,500,000 18.409.091 3822 9.450.000 83
15 PP2300407571 - G20 & Phần 15 9,030,000 12.313.637 3822 6.321.000 165
16 PP2300407572 - G20 & Phần 16 9,030,000 12.313.637 3822 6.321.000 165
17 PP2300407573 - G20 & Phần 17 105,000,000 143.181.819 3822 73.500.000 822
18 PP2300407574 - G20 & Phần 18 25,200,000 34.363.637 3822 17.640.000 165
19 PP2300407575 - G20 & Phần 19 25,000,000 34.090.910 3822 17.500.000 83
20 PP2300407576 - G20 & Phần 20 13,500,000 18.409.091 3822 9.450.000 83
21 PP2300407577 - G20 & Phần 21 4,500,000 6.136.364 3822 3.150.000 411
22 PP2300407578 - G20 & Phần 22 1,575,000 2.147.728 3822 1.102.500 165
23 PP2300407579 - G20 & Phần 23 1,575,000 2.147.728 3822 1.102.500 165
24 PP2300407580 - G20 & Phần 24 3,937,500 5.369.319 3822 2.756.250 411
25 PP2300407581 - G20 & Phần 25 525,000 715.910 3822 367.500 83
26 PP2300407582 - G20 & Phần 26 525,000 715.910 3822 367.500 83
27 PP2300407583 - G20 & Phần 27 1,050,000 1.431.819 3822 735.000 165
28 PP2300407584 - G20 & Phần 28 4,410,000 6.013.637 3822 3.087.000 494
29 PP2300407585 - G20 & Phần 29 525,000 715.910 3822 367.500 83
30 PP2300407586 - G20 & Phần 30 2,625,000 3.579.546 3822 1.837.500 411
31 PP2300407587 - G20 & Phần 31 525,000 715.910 3822 367.500 83
32 PP2300407588 - G20 & Phần 32 2,625,000 3.579.546 3822 1.837.500 411
33 PP2300407589 - G20 & Phần 33 1,575,000 2.147.728 3822 1.102.500 165
34 PP2300407590 - G20 & Phần 34 525,000 715.910 3822 367.500 83
35 PP2300407591 - G20 & Phần 35 1,050,000 1.431.819 3822 735.000 165
36 PP2300407592 - G20 & Phần 36 2,625,000 3.579.546 3822 1.837.500 411
37 PP2300407593 - G20 & Phần 37 2,625,000 3.579.546 3822 1.837.500 411
38 PP2300407594 - G20 & Phần 38 525,000 715.910 3822 367.500 83
39 PP2300407595 - G20 & Phần 39 787,500 1.073.864 3822 551.250 83
40 PP2300407596 - G20 & Phần 40 1,575,000 2.147.728 3822 1.102.500 247
41 PP2300407597 - G20 & Phần 41 2,625,000 3.579.546 3822 1.837.500 411
42 PP2300407598 - G20 & Phần 42 5,600,000 7.636.364 3822 3.920.000 822
43 PP2300407599 - G20 & Phần 43 525,000 715.910 3822 367.500 83
44 PP2300407600 - G20 & Phần 44 1,575,000 2.147.728 3822 1.102.500 247
45 PP2300407601 - G20 & Phần 45 1,050,000 1.431.819 3822 735.000 165
46 PP2300407602 - G20 & Phần 46 525,000 715.910 3822 367.500 83
47 PP2300407603 - G20 & Phần 47 787,500 1.073.864 3822 551.250 83
48 PP2300407604 - G20 & Phần 48 1,575,000 2.147.728 3822 1.102.500 247
49 PP2300407605 - G20 & Phần 49 1,113,000 1.517.728 3822 779.100 165
50 PP2300407606 - G20 & Phần 50 580,000 790.910 406.000 42
51 PP2300407607 - G20 & Phần 51 580,000 790.910 406.000 42
52 PP2300407608 - G20 & Phần 52 787,500 1.073.864 3822 551.250 83
53 PP2300407609 - G20 & Phần 53 3,937,500 5.369.319 3822 2.756.250 411
54 PP2300407610 - G20 & Phần 54 2,625,000 3.579.546 3822 1.837.500 411
55 PP2300407611 - G20 & Phần 55 2,625,000 3.579.546 3822 1.837.500 411
56 PP2300407612 - G20 & Phần 56 525,000 715.910 3822 367.500 83
57 PP2300407613 - G20 & Phần 57 2,750,000 3.750.000 3822 1.925.000 411
58 PP2300407614 - G20 & Phần 58 1,800,000 2.454.546 3822 1.260.000 165
59 PP2300407615 - G20 & Phần 59 787,500 1.073.864 3822 551.250 83
60 PP2300407616 - G20 & Phần 60 1,575,000 2.147.728 3822 1.102.500 165
61 PP2300407617 - G20 & Phần 61 787,500 1.073.864 3822 551.250 83
62 PP2300407618 - G20 & Phần 62 2,362,500 3.221.591 3822 1.653.750 247
63 PP2300407619 - G20 & Phần 63 1,050,000 1.431.819 3822 735.000 165
64 PP2300407620 - G20 & Phần 64 2,625,000 3.579.546 3822 1.837.500 411
65 PP2300407621 - G20 & Phần 65 787,500 1.073.864 3822 551.250 83
66 PP2300407622 - G20 & Phần 66 1,250,000 1.704.546 3822 875.000 83
67 PP2300407623 - G20 & Phần 67 3,150,000 4.295.455 3822 2.205.000 329
68 PP2300407624 - G20 & Phần 68 1,050,000 1.431.819 3822 735.000 165
69 PP2300407625 - G20 & Phần 69 1,155,000 1.575.000 808.500 83
70 PP2300407626 - G20 & Phần 70 1,575,000 2.147.728 3822 1.102.500 165
71 PP2300407627 - G20 & Phần 71 525,000 715.910 3822 367.500 83
72 PP2300407628 - G20 & Phần 72 1,050,000 1.431.819 3822 735.000 165
73 PP2300407629 - G20 & Phần 73 900,000 1.227.273 3822 630.000 83
74 PP2300407630 - G20 & Phần 74 210,000 286.364 3822 147.000 33
75 PP2300407631 - G20 & Phần 75 210,000 286.364 3822 147.000 33
76 PP2300407632 - G20 & Phần 76 3,937,500 5.369.319 3822 2.756.250 411
77 PP2300407633 - G20 & Phần 77 787,500 1.073.864 3822 551.250 83
78 PP2300407634 - G20 & Phần 78 525,000 715.910 3822 367.500 83
79 PP2300407635 - G20 & Phần 79 3,937,500 5.369.319 3822 2.756.250 411
80 PP2300407636 - G20 & Phần 80 1,575,000 2.147.728 3822 1.102.500 247
81 PP2300407637 - G20 & Phần 81 556,500 758.864 3822 389.550 83
82 PP2300407638 - G20 & Phần 82 1,575,000 2.147.728 3822 1.102.500 247
83 PP2300407639 - G20 & Phần 83 485,000 661.364 339.500 42
84 PP2300407640 - G20 & Phần 84 2,240,000 3.054.546 3822 1.568.000 329
85 PP2300407641 - G20 & Phần 85 90,000,000 122.727.273 3822 63.000.000 329
86 PP2300407642 - G20 & Phần 86 1,980,000 2.700.000 3822 1.386.000 165
87 PP2300407643 - G20 & Phần 87 26,000,000 35.454.546 3822 18.200.000 33
88 PP2300407644 - G20 & Phần 88 9,660,000 13.172.728 3822 6.762.000 7
89 PP2300407645 - G20 & Phần 89 7,245,000 9.879.546 3822 5.071.500 5
90 PP2300407646 - G20 & Phần 90 42,000,000 57.272.728 3822 29.400.000 99
91 PP2300407647 - G20 & Phần 91 42,000,000 57.272.728 3822 29.400.000 99
92 PP2300407648 - G20 & Phần 92 42,000,000 57.272.728 3822 29.400.000 99
93 PP2300407649 - G20 & Phần 93 110,000,000 150.000.000 3822 77.000.000 165
94 PP2300407650 - G20 & Phần 94 21,600,000 29.454.546 3822 15.120.000 329
95 PP2300407651 - G20 & Phần 95 34,650,000 47.250.000 3822 24.255.000 165
96 PP2300407652 - G20 & Phần 96 315,000 429.546 3822 220.500 33
97 PP2300407653 - G20 & Phần 97 1,500,000 2.045.455 3824 1.050.000 83
98 PP2300407654 - G20 & Phần 98 787,500 1.073.864 3822 551.250 2
99 PP2300407655 - G20 & Phần 99 104,000,000 141.818.182 3822 72.800.000 132
100 PP2300407656 - G20 & Phần 100 35,000,000 47.727.273 3822 24.500.000 17
101 PP2300407657 - G20 & Phần 101 11,550,000 15.750.000 3822 8.085.000 165
102 PP2300407658 - G20 & Phần 102 1,806,000 2.462.728 3822 1.264.200 33
103 PP2300407659 - G20 & Phần 103 4,500,000 6.136.364 3822 3.150.000 247
104 PP2300407660 - G20 & Phần 104 1,760,000 2.400.000 3822 1.232.000 165
105 PP2300407661 - G20 & Phần 105 31,000,000 42.272.728 3822 21.700.000 3288
106 PP2300407662 - G20 & Phần 106 75,600,000 103.090.910 3822 52.920.000 329
107 PP2300407663 - G20 & Phần 107 359,100,000 489.681.819 3002 251.370.000 1480
108 PP2300407664 - G20 & Phần 108 4,780,000 6.518.182 3822 3.346.000 33
109 PP2300407665 - G20 & Phần 109 21,600,000 29.454.546 3822 15.120.000 66
110 PP2300407666 - G20 & Phần 110 19,500,000 26.590.910 3822 13.650.000 50
111 PP2300407667 - G20 & Phần 111 27,500,000 37.500.000 3822 19.250.000 83
112 PP2300407668 - G20 & Phần 112 2,520,000 3.436.364 3822 1.764.000 83
113 PP2300407669 - G20 & Phần 113 9,560,000 13.036.364 3822 6.692.000 66
114 PP2300407670 - G20 & Phần 114 7,500,000 10.227.273 3822 5.250.000 66
115 PP2300407671 - G20 & Phần 115 9,500,000 12.954.546 3822 6.650.000 83
116 PP2300407672 - G20 & Phần 116 231,000 315.000 3822 161.700 2
117 PP2300407673 - G20 & Phần 117 240,000 327.273 3822 168.000 2
118 PP2300407674 - G20 & Phần 118 16,000,000 21.818.182 3822 11.200.000 33
119 PP2300407675 - G20 & Phần 119 4,200,000 5.727.273 3822 2.940.000 33
120 PP2300407676 - G20 & Phần 120 16,500,000 22.500.000 3822 11.550.000 50
121 PP2300407677 - G20 & Phần 121 16,667,400 22.728.273 11.667.180 50
122 PP2300407678 - G20 & Phần 122 15,922,200 21.712.091 11.145.540 50
123 PP2300407679 - G20 & Phần 123 15,922,200 21.712.091 11.145.540 50
124 PP2300407680 - G20 & Phần 124 33,000,000 45.000.000 3822 23.100.000 99
125 PP2300407681 - G20 & Phần 125 24,000,000 32.727.273 16.800.000 99
126 PP2300407682 - G20 & Phần 126 33,000,000 45.000.000 3822 23.100.000 99
127 PP2300407683 - G20 & Phần 127 33,000,000 45.000.000 3822 23.100.000 99
128 PP2300407684 - G20 & Phần 128 33,000,000 45.000.000 3822 23.100.000 99
129 PP2300407685 - G20 & Phần 129 33,000,000 45.000.000 3822 23.100.000 99
130 PP2300407686 - G20 & Phần 130 180,000,000 245.454.546 3822 126.000.000 83
131 PP2300407687 - G20 & Phần 131 100,000,000 136.363.637 70.000.000 822
132 PP2300407688 - G20 & Phần 132 1,680,000 2.290.910 3822 1.176.000 17
133 PP2300407689 - G20 & Phần 133 485,000 661.364 339.500 42
G20 & Phần 1
Mã phần lô PP2300407557
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.195.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
G20 & Phần 2
Mã phần lô PP2300407558
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.613.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
G20 & Phần 3
Mã phần lô PP2300407559
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 4
Mã phần lô PP2300407560
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 5
Mã phần lô PP2300407561
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 6
Mã phần lô PP2300407562
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.318.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
G20 & Phần 7
Mã phần lô PP2300407563
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.022.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
G20 & Phần 8
Mã phần lô PP2300407564
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.409.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
G20 & Phần 9
Mã phần lô PP2300407565
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
G20 & Phần 10
Mã phần lô PP2300407566
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
G20 & Phần 11
Mã phần lô PP2300407567
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.490.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
G20 & Phần 12
Mã phần lô PP2300407568
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.602.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 13
Mã phần lô PP2300407569
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.602.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 14
Mã phần lô PP2300407570
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.409.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 15
Mã phần lô PP2300407571
Giá từng phần lô 9,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.313.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
G20 & Phần 16
Mã phần lô PP2300407572
Giá từng phần lô 9,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.313.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
G20 & Phần 17
Mã phần lô PP2300407573
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
G20 & Phần 18
Mã phần lô PP2300407574
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
G20 & Phần 19
Mã phần lô PP2300407575
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 20
Mã phần lô PP2300407576
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.409.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 21
Mã phần lô PP2300407577
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
G20 & Phần 22
Mã phần lô PP2300407578
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
G20 & Phần 23
Mã phần lô PP2300407579
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
G20 & Phần 24
Mã phần lô PP2300407580
Giá từng phần lô 3,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.369.319
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
G20 & Phần 25
Mã phần lô PP2300407581
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 26
Mã phần lô PP2300407582
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 27
Mã phần lô PP2300407583
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
G20 & Phần 28
Mã phần lô PP2300407584
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.013.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
G20 & Phần 29
Mã phần lô PP2300407585
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 30
Mã phần lô PP2300407586
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
G20 & Phần 31
Mã phần lô PP2300407587
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 32
Mã phần lô PP2300407588
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
G20 & Phần 33
Mã phần lô PP2300407589
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
G20 & Phần 34
Mã phần lô PP2300407590
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 35
Mã phần lô PP2300407591
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
G20 & Phần 36
Mã phần lô PP2300407592
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
G20 & Phần 37
Mã phần lô PP2300407593
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
G20 & Phần 38
Mã phần lô PP2300407594
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 39
Mã phần lô PP2300407595
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 40
Mã phần lô PP2300407596
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
G20 & Phần 41
Mã phần lô PP2300407597
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
G20 & Phần 42
Mã phần lô PP2300407598
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.636.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
G20 & Phần 43
Mã phần lô PP2300407599
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 44
Mã phần lô PP2300407600
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
G20 & Phần 45
Mã phần lô PP2300407601
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
G20 & Phần 46
Mã phần lô PP2300407602
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 47
Mã phần lô PP2300407603
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 48
Mã phần lô PP2300407604
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
G20 & Phần 49
Mã phần lô PP2300407605
Giá từng phần lô 1,113,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.517.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
G20 & Phần 50
Mã phần lô PP2300407606
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
G20 & Phần 51
Mã phần lô PP2300407607
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
G20 & Phần 52
Mã phần lô PP2300407608
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 53
Mã phần lô PP2300407609
Giá từng phần lô 3,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.369.319
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
G20 & Phần 54
Mã phần lô PP2300407610
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
G20 & Phần 55
Mã phần lô PP2300407611
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
G20 & Phần 56
Mã phần lô PP2300407612
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 57
Mã phần lô PP2300407613
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
G20 & Phần 58
Mã phần lô PP2300407614
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
G20 & Phần 59
Mã phần lô PP2300407615
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 60
Mã phần lô PP2300407616
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
G20 & Phần 61
Mã phần lô PP2300407617
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 62
Mã phần lô PP2300407618
Giá từng phần lô 2,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.221.591
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
G20 & Phần 63
Mã phần lô PP2300407619
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
G20 & Phần 64
Mã phần lô PP2300407620
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
G20 & Phần 65
Mã phần lô PP2300407621
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 66
Mã phần lô PP2300407622
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.704.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 67
Mã phần lô PP2300407623
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
G20 & Phần 68
Mã phần lô PP2300407624
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
G20 & Phần 69
Mã phần lô PP2300407625
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 70
Mã phần lô PP2300407626
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
G20 & Phần 71
Mã phần lô PP2300407627
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 72
Mã phần lô PP2300407628
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
G20 & Phần 73
Mã phần lô PP2300407629
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 74
Mã phần lô PP2300407630
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
G20 & Phần 75
Mã phần lô PP2300407631
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
G20 & Phần 76
Mã phần lô PP2300407632
Giá từng phần lô 3,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.369.319
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
G20 & Phần 77
Mã phần lô PP2300407633
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 78
Mã phần lô PP2300407634
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 79
Mã phần lô PP2300407635
Giá từng phần lô 3,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.369.319
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
G20 & Phần 80
Mã phần lô PP2300407636
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
G20 & Phần 81
Mã phần lô PP2300407637
Giá từng phần lô 556,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 82
Mã phần lô PP2300407638
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
G20 & Phần 83
Mã phần lô PP2300407639
Giá từng phần lô 485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
G20 & Phần 84
Mã phần lô PP2300407640
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.054.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
G20 & Phần 85
Mã phần lô PP2300407641
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
G20 & Phần 86
Mã phần lô PP2300407642
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
G20 & Phần 87
Mã phần lô PP2300407643
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
G20 & Phần 88
Mã phần lô PP2300407644
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.172.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
G20 & Phần 89
Mã phần lô PP2300407645
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.879.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
G20 & Phần 90
Mã phần lô PP2300407646
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
G20 & Phần 91
Mã phần lô PP2300407647
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
G20 & Phần 92
Mã phần lô PP2300407648
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
G20 & Phần 93
Mã phần lô PP2300407649
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
G20 & Phần 94
Mã phần lô PP2300407650
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
G20 & Phần 95
Mã phần lô PP2300407651
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
G20 & Phần 96
Mã phần lô PP2300407652
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
G20 & Phần 97
Mã phần lô PP2300407653
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS) 3824
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 98
Mã phần lô PP2300407654
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
G20 & Phần 99
Mã phần lô PP2300407655
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
G20 & Phần 100
Mã phần lô PP2300407656
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
G20 & Phần 101
Mã phần lô PP2300407657
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
G20 & Phần 102
Mã phần lô PP2300407658
Giá từng phần lô 1,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.462.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.264.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
G20 & Phần 103
Mã phần lô PP2300407659
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
G20 & Phần 104
Mã phần lô PP2300407660
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
G20 & Phần 105
Mã phần lô PP2300407661
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
G20 & Phần 106
Mã phần lô PP2300407662
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
G20 & Phần 107
Mã phần lô PP2300407663
Giá từng phần lô 359,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.681.819
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1480
G20 & Phần 108
Mã phần lô PP2300407664
Giá từng phần lô 4,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.518.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
G20 & Phần 109
Mã phần lô PP2300407665
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
G20 & Phần 110
Mã phần lô PP2300407666
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.590.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
G20 & Phần 111
Mã phần lô PP2300407667
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 112
Mã phần lô PP2300407668
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.436.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 113
Mã phần lô PP2300407669
Giá từng phần lô 9,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.036.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
G20 & Phần 114
Mã phần lô PP2300407670
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.227.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
G20 & Phần 115
Mã phần lô PP2300407671
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 116
Mã phần lô PP2300407672
Giá từng phần lô 231,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
G20 & Phần 117
Mã phần lô PP2300407673
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
G20 & Phần 118
Mã phần lô PP2300407674
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
G20 & Phần 119
Mã phần lô PP2300407675
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
G20 & Phần 120
Mã phần lô PP2300407676
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
G20 & Phần 121
Mã phần lô PP2300407677
Giá từng phần lô 16,667,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.728.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.667.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
G20 & Phần 122
Mã phần lô PP2300407678
Giá từng phần lô 15,922,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.712.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.145.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
G20 & Phần 123
Mã phần lô PP2300407679
Giá từng phần lô 15,922,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.712.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.145.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
G20 & Phần 124
Mã phần lô PP2300407680
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
G20 & Phần 125
Mã phần lô PP2300407681
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
G20 & Phần 126
Mã phần lô PP2300407682
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
G20 & Phần 127
Mã phần lô PP2300407683
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
G20 & Phần 128
Mã phần lô PP2300407684
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
G20 & Phần 129
Mã phần lô PP2300407685
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
G20 & Phần 130
Mã phần lô PP2300407686
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
G20 & Phần 131
Mã phần lô PP2300407687
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
G20 & Phần 132
Mã phần lô PP2300407688
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.290.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
G20 & Phần 133
Mã phần lô PP2300407689
Giá từng phần lô 485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->