Gói thầu: Gói 21 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch các loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300045810-0
Thời điểm đóng mở thầu 19/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 21 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch các loại
Số hiệu KHLCNT PL2300033522
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 79,853,089,030 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 798.735.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300069523 - ZINC, 5-Br-PAPS 293,790,640
2 PP2300069524 - ZINC STANDARD 333,460
3 PP2300069525 - C3 262,324,600
4 PP2300069526 - C4 262,324,600
5 PP2300069527 - IgA 243,794,500
6 PP2300069528 - IgG 245,335,100
7 PP2300069529 - IgM 244,997,400
8 PP2300069530 - α-1 ANTITRYPSIN 446,446,800
9 PP2300069531 - CERULOPLASMIN 441,449,120
10 PP2300069532 - Serum Protein Multi-Calibrator 1 183,723,260
11 PP2300069533 - Serum Protein Multi-Calibrator 2 239,050,140
12 PP2300069534 - SYSTEM CALIBRATOR 39,150,300
13 PP2300069535 - ITA CONTROL SERUM LEVEL 1 40,129,080
14 PP2300069536 - ITA CONTROL SERUM LEVEL 2 40,129,080
15 PP2300069537 - ITA CONTROL SERUM LEVEL 3 40,129,080
16 PP2300069538 - GGT 66,492,400
17 PP2300069539 - AST 35,941,900
18 PP2300069540 - AST 443,323,560
19 PP2300069541 - ALT 266,828,460
20 PP2300069542 - ALBUMIN 31,594,200
21 PP2300069543 - ALP 127,406,840
22 PP2300069544 - ALP 38,685,600
23 PP2300069545 - α-AMYLASE 119,234,830
24 PP2300069546 - CHOLESTEROL 24,597,930
25 PP2300069547 - CK (NAC) 75,876,710
26 PP2300069548 - CK-MB 151,449,600
27 PP2300069549 - CK-MB CALIBRATOR 6,926,760
28 PP2300069550 - CREATININE 157,865,400
29 PP2300069551 - CRP Latex 4,687,212,000
30 PP2300069552 - CRP Latex Calibrator Highly Sensitive (Hóa Sinh) set 86,961,120
31 PP2300069553 - CRP Latex Calibrator Normal (N) Set 179,021,120
32 PP2300069554 - GLUCOSE 122,957,760
33 PP2300069555 - INORGANIC PHOSPHOROUS 28,671,200
34 PP2300069863 - IRON 62,249,360
35 PP2300069557 - LDH 66,492,400
36 PP2300069558 - TRIGLYCERIDE 37,254,600
37 PP2300069559 - UREA/UREA NITROGEN 346,016,500
38 PP2300069560 - MAGNESIUM 97,087,320
39 PP2300069561 - URIC ACID 27,774,200
40 PP2300069562 - TOTAL BILIRUBIN 60,554,520
41 PP2300069563 - DIRECT BILIRUBIN 100,307,870
42 PP2300069564 - Calcium Arsenazo 336,456,000
43 PP2300069565 - TOTAL PROTEIN 135,757,070
44 PP2300069566 - TOTAL PROTEIN 22,213,100
45 PP2300069567 - LACTATE 355,255,450
46 PP2300069568 - URINARY/CSF PROTEIN 500,583,220
47 PP2300069569 - RF Latex Calibrator 71,163,960
48 PP2300069570 - RF Latex 128,824,920
49 PP2300069571 - Urine Calibrator 58,413,400
50 PP2300069572 - ISE Buffer 155,251,620
51 PP2300069573 - CLEANING SOLUTION 10,940,940
52 PP2300069574 - ISE Mid Standard 349,805,960
53 PP2300069575 - ISE Reference 57,783,440
54 PP2300069928 - Wash Solution 42,547,800
55 PP2300069577 - ISE High Serum Standard 21,261,180
56 PP2300069578 - ISE Low Serum Standard 25,547,640
57 PP2300069579 - ISE Low/High Urine Standard 28,634,220
58 PP2300069580 - HbA1c 317,704,200
59 PP2300069581 - extendSURE HbA1c Liquid Controls 47,185,550
60 PP2300069582 - Hemolyzing Reagent 38,664,400
61 PP2300069583 - TRANSFERRIN 61,217,180
62 PP2300069584 - LIPASE 1,331,021,120
63 PP2300069585 - Alpha-Amylase Pancreatic, ET-G7PNP 843,620,000
64 PP2300069586 - DIACAL AUTO 10,119,900
65 PP2300069587 - HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR 33,012,480
66 PP2300069588 - LDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR 39,223,680
67 PP2300069589 - HDL-CHOLESTEROL 78,367,120
68 PP2300069590 - LDL-CHOLESTEROL 146,308,320
69 PP2300069591 - LIH 107,572,800
70 PP2300069592 - Urine/CSF Albumin 50,293,240
71 PP2300069593 - Urine/CSF Albumin Calibrator 120,982,320
72 PP2300069594 - DIACON N 2,193,870
73 PP2300069595 - DIACON P 2,386,980
74 PP2300069596 - ASO 93,595,410
75 PP2300069597 - SAMPLE CUP, 3.0ML 91,868,520
76 PP2300069598 - Photometer Lamp (HG) DC 12V 20W 35,300,880
77 PP2300069599 - Halogen Lamp, DC12V 100W 73,168,650
78 PP2300069892 - Na Electrode 44,405,550
79 PP2300069893 - K Electrode 42,468,492
80 PP2300069602 - CL ELECTRODE 390,939,400
81 PP2300069603 - REF ELECTRODE 702,183,300
82 PP2300069604 - CUVETTE 72,048,900
83 PP2300069605 - Rack White (NE) 24,501,820
84 PP2300069606 - Roller Tubing 29,944,080
85 PP2300069607 - SYRINGE S 381,227,520
86 PP2300069608 - SYRINGE R 347,851,310
87 PP2300069609 - GENERAL SYRINGE CASE 50,994,320
88 PP2300069610 - DIAPHRAGM 177,156,980
89 PP2300069611 - Valve Ass'y 2 N240-84C 174,243,740
90 PP2300069612 - MIXING ROD 6,974,820
91 PP2300069613 - Mixing bar - (S-Shape) 29,859,400
92 PP2300069614 - Mixing bar - (L-Shape) 30,532,400
93 PP2300069615 - Cuvette 1,054,911,300
94 PP2300069616 - Halogen tungsten lamp 33,187,120
95 PP2300069617 - Mix bar (L shape) 24,425,920
96 PP2300069618 - R Probe with Marking 69,925,140
97 PP2300069619 - S PROBE 82,759,600
98 PP2300069620 - R PROBE 66,758,670
99 PP2300069621 - Ống nghiệm PS 16x100 MIDA 261,000,000
100 PP2300069622 - Nắp trong ống nghiệm 16x100 99,000,000
101 PP2300069623 - Procell 64,321,600
102 PP2300069624 - Cleancell 80,085,600
103 PP2300069625 - PreClean M 25,405,560
104 PP2300069626 - ProbeWash 1,649,649
105 PP2300069627 - TSH 107,692,200
106 PP2300069728 - TSH CalSet 8,566,425
107 PP2300069629 - T4 53,846,100
108 PP2300069747 - T4 CalSet 6,118,875
109 PP2300069631 - FT4 135,692,184
110 PP2300069632 - FT4 Calset 4,895,100
111 PP2300069633 - T3 53,846,100
112 PP2300069741 - T3 CalSet 6,118,875
113 PP2300069635 - Ferritin 951,607,440
114 PP2300069724 - Ferritin CalSet 8,566,425
115 PP2300069637 - IgE 195,804,000
116 PP2300069767 - IgE CalSet 9,545,448
117 PP2300069639 - Cortison 39,650,310
118 PP2300069640 - Cortison Calset 4,405,590
119 PP2300069641 - Vitamin D 463,522,500
120 PP2300069642 - Vitamin D Calset 6,300,000
121 PP2300069643 - PreciControl Vitamin D total III 15,384,600
122 PP2300069644 - AFP 19,825,155
123 PP2300069726 - AFP CalSet II 6,118,875
124 PP2300069646 - Preci Control Universal 35,244,720
125 PP2300069647 - Preci Control Varia 32,307,660
126 PP2300069774 - Diluent Universal 72,600,450
127 PP2300069775 - Diluent MultiAssay 17,838,968
128 PP2300069650 - ISE Cleaning Solution 6,522,140
129 PP2300069651 - Assay Tip/Cup Elecsys 51,672,672
130 PP2300069754 - Elecsys hGH 539,684,810
131 PP2300069755 - hGH CalSet 24,475,504
132 PP2300069654 - PreciControl Growth 12,237,752
133 PP2300069779 - Elecsys IGF-1 539,684,810
134 PP2300069781 - Calset IGF-1 18,356,628
135 PP2300069657 - Elecsys FT3 III 10,769,220
136 PP2300069658 - FT3 III CalSet 2,447,550
137 PP2300069659 - Ferritin (Fer) 764,640,000
138 PP2300069 - High- -
139 PP2300069801 - Gamma-Glutamyl Transferase (GGT) 55,404,000
140 PP2300069802 - Glucose Hexokinase_3 (GluH_3) 161,253,000
141 PP2300069803 - Iron_2 (Iron_2) 314,910,000
142 PP2300069804 - Lactate (Lac) 124,416,000
143 PP2300069805 - Lactate Dehydrogenase L-P (LDLP) 128,304,000
144 PP2300069806 - Lipase (Lip) 604,260,000
145 PP2300069807 - Magnesium (Mg) 75,168,000
146 PP2300069808 - Total Bilirubin_2 (TBil_2) 69,870,000
147 PP2300069809 - Total Protein II (TP) 257,040,000
148 PP2300069810 - Triglycerides (concentrated) (Trig) 39,960,000
149 PP2300069811 - Urea Nitrogen (UN_c) 382,965,000
150 PP2300069812 - Complement C3 (C3) 155,520,000
151 PP2300069813 - Complement C4 (C4) 155,640,000
152 PP2300069814 - C-Reactive Protein_2 (CRP_2) 2,171,700,000
153 PP2300069815 - Vancomycin (Vanc) 421,025,000
154 PP2300069816 - Methotrexate Assay 925,710,000
155 PP2300069817 - Methotrexate Calibrator 98,710,000
156 PP2300069818 - Methotrexate Control 284,865,000
157 PP2300069819 - Methotrexate Dilution Buffer 57,580,000
158 PP2300069820 - Integrated Multisensor (IMT Na K Cl) 576,720,000
159 PP2300069821 - Standard A 159,300,000
160 PP2300069822 - Standard B + Salt Bridge 119,232,000
161 PP2300069836 - Diluent 483,840,000
162 PP2300069824 - Alkaline Phosphatase_2 Calibrator (ALP_2 CAL) 15,512,000
163 PP2300069825 - Chemistry Calibrator (CHEM CAL) 25,920,000
164 PP2300069826 - C-Reactive Protein_2 Calibrators (CRP_2 CAL) 54,000,000
165 PP2300069827 - CH DRUG CAL II 54,888,000
166 PP2300069828 - CH ENZ 1 Calibrator (ENZ 1 CAL) 24,354,000
167 PP2300069829 - CH ENZ 2 Calibrator (ENZ 2 CAL) 10,368,000
168 PP2300069830 - Liquid Specific Protein Calibrators (LSP CAL) 120,310,000
169 PP2300069831 - Special Chemistry Calibrator (SPCL CHEM CAL) 40,824,000
170 PP2300069832 - ENZ 3 Calibrator (ENZ 3 CAL) 18,144,000
171 PP2300069833 - CHEM III Calibrator (CHEM III CAL) 31,752,000
172 PP2300069685 - Cleaner 311,850,000
173 PP2300069835 - Conditioner 824,040,000
174 PP2300069837 - LC 25,920,000
175 PP2300069838 - RPC1 181,440,000
176 PP2300069839 - RPC2 392,040,000
177 PP2300069840 - RPC4 156,816,000
178 PP2300069841 - Wash 448,200,000
179 PP2300069842 - WBA 39,960,000
180 PP2300069843 - Dilution Cuvette Segments 111,909,000
181 PP2300069844 - Reaction Cuvette Segments 348,624,000
182 PP2300069845 - SP LAMP ASSY HALOGEN BUL 29,376,000
183 PP2300069846 - Carbamazepine 21,717,000
184 PP2300069847 - Vaproic acid 33,683,000
185 PP2300069848 - Vitamin D Total Quality Control (VitD QC) 10,648,000
186 PP2300069849 - GLUC HK 57,692,250
187 PP2300069850 - ASTP2 151,943,890
188 PP2300069851 - ALTP2 800T C 503 151,943,890
189 PP2300069852 - BILD2 16,317,000
190 PP2300069853 - BILT3 17,132,850
191 PP2300069854 - GGT-2 13,566,420
192 PP2300069855 - CREP2 75,600,000
193 PP2300069856 - UREAL 109,762,140
194 PP2300069857 - CHOL 13,636,350
195 PP2300069858 - TRIGL 8,685,306
196 PP2300069859 - UA 7,931,811
197 PP2300069860 - TP 36,713,260
198 PP2300069861 - ALB2 16,968,750
199 PP2300069862 - CA2 79,104,375
200 PP2300069864 - ALP IFCC 42,884,580
201 PP2300069865 - MG2 24,056,295
202 PP2300069866 - PHOS 3,430,068
203 PP2300069867 - AMYL2 23,819,905
204 PP2300069868 - AMY-P 85,751,670
205 PP2300069869 - LDHI 49,725,000
206 PP2300069870 - LIPC 236,096,000
207 PP2300069871 - C.f.a.s. 7,622,370
208 PP2300069872 - Cfas Lipid 3,486,012
209 PP2300069873 - CK 28,875,000
210 PP2300069874 - CKMB 72,450,000
211 PP2300069875 - Cfas CK.MB 4,573,422
212 PP2300069876 - HbA1c G3 16,007,040
213 PP2300069877 - A1c Haemolyze 45,789,300
214 PP2300069878 - Cfas HbA1c 28,812,558
215 PP2300069879 - PreciControl HBA1c Norm 66,150,000
216 PP2300069880 - PreciControl HBA1c Path 67,803,750
217 PP2300069881 - CRP 137,203,200
218 PP2300069889 - Cfas Proteins 8,223,768
219 PP2300069883 - IGA G2 142,938,000
220 PP2300069884 - IGG G2 142,938,000
221 PP2300069885 - IGM G2 142,938,000
222 PP2300069886 - CRP 4 825,000,000
223 PP2300069887 - C3C-2 83,846,080
224 PP2300069888 - C4-2 83,846,080
225 PP2300069890 - CERU 120,000,000
226 PP2300069891 - Cfas PAC 3x1ML 16,021,662
227 PP2300069896 - ISE Diluent Gen.2 52,447,500
228 PP2300069897 - ISE Int.Stand. Gen.2 52,447,500
229 PP2300069898 - ISE Ref Electrolyte 83,000,000
230 PP2300069899 - ISE Standard low 3,916,080
231 PP2300069900 - ISE Standard high 8,158,500
232 PP2300069901 - ISE Cleaning Solution / Elecsys SysClean 8,152,675
233 PP2300069902 - Activator 36,811,150
234 PP2300069903 - NACl 9% SI 36,105,000
235 PP2300069904 - ISE Internal Stand 26,223,750
236 PP2300069905 - NaOH-D 14,437,500
237 PP2300069906 - SMS 787,500
238 PP2300069907 - SCCS 100,736,405
239 PP2300069908 - NACl 9% Dil, 123Tests, c503 5,250,000
240 PP2300069909 - ECO-D 6,232,140
241 PP2300069910 - Basic Wash 37,800,000
242 PP2300069911 - Acid Wash 75,600,000
243 PP2300069912 - Reaction Cell for c503/c513 53,846,100
244 PP2300069913 - HALOGEN LAMP 29,304,000
245 PP2300069914 - Blue cap (nắp) 28,800,000
246 PP2300069915 - Blue cap (gồm lọ, nắp, đệm) 42,000,000
247 PP2300069916 - Glass Insert 191,475,000
248 PP2300069917 - Cột HP 5-MS 30 m x0.25mm, 0.25 um+B183 129,345,000
249 PP2300069918 - SGE Liner P/N 092017 – inlet liner 34,335,000
250 PP2300069919 - Agilent Gold Plated Seal # 18740-20885 24,825,000
251 PP2300069920 - Agilent Septum 32,990,000
252 PP2300069921 - Agilent Syringe 21,350,000
253 PP2300069922 - O’ring for inlet liner 4,930,000
254 PP2300069923 - Oil Inland 45 for rotary vane pums 24,912,000
255 PP2300069924 - Bond Elut LRC-C18, 100mg 209,560,000
256 PP2300069925 - Cột DB-5 DB-5 Column) 53,864,000
257 PP2300069926 - LabStrip U11Plus 44,320,800
258 PP2300069927 - Urine Chemistry Strips 106,053,000
259 PP2300069929 - CalChek Kit 40,821,320
260 PP2300069930 - Rinse Additive 31,164,000
261 PP2300069931 - Cal 1-4 Kit 23,226,000
262 PP2300069932 - Urinalysis Cassette 882,000,000
263 PP2300069933 - Que thử nước tiểu 10 thông số kèm giấy in nhiệt 21,319,200
264 PP2300069660 - High-Sensitivity Troponin I (TnIH) 973,500,000
265 PP2300069661 - NT‑proBNP (PBNP) 4,147,200,000
266 PP2300069662 - BRAHMS Procalcitonin (PCT) 1,555,200,000
267 PP2300069663 - Total IgE (tIgE) 216,180,000
268 PP2300069664 - Vitamin D Total (VitD) 684,500,000
269 PP2300069665 - Free Thyroxine (FT4) 356,400,000
270 PP2300069666 - Thyroid Stimulating Hormone 3-Ultra (TSH3‑UL) 395,915,000
271 PP2300069667 - Total Thyroxine (T4) 197,100,000
272 PP2300069668 - Total Triiodothyronine (T3) 252,080,000
273 PP2300069669 - Cortisol (Cor) 297,200,000
274 PP2300069670 - Enhanced Estradiol (eE2) 223,020,000
275 PP2300069671 - Follicle Stimulating Hormone (FSH) 302,400,000
276 PP2300069672 - Luteinizing Hormone (LH) 245,700,000
277 PP2300069673 - Testosterone II (TSTII) 159,300,000
278 PP2300069674 - Alpha Fetoprotein (AFP) 229,720,000
279 PP2300069675 - Cyclosporine (CsA) 955,200,000
280 PP2300069676 - Atellica IM Vitamin B12 (VB12) 90,084,000
281 PP2300069677 - Atellica IM Folate (Fol) 117,720,000
282 PP2300069678 - Atellica IM Total hCG (ThCG) 143,100,000
283 PP2300069679 - Atellica IM IRI 44,064,000
284 PP2300069680 - Atellica IM CpS 53,784,000
285 PP2300069681 - Atellica IM Acid 135,090,000
286 PP2300069682 - Atellica IM Base 135,090,000
287 PP2300069683 - Ancillary Probe Wash 1 (APW1) 13,938,000
288 PP2300069684 - Ancillary Probe Wash 3 (APW3) 7,536,000
289 PP2300069686 - Probe Wash 3 (PW3) 12,720,000
290 PP2300069687 - IM WASH 304,500,000
291 PP2300069688 - CUVETTES 133,480,000
292 PP2300069689 - ADVIA Centaur Sample Probe Tips 282,180,000
293 PP2300069690 - Tube Top Sample Cup 1ml 145,800,000
294 PP2300069691 - Humidity Pack 5 (gói tạo độ ẩm khoang chứa thuốc thử) 19,116,000
295 PP2300069692 - Calibrator 30 (CAL 30) 35,100,000
296 PP2300069693 - Calibrator 80 (CAL 80) 17,830,000
297 PP2300069694 - Calibrator A (CAL A) 33,696,000
298 PP2300069695 - Calibrator B (CAL B) 36,492,000
299 PP2300069696 - Calibrator C (CAL C) 27,216,000
300 PP2300069697 - Calibrator D (CAL D) 23,778,000
301 PP2300069698 - Calibrator E (CAL E) 22,524,000
302 PP2300069699 - Cyclosporine Calibrator (CsA CAL) 45,042,000
303 PP2300069700 - IRI CAL 19,116,000
304 PP2300069701 - CpS CAL 19,116,000
305 PP2300069702 - CsA PRE 84,450,000
306 PP2300069703 - FOL DTT/REL 11,260,000
307 PP2300069704 - T3/T4/VB12 ANC 39,150,000
308 PP2300069705 - VB12 DTT/REL 9,008,000
309 PP2300069706 - BRAHMS Procalcitonin Quality Control (PCT QC) 113,400,000
310 PP2300069707 - Multi-Diluent 1 57,024,000
311 PP2300069708 - Multi-Diluent 2 66,960,000
312 PP2300069709 - Multi-Diluent 3 25,056,000
313 PP2300069710 - Multi-Diluent 15 10,484,000
314 PP2300069711 - SPECIAL CHEMISTRY CAL 7,085,000
315 PP2300069712 - Vancomycin2 (VANC_2) 49,743,000
316 PP2300069713 - INCUBATION BATH OIL 45,360,000
317 PP2300069714 - REAGENT PROBE WASH 2 5,454,000
318 PP2300069715 - THCG 50T 27,405,000
319 PP2300069716 - High-Sensitivity Troponin I 25,887,000
320 PP2300069717 - Estradiol III 356,852,790
321 PP2300069718 - Estradiol III CalSet 7,342,650
322 PP2300069719 - FSH Elecsys E2G 300 428,223,348
323 PP2300069720 - FSH CalSet II 7,276,500
324 PP2300069721 - Elecsys LH 475,803,720
325 PP2300069722 - LH CalSet II 7,342,650
326 PP2300069723 - Elecsys Ferritin 793,006,200
327 PP2300069725 - Elecsys AFP 297,377,325
328 PP2300069727 - Elecsys TSH 484,614,900
329 PP2300069729 - Elecsys proBNP II 4,604,040,000
330 PP2300069730 - CalSet proBNP II 7,938,000
331 PP2300069731 - Elecsys Brahms PCT 2,114,683,200
332 PP2300069732 - Elecsys Testosterone II 178,426,395
333 PP2300069733 - Testosterone II CalSet II 7,342,650
334 PP2300069734 - Elecsys Anti-TPO 116,307,576
335 PP2300069735 - Anti-TPO CalSet 6,615,000
336 PP2300069736 - Elecsys Anti Tg II 87,230,682
337 PP2300069737 - Anti -Tg II CalSet 6,615,000
338 PP2300069738 - Elecsys FT4 III 403,845,750
339 PP2300069739 - FT4 III CalSet 8,566,425
340 PP2300069740 - Elecsys T3 403,845,750
341 PP2300069742 - FT3 G3 Elecsys E2G 300 V2 40,384,575
342 PP2300069743 - FT3 G3 CS Elecsys V2 6,118,875
343 PP2300069744 - Elecsys Cortisol II 178,426,395
344 PP2300069745 - Cortisol II CalSet 8,811,180
345 PP2300069746 - Elecsys T4 121,153,725
346 PP2300069748 - Elecsys Anti-TSHR 595,350,000
347 PP2300069749 - CalSet Anti-TSHR 15,297,190
348 PP2300069750 - PreciControl Multimarker 61,740,000
349 PP2300069751 - PreciControl ThyroAB 53,968,481
350 PP2300069752 - Elecsys IL-6 979,020,000
351 PP2300069753 - IL-6 CalSet 24,475,500
352 PP2300069756 - Elecsys ACTH 539,684,810
353 PP2300069757 - ACTH CalSet 24,475,504
354 PP2300069758 - PTH Elecsys E2G 300 231,293,482
355 PP2300069759 - CalSet PTH 6,118,875
356 PP2300069760 - Vitamin D total G3 Elecsys E2G 300 1,854,090,000
357 PP2300069761 - Vitamin D total G3 CS Elecsys 12,600,000
358 PP2300069762 - Elecsys Insulin 229,090,680
359 PP2300069763 - Insulin CalSet 7,342,650
360 PP2300069764 - Elecsys C-Peptide 528,670,800
361 PP2300069765 - C-Peptide CalSet 13,216,770
362 PP2300069766 - Elecsys IgE II 342,657,000
363 PP2300069768 - Elecsys Tacrolimus 796,309,060
364 PP2300069769 - Tacrolimus CalSet 12,749,844
365 PP2300069770 - ISD Sample Pretreatment 16,239,202
366 PP2300069771 - Elecsys Cyclosporine 333,537,750
367 PP2300069772 - Cyclosporine CalSet 10,624,870
368 PP2300069773 - PreciControl ISD 2,319,886
369 PP2300069776 - CleanCell M 343,224,000
370 PP2300069777 - ProCell II M 144,723,600
371 PP2300069778 - PreClean II M 84,294,000
372 PP2300069780 - Elecsys IGFBP-3 154,195,660
373 PP2300069782 - Calset IGFBP-3 8,573,040
374 PP2300069783 - AssayTip/AssayCup tray 282,460,500
375 PP2300069784 - Alanine Aminotransferase (ALT) 348,930,000
376 PP2300069785 - Albumin (Alb) 114,912,000
377 PP2300069786 - Ammonia (Amm) 154,224,000
378 PP2300069787 - Immunoglobulin A_2 (IgA_2) 80,591,000
379 PP2300069788 - Immunoglobulin G_2 (IgG_2) 96,453,000
380 PP2300069789 - Immunoglobulin M_2 (IgM_2) 96,453,000
381 PP2300069790 - Creatine Kinase (CK_L) 26,244,000
382 PP2300069791 - Inorganic Phosphorus (IP) 70,420,000
383 PP2300069792 - Alkaline Phosphatase, Concentrated (ALP_2c) 120,056,000
384 PP2300069793 - Atellica CH Amylase_2 (AMY_2) 25,488,000
385 PP2300069794 - Pancreatic Amylase_2 (PAMY_2) 612,040,000
386 PP2300069795 - Aspartate Aminotransferase (AST) 472,160,000
387 PP2300069796 - Calcium_2 (CA_2) 220,320,000
388 PP2300069797 - Cholesterol_2 (Chol_2) 87,156,000
389 PP2300069798 - Creatinine_2 (Crea_2) 433,720,000
390 PP2300069799 - Direct Bilirubin 2 (DBil_2) 107,020,000
391 PP2300069800 - Direct HDL Cholesterol (D-HDL) 62,640,000
ZINC, 5-Br-PAPS
Mã phần lô PP2300069523
Giá từng phần lô 293,790,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ZINC STANDARD
Mã phần lô PP2300069524
Giá từng phần lô 333,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
C3
Mã phần lô PP2300069525
Giá từng phần lô 262,324,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
C4
Mã phần lô PP2300069526
Giá từng phần lô 262,324,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
IgA
Mã phần lô PP2300069527
Giá từng phần lô 243,794,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
IgG
Mã phần lô PP2300069528
Giá từng phần lô 245,335,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
IgM
Mã phần lô PP2300069529
Giá từng phần lô 244,997,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
α-1 ANTITRYPSIN
Mã phần lô PP2300069530
Giá từng phần lô 446,446,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CERULOPLASMIN
Mã phần lô PP2300069531
Giá từng phần lô 441,449,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Serum Protein Multi-Calibrator 1
Mã phần lô PP2300069532
Giá từng phần lô 183,723,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Serum Protein Multi-Calibrator 2
Mã phần lô PP2300069533
Giá từng phần lô 239,050,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
SYSTEM CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300069534
Giá từng phần lô 39,150,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ITA CONTROL SERUM LEVEL 1
Mã phần lô PP2300069535
Giá từng phần lô 40,129,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ITA CONTROL SERUM LEVEL 2
Mã phần lô PP2300069536
Giá từng phần lô 40,129,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ITA CONTROL SERUM LEVEL 3
Mã phần lô PP2300069537
Giá từng phần lô 40,129,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
GGT
Mã phần lô PP2300069538
Giá từng phần lô 66,492,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
AST
Mã phần lô PP2300069539
Giá từng phần lô 35,941,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
AST
Mã phần lô PP2300069540
Giá từng phần lô 443,323,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ALT
Mã phần lô PP2300069541
Giá từng phần lô 266,828,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ALBUMIN
Mã phần lô PP2300069542
Giá từng phần lô 31,594,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ALP
Mã phần lô PP2300069543
Giá từng phần lô 127,406,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ALP
Mã phần lô PP2300069544
Giá từng phần lô 38,685,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
α-AMYLASE
Mã phần lô PP2300069545
Giá từng phần lô 119,234,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2300069546
Giá từng phần lô 24,597,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CK (NAC)
Mã phần lô PP2300069547
Giá từng phần lô 75,876,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CK-MB
Mã phần lô PP2300069548
Giá từng phần lô 151,449,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CK-MB CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300069549
Giá từng phần lô 6,926,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CREATININE
Mã phần lô PP2300069550
Giá từng phần lô 157,865,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CRP Latex
Mã phần lô PP2300069551
Giá từng phần lô 4,687,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CRP Latex Calibrator Highly Sensitive (Hóa Sinh) set
Mã phần lô PP2300069552
Giá từng phần lô 86,961,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CRP Latex Calibrator Normal (N) Set
Mã phần lô PP2300069553
Giá từng phần lô 179,021,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
GLUCOSE
Mã phần lô PP2300069554
Giá từng phần lô 122,957,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
INORGANIC PHOSPHOROUS
Mã phần lô PP2300069555
Giá từng phần lô 28,671,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
IRON
Mã phần lô PP2300069863
Giá từng phần lô 62,249,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
LDH
Mã phần lô PP2300069557
Giá từng phần lô 66,492,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
TRIGLYCERIDE
Mã phần lô PP2300069558
Giá từng phần lô 37,254,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
UREA/UREA NITROGEN
Mã phần lô PP2300069559
Giá từng phần lô 346,016,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
MAGNESIUM
Mã phần lô PP2300069560
Giá từng phần lô 97,087,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
URIC ACID
Mã phần lô PP2300069561
Giá từng phần lô 27,774,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
TOTAL BILIRUBIN
Mã phần lô PP2300069562
Giá từng phần lô 60,554,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
DIRECT BILIRUBIN
Mã phần lô PP2300069563
Giá từng phần lô 100,307,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Calcium Arsenazo
Mã phần lô PP2300069564
Giá từng phần lô 336,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
TOTAL PROTEIN
Mã phần lô PP2300069565
Giá từng phần lô 135,757,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
TOTAL PROTEIN
Mã phần lô PP2300069566
Giá từng phần lô 22,213,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
LACTATE
Mã phần lô PP2300069567
Giá từng phần lô 355,255,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
URINARY/CSF PROTEIN
Mã phần lô PP2300069568
Giá từng phần lô 500,583,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
RF Latex Calibrator
Mã phần lô PP2300069569
Giá từng phần lô 71,163,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
RF Latex
Mã phần lô PP2300069570
Giá từng phần lô 128,824,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Urine Calibrator
Mã phần lô PP2300069571
Giá từng phần lô 58,413,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ISE Buffer
Mã phần lô PP2300069572
Giá từng phần lô 155,251,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CLEANING SOLUTION
Mã phần lô PP2300069573
Giá từng phần lô 10,940,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ISE Mid Standard
Mã phần lô PP2300069574
Giá từng phần lô 349,805,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ISE Reference
Mã phần lô PP2300069575
Giá từng phần lô 57,783,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Wash Solution
Mã phần lô PP2300069928
Giá từng phần lô 42,547,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ISE High Serum Standard
Mã phần lô PP2300069577
Giá từng phần lô 21,261,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ISE Low Serum Standard
Mã phần lô PP2300069578
Giá từng phần lô 25,547,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ISE Low/High Urine Standard
Mã phần lô PP2300069579
Giá từng phần lô 28,634,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HbA1c
Mã phần lô PP2300069580
Giá từng phần lô 317,704,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
extendSURE HbA1c Liquid Controls
Mã phần lô PP2300069581
Giá từng phần lô 47,185,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Hemolyzing Reagent
Mã phần lô PP2300069582
Giá từng phần lô 38,664,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
TRANSFERRIN
Mã phần lô PP2300069583
Giá từng phần lô 61,217,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
LIPASE
Mã phần lô PP2300069584
Giá từng phần lô 1,331,021,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Alpha-Amylase Pancreatic, ET-G7PNP
Mã phần lô PP2300069585
Giá từng phần lô 843,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
DIACAL AUTO
Mã phần lô PP2300069586
Giá từng phần lô 10,119,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300069587
Giá từng phần lô 33,012,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
LDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300069588
Giá từng phần lô 39,223,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2300069589
Giá từng phần lô 78,367,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
LDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2300069590
Giá từng phần lô 146,308,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
LIH
Mã phần lô PP2300069591
Giá từng phần lô 107,572,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Urine/CSF Albumin
Mã phần lô PP2300069592
Giá từng phần lô 50,293,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Urine/CSF Albumin Calibrator
Mã phần lô PP2300069593
Giá từng phần lô 120,982,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
DIACON N
Mã phần lô PP2300069594
Giá từng phần lô 2,193,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
DIACON P
Mã phần lô PP2300069595
Giá từng phần lô 2,386,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ASO
Mã phần lô PP2300069596
Giá từng phần lô 93,595,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
SAMPLE CUP, 3.0ML
Mã phần lô PP2300069597
Giá từng phần lô 91,868,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Photometer Lamp (HG) DC 12V 20W
Mã phần lô PP2300069598
Giá từng phần lô 35,300,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Halogen Lamp, DC12V 100W
Mã phần lô PP2300069599
Giá từng phần lô 73,168,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Na Electrode
Mã phần lô PP2300069892
Giá từng phần lô 44,405,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
K Electrode
Mã phần lô PP2300069893
Giá từng phần lô 42,468,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CL ELECTRODE
Mã phần lô PP2300069602
Giá từng phần lô 390,939,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
REF ELECTRODE
Mã phần lô PP2300069603
Giá từng phần lô 702,183,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CUVETTE
Mã phần lô PP2300069604
Giá từng phần lô 72,048,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Rack White (NE)
Mã phần lô PP2300069605
Giá từng phần lô 24,501,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Roller Tubing
Mã phần lô PP2300069606
Giá từng phần lô 29,944,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
SYRINGE S
Mã phần lô PP2300069607
Giá từng phần lô 381,227,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
SYRINGE R
Mã phần lô PP2300069608
Giá từng phần lô 347,851,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
GENERAL SYRINGE CASE
Mã phần lô PP2300069609
Giá từng phần lô 50,994,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
DIAPHRAGM
Mã phần lô PP2300069610
Giá từng phần lô 177,156,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Valve Ass'y 2 N240-84C
Mã phần lô PP2300069611
Giá từng phần lô 174,243,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
MIXING ROD
Mã phần lô PP2300069612
Giá từng phần lô 6,974,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Mixing bar - (S-Shape)
Mã phần lô PP2300069613
Giá từng phần lô 29,859,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Mixing bar - (L-Shape)
Mã phần lô PP2300069614
Giá từng phần lô 30,532,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Cuvette
Mã phần lô PP2300069615
Giá từng phần lô 1,054,911,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Halogen tungsten lamp
Mã phần lô PP2300069616
Giá từng phần lô 33,187,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Mix bar (L shape)
Mã phần lô PP2300069617
Giá từng phần lô 24,425,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
R Probe with Marking
Mã phần lô PP2300069618
Giá từng phần lô 69,925,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
S PROBE
Mã phần lô PP2300069619
Giá từng phần lô 82,759,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
R PROBE
Mã phần lô PP2300069620
Giá từng phần lô 66,758,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nghiệm PS 16x100 MIDA
Mã phần lô PP2300069621
Giá từng phần lô 261,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Nắp trong ống nghiệm 16x100
Mã phần lô PP2300069622
Giá từng phần lô 99,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Procell
Mã phần lô PP2300069623
Giá từng phần lô 64,321,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Cleancell
Mã phần lô PP2300069624
Giá từng phần lô 80,085,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PreClean M
Mã phần lô PP2300069625
Giá từng phần lô 25,405,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ProbeWash
Mã phần lô PP2300069626
Giá từng phần lô 1,649,649
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
TSH
Mã phần lô PP2300069627
Giá từng phần lô 107,692,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
TSH CalSet
Mã phần lô PP2300069728
Giá từng phần lô 8,566,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
T4
Mã phần lô PP2300069629
Giá từng phần lô 53,846,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
T4 CalSet
Mã phần lô PP2300069747
Giá từng phần lô 6,118,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
FT4
Mã phần lô PP2300069631
Giá từng phần lô 135,692,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
FT4 Calset
Mã phần lô PP2300069632
Giá từng phần lô 4,895,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
T3
Mã phần lô PP2300069633
Giá từng phần lô 53,846,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
T3 CalSet
Mã phần lô PP2300069741
Giá từng phần lô 6,118,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ferritin
Mã phần lô PP2300069635
Giá từng phần lô 951,607,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ferritin CalSet
Mã phần lô PP2300069724
Giá từng phần lô 8,566,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
IgE
Mã phần lô PP2300069637
Giá từng phần lô 195,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
IgE CalSet
Mã phần lô PP2300069767
Giá từng phần lô 9,545,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Cortison
Mã phần lô PP2300069639
Giá từng phần lô 39,650,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Cortison Calset
Mã phần lô PP2300069640
Giá từng phần lô 4,405,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Vitamin D
Mã phần lô PP2300069641
Giá từng phần lô 463,522,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Vitamin D Calset
Mã phần lô PP2300069642
Giá từng phần lô 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PreciControl Vitamin D total III
Mã phần lô PP2300069643
Giá từng phần lô 15,384,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
AFP
Mã phần lô PP2300069644
Giá từng phần lô 19,825,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
AFP CalSet II
Mã phần lô PP2300069726
Giá từng phần lô 6,118,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Preci Control Universal
Mã phần lô PP2300069646
Giá từng phần lô 35,244,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Preci Control Varia
Mã phần lô PP2300069647
Giá từng phần lô 32,307,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Diluent Universal
Mã phần lô PP2300069774
Giá từng phần lô 72,600,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Diluent MultiAssay
Mã phần lô PP2300069775
Giá từng phần lô 17,838,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ISE Cleaning Solution
Mã phần lô PP2300069650
Giá từng phần lô 6,522,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Assay Tip/Cup Elecsys
Mã phần lô PP2300069651
Giá từng phần lô 51,672,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys hGH
Mã phần lô PP2300069754
Giá từng phần lô 539,684,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
hGH CalSet
Mã phần lô PP2300069755
Giá từng phần lô 24,475,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PreciControl Growth
Mã phần lô PP2300069654
Giá từng phần lô 12,237,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys IGF-1
Mã phần lô PP2300069779
Giá từng phần lô 539,684,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Calset IGF-1
Mã phần lô PP2300069781
Giá từng phần lô 18,356,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys FT3 III
Mã phần lô PP2300069657
Giá từng phần lô 10,769,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
FT3 III CalSet
Mã phần lô PP2300069658
Giá từng phần lô 2,447,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ferritin (Fer)
Mã phần lô PP2300069659
Giá từng phần lô 764,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
High-
Mã phần lô PP2300069
Giá từng phần lô 0
Gamma-Glutamyl Transferase (GGT)
Mã phần lô PP2300069801
Giá từng phần lô 55,404,000
Glucose Hexokinase_3 (GluH_3)
Mã phần lô PP2300069802
Giá từng phần lô 161,253,000
Iron_2 (Iron_2)
Mã phần lô PP2300069803
Giá từng phần lô 314,910,000
Lactate (Lac)
Mã phần lô PP2300069804
Giá từng phần lô 124,416,000
Lactate Dehydrogenase L-P (LDLP)
Mã phần lô PP2300069805
Giá từng phần lô 128,304,000
Lipase (Lip)
Mã phần lô PP2300069806
Giá từng phần lô 604,260,000
Magnesium (Mg)
Mã phần lô PP2300069807
Giá từng phần lô 75,168,000
Total Bilirubin_2 (TBil_2)
Mã phần lô PP2300069808
Giá từng phần lô 69,870,000
Total Protein II (TP)
Mã phần lô PP2300069809
Giá từng phần lô 257,040,000
Triglycerides (concentrated) (Trig)
Mã phần lô PP2300069810
Giá từng phần lô 39,960,000
Urea Nitrogen (UN_c)
Mã phần lô PP2300069811
Giá từng phần lô 382,965,000
Complement C3 (C3)
Mã phần lô PP2300069812
Giá từng phần lô 155,520,000
Complement C4 (C4)
Mã phần lô PP2300069813
Giá từng phần lô 155,640,000
C-Reactive Protein_2 (CRP_2)
Mã phần lô PP2300069814
Giá từng phần lô 2,171,700,000
Vancomycin (Vanc)
Mã phần lô PP2300069815
Giá từng phần lô 421,025,000
Methotrexate Assay
Mã phần lô PP2300069816
Giá từng phần lô 925,710,000
Methotrexate Calibrator
Mã phần lô PP2300069817
Giá từng phần lô 98,710,000
Methotrexate Control
Mã phần lô PP2300069818
Giá từng phần lô 284,865,000
Methotrexate Dilution Buffer
Mã phần lô PP2300069819
Giá từng phần lô 57,580,000
Integrated Multisensor (IMT Na K Cl)
Mã phần lô PP2300069820
Giá từng phần lô 576,720,000
Standard A
Mã phần lô PP2300069821
Giá từng phần lô 159,300,000
Standard B + Salt Bridge
Mã phần lô PP2300069822
Giá từng phần lô 119,232,000
Diluent
Mã phần lô PP2300069836
Giá từng phần lô 483,840,000
Alkaline Phosphatase_2 Calibrator (ALP_2 CAL)
Mã phần lô PP2300069824
Giá từng phần lô 15,512,000
Chemistry Calibrator (CHEM CAL)
Mã phần lô PP2300069825
Giá từng phần lô 25,920,000
C-Reactive Protein_2 Calibrators (CRP_2 CAL)
Mã phần lô PP2300069826
Giá từng phần lô 54,000,000
CH DRUG CAL II
Mã phần lô PP2300069827
Giá từng phần lô 54,888,000
CH ENZ 1 Calibrator (ENZ 1 CAL)
Mã phần lô PP2300069828
Giá từng phần lô 24,354,000
CH ENZ 2 Calibrator (ENZ 2 CAL)
Mã phần lô PP2300069829
Giá từng phần lô 10,368,000
Liquid Specific Protein Calibrators (LSP CAL)
Mã phần lô PP2300069830
Giá từng phần lô 120,310,000
Special Chemistry Calibrator (SPCL CHEM CAL)
Mã phần lô PP2300069831
Giá từng phần lô 40,824,000
ENZ 3 Calibrator (ENZ 3 CAL)
Mã phần lô PP2300069832
Giá từng phần lô 18,144,000
CHEM III Calibrator (CHEM III CAL)
Mã phần lô PP2300069833
Giá từng phần lô 31,752,000
Cleaner
Mã phần lô PP2300069685
Giá từng phần lô 311,850,000
Conditioner
Mã phần lô PP2300069835
Giá từng phần lô 824,040,000
LC
Mã phần lô PP2300069837
Giá từng phần lô 25,920,000
RPC1
Mã phần lô PP2300069838
Giá từng phần lô 181,440,000
RPC2
Mã phần lô PP2300069839
Giá từng phần lô 392,040,000
RPC4
Mã phần lô PP2300069840
Giá từng phần lô 156,816,000
Wash
Mã phần lô PP2300069841
Giá từng phần lô 448,200,000
WBA
Mã phần lô PP2300069842
Giá từng phần lô 39,960,000
Dilution Cuvette Segments
Mã phần lô PP2300069843
Giá từng phần lô 111,909,000
Reaction Cuvette Segments
Mã phần lô PP2300069844
Giá từng phần lô 348,624,000
SP LAMP ASSY HALOGEN BUL
Mã phần lô PP2300069845
Giá từng phần lô 29,376,000
Carbamazepine
Mã phần lô PP2300069846
Giá từng phần lô 21,717,000
Vaproic acid
Mã phần lô PP2300069847
Giá từng phần lô 33,683,000
Vitamin D Total Quality Control (VitD QC)
Mã phần lô PP2300069848
Giá từng phần lô 10,648,000
GLUC HK
Mã phần lô PP2300069849
Giá từng phần lô 57,692,250
ASTP2
Mã phần lô PP2300069850
Giá từng phần lô 151,943,890
ALTP2 800T C 503
Mã phần lô PP2300069851
Giá từng phần lô 151,943,890
BILD2
Mã phần lô PP2300069852
Giá từng phần lô 16,317,000
BILT3
Mã phần lô PP2300069853
Giá từng phần lô 17,132,850
GGT-2
Mã phần lô PP2300069854
Giá từng phần lô 13,566,420
CREP2
Mã phần lô PP2300069855
Giá từng phần lô 75,600,000
UREAL
Mã phần lô PP2300069856
Giá từng phần lô 109,762,140
CHOL
Mã phần lô PP2300069857
Giá từng phần lô 13,636,350
TRIGL
Mã phần lô PP2300069858
Giá từng phần lô 8,685,306
UA
Mã phần lô PP2300069859
Giá từng phần lô 7,931,811
TP
Mã phần lô PP2300069860
Giá từng phần lô 36,713,260
ALB2
Mã phần lô PP2300069861
Giá từng phần lô 16,968,750
CA2
Mã phần lô PP2300069862
Giá từng phần lô 79,104,375
ALP IFCC
Mã phần lô PP2300069864
Giá từng phần lô 42,884,580
MG2
Mã phần lô PP2300069865
Giá từng phần lô 24,056,295
PHOS
Mã phần lô PP2300069866
Giá từng phần lô 3,430,068
AMYL2
Mã phần lô PP2300069867
Giá từng phần lô 23,819,905
AMY-P
Mã phần lô PP2300069868
Giá từng phần lô 85,751,670
LDHI
Mã phần lô PP2300069869
Giá từng phần lô 49,725,000
LIPC
Mã phần lô PP2300069870
Giá từng phần lô 236,096,000
C.f.a.s.
Mã phần lô PP2300069871
Giá từng phần lô 7,622,370
Cfas Lipid
Mã phần lô PP2300069872
Giá từng phần lô 3,486,012
CK
Mã phần lô PP2300069873
Giá từng phần lô 28,875,000
CKMB
Mã phần lô PP2300069874
Giá từng phần lô 72,450,000
Cfas CK.MB
Mã phần lô PP2300069875
Giá từng phần lô 4,573,422
HbA1c G3
Mã phần lô PP2300069876
Giá từng phần lô 16,007,040
A1c Haemolyze
Mã phần lô PP2300069877
Giá từng phần lô 45,789,300
Cfas HbA1c
Mã phần lô PP2300069878
Giá từng phần lô 28,812,558
PreciControl HBA1c Norm
Mã phần lô PP2300069879
Giá từng phần lô 66,150,000
PreciControl HBA1c Path
Mã phần lô PP2300069880
Giá từng phần lô 67,803,750
CRP
Mã phần lô PP2300069881
Giá từng phần lô 137,203,200
Cfas Proteins
Mã phần lô PP2300069889
Giá từng phần lô 8,223,768
IGA G2
Mã phần lô PP2300069883
Giá từng phần lô 142,938,000
IGG G2
Mã phần lô PP2300069884
Giá từng phần lô 142,938,000
IGM G2
Mã phần lô PP2300069885
Giá từng phần lô 142,938,000
CRP 4
Mã phần lô PP2300069886
Giá từng phần lô 825,000,000
C3C-2
Mã phần lô PP2300069887
Giá từng phần lô 83,846,080
C4-2
Mã phần lô PP2300069888
Giá từng phần lô 83,846,080
CERU
Mã phần lô PP2300069890
Giá từng phần lô 120,000,000
Cfas PAC 3x1ML
Mã phần lô PP2300069891
Giá từng phần lô 16,021,662
ISE Diluent Gen.2
Mã phần lô PP2300069896
Giá từng phần lô 52,447,500
ISE Int.Stand. Gen.2
Mã phần lô PP2300069897
Giá từng phần lô 52,447,500
ISE Ref Electrolyte
Mã phần lô PP2300069898
Giá từng phần lô 83,000,000
ISE Standard low
Mã phần lô PP2300069899
Giá từng phần lô 3,916,080
ISE Standard high
Mã phần lô PP2300069900
Giá từng phần lô 8,158,500
ISE Cleaning Solution / Elecsys SysClean
Mã phần lô PP2300069901
Giá từng phần lô 8,152,675
Activator
Mã phần lô PP2300069902
Giá từng phần lô 36,811,150
NACl 9% SI
Mã phần lô PP2300069903
Giá từng phần lô 36,105,000
ISE Internal Stand
Mã phần lô PP2300069904
Giá từng phần lô 26,223,750
NaOH-D
Mã phần lô PP2300069905
Giá từng phần lô 14,437,500
SMS
Mã phần lô PP2300069906
Giá từng phần lô 787,500
SCCS
Mã phần lô PP2300069907
Giá từng phần lô 100,736,405
NACl 9% Dil, 123Tests, c503
Mã phần lô PP2300069908
Giá từng phần lô 5,250,000
ECO-D
Mã phần lô PP2300069909
Giá từng phần lô 6,232,140
Basic Wash
Mã phần lô PP2300069910
Giá từng phần lô 37,800,000
Acid Wash
Mã phần lô PP2300069911
Giá từng phần lô 75,600,000
Reaction Cell for c503/c513
Mã phần lô PP2300069912
Giá từng phần lô 53,846,100
HALOGEN LAMP
Mã phần lô PP2300069913
Giá từng phần lô 29,304,000
Blue cap (nắp)
Mã phần lô PP2300069914
Giá từng phần lô 28,800,000
Blue cap (gồm lọ, nắp, đệm)
Mã phần lô PP2300069915
Giá từng phần lô 42,000,000
Glass Insert
Mã phần lô PP2300069916
Giá từng phần lô 191,475,000
Cột HP 5-MS 30 m x0.25mm, 0.25 um+B183
Mã phần lô PP2300069917
Giá từng phần lô 129,345,000
SGE Liner P/N 092017 – inlet liner
Mã phần lô PP2300069918
Giá từng phần lô 34,335,000
Agilent Gold Plated Seal # 18740-20885
Mã phần lô PP2300069919
Giá từng phần lô 24,825,000
Agilent Septum
Mã phần lô PP2300069920
Giá từng phần lô 32,990,000
Agilent Syringe
Mã phần lô PP2300069921
Giá từng phần lô 21,350,000
O’ring for inlet liner
Mã phần lô PP2300069922
Giá từng phần lô 4,930,000
Oil Inland 45 for rotary vane pums
Mã phần lô PP2300069923
Giá từng phần lô 24,912,000
Bond Elut LRC-C18, 100mg
Mã phần lô PP2300069924
Giá từng phần lô 209,560,000
Cột DB-5 DB-5 Column)
Mã phần lô PP2300069925
Giá từng phần lô 53,864,000
LabStrip U11Plus
Mã phần lô PP2300069926
Giá từng phần lô 44,320,800
Urine Chemistry Strips
Mã phần lô PP2300069927
Giá từng phần lô 106,053,000
CalChek Kit
Mã phần lô PP2300069929
Giá từng phần lô 40,821,320
Rinse Additive
Mã phần lô PP2300069930
Giá từng phần lô 31,164,000
Cal 1-4 Kit
Mã phần lô PP2300069931
Giá từng phần lô 23,226,000
Urinalysis Cassette
Mã phần lô PP2300069932
Giá từng phần lô 882,000,000
Que thử nước tiểu 10 thông số kèm giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2300069933
Giá từng phần lô 21,319,200
High-Sensitivity Troponin I (TnIH)
Mã phần lô PP2300069660
Giá từng phần lô 973,500,000
NT‑proBNP (PBNP)
Mã phần lô PP2300069661
Giá từng phần lô 4,147,200,000
BRAHMS Procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2300069662
Giá từng phần lô 1,555,200,000
Total IgE (tIgE)
Mã phần lô PP2300069663
Giá từng phần lô 216,180,000
Vitamin D Total (VitD)
Mã phần lô PP2300069664
Giá từng phần lô 684,500,000
Free Thyroxine (FT4)
Mã phần lô PP2300069665
Giá từng phần lô 356,400,000
Thyroid Stimulating Hormone 3-Ultra (TSH3‑UL)
Mã phần lô PP2300069666
Giá từng phần lô 395,915,000
Total Thyroxine (T4)
Mã phần lô PP2300069667
Giá từng phần lô 197,100,000
Total Triiodothyronine (T3)
Mã phần lô PP2300069668
Giá từng phần lô 252,080,000
Cortisol (Cor)
Mã phần lô PP2300069669
Giá từng phần lô 297,200,000
Enhanced Estradiol (eE2)
Mã phần lô PP2300069670
Giá từng phần lô 223,020,000
Follicle Stimulating Hormone (FSH)
Mã phần lô PP2300069671
Giá từng phần lô 302,400,000
Luteinizing Hormone (LH)
Mã phần lô PP2300069672
Giá từng phần lô 245,700,000
Testosterone II (TSTII)
Mã phần lô PP2300069673
Giá từng phần lô 159,300,000
Alpha Fetoprotein (AFP)
Mã phần lô PP2300069674
Giá từng phần lô 229,720,000
Cyclosporine (CsA)
Mã phần lô PP2300069675
Giá từng phần lô 955,200,000
Atellica IM Vitamin B12 (VB12)
Mã phần lô PP2300069676
Giá từng phần lô 90,084,000
Atellica IM Folate (Fol)
Mã phần lô PP2300069677
Giá từng phần lô 117,720,000
Atellica IM Total hCG (ThCG)
Mã phần lô PP2300069678
Giá từng phần lô 143,100,000
Atellica IM IRI
Mã phần lô PP2300069679
Giá từng phần lô 44,064,000
Atellica IM CpS
Mã phần lô PP2300069680
Giá từng phần lô 53,784,000
Atellica IM Acid
Mã phần lô PP2300069681
Giá từng phần lô 135,090,000
Atellica IM Base
Mã phần lô PP2300069682
Giá từng phần lô 135,090,000
Ancillary Probe Wash 1 (APW1)
Mã phần lô PP2300069683
Giá từng phần lô 13,938,000
Ancillary Probe Wash 3 (APW3)
Mã phần lô PP2300069684
Giá từng phần lô 7,536,000
Probe Wash 3 (PW3)
Mã phần lô PP2300069686
Giá từng phần lô 12,720,000
IM WASH
Mã phần lô PP2300069687
Giá từng phần lô 304,500,000
CUVETTES
Mã phần lô PP2300069688
Giá từng phần lô 133,480,000
ADVIA Centaur Sample Probe Tips
Mã phần lô PP2300069689
Giá từng phần lô 282,180,000
Tube Top Sample Cup 1ml
Mã phần lô PP2300069690
Giá từng phần lô 145,800,000
Humidity Pack 5 (gói tạo độ ẩm khoang chứa thuốc thử)
Mã phần lô PP2300069691
Giá từng phần lô 19,116,000
Calibrator 30 (CAL 30)
Mã phần lô PP2300069692
Giá từng phần lô 35,100,000
Calibrator 80 (CAL 80)
Mã phần lô PP2300069693
Giá từng phần lô 17,830,000
Calibrator A (CAL A)
Mã phần lô PP2300069694
Giá từng phần lô 33,696,000
Calibrator B (CAL B)
Mã phần lô PP2300069695
Giá từng phần lô 36,492,000
Calibrator C (CAL C)
Mã phần lô PP2300069696
Giá từng phần lô 27,216,000
Calibrator D (CAL D)
Mã phần lô PP2300069697
Giá từng phần lô 23,778,000
Calibrator E (CAL E)
Mã phần lô PP2300069698
Giá từng phần lô 22,524,000
Cyclosporine Calibrator (CsA CAL)
Mã phần lô PP2300069699
Giá từng phần lô 45,042,000
IRI CAL
Mã phần lô PP2300069700
Giá từng phần lô 19,116,000
CpS CAL
Mã phần lô PP2300069701
Giá từng phần lô 19,116,000
CsA PRE
Mã phần lô PP2300069702
Giá từng phần lô 84,450,000
FOL DTT/REL
Mã phần lô PP2300069703
Giá từng phần lô 11,260,000
T3/T4/VB12 ANC
Mã phần lô PP2300069704
Giá từng phần lô 39,150,000
VB12 DTT/REL
Mã phần lô PP2300069705
Giá từng phần lô 9,008,000
BRAHMS Procalcitonin Quality Control (PCT QC)
Mã phần lô PP2300069706
Giá từng phần lô 113,400,000
Multi-Diluent 1
Mã phần lô PP2300069707
Giá từng phần lô 57,024,000
Multi-Diluent 2
Mã phần lô PP2300069708
Giá từng phần lô 66,960,000
Multi-Diluent 3
Mã phần lô PP2300069709
Giá từng phần lô 25,056,000
Multi-Diluent 15
Mã phần lô PP2300069710
Giá từng phần lô 10,484,000
SPECIAL CHEMISTRY CAL
Mã phần lô PP2300069711
Giá từng phần lô 7,085,000
Vancomycin2 (VANC_2)
Mã phần lô PP2300069712
Giá từng phần lô 49,743,000
INCUBATION BATH OIL
Mã phần lô PP2300069713
Giá từng phần lô 45,360,000
REAGENT PROBE WASH 2
Mã phần lô PP2300069714
Giá từng phần lô 5,454,000
THCG 50T
Mã phần lô PP2300069715
Giá từng phần lô 27,405,000
High-Sensitivity Troponin I
Mã phần lô PP2300069716
Giá từng phần lô 25,887,000
Estradiol III
Mã phần lô PP2300069717
Giá từng phần lô 356,852,790
Estradiol III CalSet
Mã phần lô PP2300069718
Giá từng phần lô 7,342,650
FSH Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2300069719
Giá từng phần lô 428,223,348
FSH CalSet II
Mã phần lô PP2300069720
Giá từng phần lô 7,276,500
Elecsys LH
Mã phần lô PP2300069721
Giá từng phần lô 475,803,720
LH CalSet II
Mã phần lô PP2300069722
Giá từng phần lô 7,342,650
Elecsys Ferritin
Mã phần lô PP2300069723
Giá từng phần lô 793,006,200
Elecsys AFP
Mã phần lô PP2300069725
Giá từng phần lô 297,377,325
Elecsys TSH
Mã phần lô PP2300069727
Giá từng phần lô 484,614,900
Elecsys proBNP II
Mã phần lô PP2300069729
Giá từng phần lô 4,604,040,000
CalSet proBNP II
Mã phần lô PP2300069730
Giá từng phần lô 7,938,000
Elecsys Brahms PCT
Mã phần lô PP2300069731
Giá từng phần lô 2,114,683,200
Elecsys Testosterone II
Mã phần lô PP2300069732
Giá từng phần lô 178,426,395
Testosterone II CalSet II
Mã phần lô PP2300069733
Giá từng phần lô 7,342,650
Elecsys Anti-TPO
Mã phần lô PP2300069734
Giá từng phần lô 116,307,576
Anti-TPO CalSet
Mã phần lô PP2300069735
Giá từng phần lô 6,615,000
Elecsys Anti Tg II
Mã phần lô PP2300069736
Giá từng phần lô 87,230,682
Anti -Tg II CalSet
Mã phần lô PP2300069737
Giá từng phần lô 6,615,000
Elecsys FT4 III
Mã phần lô PP2300069738
Giá từng phần lô 403,845,750
FT4 III CalSet
Mã phần lô PP2300069739
Giá từng phần lô 8,566,425
Elecsys T3
Mã phần lô PP2300069740
Giá từng phần lô 403,845,750
FT3 G3 Elecsys E2G 300 V2
Mã phần lô PP2300069742
Giá từng phần lô 40,384,575
FT3 G3 CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2300069743
Giá từng phần lô 6,118,875
Elecsys Cortisol II
Mã phần lô PP2300069744
Giá từng phần lô 178,426,395
Cortisol II CalSet
Mã phần lô PP2300069745
Giá từng phần lô 8,811,180
Elecsys T4
Mã phần lô PP2300069746
Giá từng phần lô 121,153,725
Elecsys Anti-TSHR
Mã phần lô PP2300069748
Giá từng phần lô 595,350,000
CalSet Anti-TSHR
Mã phần lô PP2300069749
Giá từng phần lô 15,297,190
PreciControl Multimarker
Mã phần lô PP2300069750
Giá từng phần lô 61,740,000
PreciControl ThyroAB
Mã phần lô PP2300069751
Giá từng phần lô 53,968,481
Elecsys IL-6
Mã phần lô PP2300069752
Giá từng phần lô 979,020,000
IL-6 CalSet
Mã phần lô PP2300069753
Giá từng phần lô 24,475,500
Elecsys ACTH
Mã phần lô PP2300069756
Giá từng phần lô 539,684,810
ACTH CalSet
Mã phần lô PP2300069757
Giá từng phần lô 24,475,504
PTH Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2300069758
Giá từng phần lô 231,293,482
CalSet PTH
Mã phần lô PP2300069759
Giá từng phần lô 6,118,875
Vitamin D total G3 Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2300069760
Giá từng phần lô 1,854,090,000
Vitamin D total G3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300069761
Giá từng phần lô 12,600,000
Elecsys Insulin
Mã phần lô PP2300069762
Giá từng phần lô 229,090,680
Insulin CalSet
Mã phần lô PP2300069763
Giá từng phần lô 7,342,650
Elecsys C-Peptide
Mã phần lô PP2300069764
Giá từng phần lô 528,670,800
C-Peptide CalSet
Mã phần lô PP2300069765
Giá từng phần lô 13,216,770
Elecsys IgE II
Mã phần lô PP2300069766
Giá từng phần lô 342,657,000
Elecsys Tacrolimus
Mã phần lô PP2300069768
Giá từng phần lô 796,309,060
Tacrolimus CalSet
Mã phần lô PP2300069769
Giá từng phần lô 12,749,844
ISD Sample Pretreatment
Mã phần lô PP2300069770
Giá từng phần lô 16,239,202
Elecsys Cyclosporine
Mã phần lô PP2300069771
Giá từng phần lô 333,537,750
Cyclosporine CalSet
Mã phần lô PP2300069772
Giá từng phần lô 10,624,870
PreciControl ISD
Mã phần lô PP2300069773
Giá từng phần lô 2,319,886
CleanCell M
Mã phần lô PP2300069776
Giá từng phần lô 343,224,000
ProCell II M
Mã phần lô PP2300069777
Giá từng phần lô 144,723,600
PreClean II M
Mã phần lô PP2300069778
Giá từng phần lô 84,294,000
Elecsys IGFBP-3
Mã phần lô PP2300069780
Giá từng phần lô 154,195,660
Calset IGFBP-3
Mã phần lô PP2300069782
Giá từng phần lô 8,573,040
AssayTip/AssayCup tray
Mã phần lô PP2300069783
Giá từng phần lô 282,460,500
Alanine Aminotransferase (ALT)
Mã phần lô PP2300069784
Giá từng phần lô 348,930,000
Albumin (Alb)
Mã phần lô PP2300069785
Giá từng phần lô 114,912,000
Ammonia (Amm)
Mã phần lô PP2300069786
Giá từng phần lô 154,224,000
Immunoglobulin A_2 (IgA_2)
Mã phần lô PP2300069787
Giá từng phần lô 80,591,000
Immunoglobulin G_2 (IgG_2)
Mã phần lô PP2300069788
Giá từng phần lô 96,453,000
Immunoglobulin M_2 (IgM_2)
Mã phần lô PP2300069789
Giá từng phần lô 96,453,000
Creatine Kinase (CK_L)
Mã phần lô PP2300069790
Giá từng phần lô 26,244,000
Inorganic Phosphorus (IP)
Mã phần lô PP2300069791
Giá từng phần lô 70,420,000
Alkaline Phosphatase, Concentrated (ALP_2c)
Mã phần lô PP2300069792
Giá từng phần lô 120,056,000
Atellica CH Amylase_2 (AMY_2)
Mã phần lô PP2300069793
Giá từng phần lô 25,488,000
Pancreatic Amylase_2 (PAMY_2)
Mã phần lô PP2300069794
Giá từng phần lô 612,040,000
Aspartate Aminotransferase (AST)
Mã phần lô PP2300069795
Giá từng phần lô 472,160,000
Calcium_2 (CA_2)
Mã phần lô PP2300069796
Giá từng phần lô 220,320,000
Cholesterol_2 (Chol_2)
Mã phần lô PP2300069797
Giá từng phần lô 87,156,000
Creatinine_2 (Crea_2)
Mã phần lô PP2300069798
Giá từng phần lô 433,720,000
Direct Bilirubin 2 (DBil_2)
Mã phần lô PP2300069799
Giá từng phần lô 107,020,000
Direct HDL Cholesterol (D-HDL)
Mã phần lô PP2300069800
Giá từng phần lô 62,640,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->