Gói thầu: Gói 21 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300045810-0 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 21 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch các loại |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300033522 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 79,853,089,030 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 798.735.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300069523 - ZINC, 5-Br-PAPS | 293,790,640 |
| 2 | PP2300069524 - ZINC STANDARD | 333,460 |
| 3 | PP2300069525 - C3 | 262,324,600 |
| 4 | PP2300069526 - C4 | 262,324,600 |
| 5 | PP2300069527 - IgA | 243,794,500 |
| 6 | PP2300069528 - IgG | 245,335,100 |
| 7 | PP2300069529 - IgM | 244,997,400 |
| 8 | PP2300069530 - α-1 ANTITRYPSIN | 446,446,800 |
| 9 | PP2300069531 - CERULOPLASMIN | 441,449,120 |
| 10 | PP2300069532 - Serum Protein Multi-Calibrator 1 | 183,723,260 |
| 11 | PP2300069533 - Serum Protein Multi-Calibrator 2 | 239,050,140 |
| 12 | PP2300069534 - SYSTEM CALIBRATOR | 39,150,300 |
| 13 | PP2300069535 - ITA CONTROL SERUM LEVEL 1 | 40,129,080 |
| 14 | PP2300069536 - ITA CONTROL SERUM LEVEL 2 | 40,129,080 |
| 15 | PP2300069537 - ITA CONTROL SERUM LEVEL 3 | 40,129,080 |
| 16 | PP2300069538 - GGT | 66,492,400 |
| 17 | PP2300069539 - AST | 35,941,900 |
| 18 | PP2300069540 - AST | 443,323,560 |
| 19 | PP2300069541 - ALT | 266,828,460 |
| 20 | PP2300069542 - ALBUMIN | 31,594,200 |
| 21 | PP2300069543 - ALP | 127,406,840 |
| 22 | PP2300069544 - ALP | 38,685,600 |
| 23 | PP2300069545 - α-AMYLASE | 119,234,830 |
| 24 | PP2300069546 - CHOLESTEROL | 24,597,930 |
| 25 | PP2300069547 - CK (NAC) | 75,876,710 |
| 26 | PP2300069548 - CK-MB | 151,449,600 |
| 27 | PP2300069549 - CK-MB CALIBRATOR | 6,926,760 |
| 28 | PP2300069550 - CREATININE | 157,865,400 |
| 29 | PP2300069551 - CRP Latex | 4,687,212,000 |
| 30 | PP2300069552 - CRP Latex Calibrator Highly Sensitive (Hóa Sinh) set | 86,961,120 |
| 31 | PP2300069553 - CRP Latex Calibrator Normal (N) Set | 179,021,120 |
| 32 | PP2300069554 - GLUCOSE | 122,957,760 |
| 33 | PP2300069555 - INORGANIC PHOSPHOROUS | 28,671,200 |
| 34 | PP2300069863 - IRON | 62,249,360 |
| 35 | PP2300069557 - LDH | 66,492,400 |
| 36 | PP2300069558 - TRIGLYCERIDE | 37,254,600 |
| 37 | PP2300069559 - UREA/UREA NITROGEN | 346,016,500 |
| 38 | PP2300069560 - MAGNESIUM | 97,087,320 |
| 39 | PP2300069561 - URIC ACID | 27,774,200 |
| 40 | PP2300069562 - TOTAL BILIRUBIN | 60,554,520 |
| 41 | PP2300069563 - DIRECT BILIRUBIN | 100,307,870 |
| 42 | PP2300069564 - Calcium Arsenazo | 336,456,000 |
| 43 | PP2300069565 - TOTAL PROTEIN | 135,757,070 |
| 44 | PP2300069566 - TOTAL PROTEIN | 22,213,100 |
| 45 | PP2300069567 - LACTATE | 355,255,450 |
| 46 | PP2300069568 - URINARY/CSF PROTEIN | 500,583,220 |
| 47 | PP2300069569 - RF Latex Calibrator | 71,163,960 |
| 48 | PP2300069570 - RF Latex | 128,824,920 |
| 49 | PP2300069571 - Urine Calibrator | 58,413,400 |
| 50 | PP2300069572 - ISE Buffer | 155,251,620 |
| 51 | PP2300069573 - CLEANING SOLUTION | 10,940,940 |
| 52 | PP2300069574 - ISE Mid Standard | 349,805,960 |
| 53 | PP2300069575 - ISE Reference | 57,783,440 |
| 54 | PP2300069928 - Wash Solution | 42,547,800 |
| 55 | PP2300069577 - ISE High Serum Standard | 21,261,180 |
| 56 | PP2300069578 - ISE Low Serum Standard | 25,547,640 |
| 57 | PP2300069579 - ISE Low/High Urine Standard | 28,634,220 |
| 58 | PP2300069580 - HbA1c | 317,704,200 |
| 59 | PP2300069581 - extendSURE HbA1c Liquid Controls | 47,185,550 |
| 60 | PP2300069582 - Hemolyzing Reagent | 38,664,400 |
| 61 | PP2300069583 - TRANSFERRIN | 61,217,180 |
| 62 | PP2300069584 - LIPASE | 1,331,021,120 |
| 63 | PP2300069585 - Alpha-Amylase Pancreatic, ET-G7PNP | 843,620,000 |
| 64 | PP2300069586 - DIACAL AUTO | 10,119,900 |
| 65 | PP2300069587 - HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR | 33,012,480 |
| 66 | PP2300069588 - LDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR | 39,223,680 |
| 67 | PP2300069589 - HDL-CHOLESTEROL | 78,367,120 |
| 68 | PP2300069590 - LDL-CHOLESTEROL | 146,308,320 |
| 69 | PP2300069591 - LIH | 107,572,800 |
| 70 | PP2300069592 - Urine/CSF Albumin | 50,293,240 |
| 71 | PP2300069593 - Urine/CSF Albumin Calibrator | 120,982,320 |
| 72 | PP2300069594 - DIACON N | 2,193,870 |
| 73 | PP2300069595 - DIACON P | 2,386,980 |
| 74 | PP2300069596 - ASO | 93,595,410 |
| 75 | PP2300069597 - SAMPLE CUP, 3.0ML | 91,868,520 |
| 76 | PP2300069598 - Photometer Lamp (HG) DC 12V 20W | 35,300,880 |
| 77 | PP2300069599 - Halogen Lamp, DC12V 100W | 73,168,650 |
| 78 | PP2300069892 - Na Electrode | 44,405,550 |
| 79 | PP2300069893 - K Electrode | 42,468,492 |
| 80 | PP2300069602 - CL ELECTRODE | 390,939,400 |
| 81 | PP2300069603 - REF ELECTRODE | 702,183,300 |
| 82 | PP2300069604 - CUVETTE | 72,048,900 |
| 83 | PP2300069605 - Rack White (NE) | 24,501,820 |
| 84 | PP2300069606 - Roller Tubing | 29,944,080 |
| 85 | PP2300069607 - SYRINGE S | 381,227,520 |
| 86 | PP2300069608 - SYRINGE R | 347,851,310 |
| 87 | PP2300069609 - GENERAL SYRINGE CASE | 50,994,320 |
| 88 | PP2300069610 - DIAPHRAGM | 177,156,980 |
| 89 | PP2300069611 - Valve Ass'y 2 N240-84C | 174,243,740 |
| 90 | PP2300069612 - MIXING ROD | 6,974,820 |
| 91 | PP2300069613 - Mixing bar - (S-Shape) | 29,859,400 |
| 92 | PP2300069614 - Mixing bar - (L-Shape) | 30,532,400 |
| 93 | PP2300069615 - Cuvette | 1,054,911,300 |
| 94 | PP2300069616 - Halogen tungsten lamp | 33,187,120 |
| 95 | PP2300069617 - Mix bar (L shape) | 24,425,920 |
| 96 | PP2300069618 - R Probe with Marking | 69,925,140 |
| 97 | PP2300069619 - S PROBE | 82,759,600 |
| 98 | PP2300069620 - R PROBE | 66,758,670 |
| 99 | PP2300069621 - Ống nghiệm PS 16x100 MIDA | 261,000,000 |
| 100 | PP2300069622 - Nắp trong ống nghiệm 16x100 | 99,000,000 |
| 101 | PP2300069623 - Procell | 64,321,600 |
| 102 | PP2300069624 - Cleancell | 80,085,600 |
| 103 | PP2300069625 - PreClean M | 25,405,560 |
| 104 | PP2300069626 - ProbeWash | 1,649,649 |
| 105 | PP2300069627 - TSH | 107,692,200 |
| 106 | PP2300069728 - TSH CalSet | 8,566,425 |
| 107 | PP2300069629 - T4 | 53,846,100 |
| 108 | PP2300069747 - T4 CalSet | 6,118,875 |
| 109 | PP2300069631 - FT4 | 135,692,184 |
| 110 | PP2300069632 - FT4 Calset | 4,895,100 |
| 111 | PP2300069633 - T3 | 53,846,100 |
| 112 | PP2300069741 - T3 CalSet | 6,118,875 |
| 113 | PP2300069635 - Ferritin | 951,607,440 |
| 114 | PP2300069724 - Ferritin CalSet | 8,566,425 |
| 115 | PP2300069637 - IgE | 195,804,000 |
| 116 | PP2300069767 - IgE CalSet | 9,545,448 |
| 117 | PP2300069639 - Cortison | 39,650,310 |
| 118 | PP2300069640 - Cortison Calset | 4,405,590 |
| 119 | PP2300069641 - Vitamin D | 463,522,500 |
| 120 | PP2300069642 - Vitamin D Calset | 6,300,000 |
| 121 | PP2300069643 - PreciControl Vitamin D total III | 15,384,600 |
| 122 | PP2300069644 - AFP | 19,825,155 |
| 123 | PP2300069726 - AFP CalSet II | 6,118,875 |
| 124 | PP2300069646 - Preci Control Universal | 35,244,720 |
| 125 | PP2300069647 - Preci Control Varia | 32,307,660 |
| 126 | PP2300069774 - Diluent Universal | 72,600,450 |
| 127 | PP2300069775 - Diluent MultiAssay | 17,838,968 |
| 128 | PP2300069650 - ISE Cleaning Solution | 6,522,140 |
| 129 | PP2300069651 - Assay Tip/Cup Elecsys | 51,672,672 |
| 130 | PP2300069754 - Elecsys hGH | 539,684,810 |
| 131 | PP2300069755 - hGH CalSet | 24,475,504 |
| 132 | PP2300069654 - PreciControl Growth | 12,237,752 |
| 133 | PP2300069779 - Elecsys IGF-1 | 539,684,810 |
| 134 | PP2300069781 - Calset IGF-1 | 18,356,628 |
| 135 | PP2300069657 - Elecsys FT3 III | 10,769,220 |
| 136 | PP2300069658 - FT3 III CalSet | 2,447,550 |
| 137 | PP2300069659 - Ferritin (Fer) | 764,640,000 |
| 138 | PP2300069 - High- | - |
| 139 | PP2300069801 - Gamma-Glutamyl Transferase (GGT) | 55,404,000 |
| 140 | PP2300069802 - Glucose Hexokinase_3 (GluH_3) | 161,253,000 |
| 141 | PP2300069803 - Iron_2 (Iron_2) | 314,910,000 |
| 142 | PP2300069804 - Lactate (Lac) | 124,416,000 |
| 143 | PP2300069805 - Lactate Dehydrogenase L-P (LDLP) | 128,304,000 |
| 144 | PP2300069806 - Lipase (Lip) | 604,260,000 |
| 145 | PP2300069807 - Magnesium (Mg) | 75,168,000 |
| 146 | PP2300069808 - Total Bilirubin_2 (TBil_2) | 69,870,000 |
| 147 | PP2300069809 - Total Protein II (TP) | 257,040,000 |
| 148 | PP2300069810 - Triglycerides (concentrated) (Trig) | 39,960,000 |
| 149 | PP2300069811 - Urea Nitrogen (UN_c) | 382,965,000 |
| 150 | PP2300069812 - Complement C3 (C3) | 155,520,000 |
| 151 | PP2300069813 - Complement C4 (C4) | 155,640,000 |
| 152 | PP2300069814 - C-Reactive Protein_2 (CRP_2) | 2,171,700,000 |
| 153 | PP2300069815 - Vancomycin (Vanc) | 421,025,000 |
| 154 | PP2300069816 - Methotrexate Assay | 925,710,000 |
| 155 | PP2300069817 - Methotrexate Calibrator | 98,710,000 |
| 156 | PP2300069818 - Methotrexate Control | 284,865,000 |
| 157 | PP2300069819 - Methotrexate Dilution Buffer | 57,580,000 |
| 158 | PP2300069820 - Integrated Multisensor (IMT Na K Cl) | 576,720,000 |
| 159 | PP2300069821 - Standard A | 159,300,000 |
| 160 | PP2300069822 - Standard B + Salt Bridge | 119,232,000 |
| 161 | PP2300069836 - Diluent | 483,840,000 |
| 162 | PP2300069824 - Alkaline Phosphatase_2 Calibrator (ALP_2 CAL) | 15,512,000 |
| 163 | PP2300069825 - Chemistry Calibrator (CHEM CAL) | 25,920,000 |
| 164 | PP2300069826 - C-Reactive Protein_2 Calibrators (CRP_2 CAL) | 54,000,000 |
| 165 | PP2300069827 - CH DRUG CAL II | 54,888,000 |
| 166 | PP2300069828 - CH ENZ 1 Calibrator (ENZ 1 CAL) | 24,354,000 |
| 167 | PP2300069829 - CH ENZ 2 Calibrator (ENZ 2 CAL) | 10,368,000 |
| 168 | PP2300069830 - Liquid Specific Protein Calibrators (LSP CAL) | 120,310,000 |
| 169 | PP2300069831 - Special Chemistry Calibrator (SPCL CHEM CAL) | 40,824,000 |
| 170 | PP2300069832 - ENZ 3 Calibrator (ENZ 3 CAL) | 18,144,000 |
| 171 | PP2300069833 - CHEM III Calibrator (CHEM III CAL) | 31,752,000 |
| 172 | PP2300069685 - Cleaner | 311,850,000 |
| 173 | PP2300069835 - Conditioner | 824,040,000 |
| 174 | PP2300069837 - LC | 25,920,000 |
| 175 | PP2300069838 - RPC1 | 181,440,000 |
| 176 | PP2300069839 - RPC2 | 392,040,000 |
| 177 | PP2300069840 - RPC4 | 156,816,000 |
| 178 | PP2300069841 - Wash | 448,200,000 |
| 179 | PP2300069842 - WBA | 39,960,000 |
| 180 | PP2300069843 - Dilution Cuvette Segments | 111,909,000 |
| 181 | PP2300069844 - Reaction Cuvette Segments | 348,624,000 |
| 182 | PP2300069845 - SP LAMP ASSY HALOGEN BUL | 29,376,000 |
| 183 | PP2300069846 - Carbamazepine | 21,717,000 |
| 184 | PP2300069847 - Vaproic acid | 33,683,000 |
| 185 | PP2300069848 - Vitamin D Total Quality Control (VitD QC) | 10,648,000 |
| 186 | PP2300069849 - GLUC HK | 57,692,250 |
| 187 | PP2300069850 - ASTP2 | 151,943,890 |
| 188 | PP2300069851 - ALTP2 800T C 503 | 151,943,890 |
| 189 | PP2300069852 - BILD2 | 16,317,000 |
| 190 | PP2300069853 - BILT3 | 17,132,850 |
| 191 | PP2300069854 - GGT-2 | 13,566,420 |
| 192 | PP2300069855 - CREP2 | 75,600,000 |
| 193 | PP2300069856 - UREAL | 109,762,140 |
| 194 | PP2300069857 - CHOL | 13,636,350 |
| 195 | PP2300069858 - TRIGL | 8,685,306 |
| 196 | PP2300069859 - UA | 7,931,811 |
| 197 | PP2300069860 - TP | 36,713,260 |
| 198 | PP2300069861 - ALB2 | 16,968,750 |
| 199 | PP2300069862 - CA2 | 79,104,375 |
| 200 | PP2300069864 - ALP IFCC | 42,884,580 |
| 201 | PP2300069865 - MG2 | 24,056,295 |
| 202 | PP2300069866 - PHOS | 3,430,068 |
| 203 | PP2300069867 - AMYL2 | 23,819,905 |
| 204 | PP2300069868 - AMY-P | 85,751,670 |
| 205 | PP2300069869 - LDHI | 49,725,000 |
| 206 | PP2300069870 - LIPC | 236,096,000 |
| 207 | PP2300069871 - C.f.a.s. | 7,622,370 |
| 208 | PP2300069872 - Cfas Lipid | 3,486,012 |
| 209 | PP2300069873 - CK | 28,875,000 |
| 210 | PP2300069874 - CKMB | 72,450,000 |
| 211 | PP2300069875 - Cfas CK.MB | 4,573,422 |
| 212 | PP2300069876 - HbA1c G3 | 16,007,040 |
| 213 | PP2300069877 - A1c Haemolyze | 45,789,300 |
| 214 | PP2300069878 - Cfas HbA1c | 28,812,558 |
| 215 | PP2300069879 - PreciControl HBA1c Norm | 66,150,000 |
| 216 | PP2300069880 - PreciControl HBA1c Path | 67,803,750 |
| 217 | PP2300069881 - CRP | 137,203,200 |
| 218 | PP2300069889 - Cfas Proteins | 8,223,768 |
| 219 | PP2300069883 - IGA G2 | 142,938,000 |
| 220 | PP2300069884 - IGG G2 | 142,938,000 |
| 221 | PP2300069885 - IGM G2 | 142,938,000 |
| 222 | PP2300069886 - CRP 4 | 825,000,000 |
| 223 | PP2300069887 - C3C-2 | 83,846,080 |
| 224 | PP2300069888 - C4-2 | 83,846,080 |
| 225 | PP2300069890 - CERU | 120,000,000 |
| 226 | PP2300069891 - Cfas PAC 3x1ML | 16,021,662 |
| 227 | PP2300069896 - ISE Diluent Gen.2 | 52,447,500 |
| 228 | PP2300069897 - ISE Int.Stand. Gen.2 | 52,447,500 |
| 229 | PP2300069898 - ISE Ref Electrolyte | 83,000,000 |
| 230 | PP2300069899 - ISE Standard low | 3,916,080 |
| 231 | PP2300069900 - ISE Standard high | 8,158,500 |
| 232 | PP2300069901 - ISE Cleaning Solution / Elecsys SysClean | 8,152,675 |
| 233 | PP2300069902 - Activator | 36,811,150 |
| 234 | PP2300069903 - NACl 9% SI | 36,105,000 |
| 235 | PP2300069904 - ISE Internal Stand | 26,223,750 |
| 236 | PP2300069905 - NaOH-D | 14,437,500 |
| 237 | PP2300069906 - SMS | 787,500 |
| 238 | PP2300069907 - SCCS | 100,736,405 |
| 239 | PP2300069908 - NACl 9% Dil, 123Tests, c503 | 5,250,000 |
| 240 | PP2300069909 - ECO-D | 6,232,140 |
| 241 | PP2300069910 - Basic Wash | 37,800,000 |
| 242 | PP2300069911 - Acid Wash | 75,600,000 |
| 243 | PP2300069912 - Reaction Cell for c503/c513 | 53,846,100 |
| 244 | PP2300069913 - HALOGEN LAMP | 29,304,000 |
| 245 | PP2300069914 - Blue cap (nắp) | 28,800,000 |
| 246 | PP2300069915 - Blue cap (gồm lọ, nắp, đệm) | 42,000,000 |
| 247 | PP2300069916 - Glass Insert | 191,475,000 |
| 248 | PP2300069917 - Cột HP 5-MS 30 m x0.25mm, 0.25 um+B183 | 129,345,000 |
| 249 | PP2300069918 - SGE Liner P/N 092017 – inlet liner | 34,335,000 |
| 250 | PP2300069919 - Agilent Gold Plated Seal # 18740-20885 | 24,825,000 |
| 251 | PP2300069920 - Agilent Septum | 32,990,000 |
| 252 | PP2300069921 - Agilent Syringe | 21,350,000 |
| 253 | PP2300069922 - O’ring for inlet liner | 4,930,000 |
| 254 | PP2300069923 - Oil Inland 45 for rotary vane pums | 24,912,000 |
| 255 | PP2300069924 - Bond Elut LRC-C18, 100mg | 209,560,000 |
| 256 | PP2300069925 - Cột DB-5 DB-5 Column) | 53,864,000 |
| 257 | PP2300069926 - LabStrip U11Plus | 44,320,800 |
| 258 | PP2300069927 - Urine Chemistry Strips | 106,053,000 |
| 259 | PP2300069929 - CalChek Kit | 40,821,320 |
| 260 | PP2300069930 - Rinse Additive | 31,164,000 |
| 261 | PP2300069931 - Cal 1-4 Kit | 23,226,000 |
| 262 | PP2300069932 - Urinalysis Cassette | 882,000,000 |
| 263 | PP2300069933 - Que thử nước tiểu 10 thông số kèm giấy in nhiệt | 21,319,200 |
| 264 | PP2300069660 - High-Sensitivity Troponin I (TnIH) | 973,500,000 |
| 265 | PP2300069661 - NT‑proBNP (PBNP) | 4,147,200,000 |
| 266 | PP2300069662 - BRAHMS Procalcitonin (PCT) | 1,555,200,000 |
| 267 | PP2300069663 - Total IgE (tIgE) | 216,180,000 |
| 268 | PP2300069664 - Vitamin D Total (VitD) | 684,500,000 |
| 269 | PP2300069665 - Free Thyroxine (FT4) | 356,400,000 |
| 270 | PP2300069666 - Thyroid Stimulating Hormone 3-Ultra (TSH3‑UL) | 395,915,000 |
| 271 | PP2300069667 - Total Thyroxine (T4) | 197,100,000 |
| 272 | PP2300069668 - Total Triiodothyronine (T3) | 252,080,000 |
| 273 | PP2300069669 - Cortisol (Cor) | 297,200,000 |
| 274 | PP2300069670 - Enhanced Estradiol (eE2) | 223,020,000 |
| 275 | PP2300069671 - Follicle Stimulating Hormone (FSH) | 302,400,000 |
| 276 | PP2300069672 - Luteinizing Hormone (LH) | 245,700,000 |
| 277 | PP2300069673 - Testosterone II (TSTII) | 159,300,000 |
| 278 | PP2300069674 - Alpha Fetoprotein (AFP) | 229,720,000 |
| 279 | PP2300069675 - Cyclosporine (CsA) | 955,200,000 |
| 280 | PP2300069676 - Atellica IM Vitamin B12 (VB12) | 90,084,000 |
| 281 | PP2300069677 - Atellica IM Folate (Fol) | 117,720,000 |
| 282 | PP2300069678 - Atellica IM Total hCG (ThCG) | 143,100,000 |
| 283 | PP2300069679 - Atellica IM IRI | 44,064,000 |
| 284 | PP2300069680 - Atellica IM CpS | 53,784,000 |
| 285 | PP2300069681 - Atellica IM Acid | 135,090,000 |
| 286 | PP2300069682 - Atellica IM Base | 135,090,000 |
| 287 | PP2300069683 - Ancillary Probe Wash 1 (APW1) | 13,938,000 |
| 288 | PP2300069684 - Ancillary Probe Wash 3 (APW3) | 7,536,000 |
| 289 | PP2300069686 - Probe Wash 3 (PW3) | 12,720,000 |
| 290 | PP2300069687 - IM WASH | 304,500,000 |
| 291 | PP2300069688 - CUVETTES | 133,480,000 |
| 292 | PP2300069689 - ADVIA Centaur Sample Probe Tips | 282,180,000 |
| 293 | PP2300069690 - Tube Top Sample Cup 1ml | 145,800,000 |
| 294 | PP2300069691 - Humidity Pack 5 (gói tạo độ ẩm khoang chứa thuốc thử) | 19,116,000 |
| 295 | PP2300069692 - Calibrator 30 (CAL 30) | 35,100,000 |
| 296 | PP2300069693 - Calibrator 80 (CAL 80) | 17,830,000 |
| 297 | PP2300069694 - Calibrator A (CAL A) | 33,696,000 |
| 298 | PP2300069695 - Calibrator B (CAL B) | 36,492,000 |
| 299 | PP2300069696 - Calibrator C (CAL C) | 27,216,000 |
| 300 | PP2300069697 - Calibrator D (CAL D) | 23,778,000 |
| 301 | PP2300069698 - Calibrator E (CAL E) | 22,524,000 |
| 302 | PP2300069699 - Cyclosporine Calibrator (CsA CAL) | 45,042,000 |
| 303 | PP2300069700 - IRI CAL | 19,116,000 |
| 304 | PP2300069701 - CpS CAL | 19,116,000 |
| 305 | PP2300069702 - CsA PRE | 84,450,000 |
| 306 | PP2300069703 - FOL DTT/REL | 11,260,000 |
| 307 | PP2300069704 - T3/T4/VB12 ANC | 39,150,000 |
| 308 | PP2300069705 - VB12 DTT/REL | 9,008,000 |
| 309 | PP2300069706 - BRAHMS Procalcitonin Quality Control (PCT QC) | 113,400,000 |
| 310 | PP2300069707 - Multi-Diluent 1 | 57,024,000 |
| 311 | PP2300069708 - Multi-Diluent 2 | 66,960,000 |
| 312 | PP2300069709 - Multi-Diluent 3 | 25,056,000 |
| 313 | PP2300069710 - Multi-Diluent 15 | 10,484,000 |
| 314 | PP2300069711 - SPECIAL CHEMISTRY CAL | 7,085,000 |
| 315 | PP2300069712 - Vancomycin2 (VANC_2) | 49,743,000 |
| 316 | PP2300069713 - INCUBATION BATH OIL | 45,360,000 |
| 317 | PP2300069714 - REAGENT PROBE WASH 2 | 5,454,000 |
| 318 | PP2300069715 - THCG 50T | 27,405,000 |
| 319 | PP2300069716 - High-Sensitivity Troponin I | 25,887,000 |
| 320 | PP2300069717 - Estradiol III | 356,852,790 |
| 321 | PP2300069718 - Estradiol III CalSet | 7,342,650 |
| 322 | PP2300069719 - FSH Elecsys E2G 300 | 428,223,348 |
| 323 | PP2300069720 - FSH CalSet II | 7,276,500 |
| 324 | PP2300069721 - Elecsys LH | 475,803,720 |
| 325 | PP2300069722 - LH CalSet II | 7,342,650 |
| 326 | PP2300069723 - Elecsys Ferritin | 793,006,200 |
| 327 | PP2300069725 - Elecsys AFP | 297,377,325 |
| 328 | PP2300069727 - Elecsys TSH | 484,614,900 |
| 329 | PP2300069729 - Elecsys proBNP II | 4,604,040,000 |
| 330 | PP2300069730 - CalSet proBNP II | 7,938,000 |
| 331 | PP2300069731 - Elecsys Brahms PCT | 2,114,683,200 |
| 332 | PP2300069732 - Elecsys Testosterone II | 178,426,395 |
| 333 | PP2300069733 - Testosterone II CalSet II | 7,342,650 |
| 334 | PP2300069734 - Elecsys Anti-TPO | 116,307,576 |
| 335 | PP2300069735 - Anti-TPO CalSet | 6,615,000 |
| 336 | PP2300069736 - Elecsys Anti Tg II | 87,230,682 |
| 337 | PP2300069737 - Anti -Tg II CalSet | 6,615,000 |
| 338 | PP2300069738 - Elecsys FT4 III | 403,845,750 |
| 339 | PP2300069739 - FT4 III CalSet | 8,566,425 |
| 340 | PP2300069740 - Elecsys T3 | 403,845,750 |
| 341 | PP2300069742 - FT3 G3 Elecsys E2G 300 V2 | 40,384,575 |
| 342 | PP2300069743 - FT3 G3 CS Elecsys V2 | 6,118,875 |
| 343 | PP2300069744 - Elecsys Cortisol II | 178,426,395 |
| 344 | PP2300069745 - Cortisol II CalSet | 8,811,180 |
| 345 | PP2300069746 - Elecsys T4 | 121,153,725 |
| 346 | PP2300069748 - Elecsys Anti-TSHR | 595,350,000 |
| 347 | PP2300069749 - CalSet Anti-TSHR | 15,297,190 |
| 348 | PP2300069750 - PreciControl Multimarker | 61,740,000 |
| 349 | PP2300069751 - PreciControl ThyroAB | 53,968,481 |
| 350 | PP2300069752 - Elecsys IL-6 | 979,020,000 |
| 351 | PP2300069753 - IL-6 CalSet | 24,475,500 |
| 352 | PP2300069756 - Elecsys ACTH | 539,684,810 |
| 353 | PP2300069757 - ACTH CalSet | 24,475,504 |
| 354 | PP2300069758 - PTH Elecsys E2G 300 | 231,293,482 |
| 355 | PP2300069759 - CalSet PTH | 6,118,875 |
| 356 | PP2300069760 - Vitamin D total G3 Elecsys E2G 300 | 1,854,090,000 |
| 357 | PP2300069761 - Vitamin D total G3 CS Elecsys | 12,600,000 |
| 358 | PP2300069762 - Elecsys Insulin | 229,090,680 |
| 359 | PP2300069763 - Insulin CalSet | 7,342,650 |
| 360 | PP2300069764 - Elecsys C-Peptide | 528,670,800 |
| 361 | PP2300069765 - C-Peptide CalSet | 13,216,770 |
| 362 | PP2300069766 - Elecsys IgE II | 342,657,000 |
| 363 | PP2300069768 - Elecsys Tacrolimus | 796,309,060 |
| 364 | PP2300069769 - Tacrolimus CalSet | 12,749,844 |
| 365 | PP2300069770 - ISD Sample Pretreatment | 16,239,202 |
| 366 | PP2300069771 - Elecsys Cyclosporine | 333,537,750 |
| 367 | PP2300069772 - Cyclosporine CalSet | 10,624,870 |
| 368 | PP2300069773 - PreciControl ISD | 2,319,886 |
| 369 | PP2300069776 - CleanCell M | 343,224,000 |
| 370 | PP2300069777 - ProCell II M | 144,723,600 |
| 371 | PP2300069778 - PreClean II M | 84,294,000 |
| 372 | PP2300069780 - Elecsys IGFBP-3 | 154,195,660 |
| 373 | PP2300069782 - Calset IGFBP-3 | 8,573,040 |
| 374 | PP2300069783 - AssayTip/AssayCup tray | 282,460,500 |
| 375 | PP2300069784 - Alanine Aminotransferase (ALT) | 348,930,000 |
| 376 | PP2300069785 - Albumin (Alb) | 114,912,000 |
| 377 | PP2300069786 - Ammonia (Amm) | 154,224,000 |
| 378 | PP2300069787 - Immunoglobulin A_2 (IgA_2) | 80,591,000 |
| 379 | PP2300069788 - Immunoglobulin G_2 (IgG_2) | 96,453,000 |
| 380 | PP2300069789 - Immunoglobulin M_2 (IgM_2) | 96,453,000 |
| 381 | PP2300069790 - Creatine Kinase (CK_L) | 26,244,000 |
| 382 | PP2300069791 - Inorganic Phosphorus (IP) | 70,420,000 |
| 383 | PP2300069792 - Alkaline Phosphatase, Concentrated (ALP_2c) | 120,056,000 |
| 384 | PP2300069793 - Atellica CH Amylase_2 (AMY_2) | 25,488,000 |
| 385 | PP2300069794 - Pancreatic Amylase_2 (PAMY_2) | 612,040,000 |
| 386 | PP2300069795 - Aspartate Aminotransferase (AST) | 472,160,000 |
| 387 | PP2300069796 - Calcium_2 (CA_2) | 220,320,000 |
| 388 | PP2300069797 - Cholesterol_2 (Chol_2) | 87,156,000 |
| 389 | PP2300069798 - Creatinine_2 (Crea_2) | 433,720,000 |
| 390 | PP2300069799 - Direct Bilirubin 2 (DBil_2) | 107,020,000 |
| 391 | PP2300069800 - Direct HDL Cholesterol (D-HDL) | 62,640,000 |
ZINC, 5-Br-PAPS |
|
| Mã phần lô | PP2300069523 |
| Giá từng phần lô | 293,790,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ZINC STANDARD |
|
| Mã phần lô | PP2300069524 |
| Giá từng phần lô | 333,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
C3 |
|
| Mã phần lô | PP2300069525 |
| Giá từng phần lô | 262,324,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
C4 |
|
| Mã phần lô | PP2300069526 |
| Giá từng phần lô | 262,324,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
IgA |
|
| Mã phần lô | PP2300069527 |
| Giá từng phần lô | 243,794,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300069528 |
| Giá từng phần lô | 245,335,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300069529 |
| Giá từng phần lô | 244,997,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
α-1 ANTITRYPSIN |
|
| Mã phần lô | PP2300069530 |
| Giá từng phần lô | 446,446,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CERULOPLASMIN |
|
| Mã phần lô | PP2300069531 |
| Giá từng phần lô | 441,449,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Serum Protein Multi-Calibrator 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300069532 |
| Giá từng phần lô | 183,723,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Serum Protein Multi-Calibrator 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069533 |
| Giá từng phần lô | 239,050,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
SYSTEM CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2300069534 |
| Giá từng phần lô | 39,150,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ITA CONTROL SERUM LEVEL 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300069535 |
| Giá từng phần lô | 40,129,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ITA CONTROL SERUM LEVEL 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069536 |
| Giá từng phần lô | 40,129,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ITA CONTROL SERUM LEVEL 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300069537 |
| Giá từng phần lô | 40,129,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300069538 |
| Giá từng phần lô | 66,492,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2300069539 |
| Giá từng phần lô | 35,941,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2300069540 |
| Giá từng phần lô | 443,323,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300069541 |
| Giá từng phần lô | 266,828,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2300069542 |
| Giá từng phần lô | 31,594,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ALP |
|
| Mã phần lô | PP2300069543 |
| Giá từng phần lô | 127,406,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ALP |
|
| Mã phần lô | PP2300069544 |
| Giá từng phần lô | 38,685,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
α-AMYLASE |
|
| Mã phần lô | PP2300069545 |
| Giá từng phần lô | 119,234,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300069546 |
| Giá từng phần lô | 24,597,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CK (NAC) |
|
| Mã phần lô | PP2300069547 |
| Giá từng phần lô | 75,876,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300069548 |
| Giá từng phần lô | 151,449,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CK-MB CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2300069549 |
| Giá từng phần lô | 6,926,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2300069550 |
| Giá từng phần lô | 157,865,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CRP Latex |
|
| Mã phần lô | PP2300069551 |
| Giá từng phần lô | 4,687,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CRP Latex Calibrator Highly Sensitive (Hóa Sinh) set |
|
| Mã phần lô | PP2300069552 |
| Giá từng phần lô | 86,961,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CRP Latex Calibrator Normal (N) Set |
|
| Mã phần lô | PP2300069553 |
| Giá từng phần lô | 179,021,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2300069554 |
| Giá từng phần lô | 122,957,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
INORGANIC PHOSPHOROUS |
|
| Mã phần lô | PP2300069555 |
| Giá từng phần lô | 28,671,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
IRON |
|
| Mã phần lô | PP2300069863 |
| Giá từng phần lô | 62,249,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300069557 |
| Giá từng phần lô | 66,492,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
TRIGLYCERIDE |
|
| Mã phần lô | PP2300069558 |
| Giá từng phần lô | 37,254,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
UREA/UREA NITROGEN |
|
| Mã phần lô | PP2300069559 |
| Giá từng phần lô | 346,016,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
MAGNESIUM |
|
| Mã phần lô | PP2300069560 |
| Giá từng phần lô | 97,087,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
URIC ACID |
|
| Mã phần lô | PP2300069561 |
| Giá từng phần lô | 27,774,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
TOTAL BILIRUBIN |
|
| Mã phần lô | PP2300069562 |
| Giá từng phần lô | 60,554,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
DIRECT BILIRUBIN |
|
| Mã phần lô | PP2300069563 |
| Giá từng phần lô | 100,307,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Calcium Arsenazo |
|
| Mã phần lô | PP2300069564 |
| Giá từng phần lô | 336,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
TOTAL PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2300069565 |
| Giá từng phần lô | 135,757,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
TOTAL PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2300069566 |
| Giá từng phần lô | 22,213,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
LACTATE |
|
| Mã phần lô | PP2300069567 |
| Giá từng phần lô | 355,255,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
URINARY/CSF PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2300069568 |
| Giá từng phần lô | 500,583,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
RF Latex Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300069569 |
| Giá từng phần lô | 71,163,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
RF Latex |
|
| Mã phần lô | PP2300069570 |
| Giá từng phần lô | 128,824,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Urine Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300069571 |
| Giá từng phần lô | 58,413,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ISE Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300069572 |
| Giá từng phần lô | 155,251,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CLEANING SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2300069573 |
| Giá từng phần lô | 10,940,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ISE Mid Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300069574 |
| Giá từng phần lô | 349,805,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ISE Reference |
|
| Mã phần lô | PP2300069575 |
| Giá từng phần lô | 57,783,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Wash Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300069928 |
| Giá từng phần lô | 42,547,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ISE High Serum Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300069577 |
| Giá từng phần lô | 21,261,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ISE Low Serum Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300069578 |
| Giá từng phần lô | 25,547,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ISE Low/High Urine Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300069579 |
| Giá từng phần lô | 28,634,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300069580 |
| Giá từng phần lô | 317,704,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
extendSURE HbA1c Liquid Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300069581 |
| Giá từng phần lô | 47,185,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Hemolyzing Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300069582 |
| Giá từng phần lô | 38,664,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
TRANSFERRIN |
|
| Mã phần lô | PP2300069583 |
| Giá từng phần lô | 61,217,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
LIPASE |
|
| Mã phần lô | PP2300069584 |
| Giá từng phần lô | 1,331,021,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Alpha-Amylase Pancreatic, ET-G7PNP |
|
| Mã phần lô | PP2300069585 |
| Giá từng phần lô | 843,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
DIACAL AUTO |
|
| Mã phần lô | PP2300069586 |
| Giá từng phần lô | 10,119,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2300069587 |
| Giá từng phần lô | 33,012,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
LDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2300069588 |
| Giá từng phần lô | 39,223,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300069589 |
| Giá từng phần lô | 78,367,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
LDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300069590 |
| Giá từng phần lô | 146,308,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
LIH |
|
| Mã phần lô | PP2300069591 |
| Giá từng phần lô | 107,572,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Urine/CSF Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300069592 |
| Giá từng phần lô | 50,293,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Urine/CSF Albumin Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300069593 |
| Giá từng phần lô | 120,982,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
DIACON N |
|
| Mã phần lô | PP2300069594 |
| Giá từng phần lô | 2,193,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
DIACON P |
|
| Mã phần lô | PP2300069595 |
| Giá từng phần lô | 2,386,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300069596 |
| Giá từng phần lô | 93,595,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
SAMPLE CUP, 3.0ML |
|
| Mã phần lô | PP2300069597 |
| Giá từng phần lô | 91,868,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Photometer Lamp (HG) DC 12V 20W |
|
| Mã phần lô | PP2300069598 |
| Giá từng phần lô | 35,300,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Halogen Lamp, DC12V 100W |
|
| Mã phần lô | PP2300069599 |
| Giá từng phần lô | 73,168,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Na Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2300069892 |
| Giá từng phần lô | 44,405,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
K Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2300069893 |
| Giá từng phần lô | 42,468,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CL ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2300069602 |
| Giá từng phần lô | 390,939,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
REF ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2300069603 |
| Giá từng phần lô | 702,183,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CUVETTE |
|
| Mã phần lô | PP2300069604 |
| Giá từng phần lô | 72,048,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Rack White (NE) |
|
| Mã phần lô | PP2300069605 |
| Giá từng phần lô | 24,501,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Roller Tubing |
|
| Mã phần lô | PP2300069606 |
| Giá từng phần lô | 29,944,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
SYRINGE S |
|
| Mã phần lô | PP2300069607 |
| Giá từng phần lô | 381,227,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
SYRINGE R |
|
| Mã phần lô | PP2300069608 |
| Giá từng phần lô | 347,851,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
GENERAL SYRINGE CASE |
|
| Mã phần lô | PP2300069609 |
| Giá từng phần lô | 50,994,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
DIAPHRAGM |
|
| Mã phần lô | PP2300069610 |
| Giá từng phần lô | 177,156,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Valve Ass'y 2 N240-84C |
|
| Mã phần lô | PP2300069611 |
| Giá từng phần lô | 174,243,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
MIXING ROD |
|
| Mã phần lô | PP2300069612 |
| Giá từng phần lô | 6,974,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mixing bar - (S-Shape) |
|
| Mã phần lô | PP2300069613 |
| Giá từng phần lô | 29,859,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mixing bar - (L-Shape) |
|
| Mã phần lô | PP2300069614 |
| Giá từng phần lô | 30,532,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2300069615 |
| Giá từng phần lô | 1,054,911,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Halogen tungsten lamp |
|
| Mã phần lô | PP2300069616 |
| Giá từng phần lô | 33,187,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mix bar (L shape) |
|
| Mã phần lô | PP2300069617 |
| Giá từng phần lô | 24,425,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
R Probe with Marking |
|
| Mã phần lô | PP2300069618 |
| Giá từng phần lô | 69,925,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
S PROBE |
|
| Mã phần lô | PP2300069619 |
| Giá từng phần lô | 82,759,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
R PROBE |
|
| Mã phần lô | PP2300069620 |
| Giá từng phần lô | 66,758,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nghiệm PS 16x100 MIDA |
|
| Mã phần lô | PP2300069621 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Nắp trong ống nghiệm 16x100 |
|
| Mã phần lô | PP2300069622 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Procell |
|
| Mã phần lô | PP2300069623 |
| Giá từng phần lô | 64,321,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cleancell |
|
| Mã phần lô | PP2300069624 |
| Giá từng phần lô | 80,085,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PreClean M |
|
| Mã phần lô | PP2300069625 |
| Giá từng phần lô | 25,405,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ProbeWash |
|
| Mã phần lô | PP2300069626 |
| Giá từng phần lô | 1,649,649 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300069627 |
| Giá từng phần lô | 107,692,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
TSH CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2300069728 |
| Giá từng phần lô | 8,566,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300069629 |
| Giá từng phần lô | 53,846,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
T4 CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2300069747 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300069631 |
| Giá từng phần lô | 135,692,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
FT4 Calset |
|
| Mã phần lô | PP2300069632 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300069633 |
| Giá từng phần lô | 53,846,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
T3 CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2300069741 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300069635 |
| Giá từng phần lô | 951,607,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ferritin CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2300069724 |
| Giá từng phần lô | 8,566,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
IgE |
|
| Mã phần lô | PP2300069637 |
| Giá từng phần lô | 195,804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
IgE CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2300069767 |
| Giá từng phần lô | 9,545,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cortison |
|
| Mã phần lô | PP2300069639 |
| Giá từng phần lô | 39,650,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cortison Calset |
|
| Mã phần lô | PP2300069640 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300069641 |
| Giá từng phần lô | 463,522,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Vitamin D Calset |
|
| Mã phần lô | PP2300069642 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PreciControl Vitamin D total III |
|
| Mã phần lô | PP2300069643 |
| Giá từng phần lô | 15,384,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300069644 |
| Giá từng phần lô | 19,825,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
AFP CalSet II |
|
| Mã phần lô | PP2300069726 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Preci Control Universal |
|
| Mã phần lô | PP2300069646 |
| Giá từng phần lô | 35,244,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Preci Control Varia |
|
| Mã phần lô | PP2300069647 |
| Giá từng phần lô | 32,307,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Diluent Universal |
|
| Mã phần lô | PP2300069774 |
| Giá từng phần lô | 72,600,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Diluent MultiAssay |
|
| Mã phần lô | PP2300069775 |
| Giá từng phần lô | 17,838,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ISE Cleaning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300069650 |
| Giá từng phần lô | 6,522,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Assay Tip/Cup Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300069651 |
| Giá từng phần lô | 51,672,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300069754 |
| Giá từng phần lô | 539,684,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
hGH CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2300069755 |
| Giá từng phần lô | 24,475,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PreciControl Growth |
|
| Mã phần lô | PP2300069654 |
| Giá từng phần lô | 12,237,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys IGF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300069779 |
| Giá từng phần lô | 539,684,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Calset IGF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300069781 |
| Giá từng phần lô | 18,356,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys FT3 III |
|
| Mã phần lô | PP2300069657 |
| Giá từng phần lô | 10,769,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
FT3 III CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2300069658 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ferritin (Fer) |
|
| Mã phần lô | PP2300069659 |
| Giá từng phần lô | 764,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
High- |
|
| Mã phần lô | PP2300069 |
| Giá từng phần lô | 0 |
Gamma-Glutamyl Transferase (GGT) |
|
| Mã phần lô | PP2300069801 |
| Giá từng phần lô | 55,404,000 |
Glucose Hexokinase_3 (GluH_3) |
|
| Mã phần lô | PP2300069802 |
| Giá từng phần lô | 161,253,000 |
Iron_2 (Iron_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300069803 |
| Giá từng phần lô | 314,910,000 |
Lactate (Lac) |
|
| Mã phần lô | PP2300069804 |
| Giá từng phần lô | 124,416,000 |
Lactate Dehydrogenase L-P (LDLP) |
|
| Mã phần lô | PP2300069805 |
| Giá từng phần lô | 128,304,000 |
Lipase (Lip) |
|
| Mã phần lô | PP2300069806 |
| Giá từng phần lô | 604,260,000 |
Magnesium (Mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300069807 |
| Giá từng phần lô | 75,168,000 |
Total Bilirubin_2 (TBil_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300069808 |
| Giá từng phần lô | 69,870,000 |
Total Protein II (TP) |
|
| Mã phần lô | PP2300069809 |
| Giá từng phần lô | 257,040,000 |
Triglycerides (concentrated) (Trig) |
|
| Mã phần lô | PP2300069810 |
| Giá từng phần lô | 39,960,000 |
Urea Nitrogen (UN_c) |
|
| Mã phần lô | PP2300069811 |
| Giá từng phần lô | 382,965,000 |
Complement C3 (C3) |
|
| Mã phần lô | PP2300069812 |
| Giá từng phần lô | 155,520,000 |
Complement C4 (C4) |
|
| Mã phần lô | PP2300069813 |
| Giá từng phần lô | 155,640,000 |
C-Reactive Protein_2 (CRP_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300069814 |
| Giá từng phần lô | 2,171,700,000 |
Vancomycin (Vanc) |
|
| Mã phần lô | PP2300069815 |
| Giá từng phần lô | 421,025,000 |
Methotrexate Assay |
|
| Mã phần lô | PP2300069816 |
| Giá từng phần lô | 925,710,000 |
Methotrexate Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300069817 |
| Giá từng phần lô | 98,710,000 |
Methotrexate Control |
|
| Mã phần lô | PP2300069818 |
| Giá từng phần lô | 284,865,000 |
Methotrexate Dilution Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300069819 |
| Giá từng phần lô | 57,580,000 |
Integrated Multisensor (IMT Na K Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2300069820 |
| Giá từng phần lô | 576,720,000 |
Standard A |
|
| Mã phần lô | PP2300069821 |
| Giá từng phần lô | 159,300,000 |
Standard B + Salt Bridge |
|
| Mã phần lô | PP2300069822 |
| Giá từng phần lô | 119,232,000 |
Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300069836 |
| Giá từng phần lô | 483,840,000 |
Alkaline Phosphatase_2 Calibrator (ALP_2 CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300069824 |
| Giá từng phần lô | 15,512,000 |
Chemistry Calibrator (CHEM CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300069825 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
C-Reactive Protein_2 Calibrators (CRP_2 CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300069826 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
CH DRUG CAL II |
|
| Mã phần lô | PP2300069827 |
| Giá từng phần lô | 54,888,000 |
CH ENZ 1 Calibrator (ENZ 1 CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300069828 |
| Giá từng phần lô | 24,354,000 |
CH ENZ 2 Calibrator (ENZ 2 CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300069829 |
| Giá từng phần lô | 10,368,000 |
Liquid Specific Protein Calibrators (LSP CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300069830 |
| Giá từng phần lô | 120,310,000 |
Special Chemistry Calibrator (SPCL CHEM CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300069831 |
| Giá từng phần lô | 40,824,000 |
ENZ 3 Calibrator (ENZ 3 CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300069832 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
CHEM III Calibrator (CHEM III CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300069833 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
Cleaner |
|
| Mã phần lô | PP2300069685 |
| Giá từng phần lô | 311,850,000 |
Conditioner |
|
| Mã phần lô | PP2300069835 |
| Giá từng phần lô | 824,040,000 |
LC |
|
| Mã phần lô | PP2300069837 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
RPC1 |
|
| Mã phần lô | PP2300069838 |
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
RPC2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069839 |
| Giá từng phần lô | 392,040,000 |
RPC4 |
|
| Mã phần lô | PP2300069840 |
| Giá từng phần lô | 156,816,000 |
Wash |
|
| Mã phần lô | PP2300069841 |
| Giá từng phần lô | 448,200,000 |
WBA |
|
| Mã phần lô | PP2300069842 |
| Giá từng phần lô | 39,960,000 |
Dilution Cuvette Segments |
|
| Mã phần lô | PP2300069843 |
| Giá từng phần lô | 111,909,000 |
Reaction Cuvette Segments |
|
| Mã phần lô | PP2300069844 |
| Giá từng phần lô | 348,624,000 |
SP LAMP ASSY HALOGEN BUL |
|
| Mã phần lô | PP2300069845 |
| Giá từng phần lô | 29,376,000 |
Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2300069846 |
| Giá từng phần lô | 21,717,000 |
Vaproic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300069847 |
| Giá từng phần lô | 33,683,000 |
Vitamin D Total Quality Control (VitD QC) |
|
| Mã phần lô | PP2300069848 |
| Giá từng phần lô | 10,648,000 |
GLUC HK |
|
| Mã phần lô | PP2300069849 |
| Giá từng phần lô | 57,692,250 |
ASTP2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069850 |
| Giá từng phần lô | 151,943,890 |
ALTP2 800T C 503 |
|
| Mã phần lô | PP2300069851 |
| Giá từng phần lô | 151,943,890 |
BILD2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069852 |
| Giá từng phần lô | 16,317,000 |
BILT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300069853 |
| Giá từng phần lô | 17,132,850 |
GGT-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069854 |
| Giá từng phần lô | 13,566,420 |
CREP2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069855 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
UREAL |
|
| Mã phần lô | PP2300069856 |
| Giá từng phần lô | 109,762,140 |
CHOL |
|
| Mã phần lô | PP2300069857 |
| Giá từng phần lô | 13,636,350 |
TRIGL |
|
| Mã phần lô | PP2300069858 |
| Giá từng phần lô | 8,685,306 |
UA |
|
| Mã phần lô | PP2300069859 |
| Giá từng phần lô | 7,931,811 |
TP |
|
| Mã phần lô | PP2300069860 |
| Giá từng phần lô | 36,713,260 |
ALB2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069861 |
| Giá từng phần lô | 16,968,750 |
CA2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069862 |
| Giá từng phần lô | 79,104,375 |
ALP IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2300069864 |
| Giá từng phần lô | 42,884,580 |
MG2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069865 |
| Giá từng phần lô | 24,056,295 |
PHOS |
|
| Mã phần lô | PP2300069866 |
| Giá từng phần lô | 3,430,068 |
AMYL2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069867 |
| Giá từng phần lô | 23,819,905 |
AMY-P |
|
| Mã phần lô | PP2300069868 |
| Giá từng phần lô | 85,751,670 |
LDHI |
|
| Mã phần lô | PP2300069869 |
| Giá từng phần lô | 49,725,000 |
LIPC |
|
| Mã phần lô | PP2300069870 |
| Giá từng phần lô | 236,096,000 |
C.f.a.s. |
|
| Mã phần lô | PP2300069871 |
| Giá từng phần lô | 7,622,370 |
Cfas Lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300069872 |
| Giá từng phần lô | 3,486,012 |
CK |
|
| Mã phần lô | PP2300069873 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
CKMB |
|
| Mã phần lô | PP2300069874 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
Cfas CK.MB |
|
| Mã phần lô | PP2300069875 |
| Giá từng phần lô | 4,573,422 |
HbA1c G3 |
|
| Mã phần lô | PP2300069876 |
| Giá từng phần lô | 16,007,040 |
A1c Haemolyze |
|
| Mã phần lô | PP2300069877 |
| Giá từng phần lô | 45,789,300 |
Cfas HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300069878 |
| Giá từng phần lô | 28,812,558 |
PreciControl HBA1c Norm |
|
| Mã phần lô | PP2300069879 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
PreciControl HBA1c Path |
|
| Mã phần lô | PP2300069880 |
| Giá từng phần lô | 67,803,750 |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300069881 |
| Giá từng phần lô | 137,203,200 |
Cfas Proteins |
|
| Mã phần lô | PP2300069889 |
| Giá từng phần lô | 8,223,768 |
IGA G2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069883 |
| Giá từng phần lô | 142,938,000 |
IGG G2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069884 |
| Giá từng phần lô | 142,938,000 |
IGM G2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069885 |
| Giá từng phần lô | 142,938,000 |
CRP 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300069886 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
C3C-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069887 |
| Giá từng phần lô | 83,846,080 |
C4-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069888 |
| Giá từng phần lô | 83,846,080 |
CERU |
|
| Mã phần lô | PP2300069890 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
Cfas PAC 3x1ML |
|
| Mã phần lô | PP2300069891 |
| Giá từng phần lô | 16,021,662 |
ISE Diluent Gen.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069896 |
| Giá từng phần lô | 52,447,500 |
ISE Int.Stand. Gen.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069897 |
| Giá từng phần lô | 52,447,500 |
ISE Ref Electrolyte |
|
| Mã phần lô | PP2300069898 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
ISE Standard low |
|
| Mã phần lô | PP2300069899 |
| Giá từng phần lô | 3,916,080 |
ISE Standard high |
|
| Mã phần lô | PP2300069900 |
| Giá từng phần lô | 8,158,500 |
ISE Cleaning Solution / Elecsys SysClean |
|
| Mã phần lô | PP2300069901 |
| Giá từng phần lô | 8,152,675 |
Activator |
|
| Mã phần lô | PP2300069902 |
| Giá từng phần lô | 36,811,150 |
NACl 9% SI |
|
| Mã phần lô | PP2300069903 |
| Giá từng phần lô | 36,105,000 |
ISE Internal Stand |
|
| Mã phần lô | PP2300069904 |
| Giá từng phần lô | 26,223,750 |
NaOH-D |
|
| Mã phần lô | PP2300069905 |
| Giá từng phần lô | 14,437,500 |
SMS |
|
| Mã phần lô | PP2300069906 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
SCCS |
|
| Mã phần lô | PP2300069907 |
| Giá từng phần lô | 100,736,405 |
NACl 9% Dil, 123Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300069908 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
ECO-D |
|
| Mã phần lô | PP2300069909 |
| Giá từng phần lô | 6,232,140 |
Basic Wash |
|
| Mã phần lô | PP2300069910 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
Acid Wash |
|
| Mã phần lô | PP2300069911 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
Reaction Cell for c503/c513 |
|
| Mã phần lô | PP2300069912 |
| Giá từng phần lô | 53,846,100 |
HALOGEN LAMP |
|
| Mã phần lô | PP2300069913 |
| Giá từng phần lô | 29,304,000 |
Blue cap (nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2300069914 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
Blue cap (gồm lọ, nắp, đệm) |
|
| Mã phần lô | PP2300069915 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
Glass Insert |
|
| Mã phần lô | PP2300069916 |
| Giá từng phần lô | 191,475,000 |
Cột HP 5-MS 30 m x0.25mm, 0.25 um+B183 |
|
| Mã phần lô | PP2300069917 |
| Giá từng phần lô | 129,345,000 |
SGE Liner P/N 092017 – inlet liner |
|
| Mã phần lô | PP2300069918 |
| Giá từng phần lô | 34,335,000 |
Agilent Gold Plated Seal # 18740-20885 |
|
| Mã phần lô | PP2300069919 |
| Giá từng phần lô | 24,825,000 |
Agilent Septum |
|
| Mã phần lô | PP2300069920 |
| Giá từng phần lô | 32,990,000 |
Agilent Syringe |
|
| Mã phần lô | PP2300069921 |
| Giá từng phần lô | 21,350,000 |
O’ring for inlet liner |
|
| Mã phần lô | PP2300069922 |
| Giá từng phần lô | 4,930,000 |
Oil Inland 45 for rotary vane pums |
|
| Mã phần lô | PP2300069923 |
| Giá từng phần lô | 24,912,000 |
Bond Elut LRC-C18, 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2300069924 |
| Giá từng phần lô | 209,560,000 |
Cột DB-5 DB-5 Column) |
|
| Mã phần lô | PP2300069925 |
| Giá từng phần lô | 53,864,000 |
LabStrip U11Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300069926 |
| Giá từng phần lô | 44,320,800 |
Urine Chemistry Strips |
|
| Mã phần lô | PP2300069927 |
| Giá từng phần lô | 106,053,000 |
CalChek Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300069929 |
| Giá từng phần lô | 40,821,320 |
Rinse Additive |
|
| Mã phần lô | PP2300069930 |
| Giá từng phần lô | 31,164,000 |
Cal 1-4 Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300069931 |
| Giá từng phần lô | 23,226,000 |
Urinalysis Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2300069932 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
Que thử nước tiểu 10 thông số kèm giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300069933 |
| Giá từng phần lô | 21,319,200 |
High-Sensitivity Troponin I (TnIH) |
|
| Mã phần lô | PP2300069660 |
| Giá từng phần lô | 973,500,000 |
NT‑proBNP (PBNP) |
|
| Mã phần lô | PP2300069661 |
| Giá từng phần lô | 4,147,200,000 |
BRAHMS Procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2300069662 |
| Giá từng phần lô | 1,555,200,000 |
Total IgE (tIgE) |
|
| Mã phần lô | PP2300069663 |
| Giá từng phần lô | 216,180,000 |
Vitamin D Total (VitD) |
|
| Mã phần lô | PP2300069664 |
| Giá từng phần lô | 684,500,000 |
Free Thyroxine (FT4) |
|
| Mã phần lô | PP2300069665 |
| Giá từng phần lô | 356,400,000 |
Thyroid Stimulating Hormone 3-Ultra (TSH3‑UL) |
|
| Mã phần lô | PP2300069666 |
| Giá từng phần lô | 395,915,000 |
Total Thyroxine (T4) |
|
| Mã phần lô | PP2300069667 |
| Giá từng phần lô | 197,100,000 |
Total Triiodothyronine (T3) |
|
| Mã phần lô | PP2300069668 |
| Giá từng phần lô | 252,080,000 |
Cortisol (Cor) |
|
| Mã phần lô | PP2300069669 |
| Giá từng phần lô | 297,200,000 |
Enhanced Estradiol (eE2) |
|
| Mã phần lô | PP2300069670 |
| Giá từng phần lô | 223,020,000 |
Follicle Stimulating Hormone (FSH) |
|
| Mã phần lô | PP2300069671 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
Luteinizing Hormone (LH) |
|
| Mã phần lô | PP2300069672 |
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
Testosterone II (TSTII) |
|
| Mã phần lô | PP2300069673 |
| Giá từng phần lô | 159,300,000 |
Alpha Fetoprotein (AFP) |
|
| Mã phần lô | PP2300069674 |
| Giá từng phần lô | 229,720,000 |
Cyclosporine (CsA) |
|
| Mã phần lô | PP2300069675 |
| Giá từng phần lô | 955,200,000 |
Atellica IM Vitamin B12 (VB12) |
|
| Mã phần lô | PP2300069676 |
| Giá từng phần lô | 90,084,000 |
Atellica IM Folate (Fol) |
|
| Mã phần lô | PP2300069677 |
| Giá từng phần lô | 117,720,000 |
Atellica IM Total hCG (ThCG) |
|
| Mã phần lô | PP2300069678 |
| Giá từng phần lô | 143,100,000 |
Atellica IM IRI |
|
| Mã phần lô | PP2300069679 |
| Giá từng phần lô | 44,064,000 |
Atellica IM CpS |
|
| Mã phần lô | PP2300069680 |
| Giá từng phần lô | 53,784,000 |
Atellica IM Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300069681 |
| Giá từng phần lô | 135,090,000 |
Atellica IM Base |
|
| Mã phần lô | PP2300069682 |
| Giá từng phần lô | 135,090,000 |
Ancillary Probe Wash 1 (APW1) |
|
| Mã phần lô | PP2300069683 |
| Giá từng phần lô | 13,938,000 |
Ancillary Probe Wash 3 (APW3) |
|
| Mã phần lô | PP2300069684 |
| Giá từng phần lô | 7,536,000 |
Probe Wash 3 (PW3) |
|
| Mã phần lô | PP2300069686 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
IM WASH |
|
| Mã phần lô | PP2300069687 |
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
CUVETTES |
|
| Mã phần lô | PP2300069688 |
| Giá từng phần lô | 133,480,000 |
ADVIA Centaur Sample Probe Tips |
|
| Mã phần lô | PP2300069689 |
| Giá từng phần lô | 282,180,000 |
Tube Top Sample Cup 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300069690 |
| Giá từng phần lô | 145,800,000 |
Humidity Pack 5 (gói tạo độ ẩm khoang chứa thuốc thử) |
|
| Mã phần lô | PP2300069691 |
| Giá từng phần lô | 19,116,000 |
Calibrator 30 (CAL 30) |
|
| Mã phần lô | PP2300069692 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
Calibrator 80 (CAL 80) |
|
| Mã phần lô | PP2300069693 |
| Giá từng phần lô | 17,830,000 |
Calibrator A (CAL A) |
|
| Mã phần lô | PP2300069694 |
| Giá từng phần lô | 33,696,000 |
Calibrator B (CAL B) |
|
| Mã phần lô | PP2300069695 |
| Giá từng phần lô | 36,492,000 |
Calibrator C (CAL C) |
|
| Mã phần lô | PP2300069696 |
| Giá từng phần lô | 27,216,000 |
Calibrator D (CAL D) |
|
| Mã phần lô | PP2300069697 |
| Giá từng phần lô | 23,778,000 |
Calibrator E (CAL E) |
|
| Mã phần lô | PP2300069698 |
| Giá từng phần lô | 22,524,000 |
Cyclosporine Calibrator (CsA CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300069699 |
| Giá từng phần lô | 45,042,000 |
IRI CAL |
|
| Mã phần lô | PP2300069700 |
| Giá từng phần lô | 19,116,000 |
CpS CAL |
|
| Mã phần lô | PP2300069701 |
| Giá từng phần lô | 19,116,000 |
CsA PRE |
|
| Mã phần lô | PP2300069702 |
| Giá từng phần lô | 84,450,000 |
FOL DTT/REL |
|
| Mã phần lô | PP2300069703 |
| Giá từng phần lô | 11,260,000 |
T3/T4/VB12 ANC |
|
| Mã phần lô | PP2300069704 |
| Giá từng phần lô | 39,150,000 |
VB12 DTT/REL |
|
| Mã phần lô | PP2300069705 |
| Giá từng phần lô | 9,008,000 |
BRAHMS Procalcitonin Quality Control (PCT QC) |
|
| Mã phần lô | PP2300069706 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
Multi-Diluent 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300069707 |
| Giá từng phần lô | 57,024,000 |
Multi-Diluent 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069708 |
| Giá từng phần lô | 66,960,000 |
Multi-Diluent 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300069709 |
| Giá từng phần lô | 25,056,000 |
Multi-Diluent 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300069710 |
| Giá từng phần lô | 10,484,000 |
SPECIAL CHEMISTRY CAL |
|
| Mã phần lô | PP2300069711 |
| Giá từng phần lô | 7,085,000 |
Vancomycin2 (VANC_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300069712 |
| Giá từng phần lô | 49,743,000 |
INCUBATION BATH OIL |
|
| Mã phần lô | PP2300069713 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
REAGENT PROBE WASH 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069714 |
| Giá từng phần lô | 5,454,000 |
THCG 50T |
|
| Mã phần lô | PP2300069715 |
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
High-Sensitivity Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2300069716 |
| Giá từng phần lô | 25,887,000 |
Estradiol III |
|
| Mã phần lô | PP2300069717 |
| Giá từng phần lô | 356,852,790 |
Estradiol III CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2300069718 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
FSH Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300069719 |
| Giá từng phần lô | 428,223,348 |
FSH CalSet II |
|
| Mã phần lô | PP2300069720 |
| Giá từng phần lô | 7,276,500 |
Elecsys LH |
|
| Mã phần lô | PP2300069721 |
| Giá từng phần lô | 475,803,720 |
LH CalSet II |
|
| Mã phần lô | PP2300069722 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
Elecsys Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300069723 |
| Giá từng phần lô | 793,006,200 |
Elecsys AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300069725 |
| Giá từng phần lô | 297,377,325 |
Elecsys TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300069727 |
| Giá từng phần lô | 484,614,900 |
Elecsys proBNP II |
|
| Mã phần lô | PP2300069729 |
| Giá từng phần lô | 4,604,040,000 |
CalSet proBNP II |
|
| Mã phần lô | PP2300069730 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
Elecsys Brahms PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300069731 |
| Giá từng phần lô | 2,114,683,200 |
Elecsys Testosterone II |
|
| Mã phần lô | PP2300069732 |
| Giá từng phần lô | 178,426,395 |
Testosterone II CalSet II |
|
| Mã phần lô | PP2300069733 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
Elecsys Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300069734 |
| Giá từng phần lô | 116,307,576 |
Anti-TPO CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2300069735 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
Elecsys Anti Tg II |
|
| Mã phần lô | PP2300069736 |
| Giá từng phần lô | 87,230,682 |
Anti -Tg II CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2300069737 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
Elecsys FT4 III |
|
| Mã phần lô | PP2300069738 |
| Giá từng phần lô | 403,845,750 |
FT4 III CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2300069739 |
| Giá từng phần lô | 8,566,425 |
Elecsys T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300069740 |
| Giá từng phần lô | 403,845,750 |
FT3 G3 Elecsys E2G 300 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069742 |
| Giá từng phần lô | 40,384,575 |
FT3 G3 CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069743 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
Elecsys Cortisol II |
|
| Mã phần lô | PP2300069744 |
| Giá từng phần lô | 178,426,395 |
Cortisol II CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2300069745 |
| Giá từng phần lô | 8,811,180 |
Elecsys T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300069746 |
| Giá từng phần lô | 121,153,725 |
Elecsys Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300069748 |
| Giá từng phần lô | 595,350,000 |
CalSet Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300069749 |
| Giá từng phần lô | 15,297,190 |
PreciControl Multimarker |
|
| Mã phần lô | PP2300069750 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
PreciControl ThyroAB |
|
| Mã phần lô | PP2300069751 |
| Giá từng phần lô | 53,968,481 |
Elecsys IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300069752 |
| Giá từng phần lô | 979,020,000 |
IL-6 CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2300069753 |
| Giá từng phần lô | 24,475,500 |
Elecsys ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2300069756 |
| Giá từng phần lô | 539,684,810 |
ACTH CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2300069757 |
| Giá từng phần lô | 24,475,504 |
PTH Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300069758 |
| Giá từng phần lô | 231,293,482 |
CalSet PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300069759 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
Vitamin D total G3 Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300069760 |
| Giá từng phần lô | 1,854,090,000 |
Vitamin D total G3 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300069761 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
Elecsys Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300069762 |
| Giá từng phần lô | 229,090,680 |
Insulin CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2300069763 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
Elecsys C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300069764 |
| Giá từng phần lô | 528,670,800 |
C-Peptide CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2300069765 |
| Giá từng phần lô | 13,216,770 |
Elecsys IgE II |
|
| Mã phần lô | PP2300069766 |
| Giá từng phần lô | 342,657,000 |
Elecsys Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300069768 |
| Giá từng phần lô | 796,309,060 |
Tacrolimus CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2300069769 |
| Giá từng phần lô | 12,749,844 |
ISD Sample Pretreatment |
|
| Mã phần lô | PP2300069770 |
| Giá từng phần lô | 16,239,202 |
Elecsys Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300069771 |
| Giá từng phần lô | 333,537,750 |
Cyclosporine CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2300069772 |
| Giá từng phần lô | 10,624,870 |
PreciControl ISD |
|
| Mã phần lô | PP2300069773 |
| Giá từng phần lô | 2,319,886 |
CleanCell M |
|
| Mã phần lô | PP2300069776 |
| Giá từng phần lô | 343,224,000 |
ProCell II M |
|
| Mã phần lô | PP2300069777 |
| Giá từng phần lô | 144,723,600 |
PreClean II M |
|
| Mã phần lô | PP2300069778 |
| Giá từng phần lô | 84,294,000 |
Elecsys IGFBP-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300069780 |
| Giá từng phần lô | 154,195,660 |
Calset IGFBP-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300069782 |
| Giá từng phần lô | 8,573,040 |
AssayTip/AssayCup tray |
|
| Mã phần lô | PP2300069783 |
| Giá từng phần lô | 282,460,500 |
Alanine Aminotransferase (ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2300069784 |
| Giá từng phần lô | 348,930,000 |
Albumin (Alb) |
|
| Mã phần lô | PP2300069785 |
| Giá từng phần lô | 114,912,000 |
Ammonia (Amm) |
|
| Mã phần lô | PP2300069786 |
| Giá từng phần lô | 154,224,000 |
Immunoglobulin A_2 (IgA_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300069787 |
| Giá từng phần lô | 80,591,000 |
Immunoglobulin G_2 (IgG_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300069788 |
| Giá từng phần lô | 96,453,000 |
Immunoglobulin M_2 (IgM_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300069789 |
| Giá từng phần lô | 96,453,000 |
Creatine Kinase (CK_L) |
|
| Mã phần lô | PP2300069790 |
| Giá từng phần lô | 26,244,000 |
Inorganic Phosphorus (IP) |
|
| Mã phần lô | PP2300069791 |
| Giá từng phần lô | 70,420,000 |
Alkaline Phosphatase, Concentrated (ALP_2c) |
|
| Mã phần lô | PP2300069792 |
| Giá từng phần lô | 120,056,000 |
Atellica CH Amylase_2 (AMY_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300069793 |
| Giá từng phần lô | 25,488,000 |
Pancreatic Amylase_2 (PAMY_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300069794 |
| Giá từng phần lô | 612,040,000 |
Aspartate Aminotransferase (AST) |
|
| Mã phần lô | PP2300069795 |
| Giá từng phần lô | 472,160,000 |
Calcium_2 (CA_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300069796 |
| Giá từng phần lô | 220,320,000 |
Cholesterol_2 (Chol_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300069797 |
| Giá từng phần lô | 87,156,000 |
Creatinine_2 (Crea_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300069798 |
| Giá từng phần lô | 433,720,000 |
Direct Bilirubin 2 (DBil_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300069799 |
| Giá từng phần lô | 107,020,000 |
Direct HDL Cholesterol (D-HDL) |
|
| Mã phần lô | PP2300069800 |
| Giá từng phần lô | 62,640,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi