Gói thầu: Gói 22 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm miễn dịch chuyên biệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300045824-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/04/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói 22 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm miễn dịch chuyên biệt |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300033522 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nhi Trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 51,388,939,893 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 513.993.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300069934 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng IAA | 154,365,000 | 210.498.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 108.055.500 | 3 |
| 2 | PP2300069935 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng GAD65 | 154,380,000 | 210.519.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 108.066.000 | 3 |
| 3 | PP2300069936 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng ICA | 123,504,000 | 168.415.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 86.452.800 | 2 |
| 4 | PP2300069937 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-IA2 | 123,504,000 | 168.415.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 86.452.800 | 2 |
| 5 | PP2300069938 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng 17-OH PROGESTERONE | 713,600,000 | 973.091.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 499.520.000 | 17 |
| 6 | PP2300069939 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Angiotensin I | 106,512,000 | 145.244.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 74.558.400 | 2 |
| 7 | PP2300069940 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Angiotensin II | 106,512,000 | 145.244.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 74.558.400 | 2 |
| 8 | PP2300069941 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Aldosterone | 106,480,000 | 145.200.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 74.536.000 | 2 |
| 9 | PP2300069942 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Direct Renin | 181,455,000 | 247.439.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 127.018.500 | 3 |
| 10 | PP2300069943 - Dung dịch kích hoạt phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 62,200,000 | 84.819.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 43.540.000 | 5 |
| 11 | PP2300069944 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 29,880,000 | 40.746.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 20.916.000 | 5 |
| 12 | PP2300069945 - Cóng đựng bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 145,940,000 | 199.010.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 102.158.000 | 4 |
| 13 | PP2300069946 - Dung dịch kiểm tra sáng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 29,475,000 | 40.194.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 20.632.500 | 3 |
| 14 | PP2300069947 - Dung dịch làm sạch ống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 25,662,000 | 34.994.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 17.963.400 | 1 |
| 15 | PP2300069948 - Anti-dsDNA IgG(CLIA) | 623,000,000 | 849.546.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 436.100.000 | 12 |
| 16 | PP2300069949 - ANA Screen(CLIA) | 623,000,000 | 849.546.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 436.100.000 | 12 |
| 17 | PP2300069950 - E72 MOUSE URINE | 8,184,000 | 11.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.728.800 | 1 |
| 18 | PP2300069951 - E74 RAT URINE | 8,184,000 | 11.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.728.800 | 1 |
| 19 | PP2300069952 - E76 MOUSE SERUM PROTEIN | 8,184,000 | 11.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.728.800 | 1 |
| 20 | PP2300069953 - C1 PENICILLOYL G | 8,184,000 | 11.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.728.800 | 1 |
| 21 | PP2300069954 - C2 PENICILLOYL V | 8,184,000 | 11.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.728.800 | 1 |
| 22 | PP2300069955 - C203 AMPICILLIN | 8,874,000 | 12.101.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.211.800 | 1 |
| 23 | PP2300069956 - C204 AMOXICILLIN | 8,184,000 | 11.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.728.800 | 1 |
| 24 | PP2300069957 - F10 SESAME SEED | 8,184,000 | 11.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.728.800 | 1 |
| 25 | PP2300069958 - F23 CRAB | 8,184,000 | 11.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.728.800 | 1 |
| 26 | PP2300069959 - F24 SHRIMP | 16,368,000 | 22.320.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 11.457.600 | 1 |
| 27 | PP2300069960 - F40 TUNA | 8,184,000 | 11.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.728.800 | 1 |
| 28 | PP2300069961 - F41 SALMON | 8,184,000 | 11.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.728.800 | 1 |
| 29 | PP2300069962 - F50 CHUB MACKEREL | 8,874,000 | 12.101.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.211.800 | 1 |
| 30 | PP2300069963 - F59 OCTOPUS | 8,184,000 | 11.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.728.800 | 1 |
| 31 | PP2300069964 - F76 ALPHA-LACTALBUMIN | 16,368,000 | 22.320.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 11.457.600 | 1 |
| 32 | PP2300069965 - F77 BETA-LACTOGLOBULIN | 16,368,000 | 22.320.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 11.457.600 | 1 |
| 33 | PP2300069966 - F78 CASEIN | 16,368,000 | 22.320.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 11.457.600 | 1 |
| 34 | PP2300069967 - F80 LOBSTER | 8,874,000 | 12.101.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.211.800 | 1 |
| 35 | PP2300069968 - F84 KIWI FRUITS | 8,184,000 | 11.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.728.800 | 1 |
| 36 | PP2300069969 - F92 BANANA | 8,184,000 | 11.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.728.800 | 1 |
| 37 | PP2300069970 - F96 AVOCADO | 8,874,000 | 12.101.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.211.800 | 1 |
| 38 | PP2300069971 - F201 PECAN NUT | 8,874,000 | 12.101.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.211.800 | 1 |
| 39 | PP2300069972 - F202 CASHEW | 8,874,000 | 12.101.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.211.800 | 1 |
| 40 | PP2300069973 - F203 PISTACHIO | 8,874,000 | 12.101.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.211.800 | 1 |
| 41 | PP2300069974 - F204 TROUT | 8,874,000 | 12.101.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.211.800 | 1 |
| 42 | PP2300069975 - F206 MACKEREL | 8,874,000 | 12.101.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.211.800 | 1 |
| 43 | PP2300069976 - F207 CLAM | 8,874,000 | 12.101.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.211.800 | 1 |
| 44 | PP2300069977 - F232 OVALBUMIN | 8,184,000 | 11.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.728.800 | 1 |
| 45 | PP2300069978 - F233 OVOMUCOID | 8,874,000 | 12.101.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.211.800 | 1 |
| 46 | PP2300069979 - F256 WALNUT | 8,874,000 | 12.101.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.211.800 | 1 |
| 47 | PP2300069980 - F258 SQUID | 8,874,000 | 12.101.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.211.800 | 1 |
| 48 | PP2300069981 - F290 OYSTER | 8,874,000 | 12.101.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.211.800 | 1 |
| 49 | PP2300069982 - F299 CHESTNUT | 8,874,000 | 12.101.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.211.800 | 1 |
| 50 | PP2300069983 - F409 GOAT'S MILK | 8,184,000 | 11.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.728.800 | 1 |
| 51 | PP2300069984 - I1 HONEY BEE VENOM | 16,368,000 | 22.320.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 11.457.600 | 1 |
| 52 | PP2300069985 - I2 WHITE FACED HORNET | 8,184,000 | 11.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.728.800 | 1 |
| 53 | PP2300069986 - I3 YELLow JACKET VENOM | 8,184,000 | 11.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.728.800 | 1 |
| 54 | PP2300069987 - I4 PAPER WASP VENOM | 8,184,000 | 11.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.728.800 | 1 |
| 55 | PP2300069988 - I5 YELLow HORNET | 8,184,000 | 11.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.728.800 | 1 |
| 56 | PP2300069989 - A89 NBET V 1 | 8,874,000 | 12.101.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.211.800 | 1 |
| 57 | PP2300069990 - A310 NDER P 1 | 8,874,000 | 12.101.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.211.800 | 1 |
| 58 | PP2300069991 - A316 NDER P 2 | 8,874,000 | 12.101.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.211.800 | 1 |
| 59 | PP2300069992 - A345 N FEL D 1 | 8,874,000 | 12.101.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.211.800 | 1 |
| 60 | PP2300069993 - F351 nPen m 1 – Penaeus monodon | 8,874,000 | 12.101.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.211.800 | 1 |
| 61 | PP2300069994 - PROBE CLEANING KIT | 20,502,000 | 27.958.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 14.351.400 | 1 |
| 62 | PP2300069995 - PROBE WASH MODULE | 31,752,000 | 43.299.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 22.226.400 | 1 |
| 63 | PP2300069996 - SUBSTRATE MODULE 2000T | 156,312,000 | 213.153.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 109.418.400 | 1 |
| 64 | PP2300069997 - REACTION TUBES | 27,216,000 | 37.113.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 19.051.200 | 1 |
| 65 | PP2300069998 - 3gAllergy Specific IgE Universal Kit | 146,949,000 | 200.385.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 102.864.300 | 2 |
| 66 | PP2300069999 - Allergen Tube Septa | 12,680,000 | 17.291.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 8.876.000 | 1 |
| 67 | PP2300070000 - C.difficile Toxin A/B | 318,864,000 | 434.815.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 223.204.800 | 4 |
| 68 | PP2300070001 - C.difficile GDH | 79,036,650 | 107.778.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 55.325.655 | 1 |
| 69 | PP2300070002 - EBV VCA/EA IgG | 118,912,500 | 162.154.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 83.238.750 | 5 |
| 70 | PP2300070003 - EBV VCA IgM | 317,100,000 | 432.410.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 221.970.000 | 14 |
| 71 | PP2300070004 - EBV EBNA | 57,820,000 | 78.846.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 40.474.000 | 2 |
| 72 | PP2300070005 - Varicella Zoster IgG | 38,354,400 | 52.302.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 26.848.080 | 1 |
| 73 | PP2300070006 - Mumps IgG | 38,354,400 | 52.302.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 26.848.080 | 1 |
| 74 | PP2300070007 - MEASLES IgG | 38,354,400 | 52.302.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 26.848.080 | 1 |
| 75 | PP2300070008 - Anti DENGUE IgG | 31,360,000 | 42.764.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 21.952.000 | 1 |
| 76 | PP2300070009 - Anti DENGUE IgM | 31,360,000 | 42.764.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 21.952.000 | 1 |
| 77 | PP2300070010 - Test kiểm tra hoạt động của bộ phận hút và quang học của máy miễn dịch | 13,746,600 | 18.746.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 9.622.620 | 1 |
| 78 | PP2300070011 - HSV 1/2 IgG | 88,200,000 | 120.273.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 61.740.000 | 5 |
| 79 | PP2300070012 - HSV 1/2 IgM | 97,020,000 | 132.300.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 67.914.000 | 5 |
| 80 | PP2300070013 - HEV-IgG | 28,203,000 | 38.459.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 19.742.100 | 2 |
| 81 | PP2300070014 - HEV-IgM | 86,400,000 | 117.819.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 60.480.000 | 4 |
| 82 | PP2300070015 - Helicobacter pylori antigen | 16,434,000 | 22.410.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 11.503.800 | 1 |
| 83 | PP2300070016 - Bordetella pertussis IgG | 42,400,000 | 57.819.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 29.680.000 | 2 |
| 84 | PP2300070017 - Bordetella pertussis IgM | 117,520,000 | 160.255.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 82.264.000 | 4 |
| 85 | PP2300070018 - Measles-IgG | 40,832,000 | 55.680.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 28.582.400 | 2 |
| 86 | PP2300070019 - Measles-IgM | 91,635,000 | 124.957.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 64.144.500 | 3 |
| 87 | PP2300070020 - Mumps-IgG | 26,500,000 | 36.137.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 18.550.000 | 1 |
| 88 | PP2300070021 - Mumps-IgM | 44,664,000 | 60.906.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 31.264.800 | 2 |
| 89 | PP2300070022 - Chlamydia trachomatis IgG | 53,730,000 | 73.269.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 37.611.000 | 2 |
| 90 | PP2300070023 - Chlamydia trachomatis IgM | 113,346,000 | 154.563.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 79.342.200 | 3 |
| 91 | PP2300070024 - Chlamydia pneumoniae IgG | 10,560,000 | 14.400.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 7.392.000 | 1 |
| 92 | PP2300070025 - Chlamydia pneumoniae IgM | 11,192,000 | 15.262.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 7.834.400 | 1 |
| 93 | PP2300070026 - VZV-IgG | 25,525,000 | 34.807.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 17.867.500 | 1 |
| 94 | PP2300070027 - VZV-IgM | 33,498,000 | 45.680.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 23.448.600 | 1 |
| 95 | PP2300070028 - Dengue-IgG | 25,520,000 | 34.800.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 17.864.000 | 1 |
| 96 | PP2300070029 - Dengue-IgM | 91,635,000 | 124.957.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 64.144.500 | 3 |
| 97 | PP2300070030 - Leptospira-IgG | 61,260,000 | 83.537.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 42.882.000 | 2 |
| 98 | PP2300070031 - Leptospira-IgM | 65,289,000 | 89.031.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 45.702.300 | 2 |
| 99 | PP2300070032 - EBV-EA IgG | 27,500,000 | 37.500.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 19.250.000 | 1 |
| 100 | PP2300070033 - EBV-EBNA 1 IgG | 6,450,000 | 8.796.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 4.515.000 | 1 |
| 101 | PP2300070034 - EBV-VCA IgG | 51,050,000 | 69.614.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 35.735.000 | 2 |
| 102 | PP2300070035 - EBV-VCA IgM | 28,500,000 | 38.864.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 19.950.000 | 1 |
| 103 | PP2300070036 - Aspergillus fumigatus IgG | 169,500,000 | 231.137.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 118.650.000 | 5 |
| 104 | PP2300070037 - Aspergillus fumigatus IgM | 264,000,000 | 360.000.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 184.800.000 | 7 |
| 105 | PP2300070038 - Blankknights Tip 300UL | 24,500,000 | 33.410.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 17.150.000 | 12 |
| 106 | PP2300070039 - Blankknights Tip 1100UL | 14,000,000 | 19.091.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 9.800.000 | 6 |
| 107 | PP2300070040 - Microplates | 25,500,000 | 34.773.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 17.850.000 | 1 |
| 108 | PP2300070041 - HBsAg-Quant Immunoreaction Cartridges | 64,212,750 | 87.563.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 44.948.925 | 2 |
| 109 | PP2300070042 - HBsAg-Quant Calibrators | 13,356,000 | 18.213.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 9.349.200 | 1 |
| 110 | PP2300070043 - HBsAg Controls | 31,800,000 | 43.364.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 22.260.000 | 2 |
| 111 | PP2300070044 - HBsAg-Quant Confirmation | 6,360,000 | 8.673.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 4.452.000 | 1 |
| 112 | PP2300070045 - HBcrAg Immunoreaction Cartridges | 162,190,000 | 221.169.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 113.533.000 | 2 |
| 113 | PP2300070046 - HBcrAg Controls | 46,560,000 | 63.491.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 32.592.000 | 2 |
| 114 | PP2300070047 - Wash Solution | 9,125,000 | 12.444.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.387.500 | 1 |
| 115 | PP2300070048 - Substrate Solution for G1200 | 24,300,000 | 33.137.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 17.010.000 | 1 |
| 116 | PP2300070049 - Specimen Diluent for G1200 | 8,318,000 | 11.343.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.822.600 | 1 |
| 117 | PP2300070050 - Sampling tips for G1200 | 3,900,000 | 5.319.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 2.730.000 | 1 |
| 118 | PP2300070051 - Soda lime | 2,045,000 | 2.789.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.431.500 | 1 |
| 119 | PP2300070052 - Dilution Cartridges for G1200 and G600II | 6,195,000 | 8.448.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 4.336.500 | 1 |
| 120 | PP2300070053 - Elecsys HBsAg II | 269,230,500 | 367.133.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 188.461.350 | 17 |
| 121 | PP2300070054 - PreciControl HBsAg II | 17,132,850 | 23.363.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 11.992.995 | 2 |
| 122 | PP2300070055 - Elecsys HBsAg Confirmatory Test | 10,769,220 | 14.686.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 7.538.454 | 1 |
| 123 | PP2300070056 - Elecsys HBsAg II quant II | 22,987,125 | 31.347.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 16.090.988 | 1 |
| 124 | PP2300070057 - PreciControl HBsAg II quant II | 2,756,250 | 3.759.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.929.375 | 1 |
| 125 | PP2300070058 - Elecsys Anti-HBs II | 96,922,980 | 132.168.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 67.846.086 | 6 |
| 126 | PP2300070059 - PreciControl Anti-HBs | 17,132,850 | 23.363.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 11.992.995 | 2 |
| 127 | PP2300070060 - Elecsys Anti-HBc II | 88,111,800 | 120.153.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 61.678.260 | 4 |
| 128 | PP2300070061 - PreciControl Anti-HBc II | 13,706,280 | 18.691.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 9.594.396 | 2 |
| 129 | PP2300070062 - Elecsys Anti-HBc IgM | 122,377,500 | 166.879.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 85.664.250 | 4 |
| 130 | PP2300070063 - PreciControl Anti-HBc IgM | 22,811,168 | 31.107.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 15.967.818 | 2 |
| 131 | PP2300070064 - Elecsys HBeAg | 102,797,100 | 140.178.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 71.957.970 | 4 |
| 132 | PP2300070065 - PreciControl HBeAg | 9,790,200 | 13.351.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.853.140 | 2 |
| 133 | PP2300070066 - Elecsys Anti-HBe | 102,797,100 | 140.178.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 71.957.970 | 4 |
| 134 | PP2300070067 - PreciControl Anti-HBe | 9,790,200 | 13.351.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.853.140 | 2 |
| 135 | PP2300070068 - Elecsys Anti-HCV II | 493,181,325 | 672.520.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 345.226.928 | 11 |
| 136 | PP2300070069 - PreciControl Anti-HCV | 23,251,730 | 31.707.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 16.276.211 | 2 |
| 137 | PP2300070070 - Elecsys Anti-HAV | 132,167,700 | 180.229.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 92.517.390 | 4 |
| 138 | PP2300070071 - PreciControl Anti-HAV | 19,227,600 | 26.220.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 13.459.320 | 2 |
| 139 | PP2300070072 - Elecsys Anti-HAV IgM | 269,842,405 | 367.967.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 188.889.684 | 6 |
| 140 | PP2300070073 - PreciControl Anti-HAV IgM | 34,877,595 | 47.561.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 24.414.317 | 3 |
| 141 | PP2300070074 - Elecsys Syphilis | 103,687,375 | 141.392.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 72.581.163 | 5 |
| 142 | PP2300070075 - PreciControl Syphilis | 19,730,235 | 26.905.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 13.811.165 | 3 |
| 143 | PP2300070076 - Elecsys CMV IgG | 269,230,500 | 367.133.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 188.461.350 | 10 |
| 144 | PP2300070077 - PreciControl CMV IgG | 28,024,450 | 38.216.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 19.617.115 | 2 |
| 145 | PP2300070078 - Elecsys CMV IgG Avidity | 35,654,852 | 48.621.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 24.958.397 | 1 |
| 146 | PP2300070079 - PreciControl CMV IgG Avidity | 43,890,000 | 59.850.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 30.723.000 | 2 |
| 147 | PP2300070080 - Elecsys CMV IgM | 624,125,250 | 851.080.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 436.887.675 | 14 |
| 148 | PP2300070081 - PreciControl CMV IgM | 28,024,450 | 38.216.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 19.617.115 | 2 |
| 149 | PP2300070082 - Elecsys Rubella IgG | 161,538,300 | 220.280.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 113.076.810 | 5 |
| 150 | PP2300070083 - PreciControl Rubella IgG | 17,132,850 | 23.363.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 11.992.995 | 2 |
| 151 | PP2300070084 - Elecsys Rubella IgM | 269,842,405 | 367.967.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 188.889.684 | 6 |
| 152 | PP2300070085 - PreciControl Rubella IgM | 17,948,700 | 24.476.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 12.564.090 | 2 |
| 153 | PP2300070086 - Elecsys Toxo IgG | 161,538,300 | 220.280.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 113.076.810 | 5 |
| 154 | PP2300070087 - PreciControl Toxo IgG | 17,132,850 | 23.363.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 11.992.995 | 2 |
| 155 | PP2300070088 - Elecsys Toxo IgM | 269,842,405 | 367.967.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 188.889.684 | 6 |
| 156 | PP2300070089 - PreciControl Toxo IgM | 17,132,850 | 23.363.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 11.992.995 | 2 |
| 157 | PP2300070090 - Elecsys Anti SARS-COV-2 | 182,817,600 | 249.297.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 127.972.320 | 4 |
| 158 | PP2300070091 - Preci Control Anti SARS-COV-2 | 30,469,980 | 41.550.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 21.328.986 | 4 |
| 159 | PP2300070092 - Elecsys Anti SARS-COV-2S | 215,250,000 | 293.523.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 150.675.000 | 2 |
| 160 | PP2300070093 - CalSet Anti-SARS-CoV-2S | 12,600,000 | 17.182.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 8.820.000 | 1 |
| 161 | PP2300070094 - Preci Control Anti SARS-COV-2S | 31,500,000 | 42.955.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 22.050.000 | 4 |
| 162 | PP2300070095 - EBV VCA IgG | 23,152,500 | 31.572.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 16.206.750 | 1 |
| 163 | PP2300070096 - EBV IgM Elecsys cobas e 100 | 38,587,500 | 52.620.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 27.011.250 | 1 |
| 164 | PP2300070097 - EBV EBNA IgG Elecsys cobas e 100 | 26,460,000 | 36.082.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 18.522.000 | 1 |
| 165 | PP2300070098 - EBV IgM/VCA IgG PC Elecsys | 12,568,500 | 17.139.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 8.797.950 | 1 |
| 166 | PP2300070099 - EBV EBNA IgG PC Elecsys | 8,379,000 | 11.426.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.865.300 | 1 |
| 167 | PP2300070100 - Diluent Universal | 214,160,625 | 292.038.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 149.912.438 | 21 |
| 168 | PP2300070101 - CleanCell M | 209,748,000 | 286.020.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 146.823.600 | 19 |
| 169 | PP2300070102 - ProCell M | 176,884,400 | 241.206.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 123.819.080 | 19 |
| 170 | PP2300070103 - PreClean M | 88,919,460 | 121.254.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 62.243.622 | 12 |
| 171 | PP2300070104 - ProbeWash M | 8,248,245 | 11.248.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.773.772 | 1 |
| 172 | PP2300070105 - ISE Cleaning Solution Sys Clean | 6,522,140 | 8.894.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 4.565.498 | 1 |
| 173 | PP2300070106 - AssayTip/AssayCup | 258,363,360 | 352.314.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 180.854.352 | 7 |
| 174 | PP2300070107 - Sample Cup | 10,076,916 | 13.742.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 7.053.842 | 1 |
| 175 | PP2300070108 - HIV Ag/Ab Combo reagent kit | 1,322,910,000 | 1.803.969.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 926.037.000 | 4932 |
| 176 | PP2300070109 - HIV Ag/Ab Combo Calibrators | 12,478,330 | 17.016.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 8.734.831 | 1 |
| 177 | PP2300070110 - HIV Ag/Ab Combo Controls | 10,823,335 | 14.760.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 7.576.335 | 1 |
| 178 | PP2300070111 - PRE-TRIGGER SOLUTION | 197,666,520 | 269.546.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 138.366.564 | 10 |
| 179 | PP2300070112 - Probe Conditioning Solution | 29,685,020 | 40.480.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 20.779.514 | 1 |
| 180 | PP2300070113 - TRIGGER SOLUTION | 81,633,780 | 111.319.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 57.143.646 | 10 |
| 181 | PP2300070114 - Concentrated Wash Buffer | 69,971,820 | 95.417.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 48.980.274 | 10 |
| 182 | PP2300070115 - Septum | 119,220,000 | 162.573.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 83.454.000 | 822 |
| 183 | PP2300070116 - Reaction Vessel | 76,200,000 | 103.910.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 53.340.000 | 9864 |
| 184 | PP2300070117 - HBsAg qualitative II Reagent kit | 529,510,500 | 722.060.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 370.657.350 | 25 |
| 185 | PP2300070118 - HBsAg qualitative II Calibrators | 49,913,320 | 68.064.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 34.939.324 | 4 |
| 186 | PP2300070119 - HBsAg qualitative II Controls | 43,293,340 | 59.037.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 30.305.338 | 4 |
| 187 | PP2300070120 - Anti - HCV Reagent kit | 90,361,840 | 123.221.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 63.253.288 | 2 |
| 188 | PP2300070121 - Anti - HCV Calibrators | 4,991,332 | 6.807.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 3.493.933 | 1 |
| 189 | PP2300070122 - Anti - HCV Controls | 4,329,334 | 5.904.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 3.030.534 | 1 |
| 190 | PP2300070123 - Syphilis TP Reagent kit | 40,140,650 | 54.738.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 28.098.455 | 2 |
| 191 | PP2300070124 - Syphilis TP calibrators | 4,991,332 | 6.807.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 3.493.933 | 1 |
| 192 | PP2300070125 - Syphilis TP controls | 4,329,334 | 5.904.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 3.030.534 | 1 |
| 193 | PP2300070126 - Streptococcus pneumoniae Ag trong dịch não tủy, nước tiểu | 190,791,300 | 260.170.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 133.553.910 | 116 |
| 194 | PP2300070127 - Legionella Ag trong nước tiểu | 14,028,000 | 19.130.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 9.819.600 | 9 |
| 195 | PP2300070128 - Chikungunya IgG/IgM | 106,486,800 | 145.210.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 74.540.760 | 116 |
| 196 | PP2300070129 - Medizym anti - ZnT8 | 210,000,000 | 286.364.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 147.000.000 | 1 |
| 197 | PP2300070130 - Kít định lượng anpha1-antitrypsin trong phân bằng Elisa | 179,700,000 | 245.046.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 125.790.000 | 1 |
| 198 | PP2300070131 - Kít định lượng pancreatic elastase trong phân bằng Elisa | 214,920,000 | 293.073.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 150.444.000 | 1 |
| 199 | PP2300070132 - Kít định lượng calprotectin trong phân bằng Elisa | 708,000,000 | 965.455.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 495.600.000 | 4 |
| 200 | PP2300070133 - Kít định lượng chymotrypsin trong phân bằng Elisa | 171,000,000 | 233.182.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 119.700.000 | 1 |
| 201 | PP2300070134 - Stool preparation system filled with extraction buffer IDK extract | 261,000,000 | 355.910.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 182.700.000 | 6 |
| 202 | PP2300070135 - ANA Screen | 592,200,000 | 807.546.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 414.540.000 | 20 |
| 203 | PP2300070136 - Anti ds DNA Screen | 756,000,000 | 1.030.910.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 529.200.000 | 25 |
| 204 | PP2300070137 - Alegria Positive Control | 86,100,000 | 117.410.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 60.270.000 | 4 |
| 205 | PP2300070138 - Alegria negative Control | 86,100,000 | 117.410.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 60.270.000 | 4 |
| 206 | PP2300070139 - Flush routine solution | 8,820,000 | 12.028.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.174.000 | 2 |
| 207 | PP2300070140 - Anti Phospholiphid-Screen IgG | 49,350,000 | 67.296.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 34.545.000 | 2 |
| 208 | PP2300070141 - Anti Phospholiphid-Screen IgM | 49,350,000 | 67.296.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 34.545.000 | 2 |
| 209 | PP2300070142 - Anti LKM-1 | 49,350,000 | 67.296.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 34.545.000 | 2 |
| 210 | PP2300070143 - Anti - LC1 | 49,350,000 | 67.296.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 34.545.000 | 2 |
| 211 | PP2300070144 - AMA-M2 | 47,250,000 | 64.432.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 33.075.000 | 2 |
| 212 | PP2300070145 - Anti-nucleosome | 47,250,000 | 64.432.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 33.075.000 | 2 |
| 213 | PP2300070146 - Anti-C1q | 43,050,000 | 58.705.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 30.135.000 | 2 |
| 214 | PP2300070147 - Anti-Jo-1 | 51,450,000 | 70.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 36.015.000 | 2 |
| 215 | PP2300070148 - Anti-RNP-70 | 47,250,000 | 64.432.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 33.075.000 | 2 |
| 216 | PP2300070149 - Anti-Scl-70 | 51,450,000 | 70.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 36.015.000 | 2 |
| 217 | PP2300070150 - Anti-Sm | 51,450,000 | 70.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 36.015.000 | 2 |
| 218 | PP2300070151 - Anti-SS-A | 51,450,000 | 70.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 36.015.000 | 2 |
| 219 | PP2300070152 - Anti-SS-B | 51,450,000 | 70.160.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 36.015.000 | 2 |
| 220 | PP2300070153 - ENAscreen | 46,200,000 | 63.000.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 32.340.000 | 2 |
| 221 | PP2300070154 - Anti-beta-2-glycoprotein I IgG | 48,300,000 | 65.864.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 33.810.000 | 2 |
| 222 | PP2300070155 - Anti-beta-2-glycoprotein I IgM | 48,300,000 | 65.864.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 33.810.000 | 2 |
| 223 | PP2300070156 - Anti-beta-2-glycoprotein I Screen | 48,300,000 | 65.864.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 33.810.000 | 2 |
| 224 | PP2300070157 - Anti-cardiolipin IgG | 48,300,000 | 65.864.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 33.810.000 | 2 |
| 225 | PP2300070158 - Anti-cardiolipin IgM | 48,300,000 | 65.864.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 33.810.000 | 2 |
| 226 | PP2300070159 - Anti-prothrobin Screen | 54,600,000 | 74.455.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 38.220.000 | 2 |
| 227 | PP2300070160 - Aspergillus Ag (Galactomannan Antigen) | 1,120,000,000 | 1.527.273.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 784.000.000 | 7 |
| 228 | PP2300070161 - Ascaris (giun đũa) | 95,634,000 | 130.410.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 66.943.800 | 3 |
| 229 | PP2300070162 - Strongyloides (giun lươn) | 102,660,000 | 139.991.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 71.862.000 | 4 |
| 230 | PP2300070163 - Gnathostoma (giun đầu gai) | 10,554,000 | 14.392.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 7.387.800 | 1 |
| 231 | PP2300070164 - Trichinellosis/Trichinosis (giun xoắn) | 10,666,000 | 14.545.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 7.466.200 | 1 |
| 232 | PP2300070165 - Toxocara (Giun đũa chó, mèo) | 126,675,000 | 172.739.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 88.672.500 | 5 |
| 233 | PP2300070166 - Echinococcus granulosus (sán chó) | 64,080,000 | 87.382.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 44.856.000 | 2 |
| 234 | PP2300070167 - Fasciola hepatica (sán lá gan lớn) | 91,728,000 | 125.084.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 64.209.600 | 3 |
| 235 | PP2300070168 - Clonorchis sinensis (sán lá gan nhỏ) | 79,155,000 | 107.939.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 55.408.500 | 3 |
| 236 | PP2300070169 - Paragonimus (sán lá phổi) | 52,770,000 | 71.960.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 36.939.000 | 2 |
| 237 | PP2300070170 - Cysticercosis (Taenia solium) ấu trùng của sán dây lợn | 76,005,000 | 103.644.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 53.203.500 | 3 |
| 238 | PP2300070171 - Schistosomiasis (sán máng) | 10,666,000 | 14.545.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 7.466.200 | 1 |
| 239 | PP2300070172 - TB-SPOT.8 | 1,293,600,000 | 1.764.000.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 905.520.000 | 10 |
| 240 | PP2300070173 - HBsAg | 415,457,280 | 566.533.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 290.820.096 | 6 |
| 241 | PP2300070174 - HCV Ab | 624,824,000 | 852.033.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 437.376.800 | 28 |
| 242 | PP2300070175 - HIV Ag-Ab | 654,444,000 | 892.424.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 458.110.800 | 6 |
| 243 | PP2300070176 - Glutamate receptor (type NMDA) | 181,800,000 | 247.910.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 127.260.000 | 25 |
| 244 | PP2300070177 - Cell nuclei (ANA global test) | 285,000,000 | 388.637.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 199.500.000 | 494 |
| 245 | PP2300070178 - Granulocyte Mosaic 13 | 165,000,000 | 225.000.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 115.500.000 | 99 |
| 246 | PP2300070179 - Granulocyte Mosaic 22 | 54,500,000 | 74.319.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 38.150.000 | 17 |
| 247 | PP2300070180 - Reagent tray for the incubation of slides | 1,578,000 | 2.152.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.104.600 | 1 |
| 248 | PP2300070181 - Membranous Nephropathy Mosaic 1 | 881,000,000 | 1.201.364.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 616.700.000 | 165 |
| 249 | PP2300070182 - EUROPLUS"" kidney glomeruli | 249,000,000 | 339.546.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 174.300.000 | 165 |
| 250 | PP2300070183 - Liver Mosaic 9 | 400,000,000 | 545.455.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 280.000.000 | 165 |
| 251 | PP2300070184 - Autoimmune Encephalitis Mosaic 6 | 4,317,880,000 | 5.888.019.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 3.022.516.000 | 329 |
| 252 | PP2300070185 - Gangliosides profile 1 (IgG) | 30,616,000 | 41.750.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 21.431.200 | 11 |
| 253 | PP2300070186 - Gangliosides profile 1 (IgM) | 30,616,000 | 41.750.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 21.431.200 | 11 |
| 254 | PP2300070187 - Gangliosides profile 2 (IgG) | 46,728,000 | 63.720.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 32.709.600 | 11 |
| 255 | PP2300070188 - Gangliosides profile 2 (IgM) | 46,728,000 | 63.720.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 32.709.600 | 11 |
| 256 | PP2300070189 - NMOSD Screen 1 | 1,491,750,000 | 2.034.205.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.044.225.000 | 124 |
| 257 | PP2300070190 - CIBD Profile 7 | 67,500,000 | 92.046.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 47.250.000 | 17 |
| 258 | PP2300070191 - Mosaic: Pancreas (Monkey) / Cerebellum (Monkey) | 34,000,000 | 46.364.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 23.800.000 | 17 |
| 259 | PP2300070192 - ANA Profile 23(IgG) | 417,600,000 | 569.455.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 292.320.000 | 79 |
| 260 | PP2300070193 - Atopy "Venezuela 1" | 8,400,000,000 | 11.454.546.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.880.000.000 | 1316 |
| 261 | PP2300070194 - Anti-CCD absorbent | 30,000,000 | 40.910.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 21.000.000 | 3 |
| 262 | PP2300070195 - Autoimmune Inflammatory Myopathies 16 Ag et cN-1A et HMGCR (IgG) | 1,219,168,000 | 1.662.502.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 853.417.600 | 164 |
| 263 | PP2300070196 - Autoimmune Liver Diseases 14 Ag (IgG) | 1,091,200,000 | 1.488.000.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 763.840.000 | 164 |
| 264 | PP2300070197 - DPA-Dx Pediatrics 1 (IgE) | 992,000,000 | 1.352.728.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 694.400.000 | 164 |
| 265 | PP2300070198 - Paraneoplastic Neurologic Syndromes 12 Ag (IgG) | 1,488,000,000 | 2.029.091.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.041.600.000 | 164 |
| 266 | PP2300070199 - Autoimmune Gastrointestinal Diseases (IgA) | 45,568,000 | 62.139.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 31.897.600 | 11 |
| 267 | PP2300070200 - Autoimmune Gastrointestinal Diseases (IgG) | 51,072,000 | 69.644.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 35.750.400 | 11 |
| 268 | PP2300070201 - Coeliac Disease Profile (IgA) | 42,368,000 | 57.775.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 29.657.600 | 11 |
| 269 | PP2300070202 - Coeliac Disease Profile (IgG) | 42,368,000 | 57.775.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 29.657.600 | 11 |
| 270 | PP2300070203 - myfoodprofile mediterranean basic 1 | 1,970,112,000 | 2.686.517.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.379.078.400 | 164 |
| 271 | PP2300070204 - 10% Neutral Buffered Formalin | 97,300,000 | 132.682.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 68.110.000 | 116 |
| 272 | PP2300070205 - Dung dịch thay thế xylen xử lý mô bệnh học | 69,300,000 | 94.500.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 48.510.000 | 25 |
| 273 | PP2300070206 - Thuốc nhuộm PAS ( Periodic Acid Schiff) | 30,000,000 | 40.910.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 21.000.000 | 1 |
| 274 | PP2300070207 - Antibody ALK | 41,857,200 | 57.078.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 29.300.040 | 1 |
| 275 | PP2300070208 - Antibody CD 10 | 10,920,000 | 14.891.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 7.644.000 | 1 |
| 276 | PP2300070209 - Antibody CD 20 | 23,273,250 | 31.737.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 16.291.275 | 1 |
| 277 | PP2300070210 - Antibody CD 3 | 41,857,200 | 57.078.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 29.300.040 | 1 |
| 278 | PP2300070211 - Antibody CD 30 | 23,273,250 | 31.737.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 16.291.275 | 1 |
| 279 | PP2300070212 - Antibody CD31 | 18,595,500 | 25.358.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 13.016.850 | 1 |
| 280 | PP2300070213 - Antibody diluent | 72,903,600 | 99.414.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 51.032.520 | 2 |
| 281 | PP2300070214 - Antibody IgA/FITC | 23,273,250 | 31.737.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 16.291.275 | 1 |
| 282 | PP2300070215 - Antibody IgG/FITC | 23,273,250 | 31.737.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 16.291.275 | 1 |
| 283 | PP2300070216 - Antibody IgM/FITC | 23,273,250 | 31.737.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 16.291.275 | 1 |
| 284 | PP2300070217 - Antibody Tdt | 10,920,000 | 14.891.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 7.644.000 | 1 |
| 285 | PP2300070218 - Antibody Synaptophysin | 48,833,400 | 66.591.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 34.183.380 | 1 |
| 286 | PP2300070219 - Antibody Ki67 | 48,833,400 | 66.591.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 34.183.380 | 1 |
| 287 | PP2300070220 - Antibody Myogenin | 10,920,000 | 14.891.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 7.644.000 | 1 |
| 288 | PP2300070221 - Envision Flex + Mouse, High pH, K8002 Dako | 1,457,988,000 | 1.988.166.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.020.591.600 | 2 |
| 289 | PP2300070222 - Seymour Labels | 266,400,000 | 363.273.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 186.480.000 | 2 |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng IAA |
|
| Mã phần lô | PP2300069934 |
| Giá từng phần lô | 154,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.498.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.055.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng GAD65 |
|
| Mã phần lô | PP2300069935 |
| Giá từng phần lô | 154,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.519.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.066.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng ICA |
|
| Mã phần lô | PP2300069936 |
| Giá từng phần lô | 123,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.452.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-IA2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069937 |
| Giá từng phần lô | 123,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.452.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng 17-OH PROGESTERONE |
|
| Mã phần lô | PP2300069938 |
| Giá từng phần lô | 713,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 973.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Angiotensin I |
|
| Mã phần lô | PP2300069939 |
| Giá từng phần lô | 106,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.244.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.558.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Angiotensin II |
|
| Mã phần lô | PP2300069940 |
| Giá từng phần lô | 106,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.244.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.558.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Aldosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300069941 |
| Giá từng phần lô | 106,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Direct Renin |
|
| Mã phần lô | PP2300069942 |
| Giá từng phần lô | 181,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.439.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.018.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dung dịch kích hoạt phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300069943 |
| Giá từng phần lô | 62,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300069944 |
| Giá từng phần lô | 29,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.746.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cóng đựng bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300069945 |
| Giá từng phần lô | 145,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dung dịch kiểm tra sáng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300069946 |
| Giá từng phần lô | 29,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.632.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dung dịch làm sạch ống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300069947 |
| Giá từng phần lô | 25,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.994.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.963.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti-dsDNA IgG(CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300069948 |
| Giá từng phần lô | 623,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 849.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ANA Screen(CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300069949 |
| Giá từng phần lô | 623,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 849.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
E72 MOUSE URINE |
|
| Mã phần lô | PP2300069950 |
| Giá từng phần lô | 8,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.728.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
E74 RAT URINE |
|
| Mã phần lô | PP2300069951 |
| Giá từng phần lô | 8,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.728.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
E76 MOUSE SERUM PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2300069952 |
| Giá từng phần lô | 8,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.728.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
C1 PENICILLOYL G |
|
| Mã phần lô | PP2300069953 |
| Giá từng phần lô | 8,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.728.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
C2 PENICILLOYL V |
|
| Mã phần lô | PP2300069954 |
| Giá từng phần lô | 8,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.728.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
C203 AMPICILLIN |
|
| Mã phần lô | PP2300069955 |
| Giá từng phần lô | 8,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.211.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
C204 AMOXICILLIN |
|
| Mã phần lô | PP2300069956 |
| Giá từng phần lô | 8,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.728.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F10 SESAME SEED |
|
| Mã phần lô | PP2300069957 |
| Giá từng phần lô | 8,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.728.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F23 CRAB |
|
| Mã phần lô | PP2300069958 |
| Giá từng phần lô | 8,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.728.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F24 SHRIMP |
|
| Mã phần lô | PP2300069959 |
| Giá từng phần lô | 16,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.457.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F40 TUNA |
|
| Mã phần lô | PP2300069960 |
| Giá từng phần lô | 8,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.728.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F41 SALMON |
|
| Mã phần lô | PP2300069961 |
| Giá từng phần lô | 8,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.728.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F50 CHUB MACKEREL |
|
| Mã phần lô | PP2300069962 |
| Giá từng phần lô | 8,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.211.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F59 OCTOPUS |
|
| Mã phần lô | PP2300069963 |
| Giá từng phần lô | 8,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.728.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F76 ALPHA-LACTALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2300069964 |
| Giá từng phần lô | 16,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.457.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F77 BETA-LACTOGLOBULIN |
|
| Mã phần lô | PP2300069965 |
| Giá từng phần lô | 16,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.457.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F78 CASEIN |
|
| Mã phần lô | PP2300069966 |
| Giá từng phần lô | 16,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.457.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F80 LOBSTER |
|
| Mã phần lô | PP2300069967 |
| Giá từng phần lô | 8,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.211.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F84 KIWI FRUITS |
|
| Mã phần lô | PP2300069968 |
| Giá từng phần lô | 8,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.728.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F92 BANANA |
|
| Mã phần lô | PP2300069969 |
| Giá từng phần lô | 8,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.728.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F96 AVOCADO |
|
| Mã phần lô | PP2300069970 |
| Giá từng phần lô | 8,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.211.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F201 PECAN NUT |
|
| Mã phần lô | PP2300069971 |
| Giá từng phần lô | 8,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.211.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F202 CASHEW |
|
| Mã phần lô | PP2300069972 |
| Giá từng phần lô | 8,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.211.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F203 PISTACHIO |
|
| Mã phần lô | PP2300069973 |
| Giá từng phần lô | 8,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.211.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F204 TROUT |
|
| Mã phần lô | PP2300069974 |
| Giá từng phần lô | 8,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.211.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F206 MACKEREL |
|
| Mã phần lô | PP2300069975 |
| Giá từng phần lô | 8,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.211.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F207 CLAM |
|
| Mã phần lô | PP2300069976 |
| Giá từng phần lô | 8,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.211.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F232 OVALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2300069977 |
| Giá từng phần lô | 8,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.728.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F233 OVOMUCOID |
|
| Mã phần lô | PP2300069978 |
| Giá từng phần lô | 8,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.211.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F256 WALNUT |
|
| Mã phần lô | PP2300069979 |
| Giá từng phần lô | 8,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.211.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F258 SQUID |
|
| Mã phần lô | PP2300069980 |
| Giá từng phần lô | 8,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.211.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F290 OYSTER |
|
| Mã phần lô | PP2300069981 |
| Giá từng phần lô | 8,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.211.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F299 CHESTNUT |
|
| Mã phần lô | PP2300069982 |
| Giá từng phần lô | 8,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.211.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F409 GOAT'S MILK |
|
| Mã phần lô | PP2300069983 |
| Giá từng phần lô | 8,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.728.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
I1 HONEY BEE VENOM |
|
| Mã phần lô | PP2300069984 |
| Giá từng phần lô | 16,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.457.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
I2 WHITE FACED HORNET |
|
| Mã phần lô | PP2300069985 |
| Giá từng phần lô | 8,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.728.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
I3 YELLow JACKET VENOM |
|
| Mã phần lô | PP2300069986 |
| Giá từng phần lô | 8,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.728.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
I4 PAPER WASP VENOM |
|
| Mã phần lô | PP2300069987 |
| Giá từng phần lô | 8,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.728.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
I5 YELLow HORNET |
|
| Mã phần lô | PP2300069988 |
| Giá từng phần lô | 8,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.728.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
A89 NBET V 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300069989 |
| Giá từng phần lô | 8,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.211.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
A310 NDER P 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300069990 |
| Giá từng phần lô | 8,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.211.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
A316 NDER P 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300069991 |
| Giá từng phần lô | 8,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.211.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
A345 N FEL D 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300069992 |
| Giá từng phần lô | 8,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.211.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
F351 nPen m 1 – Penaeus monodon |
|
| Mã phần lô | PP2300069993 |
| Giá từng phần lô | 8,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.211.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PROBE CLEANING KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300069994 |
| Giá từng phần lô | 20,502,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.958.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.351.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PROBE WASH MODULE |
|
| Mã phần lô | PP2300069995 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.299.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.226.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
SUBSTRATE MODULE 2000T |
|
| Mã phần lô | PP2300069996 |
| Giá từng phần lô | 156,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.153.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.418.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
REACTION TUBES |
|
| Mã phần lô | PP2300069997 |
| Giá từng phần lô | 27,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.113.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.051.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
3gAllergy Specific IgE Universal Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300069998 |
| Giá từng phần lô | 146,949,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.385.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.864.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Allergen Tube Septa |
|
| Mã phần lô | PP2300069999 |
| Giá từng phần lô | 12,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.291.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
C.difficile Toxin A/B |
|
| Mã phần lô | PP2300070000 |
| Giá từng phần lô | 318,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.204.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
C.difficile GDH |
|
| Mã phần lô | PP2300070001 |
| Giá từng phần lô | 79,036,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.325.655 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
EBV VCA/EA IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070002 |
| Giá từng phần lô | 118,912,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.154.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.238.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
EBV VCA IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070003 |
| Giá từng phần lô | 317,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
EBV EBNA |
|
| Mã phần lô | PP2300070004 |
| Giá từng phần lô | 57,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.846.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.474.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Varicella Zoster IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070005 |
| Giá từng phần lô | 38,354,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.302.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.848.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mumps IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070006 |
| Giá từng phần lô | 38,354,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.302.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.848.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
MEASLES IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070007 |
| Giá từng phần lô | 38,354,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.302.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.848.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti DENGUE IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070008 |
| Giá từng phần lô | 31,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti DENGUE IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070009 |
| Giá từng phần lô | 31,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Test kiểm tra hoạt động của bộ phận hút và quang học của máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300070010 |
| Giá từng phần lô | 13,746,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.746.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.622.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HSV 1/2 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070011 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HSV 1/2 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070012 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HEV-IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070013 |
| Giá từng phần lô | 28,203,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.459.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.742.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HEV-IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070014 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Helicobacter pylori antigen |
|
| Mã phần lô | PP2300070015 |
| Giá từng phần lô | 16,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.503.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bordetella pertussis IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070016 |
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bordetella pertussis IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070017 |
| Giá từng phần lô | 117,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Measles-IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070018 |
| Giá từng phần lô | 40,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.582.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Measles-IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070019 |
| Giá từng phần lô | 91,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.957.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.144.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mumps-IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070020 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mumps-IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070021 |
| Giá từng phần lô | 44,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.906.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.264.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Chlamydia trachomatis IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070022 |
| Giá từng phần lô | 53,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.269.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.611.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Chlamydia trachomatis IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070023 |
| Giá từng phần lô | 113,346,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.563.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.342.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Chlamydia pneumoniae IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070024 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Chlamydia pneumoniae IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070025 |
| Giá từng phần lô | 11,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.262.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.834.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
VZV-IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070026 |
| Giá từng phần lô | 25,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.807.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.867.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
VZV-IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070027 |
| Giá từng phần lô | 33,498,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.448.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dengue-IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070028 |
| Giá từng phần lô | 25,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dengue-IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070029 |
| Giá từng phần lô | 91,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.957.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.144.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Leptospira-IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070030 |
| Giá từng phần lô | 61,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.537.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Leptospira-IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070031 |
| Giá từng phần lô | 65,289,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.031.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.702.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
EBV-EA IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070032 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
EBV-EBNA 1 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070033 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.796.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
EBV-VCA IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070034 |
| Giá từng phần lô | 51,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
EBV-VCA IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070035 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Aspergillus fumigatus IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070036 |
| Giá từng phần lô | 169,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Aspergillus fumigatus IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070037 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Blankknights Tip 300UL |
|
| Mã phần lô | PP2300070038 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Blankknights Tip 1100UL |
|
| Mã phần lô | PP2300070039 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Microplates |
|
| Mã phần lô | PP2300070040 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HBsAg-Quant Immunoreaction Cartridges |
|
| Mã phần lô | PP2300070041 |
| Giá từng phần lô | 64,212,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.563.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.948.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HBsAg-Quant Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300070042 |
| Giá từng phần lô | 13,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.213.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.349.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HBsAg Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300070043 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HBsAg-Quant Confirmation |
|
| Mã phần lô | PP2300070044 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.673.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HBcrAg Immunoreaction Cartridges |
|
| Mã phần lô | PP2300070045 |
| Giá từng phần lô | 162,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.169.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.533.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HBcrAg Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300070046 |
| Giá từng phần lô | 46,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.491.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Wash Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300070047 |
| Giá từng phần lô | 9,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Substrate Solution for G1200 |
|
| Mã phần lô | PP2300070048 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Specimen Diluent for G1200 |
|
| Mã phần lô | PP2300070049 |
| Giá từng phần lô | 8,318,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.343.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.822.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sampling tips for G1200 |
|
| Mã phần lô | PP2300070050 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Soda lime |
|
| Mã phần lô | PP2300070051 |
| Giá từng phần lô | 2,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.789.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.431.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dilution Cartridges for G1200 and G600II |
|
| Mã phần lô | PP2300070052 |
| Giá từng phần lô | 6,195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.448.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.336.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys HBsAg II |
|
| Mã phần lô | PP2300070053 |
| Giá từng phần lô | 269,230,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.133.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.461.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PreciControl HBsAg II |
|
| Mã phần lô | PP2300070054 |
| Giá từng phần lô | 17,132,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.363.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.992.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys HBsAg Confirmatory Test |
|
| Mã phần lô | PP2300070055 |
| Giá từng phần lô | 10,769,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.686.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.538.454 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys HBsAg II quant II |
|
| Mã phần lô | PP2300070056 |
| Giá từng phần lô | 22,987,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.347.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.090.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PreciControl HBsAg II quant II |
|
| Mã phần lô | PP2300070057 |
| Giá từng phần lô | 2,756,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.759.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.929.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys Anti-HBs II |
|
| Mã phần lô | PP2300070058 |
| Giá từng phần lô | 96,922,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.846.086 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PreciControl Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300070059 |
| Giá từng phần lô | 17,132,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.363.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.992.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys Anti-HBc II |
|
| Mã phần lô | PP2300070060 |
| Giá từng phần lô | 88,111,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.153.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.678.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PreciControl Anti-HBc II |
|
| Mã phần lô | PP2300070061 |
| Giá từng phần lô | 13,706,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.691.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.594.396 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070062 |
| Giá từng phần lô | 122,377,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.879.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.664.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PreciControl Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070063 |
| Giá từng phần lô | 22,811,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.107.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.967.818 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300070064 |
| Giá từng phần lô | 102,797,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.178.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.957.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PreciControl HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300070065 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.351.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.853.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys Anti-HBe |
|
| Mã phần lô | PP2300070066 |
| Giá từng phần lô | 102,797,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.178.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.957.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PreciControl Anti-HBe |
|
| Mã phần lô | PP2300070067 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.351.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.853.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys Anti-HCV II |
|
| Mã phần lô | PP2300070068 |
| Giá từng phần lô | 493,181,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 672.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.226.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PreciControl Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300070069 |
| Giá từng phần lô | 23,251,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.707.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.276.211 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys Anti-HAV |
|
| Mã phần lô | PP2300070070 |
| Giá từng phần lô | 132,167,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.229.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.517.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PreciControl Anti-HAV |
|
| Mã phần lô | PP2300070071 |
| Giá từng phần lô | 19,227,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.459.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys Anti-HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070072 |
| Giá từng phần lô | 269,842,405 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.967.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.889.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PreciControl Anti-HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070073 |
| Giá từng phần lô | 34,877,595 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.561.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.414.317 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300070074 |
| Giá từng phần lô | 103,687,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.392.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.581.163 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PreciControl Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300070075 |
| Giá từng phần lô | 19,730,235 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.811.165 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070076 |
| Giá từng phần lô | 269,230,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.133.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.461.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PreciControl CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070077 |
| Giá từng phần lô | 28,024,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.617.115 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys CMV IgG Avidity |
|
| Mã phần lô | PP2300070078 |
| Giá từng phần lô | 35,654,852 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.621.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.958.397 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PreciControl CMV IgG Avidity |
|
| Mã phần lô | PP2300070079 |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.723.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070080 |
| Giá từng phần lô | 624,125,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 851.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.887.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PreciControl CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070081 |
| Giá từng phần lô | 28,024,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.617.115 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070082 |
| Giá từng phần lô | 161,538,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.076.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PreciControl Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070083 |
| Giá từng phần lô | 17,132,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.363.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.992.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070084 |
| Giá từng phần lô | 269,842,405 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.967.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.889.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PreciControl Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070085 |
| Giá từng phần lô | 17,948,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.476.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.564.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070086 |
| Giá từng phần lô | 161,538,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.076.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PreciControl Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070087 |
| Giá từng phần lô | 17,132,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.363.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.992.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070088 |
| Giá từng phần lô | 269,842,405 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.967.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.889.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PreciControl Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070089 |
| Giá từng phần lô | 17,132,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.363.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.992.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys Anti SARS-COV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300070090 |
| Giá từng phần lô | 182,817,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.297.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.972.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Preci Control Anti SARS-COV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300070091 |
| Giá từng phần lô | 30,469,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.328.986 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Elecsys Anti SARS-COV-2S |
|
| Mã phần lô | PP2300070092 |
| Giá từng phần lô | 215,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.523.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CalSet Anti-SARS-CoV-2S |
|
| Mã phần lô | PP2300070093 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Preci Control Anti SARS-COV-2S |
|
| Mã phần lô | PP2300070094 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
EBV VCA IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070095 |
| Giá từng phần lô | 23,152,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.206.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
EBV IgM Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300070096 |
| Giá từng phần lô | 38,587,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.011.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
EBV EBNA IgG Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300070097 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
EBV IgM/VCA IgG PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300070098 |
| Giá từng phần lô | 12,568,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.139.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.797.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
EBV EBNA IgG PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300070099 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.426.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.865.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Diluent Universal |
|
| Mã phần lô | PP2300070100 |
| Giá từng phần lô | 214,160,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.038.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.912.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CleanCell M |
|
| Mã phần lô | PP2300070101 |
| Giá từng phần lô | 209,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.823.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ProCell M |
|
| Mã phần lô | PP2300070102 |
| Giá từng phần lô | 176,884,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.206.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.819.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PreClean M |
|
| Mã phần lô | PP2300070103 |
| Giá từng phần lô | 88,919,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.254.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.243.622 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ProbeWash M |
|
| Mã phần lô | PP2300070104 |
| Giá từng phần lô | 8,248,245 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.773.772 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ISE Cleaning Solution Sys Clean |
|
| Mã phần lô | PP2300070105 |
| Giá từng phần lô | 6,522,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.894.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.565.498 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
AssayTip/AssayCup |
|
| Mã phần lô | PP2300070106 |
| Giá từng phần lô | 258,363,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.314.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.854.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sample Cup |
|
| Mã phần lô | PP2300070107 |
| Giá từng phần lô | 10,076,916 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.742.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.053.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HIV Ag/Ab Combo reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300070108 |
| Giá từng phần lô | 1,322,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.803.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.037.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HIV Ag/Ab Combo Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300070109 |
| Giá từng phần lô | 12,478,330 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.734.831 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HIV Ag/Ab Combo Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300070110 |
| Giá từng phần lô | 10,823,335 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.576.335 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PRE-TRIGGER SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2300070111 |
| Giá từng phần lô | 197,666,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.366.564 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Probe Conditioning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300070112 |
| Giá từng phần lô | 29,685,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.779.514 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
TRIGGER SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2300070113 |
| Giá từng phần lô | 81,633,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.143.646 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Concentrated Wash Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300070114 |
| Giá từng phần lô | 69,971,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.417.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.980.274 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Septum |
|
| Mã phần lô | PP2300070115 |
| Giá từng phần lô | 119,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.573.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.454.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Reaction Vessel |
|
| Mã phần lô | PP2300070116 |
| Giá từng phần lô | 76,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HBsAg qualitative II Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300070117 |
| Giá từng phần lô | 529,510,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 722.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.657.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HBsAg qualitative II Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300070118 |
| Giá từng phần lô | 49,913,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.064.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.939.324 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HBsAg qualitative II Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300070119 |
| Giá từng phần lô | 43,293,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.037.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.305.338 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti - HCV Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300070120 |
| Giá từng phần lô | 90,361,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.221.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.253.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti - HCV Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300070121 |
| Giá từng phần lô | 4,991,332 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.807.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.493.933 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti - HCV Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300070122 |
| Giá từng phần lô | 4,329,334 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.904.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.030.534 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Syphilis TP Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300070123 |
| Giá từng phần lô | 40,140,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.738.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.098.455 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Syphilis TP calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300070124 |
| Giá từng phần lô | 4,991,332 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.807.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.493.933 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Syphilis TP controls |
|
| Mã phần lô | PP2300070125 |
| Giá từng phần lô | 4,329,334 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.904.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.030.534 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Streptococcus pneumoniae Ag trong dịch não tủy, nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300070126 |
| Giá từng phần lô | 190,791,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.553.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Legionella Ag trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300070127 |
| Giá từng phần lô | 14,028,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.819.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Chikungunya IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070128 |
| Giá từng phần lô | 106,486,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.540.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Medizym anti - ZnT8 |
|
| Mã phần lô | PP2300070129 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Kít định lượng anpha1-antitrypsin trong phân bằng Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300070130 |
| Giá từng phần lô | 179,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Kít định lượng pancreatic elastase trong phân bằng Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300070131 |
| Giá từng phần lô | 214,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Kít định lượng calprotectin trong phân bằng Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300070132 |
| Giá từng phần lô | 708,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 965.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Kít định lượng chymotrypsin trong phân bằng Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300070133 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Stool preparation system filled with extraction buffer IDK extract |
|
| Mã phần lô | PP2300070134 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ANA Screen |
|
| Mã phần lô | PP2300070135 |
| Giá từng phần lô | 592,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 807.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti ds DNA Screen |
|
| Mã phần lô | PP2300070136 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.030.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Alegria Positive Control |
|
| Mã phần lô | PP2300070137 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Alegria negative Control |
|
| Mã phần lô | PP2300070138 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Flush routine solution |
|
| Mã phần lô | PP2300070139 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.028.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti Phospholiphid-Screen IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070140 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti Phospholiphid-Screen IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070141 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti LKM-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300070142 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti - LC1 |
|
| Mã phần lô | PP2300070143 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
AMA-M2 |
|
| Mã phần lô | PP2300070144 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti-nucleosome |
|
| Mã phần lô | PP2300070145 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti-C1q |
|
| Mã phần lô | PP2300070146 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti-Jo-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300070147 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti-RNP-70 |
|
| Mã phần lô | PP2300070148 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti-Scl-70 |
|
| Mã phần lô | PP2300070149 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti-Sm |
|
| Mã phần lô | PP2300070150 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti-SS-A |
|
| Mã phần lô | PP2300070151 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti-SS-B |
|
| Mã phần lô | PP2300070152 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ENAscreen |
|
| Mã phần lô | PP2300070153 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti-beta-2-glycoprotein I IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070154 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti-beta-2-glycoprotein I IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070155 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti-beta-2-glycoprotein I Screen |
|
| Mã phần lô | PP2300070156 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti-cardiolipin IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300070157 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti-cardiolipin IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300070158 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti-prothrobin Screen |
|
| Mã phần lô | PP2300070159 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Aspergillus Ag (Galactomannan Antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2300070160 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ascaris (giun đũa) |
|
| Mã phần lô | PP2300070161 |
| Giá từng phần lô | 95,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.943.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Strongyloides (giun lươn) |
|
| Mã phần lô | PP2300070162 |
| Giá từng phần lô | 102,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.991.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.862.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Gnathostoma (giun đầu gai) |
|
| Mã phần lô | PP2300070163 |
| Giá từng phần lô | 10,554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.392.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.387.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Trichinellosis/Trichinosis (giun xoắn) |
|
| Mã phần lô | PP2300070164 |
| Giá từng phần lô | 10,666,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.466.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) |
|
| Mã phần lô | PP2300070165 |
| Giá từng phần lô | 126,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.739.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.672.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Echinococcus granulosus (sán chó) |
|
| Mã phần lô | PP2300070166 |
| Giá từng phần lô | 64,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.382.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Fasciola hepatica (sán lá gan lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300070167 |
| Giá từng phần lô | 91,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.084.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.209.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Clonorchis sinensis (sán lá gan nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2300070168 |
| Giá từng phần lô | 79,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.939.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.408.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Paragonimus (sán lá phổi) |
|
| Mã phần lô | PP2300070169 |
| Giá từng phần lô | 52,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.939.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cysticercosis (Taenia solium) ấu trùng của sán dây lợn |
|
| Mã phần lô | PP2300070170 |
| Giá từng phần lô | 76,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.644.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.203.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Schistosomiasis (sán máng) |
|
| Mã phần lô | PP2300070171 |
| Giá từng phần lô | 10,666,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.466.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
TB-SPOT.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300070172 |
| Giá từng phần lô | 1,293,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.764.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 905.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300070173 |
| Giá từng phần lô | 415,457,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 566.533.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.820.096 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300070174 |
| Giá từng phần lô | 624,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 852.033.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.376.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HIV Ag-Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300070175 |
| Giá từng phần lô | 654,444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 892.424.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 458.110.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Glutamate receptor (type NMDA) |
|
| Mã phần lô | PP2300070176 |
| Giá từng phần lô | 181,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cell nuclei (ANA global test) |
|
| Mã phần lô | PP2300070177 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Granulocyte Mosaic 13 |
|
| Mã phần lô | PP2300070178 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Granulocyte Mosaic 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300070179 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Reagent tray for the incubation of slides |
|
| Mã phần lô | PP2300070180 |
| Giá từng phần lô | 1,578,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.104.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Membranous Nephropathy Mosaic 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300070181 |
| Giá từng phần lô | 881,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.201.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
EUROPLUS"" kidney glomeruli |
|
| Mã phần lô | PP2300070182 |
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liver Mosaic 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300070183 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Autoimmune Encephalitis Mosaic 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300070184 |
| Giá từng phần lô | 4,317,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.888.019.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.022.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Gangliosides profile 1 (IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300070185 |
| Giá từng phần lô | 30,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.431.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Gangliosides profile 1 (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300070186 |
| Giá từng phần lô | 30,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.431.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Gangliosides profile 2 (IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300070187 |
| Giá từng phần lô | 46,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.709.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Gangliosides profile 2 (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300070188 |
| Giá từng phần lô | 46,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.709.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
NMOSD Screen 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300070189 |
| Giá từng phần lô | 1,491,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.034.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.044.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CIBD Profile 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300070190 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mosaic: Pancreas (Monkey) / Cerebellum (Monkey) |
|
| Mã phần lô | PP2300070191 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ANA Profile 23(IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300070192 |
| Giá từng phần lô | 417,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 569.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Atopy "Venezuela 1" |
|
| Mã phần lô | PP2300070193 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Anti-CCD absorbent |
|
| Mã phần lô | PP2300070194 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Autoimmune Inflammatory Myopathies 16 Ag et cN-1A et HMGCR (IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300070195 |
| Giá từng phần lô | 1,219,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.662.502.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 853.417.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Autoimmune Liver Diseases 14 Ag (IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300070196 |
| Giá từng phần lô | 1,091,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.488.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 763.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
DPA-Dx Pediatrics 1 (IgE) |
|
| Mã phần lô | PP2300070197 |
| Giá từng phần lô | 992,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.352.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 694.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Paraneoplastic Neurologic Syndromes 12 Ag (IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300070198 |
| Giá từng phần lô | 1,488,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.029.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.041.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Autoimmune Gastrointestinal Diseases (IgA) |
|
| Mã phần lô | PP2300070199 |
| Giá từng phần lô | 45,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.139.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.897.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Autoimmune Gastrointestinal Diseases (IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300070200 |
| Giá từng phần lô | 51,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.644.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.750.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Coeliac Disease Profile (IgA) |
|
| Mã phần lô | PP2300070201 |
| Giá từng phần lô | 42,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.657.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Coeliac Disease Profile (IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300070202 |
| Giá từng phần lô | 42,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.657.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
myfoodprofile mediterranean basic 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300070203 |
| Giá từng phần lô | 1,970,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.686.517.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.379.078.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
10% Neutral Buffered Formalin |
|
| Mã phần lô | PP2300070204 |
| Giá từng phần lô | 97,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dung dịch thay thế xylen xử lý mô bệnh học |
|
| Mã phần lô | PP2300070205 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Thuốc nhuộm PAS ( Periodic Acid Schiff) |
|
| Mã phần lô | PP2300070206 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Antibody ALK |
|
| Mã phần lô | PP2300070207 |
| Giá từng phần lô | 41,857,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.078.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.300.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Antibody CD 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300070208 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.891.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Antibody CD 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300070209 |
| Giá từng phần lô | 23,273,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.737.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.291.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Antibody CD 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300070210 |
| Giá từng phần lô | 41,857,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.078.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.300.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Antibody CD 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300070211 |
| Giá từng phần lô | 23,273,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.737.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.291.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Antibody CD31 |
|
| Mã phần lô | PP2300070212 |
| Giá từng phần lô | 18,595,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.016.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Antibody diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300070213 |
| Giá từng phần lô | 72,903,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.414.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.032.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Antibody IgA/FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300070214 |
| Giá từng phần lô | 23,273,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.737.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.291.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Antibody IgG/FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300070215 |
| Giá từng phần lô | 23,273,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.737.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.291.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Antibody IgM/FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300070216 |
| Giá từng phần lô | 23,273,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.737.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.291.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Antibody Tdt |
|
| Mã phần lô | PP2300070217 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.891.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Antibody Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2300070218 |
| Giá từng phần lô | 48,833,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.183.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Antibody Ki67 |
|
| Mã phần lô | PP2300070219 |
| Giá từng phần lô | 48,833,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.183.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Antibody Myogenin |
|
| Mã phần lô | PP2300070220 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.891.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Envision Flex + Mouse, High pH, K8002 Dako |
|
| Mã phần lô | PP2300070221 |
| Giá từng phần lô | 1,457,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.988.166.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.020.591.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Seymour Labels |
|
| Mã phần lô | PP2300070222 |
| Giá từng phần lô | 266,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi