Gói thầu: Gói 22 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm miễn dịch chuyên biệt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300045824-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/04/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Tên gói thầu Gói 22 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm miễn dịch chuyên biệt
Số hiệu KHLCNT PL2300033522
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nhi Trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 51,388,939,893 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 513.993.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300069934 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng IAA 154,365,000 210.498.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 108.055.500 3
2 PP2300069935 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng GAD65 154,380,000 210.519.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 108.066.000 3
3 PP2300069936 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng ICA 123,504,000 168.415.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 86.452.800 2
4 PP2300069937 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-IA2 123,504,000 168.415.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 86.452.800 2
5 PP2300069938 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng 17-OH PROGESTERONE 713,600,000 973.091.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 499.520.000 17
6 PP2300069939 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Angiotensin I 106,512,000 145.244.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 74.558.400 2
7 PP2300069940 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Angiotensin II 106,512,000 145.244.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 74.558.400 2
8 PP2300069941 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Aldosterone 106,480,000 145.200.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 74.536.000 2
9 PP2300069942 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Direct Renin 181,455,000 247.439.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 127.018.500 3
10 PP2300069943 - Dung dịch kích hoạt phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 62,200,000 84.819.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 43.540.000 5
11 PP2300069944 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 29,880,000 40.746.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 20.916.000 5
12 PP2300069945 - Cóng đựng bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 145,940,000 199.010.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 102.158.000 4
13 PP2300069946 - Dung dịch kiểm tra sáng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 29,475,000 40.194.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 20.632.500 3
14 PP2300069947 - Dung dịch làm sạch ống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 25,662,000 34.994.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 17.963.400 1
15 PP2300069948 - Anti-dsDNA IgG(CLIA) 623,000,000 849.546.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 436.100.000 12
16 PP2300069949 - ANA Screen(CLIA) 623,000,000 849.546.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 436.100.000 12
17 PP2300069950 - E72 MOUSE URINE 8,184,000 11.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.728.800 1
18 PP2300069951 - E74 RAT URINE 8,184,000 11.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.728.800 1
19 PP2300069952 - E76 MOUSE SERUM PROTEIN 8,184,000 11.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.728.800 1
20 PP2300069953 - C1 PENICILLOYL G 8,184,000 11.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.728.800 1
21 PP2300069954 - C2 PENICILLOYL V 8,184,000 11.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.728.800 1
22 PP2300069955 - C203 AMPICILLIN 8,874,000 12.101.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.211.800 1
23 PP2300069956 - C204 AMOXICILLIN 8,184,000 11.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.728.800 1
24 PP2300069957 - F10 SESAME SEED 8,184,000 11.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.728.800 1
25 PP2300069958 - F23 CRAB 8,184,000 11.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.728.800 1
26 PP2300069959 - F24 SHRIMP 16,368,000 22.320.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 11.457.600 1
27 PP2300069960 - F40 TUNA 8,184,000 11.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.728.800 1
28 PP2300069961 - F41 SALMON 8,184,000 11.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.728.800 1
29 PP2300069962 - F50 CHUB MACKEREL 8,874,000 12.101.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.211.800 1
30 PP2300069963 - F59 OCTOPUS 8,184,000 11.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.728.800 1
31 PP2300069964 - F76 ALPHA-LACTALBUMIN 16,368,000 22.320.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 11.457.600 1
32 PP2300069965 - F77 BETA-LACTOGLOBULIN 16,368,000 22.320.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 11.457.600 1
33 PP2300069966 - F78 CASEIN 16,368,000 22.320.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 11.457.600 1
34 PP2300069967 - F80 LOBSTER 8,874,000 12.101.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.211.800 1
35 PP2300069968 - F84 KIWI FRUITS 8,184,000 11.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.728.800 1
36 PP2300069969 - F92 BANANA 8,184,000 11.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.728.800 1
37 PP2300069970 - F96 AVOCADO 8,874,000 12.101.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.211.800 1
38 PP2300069971 - F201 PECAN NUT 8,874,000 12.101.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.211.800 1
39 PP2300069972 - F202 CASHEW 8,874,000 12.101.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.211.800 1
40 PP2300069973 - F203 PISTACHIO 8,874,000 12.101.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.211.800 1
41 PP2300069974 - F204 TROUT 8,874,000 12.101.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.211.800 1
42 PP2300069975 - F206 MACKEREL 8,874,000 12.101.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.211.800 1
43 PP2300069976 - F207 CLAM 8,874,000 12.101.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.211.800 1
44 PP2300069977 - F232 OVALBUMIN 8,184,000 11.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.728.800 1
45 PP2300069978 - F233 OVOMUCOID 8,874,000 12.101.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.211.800 1
46 PP2300069979 - F256 WALNUT 8,874,000 12.101.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.211.800 1
47 PP2300069980 - F258 SQUID 8,874,000 12.101.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.211.800 1
48 PP2300069981 - F290 OYSTER 8,874,000 12.101.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.211.800 1
49 PP2300069982 - F299 CHESTNUT 8,874,000 12.101.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.211.800 1
50 PP2300069983 - F409 GOAT'S MILK 8,184,000 11.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.728.800 1
51 PP2300069984 - I1 HONEY BEE VENOM 16,368,000 22.320.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 11.457.600 1
52 PP2300069985 - I2 WHITE FACED HORNET 8,184,000 11.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.728.800 1
53 PP2300069986 - I3 YELLow JACKET VENOM 8,184,000 11.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.728.800 1
54 PP2300069987 - I4 PAPER WASP VENOM 8,184,000 11.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.728.800 1
55 PP2300069988 - I5 YELLow HORNET 8,184,000 11.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.728.800 1
56 PP2300069989 - A89 NBET V 1 8,874,000 12.101.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.211.800 1
57 PP2300069990 - A310 NDER P 1 8,874,000 12.101.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.211.800 1
58 PP2300069991 - A316 NDER P 2 8,874,000 12.101.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.211.800 1
59 PP2300069992 - A345 N FEL D 1 8,874,000 12.101.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.211.800 1
60 PP2300069993 - F351 nPen m 1 – Penaeus monodon 8,874,000 12.101.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.211.800 1
61 PP2300069994 - PROBE CLEANING KIT 20,502,000 27.958.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 14.351.400 1
62 PP2300069995 - PROBE WASH MODULE 31,752,000 43.299.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 22.226.400 1
63 PP2300069996 - SUBSTRATE MODULE 2000T 156,312,000 213.153.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 109.418.400 1
64 PP2300069997 - REACTION TUBES 27,216,000 37.113.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 19.051.200 1
65 PP2300069998 - 3gAllergy Specific IgE Universal Kit 146,949,000 200.385.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 102.864.300 2
66 PP2300069999 - Allergen Tube Septa 12,680,000 17.291.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 8.876.000 1
67 PP2300070000 - C.difficile Toxin A/B 318,864,000 434.815.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 223.204.800 4
68 PP2300070001 - C.difficile GDH 79,036,650 107.778.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 55.325.655 1
69 PP2300070002 - EBV VCA/EA IgG 118,912,500 162.154.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 83.238.750 5
70 PP2300070003 - EBV VCA IgM 317,100,000 432.410.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 221.970.000 14
71 PP2300070004 - EBV EBNA 57,820,000 78.846.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 40.474.000 2
72 PP2300070005 - Varicella Zoster IgG 38,354,400 52.302.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 26.848.080 1
73 PP2300070006 - Mumps IgG 38,354,400 52.302.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 26.848.080 1
74 PP2300070007 - MEASLES IgG 38,354,400 52.302.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 26.848.080 1
75 PP2300070008 - Anti DENGUE IgG 31,360,000 42.764.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 21.952.000 1
76 PP2300070009 - Anti DENGUE IgM 31,360,000 42.764.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 21.952.000 1
77 PP2300070010 - Test kiểm tra hoạt động của bộ phận hút và quang học của máy miễn dịch 13,746,600 18.746.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 9.622.620 1
78 PP2300070011 - HSV 1/2 IgG 88,200,000 120.273.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 61.740.000 5
79 PP2300070012 - HSV 1/2 IgM 97,020,000 132.300.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 67.914.000 5
80 PP2300070013 - HEV-IgG 28,203,000 38.459.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 19.742.100 2
81 PP2300070014 - HEV-IgM 86,400,000 117.819.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 60.480.000 4
82 PP2300070015 - Helicobacter pylori antigen 16,434,000 22.410.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 11.503.800 1
83 PP2300070016 - Bordetella pertussis IgG 42,400,000 57.819.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 29.680.000 2
84 PP2300070017 - Bordetella pertussis IgM 117,520,000 160.255.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 82.264.000 4
85 PP2300070018 - Measles-IgG 40,832,000 55.680.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 28.582.400 2
86 PP2300070019 - Measles-IgM 91,635,000 124.957.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 64.144.500 3
87 PP2300070020 - Mumps-IgG 26,500,000 36.137.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 18.550.000 1
88 PP2300070021 - Mumps-IgM 44,664,000 60.906.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 31.264.800 2
89 PP2300070022 - Chlamydia trachomatis IgG 53,730,000 73.269.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 37.611.000 2
90 PP2300070023 - Chlamydia trachomatis IgM 113,346,000 154.563.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 79.342.200 3
91 PP2300070024 - Chlamydia pneumoniae IgG 10,560,000 14.400.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 7.392.000 1
92 PP2300070025 - Chlamydia pneumoniae IgM 11,192,000 15.262.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 7.834.400 1
93 PP2300070026 - VZV-IgG 25,525,000 34.807.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 17.867.500 1
94 PP2300070027 - VZV-IgM 33,498,000 45.680.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 23.448.600 1
95 PP2300070028 - Dengue-IgG 25,520,000 34.800.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 17.864.000 1
96 PP2300070029 - Dengue-IgM 91,635,000 124.957.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 64.144.500 3
97 PP2300070030 - Leptospira-IgG 61,260,000 83.537.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 42.882.000 2
98 PP2300070031 - Leptospira-IgM 65,289,000 89.031.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 45.702.300 2
99 PP2300070032 - EBV-EA IgG 27,500,000 37.500.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 19.250.000 1
100 PP2300070033 - EBV-EBNA 1 IgG 6,450,000 8.796.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 4.515.000 1
101 PP2300070034 - EBV-VCA IgG 51,050,000 69.614.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 35.735.000 2
102 PP2300070035 - EBV-VCA IgM 28,500,000 38.864.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 19.950.000 1
103 PP2300070036 - Aspergillus fumigatus IgG 169,500,000 231.137.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 118.650.000 5
104 PP2300070037 - Aspergillus fumigatus IgM 264,000,000 360.000.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 184.800.000 7
105 PP2300070038 - Blankknights Tip 300UL 24,500,000 33.410.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 17.150.000 12
106 PP2300070039 - Blankknights Tip 1100UL 14,000,000 19.091.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 9.800.000 6
107 PP2300070040 - Microplates 25,500,000 34.773.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 17.850.000 1
108 PP2300070041 - HBsAg-Quant Immunoreaction Cartridges 64,212,750 87.563.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 44.948.925 2
109 PP2300070042 - HBsAg-Quant Calibrators 13,356,000 18.213.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 9.349.200 1
110 PP2300070043 - HBsAg Controls 31,800,000 43.364.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 22.260.000 2
111 PP2300070044 - HBsAg-Quant Confirmation 6,360,000 8.673.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 4.452.000 1
112 PP2300070045 - HBcrAg Immunoreaction Cartridges 162,190,000 221.169.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 113.533.000 2
113 PP2300070046 - HBcrAg Controls 46,560,000 63.491.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 32.592.000 2
114 PP2300070047 - Wash Solution 9,125,000 12.444.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.387.500 1
115 PP2300070048 - Substrate Solution for G1200 24,300,000 33.137.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 17.010.000 1
116 PP2300070049 - Specimen Diluent for G1200 8,318,000 11.343.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.822.600 1
117 PP2300070050 - Sampling tips for G1200 3,900,000 5.319.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 2.730.000 1
118 PP2300070051 - Soda lime 2,045,000 2.789.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 1.431.500 1
119 PP2300070052 - Dilution Cartridges for G1200 and G600II 6,195,000 8.448.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 4.336.500 1
120 PP2300070053 - Elecsys HBsAg II 269,230,500 367.133.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 188.461.350 17
121 PP2300070054 - PreciControl HBsAg II 17,132,850 23.363.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 11.992.995 2
122 PP2300070055 - Elecsys HBsAg Confirmatory Test 10,769,220 14.686.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 7.538.454 1
123 PP2300070056 - Elecsys HBsAg II quant II 22,987,125 31.347.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 16.090.988 1
124 PP2300070057 - PreciControl HBsAg II quant II 2,756,250 3.759.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 1.929.375 1
125 PP2300070058 - Elecsys Anti-HBs II 96,922,980 132.168.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 67.846.086 6
126 PP2300070059 - PreciControl Anti-HBs 17,132,850 23.363.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 11.992.995 2
127 PP2300070060 - Elecsys Anti-HBc II 88,111,800 120.153.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 61.678.260 4
128 PP2300070061 - PreciControl Anti-HBc II 13,706,280 18.691.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 9.594.396 2
129 PP2300070062 - Elecsys Anti-HBc IgM 122,377,500 166.879.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 85.664.250 4
130 PP2300070063 - PreciControl Anti-HBc IgM 22,811,168 31.107.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 15.967.818 2
131 PP2300070064 - Elecsys HBeAg 102,797,100 140.178.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 71.957.970 4
132 PP2300070065 - PreciControl HBeAg 9,790,200 13.351.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.853.140 2
133 PP2300070066 - Elecsys Anti-HBe 102,797,100 140.178.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 71.957.970 4
134 PP2300070067 - PreciControl Anti-HBe 9,790,200 13.351.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.853.140 2
135 PP2300070068 - Elecsys Anti-HCV II 493,181,325 672.520.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 345.226.928 11
136 PP2300070069 - PreciControl Anti-HCV 23,251,730 31.707.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 16.276.211 2
137 PP2300070070 - Elecsys Anti-HAV 132,167,700 180.229.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 92.517.390 4
138 PP2300070071 - PreciControl Anti-HAV 19,227,600 26.220.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 13.459.320 2
139 PP2300070072 - Elecsys Anti-HAV IgM 269,842,405 367.967.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 188.889.684 6
140 PP2300070073 - PreciControl Anti-HAV IgM 34,877,595 47.561.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 24.414.317 3
141 PP2300070074 - Elecsys Syphilis 103,687,375 141.392.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 72.581.163 5
142 PP2300070075 - PreciControl Syphilis 19,730,235 26.905.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 13.811.165 3
143 PP2300070076 - Elecsys CMV IgG 269,230,500 367.133.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 188.461.350 10
144 PP2300070077 - PreciControl CMV IgG 28,024,450 38.216.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 19.617.115 2
145 PP2300070078 - Elecsys CMV IgG Avidity 35,654,852 48.621.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 24.958.397 1
146 PP2300070079 - PreciControl CMV IgG Avidity 43,890,000 59.850.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 30.723.000 2
147 PP2300070080 - Elecsys CMV IgM 624,125,250 851.080.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 436.887.675 14
148 PP2300070081 - PreciControl CMV IgM 28,024,450 38.216.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 19.617.115 2
149 PP2300070082 - Elecsys Rubella IgG 161,538,300 220.280.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 113.076.810 5
150 PP2300070083 - PreciControl Rubella IgG 17,132,850 23.363.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 11.992.995 2
151 PP2300070084 - Elecsys Rubella IgM 269,842,405 367.967.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 188.889.684 6
152 PP2300070085 - PreciControl Rubella IgM 17,948,700 24.476.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 12.564.090 2
153 PP2300070086 - Elecsys Toxo IgG 161,538,300 220.280.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 113.076.810 5
154 PP2300070087 - PreciControl Toxo IgG 17,132,850 23.363.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 11.992.995 2
155 PP2300070088 - Elecsys Toxo IgM 269,842,405 367.967.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 188.889.684 6
156 PP2300070089 - PreciControl Toxo IgM 17,132,850 23.363.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 11.992.995 2
157 PP2300070090 - Elecsys Anti SARS-COV-2 182,817,600 249.297.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 127.972.320 4
158 PP2300070091 - Preci Control Anti SARS-COV-2 30,469,980 41.550.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 21.328.986 4
159 PP2300070092 - Elecsys Anti SARS-COV-2S 215,250,000 293.523.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 150.675.000 2
160 PP2300070093 - CalSet Anti-SARS-CoV-2S 12,600,000 17.182.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 8.820.000 1
161 PP2300070094 - Preci Control Anti SARS-COV-2S 31,500,000 42.955.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 22.050.000 4
162 PP2300070095 - EBV VCA IgG 23,152,500 31.572.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 16.206.750 1
163 PP2300070096 - EBV IgM Elecsys cobas e 100 38,587,500 52.620.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 27.011.250 1
164 PP2300070097 - EBV EBNA IgG Elecsys cobas e 100 26,460,000 36.082.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 18.522.000 1
165 PP2300070098 - EBV IgM/VCA IgG PC Elecsys 12,568,500 17.139.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 8.797.950 1
166 PP2300070099 - EBV EBNA IgG PC Elecsys 8,379,000 11.426.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.865.300 1
167 PP2300070100 - Diluent Universal 214,160,625 292.038.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 149.912.438 21
168 PP2300070101 - CleanCell M 209,748,000 286.020.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 146.823.600 19
169 PP2300070102 - ProCell M 176,884,400 241.206.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 123.819.080 19
170 PP2300070103 - PreClean M 88,919,460 121.254.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 62.243.622 12
171 PP2300070104 - ProbeWash M 8,248,245 11.248.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.773.772 1
172 PP2300070105 - ISE Cleaning Solution Sys Clean 6,522,140 8.894.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 4.565.498 1
173 PP2300070106 - AssayTip/AssayCup 258,363,360 352.314.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 180.854.352 7
174 PP2300070107 - Sample Cup 10,076,916 13.742.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 7.053.842 1
175 PP2300070108 - HIV Ag/Ab Combo reagent kit 1,322,910,000 1.803.969.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 926.037.000 4932
176 PP2300070109 - HIV Ag/Ab Combo Calibrators 12,478,330 17.016.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 8.734.831 1
177 PP2300070110 - HIV Ag/Ab Combo Controls 10,823,335 14.760.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 7.576.335 1
178 PP2300070111 - PRE-TRIGGER SOLUTION 197,666,520 269.546.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 138.366.564 10
179 PP2300070112 - Probe Conditioning Solution 29,685,020 40.480.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 20.779.514 1
180 PP2300070113 - TRIGGER SOLUTION 81,633,780 111.319.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 57.143.646 10
181 PP2300070114 - Concentrated Wash Buffer 69,971,820 95.417.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 48.980.274 10
182 PP2300070115 - Septum 119,220,000 162.573.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 83.454.000 822
183 PP2300070116 - Reaction Vessel 76,200,000 103.910.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 53.340.000 9864
184 PP2300070117 - HBsAg qualitative II Reagent kit 529,510,500 722.060.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 370.657.350 25
185 PP2300070118 - HBsAg qualitative II Calibrators 49,913,320 68.064.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 34.939.324 4
186 PP2300070119 - HBsAg qualitative II Controls 43,293,340 59.037.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 30.305.338 4
187 PP2300070120 - Anti - HCV Reagent kit 90,361,840 123.221.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 63.253.288 2
188 PP2300070121 - Anti - HCV Calibrators 4,991,332 6.807.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 3.493.933 1
189 PP2300070122 - Anti - HCV Controls 4,329,334 5.904.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 3.030.534 1
190 PP2300070123 - Syphilis TP Reagent kit 40,140,650 54.738.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 28.098.455 2
191 PP2300070124 - Syphilis TP calibrators 4,991,332 6.807.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 3.493.933 1
192 PP2300070125 - Syphilis TP controls 4,329,334 5.904.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 3.030.534 1
193 PP2300070126 - Streptococcus pneumoniae Ag trong dịch não tủy, nước tiểu 190,791,300 260.170.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 133.553.910 116
194 PP2300070127 - Legionella Ag trong nước tiểu 14,028,000 19.130.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 9.819.600 9
195 PP2300070128 - Chikungunya IgG/IgM 106,486,800 145.210.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 74.540.760 116
196 PP2300070129 - Medizym anti - ZnT8 210,000,000 286.364.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 147.000.000 1
197 PP2300070130 - Kít định lượng anpha1-antitrypsin trong phân bằng Elisa 179,700,000 245.046.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 125.790.000 1
198 PP2300070131 - Kít định lượng pancreatic elastase trong phân bằng Elisa 214,920,000 293.073.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 150.444.000 1
199 PP2300070132 - Kít định lượng calprotectin trong phân bằng Elisa 708,000,000 965.455.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 495.600.000 4
200 PP2300070133 - Kít định lượng chymotrypsin trong phân bằng Elisa 171,000,000 233.182.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 119.700.000 1
201 PP2300070134 - Stool preparation system filled with extraction buffer IDK extract 261,000,000 355.910.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 182.700.000 6
202 PP2300070135 - ANA Screen 592,200,000 807.546.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 414.540.000 20
203 PP2300070136 - Anti ds DNA Screen 756,000,000 1.030.910.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 529.200.000 25
204 PP2300070137 - Alegria Positive Control 86,100,000 117.410.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 60.270.000 4
205 PP2300070138 - Alegria negative Control 86,100,000 117.410.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 60.270.000 4
206 PP2300070139 - Flush routine solution 8,820,000 12.028.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.174.000 2
207 PP2300070140 - Anti Phospholiphid-Screen IgG 49,350,000 67.296.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 34.545.000 2
208 PP2300070141 - Anti Phospholiphid-Screen IgM 49,350,000 67.296.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 34.545.000 2
209 PP2300070142 - Anti LKM-1 49,350,000 67.296.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 34.545.000 2
210 PP2300070143 - Anti - LC1 49,350,000 67.296.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 34.545.000 2
211 PP2300070144 - AMA-M2 47,250,000 64.432.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 33.075.000 2
212 PP2300070145 - Anti-nucleosome 47,250,000 64.432.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 33.075.000 2
213 PP2300070146 - Anti-C1q 43,050,000 58.705.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 30.135.000 2
214 PP2300070147 - Anti-Jo-1 51,450,000 70.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 36.015.000 2
215 PP2300070148 - Anti-RNP-70 47,250,000 64.432.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 33.075.000 2
216 PP2300070149 - Anti-Scl-70 51,450,000 70.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 36.015.000 2
217 PP2300070150 - Anti-Sm 51,450,000 70.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 36.015.000 2
218 PP2300070151 - Anti-SS-A 51,450,000 70.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 36.015.000 2
219 PP2300070152 - Anti-SS-B 51,450,000 70.160.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 36.015.000 2
220 PP2300070153 - ENAscreen 46,200,000 63.000.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 32.340.000 2
221 PP2300070154 - Anti-beta-2-glycoprotein I IgG 48,300,000 65.864.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 33.810.000 2
222 PP2300070155 - Anti-beta-2-glycoprotein I IgM 48,300,000 65.864.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 33.810.000 2
223 PP2300070156 - Anti-beta-2-glycoprotein I Screen 48,300,000 65.864.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 33.810.000 2
224 PP2300070157 - Anti-cardiolipin IgG 48,300,000 65.864.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 33.810.000 2
225 PP2300070158 - Anti-cardiolipin IgM 48,300,000 65.864.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 33.810.000 2
226 PP2300070159 - Anti-prothrobin Screen 54,600,000 74.455.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 38.220.000 2
227 PP2300070160 - Aspergillus Ag (Galactomannan Antigen) 1,120,000,000 1.527.273.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 784.000.000 7
228 PP2300070161 - Ascaris (giun đũa) 95,634,000 130.410.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 66.943.800 3
229 PP2300070162 - Strongyloides (giun lươn) 102,660,000 139.991.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 71.862.000 4
230 PP2300070163 - Gnathostoma (giun đầu gai) 10,554,000 14.392.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 7.387.800 1
231 PP2300070164 - Trichinellosis/Trichinosis (giun xoắn) 10,666,000 14.545.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 7.466.200 1
232 PP2300070165 - Toxocara (Giun đũa chó, mèo) 126,675,000 172.739.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 88.672.500 5
233 PP2300070166 - Echinococcus granulosus (sán chó) 64,080,000 87.382.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 44.856.000 2
234 PP2300070167 - Fasciola hepatica (sán lá gan lớn) 91,728,000 125.084.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 64.209.600 3
235 PP2300070168 - Clonorchis sinensis (sán lá gan nhỏ) 79,155,000 107.939.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 55.408.500 3
236 PP2300070169 - Paragonimus (sán lá phổi) 52,770,000 71.960.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 36.939.000 2
237 PP2300070170 - Cysticercosis (Taenia solium) ấu trùng của sán dây lợn 76,005,000 103.644.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 53.203.500 3
238 PP2300070171 - Schistosomiasis (sán máng) 10,666,000 14.545.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 7.466.200 1
239 PP2300070172 - TB-SPOT.8 1,293,600,000 1.764.000.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 905.520.000 10
240 PP2300070173 - HBsAg 415,457,280 566.533.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 290.820.096 6
241 PP2300070174 - HCV Ab 624,824,000 852.033.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 437.376.800 28
242 PP2300070175 - HIV Ag-Ab 654,444,000 892.424.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 458.110.800 6
243 PP2300070176 - Glutamate receptor (type NMDA) 181,800,000 247.910.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 127.260.000 25
244 PP2300070177 - Cell nuclei (ANA global test) 285,000,000 388.637.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 199.500.000 494
245 PP2300070178 - Granulocyte Mosaic 13 165,000,000 225.000.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 115.500.000 99
246 PP2300070179 - Granulocyte Mosaic 22 54,500,000 74.319.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 38.150.000 17
247 PP2300070180 - Reagent tray for the incubation of slides 1,578,000 2.152.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 1.104.600 1
248 PP2300070181 - Membranous Nephropathy Mosaic 1 881,000,000 1.201.364.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 616.700.000 165
249 PP2300070182 - EUROPLUS"" kidney glomeruli 249,000,000 339.546.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 174.300.000 165
250 PP2300070183 - Liver Mosaic 9 400,000,000 545.455.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 280.000.000 165
251 PP2300070184 - Autoimmune Encephalitis Mosaic 6 4,317,880,000 5.888.019.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 3.022.516.000 329
252 PP2300070185 - Gangliosides profile 1 (IgG) 30,616,000 41.750.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 21.431.200 11
253 PP2300070186 - Gangliosides profile 1 (IgM) 30,616,000 41.750.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 21.431.200 11
254 PP2300070187 - Gangliosides profile 2 (IgG) 46,728,000 63.720.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 32.709.600 11
255 PP2300070188 - Gangliosides profile 2 (IgM) 46,728,000 63.720.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 32.709.600 11
256 PP2300070189 - NMOSD Screen 1 1,491,750,000 2.034.205.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 1.044.225.000 124
257 PP2300070190 - CIBD Profile 7 67,500,000 92.046.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 47.250.000 17
258 PP2300070191 - Mosaic: Pancreas (Monkey) / Cerebellum (Monkey) 34,000,000 46.364.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 23.800.000 17
259 PP2300070192 - ANA Profile 23(IgG) 417,600,000 569.455.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 292.320.000 79
260 PP2300070193 - Atopy "Venezuela 1" 8,400,000,000 11.454.546.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.880.000.000 1316
261 PP2300070194 - Anti-CCD absorbent 30,000,000 40.910.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 21.000.000 3
262 PP2300070195 - Autoimmune Inflammatory Myopathies 16 Ag et cN-1A et HMGCR (IgG) 1,219,168,000 1.662.502.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 853.417.600 164
263 PP2300070196 - Autoimmune Liver Diseases 14 Ag (IgG) 1,091,200,000 1.488.000.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 763.840.000 164
264 PP2300070197 - DPA-Dx Pediatrics 1 (IgE) 992,000,000 1.352.728.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 694.400.000 164
265 PP2300070198 - Paraneoplastic Neurologic Syndromes 12 Ag (IgG) 1,488,000,000 2.029.091.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 1.041.600.000 164
266 PP2300070199 - Autoimmune Gastrointestinal Diseases (IgA) 45,568,000 62.139.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 31.897.600 11
267 PP2300070200 - Autoimmune Gastrointestinal Diseases (IgG) 51,072,000 69.644.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 35.750.400 11
268 PP2300070201 - Coeliac Disease Profile (IgA) 42,368,000 57.775.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 29.657.600 11
269 PP2300070202 - Coeliac Disease Profile (IgG) 42,368,000 57.775.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 29.657.600 11
270 PP2300070203 - myfoodprofile mediterranean basic 1 1,970,112,000 2.686.517.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 1.379.078.400 164
271 PP2300070204 - 10% Neutral Buffered Formalin 97,300,000 132.682.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 68.110.000 116
272 PP2300070205 - Dung dịch thay thế xylen xử lý mô bệnh học 69,300,000 94.500.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 48.510.000 25
273 PP2300070206 - Thuốc nhuộm PAS ( Periodic Acid Schiff) 30,000,000 40.910.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 21.000.000 1
274 PP2300070207 - Antibody ALK 41,857,200 57.078.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 29.300.040 1
275 PP2300070208 - Antibody CD 10 10,920,000 14.891.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 7.644.000 1
276 PP2300070209 - Antibody CD 20 23,273,250 31.737.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 16.291.275 1
277 PP2300070210 - Antibody CD 3 41,857,200 57.078.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 29.300.040 1
278 PP2300070211 - Antibody CD 30 23,273,250 31.737.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 16.291.275 1
279 PP2300070212 - Antibody CD31 18,595,500 25.358.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 13.016.850 1
280 PP2300070213 - Antibody diluent 72,903,600 99.414.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 51.032.520 2
281 PP2300070214 - Antibody IgA/FITC 23,273,250 31.737.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 16.291.275 1
282 PP2300070215 - Antibody IgG/FITC 23,273,250 31.737.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 16.291.275 1
283 PP2300070216 - Antibody IgM/FITC 23,273,250 31.737.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 16.291.275 1
284 PP2300070217 - Antibody Tdt 10,920,000 14.891.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 7.644.000 1
285 PP2300070218 - Antibody Synaptophysin 48,833,400 66.591.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 34.183.380 1
286 PP2300070219 - Antibody Ki67 48,833,400 66.591.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 34.183.380 1
287 PP2300070220 - Antibody Myogenin 10,920,000 14.891.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 7.644.000 1
288 PP2300070221 - Envision Flex + Mouse, High pH, K8002 Dako 1,457,988,000 1.988.166.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 1.020.591.600 2
289 PP2300070222 - Seymour Labels 266,400,000 363.273.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 186.480.000 2
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng IAA
Mã phần lô PP2300069934
Giá từng phần lô 154,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.498.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.055.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng GAD65
Mã phần lô PP2300069935
Giá từng phần lô 154,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.519.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng ICA
Mã phần lô PP2300069936
Giá từng phần lô 123,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.415.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.452.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Anti-IA2
Mã phần lô PP2300069937
Giá từng phần lô 123,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.415.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.452.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng 17-OH PROGESTERONE
Mã phần lô PP2300069938
Giá từng phần lô 713,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 973.091.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Angiotensin I
Mã phần lô PP2300069939
Giá từng phần lô 106,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.244.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.558.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Angiotensin II
Mã phần lô PP2300069940
Giá từng phần lô 106,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.244.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.558.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Aldosterone
Mã phần lô PP2300069941
Giá từng phần lô 106,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng Direct Renin
Mã phần lô PP2300069942
Giá từng phần lô 181,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.439.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.018.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Dung dịch kích hoạt phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300069943
Giá từng phần lô 62,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.819.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300069944
Giá từng phần lô 29,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.746.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Cóng đựng bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300069945
Giá từng phần lô 145,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.010.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Dung dịch kiểm tra sáng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300069946
Giá từng phần lô 29,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.194.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.632.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Dung dịch làm sạch ống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300069947
Giá từng phần lô 25,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.994.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.963.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti-dsDNA IgG(CLIA)
Mã phần lô PP2300069948
Giá từng phần lô 623,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 849.546.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ANA Screen(CLIA)
Mã phần lô PP2300069949
Giá từng phần lô 623,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 849.546.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
E72 MOUSE URINE
Mã phần lô PP2300069950
Giá từng phần lô 8,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.728.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
E74 RAT URINE
Mã phần lô PP2300069951
Giá từng phần lô 8,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.728.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
E76 MOUSE SERUM PROTEIN
Mã phần lô PP2300069952
Giá từng phần lô 8,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.728.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
C1 PENICILLOYL G
Mã phần lô PP2300069953
Giá từng phần lô 8,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.728.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
C2 PENICILLOYL V
Mã phần lô PP2300069954
Giá từng phần lô 8,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.728.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
C203 AMPICILLIN
Mã phần lô PP2300069955
Giá từng phần lô 8,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.101.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
C204 AMOXICILLIN
Mã phần lô PP2300069956
Giá từng phần lô 8,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.728.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F10 SESAME SEED
Mã phần lô PP2300069957
Giá từng phần lô 8,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.728.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F23 CRAB
Mã phần lô PP2300069958
Giá từng phần lô 8,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.728.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F24 SHRIMP
Mã phần lô PP2300069959
Giá từng phần lô 16,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.320.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.457.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F40 TUNA
Mã phần lô PP2300069960
Giá từng phần lô 8,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.728.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F41 SALMON
Mã phần lô PP2300069961
Giá từng phần lô 8,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.728.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F50 CHUB MACKEREL
Mã phần lô PP2300069962
Giá từng phần lô 8,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.101.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F59 OCTOPUS
Mã phần lô PP2300069963
Giá từng phần lô 8,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.728.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F76 ALPHA-LACTALBUMIN
Mã phần lô PP2300069964
Giá từng phần lô 16,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.320.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.457.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F77 BETA-LACTOGLOBULIN
Mã phần lô PP2300069965
Giá từng phần lô 16,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.320.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.457.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F78 CASEIN
Mã phần lô PP2300069966
Giá từng phần lô 16,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.320.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.457.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F80 LOBSTER
Mã phần lô PP2300069967
Giá từng phần lô 8,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.101.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F84 KIWI FRUITS
Mã phần lô PP2300069968
Giá từng phần lô 8,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.728.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F92 BANANA
Mã phần lô PP2300069969
Giá từng phần lô 8,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.728.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F96 AVOCADO
Mã phần lô PP2300069970
Giá từng phần lô 8,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.101.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F201 PECAN NUT
Mã phần lô PP2300069971
Giá từng phần lô 8,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.101.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F202 CASHEW
Mã phần lô PP2300069972
Giá từng phần lô 8,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.101.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F203 PISTACHIO
Mã phần lô PP2300069973
Giá từng phần lô 8,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.101.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F204 TROUT
Mã phần lô PP2300069974
Giá từng phần lô 8,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.101.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F206 MACKEREL
Mã phần lô PP2300069975
Giá từng phần lô 8,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.101.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F207 CLAM
Mã phần lô PP2300069976
Giá từng phần lô 8,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.101.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F232 OVALBUMIN
Mã phần lô PP2300069977
Giá từng phần lô 8,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.728.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F233 OVOMUCOID
Mã phần lô PP2300069978
Giá từng phần lô 8,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.101.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F256 WALNUT
Mã phần lô PP2300069979
Giá từng phần lô 8,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.101.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F258 SQUID
Mã phần lô PP2300069980
Giá từng phần lô 8,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.101.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F290 OYSTER
Mã phần lô PP2300069981
Giá từng phần lô 8,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.101.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F299 CHESTNUT
Mã phần lô PP2300069982
Giá từng phần lô 8,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.101.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F409 GOAT'S MILK
Mã phần lô PP2300069983
Giá từng phần lô 8,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.728.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
I1 HONEY BEE VENOM
Mã phần lô PP2300069984
Giá từng phần lô 16,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.320.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.457.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
I2 WHITE FACED HORNET
Mã phần lô PP2300069985
Giá từng phần lô 8,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.728.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
I3 YELLow JACKET VENOM
Mã phần lô PP2300069986
Giá từng phần lô 8,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.728.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
I4 PAPER WASP VENOM
Mã phần lô PP2300069987
Giá từng phần lô 8,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.728.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
I5 YELLow HORNET
Mã phần lô PP2300069988
Giá từng phần lô 8,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.728.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
A89 NBET V 1
Mã phần lô PP2300069989
Giá từng phần lô 8,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.101.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
A310 NDER P 1
Mã phần lô PP2300069990
Giá từng phần lô 8,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.101.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
A316 NDER P 2
Mã phần lô PP2300069991
Giá từng phần lô 8,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.101.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
A345 N FEL D 1
Mã phần lô PP2300069992
Giá từng phần lô 8,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.101.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
F351 nPen m 1 – Penaeus monodon
Mã phần lô PP2300069993
Giá từng phần lô 8,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.101.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PROBE CLEANING KIT
Mã phần lô PP2300069994
Giá từng phần lô 20,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.958.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.351.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PROBE WASH MODULE
Mã phần lô PP2300069995
Giá từng phần lô 31,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.299.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.226.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
SUBSTRATE MODULE 2000T
Mã phần lô PP2300069996
Giá từng phần lô 156,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.153.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.418.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
REACTION TUBES
Mã phần lô PP2300069997
Giá từng phần lô 27,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.113.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.051.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
3gAllergy Specific IgE Universal Kit
Mã phần lô PP2300069998
Giá từng phần lô 146,949,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.385.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.864.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Allergen Tube Septa
Mã phần lô PP2300069999
Giá từng phần lô 12,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.291.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
C.difficile Toxin A/B
Mã phần lô PP2300070000
Giá từng phần lô 318,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.815.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.204.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
C.difficile GDH
Mã phần lô PP2300070001
Giá từng phần lô 79,036,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.778.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.325.655
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
EBV VCA/EA IgG
Mã phần lô PP2300070002
Giá từng phần lô 118,912,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.154.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.238.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
EBV VCA IgM
Mã phần lô PP2300070003
Giá từng phần lô 317,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.410.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
EBV EBNA
Mã phần lô PP2300070004
Giá từng phần lô 57,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.846.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Varicella Zoster IgG
Mã phần lô PP2300070005
Giá từng phần lô 38,354,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.302.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.848.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Mumps IgG
Mã phần lô PP2300070006
Giá từng phần lô 38,354,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.302.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.848.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
MEASLES IgG
Mã phần lô PP2300070007
Giá từng phần lô 38,354,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.302.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.848.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti DENGUE IgG
Mã phần lô PP2300070008
Giá từng phần lô 31,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.764.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti DENGUE IgM
Mã phần lô PP2300070009
Giá từng phần lô 31,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.764.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Test kiểm tra hoạt động của bộ phận hút và quang học của máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300070010
Giá từng phần lô 13,746,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.746.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.622.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HSV 1/2 IgG
Mã phần lô PP2300070011
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.273.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HSV 1/2 IgM
Mã phần lô PP2300070012
Giá từng phần lô 97,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HEV-IgG
Mã phần lô PP2300070013
Giá từng phần lô 28,203,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.459.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.742.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HEV-IgM
Mã phần lô PP2300070014
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.819.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Helicobacter pylori antigen
Mã phần lô PP2300070015
Giá từng phần lô 16,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.410.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.503.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bordetella pertussis IgG
Mã phần lô PP2300070016
Giá từng phần lô 42,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.819.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bordetella pertussis IgM
Mã phần lô PP2300070017
Giá từng phần lô 117,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.255.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Measles-IgG
Mã phần lô PP2300070018
Giá từng phần lô 40,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.680.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.582.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Measles-IgM
Mã phần lô PP2300070019
Giá từng phần lô 91,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.957.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.144.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Mumps-IgG
Mã phần lô PP2300070020
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Mumps-IgM
Mã phần lô PP2300070021
Giá từng phần lô 44,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.906.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.264.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Chlamydia trachomatis IgG
Mã phần lô PP2300070022
Giá từng phần lô 53,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.269.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.611.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Chlamydia trachomatis IgM
Mã phần lô PP2300070023
Giá từng phần lô 113,346,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.563.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.342.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Chlamydia pneumoniae IgG
Mã phần lô PP2300070024
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Chlamydia pneumoniae IgM
Mã phần lô PP2300070025
Giá từng phần lô 11,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.262.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.834.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
VZV-IgG
Mã phần lô PP2300070026
Giá từng phần lô 25,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.807.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.867.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
VZV-IgM
Mã phần lô PP2300070027
Giá từng phần lô 33,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.680.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.448.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Dengue-IgG
Mã phần lô PP2300070028
Giá từng phần lô 25,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Dengue-IgM
Mã phần lô PP2300070029
Giá từng phần lô 91,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.957.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.144.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Leptospira-IgG
Mã phần lô PP2300070030
Giá từng phần lô 61,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.537.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Leptospira-IgM
Mã phần lô PP2300070031
Giá từng phần lô 65,289,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.031.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.702.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
EBV-EA IgG
Mã phần lô PP2300070032
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
EBV-EBNA 1 IgG
Mã phần lô PP2300070033
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.796.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
EBV-VCA IgG
Mã phần lô PP2300070034
Giá từng phần lô 51,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.614.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
EBV-VCA IgM
Mã phần lô PP2300070035
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.864.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Aspergillus fumigatus IgG
Mã phần lô PP2300070036
Giá từng phần lô 169,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Aspergillus fumigatus IgM
Mã phần lô PP2300070037
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Blankknights Tip 300UL
Mã phần lô PP2300070038
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.410.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Blankknights Tip 1100UL
Mã phần lô PP2300070039
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.091.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Microplates
Mã phần lô PP2300070040
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.773.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HBsAg-Quant Immunoreaction Cartridges
Mã phần lô PP2300070041
Giá từng phần lô 64,212,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.563.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.948.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HBsAg-Quant Calibrators
Mã phần lô PP2300070042
Giá từng phần lô 13,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.213.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.349.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HBsAg Controls
Mã phần lô PP2300070043
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.364.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HBsAg-Quant Confirmation
Mã phần lô PP2300070044
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.673.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HBcrAg Immunoreaction Cartridges
Mã phần lô PP2300070045
Giá từng phần lô 162,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.169.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HBcrAg Controls
Mã phần lô PP2300070046
Giá từng phần lô 46,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.491.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Wash Solution
Mã phần lô PP2300070047
Giá từng phần lô 9,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.444.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Substrate Solution for G1200
Mã phần lô PP2300070048
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Specimen Diluent for G1200
Mã phần lô PP2300070049
Giá từng phần lô 8,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.343.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.822.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sampling tips for G1200
Mã phần lô PP2300070050
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.319.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Soda lime
Mã phần lô PP2300070051
Giá từng phần lô 2,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.789.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.431.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Dilution Cartridges for G1200 and G600II
Mã phần lô PP2300070052
Giá từng phần lô 6,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.448.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.336.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys HBsAg II
Mã phần lô PP2300070053
Giá từng phần lô 269,230,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.133.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.461.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PreciControl HBsAg II
Mã phần lô PP2300070054
Giá từng phần lô 17,132,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.363.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.992.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys HBsAg Confirmatory Test
Mã phần lô PP2300070055
Giá từng phần lô 10,769,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.686.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.538.454
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys HBsAg II quant II
Mã phần lô PP2300070056
Giá từng phần lô 22,987,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.347.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.090.988
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PreciControl HBsAg II quant II
Mã phần lô PP2300070057
Giá từng phần lô 2,756,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.759.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.929.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys Anti-HBs II
Mã phần lô PP2300070058
Giá từng phần lô 96,922,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.168.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.846.086
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PreciControl Anti-HBs
Mã phần lô PP2300070059
Giá từng phần lô 17,132,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.363.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.992.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys Anti-HBc II
Mã phần lô PP2300070060
Giá từng phần lô 88,111,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.153.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.678.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PreciControl Anti-HBc II
Mã phần lô PP2300070061
Giá từng phần lô 13,706,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.691.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.594.396
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys Anti-HBc IgM
Mã phần lô PP2300070062
Giá từng phần lô 122,377,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.879.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.664.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PreciControl Anti-HBc IgM
Mã phần lô PP2300070063
Giá từng phần lô 22,811,168
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.107.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.967.818
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys HBeAg
Mã phần lô PP2300070064
Giá từng phần lô 102,797,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.178.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.957.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PreciControl HBeAg
Mã phần lô PP2300070065
Giá từng phần lô 9,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.351.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.853.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys Anti-HBe
Mã phần lô PP2300070066
Giá từng phần lô 102,797,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.178.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.957.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PreciControl Anti-HBe
Mã phần lô PP2300070067
Giá từng phần lô 9,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.351.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.853.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys Anti-HCV II
Mã phần lô PP2300070068
Giá từng phần lô 493,181,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.520.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.226.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PreciControl Anti-HCV
Mã phần lô PP2300070069
Giá từng phần lô 23,251,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.707.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.276.211
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys Anti-HAV
Mã phần lô PP2300070070
Giá từng phần lô 132,167,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.229.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.517.390
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PreciControl Anti-HAV
Mã phần lô PP2300070071
Giá từng phần lô 19,227,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.220.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.459.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys Anti-HAV IgM
Mã phần lô PP2300070072
Giá từng phần lô 269,842,405
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.967.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.889.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PreciControl Anti-HAV IgM
Mã phần lô PP2300070073
Giá từng phần lô 34,877,595
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.561.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.414.317
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys Syphilis
Mã phần lô PP2300070074
Giá từng phần lô 103,687,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.392.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.581.163
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PreciControl Syphilis
Mã phần lô PP2300070075
Giá từng phần lô 19,730,235
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.905.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.811.165
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys CMV IgG
Mã phần lô PP2300070076
Giá từng phần lô 269,230,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.133.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.461.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PreciControl CMV IgG
Mã phần lô PP2300070077
Giá từng phần lô 28,024,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.216.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.617.115
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys CMV IgG Avidity
Mã phần lô PP2300070078
Giá từng phần lô 35,654,852
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.621.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.958.397
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PreciControl CMV IgG Avidity
Mã phần lô PP2300070079
Giá từng phần lô 43,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys CMV IgM
Mã phần lô PP2300070080
Giá từng phần lô 624,125,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 851.080.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.887.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PreciControl CMV IgM
Mã phần lô PP2300070081
Giá từng phần lô 28,024,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.216.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.617.115
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys Rubella IgG
Mã phần lô PP2300070082
Giá từng phần lô 161,538,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.280.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.076.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PreciControl Rubella IgG
Mã phần lô PP2300070083
Giá từng phần lô 17,132,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.363.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.992.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys Rubella IgM
Mã phần lô PP2300070084
Giá từng phần lô 269,842,405
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.967.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.889.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PreciControl Rubella IgM
Mã phần lô PP2300070085
Giá từng phần lô 17,948,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.476.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.564.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys Toxo IgG
Mã phần lô PP2300070086
Giá từng phần lô 161,538,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.280.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.076.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PreciControl Toxo IgG
Mã phần lô PP2300070087
Giá từng phần lô 17,132,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.363.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.992.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys Toxo IgM
Mã phần lô PP2300070088
Giá từng phần lô 269,842,405
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.967.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.889.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PreciControl Toxo IgM
Mã phần lô PP2300070089
Giá từng phần lô 17,132,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.363.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.992.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys Anti SARS-COV-2
Mã phần lô PP2300070090
Giá từng phần lô 182,817,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.297.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.972.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Preci Control Anti SARS-COV-2
Mã phần lô PP2300070091
Giá từng phần lô 30,469,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.550.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.328.986
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Elecsys Anti SARS-COV-2S
Mã phần lô PP2300070092
Giá từng phần lô 215,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.523.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CalSet Anti-SARS-CoV-2S
Mã phần lô PP2300070093
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.182.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Preci Control Anti SARS-COV-2S
Mã phần lô PP2300070094
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.955.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
EBV VCA IgG
Mã phần lô PP2300070095
Giá từng phần lô 23,152,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.572.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.206.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
EBV IgM Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300070096
Giá từng phần lô 38,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.620.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.011.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
EBV EBNA IgG Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300070097
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.082.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
EBV IgM/VCA IgG PC Elecsys
Mã phần lô PP2300070098
Giá từng phần lô 12,568,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.139.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.797.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
EBV EBNA IgG PC Elecsys
Mã phần lô PP2300070099
Giá từng phần lô 8,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.426.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.865.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Diluent Universal
Mã phần lô PP2300070100
Giá từng phần lô 214,160,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.038.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.912.438
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CleanCell M
Mã phần lô PP2300070101
Giá từng phần lô 209,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.020.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.823.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ProCell M
Mã phần lô PP2300070102
Giá từng phần lô 176,884,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.206.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.819.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PreClean M
Mã phần lô PP2300070103
Giá từng phần lô 88,919,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.254.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.243.622
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ProbeWash M
Mã phần lô PP2300070104
Giá từng phần lô 8,248,245
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.248.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.773.772
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ISE Cleaning Solution Sys Clean
Mã phần lô PP2300070105
Giá từng phần lô 6,522,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.894.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.565.498
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
AssayTip/AssayCup
Mã phần lô PP2300070106
Giá từng phần lô 258,363,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.314.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.854.352
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sample Cup
Mã phần lô PP2300070107
Giá từng phần lô 10,076,916
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.742.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.053.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HIV Ag/Ab Combo reagent kit
Mã phần lô PP2300070108
Giá từng phần lô 1,322,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.803.969.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.037.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HIV Ag/Ab Combo Calibrators
Mã phần lô PP2300070109
Giá từng phần lô 12,478,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.016.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.734.831
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HIV Ag/Ab Combo Controls
Mã phần lô PP2300070110
Giá từng phần lô 10,823,335
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.760.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.576.335
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PRE-TRIGGER SOLUTION
Mã phần lô PP2300070111
Giá từng phần lô 197,666,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.546.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.366.564
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Probe Conditioning Solution
Mã phần lô PP2300070112
Giá từng phần lô 29,685,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.480.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.779.514
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
TRIGGER SOLUTION
Mã phần lô PP2300070113
Giá từng phần lô 81,633,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.319.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.143.646
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Concentrated Wash Buffer
Mã phần lô PP2300070114
Giá từng phần lô 69,971,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.417.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.980.274
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Septum
Mã phần lô PP2300070115
Giá từng phần lô 119,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.573.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Reaction Vessel
Mã phần lô PP2300070116
Giá từng phần lô 76,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HBsAg qualitative II Reagent kit
Mã phần lô PP2300070117
Giá từng phần lô 529,510,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 722.060.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.657.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HBsAg qualitative II Calibrators
Mã phần lô PP2300070118
Giá từng phần lô 49,913,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.064.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.939.324
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HBsAg qualitative II Controls
Mã phần lô PP2300070119
Giá từng phần lô 43,293,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.037.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.305.338
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti - HCV Reagent kit
Mã phần lô PP2300070120
Giá từng phần lô 90,361,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.221.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.253.288
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti - HCV Calibrators
Mã phần lô PP2300070121
Giá từng phần lô 4,991,332
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.807.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.493.933
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti - HCV Controls
Mã phần lô PP2300070122
Giá từng phần lô 4,329,334
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.904.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.030.534
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Syphilis TP Reagent kit
Mã phần lô PP2300070123
Giá từng phần lô 40,140,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.738.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.098.455
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Syphilis TP calibrators
Mã phần lô PP2300070124
Giá từng phần lô 4,991,332
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.807.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.493.933
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Syphilis TP controls
Mã phần lô PP2300070125
Giá từng phần lô 4,329,334
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.904.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.030.534
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Streptococcus pneumoniae Ag trong dịch não tủy, nước tiểu
Mã phần lô PP2300070126
Giá từng phần lô 190,791,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.170.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.553.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Legionella Ag trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300070127
Giá từng phần lô 14,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.130.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.819.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Chikungunya IgG/IgM
Mã phần lô PP2300070128
Giá từng phần lô 106,486,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.210.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.540.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Medizym anti - ZnT8
Mã phần lô PP2300070129
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.364.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Kít định lượng anpha1-antitrypsin trong phân bằng Elisa
Mã phần lô PP2300070130
Giá từng phần lô 179,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.046.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Kít định lượng pancreatic elastase trong phân bằng Elisa
Mã phần lô PP2300070131
Giá từng phần lô 214,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.073.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Kít định lượng calprotectin trong phân bằng Elisa
Mã phần lô PP2300070132
Giá từng phần lô 708,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 965.455.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Kít định lượng chymotrypsin trong phân bằng Elisa
Mã phần lô PP2300070133
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.182.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Stool preparation system filled with extraction buffer IDK extract
Mã phần lô PP2300070134
Giá từng phần lô 261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ANA Screen
Mã phần lô PP2300070135
Giá từng phần lô 592,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.546.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti ds DNA Screen
Mã phần lô PP2300070136
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Alegria Positive Control
Mã phần lô PP2300070137
Giá từng phần lô 86,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.410.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Alegria negative Control
Mã phần lô PP2300070138
Giá từng phần lô 86,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.410.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Flush routine solution
Mã phần lô PP2300070139
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.028.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti Phospholiphid-Screen IgG
Mã phần lô PP2300070140
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.296.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti Phospholiphid-Screen IgM
Mã phần lô PP2300070141
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.296.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti LKM-1
Mã phần lô PP2300070142
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.296.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti - LC1
Mã phần lô PP2300070143
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.296.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
AMA-M2
Mã phần lô PP2300070144
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.432.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti-nucleosome
Mã phần lô PP2300070145
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.432.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti-C1q
Mã phần lô PP2300070146
Giá từng phần lô 43,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.705.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti-Jo-1
Mã phần lô PP2300070147
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti-RNP-70
Mã phần lô PP2300070148
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.432.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti-Scl-70
Mã phần lô PP2300070149
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti-Sm
Mã phần lô PP2300070150
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti-SS-A
Mã phần lô PP2300070151
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti-SS-B
Mã phần lô PP2300070152
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ENAscreen
Mã phần lô PP2300070153
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti-beta-2-glycoprotein I IgG
Mã phần lô PP2300070154
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.864.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti-beta-2-glycoprotein I IgM
Mã phần lô PP2300070155
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.864.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti-beta-2-glycoprotein I Screen
Mã phần lô PP2300070156
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.864.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti-cardiolipin IgG
Mã phần lô PP2300070157
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.864.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti-cardiolipin IgM
Mã phần lô PP2300070158
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.864.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti-prothrobin Screen
Mã phần lô PP2300070159
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.455.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Aspergillus Ag (Galactomannan Antigen)
Mã phần lô PP2300070160
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.273.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ascaris (giun đũa)
Mã phần lô PP2300070161
Giá từng phần lô 95,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.410.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.943.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Strongyloides (giun lươn)
Mã phần lô PP2300070162
Giá từng phần lô 102,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.991.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Gnathostoma (giun đầu gai)
Mã phần lô PP2300070163
Giá từng phần lô 10,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.392.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.387.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Trichinellosis/Trichinosis (giun xoắn)
Mã phần lô PP2300070164
Giá từng phần lô 10,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.545.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.466.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Toxocara (Giun đũa chó, mèo)
Mã phần lô PP2300070165
Giá từng phần lô 126,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.739.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.672.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Echinococcus granulosus (sán chó)
Mã phần lô PP2300070166
Giá từng phần lô 64,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.382.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Fasciola hepatica (sán lá gan lớn)
Mã phần lô PP2300070167
Giá từng phần lô 91,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.084.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.209.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Clonorchis sinensis (sán lá gan nhỏ)
Mã phần lô PP2300070168
Giá từng phần lô 79,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.939.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.408.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Paragonimus (sán lá phổi)
Mã phần lô PP2300070169
Giá từng phần lô 52,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.960.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.939.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Cysticercosis (Taenia solium) ấu trùng của sán dây lợn
Mã phần lô PP2300070170
Giá từng phần lô 76,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.644.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.203.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Schistosomiasis (sán máng)
Mã phần lô PP2300070171
Giá từng phần lô 10,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.545.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.466.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
TB-SPOT.8
Mã phần lô PP2300070172
Giá từng phần lô 1,293,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.764.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 905.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HBsAg
Mã phần lô PP2300070173
Giá từng phần lô 415,457,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 566.533.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.820.096
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HCV Ab
Mã phần lô PP2300070174
Giá từng phần lô 624,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 852.033.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.376.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HIV Ag-Ab
Mã phần lô PP2300070175
Giá từng phần lô 654,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.424.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.110.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Glutamate receptor (type NMDA)
Mã phần lô PP2300070176
Giá từng phần lô 181,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Cell nuclei (ANA global test)
Mã phần lô PP2300070177
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.637.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Granulocyte Mosaic 13
Mã phần lô PP2300070178
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Granulocyte Mosaic 22
Mã phần lô PP2300070179
Giá từng phần lô 54,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.319.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Reagent tray for the incubation of slides
Mã phần lô PP2300070180
Giá từng phần lô 1,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.152.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.104.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Membranous Nephropathy Mosaic 1
Mã phần lô PP2300070181
Giá từng phần lô 881,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.201.364.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
EUROPLUS"" kidney glomeruli
Mã phần lô PP2300070182
Giá từng phần lô 249,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.546.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Liver Mosaic 9
Mã phần lô PP2300070183
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.455.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Autoimmune Encephalitis Mosaic 6
Mã phần lô PP2300070184
Giá từng phần lô 4,317,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.888.019.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.022.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Gangliosides profile 1 (IgG)
Mã phần lô PP2300070185
Giá từng phần lô 30,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.431.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Gangliosides profile 1 (IgM)
Mã phần lô PP2300070186
Giá từng phần lô 30,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.431.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Gangliosides profile 2 (IgG)
Mã phần lô PP2300070187
Giá từng phần lô 46,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.720.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.709.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Gangliosides profile 2 (IgM)
Mã phần lô PP2300070188
Giá từng phần lô 46,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.720.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.709.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
NMOSD Screen 1
Mã phần lô PP2300070189
Giá từng phần lô 1,491,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.034.205.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.044.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CIBD Profile 7
Mã phần lô PP2300070190
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.046.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Mosaic: Pancreas (Monkey) / Cerebellum (Monkey)
Mã phần lô PP2300070191
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.364.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ANA Profile 23(IgG)
Mã phần lô PP2300070192
Giá từng phần lô 417,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.455.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Atopy "Venezuela 1"
Mã phần lô PP2300070193
Giá từng phần lô 8,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.454.546.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1316
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Anti-CCD absorbent
Mã phần lô PP2300070194
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Autoimmune Inflammatory Myopathies 16 Ag et cN-1A et HMGCR (IgG)
Mã phần lô PP2300070195
Giá từng phần lô 1,219,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.662.502.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 853.417.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Autoimmune Liver Diseases 14 Ag (IgG)
Mã phần lô PP2300070196
Giá từng phần lô 1,091,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.488.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 763.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
DPA-Dx Pediatrics 1 (IgE)
Mã phần lô PP2300070197
Giá từng phần lô 992,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.352.728.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 694.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Paraneoplastic Neurologic Syndromes 12 Ag (IgG)
Mã phần lô PP2300070198
Giá từng phần lô 1,488,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.029.091.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.041.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Autoimmune Gastrointestinal Diseases (IgA)
Mã phần lô PP2300070199
Giá từng phần lô 45,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.139.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.897.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Autoimmune Gastrointestinal Diseases (IgG)
Mã phần lô PP2300070200
Giá từng phần lô 51,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.644.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.750.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Coeliac Disease Profile (IgA)
Mã phần lô PP2300070201
Giá từng phần lô 42,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.775.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.657.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Coeliac Disease Profile (IgG)
Mã phần lô PP2300070202
Giá từng phần lô 42,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.775.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.657.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
myfoodprofile mediterranean basic 1
Mã phần lô PP2300070203
Giá từng phần lô 1,970,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.686.517.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.379.078.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
10% Neutral Buffered Formalin
Mã phần lô PP2300070204
Giá từng phần lô 97,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.682.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Dung dịch thay thế xylen xử lý mô bệnh học
Mã phần lô PP2300070205
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Thuốc nhuộm PAS ( Periodic Acid Schiff)
Mã phần lô PP2300070206
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Antibody ALK
Mã phần lô PP2300070207
Giá từng phần lô 41,857,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.078.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.300.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Antibody CD 10
Mã phần lô PP2300070208
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.891.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Antibody CD 20
Mã phần lô PP2300070209
Giá từng phần lô 23,273,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.737.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.291.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Antibody CD 3
Mã phần lô PP2300070210
Giá từng phần lô 41,857,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.078.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.300.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Antibody CD 30
Mã phần lô PP2300070211
Giá từng phần lô 23,273,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.737.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.291.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Antibody CD31
Mã phần lô PP2300070212
Giá từng phần lô 18,595,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.358.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.016.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Antibody diluent
Mã phần lô PP2300070213
Giá từng phần lô 72,903,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.414.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.032.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Antibody IgA/FITC
Mã phần lô PP2300070214
Giá từng phần lô 23,273,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.737.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.291.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Antibody IgG/FITC
Mã phần lô PP2300070215
Giá từng phần lô 23,273,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.737.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.291.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Antibody IgM/FITC
Mã phần lô PP2300070216
Giá từng phần lô 23,273,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.737.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.291.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Antibody Tdt
Mã phần lô PP2300070217
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.891.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Antibody Synaptophysin
Mã phần lô PP2300070218
Giá từng phần lô 48,833,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.591.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.183.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Antibody Ki67
Mã phần lô PP2300070219
Giá từng phần lô 48,833,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.591.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.183.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Antibody Myogenin
Mã phần lô PP2300070220
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.891.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Envision Flex + Mouse, High pH, K8002 Dako
Mã phần lô PP2300070221
Giá từng phần lô 1,457,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.988.166.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.591.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Seymour Labels
Mã phần lô PP2300070222
Giá từng phần lô 266,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.273.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->