Gói thầu: Gói 23 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm đông máu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300045833-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/04/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Tên gói thầu Gói 23 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm đông máu
Số hiệu KHLCNT PL2300033522
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nhi Trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 54,972,466,470 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 549.767.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300070223 - Thromborel S 150,216,000 204.840.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 105.151.200 6
2 PP2300070224 - Dade Actin FSL Activated PTT Rea. 270,000,000 368.182.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 189.000.000 3
3 PP2300070225 - Dade Thrombin Reagent 270,300,000 368.591.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 189.210.000 9
4 PP2300070226 - DADE OWREN’S VERONAL BUFFER 20,520,000 27.982.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 14.364.000 2
5 PP2300070227 - Calcium Chloride Solution 24,060,000 32.810.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 16.842.000 1
6 PP2300070228 - CA Clean I 52,950,000 72.205.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 37.065.000 5
7 PP2300070229 - CA Clean II 7,620,000 10.391.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 5.334.000 1
8 PP2300070230 - Control Plasma N 137,556,000 187.577.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 96.289.200 2
9 PP2300070231 - Control Plasma P 137,556,000 187.577.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 96.289.200 2
10 PP2300070232 - Cuvette (SUC-400A) 84,168,000 114.775.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 58.917.600 1
11 PP2300070233 - Dade Ci-Trol 2 36,000,000 49.091.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 25.200.000 2
12 PP2300070234 - Innovance D-Dimer 293,152,000 399.753.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 205.206.400 2
13 PP2300070235 - Innovance D-Dimer Controls 35,853,300 48.891.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 25.097.310 1
14 PP2300070236 - Cellpack DFL 25,518,000 34.798.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 17.862.600 2
15 PP2300070237 - Fluorocell PLT 102,905,500 140.326.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 72.033.850 1
16 PP2300070238 - vWF:Ag 476,920,500 650.347.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 333.844.350 5
17 PP2300070239 - RecombiPlasTin 2G 910,237,840 1.241.234.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 637.166.488 20
18 PP2300070240 - SynthAsil (APTT) 408,636,000 557.231.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 286.045.200 20
19 PP2300070241 - Calibration plasma 38,758,280 52.853.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 27.130.796 2
20 PP2300070242 - Factor Diluent 168,440,580 229.692.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 117.908.406 38
21 PP2300070243 - Normal Control Assayed 284,506,380 387.964.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 199.154.466 19
22 PP2300070244 - HemosIL Low Abnormal Control ASSAYED 308,450,000 420.614.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 215.915.000 17
23 PP2300070245 - High Abnormal Control Assayed 335,633,100 457.682.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 234.943.170 19
24 PP2300070246 - Fibrinogen C XL (10x5ml) 2,954,310,300 4.028.605.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 2.068.017.210 23
25 PP2300070247 - Cleaning Solution 758,768,640 1.034.685.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 531.138.048 56
26 PP2300070248 - Rinse Solution 4,942,157,220 6.739.306.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 3.459.510.054 212
27 PP2300070249 - Cleaning Agent 204,018,100 278.207.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 142.812.670 48
28 PP2300070250 - D-Dimer 500 9,191,273,400 12.533.555.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 6.433.891.380 68
29 PP2300070251 - D-Dimer 500 controls 292,190,360 398.442.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 204.533.252 8
30 PP2300070252 - ACL TOP Cuvette 3,501,068,400 4.774.185.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 2.450.747.880 60
31 PP2300070253 - Q.F.A Thrombin (5 mL) (Q.F.A Thrombin (Bovine)) 690,291,900 941.308.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 483.204.330 5
32 PP2300070254 - vWF Activity 599,593,200 817.628.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 419.715.240 5
33 PP2300070255 - Heparin 56,751,350 77.389.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 39.725.945 1
34 PP2300070256 - Factor X Deficient Plasma 118,367,400 161.411.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 82.857.180 3
35 PP2300070257 - Factor XII Deficient Plasma 104,234,480 142.138.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 72.964.136 2
36 PP2300070258 - Factor XI Deficient Plasma 49,099,750 66.955.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 34.369.825 2
37 PP2300070259 - Factor V Deficient Plasma 157,823,200 215.214.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 110.476.240 4
38 PP2300070260 - Factor VII Deficient Plasma 157,823,200 215.214.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 110.476.240 4
39 PP2300070261 - Factor IX Deficient Plasma 144,675,000 197.285.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 101.272.500 5
40 PP2300070262 - Factor II Deficient Plasma 331,813,000 452.473.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 232.269.100 4
41 PP2300070263 - LA Positive Control 75,460,950 102.902.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 52.822.665 1
42 PP2300070264 - LA Negative Control 41,508,300 56.603.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 29.055.810 1
43 PP2300070265 - Factor VIII Deficient Plasma (10 x 1 mL) 140,285,000 191.298.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 98.199.500 4
44 PP2300070266 - HIT-Ab(PF4-H) Controls 52,820,550 72.029.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 36.974.385 1
45 PP2300070267 - Liquid Antithrombin 222,526,000 303.445.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 155.768.200 5
46 PP2300070268 - Factor XIII Antigen 466,378,350 635.971.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 326.464.845 3
47 PP2300070269 - LMW Heparin Controls 285,255,200 388.985.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 199.678.640 7
48 PP2300070270 - UF Heparin Controls 35,561,950 48.494.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 24.893.365 1
49 PP2300070271 - Protein C 754,630,400 1.029.042.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 528.241.280 7
50 PP2300070272 - Heparin Calibrators 64,148,650 87.476.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 44.904.055 1
51 PP2300070273 - dRVVT Screen 46,388,800 63.258.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 32.472.160 1
52 PP2300070274 - dRVVT Confirm 60,339,200 82.281.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 42.237.440 1
53 PP2300070275 - Protein S Activity 1,139,965,600 1.554.499.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 797.975.920 7
54 PP2300070276 - Liquid Anti-Xa 679,212,000 926.199.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 475.448.400 9
55 PP2300070277 - HIT-Ab (PF4-H) 218,848,300 298.430.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 153.193.810 1
56 PP2300070278 - Thrombin Time 203,431,500 277.407.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 142.402.050 15
57 PP2300070279 - S/S ASSY 671nm LED/4 DIE 50,596,540 68.996.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 35.417.578 1
58 PP2300070280 - NeoPTimal 10 637,875,000 869.830.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 446.512.500 13
59 PP2300070281 - PTT Automate 5 850,000,000 1.159.091.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 595.000.000 9
60 PP2300070282 - C.K. Prest 5 1,200,000,000 1.636.364.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 840.000.000 33
61 PP2300070283 - Liquid Fib 2,136,960,000 2.914.037.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 1.495.872.000 18
62 PP2300070284 - Routine QC 487,186,000 664.345.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 341.030.200 8
63 PP2300070285 - Owren-Koller 178,000,000 242.728.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 124.600.000 7
64 PP2300070286 - CaCl2 0.025M 75,981,000 103.611.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 53.186.700 4
65 PP2300070287 - Cleaner Solution 599,319,000 817.254.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 419.523.300 11
66 PP2300070288 - Desorb U 622,500,000 848.864.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 435.750.000 13
67 PP2300070289 - RED STIRRING BAR 7,840,000 10.691.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 5.488.000 2
68 PP2300070290 - WHITE STIRRING BAR 8,480,000 11.564.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 5.936.000 2
69 PP2300070291 - CUVETTE 3,161,295,000 4.310.857.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 2.212.906.500 8
70 PP2300070292 - Liatest Control N+P 12x2x1ml 483,520,000 659.346.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 338.464.000 7
71 PP2300070293 - Liatest D-Di Plus 6 x 6 ml 8,366,400,000 11.408.728.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 5.856.480.000 27
72 PP2300070294 - MAXI REDUCER 64,470,000 87.914.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 45.129.000 2
73 PP2300070295 - LIATEST FM 168,820,000 230.210.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 118.174.000 1
74 PP2300070296 - FM CONTROL 41,810,000 57.014.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 29.267.000 1
75 PP2300070297 - FM CALIBRATOR 70,075,000 95.557.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 49.052.500 1
76 PP2300070298 - Liquid Anti-Xa 120,405,000 164.189.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 84.283.500 1
77 PP2300070299 - Multi Hep Calibrator 81,995,000 111.812.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 57.396.500 1
78 PP2300070300 - Quality HBPM/LMWH 29,100,000 39.682.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 20.370.000 1
79 PP2300070301 - Quality HNF/UFH 29,120,000 39.710.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 20.384.000 1
80 PP2300070302 - Rivaroxaban Calibrator 4x3x1 115,380,000 157.337.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 80.766.000 1
81 PP2300070303 - Rivaroxaban Control 62,880,000 85.746.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 44.016.000 1
82 PP2300070304 - Dabigatran Calibrator 68,560,000 93.491.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 47.992.000 1
83 PP2300070305 - Dabigatran Control, 2x3x1ml 37,460,000 51.082.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 26.222.000 1
84 PP2300070306 - Stachrom AT III 429,120,000 585.164.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 300.384.000 4
85 PP2300070307 - star-tem 135,912,000 185.335.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 95.138.400 4
86 PP2300070308 - in-tem 129,729,600 176.904.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 90.810.720 4
87 PP2300070309 - r ex-tem 194,594,400 265.356.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 136.216.080 5
88 PP2300070310 - fib-tem 152,796,000 208.359.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 106.957.200 7
89 PP2300070311 - ap-tem 76,398,000 104.180.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 53.478.600 4
90 PP2300070312 - hep-tem 122,480,400 167.019.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 85.736.280 4
91 PP2300070313 - Rotrol N 7,837,200 10.688.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 5.486.040 1
92 PP2300070314 - Rotrol P 7,837,200 10.688.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 5.486.040 1
93 PP2300070315 - Chén đựng mẫu sạch và que khuấy Cup&Pin pro 578,151,000 788.388.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 404.705.700 25
94 PP2300070316 - Đầu côn TIPTRAY box e-line 60,606,000 82.645.000 Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế 42.424.200 7
Thromborel S
Mã phần lô PP2300070223
Giá từng phần lô 150,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.840.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.151.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Dade Actin FSL Activated PTT Rea.
Mã phần lô PP2300070224
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.182.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Dade Thrombin Reagent
Mã phần lô PP2300070225
Giá từng phần lô 270,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.591.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
DADE OWREN’S VERONAL BUFFER
Mã phần lô PP2300070226
Giá từng phần lô 20,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.982.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Calcium Chloride Solution
Mã phần lô PP2300070227
Giá từng phần lô 24,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.810.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CA Clean I
Mã phần lô PP2300070228
Giá từng phần lô 52,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.205.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CA Clean II
Mã phần lô PP2300070229
Giá từng phần lô 7,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.391.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Control Plasma N
Mã phần lô PP2300070230
Giá từng phần lô 137,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.577.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.289.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Control Plasma P
Mã phần lô PP2300070231
Giá từng phần lô 137,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.577.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.289.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Cuvette (SUC-400A)
Mã phần lô PP2300070232
Giá từng phần lô 84,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.775.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.917.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Dade Ci-Trol 2
Mã phần lô PP2300070233
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.091.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Innovance D-Dimer
Mã phần lô PP2300070234
Giá từng phần lô 293,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.753.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.206.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Innovance D-Dimer Controls
Mã phần lô PP2300070235
Giá từng phần lô 35,853,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.891.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.097.310
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Cellpack DFL
Mã phần lô PP2300070236
Giá từng phần lô 25,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.798.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.862.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Fluorocell PLT
Mã phần lô PP2300070237
Giá từng phần lô 102,905,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.326.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.033.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
vWF:Ag
Mã phần lô PP2300070238
Giá từng phần lô 476,920,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.347.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.844.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
RecombiPlasTin 2G
Mã phần lô PP2300070239
Giá từng phần lô 910,237,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.241.234.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.166.488
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
SynthAsil (APTT)
Mã phần lô PP2300070240
Giá từng phần lô 408,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.231.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.045.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Calibration plasma
Mã phần lô PP2300070241
Giá từng phần lô 38,758,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.853.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.130.796
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Factor Diluent
Mã phần lô PP2300070242
Giá từng phần lô 168,440,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.692.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.908.406
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Normal Control Assayed
Mã phần lô PP2300070243
Giá từng phần lô 284,506,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.964.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.154.466
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HemosIL Low Abnormal Control ASSAYED
Mã phần lô PP2300070244
Giá từng phần lô 308,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.614.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
High Abnormal Control Assayed
Mã phần lô PP2300070245
Giá từng phần lô 335,633,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.682.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.943.170
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Fibrinogen C XL (10x5ml)
Mã phần lô PP2300070246
Giá từng phần lô 2,954,310,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.028.605.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.068.017.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Cleaning Solution
Mã phần lô PP2300070247
Giá từng phần lô 758,768,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.034.685.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.138.048
Năng lực sản xuất hàng hóa 56
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Rinse Solution
Mã phần lô PP2300070248
Giá từng phần lô 4,942,157,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.739.306.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.459.510.054
Năng lực sản xuất hàng hóa 212
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Cleaning Agent
Mã phần lô PP2300070249
Giá từng phần lô 204,018,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.207.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.812.670
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
D-Dimer 500
Mã phần lô PP2300070250
Giá từng phần lô 9,191,273,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.533.555.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.433.891.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 68
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
D-Dimer 500 controls
Mã phần lô PP2300070251
Giá từng phần lô 292,190,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.442.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.533.252
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ACL TOP Cuvette
Mã phần lô PP2300070252
Giá từng phần lô 3,501,068,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.774.185.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.747.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Q.F.A Thrombin (5 mL) (Q.F.A Thrombin (Bovine))
Mã phần lô PP2300070253
Giá từng phần lô 690,291,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 941.308.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.204.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
vWF Activity
Mã phần lô PP2300070254
Giá từng phần lô 599,593,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 817.628.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.715.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Heparin
Mã phần lô PP2300070255
Giá từng phần lô 56,751,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.389.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.725.945
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Factor X Deficient Plasma
Mã phần lô PP2300070256
Giá từng phần lô 118,367,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.411.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.857.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Factor XII Deficient Plasma
Mã phần lô PP2300070257
Giá từng phần lô 104,234,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.138.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.964.136
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Factor XI Deficient Plasma
Mã phần lô PP2300070258
Giá từng phần lô 49,099,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.955.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.369.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Factor V Deficient Plasma
Mã phần lô PP2300070259
Giá từng phần lô 157,823,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.214.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.476.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Factor VII Deficient Plasma
Mã phần lô PP2300070260
Giá từng phần lô 157,823,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.214.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.476.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Factor IX Deficient Plasma
Mã phần lô PP2300070261
Giá từng phần lô 144,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.285.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Factor II Deficient Plasma
Mã phần lô PP2300070262
Giá từng phần lô 331,813,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.473.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.269.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
LA Positive Control
Mã phần lô PP2300070263
Giá từng phần lô 75,460,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.902.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.822.665
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
LA Negative Control
Mã phần lô PP2300070264
Giá từng phần lô 41,508,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.603.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.055.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Factor VIII Deficient Plasma (10 x 1 mL)
Mã phần lô PP2300070265
Giá từng phần lô 140,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.298.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.199.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HIT-Ab(PF4-H) Controls
Mã phần lô PP2300070266
Giá từng phần lô 52,820,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.029.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.974.385
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Liquid Antithrombin
Mã phần lô PP2300070267
Giá từng phần lô 222,526,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.445.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.768.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Factor XIII Antigen
Mã phần lô PP2300070268
Giá từng phần lô 466,378,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.971.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.464.845
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
LMW Heparin Controls
Mã phần lô PP2300070269
Giá từng phần lô 285,255,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.985.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.678.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
UF Heparin Controls
Mã phần lô PP2300070270
Giá từng phần lô 35,561,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.494.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.893.365
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Protein C
Mã phần lô PP2300070271
Giá từng phần lô 754,630,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.029.042.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 528.241.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Heparin Calibrators
Mã phần lô PP2300070272
Giá từng phần lô 64,148,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.476.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.904.055
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
dRVVT Screen
Mã phần lô PP2300070273
Giá từng phần lô 46,388,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.258.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.472.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
dRVVT Confirm
Mã phần lô PP2300070274
Giá từng phần lô 60,339,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.281.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.237.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Protein S Activity
Mã phần lô PP2300070275
Giá từng phần lô 1,139,965,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.554.499.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 797.975.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Liquid Anti-Xa
Mã phần lô PP2300070276
Giá từng phần lô 679,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 926.199.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.448.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HIT-Ab (PF4-H)
Mã phần lô PP2300070277
Giá từng phần lô 218,848,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.430.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.193.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Thrombin Time
Mã phần lô PP2300070278
Giá từng phần lô 203,431,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.407.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.402.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
S/S ASSY 671nm LED/4 DIE
Mã phần lô PP2300070279
Giá từng phần lô 50,596,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.996.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.417.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
NeoPTimal 10
Mã phần lô PP2300070280
Giá từng phần lô 637,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 869.830.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PTT Automate 5
Mã phần lô PP2300070281
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.159.091.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
C.K. Prest 5
Mã phần lô PP2300070282
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.364.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Liquid Fib
Mã phần lô PP2300070283
Giá từng phần lô 2,136,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.914.037.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.495.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Routine QC
Mã phần lô PP2300070284
Giá từng phần lô 487,186,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.345.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.030.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Owren-Koller
Mã phần lô PP2300070285
Giá từng phần lô 178,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.728.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CaCl2 0.025M
Mã phần lô PP2300070286
Giá từng phần lô 75,981,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.611.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.186.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Cleaner Solution
Mã phần lô PP2300070287
Giá từng phần lô 599,319,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 817.254.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.523.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Desorb U
Mã phần lô PP2300070288
Giá từng phần lô 622,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.864.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
RED STIRRING BAR
Mã phần lô PP2300070289
Giá từng phần lô 7,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.691.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
WHITE STIRRING BAR
Mã phần lô PP2300070290
Giá từng phần lô 8,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.564.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CUVETTE
Mã phần lô PP2300070291
Giá từng phần lô 3,161,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.310.857.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.212.906.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Liatest Control N+P 12x2x1ml
Mã phần lô PP2300070292
Giá từng phần lô 483,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.346.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Liatest D-Di Plus 6 x 6 ml
Mã phần lô PP2300070293
Giá từng phần lô 8,366,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.408.728.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.856.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
MAXI REDUCER
Mã phần lô PP2300070294
Giá từng phần lô 64,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.914.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.129.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
LIATEST FM
Mã phần lô PP2300070295
Giá từng phần lô 168,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.210.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
FM CONTROL
Mã phần lô PP2300070296
Giá từng phần lô 41,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.014.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.267.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
FM CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300070297
Giá từng phần lô 70,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.557.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.052.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Liquid Anti-Xa
Mã phần lô PP2300070298
Giá từng phần lô 120,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.189.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.283.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Multi Hep Calibrator
Mã phần lô PP2300070299
Giá từng phần lô 81,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.812.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Quality HBPM/LMWH
Mã phần lô PP2300070300
Giá từng phần lô 29,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.682.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Quality HNF/UFH
Mã phần lô PP2300070301
Giá từng phần lô 29,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.710.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Rivaroxaban Calibrator 4x3x1
Mã phần lô PP2300070302
Giá từng phần lô 115,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.337.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Rivaroxaban Control
Mã phần lô PP2300070303
Giá từng phần lô 62,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.746.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Dabigatran Calibrator
Mã phần lô PP2300070304
Giá từng phần lô 68,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.491.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Dabigatran Control, 2x3x1ml
Mã phần lô PP2300070305
Giá từng phần lô 37,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.082.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Stachrom AT III
Mã phần lô PP2300070306
Giá từng phần lô 429,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.164.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
star-tem
Mã phần lô PP2300070307
Giá từng phần lô 135,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.335.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.138.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
in-tem
Mã phần lô PP2300070308
Giá từng phần lô 129,729,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.904.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.810.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
r ex-tem
Mã phần lô PP2300070309
Giá từng phần lô 194,594,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.356.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.216.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
fib-tem
Mã phần lô PP2300070310
Giá từng phần lô 152,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.359.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.957.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ap-tem
Mã phần lô PP2300070311
Giá từng phần lô 76,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.180.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.478.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
hep-tem
Mã phần lô PP2300070312
Giá từng phần lô 122,480,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.019.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.736.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Rotrol N
Mã phần lô PP2300070313
Giá từng phần lô 7,837,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.688.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.486.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Rotrol P
Mã phần lô PP2300070314
Giá từng phần lô 7,837,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.688.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.486.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Chén đựng mẫu sạch và que khuấy Cup&Pin pro
Mã phần lô PP2300070315
Giá từng phần lô 578,151,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.388.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.705.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Đầu côn TIPTRAY box e-line
Mã phần lô PP2300070316
Giá từng phần lô 60,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.645.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.424.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->