Gói thầu: Gói 23 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm đông máu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300045833-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/04/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói 23 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm đông máu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300033522 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nhi Trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 54,972,466,470 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 549.767.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300070223 - Thromborel S | 150,216,000 | 204.840.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 105.151.200 | 6 |
| 2 | PP2300070224 - Dade Actin FSL Activated PTT Rea. | 270,000,000 | 368.182.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 189.000.000 | 3 |
| 3 | PP2300070225 - Dade Thrombin Reagent | 270,300,000 | 368.591.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 189.210.000 | 9 |
| 4 | PP2300070226 - DADE OWREN’S VERONAL BUFFER | 20,520,000 | 27.982.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 14.364.000 | 2 |
| 5 | PP2300070227 - Calcium Chloride Solution | 24,060,000 | 32.810.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 16.842.000 | 1 |
| 6 | PP2300070228 - CA Clean I | 52,950,000 | 72.205.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 37.065.000 | 5 |
| 7 | PP2300070229 - CA Clean II | 7,620,000 | 10.391.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.334.000 | 1 |
| 8 | PP2300070230 - Control Plasma N | 137,556,000 | 187.577.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 96.289.200 | 2 |
| 9 | PP2300070231 - Control Plasma P | 137,556,000 | 187.577.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 96.289.200 | 2 |
| 10 | PP2300070232 - Cuvette (SUC-400A) | 84,168,000 | 114.775.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 58.917.600 | 1 |
| 11 | PP2300070233 - Dade Ci-Trol 2 | 36,000,000 | 49.091.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 25.200.000 | 2 |
| 12 | PP2300070234 - Innovance D-Dimer | 293,152,000 | 399.753.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 205.206.400 | 2 |
| 13 | PP2300070235 - Innovance D-Dimer Controls | 35,853,300 | 48.891.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 25.097.310 | 1 |
| 14 | PP2300070236 - Cellpack DFL | 25,518,000 | 34.798.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 17.862.600 | 2 |
| 15 | PP2300070237 - Fluorocell PLT | 102,905,500 | 140.326.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 72.033.850 | 1 |
| 16 | PP2300070238 - vWF:Ag | 476,920,500 | 650.347.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 333.844.350 | 5 |
| 17 | PP2300070239 - RecombiPlasTin 2G | 910,237,840 | 1.241.234.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 637.166.488 | 20 |
| 18 | PP2300070240 - SynthAsil (APTT) | 408,636,000 | 557.231.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 286.045.200 | 20 |
| 19 | PP2300070241 - Calibration plasma | 38,758,280 | 52.853.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 27.130.796 | 2 |
| 20 | PP2300070242 - Factor Diluent | 168,440,580 | 229.692.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 117.908.406 | 38 |
| 21 | PP2300070243 - Normal Control Assayed | 284,506,380 | 387.964.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 199.154.466 | 19 |
| 22 | PP2300070244 - HemosIL Low Abnormal Control ASSAYED | 308,450,000 | 420.614.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 215.915.000 | 17 |
| 23 | PP2300070245 - High Abnormal Control Assayed | 335,633,100 | 457.682.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 234.943.170 | 19 |
| 24 | PP2300070246 - Fibrinogen C XL (10x5ml) | 2,954,310,300 | 4.028.605.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 2.068.017.210 | 23 |
| 25 | PP2300070247 - Cleaning Solution | 758,768,640 | 1.034.685.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 531.138.048 | 56 |
| 26 | PP2300070248 - Rinse Solution | 4,942,157,220 | 6.739.306.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 3.459.510.054 | 212 |
| 27 | PP2300070249 - Cleaning Agent | 204,018,100 | 278.207.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 142.812.670 | 48 |
| 28 | PP2300070250 - D-Dimer 500 | 9,191,273,400 | 12.533.555.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 6.433.891.380 | 68 |
| 29 | PP2300070251 - D-Dimer 500 controls | 292,190,360 | 398.442.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 204.533.252 | 8 |
| 30 | PP2300070252 - ACL TOP Cuvette | 3,501,068,400 | 4.774.185.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 2.450.747.880 | 60 |
| 31 | PP2300070253 - Q.F.A Thrombin (5 mL) (Q.F.A Thrombin (Bovine)) | 690,291,900 | 941.308.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 483.204.330 | 5 |
| 32 | PP2300070254 - vWF Activity | 599,593,200 | 817.628.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 419.715.240 | 5 |
| 33 | PP2300070255 - Heparin | 56,751,350 | 77.389.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 39.725.945 | 1 |
| 34 | PP2300070256 - Factor X Deficient Plasma | 118,367,400 | 161.411.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 82.857.180 | 3 |
| 35 | PP2300070257 - Factor XII Deficient Plasma | 104,234,480 | 142.138.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 72.964.136 | 2 |
| 36 | PP2300070258 - Factor XI Deficient Plasma | 49,099,750 | 66.955.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 34.369.825 | 2 |
| 37 | PP2300070259 - Factor V Deficient Plasma | 157,823,200 | 215.214.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 110.476.240 | 4 |
| 38 | PP2300070260 - Factor VII Deficient Plasma | 157,823,200 | 215.214.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 110.476.240 | 4 |
| 39 | PP2300070261 - Factor IX Deficient Plasma | 144,675,000 | 197.285.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 101.272.500 | 5 |
| 40 | PP2300070262 - Factor II Deficient Plasma | 331,813,000 | 452.473.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 232.269.100 | 4 |
| 41 | PP2300070263 - LA Positive Control | 75,460,950 | 102.902.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 52.822.665 | 1 |
| 42 | PP2300070264 - LA Negative Control | 41,508,300 | 56.603.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 29.055.810 | 1 |
| 43 | PP2300070265 - Factor VIII Deficient Plasma (10 x 1 mL) | 140,285,000 | 191.298.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 98.199.500 | 4 |
| 44 | PP2300070266 - HIT-Ab(PF4-H) Controls | 52,820,550 | 72.029.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 36.974.385 | 1 |
| 45 | PP2300070267 - Liquid Antithrombin | 222,526,000 | 303.445.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 155.768.200 | 5 |
| 46 | PP2300070268 - Factor XIII Antigen | 466,378,350 | 635.971.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 326.464.845 | 3 |
| 47 | PP2300070269 - LMW Heparin Controls | 285,255,200 | 388.985.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 199.678.640 | 7 |
| 48 | PP2300070270 - UF Heparin Controls | 35,561,950 | 48.494.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 24.893.365 | 1 |
| 49 | PP2300070271 - Protein C | 754,630,400 | 1.029.042.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 528.241.280 | 7 |
| 50 | PP2300070272 - Heparin Calibrators | 64,148,650 | 87.476.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 44.904.055 | 1 |
| 51 | PP2300070273 - dRVVT Screen | 46,388,800 | 63.258.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 32.472.160 | 1 |
| 52 | PP2300070274 - dRVVT Confirm | 60,339,200 | 82.281.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 42.237.440 | 1 |
| 53 | PP2300070275 - Protein S Activity | 1,139,965,600 | 1.554.499.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 797.975.920 | 7 |
| 54 | PP2300070276 - Liquid Anti-Xa | 679,212,000 | 926.199.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 475.448.400 | 9 |
| 55 | PP2300070277 - HIT-Ab (PF4-H) | 218,848,300 | 298.430.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 153.193.810 | 1 |
| 56 | PP2300070278 - Thrombin Time | 203,431,500 | 277.407.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 142.402.050 | 15 |
| 57 | PP2300070279 - S/S ASSY 671nm LED/4 DIE | 50,596,540 | 68.996.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 35.417.578 | 1 |
| 58 | PP2300070280 - NeoPTimal 10 | 637,875,000 | 869.830.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 446.512.500 | 13 |
| 59 | PP2300070281 - PTT Automate 5 | 850,000,000 | 1.159.091.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 595.000.000 | 9 |
| 60 | PP2300070282 - C.K. Prest 5 | 1,200,000,000 | 1.636.364.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 840.000.000 | 33 |
| 61 | PP2300070283 - Liquid Fib | 2,136,960,000 | 2.914.037.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.495.872.000 | 18 |
| 62 | PP2300070284 - Routine QC | 487,186,000 | 664.345.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 341.030.200 | 8 |
| 63 | PP2300070285 - Owren-Koller | 178,000,000 | 242.728.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 124.600.000 | 7 |
| 64 | PP2300070286 - CaCl2 0.025M | 75,981,000 | 103.611.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 53.186.700 | 4 |
| 65 | PP2300070287 - Cleaner Solution | 599,319,000 | 817.254.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 419.523.300 | 11 |
| 66 | PP2300070288 - Desorb U | 622,500,000 | 848.864.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 435.750.000 | 13 |
| 67 | PP2300070289 - RED STIRRING BAR | 7,840,000 | 10.691.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.488.000 | 2 |
| 68 | PP2300070290 - WHITE STIRRING BAR | 8,480,000 | 11.564.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.936.000 | 2 |
| 69 | PP2300070291 - CUVETTE | 3,161,295,000 | 4.310.857.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 2.212.906.500 | 8 |
| 70 | PP2300070292 - Liatest Control N+P 12x2x1ml | 483,520,000 | 659.346.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 338.464.000 | 7 |
| 71 | PP2300070293 - Liatest D-Di Plus 6 x 6 ml | 8,366,400,000 | 11.408.728.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.856.480.000 | 27 |
| 72 | PP2300070294 - MAXI REDUCER | 64,470,000 | 87.914.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 45.129.000 | 2 |
| 73 | PP2300070295 - LIATEST FM | 168,820,000 | 230.210.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 118.174.000 | 1 |
| 74 | PP2300070296 - FM CONTROL | 41,810,000 | 57.014.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 29.267.000 | 1 |
| 75 | PP2300070297 - FM CALIBRATOR | 70,075,000 | 95.557.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 49.052.500 | 1 |
| 76 | PP2300070298 - Liquid Anti-Xa | 120,405,000 | 164.189.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 84.283.500 | 1 |
| 77 | PP2300070299 - Multi Hep Calibrator | 81,995,000 | 111.812.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 57.396.500 | 1 |
| 78 | PP2300070300 - Quality HBPM/LMWH | 29,100,000 | 39.682.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 20.370.000 | 1 |
| 79 | PP2300070301 - Quality HNF/UFH | 29,120,000 | 39.710.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 20.384.000 | 1 |
| 80 | PP2300070302 - Rivaroxaban Calibrator 4x3x1 | 115,380,000 | 157.337.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 80.766.000 | 1 |
| 81 | PP2300070303 - Rivaroxaban Control | 62,880,000 | 85.746.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 44.016.000 | 1 |
| 82 | PP2300070304 - Dabigatran Calibrator | 68,560,000 | 93.491.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 47.992.000 | 1 |
| 83 | PP2300070305 - Dabigatran Control, 2x3x1ml | 37,460,000 | 51.082.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 26.222.000 | 1 |
| 84 | PP2300070306 - Stachrom AT III | 429,120,000 | 585.164.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 300.384.000 | 4 |
| 85 | PP2300070307 - star-tem | 135,912,000 | 185.335.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 95.138.400 | 4 |
| 86 | PP2300070308 - in-tem | 129,729,600 | 176.904.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 90.810.720 | 4 |
| 87 | PP2300070309 - r ex-tem | 194,594,400 | 265.356.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 136.216.080 | 5 |
| 88 | PP2300070310 - fib-tem | 152,796,000 | 208.359.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 106.957.200 | 7 |
| 89 | PP2300070311 - ap-tem | 76,398,000 | 104.180.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 53.478.600 | 4 |
| 90 | PP2300070312 - hep-tem | 122,480,400 | 167.019.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 85.736.280 | 4 |
| 91 | PP2300070313 - Rotrol N | 7,837,200 | 10.688.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.486.040 | 1 |
| 92 | PP2300070314 - Rotrol P | 7,837,200 | 10.688.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 5.486.040 | 1 |
| 93 | PP2300070315 - Chén đựng mẫu sạch và que khuấy Cup&Pin pro | 578,151,000 | 788.388.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 404.705.700 | 25 |
| 94 | PP2300070316 - Đầu côn TIPTRAY box e-line | 60,606,000 | 82.645.000 | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế | 42.424.200 | 7 |
Thromborel S |
|
| Mã phần lô | PP2300070223 |
| Giá từng phần lô | 150,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.151.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dade Actin FSL Activated PTT Rea. |
|
| Mã phần lô | PP2300070224 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dade Thrombin Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300070225 |
| Giá từng phần lô | 270,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
DADE OWREN’S VERONAL BUFFER |
|
| Mã phần lô | PP2300070226 |
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.982.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Calcium Chloride Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300070227 |
| Giá từng phần lô | 24,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.842.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CA Clean I |
|
| Mã phần lô | PP2300070228 |
| Giá từng phần lô | 52,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CA Clean II |
|
| Mã phần lô | PP2300070229 |
| Giá từng phần lô | 7,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.391.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.334.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Control Plasma N |
|
| Mã phần lô | PP2300070230 |
| Giá từng phần lô | 137,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.577.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.289.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Control Plasma P |
|
| Mã phần lô | PP2300070231 |
| Giá từng phần lô | 137,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.577.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.289.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cuvette (SUC-400A) |
|
| Mã phần lô | PP2300070232 |
| Giá từng phần lô | 84,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.917.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dade Ci-Trol 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300070233 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Innovance D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300070234 |
| Giá từng phần lô | 293,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.753.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.206.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Innovance D-Dimer Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300070235 |
| Giá từng phần lô | 35,853,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.891.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.097.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cellpack DFL |
|
| Mã phần lô | PP2300070236 |
| Giá từng phần lô | 25,518,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.798.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.862.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Fluorocell PLT |
|
| Mã phần lô | PP2300070237 |
| Giá từng phần lô | 102,905,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.326.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.033.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
vWF:Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300070238 |
| Giá từng phần lô | 476,920,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 650.347.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.844.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
RecombiPlasTin 2G |
|
| Mã phần lô | PP2300070239 |
| Giá từng phần lô | 910,237,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.241.234.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.166.488 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
SynthAsil (APTT) |
|
| Mã phần lô | PP2300070240 |
| Giá từng phần lô | 408,636,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 557.231.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.045.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Calibration plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300070241 |
| Giá từng phần lô | 38,758,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.853.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.130.796 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Factor Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300070242 |
| Giá từng phần lô | 168,440,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.692.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.908.406 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Normal Control Assayed |
|
| Mã phần lô | PP2300070243 |
| Giá từng phần lô | 284,506,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.964.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.154.466 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HemosIL Low Abnormal Control ASSAYED |
|
| Mã phần lô | PP2300070244 |
| Giá từng phần lô | 308,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
High Abnormal Control Assayed |
|
| Mã phần lô | PP2300070245 |
| Giá từng phần lô | 335,633,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.943.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Fibrinogen C XL (10x5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300070246 |
| Giá từng phần lô | 2,954,310,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.028.605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.068.017.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cleaning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300070247 |
| Giá từng phần lô | 758,768,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.034.685.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 531.138.048 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Rinse Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300070248 |
| Giá từng phần lô | 4,942,157,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.739.306.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.459.510.054 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cleaning Agent |
|
| Mã phần lô | PP2300070249 |
| Giá từng phần lô | 204,018,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.207.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.812.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
D-Dimer 500 |
|
| Mã phần lô | PP2300070250 |
| Giá từng phần lô | 9,191,273,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.533.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.433.891.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
D-Dimer 500 controls |
|
| Mã phần lô | PP2300070251 |
| Giá từng phần lô | 292,190,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 398.442.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.533.252 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ACL TOP Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2300070252 |
| Giá từng phần lô | 3,501,068,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.774.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.747.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Q.F.A Thrombin (5 mL) (Q.F.A Thrombin (Bovine)) |
|
| Mã phần lô | PP2300070253 |
| Giá từng phần lô | 690,291,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 941.308.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.204.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
vWF Activity |
|
| Mã phần lô | PP2300070254 |
| Giá từng phần lô | 599,593,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 817.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 419.715.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300070255 |
| Giá từng phần lô | 56,751,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.389.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.725.945 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Factor X Deficient Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300070256 |
| Giá từng phần lô | 118,367,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.411.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.857.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Factor XII Deficient Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300070257 |
| Giá từng phần lô | 104,234,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.138.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.964.136 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Factor XI Deficient Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300070258 |
| Giá từng phần lô | 49,099,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.369.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Factor V Deficient Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300070259 |
| Giá từng phần lô | 157,823,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.214.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.476.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Factor VII Deficient Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300070260 |
| Giá từng phần lô | 157,823,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.214.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.476.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Factor IX Deficient Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300070261 |
| Giá từng phần lô | 144,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.272.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Factor II Deficient Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300070262 |
| Giá từng phần lô | 331,813,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.473.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.269.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
LA Positive Control |
|
| Mã phần lô | PP2300070263 |
| Giá từng phần lô | 75,460,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.902.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.822.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
LA Negative Control |
|
| Mã phần lô | PP2300070264 |
| Giá từng phần lô | 41,508,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.603.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.055.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Factor VIII Deficient Plasma (10 x 1 mL) |
|
| Mã phần lô | PP2300070265 |
| Giá từng phần lô | 140,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.298.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.199.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HIT-Ab(PF4-H) Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300070266 |
| Giá từng phần lô | 52,820,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.029.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.974.385 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liquid Antithrombin |
|
| Mã phần lô | PP2300070267 |
| Giá từng phần lô | 222,526,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.768.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Factor XIII Antigen |
|
| Mã phần lô | PP2300070268 |
| Giá từng phần lô | 466,378,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.971.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 326.464.845 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
LMW Heparin Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300070269 |
| Giá từng phần lô | 285,255,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.678.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
UF Heparin Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300070270 |
| Giá từng phần lô | 35,561,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.494.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.893.365 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Protein C |
|
| Mã phần lô | PP2300070271 |
| Giá từng phần lô | 754,630,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.029.042.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 528.241.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Heparin Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300070272 |
| Giá từng phần lô | 64,148,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.476.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.904.055 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
dRVVT Screen |
|
| Mã phần lô | PP2300070273 |
| Giá từng phần lô | 46,388,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.472.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
dRVVT Confirm |
|
| Mã phần lô | PP2300070274 |
| Giá từng phần lô | 60,339,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.281.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.237.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Protein S Activity |
|
| Mã phần lô | PP2300070275 |
| Giá từng phần lô | 1,139,965,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.554.499.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 797.975.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liquid Anti-Xa |
|
| Mã phần lô | PP2300070276 |
| Giá từng phần lô | 679,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 926.199.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.448.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
HIT-Ab (PF4-H) |
|
| Mã phần lô | PP2300070277 |
| Giá từng phần lô | 218,848,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.193.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Thrombin Time |
|
| Mã phần lô | PP2300070278 |
| Giá từng phần lô | 203,431,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.407.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.402.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
S/S ASSY 671nm LED/4 DIE |
|
| Mã phần lô | PP2300070279 |
| Giá từng phần lô | 50,596,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.996.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.417.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
NeoPTimal 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300070280 |
| Giá từng phần lô | 637,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 869.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PTT Automate 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300070281 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.159.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
C.K. Prest 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300070282 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liquid Fib |
|
| Mã phần lô | PP2300070283 |
| Giá từng phần lô | 2,136,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.914.037.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.495.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Routine QC |
|
| Mã phần lô | PP2300070284 |
| Giá từng phần lô | 487,186,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.030.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Owren-Koller |
|
| Mã phần lô | PP2300070285 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CaCl2 0.025M |
|
| Mã phần lô | PP2300070286 |
| Giá từng phần lô | 75,981,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.611.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.186.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cleaner Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300070287 |
| Giá từng phần lô | 599,319,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 817.254.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 419.523.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Desorb U |
|
| Mã phần lô | PP2300070288 |
| Giá từng phần lô | 622,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 848.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
RED STIRRING BAR |
|
| Mã phần lô | PP2300070289 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.691.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.488.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
WHITE STIRRING BAR |
|
| Mã phần lô | PP2300070290 |
| Giá từng phần lô | 8,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CUVETTE |
|
| Mã phần lô | PP2300070291 |
| Giá từng phần lô | 3,161,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.310.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.212.906.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liatest Control N+P 12x2x1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300070292 |
| Giá từng phần lô | 483,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 659.346.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 338.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liatest D-Di Plus 6 x 6 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300070293 |
| Giá từng phần lô | 8,366,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.408.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.856.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
MAXI REDUCER |
|
| Mã phần lô | PP2300070294 |
| Giá từng phần lô | 64,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.914.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.129.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
LIATEST FM |
|
| Mã phần lô | PP2300070295 |
| Giá từng phần lô | 168,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
FM CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2300070296 |
| Giá từng phần lô | 41,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.014.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.267.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
FM CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2300070297 |
| Giá từng phần lô | 70,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.557.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.052.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liquid Anti-Xa |
|
| Mã phần lô | PP2300070298 |
| Giá từng phần lô | 120,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.189.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.283.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Multi Hep Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300070299 |
| Giá từng phần lô | 81,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.812.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.396.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Quality HBPM/LMWH |
|
| Mã phần lô | PP2300070300 |
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Quality HNF/UFH |
|
| Mã phần lô | PP2300070301 |
| Giá từng phần lô | 29,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Rivaroxaban Calibrator 4x3x1 |
|
| Mã phần lô | PP2300070302 |
| Giá từng phần lô | 115,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.337.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.766.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Rivaroxaban Control |
|
| Mã phần lô | PP2300070303 |
| Giá từng phần lô | 62,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.746.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dabigatran Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300070304 |
| Giá từng phần lô | 68,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.491.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dabigatran Control, 2x3x1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300070305 |
| Giá từng phần lô | 37,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.222.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Stachrom AT III |
|
| Mã phần lô | PP2300070306 |
| Giá từng phần lô | 429,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.164.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
star-tem |
|
| Mã phần lô | PP2300070307 |
| Giá từng phần lô | 135,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.138.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
in-tem |
|
| Mã phần lô | PP2300070308 |
| Giá từng phần lô | 129,729,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.904.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.810.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
r ex-tem |
|
| Mã phần lô | PP2300070309 |
| Giá từng phần lô | 194,594,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.356.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.216.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
fib-tem |
|
| Mã phần lô | PP2300070310 |
| Giá từng phần lô | 152,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.359.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.957.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ap-tem |
|
| Mã phần lô | PP2300070311 |
| Giá từng phần lô | 76,398,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.478.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
hep-tem |
|
| Mã phần lô | PP2300070312 |
| Giá từng phần lô | 122,480,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.019.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.736.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Rotrol N |
|
| Mã phần lô | PP2300070313 |
| Giá từng phần lô | 7,837,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.486.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Rotrol P |
|
| Mã phần lô | PP2300070314 |
| Giá từng phần lô | 7,837,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.486.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Chén đựng mẫu sạch và que khuấy Cup&Pin pro |
|
| Mã phần lô | PP2300070315 |
| Giá từng phần lô | 578,151,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 788.388.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.705.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu côn TIPTRAY box e-line |
|
| Mã phần lô | PP2300070316 |
| Giá từng phần lô | 60,606,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.645.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.424.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi