Gói thầu: Gói 24 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm huyết học

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300045844-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/04/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Tên gói thầu Gói 24 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm huyết học
Số hiệu KHLCNT PL2300033522
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nhi Trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 44,533,076,070 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 445.365.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300070317 - MINICAP HEMOGLOBIN(E) 753,480,000 1.027.473.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 527.436.000 4
2 PP2300070318 - NORMAL Hb A2 CONTROL (5) 36,915,000 50.339.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 25.840.500 1
3 PP2300070319 - PATHOLOGICAL Hb A2 CONTROL 23,230,000 31.678.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 16.261.000 1
4 PP2300070320 - Hb AFSC CONTROL 35,215,000 48.021.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 24.650.500 1
5 PP2300070321 - TUBES AND CAPS FOR CONTROLS (20) 24,900,000 33.955.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 17.430.000 2
6 PP2300070322 - CLEAN PROTECT 16,630,000 22.678.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 11.641.000 1
7 PP2300070323 - MINICAP FLEX PIERCING CAPICLEAN 24,140,000 32.919.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 16.898.000 1
8 PP2300070324 - CAPILLARYS/MINICAP WASH SOLUTION (2 14,425,000 19.671.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 10.097.500 1
9 PP2300070325 - MINICAP EMOGLOBIN(E) BUFFER 425,240,000 579.873.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 297.668.000 7
10 PP2300070326 - MINICAP REAGENT CUPS/ 125 (3) 236,460,000 322.446.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 165.522.000 5
11 PP2300070327 - CELLPACK DCL 4,384,044,000 5.978.242.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 3.068.830.800 249
12 PP2300070328 - Sulfolyser 1,460,754,000 1.991.938.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 1.022.527.800 42
13 PP2300070329 - Lysercell WNR 713,532,000 972.999.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 499.472.400 32
14 PP2300070330 - Lysercell WDF 2,021,092,000 2.756.035.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 1.414.764.400 32
15 PP2300070331 - FLUOROCELL WNR 863,838,000 1.177.961.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 604.686.600 17
16 PP2300070332 - FLUOROCELL WDF 6,378,282,000 8.697.658.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 4.464.797.400 26
17 PP2300070333 - FLUOROCELL RET 358,650,000 489.069.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 251.055.000 3
18 PP2300070334 - CELLCLEAN 1,135,880,000 1.548.928.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 795.116.000 60
19 PP2300070335 - CELLCLEAN AUTO 172,425,000 235.125.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 120.697.500 10
20 PP2300070336 - XN CHECK Level 1 426,006,000 580.918.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 298.204.200 21
21 PP2300070337 - XN CHECK Level 2 426,006,000 580.918.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 298.204.200 21
22 PP2300070338 - XN CHECK Level 3 426,006,000 580.918.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 298.204.200 21
23 PP2300070339 - XN CHECK BF 267,000,000 364.091.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 186.900.000 4
24 PP2300070340 - XN Cal 153,600,000 209.455.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 107.520.000 4
25 PP2300070341 - Diluent 444,000,000 605.455.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 310.800.000 14
26 PP2300070342 - Lysebio 172,557,000 235.305.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 120.789.900 5
27 PP2300070343 - Leucodiff 255,300,000 348.137.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 178.710.000 8
28 PP2300070344 - Basolyse 259,760,000 354.219.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 181.832.000 7
29 PP2300070345 - Cleaner 268,464,000 366.088.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 187.924.800 14
30 PP2300070346 - Difftrol 2N 133,200,000 181.637.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 93.240.000 4
31 PP2300070347 - Difftrol 2L 133,200,000 181.637.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 93.240.000 4
32 PP2300070348 - Difftrol 2H 133,200,000 181.637.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 93.240.000 4
33 PP2300070349 - Minoclair 3,134,000 4.274.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 2.193.800 1
34 PP2300070350 - Latron CP-X 59,832,900 81.591.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 41.883.030 15
35 PP2300070351 - Diluent 1,842,468,000 2.512.457.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 1.289.727.600 198
36 PP2300070352 - Cell Lyse 1,535,705,400 2.094.144.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 1.074.993.780 10
37 PP2300070353 - Diff Pack 909,457,200 1.240.169.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 636.620.040 15
38 PP2300070354 - Cleaner 147,471,250 201.098.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 103.229.875 5
39 PP2300070355 - S-CAL Calibrator 21,052,250 28.708.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 14.736.575 1
40 PP2300070356 - 6C Plus Cell Control 82,288,640 112.212.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 57.602.048 5
41 PP2300070357 - Testpoint 3-in-1 control Normal 261,500,000 356.591.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 183.050.000 17
42 PP2300070358 - Testpoint 3-in-1 control Abnormal 2 261,500,000 356.591.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 183.050.000 17
43 PP2300070359 - Testpoint 3-in-1 control Abnormal 1 261,500,000 356.591.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 183.050.000 17
44 PP2300070360 - Sheath/ Rinse 1,214,000,000 1.655.455.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 849.800.000 33
45 PP2300070361 - Ez wash 912,000,000 1.243.637.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 638.400.000 17
46 PP2300070362 - Perox sheath 178,800,000 243.819.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 125.160.000 4
47 PP2300070363 - Diff Timepac 2,926,000,000 3.990.000.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 2.048.200.000 12
48 PP2300070364 - CN-free CBC Timepac 2,384,800,000 3.252.000.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 1.669.360.000 14
49 PP2300070365 - Setpoint Calibrator 44,520,000 60.710.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 31.164.000 2
50 PP2300070366 - Autoretic reagent 76,900,000 104.864.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 53.830.000 1
51 PP2300070367 - AutoSlide Rinse 408,900,000 557.591.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 286.230.000 5
52 PP2300070368 - Hematology Glass Slide 777,200,000 1.059.819.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 544.040.000 7
53 PP2300070369 - May-Grunwald Giemsa Buffer 120,750,000 164.660.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 84.525.000 3
54 PP2300070370 - May-Grunwald Stain 282,000,000 384.546.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 197.400.000 3
55 PP2300070371 - Printer Ink Ribbon Spool 22,530,000 30.723.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 15.771.000 1
56 PP2300070372 - Smear Ribbon Spool 74,520,000 101.619.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 52.164.000 1
57 PP2300070373 - Giemsa Stain 265,800,000 362.455.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 186.060.000 3
58 PP2300070374 - Methanol 243,450,000 331.978.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 170.415.000 3
59 PP2300070375 - ADP 246,500,000 336.137.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 172.550.000 2
60 PP2300070376 - Ristocetin 171,800,000 234.273.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 120.260.000 2
61 PP2300070377 - Collagen 226,800,000 309.273.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 158.760.000 2
62 PP2300070378 - Disposable stir bars for PN 312 cuvettes 72,000,000 98.182.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 50.400.000 4
63 PP2300070379 - Đầu côn nhỏ 5µl 91,275,000 124.466.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 63.892.500 3
64 PP2300070380 - Cuvette 74,600,000 101.728.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 52.220.000 4
65 PP2300070381 - Ống máu lắng chân không 93,750,000 127.841.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 65.625.000 25
66 PP2300070382 - Mobile Phase 1 Reagent 92,271,200 125.825.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 64.589.840 14
67 PP2300070383 - Mobile Phase 2 Reagent 59,780,000 81.519.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 41.846.000 9
68 PP2300070384 - System Wash Reagent 6,226,000 8.490.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 4.358.200 2
69 PP2300070385 - 2 Diluent Reagent 76,506,000 104.327.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 53.554.200 17
70 PP2300070386 - Resolution Analytical Column 942,918,750 1.285.799.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 660.043.125 3
71 PP2300070387 - FASC Position Marker Kit 41,365,800 56.408.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 28.956.060 1
72 PP2300070388 - A2+F Control Material Kit 42,895,950 58.495.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 30.027.165 1
73 PP2300070389 - Seal, Rotor, Vespel 20,058,200 27.353.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 14.040.740 1
74 PP2300070390 - Piston seal 22,478,640 30.653.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 15.735.048 1
75 PP2300070391 - 215 Injection port seal 4,971,140 6.779.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 3.479.798 1
76 PP2300070392 - Tip, 215 Syringe, 1mL 6,859,740 9.355.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 4.801.818 1
77 PP2300070393 - Halogen Lamp, Visible for 118/151 24,033,580 32.774.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 16.823.506 1
78 PP2300070394 - Frit, 1 micron 10/PK for Variant 12,475,600 17.013.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 8.732.920 1
79 PP2300070395 - Halogen Lamp, UV for 118/151/152 88,042,020 120.058.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 61.629.414 1
80 PP2300070396 - Check Valve, Inlet, 3XX pump 24,833,960 33.865.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 17.383.772 1
81 PP2300070397 - Check Valve, Outlet, 3XX Pump 26,114,740 35.612.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 18.280.318 1
82 PP2300070398 - Probe, Septum Piercing , (215) 45,530,360 62.087.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 31.871.252 1
83 PP2300070399 - Urised Cuvette (thế hệ 2) 189,311,850 258.153.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 132.518.295 3
84 PP2300070400 - Liquid urinalysis control bilevel 79,397,100 108.269.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 55.577.970 3
85 PP2300070401 - Urised Cuvette (thế hệ 3) 1,514,494,800 2.065.221.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 1.060.146.360 20
86 PP2300070402 - UF-Cellsheath 879,060,000 1.198.719.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 615.342.000 24
87 PP2300070403 - UF-CELLPACK CR 184,170,000 251.141.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 128.919.000 5
88 PP2300070404 - UF-CELLPACK SF 187,170,000 255.232.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 131.019.000 5
89 PP2300070405 - UF-Fluorocell CR 240,570,000 328.050.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 168.399.000 5
90 PP2300070406 - UF-Fluorocell SF 240,570,000 328.050.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 168.399.000 5
91 PP2300070407 - UF-CONTROL 188,994,000 257.720.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 132.295.800 5
92 PP2300070408 - UF-CALIBRATOR 127,341,000 173.647.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 89.138.700 2
93 PP2300070409 - MEDITAPE UC-9A 219,200,000 298.910.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 153.440.000 4
94 PP2300070410 - UC-CONTROL 43,920,000 59.891.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 30.744.000 1
95 PP2300070411 - SG CALIBRATOR 29,280,000 39.928.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 20.496.000 1
MINICAP HEMOGLOBIN(E)
Mã phần lô PP2300070317
Giá từng phần lô 753,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.027.473.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
NORMAL Hb A2 CONTROL (5)
Mã phần lô PP2300070318
Giá từng phần lô 36,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.339.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.840.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
PATHOLOGICAL Hb A2 CONTROL
Mã phần lô PP2300070319
Giá từng phần lô 23,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.678.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Hb AFSC CONTROL
Mã phần lô PP2300070320
Giá từng phần lô 35,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.021.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.650.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
TUBES AND CAPS FOR CONTROLS (20)
Mã phần lô PP2300070321
Giá từng phần lô 24,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.955.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CLEAN PROTECT
Mã phần lô PP2300070322
Giá từng phần lô 16,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.678.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.641.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
MINICAP FLEX PIERCING CAPICLEAN
Mã phần lô PP2300070323
Giá từng phần lô 24,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.919.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CAPILLARYS/MINICAP WASH SOLUTION (2
Mã phần lô PP2300070324
Giá từng phần lô 14,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.671.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.097.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
MINICAP EMOGLOBIN(E) BUFFER
Mã phần lô PP2300070325
Giá từng phần lô 425,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.873.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
MINICAP REAGENT CUPS/ 125 (3)
Mã phần lô PP2300070326
Giá từng phần lô 236,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.446.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CELLPACK DCL
Mã phần lô PP2300070327
Giá từng phần lô 4,384,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.978.242.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.068.830.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 249
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sulfolyser
Mã phần lô PP2300070328
Giá từng phần lô 1,460,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.991.938.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.022.527.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Lysercell WNR
Mã phần lô PP2300070329
Giá từng phần lô 713,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.999.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.472.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Lysercell WDF
Mã phần lô PP2300070330
Giá từng phần lô 2,021,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.756.035.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.414.764.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
FLUOROCELL WNR
Mã phần lô PP2300070331
Giá từng phần lô 863,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.177.961.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.686.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
FLUOROCELL WDF
Mã phần lô PP2300070332
Giá từng phần lô 6,378,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.697.658.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.464.797.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
FLUOROCELL RET
Mã phần lô PP2300070333
Giá từng phần lô 358,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.069.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CELLCLEAN
Mã phần lô PP2300070334
Giá từng phần lô 1,135,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.548.928.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 795.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CELLCLEAN AUTO
Mã phần lô PP2300070335
Giá từng phần lô 172,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.125.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.697.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
XN CHECK Level 1
Mã phần lô PP2300070336
Giá từng phần lô 426,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.918.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.204.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
XN CHECK Level 2
Mã phần lô PP2300070337
Giá từng phần lô 426,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.918.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.204.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
XN CHECK Level 3
Mã phần lô PP2300070338
Giá từng phần lô 426,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.918.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.204.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
XN CHECK BF
Mã phần lô PP2300070339
Giá từng phần lô 267,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.091.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
XN Cal
Mã phần lô PP2300070340
Giá từng phần lô 153,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.455.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Diluent
Mã phần lô PP2300070341
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.455.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Lysebio
Mã phần lô PP2300070342
Giá từng phần lô 172,557,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.305.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.789.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Leucodiff
Mã phần lô PP2300070343
Giá từng phần lô 255,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Basolyse
Mã phần lô PP2300070344
Giá từng phần lô 259,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.219.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Cleaner
Mã phần lô PP2300070345
Giá từng phần lô 268,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.088.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.924.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Difftrol 2N
Mã phần lô PP2300070346
Giá từng phần lô 133,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.637.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Difftrol 2L
Mã phần lô PP2300070347
Giá từng phần lô 133,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.637.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Difftrol 2H
Mã phần lô PP2300070348
Giá từng phần lô 133,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.637.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Minoclair
Mã phần lô PP2300070349
Giá từng phần lô 3,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.274.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.193.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Latron CP-X
Mã phần lô PP2300070350
Giá từng phần lô 59,832,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.591.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.883.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Diluent
Mã phần lô PP2300070351
Giá từng phần lô 1,842,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.512.457.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.289.727.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Cell Lyse
Mã phần lô PP2300070352
Giá từng phần lô 1,535,705,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.094.144.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.074.993.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Diff Pack
Mã phần lô PP2300070353
Giá từng phần lô 909,457,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.169.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 636.620.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Cleaner
Mã phần lô PP2300070354
Giá từng phần lô 147,471,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.098.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.229.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
S-CAL Calibrator
Mã phần lô PP2300070355
Giá từng phần lô 21,052,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.708.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.736.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
6C Plus Cell Control
Mã phần lô PP2300070356
Giá từng phần lô 82,288,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.212.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.602.048
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Testpoint 3-in-1 control Normal
Mã phần lô PP2300070357
Giá từng phần lô 261,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.591.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Testpoint 3-in-1 control Abnormal 2
Mã phần lô PP2300070358
Giá từng phần lô 261,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.591.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Testpoint 3-in-1 control Abnormal 1
Mã phần lô PP2300070359
Giá từng phần lô 261,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.591.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sheath/ Rinse
Mã phần lô PP2300070360
Giá từng phần lô 1,214,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.655.455.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 849.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ez wash
Mã phần lô PP2300070361
Giá từng phần lô 912,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.243.637.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Perox sheath
Mã phần lô PP2300070362
Giá từng phần lô 178,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.819.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Diff Timepac
Mã phần lô PP2300070363
Giá từng phần lô 2,926,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.048.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CN-free CBC Timepac
Mã phần lô PP2300070364
Giá từng phần lô 2,384,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.252.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.669.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Setpoint Calibrator
Mã phần lô PP2300070365
Giá từng phần lô 44,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.710.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Autoretic reagent
Mã phần lô PP2300070366
Giá từng phần lô 76,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.864.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
AutoSlide Rinse
Mã phần lô PP2300070367
Giá từng phần lô 408,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.591.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Hematology Glass Slide
Mã phần lô PP2300070368
Giá từng phần lô 777,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.059.819.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
May-Grunwald Giemsa Buffer
Mã phần lô PP2300070369
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.660.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
May-Grunwald Stain
Mã phần lô PP2300070370
Giá từng phần lô 282,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.546.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Printer Ink Ribbon Spool
Mã phần lô PP2300070371
Giá từng phần lô 22,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.723.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.771.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Smear Ribbon Spool
Mã phần lô PP2300070372
Giá từng phần lô 74,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.619.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Giemsa Stain
Mã phần lô PP2300070373
Giá từng phần lô 265,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.455.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Methanol
Mã phần lô PP2300070374
Giá từng phần lô 243,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.978.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ADP
Mã phần lô PP2300070375
Giá từng phần lô 246,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ristocetin
Mã phần lô PP2300070376
Giá từng phần lô 171,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.273.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Collagen
Mã phần lô PP2300070377
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.273.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Disposable stir bars for PN 312 cuvettes
Mã phần lô PP2300070378
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.182.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Đầu côn nhỏ 5µl
Mã phần lô PP2300070379
Giá từng phần lô 91,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.466.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Cuvette
Mã phần lô PP2300070380
Giá từng phần lô 74,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.728.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống máu lắng chân không
Mã phần lô PP2300070381
Giá từng phần lô 93,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.841.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Mobile Phase 1 Reagent
Mã phần lô PP2300070382
Giá từng phần lô 92,271,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.825.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.589.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Mobile Phase 2 Reagent
Mã phần lô PP2300070383
Giá từng phần lô 59,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.519.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
System Wash Reagent
Mã phần lô PP2300070384
Giá từng phần lô 6,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.490.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.358.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
2 Diluent Reagent
Mã phần lô PP2300070385
Giá từng phần lô 76,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.327.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.554.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Resolution Analytical Column
Mã phần lô PP2300070386
Giá từng phần lô 942,918,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.799.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.043.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
FASC Position Marker Kit
Mã phần lô PP2300070387
Giá từng phần lô 41,365,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.408.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.956.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
A2+F Control Material Kit
Mã phần lô PP2300070388
Giá từng phần lô 42,895,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.495.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.027.165
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Seal, Rotor, Vespel
Mã phần lô PP2300070389
Giá từng phần lô 20,058,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.353.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.040.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Piston seal
Mã phần lô PP2300070390
Giá từng phần lô 22,478,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.653.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.735.048
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
215 Injection port seal
Mã phần lô PP2300070391
Giá từng phần lô 4,971,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.779.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.479.798
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Tip, 215 Syringe, 1mL
Mã phần lô PP2300070392
Giá từng phần lô 6,859,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.355.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.801.818
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Halogen Lamp, Visible for 118/151
Mã phần lô PP2300070393
Giá từng phần lô 24,033,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.774.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.823.506
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Frit, 1 micron 10/PK for Variant
Mã phần lô PP2300070394
Giá từng phần lô 12,475,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.013.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.732.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Halogen Lamp, UV for 118/151/152
Mã phần lô PP2300070395
Giá từng phần lô 88,042,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.058.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.629.414
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Check Valve, Inlet, 3XX pump
Mã phần lô PP2300070396
Giá từng phần lô 24,833,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.865.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.383.772
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Check Valve, Outlet, 3XX Pump
Mã phần lô PP2300070397
Giá từng phần lô 26,114,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.612.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.280.318
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Probe, Septum Piercing , (215)
Mã phần lô PP2300070398
Giá từng phần lô 45,530,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.087.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.871.252
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Urised Cuvette (thế hệ 2)
Mã phần lô PP2300070399
Giá từng phần lô 189,311,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.153.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.518.295
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Liquid urinalysis control bilevel
Mã phần lô PP2300070400
Giá từng phần lô 79,397,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.269.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.577.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Urised Cuvette (thế hệ 3)
Mã phần lô PP2300070401
Giá từng phần lô 1,514,494,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.065.221.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.060.146.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
UF-Cellsheath
Mã phần lô PP2300070402
Giá từng phần lô 879,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.198.719.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
UF-CELLPACK CR
Mã phần lô PP2300070403
Giá từng phần lô 184,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.141.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.919.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
UF-CELLPACK SF
Mã phần lô PP2300070404
Giá từng phần lô 187,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.232.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.019.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
UF-Fluorocell CR
Mã phần lô PP2300070405
Giá từng phần lô 240,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.050.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
UF-Fluorocell SF
Mã phần lô PP2300070406
Giá từng phần lô 240,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.050.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
UF-CONTROL
Mã phần lô PP2300070407
Giá từng phần lô 188,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.720.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.295.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
UF-CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300070408
Giá từng phần lô 127,341,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.647.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.138.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
MEDITAPE UC-9A
Mã phần lô PP2300070409
Giá từng phần lô 219,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
UC-CONTROL
Mã phần lô PP2300070410
Giá từng phần lô 43,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.891.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
SG CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300070411
Giá từng phần lô 29,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.928.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->