Gói thầu: Gói 24 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm huyết học
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300045844-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/04/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói 24 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm huyết học |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300033522 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nhi Trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 44,533,076,070 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 445.365.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300070317 - MINICAP HEMOGLOBIN(E) | 753,480,000 | 1.027.473.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 527.436.000 | 4 |
| 2 | PP2300070318 - NORMAL Hb A2 CONTROL (5) | 36,915,000 | 50.339.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 25.840.500 | 1 |
| 3 | PP2300070319 - PATHOLOGICAL Hb A2 CONTROL | 23,230,000 | 31.678.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 16.261.000 | 1 |
| 4 | PP2300070320 - Hb AFSC CONTROL | 35,215,000 | 48.021.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 24.650.500 | 1 |
| 5 | PP2300070321 - TUBES AND CAPS FOR CONTROLS (20) | 24,900,000 | 33.955.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 17.430.000 | 2 |
| 6 | PP2300070322 - CLEAN PROTECT | 16,630,000 | 22.678.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 11.641.000 | 1 |
| 7 | PP2300070323 - MINICAP FLEX PIERCING CAPICLEAN | 24,140,000 | 32.919.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 16.898.000 | 1 |
| 8 | PP2300070324 - CAPILLARYS/MINICAP WASH SOLUTION (2 | 14,425,000 | 19.671.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 10.097.500 | 1 |
| 9 | PP2300070325 - MINICAP EMOGLOBIN(E) BUFFER | 425,240,000 | 579.873.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 297.668.000 | 7 |
| 10 | PP2300070326 - MINICAP REAGENT CUPS/ 125 (3) | 236,460,000 | 322.446.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 165.522.000 | 5 |
| 11 | PP2300070327 - CELLPACK DCL | 4,384,044,000 | 5.978.242.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 3.068.830.800 | 249 |
| 12 | PP2300070328 - Sulfolyser | 1,460,754,000 | 1.991.938.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.022.527.800 | 42 |
| 13 | PP2300070329 - Lysercell WNR | 713,532,000 | 972.999.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 499.472.400 | 32 |
| 14 | PP2300070330 - Lysercell WDF | 2,021,092,000 | 2.756.035.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.414.764.400 | 32 |
| 15 | PP2300070331 - FLUOROCELL WNR | 863,838,000 | 1.177.961.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 604.686.600 | 17 |
| 16 | PP2300070332 - FLUOROCELL WDF | 6,378,282,000 | 8.697.658.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 4.464.797.400 | 26 |
| 17 | PP2300070333 - FLUOROCELL RET | 358,650,000 | 489.069.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 251.055.000 | 3 |
| 18 | PP2300070334 - CELLCLEAN | 1,135,880,000 | 1.548.928.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 795.116.000 | 60 |
| 19 | PP2300070335 - CELLCLEAN AUTO | 172,425,000 | 235.125.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 120.697.500 | 10 |
| 20 | PP2300070336 - XN CHECK Level 1 | 426,006,000 | 580.918.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 298.204.200 | 21 |
| 21 | PP2300070337 - XN CHECK Level 2 | 426,006,000 | 580.918.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 298.204.200 | 21 |
| 22 | PP2300070338 - XN CHECK Level 3 | 426,006,000 | 580.918.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 298.204.200 | 21 |
| 23 | PP2300070339 - XN CHECK BF | 267,000,000 | 364.091.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 186.900.000 | 4 |
| 24 | PP2300070340 - XN Cal | 153,600,000 | 209.455.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 107.520.000 | 4 |
| 25 | PP2300070341 - Diluent | 444,000,000 | 605.455.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 310.800.000 | 14 |
| 26 | PP2300070342 - Lysebio | 172,557,000 | 235.305.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 120.789.900 | 5 |
| 27 | PP2300070343 - Leucodiff | 255,300,000 | 348.137.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 178.710.000 | 8 |
| 28 | PP2300070344 - Basolyse | 259,760,000 | 354.219.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 181.832.000 | 7 |
| 29 | PP2300070345 - Cleaner | 268,464,000 | 366.088.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 187.924.800 | 14 |
| 30 | PP2300070346 - Difftrol 2N | 133,200,000 | 181.637.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 93.240.000 | 4 |
| 31 | PP2300070347 - Difftrol 2L | 133,200,000 | 181.637.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 93.240.000 | 4 |
| 32 | PP2300070348 - Difftrol 2H | 133,200,000 | 181.637.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 93.240.000 | 4 |
| 33 | PP2300070349 - Minoclair | 3,134,000 | 4.274.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 2.193.800 | 1 |
| 34 | PP2300070350 - Latron CP-X | 59,832,900 | 81.591.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 41.883.030 | 15 |
| 35 | PP2300070351 - Diluent | 1,842,468,000 | 2.512.457.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.289.727.600 | 198 |
| 36 | PP2300070352 - Cell Lyse | 1,535,705,400 | 2.094.144.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.074.993.780 | 10 |
| 37 | PP2300070353 - Diff Pack | 909,457,200 | 1.240.169.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 636.620.040 | 15 |
| 38 | PP2300070354 - Cleaner | 147,471,250 | 201.098.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 103.229.875 | 5 |
| 39 | PP2300070355 - S-CAL Calibrator | 21,052,250 | 28.708.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 14.736.575 | 1 |
| 40 | PP2300070356 - 6C Plus Cell Control | 82,288,640 | 112.212.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 57.602.048 | 5 |
| 41 | PP2300070357 - Testpoint 3-in-1 control Normal | 261,500,000 | 356.591.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 183.050.000 | 17 |
| 42 | PP2300070358 - Testpoint 3-in-1 control Abnormal 2 | 261,500,000 | 356.591.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 183.050.000 | 17 |
| 43 | PP2300070359 - Testpoint 3-in-1 control Abnormal 1 | 261,500,000 | 356.591.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 183.050.000 | 17 |
| 44 | PP2300070360 - Sheath/ Rinse | 1,214,000,000 | 1.655.455.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 849.800.000 | 33 |
| 45 | PP2300070361 - Ez wash | 912,000,000 | 1.243.637.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 638.400.000 | 17 |
| 46 | PP2300070362 - Perox sheath | 178,800,000 | 243.819.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 125.160.000 | 4 |
| 47 | PP2300070363 - Diff Timepac | 2,926,000,000 | 3.990.000.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 2.048.200.000 | 12 |
| 48 | PP2300070364 - CN-free CBC Timepac | 2,384,800,000 | 3.252.000.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.669.360.000 | 14 |
| 49 | PP2300070365 - Setpoint Calibrator | 44,520,000 | 60.710.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 31.164.000 | 2 |
| 50 | PP2300070366 - Autoretic reagent | 76,900,000 | 104.864.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 53.830.000 | 1 |
| 51 | PP2300070367 - AutoSlide Rinse | 408,900,000 | 557.591.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 286.230.000 | 5 |
| 52 | PP2300070368 - Hematology Glass Slide | 777,200,000 | 1.059.819.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 544.040.000 | 7 |
| 53 | PP2300070369 - May-Grunwald Giemsa Buffer | 120,750,000 | 164.660.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 84.525.000 | 3 |
| 54 | PP2300070370 - May-Grunwald Stain | 282,000,000 | 384.546.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 197.400.000 | 3 |
| 55 | PP2300070371 - Printer Ink Ribbon Spool | 22,530,000 | 30.723.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 15.771.000 | 1 |
| 56 | PP2300070372 - Smear Ribbon Spool | 74,520,000 | 101.619.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 52.164.000 | 1 |
| 57 | PP2300070373 - Giemsa Stain | 265,800,000 | 362.455.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 186.060.000 | 3 |
| 58 | PP2300070374 - Methanol | 243,450,000 | 331.978.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 170.415.000 | 3 |
| 59 | PP2300070375 - ADP | 246,500,000 | 336.137.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 172.550.000 | 2 |
| 60 | PP2300070376 - Ristocetin | 171,800,000 | 234.273.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 120.260.000 | 2 |
| 61 | PP2300070377 - Collagen | 226,800,000 | 309.273.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 158.760.000 | 2 |
| 62 | PP2300070378 - Disposable stir bars for PN 312 cuvettes | 72,000,000 | 98.182.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 50.400.000 | 4 |
| 63 | PP2300070379 - Đầu côn nhỏ 5µl | 91,275,000 | 124.466.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 63.892.500 | 3 |
| 64 | PP2300070380 - Cuvette | 74,600,000 | 101.728.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 52.220.000 | 4 |
| 65 | PP2300070381 - Ống máu lắng chân không | 93,750,000 | 127.841.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 65.625.000 | 25 |
| 66 | PP2300070382 - Mobile Phase 1 Reagent | 92,271,200 | 125.825.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 64.589.840 | 14 |
| 67 | PP2300070383 - Mobile Phase 2 Reagent | 59,780,000 | 81.519.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 41.846.000 | 9 |
| 68 | PP2300070384 - System Wash Reagent | 6,226,000 | 8.490.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 4.358.200 | 2 |
| 69 | PP2300070385 - 2 Diluent Reagent | 76,506,000 | 104.327.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 53.554.200 | 17 |
| 70 | PP2300070386 - Resolution Analytical Column | 942,918,750 | 1.285.799.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 660.043.125 | 3 |
| 71 | PP2300070387 - FASC Position Marker Kit | 41,365,800 | 56.408.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 28.956.060 | 1 |
| 72 | PP2300070388 - A2+F Control Material Kit | 42,895,950 | 58.495.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 30.027.165 | 1 |
| 73 | PP2300070389 - Seal, Rotor, Vespel | 20,058,200 | 27.353.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 14.040.740 | 1 |
| 74 | PP2300070390 - Piston seal | 22,478,640 | 30.653.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 15.735.048 | 1 |
| 75 | PP2300070391 - 215 Injection port seal | 4,971,140 | 6.779.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 3.479.798 | 1 |
| 76 | PP2300070392 - Tip, 215 Syringe, 1mL | 6,859,740 | 9.355.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 4.801.818 | 1 |
| 77 | PP2300070393 - Halogen Lamp, Visible for 118/151 | 24,033,580 | 32.774.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 16.823.506 | 1 |
| 78 | PP2300070394 - Frit, 1 micron 10/PK for Variant | 12,475,600 | 17.013.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 8.732.920 | 1 |
| 79 | PP2300070395 - Halogen Lamp, UV for 118/151/152 | 88,042,020 | 120.058.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 61.629.414 | 1 |
| 80 | PP2300070396 - Check Valve, Inlet, 3XX pump | 24,833,960 | 33.865.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 17.383.772 | 1 |
| 81 | PP2300070397 - Check Valve, Outlet, 3XX Pump | 26,114,740 | 35.612.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 18.280.318 | 1 |
| 82 | PP2300070398 - Probe, Septum Piercing , (215) | 45,530,360 | 62.087.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 31.871.252 | 1 |
| 83 | PP2300070399 - Urised Cuvette (thế hệ 2) | 189,311,850 | 258.153.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 132.518.295 | 3 |
| 84 | PP2300070400 - Liquid urinalysis control bilevel | 79,397,100 | 108.269.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 55.577.970 | 3 |
| 85 | PP2300070401 - Urised Cuvette (thế hệ 3) | 1,514,494,800 | 2.065.221.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 1.060.146.360 | 20 |
| 86 | PP2300070402 - UF-Cellsheath | 879,060,000 | 1.198.719.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 615.342.000 | 24 |
| 87 | PP2300070403 - UF-CELLPACK CR | 184,170,000 | 251.141.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 128.919.000 | 5 |
| 88 | PP2300070404 - UF-CELLPACK SF | 187,170,000 | 255.232.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 131.019.000 | 5 |
| 89 | PP2300070405 - UF-Fluorocell CR | 240,570,000 | 328.050.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 168.399.000 | 5 |
| 90 | PP2300070406 - UF-Fluorocell SF | 240,570,000 | 328.050.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 168.399.000 | 5 |
| 91 | PP2300070407 - UF-CONTROL | 188,994,000 | 257.720.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 132.295.800 | 5 |
| 92 | PP2300070408 - UF-CALIBRATOR | 127,341,000 | 173.647.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 89.138.700 | 2 |
| 93 | PP2300070409 - MEDITAPE UC-9A | 219,200,000 | 298.910.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 153.440.000 | 4 |
| 94 | PP2300070410 - UC-CONTROL | 43,920,000 | 59.891.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 30.744.000 | 1 |
| 95 | PP2300070411 - SG CALIBRATOR | 29,280,000 | 39.928.000 | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế | 20.496.000 | 1 |
MINICAP HEMOGLOBIN(E) |
|
| Mã phần lô | PP2300070317 |
| Giá từng phần lô | 753,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.027.473.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 527.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
NORMAL Hb A2 CONTROL (5) |
|
| Mã phần lô | PP2300070318 |
| Giá từng phần lô | 36,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.339.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.840.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
PATHOLOGICAL Hb A2 CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2300070319 |
| Giá từng phần lô | 23,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.678.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Hb AFSC CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2300070320 |
| Giá từng phần lô | 35,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.021.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.650.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
TUBES AND CAPS FOR CONTROLS (20) |
|
| Mã phần lô | PP2300070321 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CLEAN PROTECT |
|
| Mã phần lô | PP2300070322 |
| Giá từng phần lô | 16,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.678.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.641.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
MINICAP FLEX PIERCING CAPICLEAN |
|
| Mã phần lô | PP2300070323 |
| Giá từng phần lô | 24,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.919.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.898.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CAPILLARYS/MINICAP WASH SOLUTION (2 |
|
| Mã phần lô | PP2300070324 |
| Giá từng phần lô | 14,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.671.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.097.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
MINICAP EMOGLOBIN(E) BUFFER |
|
| Mã phần lô | PP2300070325 |
| Giá từng phần lô | 425,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.873.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.668.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
MINICAP REAGENT CUPS/ 125 (3) |
|
| Mã phần lô | PP2300070326 |
| Giá từng phần lô | 236,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CELLPACK DCL |
|
| Mã phần lô | PP2300070327 |
| Giá từng phần lô | 4,384,044,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.978.242.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.068.830.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sulfolyser |
|
| Mã phần lô | PP2300070328 |
| Giá từng phần lô | 1,460,754,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.991.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.022.527.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Lysercell WNR |
|
| Mã phần lô | PP2300070329 |
| Giá từng phần lô | 713,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.999.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499.472.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Lysercell WDF |
|
| Mã phần lô | PP2300070330 |
| Giá từng phần lô | 2,021,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.756.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.414.764.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
FLUOROCELL WNR |
|
| Mã phần lô | PP2300070331 |
| Giá từng phần lô | 863,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.177.961.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 604.686.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
FLUOROCELL WDF |
|
| Mã phần lô | PP2300070332 |
| Giá từng phần lô | 6,378,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.697.658.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.464.797.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
FLUOROCELL RET |
|
| Mã phần lô | PP2300070333 |
| Giá từng phần lô | 358,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 489.069.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.055.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CELLCLEAN |
|
| Mã phần lô | PP2300070334 |
| Giá từng phần lô | 1,135,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.548.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 795.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CELLCLEAN AUTO |
|
| Mã phần lô | PP2300070335 |
| Giá từng phần lô | 172,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.697.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
XN CHECK Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300070336 |
| Giá từng phần lô | 426,006,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 580.918.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.204.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
XN CHECK Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300070337 |
| Giá từng phần lô | 426,006,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 580.918.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.204.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
XN CHECK Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300070338 |
| Giá từng phần lô | 426,006,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 580.918.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.204.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
XN CHECK BF |
|
| Mã phần lô | PP2300070339 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
XN Cal |
|
| Mã phần lô | PP2300070340 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300070341 |
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 605.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Lysebio |
|
| Mã phần lô | PP2300070342 |
| Giá từng phần lô | 172,557,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.789.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Leucodiff |
|
| Mã phần lô | PP2300070343 |
| Giá từng phần lô | 255,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Basolyse |
|
| Mã phần lô | PP2300070344 |
| Giá từng phần lô | 259,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.219.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cleaner |
|
| Mã phần lô | PP2300070345 |
| Giá từng phần lô | 268,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.088.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.924.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Difftrol 2N |
|
| Mã phần lô | PP2300070346 |
| Giá từng phần lô | 133,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Difftrol 2L |
|
| Mã phần lô | PP2300070347 |
| Giá từng phần lô | 133,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Difftrol 2H |
|
| Mã phần lô | PP2300070348 |
| Giá từng phần lô | 133,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Minoclair |
|
| Mã phần lô | PP2300070349 |
| Giá từng phần lô | 3,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.274.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.193.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Latron CP-X |
|
| Mã phần lô | PP2300070350 |
| Giá từng phần lô | 59,832,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.883.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300070351 |
| Giá từng phần lô | 1,842,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.512.457.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.289.727.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cell Lyse |
|
| Mã phần lô | PP2300070352 |
| Giá từng phần lô | 1,535,705,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.094.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.074.993.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Diff Pack |
|
| Mã phần lô | PP2300070353 |
| Giá từng phần lô | 909,457,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.240.169.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 636.620.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cleaner |
|
| Mã phần lô | PP2300070354 |
| Giá từng phần lô | 147,471,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.098.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.229.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
S-CAL Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300070355 |
| Giá từng phần lô | 21,052,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.708.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.736.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
6C Plus Cell Control |
|
| Mã phần lô | PP2300070356 |
| Giá từng phần lô | 82,288,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.212.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.602.048 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Testpoint 3-in-1 control Normal |
|
| Mã phần lô | PP2300070357 |
| Giá từng phần lô | 261,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Testpoint 3-in-1 control Abnormal 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300070358 |
| Giá từng phần lô | 261,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Testpoint 3-in-1 control Abnormal 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300070359 |
| Giá từng phần lô | 261,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sheath/ Rinse |
|
| Mã phần lô | PP2300070360 |
| Giá từng phần lô | 1,214,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.655.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 849.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ez wash |
|
| Mã phần lô | PP2300070361 |
| Giá từng phần lô | 912,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.243.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 638.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Perox sheath |
|
| Mã phần lô | PP2300070362 |
| Giá từng phần lô | 178,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Diff Timepac |
|
| Mã phần lô | PP2300070363 |
| Giá từng phần lô | 2,926,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.990.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.048.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
CN-free CBC Timepac |
|
| Mã phần lô | PP2300070364 |
| Giá từng phần lô | 2,384,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.669.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Setpoint Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300070365 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Autoretic reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300070366 |
| Giá từng phần lô | 76,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
AutoSlide Rinse |
|
| Mã phần lô | PP2300070367 |
| Giá từng phần lô | 408,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 557.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Hematology Glass Slide |
|
| Mã phần lô | PP2300070368 |
| Giá từng phần lô | 777,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.059.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 544.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
May-Grunwald Giemsa Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300070369 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
May-Grunwald Stain |
|
| Mã phần lô | PP2300070370 |
| Giá từng phần lô | 282,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Printer Ink Ribbon Spool |
|
| Mã phần lô | PP2300070371 |
| Giá từng phần lô | 22,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.723.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.771.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Smear Ribbon Spool |
|
| Mã phần lô | PP2300070372 |
| Giá từng phần lô | 74,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.619.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Giemsa Stain |
|
| Mã phần lô | PP2300070373 |
| Giá từng phần lô | 265,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2300070374 |
| Giá từng phần lô | 243,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
ADP |
|
| Mã phần lô | PP2300070375 |
| Giá từng phần lô | 246,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ristocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300070376 |
| Giá từng phần lô | 171,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Collagen |
|
| Mã phần lô | PP2300070377 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Disposable stir bars for PN 312 cuvettes |
|
| Mã phần lô | PP2300070378 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Đầu côn nhỏ 5µl |
|
| Mã phần lô | PP2300070379 |
| Giá từng phần lô | 91,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.466.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.892.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2300070380 |
| Giá từng phần lô | 74,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống máu lắng chân không |
|
| Mã phần lô | PP2300070381 |
| Giá từng phần lô | 93,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.841.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mobile Phase 1 Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300070382 |
| Giá từng phần lô | 92,271,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.589.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mobile Phase 2 Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300070383 |
| Giá từng phần lô | 59,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.519.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.846.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
System Wash Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300070384 |
| Giá từng phần lô | 6,226,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.358.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
2 Diluent Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300070385 |
| Giá từng phần lô | 76,506,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.327.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.554.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Resolution Analytical Column |
|
| Mã phần lô | PP2300070386 |
| Giá từng phần lô | 942,918,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.799.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.043.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
FASC Position Marker Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300070387 |
| Giá từng phần lô | 41,365,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.956.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
A2+F Control Material Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300070388 |
| Giá từng phần lô | 42,895,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.027.165 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Seal, Rotor, Vespel |
|
| Mã phần lô | PP2300070389 |
| Giá từng phần lô | 20,058,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.353.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.040.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Piston seal |
|
| Mã phần lô | PP2300070390 |
| Giá từng phần lô | 22,478,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.653.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.735.048 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
215 Injection port seal |
|
| Mã phần lô | PP2300070391 |
| Giá từng phần lô | 4,971,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.779.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.479.798 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Tip, 215 Syringe, 1mL |
|
| Mã phần lô | PP2300070392 |
| Giá từng phần lô | 6,859,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.801.818 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Halogen Lamp, Visible for 118/151 |
|
| Mã phần lô | PP2300070393 |
| Giá từng phần lô | 24,033,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.774.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.823.506 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Frit, 1 micron 10/PK for Variant |
|
| Mã phần lô | PP2300070394 |
| Giá từng phần lô | 12,475,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.013.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.732.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Halogen Lamp, UV for 118/151/152 |
|
| Mã phần lô | PP2300070395 |
| Giá từng phần lô | 88,042,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.058.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.629.414 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Check Valve, Inlet, 3XX pump |
|
| Mã phần lô | PP2300070396 |
| Giá từng phần lô | 24,833,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.383.772 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Check Valve, Outlet, 3XX Pump |
|
| Mã phần lô | PP2300070397 |
| Giá từng phần lô | 26,114,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.612.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.280.318 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Probe, Septum Piercing , (215) |
|
| Mã phần lô | PP2300070398 |
| Giá từng phần lô | 45,530,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.087.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.871.252 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Urised Cuvette (thế hệ 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300070399 |
| Giá từng phần lô | 189,311,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.153.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.518.295 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Liquid urinalysis control bilevel |
|
| Mã phần lô | PP2300070400 |
| Giá từng phần lô | 79,397,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.269.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.577.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Urised Cuvette (thế hệ 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300070401 |
| Giá từng phần lô | 1,514,494,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.065.221.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.060.146.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
UF-Cellsheath |
|
| Mã phần lô | PP2300070402 |
| Giá từng phần lô | 879,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.198.719.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615.342.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
UF-CELLPACK CR |
|
| Mã phần lô | PP2300070403 |
| Giá từng phần lô | 184,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.141.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.919.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
UF-CELLPACK SF |
|
| Mã phần lô | PP2300070404 |
| Giá từng phần lô | 187,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.232.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.019.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
UF-Fluorocell CR |
|
| Mã phần lô | PP2300070405 |
| Giá từng phần lô | 240,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
UF-Fluorocell SF |
|
| Mã phần lô | PP2300070406 |
| Giá từng phần lô | 240,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
UF-CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2300070407 |
| Giá từng phần lô | 188,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.295.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
UF-CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2300070408 |
| Giá từng phần lô | 127,341,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.647.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.138.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
MEDITAPE UC-9A |
|
| Mã phần lô | PP2300070409 |
| Giá từng phần lô | 219,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
UC-CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2300070410 |
| Giá từng phần lô | 43,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.891.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
SG CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2300070411 |
| Giá từng phần lô | 29,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.496.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi