Gói thầu: Gói 27 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm Realtime PCR và định danh vi khuẩn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300045859-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/04/2023 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Tên gói thầu Gói 27 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm Realtime PCR và định danh vi khuẩn
Số hiệu KHLCNT PL2300033522
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nhi Trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 30,443,370,760 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 304.450.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300070467 - DNA and Viral NA SV Kit 4,339,440,000 5.917.419.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 3.037.608.000 16
2 PP2300070468 - Processing Cartridge 429,975,000 586.330.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 300.982.500 17
3 PP2300070469 - Filter Tips (1000 ul) 1,594,215,000 2.173.930.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 1.115.950.500 10
4 PP2300070470 - System Fluid (External) 716,625,000 977.216.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 501.637.500 22
5 PP2300070471 - Sealing Foil 85,800,000 117.000.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 60.060.000 3
6 PP2300070472 - Output Plate 99,225,000 135.307.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 69.457.500 4
7 PP2300070473 - Dropcatcher 66,000,000 90.000.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 46.200.000 4
8 PP2300070474 - Needle Set of 4 46,200,000 63.000.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 32.340.000 1
9 PP2300070475 - External Lysis Buffer 142,465,050 194.271.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 99.725.535 12
10 PP2300070476 - Total NA Isolation Kit 1,190,700,000 1.623.682.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 833.490.000 20
11 PP2300070477 - Processing Cartridge 119,070,000 162.369.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 83.349.000 5
12 PP2300070478 - Tip Park 131,307,750 179.057.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 91.915.425 5
13 PP2300070479 - Framestrip with flat caps 44,550,000 60.750.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 31.185.000 2
14 PP2300070480 - ProPrep (Plate Type) 2,822,400,000 3.848.728.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 1.975.680.000 70
15 PP2300070481 - Respiratory panel 1 915,000,000 1.247.728.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 640.500.000 494
16 PP2300070482 - Respiratory panel 2 1,464,000,000 1.996.364.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 1.024.800.000 790
17 PP2300070483 - Respiratory panel 3 152,500,000 207.955.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 106.750.000 83
18 PP2300070484 - Respiratory panel 4 5,808,000,000 7.920.000.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 4.065.600.000 3946
19 PP2300070485 - Meningitis – V1 Assay 290,400,000 396.000.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 203.280.000 198
20 PP2300070486 - Meningitis – V2 Assay 363,000,000 495.000.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 254.100.000 247
21 PP2300070487 - Meningitis – B Assay 484,000,000 660.000.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 338.800.000 329
22 PP2300070488 - GI-Bacteria (I) Assay 305,000,000 415.910.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 213.500.000 165
23 PP2300070489 - GI-Bacteria (II) Assay 91,500,000 124.773.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 64.050.000 50
24 PP2300070490 - GI-Virus Assay 212,500,000 289.773.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 148.750.000 83
25 PP2300070491 - GI-Parasite Assay 152,500,000 207.955.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 106.750.000 83
26 PP2300070492 - SARS-CoV2/Flu A/Flu B/RSV Assay 1,500,000,000 2.045.455.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 1.050.000.000 1644
27 PP2300070493 - Bộ kit real-time PCR phát hiện đa tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục 96,000,000 130.910.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 67.200.000 50
28 PP2300070494 - Strip realtime PCR 0.1 mL 325,000,000 443.182.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 227.500.000 1644
29 PP2300070495 - Respiratory Panel 2.1 Plus (RP2.1 Plus) 134,900,000 183.955.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 94.430.000 1
30 PP2300070496 - Blood Culture Identification 2 (BCID2) Panel 125,566,350 171.227.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 87.896.445 1
31 PP2300070497 - Gastrointestinal (GI) Panel 73,379,250 100.063.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 51.365.475 1
32 PP2300070498 - Meningitis/Encephalitis (ME) Panel 139,595,400 190.358.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 97.716.780 1
33 PP2300070499 - Pneumonia Panel plus 144,270,000 196.732.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 100.989.000 1
34 PP2300070500 - Hóa chất dùng cùng máy real-time PCR phát hiện SARS-CoV-2 và 21 tác nhân hô hấp khác 454,896,000 620.313.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 318.427.200 5
35 PP2300070501 - Cartridge xét nghiệm 24 tác nhân đường tiêu hoá 212,284,800 289.480.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 148.599.360 3
36 PP2300070502 - SPU serie 1b,sample peocessing unit,CAP 126,567,000 172.592.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 88.596.900 2
37 PP2300070503 - S-tube input, CAP 9,944,550 13.561.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 6.961.185 1
38 PP2300070504 - K-tube for CTM 43,394,400 59.175.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 30.376.080 1
39 PP2300070505 - K-tips 1.2mm sample and regent pipetting,CAP 13,560,750 18.492.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 9.492.525 1
40 PP2300070506 - Wash Reagent 5.1 IVD 33,075,000 45.103.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 23.152.500 5
41 PP2300070507 - HBV V2.0 72 TESTS CE-IVD 410,130,000 559.269.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 287.091.000 119
42 PP2300070508 - Taqman HIV-1 Test, V2.0 105,840,000 144.328.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 74.088.000 48
43 PP2300070509 - Taqman HIV-1 Qualitative Test, V2.0 158,760,000 216.491.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 111.132.000 48
44 PP2300070510 - Specimen Pre-Extraction Reagent 3,000,760 4.092.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 2.100.532 47
45 PP2300070511 - Labmate DBS collection bundle K50SUK 50 Test 22,525,000 30.716.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 15.767.500 42
46 PP2300070512 - YST card 19,680,000 26.837.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 13.776.000 1
47 PP2300070513 - CBC card 6,600,000 9.000.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 4.620.000 1
48 PP2300070514 - BCL card 6,600,000 9.000.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 4.620.000 1
49 PP2300070515 - ANC Card 3,280,000 4.473.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 2.296.000 1
50 PP2300070516 - AST-GN 705,600,000 962.182.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 493.920.000 30
51 PP2300070517 - AST-GP 328,000,000 447.273.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 229.600.000 17
52 PP2300070518 - AST-ST 49,200,000 67.091.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 34.440.000 3
53 PP2300070519 - AST-YS 98,400,000 134.182.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 68.880.000 5
54 PP2300070520 - 0.45% Sodium Chloride Diluent 47,695,200 65.039.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 33.386.640 2
55 PP2300070521 - Pipetter / Diluter Accessories Kit 23,735,250 32.367.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 16.614.675 1
56 PP2300070522 - USENSITIZED TUBES 257,040,000 350.510.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 179.928.000 4
57 PP2300070523 - VITEK MS-DS target slides 615,608,450 839.467.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 430.925.915 5
58 PP2300070524 - VITEK MS-CHCA (Matrix Solution) 113,421,000 154.665.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 79.394.700 4
59 PP2300070525 - VITEK MS FA (Extraction fluid for yeasts) 22,684,200 30.933.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 15.878.940 1
60 PP2300070526 - VITEK MS Mycobacterium/Nocardia Kit 133,200,000 181.637.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 93.240.000 1
61 PP2300070527 - VITEK MS Mould Kit 103,857,600 141.624.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 72.700.320 1
62 PP2300070528 - Silica gel orange 10,584,000 14.433.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 7.408.800 1
63 PP2300070529 - VITEK MS Linear Detector 299,000,000 407.728.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 209.300.000 1
64 PP2300070530 - Chai cấy máu BacT/Alert PF Plus 1,360,800,000 1.855.637.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 952.560.000 1973
65 PP2300070531 - Chai cấy máu BacT/Alert FN Plus 22,680,000 30.928.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 15.876.000 33
66 PP2300070532 - Kit VIRTUO CAL SLUGS 16,643,000 22.695.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 11.650.100 1
DNA and Viral NA SV Kit
Mã phần lô PP2300070467
Giá từng phần lô 4,339,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.917.419.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.037.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Processing Cartridge
Mã phần lô PP2300070468
Giá từng phần lô 429,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.330.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Filter Tips (1000 ul)
Mã phần lô PP2300070469
Giá từng phần lô 1,594,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.173.930.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.115.950.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
System Fluid (External)
Mã phần lô PP2300070470
Giá từng phần lô 716,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 977.216.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sealing Foil
Mã phần lô PP2300070471
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Output Plate
Mã phần lô PP2300070472
Giá từng phần lô 99,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.307.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Dropcatcher
Mã phần lô PP2300070473
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Needle Set of 4
Mã phần lô PP2300070474
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
External Lysis Buffer
Mã phần lô PP2300070475
Giá từng phần lô 142,465,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.271.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.725.535
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Total NA Isolation Kit
Mã phần lô PP2300070476
Giá từng phần lô 1,190,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.623.682.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Processing Cartridge
Mã phần lô PP2300070477
Giá từng phần lô 119,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.369.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Tip Park
Mã phần lô PP2300070478
Giá từng phần lô 131,307,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.057.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.915.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Framestrip with flat caps
Mã phần lô PP2300070479
Giá từng phần lô 44,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ProPrep (Plate Type)
Mã phần lô PP2300070480
Giá từng phần lô 2,822,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.848.728.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.975.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Respiratory panel 1
Mã phần lô PP2300070481
Giá từng phần lô 915,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.247.728.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Respiratory panel 2
Mã phần lô PP2300070482
Giá từng phần lô 1,464,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.996.364.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.024.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 790
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Respiratory panel 3
Mã phần lô PP2300070483
Giá từng phần lô 152,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.955.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Respiratory panel 4
Mã phần lô PP2300070484
Giá từng phần lô 5,808,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.065.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3946
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Meningitis – V1 Assay
Mã phần lô PP2300070485
Giá từng phần lô 290,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Meningitis – V2 Assay
Mã phần lô PP2300070486
Giá từng phần lô 363,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Meningitis – B Assay
Mã phần lô PP2300070487
Giá từng phần lô 484,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
GI-Bacteria (I) Assay
Mã phần lô PP2300070488
Giá từng phần lô 305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
GI-Bacteria (II) Assay
Mã phần lô PP2300070489
Giá từng phần lô 91,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.773.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
GI-Virus Assay
Mã phần lô PP2300070490
Giá từng phần lô 212,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.773.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
GI-Parasite Assay
Mã phần lô PP2300070491
Giá từng phần lô 152,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.955.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
SARS-CoV2/Flu A/Flu B/RSV Assay
Mã phần lô PP2300070492
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bộ kit real-time PCR phát hiện đa tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục
Mã phần lô PP2300070493
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Strip realtime PCR 0.1 mL
Mã phần lô PP2300070494
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.182.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Respiratory Panel 2.1 Plus (RP2.1 Plus)
Mã phần lô PP2300070495
Giá từng phần lô 134,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.955.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Blood Culture Identification 2 (BCID2) Panel
Mã phần lô PP2300070496
Giá từng phần lô 125,566,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.227.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.896.445
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Gastrointestinal (GI) Panel
Mã phần lô PP2300070497
Giá từng phần lô 73,379,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.063.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.365.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Meningitis/Encephalitis (ME) Panel
Mã phần lô PP2300070498
Giá từng phần lô 139,595,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.358.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.716.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Pneumonia Panel plus
Mã phần lô PP2300070499
Giá từng phần lô 144,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.732.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.989.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Hóa chất dùng cùng máy real-time PCR phát hiện SARS-CoV-2 và 21 tác nhân hô hấp khác
Mã phần lô PP2300070500
Giá từng phần lô 454,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.313.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.427.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Cartridge xét nghiệm 24 tác nhân đường tiêu hoá
Mã phần lô PP2300070501
Giá từng phần lô 212,284,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.480.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.599.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
SPU serie 1b,sample peocessing unit,CAP
Mã phần lô PP2300070502
Giá từng phần lô 126,567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.592.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.596.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
S-tube input, CAP
Mã phần lô PP2300070503
Giá từng phần lô 9,944,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.561.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.961.185
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
K-tube for CTM
Mã phần lô PP2300070504
Giá từng phần lô 43,394,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.175.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.376.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
K-tips 1.2mm sample and regent pipetting,CAP
Mã phần lô PP2300070505
Giá từng phần lô 13,560,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.492.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.492.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Wash Reagent 5.1 IVD
Mã phần lô PP2300070506
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.103.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
HBV V2.0 72 TESTS CE-IVD
Mã phần lô PP2300070507
Giá từng phần lô 410,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.269.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.091.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 119
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Taqman HIV-1 Test, V2.0
Mã phần lô PP2300070508
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.328.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Taqman HIV-1 Qualitative Test, V2.0
Mã phần lô PP2300070509
Giá từng phần lô 158,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.491.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Specimen Pre-Extraction Reagent
Mã phần lô PP2300070510
Giá từng phần lô 3,000,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.092.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.532
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Labmate DBS collection bundle K50SUK 50 Test
Mã phần lô PP2300070511
Giá từng phần lô 22,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.716.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.767.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
YST card
Mã phần lô PP2300070512
Giá từng phần lô 19,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.837.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
CBC card
Mã phần lô PP2300070513
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
BCL card
Mã phần lô PP2300070514
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
ANC Card
Mã phần lô PP2300070515
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.473.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
AST-GN
Mã phần lô PP2300070516
Giá từng phần lô 705,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 962.182.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
AST-GP
Mã phần lô PP2300070517
Giá từng phần lô 328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.273.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
AST-ST
Mã phần lô PP2300070518
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.091.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
AST-YS
Mã phần lô PP2300070519
Giá từng phần lô 98,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.182.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
0.45% Sodium Chloride Diluent
Mã phần lô PP2300070520
Giá từng phần lô 47,695,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.039.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.386.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Pipetter / Diluter Accessories Kit
Mã phần lô PP2300070521
Giá từng phần lô 23,735,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.367.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.614.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
USENSITIZED TUBES
Mã phần lô PP2300070522
Giá từng phần lô 257,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.510.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
VITEK MS-DS target slides
Mã phần lô PP2300070523
Giá từng phần lô 615,608,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 839.467.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.925.915
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
VITEK MS-CHCA (Matrix Solution)
Mã phần lô PP2300070524
Giá từng phần lô 113,421,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.665.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.394.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
VITEK MS FA (Extraction fluid for yeasts)
Mã phần lô PP2300070525
Giá từng phần lô 22,684,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.933.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.878.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
VITEK MS Mycobacterium/Nocardia Kit
Mã phần lô PP2300070526
Giá từng phần lô 133,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.637.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
VITEK MS Mould Kit
Mã phần lô PP2300070527
Giá từng phần lô 103,857,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.624.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.700.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Silica gel orange
Mã phần lô PP2300070528
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.433.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
VITEK MS Linear Detector
Mã phần lô PP2300070529
Giá từng phần lô 299,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.728.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Chai cấy máu BacT/Alert PF Plus
Mã phần lô PP2300070530
Giá từng phần lô 1,360,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.855.637.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Chai cấy máu BacT/Alert FN Plus
Mã phần lô PP2300070531
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.928.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Kit VIRTUO CAL SLUGS
Mã phần lô PP2300070532
Giá từng phần lô 16,643,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.695.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.650.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->