Gói thầu: Gói 3: Chỉ phẫu thuật các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400380866-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 3: Chỉ phẫu thuật các loại |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400182845 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 14,437,897,608 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400209987 - Chỉ có gai không cần buộc số 3-0 | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 2 | PP2400209988 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3.0 | 156,247,000 | 2,344,000 |
| 3 | PP2400209989 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4.0 | 7,320,000 | 110,000 |
| 4 | PP2400209990 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7.0 | 115,752,000 | 1,737,000 |
| 5 | PP2400209991 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 0 | 588,000 | 9,000 |
| 6 | PP2400209992 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 1 | 2,457,000 | 37,000 |
| 7 | PP2400209993 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 2-0 | 74,062,200 | 1,111,000 |
| 8 | PP2400209994 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 2-0 | 11,500,000 | 173,000 |
| 9 | PP2400209995 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 2-0 | 34,500,000 | 518,000 |
| 10 | PP2400209996 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 3-0 | 28,041,600 | 421,000 |
| 11 | PP2400209997 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 3-0 | 23,000,000 | 345,000 |
| 12 | PP2400209998 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 3-0 | 23,000,000 | 345,000 |
| 13 | PP2400209999 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 4-0 | 24,700,000 | 371,000 |
| 14 | PP2400210000 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 5-0 | 12,700,000 | 191,000 |
| 15 | PP2400210001 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 5-0 | 12,700,000 | 191,000 |
| 16 | PP2400210002 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 6-0 | 14,028,800 | 211,000 |
| 17 | PP2400210003 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/6 số 2/0 | 70,312,500 | 1,055,000 |
| 18 | PP2400210004 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/6 số 5/0 | 33,392,800 | 501,000 |
| 19 | PP2400210005 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0 | 102,070,000 | 1,532,000 |
| 20 | PP2400210006 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 9/0 | 10,065,000 | 151,000 |
| 21 | PP2400210007 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0 | 17,300,000 | 260,000 |
| 22 | PP2400210008 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0 | 26,700,000 | 401,000 |
| 23 | PP2400210009 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 8/0 | 103,065,600 | 1,546,000 |
| 24 | PP2400210010 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene 10.0 | 2,415,600 | 37,000 |
| 25 | PP2400210011 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0 | 100,170,000 | 1,503,000 |
| 26 | PP2400210012 - Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm 3-0+kim tròn | 26,100,000 | 392,000 |
| 27 | PP2400210013 - Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 1.0 | 14,375,000 | 216,000 |
| 28 | PP2400210014 - Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 2.0 | 34,546,000 | 519,000 |
| 29 | PP2400210015 - Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 2.0 | 28,934,400 | 435,000 |
| 30 | PP2400210016 - Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 2.0 | 18,240,000 | 274,000 |
| 31 | PP2400210017 - Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 3.0 | 12,337,500 | 186,000 |
| 32 | PP2400210018 - Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 3.0 | 42,262,500 | 634,000 |
| 33 | PP2400210019 - Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 3.0 | 1,392,000 | 21,000 |
| 34 | PP2400210020 - Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 5.0 | 13,649,600 | 205,000 |
| 35 | PP2400210021 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 6.0 số 2/0 | 46,875,000 | 704,000 |
| 36 | PP2400210022 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyanide số 2/0 dài 75cm, kim 26mm | 174,000,000 | 2,610,000 |
| 37 | PP2400210023 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyanide số 3/0 dài 75cm, kim 26mm | 116,312,000 | 1,745,000 |
| 38 | PP2400210024 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 3/0 | 4,090,000 | 62,000 |
| 39 | PP2400210025 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 | 25,950,000 | 390,000 |
| 40 | PP2400210026 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 10/0 | 76,128,000 | 1,142,000 |
| 41 | PP2400210027 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 3/0 | 187,500,000 | 2,813,000 |
| 42 | PP2400210028 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 4/0 | 1,562,500 | 24,000 |
| 43 | PP2400210029 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 5/0 | 29,005,400 | 436,000 |
| 44 | PP2400210030 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6-6.6 số 6/0 | 2,700,000 | 41,000 |
| 45 | PP2400210031 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6-6.6 số 7/0 | 1,500,000 | 23,000 |
| 46 | PP2400210032 - Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 2/0 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 47 | PP2400210033 - Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 3/0 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 48 | PP2400210034 - Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 3/0 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 49 | PP2400210035 - Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 4/0 | 92,720,000 | 1,391,000 |
| 50 | PP2400210036 - Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 5/0 | 55,700,000 | 836,000 |
| 51 | PP2400210037 - Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 5/0 | 3,591,000 | 54,000 |
| 52 | PP2400210038 - Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 6/0 | 30,550,000 | 459,000 |
| 53 | PP2400210039 - Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 7/0 | 324,342,920 | 4,866,000 |
| 54 | PP2400210040 - Chỉ phẫu thuật có neo đối xứng, kháng khuẩn Irgacare MP, số 1 | 1,623,300,000 | 24,350,000 |
| 55 | PP2400210041 - Chỉ phẫu thuật có neo xoắn ốc kháng khuẩn số 3/0 | 511,700,000 | 7,676,000 |
| 56 | PP2400210042 - Chỉ phẩu thuật không tiêu tổng hợp Nylon, đơn sợi, 2.0 | 12,000,000 | 180,000 |
| 57 | PP2400210043 - Chỉ phẩu thuật không tiêu tổng hợp Nylon, đơn sợi, 3.0 | 12,000,000 | 180,000 |
| 58 | PP2400210044 - Chỉ phẩu thuật không tiêu tự nhiên 1.0 | 33,000,000 | 495,000 |
| 59 | PP2400210045 - Chỉ phẩu thuật không tiêu tự nhiên 2.0 | 18,240,000 | 274,000 |
| 60 | PP2400210046 - Chỉ phẩu thuật không tiêu tự nhiên 3.0 | 19,680,000 | 296,000 |
| 61 | PP2400210047 - Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 1.0 | 98,700,000 | 1,481,000 |
| 62 | PP2400210048 - Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 2.0 | 72,960,000 | 1,095,000 |
| 63 | PP2400210049 - Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 3.0 | 72,960,000 | 1,095,000 |
| 64 | PP2400210050 - Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 4.0 | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 65 | PP2400210051 - Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly-4- hydroxybutyrate số 1 | 246,000,000 | 3,690,000 |
| 66 | PP2400210052 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 67 | PP2400210053 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 163,821,700 | 2,458,000 |
| 68 | PP2400210054 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, sô 3/0 | 178,760,288 | 2,682,000 |
| 69 | PP2400210055 - Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 3-0 | 112,089,600 | 1,682,000 |
| 70 | PP2400210056 - Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 0 | 13,900,000 | 209,000 |
| 71 | PP2400210057 - Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 0 | 13,900,000 | 209,000 |
| 72 | PP2400210058 - Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 2 | 238,680,000 | 3,581,000 |
| 73 | PP2400210059 - Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 3-0 | 2,945,000 | 45,000 |
| 74 | PP2400210060 - Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 4-0 | 2,780,000 | 42,000 |
| 75 | PP2400210061 - Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 5-0 | 15,123,200 | 227,000 |
| 76 | PP2400210062 - Chỉ tan Polydioxanone số đơn sợi 4-0 | 2,780,000 | 42,000 |
| 77 | PP2400210063 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi dạng bện Polylactin 910 số 1 | 59,000,000 | 885,000 |
| 78 | PP2400210064 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi dạng bện Polylactin 910 số 2 | 97,280,000 | 1,460,000 |
| 79 | PP2400210065 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi dạng bện Polylactin 910 số 3 | 39,750,000 | 597,000 |
| 80 | PP2400210066 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi dạng bện Polylactin 910 số 4 | 39,750,000 | 597,000 |
| 81 | PP2400210067 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 | 357,000,000 | 5,355,000 |
| 82 | PP2400210068 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 126,480,000 | 1,898,000 |
| 83 | PP2400210069 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 48,960,000 | 735,000 |
| 84 | PP2400210070 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 102,000,000 | 1,530,000 |
| 85 | PP2400210071 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0 | 368,000,000 | 5,520,000 |
| 86 | PP2400210072 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 1/0 | 213,060,000 | 3,196,000 |
| 87 | PP2400210073 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0 | 134,820,000 | 2,023,000 |
| 88 | PP2400210074 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0 | 375,000,000 | 5,625,000 |
| 89 | PP2400210075 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 6/0 | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 90 | PP2400210076 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 5/0 | 61,264,500 | 919,000 |
| 91 | PP2400210077 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 6/0 | 27,800,000 | 417,000 |
| 92 | PP2400210078 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 7/0 | 125,497,000 | 1,883,000 |
| 93 | PP2400210079 - Chỉ thép có kim khâu xương bánh chè số 7/0 | 136,552,000 | 2,049,000 |
| 94 | PP2400210080 - Chỉ thép cuộn dùng trong răng hàm mặt | 70,246,000 | 1,054,000 |
| 95 | PP2400210081 - Chỉ thép khâu xương ức số 4 | 6,350,000 | 96,000 |
| 96 | PP2400210082 - Chỉ thép khâu xương ức số 5 | 6,440,000 | 97,000 |
| 97 | PP2400210083 - Chỉ thép số 5 | 6,320,000 | 95,000 |
| 98 | PP2400210084 - Chỉ thép số 7 | 63,200,000 | 948,000 |
| 99 | PP2400210085 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 | 52,700,000 | 791,000 |
| 100 | PP2400210086 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 | 105,400,000 | 1,581,000 |
| 101 | PP2400210087 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 75,450,000 | 1,132,000 |
| 102 | PP2400210088 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 2/0 | 60,040,000 | 901,000 |
| 103 | PP2400210089 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0 | 98,750,000 | 1,482,000 |
| 104 | PP2400210090 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0 | 56,700,000 | 851,000 |
| 105 | PP2400210091 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0 | 255,000,000 | 3,825,000 |
| 106 | PP2400210092 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0 | 50,400,000 | 756,000 |
| 107 | PP2400210093 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 428,085,000 | 6,422,000 |
| 108 | PP2400210094 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 300,041,900 | 4,501,000 |
| 109 | PP2400210095 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 163,200,000 | 2,448,000 |
| 110 | PP2400210096 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 108,936,000 | 1,635,000 |
| 111 | PP2400210097 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 78,295,200 | 1,175,000 |
| 112 | PP2400210098 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1 | 247,380,000 | 3,711,000 |
| 113 | PP2400210099 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1 | 173,600,000 | 2,604,000 |
| 114 | PP2400210100 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0 | 197,000,000 | 2,955,000 |
| 115 | PP2400210101 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0 | 118,200,000 | 1,773,000 |
| 116 | PP2400210102 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 | 59,100,000 | 887,000 |
| 117 | PP2400210103 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 | 39,400,000 | 591,000 |
| 118 | PP2400210104 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0 | 39,400,000 | 591,000 |
| 119 | PP2400210105 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0 | 39,400,000 | 591,000 |
| 120 | PP2400210106 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1.0 1/2C 40MM 90CM | 135,600,000 | 2,034,000 |
| 121 | PP2400210107 - Chỉ tiêu tổng hợp, đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 161,250,000 | 2,419,000 |
| 122 | PP2400210108 - Chỉ tiêu tổng hợp, đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 123 | PP2400210109 - Chỉ tiêu tổng hợp, đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 124 | PP2400210110 - Chỉ tiêu tổng hợp, đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 81,600,000 | 1,224,000 |
| 125 | PP2400210111 - Chỉ tiêu tự nhiên số 1/0 | 77,220,000 | 1,159,000 |
| 126 | PP2400210112 - Chỉ tiêu tự nhiên số 2/0 | 117,160,000 | 1,758,000 |
| 127 | PP2400210113 - Chỉ tiêu tự nhiên số 3/0 | 11,250,000 | 169,000 |
| 128 | PP2400210114 - Chỉ tiêu, tổng hợp, đơn sợi polyglecaprone, số 2/0 | 55,600,000 | 834,000 |
| 129 | PP2400210115 - Chỉ tiêu, tổng hợp, đơn sợi polyglecaprone, số 3/0 | 55,600,000 | 834,000 |
| 130 | PP2400210116 - Chỉ tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 đa sợi số 2-0 | 108,360,000 | 1,626,000 |
| 131 | PP2400210117 - Chỉ tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910, dạng bện số 3/0 | 204,930,000 | 3,074,000 |
| 132 | PP2400210118 - Chỉ tự tiêu tổng hợp, dạng bện, số 1 | 136,443,600 | 2,047,000 |
| 133 | PP2400210119 - Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 1 | 296,100,000 | 4,442,000 |
| 134 | PP2400210120 - Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 1 dài 100cm, kim đầu tù khâu gan 65mm, 3/8C. | 10,335,000 | 156,000 |
| 135 | PP2400210121 - Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 2/0 | 407,979,700 | 6,120,000 |
| 136 | PP2400210122 - Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 2/0 | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 137 | PP2400210123 - Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 4/0 | 197,400,000 | 2,961,000 |
| 138 | PP2400210124 - Chỉ tự tiêu, tổng hợp, đơn sợi Polydioxanone số 3/0 | 52,700,000 | 791,000 |
| 139 | PP2400210125 - Chỉ tự tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần Polydioxanone số 4/0 | 26,350,000 | 396,000 |
Chỉ có gai không cần buộc số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400209987 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400209988 |
| Giá từng phần lô | 156,247,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400209989 |
| Giá từng phần lô | 7,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400209990 |
| Giá từng phần lô | 115,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,737,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400209991 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400209992 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400209993 |
| Giá từng phần lô | 74,062,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400209994 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400209995 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400209996 |
| Giá từng phần lô | 28,041,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400209997 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400209998 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400209999 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 5-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210000 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 5-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210001 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 6-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210002 |
| Giá từng phần lô | 14,028,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/6 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210003 |
| Giá từng phần lô | 70,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,055,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/6 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210004 |
| Giá từng phần lô | 33,392,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210005 |
| Giá từng phần lô | 102,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 9/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210006 |
| Giá từng phần lô | 10,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210007 |
| Giá từng phần lô | 17,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210008 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210009 |
| Giá từng phần lô | 103,065,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene 10.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210010 |
| Giá từng phần lô | 2,415,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210011 |
| Giá từng phần lô | 100,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,503,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm 3-0+kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400210012 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 1.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210013 |
| Giá từng phần lô | 14,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210014 |
| Giá từng phần lô | 34,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210015 |
| Giá từng phần lô | 28,934,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210016 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210017 |
| Giá từng phần lô | 12,337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210018 |
| Giá từng phần lô | 42,262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210019 |
| Giá từng phần lô | 1,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210020 |
| Giá từng phần lô | 13,649,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 6.0 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210021 |
| Giá từng phần lô | 46,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyanide số 2/0 dài 75cm, kim 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210022 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyanide số 3/0 dài 75cm, kim 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210023 |
| Giá từng phần lô | 116,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210024 |
| Giá từng phần lô | 4,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210025 |
| Giá từng phần lô | 25,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210026 |
| Giá từng phần lô | 76,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210027 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,813,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210028 |
| Giá từng phần lô | 1,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210029 |
| Giá từng phần lô | 29,005,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6-6.6 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210030 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6-6.6 số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210031 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210032 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210033 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210034 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210035 |
| Giá từng phần lô | 92,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,391,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210036 |
| Giá từng phần lô | 55,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210037 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210038 |
| Giá từng phần lô | 30,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210039 |
| Giá từng phần lô | 324,342,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,866,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật có neo đối xứng, kháng khuẩn Irgacare MP, số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400210040 |
| Giá từng phần lô | 1,623,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật có neo xoắn ốc kháng khuẩn số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210041 |
| Giá từng phần lô | 511,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ phẩu thuật không tiêu tổng hợp Nylon, đơn sợi, 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210042 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ phẩu thuật không tiêu tổng hợp Nylon, đơn sợi, 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210043 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ phẩu thuật không tiêu tự nhiên 1.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210044 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ phẩu thuật không tiêu tự nhiên 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210045 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ phẩu thuật không tiêu tự nhiên 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210046 |
| Giá từng phần lô | 19,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 1.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210047 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,481,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210048 |
| Giá từng phần lô | 72,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210049 |
| Giá từng phần lô | 72,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210050 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly-4- hydroxybutyrate số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400210051 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210052 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210053 |
| Giá từng phần lô | 163,821,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, sô 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210054 |
| Giá từng phần lô | 178,760,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210055 |
| Giá từng phần lô | 112,089,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210056 |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210057 |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400210058 |
| Giá từng phần lô | 238,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210059 |
| Giá từng phần lô | 2,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210060 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 5-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210061 |
| Giá từng phần lô | 15,123,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan Polydioxanone số đơn sợi 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210062 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi dạng bện Polylactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400210063 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi dạng bện Polylactin 910 số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400210064 |
| Giá từng phần lô | 97,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi dạng bện Polylactin 910 số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400210065 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi dạng bện Polylactin 910 số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400210066 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210067 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210068 |
| Giá từng phần lô | 126,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210069 |
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210070 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210071 |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210072 |
| Giá từng phần lô | 213,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210073 |
| Giá từng phần lô | 134,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,023,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210074 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210075 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210076 |
| Giá từng phần lô | 61,264,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210077 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210078 |
| Giá từng phần lô | 125,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,883,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ thép có kim khâu xương bánh chè số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210079 |
| Giá từng phần lô | 136,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,049,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ thép cuộn dùng trong răng hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400210080 |
| Giá từng phần lô | 70,246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,054,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ thép khâu xương ức số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400210081 |
| Giá từng phần lô | 6,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ thép khâu xương ức số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400210082 |
| Giá từng phần lô | 6,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ thép số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400210083 |
| Giá từng phần lô | 6,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ thép số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400210084 |
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210085 |
| Giá từng phần lô | 52,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210086 |
| Giá từng phần lô | 105,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210087 |
| Giá từng phần lô | 75,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210088 |
| Giá từng phần lô | 60,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 901,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210089 |
| Giá từng phần lô | 98,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210090 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210091 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210092 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400210093 |
| Giá từng phần lô | 428,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400210094 |
| Giá từng phần lô | 300,041,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210095 |
| Giá từng phần lô | 163,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210096 |
| Giá từng phần lô | 108,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210097 |
| Giá từng phần lô | 78,295,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400210098 |
| Giá từng phần lô | 247,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400210099 |
| Giá từng phần lô | 173,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210100 |
| Giá từng phần lô | 197,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210101 |
| Giá từng phần lô | 118,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,773,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210102 |
| Giá từng phần lô | 59,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210103 |
| Giá từng phần lô | 39,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210104 |
| Giá từng phần lô | 39,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210105 |
| Giá từng phần lô | 39,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1.0 1/2C 40MM 90CM |
|
| Mã phần lô | PP2400210106 |
| Giá từng phần lô | 135,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,034,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp, đa sợi Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400210107 |
| Giá từng phần lô | 161,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp, đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210108 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp, đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210109 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp, đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210110 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tự nhiên số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210111 |
| Giá từng phần lô | 77,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tự nhiên số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210112 |
| Giá từng phần lô | 117,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,758,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu tự nhiên số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210113 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu, tổng hợp, đơn sợi polyglecaprone, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210114 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu, tổng hợp, đơn sợi polyglecaprone, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210115 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 đa sợi số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210116 |
| Giá từng phần lô | 108,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,626,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910, dạng bện số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210117 |
| Giá từng phần lô | 204,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tự tiêu tổng hợp, dạng bện, số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400210118 |
| Giá từng phần lô | 136,443,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400210119 |
| Giá từng phần lô | 296,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,442,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 1 dài 100cm, kim đầu tù khâu gan 65mm, 3/8C. |
|
| Mã phần lô | PP2400210120 |
| Giá từng phần lô | 10,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210121 |
| Giá từng phần lô | 407,979,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210122 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210123 |
| Giá từng phần lô | 197,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tự tiêu, tổng hợp, đơn sợi Polydioxanone số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210124 |
| Giá từng phần lô | 52,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ tự tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần Polydioxanone số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210125 |
| Giá từng phần lô | 26,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi