Gói thầu: Gói 3: Chỉ phẫu thuật các loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400380866-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 3: Chỉ phẫu thuật các loại
Số hiệu KHLCNT PL2400182845
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 14,437,897,608 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400209987 - Chỉ có gai không cần buộc số 3-0 81,000,000 1,215,000
2 PP2400209988 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3.0 156,247,000 2,344,000
3 PP2400209989 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4.0 7,320,000 110,000
4 PP2400209990 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7.0 115,752,000 1,737,000
5 PP2400209991 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 0 588,000 9,000
6 PP2400209992 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 1 2,457,000 37,000
7 PP2400209993 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 2-0 74,062,200 1,111,000
8 PP2400209994 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 2-0 11,500,000 173,000
9 PP2400209995 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 2-0 34,500,000 518,000
10 PP2400209996 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 3-0 28,041,600 421,000
11 PP2400209997 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 3-0 23,000,000 345,000
12 PP2400209998 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 3-0 23,000,000 345,000
13 PP2400209999 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 4-0 24,700,000 371,000
14 PP2400210000 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 5-0 12,700,000 191,000
15 PP2400210001 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 5-0 12,700,000 191,000
16 PP2400210002 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 6-0 14,028,800 211,000
17 PP2400210003 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/6 số 2/0 70,312,500 1,055,000
18 PP2400210004 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/6 số 5/0 33,392,800 501,000
19 PP2400210005 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0 102,070,000 1,532,000
20 PP2400210006 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 9/0 10,065,000 151,000
21 PP2400210007 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0 17,300,000 260,000
22 PP2400210008 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0 26,700,000 401,000
23 PP2400210009 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 8/0 103,065,600 1,546,000
24 PP2400210010 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene 10.0 2,415,600 37,000
25 PP2400210011 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0 100,170,000 1,503,000
26 PP2400210012 - Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm 3-0+kim tròn 26,100,000 392,000
27 PP2400210013 - Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 1.0 14,375,000 216,000
28 PP2400210014 - Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 2.0 34,546,000 519,000
29 PP2400210015 - Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 2.0 28,934,400 435,000
30 PP2400210016 - Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 2.0 18,240,000 274,000
31 PP2400210017 - Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 3.0 12,337,500 186,000
32 PP2400210018 - Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 3.0 42,262,500 634,000
33 PP2400210019 - Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 3.0 1,392,000 21,000
34 PP2400210020 - Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 5.0 13,649,600 205,000
35 PP2400210021 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 6.0 số 2/0 46,875,000 704,000
36 PP2400210022 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyanide số 2/0 dài 75cm, kim 26mm 174,000,000 2,610,000
37 PP2400210023 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyanide số 3/0 dài 75cm, kim 26mm 116,312,000 1,745,000
38 PP2400210024 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 3/0 4,090,000 62,000
39 PP2400210025 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 25,950,000 390,000
40 PP2400210026 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 10/0 76,128,000 1,142,000
41 PP2400210027 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 3/0 187,500,000 2,813,000
42 PP2400210028 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 4/0 1,562,500 24,000
43 PP2400210029 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 5/0 29,005,400 436,000
44 PP2400210030 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6-6.6 số 6/0 2,700,000 41,000
45 PP2400210031 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6-6.6 số 7/0 1,500,000 23,000
46 PP2400210032 - Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 2/0 126,000,000 1,890,000
47 PP2400210033 - Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 3/0 126,000,000 1,890,000
48 PP2400210034 - Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 3/0 126,000,000 1,890,000
49 PP2400210035 - Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 4/0 92,720,000 1,391,000
50 PP2400210036 - Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 5/0 55,700,000 836,000
51 PP2400210037 - Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 5/0 3,591,000 54,000
52 PP2400210038 - Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 6/0 30,550,000 459,000
53 PP2400210039 - Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 7/0 324,342,920 4,866,000
54 PP2400210040 - Chỉ phẫu thuật có neo đối xứng, kháng khuẩn Irgacare MP, số 1 1,623,300,000 24,350,000
55 PP2400210041 - Chỉ phẫu thuật có neo xoắn ốc kháng khuẩn số 3/0 511,700,000 7,676,000
56 PP2400210042 - Chỉ phẩu thuật không tiêu tổng hợp Nylon, đơn sợi, 2.0 12,000,000 180,000
57 PP2400210043 - Chỉ phẩu thuật không tiêu tổng hợp Nylon, đơn sợi, 3.0 12,000,000 180,000
58 PP2400210044 - Chỉ phẩu thuật không tiêu tự nhiên 1.0 33,000,000 495,000
59 PP2400210045 - Chỉ phẩu thuật không tiêu tự nhiên 2.0 18,240,000 274,000
60 PP2400210046 - Chỉ phẩu thuật không tiêu tự nhiên 3.0 19,680,000 296,000
61 PP2400210047 - Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 1.0 98,700,000 1,481,000
62 PP2400210048 - Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 2.0 72,960,000 1,095,000
63 PP2400210049 - Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 3.0 72,960,000 1,095,000
64 PP2400210050 - Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 4.0 96,000,000 1,440,000
65 PP2400210051 - Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly-4- hydroxybutyrate số 1 246,000,000 3,690,000
66 PP2400210052 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 108,000,000 1,620,000
67 PP2400210053 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 163,821,700 2,458,000
68 PP2400210054 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, sô 3/0 178,760,288 2,682,000
69 PP2400210055 - Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 3-0 112,089,600 1,682,000
70 PP2400210056 - Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 0 13,900,000 209,000
71 PP2400210057 - Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 0 13,900,000 209,000
72 PP2400210058 - Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 2 238,680,000 3,581,000
73 PP2400210059 - Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 3-0 2,945,000 45,000
74 PP2400210060 - Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 4-0 2,780,000 42,000
75 PP2400210061 - Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 5-0 15,123,200 227,000
76 PP2400210062 - Chỉ tan Polydioxanone số đơn sợi 4-0 2,780,000 42,000
77 PP2400210063 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi dạng bện Polylactin 910 số 1 59,000,000 885,000
78 PP2400210064 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi dạng bện Polylactin 910 số 2 97,280,000 1,460,000
79 PP2400210065 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi dạng bện Polylactin 910 số 3 39,750,000 597,000
80 PP2400210066 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi dạng bện Polylactin 910 số 4 39,750,000 597,000
81 PP2400210067 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 357,000,000 5,355,000
82 PP2400210068 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 126,480,000 1,898,000
83 PP2400210069 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 48,960,000 735,000
84 PP2400210070 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 102,000,000 1,530,000
85 PP2400210071 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0 368,000,000 5,520,000
86 PP2400210072 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 1/0 213,060,000 3,196,000
87 PP2400210073 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0 134,820,000 2,023,000
88 PP2400210074 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0 375,000,000 5,625,000
89 PP2400210075 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 6/0 140,000,000 2,100,000
90 PP2400210076 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 5/0 61,264,500 919,000
91 PP2400210077 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 6/0 27,800,000 417,000
92 PP2400210078 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 7/0 125,497,000 1,883,000
93 PP2400210079 - Chỉ thép có kim khâu xương bánh chè số 7/0 136,552,000 2,049,000
94 PP2400210080 - Chỉ thép cuộn dùng trong răng hàm mặt 70,246,000 1,054,000
95 PP2400210081 - Chỉ thép khâu xương ức số 4 6,350,000 96,000
96 PP2400210082 - Chỉ thép khâu xương ức số 5 6,440,000 97,000
97 PP2400210083 - Chỉ thép số 5 6,320,000 95,000
98 PP2400210084 - Chỉ thép số 7 63,200,000 948,000
99 PP2400210085 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 52,700,000 791,000
100 PP2400210086 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 105,400,000 1,581,000
101 PP2400210087 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 75,450,000 1,132,000
102 PP2400210088 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 2/0 60,040,000 901,000
103 PP2400210089 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0 98,750,000 1,482,000
104 PP2400210090 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0 56,700,000 851,000
105 PP2400210091 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0 255,000,000 3,825,000
106 PP2400210092 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0 50,400,000 756,000
107 PP2400210093 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 428,085,000 6,422,000
108 PP2400210094 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 300,041,900 4,501,000
109 PP2400210095 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 163,200,000 2,448,000
110 PP2400210096 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 108,936,000 1,635,000
111 PP2400210097 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 78,295,200 1,175,000
112 PP2400210098 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1 247,380,000 3,711,000
113 PP2400210099 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1 173,600,000 2,604,000
114 PP2400210100 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0 197,000,000 2,955,000
115 PP2400210101 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0 118,200,000 1,773,000
116 PP2400210102 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 59,100,000 887,000
117 PP2400210103 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 39,400,000 591,000
118 PP2400210104 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0 39,400,000 591,000
119 PP2400210105 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0 39,400,000 591,000
120 PP2400210106 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1.0 1/2C 40MM 90CM 135,600,000 2,034,000
121 PP2400210107 - Chỉ tiêu tổng hợp, đa sợi Polyglactin 910 số 1 161,250,000 2,419,000
122 PP2400210108 - Chỉ tiêu tổng hợp, đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 100,000,000 1,500,000
123 PP2400210109 - Chỉ tiêu tổng hợp, đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 100,000,000 1,500,000
124 PP2400210110 - Chỉ tiêu tổng hợp, đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 81,600,000 1,224,000
125 PP2400210111 - Chỉ tiêu tự nhiên số 1/0 77,220,000 1,159,000
126 PP2400210112 - Chỉ tiêu tự nhiên số 2/0 117,160,000 1,758,000
127 PP2400210113 - Chỉ tiêu tự nhiên số 3/0 11,250,000 169,000
128 PP2400210114 - Chỉ tiêu, tổng hợp, đơn sợi polyglecaprone, số 2/0 55,600,000 834,000
129 PP2400210115 - Chỉ tiêu, tổng hợp, đơn sợi polyglecaprone, số 3/0 55,600,000 834,000
130 PP2400210116 - Chỉ tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 đa sợi số 2-0 108,360,000 1,626,000
131 PP2400210117 - Chỉ tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910, dạng bện số 3/0 204,930,000 3,074,000
132 PP2400210118 - Chỉ tự tiêu tổng hợp, dạng bện, số 1 136,443,600 2,047,000
133 PP2400210119 - Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 1 296,100,000 4,442,000
134 PP2400210120 - Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 1 dài 100cm, kim đầu tù khâu gan 65mm, 3/8C. 10,335,000 156,000
135 PP2400210121 - Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 2/0 407,979,700 6,120,000
136 PP2400210122 - Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 2/0 252,000,000 3,780,000
137 PP2400210123 - Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 4/0 197,400,000 2,961,000
138 PP2400210124 - Chỉ tự tiêu, tổng hợp, đơn sợi Polydioxanone số 3/0 52,700,000 791,000
139 PP2400210125 - Chỉ tự tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần Polydioxanone số 4/0 26,350,000 396,000
Chỉ có gai không cần buộc số 3-0
Mã phần lô PP2400209987
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3.0
Mã phần lô PP2400209988
Giá từng phần lô 156,247,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4.0
Mã phần lô PP2400209989
Giá từng phần lô 7,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7.0
Mã phần lô PP2400209990
Giá từng phần lô 115,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,737,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 0
Mã phần lô PP2400209991
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 1
Mã phần lô PP2400209992
Giá từng phần lô 2,457,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 2-0
Mã phần lô PP2400209993
Giá từng phần lô 74,062,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 2-0
Mã phần lô PP2400209994
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 2-0
Mã phần lô PP2400209995
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 3-0
Mã phần lô PP2400209996
Giá từng phần lô 28,041,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 3-0
Mã phần lô PP2400209997
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 3-0
Mã phần lô PP2400209998
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 4-0
Mã phần lô PP2400209999
Giá từng phần lô 24,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 5-0
Mã phần lô PP2400210000
Giá từng phần lô 12,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 5-0
Mã phần lô PP2400210001
Giá từng phần lô 12,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 6-0
Mã phần lô PP2400210002
Giá từng phần lô 14,028,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/6 số 2/0
Mã phần lô PP2400210003
Giá từng phần lô 70,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/6 số 5/0
Mã phần lô PP2400210004
Giá từng phần lô 33,392,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0
Mã phần lô PP2400210005
Giá từng phần lô 102,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 9/0
Mã phần lô PP2400210006
Giá từng phần lô 10,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0
Mã phần lô PP2400210007
Giá từng phần lô 17,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0
Mã phần lô PP2400210008
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 8/0
Mã phần lô PP2400210009
Giá từng phần lô 103,065,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,546,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene 10.0
Mã phần lô PP2400210010
Giá từng phần lô 2,415,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0
Mã phần lô PP2400210011
Giá từng phần lô 100,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,503,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm 3-0+kim tròn
Mã phần lô PP2400210012
Giá từng phần lô 26,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 1.0
Mã phần lô PP2400210013
Giá từng phần lô 14,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 2.0
Mã phần lô PP2400210014
Giá từng phần lô 34,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 2.0
Mã phần lô PP2400210015
Giá từng phần lô 28,934,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 2.0
Mã phần lô PP2400210016
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 3.0
Mã phần lô PP2400210017
Giá từng phần lô 12,337,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 3.0
Mã phần lô PP2400210018
Giá từng phần lô 42,262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 3.0
Mã phần lô PP2400210019
Giá từng phần lô 1,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 5.0
Mã phần lô PP2400210020
Giá từng phần lô 13,649,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 6.0 số 2/0
Mã phần lô PP2400210021
Giá từng phần lô 46,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyanide số 2/0 dài 75cm, kim 26mm
Mã phần lô PP2400210022
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyanide số 3/0 dài 75cm, kim 26mm
Mã phần lô PP2400210023
Giá từng phần lô 116,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,745,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 3/0
Mã phần lô PP2400210024
Giá từng phần lô 4,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0
Mã phần lô PP2400210025
Giá từng phần lô 25,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 10/0
Mã phần lô PP2400210026
Giá từng phần lô 76,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 3/0
Mã phần lô PP2400210027
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,813,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 4/0
Mã phần lô PP2400210028
Giá từng phần lô 1,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 5/0
Mã phần lô PP2400210029
Giá từng phần lô 29,005,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6-6.6 số 6/0
Mã phần lô PP2400210030
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6-6.6 số 7/0
Mã phần lô PP2400210031
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 2/0
Mã phần lô PP2400210032
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2400210033
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2400210034
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2400210035
Giá từng phần lô 92,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2400210036
Giá từng phần lô 55,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2400210037
Giá từng phần lô 3,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 6/0
Mã phần lô PP2400210038
Giá từng phần lô 30,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 7/0
Mã phần lô PP2400210039
Giá từng phần lô 324,342,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,866,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ phẫu thuật có neo đối xứng, kháng khuẩn Irgacare MP, số 1
Mã phần lô PP2400210040
Giá từng phần lô 1,623,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ phẫu thuật có neo xoắn ốc kháng khuẩn số 3/0
Mã phần lô PP2400210041
Giá từng phần lô 511,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,676,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ phẩu thuật không tiêu tổng hợp Nylon, đơn sợi, 2.0
Mã phần lô PP2400210042
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ phẩu thuật không tiêu tổng hợp Nylon, đơn sợi, 3.0
Mã phần lô PP2400210043
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ phẩu thuật không tiêu tự nhiên 1.0
Mã phần lô PP2400210044
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ phẩu thuật không tiêu tự nhiên 2.0
Mã phần lô PP2400210045
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ phẩu thuật không tiêu tự nhiên 3.0
Mã phần lô PP2400210046
Giá từng phần lô 19,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 1.0
Mã phần lô PP2400210047
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 2.0
Mã phần lô PP2400210048
Giá từng phần lô 72,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 3.0
Mã phần lô PP2400210049
Giá từng phần lô 72,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 4.0
Mã phần lô PP2400210050
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly-4- hydroxybutyrate số 1
Mã phần lô PP2400210051
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0
Mã phần lô PP2400210052
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2400210053
Giá từng phần lô 163,821,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,458,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, sô 3/0
Mã phần lô PP2400210054
Giá từng phần lô 178,760,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,682,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 3-0
Mã phần lô PP2400210055
Giá từng phần lô 112,089,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,682,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 0
Mã phần lô PP2400210056
Giá từng phần lô 13,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 0
Mã phần lô PP2400210057
Giá từng phần lô 13,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 2
Mã phần lô PP2400210058
Giá từng phần lô 238,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,581,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 3-0
Mã phần lô PP2400210059
Giá từng phần lô 2,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 4-0
Mã phần lô PP2400210060
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan Polydioxanone đơn sợi số 5-0
Mã phần lô PP2400210061
Giá từng phần lô 15,123,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan Polydioxanone số đơn sợi 4-0
Mã phần lô PP2400210062
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi dạng bện Polylactin 910 số 1
Mã phần lô PP2400210063
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi dạng bện Polylactin 910 số 2
Mã phần lô PP2400210064
Giá từng phần lô 97,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi dạng bện Polylactin 910 số 3
Mã phần lô PP2400210065
Giá từng phần lô 39,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi dạng bện Polylactin 910 số 4
Mã phần lô PP2400210066
Giá từng phần lô 39,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0
Mã phần lô PP2400210067
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2400210068
Giá từng phần lô 126,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2400210069
Giá từng phần lô 48,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2400210070
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0
Mã phần lô PP2400210071
Giá từng phần lô 368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 1/0
Mã phần lô PP2400210072
Giá từng phần lô 213,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,196,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0
Mã phần lô PP2400210073
Giá từng phần lô 134,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,023,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0
Mã phần lô PP2400210074
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 6/0
Mã phần lô PP2400210075
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 5/0
Mã phần lô PP2400210076
Giá từng phần lô 61,264,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 6/0
Mã phần lô PP2400210077
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 7/0
Mã phần lô PP2400210078
Giá từng phần lô 125,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,883,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ thép có kim khâu xương bánh chè số 7/0
Mã phần lô PP2400210079
Giá từng phần lô 136,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,049,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ thép cuộn dùng trong răng hàm mặt
Mã phần lô PP2400210080
Giá từng phần lô 70,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ thép khâu xương ức số 4
Mã phần lô PP2400210081
Giá từng phần lô 6,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ thép khâu xương ức số 5
Mã phần lô PP2400210082
Giá từng phần lô 6,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ thép số 5
Mã phần lô PP2400210083
Giá từng phần lô 6,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ thép số 7
Mã phần lô PP2400210084
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0
Mã phần lô PP2400210085
Giá từng phần lô 52,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0
Mã phần lô PP2400210086
Giá từng phần lô 105,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,581,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2400210087
Giá từng phần lô 75,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 2/0
Mã phần lô PP2400210088
Giá từng phần lô 60,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0
Mã phần lô PP2400210089
Giá từng phần lô 98,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0
Mã phần lô PP2400210090
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0
Mã phần lô PP2400210091
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0
Mã phần lô PP2400210092
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2400210093
Giá từng phần lô 428,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,422,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2400210094
Giá từng phần lô 300,041,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,501,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2400210095
Giá từng phần lô 163,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2400210096
Giá từng phần lô 108,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2400210097
Giá từng phần lô 78,295,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1
Mã phần lô PP2400210098
Giá từng phần lô 247,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,711,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1
Mã phần lô PP2400210099
Giá từng phần lô 173,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,604,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0
Mã phần lô PP2400210100
Giá từng phần lô 197,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,955,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0
Mã phần lô PP2400210101
Giá từng phần lô 118,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,773,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0
Mã phần lô PP2400210102
Giá từng phần lô 59,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0
Mã phần lô PP2400210103
Giá từng phần lô 39,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0
Mã phần lô PP2400210104
Giá từng phần lô 39,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0
Mã phần lô PP2400210105
Giá từng phần lô 39,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1.0 1/2C 40MM 90CM
Mã phần lô PP2400210106
Giá từng phần lô 135,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tổng hợp, đa sợi Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2400210107
Giá từng phần lô 161,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tổng hợp, đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2400210108
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tổng hợp, đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2400210109
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tổng hợp, đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2400210110
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tự nhiên số 1/0
Mã phần lô PP2400210111
Giá từng phần lô 77,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tự nhiên số 2/0
Mã phần lô PP2400210112
Giá từng phần lô 117,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu tự nhiên số 3/0
Mã phần lô PP2400210113
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu, tổng hợp, đơn sợi polyglecaprone, số 2/0
Mã phần lô PP2400210114
Giá từng phần lô 55,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tiêu, tổng hợp, đơn sợi polyglecaprone, số 3/0
Mã phần lô PP2400210115
Giá từng phần lô 55,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 đa sợi số 2-0
Mã phần lô PP2400210116
Giá từng phần lô 108,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,626,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910, dạng bện số 3/0
Mã phần lô PP2400210117
Giá từng phần lô 204,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,074,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tự tiêu tổng hợp, dạng bện, số 1
Mã phần lô PP2400210118
Giá từng phần lô 136,443,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2400210119
Giá từng phần lô 296,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,442,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 1 dài 100cm, kim đầu tù khâu gan 65mm, 3/8C.
Mã phần lô PP2400210120
Giá từng phần lô 10,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2400210121
Giá từng phần lô 407,979,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2400210122
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2400210123
Giá từng phần lô 197,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tự tiêu, tổng hợp, đơn sợi Polydioxanone số 3/0
Mã phần lô PP2400210124
Giá từng phần lô 52,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ tự tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần Polydioxanone số 4/0
Mã phần lô PP2400210125
Giá từng phần lô 26,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->