Gói thầu: Gói 3: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao VT116/G3

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300381217-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 3: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao VT116/G3
Số hiệu KHLCNT PL2300251852
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 47,500,452,740 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 712.506.799 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300504441 - Phần 1 277,200,000 415.800.000 9018 hoặc 9020 194.040.000 37
2 PP2300504442 - Phần 2 1,191,069,000 1.701.527.143 9018 833.748.300 795
3 PP2300504443 - Phần 3 590,700,000 843.857.143 9018 413.490.000 597
4 PP2300504444 - Phần 4 668,881,950 955.545.643 9018 468.217.365 685
5 PP2300504445 - Phần 5 243,200,000 347.428.572 9018 170.240.000 10667
6 PP2300504446 - Phần 6 79,235,000 113.192.858 9018 55.464.500 89
7 PP2300504447 - Phần 7 474,000,000 677.142.858 9018 331.800.000 200
8 PP2300504448 - Phần 8 62,833,220 89.761.743 9018 43.983.254 20024
9 PP2300504449 - Phần 9 466,867,800 666.954.000 9018 326.807.460 53700
10 PP2300504450 - Phần 10 618,880,810 884.115.443 9018 433.216.567 172199
11 PP2300504451 - Phần 11 56,810,000 81.157.143 9018 39.767.000 64
12 PP2300504452 - Phần 12 385,230,300 550.329.000 9018 269.661.210 22317
13 PP2300504453 - Phần 13 23,520,000 33.600.000 9018 16.464.000 54
14 PP2300504454 - Phần 14 5,893,007,320 8.418.581.886 9018 4.125.105.124 43808
15 PP2300504455 - Phần 15 695,700,000 993.857.143 9018 486.990.000 12884
16 PP2300504456 - Phần 16 3,097,350,000 4.424.785.715 9018 2.168.145.000 11472
17 PP2300504457 - Phần 17 181,450,000 259.214.286 9018 127.015.000 3167
18 PP2300504458 - Phần 18 424,657,620 606.653.743 9018 297.260.334 7515
19 PP2300504459 - Phần 19 24,500,000 35.000.000 9018 17.150.000 82
20 PP2300504460 - Phần 20 330,000,000 471.428.572 9018 231.000.000 500
21 PP2300504461 - Phần 21 257,355,000 367.650.000 9018 hoặc 9033 180.148.500 6809
22 PP2300504462 - Phần 22 693,303,000 990.432.858 9018 hoặc 3926 485.312.100 29629
23 PP2300504463 - Phần 23 3,279,519,000 4.685.027.143 9018 2.295.663.300 116295
24 PP2300504464 - Phần 24 150,118,500 214.455.000 9018 105.082.950 822
25 PP2300504465 - Phần 25 6,600,000,000 9.428.571.429 9018 4.620.000.000 125000
26 PP2300504466 - Phần 26 316,710,000 452.442.858 9018 221.697.000 2070
27 PP2300504467 - Phần 27 1,404,000 2.106.000 9018 982.800 200
28 PP2300504468 - Phần 28 554,400,000 792.000.000 9018 388.080.000 8000
29 PP2300504469 - Phần 29 33,001,540 49.502.310 9018 23.101.078 22729
30 PP2300504470 - Phần 30 831,600,000 1.188.000.000 9018 582.120.000 1155
31 PP2300504471 - Phần 31 2,795,079,000 3.992.970.000 9018 hoặc 3822 1.956.555.300 91275
32 PP2300504472 - Phần 32 33,075,000 47.250.000 9018 23.152.500 3500
33 PP2300504473 - Phần 33 437,202,000 624.574.286 9018 306.041.400 3210
34 PP2300504474 - Phần 34 167,900,000 239.857.143 9018 117.530.000 122
35 PP2300504475 - Phần 35 794,488,000 1.134.982.858 9018 556.141.600 281734
36 PP2300504476 - Phần 36 386,975,000 552.821.429 9018 270.882.500 5609
37 PP2300504477 - Phần 37 128,000,000 182.857.143 9018 89.600.000 134
38 PP2300504478 - Phần 38 1,092,504,000 1.560.720.000 9018 764.752.800 6194
39 PP2300504479 - Phần 39 2,031,750,000 3.047.625.000 9018 1.422.225.000 8959
40 PP2300504480 - Phần 40 1,794,712,500 2.692.068.750 9018 1.256.298.750 8959
41 PP2300504481 - Phần 41 186,883,200 266.976.000 9020 hoặc 3926 hoặc 9018 130.818.240 2747
42 PP2300504482 - Phần 42 409,254,360 584.649.086 9018 286.478.052 10
43 PP2300504483 - Phần 43 550,305,000 786.150.000 9020 hoặc 3926 hoặc 9018 385.213.500 8735
44 PP2300504484 - Phần 44 18,879,000 26.970.000 9020 hoặc 9018 hoặc 3926 13.215.300 194
45 PP2300504485 - Phần 45 9,765,000 13.950.000 9020 hoặc 9018 hoặc 3926 6.835.500 100
46 PP2300504486 - Phần 46 23,100,000 33.000.000 9018 16.170.000 4
47 PP2300504487 - Phần 47 231,000,000 346.500.000 9018 161.700.000 37
48 PP2300504488 - Phần 48 131,584,750 187.978.215 9018 92.109.325 19
49 PP2300504489 - Phần 49 65,394,000 93.420.000 9018 hoặc 9019 45.775.800 200
50 PP2300504490 - Phần 50 1,600,000 2.285.715 3923 hoặc 9018 1.120.000 167
51 PP2300504491 - Phần 51 25,200,000 36.000.000 9018 17.640.000 700
52 PP2300504492 - Phần 52 285,250,000 407.500.000 9018 199.675.000 2917
53 PP2300504493 - Phần 53 519,294,000 741.848.572 9018 363.505.800 6272
54 PP2300504494 - Phần 54 33,120,000 47.314.286 9018 23.184.000 400
55 PP2300504495 - Phần 55 1,708,129,470 2.440.184.958 9018 1.195.690.629 5465
56 PP2300504496 - Phần 56 192,000,000 274.285.715 9018 134.400.000 80
57 PP2300504497 - Phần 57 129,254,400 184.649.143 9018 90.478.080 200
58 PP2300504498 - Phần 58 310,000,000 442.857.143 9018 217.000.000 34
59 PP2300504499 - Phần 59 255,000,000 364.285.715 9018 178.500.000 250
60 PP2300504500 - Phần 60 42,500,000 60.714.286 9018 29.750.000 42
61 PP2300504501 - Phần 61 66,000,000 99.000.000 9018 46.200.000 2500
62 PP2300504502 - Phần 62 330,750,000 472.500.000 9018 231.525.000 150
63 PP2300504503 - Phần 63 3,812,000,000 5.445.714.286 9018 2.668.400.000 33334
Phần 1
Mã phần lô PP2300504441
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9020
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 2
Mã phần lô PP2300504442
Giá từng phần lô 1,191,069,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.527.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.748.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 795
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 3
Mã phần lô PP2300504443
Giá từng phần lô 590,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 843.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 597
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 4
Mã phần lô PP2300504444
Giá từng phần lô 668,881,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 955.545.643
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.217.365
Năng lực sản xuất hàng hóa 685
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 5
Mã phần lô PP2300504445
Giá từng phần lô 243,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.428.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10667
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 6
Mã phần lô PP2300504446
Giá từng phần lô 79,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.192.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.464.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 89
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 7
Mã phần lô PP2300504447
Giá từng phần lô 474,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.142.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 8
Mã phần lô PP2300504448
Giá từng phần lô 62,833,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.761.743
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.983.254
Năng lực sản xuất hàng hóa 20024
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 9
Mã phần lô PP2300504449
Giá từng phần lô 466,867,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.954.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.807.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 53700
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 10
Mã phần lô PP2300504450
Giá từng phần lô 618,880,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 884.115.443
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.216.567
Năng lực sản xuất hàng hóa 172199
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 11
Mã phần lô PP2300504451
Giá từng phần lô 56,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.157.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.767.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 64
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 12
Mã phần lô PP2300504452
Giá từng phần lô 385,230,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.329.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.661.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 22317
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 13
Mã phần lô PP2300504453
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 14
Mã phần lô PP2300504454
Giá từng phần lô 5,893,007,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.418.581.886
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.125.105.124
Năng lực sản xuất hàng hóa 43808
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 15
Mã phần lô PP2300504455
Giá từng phần lô 695,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 993.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12884
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 16
Mã phần lô PP2300504456
Giá từng phần lô 3,097,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.424.785.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.168.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11472
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 17
Mã phần lô PP2300504457
Giá từng phần lô 181,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.214.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3167
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 18
Mã phần lô PP2300504458
Giá từng phần lô 424,657,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 606.653.743
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.260.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 7515
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 19
Mã phần lô PP2300504459
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 20
Mã phần lô PP2300504460
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 21
Mã phần lô PP2300504461
Giá từng phần lô 257,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.148.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6809
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 22
Mã phần lô PP2300504462
Giá từng phần lô 693,303,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.432.858
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.312.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 29629
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 23
Mã phần lô PP2300504463
Giá từng phần lô 3,279,519,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.685.027.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.295.663.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 116295
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 24
Mã phần lô PP2300504464
Giá từng phần lô 150,118,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.455.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.082.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 25
Mã phần lô PP2300504465
Giá từng phần lô 6,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125000
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 26
Mã phần lô PP2300504466
Giá từng phần lô 316,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.442.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2070
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 27
Mã phần lô PP2300504467
Giá từng phần lô 1,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.106.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 28
Mã phần lô PP2300504468
Giá từng phần lô 554,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8000
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 29
Mã phần lô PP2300504469
Giá từng phần lô 33,001,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.502.310
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.101.078
Năng lực sản xuất hàng hóa 22729
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 30
Mã phần lô PP2300504470
Giá từng phần lô 831,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1155
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 31
Mã phần lô PP2300504471
Giá từng phần lô 2,795,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.992.970.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.956.555.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 91275
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 32
Mã phần lô PP2300504472
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3500
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 33
Mã phần lô PP2300504473
Giá từng phần lô 437,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.574.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.041.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3210
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 34
Mã phần lô PP2300504474
Giá từng phần lô 167,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 122
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 35
Mã phần lô PP2300504475
Giá từng phần lô 794,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.982.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.141.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 281734
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 36
Mã phần lô PP2300504476
Giá từng phần lô 386,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.821.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.882.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5609
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 37
Mã phần lô PP2300504477
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 38
Mã phần lô PP2300504478
Giá từng phần lô 1,092,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.720.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.752.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6194
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 39
Mã phần lô PP2300504479
Giá từng phần lô 2,031,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.047.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.422.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8959
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 40
Mã phần lô PP2300504480
Giá từng phần lô 1,794,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.692.068.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.256.298.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 8959
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 41
Mã phần lô PP2300504481
Giá từng phần lô 186,883,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.976.000
Mã hàng hóa (HS) 9020 hoặc 3926 hoặc 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.818.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 2747
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 42
Mã phần lô PP2300504482
Giá từng phần lô 409,254,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.649.086
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.478.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 43
Mã phần lô PP2300504483
Giá từng phần lô 550,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9020 hoặc 3926 hoặc 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.213.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8735
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 44
Mã phần lô PP2300504484
Giá từng phần lô 18,879,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.970.000
Mã hàng hóa (HS) 9020 hoặc 9018 hoặc 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.215.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 194
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 45
Mã phần lô PP2300504485
Giá từng phần lô 9,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9020 hoặc 9018 hoặc 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.835.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 46
Mã phần lô PP2300504486
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 47
Mã phần lô PP2300504487
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 48
Mã phần lô PP2300504488
Giá từng phần lô 131,584,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.978.215
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.109.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 49
Mã phần lô PP2300504489
Giá từng phần lô 65,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.420.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9019
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.775.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 50
Mã phần lô PP2300504490
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3923 hoặc 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 51
Mã phần lô PP2300504491
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 700
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 52
Mã phần lô PP2300504492
Giá từng phần lô 285,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2917
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 53
Mã phần lô PP2300504493
Giá từng phần lô 519,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.848.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.505.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6272
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 54
Mã phần lô PP2300504494
Giá từng phần lô 33,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.314.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 55
Mã phần lô PP2300504495
Giá từng phần lô 1,708,129,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.440.184.958
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.195.690.629
Năng lực sản xuất hàng hóa 5465
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 56
Mã phần lô PP2300504496
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 57
Mã phần lô PP2300504497
Giá từng phần lô 129,254,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.649.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.478.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 58
Mã phần lô PP2300504498
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 59
Mã phần lô PP2300504499
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 60
Mã phần lô PP2300504500
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 61
Mã phần lô PP2300504501
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 62
Mã phần lô PP2300504502
Giá từng phần lô 330,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 63
Mã phần lô PP2300504503
Giá từng phần lô 3,812,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.445.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.668.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33334
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->