Gói thầu: Gói 3: Gói thầu thuốc generic cho hệ thống nhà thuốc bệnh viện (gồm 31 phần, mỗi mặt hàng là một phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300231055-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện K
Tên gói thầu Gói 3: Gói thầu thuốc generic cho hệ thống nhà thuốc bệnh viện (gồm 31 phần, mỗi mặt hàng là một phần)
Số hiệu KHLCNT PL2300165480
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 91,705,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.375.100 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300351906 - GE.NT.L8.23.01 11,500,000 172,500
2 PP2300351907 - GE.NT.L8.23.02 618,600 9,200
3 PP2300351908 - GE.NT.L8.23.03 2,200,000 33,000
4 PP2300351909 - GE.NT.L8.23.04 490,000 7,300
5 PP2300351910 - GE.NT.L8.23.05 440,000 6,600
6 PP2300351911 - GE.NT.L8.23.06 1,600,000 24,000
7 PP2300351912 - GE.NT.L8.23.07 700,000 10,500
8 PP2300351913 - GE.NT.L8.23.08 1,240,000 18,600
9 PP2300351914 - GE.NT.L8.23.09 1,050,000 15,700
10 PP2300351915 - GE.NT.L8.23.10 450,000 6,700
11 PP2300351916 - GE.NT.L8.23.11 1,400,000 21,000
12 PP2300351917 - GE.NT.L8.23.12 1,680,000 25,200
13 PP2300351918 - GE.NT.L8.23.13 1,495,000 22,400
14 PP2300351919 - GE.NT.L8.23.14 620,000 9,300
15 PP2300351920 - GE.NT.L8.23.15 6,500,000 97,500
16 PP2300351921 - GE.NT.L8.23.16 10,500,000 157,500
17 PP2300351922 - GE.NT.L8.23.17 1,960,000 29,400
18 PP2300351923 - GE.NT.L8.23.18 714,000 10,700
19 PP2300351924 - GE.NT.L8.23.19 470,000 7,000
20 PP2300351925 - GE.NT.L8.23.20 380,000 5,700
21 PP2300351926 - GE.NT.L8.23.21 4,200,000 63,000
22 PP2300351927 - GE.NT.L8.23.22 3,800,000 57,000
23 PP2300351928 - GE.NT.L8.23.23 698,000 10,400
24 PP2300351929 - GE.NT.L8.23.24 1,200,000 18,000
25 PP2300351930 - GE.NT.L8.23.25 26,000,000 390,000
26 PP2300351931 - GE.NT.L8.23.26 2,960,000 44,400
27 PP2300351932 - GE.NT.L8.23.27 1,950,000 29,200
28 PP2300351933 - GE.NT.L8.23.28 1,200,000 18,000
29 PP2300351934 - GE.NT.L8.23.29 1,800,000 27,000
30 PP2300351935 - GE.NT.L8.23.30 1,500,000 22,500
31 PP2300351936 - GE.NT.L8.23.31 390,000 5,800
GE.NT.L8.23.01
Mã phần lô PP2300351906
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.02
Mã phần lô PP2300351907
Giá từng phần lô 618,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.03
Mã phần lô PP2300351908
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.04
Mã phần lô PP2300351909
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.05
Mã phần lô PP2300351910
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.06
Mã phần lô PP2300351911
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.07
Mã phần lô PP2300351912
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.08
Mã phần lô PP2300351913
Giá từng phần lô 1,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.09
Mã phần lô PP2300351914
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.10
Mã phần lô PP2300351915
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.11
Mã phần lô PP2300351916
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.12
Mã phần lô PP2300351917
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.13
Mã phần lô PP2300351918
Giá từng phần lô 1,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.14
Mã phần lô PP2300351919
Giá từng phần lô 620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.15
Mã phần lô PP2300351920
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.16
Mã phần lô PP2300351921
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.17
Mã phần lô PP2300351922
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.18
Mã phần lô PP2300351923
Giá từng phần lô 714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.19
Mã phần lô PP2300351924
Giá từng phần lô 470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.20
Mã phần lô PP2300351925
Giá từng phần lô 380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.21
Mã phần lô PP2300351926
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.22
Mã phần lô PP2300351927
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.23
Mã phần lô PP2300351928
Giá từng phần lô 698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.24
Mã phần lô PP2300351929
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.25
Mã phần lô PP2300351930
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.26
Mã phần lô PP2300351931
Giá từng phần lô 2,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.27
Mã phần lô PP2300351932
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.28
Mã phần lô PP2300351933
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.29
Mã phần lô PP2300351934
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.30
Mã phần lô PP2300351935
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.NT.L8.23.31
Mã phần lô PP2300351936
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->