Gói thầu: Gói 3: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm cho chuyên ngành Vi sinh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500112104-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bạch Mai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bạch Mai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 3: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm cho chuyên ngành Vi sinh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500047601 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 162,843,900,386 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500150898 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn | 2,640,000,000 | 3.960.000.000 | 1.320.000.000 | 60 | 79,200,000 | |
| 2 | PP2500150899 - Chai cấy máu trẻ em | 286,000,000 | 429.000.000 | 143.000.000 | 7 | 8,580,000 | |
| 3 | PP2500150900 - Chai cấy máu kỵ khí người lớn | 2,640,000,000 | 3.960.000.000 | 1.320.000.000 | 60 | 79,200,000 | |
| 4 | PP2500150901 - Chai cấy máu tìm nấm và vi khuẩn lao bactec myco | 55,000,000 | 82.500.000 | 27.500.000 | 2 | 1,650,000 | |
| 5 | PP2500150902 - Chai cấy máu kỵ khí nắp cam | 2,247,000,000 | 3.370.500.000 | 1.123.500.000 | 25 | 67,410,000 | |
| 6 | PP2500150903 - Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh | 2,177,700,000 | 3.266.550.000 | 1.088.850.000 | 25 | 65,331,000 | |
| 7 | PP2500150904 - Chai cấy máu nhi | 56,175,000 | 84.262.500 | 28.087.500 | 1 | 1,685,250 | |
| 8 | PP2500150905 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương | 702,190,000 | 1.053.285.000 | 351.095.000 | 29 | 21,065,700 | |
| 9 | PP2500150906 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm | 2,614,400,000 | 3.921.600.000 | 1.307.200.000 | 100 | 78,432,000 | |
| 10 | PP2500150907 - Canh trường định danh | 630,460,000 | 945.690.000 | 315.230.000 | 37 | 18,913,800 | |
| 11 | PP2500150908 - Canh trường kháng sinh đồ | 1,428,560,000 | 2.142.840.000 | 714.280.000 | 70 | 42,856,800 | |
| 12 | PP2500150909 - Chỉ thị kháng sinh đồ | 171,500,000 | 257.250.000 | 85.750.000 | 7 | 5,145,000 | |
| 13 | PP2500150910 - Canh trường kháng sinh đồ liên cầu khuẩn | 12,000,000 | 18.000.000 | 6.000.000 | 1 | 360,000 | |
| 14 | PP2500150911 - Chỉ thị kháng sinh đồ liên cầu khuẩn | 13,720,000 | 20.580.000 | 6.860.000 | 1 | 411,600 | |
| 15 | PP2500150912 - Bộ ống chuẩn cho cấy lao | 46,104,000 | 69.156.000 | 23.052.000 | 1 | 1,383,120 | |
| 16 | PP2500150913 - Hoá chất xử lý mẫu đờm 150ml | 182,360,000 | 273.540.000 | 91.180.000 | 5 | 5,470,800 | |
| 17 | PP2500150914 - Hoá chất xử lý mẫu đờm 75ml | 632,340,000 | 948.510.000 | 316.170.000 | 23 | 18,970,200 | |
| 18 | PP2500150915 - Thẻ định danh vi khuẩn lao | 89,670,000 | 134.505.000 | 44.835.000 | 4 | 2,690,100 | |
| 19 | PP2500150916 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn lao ống 7ml | 1,066,650,000 | 1.599.975.000 | 533.325.000 | 19 | 31,999,500 | |
| 20 | PP2500150917 - Phụ gia cho môi trường nuôi cấy vi khuẩn lao | 471,600,000 | 707.400.000 | 235.800.000 | 19 | 14,148,000 | |
| 21 | PP2500150918 - Bộ kít Elisa xét nghiệm Interferon gamma Release assay (IGRA) trong chẩn đoán Lao | 981,750,000 | 1.472.625.000 | 490.875.000 | 7 | 29,452,500 | |
| 22 | PP2500150919 - Bộ ống lấy máu xét nghiệm Interferon gamma Release assay (IGRA) trong chẩn đoán Lao | 750,750,000 | 1.126.125.000 | 375.375.000 | 7 | 22,522,500 | |
| 23 | PP2500150920 - Kit xét nghiệm Amib | 58,989,000 | 88.483.500 | 29.494.500 | 3 | 1,769,670 | |
| 24 | PP2500150921 - Kit xét nghiệm gán lá gan lớn | 223,200,000 | 334.800.000 | 111.600.000 | 9 | 6,696,000 | |
| 25 | PP2500150922 - Kit xét nghiệm giun lươn | 384,022,800 | 576.034.200 | 192.011.400 | 14 | 11,520,684 | |
| 26 | PP2500150923 - Kit xét nghiệm sán dải heo loại IgG | 192,011,400 | 288.017.100 | 96.005.700 | 7 | 5,760,342 | |
| 27 | PP2500150924 - Kit xét nghiệm giun đũa chó mèo | 425,168,100 | 637.752.150 | 212.584.050 | 16 | 12,755,043 | |
| 28 | PP2500150925 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng giun tròn chuột | 257,998,860 | 386.998.290 | 128.999.430 | 8 | 7,739,965 | |
| 29 | PP2500150926 - Kit xét nghiệm sán máng | 137,151,000 | 205.726.500 | 68.575.500 | 5 | 4,114,530 | |
| 30 | PP2500150927 - Kit xét nghiệm sán dải chó | 248,000,000 | 372.000.000 | 124.000.000 | 10 | 7,440,000 | |
| 31 | PP2500150928 - Kit xét nghiệm nấm Aspegillus fumigatus IgG | 32,700,000 | 49.050.000 | 16.350.000 | 1 | 981,000 | |
| 32 | PP2500150929 - Kit xét nghiệm nấm Aspegillus fumigatus IgM | 37,500,000 | 56.250.000 | 18.750.000 | 1 | 1,125,000 | |
| 33 | PP2500150930 - Kit xét nghiệm giun xoắn | 39,744,000 | 59.616.000 | 19.872.000 | 2 | 1,192,320 | |
| 34 | PP2500150931 - Sinh phẩm xét nghiệm kháng thể IgG kháng giun chỉ | 2,949,450 | 4.424.175 | 1.474.725 | 1 | 88,483 | |
| 35 | PP2500150932 - Sinh phẩm xét nghiệm kháng thể IgM kháng giun chỉ | 6,330,240 | 9.495.360 | 3.165.120 | 1 | 189,907 | |
| 36 | PP2500150933 - Hóa chất xét nghiệm trùng roi-Leishmania | 12,878,800 | 19.318.200 | 6.439.400 | 1 | 386,364 | |
| 37 | PP2500150934 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Clonorchis | 18,500,000 | 27.750.000 | 9.250.000 | 1 | 555,000 | |
| 38 | PP2500150935 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Clonorchis | 34,287,750 | 51.431.625 | 17.143.875 | 2 | 1,028,632 | |
| 39 | PP2500150936 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng vi rút Paragonimus | 22,176,000 | 33.264.000 | 11.088.000 | 1 | 665,280 | |
| 40 | PP2500150937 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Paragonimus | 34,287,750 | 51.431.625 | 17.143.875 | 2 | 1,028,632 | |
| 41 | PP2500150938 - Xét nghiệm phát hiện định tính (1 →3) β-D-glucan trong huyết thanh | 11,382,000,000 | 17.073.000.000 | 5.691.000.000 | 38 | 341,460,000 | |
| 42 | PP2500150939 - Bộ kit ELISA phát hiện kháng nguyên Galactomannan | 230,400,000 | 345.600.000 | 115.200.000 | 2 | 6,912,000 | |
| 43 | PP2500150940 - Chất nền HCCA | 880,000,000 | 1.320.000.000 | 440.000.000 | 3 | 26,400,000 | |
| 44 | PP2500150941 - Đĩa phết mẫu định danh nhanh vi khuẩn | 2,150,000,000 | 3.225.000.000 | 1.075.000.000 | 4 | 64,500,000 | |
| 45 | PP2500150942 - Bộ hóa chất định danh nhanh mẫu máu | 35,528,000 | 53.292.000 | 17.764.000 | 1 | 1,065,840 | |
| 46 | PP2500150943 - Hóa chất hiệu chuẩn và nội kiểm định danh vi khuẩn | 22,000,000 | 33.000.000 | 11.000.000 | 1 | 660,000 | |
| 47 | PP2500150944 - Thanh chỉ thị yếm khí | 2,260,000 | 3.390.000 | 1.130.000 | 1 | 67,800 | |
| 48 | PP2500150945 - Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm kỵ khí | 1,300,000 | 1.950.000 | 650.000 | 1 | 39,000 | |
| 49 | PP2500150946 - Túi tạo môi trường kỵ khí có chỉ thị | 37,600,000 | 56.400.000 | 18.800.000 | 3 | 1,128,000 | |
| 50 | PP2500150947 - Môi trường nuôi cấy Fluid Thioglycollate Medium | 3,362,500 | 5.043.750 | 1.681.250 | 1 | 100,875 | |
| 51 | PP2500150948 - Môi trường tăng trưởng sơ cấp và duy trì vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí | 9,900,000 | 14.850.000 | 4.950.000 | 1 | 297,000 | |
| 52 | PP2500150949 - Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí | 5,349,750 | 8.024.625 | 2.674.875 | 1 | 160,492 | |
| 53 | PP2500150950 - Dung dịch Vitamin K1 và hemin | 3,325,450 | 4.988.175 | 1.662.725 | 1 | 99,763 | |
| 54 | PP2500150951 - Môi trường nuôi cấy Phenylethyl Alcohol Agar | 30,250,000 | 45.375.000 | 15.125.000 | 1 | 907,500 | |
| 55 | PP2500150952 - Kit xét nghiệm Herpes 1&2 loại IgM | 126,915,400 | 190.373.100 | 63.457.700 | 4 | 3,807,462 | |
| 56 | PP2500150953 - Kit xét nghiệm Herpes 1&2 loại IgG | 29,006,208 | 43.509.312 | 14.503.104 | 1 | 870,186 | |
| 57 | PP2500150954 - Kit xét nghiệm Chlamydia trachomatis loại IgA | 10,453,332 | 15.679.998 | 5.226.666 | 1 | 313,599 | |
| 58 | PP2500150955 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể Chlamydia trachomatis loại IgG | 31,200,000 | 46.800.000 | 15.600.000 | 1 | 936,000 | |
| 59 | PP2500150956 - Kit xét nghiệm Sởi loại IgM | 46,800,000 | 70.200.000 | 23.400.000 | 1 | 1,404,000 | |
| 60 | PP2500150957 - Dung dịch hạn chế dương tính giả do yếu tố dạng thấp | 17,497,500 | 26.246.250 | 8.748.750 | 4 | 524,925 | |
| 61 | PP2500150958 - Kit xét nghiệm Xoắn khuẩn vàng da loại IgM | 39,822,304 | 59.733.456 | 19.911.152 | 1 | 1,194,669 | |
| 62 | PP2500150959 - Kit xét nghiệm Xoắn khuẩn vàng da loại IgG | 10,079,982 | 15.119.973 | 5.039.991 | 1 | 302,399 | |
| 63 | PP2500150960 - Kit xét nghiệm Viêm não Nhật Bản loại IgM | 216,936,720 | 325.405.080 | 108.468.360 | 2 | 6,508,101 | |
| 64 | PP2500150961 - Kit xét nghiệm virus Zika loại IGG | 30,870,000 | 46.305.000 | 15.435.000 | 1 | 926,100 | |
| 65 | PP2500150962 - Kit xét nghiệm virus Zika loại IGM | 33,810,000 | 50.715.000 | 16.905.000 | 1 | 1,014,300 | |
| 66 | PP2500150963 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện HAV Total miễn dịch tự động | 158,601,240 | 237.901.860 | 79.300.620 | 1 | 4,758,037 | |
| 67 | PP2500150964 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện HAV Total miễn dịch tự động | 7,210,350 | 10.815.525 | 3.605.175 | 1 | 216,310 | |
| 68 | PP2500150965 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HAV IgM | 277,552,176 | 416.328.264 | 138.776.088 | 2 | 8,326,565 | |
| 69 | PP2500150966 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệmAnti - HAV IgM | 6,975,519 | 10.463.279 | 3.487.760 | 1 | 209,265 | |
| 70 | PP2500150967 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng nguyên bề mặt HBsAg của HBV | 3,876,919,200 | 5.815.378.800 | 1.938.459.600 | 60 | 116,307,576 | |
| 71 | PP2500150968 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng nguyên bề mặt HBsAg của HBV | 27,412,560 | 41.118.840 | 13.706.280 | 2 | 822,376 | |
| 72 | PP2500150969 - Sinh phẩm xét nghiệm định lượng HBsAg | 3,448,068,750 | 5.172.103.125 | 1.724.034.375 | 19 | 103,442,062 | |
| 73 | PP2500150970 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng HBsAg | 22,050,000 | 33.075.000 | 11.025.000 | 1 | 661,500 | |
| 74 | PP2500150971 - Sinh phẩm xét nghiệm khẳng định HBsAg | 175,918,050 | 263.877.075 | 87.959.025 | 1 | 5,277,541 | |
| 75 | PP2500150972 - Hóa chất kiểm chứng xét nghiệm khẳng định HBsAg | 10,281,600 | 15.422.400 | 5.140.800 | 1 | 308,448 | |
| 76 | PP2500150973 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện, định lượng kháng thể kháng vi rút viêm gan B | 452,307,240 | 678.460.860 | 226.153.620 | 7 | 13,569,217 | |
| 77 | PP2500150974 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện, định lượng kháng thể kháng vi rút viêm gan B | 10,279,710 | 15.419.565 | 5.139.855 | 1 | 308,391 | |
| 78 | PP2500150975 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng lõi vi rút viêm gan B | 224,685,090 | 337.027.635 | 112.342.545 | 3 | 6,740,552 | |
| 79 | PP2500150976 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng lõi vi rút viêm gan B | 6,853,140 | 10.279.710 | 3.426.570 | 1 | 205,594 | |
| 80 | PP2500150977 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc IgM | 146,853,000 | 220.279.500 | 73.426.500 | 1 | 4,405,590 | |
| 81 | PP2500150978 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm xét nghiệm Anti-HBc IgM | 11,405,584 | 17.108.376 | 5.702.792 | 1 | 342,167 | |
| 82 | PP2500150979 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng nguyên e của vi rút viêm gan B | 848,076,075 | 1.272.114.113 | 424.038.038 | 7 | 25,442,282 | |
| 83 | PP2500150980 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm xét nghiệm HBeAg | 6,118,875 | 9.178.313 | 3.059.438 | 1 | 183,566 | |
| 84 | PP2500150981 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng nguyên e (Anti-Hbe) | 693,880,425 | 1.040.820.638 | 346.940.213 | 6 | 20,816,412 | |
| 85 | PP2500150982 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng nguyên e | 6,118,875 | 9.178.313 | 3.059.438 | 1 | 183,566 | |
| 86 | PP2500150983 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng vỉ rút viêm gan C | 8,649,641,700 | 12.974.462.550 | 4.324.820.850 | 48 | 259,489,251 | |
| 87 | PP2500150984 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HCV | 18,601,384 | 27.902.076 | 9.300.692 | 1 | 558,041 | |
| 88 | PP2500150985 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng nguyên, kháng thể kháng HCV | 3,675,000,000 | 5.512.500.000 | 1.837.500.000 | 13 | 110,250,000 | |
| 89 | PP2500150986 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm phát hiện phát hiện kháng nguyên, kháng thể kháng HCV | 11,550,000 | 17.325.000 | 5.775.000 | 1 | 346,500 | |
| 90 | PP2500150987 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng vi rút Cytomegalose | 176,223,600 | 264.335.400 | 88.111.800 | 2 | 5,286,708 | |
| 91 | PP2500150988 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng vi rút Cytomegalose | 8,407,335 | 12.611.003 | 4.203.668 | 1 | 252,220 | |
| 92 | PP2500150989 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng IgM vi rút Cytomegalose | 440,559,000 | 660.838.500 | 220.279.500 | 3 | 13,216,770 | |
| 93 | PP2500150990 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng IgM vi rút Cytomegalose | 14,012,225 | 21.018.338 | 7.006.113 | 1 | 420,366 | |
| 94 | PP2500150991 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện ái lực kháng thể kháng IgG vi rút Cytomegalose | 17,827,426 | 26.741.139 | 8.913.713 | 1 | 534,822 | |
| 95 | PP2500150992 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện ái lực kháng thể kháng IgG vi rút Cytomegalose | 8,778,000 | 13.167.000 | 4.389.000 | 1 | 263,340 | |
| 96 | PP2500150993 - Sinh phẩm xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán bệnh Giang mai (Syphilis) | 447,929,424 | 671.894.136 | 223.964.712 | 5 | 13,437,882 | |
| 97 | PP2500150994 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán bệnh Giang mai (Syphilis) | 21,045,584 | 31.568.376 | 10.522.792 | 2 | 631,367 | |
| 98 | PP2500150995 - Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể kháng vi rút HIV | 4,851,000,000 | 7.276.500.000 | 2.425.500.000 | 44 | 145,530,000 | |
| 99 | PP2500150996 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể kháng vi rút HIV | 130,637,990 | 195.956.985 | 65.318.995 | 5 | 3,919,139 | |
| 100 | PP2500150997 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm | 109,650,240 | 164.475.360 | 54.825.120 | 8 | 3,289,507 | |
| 101 | PP2500150998 - Dung dịch hệ thống vận chuyển hỗn hợp phản ứng thuốc thử | 482,580,000 | 723.870.000 | 241.290.000 | 38 | 14,477,400 | |
| 102 | PP2500150999 - Dung dịch rửa bộ phát tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 953,400,000 | 1.430.100.000 | 476.700.000 | 63 | 28,602,000 | |
| 103 | PP2500151000 - Dung dịch rửa ISE máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 3,261,070 | 4.891.605 | 1.630.535 | 1 | 97,832 | |
| 104 | PP2500151001 - Cóng và đầu côn hút bệnh phẩm | 887,733,000 | 1.331.599.500 | 443.866.500 | 28 | 26,631,990 | |
| 105 | PP2500151002 - Cup đựng bệnh phẩm | 20,153,832 | 30.230.748 | 10.076.916 | 2 | 604,614 | |
| 106 | PP2500151003 - Miếng dán đậy ống nghiệm | 21,600,000 | 32.400.000 | 10.800.000 | 3 | 648,000 | |
| 107 | PP2500151004 - Sinh phẩm xét nghiệm định lượng ASLO miễn dịch tự động | 200,087,200 | 300.130.800 | 100.043.600 | 7 | 6,002,616 | |
| 108 | PP2500151005 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm ASLO | 5,340,554 | 8.010.831 | 2.670.277 | 1 | 160,216 | |
| 109 | PP2500151006 - Hóa chất kiểm tra chất lượng sinh hóa chung mức 1 | 4,063,500 | 6.095.250 | 2.031.750 | 1 | 121,905 | |
| 110 | PP2500151007 - Hóa chất kiểm tra chất lượng sinh hóa chung mức 2 | 4,063,500 | 6.095.250 | 2.031.750 | 1 | 121,905 | |
| 111 | PP2500151008 - Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt | 4,349,646 | 6.524.469 | 2.174.823 | 1 | 130,489 | |
| 112 | PP2500151009 - Dung dịch có tính Acid để rửa cóng phản ứng máy cobas :Acid citric monohydrate | 6,689,970 | 10.034.955 | 3.344.985 | 1 | 200,699 | |
| 113 | PP2500151010 - Dung dịch rửa có tính base cho cóng phản ứng | 11,657,100 | 17.485.650 | 5.828.550 | 1 | 349,713 | |
| 114 | PP2500151011 - Dung dịch acid để rửa kim hút và cóng phản ứng | 405,594 | 608.391 | 202.797 | 1 | 12,167 | |
| 115 | PP2500151012 - Dung dịch rửa kim hút mẫu số 1 loại bé | 2,083,914 | 3.125.871 | 1.041.957 | 1 | 62,517 | |
| 116 | PP2500151013 - Dung dịch rửa kim hút mẫu số 2 loại bé | 1,739,010 | 2.608.515 | 869.505 | 1 | 52,170 | |
| 117 | PP2500151014 - Dung dịch dạng base rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng máy sinh hóa | 4,664,331 | 6.996.497 | 2.332.166 | 3 | 139,929 | |
| 118 | PP2500151015 - Bóng đèn HALOGEN | 14,652,000 | 21.978.000 | 7.326.000 | 1 | 439,560 | |
| 119 | PP2500151016 - Buồng đo phản ứng | 26,923,050 | 40.384.575 | 13.461.525 | 1 | 807,691 | |
| 120 | PP2500151017 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính đặc hiệu Aspergillus | 206,450,000 | 309.675.000 | 103.225.000 | 1 | 6,193,500 | |
| 121 | PP2500151018 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính đặc hiệu Chlamydia trachomatis | 39,663,000 | 59.494.500 | 19.831.500 | 1 | 1,189,890 | |
| 122 | PP2500151019 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính đặc hiệu Mycoplasma pneumoniae. | 1,950,000 | 2.925.000 | 975.000 | 2 | 58,500 | |
| 123 | PP2500151020 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính đặc hiệu Neisseria gonorrhoeae | 39,663,000 | 59.494.500 | 19.831.500 | 1 | 1,189,890 | |
| 124 | PP2500151021 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR định lượng Hepatitis B Virus. | 2,640,000,000 | 3.960.000.000 | 1.320.000.000 | 20 | 79,200,000 | |
| 125 | PP2500151022 - Kit phát hiện Herpes Simplex Virus (HSV-1/2) bằng PCR | 234,000,000 | 351.000.000 | 117.000.000 | 2 | 7,020,000 | |
| 126 | PP2500151023 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính và định lượng vi rút viêm gan C (HCV) | 804,710 | 1.207.065 | 402.355 | 1 | 24,141 | |
| 127 | PP2500151024 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính và định lượng Epstein-Barr Virus. | 246,000,000 | 369.000.000 | 123.000.000 | 2 | 7,380,000 | |
| 128 | PP2500151025 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính và định lượng Cytomegalovirus | 624,000,000 | 936.000.000 | 312.000.000 | 4 | 18,720,000 | |
| 129 | PP2500151026 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện RNA Rubella | 43,050,000 | 64.575.000 | 21.525.000 | 1 | 1,291,500 | |
| 130 | PP2500151027 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện BK/JC Virus. | 102,500,000 | 153.750.000 | 51.250.000 | 1 | 3,075,000 | |
| 131 | PP2500151028 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện các chủng vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis | 2,310,000,000 | 3.465.000.000 | 1.155.000.000 | 18 | 69,300,000 | |
| 132 | PP2500151029 - Bộ kit real-time PCR phát hiện Lao và Lao không điển hình | 48,000,000 | 72.000.000 | 24.000.000 | 1 | 1,440,000 | |
| 133 | PP2500151030 - Dung dịch đệm TE | 704,000 | 1.056.000 | 352.000 | 1 | 21,120 | |
| 134 | PP2500151031 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện Varicella-Zoster Virus | 271,740,000 | 407.610.000 | 135.870.000 | 3 | 8,152,200 | |
| 135 | PP2500151032 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện Bordetella pertussis và Bordetella parapertussis | 31,206,000 | 46.809.000 | 15.603.000 | 1 | 936,180 | |
| 136 | PP2500151033 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện Legionella pneumophila | 16,500,000 | 24.750.000 | 8.250.000 | 1 | 495,000 | |
| 137 | PP2500151034 - Kit phát hiện và định lượng virus Parvovirus B19 gây bệnh Thứ năm (Fifth Disease) bằng kỹ thuật Real-time PCR | 74,025,000 | 111.037.500 | 37.012.500 | 1 | 2,220,750 | |
| 138 | PP2500151035 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính và định lượng Adenovirus | 62,500,000 | 93.750.000 | 31.250.000 | 2 | 1,875,000 | |
| 139 | PP2500151036 - Kit phát hiện DNA Toxoplasma gondii bằng kỹ thuật Real-time PCR | 27,720,000 | 41.580.000 | 13.860.000 | 1 | 831,600 | |
| 140 | PP2500151037 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR để xác định và phân loại xác định và phân loại các chủng virus papilloma (HPV) | 337,680,000 | 506.520.000 | 168.840.000 | 2 | 10,130,400 | |
| 141 | PP2500151038 - Sinh phẩm xét nghiệm Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc Influenza A, virus Influenza B, virus RSV A, RSV B, Flu A-H1, Flu A-H1 pdm09, Flu A-H3 | 61,000,000 | 91.500.000 | 30.500.000 | 1 | 1,830,000 | |
| 142 | PP2500151039 - Sinh phẩm xét nghiệm Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc Adenovirus, Enterovirus, PIV 1, PIV 2, PIV 3, PIV 4, MPV | 61,000,000 | 91.500.000 | 30.500.000 | 1 | 1,830,000 | |
| 143 | PP2500151040 - Sinh phẩm xét nghiệm Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc Bocavirus, Rhinovirus, CoV OC43, CoV NL63, CoV 229E | 61,000,000 | 91.500.000 | 30.500.000 | 1 | 1,830,000 | |
| 144 | PP2500151041 - Sinh phẩm xét nghiệm Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc M. Pneumoniae, C. Pneumoniae, L. Pneumophila, H. in uenzae, S. Pneumoniae, B. Pertussis, B. Parapertussis | 48,400,000 | 72.600.000 | 24.200.000 | 1 | 1,452,000 | |
| 145 | PP2500151042 - Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc C. Trachomatis, N. Gonorrhoeae, M. Genitalium, M. Hominis, T. Vaginalis, U. Urealyticum, U. Parvum | 60,000,000 | 90.000.000 | 30.000.000 | 1 | 1,800,000 | |
| 146 | PP2500151043 - Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc HSV-1, HSV-2, VZV, CMV, C.trachomatisLGV, T.pallidum, H.ducreyi | 85,000,000 | 127.500.000 | 42.500.000 | 1 | 2,550,000 | |
| 147 | PP2500151044 - Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc C.albicans, C.glabrata, C.tropicalis, C.parapsilosis, C.krusei , C.lusitaniae, C.dubliniensis | 85,000,000 | 127.500.000 | 42.500.000 | 1 | 2,550,000 | |
| 148 | PP2500151045 - Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc Norovirus GI, Norovirus GII, Rotavirus, Adenovirus, Astrovirus, Sapoviru) | 85,000,000 | 127.500.000 | 42.500.000 | 1 | 2,550,000 | |
| 149 | PP2500151046 - Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc Campylobacterspp, Clostridium di cile toxin B, Salmonellaspp, Shigella spp. / EIEC, Vibrio spp, Yersiniaenterocolitica, Aeromonas spp. | 335,500,000 | 503.250.000 | 167.750.000 | 2 | 10,065,000 | |
| 150 | PP2500151047 - Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc Clostridium difficile hypervirulent, E.coliO157, STEC* (stx1/2), EPEC*(eaeA), ETEC* (It/st), EAEC* (aggR) | 61,000,000 | 91.500.000 | 30.500.000 | 1 | 1,830,000 | |
| 151 | PP2500151048 - Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện 7 loại ký sinh trùng đường tiêu hoá | 61,000,000 | 91.500.000 | 30.500.000 | 1 | 1,830,000 | |
| 152 | PP2500151049 - Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc Haemophilus influenzae (HI), Neisseria meningitidis (NM), Streptococcus pneumoniae (SP), Group B Streptococcus (GBS), Listeria monocytogenes (LM) E.coli K1 | 605,000,000 | 907.500.000 | 302.500.000 | 4 | 18,150,000 | |
| 153 | PP2500151050 - Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc HSV-1, HSV-2, VZV, EBV, CMV, HHV-6, HHV-7 | 605,000,000 | 907.500.000 | 302.500.000 | 4 | 18,150,000 | |
| 154 | PP2500151051 - Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc Parvovirus B19 (B19), Adenovirus (AdV ), Mumps virus, Enterovirus (HEV), Parechovirus (HPeV ) | 605,000,000 | 907.500.000 | 302.500.000 | 4 | 18,150,000 | |
| 155 | PP2500151052 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime RT PCR phát hiện SARS-CoV- 2, Flu A, Flu B & RSV | 75,000,000 | 112.500.000 | 37.500.000 | 1 | 2,250,000 | |
| 156 | PP2500151053 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime RT PCR phát hiện SARS-Cov-2 | 95,256,000 | 142.884.000 | 47.628.000 | 1 | 2,857,680 | |
| 157 | PP2500151054 - Bộkit phát hiện và phân biệt gene kháng kháng sinh (KPC và OXA) trong các vi khuẩn Enterobacteriaceae và NFGNB từ mẫu bệnh phẩm(MDR KPC/OXA Real-TM) | 54,000,000 | 81.000.000 | 27.000.000 | 1 | 1,620,000 | |
| 158 | PP2500151055 - Bộkit phát hiện vàphân biệt gene kháng kháng sinh (VIM, IMP, NDM) trong các vi khuẩn Enterobacteriaceae và NFGNB từmẫu bệnh phẩm | 62,500,000 | 93.750.000 | 31.250.000 | 1 | 1,875,000 | |
| 159 | PP2500151056 - Kít tách chiết DNA/RNA từ: huyết thanh, huyết tương, mẫu phân, dịch não tủy, nước tiểu, mẫu mô sinh thiết, mẫu quệt họng, quệt cổ tử cung, môi trường nuôi cấy tế bào. | 170,698,752 | 256.048.128 | 85.349.376 | 2 | 5,120,962 | |
| 160 | PP2500151057 - Kít tách chiết DNA của vi khuẩn lao từ: mẫu phân, dịch não tủy, nước tiểu, mẫu mô sinh thiết, mẫu quệt họng, quệt cổ tử cung, môi trường nuôi cấy tế bào | 120,657,600 | 180.986.400 | 60.328.800 | 2 | 3,619,728 | |
| 161 | PP2500151058 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime RT PCR phát hiện MTB | 2,262,274,560 | 3.393.411.840 | 1.131.137.280 | 10 | 67,868,236 | |
| 162 | PP2500151059 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime RT PCR phát hiện ZIKV (DENV, CHIKV) | 131,673,024 | 197.509.536 | 65.836.512 | 1 | 3,950,190 | |
| 163 | PP2500151060 - Hóa chất phát hiện Clostridium difficle toxin A và toxin B sử dụng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang liên kết enzyme | 65,052,000 | 97.578.000 | 32.526.000 | 1 | 1,951,560 | |
| 164 | PP2500151061 - Hóa chất phát hiện hoạt động bất thường của hệ thống cơ học hút và hệ thống quang học của máy miễn dịch huỳnh quang liên kết enzyme | 2,161,900 | 3.242.850 | 1.080.950 | 1 | 64,857 | |
| 165 | PP2500151062 - Hóa chất phát hiện kháng thể IgM chống lại virus viêm gan E sử dụng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang liên kết enzyme | 1,548,000,000 | 2.322.000.000 | 774.000.000 | 23 | 46,440,000 | |
| 166 | PP2500151063 - Hóa chất phát hiện kháng thể IgG chống lại virus viêm gan E sử dụng miễn dịch huỳnh quang liên kết enzyme | 17,200,000 | 25.800.000 | 8.600.000 | 1 | 516,000 | |
| 167 | PP2500151064 - Bộ thuốc thử được sử dụng kết hợp với hệ thống MagNA Pure 96 để phân lập và tách chiết acid nucleic toàn phần (DNA/RNA) từ các mẫu sinh học cho mục đích chẩn đoán in vitro | 3,797,010,000 | 5.695.515.000 | 1.898.505.000 | 11 | 113,910,300 | |
| 168 | PP2500151065 - Khay xử lý mẫu của máy tách chiết tự động công suất lớn | 275,184,000 | 412.776.000 | 137.592.000 | 8 | 8,255,520 | |
| 169 | PP2500151066 - Đầu tip 1000μl để hút mẫu và hóa chất | 850,206,720 | 1.275.310.080 | 425.103.360 | 4 | 25,506,201 | |
| 170 | PP2500151067 - Đĩa chứa sản phẩm tách chiết cho máy tách chiết tự động công suất lớn | 59,535,000 | 89.302.500 | 29.767.500 | 2 | 1,786,050 | |
| 171 | PP2500151068 - Miếng dán cassette hóa chất và đĩa sản phẩm cho tách chiết tự động | 28,080,000 | 42.120.000 | 14.040.000 | 1 | 842,400 | |
| 172 | PP2500151069 - Nước rửa hệ thống tách chiết tự động công suất lớn | 330,750,000 | 496.125.000 | 165.375.000 | 8 | 9,922,500 | |
| 173 | PP2500151070 - Phụ kiện của hệ thống tách chiết acid nucleic tự động | 46,200,000 | 69.300.000 | 23.100.000 | 1 | 1,386,000 | |
| 174 | PP2500151071 - Dải 8 ống LC (trong suốt) | 29,052,000 | 43.578.000 | 14.526.000 | 2 | 871,560 | |
| 175 | PP2500151072 - Dải 8 ống LC (màu trắng) | 22,680,000 | 34.020.000 | 11.340.000 | 2 | 680,400 | |
| 176 | PP2500151073 - Tấm 96, màu trắng | 87,240,000 | 130.860.000 | 43.620.000 | 2 | 2,617,200 | |
| 177 | PP2500151074 - Khay định danh tác nhân viêm đường hô hấp trên PCR lồng đa mồi | 706,139,280 | 1.059.208.920 | 353.069.640 | 15 | 21,184,178 | |
| 178 | PP2500151075 - Khay phát hiện và định danh tác nhân viêm não/ viêm màng não PCR lồng đa mồi | 1,403,440,500 | 2.105.160.750 | 701.720.250 | 38 | 42,103,215 | |
| 179 | PP2500151076 - Khay định danh tác nhân viêm dạ dày ruột PCR lồng đa mồi | 29,142,120 | 43.713.180 | 14.571.060 | 1 | 874,263 | |
| 180 | PP2500151077 - Môi trường vận chuyển mẫu phân Carry Blair | 1,980,000 | 2.970.000 | 990.000 | 12 | 59,400 | |
| 181 | PP2500151078 - Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 26 vi khuẩn, 7 nấm men, 10 gen kháng thuốc | 609,750,000 | 914.625.000 | 304.875.000 | 1 | 18,292,500 | |
| 182 | PP2500151079 - Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV | 5,140,800,000 | 7.711.200.000 | 2.570.400.000 | 7 | 154,224,000 | |
| 183 | PP2500151080 - Bộ mẫu chuẩn (calib) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV | 95,960,000 | 143.940.000 | 47.980.000 | 1 | 2,878,800 | |
| 184 | PP2500151081 - Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV | 287,880,000 | 431.820.000 | 143.940.000 | 2 | 8,636,400 | |
| 185 | PP2500151082 - Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV | 1,728,000,000 | 2.592.000.000 | 864.000.000 | 3 | 51,840,000 | |
| 186 | PP2500151083 - Bộ mẫu chuẩn (calib) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV | 47,980,000 | 71.970.000 | 23.990.000 | 1 | 1,439,400 | |
| 187 | PP2500151084 - Bộ mẫu chứng cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV | 287,880,000 | 431.820.000 | 143.940.000 | 2 | 8,636,400 | |
| 188 | PP2500151085 - Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HIV | 483,563,850 | 725.345.775 | 241.781.925 | 2 | 14,506,915 | |
| 189 | PP2500151086 - Bộ mẫu chuẩn cho xét nghiệm đo tải lượng virus HIV | 122,500,000 | 183.750.000 | 61.250.000 | 1 | 3,675,000 | |
| 190 | PP2500151087 - Bộ mẫu chứng cho xét nghiệm đo tải lượng virus HIV | 245,000,000 | 367.500.000 | 122.500.000 | 2 | 7,350,000 | |
| 191 | PP2500151088 - Bộ thuốc thử khuếch đại để định tính DNA của virus HPV nguy cơ cao | 202,887,000 | 304.330.500 | 101.443.500 | 1 | 6,086,610 | |
| 192 | PP2500151089 - Bộ mẫu chứng (control) để định tính DNA của virus HPV nguy cơ cao | 71,970,000 | 107.955.000 | 35.985.000 | 1 | 2,159,100 | |
| 193 | PP2500151090 - Bộ thuốc thử chiết tách DNA mẫu xét nghiệm | 288,666,000 | 432.999.000 | 144.333.000 | 2 | 8,659,980 | |
| 194 | PP2500151091 - Bộ thuốc thử chiết tách RNA mẫu xét nghiệm | 302,000,000 | 453.000.000 | 151.000.000 | 1 | 9,060,000 | |
| 195 | PP2500151092 - Đầu côn 50 μL | 316,392,000 | 474.588.000 | 158.196.000 | 2 | 9,491,760 | |
| 196 | PP2500151093 - Đầu côn 1000 μL | 205,188,000 | 307.782.000 | 102.594.000 | 2 | 6,155,640 | |
| 197 | PP2500151094 - Sinh phẩm xét nghiệm nhiễm trùng đường sinh dục (STI) trên hệ thống PCR tự động | 466,095,000 | 699.142.500 | 233.047.500 | 1 | 13,982,850 | |
| 198 | PP2500151095 - Mẫu chứng (control) xét nghiệm nhiễm trùng đường sinh dục (STI) trên hệ thống PCR tự động | 263,890,000 | 395.835.000 | 131.945.000 | 2 | 7,916,700 | |
| 199 | PP2500151096 - Dung dịch ly giải cho hệ thống PCR tự động | 485,563,000 | 728.344.500 | 242.781.500 | 6 | 14,566,890 | |
| 200 | PP2500151097 - Dung dịch cồn cho hệ thống PCR tự động | 3,312,500 | 4.968.750 | 1.656.250 | 1 | 99,375 | |
| 201 | PP2500151098 - Dung dịch pha loãng cho hệ thống PCR tự động | 222,460,000 | 333.690.000 | 111.230.000 | 3 | 6,673,800 | |
| 202 | PP2500151099 - Nắp chống bay hơi cho hệ thống PCR tự động | 46,190,000 | 69.285.000 | 23.095.000 | 1 | 1,385,700 | |
| 203 | PP2500151100 - Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm HPV | 18,900,000 | 28.350.000 | 9.450.000 | 1 | 567,000 | |
| 204 | PP2500151101 - Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm STI | 630,000,000 | 945.000.000 | 315.000.000 | 4 | 18,900,000 | |
| 205 | PP2500151102 - Integrated Reaction cho hệ thống PCR tự động | 1,720,360,000 | 2.580.540.000 | 860.180.000 | 10 | 51,610,800 | |
| 206 | PP2500151103 - Sinh phẩm xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HDV hệ thống tự động | 102,900,000 | 154.350.000 | 51.450.000 | 1 | 3,087,000 | |
| 207 | PP2500151104 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HDV hệ thống tự động | 5,762,400 | 8.643.600 | 2.881.200 | 1 | 172,872 | |
| 208 | PP2500151105 - Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 hệ thống tự động | 109,620,000 | 164.430.000 | 54.810.000 | 2 | 3,288,600 | |
| 209 | PP2500151106 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 hệ thống tự động | 19,845,000 | 29.767.500 | 9.922.500 | 1 | 595,350 | |
| 210 | PP2500151107 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 | 411,075,000 | 616.612.500 | 205.537.500 | 6 | 12,332,250 | |
| 211 | PP2500151108 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 hệ thống tự động | 19,845,000 | 29.767.500 | 9.922.500 | 1 | 595,350 | |
| 212 | PP2500151109 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis - vi khuẩn gây bệnh lây nhiễm qua đường tình dục | 42,309,750 | 63.464.625 | 21.154.875 | 1 | 1,269,292 | |
| 213 | PP2500151110 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis - vi khuẩn gây bệnh lây nhiễm qua đường tình dục | 6,615,000 | 9.922.500 | 3.307.500 | 1 | 198,450 | |
| 214 | PP2500151111 - Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với virus Varicella-zoster Virus gây bệnh thủy đậu | 18,060,000 | 27.090.000 | 9.030.000 | 1 | 541,800 | |
| 215 | PP2500151112 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với virus Varicella-zoster - Virus gây bệnh thủy đậu | 3,969,000 | 5.953.500 | 1.984.500 | 1 | 119,070 | |
| 216 | PP2500151113 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus Varicella-zoster Virus gây bệnh thủy đậu | 54,180,000 | 81.270.000 | 27.090.000 | 1 | 1,625,400 | |
| 217 | PP2500151114 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus Varicella-zoster Virus gây bệnh thủy đậu | 11,907,000 | 17.860.500 | 5.953.500 | 1 | 357,210 | |
| 218 | PP2500151115 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp | 23,814,000 | 35.721.000 | 11.907.000 | 1 | 714,420 | |
| 219 | PP2500151116 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp | 6,394,500 | 9.591.750 | 3.197.250 | 1 | 191,835 | |
| 220 | PP2500151117 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp | 29,767,500 | 44.651.250 | 14.883.750 | 1 | 893,025 | |
| 221 | PP2500151118 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp | 6,394,500 | 9.591.750 | 3.197.250 | 1 | 191,835 | |
| 222 | PP2500151119 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi | 23,814,000 | 35.721.000 | 11.907.000 | 1 | 714,420 | |
| 223 | PP2500151120 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi | 3,197,250 | 4.795.875 | 1.598.625 | 1 | 95,917 | |
| 224 | PP2500151121 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi | 59,535,000 | 89.302.500 | 29.767.500 | 2 | 1,786,050 | |
| 225 | PP2500151122 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi | 23,814,000 | 35.721.000 | 11.907.000 | 1 | 714,420 | |
| 226 | PP2500151123 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị | 35,721,000 | 53.581.500 | 17.860.500 | 1 | 1,071,630 | |
| 227 | PP2500151124 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị | 11,907,000 | 17.860.500 | 5.953.500 | 1 | 357,210 | |
| 228 | PP2500151125 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị | 11,907,000 | 17.860.500 | 5.953.500 | 1 | 357,210 | |
| 229 | PP2500151126 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị | 3,197,250 | 4.795.875 | 1.598.625 | 1 | 95,917 | |
| 230 | PP2500151127 - Xét nghiệm định tính xác định kháng nguyên của H.pylori - virus gây bệnh viêm dạ dày, ung thư dạ dày | 170,940,000 | 256.410.000 | 85.470.000 | 1 | 5,128,200 | |
| 231 | PP2500151128 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính xác định kháng nguyên của H.pylori - virus gây bệnh viêm dạ dày, ung thư dạ dày | 10,920,000 | 16.380.000 | 5.460.000 | 1 | 327,600 | |
| 232 | PP2500151129 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với khuẩn Hecolibacter pylori vi khuẩn gây viêm loét dạ dày tá tràng | 30,644,250 | 45.966.375 | 15.322.125 | 1 | 919,327 | |
| 233 | PP2500151130 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với khuẩn Hecolibacter pylori vi khuẩn gây viêm loét dạ dày tá tràng | 15,876,000 | 23.814.000 | 7.938.000 | 1 | 476,280 | |
| 234 | PP2500151131 - Xét nghiệm định định tính IFN-γ - giúp hỗ trợ chẩn đoán nhiễm M. tuberculosis | 319,200,000 | 478.800.000 | 159.600.000 | 2 | 9,576,000 | |
| 235 | PP2500151132 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính IFN-γ - giúp hỗ trợ chẩn đoán nhiễm M. tuberculosis | 23,152,500 | 34.728.750 | 11.576.250 | 1 | 694,575 | |
| 236 | PP2500151133 - Bộ ống đựng mẫu xét nghiệm Quantiferon | 382,200,000 | 573.300.000 | 191.100.000 | 3 | 11,466,000 | |
| 237 | PP2500151134 - Đầu côn dùng một lần | 82,026,000 | 123.039.000 | 41.013.000 | 5 | 2,460,780 | |
| 238 | PP2500151135 - Cóng phản ứng | 58,443,000 | 87.664.500 | 29.221.500 | 3 | 1,753,290 | |
| 239 | PP2500151136 - Dung dịch rửa hệ thống, sử dụng để rửa giữa các xét nghiệm | 95,423,580 | 143.135.370 | 47.711.790 | 3 | 2,862,707 | |
| 240 | PP2500151137 - Dung dịch kiểm tra hệ thống | 7,166,250 | 10.749.375 | 3.583.125 | 1 | 214,987 | |
| 241 | PP2500151138 - Chất mồi phản ứng | 31,972,500 | 47.958.750 | 15.986.250 | 2 | 959,175 | |
| 242 | PP2500151139 - Dung dịch kiểm tra hệ thống miễn dịch tự động | 15,435,000 | 23.152.500 | 7.717.500 | 1 | 463,050 | |
| 243 | PP2500151140 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HEV | 183,645,000 | 275.467.500 | 91.822.500 | 3 | 5,509,350 | |
| 244 | PP2500151141 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HEV | 16,161,600 | 24.242.400 | 8.080.800 | 1 | 484,848 | |
| 245 | PP2500151142 - Kit xét nghiệm HBsAg định lượng siêu nhạy | 64,160,000 | 96.240.000 | 32.080.000 | 2 | 1,924,800 | |
| 246 | PP2500151143 - Kit xét nghiệm định lượng HBcrAg | 239,999,760 | 359.999.640 | 119.999.880 | 3 | 7,199,992 | |
| 247 | PP2500151144 - Kit kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm HBsAg định lượng siêu nhạy | 66,780,000 | 100.170.000 | 33.390.000 | 2 | 2,003,400 | |
| 248 | PP2500151145 - Kit kiểm chứng (control) xét nghiệm HBcrAg | 61,440,000 | 92.160.000 | 30.720.000 | 2 | 1,843,200 | |
| 249 | PP2500151146 - Kit đối chứng xét nghiệm HBsAg | 49,353,600 | 74.030.400 | 24.676.800 | 2 | 1,480,608 | |
| 250 | PP2500151147 - Hóa chất phát quang cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 36,287,700 | 54.431.550 | 18.143.850 | 1 | 1,088,631 | |
| 251 | PP2500151148 - Hóa chất pha loãng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 2,057,000 | 3.085.500 | 1.028.500 | 1 | 61,710 | |
| 252 | PP2500151149 - Hóa chất rửa cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 26,400,000 | 39.600.000 | 13.200.000 | 2 | 792,000 | |
| 253 | PP2500151150 - Giếng pha loãng xét nghiệm cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 108,345,900 | 162.518.850 | 54.172.950 | 9 | 3,250,377 | |
| 254 | PP2500151151 - Đầu côn cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 31,164,700 | 46.747.050 | 15.582.350 | 1 | 934,941 | |
| 255 | PP2500151152 - Ống bảo quản hóa chất phát quang cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 4,793,880 | 7.190.820 | 2.396.940 | 1 | 143,816 | |
| 256 | PP2500151153 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg | 13,999,980 | 20.999.970 | 6.999.990 | 1 | 419,999 | |
| 257 | PP2500151154 - Sinh phẩm xác định M2BPGi | 2,395,600,000 | 3.593.400.000 | 1.197.800.000 | 13 | 71,868,000 | |
| 258 | PP2500151155 - Chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm xác định M2BPGi | 10,453,000 | 15.679.500 | 5.226.500 | 1 | 313,590 | |
| 259 | PP2500151156 - Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm xác định M2BPGi | 84,000,000 | 126.000.000 | 42.000.000 | 2 | 2,520,000 | |
| 260 | PP2500151157 - Chất nội kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HCV antibody, TP antibody, HIV antibody and HTLV-1 antibody trên hệ thống miễn dịch tự động | 25,200,000 | 37.800.000 | 12.600.000 | 2 | 756,000 | |
| 261 | PP2500151158 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể anti-HIV-1, anti-HIV-2 và kháng nguyên HIV-1 p24 trong huyết thanh hoặc huyết tương | 50,000,000 | 75.000.000 | 25.000.000 | 3 | 1,500,000 | |
| 262 | PP2500151159 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab | 14,000,000 | 21.000.000 | 7.000.000 | 1 | 420,000 | |
| 263 | PP2500151160 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HIV Ag+Ab | 50,961,960 | 76.442.940 | 25.480.980 | 2 | 1,528,858 | |
| 264 | PP2500151161 - Chất nền hóa phát quang | 257,400,000 | 386.100.000 | 128.700.000 | 9 | 7,722,000 | |
| 265 | PP2500151162 - Dung dịch rửa | 21,000,000 | 31.500.000 | 10.500.000 | 4 | 630,000 | |
| 266 | PP2500151163 - Dung dịch rửa đường ống | 63,580,000 | 95.370.000 | 31.790.000 | 22 | 1,907,400 | |
| 267 | PP2500151164 - Dung dịch rửa kim hút | 22,050,000 | 33.075.000 | 11.025.000 | 5 | 661,500 | |
| 268 | PP2500151165 - Dung dịch pha loãng | 7,000,000 | 10.500.000 | 3.500.000 | 1 | 210,000 | |
| 269 | PP2500151166 - Giếng phản ứng cho xét nghiệm HBsAg, HCV antibody, TP antibody, HIV antibody and HTLV-1 antibody trên hệ thống miễn dịch tự động | 34,650,000 | 51.975.000 | 17.325.000 | 1 | 1,039,500 | |
| 270 | PP2500151167 - Đầu côn dùng một lần | 87,600,000 | 131.400.000 | 43.800.000 | 1 | 2,628,000 | |
| 271 | PP2500151168 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính và bán định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus | 9,464,852 | 14.197.278 | 4.732.426 | 1 | 283,945 | |
| 272 | PP2500151169 - Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể IgG avidity kháng Cytomegalovirus | 289,513,224 | 434.269.836 | 144.756.612 | 1 | 8,685,396 | |
| 273 | PP2500151170 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính và bán định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus | 8,928,537 | 13.392.806 | 4.464.269 | 1 | 267,856 | |
| 274 | PP2500151171 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgG Avidity kháng Cytomegalovirus | 16,702,684 | 25.054.026 | 8.351.342 | 1 | 501,080 | |
| 275 | PP2500151172 - Sinh phẩm xét nghiệm định tính và bán định lượng các kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus | 130,161,600 | 195.242.400 | 65.080.800 | 1 | 3,904,848 | |
| 276 | PP2500151173 - Hóa Chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus | 7,455,105 | 11.182.658 | 3.727.553 | 1 | 223,653 | |
| 277 | PP2500151174 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện các kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus | 12,932,328 | 19.398.492 | 6.466.164 | 1 | 387,969 | |
| 278 | PP2500151175 - Sinh phẩm xét nghiệm để phát hiện định tính kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus | 261,405,600 | 392.108.400 | 130.702.800 | 2 | 7,842,168 | |
| 279 | PP2500151176 - Chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 7,455,105 | 11.182.658 | 3.727.553 | 1 | 223,653 | |
| 280 | PP2500151177 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 8,621,552 | 12.932.328 | 4.310.776 | 1 | 258,646 | |
| 281 | PP2500151178 - Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 199,584,000 | 299.376.000 | 99.792.000 | 2 | 5,987,520 | |
| 282 | PP2500151179 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgG kháng virus viêm gan A | 5,297,460 | 7.946.190 | 2.648.730 | 1 | 158,923 | |
| 283 | PP2500151180 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgG kháng virus viêm gan A | 11,831,040 | 17.746.560 | 5.915.520 | 1 | 354,931 | |
| 284 | PP2500151181 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A | 78,391,444 | 117.587.166 | 39.195.722 | 1 | 2,351,743 | |
| 285 | PP2500151182 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho phát hiện định tính kháng thể IgM kháng kháng nguyên virus viêm gan A | 7,946,190 | 11.919.285 | 3.973.095 | 1 | 238,385 | |
| 286 | PP2500151183 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính HAVAb IgM | 11,486,480 | 17.229.720 | 5.743.240 | 1 | 344,594 | |
| 287 | PP2500151184 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A (IgM anti-HAV) | 281,253,600 | 421.880.400 | 140.626.800 | 2 | 8,437,608 | |
| 288 | PP2500151185 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 7,946,190 | 11.919.285 | 3.973.095 | 1 | 238,385 | |
| 289 | PP2500151186 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm khi thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 11,486,480 | 17.229.720 | 5.743.240 | 1 | 344,594 | |
| 290 | PP2500151187 - Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 136,486,000 | 204.729.000 | 68.243.000 | 1 | 4,094,580 | |
| 291 | PP2500151188 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti Hbe | 9,261,000 | 13.891.500 | 4.630.500 | 1 | 277,830 | |
| 292 | PP2500151189 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti Hbe | 10,751,500 | 16.127.250 | 5.375.750 | 1 | 322,545 | |
| 293 | PP2500151190 - Xét nghiệm định tính Anti-Hbe | 356,670,000 | 535.005.000 | 178.335.000 | 4 | 10,700,100 | |
| 294 | PP2500151191 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính kháng thể IgG kháng virus rubella | 8,184,573 | 12.276.860 | 4.092.287 | 1 | 245,537 | |
| 295 | PP2500151192 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG kháng virus rubella | 9,464,852 | 14.197.278 | 4.732.426 | 1 | 283,945 | |
| 296 | PP2500151193 - Sinh phẩm xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính các kháng thể IgG kháng virus rubella | 44,507,600 | 66.761.400 | 22.253.800 | 1 | 1,335,228 | |
| 297 | PP2500151194 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella | 8,184,573 | 12.276.860 | 4.092.287 | 1 | 245,537 | |
| 298 | PP2500151195 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella | 9,749,124 | 14.623.686 | 4.874.562 | 1 | 292,473 | |
| 299 | PP2500151196 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella | 44,107,462 | 66.161.193 | 22.053.731 | 1 | 1,323,223 | |
| 300 | PP2500151197 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti HCV | 9,465,600 | 14.198.400 | 4.732.800 | 1 | 283,968 | |
| 301 | PP2500151198 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti HCV | 10,751,500 | 16.127.250 | 5.375.750 | 1 | 322,545 | |
| 302 | PP2500151199 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C quy cách nhỏ | 3,603,904,000 | 5.405.856.000 | 1.801.952.000 | 20 | 108,117,120 | |
| 303 | PP2500151200 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HBeAg | 9,920,000 | 14.880.000 | 4.960.000 | 1 | 297,600 | |
| 304 | PP2500151201 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBeAg | 10,500,000 | 15.750.000 | 5.250.000 | 1 | 315,000 | |
| 305 | PP2500151202 - Hóa chất xét nghiệm phát hiện định tính HBeAg | 486,256,000 | 729.384.000 | 243.128.000 | 5 | 14,587,680 | |
| 306 | PP2500151203 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 7,946,190 | 11.919.285 | 3.973.095 | 1 | 238,385 | |
| 307 | PP2500151204 - Xét nghiệm để định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) | 972,972,000 | 1.459.458.000 | 486.486.000 | 3 | 29,189,160 | |
| 308 | PP2500151205 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định tính HBsAg | 9,940,140 | 14.910.210 | 4.970.070 | 1 | 298,204 | |
| 309 | PP2500151206 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBsAg QUALITATIVE | 10,776,940 | 16.165.410 | 5.388.470 | 1 | 323,308 | |
| 310 | PP2500151207 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B | 1,682,280,000 | 2.523.420.000 | 841.140.000 | 25 | 50,468,400 | |
| 311 | PP2500151208 - Sinh phẩm xét nghiệm khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 131,956,713 | 197.935.070 | 65.978.357 | 1 | 3,958,701 | |
| 312 | PP2500151209 - Hóa chất dùng để thực hiện pha loãng bằng tay các mẫu xét nghiệm HBsAg khẳng định | 16,632,000 | 24.948.000 | 8.316.000 | 1 | 498,960 | |
| 313 | PP2500151210 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo | 6,900,003 | 10.350.005 | 3.450.002 | 1 | 207,000 | |
| 314 | PP2500151211 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo | 10,500,000 | 15.750.000 | 5.250.000 | 1 | 315,000 | |
| 315 | PP2500151212 - Hóa chất xét nghiệm định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc loại 2 quy cách nhỏ | 2,127,600,000 | 3.191.400.000 | 1.063.800.000 | 25 | 63,828,000 | |
| 316 | PP2500151213 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP) | 9,940,140 | 14.910.210 | 4.970.070 | 1 | 298,204 | |
| 317 | PP2500151214 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP) | 12,932,328 | 19.398.492 | 6.466.164 | 1 | 387,969 | |
| 318 | PP2500151215 - Hoá chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP) | 216,108,000 | 324.162.000 | 108.054.000 | 3 | 6,483,240 | |
| 319 | PP2500151216 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii | 8,184,573 | 12.276.860 | 4.092.287 | 1 | 245,537 | |
| 320 | PP2500151217 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii | 15,589,172 | 23.383.758 | 7.794.586 | 1 | 467,675 | |
| 321 | PP2500151218 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii | 92,421,528 | 138.632.292 | 46.210.764 | 1 | 2,772,645 | |
| 322 | PP2500151219 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii | 8,184,573 | 12.276.860 | 4.092.287 | 1 | 245,537 | |
| 323 | PP2500151220 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii | 9,464,852 | 14.197.278 | 4.732.426 | 1 | 283,945 | |
| 324 | PP2500151221 - Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii | 51,132,884 | 76.699.326 | 25.566.442 | 1 | 1,533,986 | |
| 325 | PP2500151222 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm xác định ái lực của các kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii | 5,456,382 | 8.184.573 | 2.728.191 | 1 | 163,691 | |
| 326 | PP2500151223 - Xét nghiệm xác định ái lực của các kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii | 52,891,838 | 79.337.757 | 26.445.919 | 1 | 1,586,755 | |
| 327 | PP2500151224 - Hoá chất, thuốc thử được sử dụng để thực hiện pha loãng cho các mẫu | 15,053,220 | 22.579.830 | 7.526.610 | 2 | 451,596 | |
| 328 | PP2500151225 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng nguyên vỏ(Viral Capsid Antigen - VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) | 8,184,645 | 12.276.968 | 4.092.323 | 1 | 245,539 | |
| 329 | PP2500151226 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ(Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV)Bao gồm các chất chứng ở các mức nồng độ khác nhauDung tích: ≥ 16 ml | 9,465,216 | 14.197.824 | 4.732.608 | 1 | 283,956 | |
| 330 | PP2500151227 - Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng nguyên vỏ(Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) | 222,710,400 | 334.065.600 | 111.355.200 | 2 | 6,681,312 | |
| 331 | PP2500151228 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ(Viral Capsid Antigen - VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) | 8,184,645 | 12.276.968 | 4.092.323 | 1 | 245,539 | |
| 332 | PP2500151229 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ(Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) | 9,465,216 | 14.197.824 | 4.732.608 | 1 | 283,956 | |
| 333 | PP2500151230 - Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ(Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) | 389,743,200 | 584.614.800 | 194.871.600 | 4 | 11,692,296 | |
| 334 | PP2500151231 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Epstein-Barr Nuclear Antigen-1 (EBNA-1) | 5,730,000 | 8.595.000 | 2.865.000 | 1 | 171,900 | |
| 335 | PP2500151232 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Epstein-Barr Nuclear Antigen-1 (EBNA-1) | 4,732,622 | 7.098.933 | 2.366.311 | 1 | 141,978 | |
| 336 | PP2500151233 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Epstein-Barr Nuclear Antigen-1 (EBNA-1) | 27,838,964 | 41.758.446 | 13.919.482 | 1 | 835,168 | |
| 337 | PP2500151234 - Hóa chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm đinh lượng kháng nguyên viêm gan B | 14,742,048 | 22.113.072 | 7.371.024 | 1 | 442,261 | |
| 338 | PP2500151235 - Nước rửa | 132,684,000 | 199.026.000 | 66.342.000 | 15 | 3,980,520 | |
| 339 | PP2500151236 - Chất tiền xử lý | 112,600,800 | 168.901.200 | 56.300.400 | 5 | 3,378,024 | |
| 340 | PP2500151237 - Chất rửa cho kỹ thuật miễn dịch vi hạt hoá phát quang | 47,455,200 | 71.182.800 | 23.727.600 | 5 | 1,423,656 | |
| 341 | PP2500151238 - Nước rửa kim | 55,410,400 | 83.115.600 | 27.705.200 | 1 | 1,662,312 | |
| 342 | PP2500151239 - Cóng phản ứng | 498,080,000 | 747.120.000 | 249.040.000 | 11 | 14,942,400 | |
| 343 | PP2500151240 - Cốc đựng mẫu. | 2,618,136 | 3.927.204 | 1.309.068 | 1 | 78,544 | |
| 344 | PP2500151241 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV | 4,200,000,000 | 6.300.000.000 | 2.100.000.000 | 7 | 126,000,000 | |
| 345 | PP2500151242 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV | 1,417,500,000 | 2.126.250.000 | 708.750.000 | 2 | 42,525,000 | |
| 346 | PP2500151243 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 | 850,500,000 | 1.275.750.000 | 425.250.000 | 2 | 25,515,000 | |
| 347 | PP2500151244 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus | 131,250,000 | 196.875.000 | 65.625.000 | 4 | 3,937,500 | |
| 348 | PP2500151245 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV | 204,750,000 | 307.125.000 | 102.375.000 | 5 | 6,142,500 | |
| 349 | PP2500151246 - Hóa chất pha loãng | 253,134,000 | 379.701.000 | 126.567.000 | 5 | 7,594,020 | |
| 350 | PP2500151247 - Hóa chất ly giải | 1,763,982,350 | 2.645.973.525 | 881.991.175 | 7 | 52,919,470 | |
| 351 | PP2500151248 - Hóa chất rửa hệ thống | 271,215,000 | 406.822.500 | 135.607.500 | 13 | 8,136,450 | |
| 352 | PP2500151249 - Hóa chất hạt bi từ | 429,984,240 | 644.976.360 | 214.992.120 | 8 | 12,899,527 | |
| 353 | PP2500151250 - Đĩa xử lý 24 vị trí | 126,000,000 | 189.000.000 | 63.000.000 | 5 | 3,780,000 | |
| 354 | PP2500151251 - Đĩa khuếch đại 24 vị trí | 78,750,000 | 118.125.000 | 39.375.000 | 4 | 2,362,500 | |
| 355 | PP2500151252 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí | 126,000,000 | 189.000.000 | 63.000.000 | 5 | 3,780,000 | |
| 356 | PP2500151253 - Đầu típ hút có lọc thể 1ml | 251,370,000 | 377.055.000 | 125.685.000 | 2 | 7,541,100 | |
| 357 | PP2500151254 - Đầu típ hút có lọc thể 300ul | 52,500,000 | 78.750.000 | 26.250.000 | 1 | 1,575,000 | |
| 358 | PP2500151255 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HPV | 198,379,200 | 297.568.800 | 99.189.600 | 1 | 5,951,376 | |
| 359 | PP2500151256 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính, định lượng DNA/RNA 14 thông số | 81,364,500 | 122.046.750 | 40.682.250 | 2 | 2,440,935 | |
| 360 | PP2500151257 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính HPV | 84,672,000 | 127.008.000 | 42.336.000 | 1 | 2,540,160 | |
| 361 | PP2500151258 - Chổi lấy mẫu tế bào tử cung | 5,788,000 | 8.682.000 | 2.894.000 | 2 | 173,640 | |
| 362 | PP2500151259 - Bộ bảo quản và vận chuyển mẫu tế bào | 158,760 | 238.140 | 79.380 | 1 | 4,762 | |
| 363 | PP2500151260 - Thuốc thử xét nghiệm định tínhDNA Chlamydia trachomatis vàDNA Neisseria gonorrhoeae | 198,711,570 | 298.067.355 | 99.355.785 | 1 | 5,961,347 | |
| 364 | PP2500151261 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae | 42,200,428 | 63.300.642 | 21.100.214 | 1 | 1,266,012 | |
| 365 | PP2500151262 - Bộ lấy và vận chuyển mẫu cho xét nghiệm PCR | 137,812,500 | 206.718.750 | 68.906.250 | 4 | 4,134,375 | |
| 366 | PP2500151263 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA vi rút Epstein-Barr | 218,400,000 | 327.600.000 | 109.200.000 | 1 | 6,552,000 | |
| 367 | PP2500151264 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định lượng DNA vi rút BK, DNA vi rút Epstein-Barr | 31,500,000 | 47.250.000 | 15.750.000 | 1 | 945,000 | |
| 368 | PP2500151265 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA cytomegalovirus | 343,350,000 | 515.025.000 | 171.675.000 | 1 | 10,300,500 | |
| 369 | PP2500151266 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định lượng DNA cytomegalovirus | 31,500,000 | 47.250.000 | 15.750.000 | 1 | 945,000 | |
| 370 | PP2500151267 - Bộ kit định lượng HEV | 504,000,000 | 756.000.000 | 252.000.000 | 3 | 15,120,000 | |
| 371 | PP2500151268 - Kiểm chuẩn HEV dương tính | 37,800,000 | 56.700.000 | 18.900.000 | 1 | 1,134,000 | |
| 372 | PP2500151269 - Chất hiệu chuẩn HEV | 31,500,000 | 47.250.000 | 15.750.000 | 1 | 945,000 | |
| 373 | PP2500151270 - Bộ kit định lượng Pneumocystis | 151,200,000 | 226.800.000 | 75.600.000 | 1 | 4,536,000 | |
| 374 | PP2500151271 - Kiểm chuẩn Pneumocystis dương tính | 45,360,000 | 68.040.000 | 22.680.000 | 1 | 1,360,800 | |
| 375 | PP2500151272 - Chất hiệu chuẩn Pneumocystis | 21,000,000 | 31.500.000 | 10.500.000 | 1 | 630,000 | |
| 376 | PP2500151273 - Bộ kit chẩn đoán Norovirus | 84,000,000 | 126.000.000 | 42.000.000 | 1 | 2,520,000 | |
| 377 | PP2500151274 - Kiểm chuẩn Norovirus dương tính | 63,000,000 | 94.500.000 | 31.500.000 | 1 | 1,890,000 | |
| 378 | PP2500151275 - Kit chẩn đoán Leishmania | 252,000,000 | 378.000.000 | 126.000.000 | 1 | 7,560,000 | |
| 379 | PP2500151276 - Bộ kit xét nghiệm virus Measles | 420,000,000 | 630.000.000 | 210.000.000 | 1 | 12,600,000 | |
| 380 | PP2500151277 - Hóa chất Dnase I dùng với kit tách chiết RNA | 588,000,000 | 882.000.000 | 294.000.000 | 9 | 17,640,000 | |
| 381 | PP2500151278 - Cassette dùng cho quá trình PCR | 246,374,400 | 369.561.600 | 123.187.200 | 5 | 7,391,232 | |
| 382 | PP2500151279 - Đầu tip, ống chứa mẫu tách chiết dùng trong tách chiết | 823,200,000 | 1.234.800.000 | 411.600.000 | 27 | 24,696,000 | |
| 383 | PP2500151280 - Hộp đựng chất thải | 5,600,000 | 8.400.000 | 2.800.000 | 1 | 168,000 | |
| 384 | PP2500151281 - Tip lọc thể tích hút 300μL | 57,120,000 | 85.680.000 | 28.560.000 | 3 | 1,713,600 | |
| 385 | PP2500151282 - Hóa chất tách chiết acid nucleic cho mẫu bệnh phẩm từ 200 μL | 840,000,000 | 1.260.000.000 | 420.000.000 | 19 | 25,200,000 | |
| 386 | PP2500151283 - Hóa chất tách chiết acid nucleic cho mẫu bệnh phẩm từ 600μL - 1000 μL | 33,600,000 | 50.400.000 | 16.800.000 | 1 | 1,008,000 | |
| 387 | PP2500151284 - Tip lọc thể tích hút 1000μL | 84,000,000 | 126.000.000 | 42.000.000 | 2 | 2,520,000 | |
| 388 | PP2500151285 - Nội chứng cho quá trình PCR | 378,000,000 | 567.000.000 | 189.000.000 | 19 | 11,340,000 | |
| 389 | PP2500151286 - Kit chẩn đoán TOXOPLASMA GONDII | 50,400,000 | 75.600.000 | 25.200.000 | 1 | 1,512,000 | |
| 390 | PP2500151287 - Kiểm chuẩn TOXOPLASMA GONDII dương tính | 60,480,000 | 90.720.000 | 30.240.000 | 1 | 1,814,400 | |
| 391 | PP2500151288 - Kit chẩn đoán ASPERGILLUS | 50,400,000 | 75.600.000 | 25.200.000 | 1 | 1,512,000 | |
| 392 | PP2500151289 - Kiểm chuẩn ASPERGILLUS dương tính | 37,800,000 | 56.700.000 | 18.900.000 | 1 | 1,134,000 | |
| 393 | PP2500151290 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASPERGILLUS | 21,000,000 | 31.500.000 | 10.500.000 | 1 | 630,000 | |
| 394 | PP2500151291 - Kit chẩn đoán Bordetella | 117,600,000 | 176.400.000 | 58.800.000 | 1 | 3,528,000 | |
| 395 | PP2500151292 - Kiểm chuẩn Bordetella dương tính | 40,320,000 | 60.480.000 | 20.160.000 | 1 | 1,209,600 | |
| 396 | PP2500151293 - Kit chẩn đoán C. difficile | 76,574,000 | 114.861.000 | 38.287.000 | 1 | 2,297,220 | |
| 397 | PP2500151294 - Kiểm chuẩn C. difficile dương tính | 14,034,000 | 21.051.000 | 7.017.000 | 1 | 421,020 | |
| 398 | PP2500151295 - Bộ kit định lượng Herpes Human Virus 6 (HHV6) | 50,400,000 | 75.600.000 | 25.200.000 | 1 | 1,512,000 | |
| 399 | PP2500151296 - Kiểm chuẩn HHV6 dương tính | 45,360,000 | 68.040.000 | 22.680.000 | 1 | 1,360,800 | |
| 400 | PP2500151297 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HHV6 | 31,500,000 | 47.250.000 | 15.750.000 | 1 | 945,000 | |
| 401 | PP2500151298 - Bộkit định lượng HHV7 | 50,400,000 | 75.600.000 | 25.200.000 | 1 | 1,512,000 | |
| 402 | PP2500151299 - Kiểm chuẩn HHV7 dương tính | 60,480,000 | 90.720.000 | 30.240.000 | 1 | 1,814,400 | |
| 403 | PP2500151300 - Bộkit định lượng HHV8 | 50,400,000 | 75.600.000 | 25.200.000 | 1 | 1,512,000 | |
| 404 | PP2500151301 - Kiểm chuẩn HHV8 dương tính | 45,360,000 | 68.040.000 | 22.680.000 | 1 | 1,360,800 | |
| 405 | PP2500151302 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HHV8 | 31,500,000 | 47.250.000 | 15.750.000 | 1 | 945,000 | |
| 406 | PP2500151303 - Kit xét nghiệm vi khuẩn lao kháng RIF | 2,415,000,000 | 3.622.500.000 | 1.207.500.000 | 63 | 72,450,000 | |
| 407 | PP2500151304 - Dung dịch rửa sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động | 14,295,000 | 21.442.500 | 7.147.500 | 1 | 428,850 | |
| 408 | PP2500151305 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động | 288,750,000 | 433.125.000 | 144.375.000 | 2 | 8,662,500 | |
| 409 | PP2500151306 - Cốc đựng mẫu sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động | 198,515,000 | 297.772.500 | 99.257.500 | 1 | 5,955,450 | |
| 410 | PP2500151307 - Dung dịch rửa đậm đặc sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động | 11,436,000 | 17.154.000 | 5.718.000 | 1 | 343,080 | |
| 411 | PP2500151308 - Kit xét nghiệm định tính máu trong phân sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động | 57,700,000 | 86.550.000 | 28.850.000 | 13 | 1,731,000 | |
| 412 | PP2500151309 - Kit xét nghiệm định tính transferrin trong phân sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động | 49,500,000 | 74.250.000 | 24.750.000 | 8 | 1,485,000 | |
| 413 | PP2500151310 - Kit xét nghiệm định tính Calprotectin trong phân sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động | 297,000,000 | 445.500.000 | 148.500.000 | 8 | 8,910,000 | |
| 414 | PP2500151311 - Kit xét nghiệm định tính Lactoferrin trong phân sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động | 346,500,000 | 519.750.000 | 173.250.000 | 8 | 10,395,000 | |
| 415 | PP2500151312 - Kit xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus (RV) nhóm A trong phân sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động | 154,000,000 | 231.000.000 | 77.000.000 | 13 | 4,620,000 | |
| 416 | PP2500151313 - Kit xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus nhóm A & Adenovirus trong phân sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động | 198,000,000 | 297.000.000 | 99.000.000 | 13 | 5,940,000 | |
| 417 | PP2500151314 - Kit xét nghiệm định tính H. Pylori trong phân sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động | 95,280,000 | 142.920.000 | 47.640.000 | 8 | 2,858,400 | |
| 418 | PP2500151315 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm máu trong phân sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động | 16,910,000 | 25.365.000 | 8.455.000 | 1 | 507,300 | |
| 419 | PP2500151316 - Vật liệu kiểm soát trứng giun đũa cho xét nghiệm soi phân tự động | 43,305,000 | 64.957.500 | 21.652.500 | 2 | 1,299,150 | |
| 420 | PP2500151317 - Vật liệu kiểm soát trứng giun tóc, cho xét nghiệm soi phân tự động | 43,305,000 | 64.957.500 | 21.652.500 | 2 | 1,299,150 | |
| 421 | PP2500151318 - Vật liệu kiểm soát trứng sán lá gan, cho xét nghiệm soi phân tự động | 43,305,000 | 64.957.500 | 21.652.500 | 2 | 1,299,150 | |
| 422 | PP2500151319 - Vật liệu kiểm soát hồng cầu cho xét nghiệm soi phân tự động | 3,608,750 | 5.413.125 | 1.804.375 | 1 | 108,262 | |
| 423 | PP2500151320 - Vật liệu kiểm soát bạch cầu cho xét nghiệm soi phân tự động | 4,125,000 | 6.187.500 | 2.062.500 | 1 | 123,750 | |
| 424 | PP2500151321 - Khoanh giấy kháng sinh Amikacin AK 30 μg | 2,520,000 | 3.780.000 | 1.260.000 | 188 | 75,600 | |
| 425 | PP2500151322 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin AMP 10μg | 303,000 | 454.500 | 151.500 | 188 | 9,090 | |
| 426 | PP2500151323 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 1:1 SAM 20μg | 2,490,000 | 3.735.000 | 1.245.000 | 188 | 74,700 | |
| 427 | PP2500151324 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid AMC 30μg | 2,490,000 | 3.735.000 | 1.245.000 | 188 | 74,700 | |
| 428 | PP2500151325 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin AZM 15μg | 2,551,500 | 3.827.250 | 1.275.750 | 188 | 76,545 | |
| 429 | PP2500151326 - Khoanh giấy kháng sinh Aztreonam ATM 30μg | 2,602,500 | 3.903.750 | 1.301.250 | 188 | 78,075 | |
| 430 | PP2500151327 - Khoanh giấy kháng sinh Cefepime FEP 30μg | 3,360,000 | 5.040.000 | 1.680.000 | 250 | 100,800 | |
| 431 | PP2500151328 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazol + Sulbactam 2:1 SCF 105μg | 396,000 | 594.000 | 198.000 | 250 | 11,880 | |
| 432 | PP2500151329 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime CTX 30μg | 3,402,000 | 5.103.000 | 1.701.000 | 250 | 102,060 | |
| 433 | PP2500151330 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin FOX 30μg | 3,402,000 | 5.103.000 | 1.701.000 | 250 | 102,060 | |
| 434 | PP2500151331 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime CAZ 30μg | 3,360,000 | 5.040.000 | 1.680.000 | 250 | 100,800 | |
| 435 | PP2500151332 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone CRO 30μg | 3,360,000 | 5.040.000 | 1.680.000 | 250 | 100,800 | |
| 436 | PP2500151333 - Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime CXM 30μg | 3,360,000 | 5.040.000 | 1.680.000 | 250 | 100,800 | |
| 437 | PP2500151334 - Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol C 30μg | 3,320,000 | 4.980.000 | 1.660.000 | 250 | 99,600 | |
| 438 | PP2500151335 - Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin CIP 5μg | 3,280,000 | 4.920.000 | 1.640.000 | 250 | 98,400 | |
| 439 | PP2500151336 - Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin DA 2μg | 3,696,000 | 5.544.000 | 1.848.000 | 250 | 110,880 | |
| 440 | PP2500151337 - Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline DO 30μg | 3,360,000 | 5.040.000 | 1.680.000 | 250 | 100,800 | |
| 441 | PP2500151338 - Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem ETP 10μg | 3,640,000 | 5.460.000 | 1.820.000 | 250 | 109,200 | |
| 442 | PP2500151339 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin E 15μg | 3,360,000 | 5.040.000 | 1.680.000 | 250 | 100,800 | |
| 443 | PP2500151340 - Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin/Trometamol FOT 200μg | 3,880,000 | 5.820.000 | 1.940.000 | 250 | 116,400 | |
| 444 | PP2500151341 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin CN 10μg | 3,360,000 | 5.040.000 | 1.680.000 | 250 | 100,800 | |
| 445 | PP2500151342 - Khoanh kháng sinh Gentamicin 120μg | 3,402,000 | 5.103.000 | 1.701.000 | 250 | 102,060 | |
| 446 | PP2500151343 - Khoanh giấy kháng sinh Imipenem IPM 10μg | 3,280,000 | 4.920.000 | 1.640.000 | 250 | 98,400 | |
| 447 | PP2500151344 - Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin LEV 5μg | 3,402,000 | 5.103.000 | 1.701.000 | 250 | 102,060 | |
| 448 | PP2500151345 - Khoanh giấy kháng sinh Linezolid LZD 30μg | 3,470,000 | 5.205.000 | 1.735.000 | 250 | 104,100 | |
| 449 | PP2500151346 - Khoanh giấy kháng sinh Minocycline MH 30μg | 3,696,000 | 5.544.000 | 1.848.000 | 250 | 110,880 | |
| 450 | PP2500151347 - Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoin F 300μg | 3,696,000 | 5.544.000 | 1.848.000 | 250 | 110,880 | |
| 451 | PP2500151348 - Khoanh giấy Optochin | 7,400,000 | 11.100.000 | 3.700.000 | 250 | 222,000 | |
| 452 | PP2500151349 - Khoanh giấy kháng sinh Penicillin G P 10 units | 3,280,000 | 4.920.000 | 1.640.000 | 250 | 98,400 | |
| 453 | PP2500151350 - Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin/Tazobactam TZP 110μg | 3,696,000 | 5.544.000 | 1.848.000 | 250 | 110,880 | |
| 454 | PP2500151351 - Khoanh giấy kháng sinh Tetracycline TE 30μg | 3,360,000 | 5.040.000 | 1.680.000 | 250 | 100,800 | |
| 455 | PP2500151352 - Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin TOB 10μg | 3,360,000 | 5.040.000 | 1.680.000 | 250 | 100,800 | |
| 456 | PP2500151353 - Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim/Sulfamethoxazol 1:19 SXT 25μg | 3,280,000 | 4.920.000 | 1.640.000 | 250 | 98,400 | |
| 457 | PP2500151354 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin VA 30μg | 3,360,000 | 5.040.000 | 1.680.000 | 250 | 100,800 | |
| 458 | PP2500151355 - Khoanh giấy yếu tố V | 7,040,000 | 10.560.000 | 3.520.000 | 250 | 211,200 | |
| 459 | PP2500151356 - Khoanh giấy yếu tố X | 7,040,000 | 10.560.000 | 3.520.000 | 250 | 211,200 | |
| 460 | PP2500151357 - Khoanh giấy yếu tố X&V | 7,040,000 | 10.560.000 | 3.520.000 | 250 | 211,200 | |
| 461 | PP2500151358 - Khoanh giấy kháng sinh Tigecycline 15 μg | 3,880,000 | 5.820.000 | 1.940.000 | 250 | 116,400 | |
| 462 | PP2500151359 - Khoanh giấy kháng sinh Moxifloxacin 5μg | 3,880,000 | 5.820.000 | 1.940.000 | 250 | 116,400 | |
| 463 | PP2500151360 - Khoanh giấy kháng sinh Cefixime 30μg | 3,470,000 | 5.205.000 | 1.735.000 | 250 | 104,100 | |
| 464 | PP2500151361 - Thanh xác định MIC của Amikacin | 173,250,000 | 259.875.000 | 86.625.000 | 188 | 5,197,500 | |
| 465 | PP2500151362 - Thanh xác định MIC của Amoxicillin/clavulanic | 36,300,000 | 54.450.000 | 18.150.000 | 38 | 1,089,000 | |
| 466 | PP2500151363 - Thanh xác định MIC của Benzylpenicillin | 75,999,000 | 113.998.500 | 37.999.500 | 75 | 2,279,970 | |
| 467 | PP2500151364 - Thanh xác định MIC của Ceftazidime | 62,700,000 | 94.050.000 | 31.350.000 | 75 | 1,881,000 | |
| 468 | PP2500151365 - Thanh xác định MIC của Daptomycin | 3,849,990 | 5.774.985 | 1.924.995 | 4 | 115,499 | |
| 469 | PP2500151366 - Thanh xác định MIC của Doxycyline | 44,377,200 | 66.565.800 | 22.188.600 | 45 | 1,331,316 | |
| 470 | PP2500151367 - Thanh xác định MIC của Ertapenem | 7,260,000 | 10.890.000 | 3.630.000 | 8 | 217,800 | |
| 471 | PP2500151368 - Thanh xác định MIC của Gentamicin | 173,250,000 | 259.875.000 | 86.625.000 | 188 | 5,197,500 | |
| 472 | PP2500151369 - Thanh xác định MIC của Imipenem | 50,599,800 | 75.899.700 | 25.299.900 | 75 | 1,517,994 | |
| 473 | PP2500151370 - Thanh xác định MIC của Linezolid | 34,650,000 | 51.975.000 | 17.325.000 | 38 | 1,039,500 | |
| 474 | PP2500151371 - Thanh xác định MIC của Meropenem | 161,700,000 | 242.550.000 | 80.850.000 | 188 | 4,851,000 | |
| 475 | PP2500151372 - Thanh xác định MIC của Levofloxacin | 47,250,000 | 70.875.000 | 23.625.000 | 57 | 1,417,500 | |
| 476 | PP2500151373 - Thanh xác định MIC của Rifampicin | 4,167,990 | 6.251.985 | 2.083.995 | 4 | 125,039 | |
| 477 | PP2500151374 - Thanh xác định MIC của Teicoplanin | 18,150,000 | 27.225.000 | 9.075.000 | 19 | 544,500 | |
| 478 | PP2500151375 - Thanh xác định MIC của Tetracycline | 18,700,050 | 28.050.075 | 9.350.025 | 19 | 561,001 | |
| 479 | PP2500151376 - Thanh xác định MIC của Trim/Sulfa | 47,025,000 | 70.537.500 | 23.512.500 | 57 | 1,410,750 | |
| 480 | PP2500151377 - Thanh xác định MIC của Vancomycin | 94,050,000 | 141.075.000 | 47.025.000 | 113 | 2,821,500 | |
| 481 | PP2500151378 - Thanh xác định MIC của Ceftriaxone | 64,680,000 | 97.020.000 | 32.340.000 | 75 | 1,940,400 | |
| 482 | PP2500151379 - Hóa Chất thử nghiệm MIC Test Strip-TIGECYCLINE, TGC, 0.016 - 256 | 112,200,300 | 168.300.450 | 56.100.150 | 113 | 3,366,009 | |
| 483 | PP2500151380 - Hóa Chất thử nghiệm MIC Test Strip-CLARITHROMYCIN,CLR, 0.016 - 256 | 17,325,000 | 25.987.500 | 8.662.500 | 19 | 519,750 | |
| 484 | PP2500151381 - Thanh xác định MIC của Amoxicillin | 17,325,000 | 25.987.500 | 8.662.500 | 19 | 519,750 | |
| 485 | PP2500151382 - Thanh xác định MIC của Metronidazole | 17,325,000 | 25.987.500 | 8.662.500 | 19 | 519,750 | |
| 486 | PP2500151383 - Thanh xác định MIC của Ceftolozane/Tazobactam 0.016-25 μg/ml | 96,559,800 | 144.839.700 | 48.279.900 | 75 | 2,896,794 | |
| 487 | PP2500151384 - Thanh xác định MIC của Ceftazidime/Avibactam 0.016-256 μg/ml (MIC Test Strip Ceftazidime/Avibactam 0.016-256* μg/ml | 269,500,500 | 404.250.750 | 134.750.250 | 188 | 8,085,015 | |
| 488 | PP2500151385 - Canh thanh làm kháng sinh đồ nấm | 25,280,000 | 37.920.000 | 12.640.000 | 20 | 758,400 | |
| 489 | PP2500151386 - Khay làm kháng sinh đồ nấm vi pha loãng có Isavuconazole | 800,000,000 | 1.200.000.000 | 400.000.000 | 20 | 24,000,000 | |
| 490 | PP2500151387 - Dung dịch pha huyền dịch vi khuẩn làm kháng sinh đồ nấm | 42,080,000 | 63.120.000 | 21.040.000 | 2 | 1,262,400 | |
| 491 | PP2500151388 - Đầu phân phối dịch | 40,000,000 | 60.000.000 | 20.000.000 | 2 | 1,200,000 | |
| 492 | PP2500151389 - Bộ xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của Colistin đối với 8 chủng vi khuẩn cho một mẻ chạy | 26,400,000 | 39.600.000 | 13.200.000 | 2 | 792,000 | |
| 493 | PP2500151390 - Khay kháng sinh đồ dành cho Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae | 28,000,000 | 42.000.000 | 14.000.000 | 2 | 840,000 | |
| 494 | PP2500151391 - Canh thang nuôi cấy vi khuẩn Haemophilus | 14,080,000 | 21.120.000 | 7.040.000 | 2 | 422,400 | |
| 495 | PP2500151392 - Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptococcus pnuemoniae | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.050.000 | 2 | 63,000 | |
| 496 | PP2500151393 - Canh thang nuôi cấy vi khuẩn Streptococcus | 15,790,000 | 23.685.000 | 7.895.000 | 2 | 473,700 | |
| 497 | PP2500151394 - Dung dịch pha huyền dịch vi khuẩn Haemophilus và Streptococcus | 5,260,000 | 7.890.000 | 2.630.000 | 1 | 157,800 | |
| 498 | PP2500151395 - Khay kháng sinh đồ Sensititre dành cho các Mycobacteria mọc nhanh, Nocardia spp. và các loài xạ khuẩn hiếu khí khác | 7,710,000 | 11.565.000 | 3.855.000 | 1 | 231,300 | |
| 499 | PP2500151396 - Môi trường canh thang Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung OADC | 4,530,000 | 6.795.000 | 2.265.000 | 1 | 135,900 | |
| 500 | PP2500151397 - Khay kháng sinh đồ Sensititre dành cho vi khuẩn Gram âm chứa Cefiderocol và các Betalactam mới | 100,000,000 | 150.000.000 | 50.000.000 | 3 | 3,000,000 | |
| 501 | PP2500151398 - Canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn Gram âm | 36,850,000 | 55.275.000 | 18.425.000 | 2 | 1,105,500 | |
| 502 | PP2500151399 - phụ gia bổ sung cho môi trường phát hiện và xác định Helicobacter pylori, | 17,100,000 | 25.650.000 | 8.550.000 | 1 | 513,000 | |
| 503 | PP2500151400 - Môi trường nuôi cấy nhiều vi sinh vật Blood Agar Base | 6,065,000 | 9.097.500 | 3.032.500 | 1 | 181,950 | |
| 504 | PP2500151401 - Môi trường não tim nuôi cấy vi sinh vật khó mọc | 10,100,000 | 15.150.000 | 5.050.000 | 2 | 303,000 | |
| 505 | PP2500151402 - Môi trường tạo màu cấy tiểu | 105,600,000 | 158.400.000 | 52.800.000 | 4 | 3,168,000 | |
| 506 | PP2500151403 - Môi trường Columbia nuôi cấy vi khuẩn và phát hiện tan huyết | 76,500,000 | 114.750.000 | 38.250.000 | 7 | 2,295,000 | |
| 507 | PP2500151404 - Môi trường phân biệt Enterobacteriaceae dựa vào sự lên men đường đôi và tạo H2S | 13,250,000 | 19.875.000 | 6.625.000 | 2 | 397,500 | |
| 508 | PP2500151405 - Môi trường chọn lọc phân biệt coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương | 32,313,000 | 48.469.500 | 16.156.500 | 4 | 969,390 | |
| 509 | PP2500151406 - Môi trường làm kháng sinh đồ | 98,040,000 | 147.060.000 | 49.020.000 | 10 | 2,941,200 | |
| 510 | PP2500151407 - Môi trường Peptone lỏng | 2,640,000 | 3.960.000 | 1.320.000 | 1 | 79,200 | |
| 511 | PP2500151408 - Môi trường nuôi cấy nấm | 6,885,000 | 10.327.500 | 3.442.500 | 1 | 206,550 | |
| 512 | PP2500151409 - môi trường nuôi cấy được sử dụng để phát hiện và phân lập nấm có bao gồm kháng sinh để ức chế sự sinh trưởng của vi khuẩn và các tác nhân khác | 25,710,000 | 38.565.000 | 12.855.000 | 2 | 771,300 | |
| 513 | PP2500151410 - Môi trường phân lập chọn lọc Vibrios gây bệnh | 17,000,000 | 25.500.000 | 8.500.000 | 2 | 510,000 | |
| 514 | PP2500151411 - Môi trường đậu nành nuôi cấy đa năng nhiều loại sinh vật | 1,680,000 | 2.520.000 | 840.000 | 1 | 50,400 | |
| 515 | PP2500151412 - Môi trường vận chuyển cải tiến có than hoạt | 3,520,000 | 5.280.000 | 1.760.000 | 1 | 105,600 | |
| 516 | PP2500151413 - Môi trường vận chuyển cải tiến có than hoạt | 3,520,000 | 5.280.000 | 1.760.000 | 1 | 105,600 | |
| 517 | PP2500151414 - môi trường nuôi cấy vi khuẩn được sử dụng để bảo vệ và duy trì sự sống của vi khuẩn trong vận chuyển mẫu đường ruột | 2,970,000 | 4.455.000 | 1.485.000 | 1 | 89,100 | |
| 518 | PP2500151415 - Môi trường phân biệt chọn lọc phát hiện E. coli O157 | 13,200,000 | 19.800.000 | 6.600.000 | 1 | 396,000 | |
| 519 | PP2500151416 - Hóa chất Cefixime chọn lọc cho E. coli O157 | 4,980,000 | 7.470.000 | 2.490.000 | 1 | 149,400 | |
| 520 | PP2500151417 - Môi trường Legionella CYE Agar Base | 3,300,000 | 4.950.000 | 1.650.000 | 1 | 99,000 | |
| 521 | PP2500151418 - Môi trường chọn lọc phân biệt để phân lập Salmonella và Shigella | 8,880 | 13.320 | 4.440 | 1 | 266 | |
| 522 | PP2500151419 - Môi trường canh thang làm kháng sinh đồ | 3,608,000 | 5.412.000 | 1.804.000 | 1 | 108,240 | |
| 523 | PP2500151420 - Canh thang nuôi cấy nấm | 4,950,000 | 7.425.000 | 2.475.000 | 1 | 148,500 | |
| 524 | PP2500151421 - Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn vi khuẩn Streptococcus agalactiae | 3,300,000 | 4.950.000 | 1.650.000 | 1 | 99,000 | |
| 525 | PP2500151422 - Môi trường thạch máu | 2,308,650,000 | 3.462.975.000 | 1.154.325.000 | 18750 | 69,259,500 | |
| 526 | PP2500151423 - Môi trường thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox | 1,512,000,000 | 2.268.000.000 | 756.000.000 | 7500 | 45,360,000 | |
| 527 | PP2500151424 - Môi trường cấy tiểu sinh màu | 1,417,500,000 | 2.126.250.000 | 708.750.000 | 6250 | 42,525,000 | |
| 528 | PP2500151425 - Môi trường chọn lọc cho vi khuẩn Gram âm | 693,000,000 | 1.039.500.000 | 346.500.000 | 6250 | 20,790,000 | |
| 529 | PP2500151426 - Môi trường nuôi cấy nấm | 97,020,000 | 145.530.000 | 48.510.000 | 875 | 2,910,600 | |
| 530 | PP2500151427 - Môi trường cấy nấm chọn lọc | 760,000,000 | 1.140.000.000 | 380.000.000 | 5000 | 22,800,000 | |
| 531 | PP2500151428 - Môi trường kháng sinh đồ cho vi khuẩn Haemophilus species | 11,100,000 | 16.650.000 | 5.550.000 | 63 | 333,000 | |
| 532 | PP2500151429 - Môi trường đậu nành | 2,550,000 | 3.825.000 | 1.275.000 | 19 | 76,500 | |
| 533 | PP2500151430 - Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori | 85,522,500 | 128.283.750 | 42.761.250 | 57 | 2,565,675 | |
| 534 | PP2500151431 - Môi trường kháng sinh đồ cho các vi khuẩn khó nuôi cấy | 44,400,000 | 66.600.000 | 22.200.000 | 250 | 1,332,000 | |
| 535 | PP2500151432 - Khay colistin vi pha loãng | 1,017,351,600 | 1.526.027.400 | 508.675.800 | 15 | 30,520,548 | |
| 536 | PP2500151433 - Môi trường làm kháng sinh đồ vi pha loãng cho vi khuẩn | 263,515,200 | 395.272.800 | 131.757.600 | 30 | 7,905,456 | |
| 537 | PP2500151434 - Môi trường vận chuyển mẫu sinh thiết dạ dày | 17,169,600 | 25.754.400 | 8.584.800 | 3 | 515,088 | |
| 538 | PP2500151435 - Môi trường kháng sinh đối với pneumococci và các streptococci khác, Haemophilus và Moraxella | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.000.000 | 13 | 60,000 | |
| 539 | PP2500151436 - Máu cừu | 192,000,000 | 288.000.000 | 96.000.000 | 3750 | 5,760,000 | |
| 540 | PP2500151437 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly A (Type 1 - type 7) | 3,810,000 | 5.715.000 | 1.905.000 | 1 | 114,300 | |
| 541 | PP2500151438 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly A1 (Type 8 - type 12) | 3,810,000 | 5.715.000 | 1.905.000 | 1 | 114,300 | |
| 542 | PP2500151439 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly B (Type I - type VI và nhóm 3,4,6,7,8) | 3,810,000 | 5.715.000 | 1.905.000 | 1 | 114,300 | |
| 543 | PP2500151440 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly C (Type 1 - type 7) | 4,400,000 | 6.600.000 | 2.200.000 | 1 | 132,000 | |
| 544 | PP2500151441 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly C1 (Type 8 - type 11) | 3,810,000 | 5.715.000 | 1.905.000 | 1 | 114,300 | |
| 545 | PP2500151442 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly C2 (Type 12 - type 15) | 3,810,000 | 5.715.000 | 1.905.000 | 1 | 114,300 | |
| 546 | PP2500151443 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly C3 (Type 16 - type 18) | 3,810,000 | 5.715.000 | 1.905.000 | 1 | 114,300 | |
| 547 | PP2500151444 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly D (Phase I và Phase II) | 3,810,000 | 5.715.000 | 1.905.000 | 1 | 114,300 | |
| 548 | PP2500151445 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella Vi | 5,715,000 | 8.572.500 | 2.857.500 | 1 | 171,450 | |
| 549 | PP2500151446 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 2 (A) | 3,810,000 | 5.715.000 | 1.905.000 | 1 | 114,300 | |
| 550 | PP2500151447 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 4 (B) | 3,809,260 | 5.713.890 | 1.904.630 | 1 | 114,277 | |
| 551 | PP2500151448 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 7 (C1-C2) | 3,809,260 | 5.713.890 | 1.904.630 | 1 | 114,277 | |
| 552 | PP2500151449 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 8 (C2-C3) | 3,809,260 | 5.713.890 | 1.904.630 | 1 | 114,277 | |
| 553 | PP2500151450 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 9 | 3,809,260 | 5.713.890 | 1.904.630 | 1 | 114,277 | |
| 554 | PP2500151451 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 3,10 | 3,810,000 | 5.715.000 | 1.905.000 | 1 | 114,300 | |
| 555 | PP2500151452 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 1,3,19 | 3,809,260 | 5.713.890 | 1.904.630 | 1 | 114,277 | |
| 556 | PP2500151453 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 6,14 | 3,809,260 | 5.713.890 | 1.904.630 | 1 | 114,277 | |
| 557 | PP2500151454 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-p | 9,670,000 | 14.505.000 | 4.835.000 | 1 | 290,100 | |
| 558 | PP2500151455 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-a | 5,958,000 | 8.937.000 | 2.979.000 | 1 | 178,740 | |
| 559 | PP2500151456 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-b | 5,958,000 | 8.937.000 | 2.979.000 | 1 | 178,740 | |
| 560 | PP2500151457 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-c | 5,958,000 | 8.937.000 | 2.979.000 | 1 | 178,740 | |
| 561 | PP2500151458 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-d | 5,958,000 | 8.937.000 | 2.979.000 | 1 | 178,740 | |
| 562 | PP2500151459 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-i | 5,958,000 | 8.937.000 | 2.979.000 | 1 | 178,740 | |
| 563 | PP2500151460 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-m | 9,670,000 | 14.505.000 | 4.835.000 | 1 | 290,100 | |
| 564 | PP2500151461 - Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Haemophilus influenxae As b | 11,574,000 | 17.361.000 | 5.787.000 | 1 | 347,220 | |
| 565 | PP2500151462 - Test nhanh xác định 5 carbapenemase | 19,200,000 | 28.800.000 | 9.600.000 | 1 | 576,000 | |
| 566 | PP2500151463 - Thuốc thử khả năng sinh indole của vi khuẩn | 5,028,000 | 7.542.000 | 2.514.000 | 1 | 150,840 | |
| 567 | PP2500151464 - Thuốc thử khả năng sinh oxydase của vi khuẩn | 5,028,000 | 7.542.000 | 2.514.000 | 1 | 150,840 | |
| 568 | PP2500151465 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Aspergillus fumigatus KM 8001 | 435,000 | 652.500 | 217.500 | 1 | 13,050 | |
| 569 | PP2500151466 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Escherichia coli ATCC® 25922 | 2,330,000 | 3.495.000 | 1.165.000 | 1 | 69,900 | |
| 570 | PP2500151467 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Escherichia coli ATCC® 35218 | 1,989,750 | 2.984.625 | 994.875 | 1 | 59,692 | |
| 571 | PP2500151468 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Enterococcus faecalis ATCC® 29212 | 2,488,500 | 3.732.750 | 1.244.250 | 1 | 74,655 | |
| 572 | PP2500151469 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Enterococcus faecalis ATCC® 51299 | 6,070,000 | 9.105.000 | 3.035.000 | 1 | 182,100 | |
| 573 | PP2500151470 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Haemophilus influenzae ATCC® 49247 | 2,230,000 | 3.345.000 | 1.115.000 | 1 | 66,900 | |
| 574 | PP2500151471 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Haemophilus influenzae ATCC® 49766 | 4,100,000 | 6.150.000 | 2.050.000 | 1 | 123,000 | |
| 575 | PP2500151472 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Haemophilus influenzae Type b ATCC® 10211 | 3,100,000 | 4.650.000 | 1.550.000 | 1 | 93,000 | |
| 576 | PP2500151473 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC® BAA 1705 | 6,700,000 | 10.050.000 | 3.350.000 | 1 | 201,000 | |
| 577 | PP2500151474 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC® BAA 1706 | 6,700,000 | 10.050.000 | 3.350.000 | 1 | 201,000 | |
| 578 | PP2500151475 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Staphylococcus epidermidis ATCC® 12228 | 2,890,000 | 4.335.000 | 1.445.000 | 1 | 86,700 | |
| 579 | PP2500151476 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Staphylococcus saprophyticus ATCC® 1530 | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.100.000 | 1 | 66,000 | |
| 580 | PP2500151477 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Vibrio parahaemolyticus ATCC® 17802 | 6,550,000 | 9.825.000 | 3.275.000 | 1 | 196,500 | |
| 581 | PP2500151478 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Vibrio vulnificus ATCC® 27562 | 6,650,000 | 9.975.000 | 3.325.000 | 1 | 199,500 | |
| 582 | PP2500151479 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Neisseria gonorrhoeae ATCC® 49926 | 6,750,000 | 10.125.000 | 3.375.000 | 1 | 202,500 | |
| 583 | PP2500151480 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Neisseria gonorrhoeae ATCC® 49981 | 6,750,000 | 10.125.000 | 3.375.000 | 1 | 202,500 | |
| 584 | PP2500151481 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Bacteroides fragilis ATCC® 23745™* | 5,529,100 | 8.293.650 | 2.764.550 | 1 | 165,873 | |
| 585 | PP2500151482 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Bacteroides thetaiotaomicron ATCC® 29741 | 4,600,000 | 6.900.000 | 2.300.000 | 1 | 138,000 | |
| 586 | PP2500151483 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Candida krusei ATCC® 14243 | 6,250,000 | 9.375.000 | 3.125.000 | 1 | 187,500 | |
| 587 | PP2500151484 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Candida parapsilosis ATCC® 22019 | 5,900,000 | 8.850.000 | 2.950.000 | 1 | 177,000 | |
| 588 | PP2500151485 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Aspergillus fumigatus KM 8001 | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.100.000 | 1 | 66,000 | |
| 589 | PP2500151486 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Cryptococcus neoformans ATCC® 14116 | 6,800,000 | 10.200.000 | 3.400.000 | 1 | 204,000 | |
| 590 | PP2500151487 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853 | 1,940,000 | 2.910.000 | 970.000 | 1 | 58,200 | |
| 591 | PP2500151488 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Streptococcus pyogenes ATCC® 19615 | 2,550,000 | 3.825.000 | 1.275.000 | 1 | 76,500 | |
| 592 | PP2500151489 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượngc thử xác định tính chất vi khuẩn Streptococcus agalactiae group B ATCC® 12386 | 4,150,000 | 6.225.000 | 2.075.000 | 1 | 124,500 | |
| 593 | PP2500151490 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Shigella sonnei group D ATCC® 9290 | 4,550,000 | 6.825.000 | 2.275.000 | 1 | 136,500 | |
| 594 | PP2500151491 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Shigella flexneri serovar 2b group B ATCC® 12022 | 2,700,000 | 4.050.000 | 1.350.000 | 1 | 81,000 | |
| 595 | PP2500151492 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượngThuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Salmonella enterica subsp. enterica serovar Enteritidis ATCC® 13076 | 2,650,000 | 3.975.000 | 1.325.000 | 1 | 79,500 | |
| 596 | PP2500151493 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Salmonella sp. not Typhi group D BF-SD | 4,100,000 | 6.150.000 | 2.050.000 | 1 | 123,000 | |
| 597 | PP2500151494 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Salmonella enterica subsp. enterica serovar Typhimurium ATCC® 14028 | 2,499,000 | 3.748.500 | 1.249.500 | 1 | 74,970 | |
| 598 | PP2500151495 - Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Proteus mirabilis ATCC® 12453 | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.100.000 | 1 | 66,000 | |
| 599 | PP2500151496 - Túi tạo khí trường kỵ khí | 133,920,000 | 200.880.000 | 66.960.000 | 7 | 4,017,600 | |
| 600 | PP2500151497 - Kít tạo khí trường vi hiếu khí | 87,465,000 | 131.197.500 | 43.732.500 | 7 | 2,623,950 | |
| 601 | PP2500151498 - Bromothymol Blue | 1,450,000 | 2.175.000 | 725.000 | 1 | 43,500 | |
| 602 | PP2500151499 - Safranin O | 54,825,000 | 82.237.500 | 27.412.500 | 2 | 1,644,750 | |
| 603 | PP2500151500 - Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang để chẩn đoán bệnh lao bao gồm F.A.S.T Auramine-O stain | 54,580,000 | 81.870.000 | 27.290.000 | 3 | 1,637,400 | |
| 604 | PP2500151501 - Bộ test phát hiện ký sinh trùng Plasmodiun falciparum và Plasmodium vivax | 8,996,400 | 13.494.600 | 4.498.200 | 38 | 269,892 | |
| 605 | PP2500151502 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Aspergillus Galactomannan | 52,400,000 | 78.600.000 | 26.200.000 | 25 | 1,572,000 | |
| 606 | PP2500151503 - Test nhanh Aspergillus IgG- IgM | 120,000,000 | 180.000.000 | 60.000.000 | 25 | 3,600,000 | |
| 607 | PP2500151504 - Test nhanh phát hiện và xác định 5 loại enzyme carbapenemases (OXA-48, KPC, NDM và VIM, IMP) | 64,000,000 | 96.000.000 | 32.000.000 | 25 | 1,920,000 | |
| 608 | PP2500151505 - Môi trường E.C. Broth | 3,520,000 | 5.280.000 | 1.760.000 | 1 | 105,600 | |
| 609 | PP2500151506 - Môi trường Brilliant Green Bile Broth 2% | 2,426,000 | 3.639.000 | 1.213.000 | 1 | 72,780 | |
| 610 | PP2500151507 - Môi trường Lauryl Sulfate Tryptose Broth Modified | 2,860,000 | 4.290.000 | 1.430.000 | 1 | 85,800 | |
| 611 | PP2500151508 - Môi trường Tergitol Agar Base | 3,960,000 | 5.940.000 | 1.980.000 | 1 | 118,800 | |
| 612 | PP2500151509 - TTC 1% supplement | 1,760,000 | 2.640.000 | 880.000 | 1 | 52,800 | |
| 613 | PP2500151510 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 | 755,000,000 | 1.132.500.000 | 377.500.000 | 3125 | 22,650,000 | |
| 614 | PP2500151511 - Test nhanh phát hiện đồng thời kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG/IgM kháng virus Dengue | 1,745,100,000 | 2.617.650.000 | 872.550.000 | 2500 | 52,353,000 | |
| 615 | PP2500151512 - Test nhanh phát hiện kháng thể IgG/IgM kháng vius Dengue | 771,750,000 | 1.157.625.000 | 385.875.000 | 2188 | 23,152,500 | |
| 616 | PP2500151513 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt HBsAg | 384,300 | 576.450 | 192.150 | 13 | 11,529 | |
| 617 | PP2500151514 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1 /2 theo phương pháp thế hệ 3 | 12,750,000 | 19.125.000 | 6.375.000 | 157 | 382,500 | |
| 618 | PP2500151515 - Test phát hiện kháng nguyên Rotavirus trong mẫu phân | 11,850,000 | 17.775.000 | 5.925.000 | 38 | 355,500 | |
| 619 | PP2500151516 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori | 4,131,750 | 6.197.625 | 2.065.875 | 32 | 123,952 | |
| 620 | PP2500151517 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên H.Pylori | 3,075,000 | 4.612.500 | 1.537.500 | 19 | 92,250 | |
| 621 | PP2500151518 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên vius hợp bào hô hấp RSV | 137,235,000 | 205.852.500 | 68.617.500 | 313 | 4,117,050 | |
| 622 | PP2500151519 - Test nhanh phát hiện vius cúm A,B và cúm đại dịch A(H1N1) | 10,673,250 | 16.009.875 | 5.336.625 | 7 | 320,197 | |
| 623 | PP2500151520 - Chất thử ASO LATEX KIT | 41,685 | 62.528 | 20.843 | 1 | 1,250 | |
| 624 | PP2500151521 - Sinh phẩm chẩn đoán giang mai (TPHA Kit) | 48,300,000 | 72.450.000 | 24.150.000 | 500 | 1,449,000 | |
| 625 | PP2500151522 - Sinh phẩm chẩn đoán giang mai (RPR carbon) | 14,490,000 | 21.735.000 | 7.245.000 | 375 | 434,700 |
Chai cấy máu hiếu khí người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500150898 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500150899 |
| Giá từng phần lô | 286,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu kỵ khí người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500150900 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu tìm nấm và vi khuẩn lao bactec myco |
|
| Mã phần lô | PP2500150901 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu kỵ khí nắp cam |
|
| Mã phần lô | PP2500150902 |
| Giá từng phần lô | 2,247,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.370.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.123.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500150903 |
| Giá từng phần lô | 2,177,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.266.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.088.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu nhi |
|
| Mã phần lô | PP2500150904 |
| Giá từng phần lô | 56,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,685,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500150905 |
| Giá từng phần lô | 702,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.053.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,065,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500150906 |
| Giá từng phần lô | 2,614,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.921.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.307.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh trường định danh |
|
| Mã phần lô | PP2500150907 |
| Giá từng phần lô | 630,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,913,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh trường kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500150908 |
| Giá từng phần lô | 1,428,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,856,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500150909 |
| Giá từng phần lô | 171,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh trường kháng sinh đồ liên cầu khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500150910 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị kháng sinh đồ liên cầu khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500150911 |
| Giá từng phần lô | 13,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống chuẩn cho cấy lao |
|
| Mã phần lô | PP2500150912 |
| Giá từng phần lô | 46,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.156.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xử lý mẫu đờm 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2500150913 |
| Giá từng phần lô | 182,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,470,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xử lý mẫu đờm 75ml |
|
| Mã phần lô | PP2500150914 |
| Giá từng phần lô | 632,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 948.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2500150915 |
| Giá từng phần lô | 89,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,690,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn lao ống 7ml |
|
| Mã phần lô | PP2500150916 |
| Giá từng phần lô | 1,066,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.599.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 533.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,999,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phụ gia cho môi trường nuôi cấy vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2500150917 |
| Giá từng phần lô | 471,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít Elisa xét nghiệm Interferon gamma Release assay (IGRA) trong chẩn đoán Lao |
|
| Mã phần lô | PP2500150918 |
| Giá từng phần lô | 981,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.472.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,452,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống lấy máu xét nghiệm Interferon gamma Release assay (IGRA) trong chẩn đoán Lao |
|
| Mã phần lô | PP2500150919 |
| Giá từng phần lô | 750,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.126.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,522,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Amib |
|
| Mã phần lô | PP2500150920 |
| Giá từng phần lô | 58,989,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.483.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.494.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,769,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm gán lá gan lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500150921 |
| Giá từng phần lô | 223,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm giun lươn |
|
| Mã phần lô | PP2500150922 |
| Giá từng phần lô | 384,022,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.034.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.011.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm sán dải heo loại IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500150923 |
| Giá từng phần lô | 192,011,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.017.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.005.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm giun đũa chó mèo |
|
| Mã phần lô | PP2500150924 |
| Giá từng phần lô | 425,168,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.752.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.584.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,755,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng giun tròn chuột |
|
| Mã phần lô | PP2500150925 |
| Giá từng phần lô | 257,998,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.998.290 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.999.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,739,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm sán máng |
|
| Mã phần lô | PP2500150926 |
| Giá từng phần lô | 137,151,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.726.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.575.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,114,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm sán dải chó |
|
| Mã phần lô | PP2500150927 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm nấm Aspegillus fumigatus IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500150928 |
| Giá từng phần lô | 32,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 981,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm nấm Aspegillus fumigatus IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500150929 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm giun xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2500150930 |
| Giá từng phần lô | 39,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.616.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm kháng thể IgG kháng giun chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500150931 |
| Giá từng phần lô | 2,949,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.424.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.474.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm kháng thể IgM kháng giun chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500150932 |
| Giá từng phần lô | 6,330,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.495.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.165.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm trùng roi-Leishmania |
|
| Mã phần lô | PP2500150933 |
| Giá từng phần lô | 12,878,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.318.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.439.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Clonorchis |
|
| Mã phần lô | PP2500150934 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Clonorchis |
|
| Mã phần lô | PP2500150935 |
| Giá từng phần lô | 34,287,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.431.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.143.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,028,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng vi rút Paragonimus |
|
| Mã phần lô | PP2500150936 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Paragonimus |
|
| Mã phần lô | PP2500150937 |
| Giá từng phần lô | 34,287,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.431.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.143.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,028,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm phát hiện định tính (1 →3) β-D-glucan trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500150938 |
| Giá từng phần lô | 11,382,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.073.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.691.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit ELISA phát hiện kháng nguyên Galactomannan |
|
| Mã phần lô | PP2500150939 |
| Giá từng phần lô | 230,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nền HCCA |
|
| Mã phần lô | PP2500150940 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa phết mẫu định danh nhanh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500150941 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.075.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất định danh nhanh mẫu máu |
|
| Mã phần lô | PP2500150942 |
| Giá từng phần lô | 35,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn và nội kiểm định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500150943 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh chỉ thị yếm khí |
|
| Mã phần lô | PP2500150944 |
| Giá từng phần lô | 2,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2500150945 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tạo môi trường kỵ khí có chỉ thị |
|
| Mã phần lô | PP2500150946 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy Fluid Thioglycollate Medium |
|
| Mã phần lô | PP2500150947 |
| Giá từng phần lô | 3,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.043.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.681.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường tăng trưởng sơ cấp và duy trì vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2500150948 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2500150949 |
| Giá từng phần lô | 5,349,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.024.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.674.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Vitamin K1 và hemin |
|
| Mã phần lô | PP2500150950 |
| Giá từng phần lô | 3,325,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.988.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.662.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy Phenylethyl Alcohol Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500150951 |
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Herpes 1&2 loại IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500150952 |
| Giá từng phần lô | 126,915,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.373.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.457.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,807,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Herpes 1&2 loại IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500150953 |
| Giá từng phần lô | 29,006,208 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.509.312 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.503.104 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Chlamydia trachomatis loại IgA |
|
| Mã phần lô | PP2500150954 |
| Giá từng phần lô | 10,453,332 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.679.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.226.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể Chlamydia trachomatis loại IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500150955 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Sởi loại IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500150956 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hạn chế dương tính giả do yếu tố dạng thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500150957 |
| Giá từng phần lô | 17,497,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.246.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.748.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Xoắn khuẩn vàng da loại IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500150958 |
| Giá từng phần lô | 39,822,304 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.733.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.911.152 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Xoắn khuẩn vàng da loại IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500150959 |
| Giá từng phần lô | 10,079,982 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.119.973 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.039.991 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Viêm não Nhật Bản loại IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500150960 |
| Giá từng phần lô | 216,936,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.405.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.468.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,508,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm virus Zika loại IGG |
|
| Mã phần lô | PP2500150961 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm virus Zika loại IGM |
|
| Mã phần lô | PP2500150962 |
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện HAV Total miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500150963 |
| Giá từng phần lô | 158,601,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.901.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.300.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,758,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện HAV Total miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500150964 |
| Giá từng phần lô | 7,210,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.815.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.605.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500150965 |
| Giá từng phần lô | 277,552,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.328.264 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.776.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,326,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệmAnti - HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500150966 |
| Giá từng phần lô | 6,975,519 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.463.279 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.487.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng nguyên bề mặt HBsAg của HBV |
|
| Mã phần lô | PP2500150967 |
| Giá từng phần lô | 3,876,919,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.815.378.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.938.459.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,307,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng nguyên bề mặt HBsAg của HBV |
|
| Mã phần lô | PP2500150968 |
| Giá từng phần lô | 27,412,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.118.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.706.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500150969 |
| Giá từng phần lô | 3,448,068,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.172.103.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.724.034.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,442,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500150970 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm khẳng định HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500150971 |
| Giá từng phần lô | 175,918,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.877.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.959.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,277,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng xét nghiệm khẳng định HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500150972 |
| Giá từng phần lô | 10,281,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.422.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.140.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện, định lượng kháng thể kháng vi rút viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500150973 |
| Giá từng phần lô | 452,307,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.460.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.153.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,569,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện, định lượng kháng thể kháng vi rút viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500150974 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.419.565 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.139.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng lõi vi rút viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500150975 |
| Giá từng phần lô | 224,685,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.027.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.342.545 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,740,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng lõi vi rút viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500150976 |
| Giá từng phần lô | 6,853,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.279.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.426.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500150977 |
| Giá từng phần lô | 146,853,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.279.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.426.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,405,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm xét nghiệm Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500150978 |
| Giá từng phần lô | 11,405,584 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.108.376 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.702.792 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng nguyên e của vi rút viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500150979 |
| Giá từng phần lô | 848,076,075 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.272.114.113 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 424.038.038 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,442,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500150980 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.178.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng nguyên e (Anti-Hbe) |
|
| Mã phần lô | PP2500150981 |
| Giá từng phần lô | 693,880,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.040.820.638 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.940.213 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,816,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng nguyên e |
|
| Mã phần lô | PP2500150982 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.178.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng vỉ rút viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2500150983 |
| Giá từng phần lô | 8,649,641,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.974.462.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.324.820.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,489,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500150984 |
| Giá từng phần lô | 18,601,384 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.902.076 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.300.692 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng nguyên, kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500150985 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.512.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm phát hiện phát hiện kháng nguyên, kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500150986 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng vi rút Cytomegalose |
|
| Mã phần lô | PP2500150987 |
| Giá từng phần lô | 176,223,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.335.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.111.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,286,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng vi rút Cytomegalose |
|
| Mã phần lô | PP2500150988 |
| Giá từng phần lô | 8,407,335 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.611.003 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.203.668 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng IgM vi rút Cytomegalose |
|
| Mã phần lô | PP2500150989 |
| Giá từng phần lô | 440,559,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.838.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.279.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,216,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng IgM vi rút Cytomegalose |
|
| Mã phần lô | PP2500150990 |
| Giá từng phần lô | 14,012,225 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.018.338 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.006.113 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện ái lực kháng thể kháng IgG vi rút Cytomegalose |
|
| Mã phần lô | PP2500150991 |
| Giá từng phần lô | 17,827,426 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.741.139 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.913.713 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện ái lực kháng thể kháng IgG vi rút Cytomegalose |
|
| Mã phần lô | PP2500150992 |
| Giá từng phần lô | 8,778,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.389.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán bệnh Giang mai (Syphilis) |
|
| Mã phần lô | PP2500150993 |
| Giá từng phần lô | 447,929,424 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 671.894.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.964.712 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,437,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán bệnh Giang mai (Syphilis) |
|
| Mã phần lô | PP2500150994 |
| Giá từng phần lô | 21,045,584 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.568.376 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.522.792 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể kháng vi rút HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500150995 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.276.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể kháng vi rút HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500150996 |
| Giá từng phần lô | 130,637,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.956.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.318.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,919,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500150997 |
| Giá từng phần lô | 109,650,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.475.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.825.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,289,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống vận chuyển hỗn hợp phản ứng thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2500150998 |
| Giá từng phần lô | 482,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 723.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,477,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa bộ phát tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500150999 |
| Giá từng phần lô | 953,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.430.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa ISE máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151000 |
| Giá từng phần lô | 3,261,070 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.891.605 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.630.535 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng và đầu côn hút bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500151001 |
| Giá từng phần lô | 887,733,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.331.599.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 443.866.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,631,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cup đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500151002 |
| Giá từng phần lô | 20,153,832 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.230.748 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.076.916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán đậy ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500151003 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng ASLO miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151004 |
| Giá từng phần lô | 200,087,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.130.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.043.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,002,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2500151005 |
| Giá từng phần lô | 5,340,554 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.010.831 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.670.277 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng sinh hóa chung mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151006 |
| Giá từng phần lô | 4,063,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.095.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.031.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng sinh hóa chung mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500151007 |
| Giá từng phần lô | 4,063,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.095.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.031.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500151008 |
| Giá từng phần lô | 4,349,646 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.524.469 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.174.823 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch có tính Acid để rửa cóng phản ứng máy cobas :Acid citric monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500151009 |
| Giá từng phần lô | 6,689,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.034.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.344.985 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa có tính base cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500151010 |
| Giá từng phần lô | 11,657,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.485.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.828.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch acid để rửa kim hút và cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500151011 |
| Giá từng phần lô | 405,594 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 608.391 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.797 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút mẫu số 1 loại bé |
|
| Mã phần lô | PP2500151012 |
| Giá từng phần lô | 2,083,914 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.871 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.041.957 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút mẫu số 2 loại bé |
|
| Mã phần lô | PP2500151013 |
| Giá từng phần lô | 1,739,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.608.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 869.505 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch dạng base rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500151014 |
| Giá từng phần lô | 4,664,331 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.996.497 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.332.166 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn HALOGEN |
|
| Mã phần lô | PP2500151015 |
| Giá từng phần lô | 14,652,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.326.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Buồng đo phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500151016 |
| Giá từng phần lô | 26,923,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.384.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.461.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính đặc hiệu Aspergillus |
|
| Mã phần lô | PP2500151017 |
| Giá từng phần lô | 206,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính đặc hiệu Chlamydia trachomatis |
|
| Mã phần lô | PP2500151018 |
| Giá từng phần lô | 39,663,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.494.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.831.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính đặc hiệu Mycoplasma pneumoniae. |
|
| Mã phần lô | PP2500151019 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính đặc hiệu Neisseria gonorrhoeae |
|
| Mã phần lô | PP2500151020 |
| Giá từng phần lô | 39,663,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.494.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.831.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR định lượng Hepatitis B Virus. |
|
| Mã phần lô | PP2500151021 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện Herpes Simplex Virus (HSV-1/2) bằng PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500151022 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính và định lượng vi rút viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2500151023 |
| Giá từng phần lô | 804,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.207.065 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 402.355 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính và định lượng Epstein-Barr Virus. |
|
| Mã phần lô | PP2500151024 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính và định lượng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500151025 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 936.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện RNA Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2500151026 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện BK/JC Virus. |
|
| Mã phần lô | PP2500151027 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện các chủng vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis |
|
| Mã phần lô | PP2500151028 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.465.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit real-time PCR phát hiện Lao và Lao không điển hình |
|
| Mã phần lô | PP2500151029 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm TE |
|
| Mã phần lô | PP2500151030 |
| Giá từng phần lô | 704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện Varicella-Zoster Virus |
|
| Mã phần lô | PP2500151031 |
| Giá từng phần lô | 271,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,152,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện Bordetella pertussis và Bordetella parapertussis |
|
| Mã phần lô | PP2500151032 |
| Giá từng phần lô | 31,206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.809.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.603.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện Legionella pneumophila |
|
| Mã phần lô | PP2500151033 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện và định lượng virus Parvovirus B19 gây bệnh Thứ năm (Fifth Disease) bằng kỹ thuật Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500151034 |
| Giá từng phần lô | 74,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính và định lượng Adenovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500151035 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện DNA Toxoplasma gondii bằng kỹ thuật Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500151036 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR để xác định và phân loại xác định và phân loại các chủng virus papilloma (HPV) |
|
| Mã phần lô | PP2500151037 |
| Giá từng phần lô | 337,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,130,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc Influenza A, virus Influenza B, virus RSV A, RSV B, Flu A-H1, Flu A-H1 pdm09, Flu A-H3 |
|
| Mã phần lô | PP2500151038 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc Adenovirus, Enterovirus, PIV 1, PIV 2, PIV 3, PIV 4, MPV |
|
| Mã phần lô | PP2500151039 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc Bocavirus, Rhinovirus, CoV OC43, CoV NL63, CoV 229E |
|
| Mã phần lô | PP2500151040 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc M. Pneumoniae, C. Pneumoniae, L. Pneumophila, H. in uenzae, S. Pneumoniae, B. Pertussis, B. Parapertussis |
|
| Mã phần lô | PP2500151041 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc C. Trachomatis, N. Gonorrhoeae, M. Genitalium, M. Hominis, T. Vaginalis, U. Urealyticum, U. Parvum |
|
| Mã phần lô | PP2500151042 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc HSV-1, HSV-2, VZV, CMV, C.trachomatisLGV, T.pallidum, H.ducreyi |
|
| Mã phần lô | PP2500151043 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc C.albicans, C.glabrata, C.tropicalis, C.parapsilosis, C.krusei , C.lusitaniae, C.dubliniensis |
|
| Mã phần lô | PP2500151044 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc Norovirus GI, Norovirus GII, Rotavirus, Adenovirus, Astrovirus, Sapoviru) |
|
| Mã phần lô | PP2500151045 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc Campylobacterspp, Clostridium di cile toxin B, Salmonellaspp, Shigella spp. / EIEC, Vibrio spp, Yersiniaenterocolitica, Aeromonas spp. |
|
| Mã phần lô | PP2500151046 |
| Giá từng phần lô | 335,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc Clostridium difficile hypervirulent, E.coliO157, STEC* (stx1/2), EPEC*(eaeA), ETEC* (It/st), EAEC* (aggR) |
|
| Mã phần lô | PP2500151047 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện 7 loại ký sinh trùng đường tiêu hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500151048 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc Haemophilus influenzae (HI), Neisseria meningitidis (NM), Streptococcus pneumoniae (SP), Group B Streptococcus (GBS), Listeria monocytogenes (LM) E.coli K1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151049 |
| Giá từng phần lô | 605,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 907.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc HSV-1, HSV-2, VZV, EBV, CMV, HHV-6, HHV-7 |
|
| Mã phần lô | PP2500151050 |
| Giá từng phần lô | 605,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 907.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất real-time pcr đa tác nhân phát hiện cùng lúc Parvovirus B19 (B19), Adenovirus (AdV ), Mumps virus, Enterovirus (HEV), Parechovirus (HPeV ) |
|
| Mã phần lô | PP2500151051 |
| Giá từng phần lô | 605,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 907.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime RT PCR phát hiện SARS-CoV- 2, Flu A, Flu B & RSV |
|
| Mã phần lô | PP2500151052 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime RT PCR phát hiện SARS-Cov-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500151053 |
| Giá từng phần lô | 95,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.884.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,857,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộkit phát hiện và phân biệt gene kháng kháng sinh (KPC và OXA) trong các vi khuẩn Enterobacteriaceae và NFGNB từ mẫu bệnh phẩm(MDR KPC/OXA Real-TM) |
|
| Mã phần lô | PP2500151054 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộkit phát hiện vàphân biệt gene kháng kháng sinh (VIM, IMP, NDM) trong các vi khuẩn Enterobacteriaceae và NFGNB từmẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500151055 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít tách chiết DNA/RNA từ: huyết thanh, huyết tương, mẫu phân, dịch não tủy, nước tiểu, mẫu mô sinh thiết, mẫu quệt họng, quệt cổ tử cung, môi trường nuôi cấy tế bào. |
|
| Mã phần lô | PP2500151056 |
| Giá từng phần lô | 170,698,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.048.128 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.349.376 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,120,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít tách chiết DNA của vi khuẩn lao từ: mẫu phân, dịch não tủy, nước tiểu, mẫu mô sinh thiết, mẫu quệt họng, quệt cổ tử cung, môi trường nuôi cấy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500151057 |
| Giá từng phần lô | 120,657,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.986.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.328.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,619,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime RT PCR phát hiện MTB |
|
| Mã phần lô | PP2500151058 |
| Giá từng phần lô | 2,262,274,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.393.411.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.131.137.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,868,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime RT PCR phát hiện ZIKV (DENV, CHIKV) |
|
| Mã phần lô | PP2500151059 |
| Giá từng phần lô | 131,673,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.509.536 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.836.512 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,950,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát hiện Clostridium difficle toxin A và toxin B sử dụng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang liên kết enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2500151060 |
| Giá từng phần lô | 65,052,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.578.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.526.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,951,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát hiện hoạt động bất thường của hệ thống cơ học hút và hệ thống quang học của máy miễn dịch huỳnh quang liên kết enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2500151061 |
| Giá từng phần lô | 2,161,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.242.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.080.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,857 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát hiện kháng thể IgM chống lại virus viêm gan E sử dụng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang liên kết enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2500151062 |
| Giá từng phần lô | 1,548,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.322.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 774.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát hiện kháng thể IgG chống lại virus viêm gan E sử dụng miễn dịch huỳnh quang liên kết enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2500151063 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử được sử dụng kết hợp với hệ thống MagNA Pure 96 để phân lập và tách chiết acid nucleic toàn phần (DNA/RNA) từ các mẫu sinh học cho mục đích chẩn đoán in vitro |
|
| Mã phần lô | PP2500151064 |
| Giá từng phần lô | 3,797,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.695.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.898.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,910,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay xử lý mẫu của máy tách chiết tự động công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500151065 |
| Giá từng phần lô | 275,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.776.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,255,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip 1000μl để hút mẫu và hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2500151066 |
| Giá từng phần lô | 850,206,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.310.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.103.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,506,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa chứa sản phẩm tách chiết cho máy tách chiết tự động công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500151067 |
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.302.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.767.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,786,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán cassette hóa chất và đĩa sản phẩm cho tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151068 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 842,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa hệ thống tách chiết tự động công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500151069 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,922,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phụ kiện của hệ thống tách chiết acid nucleic tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151070 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dải 8 ống LC (trong suốt) |
|
| Mã phần lô | PP2500151071 |
| Giá từng phần lô | 29,052,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.578.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.526.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dải 8 ống LC (màu trắng) |
|
| Mã phần lô | PP2500151072 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm 96, màu trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500151073 |
| Giá từng phần lô | 87,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,617,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay định danh tác nhân viêm đường hô hấp trên PCR lồng đa mồi |
|
| Mã phần lô | PP2500151074 |
| Giá từng phần lô | 706,139,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.059.208.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 353.069.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,184,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay phát hiện và định danh tác nhân viêm não/ viêm màng não PCR lồng đa mồi |
|
| Mã phần lô | PP2500151075 |
| Giá từng phần lô | 1,403,440,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.105.160.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 701.720.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,103,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay định danh tác nhân viêm dạ dày ruột PCR lồng đa mồi |
|
| Mã phần lô | PP2500151076 |
| Giá từng phần lô | 29,142,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.713.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.571.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường vận chuyển mẫu phân Carry Blair |
|
| Mã phần lô | PP2500151077 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 26 vi khuẩn, 7 nấm men, 10 gen kháng thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500151078 |
| Giá từng phần lô | 609,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 914.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV |
|
| Mã phần lô | PP2500151079 |
| Giá từng phần lô | 5,140,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.711.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.570.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mẫu chuẩn (calib) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV |
|
| Mã phần lô | PP2500151080 |
| Giá từng phần lô | 95,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,878,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV |
|
| Mã phần lô | PP2500151081 |
| Giá từng phần lô | 287,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 431.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,636,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500151082 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.592.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 864.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mẫu chuẩn (calib) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500151083 |
| Giá từng phần lô | 47,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,439,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mẫu chứng cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500151084 |
| Giá từng phần lô | 287,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 431.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,636,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500151085 |
| Giá từng phần lô | 483,563,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 725.345.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.781.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,506,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mẫu chuẩn cho xét nghiệm đo tải lượng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500151086 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mẫu chứng cho xét nghiệm đo tải lượng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500151087 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử khuếch đại để định tính DNA của virus HPV nguy cơ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500151088 |
| Giá từng phần lô | 202,887,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.330.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.443.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,086,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mẫu chứng (control) để định tính DNA của virus HPV nguy cơ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500151089 |
| Giá từng phần lô | 71,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,159,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử chiết tách DNA mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500151090 |
| Giá từng phần lô | 288,666,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.999.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.333.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,659,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử chiết tách RNA mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500151091 |
| Giá từng phần lô | 302,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn 50 μL |
|
| Mã phần lô | PP2500151092 |
| Giá từng phần lô | 316,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.588.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,491,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn 1000 μL |
|
| Mã phần lô | PP2500151093 |
| Giá từng phần lô | 205,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.782.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.594.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,155,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm nhiễm trùng đường sinh dục (STI) trên hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151094 |
| Giá từng phần lô | 466,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 699.142.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.047.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,982,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng (control) xét nghiệm nhiễm trùng đường sinh dục (STI) trên hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151095 |
| Giá từng phần lô | 263,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,916,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải cho hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151096 |
| Giá từng phần lô | 485,563,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 728.344.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.781.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,566,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cồn cho hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151097 |
| Giá từng phần lô | 3,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.968.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.656.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng cho hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151098 |
| Giá từng phần lô | 222,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,673,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp chống bay hơi cho hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151099 |
| Giá từng phần lô | 46,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,385,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm HPV |
|
| Mã phần lô | PP2500151100 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm STI |
|
| Mã phần lô | PP2500151101 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Integrated Reaction cho hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151102 |
| Giá từng phần lô | 1,720,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.580.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 860.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,610,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HDV hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151103 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HDV hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151104 |
| Giá từng phần lô | 5,762,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.643.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.881.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151105 |
| Giá từng phần lô | 109,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,288,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151106 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500151107 |
| Giá từng phần lô | 411,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 616.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,332,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151108 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis - vi khuẩn gây bệnh lây nhiễm qua đường tình dục |
|
| Mã phần lô | PP2500151109 |
| Giá từng phần lô | 42,309,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.464.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.154.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,269,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis - vi khuẩn gây bệnh lây nhiễm qua đường tình dục |
|
| Mã phần lô | PP2500151110 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với virus Varicella-zoster Virus gây bệnh thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500151111 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với virus Varicella-zoster - Virus gây bệnh thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500151112 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.953.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus Varicella-zoster Virus gây bệnh thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500151113 |
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,625,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus Varicella-zoster Virus gây bệnh thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500151114 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.860.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.953.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500151115 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.721.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.907.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500151116 |
| Giá từng phần lô | 6,394,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.591.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.197.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500151117 |
| Giá từng phần lô | 29,767,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.651.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.883.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 893,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500151118 |
| Giá từng phần lô | 6,394,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.591.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.197.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2500151119 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.721.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.907.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2500151120 |
| Giá từng phần lô | 3,197,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.795.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.598.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2500151121 |
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.302.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.767.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,786,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2500151122 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.721.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.907.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị |
|
| Mã phần lô | PP2500151123 |
| Giá từng phần lô | 35,721,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.581.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.860.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị |
|
| Mã phần lô | PP2500151124 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.860.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.953.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị |
|
| Mã phần lô | PP2500151125 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.860.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.953.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị |
|
| Mã phần lô | PP2500151126 |
| Giá từng phần lô | 3,197,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.795.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.598.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính xác định kháng nguyên của H.pylori - virus gây bệnh viêm dạ dày, ung thư dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500151127 |
| Giá từng phần lô | 170,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,128,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính xác định kháng nguyên của H.pylori - virus gây bệnh viêm dạ dày, ung thư dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500151128 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với khuẩn Hecolibacter pylori vi khuẩn gây viêm loét dạ dày tá tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500151129 |
| Giá từng phần lô | 30,644,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.966.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.322.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với khuẩn Hecolibacter pylori vi khuẩn gây viêm loét dạ dày tá tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500151130 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.814.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định định tính IFN-γ - giúp hỗ trợ chẩn đoán nhiễm M. tuberculosis |
|
| Mã phần lô | PP2500151131 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính IFN-γ - giúp hỗ trợ chẩn đoán nhiễm M. tuberculosis |
|
| Mã phần lô | PP2500151132 |
| Giá từng phần lô | 23,152,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.728.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.576.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống đựng mẫu xét nghiệm Quantiferon |
|
| Mã phần lô | PP2500151133 |
| Giá từng phần lô | 382,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 573.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,466,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500151134 |
| Giá từng phần lô | 82,026,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.039.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.013.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500151135 |
| Giá từng phần lô | 58,443,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.664.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.221.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,753,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống, sử dụng để rửa giữa các xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500151136 |
| Giá từng phần lô | 95,423,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.135.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.711.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,862,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2500151137 |
| Giá từng phần lô | 7,166,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.749.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.583.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất mồi phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500151138 |
| Giá từng phần lô | 31,972,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.958.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.986.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra hệ thống miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151139 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.152.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HEV |
|
| Mã phần lô | PP2500151140 |
| Giá từng phần lô | 183,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.467.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.822.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,509,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HEV |
|
| Mã phần lô | PP2500151141 |
| Giá từng phần lô | 16,161,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.242.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.080.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm HBsAg định lượng siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2500151142 |
| Giá từng phần lô | 64,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,924,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm định lượng HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2500151143 |
| Giá từng phần lô | 239,999,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.999.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.999.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,199,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm HBsAg định lượng siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2500151144 |
| Giá từng phần lô | 66,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,003,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit kiểm chứng (control) xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2500151145 |
| Giá từng phần lô | 61,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,843,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit đối chứng xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500151146 |
| Giá từng phần lô | 49,353,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.030.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.676.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát quang cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500151147 |
| Giá từng phần lô | 36,287,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.431.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.143.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500151148 |
| Giá từng phần lô | 2,057,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.085.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.028.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500151149 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng pha loãng xét nghiệm cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500151150 |
| Giá từng phần lô | 108,345,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.518.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.172.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500151151 |
| Giá từng phần lô | 31,164,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.747.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.582.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 934,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống bảo quản hóa chất phát quang cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500151152 |
| Giá từng phần lô | 4,793,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.190.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.396.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500151153 |
| Giá từng phần lô | 13,999,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.999.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.999.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xác định M2BPGi |
|
| Mã phần lô | PP2500151154 |
| Giá từng phần lô | 2,395,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.593.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm xác định M2BPGi |
|
| Mã phần lô | PP2500151155 |
| Giá từng phần lô | 10,453,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.679.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.226.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm xác định M2BPGi |
|
| Mã phần lô | PP2500151156 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nội kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HCV antibody, TP antibody, HIV antibody and HTLV-1 antibody trên hệ thống miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151157 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể anti-HIV-1, anti-HIV-2 và kháng nguyên HIV-1 p24 trong huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500151158 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500151159 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HIV Ag+Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500151160 |
| Giá từng phần lô | 50,961,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.442.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.480.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,528,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nền hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500151161 |
| Giá từng phần lô | 257,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500151162 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa đường ống |
|
| Mã phần lô | PP2500151163 |
| Giá từng phần lô | 63,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,907,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút |
|
| Mã phần lô | PP2500151164 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500151165 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng phản ứng cho xét nghiệm HBsAg, HCV antibody, TP antibody, HIV antibody and HTLV-1 antibody trên hệ thống miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151166 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500151167 |
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính và bán định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500151168 |
| Giá từng phần lô | 9,464,852 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.197.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.732.426 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể IgG avidity kháng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500151169 |
| Giá từng phần lô | 289,513,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.269.836 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.756.612 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,685,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính và bán định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500151170 |
| Giá từng phần lô | 8,928,537 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.392.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.464.269 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgG Avidity kháng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500151171 |
| Giá từng phần lô | 16,702,684 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.054.026 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.351.342 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm định tính và bán định lượng các kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500151172 |
| Giá từng phần lô | 130,161,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.242.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.080.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,904,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa Chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500151173 |
| Giá từng phần lô | 7,455,105 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.182.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.727.553 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện các kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500151174 |
| Giá từng phần lô | 12,932,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.398.492 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.466.164 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm để phát hiện định tính kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500151175 |
| Giá từng phần lô | 261,405,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.108.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.702.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,842,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500151176 |
| Giá từng phần lô | 7,455,105 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.182.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.727.553 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500151177 |
| Giá từng phần lô | 8,621,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.932.328 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.310.776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500151178 |
| Giá từng phần lô | 199,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.376.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,987,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgG kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2500151179 |
| Giá từng phần lô | 5,297,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.946.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.648.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgG kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2500151180 |
| Giá từng phần lô | 11,831,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.746.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.915.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2500151181 |
| Giá từng phần lô | 78,391,444 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.587.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.195.722 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,351,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho phát hiện định tính kháng thể IgM kháng kháng nguyên virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2500151182 |
| Giá từng phần lô | 7,946,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.919.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.973.095 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính HAVAb IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500151183 |
| Giá từng phần lô | 11,486,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.229.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.743.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A (IgM anti-HAV) |
|
| Mã phần lô | PP2500151184 |
| Giá từng phần lô | 281,253,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.880.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.626.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,437,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500151185 |
| Giá từng phần lô | 7,946,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.919.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.973.095 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm khi thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500151186 |
| Giá từng phần lô | 11,486,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.229.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.743.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500151187 |
| Giá từng phần lô | 136,486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.729.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.243.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,094,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2500151188 |
| Giá từng phần lô | 9,261,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.891.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2500151189 |
| Giá từng phần lô | 10,751,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.127.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.375.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính Anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2500151190 |
| Giá từng phần lô | 356,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,700,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính kháng thể IgG kháng virus rubella |
|
| Mã phần lô | PP2500151191 |
| Giá từng phần lô | 8,184,573 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.276.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.092.287 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG kháng virus rubella |
|
| Mã phần lô | PP2500151192 |
| Giá từng phần lô | 9,464,852 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.197.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.732.426 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính các kháng thể IgG kháng virus rubella |
|
| Mã phần lô | PP2500151193 |
| Giá từng phần lô | 44,507,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.761.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.253.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2500151194 |
| Giá từng phần lô | 8,184,573 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.276.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.092.287 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2500151195 |
| Giá từng phần lô | 9,749,124 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.623.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.874.562 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2500151196 |
| Giá từng phần lô | 44,107,462 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.161.193 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.053.731 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500151197 |
| Giá từng phần lô | 9,465,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.198.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.732.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500151198 |
| Giá từng phần lô | 10,751,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.127.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.375.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500151199 |
| Giá từng phần lô | 3,603,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.405.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.801.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,117,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500151200 |
| Giá từng phần lô | 9,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500151201 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm phát hiện định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500151202 |
| Giá từng phần lô | 486,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,587,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500151203 |
| Giá từng phần lô | 7,946,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.919.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.973.095 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm để định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2500151204 |
| Giá từng phần lô | 972,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.459.458.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 486.486.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,189,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500151205 |
| Giá từng phần lô | 9,940,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.910.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.970.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBsAg QUALITATIVE |
|
| Mã phần lô | PP2500151206 |
| Giá từng phần lô | 10,776,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.165.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.388.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500151207 |
| Giá từng phần lô | 1,682,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.523.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 841.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,468,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500151208 |
| Giá từng phần lô | 131,956,713 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.935.070 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.978.357 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,958,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để thực hiện pha loãng bằng tay các mẫu xét nghiệm HBsAg khẳng định |
|
| Mã phần lô | PP2500151209 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo |
|
| Mã phần lô | PP2500151210 |
| Giá từng phần lô | 6,900,003 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.005 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.450.002 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo |
|
| Mã phần lô | PP2500151211 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc loại 2 quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500151212 |
| Giá từng phần lô | 2,127,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.191.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.063.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP) |
|
| Mã phần lô | PP2500151213 |
| Giá từng phần lô | 9,940,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.910.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.970.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP) |
|
| Mã phần lô | PP2500151214 |
| Giá từng phần lô | 12,932,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.398.492 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.466.164 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP) |
|
| Mã phần lô | PP2500151215 |
| Giá từng phần lô | 216,108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.162.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.054.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,483,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2500151216 |
| Giá từng phần lô | 8,184,573 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.276.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.092.287 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2500151217 |
| Giá từng phần lô | 15,589,172 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.383.758 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.794.586 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2500151218 |
| Giá từng phần lô | 92,421,528 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.632.292 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.210.764 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2500151219 |
| Giá từng phần lô | 8,184,573 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.276.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.092.287 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2500151220 |
| Giá từng phần lô | 9,464,852 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.197.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.732.426 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2500151221 |
| Giá từng phần lô | 51,132,884 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.699.326 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.566.442 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,533,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm xác định ái lực của các kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2500151222 |
| Giá từng phần lô | 5,456,382 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.184.573 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.728.191 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm xác định ái lực của các kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2500151223 |
| Giá từng phần lô | 52,891,838 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.337.757 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.445.919 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,586,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất, thuốc thử được sử dụng để thực hiện pha loãng cho các mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500151224 |
| Giá từng phần lô | 15,053,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.579.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.526.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng nguyên vỏ(Viral Capsid Antigen - VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) |
|
| Mã phần lô | PP2500151225 |
| Giá từng phần lô | 8,184,645 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.276.968 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.092.323 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ(Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV)Bao gồm các chất chứng ở các mức nồng độ khác nhauDung tích: ≥ 16 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500151226 |
| Giá từng phần lô | 9,465,216 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.197.824 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.732.608 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng nguyên vỏ(Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) |
|
| Mã phần lô | PP2500151227 |
| Giá từng phần lô | 222,710,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.065.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.355.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,681,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ(Viral Capsid Antigen - VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) |
|
| Mã phần lô | PP2500151228 |
| Giá từng phần lô | 8,184,645 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.276.968 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.092.323 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ(Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) |
|
| Mã phần lô | PP2500151229 |
| Giá từng phần lô | 9,465,216 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.197.824 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.732.608 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng nguyên vỏ(Viral Capsid Antigen-VCA) của Epstein-Barr Virus (EBV) |
|
| Mã phần lô | PP2500151230 |
| Giá từng phần lô | 389,743,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 584.614.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.871.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,692,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Epstein-Barr Nuclear Antigen-1 (EBNA-1) |
|
| Mã phần lô | PP2500151231 |
| Giá từng phần lô | 5,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Epstein-Barr Nuclear Antigen-1 (EBNA-1) |
|
| Mã phần lô | PP2500151232 |
| Giá từng phần lô | 4,732,622 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.098.933 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.366.311 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Epstein-Barr Nuclear Antigen-1 (EBNA-1) |
|
| Mã phần lô | PP2500151233 |
| Giá từng phần lô | 27,838,964 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.758.446 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.919.482 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm đinh lượng kháng nguyên viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500151234 |
| Giá từng phần lô | 14,742,048 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.113.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.371.024 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,261 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500151235 |
| Giá từng phần lô | 132,684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.026.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.342.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,980,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất tiền xử lý |
|
| Mã phần lô | PP2500151236 |
| Giá từng phần lô | 112,600,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.901.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.300.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,378,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất rửa cho kỹ thuật miễn dịch vi hạt hoá phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500151237 |
| Giá từng phần lô | 47,455,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.182.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.727.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,423,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2500151238 |
| Giá từng phần lô | 55,410,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.115.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.705.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,662,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500151239 |
| Giá từng phần lô | 498,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 747.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,942,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu. |
|
| Mã phần lô | PP2500151240 |
| Giá từng phần lô | 2,618,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.927.204 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.309.068 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV |
|
| Mã phần lô | PP2500151241 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500151242 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.126.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 708.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151243 |
| Giá từng phần lô | 850,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500151244 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500151245 |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500151246 |
| Giá từng phần lô | 253,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.701.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.567.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,594,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2500151247 |
| Giá từng phần lô | 1,763,982,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.645.973.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 881.991.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,919,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2500151248 |
| Giá từng phần lô | 271,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 406.822.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.607.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,136,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hạt bi từ |
|
| Mã phần lô | PP2500151249 |
| Giá từng phần lô | 429,984,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 644.976.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.992.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,899,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa xử lý 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2500151250 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa khuếch đại 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2500151251 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2500151252 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu típ hút có lọc thể 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500151253 |
| Giá từng phần lô | 251,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,541,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu típ hút có lọc thể 300ul |
|
| Mã phần lô | PP2500151254 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HPV |
|
| Mã phần lô | PP2500151255 |
| Giá từng phần lô | 198,379,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.568.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.189.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,951,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính, định lượng DNA/RNA 14 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500151256 |
| Giá từng phần lô | 81,364,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.046.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.682.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,440,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính HPV |
|
| Mã phần lô | PP2500151257 |
| Giá từng phần lô | 84,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.008.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,540,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi lấy mẫu tế bào tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500151258 |
| Giá từng phần lô | 5,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.894.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bảo quản và vận chuyển mẫu tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500151259 |
| Giá từng phần lô | 158,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tínhDNA Chlamydia trachomatis vàDNA Neisseria gonorrhoeae |
|
| Mã phần lô | PP2500151260 |
| Giá từng phần lô | 198,711,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.067.355 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.355.785 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,961,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae |
|
| Mã phần lô | PP2500151261 |
| Giá từng phần lô | 42,200,428 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.300.642 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.100.214 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,266,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lấy và vận chuyển mẫu cho xét nghiệm PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500151262 |
| Giá từng phần lô | 137,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.718.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.906.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,134,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA vi rút Epstein-Barr |
|
| Mã phần lô | PP2500151263 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định lượng DNA vi rút BK, DNA vi rút Epstein-Barr |
|
| Mã phần lô | PP2500151264 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500151265 |
| Giá từng phần lô | 343,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,300,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định lượng DNA cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500151266 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit định lượng HEV |
|
| Mã phần lô | PP2500151267 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm chuẩn HEV dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2500151268 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn HEV |
|
| Mã phần lô | PP2500151269 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit định lượng Pneumocystis |
|
| Mã phần lô | PP2500151270 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm chuẩn Pneumocystis dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2500151271 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn Pneumocystis |
|
| Mã phần lô | PP2500151272 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit chẩn đoán Norovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500151273 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm chuẩn Norovirus dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2500151274 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit chẩn đoán Leishmania |
|
| Mã phần lô | PP2500151275 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit xét nghiệm virus Measles |
|
| Mã phần lô | PP2500151276 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Dnase I dùng với kit tách chiết RNA |
|
| Mã phần lô | PP2500151277 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 882.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cassette dùng cho quá trình PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500151278 |
| Giá từng phần lô | 246,374,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.561.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.187.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,391,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip, ống chứa mẫu tách chiết dùng trong tách chiết |
|
| Mã phần lô | PP2500151279 |
| Giá từng phần lô | 823,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.234.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng chất thải |
|
| Mã phần lô | PP2500151280 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tip lọc thể tích hút 300μL |
|
| Mã phần lô | PP2500151281 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,713,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tách chiết acid nucleic cho mẫu bệnh phẩm từ 200 μL |
|
| Mã phần lô | PP2500151282 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tách chiết acid nucleic cho mẫu bệnh phẩm từ 600μL - 1000 μL |
|
| Mã phần lô | PP2500151283 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tip lọc thể tích hút 1000μL |
|
| Mã phần lô | PP2500151284 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội chứng cho quá trình PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500151285 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit chẩn đoán TOXOPLASMA GONDII |
|
| Mã phần lô | PP2500151286 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm chuẩn TOXOPLASMA GONDII dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2500151287 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,814,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit chẩn đoán ASPERGILLUS |
|
| Mã phần lô | PP2500151288 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm chuẩn ASPERGILLUS dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2500151289 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASPERGILLUS |
|
| Mã phần lô | PP2500151290 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit chẩn đoán Bordetella |
|
| Mã phần lô | PP2500151291 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm chuẩn Bordetella dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2500151292 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit chẩn đoán C. difficile |
|
| Mã phần lô | PP2500151293 |
| Giá từng phần lô | 76,574,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.861.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.287.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,297,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm chuẩn C. difficile dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2500151294 |
| Giá từng phần lô | 14,034,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.051.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.017.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit định lượng Herpes Human Virus 6 (HHV6) |
|
| Mã phần lô | PP2500151295 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm chuẩn HHV6 dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2500151296 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HHV6 |
|
| Mã phần lô | PP2500151297 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộkit định lượng HHV7 |
|
| Mã phần lô | PP2500151298 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm chuẩn HHV7 dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2500151299 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,814,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộkit định lượng HHV8 |
|
| Mã phần lô | PP2500151300 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm chuẩn HHV8 dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2500151301 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HHV8 |
|
| Mã phần lô | PP2500151302 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm vi khuẩn lao kháng RIF |
|
| Mã phần lô | PP2500151303 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.622.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151304 |
| Giá từng phần lô | 14,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.442.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.147.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151305 |
| Giá từng phần lô | 288,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 433.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,662,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151306 |
| Giá từng phần lô | 198,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.772.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.257.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,955,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa đậm đặc sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151307 |
| Giá từng phần lô | 11,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.154.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.718.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm định tính máu trong phân sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151308 |
| Giá từng phần lô | 57,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,731,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm định tính transferrin trong phân sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151309 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm định tính Calprotectin trong phân sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151310 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm định tính Lactoferrin trong phân sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151311 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus (RV) nhóm A trong phân sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151312 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus nhóm A & Adenovirus trong phân sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151313 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm định tính H. Pylori trong phân sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151314 |
| Giá từng phần lô | 95,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,858,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm máu trong phân sử dụng cho xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151315 |
| Giá từng phần lô | 16,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát trứng giun đũa cho xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151316 |
| Giá từng phần lô | 43,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.957.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.652.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát trứng giun tóc, cho xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151317 |
| Giá từng phần lô | 43,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.957.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.652.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát trứng sán lá gan, cho xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151318 |
| Giá từng phần lô | 43,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.957.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.652.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát hồng cầu cho xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151319 |
| Giá từng phần lô | 3,608,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.413.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.804.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát bạch cầu cho xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151320 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Amikacin AK 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151321 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin AMP 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151322 |
| Giá từng phần lô | 303,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 454.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 1:1 SAM 20μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151323 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid AMC 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151324 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin AZM 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151325 |
| Giá từng phần lô | 2,551,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.827.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.275.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Aztreonam ATM 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151326 |
| Giá từng phần lô | 2,602,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.903.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.301.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefepime FEP 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151327 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazol + Sulbactam 2:1 SCF 105μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151328 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime CTX 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151329 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.103.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.701.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin FOX 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151330 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.103.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.701.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime CAZ 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151331 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone CRO 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151332 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime CXM 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151333 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol C 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151334 |
| Giá từng phần lô | 3,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin CIP 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151335 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin DA 2μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151336 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline DO 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151337 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem ETP 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151338 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin E 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151339 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin/Trometamol FOT 200μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151340 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin CN 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151341 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Gentamicin 120μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151342 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.103.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.701.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Imipenem IPM 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151343 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin LEV 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151344 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.103.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.701.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Linezolid LZD 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151345 |
| Giá từng phần lô | 3,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Minocycline MH 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151346 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoin F 300μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151347 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2500151348 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Penicillin G P 10 units |
|
| Mã phần lô | PP2500151349 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin/Tazobactam TZP 110μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151350 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Tetracycline TE 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151351 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin TOB 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151352 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim/Sulfamethoxazol 1:19 SXT 25μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151353 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin VA 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151354 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy yếu tố V |
|
| Mã phần lô | PP2500151355 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy yếu tố X |
|
| Mã phần lô | PP2500151356 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy yếu tố X&V |
|
| Mã phần lô | PP2500151357 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Tigecycline 15 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151358 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Moxifloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151359 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefixime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500151360 |
| Giá từng phần lô | 3,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500151361 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Amoxicillin/clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500151362 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Benzylpenicillin |
|
| Mã phần lô | PP2500151363 |
| Giá từng phần lô | 75,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.998.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.999.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,279,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2500151364 |
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,881,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Daptomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500151365 |
| Giá từng phần lô | 3,849,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.774.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.924.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Doxycyline |
|
| Mã phần lô | PP2500151366 |
| Giá từng phần lô | 44,377,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.565.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.188.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,331,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2500151367 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2500151368 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2500151369 |
| Giá từng phần lô | 50,599,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.899.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.299.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,517,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500151370 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2500151371 |
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,851,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500151372 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Rifampicin |
|
| Mã phần lô | PP2500151373 |
| Giá từng phần lô | 4,167,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.251.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.083.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2500151374 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Tetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2500151375 |
| Giá từng phần lô | 18,700,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.050.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.350.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Trim/Sulfa |
|
| Mã phần lô | PP2500151376 |
| Giá từng phần lô | 47,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500151377 |
| Giá từng phần lô | 94,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 113 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,821,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2500151378 |
| Giá từng phần lô | 64,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa Chất thử nghiệm MIC Test Strip-TIGECYCLINE, TGC, 0.016 - 256 |
|
| Mã phần lô | PP2500151379 |
| Giá từng phần lô | 112,200,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.300.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.100.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 113 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,366,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa Chất thử nghiệm MIC Test Strip-CLARITHROMYCIN,CLR, 0.016 - 256 |
|
| Mã phần lô | PP2500151380 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2500151381 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Metronidazole |
|
| Mã phần lô | PP2500151382 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Ceftolozane/Tazobactam 0.016-25 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500151383 |
| Giá từng phần lô | 96,559,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.839.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.279.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,896,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định MIC của Ceftazidime/Avibactam 0.016-256 μg/ml (MIC Test Strip Ceftazidime/Avibactam 0.016-256* μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500151384 |
| Giá từng phần lô | 269,500,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.250.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.750.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,085,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh thanh làm kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500151385 |
| Giá từng phần lô | 25,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 758,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay làm kháng sinh đồ nấm vi pha loãng có Isavuconazole |
|
| Mã phần lô | PP2500151386 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha huyền dịch vi khuẩn làm kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500151387 |
| Giá từng phần lô | 42,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,262,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu phân phối dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500151388 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của Colistin đối với 8 chủng vi khuẩn cho một mẻ chạy |
|
| Mã phần lô | PP2500151389 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ dành cho Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2500151390 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh thang nuôi cấy vi khuẩn Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2500151391 |
| Giá từng phần lô | 14,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptococcus pnuemoniae |
|
| Mã phần lô | PP2500151392 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh thang nuôi cấy vi khuẩn Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2500151393 |
| Giá từng phần lô | 15,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.685.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha huyền dịch vi khuẩn Haemophilus và Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2500151394 |
| Giá từng phần lô | 5,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ Sensititre dành cho các Mycobacteria mọc nhanh, Nocardia spp. và các loài xạ khuẩn hiếu khí khác |
|
| Mã phần lô | PP2500151395 |
| Giá từng phần lô | 7,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường canh thang Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung OADC |
|
| Mã phần lô | PP2500151396 |
| Giá từng phần lô | 4,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ Sensititre dành cho vi khuẩn Gram âm chứa Cefiderocol và các Betalactam mới |
|
| Mã phần lô | PP2500151397 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500151398 |
| Giá từng phần lô | 36,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,105,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
phụ gia bổ sung cho môi trường phát hiện và xác định Helicobacter pylori, |
|
| Mã phần lô | PP2500151399 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy nhiều vi sinh vật Blood Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2500151400 |
| Giá từng phần lô | 6,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.097.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.032.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường não tim nuôi cấy vi sinh vật khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2500151401 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường tạo màu cấy tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500151402 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Columbia nuôi cấy vi khuẩn và phát hiện tan huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500151403 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân biệt Enterobacteriaceae dựa vào sự lên men đường đôi và tạo H2S |
|
| Mã phần lô | PP2500151404 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường chọn lọc phân biệt coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500151405 |
| Giá từng phần lô | 32,313,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.469.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.156.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500151406 |
| Giá từng phần lô | 98,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,941,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Peptone lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500151407 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500151408 |
| Giá từng phần lô | 6,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.327.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.442.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
môi trường nuôi cấy được sử dụng để phát hiện và phân lập nấm có bao gồm kháng sinh để ức chế sự sinh trưởng của vi khuẩn và các tác nhân khác |
|
| Mã phần lô | PP2500151409 |
| Giá từng phần lô | 25,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân lập chọn lọc Vibrios gây bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2500151410 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường đậu nành nuôi cấy đa năng nhiều loại sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2500151411 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường vận chuyển cải tiến có than hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500151412 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường vận chuyển cải tiến có than hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500151413 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
môi trường nuôi cấy vi khuẩn được sử dụng để bảo vệ và duy trì sự sống của vi khuẩn trong vận chuyển mẫu đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500151414 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân biệt chọn lọc phát hiện E. coli O157 |
|
| Mã phần lô | PP2500151415 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Cefixime chọn lọc cho E. coli O157 |
|
| Mã phần lô | PP2500151416 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Legionella CYE Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2500151417 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường chọn lọc phân biệt để phân lập Salmonella và Shigella |
|
| Mã phần lô | PP2500151418 |
| Giá từng phần lô | 8,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường canh thang làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500151419 |
| Giá từng phần lô | 3,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.412.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.804.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh thang nuôi cấy nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500151420 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện vi khuẩn vi khuẩn Streptococcus agalactiae |
|
| Mã phần lô | PP2500151421 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500151422 |
| Giá từng phần lô | 2,308,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.462.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.154.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,259,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox |
|
| Mã phần lô | PP2500151423 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường cấy tiểu sinh màu |
|
| Mã phần lô | PP2500151424 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.126.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 708.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường chọn lọc cho vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500151425 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.039.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500151426 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường cấy nấm chọn lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500151427 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường kháng sinh đồ cho vi khuẩn Haemophilus species |
|
| Mã phần lô | PP2500151428 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường đậu nành |
|
| Mã phần lô | PP2500151429 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500151430 |
| Giá từng phần lô | 85,522,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.283.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.761.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường kháng sinh đồ cho các vi khuẩn khó nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2500151431 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay colistin vi pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500151432 |
| Giá từng phần lô | 1,017,351,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.526.027.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 508.675.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,520,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường làm kháng sinh đồ vi pha loãng cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500151433 |
| Giá từng phần lô | 263,515,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.272.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.757.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,905,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường vận chuyển mẫu sinh thiết dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500151434 |
| Giá từng phần lô | 17,169,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.754.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.584.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường kháng sinh đối với pneumococci và các streptococci khác, Haemophilus và Moraxella |
|
| Mã phần lô | PP2500151435 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2500151436 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly A (Type 1 - type 7) |
|
| Mã phần lô | PP2500151437 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly A1 (Type 8 - type 12) |
|
| Mã phần lô | PP2500151438 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly B (Type I - type VI và nhóm 3,4,6,7,8) |
|
| Mã phần lô | PP2500151439 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly C (Type 1 - type 7) |
|
| Mã phần lô | PP2500151440 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly C1 (Type 8 - type 11) |
|
| Mã phần lô | PP2500151441 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly C2 (Type 12 - type 15) |
|
| Mã phần lô | PP2500151442 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly C3 (Type 16 - type 18) |
|
| Mã phần lô | PP2500151443 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Shigella poly D (Phase I và Phase II) |
|
| Mã phần lô | PP2500151444 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella Vi |
|
| Mã phần lô | PP2500151445 |
| Giá từng phần lô | 5,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.572.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.857.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 2 (A) |
|
| Mã phần lô | PP2500151446 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 4 (B) |
|
| Mã phần lô | PP2500151447 |
| Giá từng phần lô | 3,809,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.713.890 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.904.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 7 (C1-C2) |
|
| Mã phần lô | PP2500151448 |
| Giá từng phần lô | 3,809,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.713.890 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.904.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 8 (C2-C3) |
|
| Mã phần lô | PP2500151449 |
| Giá từng phần lô | 3,809,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.713.890 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.904.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 9 |
|
| Mã phần lô | PP2500151450 |
| Giá từng phần lô | 3,809,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.713.890 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.904.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 3,10 |
|
| Mã phần lô | PP2500151451 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 1,3,19 |
|
| Mã phần lô | PP2500151452 |
| Giá từng phần lô | 3,809,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.713.890 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.904.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm O 6,14 |
|
| Mã phần lô | PP2500151453 |
| Giá từng phần lô | 3,809,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.713.890 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.904.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-p |
|
| Mã phần lô | PP2500151454 |
| Giá từng phần lô | 9,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-a |
|
| Mã phần lô | PP2500151455 |
| Giá từng phần lô | 5,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.937.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.979.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-b |
|
| Mã phần lô | PP2500151456 |
| Giá từng phần lô | 5,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.937.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.979.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-c |
|
| Mã phần lô | PP2500151457 |
| Giá từng phần lô | 5,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.937.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.979.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-d |
|
| Mã phần lô | PP2500151458 |
| Giá từng phần lô | 5,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.937.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.979.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-i |
|
| Mã phần lô | PP2500151459 |
| Giá từng phần lô | 5,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.937.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.979.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Salmonella nhóm H-m |
|
| Mã phần lô | PP2500151460 |
| Giá từng phần lô | 9,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh xác định vi khuẩn Haemophilus influenxae As b |
|
| Mã phần lô | PP2500151461 |
| Giá từng phần lô | 11,574,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.361.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.787.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh xác định 5 carbapenemase |
|
| Mã phần lô | PP2500151462 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử khả năng sinh indole của vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500151463 |
| Giá từng phần lô | 5,028,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.542.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.514.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử khả năng sinh oxydase của vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500151464 |
| Giá từng phần lô | 5,028,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.542.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.514.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Aspergillus fumigatus KM 8001 |
|
| Mã phần lô | PP2500151465 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 652.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Escherichia coli ATCC® 25922 |
|
| Mã phần lô | PP2500151466 |
| Giá từng phần lô | 2,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Escherichia coli ATCC® 35218 |
|
| Mã phần lô | PP2500151467 |
| Giá từng phần lô | 1,989,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.984.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 994.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Enterococcus faecalis ATCC® 29212 |
|
| Mã phần lô | PP2500151468 |
| Giá từng phần lô | 2,488,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.732.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.244.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Enterococcus faecalis ATCC® 51299 |
|
| Mã phần lô | PP2500151469 |
| Giá từng phần lô | 6,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Haemophilus influenzae ATCC® 49247 |
|
| Mã phần lô | PP2500151470 |
| Giá từng phần lô | 2,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Haemophilus influenzae ATCC® 49766 |
|
| Mã phần lô | PP2500151471 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Haemophilus influenzae Type b ATCC® 10211 |
|
| Mã phần lô | PP2500151472 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC® BAA 1705 |
|
| Mã phần lô | PP2500151473 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC® BAA 1706 |
|
| Mã phần lô | PP2500151474 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Staphylococcus epidermidis ATCC® 12228 |
|
| Mã phần lô | PP2500151475 |
| Giá từng phần lô | 2,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Staphylococcus saprophyticus ATCC® 1530 |
|
| Mã phần lô | PP2500151476 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Vibrio parahaemolyticus ATCC® 17802 |
|
| Mã phần lô | PP2500151477 |
| Giá từng phần lô | 6,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Vibrio vulnificus ATCC® 27562 |
|
| Mã phần lô | PP2500151478 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Neisseria gonorrhoeae ATCC® 49926 |
|
| Mã phần lô | PP2500151479 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Neisseria gonorrhoeae ATCC® 49981 |
|
| Mã phần lô | PP2500151480 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Bacteroides fragilis ATCC® 23745™* |
|
| Mã phần lô | PP2500151481 |
| Giá từng phần lô | 5,529,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.293.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.764.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Bacteroides thetaiotaomicron ATCC® 29741 |
|
| Mã phần lô | PP2500151482 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Candida krusei ATCC® 14243 |
|
| Mã phần lô | PP2500151483 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Candida parapsilosis ATCC® 22019 |
|
| Mã phần lô | PP2500151484 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Aspergillus fumigatus KM 8001 |
|
| Mã phần lô | PP2500151485 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Cryptococcus neoformans ATCC® 14116 |
|
| Mã phần lô | PP2500151486 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2500151487 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Streptococcus pyogenes ATCC® 19615 |
|
| Mã phần lô | PP2500151488 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượngc thử xác định tính chất vi khuẩn Streptococcus agalactiae group B ATCC® 12386 |
|
| Mã phần lô | PP2500151489 |
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Shigella sonnei group D ATCC® 9290 |
|
| Mã phần lô | PP2500151490 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Shigella flexneri serovar 2b group B ATCC® 12022 |
|
| Mã phần lô | PP2500151491 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượngThuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Salmonella enterica subsp. enterica serovar Enteritidis ATCC® 13076 |
|
| Mã phần lô | PP2500151492 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Salmonella sp. not Typhi group D BF-SD |
|
| Mã phần lô | PP2500151493 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Salmonella enterica subsp. enterica serovar Typhimurium ATCC® 14028 |
|
| Mã phần lô | PP2500151494 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.748.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.249.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn kiểm soát chất lượng Thuốc thử xác định tính chất vi khuẩn Proteus mirabilis ATCC® 12453 |
|
| Mã phần lô | PP2500151495 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tạo khí trường kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2500151496 |
| Giá từng phần lô | 133,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,017,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít tạo khí trường vi hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2500151497 |
| Giá từng phần lô | 87,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.197.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,623,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bromothymol Blue |
|
| Mã phần lô | PP2500151498 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Safranin O |
|
| Mã phần lô | PP2500151499 |
| Giá từng phần lô | 54,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,644,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang để chẩn đoán bệnh lao bao gồm F.A.S.T Auramine-O stain |
|
| Mã phần lô | PP2500151500 |
| Giá từng phần lô | 54,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,637,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ test phát hiện ký sinh trùng Plasmodiun falciparum và Plasmodium vivax |
|
| Mã phần lô | PP2500151501 |
| Giá từng phần lô | 8,996,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.494.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.498.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Aspergillus Galactomannan |
|
| Mã phần lô | PP2500151502 |
| Giá từng phần lô | 52,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Aspergillus IgG- IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500151503 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện và xác định 5 loại enzyme carbapenemases (OXA-48, KPC, NDM và VIM, IMP) |
|
| Mã phần lô | PP2500151504 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường E.C. Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500151505 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Brilliant Green Bile Broth 2% |
|
| Mã phần lô | PP2500151506 |
| Giá từng phần lô | 2,426,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.213.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Lauryl Sulfate Tryptose Broth Modified |
|
| Mã phần lô | PP2500151507 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Tergitol Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2500151508 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TTC 1% supplement |
|
| Mã phần lô | PP2500151509 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151510 |
| Giá từng phần lô | 755,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.132.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 377.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện đồng thời kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG/IgM kháng virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500151511 |
| Giá từng phần lô | 1,745,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.617.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 872.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể IgG/IgM kháng vius Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500151512 |
| Giá từng phần lô | 771,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.157.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,152,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500151513 |
| Giá từng phần lô | 384,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1 /2 theo phương pháp thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500151514 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 157 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện kháng nguyên Rotavirus trong mẫu phân |
|
| Mã phần lô | PP2500151515 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500151516 |
| Giá từng phần lô | 4,131,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.197.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.065.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500151517 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên vius hợp bào hô hấp RSV |
|
| Mã phần lô | PP2500151518 |
| Giá từng phần lô | 137,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.852.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.617.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 313 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,117,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện vius cúm A,B và cúm đại dịch A(H1N1) |
|
| Mã phần lô | PP2500151519 |
| Giá từng phần lô | 10,673,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.009.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.336.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử ASO LATEX KIT |
|
| Mã phần lô | PP2500151520 |
| Giá từng phần lô | 41,685 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.843 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán giang mai (TPHA Kit) |
|
| Mã phần lô | PP2500151521 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán giang mai (RPR carbon) |
|
| Mã phần lô | PP2500151522 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi