Gói thầu: Gói 3: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm chuyên khoa Giải phẫu bệnh-Tế bào học

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300377049-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bạch Mai
Chủ đầu tư Bệnh viện Bạch Mai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 3: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm chuyên khoa Giải phẫu bệnh-Tế bào học
Số hiệu KHLCNT PL2300248883
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 32,410,884,740 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 972.326.516 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300494241 - Dung dịch hóa mô ALK protein 27,967,000 38.136.819 3822 19.576.900 0.1666
2 PP2300494242 - Dung dịch hóa mô Olig-2 21,443,000 29.240.455 3822 15.010.100 0.1666
3 PP2300494243 - Kháng thể đơn dòng Bcl2, 11,000,000 15.000.000 3822 7.700.000 0.1666
4 PP2300494244 - Kháng thể đơn dòng BCL6 23,650,000 32.250.000 3822 16.555.000 0.1666
5 PP2300494245 - Kháng thể đa dòng Calcitonin 19,490,000 26.577.273 3822 13.643.000 0.1666
6 PP2300494246 - Kháng thể đơn dòng Calretinin 18,160,000 24.763.637 3822 12.712.000 0.1666
7 PP2300494247 - Kháng thể đa dòng CD3 39,000,000 53.181.819 3822 27.300.000 0.3333
8 PP2300494248 - Kháng thể đơn dòng CD5 47,956,000 65.394.546 3822 33.569.200 0.3333
9 PP2300494249 - Kháng thể đơn dòng CD7 23,100,000 31.500.000 3822 16.170.000 0.1666
10 PP2300494250 - Kháng thể đơn dòng CD8 23,811,000 32.469.546 3822 16.667.700 0.1666
11 PP2300494251 - Kháng thể đơn dòng CD31 14,100,000 19.227.273 3822 9.870.000 0.1666
12 PP2300494252 - Kháng thể đơn dòng Arginase 27,344,000 37.287.273 3822 19.140.800 0.1666
13 PP2300494253 - Kháng thể đơn dòng CD15 14,171,000 19.324.091 3822 9.919.700 0.1666
14 PP2300494254 - Kháng thể đơn dòng CD20 15,874,000 21.646.364 3822 11.111.800 0.3333
15 PP2300494255 - Kháng thể đơn dòng CD21 18,575,000 25.329.546 3822 13.002.500 0.1666
16 PP2300494256 - Kháng thể đơn dòng CD23 23,200,000 31.636.364 3822 16.240.000 0.1666
17 PP2300494257 - Kháng thể đơn dòng CD30 10,800,000 14.727.273 3822 7.560.000 0.1666
18 PP2300494258 - Kháng thể đơn dòng CD34 29,338,000 40.006.364 3822 20.536.600 0.3333
19 PP2300494259 - Kháng thể đơn dòng CD43 11,594,000 15.810.000 3822 8.115.800 0.1666
20 PP2300494260 - Kháng thể đơn dòng CD45R0 7,896,000 10.767.273 3822 5.527.200 0.1666
21 PP2300494261 - Kháng thể đơn dòng CD68 9,800,000 13.363.637 3822 6.860.000 0.1666
22 PP2300494262 - Kháng thể đơn dòng CD79a 17,121,000 23.346.819 3822 11.984.700 0.1666
23 PP2300494263 - Kháng thể đơn dòng CD99 12,010,000 16.377.273 3822 8.407.000 0.1666
24 PP2300494264 - Kháng thể đơn dòng CD138 22,000,000 30.000.000 3822 15.400.000 0.1666
25 PP2300494265 - Kháng thể đơn dòng Carcinoembryonic Antigen 7,937,000 10.823.182 3822 5.555.900 0.1666
26 PP2300494266 - Kháng thể đơn dòng Chromogranin A 11,802,000 16.093.637 3822 8.261.400 0.1666
27 PP2300494267 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 19 18,160,000 24.763.637 3822 12.712.000 0.1666
28 PP2300494268 - Kháng thể đơn dòng CD56 10,971,000 14.960.455 3822 7.679.700 0.1666
29 PP2300494269 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 20 37,150,000 50.659.091 3822 26.005.000 0.3333
30 PP2300494270 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 5/6 16,500,000 22.500.000 3822 11.550.000 0.1666
31 PP2300494271 - Kháng thể đơn dòng CA 125 21,941,000 29.919.546 3822 15.358.700 0.1666
32 PP2300494272 - Kháng thể đơn dòng Caldesmon 15,542,000 21.193.637 3822 10.879.400 0.1666
33 PP2300494273 - Kháng thể đơn dòng Desmin 13,381,000 18.246.819 3822 9.366.700 0.1666
34 PP2300494274 - Kháng thể đơn dòng EMA 7,896,000 10.767.273 3822 5.527.200 0.1666
35 PP2300494275 - Kháng thể đơn dòng Epstein-Barr Virus 12,758,000 17.397.273 3822 8.930.600 0.1666
36 PP2300494276 - Kháng thể đơn dòng Fascin 19,407,000 26.464.091 3822 13.584.900 0.1666
37 PP2300494277 - Kháng thể đơn dòng Glial Fibrillary Acidic Protein 18,160,000 24.763.637 3822 12.712.000 0.1666
38 PP2300494278 - Kháng thể đơn dòng Melanosome 12,591,000 17.169.546 3822 8.813.700 0.1666
39 PP2300494279 - Kháng thể đơn dòng Ki-67 Antigen 40,500,000 55.227.273 3822 28.350.000 0.5
40 PP2300494280 - Kháng thể đơn dòng MUC2 19,700,000 26.863.637 3822 13.790.000 0.1666
41 PP2300494281 - Kháng thể đơn dòng MUM1 23,105,000 31.506.819 3822 16.173.500 0.1666
42 PP2300494282 - Kháng thể đơn dòng Progesterone Receptor 34,325,000 46.806.819 3822 24.027.500 0.1666
43 PP2300494283 - Kháng thể đa dòng S100 10,680,000 14.563.637 3822 7.476.000 0.1666
44 PP2300494284 - Kháng thể đơn dòng Synaptophysin 15,800,000 21.545.455 3822 11.060.000 0.1666
45 PP2300494285 - Kháng thể đơn dòng WT1 11,220,000 15.300.000 3822 7.854.000 0.1666
46 PP2300494286 - Kháng thể đa dòng hCG 8,186,000 11.162.728 3822 5.730.200 0.1666
47 PP2300494287 - Kháng thể đơn dòng ZAP-70 14,254,000 19.437.273 3822 9.977.800 0.1666
48 PP2300494288 - Kháng thể đơn dòng Epithelial Antigen 12,841,000 17.510.455 3822 8.988.700 0.1666
49 PP2300494289 - Kháng thể đơn dòng CD1a 22,274,000 30.373.637 3822 15.591.800 0.1666
50 PP2300494290 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 14 14,800,000 20.181.819 3822 10.360.000 0.1666
51 PP2300494291 - Kháng thể đơn dòng CA19-9 21,443,000 29.240.455 3822 15.010.100 0.1666
52 PP2300494292 - Kháng thể đơn dòng DOG1 19,240,000 26.236.364 3822 13.468.000 0.1666
53 PP2300494293 - Kháng thể đơn dòng Inhibin 20,986,000 28.617.273 3822 14.690.200 0.1666
54 PP2300494294 - Kháng thể đơn dòng Nestin 20,612,000 28.107.273 3822 14.428.400 0.1666
55 PP2300494295 - Kháng thể đơn dòng PAX8 41,972,000 57.234.546 3822 29.380.400 0.3333
56 PP2300494296 - Kháng thể đơn dòng p40 14,004,000 19.096.364 3822 9.802.800 0.1666
57 PP2300494297 - Kháng thể đơn dòng RCC 11,220,000 15.300.000 3822 7.854.000 0.1666
58 PP2300494298 - Kháng thể đơn dòng Stathmin 22,440,000 30.600.000 3822 15.708.000 0.1666
59 PP2300494299 - Kháng thể đơn dòng SOX 11 21,941,000 29.919.546 3822 15.358.700 0.1666
60 PP2300494300 - Kháng thể đơn dòng Neurofilament 12,841,000 17.510.455 3822 8.988.700 0.1666
61 PP2300494301 - Kháng thể đơn dòng Oct-4 23,105,000 31.506.819 3822 16.173.500 0.1666
62 PP2300494302 - Kháng thể đa dòng CD3 epsilon 19,500,000 26.590.910 3822 13.650.000 0.1666
63 PP2300494303 - Kháng thể đơn dòng Glutamine Synthetase 20,570,000 28.050.000 3822 14.399.000 0.1666
64 PP2300494304 - Kháng thể đơn dòng SOX-10 23,230,000 31.677.273 3822 16.261.000 0.1666
65 PP2300494305 - Kháng thể đơn dòng CD10 46,044,000 62.787.273 3822 32.230.800 0.3333
66 PP2300494306 - Kháng thể đơn dòng Anti-STAT6 23,200,000 31.636.364 3822 16.240.000 0.1666
67 PP2300494307 - Periodic acid 108,850,000 148.431.819 3822 76.195.000 1.1666
68 PP2300494308 - Kháng thể hóa mô miễn dịch C4d 10,514,000 14.337.273 3822 7.359.800 0.1666
69 PP2300494309 - Kháng thể đơn dòng MUC5AC 15,002,000 20.457.273 3822 10.501.400 0.1666
70 PP2300494310 - Kháng thể đơn dòng Smooth Muscle Actin 12,100,000 16.500.000 3822 8.470.000 0.1666
71 PP2300494311 - Kháng thể đơn dòng Estrogen Receptor 21,100,000 28.772.728 3822 14.770.000 0.1666
72 PP2300494312 - Kháng thể đơn dòng TTF-1 34,980,000 47.700.000 3822 24.486.000 0.5
73 PP2300494313 - Dung dịch pha loãng kháng thể 107,500,000 146.590.910 3822 75.250.000 4.1666
74 PP2300494314 - Kháng thể đơn dòng BOB1 15,708,000 21.420.000 3822 10.995.600 0.1666
75 PP2300494315 - Kháng thể đơn dòng CD103 18,700,000 25.500.000 3822 13.090.000 0.1666
76 PP2300494316 - Kháng thể đơn dòng CD123 18,243,000 24.876.819 3822 12.770.100 0.1666
77 PP2300494317 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 7 40,950,000 55.840.910 3822 28.665.000 0.5
78 PP2300494318 - Kháng thể đơn dòng ERG 5,850,000 7.977.273 3822 4.095.000 0.1666
79 PP2300494319 - Kháng thể đơn dòng FLI 14,503,000 19.776.819 3822 10.152.100 0.1666
80 PP2300494320 - Kháng thể đơn dòng FOX P1 7,068,000 9.638.182 3822 4.947.600 0.1666
81 PP2300494321 - Kháng thể đơn dòng Cytomegalovirus 5,600,000 7.636.364 3822 3.920.000 0.1666
82 PP2300494322 - Kháng thể đơn dòng GATA 3 35,156,000 47.940.000 3822 24.609.200 0.1666
83 PP2300494323 - Kháng thể đơn dòng GranzymeB 18,575,000 25.329.546 3822 13.002.500 0.1666
84 PP2300494324 - Kháng thể đa dòng GLUT1 23,687,000 32.300.455 3822 16.580.900 0.1666
85 PP2300494325 - Kháng thể đơn dòng Glypican-3 18,783,000 25.613.182 3822 13.148.100 0.1666
86 PP2300494326 - Kháng thể đơn dòng Galectin-3 4,232,000 5.770.910 3822 2.962.400 0.1666
87 PP2300494327 - Kháng thể đơn dòng Hep - par1 14,669,000 20.003.182 3822 10.268.300 0.1666
88 PP2300494328 - Kháng thể đơn dòng INI-1 20,155,000 27.484.091 3822 14.108.500 0.1666
89 PP2300494329 - Kháng thể đơn dòng LMO2 7,338,000 10.006.364 3822 5.136.600 0.1666
90 PP2300494330 - Kháng thể đơn dòng cMYC 23,022,000 31.393.637 3822 16.115.400 0.1666
91 PP2300494331 - Kháng thể đơn dòng NKX3.1 4,300,000 5.863.637 3822 3.010.000 0.1666
92 PP2300494332 - Kháng thể đơn dòng PAX2 21,443,000 29.240.455 3822 15.010.100 0.1666
93 PP2300494333 - Kháng thể đơn dòng PAX5 21,600,000 29.454.546 3822 15.120.000 0.1666
94 PP2300494334 - Kháng thể đơn dòng PD 1 18,000,000 24.545.455 3822 12.600.000 0.1666
95 PP2300494335 - Kháng thể đơn dòng P504S 6,123,000 8.349.546 3822 4.286.100 0.1666
96 PP2300494336 - Kháng thể đơn dòng SALL4 3,827,000 5.218.637 3822 2.678.900 0.1666
97 PP2300494337 - Kháng thể đơn dòng SV40 20,944,000 28.560.000 3822 14.660.800 0.1666
98 PP2300494338 - Kháng thể đơn dòng TFE3 7,338,000 10.006.364 3822 5.136.600 0.1666
99 PP2300494339 - Kháng thể đơn dòng T-bet 5,987,000 8.164.091 3822 4.190.900 0.1666
100 PP2300494340 - Kháng thể đơn dòng Uroplakin III 24,975,000 34.056.819 3822 17.482.500 0.1666
101 PP2300494341 - Kháng thể đơn dòng Oct-2 11,974,000 16.328.182 3822 8.381.800 0.3333
102 PP2300494342 - Kháng thể đơn dòng SATB2 47,622,000 64.939.091 3822 33.335.400 0.3333
103 PP2300494343 - Dung dịch làm đông mẫu mô 22,500,000 30.681.819 3822 15.750.000 8.3333
104 PP2300494344 - Formol đệm trung tính 490,000,000 668.181.819 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 343.000.000 833.3333
105 PP2300494345 - Harris Hematoxylin 90,000,000 122.727.273 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 63.000.000 12.5
106 PP2300494346 - Eosin 60,000,000 81.818.182 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 42.000.000 8.3333
107 PP2300494347 - Papanicolaou EA 50 93,000,000 126.818.182 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 65.100.000 12.5
108 PP2300494348 - Papanicolaou OG 06 90,000,000 122.727.273 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 63.000.000 12.5
109 PP2300494349 - Keo gắn lamen 88,500,000 120.681.819 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 61.950.000 5
110 PP2300494350 - Kháng thể đơn dòng MUC1 19,800,000 27.000.000 3822 13.860.000 0.1666
111 PP2300494351 - Kháng thể đơn dòng MUC4 14,628,000 19.947.273 3822 10.239.600 0.1666
112 PP2300494352 - Kháng thể đơn dòng MUC6 15,002,000 20.457.273 3822 10.501.400 0.1666
113 PP2300494353 - Kháng thể đơn dòng TLE1 18,326,000 24.990.000 3822 12.828.200 0.1666
114 PP2300494354 - Alcian Blue pH 1 1,900,000 2.590.910 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 1.330.000 0.1666
115 PP2300494355 - Alcian Blue pH 2.5 5,000,000 6.818.182 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 3.500.000 0.1666
116 PP2300494356 - Toluen 1,084,500,000 1.478.863.637 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 759.150.000 502.0833
117 PP2300494357 - Cồn tuyệt đối 1,102,200,000 1.503.000.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 771.540.000 835
118 PP2300494358 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 7 21,840,000 29.781.819 3822 15.288.000 0.3333
119 PP2300494359 - Kháng thể đơn dòng kháng Napsin A 10,483,200 14.295.273 3822 7.338.240 0.1666
120 PP2300494360 - Dung dịch rửa cho nhuộm đặc biệt 105,000,000 143.181.819 3822 73.500.000 3.3333
121 PP2300494361 - Bộ hóa chất nhuộm Trichrome trên máy nhuộm tiêu bản 215,250,000 293.522.728 3822 150.675.000 3.3333
122 PP2300494362 - Kháng thể đơn dòng kháng PAX8 18,270,000 24.913.637 3822 12.789.000 0.3333
123 PP2300494363 - Kháng thể đơn dòng Napsin A 45,200,000 61.636.364 3822 31.640.000 0.3333
124 PP2300494364 - Kháng thể đơn dòng kháng CD56 31,449,600 42.885.819 3822 22.014.720 0.5
125 PP2300494365 - Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1 21,999,600 29.999.455 3822 15.399.720 0.3333
126 PP2300494366 - Kháng thể đơn dòng kháng CDK4 24,809,000 33.830.455 3822 17.366.300 0.1666
127 PP2300494367 - Kháng thể đơn dòng kháng MDM2 21,193,000 28.899.546 3822 14.835.100 0.1666
128 PP2300494368 - Kháng thể đa dòng kháng yếu tố VIII 6,566,000 8.953.637 3822 4.596.200 0.1666
129 PP2300494369 - Kháng thể đơn dòng kháng yếu tố GCDFP-15 15,376,000 20.967.273 3822 10.763.200 0.1666
130 PP2300494370 - Kháng thể đa dòng kháng TdT 10,371,900 14.143.500 3822 7.260.330 0.1666
131 PP2300494371 - Kháng thể đơn dòng kháng Myogenin 7,854,000 10.710.000 3822 5.497.800 0.1666
132 PP2300494372 - Kháng thể đa dòng kháng IgM 8,820,000 12.027.273 3822 6.174.000 0.3333
133 PP2300494373 - Kháng thể đa dòng kháng IgA 8,820,000 12.027.273 3822 6.174.000 0.3333
134 PP2300494374 - Kháng thể đa dòng kháng C1q 12,810,000 17.468.182 3822 8.967.000 0.3333
135 PP2300494375 - Kháng thể đa dòng kháng C3c 12,810,000 17.468.182 3822 8.967.000 0.3333
136 PP2300494376 - Hóa chất dùng tách chiết DNA 393,120,000 536.072.728 3822 275.184.000 8.6666
137 PP2300494377 - Hóa chất xét nghiệm BRAF 2,205,000,000 3.006.818.182 3822 1.543.500.000 5.8333
138 PP2300494378 - Hóa chất dùng tách chiết cfDNA từ huyết tương 362,250,000 493.977.273 3822 253.575.000 5
139 PP2300494379 - Hóa chất xét nghiệm đột biến eGFR 3,360,000,000 4.581.818.182 3822 2.352.000.000 6.6666
140 PP2300494380 - Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch bằng tay 242,000,000 330.000.000 3822 169.400.000 0.3333
141 PP2300494381 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 3,827,000 5.218.637 3822 2.678.900 0.1666
142 PP2300494382 - Kháng thể đơn dòng CD4 37,732,000 51.452.728 3822 26.412.400 0.3333
143 PP2300494383 - Kháng thể đa dòng CD117 18,160,000 24.763.637 3822 12.712.000 0.1666
144 PP2300494384 - Kháng thể đơn dòng CDX2, 46,044,000 62.787.273 3822 32.230.800 0.3333
145 PP2300494385 - Kháng thể đơn dòng p53 13,713,000 18.699.546 3822 9.599.100 0.1666
146 PP2300494386 - Kháng thể đơn dòng p63 18,118,000 24.706.364 3822 12.682.600 0.1666
147 PP2300494387 - Kháng thể đơn dòng Podoplanin D2-40 22,482,000 30.657.273 3822 15.737.400 0.1666
148 PP2300494388 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgG 186,278,400 254.016.000 3822 130.394.880 1.3333
149 PP2300494389 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgA 186,278,400 254.016.000 3822 130.394.880 1.3333
150 PP2300494390 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgM 186,278,400 254.016.000 3822 130.394.880 1.3333
151 PP2300494391 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C3c 335,227,200 457.128.000 3822 234.659.040 1.3333
152 PP2300494392 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C4 335,227,200 457.128.000 3822 234.659.040 1.3333
153 PP2300494393 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C1q 335,227,200 457.128.000 3822 234.659.040 1.3333
154 PP2300494394 - Keo gắn lamen huỳnh quang 35,516,250 48.431.250 3822 24.861.375 2.5
155 PP2300494395 - Kháng thể đơn dòng kháng E cadherin 25,764,000 35.132.728 3822 18.034.800 0.3333
156 PP2300494396 - Myo D1 6,649,000 9.066.819 3822 4.654.300 0.1666
157 PP2300494397 - Nến hạt 450,000,000 613.636.364 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 315.000.000 250
158 PP2300494398 - Kháng thể đơn dòng kháng Actin, Smooth Muscle 15,558,900 21.216.682 3822 10.891.230 0.3333
159 PP2300494399 - Bộ hóa chất nhuộm AFB trên máy nhuôm tự động 53,812,500 73.380.682 3822 37.668.750 0.8333
160 PP2300494400 - Bộ hóa chất nhuộm xanh Alcian trên máy nhuộm tự động 21,525,000 29.352.273 3822 15.067.500 0.3333
161 PP2300494401 - Kháng thể đa dòng kháng Alpha-Fetoprotein 8,004,150 10.914.750 3822 5.602.905 0.1666
162 PP2300494402 - Kháng thể đơn dòng kháng ALK dùng với điều trị đích 39,104,100 53.323.773 3822 27.372.870 0.3333
163 PP2300494403 - Kháng thể đơn dòng kháng ALK1 8,564,850 11.679.341 3822 5.995.395 0.1666
164 PP2300494404 - Kháng thể đơn dòng kháng Androgen Receptor 7,770,000 10.595.455 3822 5.439.000 0.1666
165 PP2300494405 - Kháng thể đơn dòng kháng Bcl-2 21,840,000 29.781.819 3822 15.288.000 0.3333
166 PP2300494406 - Kháng thể đơn dòng kháng BRAF V600E 35,125,020 47.897.755 3822 24.587.514 0.1666
167 PP2300494407 - Kháng thể đơn dòng kháng C4d 9,450,000 12.886.364 3822 6.615.000 0.1666
168 PP2300494408 - Kháng thể đơn dòng kháng Calcitonin 8,085,000 11.025.000 3822 5.659.500 0.1666
169 PP2300494409 - Kháng thể đơn dòng kháng Calretinin 7,854,000 10.710.000 3822 5.497.800 0.1666
170 PP2300494410 - Kháng thể đơn dòng kháng CD10 32,760,000 44.672.728 3822 22.932.000 0.5
171 PP2300494411 - Kháng thể đơn dòng kháng CD15 11,982,600 16.339.910 3822 8.387.820 0.3333
172 PP2300494412 - Kháng thể đơn dòng kháng CD20 41,438,250 56.506.705 3822 29.006.775 0.8333
173 PP2300494413 - Kháng thể đơn dòng kháng CD23 15,724,800 21.442.910 3822 11.007.360 0.3333
174 PP2300494414 - Kháng thể đơn dòng kháng CD3 24,862,950 33.904.023 3822 17.404.065 0.5
175 PP2300494415 - Kháng thể đơn dòng kháng CD30 23,100,000 31.500.000 3822 16.170.000 0.3333
176 PP2300494416 - Kháng thể đơn dòng kháng CD38 23,635,500 32.230.228 3822 16.544.850 0.3333
177 PP2300494417 - Kháng thể đơn dòng kháng CD4 16,380,000 22.336.364 3822 11.466.000 0.3333
178 PP2300494418 - Kháng thể đơn dòng kháng CD43 10,483,200 14.295.273 3822 7.338.240 0.1666
179 PP2300494419 - Kháng thể đơn dòng kháng CD45RO 6,795,600 9.266.728 3822 4.756.920 0.1666
180 PP2300494420 - Kháng thể đơn dòng kháng CD5 17,973,900 24.509.864 3822 12.581.730 0.5
181 PP2300494421 - Kháng thể đơn dòng kháng CD68 4,452,000 6.070.910 3822 3.116.400 0.1666
182 PP2300494422 - Kháng thể đơn dòng kháng CD7 8,287,650 11.301.341 3822 5.801.355 0.1666
183 PP2300494423 - Kháng thể đơn dòng kháng CD79a 6,552,000 8.934.546 3822 4.586.400 0.1666
184 PP2300494424 - (Kháng thể đơn dòng kháng CD8 16,575,300 22.602.682 3822 11.602.710 0.3333
185 PP2300494425 - Kháng thể đơn dòng kháng CD99 9,172,800 12.508.364 3822 6.420.960 0.1666
186 PP2300494426 - Kháng thể đơn dòng kháng Carcinoembryonic Antigen (CEA) 7,386,750 10.072.841 3822 5.170.725 0.1666
187 PP2300494427 - Kháng thể đơn dòng kháng Chromogranin A 8,775,900 11.967.137 3822 6.143.130 0.3333
188 PP2300494428 - Kháng thể đơn dòng kháng c-Kit 11,668,650 15.911.796 3822 8.168.055 0.1666
189 PP2300494429 - Kháng thể đơn dòng kháng c-Myc 11,550,000 15.750.000 3822 8.085.000 0.1666
190 PP2300494430 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 8,190,000 11.168.182 3822 5.733.000 0.1666
191 PP2300494431 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 17 6,873,300 9.372.682 3822 4.811.310 0.1666
192 PP2300494432 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 20 32,760,000 44.672.728 3822 22.932.000 0.5
193 PP2300494433 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 5/6 9,172,800 12.508.364 3822 6.420.960 0.1666
194 PP2300494434 - Kháng thể đơn dòng kháng Desmin 4,387,950 5.983.569 3822 3.071.565 0.1666
195 PP2300494435 - Kháng thể đơn dòng kháng Epithelial Membrane Antigen 8,864,100 12.087.410 3822 6.204.870 0.1666
196 PP2300494436 - Kháng thể đơn dòng kháng Estrogen Receptor 77,490,000 105.668.182 3822 54.243.000 1.6666
197 PP2300494437 - Kháng thể đơn dòng kháng HER2/ neu 195,520,500 266.618.864 3822 136.864.350 1.6666
198 PP2300494438 - Kháng thể đa dòng kháng Kappa 7,854,000 10.710.000 3822 5.497.800 0.1666
199 PP2300494439 - Kháng thể đơn dòng kháng Ki-67 27,697,950 37.769.932 3822 19.388.565 0.5
200 PP2300494440 - Kháng thể đa dòng kháng Lambda 7,854,000 10.710.000 3822 5.497.800 0.1666
201 PP2300494441 - Kháng thể đơn dòng kháng lgG4 7,245,000 9.879.546 3822 5.071.500 0.1666
202 PP2300494442 - Kháng thể đơn dòng kháng MART-1/melan A 9,135,000 12.456.819 3822 6.394.500 0.1666
203 PP2300494443 - Kháng thể đơn dòng kháng Melanosome HMB45 7,025,550 9.580.296 3822 4.917.885 0.1666
204 PP2300494444 - Kháng thể đơn dòng kháng MLH1 bộ MMR 79,059,120 107.807.891 3822 55.341.384 1.3333
205 PP2300494445 - Kháng thể đơn dòng kháng MSH2 bộ MMR 79,059,120 107.807.891 3822 55.341.384 1.3333
206 PP2300494446 - Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 bộ MMR 79,059,120 107.807.891 3822 55.341.384 1.3333
207 PP2300494447 - Kháng thể đơn dòng kháng NSE 8,085,000 11.025.000 3822 5.659.500 0.1666
208 PP2300494448 - Kháng thể đơn dòng kháng p40 16,235,100 22.138.773 3822 11.364.570 0.3333
209 PP2300494449 - Kháng thể đơn dòng kháng p53 10,340,400 14.100.546 3822 7.238.280 0.1666
210 PP2300494450 - Kháng thể đơn dòng kháng p63 24,352,650 33.208.160 3822 17.046.855 0.5
211 PP2300494451 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 16,380,000 22.336.364 3822 11.466.000 0.3333
212 PP2300494452 - Kháng thể đơn dòng kháng PAX5 18,345,600 25.016.728 3822 12.841.920 0.3333
213 PP2300494453 - Kháng thể đơn dòng kháng PMS2 bộ MMR 88,941,510 121.283.878 3822 62.259.057 1.5
214 PP2300494454 - Kháng thể đơn dòng kháng Progesterone Receptor 127,921,500 174.438.410 3822 89.545.050 1.6666
215 PP2300494455 - Kháng thể đơn dòng kháng Prostate Specific Antigen (PSA) 38,802,750 52.912.841 3822 27.161.925 0.8333
216 PP2300494456 - Kháng thể đa dòng kháng S100 4,432,050 6.043.705 3822 3.102.435 0.1666
217 PP2300494457 - Kháng thể đơn dòng kháng Synaptophysin 16,989,000 23.166.819 3822 11.892.300 0.3333
218 PP2300494458 - Kháng thể đơn dòng kháng Thyroid Transcription Factor-1 (TTF-1) 27,598,200 37.633.910 3822 19.318.740 0.6666
219 PP2300494459 - Kháng thể đơn dòng kháng Vimentin 14,477,400 19.741.910 3822 10.134.180 0.3333
220 PP2300494460 - Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6 24,352,650 33.208.160 3822 17.046.855 0.5
221 PP2300494461 - Kháng thể đơn dòng kháng Beta-Catenin 14,773,500 20.145.682 3822 10.341.450 0.3333
222 PP2300494462 - Hóa chất làm xanh nền hematoxylin 154,980,000 211.336.364 3822 108.486.000 20
223 PP2300494463 - Thuốc thử làm xanh nhân - Hóa mô miễn dịch 118,177,500 161.151.137 3822 82.724.250 8.3333
224 PP2300494464 - Kháng thể đơn dòng kháng BOB.1 7,386,750 10.072.841 3822 5.170.725 0.1666
225 PP2300494465 - Kháng thể đơn dòng kháng CA-125 10,483,200 14.295.273 3822 7.338.240 0.1666
226 PP2300494466 - Kháng thể đa dòng kháng Calcitonin 8,117,550 11.069.387 3822 5.682.285 0.1666
227 PP2300494467 - Kháng thể đơn dòng kháng Caldesmon 8,117,550 11.069.387 3822 5.682.285 0.1666
228 PP2300494468 - Kháng thể đơn dòng kháng CD138/syndecan-1 15,069,600 20.549.455 3822 10.548.720 0.3333
229 PP2300494469 - Kháng thể đơn dòng kháng CD1a 7,100,100 9.681.955 3822 4.970.070 0.1666
230 PP2300494470 - Kháng thể đơn dòng kháng CD2 7,693,350 10.490.932 3822 5.385.345 0.1666
231 PP2300494471 - Kháng thể đơn dòng kháng CD21 16,401,000 22.365.000 3822 11.480.700 0.3333
232 PP2300494472 - Kháng thể đơn dòng kháng CD25 10,483,200 14.295.273 3822 7.338.240 0.1666
233 PP2300494473 - Kháng thể đơn dòng kháng CD31 10,920,000 14.890.910 3822 7.644.000 0.1666
234 PP2300494474 - Kháng thể đơn dòng kháng CD34 21,840,000 29.781.819 3822 15.288.000 0.3333
235 PP2300494475 - Kháng thể đơn dòng kháng CD45 6,795,600 9.266.728 3822 4.756.920 0.1666
236 PP2300494476 - Kháng thể đơn dòng kháng CD57 10,588,200 14.438.455 3822 7.411.740 0.1666
237 PP2300494477 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên cho nhuộm hóa mô miễn dịch 2,286,900,000 3.118.500.000 3822 1.600.830.000 18.3333
238 PP2300494478 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên cho nhuộm lai kép dual -ish 103,950,000 141.750.000 3822 72.765.000 0.6666
239 PP2300494479 - Kháng thể đơn dòng kháng p16 9,922,500 13.530.682 3822 6.945.750 0.1666
240 PP2300494480 - Dung dịch rửa cặn tủa cho nhuộm tự động 354,375,000 483.238.637 3822 248.062.500 41.6666
241 PP2300494481 - Bộ hóa chất nhuộm Đỏ Congo trên máy tự động 9,240,000 12.600.000 3822 6.468.000 0.3333
242 PP2300494482 - Hóa chất hoạt hóa keo trên kính phủ tiêu bản 126,000,000 171.818.182 3822 88.200.000 8.3333
243 PP2300494483 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 8 9,244,200 12.605.728 3822 6.470.940 0.1666
244 PP2300494484 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 19 18,695,250 25.493.523 3822 13.086.675 0.5
245 PP2300494485 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 8 & 18 10,483,200 14.295.273 3822 7.338.240 0.1666
246 PP2300494486 - Dung dịch rửa đặc hiệu phân biệt chromatin nhân 105,000,000 143.181.819 3822 73.500.000 16.6666
247 PP2300494487 - Kháng thể đơn dòng kháng DOG1 9,135,000 12.456.819 3822 6.394.500 0.1666
248 PP2300494488 - Bộ hóa chất nhuộm elastic trên máy nhuộm tự động 10,762,500 14.676.137 3822 7.533.750 0.1666
249 PP2300494489 - Thuốc nhuộm Eosin 120,000,000 163.636.364 3822 84.000.000 20
250 PP2300494490 - Dung dịch loại nến cô đặc 10 lần 950,401,200 1.296.001.637 3822 665.280.840 13.3333
251 PP2300494491 - Kháng thể đơn dòng kháng GCDFP-15 6,031,200 8.224.364 3822 4.221.840 0.1666
252 PP2300494492 - Bộ hóa chất nhuộm Giemsa trên máy nhuộm tự động 10,762,500 14.676.137 3822 7.533.750 0.1666
253 PP2300494493 - Kính phủ có phủ sẵn lớp keo khô để dán tiêu bản sau nhuộm 1,606,500,000 2.190.681.819 3822 1.124.550.000 12.5
254 PP2300494494 - Kháng thể đơn dòng kháng GFAP 16,989,000 23.166.819 3822 11.892.300 0.3333
255 PP2300494495 - Bộ hóa chất nhuộm GMS trên máy nhuộm tự động 29,137,500 39.732.955 3822 20.396.250 0.5
256 PP2300494496 - Kháng thể đa dòng kháng hCG 8,117,550 11.069.387 3822 5.682.285 0.1666
257 PP2300494497 - Thuốc nhuộm Hematoxylin cho nhuộm thường quy trên máy nhuộm tự động 756,000,000 1.030.909.091 3822 529.200.000 41.6666
258 PP2300494498 - Thuốc nhuộm Hematoxylin trên máy nhuộm hóa mô tự động 399,199,500 544.362.955 3822 279.439.650 19.1666
259 PP2300494499 - Kháng thể đơn dòng kháng Hepatocyte Specific Antigen 10,920,000 14.890.910 3822 7.644.000 0.1666
260 PP2300494500 - Tiêu bản chứng Her2 loại 3 trong 1 10,500,000 14.318.182 3822 7.350.000 0.3333
261 PP2300494501 - Dung dịch đệm lai phân tử cho xét nghiệm lai Her2 26,250,000 35.795.455 3822 18.375.000 0.3333
262 PP2300494502 - Kháng thể đa dòng kháng IgG 7,245,000 9.879.546 3822 5.071.500 0.1666
263 PP2300494503 - Bộ mẫu dò kép HER2 - lai phân tử 283,500,000 386.590.910 3822 198.450.000 0.6666
264 PP2300494504 - Bộ hóa chất nhuộm sắt trên máy tự động 10,762,500 14.676.137 3822 7.533.750 0.1666
265 PP2300494505 - Enzyme khử màng 3 dùng cho lai phân tử 14,437,500 19.687.500 3822 10.106.250 0.3333
266 PP2300494506 - Bộ hóa chất nhuộm Jones xanh nhạt trên máy tự động 49,233,975 67.137.239 3822 34.463.782 0.8333
267 PP2300494507 - Bộ hóa chất nhuộm Jones trên máy nhuộm tự động 78,774,360 107.419.582 3822 55.142.052 1.3333
268 PP2300494508 - Nhãn in mã vạch EBAR 224,022,480 305.485.200 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 156.815.736 2
269 PP2300494509 - Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản 675,685,500 921.389.319 3822 472.979.850 58.3333
270 PP2300494510 - Kháng thể đơn dòng kháng Mammaglobin 9,172,800 12.508.364 3822 6.420.960 0.1666
271 PP2300494511 - Kháng thể đơn dòng kháng Mesothelial Cell 17,342,850 23.649.341 3822 12.139.995 0.1666
272 PP2300494512 - Bộ hóa chất nhuộm Mucicarmine trên máy nhuộm tự động 21,525,000 29.352.273 3822 15.067.500 0.3333
273 PP2300494513 - Kháng thể đơn dòng kháng MUM1 32,760,000 44.672.728 3822 22.932.000 0.5
274 PP2300494514 - Kháng thể đa dòng kháng Myeloperoxidase 5,852,700 7.980.955 3822 4.096.890 0.1666
275 PP2300494515 - Kháng thể đơn dòng kháng Myogenin 7,854,000 10.710.000 3822 5.497.800 0.1666
276 PP2300494516 - Kháng thể đơn dòng kháng Oct-2 7,078,050 9.651.887 3822 4.954.635 0.1666
277 PP2300494517 - Kháng thể đơn dòng kháng Oct-4 7,078,050 9.651.887 3822 4.954.635 0.1666
278 PP2300494518 - Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện Hóa mô miên dịch màu nâu tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch 12,600,000 17.181.819 3822 8.820.000 0.5
279 PP2300494519 - Bộ phát hiện màu nâu Hóa mô miễn dịch loại tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch 109,200,000 148.909.091 3822 76.440.000 0.6666
280 PP2300494520 - Dung dịch khử paraffin hữu cơ 341,250,000 465.340.910 3822 238.875.000 41.6666
281 PP2300494521 - Kháng thể đơn dòng kháng PTH 4,782,750 6.521.932 3822 3.347.925 0.1666
282 PP2300494522 - Bộ hóa chất nhuộm Periodic acid schiff trên máy nhuộm tự động 43,312,500 59.062.500 3822 30.318.750 0.8333
283 PP2300494523 - Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1 dùng với điều trị miễn dịch 156,248,400 213.066.000 3822 109.373.880 0.8333
284 PP2300494524 - Kháng thể đơn dòng kháng Placental Alkaline Phosphatase 8,117,550 11.069.387 3822 5.682.285 0.1666
285 PP2300494525 - Kháng thể đơn dòng kháng chứng âm 15,750,000 21.477.273 3822 11.025.000 0.5
286 PP2300494526 - Dung dịch rửa chung dạng cô đặc 445,494,000 607.491.819 3822 311.845.800 33.3333
287 PP2300494527 - Bộ hóa chất nhuộm sợi Reticulum trên máy nhuộm tự động 25,987,500 35.437.500 3822 18.191.250 0.5
288 PP2300494528 - Mực in mã vạch 13,394,920 18.265.800 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 9.376.444 1.1666
289 PP2300494529 - Dung dịch khử paraffin cho nhuộm đặc biệt loại cô đặc 173,250,000 236.250.000 3822 121.275.000 2.5
290 PP2300494530 - Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản cho nhuộm đặc biệt loại pha sẵn 57,750,000 78.750.000 3822 40.425.000 1.6666
291 PP2300494531 - Dung dịch SSC cô đặc 10 lần 21,383,880 29.159.837 3822 14.968.716 1.3333
292 PP2300494532 - Bộ hóa chất nhuộm Steiner trên máy nhuộm tự động 13,558,125 18.488.353 3822 9.490.687 0.1666
293 PP2300494533 - Kháng thể đa dòng kháng TdT 20,743,800 28.287.000 3822 14.520.660 0.3333
294 PP2300494534 - Kháng thể đơn dòng kháng Thyroglobulin 10,597,650 14.451.341 3822 7.418.355 0.1666
295 PP2300494535 - Dung dịch chuyển hóa trung gian 378,000,000 515.454.546 3822 264.600.000 33.3333
296 PP2300494536 - Bộ phát hiện màu đỏ Hóa mô miễn dịch 25,549,230 34.839.860 3822 17.884.461 0.1666
297 PP2300494537 - Bộ phát hiện tín hiệu đỏ DIG - lai phân tử 101,650,500 138.614.319 3822 71.155.350 0.5
298 PP2300494538 - Dung dịch rửa bạc trên máy nhuộm hóa mô miễn dịch 52,500,000 71.590.910 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 36.750.000 1.3333
299 PP2300494539 - Bộ phát hiện tín hiệu bạc DNP - lai phân tử 101,650,500 138.614.319 3822 71.155.350 0.5
300 PP2300494540 - Bộ phát hiện màu nâu Hóa mô miễn dịch 2,938,161,450 4.006.583.796 3822 2.056.713.015 19.1666
301 PP2300494541 - Dung dịch rửa cho nhuộm HE 393,750,000 536.931.819 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 275.625.000 41.6666
302 PP2300494542 - Kháng thể đơn dòng kháng WT1 24,895,500 33.948.410 3822 17.426.850 0.3333
303 PP2300494543 - Kháng thể đơn dòng kháng GATA3 9,744,000 13.287.273 3822 6.820.800 0.1666
304 PP2300494544 - Kháng thể đơn dòng kháng Arginase-1 10,500,000 14.318.182 3822 7.350.000 0.1666
305 PP2300494545 - Kháng thể đơn dòng kháng SOX-11 8,647,065 11.791.453 3822 6.052.945 0.1666
306 PP2300494546 - Kháng thể đơn dòng kháng Inhibin alpha 10,920,000 14.890.910 3822 7.644.000 0.1666
307 PP2300494547 - Kháng thể đơn dòng kháng SOX-10 9,882,390 13.475.987 3822 6.917.673 0.1666
308 PP2300494548 - Kháng thể đơn dòng kháng RCC 9,720,375 13.255.057 3822 6.804.262 0.1666
309 PP2300494549 - Kháng thể đơn dòng kháng Granzyme B 9,450,000 12.886.364 3822 6.615.000 0.1666
310 PP2300494550 - Kháng thể đơn dòng kháng Glypican-3 7,386,750 10.072.841 3822 5.170.725 0.1666
311 PP2300494551 - Kháng thể đơn dòng kháng Olig2 8,400,000 11.454.546 3822 5.880.000 0.1666
312 PP2300494552 - Kháng thể đơn dòng kháng GS-6 9,975,000 13.602.273 3822 6.982.500 0.1666
313 PP2300494553 - Kháng thể đơn dòng kháng Podoplanin D240 9,882,390 13.475.987 3822 6.917.673 0.1666
314 PP2300494554 - Kháng thể đơn dòng kháng ROS1 36,225,000 49.397.728 3822 25.357.500 0.1666
315 PP2300494555 - Bộ mẫu dò Lambda - lai phân tử 24,123,750 32.896.023 3822 16.886.625 0.1666
316 PP2300494556 - Bộ mẫu dò Kappa - lai phân tử 24,123,750 32.896.023 3822 16.886.625 0.1666
317 PP2300494557 - Bộ mẫu dò chứng dương RNA - lai phân tử 11,422,110 15.575.605 3822 7.995.477 0.1666
318 PP2300494558 - Tiêu bản chứng dương Lambda - lai phân tử 6,874,980 9.374.973 3822 4.812.486 0.1666
319 PP2300494559 - Tiêu bản chứng dương Kappa - lai phân tử 6,874,980 9.374.973 3822 4.812.486 0.1666
320 PP2300494560 - Bộ mẫu dò chứng âm lai phân tử 7,434,000 10.137.273 3822 5.203.800 0.1666
321 PP2300494561 - Kháng thể đơn dòng kháng CDX-2 14,700,000 20.045.455 3822 10.290.000 0.3333
322 PP2300494562 - Bộ hóa chất rửa máy nhuộm đặc biệt 50,132,340 68.362.282 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 35.092.638 1.6666
323 PP2300494563 - Giemsa 396,000,000 540.000.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 277.200.000 44
324 PP2300494564 - Acid nitric 11,000,000 15.000.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 7.700.000 1.6666
325 PP2300494565 - Thuốc thử Schiff 89,900,000 122.590.910 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 62.930.000 10.3333
326 PP2300494566 - Hexamine 680,000 927.273 3822 476.000 0.1666
327 PP2300494567 - Sodium monobasic photsphat (NaH2PO4) monohydrate, ACS 1,300,000 1.772.728 3822 910.000 0.3333
328 PP2300494568 - Sodium dibasic phosphate (Na2HPO4) monohydrate, ACS 8,400,000 11.454.546 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 5.880.000 2
329 PP2300494569 - Formaldehyde 37-40% 7,020,000 9.572.728 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 4.914.000 2
330 PP2300494570 - Dung dịch đỏ kernechtrot 31,080,000 42.381.819 3822 21.756.000 0.3333
331 PP2300494571 - Potassium ferricyanide(III) 2,650,000 3.613.637 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 1.855.000 0.1666
332 PP2300494572 - Congo Red 1,208,000 1.647.273 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 845.600 0.1666
333 PP2300494573 - NaCl 2,800,000 3.818.182 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 1.960.000 0.6666
334 PP2300494574 - Fuchsin Acid 3,800,000 5.181.819 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 2.660.000 0.1666
335 PP2300494575 - Acid Phosphomolybdic 2,250,000 3.068.182 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 1.575.000 0.1666
336 PP2300494576 - Ponceau S Solution 4,650,000 6.340.910 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 3.255.000 0.1666
337 PP2300494577 - Phosphate buffer 1,700,000 2.318.182 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 1.190.000 0.1666
338 PP2300494578 - Chromium trioxide 29,000,000 39.545.455 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 20.300.000 1.6666
339 PP2300494579 - Borax 1,450,000 1.977.273 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 1.015.000 0.1666
340 PP2300494580 - Natri bisulfit 1,100,000 1.500.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 770.000 0.1666
341 PP2300494581 - Acid picric 4,500,000 6.136.364 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 3.150.000 0.1666
342 PP2300494582 - Gold (III) chloride 5,400,000 7.363.637 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 3.780.000 0.1666
343 PP2300494583 - Kháng thể đơn dòng EpCAM/BerEP4 10,920,000 14.890.910 3822 7.644.000 0.1666
344 PP2300494584 - Lam kính tích điện dùng cho máy nhuộm tự động 660,441,600 900.602.182 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 462.309.120 6.6666
345 PP2300494585 - Silver Nitrat 141,900,000 193.500.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 99.330.000 1.8333
Dung dịch hóa mô ALK protein
Mã phần lô PP2300494241
Giá từng phần lô 27,967,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.136.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.576.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Dung dịch hóa mô Olig-2
Mã phần lô PP2300494242
Giá từng phần lô 21,443,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.240.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.010.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Bcl2,
Mã phần lô PP2300494243
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng BCL6
Mã phần lô PP2300494244
Giá từng phần lô 23,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đa dòng Calcitonin
Mã phần lô PP2300494245
Giá từng phần lô 19,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.577.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.643.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Calretinin
Mã phần lô PP2300494246
Giá từng phần lô 18,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.763.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đa dòng CD3
Mã phần lô PP2300494247
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng CD5
Mã phần lô PP2300494248
Giá từng phần lô 47,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.394.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.569.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng CD7
Mã phần lô PP2300494249
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng CD8
Mã phần lô PP2300494250
Giá từng phần lô 23,811,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.469.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.667.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng CD31
Mã phần lô PP2300494251
Giá từng phần lô 14,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.227.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Arginase
Mã phần lô PP2300494252
Giá từng phần lô 27,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.287.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.140.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng CD15
Mã phần lô PP2300494253
Giá từng phần lô 14,171,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.324.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.919.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng CD20
Mã phần lô PP2300494254
Giá từng phần lô 15,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.646.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.111.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng CD21
Mã phần lô PP2300494255
Giá từng phần lô 18,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.329.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.002.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng CD23
Mã phần lô PP2300494256
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.636.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng CD30
Mã phần lô PP2300494257
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng CD34
Mã phần lô PP2300494258
Giá từng phần lô 29,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.006.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.536.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng CD43
Mã phần lô PP2300494259
Giá từng phần lô 11,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.810.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.115.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng CD45R0
Mã phần lô PP2300494260
Giá từng phần lô 7,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.767.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.527.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng CD68
Mã phần lô PP2300494261
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng CD79a
Mã phần lô PP2300494262
Giá từng phần lô 17,121,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.346.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.984.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng CD99
Mã phần lô PP2300494263
Giá từng phần lô 12,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.377.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng CD138
Mã phần lô PP2300494264
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Carcinoembryonic Antigen
Mã phần lô PP2300494265
Giá từng phần lô 7,937,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.823.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.555.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Chromogranin A
Mã phần lô PP2300494266
Giá từng phần lô 11,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.093.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.261.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 19
Mã phần lô PP2300494267
Giá từng phần lô 18,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.763.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng CD56
Mã phần lô PP2300494268
Giá từng phần lô 10,971,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.960.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.679.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 20
Mã phần lô PP2300494269
Giá từng phần lô 37,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.659.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 5/6
Mã phần lô PP2300494270
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng CA 125
Mã phần lô PP2300494271
Giá từng phần lô 21,941,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.919.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.358.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Caldesmon
Mã phần lô PP2300494272
Giá từng phần lô 15,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.193.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.879.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Desmin
Mã phần lô PP2300494273
Giá từng phần lô 13,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.246.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.366.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng EMA
Mã phần lô PP2300494274
Giá từng phần lô 7,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.767.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.527.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Epstein-Barr Virus
Mã phần lô PP2300494275
Giá từng phần lô 12,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.397.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.930.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Fascin
Mã phần lô PP2300494276
Giá từng phần lô 19,407,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.464.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.584.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Glial Fibrillary Acidic Protein
Mã phần lô PP2300494277
Giá từng phần lô 18,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.763.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Melanosome
Mã phần lô PP2300494278
Giá từng phần lô 12,591,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.169.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.813.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Ki-67 Antigen
Mã phần lô PP2300494279
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.227.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Kháng thể đơn dòng MUC2
Mã phần lô PP2300494280
Giá từng phần lô 19,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.863.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng MUM1
Mã phần lô PP2300494281
Giá từng phần lô 23,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.506.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.173.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Progesterone Receptor
Mã phần lô PP2300494282
Giá từng phần lô 34,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.806.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.027.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đa dòng S100
Mã phần lô PP2300494283
Giá từng phần lô 10,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.563.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Synaptophysin
Mã phần lô PP2300494284
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.545.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng WT1
Mã phần lô PP2300494285
Giá từng phần lô 11,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đa dòng hCG
Mã phần lô PP2300494286
Giá từng phần lô 8,186,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.162.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.730.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng ZAP-70
Mã phần lô PP2300494287
Giá từng phần lô 14,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.437.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.977.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Epithelial Antigen
Mã phần lô PP2300494288
Giá từng phần lô 12,841,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.510.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.988.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng CD1a
Mã phần lô PP2300494289
Giá từng phần lô 22,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.373.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.591.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 14
Mã phần lô PP2300494290
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng CA19-9
Mã phần lô PP2300494291
Giá từng phần lô 21,443,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.240.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.010.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng DOG1
Mã phần lô PP2300494292
Giá từng phần lô 19,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.236.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Inhibin
Mã phần lô PP2300494293
Giá từng phần lô 20,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.617.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.690.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Nestin
Mã phần lô PP2300494294
Giá từng phần lô 20,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.107.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.428.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng PAX8
Mã phần lô PP2300494295
Giá từng phần lô 41,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.234.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.380.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng p40
Mã phần lô PP2300494296
Giá từng phần lô 14,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.096.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.802.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng RCC
Mã phần lô PP2300494297
Giá từng phần lô 11,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Stathmin
Mã phần lô PP2300494298
Giá từng phần lô 22,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng SOX 11
Mã phần lô PP2300494299
Giá từng phần lô 21,941,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.919.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.358.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Neurofilament
Mã phần lô PP2300494300
Giá từng phần lô 12,841,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.510.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.988.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Oct-4
Mã phần lô PP2300494301
Giá từng phần lô 23,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.506.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.173.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đa dòng CD3 epsilon
Mã phần lô PP2300494302
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.590.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Glutamine Synthetase
Mã phần lô PP2300494303
Giá từng phần lô 20,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng SOX-10
Mã phần lô PP2300494304
Giá từng phần lô 23,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.677.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng CD10
Mã phần lô PP2300494305
Giá từng phần lô 46,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.787.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.230.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng Anti-STAT6
Mã phần lô PP2300494306
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.636.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Periodic acid
Mã phần lô PP2300494307
Giá từng phần lô 108,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.431.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1666
Kháng thể hóa mô miễn dịch C4d
Mã phần lô PP2300494308
Giá từng phần lô 10,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.337.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.359.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng MUC5AC
Mã phần lô PP2300494309
Giá từng phần lô 15,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.457.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.501.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Smooth Muscle Actin
Mã phần lô PP2300494310
Giá từng phần lô 12,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Estrogen Receptor
Mã phần lô PP2300494311
Giá từng phần lô 21,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.772.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng TTF-1
Mã phần lô PP2300494312
Giá từng phần lô 34,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Dung dịch pha loãng kháng thể
Mã phần lô PP2300494313
Giá từng phần lô 107,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.590.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.1666
Kháng thể đơn dòng BOB1
Mã phần lô PP2300494314
Giá từng phần lô 15,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.420.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.995.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng CD103
Mã phần lô PP2300494315
Giá từng phần lô 18,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng CD123
Mã phần lô PP2300494316
Giá từng phần lô 18,243,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.876.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.770.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 7
Mã phần lô PP2300494317
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.840.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Kháng thể đơn dòng ERG
Mã phần lô PP2300494318
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.977.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng FLI
Mã phần lô PP2300494319
Giá từng phần lô 14,503,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.776.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.152.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng FOX P1
Mã phần lô PP2300494320
Giá từng phần lô 7,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.638.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.947.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Cytomegalovirus
Mã phần lô PP2300494321
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.636.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng GATA 3
Mã phần lô PP2300494322
Giá từng phần lô 35,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.940.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.609.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng GranzymeB
Mã phần lô PP2300494323
Giá từng phần lô 18,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.329.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.002.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đa dòng GLUT1
Mã phần lô PP2300494324
Giá từng phần lô 23,687,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.300.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.580.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Glypican-3
Mã phần lô PP2300494325
Giá từng phần lô 18,783,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.613.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.148.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Galectin-3
Mã phần lô PP2300494326
Giá từng phần lô 4,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.770.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.962.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Hep - par1
Mã phần lô PP2300494327
Giá từng phần lô 14,669,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.003.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.268.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng INI-1
Mã phần lô PP2300494328
Giá từng phần lô 20,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.484.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.108.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng LMO2
Mã phần lô PP2300494329
Giá từng phần lô 7,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.006.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.136.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng cMYC
Mã phần lô PP2300494330
Giá từng phần lô 23,022,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.393.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.115.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng NKX3.1
Mã phần lô PP2300494331
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.863.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng PAX2
Mã phần lô PP2300494332
Giá từng phần lô 21,443,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.240.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.010.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng PAX5
Mã phần lô PP2300494333
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng PD 1
Mã phần lô PP2300494334
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.545.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng P504S
Mã phần lô PP2300494335
Giá từng phần lô 6,123,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.349.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.286.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng SALL4
Mã phần lô PP2300494336
Giá từng phần lô 3,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.218.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.678.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng SV40
Mã phần lô PP2300494337
Giá từng phần lô 20,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.560.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.660.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng TFE3
Mã phần lô PP2300494338
Giá từng phần lô 7,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.006.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.136.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng T-bet
Mã phần lô PP2300494339
Giá từng phần lô 5,987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.164.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.190.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Uroplakin III
Mã phần lô PP2300494340
Giá từng phần lô 24,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.056.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Oct-2
Mã phần lô PP2300494341
Giá từng phần lô 11,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.328.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.381.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng SATB2
Mã phần lô PP2300494342
Giá từng phần lô 47,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.939.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.335.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Dung dịch làm đông mẫu mô
Mã phần lô PP2300494343
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.681.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.3333
Formol đệm trung tính
Mã phần lô PP2300494344
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.181.819
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833.3333
Harris Hematoxylin
Mã phần lô PP2300494345
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Eosin
Mã phần lô PP2300494346
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.3333
Papanicolaou EA 50
Mã phần lô PP2300494347
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.818.182
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Papanicolaou OG 06
Mã phần lô PP2300494348
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Keo gắn lamen
Mã phần lô PP2300494349
Giá từng phần lô 88,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.681.819
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Kháng thể đơn dòng MUC1
Mã phần lô PP2300494350
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng MUC4
Mã phần lô PP2300494351
Giá từng phần lô 14,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.947.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.239.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng MUC6
Mã phần lô PP2300494352
Giá từng phần lô 15,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.457.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.501.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng TLE1
Mã phần lô PP2300494353
Giá từng phần lô 18,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.990.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.828.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Alcian Blue pH 1
Mã phần lô PP2300494354
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.590.910
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Alcian Blue pH 2.5
Mã phần lô PP2300494355
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.818.182
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Toluen
Mã phần lô PP2300494356
Giá từng phần lô 1,084,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.478.863.637
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 759.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 502.0833
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2300494357
Giá từng phần lô 1,102,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.503.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 835
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 7
Mã phần lô PP2300494358
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.781.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng kháng Napsin A
Mã phần lô PP2300494359
Giá từng phần lô 10,483,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.295.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.338.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Dung dịch rửa cho nhuộm đặc biệt
Mã phần lô PP2300494360
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.3333
Bộ hóa chất nhuộm Trichrome trên máy nhuộm tiêu bản
Mã phần lô PP2300494361
Giá từng phần lô 215,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.522.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.3333
Kháng thể đơn dòng kháng PAX8
Mã phần lô PP2300494362
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.913.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.789.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng Napsin A
Mã phần lô PP2300494363
Giá từng phần lô 45,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.636.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng kháng CD56
Mã phần lô PP2300494364
Giá từng phần lô 31,449,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.885.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.014.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1
Mã phần lô PP2300494365
Giá từng phần lô 21,999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.999.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.399.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng kháng CDK4
Mã phần lô PP2300494366
Giá từng phần lô 24,809,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.830.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.366.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng MDM2
Mã phần lô PP2300494367
Giá từng phần lô 21,193,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.899.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.835.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đa dòng kháng yếu tố VIII
Mã phần lô PP2300494368
Giá từng phần lô 6,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.953.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.596.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng yếu tố GCDFP-15
Mã phần lô PP2300494369
Giá từng phần lô 15,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.967.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.763.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đa dòng kháng TdT
Mã phần lô PP2300494370
Giá từng phần lô 10,371,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.143.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.260.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Myogenin
Mã phần lô PP2300494371
Giá từng phần lô 7,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.497.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đa dòng kháng IgM
Mã phần lô PP2300494372
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.027.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đa dòng kháng IgA
Mã phần lô PP2300494373
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.027.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đa dòng kháng C1q
Mã phần lô PP2300494374
Giá từng phần lô 12,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.468.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.967.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đa dòng kháng C3c
Mã phần lô PP2300494375
Giá từng phần lô 12,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.468.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.967.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Hóa chất dùng tách chiết DNA
Mã phần lô PP2300494376
Giá từng phần lô 393,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.072.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.6666
Hóa chất xét nghiệm BRAF
Mã phần lô PP2300494377
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.006.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.8333
Hóa chất dùng tách chiết cfDNA từ huyết tương
Mã phần lô PP2300494378
Giá từng phần lô 362,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.977.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Hóa chất xét nghiệm đột biến eGFR
Mã phần lô PP2300494379
Giá từng phần lô 3,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.581.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.6666
Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch bằng tay
Mã phần lô PP2300494380
Giá từng phần lô 242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin
Mã phần lô PP2300494381
Giá từng phần lô 3,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.218.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.678.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng CD4
Mã phần lô PP2300494382
Giá từng phần lô 37,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.452.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.412.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đa dòng CD117
Mã phần lô PP2300494383
Giá từng phần lô 18,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.763.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng CDX2,
Mã phần lô PP2300494384
Giá từng phần lô 46,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.787.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.230.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng p53
Mã phần lô PP2300494385
Giá từng phần lô 13,713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.699.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.599.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng p63
Mã phần lô PP2300494386
Giá từng phần lô 18,118,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.706.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.682.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng Podoplanin D2-40
Mã phần lô PP2300494387
Giá từng phần lô 22,482,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.657.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.737.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgG
Mã phần lô PP2300494388
Giá từng phần lô 186,278,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.016.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.394.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgA
Mã phần lô PP2300494389
Giá từng phần lô 186,278,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.016.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.394.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgM
Mã phần lô PP2300494390
Giá từng phần lô 186,278,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.016.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.394.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C3c
Mã phần lô PP2300494391
Giá từng phần lô 335,227,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.128.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.659.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C4
Mã phần lô PP2300494392
Giá từng phần lô 335,227,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.128.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.659.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C1q
Mã phần lô PP2300494393
Giá từng phần lô 335,227,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.128.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.659.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333
Keo gắn lamen huỳnh quang
Mã phần lô PP2300494394
Giá từng phần lô 35,516,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.431.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.861.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Kháng thể đơn dòng kháng E cadherin
Mã phần lô PP2300494395
Giá từng phần lô 25,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.132.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.034.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Myo D1
Mã phần lô PP2300494396
Giá từng phần lô 6,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.066.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.654.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Nến hạt
Mã phần lô PP2300494397
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.636.364
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Kháng thể đơn dòng kháng Actin, Smooth Muscle
Mã phần lô PP2300494398
Giá từng phần lô 15,558,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.216.682
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.891.230
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Bộ hóa chất nhuộm AFB trên máy nhuôm tự động
Mã phần lô PP2300494399
Giá từng phần lô 53,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.380.682
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.668.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333
Bộ hóa chất nhuộm xanh Alcian trên máy nhuộm tự động
Mã phần lô PP2300494400
Giá từng phần lô 21,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.352.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.067.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đa dòng kháng Alpha-Fetoprotein
Mã phần lô PP2300494401
Giá từng phần lô 8,004,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.914.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.602.905
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng ALK dùng với điều trị đích
Mã phần lô PP2300494402
Giá từng phần lô 39,104,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.323.773
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.372.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng kháng ALK1
Mã phần lô PP2300494403
Giá từng phần lô 8,564,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.679.341
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.995.395
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Androgen Receptor
Mã phần lô PP2300494404
Giá từng phần lô 7,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.595.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Bcl-2
Mã phần lô PP2300494405
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.781.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng kháng BRAF V600E
Mã phần lô PP2300494406
Giá từng phần lô 35,125,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.897.755
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.587.514
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng C4d
Mã phần lô PP2300494407
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.886.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Calcitonin
Mã phần lô PP2300494408
Giá từng phần lô 8,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.659.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Calretinin
Mã phần lô PP2300494409
Giá từng phần lô 7,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.497.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng CD10
Mã phần lô PP2300494410
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.672.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Kháng thể đơn dòng kháng CD15
Mã phần lô PP2300494411
Giá từng phần lô 11,982,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.339.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.387.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng kháng CD20
Mã phần lô PP2300494412
Giá từng phần lô 41,438,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.506.705
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.006.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333
Kháng thể đơn dòng kháng CD23
Mã phần lô PP2300494413
Giá từng phần lô 15,724,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.442.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.007.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng kháng CD3
Mã phần lô PP2300494414
Giá từng phần lô 24,862,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.904.023
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.404.065
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Kháng thể đơn dòng kháng CD30
Mã phần lô PP2300494415
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng kháng CD38
Mã phần lô PP2300494416
Giá từng phần lô 23,635,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.230.228
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.544.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng kháng CD4
Mã phần lô PP2300494417
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.336.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng kháng CD43
Mã phần lô PP2300494418
Giá từng phần lô 10,483,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.295.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.338.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng CD45RO
Mã phần lô PP2300494419
Giá từng phần lô 6,795,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.266.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.756.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng CD5
Mã phần lô PP2300494420
Giá từng phần lô 17,973,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.509.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.581.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Kháng thể đơn dòng kháng CD68
Mã phần lô PP2300494421
Giá từng phần lô 4,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.070.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.116.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng CD7
Mã phần lô PP2300494422
Giá từng phần lô 8,287,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.301.341
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.801.355
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng CD79a
Mã phần lô PP2300494423
Giá từng phần lô 6,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.934.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.586.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
(Kháng thể đơn dòng kháng CD8
Mã phần lô PP2300494424
Giá từng phần lô 16,575,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.602.682
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.602.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng kháng CD99
Mã phần lô PP2300494425
Giá từng phần lô 9,172,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.508.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.420.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Carcinoembryonic Antigen (CEA)
Mã phần lô PP2300494426
Giá từng phần lô 7,386,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.072.841
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.170.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Chromogranin A
Mã phần lô PP2300494427
Giá từng phần lô 8,775,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.967.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.143.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng kháng c-Kit
Mã phần lô PP2300494428
Giá từng phần lô 11,668,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.911.796
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.168.055
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng c-Myc
Mã phần lô PP2300494429
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin
Mã phần lô PP2300494430
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.168.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 17
Mã phần lô PP2300494431
Giá từng phần lô 6,873,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.372.682
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.811.310
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 20
Mã phần lô PP2300494432
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.672.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 5/6
Mã phần lô PP2300494433
Giá từng phần lô 9,172,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.508.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.420.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Desmin
Mã phần lô PP2300494434
Giá từng phần lô 4,387,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.983.569
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.071.565
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Epithelial Membrane Antigen
Mã phần lô PP2300494435
Giá từng phần lô 8,864,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.087.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.204.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Estrogen Receptor
Mã phần lô PP2300494436
Giá từng phần lô 77,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.668.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.243.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6666
Kháng thể đơn dòng kháng HER2/ neu
Mã phần lô PP2300494437
Giá từng phần lô 195,520,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.618.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.864.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6666
Kháng thể đa dòng kháng Kappa
Mã phần lô PP2300494438
Giá từng phần lô 7,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.497.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Ki-67
Mã phần lô PP2300494439
Giá từng phần lô 27,697,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.769.932
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.388.565
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Kháng thể đa dòng kháng Lambda
Mã phần lô PP2300494440
Giá từng phần lô 7,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.497.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng lgG4
Mã phần lô PP2300494441
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.879.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng MART-1/melan A
Mã phần lô PP2300494442
Giá từng phần lô 9,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.456.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.394.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Melanosome HMB45
Mã phần lô PP2300494443
Giá từng phần lô 7,025,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.580.296
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.917.885
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng MLH1 bộ MMR
Mã phần lô PP2300494444
Giá từng phần lô 79,059,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.807.891
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.341.384
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333
Kháng thể đơn dòng kháng MSH2 bộ MMR
Mã phần lô PP2300494445
Giá từng phần lô 79,059,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.807.891
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.341.384
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333
Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 bộ MMR
Mã phần lô PP2300494446
Giá từng phần lô 79,059,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.807.891
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.341.384
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333
Kháng thể đơn dòng kháng NSE
Mã phần lô PP2300494447
Giá từng phần lô 8,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.659.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng p40
Mã phần lô PP2300494448
Giá từng phần lô 16,235,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.138.773
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.364.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng kháng p53
Mã phần lô PP2300494449
Giá từng phần lô 10,340,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.100.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.238.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng p63
Mã phần lô PP2300494450
Giá từng phần lô 24,352,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.208.160
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.046.855
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin
Mã phần lô PP2300494451
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.336.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng kháng PAX5
Mã phần lô PP2300494452
Giá từng phần lô 18,345,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.016.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.841.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng kháng PMS2 bộ MMR
Mã phần lô PP2300494453
Giá từng phần lô 88,941,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.283.878
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.259.057
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Kháng thể đơn dòng kháng Progesterone Receptor
Mã phần lô PP2300494454
Giá từng phần lô 127,921,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.438.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.545.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6666
Kháng thể đơn dòng kháng Prostate Specific Antigen (PSA)
Mã phần lô PP2300494455
Giá từng phần lô 38,802,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.912.841
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.161.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333
Kháng thể đa dòng kháng S100
Mã phần lô PP2300494456
Giá từng phần lô 4,432,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.043.705
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.102.435
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Synaptophysin
Mã phần lô PP2300494457
Giá từng phần lô 16,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.166.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.892.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng kháng Thyroid Transcription Factor-1 (TTF-1)
Mã phần lô PP2300494458
Giá từng phần lô 27,598,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.633.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.318.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6666
Kháng thể đơn dòng kháng Vimentin
Mã phần lô PP2300494459
Giá từng phần lô 14,477,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.741.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.134.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6
Mã phần lô PP2300494460
Giá từng phần lô 24,352,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.208.160
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.046.855
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Kháng thể đơn dòng kháng Beta-Catenin
Mã phần lô PP2300494461
Giá từng phần lô 14,773,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.145.682
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.341.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Hóa chất làm xanh nền hematoxylin
Mã phần lô PP2300494462
Giá từng phần lô 154,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.336.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thuốc thử làm xanh nhân - Hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300494463
Giá từng phần lô 118,177,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.151.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.724.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.3333
Kháng thể đơn dòng kháng BOB.1
Mã phần lô PP2300494464
Giá từng phần lô 7,386,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.072.841
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.170.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng CA-125
Mã phần lô PP2300494465
Giá từng phần lô 10,483,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.295.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.338.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đa dòng kháng Calcitonin
Mã phần lô PP2300494466
Giá từng phần lô 8,117,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.069.387
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.682.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Caldesmon
Mã phần lô PP2300494467
Giá từng phần lô 8,117,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.069.387
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.682.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng CD138/syndecan-1
Mã phần lô PP2300494468
Giá từng phần lô 15,069,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.549.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.548.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng kháng CD1a
Mã phần lô PP2300494469
Giá từng phần lô 7,100,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.681.955
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng CD2
Mã phần lô PP2300494470
Giá từng phần lô 7,693,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.490.932
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.385.345
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng CD21
Mã phần lô PP2300494471
Giá từng phần lô 16,401,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.365.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng kháng CD25
Mã phần lô PP2300494472
Giá từng phần lô 10,483,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.295.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.338.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng CD31
Mã phần lô PP2300494473
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.890.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng CD34
Mã phần lô PP2300494474
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.781.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng kháng CD45
Mã phần lô PP2300494475
Giá từng phần lô 6,795,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.266.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.756.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng CD57
Mã phần lô PP2300494476
Giá từng phần lô 10,588,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.438.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.411.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên cho nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300494477
Giá từng phần lô 2,286,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.118.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.3333
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên cho nhuộm lai kép dual -ish
Mã phần lô PP2300494478
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6666
Kháng thể đơn dòng kháng p16
Mã phần lô PP2300494479
Giá từng phần lô 9,922,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.530.682
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.945.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Dung dịch rửa cặn tủa cho nhuộm tự động
Mã phần lô PP2300494480
Giá từng phần lô 354,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.238.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 41.6666
Bộ hóa chất nhuộm Đỏ Congo trên máy tự động
Mã phần lô PP2300494481
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Hóa chất hoạt hóa keo trên kính phủ tiêu bản
Mã phần lô PP2300494482
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.3333
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 8
Mã phần lô PP2300494483
Giá từng phần lô 9,244,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.605.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.470.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 19
Mã phần lô PP2300494484
Giá từng phần lô 18,695,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.493.523
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.086.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 8 & 18
Mã phần lô PP2300494485
Giá từng phần lô 10,483,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.295.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.338.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Dung dịch rửa đặc hiệu phân biệt chromatin nhân
Mã phần lô PP2300494486
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.6666
Kháng thể đơn dòng kháng DOG1
Mã phần lô PP2300494487
Giá từng phần lô 9,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.456.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.394.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Bộ hóa chất nhuộm elastic trên máy nhuộm tự động
Mã phần lô PP2300494488
Giá từng phần lô 10,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.676.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.533.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Thuốc nhuộm Eosin
Mã phần lô PP2300494489
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Dung dịch loại nến cô đặc 10 lần
Mã phần lô PP2300494490
Giá từng phần lô 950,401,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.001.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.280.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.3333
Kháng thể đơn dòng kháng GCDFP-15
Mã phần lô PP2300494491
Giá từng phần lô 6,031,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.224.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.221.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Bộ hóa chất nhuộm Giemsa trên máy nhuộm tự động
Mã phần lô PP2300494492
Giá từng phần lô 10,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.676.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.533.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kính phủ có phủ sẵn lớp keo khô để dán tiêu bản sau nhuộm
Mã phần lô PP2300494493
Giá từng phần lô 1,606,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.190.681.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.124.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Kháng thể đơn dòng kháng GFAP
Mã phần lô PP2300494494
Giá từng phần lô 16,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.166.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.892.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Bộ hóa chất nhuộm GMS trên máy nhuộm tự động
Mã phần lô PP2300494495
Giá từng phần lô 29,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.732.955
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.396.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Kháng thể đa dòng kháng hCG
Mã phần lô PP2300494496
Giá từng phần lô 8,117,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.069.387
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.682.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Thuốc nhuộm Hematoxylin cho nhuộm thường quy trên máy nhuộm tự động
Mã phần lô PP2300494497
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.909.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41.6666
Thuốc nhuộm Hematoxylin trên máy nhuộm hóa mô tự động
Mã phần lô PP2300494498
Giá từng phần lô 399,199,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.362.955
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.439.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 19.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Hepatocyte Specific Antigen
Mã phần lô PP2300494499
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.890.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Tiêu bản chứng Her2 loại 3 trong 1
Mã phần lô PP2300494500
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Dung dịch đệm lai phân tử cho xét nghiệm lai Her2
Mã phần lô PP2300494501
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.795.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đa dòng kháng IgG
Mã phần lô PP2300494502
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.879.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Bộ mẫu dò kép HER2 - lai phân tử
Mã phần lô PP2300494503
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.590.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6666
Bộ hóa chất nhuộm sắt trên máy tự động
Mã phần lô PP2300494504
Giá từng phần lô 10,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.676.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.533.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Enzyme khử màng 3 dùng cho lai phân tử
Mã phần lô PP2300494505
Giá từng phần lô 14,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.687.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.106.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Bộ hóa chất nhuộm Jones xanh nhạt trên máy tự động
Mã phần lô PP2300494506
Giá từng phần lô 49,233,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.137.239
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.463.782
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333
Bộ hóa chất nhuộm Jones trên máy nhuộm tự động
Mã phần lô PP2300494507
Giá từng phần lô 78,774,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.419.582
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.142.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333
Nhãn in mã vạch EBAR
Mã phần lô PP2300494508
Giá từng phần lô 224,022,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.485.200
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.815.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản
Mã phần lô PP2300494509
Giá từng phần lô 675,685,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.389.319
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.979.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 58.3333
Kháng thể đơn dòng kháng Mammaglobin
Mã phần lô PP2300494510
Giá từng phần lô 9,172,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.508.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.420.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Mesothelial Cell
Mã phần lô PP2300494511
Giá từng phần lô 17,342,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.649.341
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.139.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Bộ hóa chất nhuộm Mucicarmine trên máy nhuộm tự động
Mã phần lô PP2300494512
Giá từng phần lô 21,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.352.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.067.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng kháng MUM1
Mã phần lô PP2300494513
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.672.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Kháng thể đa dòng kháng Myeloperoxidase
Mã phần lô PP2300494514
Giá từng phần lô 5,852,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.955
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.096.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Myogenin
Mã phần lô PP2300494515
Giá từng phần lô 7,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.497.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Oct-2
Mã phần lô PP2300494516
Giá từng phần lô 7,078,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.651.887
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.954.635
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Oct-4
Mã phần lô PP2300494517
Giá từng phần lô 7,078,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.651.887
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.954.635
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện Hóa mô miên dịch màu nâu tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300494518
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bộ phát hiện màu nâu Hóa mô miễn dịch loại tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300494519
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.909.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6666
Dung dịch khử paraffin hữu cơ
Mã phần lô PP2300494520
Giá từng phần lô 341,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.340.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41.6666
Kháng thể đơn dòng kháng PTH
Mã phần lô PP2300494521
Giá từng phần lô 4,782,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.521.932
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.347.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Bộ hóa chất nhuộm Periodic acid schiff trên máy nhuộm tự động
Mã phần lô PP2300494522
Giá từng phần lô 43,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.062.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.318.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333
Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1 dùng với điều trị miễn dịch
Mã phần lô PP2300494523
Giá từng phần lô 156,248,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.066.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.373.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333
Kháng thể đơn dòng kháng Placental Alkaline Phosphatase
Mã phần lô PP2300494524
Giá từng phần lô 8,117,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.069.387
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.682.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng chứng âm
Mã phần lô PP2300494525
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.477.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Dung dịch rửa chung dạng cô đặc
Mã phần lô PP2300494526
Giá từng phần lô 445,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.491.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.845.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.3333
Bộ hóa chất nhuộm sợi Reticulum trên máy nhuộm tự động
Mã phần lô PP2300494527
Giá từng phần lô 25,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.437.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.191.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Mực in mã vạch
Mã phần lô PP2300494528
Giá từng phần lô 13,394,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.265.800
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.376.444
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1666
Dung dịch khử paraffin cho nhuộm đặc biệt loại cô đặc
Mã phần lô PP2300494529
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản cho nhuộm đặc biệt loại pha sẵn
Mã phần lô PP2300494530
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6666
Dung dịch SSC cô đặc 10 lần
Mã phần lô PP2300494531
Giá từng phần lô 21,383,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.159.837
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.968.716
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333
Bộ hóa chất nhuộm Steiner trên máy nhuộm tự động
Mã phần lô PP2300494532
Giá từng phần lô 13,558,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.488.353
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.490.687
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đa dòng kháng TdT
Mã phần lô PP2300494533
Giá từng phần lô 20,743,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.287.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.520.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng kháng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2300494534
Giá từng phần lô 10,597,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.451.341
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.418.355
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Dung dịch chuyển hóa trung gian
Mã phần lô PP2300494535
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.3333
Bộ phát hiện màu đỏ Hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300494536
Giá từng phần lô 25,549,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.839.860
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.884.461
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Bộ phát hiện tín hiệu đỏ DIG - lai phân tử
Mã phần lô PP2300494537
Giá từng phần lô 101,650,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.614.319
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.155.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Dung dịch rửa bạc trên máy nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300494538
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.590.910
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3333
Bộ phát hiện tín hiệu bạc DNP - lai phân tử
Mã phần lô PP2300494539
Giá từng phần lô 101,650,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.614.319
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.155.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bộ phát hiện màu nâu Hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300494540
Giá từng phần lô 2,938,161,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.006.583.796
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.056.713.015
Năng lực sản xuất hàng hóa 19.1666
Dung dịch rửa cho nhuộm HE
Mã phần lô PP2300494541
Giá từng phần lô 393,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.931.819
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41.6666
Kháng thể đơn dòng kháng WT1
Mã phần lô PP2300494542
Giá từng phần lô 24,895,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.948.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.426.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Kháng thể đơn dòng kháng GATA3
Mã phần lô PP2300494543
Giá từng phần lô 9,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.287.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.820.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Arginase-1
Mã phần lô PP2300494544
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng SOX-11
Mã phần lô PP2300494545
Giá từng phần lô 8,647,065
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.791.453
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.052.945
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Inhibin alpha
Mã phần lô PP2300494546
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.890.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng SOX-10
Mã phần lô PP2300494547
Giá từng phần lô 9,882,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.475.987
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.917.673
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng RCC
Mã phần lô PP2300494548
Giá từng phần lô 9,720,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.255.057
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.804.262
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Granzyme B
Mã phần lô PP2300494549
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.886.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Glypican-3
Mã phần lô PP2300494550
Giá từng phần lô 7,386,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.072.841
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.170.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Olig2
Mã phần lô PP2300494551
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng GS-6
Mã phần lô PP2300494552
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.602.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng Podoplanin D240
Mã phần lô PP2300494553
Giá từng phần lô 9,882,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.475.987
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.917.673
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng ROS1
Mã phần lô PP2300494554
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.397.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Bộ mẫu dò Lambda - lai phân tử
Mã phần lô PP2300494555
Giá từng phần lô 24,123,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.896.023
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.886.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Bộ mẫu dò Kappa - lai phân tử
Mã phần lô PP2300494556
Giá từng phần lô 24,123,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.896.023
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.886.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Bộ mẫu dò chứng dương RNA - lai phân tử
Mã phần lô PP2300494557
Giá từng phần lô 11,422,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.575.605
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.995.477
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Tiêu bản chứng dương Lambda - lai phân tử
Mã phần lô PP2300494558
Giá từng phần lô 6,874,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.374.973
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.812.486
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Tiêu bản chứng dương Kappa - lai phân tử
Mã phần lô PP2300494559
Giá từng phần lô 6,874,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.374.973
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.812.486
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Bộ mẫu dò chứng âm lai phân tử
Mã phần lô PP2300494560
Giá từng phần lô 7,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.137.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.203.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng kháng CDX-2
Mã phần lô PP2300494561
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.045.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Bộ hóa chất rửa máy nhuộm đặc biệt
Mã phần lô PP2300494562
Giá từng phần lô 50,132,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.362.282
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.092.638
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6666
Giemsa
Mã phần lô PP2300494563
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Acid nitric
Mã phần lô PP2300494564
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6666
Thuốc thử Schiff
Mã phần lô PP2300494565
Giá từng phần lô 89,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.590.910
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.3333
Hexamine
Mã phần lô PP2300494566
Giá từng phần lô 680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Sodium monobasic photsphat (NaH2PO4) monohydrate, ACS
Mã phần lô PP2300494567
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.772.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Sodium dibasic phosphate (Na2HPO4) monohydrate, ACS
Mã phần lô PP2300494568
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.454.546
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Formaldehyde 37-40%
Mã phần lô PP2300494569
Giá từng phần lô 7,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.572.728
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Dung dịch đỏ kernechtrot
Mã phần lô PP2300494570
Giá từng phần lô 31,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.381.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3333
Potassium ferricyanide(III)
Mã phần lô PP2300494571
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.613.637
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Congo Red
Mã phần lô PP2300494572
Giá từng phần lô 1,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.647.273
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
NaCl
Mã phần lô PP2300494573
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.818.182
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6666
Fuchsin Acid
Mã phần lô PP2300494574
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.181.819
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Acid Phosphomolybdic
Mã phần lô PP2300494575
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.068.182
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Ponceau S Solution
Mã phần lô PP2300494576
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.340.910
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Phosphate buffer
Mã phần lô PP2300494577
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.318.182
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Chromium trioxide
Mã phần lô PP2300494578
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.545.455
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6666
Borax
Mã phần lô PP2300494579
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.977.273
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Natri bisulfit
Mã phần lô PP2300494580
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Acid picric
Mã phần lô PP2300494581
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.364
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Gold (III) chloride
Mã phần lô PP2300494582
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.363.637
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Kháng thể đơn dòng EpCAM/BerEP4
Mã phần lô PP2300494583
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.890.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1666
Lam kính tích điện dùng cho máy nhuộm tự động
Mã phần lô PP2300494584
Giá từng phần lô 660,441,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.602.182
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.309.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.6666
Silver Nitrat
Mã phần lô PP2300494585
Giá từng phần lô 141,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8333
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->