Gói thầu: Gói 3: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm chuyên khoa Giải phẫu bệnh-Tế bào học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300377049-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bạch Mai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bạch Mai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 3: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm chuyên khoa Giải phẫu bệnh-Tế bào học |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300248883 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 32,410,884,740 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 972.326.516 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300494241 - Dung dịch hóa mô ALK protein | 27,967,000 | 38.136.819 | 3822 | 19.576.900 | 0.1666 |
| 2 | PP2300494242 - Dung dịch hóa mô Olig-2 | 21,443,000 | 29.240.455 | 3822 | 15.010.100 | 0.1666 |
| 3 | PP2300494243 - Kháng thể đơn dòng Bcl2, | 11,000,000 | 15.000.000 | 3822 | 7.700.000 | 0.1666 |
| 4 | PP2300494244 - Kháng thể đơn dòng BCL6 | 23,650,000 | 32.250.000 | 3822 | 16.555.000 | 0.1666 |
| 5 | PP2300494245 - Kháng thể đa dòng Calcitonin | 19,490,000 | 26.577.273 | 3822 | 13.643.000 | 0.1666 |
| 6 | PP2300494246 - Kháng thể đơn dòng Calretinin | 18,160,000 | 24.763.637 | 3822 | 12.712.000 | 0.1666 |
| 7 | PP2300494247 - Kháng thể đa dòng CD3 | 39,000,000 | 53.181.819 | 3822 | 27.300.000 | 0.3333 |
| 8 | PP2300494248 - Kháng thể đơn dòng CD5 | 47,956,000 | 65.394.546 | 3822 | 33.569.200 | 0.3333 |
| 9 | PP2300494249 - Kháng thể đơn dòng CD7 | 23,100,000 | 31.500.000 | 3822 | 16.170.000 | 0.1666 |
| 10 | PP2300494250 - Kháng thể đơn dòng CD8 | 23,811,000 | 32.469.546 | 3822 | 16.667.700 | 0.1666 |
| 11 | PP2300494251 - Kháng thể đơn dòng CD31 | 14,100,000 | 19.227.273 | 3822 | 9.870.000 | 0.1666 |
| 12 | PP2300494252 - Kháng thể đơn dòng Arginase | 27,344,000 | 37.287.273 | 3822 | 19.140.800 | 0.1666 |
| 13 | PP2300494253 - Kháng thể đơn dòng CD15 | 14,171,000 | 19.324.091 | 3822 | 9.919.700 | 0.1666 |
| 14 | PP2300494254 - Kháng thể đơn dòng CD20 | 15,874,000 | 21.646.364 | 3822 | 11.111.800 | 0.3333 |
| 15 | PP2300494255 - Kháng thể đơn dòng CD21 | 18,575,000 | 25.329.546 | 3822 | 13.002.500 | 0.1666 |
| 16 | PP2300494256 - Kháng thể đơn dòng CD23 | 23,200,000 | 31.636.364 | 3822 | 16.240.000 | 0.1666 |
| 17 | PP2300494257 - Kháng thể đơn dòng CD30 | 10,800,000 | 14.727.273 | 3822 | 7.560.000 | 0.1666 |
| 18 | PP2300494258 - Kháng thể đơn dòng CD34 | 29,338,000 | 40.006.364 | 3822 | 20.536.600 | 0.3333 |
| 19 | PP2300494259 - Kháng thể đơn dòng CD43 | 11,594,000 | 15.810.000 | 3822 | 8.115.800 | 0.1666 |
| 20 | PP2300494260 - Kháng thể đơn dòng CD45R0 | 7,896,000 | 10.767.273 | 3822 | 5.527.200 | 0.1666 |
| 21 | PP2300494261 - Kháng thể đơn dòng CD68 | 9,800,000 | 13.363.637 | 3822 | 6.860.000 | 0.1666 |
| 22 | PP2300494262 - Kháng thể đơn dòng CD79a | 17,121,000 | 23.346.819 | 3822 | 11.984.700 | 0.1666 |
| 23 | PP2300494263 - Kháng thể đơn dòng CD99 | 12,010,000 | 16.377.273 | 3822 | 8.407.000 | 0.1666 |
| 24 | PP2300494264 - Kháng thể đơn dòng CD138 | 22,000,000 | 30.000.000 | 3822 | 15.400.000 | 0.1666 |
| 25 | PP2300494265 - Kháng thể đơn dòng Carcinoembryonic Antigen | 7,937,000 | 10.823.182 | 3822 | 5.555.900 | 0.1666 |
| 26 | PP2300494266 - Kháng thể đơn dòng Chromogranin A | 11,802,000 | 16.093.637 | 3822 | 8.261.400 | 0.1666 |
| 27 | PP2300494267 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 19 | 18,160,000 | 24.763.637 | 3822 | 12.712.000 | 0.1666 |
| 28 | PP2300494268 - Kháng thể đơn dòng CD56 | 10,971,000 | 14.960.455 | 3822 | 7.679.700 | 0.1666 |
| 29 | PP2300494269 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 20 | 37,150,000 | 50.659.091 | 3822 | 26.005.000 | 0.3333 |
| 30 | PP2300494270 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 5/6 | 16,500,000 | 22.500.000 | 3822 | 11.550.000 | 0.1666 |
| 31 | PP2300494271 - Kháng thể đơn dòng CA 125 | 21,941,000 | 29.919.546 | 3822 | 15.358.700 | 0.1666 |
| 32 | PP2300494272 - Kháng thể đơn dòng Caldesmon | 15,542,000 | 21.193.637 | 3822 | 10.879.400 | 0.1666 |
| 33 | PP2300494273 - Kháng thể đơn dòng Desmin | 13,381,000 | 18.246.819 | 3822 | 9.366.700 | 0.1666 |
| 34 | PP2300494274 - Kháng thể đơn dòng EMA | 7,896,000 | 10.767.273 | 3822 | 5.527.200 | 0.1666 |
| 35 | PP2300494275 - Kháng thể đơn dòng Epstein-Barr Virus | 12,758,000 | 17.397.273 | 3822 | 8.930.600 | 0.1666 |
| 36 | PP2300494276 - Kháng thể đơn dòng Fascin | 19,407,000 | 26.464.091 | 3822 | 13.584.900 | 0.1666 |
| 37 | PP2300494277 - Kháng thể đơn dòng Glial Fibrillary Acidic Protein | 18,160,000 | 24.763.637 | 3822 | 12.712.000 | 0.1666 |
| 38 | PP2300494278 - Kháng thể đơn dòng Melanosome | 12,591,000 | 17.169.546 | 3822 | 8.813.700 | 0.1666 |
| 39 | PP2300494279 - Kháng thể đơn dòng Ki-67 Antigen | 40,500,000 | 55.227.273 | 3822 | 28.350.000 | 0.5 |
| 40 | PP2300494280 - Kháng thể đơn dòng MUC2 | 19,700,000 | 26.863.637 | 3822 | 13.790.000 | 0.1666 |
| 41 | PP2300494281 - Kháng thể đơn dòng MUM1 | 23,105,000 | 31.506.819 | 3822 | 16.173.500 | 0.1666 |
| 42 | PP2300494282 - Kháng thể đơn dòng Progesterone Receptor | 34,325,000 | 46.806.819 | 3822 | 24.027.500 | 0.1666 |
| 43 | PP2300494283 - Kháng thể đa dòng S100 | 10,680,000 | 14.563.637 | 3822 | 7.476.000 | 0.1666 |
| 44 | PP2300494284 - Kháng thể đơn dòng Synaptophysin | 15,800,000 | 21.545.455 | 3822 | 11.060.000 | 0.1666 |
| 45 | PP2300494285 - Kháng thể đơn dòng WT1 | 11,220,000 | 15.300.000 | 3822 | 7.854.000 | 0.1666 |
| 46 | PP2300494286 - Kháng thể đa dòng hCG | 8,186,000 | 11.162.728 | 3822 | 5.730.200 | 0.1666 |
| 47 | PP2300494287 - Kháng thể đơn dòng ZAP-70 | 14,254,000 | 19.437.273 | 3822 | 9.977.800 | 0.1666 |
| 48 | PP2300494288 - Kháng thể đơn dòng Epithelial Antigen | 12,841,000 | 17.510.455 | 3822 | 8.988.700 | 0.1666 |
| 49 | PP2300494289 - Kháng thể đơn dòng CD1a | 22,274,000 | 30.373.637 | 3822 | 15.591.800 | 0.1666 |
| 50 | PP2300494290 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 14 | 14,800,000 | 20.181.819 | 3822 | 10.360.000 | 0.1666 |
| 51 | PP2300494291 - Kháng thể đơn dòng CA19-9 | 21,443,000 | 29.240.455 | 3822 | 15.010.100 | 0.1666 |
| 52 | PP2300494292 - Kháng thể đơn dòng DOG1 | 19,240,000 | 26.236.364 | 3822 | 13.468.000 | 0.1666 |
| 53 | PP2300494293 - Kháng thể đơn dòng Inhibin | 20,986,000 | 28.617.273 | 3822 | 14.690.200 | 0.1666 |
| 54 | PP2300494294 - Kháng thể đơn dòng Nestin | 20,612,000 | 28.107.273 | 3822 | 14.428.400 | 0.1666 |
| 55 | PP2300494295 - Kháng thể đơn dòng PAX8 | 41,972,000 | 57.234.546 | 3822 | 29.380.400 | 0.3333 |
| 56 | PP2300494296 - Kháng thể đơn dòng p40 | 14,004,000 | 19.096.364 | 3822 | 9.802.800 | 0.1666 |
| 57 | PP2300494297 - Kháng thể đơn dòng RCC | 11,220,000 | 15.300.000 | 3822 | 7.854.000 | 0.1666 |
| 58 | PP2300494298 - Kháng thể đơn dòng Stathmin | 22,440,000 | 30.600.000 | 3822 | 15.708.000 | 0.1666 |
| 59 | PP2300494299 - Kháng thể đơn dòng SOX 11 | 21,941,000 | 29.919.546 | 3822 | 15.358.700 | 0.1666 |
| 60 | PP2300494300 - Kháng thể đơn dòng Neurofilament | 12,841,000 | 17.510.455 | 3822 | 8.988.700 | 0.1666 |
| 61 | PP2300494301 - Kháng thể đơn dòng Oct-4 | 23,105,000 | 31.506.819 | 3822 | 16.173.500 | 0.1666 |
| 62 | PP2300494302 - Kháng thể đa dòng CD3 epsilon | 19,500,000 | 26.590.910 | 3822 | 13.650.000 | 0.1666 |
| 63 | PP2300494303 - Kháng thể đơn dòng Glutamine Synthetase | 20,570,000 | 28.050.000 | 3822 | 14.399.000 | 0.1666 |
| 64 | PP2300494304 - Kháng thể đơn dòng SOX-10 | 23,230,000 | 31.677.273 | 3822 | 16.261.000 | 0.1666 |
| 65 | PP2300494305 - Kháng thể đơn dòng CD10 | 46,044,000 | 62.787.273 | 3822 | 32.230.800 | 0.3333 |
| 66 | PP2300494306 - Kháng thể đơn dòng Anti-STAT6 | 23,200,000 | 31.636.364 | 3822 | 16.240.000 | 0.1666 |
| 67 | PP2300494307 - Periodic acid | 108,850,000 | 148.431.819 | 3822 | 76.195.000 | 1.1666 |
| 68 | PP2300494308 - Kháng thể hóa mô miễn dịch C4d | 10,514,000 | 14.337.273 | 3822 | 7.359.800 | 0.1666 |
| 69 | PP2300494309 - Kháng thể đơn dòng MUC5AC | 15,002,000 | 20.457.273 | 3822 | 10.501.400 | 0.1666 |
| 70 | PP2300494310 - Kháng thể đơn dòng Smooth Muscle Actin | 12,100,000 | 16.500.000 | 3822 | 8.470.000 | 0.1666 |
| 71 | PP2300494311 - Kháng thể đơn dòng Estrogen Receptor | 21,100,000 | 28.772.728 | 3822 | 14.770.000 | 0.1666 |
| 72 | PP2300494312 - Kháng thể đơn dòng TTF-1 | 34,980,000 | 47.700.000 | 3822 | 24.486.000 | 0.5 |
| 73 | PP2300494313 - Dung dịch pha loãng kháng thể | 107,500,000 | 146.590.910 | 3822 | 75.250.000 | 4.1666 |
| 74 | PP2300494314 - Kháng thể đơn dòng BOB1 | 15,708,000 | 21.420.000 | 3822 | 10.995.600 | 0.1666 |
| 75 | PP2300494315 - Kháng thể đơn dòng CD103 | 18,700,000 | 25.500.000 | 3822 | 13.090.000 | 0.1666 |
| 76 | PP2300494316 - Kháng thể đơn dòng CD123 | 18,243,000 | 24.876.819 | 3822 | 12.770.100 | 0.1666 |
| 77 | PP2300494317 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 7 | 40,950,000 | 55.840.910 | 3822 | 28.665.000 | 0.5 |
| 78 | PP2300494318 - Kháng thể đơn dòng ERG | 5,850,000 | 7.977.273 | 3822 | 4.095.000 | 0.1666 |
| 79 | PP2300494319 - Kháng thể đơn dòng FLI | 14,503,000 | 19.776.819 | 3822 | 10.152.100 | 0.1666 |
| 80 | PP2300494320 - Kháng thể đơn dòng FOX P1 | 7,068,000 | 9.638.182 | 3822 | 4.947.600 | 0.1666 |
| 81 | PP2300494321 - Kháng thể đơn dòng Cytomegalovirus | 5,600,000 | 7.636.364 | 3822 | 3.920.000 | 0.1666 |
| 82 | PP2300494322 - Kháng thể đơn dòng GATA 3 | 35,156,000 | 47.940.000 | 3822 | 24.609.200 | 0.1666 |
| 83 | PP2300494323 - Kháng thể đơn dòng GranzymeB | 18,575,000 | 25.329.546 | 3822 | 13.002.500 | 0.1666 |
| 84 | PP2300494324 - Kháng thể đa dòng GLUT1 | 23,687,000 | 32.300.455 | 3822 | 16.580.900 | 0.1666 |
| 85 | PP2300494325 - Kháng thể đơn dòng Glypican-3 | 18,783,000 | 25.613.182 | 3822 | 13.148.100 | 0.1666 |
| 86 | PP2300494326 - Kháng thể đơn dòng Galectin-3 | 4,232,000 | 5.770.910 | 3822 | 2.962.400 | 0.1666 |
| 87 | PP2300494327 - Kháng thể đơn dòng Hep - par1 | 14,669,000 | 20.003.182 | 3822 | 10.268.300 | 0.1666 |
| 88 | PP2300494328 - Kháng thể đơn dòng INI-1 | 20,155,000 | 27.484.091 | 3822 | 14.108.500 | 0.1666 |
| 89 | PP2300494329 - Kháng thể đơn dòng LMO2 | 7,338,000 | 10.006.364 | 3822 | 5.136.600 | 0.1666 |
| 90 | PP2300494330 - Kháng thể đơn dòng cMYC | 23,022,000 | 31.393.637 | 3822 | 16.115.400 | 0.1666 |
| 91 | PP2300494331 - Kháng thể đơn dòng NKX3.1 | 4,300,000 | 5.863.637 | 3822 | 3.010.000 | 0.1666 |
| 92 | PP2300494332 - Kháng thể đơn dòng PAX2 | 21,443,000 | 29.240.455 | 3822 | 15.010.100 | 0.1666 |
| 93 | PP2300494333 - Kháng thể đơn dòng PAX5 | 21,600,000 | 29.454.546 | 3822 | 15.120.000 | 0.1666 |
| 94 | PP2300494334 - Kháng thể đơn dòng PD 1 | 18,000,000 | 24.545.455 | 3822 | 12.600.000 | 0.1666 |
| 95 | PP2300494335 - Kháng thể đơn dòng P504S | 6,123,000 | 8.349.546 | 3822 | 4.286.100 | 0.1666 |
| 96 | PP2300494336 - Kháng thể đơn dòng SALL4 | 3,827,000 | 5.218.637 | 3822 | 2.678.900 | 0.1666 |
| 97 | PP2300494337 - Kháng thể đơn dòng SV40 | 20,944,000 | 28.560.000 | 3822 | 14.660.800 | 0.1666 |
| 98 | PP2300494338 - Kháng thể đơn dòng TFE3 | 7,338,000 | 10.006.364 | 3822 | 5.136.600 | 0.1666 |
| 99 | PP2300494339 - Kháng thể đơn dòng T-bet | 5,987,000 | 8.164.091 | 3822 | 4.190.900 | 0.1666 |
| 100 | PP2300494340 - Kháng thể đơn dòng Uroplakin III | 24,975,000 | 34.056.819 | 3822 | 17.482.500 | 0.1666 |
| 101 | PP2300494341 - Kháng thể đơn dòng Oct-2 | 11,974,000 | 16.328.182 | 3822 | 8.381.800 | 0.3333 |
| 102 | PP2300494342 - Kháng thể đơn dòng SATB2 | 47,622,000 | 64.939.091 | 3822 | 33.335.400 | 0.3333 |
| 103 | PP2300494343 - Dung dịch làm đông mẫu mô | 22,500,000 | 30.681.819 | 3822 | 15.750.000 | 8.3333 |
| 104 | PP2300494344 - Formol đệm trung tính | 490,000,000 | 668.181.819 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 343.000.000 | 833.3333 |
| 105 | PP2300494345 - Harris Hematoxylin | 90,000,000 | 122.727.273 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 63.000.000 | 12.5 |
| 106 | PP2300494346 - Eosin | 60,000,000 | 81.818.182 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 42.000.000 | 8.3333 |
| 107 | PP2300494347 - Papanicolaou EA 50 | 93,000,000 | 126.818.182 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 65.100.000 | 12.5 |
| 108 | PP2300494348 - Papanicolaou OG 06 | 90,000,000 | 122.727.273 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 63.000.000 | 12.5 |
| 109 | PP2300494349 - Keo gắn lamen | 88,500,000 | 120.681.819 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 61.950.000 | 5 |
| 110 | PP2300494350 - Kháng thể đơn dòng MUC1 | 19,800,000 | 27.000.000 | 3822 | 13.860.000 | 0.1666 |
| 111 | PP2300494351 - Kháng thể đơn dòng MUC4 | 14,628,000 | 19.947.273 | 3822 | 10.239.600 | 0.1666 |
| 112 | PP2300494352 - Kháng thể đơn dòng MUC6 | 15,002,000 | 20.457.273 | 3822 | 10.501.400 | 0.1666 |
| 113 | PP2300494353 - Kháng thể đơn dòng TLE1 | 18,326,000 | 24.990.000 | 3822 | 12.828.200 | 0.1666 |
| 114 | PP2300494354 - Alcian Blue pH 1 | 1,900,000 | 2.590.910 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.330.000 | 0.1666 |
| 115 | PP2300494355 - Alcian Blue pH 2.5 | 5,000,000 | 6.818.182 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 3.500.000 | 0.1666 |
| 116 | PP2300494356 - Toluen | 1,084,500,000 | 1.478.863.637 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 759.150.000 | 502.0833 |
| 117 | PP2300494357 - Cồn tuyệt đối | 1,102,200,000 | 1.503.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 771.540.000 | 835 |
| 118 | PP2300494358 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 7 | 21,840,000 | 29.781.819 | 3822 | 15.288.000 | 0.3333 |
| 119 | PP2300494359 - Kháng thể đơn dòng kháng Napsin A | 10,483,200 | 14.295.273 | 3822 | 7.338.240 | 0.1666 |
| 120 | PP2300494360 - Dung dịch rửa cho nhuộm đặc biệt | 105,000,000 | 143.181.819 | 3822 | 73.500.000 | 3.3333 |
| 121 | PP2300494361 - Bộ hóa chất nhuộm Trichrome trên máy nhuộm tiêu bản | 215,250,000 | 293.522.728 | 3822 | 150.675.000 | 3.3333 |
| 122 | PP2300494362 - Kháng thể đơn dòng kháng PAX8 | 18,270,000 | 24.913.637 | 3822 | 12.789.000 | 0.3333 |
| 123 | PP2300494363 - Kháng thể đơn dòng Napsin A | 45,200,000 | 61.636.364 | 3822 | 31.640.000 | 0.3333 |
| 124 | PP2300494364 - Kháng thể đơn dòng kháng CD56 | 31,449,600 | 42.885.819 | 3822 | 22.014.720 | 0.5 |
| 125 | PP2300494365 - Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1 | 21,999,600 | 29.999.455 | 3822 | 15.399.720 | 0.3333 |
| 126 | PP2300494366 - Kháng thể đơn dòng kháng CDK4 | 24,809,000 | 33.830.455 | 3822 | 17.366.300 | 0.1666 |
| 127 | PP2300494367 - Kháng thể đơn dòng kháng MDM2 | 21,193,000 | 28.899.546 | 3822 | 14.835.100 | 0.1666 |
| 128 | PP2300494368 - Kháng thể đa dòng kháng yếu tố VIII | 6,566,000 | 8.953.637 | 3822 | 4.596.200 | 0.1666 |
| 129 | PP2300494369 - Kháng thể đơn dòng kháng yếu tố GCDFP-15 | 15,376,000 | 20.967.273 | 3822 | 10.763.200 | 0.1666 |
| 130 | PP2300494370 - Kháng thể đa dòng kháng TdT | 10,371,900 | 14.143.500 | 3822 | 7.260.330 | 0.1666 |
| 131 | PP2300494371 - Kháng thể đơn dòng kháng Myogenin | 7,854,000 | 10.710.000 | 3822 | 5.497.800 | 0.1666 |
| 132 | PP2300494372 - Kháng thể đa dòng kháng IgM | 8,820,000 | 12.027.273 | 3822 | 6.174.000 | 0.3333 |
| 133 | PP2300494373 - Kháng thể đa dòng kháng IgA | 8,820,000 | 12.027.273 | 3822 | 6.174.000 | 0.3333 |
| 134 | PP2300494374 - Kháng thể đa dòng kháng C1q | 12,810,000 | 17.468.182 | 3822 | 8.967.000 | 0.3333 |
| 135 | PP2300494375 - Kháng thể đa dòng kháng C3c | 12,810,000 | 17.468.182 | 3822 | 8.967.000 | 0.3333 |
| 136 | PP2300494376 - Hóa chất dùng tách chiết DNA | 393,120,000 | 536.072.728 | 3822 | 275.184.000 | 8.6666 |
| 137 | PP2300494377 - Hóa chất xét nghiệm BRAF | 2,205,000,000 | 3.006.818.182 | 3822 | 1.543.500.000 | 5.8333 |
| 138 | PP2300494378 - Hóa chất dùng tách chiết cfDNA từ huyết tương | 362,250,000 | 493.977.273 | 3822 | 253.575.000 | 5 |
| 139 | PP2300494379 - Hóa chất xét nghiệm đột biến eGFR | 3,360,000,000 | 4.581.818.182 | 3822 | 2.352.000.000 | 6.6666 |
| 140 | PP2300494380 - Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch bằng tay | 242,000,000 | 330.000.000 | 3822 | 169.400.000 | 0.3333 |
| 141 | PP2300494381 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin | 3,827,000 | 5.218.637 | 3822 | 2.678.900 | 0.1666 |
| 142 | PP2300494382 - Kháng thể đơn dòng CD4 | 37,732,000 | 51.452.728 | 3822 | 26.412.400 | 0.3333 |
| 143 | PP2300494383 - Kháng thể đa dòng CD117 | 18,160,000 | 24.763.637 | 3822 | 12.712.000 | 0.1666 |
| 144 | PP2300494384 - Kháng thể đơn dòng CDX2, | 46,044,000 | 62.787.273 | 3822 | 32.230.800 | 0.3333 |
| 145 | PP2300494385 - Kháng thể đơn dòng p53 | 13,713,000 | 18.699.546 | 3822 | 9.599.100 | 0.1666 |
| 146 | PP2300494386 - Kháng thể đơn dòng p63 | 18,118,000 | 24.706.364 | 3822 | 12.682.600 | 0.1666 |
| 147 | PP2300494387 - Kháng thể đơn dòng Podoplanin D2-40 | 22,482,000 | 30.657.273 | 3822 | 15.737.400 | 0.1666 |
| 148 | PP2300494388 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgG | 186,278,400 | 254.016.000 | 3822 | 130.394.880 | 1.3333 |
| 149 | PP2300494389 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgA | 186,278,400 | 254.016.000 | 3822 | 130.394.880 | 1.3333 |
| 150 | PP2300494390 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgM | 186,278,400 | 254.016.000 | 3822 | 130.394.880 | 1.3333 |
| 151 | PP2300494391 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C3c | 335,227,200 | 457.128.000 | 3822 | 234.659.040 | 1.3333 |
| 152 | PP2300494392 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C4 | 335,227,200 | 457.128.000 | 3822 | 234.659.040 | 1.3333 |
| 153 | PP2300494393 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C1q | 335,227,200 | 457.128.000 | 3822 | 234.659.040 | 1.3333 |
| 154 | PP2300494394 - Keo gắn lamen huỳnh quang | 35,516,250 | 48.431.250 | 3822 | 24.861.375 | 2.5 |
| 155 | PP2300494395 - Kháng thể đơn dòng kháng E cadherin | 25,764,000 | 35.132.728 | 3822 | 18.034.800 | 0.3333 |
| 156 | PP2300494396 - Myo D1 | 6,649,000 | 9.066.819 | 3822 | 4.654.300 | 0.1666 |
| 157 | PP2300494397 - Nến hạt | 450,000,000 | 613.636.364 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 315.000.000 | 250 |
| 158 | PP2300494398 - Kháng thể đơn dòng kháng Actin, Smooth Muscle | 15,558,900 | 21.216.682 | 3822 | 10.891.230 | 0.3333 |
| 159 | PP2300494399 - Bộ hóa chất nhuộm AFB trên máy nhuôm tự động | 53,812,500 | 73.380.682 | 3822 | 37.668.750 | 0.8333 |
| 160 | PP2300494400 - Bộ hóa chất nhuộm xanh Alcian trên máy nhuộm tự động | 21,525,000 | 29.352.273 | 3822 | 15.067.500 | 0.3333 |
| 161 | PP2300494401 - Kháng thể đa dòng kháng Alpha-Fetoprotein | 8,004,150 | 10.914.750 | 3822 | 5.602.905 | 0.1666 |
| 162 | PP2300494402 - Kháng thể đơn dòng kháng ALK dùng với điều trị đích | 39,104,100 | 53.323.773 | 3822 | 27.372.870 | 0.3333 |
| 163 | PP2300494403 - Kháng thể đơn dòng kháng ALK1 | 8,564,850 | 11.679.341 | 3822 | 5.995.395 | 0.1666 |
| 164 | PP2300494404 - Kháng thể đơn dòng kháng Androgen Receptor | 7,770,000 | 10.595.455 | 3822 | 5.439.000 | 0.1666 |
| 165 | PP2300494405 - Kháng thể đơn dòng kháng Bcl-2 | 21,840,000 | 29.781.819 | 3822 | 15.288.000 | 0.3333 |
| 166 | PP2300494406 - Kháng thể đơn dòng kháng BRAF V600E | 35,125,020 | 47.897.755 | 3822 | 24.587.514 | 0.1666 |
| 167 | PP2300494407 - Kháng thể đơn dòng kháng C4d | 9,450,000 | 12.886.364 | 3822 | 6.615.000 | 0.1666 |
| 168 | PP2300494408 - Kháng thể đơn dòng kháng Calcitonin | 8,085,000 | 11.025.000 | 3822 | 5.659.500 | 0.1666 |
| 169 | PP2300494409 - Kháng thể đơn dòng kháng Calretinin | 7,854,000 | 10.710.000 | 3822 | 5.497.800 | 0.1666 |
| 170 | PP2300494410 - Kháng thể đơn dòng kháng CD10 | 32,760,000 | 44.672.728 | 3822 | 22.932.000 | 0.5 |
| 171 | PP2300494411 - Kháng thể đơn dòng kháng CD15 | 11,982,600 | 16.339.910 | 3822 | 8.387.820 | 0.3333 |
| 172 | PP2300494412 - Kháng thể đơn dòng kháng CD20 | 41,438,250 | 56.506.705 | 3822 | 29.006.775 | 0.8333 |
| 173 | PP2300494413 - Kháng thể đơn dòng kháng CD23 | 15,724,800 | 21.442.910 | 3822 | 11.007.360 | 0.3333 |
| 174 | PP2300494414 - Kháng thể đơn dòng kháng CD3 | 24,862,950 | 33.904.023 | 3822 | 17.404.065 | 0.5 |
| 175 | PP2300494415 - Kháng thể đơn dòng kháng CD30 | 23,100,000 | 31.500.000 | 3822 | 16.170.000 | 0.3333 |
| 176 | PP2300494416 - Kháng thể đơn dòng kháng CD38 | 23,635,500 | 32.230.228 | 3822 | 16.544.850 | 0.3333 |
| 177 | PP2300494417 - Kháng thể đơn dòng kháng CD4 | 16,380,000 | 22.336.364 | 3822 | 11.466.000 | 0.3333 |
| 178 | PP2300494418 - Kháng thể đơn dòng kháng CD43 | 10,483,200 | 14.295.273 | 3822 | 7.338.240 | 0.1666 |
| 179 | PP2300494419 - Kháng thể đơn dòng kháng CD45RO | 6,795,600 | 9.266.728 | 3822 | 4.756.920 | 0.1666 |
| 180 | PP2300494420 - Kháng thể đơn dòng kháng CD5 | 17,973,900 | 24.509.864 | 3822 | 12.581.730 | 0.5 |
| 181 | PP2300494421 - Kháng thể đơn dòng kháng CD68 | 4,452,000 | 6.070.910 | 3822 | 3.116.400 | 0.1666 |
| 182 | PP2300494422 - Kháng thể đơn dòng kháng CD7 | 8,287,650 | 11.301.341 | 3822 | 5.801.355 | 0.1666 |
| 183 | PP2300494423 - Kháng thể đơn dòng kháng CD79a | 6,552,000 | 8.934.546 | 3822 | 4.586.400 | 0.1666 |
| 184 | PP2300494424 - (Kháng thể đơn dòng kháng CD8 | 16,575,300 | 22.602.682 | 3822 | 11.602.710 | 0.3333 |
| 185 | PP2300494425 - Kháng thể đơn dòng kháng CD99 | 9,172,800 | 12.508.364 | 3822 | 6.420.960 | 0.1666 |
| 186 | PP2300494426 - Kháng thể đơn dòng kháng Carcinoembryonic Antigen (CEA) | 7,386,750 | 10.072.841 | 3822 | 5.170.725 | 0.1666 |
| 187 | PP2300494427 - Kháng thể đơn dòng kháng Chromogranin A | 8,775,900 | 11.967.137 | 3822 | 6.143.130 | 0.3333 |
| 188 | PP2300494428 - Kháng thể đơn dòng kháng c-Kit | 11,668,650 | 15.911.796 | 3822 | 8.168.055 | 0.1666 |
| 189 | PP2300494429 - Kháng thể đơn dòng kháng c-Myc | 11,550,000 | 15.750.000 | 3822 | 8.085.000 | 0.1666 |
| 190 | PP2300494430 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin | 8,190,000 | 11.168.182 | 3822 | 5.733.000 | 0.1666 |
| 191 | PP2300494431 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 17 | 6,873,300 | 9.372.682 | 3822 | 4.811.310 | 0.1666 |
| 192 | PP2300494432 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 20 | 32,760,000 | 44.672.728 | 3822 | 22.932.000 | 0.5 |
| 193 | PP2300494433 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 5/6 | 9,172,800 | 12.508.364 | 3822 | 6.420.960 | 0.1666 |
| 194 | PP2300494434 - Kháng thể đơn dòng kháng Desmin | 4,387,950 | 5.983.569 | 3822 | 3.071.565 | 0.1666 |
| 195 | PP2300494435 - Kháng thể đơn dòng kháng Epithelial Membrane Antigen | 8,864,100 | 12.087.410 | 3822 | 6.204.870 | 0.1666 |
| 196 | PP2300494436 - Kháng thể đơn dòng kháng Estrogen Receptor | 77,490,000 | 105.668.182 | 3822 | 54.243.000 | 1.6666 |
| 197 | PP2300494437 - Kháng thể đơn dòng kháng HER2/ neu | 195,520,500 | 266.618.864 | 3822 | 136.864.350 | 1.6666 |
| 198 | PP2300494438 - Kháng thể đa dòng kháng Kappa | 7,854,000 | 10.710.000 | 3822 | 5.497.800 | 0.1666 |
| 199 | PP2300494439 - Kháng thể đơn dòng kháng Ki-67 | 27,697,950 | 37.769.932 | 3822 | 19.388.565 | 0.5 |
| 200 | PP2300494440 - Kháng thể đa dòng kháng Lambda | 7,854,000 | 10.710.000 | 3822 | 5.497.800 | 0.1666 |
| 201 | PP2300494441 - Kháng thể đơn dòng kháng lgG4 | 7,245,000 | 9.879.546 | 3822 | 5.071.500 | 0.1666 |
| 202 | PP2300494442 - Kháng thể đơn dòng kháng MART-1/melan A | 9,135,000 | 12.456.819 | 3822 | 6.394.500 | 0.1666 |
| 203 | PP2300494443 - Kháng thể đơn dòng kháng Melanosome HMB45 | 7,025,550 | 9.580.296 | 3822 | 4.917.885 | 0.1666 |
| 204 | PP2300494444 - Kháng thể đơn dòng kháng MLH1 bộ MMR | 79,059,120 | 107.807.891 | 3822 | 55.341.384 | 1.3333 |
| 205 | PP2300494445 - Kháng thể đơn dòng kháng MSH2 bộ MMR | 79,059,120 | 107.807.891 | 3822 | 55.341.384 | 1.3333 |
| 206 | PP2300494446 - Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 bộ MMR | 79,059,120 | 107.807.891 | 3822 | 55.341.384 | 1.3333 |
| 207 | PP2300494447 - Kháng thể đơn dòng kháng NSE | 8,085,000 | 11.025.000 | 3822 | 5.659.500 | 0.1666 |
| 208 | PP2300494448 - Kháng thể đơn dòng kháng p40 | 16,235,100 | 22.138.773 | 3822 | 11.364.570 | 0.3333 |
| 209 | PP2300494449 - Kháng thể đơn dòng kháng p53 | 10,340,400 | 14.100.546 | 3822 | 7.238.280 | 0.1666 |
| 210 | PP2300494450 - Kháng thể đơn dòng kháng p63 | 24,352,650 | 33.208.160 | 3822 | 17.046.855 | 0.5 |
| 211 | PP2300494451 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin | 16,380,000 | 22.336.364 | 3822 | 11.466.000 | 0.3333 |
| 212 | PP2300494452 - Kháng thể đơn dòng kháng PAX5 | 18,345,600 | 25.016.728 | 3822 | 12.841.920 | 0.3333 |
| 213 | PP2300494453 - Kháng thể đơn dòng kháng PMS2 bộ MMR | 88,941,510 | 121.283.878 | 3822 | 62.259.057 | 1.5 |
| 214 | PP2300494454 - Kháng thể đơn dòng kháng Progesterone Receptor | 127,921,500 | 174.438.410 | 3822 | 89.545.050 | 1.6666 |
| 215 | PP2300494455 - Kháng thể đơn dòng kháng Prostate Specific Antigen (PSA) | 38,802,750 | 52.912.841 | 3822 | 27.161.925 | 0.8333 |
| 216 | PP2300494456 - Kháng thể đa dòng kháng S100 | 4,432,050 | 6.043.705 | 3822 | 3.102.435 | 0.1666 |
| 217 | PP2300494457 - Kháng thể đơn dòng kháng Synaptophysin | 16,989,000 | 23.166.819 | 3822 | 11.892.300 | 0.3333 |
| 218 | PP2300494458 - Kháng thể đơn dòng kháng Thyroid Transcription Factor-1 (TTF-1) | 27,598,200 | 37.633.910 | 3822 | 19.318.740 | 0.6666 |
| 219 | PP2300494459 - Kháng thể đơn dòng kháng Vimentin | 14,477,400 | 19.741.910 | 3822 | 10.134.180 | 0.3333 |
| 220 | PP2300494460 - Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6 | 24,352,650 | 33.208.160 | 3822 | 17.046.855 | 0.5 |
| 221 | PP2300494461 - Kháng thể đơn dòng kháng Beta-Catenin | 14,773,500 | 20.145.682 | 3822 | 10.341.450 | 0.3333 |
| 222 | PP2300494462 - Hóa chất làm xanh nền hematoxylin | 154,980,000 | 211.336.364 | 3822 | 108.486.000 | 20 |
| 223 | PP2300494463 - Thuốc thử làm xanh nhân - Hóa mô miễn dịch | 118,177,500 | 161.151.137 | 3822 | 82.724.250 | 8.3333 |
| 224 | PP2300494464 - Kháng thể đơn dòng kháng BOB.1 | 7,386,750 | 10.072.841 | 3822 | 5.170.725 | 0.1666 |
| 225 | PP2300494465 - Kháng thể đơn dòng kháng CA-125 | 10,483,200 | 14.295.273 | 3822 | 7.338.240 | 0.1666 |
| 226 | PP2300494466 - Kháng thể đa dòng kháng Calcitonin | 8,117,550 | 11.069.387 | 3822 | 5.682.285 | 0.1666 |
| 227 | PP2300494467 - Kháng thể đơn dòng kháng Caldesmon | 8,117,550 | 11.069.387 | 3822 | 5.682.285 | 0.1666 |
| 228 | PP2300494468 - Kháng thể đơn dòng kháng CD138/syndecan-1 | 15,069,600 | 20.549.455 | 3822 | 10.548.720 | 0.3333 |
| 229 | PP2300494469 - Kháng thể đơn dòng kháng CD1a | 7,100,100 | 9.681.955 | 3822 | 4.970.070 | 0.1666 |
| 230 | PP2300494470 - Kháng thể đơn dòng kháng CD2 | 7,693,350 | 10.490.932 | 3822 | 5.385.345 | 0.1666 |
| 231 | PP2300494471 - Kháng thể đơn dòng kháng CD21 | 16,401,000 | 22.365.000 | 3822 | 11.480.700 | 0.3333 |
| 232 | PP2300494472 - Kháng thể đơn dòng kháng CD25 | 10,483,200 | 14.295.273 | 3822 | 7.338.240 | 0.1666 |
| 233 | PP2300494473 - Kháng thể đơn dòng kháng CD31 | 10,920,000 | 14.890.910 | 3822 | 7.644.000 | 0.1666 |
| 234 | PP2300494474 - Kháng thể đơn dòng kháng CD34 | 21,840,000 | 29.781.819 | 3822 | 15.288.000 | 0.3333 |
| 235 | PP2300494475 - Kháng thể đơn dòng kháng CD45 | 6,795,600 | 9.266.728 | 3822 | 4.756.920 | 0.1666 |
| 236 | PP2300494476 - Kháng thể đơn dòng kháng CD57 | 10,588,200 | 14.438.455 | 3822 | 7.411.740 | 0.1666 |
| 237 | PP2300494477 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên cho nhuộm hóa mô miễn dịch | 2,286,900,000 | 3.118.500.000 | 3822 | 1.600.830.000 | 18.3333 |
| 238 | PP2300494478 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên cho nhuộm lai kép dual -ish | 103,950,000 | 141.750.000 | 3822 | 72.765.000 | 0.6666 |
| 239 | PP2300494479 - Kháng thể đơn dòng kháng p16 | 9,922,500 | 13.530.682 | 3822 | 6.945.750 | 0.1666 |
| 240 | PP2300494480 - Dung dịch rửa cặn tủa cho nhuộm tự động | 354,375,000 | 483.238.637 | 3822 | 248.062.500 | 41.6666 |
| 241 | PP2300494481 - Bộ hóa chất nhuộm Đỏ Congo trên máy tự động | 9,240,000 | 12.600.000 | 3822 | 6.468.000 | 0.3333 |
| 242 | PP2300494482 - Hóa chất hoạt hóa keo trên kính phủ tiêu bản | 126,000,000 | 171.818.182 | 3822 | 88.200.000 | 8.3333 |
| 243 | PP2300494483 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 8 | 9,244,200 | 12.605.728 | 3822 | 6.470.940 | 0.1666 |
| 244 | PP2300494484 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 19 | 18,695,250 | 25.493.523 | 3822 | 13.086.675 | 0.5 |
| 245 | PP2300494485 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 8 & 18 | 10,483,200 | 14.295.273 | 3822 | 7.338.240 | 0.1666 |
| 246 | PP2300494486 - Dung dịch rửa đặc hiệu phân biệt chromatin nhân | 105,000,000 | 143.181.819 | 3822 | 73.500.000 | 16.6666 |
| 247 | PP2300494487 - Kháng thể đơn dòng kháng DOG1 | 9,135,000 | 12.456.819 | 3822 | 6.394.500 | 0.1666 |
| 248 | PP2300494488 - Bộ hóa chất nhuộm elastic trên máy nhuộm tự động | 10,762,500 | 14.676.137 | 3822 | 7.533.750 | 0.1666 |
| 249 | PP2300494489 - Thuốc nhuộm Eosin | 120,000,000 | 163.636.364 | 3822 | 84.000.000 | 20 |
| 250 | PP2300494490 - Dung dịch loại nến cô đặc 10 lần | 950,401,200 | 1.296.001.637 | 3822 | 665.280.840 | 13.3333 |
| 251 | PP2300494491 - Kháng thể đơn dòng kháng GCDFP-15 | 6,031,200 | 8.224.364 | 3822 | 4.221.840 | 0.1666 |
| 252 | PP2300494492 - Bộ hóa chất nhuộm Giemsa trên máy nhuộm tự động | 10,762,500 | 14.676.137 | 3822 | 7.533.750 | 0.1666 |
| 253 | PP2300494493 - Kính phủ có phủ sẵn lớp keo khô để dán tiêu bản sau nhuộm | 1,606,500,000 | 2.190.681.819 | 3822 | 1.124.550.000 | 12.5 |
| 254 | PP2300494494 - Kháng thể đơn dòng kháng GFAP | 16,989,000 | 23.166.819 | 3822 | 11.892.300 | 0.3333 |
| 255 | PP2300494495 - Bộ hóa chất nhuộm GMS trên máy nhuộm tự động | 29,137,500 | 39.732.955 | 3822 | 20.396.250 | 0.5 |
| 256 | PP2300494496 - Kháng thể đa dòng kháng hCG | 8,117,550 | 11.069.387 | 3822 | 5.682.285 | 0.1666 |
| 257 | PP2300494497 - Thuốc nhuộm Hematoxylin cho nhuộm thường quy trên máy nhuộm tự động | 756,000,000 | 1.030.909.091 | 3822 | 529.200.000 | 41.6666 |
| 258 | PP2300494498 - Thuốc nhuộm Hematoxylin trên máy nhuộm hóa mô tự động | 399,199,500 | 544.362.955 | 3822 | 279.439.650 | 19.1666 |
| 259 | PP2300494499 - Kháng thể đơn dòng kháng Hepatocyte Specific Antigen | 10,920,000 | 14.890.910 | 3822 | 7.644.000 | 0.1666 |
| 260 | PP2300494500 - Tiêu bản chứng Her2 loại 3 trong 1 | 10,500,000 | 14.318.182 | 3822 | 7.350.000 | 0.3333 |
| 261 | PP2300494501 - Dung dịch đệm lai phân tử cho xét nghiệm lai Her2 | 26,250,000 | 35.795.455 | 3822 | 18.375.000 | 0.3333 |
| 262 | PP2300494502 - Kháng thể đa dòng kháng IgG | 7,245,000 | 9.879.546 | 3822 | 5.071.500 | 0.1666 |
| 263 | PP2300494503 - Bộ mẫu dò kép HER2 - lai phân tử | 283,500,000 | 386.590.910 | 3822 | 198.450.000 | 0.6666 |
| 264 | PP2300494504 - Bộ hóa chất nhuộm sắt trên máy tự động | 10,762,500 | 14.676.137 | 3822 | 7.533.750 | 0.1666 |
| 265 | PP2300494505 - Enzyme khử màng 3 dùng cho lai phân tử | 14,437,500 | 19.687.500 | 3822 | 10.106.250 | 0.3333 |
| 266 | PP2300494506 - Bộ hóa chất nhuộm Jones xanh nhạt trên máy tự động | 49,233,975 | 67.137.239 | 3822 | 34.463.782 | 0.8333 |
| 267 | PP2300494507 - Bộ hóa chất nhuộm Jones trên máy nhuộm tự động | 78,774,360 | 107.419.582 | 3822 | 55.142.052 | 1.3333 |
| 268 | PP2300494508 - Nhãn in mã vạch EBAR | 224,022,480 | 305.485.200 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 156.815.736 | 2 |
| 269 | PP2300494509 - Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản | 675,685,500 | 921.389.319 | 3822 | 472.979.850 | 58.3333 |
| 270 | PP2300494510 - Kháng thể đơn dòng kháng Mammaglobin | 9,172,800 | 12.508.364 | 3822 | 6.420.960 | 0.1666 |
| 271 | PP2300494511 - Kháng thể đơn dòng kháng Mesothelial Cell | 17,342,850 | 23.649.341 | 3822 | 12.139.995 | 0.1666 |
| 272 | PP2300494512 - Bộ hóa chất nhuộm Mucicarmine trên máy nhuộm tự động | 21,525,000 | 29.352.273 | 3822 | 15.067.500 | 0.3333 |
| 273 | PP2300494513 - Kháng thể đơn dòng kháng MUM1 | 32,760,000 | 44.672.728 | 3822 | 22.932.000 | 0.5 |
| 274 | PP2300494514 - Kháng thể đa dòng kháng Myeloperoxidase | 5,852,700 | 7.980.955 | 3822 | 4.096.890 | 0.1666 |
| 275 | PP2300494515 - Kháng thể đơn dòng kháng Myogenin | 7,854,000 | 10.710.000 | 3822 | 5.497.800 | 0.1666 |
| 276 | PP2300494516 - Kháng thể đơn dòng kháng Oct-2 | 7,078,050 | 9.651.887 | 3822 | 4.954.635 | 0.1666 |
| 277 | PP2300494517 - Kháng thể đơn dòng kháng Oct-4 | 7,078,050 | 9.651.887 | 3822 | 4.954.635 | 0.1666 |
| 278 | PP2300494518 - Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện Hóa mô miên dịch màu nâu tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch | 12,600,000 | 17.181.819 | 3822 | 8.820.000 | 0.5 |
| 279 | PP2300494519 - Bộ phát hiện màu nâu Hóa mô miễn dịch loại tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch | 109,200,000 | 148.909.091 | 3822 | 76.440.000 | 0.6666 |
| 280 | PP2300494520 - Dung dịch khử paraffin hữu cơ | 341,250,000 | 465.340.910 | 3822 | 238.875.000 | 41.6666 |
| 281 | PP2300494521 - Kháng thể đơn dòng kháng PTH | 4,782,750 | 6.521.932 | 3822 | 3.347.925 | 0.1666 |
| 282 | PP2300494522 - Bộ hóa chất nhuộm Periodic acid schiff trên máy nhuộm tự động | 43,312,500 | 59.062.500 | 3822 | 30.318.750 | 0.8333 |
| 283 | PP2300494523 - Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1 dùng với điều trị miễn dịch | 156,248,400 | 213.066.000 | 3822 | 109.373.880 | 0.8333 |
| 284 | PP2300494524 - Kháng thể đơn dòng kháng Placental Alkaline Phosphatase | 8,117,550 | 11.069.387 | 3822 | 5.682.285 | 0.1666 |
| 285 | PP2300494525 - Kháng thể đơn dòng kháng chứng âm | 15,750,000 | 21.477.273 | 3822 | 11.025.000 | 0.5 |
| 286 | PP2300494526 - Dung dịch rửa chung dạng cô đặc | 445,494,000 | 607.491.819 | 3822 | 311.845.800 | 33.3333 |
| 287 | PP2300494527 - Bộ hóa chất nhuộm sợi Reticulum trên máy nhuộm tự động | 25,987,500 | 35.437.500 | 3822 | 18.191.250 | 0.5 |
| 288 | PP2300494528 - Mực in mã vạch | 13,394,920 | 18.265.800 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 9.376.444 | 1.1666 |
| 289 | PP2300494529 - Dung dịch khử paraffin cho nhuộm đặc biệt loại cô đặc | 173,250,000 | 236.250.000 | 3822 | 121.275.000 | 2.5 |
| 290 | PP2300494530 - Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản cho nhuộm đặc biệt loại pha sẵn | 57,750,000 | 78.750.000 | 3822 | 40.425.000 | 1.6666 |
| 291 | PP2300494531 - Dung dịch SSC cô đặc 10 lần | 21,383,880 | 29.159.837 | 3822 | 14.968.716 | 1.3333 |
| 292 | PP2300494532 - Bộ hóa chất nhuộm Steiner trên máy nhuộm tự động | 13,558,125 | 18.488.353 | 3822 | 9.490.687 | 0.1666 |
| 293 | PP2300494533 - Kháng thể đa dòng kháng TdT | 20,743,800 | 28.287.000 | 3822 | 14.520.660 | 0.3333 |
| 294 | PP2300494534 - Kháng thể đơn dòng kháng Thyroglobulin | 10,597,650 | 14.451.341 | 3822 | 7.418.355 | 0.1666 |
| 295 | PP2300494535 - Dung dịch chuyển hóa trung gian | 378,000,000 | 515.454.546 | 3822 | 264.600.000 | 33.3333 |
| 296 | PP2300494536 - Bộ phát hiện màu đỏ Hóa mô miễn dịch | 25,549,230 | 34.839.860 | 3822 | 17.884.461 | 0.1666 |
| 297 | PP2300494537 - Bộ phát hiện tín hiệu đỏ DIG - lai phân tử | 101,650,500 | 138.614.319 | 3822 | 71.155.350 | 0.5 |
| 298 | PP2300494538 - Dung dịch rửa bạc trên máy nhuộm hóa mô miễn dịch | 52,500,000 | 71.590.910 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 36.750.000 | 1.3333 |
| 299 | PP2300494539 - Bộ phát hiện tín hiệu bạc DNP - lai phân tử | 101,650,500 | 138.614.319 | 3822 | 71.155.350 | 0.5 |
| 300 | PP2300494540 - Bộ phát hiện màu nâu Hóa mô miễn dịch | 2,938,161,450 | 4.006.583.796 | 3822 | 2.056.713.015 | 19.1666 |
| 301 | PP2300494541 - Dung dịch rửa cho nhuộm HE | 393,750,000 | 536.931.819 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 275.625.000 | 41.6666 |
| 302 | PP2300494542 - Kháng thể đơn dòng kháng WT1 | 24,895,500 | 33.948.410 | 3822 | 17.426.850 | 0.3333 |
| 303 | PP2300494543 - Kháng thể đơn dòng kháng GATA3 | 9,744,000 | 13.287.273 | 3822 | 6.820.800 | 0.1666 |
| 304 | PP2300494544 - Kháng thể đơn dòng kháng Arginase-1 | 10,500,000 | 14.318.182 | 3822 | 7.350.000 | 0.1666 |
| 305 | PP2300494545 - Kháng thể đơn dòng kháng SOX-11 | 8,647,065 | 11.791.453 | 3822 | 6.052.945 | 0.1666 |
| 306 | PP2300494546 - Kháng thể đơn dòng kháng Inhibin alpha | 10,920,000 | 14.890.910 | 3822 | 7.644.000 | 0.1666 |
| 307 | PP2300494547 - Kháng thể đơn dòng kháng SOX-10 | 9,882,390 | 13.475.987 | 3822 | 6.917.673 | 0.1666 |
| 308 | PP2300494548 - Kháng thể đơn dòng kháng RCC | 9,720,375 | 13.255.057 | 3822 | 6.804.262 | 0.1666 |
| 309 | PP2300494549 - Kháng thể đơn dòng kháng Granzyme B | 9,450,000 | 12.886.364 | 3822 | 6.615.000 | 0.1666 |
| 310 | PP2300494550 - Kháng thể đơn dòng kháng Glypican-3 | 7,386,750 | 10.072.841 | 3822 | 5.170.725 | 0.1666 |
| 311 | PP2300494551 - Kháng thể đơn dòng kháng Olig2 | 8,400,000 | 11.454.546 | 3822 | 5.880.000 | 0.1666 |
| 312 | PP2300494552 - Kháng thể đơn dòng kháng GS-6 | 9,975,000 | 13.602.273 | 3822 | 6.982.500 | 0.1666 |
| 313 | PP2300494553 - Kháng thể đơn dòng kháng Podoplanin D240 | 9,882,390 | 13.475.987 | 3822 | 6.917.673 | 0.1666 |
| 314 | PP2300494554 - Kháng thể đơn dòng kháng ROS1 | 36,225,000 | 49.397.728 | 3822 | 25.357.500 | 0.1666 |
| 315 | PP2300494555 - Bộ mẫu dò Lambda - lai phân tử | 24,123,750 | 32.896.023 | 3822 | 16.886.625 | 0.1666 |
| 316 | PP2300494556 - Bộ mẫu dò Kappa - lai phân tử | 24,123,750 | 32.896.023 | 3822 | 16.886.625 | 0.1666 |
| 317 | PP2300494557 - Bộ mẫu dò chứng dương RNA - lai phân tử | 11,422,110 | 15.575.605 | 3822 | 7.995.477 | 0.1666 |
| 318 | PP2300494558 - Tiêu bản chứng dương Lambda - lai phân tử | 6,874,980 | 9.374.973 | 3822 | 4.812.486 | 0.1666 |
| 319 | PP2300494559 - Tiêu bản chứng dương Kappa - lai phân tử | 6,874,980 | 9.374.973 | 3822 | 4.812.486 | 0.1666 |
| 320 | PP2300494560 - Bộ mẫu dò chứng âm lai phân tử | 7,434,000 | 10.137.273 | 3822 | 5.203.800 | 0.1666 |
| 321 | PP2300494561 - Kháng thể đơn dòng kháng CDX-2 | 14,700,000 | 20.045.455 | 3822 | 10.290.000 | 0.3333 |
| 322 | PP2300494562 - Bộ hóa chất rửa máy nhuộm đặc biệt | 50,132,340 | 68.362.282 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 35.092.638 | 1.6666 |
| 323 | PP2300494563 - Giemsa | 396,000,000 | 540.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 277.200.000 | 44 |
| 324 | PP2300494564 - Acid nitric | 11,000,000 | 15.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 7.700.000 | 1.6666 |
| 325 | PP2300494565 - Thuốc thử Schiff | 89,900,000 | 122.590.910 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 62.930.000 | 10.3333 |
| 326 | PP2300494566 - Hexamine | 680,000 | 927.273 | 3822 | 476.000 | 0.1666 |
| 327 | PP2300494567 - Sodium monobasic photsphat (NaH2PO4) monohydrate, ACS | 1,300,000 | 1.772.728 | 3822 | 910.000 | 0.3333 |
| 328 | PP2300494568 - Sodium dibasic phosphate (Na2HPO4) monohydrate, ACS | 8,400,000 | 11.454.546 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 5.880.000 | 2 |
| 329 | PP2300494569 - Formaldehyde 37-40% | 7,020,000 | 9.572.728 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 4.914.000 | 2 |
| 330 | PP2300494570 - Dung dịch đỏ kernechtrot | 31,080,000 | 42.381.819 | 3822 | 21.756.000 | 0.3333 |
| 331 | PP2300494571 - Potassium ferricyanide(III) | 2,650,000 | 3.613.637 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.855.000 | 0.1666 |
| 332 | PP2300494572 - Congo Red | 1,208,000 | 1.647.273 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 845.600 | 0.1666 |
| 333 | PP2300494573 - NaCl | 2,800,000 | 3.818.182 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.960.000 | 0.6666 |
| 334 | PP2300494574 - Fuchsin Acid | 3,800,000 | 5.181.819 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 2.660.000 | 0.1666 |
| 335 | PP2300494575 - Acid Phosphomolybdic | 2,250,000 | 3.068.182 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.575.000 | 0.1666 |
| 336 | PP2300494576 - Ponceau S Solution | 4,650,000 | 6.340.910 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 3.255.000 | 0.1666 |
| 337 | PP2300494577 - Phosphate buffer | 1,700,000 | 2.318.182 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.190.000 | 0.1666 |
| 338 | PP2300494578 - Chromium trioxide | 29,000,000 | 39.545.455 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 20.300.000 | 1.6666 |
| 339 | PP2300494579 - Borax | 1,450,000 | 1.977.273 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.015.000 | 0.1666 |
| 340 | PP2300494580 - Natri bisulfit | 1,100,000 | 1.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 770.000 | 0.1666 |
| 341 | PP2300494581 - Acid picric | 4,500,000 | 6.136.364 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 3.150.000 | 0.1666 |
| 342 | PP2300494582 - Gold (III) chloride | 5,400,000 | 7.363.637 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 3.780.000 | 0.1666 |
| 343 | PP2300494583 - Kháng thể đơn dòng EpCAM/BerEP4 | 10,920,000 | 14.890.910 | 3822 | 7.644.000 | 0.1666 |
| 344 | PP2300494584 - Lam kính tích điện dùng cho máy nhuộm tự động | 660,441,600 | 900.602.182 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 462.309.120 | 6.6666 |
| 345 | PP2300494585 - Silver Nitrat | 141,900,000 | 193.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 99.330.000 | 1.8333 |
Dung dịch hóa mô ALK protein |
|
| Mã phần lô | PP2300494241 |
| Giá từng phần lô | 27,967,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.136.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.576.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Dung dịch hóa mô Olig-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300494242 |
| Giá từng phần lô | 21,443,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.240.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.010.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Bcl2, |
|
| Mã phần lô | PP2300494243 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng BCL6 |
|
| Mã phần lô | PP2300494244 |
| Giá từng phần lô | 23,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đa dòng Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300494245 |
| Giá từng phần lô | 19,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.577.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.643.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Calretinin |
|
| Mã phần lô | PP2300494246 |
| Giá từng phần lô | 18,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.763.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đa dòng CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300494247 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng CD5 |
|
| Mã phần lô | PP2300494248 |
| Giá từng phần lô | 47,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.394.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.569.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng CD7 |
|
| Mã phần lô | PP2300494249 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng CD8 |
|
| Mã phần lô | PP2300494250 |
| Giá từng phần lô | 23,811,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.469.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.667.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng CD31 |
|
| Mã phần lô | PP2300494251 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Arginase |
|
| Mã phần lô | PP2300494252 |
| Giá từng phần lô | 27,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.287.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.140.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng CD15 |
|
| Mã phần lô | PP2300494253 |
| Giá từng phần lô | 14,171,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.324.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.919.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng CD20 |
|
| Mã phần lô | PP2300494254 |
| Giá từng phần lô | 15,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.646.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.111.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng CD21 |
|
| Mã phần lô | PP2300494255 |
| Giá từng phần lô | 18,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.329.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.002.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng CD23 |
|
| Mã phần lô | PP2300494256 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng CD30 |
|
| Mã phần lô | PP2300494257 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2300494258 |
| Giá từng phần lô | 29,338,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.006.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.536.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng CD43 |
|
| Mã phần lô | PP2300494259 |
| Giá từng phần lô | 11,594,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.115.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng CD45R0 |
|
| Mã phần lô | PP2300494260 |
| Giá từng phần lô | 7,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.767.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.527.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng CD68 |
|
| Mã phần lô | PP2300494261 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng CD79a |
|
| Mã phần lô | PP2300494262 |
| Giá từng phần lô | 17,121,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.346.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.984.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng CD99 |
|
| Mã phần lô | PP2300494263 |
| Giá từng phần lô | 12,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.377.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.407.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng CD138 |
|
| Mã phần lô | PP2300494264 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Carcinoembryonic Antigen |
|
| Mã phần lô | PP2300494265 |
| Giá từng phần lô | 7,937,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.823.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.555.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Chromogranin A |
|
| Mã phần lô | PP2300494266 |
| Giá từng phần lô | 11,802,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.093.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.261.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 19 |
|
| Mã phần lô | PP2300494267 |
| Giá từng phần lô | 18,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.763.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng CD56 |
|
| Mã phần lô | PP2300494268 |
| Giá từng phần lô | 10,971,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.960.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.679.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300494269 |
| Giá từng phần lô | 37,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 5/6 |
|
| Mã phần lô | PP2300494270 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300494271 |
| Giá từng phần lô | 21,941,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.919.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.358.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Caldesmon |
|
| Mã phần lô | PP2300494272 |
| Giá từng phần lô | 15,542,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.193.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.879.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Desmin |
|
| Mã phần lô | PP2300494273 |
| Giá từng phần lô | 13,381,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.246.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.366.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng EMA |
|
| Mã phần lô | PP2300494274 |
| Giá từng phần lô | 7,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.767.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.527.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Epstein-Barr Virus |
|
| Mã phần lô | PP2300494275 |
| Giá từng phần lô | 12,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.397.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.930.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Fascin |
|
| Mã phần lô | PP2300494276 |
| Giá từng phần lô | 19,407,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.464.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.584.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Glial Fibrillary Acidic Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300494277 |
| Giá từng phần lô | 18,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.763.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Melanosome |
|
| Mã phần lô | PP2300494278 |
| Giá từng phần lô | 12,591,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.169.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.813.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Ki-67 Antigen |
|
| Mã phần lô | PP2300494279 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Kháng thể đơn dòng MUC2 |
|
| Mã phần lô | PP2300494280 |
| Giá từng phần lô | 19,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng MUM1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494281 |
| Giá từng phần lô | 23,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.506.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.173.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Progesterone Receptor |
|
| Mã phần lô | PP2300494282 |
| Giá từng phần lô | 34,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.806.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.027.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đa dòng S100 |
|
| Mã phần lô | PP2300494283 |
| Giá từng phần lô | 10,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.563.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2300494284 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng WT1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494285 |
| Giá từng phần lô | 11,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.854.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đa dòng hCG |
|
| Mã phần lô | PP2300494286 |
| Giá từng phần lô | 8,186,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.162.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.730.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng ZAP-70 |
|
| Mã phần lô | PP2300494287 |
| Giá từng phần lô | 14,254,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.437.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.977.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Epithelial Antigen |
|
| Mã phần lô | PP2300494288 |
| Giá từng phần lô | 12,841,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.510.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.988.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng CD1a |
|
| Mã phần lô | PP2300494289 |
| Giá từng phần lô | 22,274,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.373.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.591.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300494290 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300494291 |
| Giá từng phần lô | 21,443,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.240.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.010.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng DOG1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494292 |
| Giá từng phần lô | 19,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.236.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Inhibin |
|
| Mã phần lô | PP2300494293 |
| Giá từng phần lô | 20,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.617.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.690.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Nestin |
|
| Mã phần lô | PP2300494294 |
| Giá từng phần lô | 20,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.107.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.428.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng PAX8 |
|
| Mã phần lô | PP2300494295 |
| Giá từng phần lô | 41,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.234.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.380.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng p40 |
|
| Mã phần lô | PP2300494296 |
| Giá từng phần lô | 14,004,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.096.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.802.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng RCC |
|
| Mã phần lô | PP2300494297 |
| Giá từng phần lô | 11,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.854.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Stathmin |
|
| Mã phần lô | PP2300494298 |
| Giá từng phần lô | 22,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.708.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng SOX 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300494299 |
| Giá từng phần lô | 21,941,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.919.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.358.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Neurofilament |
|
| Mã phần lô | PP2300494300 |
| Giá từng phần lô | 12,841,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.510.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.988.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Oct-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300494301 |
| Giá từng phần lô | 23,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.506.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.173.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đa dòng CD3 epsilon |
|
| Mã phần lô | PP2300494302 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Glutamine Synthetase |
|
| Mã phần lô | PP2300494303 |
| Giá từng phần lô | 20,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng SOX-10 |
|
| Mã phần lô | PP2300494304 |
| Giá từng phần lô | 23,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.677.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng CD10 |
|
| Mã phần lô | PP2300494305 |
| Giá từng phần lô | 46,044,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.787.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.230.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng Anti-STAT6 |
|
| Mã phần lô | PP2300494306 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Periodic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300494307 |
| Giá từng phần lô | 108,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1666 |
Kháng thể hóa mô miễn dịch C4d |
|
| Mã phần lô | PP2300494308 |
| Giá từng phần lô | 10,514,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.337.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.359.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng MUC5AC |
|
| Mã phần lô | PP2300494309 |
| Giá từng phần lô | 15,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.457.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.501.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Smooth Muscle Actin |
|
| Mã phần lô | PP2300494310 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Estrogen Receptor |
|
| Mã phần lô | PP2300494311 |
| Giá từng phần lô | 21,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng TTF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494312 |
| Giá từng phần lô | 34,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.486.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Dung dịch pha loãng kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2300494313 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.1666 |
Kháng thể đơn dòng BOB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494314 |
| Giá từng phần lô | 15,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.995.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng CD103 |
|
| Mã phần lô | PP2300494315 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng CD123 |
|
| Mã phần lô | PP2300494316 |
| Giá từng phần lô | 18,243,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.876.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.770.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300494317 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Kháng thể đơn dòng ERG |
|
| Mã phần lô | PP2300494318 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng FLI |
|
| Mã phần lô | PP2300494319 |
| Giá từng phần lô | 14,503,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.776.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.152.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng FOX P1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494320 |
| Giá từng phần lô | 7,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.638.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.947.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300494321 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng GATA 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300494322 |
| Giá từng phần lô | 35,156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.609.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng GranzymeB |
|
| Mã phần lô | PP2300494323 |
| Giá từng phần lô | 18,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.329.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.002.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đa dòng GLUT1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494324 |
| Giá từng phần lô | 23,687,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.300.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.580.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Glypican-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300494325 |
| Giá từng phần lô | 18,783,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.613.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.148.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Galectin-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300494326 |
| Giá từng phần lô | 4,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.770.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.962.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Hep - par1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494327 |
| Giá từng phần lô | 14,669,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.003.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.268.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng INI-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494328 |
| Giá từng phần lô | 20,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.484.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.108.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng LMO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300494329 |
| Giá từng phần lô | 7,338,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.006.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.136.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng cMYC |
|
| Mã phần lô | PP2300494330 |
| Giá từng phần lô | 23,022,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.393.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.115.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng NKX3.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494331 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng PAX2 |
|
| Mã phần lô | PP2300494332 |
| Giá từng phần lô | 21,443,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.240.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.010.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng PAX5 |
|
| Mã phần lô | PP2300494333 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng PD 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494334 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng P504S |
|
| Mã phần lô | PP2300494335 |
| Giá từng phần lô | 6,123,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.349.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.286.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng SALL4 |
|
| Mã phần lô | PP2300494336 |
| Giá từng phần lô | 3,827,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.218.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.678.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng SV40 |
|
| Mã phần lô | PP2300494337 |
| Giá từng phần lô | 20,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.660.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng TFE3 |
|
| Mã phần lô | PP2300494338 |
| Giá từng phần lô | 7,338,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.006.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.136.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng T-bet |
|
| Mã phần lô | PP2300494339 |
| Giá từng phần lô | 5,987,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.164.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.190.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Uroplakin III |
|
| Mã phần lô | PP2300494340 |
| Giá từng phần lô | 24,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.056.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.482.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Oct-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300494341 |
| Giá từng phần lô | 11,974,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.328.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.381.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng SATB2 |
|
| Mã phần lô | PP2300494342 |
| Giá từng phần lô | 47,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.939.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.335.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Dung dịch làm đông mẫu mô |
|
| Mã phần lô | PP2300494343 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3333 |
Formol đệm trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2300494344 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.3333 |
Harris Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300494345 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2300494346 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3333 |
Papanicolaou EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300494347 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
Papanicolaou OG 06 |
|
| Mã phần lô | PP2300494348 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
Keo gắn lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300494349 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Kháng thể đơn dòng MUC1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494350 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng MUC4 |
|
| Mã phần lô | PP2300494351 |
| Giá từng phần lô | 14,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.947.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.239.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng MUC6 |
|
| Mã phần lô | PP2300494352 |
| Giá từng phần lô | 15,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.457.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.501.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng TLE1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494353 |
| Giá từng phần lô | 18,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.828.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Alcian Blue pH 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494354 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Alcian Blue pH 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300494355 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Toluen |
|
| Mã phần lô | PP2300494356 |
| Giá từng phần lô | 1,084,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.478.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 759.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 502.0833 |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300494357 |
| Giá từng phần lô | 1,102,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.503.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 771.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 835 |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300494358 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.781.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng Napsin A |
|
| Mã phần lô | PP2300494359 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.295.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.338.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Dung dịch rửa cho nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300494360 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Bộ hóa chất nhuộm Trichrome trên máy nhuộm tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300494361 |
| Giá từng phần lô | 215,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng PAX8 |
|
| Mã phần lô | PP2300494362 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.913.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.789.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng Napsin A |
|
| Mã phần lô | PP2300494363 |
| Giá từng phần lô | 45,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD56 |
|
| Mã phần lô | PP2300494364 |
| Giá từng phần lô | 31,449,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.885.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.014.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494365 |
| Giá từng phần lô | 21,999,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.999.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.399.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng CDK4 |
|
| Mã phần lô | PP2300494366 |
| Giá từng phần lô | 24,809,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.830.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.366.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng MDM2 |
|
| Mã phần lô | PP2300494367 |
| Giá từng phần lô | 21,193,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.899.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.835.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đa dòng kháng yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2300494368 |
| Giá từng phần lô | 6,566,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.953.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.596.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng yếu tố GCDFP-15 |
|
| Mã phần lô | PP2300494369 |
| Giá từng phần lô | 15,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.967.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.763.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đa dòng kháng TdT |
|
| Mã phần lô | PP2300494370 |
| Giá từng phần lô | 10,371,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.143.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.260.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Myogenin |
|
| Mã phần lô | PP2300494371 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.497.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đa dòng kháng IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300494372 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đa dòng kháng IgA |
|
| Mã phần lô | PP2300494373 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đa dòng kháng C1q |
|
| Mã phần lô | PP2300494374 |
| Giá từng phần lô | 12,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.468.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.967.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đa dòng kháng C3c |
|
| Mã phần lô | PP2300494375 |
| Giá từng phần lô | 12,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.468.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.967.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Hóa chất dùng tách chiết DNA |
|
| Mã phần lô | PP2300494376 |
| Giá từng phần lô | 393,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 536.072.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.6666 |
Hóa chất xét nghiệm BRAF |
|
| Mã phần lô | PP2300494377 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.006.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.8333 |
Hóa chất dùng tách chiết cfDNA từ huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300494378 |
| Giá từng phần lô | 362,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Hóa chất xét nghiệm đột biến eGFR |
|
| Mã phần lô | PP2300494379 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.581.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6666 |
Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch bằng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300494380 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin |
|
| Mã phần lô | PP2300494381 |
| Giá từng phần lô | 3,827,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.218.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.678.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2300494382 |
| Giá từng phần lô | 37,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.452.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.412.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đa dòng CD117 |
|
| Mã phần lô | PP2300494383 |
| Giá từng phần lô | 18,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.763.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng CDX2, |
|
| Mã phần lô | PP2300494384 |
| Giá từng phần lô | 46,044,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.787.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.230.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng p53 |
|
| Mã phần lô | PP2300494385 |
| Giá từng phần lô | 13,713,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.699.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.599.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng p63 |
|
| Mã phần lô | PP2300494386 |
| Giá từng phần lô | 18,118,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.706.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.682.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng Podoplanin D2-40 |
|
| Mã phần lô | PP2300494387 |
| Giá từng phần lô | 22,482,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.657.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.737.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300494388 |
| Giá từng phần lô | 186,278,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.394.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333 |
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgA |
|
| Mã phần lô | PP2300494389 |
| Giá từng phần lô | 186,278,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.394.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333 |
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300494390 |
| Giá từng phần lô | 186,278,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.394.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333 |
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C3c |
|
| Mã phần lô | PP2300494391 |
| Giá từng phần lô | 335,227,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.659.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333 |
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C4 |
|
| Mã phần lô | PP2300494392 |
| Giá từng phần lô | 335,227,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.659.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333 |
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C1q |
|
| Mã phần lô | PP2300494393 |
| Giá từng phần lô | 335,227,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.659.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333 |
Keo gắn lamen huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300494394 |
| Giá từng phần lô | 35,516,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.431.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.861.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Kháng thể đơn dòng kháng E cadherin |
|
| Mã phần lô | PP2300494395 |
| Giá từng phần lô | 25,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.132.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.034.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Myo D1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494396 |
| Giá từng phần lô | 6,649,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.066.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.654.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Nến hạt |
|
| Mã phần lô | PP2300494397 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
Kháng thể đơn dòng kháng Actin, Smooth Muscle |
|
| Mã phần lô | PP2300494398 |
| Giá từng phần lô | 15,558,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.216.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.891.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Bộ hóa chất nhuộm AFB trên máy nhuôm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300494399 |
| Giá từng phần lô | 53,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.380.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.668.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Bộ hóa chất nhuộm xanh Alcian trên máy nhuộm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300494400 |
| Giá từng phần lô | 21,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.352.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.067.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đa dòng kháng Alpha-Fetoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2300494401 |
| Giá từng phần lô | 8,004,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.914.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.602.905 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng ALK dùng với điều trị đích |
|
| Mã phần lô | PP2300494402 |
| Giá từng phần lô | 39,104,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.323.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.372.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng ALK1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494403 |
| Giá từng phần lô | 8,564,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.679.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.995.395 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Androgen Receptor |
|
| Mã phần lô | PP2300494404 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.595.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.439.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Bcl-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300494405 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.781.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng BRAF V600E |
|
| Mã phần lô | PP2300494406 |
| Giá từng phần lô | 35,125,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.897.755 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.587.514 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng C4d |
|
| Mã phần lô | PP2300494407 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300494408 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.659.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Calretinin |
|
| Mã phần lô | PP2300494409 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.497.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD10 |
|
| Mã phần lô | PP2300494410 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD15 |
|
| Mã phần lô | PP2300494411 |
| Giá từng phần lô | 11,982,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.339.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.387.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD20 |
|
| Mã phần lô | PP2300494412 |
| Giá từng phần lô | 41,438,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.506.705 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.006.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD23 |
|
| Mã phần lô | PP2300494413 |
| Giá từng phần lô | 15,724,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.442.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.007.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300494414 |
| Giá từng phần lô | 24,862,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.904.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.404.065 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD30 |
|
| Mã phần lô | PP2300494415 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD38 |
|
| Mã phần lô | PP2300494416 |
| Giá từng phần lô | 23,635,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.230.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.544.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2300494417 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.336.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD43 |
|
| Mã phần lô | PP2300494418 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.295.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.338.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD45RO |
|
| Mã phần lô | PP2300494419 |
| Giá từng phần lô | 6,795,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.266.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.756.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD5 |
|
| Mã phần lô | PP2300494420 |
| Giá từng phần lô | 17,973,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.509.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.581.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD68 |
|
| Mã phần lô | PP2300494421 |
| Giá từng phần lô | 4,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.070.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.116.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD7 |
|
| Mã phần lô | PP2300494422 |
| Giá từng phần lô | 8,287,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.301.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.801.355 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD79a |
|
| Mã phần lô | PP2300494423 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.934.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.586.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
(Kháng thể đơn dòng kháng CD8 |
|
| Mã phần lô | PP2300494424 |
| Giá từng phần lô | 16,575,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.602.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.602.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD99 |
|
| Mã phần lô | PP2300494425 |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.508.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.420.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Carcinoembryonic Antigen (CEA) |
|
| Mã phần lô | PP2300494426 |
| Giá từng phần lô | 7,386,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.072.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.170.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Chromogranin A |
|
| Mã phần lô | PP2300494427 |
| Giá từng phần lô | 8,775,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.967.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.143.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng c-Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300494428 |
| Giá từng phần lô | 11,668,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.911.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.168.055 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng c-Myc |
|
| Mã phần lô | PP2300494429 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin |
|
| Mã phần lô | PP2300494430 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.168.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.733.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 17 |
|
| Mã phần lô | PP2300494431 |
| Giá từng phần lô | 6,873,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.372.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.811.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300494432 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 5/6 |
|
| Mã phần lô | PP2300494433 |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.508.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.420.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Desmin |
|
| Mã phần lô | PP2300494434 |
| Giá từng phần lô | 4,387,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.983.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.071.565 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Epithelial Membrane Antigen |
|
| Mã phần lô | PP2300494435 |
| Giá từng phần lô | 8,864,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.087.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.204.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Estrogen Receptor |
|
| Mã phần lô | PP2300494436 |
| Giá từng phần lô | 77,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.668.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.243.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Kháng thể đơn dòng kháng HER2/ neu |
|
| Mã phần lô | PP2300494437 |
| Giá từng phần lô | 195,520,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.618.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.864.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Kháng thể đa dòng kháng Kappa |
|
| Mã phần lô | PP2300494438 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.497.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Ki-67 |
|
| Mã phần lô | PP2300494439 |
| Giá từng phần lô | 27,697,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.769.932 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.388.565 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Kháng thể đa dòng kháng Lambda |
|
| Mã phần lô | PP2300494440 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.497.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng lgG4 |
|
| Mã phần lô | PP2300494441 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.879.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.071.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng MART-1/melan A |
|
| Mã phần lô | PP2300494442 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.456.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.394.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Melanosome HMB45 |
|
| Mã phần lô | PP2300494443 |
| Giá từng phần lô | 7,025,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.580.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.917.885 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng MLH1 bộ MMR |
|
| Mã phần lô | PP2300494444 |
| Giá từng phần lô | 79,059,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.807.891 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.341.384 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng MSH2 bộ MMR |
|
| Mã phần lô | PP2300494445 |
| Giá từng phần lô | 79,059,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.807.891 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.341.384 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 bộ MMR |
|
| Mã phần lô | PP2300494446 |
| Giá từng phần lô | 79,059,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.807.891 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.341.384 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300494447 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.659.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng p40 |
|
| Mã phần lô | PP2300494448 |
| Giá từng phần lô | 16,235,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.138.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.364.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng p53 |
|
| Mã phần lô | PP2300494449 |
| Giá từng phần lô | 10,340,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.100.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.238.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng p63 |
|
| Mã phần lô | PP2300494450 |
| Giá từng phần lô | 24,352,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.208.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.046.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin |
|
| Mã phần lô | PP2300494451 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.336.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng PAX5 |
|
| Mã phần lô | PP2300494452 |
| Giá từng phần lô | 18,345,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.016.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.841.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng PMS2 bộ MMR |
|
| Mã phần lô | PP2300494453 |
| Giá từng phần lô | 88,941,510 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.283.878 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.259.057 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Kháng thể đơn dòng kháng Progesterone Receptor |
|
| Mã phần lô | PP2300494454 |
| Giá từng phần lô | 127,921,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.438.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.545.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Prostate Specific Antigen (PSA) |
|
| Mã phần lô | PP2300494455 |
| Giá từng phần lô | 38,802,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.912.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.161.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Kháng thể đa dòng kháng S100 |
|
| Mã phần lô | PP2300494456 |
| Giá từng phần lô | 4,432,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.043.705 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.102.435 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2300494457 |
| Giá từng phần lô | 16,989,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.166.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.892.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng Thyroid Transcription Factor-1 (TTF-1) |
|
| Mã phần lô | PP2300494458 |
| Giá từng phần lô | 27,598,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.633.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.318.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Vimentin |
|
| Mã phần lô | PP2300494459 |
| Giá từng phần lô | 14,477,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.741.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.134.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300494460 |
| Giá từng phần lô | 24,352,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.208.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.046.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Kháng thể đơn dòng kháng Beta-Catenin |
|
| Mã phần lô | PP2300494461 |
| Giá từng phần lô | 14,773,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.145.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.341.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Hóa chất làm xanh nền hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300494462 |
| Giá từng phần lô | 154,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.336.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.486.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Thuốc thử làm xanh nhân - Hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300494463 |
| Giá từng phần lô | 118,177,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.151.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.724.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng BOB.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494464 |
| Giá từng phần lô | 7,386,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.072.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.170.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng CA-125 |
|
| Mã phần lô | PP2300494465 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.295.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.338.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đa dòng kháng Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300494466 |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.069.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.682.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Caldesmon |
|
| Mã phần lô | PP2300494467 |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.069.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.682.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD138/syndecan-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494468 |
| Giá từng phần lô | 15,069,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.549.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.548.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD1a |
|
| Mã phần lô | PP2300494469 |
| Giá từng phần lô | 7,100,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.681.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.970.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD2 |
|
| Mã phần lô | PP2300494470 |
| Giá từng phần lô | 7,693,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.490.932 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.385.345 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD21 |
|
| Mã phần lô | PP2300494471 |
| Giá từng phần lô | 16,401,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.480.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD25 |
|
| Mã phần lô | PP2300494472 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.295.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.338.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD31 |
|
| Mã phần lô | PP2300494473 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.890.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2300494474 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.781.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD45 |
|
| Mã phần lô | PP2300494475 |
| Giá từng phần lô | 6,795,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.266.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.756.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng CD57 |
|
| Mã phần lô | PP2300494476 |
| Giá từng phần lô | 10,588,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.438.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.411.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên cho nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300494477 |
| Giá từng phần lô | 2,286,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.118.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.3333 |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên cho nhuộm lai kép dual -ish |
|
| Mã phần lô | PP2300494478 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Kháng thể đơn dòng kháng p16 |
|
| Mã phần lô | PP2300494479 |
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.530.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.945.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Dung dịch rửa cặn tủa cho nhuộm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300494480 |
| Giá từng phần lô | 354,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 483.238.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.6666 |
Bộ hóa chất nhuộm Đỏ Congo trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300494481 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Hóa chất hoạt hóa keo trên kính phủ tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300494482 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300494483 |
| Giá từng phần lô | 9,244,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.605.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.470.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 19 |
|
| Mã phần lô | PP2300494484 |
| Giá từng phần lô | 18,695,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.493.523 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.086.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 8 & 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300494485 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.295.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.338.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Dung dịch rửa đặc hiệu phân biệt chromatin nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300494486 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6666 |
Kháng thể đơn dòng kháng DOG1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494487 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.456.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.394.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Bộ hóa chất nhuộm elastic trên máy nhuộm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300494488 |
| Giá từng phần lô | 10,762,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.676.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.533.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Thuốc nhuộm Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2300494489 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Dung dịch loại nến cô đặc 10 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300494490 |
| Giá từng phần lô | 950,401,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.001.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.280.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng GCDFP-15 |
|
| Mã phần lô | PP2300494491 |
| Giá từng phần lô | 6,031,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.224.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.221.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Bộ hóa chất nhuộm Giemsa trên máy nhuộm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300494492 |
| Giá từng phần lô | 10,762,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.676.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.533.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kính phủ có phủ sẵn lớp keo khô để dán tiêu bản sau nhuộm |
|
| Mã phần lô | PP2300494493 |
| Giá từng phần lô | 1,606,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.190.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.124.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
Kháng thể đơn dòng kháng GFAP |
|
| Mã phần lô | PP2300494494 |
| Giá từng phần lô | 16,989,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.166.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.892.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Bộ hóa chất nhuộm GMS trên máy nhuộm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300494495 |
| Giá từng phần lô | 29,137,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.732.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.396.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Kháng thể đa dòng kháng hCG |
|
| Mã phần lô | PP2300494496 |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.069.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.682.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Thuốc nhuộm Hematoxylin cho nhuộm thường quy trên máy nhuộm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300494497 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.030.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.6666 |
Thuốc nhuộm Hematoxylin trên máy nhuộm hóa mô tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300494498 |
| Giá từng phần lô | 399,199,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.362.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.439.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Hepatocyte Specific Antigen |
|
| Mã phần lô | PP2300494499 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.890.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Tiêu bản chứng Her2 loại 3 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494500 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Dung dịch đệm lai phân tử cho xét nghiệm lai Her2 |
|
| Mã phần lô | PP2300494501 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đa dòng kháng IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300494502 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.879.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.071.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Bộ mẫu dò kép HER2 - lai phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2300494503 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Bộ hóa chất nhuộm sắt trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300494504 |
| Giá từng phần lô | 10,762,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.676.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.533.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Enzyme khử màng 3 dùng cho lai phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2300494505 |
| Giá từng phần lô | 14,437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.106.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Bộ hóa chất nhuộm Jones xanh nhạt trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300494506 |
| Giá từng phần lô | 49,233,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.137.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.463.782 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Bộ hóa chất nhuộm Jones trên máy nhuộm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300494507 |
| Giá từng phần lô | 78,774,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.419.582 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.142.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333 |
Nhãn in mã vạch EBAR |
|
| Mã phần lô | PP2300494508 |
| Giá từng phần lô | 224,022,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.485.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.815.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300494509 |
| Giá từng phần lô | 675,685,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 921.389.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.979.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng Mammaglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300494510 |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.508.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.420.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Mesothelial Cell |
|
| Mã phần lô | PP2300494511 |
| Giá từng phần lô | 17,342,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.649.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.139.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Bộ hóa chất nhuộm Mucicarmine trên máy nhuộm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300494512 |
| Giá từng phần lô | 21,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.352.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.067.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng MUM1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494513 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Kháng thể đa dòng kháng Myeloperoxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300494514 |
| Giá từng phần lô | 5,852,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.980.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.096.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Myogenin |
|
| Mã phần lô | PP2300494515 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.497.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Oct-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300494516 |
| Giá từng phần lô | 7,078,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.651.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.954.635 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Oct-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300494517 |
| Giá từng phần lô | 7,078,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.651.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.954.635 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện Hóa mô miên dịch màu nâu tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300494518 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Bộ phát hiện màu nâu Hóa mô miễn dịch loại tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300494519 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Dung dịch khử paraffin hữu cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300494520 |
| Giá từng phần lô | 341,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.6666 |
Kháng thể đơn dòng kháng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300494521 |
| Giá từng phần lô | 4,782,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.521.932 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.347.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Bộ hóa chất nhuộm Periodic acid schiff trên máy nhuộm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300494522 |
| Giá từng phần lô | 43,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.318.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1 dùng với điều trị miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300494523 |
| Giá từng phần lô | 156,248,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.066.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.373.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8333 |
Kháng thể đơn dòng kháng Placental Alkaline Phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2300494524 |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.069.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.682.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng chứng âm |
|
| Mã phần lô | PP2300494525 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Dung dịch rửa chung dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300494526 |
| Giá từng phần lô | 445,494,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.491.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.845.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.3333 |
Bộ hóa chất nhuộm sợi Reticulum trên máy nhuộm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300494527 |
| Giá từng phần lô | 25,987,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.191.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Mực in mã vạch |
|
| Mã phần lô | PP2300494528 |
| Giá từng phần lô | 13,394,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.265.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.376.444 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1666 |
Dung dịch khử paraffin cho nhuộm đặc biệt loại cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300494529 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản cho nhuộm đặc biệt loại pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300494530 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Dung dịch SSC cô đặc 10 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300494531 |
| Giá từng phần lô | 21,383,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.159.837 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.968.716 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333 |
Bộ hóa chất nhuộm Steiner trên máy nhuộm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300494532 |
| Giá từng phần lô | 13,558,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.488.353 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.490.687 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đa dòng kháng TdT |
|
| Mã phần lô | PP2300494533 |
| Giá từng phần lô | 20,743,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.287.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.520.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300494534 |
| Giá từng phần lô | 10,597,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.451.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.418.355 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Dung dịch chuyển hóa trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300494535 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.3333 |
Bộ phát hiện màu đỏ Hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300494536 |
| Giá từng phần lô | 25,549,230 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.839.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.884.461 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Bộ phát hiện tín hiệu đỏ DIG - lai phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2300494537 |
| Giá từng phần lô | 101,650,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.614.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.155.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Dung dịch rửa bạc trên máy nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300494538 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3333 |
Bộ phát hiện tín hiệu bạc DNP - lai phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2300494539 |
| Giá từng phần lô | 101,650,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.614.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.155.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Bộ phát hiện màu nâu Hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300494540 |
| Giá từng phần lô | 2,938,161,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.006.583.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.056.713.015 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.1666 |
Dung dịch rửa cho nhuộm HE |
|
| Mã phần lô | PP2300494541 |
| Giá từng phần lô | 393,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 536.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.6666 |
Kháng thể đơn dòng kháng WT1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494542 |
| Giá từng phần lô | 24,895,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.948.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.426.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Kháng thể đơn dòng kháng GATA3 |
|
| Mã phần lô | PP2300494543 |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.287.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.820.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Arginase-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494544 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng SOX-11 |
|
| Mã phần lô | PP2300494545 |
| Giá từng phần lô | 8,647,065 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.791.453 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.052.945 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Inhibin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2300494546 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.890.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng SOX-10 |
|
| Mã phần lô | PP2300494547 |
| Giá từng phần lô | 9,882,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.475.987 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.917.673 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng RCC |
|
| Mã phần lô | PP2300494548 |
| Giá từng phần lô | 9,720,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.255.057 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.804.262 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Granzyme B |
|
| Mã phần lô | PP2300494549 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Glypican-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300494550 |
| Giá từng phần lô | 7,386,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.072.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.170.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Olig2 |
|
| Mã phần lô | PP2300494551 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng GS-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300494552 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.602.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng Podoplanin D240 |
|
| Mã phần lô | PP2300494553 |
| Giá từng phần lô | 9,882,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.475.987 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.917.673 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng ROS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300494554 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.397.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.357.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Bộ mẫu dò Lambda - lai phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2300494555 |
| Giá từng phần lô | 24,123,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.896.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.886.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Bộ mẫu dò Kappa - lai phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2300494556 |
| Giá từng phần lô | 24,123,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.896.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.886.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Bộ mẫu dò chứng dương RNA - lai phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2300494557 |
| Giá từng phần lô | 11,422,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.575.605 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.995.477 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Tiêu bản chứng dương Lambda - lai phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2300494558 |
| Giá từng phần lô | 6,874,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.374.973 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.812.486 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Tiêu bản chứng dương Kappa - lai phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2300494559 |
| Giá từng phần lô | 6,874,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.374.973 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.812.486 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Bộ mẫu dò chứng âm lai phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2300494560 |
| Giá từng phần lô | 7,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.137.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.203.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng kháng CDX-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300494561 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Bộ hóa chất rửa máy nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300494562 |
| Giá từng phần lô | 50,132,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.362.282 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.092.638 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300494563 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
Acid nitric |
|
| Mã phần lô | PP2300494564 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Thuốc thử Schiff |
|
| Mã phần lô | PP2300494565 |
| Giá từng phần lô | 89,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.3333 |
Hexamine |
|
| Mã phần lô | PP2300494566 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Sodium monobasic photsphat (NaH2PO4) monohydrate, ACS |
|
| Mã phần lô | PP2300494567 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Sodium dibasic phosphate (Na2HPO4) monohydrate, ACS |
|
| Mã phần lô | PP2300494568 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Formaldehyde 37-40% |
|
| Mã phần lô | PP2300494569 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.572.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Dung dịch đỏ kernechtrot |
|
| Mã phần lô | PP2300494570 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.381.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3333 |
Potassium ferricyanide(III) |
|
| Mã phần lô | PP2300494571 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Congo Red |
|
| Mã phần lô | PP2300494572 |
| Giá từng phần lô | 1,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.647.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 845.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2300494573 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6666 |
Fuchsin Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300494574 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Acid Phosphomolybdic |
|
| Mã phần lô | PP2300494575 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Ponceau S Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300494576 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Phosphate buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300494577 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Chromium trioxide |
|
| Mã phần lô | PP2300494578 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6666 |
Borax |
|
| Mã phần lô | PP2300494579 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Natri bisulfit |
|
| Mã phần lô | PP2300494580 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Acid picric |
|
| Mã phần lô | PP2300494581 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Gold (III) chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300494582 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Kháng thể đơn dòng EpCAM/BerEP4 |
|
| Mã phần lô | PP2300494583 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.890.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1666 |
Lam kính tích điện dùng cho máy nhuộm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300494584 |
| Giá từng phần lô | 660,441,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.602.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.309.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6666 |
Silver Nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300494585 |
| Giá từng phần lô | 141,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8333 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi