Gói thầu: Gói 3: Mua sắm vật tư tiêu hao - hóa chất thông thường - sinh phẩm sử dụng cho 12 tháng năm 2022-2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200048295-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2022 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN |
| Tên gói thầu | Gói 3: Mua sắm vật tư tiêu hao - hóa chất thông thường - sinh phẩm sử dụng cho 12 tháng năm 2022-2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200024583 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 1,745,647,552 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,184,702 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Găng tay cao su y tế các số | 187,400,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Găng tay tiệt trùng sản khoa | 5,100,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Giấy đo điện tim 3 cần | 1,537,920 | 0 | 0 | |
| 5 | Giấy đo PH | 28,600 | 0 | 0 | |
| 6 | Giấy in nhiệt (các cỡ) | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Giấy in nhiệt 50mm | 300,000 | 0 | 0 | |
| 8 | giấy in nhiệt 57x30 | 450,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Giấy in nhiệt dùng cho monitor sản khoa BI-350/Bistos | 778,800 | 0 | 0 | |
| 10 | Giấy siêu âm 110mm | 2,116,800 | 0 | 0 | |
| 11 | Hộp an toàn (đựng kim để hủy) | 5,750,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Kẹp rốn sơ sinh | 570,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Kim cánh bướm các số | 492,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Kim châm cứu vô trùng các cỡ | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Kim chích máu Blood Lancets | 380,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Kim gây tê răng nhựa 27GX13/16 | 775,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Kim gây tê tủy sống các số | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Kim luồn có cánh có cổng 24G | 24,570,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Kim luồn có đầu bảo vệ an toàn bằng nhựa, có cản quang ngầm, cỡ 22G | 32,500,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Kim tiêm nhựa các số | 8,300,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng móc tai | 94,500,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Khẩu trang N95 | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Lam kính 7102 | 9,400 | 0 | 0 | |
| 25 | Lam kính mờ 7105 | 857,640 | 0 | 0 | |
| 26 | Lamen | 600,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Lọ nhựa bệnh phẩm nắp đỏ | 3,465,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Lọ nhựa đựng mẫu | 1,606,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ KT (10Cm x 15Cm) | 13,200,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Lưỡi dao mổ các số | 800,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 6.4 x 11.4 cm. | 655,200 | 0 | 0 | |
| 32 | Mask gây mê người lớn | 283,374 | 0 | 0 | |
| 33 | Mask gây mê trẻ em và trẻ sơ sinh | 283,374 | 0 | 0 | |
| 34 | Mask oxy các loại, các cỡ | 288,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Mặt nạ thở CPAP | 2,620,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Miếng dán điện cực tim 36 x 42 | 1,510,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Mũ giấy phẫu thuật tiệt trùng | 609,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Nẹp cẳng tay dài trái, phải | 315,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Nẹp cẳng tay ôm ngón tay cái (Trái), (Phải) các cỡ | 2,160,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Nẹp cổ cứng các số | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Nẹp cổ mềm | 346,000 | 0 | 0 | |
| 42 | NẸP ĐÙI CÁC SỐ ( NẸP ZIMMER) | 2,268,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Nẹp gỗ | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Nẹp ngón tay bằng nhôm Iselin | 567,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Nẹp vải cẳng bàn chân các cỡ | 4,800,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Nòng đặt ống nội khí quản | 2,998,800 | 0 | 0 | |
| 47 | Nút vặn kim luồn | 880,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Nhiệt kế thủy ngân | 1,960,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Ống Airway các số | 114,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Ống dẫn lưu màng phổi các số | 1,133,370 | 0 | 0 | |
| 51 | Ống dẫn lưu ổ bụng | 144,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Ống đặt nội khí quản có cuff (được mã hóa màu) các số | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Ống hút đàm giải các số có kiểm soát | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 54 | ống hút nhựa khoa răng | 140,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Ống nội khí quản có bóng, các cỡ, loại Bicakcilar hoặc tương đương | 213,600 | 0 | 0 | |
| 56 | Ống nghiệm Chimigly | 328,500 | 0 | 0 | |
| 57 | Ống nghiệm chống đông Heparin | 2,004,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Ống nghiệm EDTA nắp nhựa | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Ống nghiệm nhựa (có nắp) | 1,002,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Ống Nghiệm Serum | 1,180,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Ống thông dạ dày các số | 52,500 | 0 | 0 | |
| 62 | Ống thông Foley 2 nhánh các số 12 - 26/30ml | 1,365,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Ống thông hậu môn các số | 83,820 | 0 | 0 | |
| 64 | Ống thông Nelaton các số | 7,843,500 | 0 | 0 | |
| 65 | Phim khô Laser (20x25)cm (8x10") | 43,000,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Phim khô Laser (25x30)cm (10x12") | 166,320,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Phim XQ 30x40 cm | 13,734,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Phim XQ 24x30 cm | 8,442,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Que tăm bông một đầu tiệt trùng | 480,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Tạp dề bằng màng PE vô trùng | 682,500 | 0 | 0 | |
| 71 | Tấm trải nylon 80*120cm | 315,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Túi đo máu sau sinh | 9,600,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Túi đựng nước tiểu | 277,200 | 0 | 0 | |
| 74 | Vật liệu trám CEIVITRON | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Vòng đeo tay bệnh nhân | 2,236,500 | 0 | 0 | |
| 76 | Bộ nhuộm BK Đàm | 32,500,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Cloramin B | 11,900,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 450,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Dầu soi kính hiển vi | 8,750,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Dung dịch axid acetic 3% | 800,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao: 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7 , có test thử | 7,540,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Dung dịch Lugol 3% | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 5,400,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 500ml | 29,000,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Gel điện tim | 180,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Gel siêu âm | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Hóa chất rửa phim | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Tinh dầu sả | 39,900,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Viên khử khuẩn Presept 2,5g | 19,800,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Labonacheck A1c HbA1c Test Kit | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Anti A | 184,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Anti AB | 180,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Anti B | 176,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Anti D | 290,000 | 0 | 0 | |
| 96 | RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (CTNK Sinh Hóa) | 36,400,000 | 0 | 0 | |
| 97 | RIQAS Monthly Haematology (CTNK Huyết Học) | 11,220,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Test chẩn đoán nhanh HBsAg | 16,450,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Test chẩn đoán nhanh HIV | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1 Ag | 92,400,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan A | 1,134 | 0 | 0 | |
| 102 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 1,050,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan E | 1,575,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Test phát hiện máu ẩn trong phân - FOB | 1,730,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Test thử đường huyết | 7,245,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Test thử ma túy 4 trong 1 | 19,850,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Test thử nước tiểu 10 thông số | 6,930,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus Dengue IgG/IgM | 23,625,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Test xét nghiệm kháng nguyên Hpylori | 1,150,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 90mm | 214,250 | 0 | 0 | |
| 112 | Băng keo chỉ thị nhiệt kích cỡ 19mm*50m | 1,323,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Băng keo dán sườn | 1,400,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Băng keo lụa 1,25cm x 5m | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Băng thun 3 móc | 4,221,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Băng vải cuộn | 7,350,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Bộ Mask khí dung người lớn | 220,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Bộ Mask khí dung trẻ em | 220,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Bông y tế thấm nước | 17,160,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Bột bó 4inch x 2,7m x 10cm | 2,250,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Bột bó 6inch x 2,7m x 15cm | 5,500,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Bơm kim tiêm nhựa 10ml | 3,840,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Bơm kim tiêm nhựa 1ml | 7,800,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Bơm kim tiêm nhựa 20ml | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Bơm kim tiêm nhựa 3ml | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Bơm kim tiêm nhựa 5ml | 26,607,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Bơm tiêm điện 50ml | 1,228,500 | 0 | 0 | |
| 128 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc cho ăn | 1,228,500 | 0 | 0 | |
| 129 | Composite lỏng các loại | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Con sò đánh bóng răng | 225,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6/0 dài 75cm, kim tam giác 46mm, 3/8C, | 1,365,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 2.0 KIM TAM GIÁC CT24 | 660,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Chỉ không tiêu 2/0, kim tam giác, sợi chỉ phủ sáp silicone. Kim thép không rỉ 300. Bề mặt kim phủ Silicon | 1,080,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 6.0 số 2/0 | 9,100,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 | 13,650,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Chỉ không tiêu thiên nhiên 2/0 kim tam giác 3/8C dài 26mm | 1,071,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 4/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 18 | 535,500 | 0 | 0 | |
| 138 | Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 4/0 | 441,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Chỉ nylon 2/0 kim tam giác 26mm hoặc tương đương | 2,562,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Chỉ nylon 3/0 kim tam giác | 25,620,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen, phủ muối Crôm, số 4/0, dài 37cm, 2 kim tam giác 12mm, 3/8C | 724,500 | 0 | 0 | |
| 142 | Chỉ tan đa sợi tổng hợp polyglactin 910, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2 vòng tròn | 5,400,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Chỉ tan đa sợi tổng hợp polyglactin 910, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2 vòng tròn | 5,400,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0 | 2,210,700 | 0 | 0 | |
| 145 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 2,568,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Chỉ tự tiêu nhanh Polyglycolic Acid đa sợi không nhuộm số 4-0, dài 75 cm, kim tam giác thép đen 3/8c, dài 16 mm | 2,434,500 | 0 | 0 | |
| 147 | Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 1, kim tròn | 870,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 2/0, kim tròn | 21,600,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 3/0, kim tròn | 1,449,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 4/0, kim tròn | 686,550 | 0 | 0 | |
| 151 | Chỉ thiên nhiên không tan sinh học đa sợi 3/0 + kim tam giác | 849,720 | 0 | 0 | |
| 152 | Dây chuyền có khóa 3 nhánh-25cm | 2,646,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Dây Garo | 300,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Dây hút dịch phẫu thuật có đầu nối | 602,700 | 0 | 0 | |
| 155 | Dây nối bơm tiêm điện | 2,760,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Dây Oxy 2 nhánh người lớn | 5,800,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh | 1,740,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em | 1,386,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Dây truyền dịch 20 giọt/ml | 35,500,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Đai cột sống lưng, các cỡ | 806,400 | 0 | 0 | |
| 161 | Đai treo tay | 529,200 | 0 | 0 | |
| 162 | Đai xương đòn | 1,058,400 | 0 | 0 | |
| 163 | Đầu cole vàng | 90,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Đầu cole xanh | 129,600 | 0 | 0 | |
| 165 | Đè lưỡi gỗ | 3,024,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Gạc 10cm x 10cm x 8 lớp tiệt trùng | 27,320,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Gạc phẫu thuật 20cmx20 cmx3 lớp | 92,000,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng có cản quang 30X40X6 LỚP GÓI/5 MiẾNG | 5,670,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Gạc Vaselin | 792,000 | 0 | 0 |
Găng tay cao su y tế các số |
|
| Giá từng phần lô | 187,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay tiệt trùng sản khoa |
|
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy đo điện tim 3 cần |
|
| Giá từng phần lô | 1,537,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy đo PH |
|
| Giá từng phần lô | 28,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt (các cỡ) |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt 50mm |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
giấy in nhiệt 57x30 |
|
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt dùng cho monitor sản khoa BI-350/Bistos |
|
| Giá từng phần lô | 778,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy siêu âm 110mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,116,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp an toàn (đựng kim để hủy) |
|
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim cánh bướm các số |
|
| Giá từng phần lô | 492,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu vô trùng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích máu Blood Lancets |
|
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê răng nhựa 27GX13/16 |
|
| Giá từng phần lô | 775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê tủy sống các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn có cánh có cổng 24G |
|
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn có đầu bảo vệ an toàn bằng nhựa, có cản quang ngầm, cỡ 22G |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm nhựa các số |
|
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng móc tai |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang N95 |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính 7102 |
|
| Giá từng phần lô | 9,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính mờ 7105 |
|
| Giá từng phần lô | 857,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamen |
|
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ nhựa bệnh phẩm nắp đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ nhựa đựng mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 1,606,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ KT (10Cm x 15Cm) |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 6.4 x 11.4 cm. |
|
| Giá từng phần lô | 655,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask gây mê người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 283,374 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask gây mê trẻ em và trẻ sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 283,374 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask oxy các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt nạ thở CPAP |
|
| Giá từng phần lô | 2,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán điện cực tim 36 x 42 |
|
| Giá từng phần lô | 1,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũ giấy phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 609,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cẳng tay dài trái, phải |
|
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cẳng tay ôm ngón tay cái (Trái), (Phải) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ cứng các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ mềm |
|
| Giá từng phần lô | 346,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
NẸP ĐÙI CÁC SỐ ( NẸP ZIMMER) |
|
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp ngón tay bằng nhôm Iselin |
|
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp vải cẳng bàn chân các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nòng đặt ống nội khí quản |
|
| Giá từng phần lô | 2,998,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút vặn kim luồn |
|
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Airway các số |
|
| Giá từng phần lô | 114,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống dẫn lưu màng phổi các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,133,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đặt nội khí quản có cuff (được mã hóa màu) các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút đàm giải các số có kiểm soát |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ống hút nhựa khoa răng |
|
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản có bóng, các cỡ, loại Bicakcilar hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 213,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Chimigly |
|
| Giá từng phần lô | 328,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
|
| Giá từng phần lô | 2,004,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm EDTA nắp nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm nhựa (có nắp) |
|
| Giá từng phần lô | 1,002,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Nghiệm Serum |
|
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông dạ dày các số |
|
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông Foley 2 nhánh các số 12 - 26/30ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông hậu môn các số |
|
| Giá từng phần lô | 83,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông Nelaton các số |
|
| Giá từng phần lô | 7,843,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô Laser (20x25)cm (8x10") |
|
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô Laser (25x30)cm (10x12") |
|
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQ 30x40 cm |
|
| Giá từng phần lô | 13,734,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQ 24x30 cm |
|
| Giá từng phần lô | 8,442,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que tăm bông một đầu tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tạp dề bằng màng PE vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm trải nylon 80*120cm |
|
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đo máu sau sinh |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 277,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu trám CEIVITRON |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 2,236,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nhuộm BK Đàm |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cloramin B |
|
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn tuyệt đối 99,5% |
|
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch axid acetic 3% |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao: 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7 , có test thử |
|
| Giá từng phần lô | 7,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa phim |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tinh dầu sả |
|
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viên khử khuẩn Presept 2,5g |
|
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Labonacheck A1c HbA1c Test Kit |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti A |
|
| Giá từng phần lô | 184,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti AB |
|
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti B |
|
| Giá từng phần lô | 176,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti D |
|
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (CTNK Sinh Hóa) |
|
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
RIQAS Monthly Haematology (CTNK Huyết Học) |
|
| Giá từng phần lô | 11,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test chẩn đoán nhanh HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 16,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test chẩn đoán nhanh HIV |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1 Ag |
|
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A |
|
| Giá từng phần lô | 1,134 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan E |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test phát hiện máu ẩn trong phân - FOB |
|
| Giá từng phần lô | 1,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử đường huyết |
|
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử ma túy 4 trong 1 |
|
| Giá từng phần lô | 19,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus Dengue IgG/IgM |
|
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test xét nghiệm kháng nguyên Hpylori |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 90mm |
|
| Giá từng phần lô | 214,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo chỉ thị nhiệt kích cỡ 19mm*50m |
|
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo dán sườn |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo lụa 1,25cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 3 móc |
|
| Giá từng phần lô | 4,221,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng vải cuộn |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Mask khí dung người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Mask khí dung trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông y tế thấm nước |
|
| Giá từng phần lô | 17,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột bó 4inch x 2,7m x 10cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột bó 6inch x 2,7m x 15cm |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm kim tiêm nhựa 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm kim tiêm nhựa 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm kim tiêm nhựa 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm kim tiêm nhựa 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm kim tiêm nhựa 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 26,607,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm điện 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,228,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc cho ăn |
|
| Giá từng phần lô | 1,228,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite lỏng các loại |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Con sò đánh bóng răng |
|
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6/0 dài 75cm, kim tam giác 46mm, 3/8C, |
|
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 2.0 KIM TAM GIÁC CT24 |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu 2/0, kim tam giác, sợi chỉ phủ sáp silicone. Kim thép không rỉ 300. Bề mặt kim phủ Silicon |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 6.0 số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu thiên nhiên 2/0 kim tam giác 3/8C dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 4/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 18 |
|
| Giá từng phần lô | 535,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ nylon 2/0 kim tam giác 26mm hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 2,562,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ nylon 3/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen, phủ muối Crôm, số 4/0, dài 37cm, 2 kim tam giác 12mm, 3/8C |
|
| Giá từng phần lô | 724,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan đa sợi tổng hợp polyglactin 910, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2 vòng tròn |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan đa sợi tổng hợp polyglactin 910, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2 vòng tròn |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 2,210,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,568,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tự tiêu nhanh Polyglycolic Acid đa sợi không nhuộm số 4-0, dài 75 cm, kim tam giác thép đen 3/8c, dài 16 mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,434,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 1, kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 2/0, kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 3/0, kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 4/0, kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 686,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thiên nhiên không tan sinh học đa sợi 3/0 + kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 849,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây chuyền có khóa 3 nhánh-25cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây Garo |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút dịch phẫu thuật có đầu nối |
|
| Giá từng phần lô | 602,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây Oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml |
|
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai cột sống lưng, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 806,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai treo tay |
|
| Giá từng phần lô | 529,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai xương đòn |
|
| Giá từng phần lô | 1,058,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu cole vàng |
|
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu cole xanh |
|
| Giá từng phần lô | 129,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc 10cm x 10cm x 8 lớp tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 27,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật 20cmx20 cmx3 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng có cản quang 30X40X6 LỚP GÓI/5 MiẾNG |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc Vaselin |
|
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi