Gói thầu: Gói 3: Thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300278587-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2023 10:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Gói 3: Thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300190543 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Thành Phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Thị Xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Huyện Long Điền, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Huyện Đất đỏ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Huyện Côn Đảo, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Giá gói thầu | 179,356,599,940 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.587.131.998 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300402214 - 3191220000097.03 | 1,534,386,000 | 30,687,720 |
| 2 | PP2300402215 - 3230320000030.01 | 756,600,000 | 15,132,000 |
| 3 | PP2300402216 - 3191210000113.03 | 737,373,000 | 14,747,460 |
| 4 | PP2300402217 - 3230340000041.03 | 473,400,000 | 9,468,000 |
| 5 | PP2300402218 - 3230310000576.03 | 652,500,000 | 13,050,000 |
| 6 | PP2300402219 - 3230310000569.03 | 318,600,000 | 6,372,000 |
| 7 | PP2300402220 - 3191280001652.03 | 672,280,000 | 13,445,600 |
| 8 | PP2300402221 - 3191230001640.03 | 1,104,600,000 | 22,092,000 |
| 9 | PP2300402222 - 3230380000582.03 | 977,220,000 | 19,544,400 |
| 10 | PP2300402223 - 3230330000938.03 | 560,000,000 | 11,200,000 |
| 11 | PP2300402224 - 3230310000477.03 | 1,648,000,000 | 32,960,000 |
| 12 | PP2300402225 - 3230350000260.03 | 970,920,000 | 19,418,400 |
| 13 | PP2300402226 - 3230350000253.03 | 764,051,400 | 15,281,028 |
| 14 | PP2300402227 - 3230300000272.03 | 1,762,800,000 | 35,256,000 |
| 15 | PP2300402228 - 3230370000288.03 | 1,238,610,000 | 24,772,200 |
| 16 | PP2300402229 - 3230380000292.03 | 1,256,640,000 | 25,132,800 |
| 17 | PP2300402230 - 3230360000724.03 | 1,012,440,000 | 20,248,800 |
| 18 | PP2300402231 - 3230350000734.03 | 1,601,700,000 | 32,034,000 |
| 19 | PP2300402232 - 3230370000301.03 | 574,560,000 | 11,491,200 |
| 20 | PP2300402233 - 3230360000441.01 | 3,281,040,000 | 65,620,800 |
| 21 | PP2300402234 - 3230350000161.03 | 690,000,000 | 13,800,000 |
| 22 | PP2300402235 - 3230370000318.03 | 817,400,000 | 16,348,000 |
| 23 | PP2300402236 - 3230370000745.03 | 756,920,000 | 15,138,400 |
| 24 | PP2300402237 - 3191220000660.01 | 1,234,548,000 | 24,690,960 |
| 25 | PP2300402238 - 3230320000320.03 | 308,830,000 | 6,176,600 |
| 26 | PP2300402239 - 3230360000953.03 | 519,991,920 | 10,399,838 |
| 27 | PP2300402240 - 3230320000962.03 | 1,882,700,000 | 37,654,000 |
| 28 | PP2300402241 - 3220780000268.03 | 1,280,000,000 | 25,600,000 |
| 29 | PP2300402242 - 3230360000502.03 | 640,000,000 | 12,800,000 |
| 30 | PP2300402243 - 3200320000040.03 | 730,600,000 | 14,612,000 |
| 31 | PP2300402244 - 3220750000052.03 | 1,536,948,000 | 30,738,960 |
| 32 | PP2300402245 - 3230330000068.03 | 658,900,000 | 13,178,000 |
| 33 | PP2300402246 - 3191210000182.03 | 161,280,000 | 3,225,600 |
| 34 | PP2300402247 - 3230370000073.03 | 1,392,952,000 | 27,859,040 |
| 35 | PP2300402248 - 3191220000202.03 | 794,640,000 | 15,892,800 |
| 36 | PP2300402249 - 3230320000085.03 | 2,228,850,000 | 44,577,000 |
| 37 | PP2300402250 - 3191220000172.03 | 289,380,000 | 5,787,600 |
| 38 | PP2300402251 - 3230370000486.03 | 1,317,500,000 | 26,350,000 |
| 39 | PP2300402252 - 3230320000191.03 | 2,098,425,000 | 41,968,500 |
| 40 | PP2300402253 - 3230380000179.03 | 1,059,300,000 | 21,186,000 |
| 41 | PP2300402254 - 3230370000189.03 | 3,571,200,000 | 71,424,000 |
| 42 | PP2300402255 - 3191270000351.03 | 8,153,200,000 | 163,064,000 |
| 43 | PP2300402256 - 3230380000629.03 | 517,000,000 | 10,340,000 |
| 44 | PP2300402257 - 3230360000656.03 | 353,600,000 | 7,072,000 |
| 45 | PP2300402258 - 3230360000649.03 | 414,000,000 | 8,280,000 |
| 46 | PP2300402259 - 3230310000637.03 | 768,000,000 | 15,360,000 |
| 47 | PP2300402260 - 3230340000768.03 | 1,540,000,000 | 30,800,000 |
| 48 | PP2300402261 - 3230300000753.03 | 302,328,000 | 6,046,560 |
| 49 | PP2300402262 - 3230320000016.03 | 158,000,000 | 3,160,000 |
| 50 | PP2300402263 - 3230320000771.03 | 733,320,000 | 14,666,400 |
| 51 | PP2300402264 - 3230340000201.03 | 830,800,000 | 16,616,000 |
| 52 | PP2300402265 - 3230370000783.03 | 1,188,180,000 | 23,763,600 |
| 53 | PP2300402266 - 3230330000792.03 | 5,916,000,000 | 118,320,000 |
| 54 | PP2300402267 - 3230320000801.03 | 3,563,010,000 | 71,260,200 |
| 55 | PP2300402268 - 3191230001282.03 | 1,324,680,000 | 26,493,600 |
| 56 | PP2300402269 - 3230350000024.03 | 474,600,000 | 9,492,000 |
| 57 | PP2300402270 - 3191210001004.03 | 229,400,000 | 4,588,000 |
| 58 | PP2300402271 - 3230300000340.03 | 962,000,000 | 19,240,000 |
| 59 | PP2300402272 - 3191280001478.03 | 475,860,000 | 9,517,200 |
| 60 | PP2300402273 - 3220710000344.03 | 1,024,800,000 | 20,496,000 |
| 61 | PP2300402274 - 3230380000094.03 | 2,144,380,000 | 42,887,600 |
| 62 | PP2300402275 - 3230370000516.03 | 3,451,896,000 | 69,037,920 |
| 63 | PP2300402276 - 3230370000226.03 | 2,060,000,000 | 41,200,000 |
| 64 | PP2300402277 - 3230310000217.03 | 2,638,566,000 | 52,771,320 |
| 65 | PP2300402278 - 3191200000505.03 | 1,291,248,000 | 25,824,960 |
| 66 | PP2300402279 - 3191210000526.03 | 1,104,012,000 | 22,080,240 |
| 67 | PP2300402280 - 3230370000905.03 | 369,012,000 | 7,380,240 |
| 68 | PP2300402281 - 3230300000890.03 | 502,656,000 | 10,053,120 |
| 69 | PP2300402282 - 3230300000357.03 | 680,400,000 | 13,608,000 |
| 70 | PP2300402283 - 3230330000112.03 | 1,824,830,000 | 36,496,600 |
| 71 | PP2300402284 - 3230360000106.03 | 1,419,600,000 | 28,392,000 |
| 72 | PP2300402285 - 3191270000269.01 | 1,744,340,000 | 34,886,800 |
| 73 | PP2300402286 - 3230380000124.03 | 4,700,950,000 | 94,019,000 |
| 74 | PP2300402287 - 3230340000522.03 | 3,910,174,800 | 78,203,496 |
| 75 | PP2300402288 - 3230370000592.03 | 747,268,200 | 14,945,364 |
| 76 | PP2300402289 - 3230350000604.04 | 2,828,800,000 | 56,576,000 |
| 77 | PP2300402290 - 3230360000977.03 | 577,632,000 | 11,552,640 |
| 78 | PP2300402291 - 3230370000530.03 | 350,300,000 | 7,006,000 |
| 79 | PP2300402292 - 3230350000666.03 | 1,907,470,000 | 38,149,400 |
| 80 | PP2300402293 - 3230310000132.03 | 2,245,144,000 | 44,902,880 |
| 81 | PP2300402294 - 3191230000575.03 | 983,440,000 | 19,668,800 |
| 82 | PP2300402295 - 3230310000231.03 | 1,876,224,000 | 37,524,480 |
| 83 | PP2300402296 - 3191280000600.03 | 783,180,000 | 15,663,600 |
| 84 | PP2300402297 - 3230300000364.03 | 830,550,000 | 16,611,000 |
| 85 | PP2300402298 - 3230310000378.03 | 877,122,000 | 17,542,440 |
| 86 | PP2300402299 - 3230300000388.03 | 1,003,600,000 | 20,072,000 |
| 87 | PP2300402300 - 3230310000392.04 | 216,000,000 | 4,320,000 |
| 88 | PP2300402301 - 3230310000811.03 | 714,600,000 | 14,292,000 |
| 89 | PP2300402302 - 3220780000213.03 | 2,007,720,000 | 40,154,400 |
| 90 | PP2300402303 - 3230380000674.03 | 120,960,000 | 2,419,200 |
| 91 | PP2300402304 - 3230350000680.03 | 1,297,500,000 | 25,950,000 |
| 92 | PP2300402305 - 3230360000403.03 | 121,275,000 | 2,425,500 |
| 93 | PP2300402306 - 3230350000413.03 | 322,560,000 | 6,451,200 |
| 94 | PP2300402307 - 3230380000421.03 | 1,060,500,000 | 21,210,000 |
| 95 | PP2300402308 - 3220730000355.03 | 1,739,500,000 | 34,790,000 |
| 96 | PP2300402309 - 3230320000825.03 | 667,800,000 | 13,356,000 |
| 97 | PP2300402310 - 3230380000148.03 | 477,750,000 | 9,555,000 |
| 98 | PP2300402311 - 3230360000151.03 | 134,064,000 | 2,681,280 |
| 99 | PP2300402312 - 3230340000614.03 | 2,032,800,000 | 40,656,000 |
| 100 | PP2300402313 - 3230370000837.03 | 1,254,600,000 | 25,092,000 |
| 101 | PP2300402314 - 3230300000548.03 | 1,854,744,000 | 37,094,880 |
| 102 | PP2300402315 - 3191270001716.03 | 1,732,500,000 | 34,650,000 |
| 103 | PP2300402316 - 3230310000248.03 | 4,326,700,000 | 86,534,000 |
| 104 | PP2300402317 - 3191280001546.03 | 1,332,450,000 | 26,649,000 |
| 105 | PP2300402318 - 3191270001075.03 | 1,585,000,000 | 31,700,000 |
| 106 | PP2300402319 - 3230340000928.03 | 611,320,000 | 12,226,400 |
| 107 | PP2300402320 - 3230330000914.03 | 787,500,000 | 15,750,000 |
| 108 | PP2300402321 - 3230300000944.03 | 1,177,470,000 | 23,549,400 |
| 109 | PP2300402322 - 3230330000709.03 | 243,250,000 | 4,865,000 |
| 110 | PP2300402323 - 3230300000692.03 | 1,123,768,800 | 22,475,376 |
| 111 | PP2300402324 - 3191250001347.03 | 674,016,000 | 13,480,320 |
| 112 | PP2300402325 - 3230310000866.03 | 591,600,000 | 11,832,000 |
| 113 | PP2300402326 - 3230340000850.03 | 896,280,000 | 17,925,600 |
| 114 | PP2300402327 - 3230360000847.03 | 2,347,520,000 | 46,950,400 |
| 115 | PP2300402328 - 3230380000711.03 | 260,820,000 | 5,216,400 |
| 116 | PP2300402329 - 3230360000885.03 | 636,000,000 | 12,720,000 |
| 117 | PP2300402330 - 3230350000871.03 | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 118 | PP2300402331 - 3191220001735.03 | 1,249,120,000 | 24,982,400 |
| 119 | PP2300402332 - 3230340000430.03 | 1,245,120,000 | 24,902,400 |
| 120 | PP2300402333 - 3191210000854.03 | 519,120,000 | 10,382,400 |
| 121 | PP2300402334 - 3191230000865.03 | 356,319,600 | 7,126,392 |
| 122 | PP2300402335 - 3191250000890.03 | 2,170,050,000 | 43,401,000 |
| 123 | PP2300402336 - 3191260000620.03 | 3,722,550,000 | 74,451,000 |
| 124 | PP2300402337 - 3230330000457.03 | 1,383,200,000 | 27,664,000 |
| 125 | PP2300402338 - 3191220001094.03 | 2,723,400,000 | 54,468,000 |
| 126 | PP2300402339 - 3220710000023.03 | 496,800,000 | 9,936,000 |
| 127 | PP2300402340 - 3230320000559.04 | 201,600,000 | 4,032,000 |
| 128 | PP2300402341 - 3220710000238.04 | 341,000,000 | 6,820,000 |
| 129 | PP2300402342 - 3230350000468.03 | 61,380,000 | 1,227,600 |
| 130 | PP2300402343 - 2230330001066.04 | 297,350,000 | 5,947,000 |
| 131 | PP2300402344 - 2220740001565.04 | 1,634,312,820 | 32,686,256 |
| 132 | PP2300402345 - 2230320002028.04 | 649,000,000 | 12,980,000 |
| 133 | PP2300402346 - 2220760000012.04 | 676,800,000 | 13,536,000 |
| 134 | PP2300402347 - 2230360000428.04 | 285,264,000 | 5,705,280 |
| 135 | PP2300402348 - 2230330001127.04 | 1,821,960,000 | 36,439,200 |
| 136 | PP2300402349 - 2230360001135.04 | 584,430,000 | 11,688,600 |
| 137 | PP2300402350 - 2230370002481.04 | 893,760,000 | 17,875,200 |
| 138 | PP2300402351 - 2220710002479.04 | 567,075,600 | 11,341,512 |
| 139 | PP2300402352 - 2220700003370.04 | 1,626,240,000 | 32,524,800 |
| 140 | PP2300402353 - 2230330004036.04 | 358,003,800 | 7,160,076 |
| 141 | PP2300402354 - 2230320003841.04 | 1,876,518,000 | 37,530,360 |
| 142 | PP2300402355 - 2230330004296.04 | 1,770,000,000 | 35,400,000 |
| 143 | PP2300402356 - 2230320000642.04 | 1,248,000,000 | 24,960,000 |
3191220000097.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402214 |
| Giá từng phần lô | 1,534,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,687,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230320000030.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300402215 |
| Giá từng phần lô | 756,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191210000113.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402216 |
| Giá từng phần lô | 737,373,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,747,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230340000041.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402217 |
| Giá từng phần lô | 473,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230310000576.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402218 |
| Giá từng phần lô | 652,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230310000569.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402219 |
| Giá từng phần lô | 318,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191280001652.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402220 |
| Giá từng phần lô | 672,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,445,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191230001640.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402221 |
| Giá từng phần lô | 1,104,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230380000582.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402222 |
| Giá từng phần lô | 977,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,544,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230330000938.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402223 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230310000477.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402224 |
| Giá từng phần lô | 1,648,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230350000260.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402225 |
| Giá từng phần lô | 970,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,418,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230350000253.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402226 |
| Giá từng phần lô | 764,051,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,281,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230300000272.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402227 |
| Giá từng phần lô | 1,762,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230370000288.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402228 |
| Giá từng phần lô | 1,238,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,772,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230380000292.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402229 |
| Giá từng phần lô | 1,256,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,132,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230360000724.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402230 |
| Giá từng phần lô | 1,012,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,248,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230350000734.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402231 |
| Giá từng phần lô | 1,601,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,034,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230370000301.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402232 |
| Giá từng phần lô | 574,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,491,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230360000441.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300402233 |
| Giá từng phần lô | 3,281,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,620,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230350000161.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402234 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230370000318.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402235 |
| Giá từng phần lô | 817,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230370000745.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402236 |
| Giá từng phần lô | 756,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,138,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191220000660.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300402237 |
| Giá từng phần lô | 1,234,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,690,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230320000320.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402238 |
| Giá từng phần lô | 308,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,176,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230360000953.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402239 |
| Giá từng phần lô | 519,991,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,399,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230320000962.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402240 |
| Giá từng phần lô | 1,882,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,654,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3220780000268.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402241 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230360000502.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402242 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3200320000040.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402243 |
| Giá từng phần lô | 730,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3220750000052.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402244 |
| Giá từng phần lô | 1,536,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,738,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230330000068.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402245 |
| Giá từng phần lô | 658,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191210000182.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402246 |
| Giá từng phần lô | 161,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230370000073.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402247 |
| Giá từng phần lô | 1,392,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,859,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191220000202.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402248 |
| Giá từng phần lô | 794,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,892,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230320000085.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402249 |
| Giá từng phần lô | 2,228,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,577,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191220000172.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402250 |
| Giá từng phần lô | 289,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,787,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230370000486.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402251 |
| Giá từng phần lô | 1,317,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230320000191.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402252 |
| Giá từng phần lô | 2,098,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,968,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230380000179.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402253 |
| Giá từng phần lô | 1,059,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230370000189.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402254 |
| Giá từng phần lô | 3,571,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191270000351.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402255 |
| Giá từng phần lô | 8,153,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230380000629.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402256 |
| Giá từng phần lô | 517,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230360000656.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402257 |
| Giá từng phần lô | 353,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230360000649.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402258 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230310000637.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402259 |
| Giá từng phần lô | 768,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230340000768.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402260 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230300000753.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402261 |
| Giá từng phần lô | 302,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,046,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230320000016.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402262 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230320000771.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402263 |
| Giá từng phần lô | 733,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,666,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230340000201.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402264 |
| Giá từng phần lô | 830,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230370000783.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402265 |
| Giá từng phần lô | 1,188,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,763,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230330000792.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402266 |
| Giá từng phần lô | 5,916,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230320000801.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402267 |
| Giá từng phần lô | 3,563,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,260,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191230001282.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402268 |
| Giá từng phần lô | 1,324,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,493,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230350000024.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402269 |
| Giá từng phần lô | 474,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191210001004.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402270 |
| Giá từng phần lô | 229,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230300000340.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402271 |
| Giá từng phần lô | 962,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191280001478.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402272 |
| Giá từng phần lô | 475,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,517,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3220710000344.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402273 |
| Giá từng phần lô | 1,024,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230380000094.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402274 |
| Giá từng phần lô | 2,144,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,887,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230370000516.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402275 |
| Giá từng phần lô | 3,451,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,037,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230370000226.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402276 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230310000217.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402277 |
| Giá từng phần lô | 2,638,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,771,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191200000505.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402278 |
| Giá từng phần lô | 1,291,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,824,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191210000526.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402279 |
| Giá từng phần lô | 1,104,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,080,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230370000905.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402280 |
| Giá từng phần lô | 369,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,380,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230300000890.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402281 |
| Giá từng phần lô | 502,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,053,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230300000357.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402282 |
| Giá từng phần lô | 680,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230330000112.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402283 |
| Giá từng phần lô | 1,824,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,496,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230360000106.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402284 |
| Giá từng phần lô | 1,419,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191270000269.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300402285 |
| Giá từng phần lô | 1,744,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,886,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230380000124.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402286 |
| Giá từng phần lô | 4,700,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,019,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230340000522.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402287 |
| Giá từng phần lô | 3,910,174,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,203,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230370000592.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402288 |
| Giá từng phần lô | 747,268,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,945,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230350000604.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300402289 |
| Giá từng phần lô | 2,828,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230360000977.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402290 |
| Giá từng phần lô | 577,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,552,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230370000530.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402291 |
| Giá từng phần lô | 350,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,006,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230350000666.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402292 |
| Giá từng phần lô | 1,907,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,149,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230310000132.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402293 |
| Giá từng phần lô | 2,245,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,902,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191230000575.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402294 |
| Giá từng phần lô | 983,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,668,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230310000231.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402295 |
| Giá từng phần lô | 1,876,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,524,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191280000600.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402296 |
| Giá từng phần lô | 783,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,663,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230300000364.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402297 |
| Giá từng phần lô | 830,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,611,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230310000378.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402298 |
| Giá từng phần lô | 877,122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,542,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230300000388.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402299 |
| Giá từng phần lô | 1,003,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230310000392.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300402300 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230310000811.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402301 |
| Giá từng phần lô | 714,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3220780000213.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402302 |
| Giá từng phần lô | 2,007,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,154,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230380000674.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402303 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,419,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230350000680.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402304 |
| Giá từng phần lô | 1,297,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230360000403.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402305 |
| Giá từng phần lô | 121,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,425,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230350000413.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402306 |
| Giá từng phần lô | 322,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,451,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230380000421.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402307 |
| Giá từng phần lô | 1,060,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3220730000355.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402308 |
| Giá từng phần lô | 1,739,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230320000825.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402309 |
| Giá từng phần lô | 667,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230380000148.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402310 |
| Giá từng phần lô | 477,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230360000151.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402311 |
| Giá từng phần lô | 134,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,681,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230340000614.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402312 |
| Giá từng phần lô | 2,032,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230370000837.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402313 |
| Giá từng phần lô | 1,254,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230300000548.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402314 |
| Giá từng phần lô | 1,854,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,094,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191270001716.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402315 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230310000248.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402316 |
| Giá từng phần lô | 4,326,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191280001546.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402317 |
| Giá từng phần lô | 1,332,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,649,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191270001075.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402318 |
| Giá từng phần lô | 1,585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230340000928.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402319 |
| Giá từng phần lô | 611,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,226,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230330000914.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402320 |
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230300000944.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402321 |
| Giá từng phần lô | 1,177,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,549,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230330000709.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402322 |
| Giá từng phần lô | 243,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230300000692.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402323 |
| Giá từng phần lô | 1,123,768,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,475,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191250001347.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402324 |
| Giá từng phần lô | 674,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,480,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230310000866.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402325 |
| Giá từng phần lô | 591,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230340000850.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402326 |
| Giá từng phần lô | 896,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,925,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230360000847.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402327 |
| Giá từng phần lô | 2,347,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,950,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230380000711.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402328 |
| Giá từng phần lô | 260,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,216,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230360000885.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402329 |
| Giá từng phần lô | 636,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230350000871.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402330 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191220001735.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402331 |
| Giá từng phần lô | 1,249,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,982,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230340000430.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402332 |
| Giá từng phần lô | 1,245,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,902,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191210000854.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402333 |
| Giá từng phần lô | 519,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,382,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191230000865.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402334 |
| Giá từng phần lô | 356,319,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,126,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191250000890.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402335 |
| Giá từng phần lô | 2,170,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,401,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191260000620.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402336 |
| Giá từng phần lô | 3,722,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,451,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230330000457.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402337 |
| Giá từng phần lô | 1,383,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3191220001094.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402338 |
| Giá từng phần lô | 2,723,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3220710000023.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402339 |
| Giá từng phần lô | 496,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230320000559.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300402340 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3220710000238.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300402341 |
| Giá từng phần lô | 341,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
3230350000468.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300402342 |
| Giá từng phần lô | 61,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,227,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
2230330001066.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300402343 |
| Giá từng phần lô | 297,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,947,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
2220740001565.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300402344 |
| Giá từng phần lô | 1,634,312,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,686,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
2230320002028.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300402345 |
| Giá từng phần lô | 649,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
2220760000012.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300402346 |
| Giá từng phần lô | 676,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
2230360000428.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300402347 |
| Giá từng phần lô | 285,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,705,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
2230330001127.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300402348 |
| Giá từng phần lô | 1,821,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,439,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
2230360001135.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300402349 |
| Giá từng phần lô | 584,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,688,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
2230370002481.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300402350 |
| Giá từng phần lô | 893,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,875,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
2220710002479.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300402351 |
| Giá từng phần lô | 567,075,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,341,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
2220700003370.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300402352 |
| Giá từng phần lô | 1,626,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,524,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
2230330004036.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300402353 |
| Giá từng phần lô | 358,003,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,160,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
2230320003841.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300402354 |
| Giá từng phần lô | 1,876,518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,530,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
2230330004296.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300402355 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
2230320000642.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300402356 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi