Gói thầu: Gói 4 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao y tế cho các xét nghiệm sinh hóa và miễn dịch
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300386210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 4 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao y tế cho các xét nghiệm sinh hóa và miễn dịch |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300265386 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 9,457,114,528 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 94.599.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300574632 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE đặc hiệu dị nguyên rBet v 2 | 55,800,000 | 76.091.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 39.060.000 | 1 |
| 2 | PP2300574633 - Thuốc thử xét nghiệm A603 nPru p 3 – Prunus persica | 55,800,000 | 76.091.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 39.060.000 | 1 |
| 3 | PP2300574634 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gentamicin | 173,200,000 | 236.182.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 121.240.000 | 2 |
| 4 | PP2300574635 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tobramycin | 207,780,000 | 283.337.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 145.446.000 | 1 |
| 5 | PP2300574636 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amikacin | 100,500,000 | 137.046.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 70.350.000 | 1 |
| 6 | PP2300574637 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholinesterase, GGT, LDLP, Lipase | 22,194,000 | 30.265.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 15.536.000 | 1 |
| 7 | PP2300574638 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase | 36,780,000 | 50.155.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 25.746.000 | 1 |
| 8 | PP2300574639 - Dung dịch chống dính cho xét nghiệm miễn dịch Folate | 16,890,000 | 23.032.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 11.823.000 | 1 |
| 9 | PP2300574640 - Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch Vitamin B12 | 16,720,000 | 22.800.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 11.704.000 | 2 |
| 10 | PP2300574641 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO | 145,384,470 | 198.252.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 101.770.000 | 2 |
| 11 | PP2300574642 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin | 145,384,470 | 198.252.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 101.770.000 | 2 |
| 12 | PP2300574643 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR | 372,093,750 | 507.401.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 260.466.000 | 1 |
| 13 | PP2300574644 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tacrolimus | 637,047,248 | 868.701.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 445.934.000 | 2 |
| 14 | PP2300574645 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyclosporine | 667,075,500 | 909.649.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 466.953.000 | 2 |
| 15 | PP2300574646 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1c | 120,052,800 | 163.709.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 84.037.000 | 3 |
| 16 | PP2300574647 - Đèn halogen công suất 50W/12V, Đóng gói 1 cái | 58,608,000 | 79.920.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư tiêu hao y tế | 41.026.000 | 2 |
| 17 | PP2300574648 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol | 356,852,790 | 486.618.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 249.797.000 | 5 |
| 18 | PP2300574649 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 E2G | 2,060,100,000 | 2.809.228.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 1.442.070.000 | 7 |
| 19 | PP2300574650 - Kít định lượng anpha1-antitrypsin trong phân bằng Elisa | 295,000,000 | 402.273.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 206.500.000 | 2 |
| 20 | PP2300574651 - Kít định lượng pancreatic elastase trong phân bằng Elisa | 355,000,000 | 484.091.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 248.500.000 | 2 |
| 21 | PP2300574652 - Định lượng ZnT8 Ab trong huyết thanh người | 296,400,000 | 404.182.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 207.480.000 | 1 |
| 22 | PP2300574653 - Kháng thể Anti-Lambda gắn màu huỳnh quang PE | 10,764,000 | 14.679.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 7.535.000 | 1 |
| 23 | PP2300574654 - Kháng thể Anti-Kappa gắn màu huỳnh quang FITC | 6,937,000 | 9.460.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 4.856.000 | 1 |
| 24 | PP2300574655 - Kháng thể CD14 gắn màu huỳnh quang FITC | 11,088,000 | 15.120.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 7.762.000 | 1 |
| 25 | PP2300574656 - Kháng thể CD22 gắn màu huỳnh quang PE | 34,700,000 | 47.319.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 24.290.000 | 1 |
| 26 | PP2300574657 - Kháng thể CD7 gắn màu huỳnh quang PE | 30,420,000 | 41.482.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 21.294.000 | 1 |
| 27 | PP2300574658 - Kháng thể CD8 gắn màu huỳnh quang PerCP | 11,534,000 | 15.729.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 8.074.000 | 1 |
| 28 | PP2300574659 - Kháng thể CD20 gắn màu huỳnh quang PerCP | 23,842,000 | 32.512.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 16.690.000 | 1 |
| 29 | PP2300574660 - Kháng thể CD10 gắn màu huỳnh quang APC | 33,618,000 | 45.843.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 23.533.000 | 1 |
| 30 | PP2300574661 - Hóa chất sử dụng để thiết lập máy đếm tế bào dòng chảy (CS&T Beads) | 68,436,000 | 93.322.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 47.906.000 | 1 |
| 31 | PP2300574662 - Hóa chất định kiểu miễn dịch của các quần thể tế bào tạo máu chưa trưởng thành bất thường | 104,555,000 | 142.575.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 73.189.000 | 1 |
| 32 | PP2300574663 - Kháng thể CD34 gắn màu huỳnh quang PerCP-Cy5,5 | 153,072,000 | 208.735.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 107.151.000 | 2 |
| 33 | PP2300574664 - Kháng thể CD34 gắn màu huỳnh quang APC | 35,736,000 | 48.731.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 25.016.000 | 1 |
| 34 | PP2300574665 - Kháng thể CD4 gắn màu huỳnh quang PE-Cy7 | 30,290,000 | 41.305.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 21.203.000 | 1 |
| 35 | PP2300574666 - Kháng thể CD19 gắn màu huỳnh quang APC-Cy7 | 47,746,000 | 65.109.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 33.423.000 | 1 |
| 36 | PP2300574667 - Hóa chất sử dụng để thiết lập bù quang phổ 7 màu | 37,486,000 | 51.118.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 26.241.000 | 1 |
| 37 | PP2300574668 - Hóa chất sử dụng để thiết lập bù quang phổ 5 màu | 32,990,000 | 44.987.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 23.093.000 | 1 |
| 38 | PP2300574669 - BD FC Beads 5-Color Kit | 32,990,000 | 44.987.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 23.093.000 | 1 |
| 39 | PP2300574670 - Kháng thể CD38 gắn màu huỳnh quang FITC | 6,389,000 | 8.713.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 4.473.000 | 1 |
| 40 | PP2300574671 - CD41a (HIP8) FITC | 22,476,000 | 30.650.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 15.734.000 | 1 |
| 41 | PP2300574672 - Kit xét nghiệm định type HLA lớp 1 locus A | 290,400,000 | 396.000.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 203.280.000 | 1 |
| 42 | PP2300574673 - Kit xét nghiệm định type HLA lớp 1 locus B | 290,400,000 | 396.000.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 203.280.000 | 1 |
| 43 | PP2300574674 - Kit xét nghiệm định type HLA lớp 2 locus DRB1 | 290,400,000 | 396.000.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 203.280.000 | 1 |
| 44 | PP2300574675 - Kit xét nghiệm định type HLA lớp 1 locus C | 290,400,000 | 396.000.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 203.280.000 | 1 |
| 45 | PP2300574676 - Kit xét nghiệm định type HLA lớp 2 locus DQA1/ DQB1 | 290,400,000 | 396.000.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 203.280.000 | 1 |
| 46 | PP2300574677 - Hoá chất Streptavidine được sử dụng trong xét nghiệm phát hiện acid nuleic được đánh dấu biotin | 13,750,000 | 18.750.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 9.625.000 | 1 |
| 47 | PP2300574678 - Dung dịch rửa và bảo dưỡng máy thực hiện xét nghiệm các chỉ số miễn dịch HLA | 450,000 | 614.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 315.000 | 1 |
| 48 | PP2300574679 - Hóa chất chuẩn hóa cho hệ thống miễn dịch tự động | 1,892,000 | 2.580.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 1.325.000 | 1 |
| 49 | PP2300574680 - Hóa chất Calibrator cho hệ thống miễn dịch tự động | 1,892,000 | 2.580.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 1.325.000 | 1 |
| 50 | PP2300574681 - Hoá chất Lyophilized sử dụng trong xét nghiệm phát hiện IgG của người | 13,750,000 | 18.750.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 9.625.000 | 1 |
| 51 | PP2300574682 - Kit xét nghiệm bán định lượng kháng thể kháng HLA lớp 1 | 6,000,000 | 8.182.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 4.200.000 | 1 |
| 52 | PP2300574683 - Kit xét nghiệm bán định lượng kháng thể kháng HLA lớp 2 | 4,683,000 | 6.386.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 3.279.000 | 1 |
| 53 | PP2300574684 - Huyết thanh chứng âm | 22,000,000 | 30.000.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 15.400.000 | 17 |
| 54 | PP2300574685 - Miếng dán cho plate PCR 96 giếng | 12,500,000 | 17.046.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư tiêu hao y tế | 8.750.000 | 83 |
| 55 | PP2300574686 - Plate 96 giếng phù hợp cho kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới. | 47,880,000 | 65.291.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư tiêu hao y tế | 33.516.000 | 60 |
| 56 | PP2300574687 - Kháng thể CD1a gắn huỳnh quang PE | 13,956,180 | 19.032.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 9.770.000 | 1 |
| 57 | PP2300574688 - Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang FITC | 31,038,720 | 42.326.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 21.728.000 | 1 |
| 58 | PP2300574689 - Kháng thể CD14 gắn huỳnh quang PE | 21,226,970 | 28.946.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 14.859.000 | 1 |
| 59 | PP2300574690 - Kháng thể CD22 gắn huỳnh quang PE | 58,378,400 | 79.607.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 40.865.000 | 1 |
| 60 | PP2300574691 - Kháng thể CD56 gắn huỳnh quang PE | 22,565,320 | 30.771.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 15.796.000 | 1 |
| 61 | PP2300574692 - Kháng thể CD64 gắn huỳnh quang FITC | 4,430,770 | 6.042.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 3.102.000 | 1 |
| 62 | PP2300574693 - Kháng thể CD235agắn huỳnh quang PE | 6,422,390 | 8.758.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 4.496.000 | 1 |
| 63 | PP2300574694 - Kit xét nghiệm HLA B27 | 22,223,840 | 30.306.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 15.557.000 | 1 |
| 64 | PP2300574695 - Kit đếm tế bào gốc | 145,585,450 | 198.526.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 101.910.000 | 1 |
| 65 | PP2300574696 - Mẫu kiểm chuẩn xét nghiệm đếm tế bào gốc | 13,305,030 | 18.144.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 9.314.000 | 1 |
| 66 | PP2300574697 - kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD | 7,738,470 | 10.553.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 5.417.000 | 1 |
| 67 | PP2300574698 - Kháng thể CD16 gắn huỳnh quang FITC | 18,323,320 | 24.987.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 12.827.000 | 1 |
| 68 | PP2300574699 - Kháng thể CD19 gắn huỳnh quang PC5,5 | 71,477,720 | 97.470.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 50.035.000 | 1 |
| 69 | PP2300574700 - Kháng thể CD4 Đánh dấu huỳnh quang APC | 54,649,680 | 74.523.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 38.255.000 | 1 |
| 70 | PP2300574701 - Kháng thể CD8 đánh dấu huỳnh quang APC- A750 | 33,732,400 | 45.999.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 23.613.000 | 1 |
| 71 | PP2300574702 - Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange | 33,732,400 | 45.999.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 23.613.000 | 1 |
| 72 | PP2300574703 - Kháng thể CD55 đánh dấu huỳnh quang PE | 32,427,960 | 44.220.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 22.700.000 | 1 |
| 73 | PP2300574704 - Kháng thể CD59 đánh dấu huỳnh quang FITC | 21,441,180 | 29.238.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 15.009.000 | 1 |
| 74 | PP2300574705 - Dịch bao | 51,794,700 | 70.630.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 36.257.000 | 5 |
| 75 | PP2300574706 - Hóa chất kiểm chuẩn | 42,062,610 | 57.359.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 29.444.000 | 1 |
| 76 | PP2300574707 - Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối | 48,418,200 | 66.025.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 33.893.000 | 1 |
| 77 | PP2300574708 - Hóa chất chuẩn máy | 10,891,340 | 14.852.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 7.624.000 | 1 |
| 78 | PP2300574709 - CD61 | 6,087,270 | 8.301.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 4.262.000 | 1 |
| 79 | PP2300574710 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 35,569,200 | 48.504.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 24.899.000 | 1 |
| 80 | PP2300574711 - ClearLLab Compensation Kit | 38,117,550 | 51.979.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 26.683.000 | 1 |
| 81 | PP2300574712 - Bead bù màu bộ Clearllab10C | 22,938,620 | 31.280.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 16.058.000 | 1 |
| 82 | PP2300574713 - Chất ly giải hồng cầu | 41,089,050 | 56.031.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 28.763.000 | 1 |
| 83 | PP2300574714 - Hóa chất nhuộm nội bào | 40,960,760 | 55.856.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế | 28.673.000 | 1 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE đặc hiệu dị nguyên rBet v 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300574632 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Thuốc thử xét nghiệm A603 nPru p 3 – Prunus persica |
|
| Mã phần lô | PP2300574633 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300574634 |
| Giá từng phần lô | 173,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300574635 |
| Giá từng phần lô | 207,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.337.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300574636 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholinesterase, GGT, LDLP, Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300574637 |
| Giá từng phần lô | 22,194,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300574638 |
| Giá từng phần lô | 36,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.746.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Dung dịch chống dính cho xét nghiệm miễn dịch Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300574639 |
| Giá từng phần lô | 16,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.823.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300574640 |
| Giá từng phần lô | 16,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300574641 |
| Giá từng phần lô | 145,384,470 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.252.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300574642 |
| Giá từng phần lô | 145,384,470 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.252.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300574643 |
| Giá từng phần lô | 372,093,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.401.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300574644 |
| Giá từng phần lô | 637,047,248 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 868.701.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 445.934.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300574645 |
| Giá từng phần lô | 667,075,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 909.649.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 466.953.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300574646 |
| Giá từng phần lô | 120,052,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.709.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.037.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Đèn halogen công suất 50W/12V, Đóng gói 1 cái |
|
| Mã phần lô | PP2300574647 |
| Giá từng phần lô | 58,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.026.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300574648 |
| Giá từng phần lô | 356,852,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.618.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.797.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 E2G |
|
| Mã phần lô | PP2300574649 |
| Giá từng phần lô | 2,060,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.809.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.442.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kít định lượng anpha1-antitrypsin trong phân bằng Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300574650 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kít định lượng pancreatic elastase trong phân bằng Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300574651 |
| Giá từng phần lô | 355,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Định lượng ZnT8 Ab trong huyết thanh người |
|
| Mã phần lô | PP2300574652 |
| Giá từng phần lô | 296,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể Anti-Lambda gắn màu huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2300574653 |
| Giá từng phần lô | 10,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.679.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể Anti-Kappa gắn màu huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300574654 |
| Giá từng phần lô | 6,937,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD14 gắn màu huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300574655 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD22 gắn màu huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2300574656 |
| Giá từng phần lô | 34,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD7 gắn màu huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2300574657 |
| Giá từng phần lô | 30,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.482.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD8 gắn màu huỳnh quang PerCP |
|
| Mã phần lô | PP2300574658 |
| Giá từng phần lô | 11,534,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.729.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.074.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD20 gắn màu huỳnh quang PerCP |
|
| Mã phần lô | PP2300574659 |
| Giá từng phần lô | 23,842,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD10 gắn màu huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2300574660 |
| Giá từng phần lô | 33,618,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.843.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.533.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Hóa chất sử dụng để thiết lập máy đếm tế bào dòng chảy (CS&T Beads) |
|
| Mã phần lô | PP2300574661 |
| Giá từng phần lô | 68,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.322.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Hóa chất định kiểu miễn dịch của các quần thể tế bào tạo máu chưa trưởng thành bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300574662 |
| Giá từng phần lô | 104,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD34 gắn màu huỳnh quang PerCP-Cy5,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300574663 |
| Giá từng phần lô | 153,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.151.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD34 gắn màu huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2300574664 |
| Giá từng phần lô | 35,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.731.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD4 gắn màu huỳnh quang PE-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2300574665 |
| Giá từng phần lô | 30,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD19 gắn màu huỳnh quang APC-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2300574666 |
| Giá từng phần lô | 47,746,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.109.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.423.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Hóa chất sử dụng để thiết lập bù quang phổ 7 màu |
|
| Mã phần lô | PP2300574667 |
| Giá từng phần lô | 37,486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.118.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.241.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Hóa chất sử dụng để thiết lập bù quang phổ 5 màu |
|
| Mã phần lô | PP2300574668 |
| Giá từng phần lô | 32,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.987.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.093.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
BD FC Beads 5-Color Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300574669 |
| Giá từng phần lô | 32,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.987.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.093.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD38 gắn màu huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300574670 |
| Giá từng phần lô | 6,389,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.713.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.473.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
CD41a (HIP8) FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300574671 |
| Giá từng phần lô | 22,476,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.734.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kit xét nghiệm định type HLA lớp 1 locus A |
|
| Mã phần lô | PP2300574672 |
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kit xét nghiệm định type HLA lớp 1 locus B |
|
| Mã phần lô | PP2300574673 |
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kit xét nghiệm định type HLA lớp 2 locus DRB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300574674 |
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kit xét nghiệm định type HLA lớp 1 locus C |
|
| Mã phần lô | PP2300574675 |
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kit xét nghiệm định type HLA lớp 2 locus DQA1/ DQB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300574676 |
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Hoá chất Streptavidine được sử dụng trong xét nghiệm phát hiện acid nuleic được đánh dấu biotin |
|
| Mã phần lô | PP2300574677 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Dung dịch rửa và bảo dưỡng máy thực hiện xét nghiệm các chỉ số miễn dịch HLA |
|
| Mã phần lô | PP2300574678 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Hóa chất chuẩn hóa cho hệ thống miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300574679 |
| Giá từng phần lô | 1,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Hóa chất Calibrator cho hệ thống miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300574680 |
| Giá từng phần lô | 1,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Hoá chất Lyophilized sử dụng trong xét nghiệm phát hiện IgG của người |
|
| Mã phần lô | PP2300574681 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kit xét nghiệm bán định lượng kháng thể kháng HLA lớp 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300574682 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kit xét nghiệm bán định lượng kháng thể kháng HLA lớp 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300574683 |
| Giá từng phần lô | 4,683,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.279.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Huyết thanh chứng âm |
|
| Mã phần lô | PP2300574684 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Miếng dán cho plate PCR 96 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2300574685 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Plate 96 giếng phù hợp cho kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới. |
|
| Mã phần lô | PP2300574686 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.291.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD1a gắn huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2300574687 |
| Giá từng phần lô | 13,956,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300574688 |
| Giá từng phần lô | 31,038,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.326.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD14 gắn huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2300574689 |
| Giá từng phần lô | 21,226,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.946.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.859.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD22 gắn huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2300574690 |
| Giá từng phần lô | 58,378,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.607.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD56 gắn huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2300574691 |
| Giá từng phần lô | 22,565,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.771.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.796.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD64 gắn huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300574692 |
| Giá từng phần lô | 4,430,770 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.042.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.102.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD235agắn huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2300574693 |
| Giá từng phần lô | 6,422,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.758.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.496.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kit xét nghiệm HLA B27 |
|
| Mã phần lô | PP2300574694 |
| Giá từng phần lô | 22,223,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.306.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.557.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kit đếm tế bào gốc |
|
| Mã phần lô | PP2300574695 |
| Giá từng phần lô | 145,585,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.526.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Mẫu kiểm chuẩn xét nghiệm đếm tế bào gốc |
|
| Mã phần lô | PP2300574696 |
| Giá từng phần lô | 13,305,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.314.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD |
|
| Mã phần lô | PP2300574697 |
| Giá từng phần lô | 7,738,470 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.553.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.417.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD16 gắn huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300574698 |
| Giá từng phần lô | 18,323,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.987.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.827.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD19 gắn huỳnh quang PC5,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300574699 |
| Giá từng phần lô | 71,477,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD4 Đánh dấu huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2300574700 |
| Giá từng phần lô | 54,649,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.523.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD8 đánh dấu huỳnh quang APC- A750 |
|
| Mã phần lô | PP2300574701 |
| Giá từng phần lô | 33,732,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.999.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.613.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange |
|
| Mã phần lô | PP2300574702 |
| Giá từng phần lô | 33,732,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.999.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.613.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD55 đánh dấu huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2300574703 |
| Giá từng phần lô | 32,427,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Kháng thể CD59 đánh dấu huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300574704 |
| Giá từng phần lô | 21,441,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.238.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.009.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Dịch bao |
|
| Mã phần lô | PP2300574705 |
| Giá từng phần lô | 51,794,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.257.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Hóa chất kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300574706 |
| Giá từng phần lô | 42,062,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.359.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300574707 |
| Giá từng phần lô | 48,418,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.893.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Hóa chất chuẩn máy |
|
| Mã phần lô | PP2300574708 |
| Giá từng phần lô | 10,891,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.852.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
CD61 |
|
| Mã phần lô | PP2300574709 |
| Giá từng phần lô | 6,087,270 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.301.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.262.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300574710 |
| Giá từng phần lô | 35,569,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.899.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
ClearLLab Compensation Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300574711 |
| Giá từng phần lô | 38,117,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.979.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.683.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bead bù màu bộ Clearllab10C |
|
| Mã phần lô | PP2300574712 |
| Giá từng phần lô | 22,938,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Chất ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300574713 |
| Giá từng phần lô | 41,089,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.031.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.763.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Hóa chất nhuộm nội bào |
|
| Mã phần lô | PP2300574714 |
| Giá từng phần lô | 40,960,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.673.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi