Gói thầu: Gói 4 - Cung cấp túi, lọ và vật tư tiêu hao phục vụ hoạt động chuyên môn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400261207-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 4 - Cung cấp túi, lọ và vật tư tiêu hao phục vụ hoạt động chuyên môn
Số hiệu KHLCNT PL2400145235
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 20,146,692,725 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400118359 - Túi TPN 250ml 205,000,000 3,075,000
2 PP2400118360 - Túi TPN 500ml 220,000,000 3,300,000
3 PP2400118361 - Túi TPN 1000ml 118,000,000 1,770,000
4 PP2400118362 - Túi TPN 2000ml 225,000,000 3,375,000
5 PP2400118363 - Túi đựng nước tiểu 131,950,000 1,980,000
6 PP2400118364 - Túi thụt tháo 18,900,000 284,000
7 PP2400118365 - Túi máu ba 250ml 1,840,000,000 27,600,000
8 PP2400118366 - Túi máu ba 350ml 28,750,000 432,000
9 PP2400118367 - Túi máu bốn 250ml 828,000,000 12,420,000
10 PP2400118368 - Túi máu đơn 250ml 17,600,000 264,000
11 PP2400118369 - Túi lấy máu bốn 450ml 14,952,000 225,000
12 PP2400118370 - Túi máu rỗng 600mL 11,700,000 176,000
13 PP2400118371 - Túi xử lý máu cuống rốn và túi bảo quản tế bào gốc ở nhiệt độ âm sâu 882,000,000 13,230,000
14 PP2400118372 - Túi bao ngoài máu cuống rốn 164,792,250 2,472,000
15 PP2400118373 - Dụng cụ lấy mẫu trong xử lý tế bào gốc 255,000,000 3,825,000
16 PP2400118374 - Hộp bảo quản túi tế bào gốc loại 25ml 186,800,000 2,802,000
17 PP2400118375 - Hộp bảo quản túi tế bào gốc loại 500ml 19,200,000 288,000
18 PP2400118376 - Giá gài hộp bảo quản túi tế bào gốc 120,000,000 1,800,000
19 PP2400118377 - Túi lưu trữ tế bào gốc đông lạnh loại 500ml 159,480,000 2,393,000
20 PP2400118378 - Túi lưu trữ tế bào gốc đông lạnh loại 250ml 103,680,000 1,556,000
21 PP2400118379 - Túi hậu môn nhân tạo trẻ sơ sinh 8,250,000 124,000
22 PP2400118380 - Túi hậu môn nhân tạo trẻ nhỏ 5,000,000 75,000
23 PP2400118381 - Ống nghiệm nhựa chân không loại 2ml có Heparin, đã được tiệt trùng 430,100,000 6,452,000
24 PP2400118382 - Ống nghiệm nhựa chân không, có Heparin, loại 2ml 701,500,000 10,523,000
25 PP2400118383 - Ống nghiệm nhựa chân không loại 2ml có CITRAT 3.2% 370,611,325 5,560,000
26 PP2400118384 - Ống nghiệm nhựa chân không loại 2ml có chất chống đông EDTA K3 1,257,410,000 18,862,000
27 PP2400118385 - Ống nghiệm nhựa chống đông EDTA - K2 92,000,000 1,380,000
28 PP2400118386 - Ống nghiệm nhựa lấy máu chân không 2ml 389,400,000 5,841,000
29 PP2400118387 - Ống nghiệm nhựa không có chất chống đông 104,053,500 1,561,000
30 PP2400118388 - Ống nghiệm nhựa lấy mẫu không nắp 5ml 225,120,000 3,377,000
31 PP2400118389 - Ống ly tâm nhựa đáy nhọn vô trùng 15ml 899,608,200 13,495,000
32 PP2400118390 - Ống ly tâm đáy nhọn vô trùng 50ml 31,999,800 480,000
33 PP2400118391 - Ống PCR 0,2ml 19,200,000 288,000
34 PP2400118392 - Ống PCR 0,5ml 161,440,000 2,422,000
35 PP2400118393 - Ống ly tâm vô trùng 1,5ml 245,435,000 3,682,000
36 PP2400118394 - Ống bảo quản mẫu nắp vặn vô trùng 2ml 346,338,000 5,196,000
37 PP2400118395 - Lọ nhựa lấy mẫu vô trùng 40ml 23,400,000 351,000
38 PP2400118396 - Lọ nhựa lấy mẫu phân có thìa 298,530,000 4,478,000
39 PP2400118397 - Lọ lấy mẫu đờm 55,944,000 840,000
40 PP2400118398 - Lọ nhựa có nắp đựng bệnh phẩm 60ml 95,900,000 1,439,000
41 PP2400118399 - Lọ nhựa có nắp đựng bệnh phẩm 120ml 37,800,000 567,000
42 PP2400118400 - Chai nuôi cấy cổ gấp có nắp thông khí 25cm2 309,336,000 4,641,000
43 PP2400118401 - Chai nuôi cấy cổ gấp có nắp thông khí 175cm2 117,042,000 1,756,000
44 PP2400118402 - Chai nuôi cấy cổ gấp nắp thông khí 225cm2 86,750,000 1,302,000
45 PP2400118403 - Ống vô trùng 5ml 1,164,400,000 17,466,000
46 PP2400118404 - Ống xét nghiệm đếm tế bào dòng chảy đáy tròn 5ml 191,250,000 2,869,000
47 PP2400118405 - Ống bảo quản mẫu đông lạnh vô trùng 2ml 33,555,000 504,000
48 PP2400118406 - Đầu tip 0,5mL dành cho Pipette lặp lại (DP tip) 55,600,200 835,000
49 PP2400118407 - Đầu côn 1- 10µl 134,940,000 2,025,000
50 PP2400118408 - Đầu côn 1- 200µl 733,305,000 11,000,000
51 PP2400118409 - Đầu côn 100-1000µl 34,626,000 520,000
52 PP2400118410 - Đầu côn 1- 5ml 50,400,000 756,000
53 PP2400118411 - Đầu côn có phin lọc 0,5-10µl 564,062,000 8,461,000
54 PP2400118412 - Đầu côn có phin lọc 1- 100µl 441,675,000 6,626,000
55 PP2400118413 - Đầu côn có phin lọc 10-200µl 307,242,500 4,609,000
56 PP2400118414 - Đầu côn có phin lọc 100-1000µl 247,590,000 3,714,000
57 PP2400118415 - Đĩa petry nhựa đơn, đường kính 60mm 1,399,500 21,000
58 PP2400118416 - Đĩa petry nhựa đơn, đường kính 90mm 916,240,000 13,744,000
59 PP2400118417 - Đĩa petry nhựa đơn, đường kính 150mm 300,150,000 4,503,000
60 PP2400118418 - Đĩa petry nhựa 2 ngăn, đường kính 90mm 44,514,500 668,000
61 PP2400118419 - Đĩa petry nhựa 3 ngăn, đường kính 90mm 68,500,000 1,028,000
62 PP2400118420 - Đĩa Petri nhựa vô trùng nuôi cấy tế bào 35mm 11,126,000 167,000
63 PP2400118421 - Pipet nhựa vô trùng dùng 1 lần 3ml 277,340,000 4,161,000
64 PP2400118422 - Pipet nhựa vô trùng dùng 1 lần 5ml 745,050 12,000
65 PP2400118423 - Pipet nhựa vô trùng dùng 1 lần 10ml 18,500,000 278,000
66 PP2400118424 - Pipet huyết thanh học 2mL 14,625,000 220,000
67 PP2400118425 - Pipet huyết thanh học 5mL 19,835,000 298,000
68 PP2400118426 - Pipet huyết thanh học 10mL 20,162,500 303,000
69 PP2400118427 - Pipet huyết thanh học 25mL 14,134,000 213,000
70 PP2400118428 - Màng lọc tế bào 100µm 23,425,000 352,000
71 PP2400118429 - Màng lọc tế bào 70µm 23,425,000 352,000
72 PP2400118430 - Màng lọc tế bào 30µm 23,425,000 352,000
73 PP2400118431 - Lamen (18 x18) mm 2,450,000 37,000
74 PP2400118432 - Lamen (22 x 22) mm 67,962,000 1,020,000
75 PP2400118433 - Lamen (50 x 24) mm 142,450,000 2,137,000
76 PP2400118434 - Lam kính dùng cho hóa mô miễn dịch 141,639,400 2,125,000
77 PP2400118435 - Lam kính mờ một đầu 90,300,000 1,355,000
78 PP2400118436 - Dao cắt tiêu bản một lần 58,945,000 885,000
79 PP2400118437 - Cát sét chuyển dạ dày 4 ngăn 198,000,000 2,970,000
80 PP2400118438 - Cát sét chuyển bệnh phẩm 31,200,000 468,000
81 PP2400118439 - Ống bảo quản và vận chuyển Cary Blair 97,500,000 1,463,000
82 PP2400118440 - Que tăm bông vô trùng phù hợp với môi trường Carry blair 22,500,000 338,000
83 PP2400118441 - Que ký sinh trùng 64,000,000 960,000
84 PP2400118442 - Que cấy nhựa vô trùng 1µl 155,800,000 2,337,000
85 PP2400118443 - Que cấy nhựa vô trùng 10µl 82,000,000 1,230,000
86 PP2400118444 - Chai thủy tinh trung tính 2000ml 9,750,000 147,000
87 PP2400118445 - Bình cầu thủy tinh 1000ml 17,550,000 264,000
88 PP2400118446 - Giấy đo pH 31,200,000 468,000
89 PP2400118447 - Giấy Parafin 2,160,000 33,000
90 PP2400118448 - Hộp lưu mẫu âm sâu 81 vị trí 17,698,020 266,000
91 PP2400118449 - Hộp lưu mẫu 100 vị trí 17,930,900 269,000
92 PP2400118450 - Đĩa nuôi cấy 6 giếng 11,516,250 173,000
93 PP2400118451 - Đĩa nuôi cấy 24 giếng 12,521,750 188,000
94 PP2400118452 - Pipet đơn kênh đa mức từ 0,5-5ml 25,950,000 390,000
95 PP2400118453 - Pipet đơn kênh đa mức từ 100-1000µl 35,364,000 531,000
96 PP2400118454 - Pipet đơn kênh đa mức từ 10-100µl 51,900,000 779,000
97 PP2400118455 - Pipet đơn kênh đa mức từ 20-200µl 35,364,000 531,000
98 PP2400118456 - Pipet đơn kênh đa mức từ 0,1- 2,5µl 25,950,000 390,000
99 PP2400118457 - Pipet đơn kênh đa mức từ 0,5-10µl 34,600,000 519,000
100 PP2400118458 - Bộ hút mẫu hóa chất điều chỉnh 1-10ml 40,500,000 608,000
101 PP2400118459 - Công tắc quang 224,843,850 3,373,000
102 PP2400118460 - Băng dính 2 mặt cho đai nhám 20,563,950 309,000
103 PP2400118461 - Đai nhám cho hộp vận chuyển 684,898,500 10,274,000
104 PP2400118462 - Chíp RCI 15,057,570 226,000
105 PP2400118463 - Hộp vận chuyển 77,463,210 1,162,000
Túi TPN 250ml
Mã phần lô PP2400118359
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi TPN 500ml
Mã phần lô PP2400118360
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi TPN 1000ml
Mã phần lô PP2400118361
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi TPN 2000ml
Mã phần lô PP2400118362
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400118363
Giá từng phần lô 131,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi thụt tháo
Mã phần lô PP2400118364
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi máu ba 250ml
Mã phần lô PP2400118365
Giá từng phần lô 1,840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi máu ba 350ml
Mã phần lô PP2400118366
Giá từng phần lô 28,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi máu bốn 250ml
Mã phần lô PP2400118367
Giá từng phần lô 828,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi máu đơn 250ml
Mã phần lô PP2400118368
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi lấy máu bốn 450ml
Mã phần lô PP2400118369
Giá từng phần lô 14,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi máu rỗng 600mL
Mã phần lô PP2400118370
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi xử lý máu cuống rốn và túi bảo quản tế bào gốc ở nhiệt độ âm sâu
Mã phần lô PP2400118371
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bao ngoài máu cuống rốn
Mã phần lô PP2400118372
Giá từng phần lô 164,792,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,472,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ lấy mẫu trong xử lý tế bào gốc
Mã phần lô PP2400118373
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp bảo quản túi tế bào gốc loại 25ml
Mã phần lô PP2400118374
Giá từng phần lô 186,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,802,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp bảo quản túi tế bào gốc loại 500ml
Mã phần lô PP2400118375
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá gài hộp bảo quản túi tế bào gốc
Mã phần lô PP2400118376
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi lưu trữ tế bào gốc đông lạnh loại 500ml
Mã phần lô PP2400118377
Giá từng phần lô 159,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,393,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi lưu trữ tế bào gốc đông lạnh loại 250ml
Mã phần lô PP2400118378
Giá từng phần lô 103,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hậu môn nhân tạo trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2400118379
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hậu môn nhân tạo trẻ nhỏ
Mã phần lô PP2400118380
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa chân không loại 2ml có Heparin, đã được tiệt trùng
Mã phần lô PP2400118381
Giá từng phần lô 430,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa chân không, có Heparin, loại 2ml
Mã phần lô PP2400118382
Giá từng phần lô 701,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,523,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa chân không loại 2ml có CITRAT 3.2%
Mã phần lô PP2400118383
Giá từng phần lô 370,611,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa chân không loại 2ml có chất chống đông EDTA K3
Mã phần lô PP2400118384
Giá từng phần lô 1,257,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,862,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa chống đông EDTA - K2
Mã phần lô PP2400118385
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa lấy máu chân không 2ml
Mã phần lô PP2400118386
Giá từng phần lô 389,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,841,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa không có chất chống đông
Mã phần lô PP2400118387
Giá từng phần lô 104,053,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,561,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa lấy mẫu không nắp 5ml
Mã phần lô PP2400118388
Giá từng phần lô 225,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,377,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống ly tâm nhựa đáy nhọn vô trùng 15ml
Mã phần lô PP2400118389
Giá từng phần lô 899,608,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống ly tâm đáy nhọn vô trùng 50ml
Mã phần lô PP2400118390
Giá từng phần lô 31,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống PCR 0,2ml
Mã phần lô PP2400118391
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống PCR 0,5ml
Mã phần lô PP2400118392
Giá từng phần lô 161,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,422,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống ly tâm vô trùng 1,5ml
Mã phần lô PP2400118393
Giá từng phần lô 245,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,682,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống bảo quản mẫu nắp vặn vô trùng 2ml
Mã phần lô PP2400118394
Giá từng phần lô 346,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,196,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa lấy mẫu vô trùng 40ml
Mã phần lô PP2400118395
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa lấy mẫu phân có thìa
Mã phần lô PP2400118396
Giá từng phần lô 298,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,478,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ lấy mẫu đờm
Mã phần lô PP2400118397
Giá từng phần lô 55,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa có nắp đựng bệnh phẩm 60ml
Mã phần lô PP2400118398
Giá từng phần lô 95,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,439,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa có nắp đựng bệnh phẩm 120ml
Mã phần lô PP2400118399
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai nuôi cấy cổ gấp có nắp thông khí 25cm2
Mã phần lô PP2400118400
Giá từng phần lô 309,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,641,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai nuôi cấy cổ gấp có nắp thông khí 175cm2
Mã phần lô PP2400118401
Giá từng phần lô 117,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai nuôi cấy cổ gấp nắp thông khí 225cm2
Mã phần lô PP2400118402
Giá từng phần lô 86,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống vô trùng 5ml
Mã phần lô PP2400118403
Giá từng phần lô 1,164,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,466,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống xét nghiệm đếm tế bào dòng chảy đáy tròn 5ml
Mã phần lô PP2400118404
Giá từng phần lô 191,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,869,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống bảo quản mẫu đông lạnh vô trùng 2ml
Mã phần lô PP2400118405
Giá từng phần lô 33,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip 0,5mL dành cho Pipette lặp lại (DP tip)
Mã phần lô PP2400118406
Giá từng phần lô 55,600,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn 1- 10µl
Mã phần lô PP2400118407
Giá từng phần lô 134,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn 1- 200µl
Mã phần lô PP2400118408
Giá từng phần lô 733,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn 100-1000µl
Mã phần lô PP2400118409
Giá từng phần lô 34,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn 1- 5ml
Mã phần lô PP2400118410
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn có phin lọc 0,5-10µl
Mã phần lô PP2400118411
Giá từng phần lô 564,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,461,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn có phin lọc 1- 100µl
Mã phần lô PP2400118412
Giá từng phần lô 441,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,626,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn có phin lọc 10-200µl
Mã phần lô PP2400118413
Giá từng phần lô 307,242,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,609,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn có phin lọc 100-1000µl
Mã phần lô PP2400118414
Giá từng phần lô 247,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,714,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa petry nhựa đơn, đường kính 60mm
Mã phần lô PP2400118415
Giá từng phần lô 1,399,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa petry nhựa đơn, đường kính 90mm
Mã phần lô PP2400118416
Giá từng phần lô 916,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,744,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa petry nhựa đơn, đường kính 150mm
Mã phần lô PP2400118417
Giá từng phần lô 300,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,503,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa petry nhựa 2 ngăn, đường kính 90mm
Mã phần lô PP2400118418
Giá từng phần lô 44,514,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa petry nhựa 3 ngăn, đường kính 90mm
Mã phần lô PP2400118419
Giá từng phần lô 68,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa Petri nhựa vô trùng nuôi cấy tế bào 35mm
Mã phần lô PP2400118420
Giá từng phần lô 11,126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet nhựa vô trùng dùng 1 lần 3ml
Mã phần lô PP2400118421
Giá từng phần lô 277,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,161,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet nhựa vô trùng dùng 1 lần 5ml
Mã phần lô PP2400118422
Giá từng phần lô 745,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet nhựa vô trùng dùng 1 lần 10ml
Mã phần lô PP2400118423
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet huyết thanh học 2mL
Mã phần lô PP2400118424
Giá từng phần lô 14,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet huyết thanh học 5mL
Mã phần lô PP2400118425
Giá từng phần lô 19,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet huyết thanh học 10mL
Mã phần lô PP2400118426
Giá từng phần lô 20,162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet huyết thanh học 25mL
Mã phần lô PP2400118427
Giá từng phần lô 14,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc tế bào 100µm
Mã phần lô PP2400118428
Giá từng phần lô 23,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc tế bào 70µm
Mã phần lô PP2400118429
Giá từng phần lô 23,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc tế bào 30µm
Mã phần lô PP2400118430
Giá từng phần lô 23,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen (18 x18) mm
Mã phần lô PP2400118431
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen (22 x 22) mm
Mã phần lô PP2400118432
Giá từng phần lô 67,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen (50 x 24) mm
Mã phần lô PP2400118433
Giá từng phần lô 142,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính dùng cho hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400118434
Giá từng phần lô 141,639,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính mờ một đầu
Mã phần lô PP2400118435
Giá từng phần lô 90,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,355,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt tiêu bản một lần
Mã phần lô PP2400118436
Giá từng phần lô 58,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát sét chuyển dạ dày 4 ngăn
Mã phần lô PP2400118437
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát sét chuyển bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400118438
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống bảo quản và vận chuyển Cary Blair
Mã phần lô PP2400118439
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,463,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que tăm bông vô trùng phù hợp với môi trường Carry blair
Mã phần lô PP2400118440
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que ký sinh trùng
Mã phần lô PP2400118441
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy nhựa vô trùng 1µl
Mã phần lô PP2400118442
Giá từng phần lô 155,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,337,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy nhựa vô trùng 10µl
Mã phần lô PP2400118443
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai thủy tinh trung tính 2000ml
Mã phần lô PP2400118444
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình cầu thủy tinh 1000ml
Mã phần lô PP2400118445
Giá từng phần lô 17,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo pH
Mã phần lô PP2400118446
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy Parafin
Mã phần lô PP2400118447
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp lưu mẫu âm sâu 81 vị trí
Mã phần lô PP2400118448
Giá từng phần lô 17,698,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp lưu mẫu 100 vị trí
Mã phần lô PP2400118449
Giá từng phần lô 17,930,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa nuôi cấy 6 giếng
Mã phần lô PP2400118450
Giá từng phần lô 11,516,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa nuôi cấy 24 giếng
Mã phần lô PP2400118451
Giá từng phần lô 12,521,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet đơn kênh đa mức từ 0,5-5ml
Mã phần lô PP2400118452
Giá từng phần lô 25,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet đơn kênh đa mức từ 100-1000µl
Mã phần lô PP2400118453
Giá từng phần lô 35,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet đơn kênh đa mức từ 10-100µl
Mã phần lô PP2400118454
Giá từng phần lô 51,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet đơn kênh đa mức từ 20-200µl
Mã phần lô PP2400118455
Giá từng phần lô 35,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet đơn kênh đa mức từ 0,1- 2,5µl
Mã phần lô PP2400118456
Giá từng phần lô 25,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet đơn kênh đa mức từ 0,5-10µl
Mã phần lô PP2400118457
Giá từng phần lô 34,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút mẫu hóa chất điều chỉnh 1-10ml
Mã phần lô PP2400118458
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Công tắc quang
Mã phần lô PP2400118459
Giá từng phần lô 224,843,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,373,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính 2 mặt cho đai nhám
Mã phần lô PP2400118460
Giá từng phần lô 20,563,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai nhám cho hộp vận chuyển
Mã phần lô PP2400118461
Giá từng phần lô 684,898,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,274,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chíp RCI
Mã phần lô PP2400118462
Giá từng phần lô 15,057,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp vận chuyển
Mã phần lô PP2400118463
Giá từng phần lô 77,463,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->