Gói thầu: Gói 4: Dược liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400213831-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phổi Trung ương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Phổi Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 4: Dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400128914 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 870,895,118 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10.450.743 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400095191 - A giao | 19,992,000 | 239,904 |
| 2 | PP2400095192 - Ba kích | 5,670,000 | 68,040 |
| 3 | PP2400095193 - Ba kích | 5,279,400 | 63,353 |
| 4 | PP2400095194 - Bá tử nhân | 5,216,400 | 62,597 |
| 5 | PP2400095195 - Bá tử nhân | 4,926,000 | 59,112 |
| 6 | PP2400095196 - Bạc hà | 1,396,500 | 16,758 |
| 7 | PP2400095197 - Bạc hà | 1,320,000 | 15,840 |
| 8 | PP2400095198 - Bạch biển đậu | 1,008,000 | 12,096 |
| 9 | PP2400095199 - Bạch biển đậu | 982,800 | 11,794 |
| 10 | PP2400095200 - Bách bộ | 1,732,500 | 20,790 |
| 11 | PP2400095201 - Bách bộ | 1,617,000 | 19,404 |
| 12 | PP2400095202 - Bạch chỉ | 1,785,000 | 21,420 |
| 13 | PP2400095203 - Bạch chỉ | 1,050,000 | 12,600 |
| 14 | PP2400095204 - Bạch giới tử | 692,000 | 8,304 |
| 15 | PP2400095205 - Bạch giới tử | 636,000 | 7,632 |
| 16 | PP2400095206 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 549,675 | 6,596 |
| 17 | PP2400095207 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 450,000 | 5,400 |
| 18 | PP2400095208 - Bách hợp | 2,088,000 | 25,056 |
| 19 | PP2400095209 - Bách hợp | 2,072,700 | 24,872 |
| 20 | PP2400095210 - Bạch linh (phục linh) | 12,600,000 | 151,200 |
| 21 | PP2400095211 - Bạch linh (phục linh) | 7,980,000 | 95,760 |
| 22 | PP2400095212 - Bạch mao căn | 990,000 | 11,880 |
| 23 | PP2400095213 - Bạch mao căn | 792,000 | 9,504 |
| 24 | PP2400095214 - Bạch quả | 1,033,200 | 12,398 |
| 25 | PP2400095215 - Bạch tật lê | 840,000 | 10,080 |
| 26 | PP2400095216 - Bạch tật lê | 766,080 | 9,193 |
| 27 | PP2400095217 - Bạch thược | 15,750,000 | 189,000 |
| 28 | PP2400095218 - Bạch thược | 12,900,000 | 154,800 |
| 29 | PP2400095219 - Bạch truật | 29,531,250 | 354,375 |
| 30 | PP2400095220 - Bạch truật | 27,562,500 | 330,750 |
| 31 | PP2400095221 - Bán chi liên | 431,550 | 5,179 |
| 32 | PP2400095222 - Bán chi liên | 376,000 | 4,512 |
| 33 | PP2400095223 - Binh lang | 838,200 | 10,058 |
| 34 | PP2400095224 - Bình vôi (Ngải tượng) | 157,500 | 1,890 |
| 35 | PP2400095225 - Bình vôi (Ngải tượng) | 154,600 | 1,855 |
| 36 | PP2400095226 - Bồ công anh | 910,350 | 10,924 |
| 37 | PP2400095227 - Bồ công anh | 793,800 | 9,526 |
| 38 | PP2400095228 - Cam thảo | 17,150,000 | 205,800 |
| 39 | PP2400095229 - Cam thảo | 14,227,500 | 170,730 |
| 40 | PP2400095230 - Can khương | 1,350,000 | 16,200 |
| 41 | PP2400095231 - Can khương | 888,000 | 10,656 |
| 42 | PP2400095232 - Cát cánh | 12,474,000 | 149,688 |
| 43 | PP2400095233 - Cát cánh | 11,875,500 | 142,506 |
| 44 | PP2400095234 - Cát căn | 1,430,100 | 17,161 |
| 45 | PP2400095235 - Cát căn | 863,100 | 10,357 |
| 46 | PP2400095236 - Câu đằng | 2,247,000 | 26,964 |
| 47 | PP2400095237 - Câu đằng | 1,760,000 | 21,120 |
| 48 | PP2400095238 - Câu kỷ tử | 7,980,000 | 95,760 |
| 49 | PP2400095239 - Câu kỷ tử | 7,264,800 | 87,178 |
| 50 | PP2400095240 - Cẩu tích | 772,800 | 9,274 |
| 51 | PP2400095241 - Cẩu tích | 688,800 | 8,266 |
| 52 | PP2400095242 - Cỏ nhọ nồi | 693,000 | 8,316 |
| 53 | PP2400095243 - Cỏ nhọ nồi | 672,000 | 8,064 |
| 54 | PP2400095244 - Cốt khí củ | 316,125 | 3,794 |
| 55 | PP2400095245 - Cốt khí củ | 312,000 | 3,744 |
| 56 | PP2400095246 - Cốt toái bổ | 1,344,000 | 16,128 |
| 57 | PP2400095247 - Cốt toái bổ | 1,216,000 | 14,592 |
| 58 | PP2400095248 - Cúc hoa | 4,195,800 | 50,350 |
| 59 | PP2400095249 - Cúc hoa | 4,107,600 | 49,291 |
| 60 | PP2400095250 - Chi tử | 1,890,000 | 22,680 |
| 61 | PP2400095251 - Chi tử | 1,788,000 | 21,456 |
| 62 | PP2400095252 - Dâm dương hoắc | 3,168,900 | 38,027 |
| 63 | PP2400095253 - Dâm dương hoắc | 2,683,800 | 32,206 |
| 64 | PP2400095254 - Đại hoàng | 1,250,000 | 15,000 |
| 65 | PP2400095255 - Đại hoàng | 1,160,000 | 13,920 |
| 66 | PP2400095256 - Đại táo | 6,048,000 | 72,576 |
| 67 | PP2400095257 - Đại táo | 4,788,000 | 57,456 |
| 68 | PP2400095258 - Đan sâm | 3,780,000 | 45,360 |
| 69 | PP2400095259 - Đan sâm | 3,759,000 | 45,108 |
| 70 | PP2400095260 - Đào nhân | 3,414,600 | 40,975 |
| 71 | PP2400095261 - Đào nhân | 3,276,000 | 39,312 |
| 72 | PP2400095262 - Địa cốt bì | 2,976,000 | 35,712 |
| 73 | PP2400095263 - Địa cốt bì | 2,400,300 | 28,804 |
| 74 | PP2400095264 - Địa long | 3,507,000 | 42,084 |
| 75 | PP2400095265 - Địa long | 2,639,700 | 31,676 |
| 76 | PP2400095266 - Đỗ trọng | 5,880,000 | 70,560 |
| 77 | PP2400095267 - Đỗ trọng | 5,019,000 | 60,228 |
| 78 | PP2400095268 - Độc hoạt | 2,047,500 | 24,570 |
| 79 | PP2400095269 - Độc hoạt | 1,890,000 | 22,680 |
| 80 | PP2400095270 - Đương quy (Toàn quy) | 27,525,750 | 330,309 |
| 81 | PP2400095271 - Đương quy (Toàn quy) | 27,195,000 | 326,340 |
| 82 | PP2400095272 - Hạ khô thảo | 2,116,800 | 25,402 |
| 83 | PP2400095273 - Hạ khô thảo | 1,411,200 | 16,934 |
| 84 | PP2400095274 - Hạnh nhân | 7,350,000 | 88,200 |
| 85 | PP2400095275 - Hạnh nhân | 7,350,000 | 88,200 |
| 86 | PP2400095276 - Hậu phác nam | 4,860,000 | 58,320 |
| 87 | PP2400095277 - Hoài sơn | 6,300,000 | 75,600 |
| 88 | PP2400095278 - Hoài sơn | 6,048,000 | 72,576 |
| 89 | PP2400095279 - Hoàng bá | 5,544,000 | 66,528 |
| 90 | PP2400095280 - Hoàng bá | 3,360,000 | 40,320 |
| 91 | PP2400095281 - Hoàng cầm | 6,555,000 | 78,660 |
| 92 | PP2400095282 - Hoàng cầm | 4,879,350 | 58,552 |
| 93 | PP2400095283 - Hoàng kỳ | 14,700,000 | 176,400 |
| 94 | PP2400095284 - Hoàng kỳ | 14,532,000 | 174,384 |
| 95 | PP2400095285 - Hoàng liên | 9,135,000 | 109,620 |
| 96 | PP2400095286 - Hoạt thạch | 375,000 | 4,500 |
| 97 | PP2400095287 - Hòe hoa | 1,102,500 | 13,230 |
| 98 | PP2400095288 - Hòe hoa | 913,500 | 10,962 |
| 99 | PP2400095289 - Hồng hoa | 7,900,200 | 94,802 |
| 100 | PP2400095290 - Hồng hoa | 7,119,000 | 85,428 |
| 101 | PP2400095291 - Huyền hồ | 1,680,000 | 20,160 |
| 102 | PP2400095292 - Huyền sâm | 3,150,000 | 37,800 |
| 103 | PP2400095293 - Huyền sâm | 3,071,250 | 36,855 |
| 104 | PP2400095294 - Hương phụ | 2,520,000 | 30,240 |
| 105 | PP2400095295 - Hương phụ | 1,811,250 | 21,735 |
| 106 | PP2400095296 - Hy thiêm | 856,800 | 10,282 |
| 107 | PP2400095297 - Hy thiêm | 768,600 | 9,223 |
| 108 | PP2400095298 - Ích mẫu | 828,000 | 9,936 |
| 109 | PP2400095299 - Ích mẫu | 648,000 | 7,776 |
| 110 | PP2400095300 - Ích trí nhân | 1,524,600 | 18,295 |
| 111 | PP2400095301 - Ích trí nhân | 1,430,100 | 17,161 |
| 112 | PP2400095302 - Kê huyết đằng | 1,575,000 | 18,900 |
| 113 | PP2400095303 - Kê huyết đằng | 1,197,000 | 14,364 |
| 114 | PP2400095304 - Kê nội kim | 624,000 | 7,488 |
| 115 | PP2400095305 - Kê nội kim | 540,000 | 6,480 |
| 116 | PP2400095306 - Kim ngân đằng | 1,071,000 | 12,852 |
| 117 | PP2400095307 - Kim ngân hoa | 13,340,000 | 160,080 |
| 118 | PP2400095308 - Kim ngân hoa | 11,130,000 | 133,560 |
| 119 | PP2400095309 - Kinh giới | 982,800 | 11,794 |
| 120 | PP2400095310 - Kinh giới | 945,000 | 11,340 |
| 121 | PP2400095311 - Kha tử | 560,250 | 6,723 |
| 122 | PP2400095312 - Kha tử | 495,000 | 5,940 |
| 123 | PP2400095313 - Khổ sâm | 474,000 | 5,688 |
| 124 | PP2400095314 - Khương hoàng/Uất kim | 535,500 | 6,426 |
| 125 | PP2400095315 - Khương hoàng/Uất kim | 387,000 | 4,644 |
| 126 | PP2400095316 - Khương hoạt | 8,910,000 | 106,920 |
| 127 | PP2400095317 - Khương hoạt | 8,400,000 | 100,800 |
| 128 | PP2400095318 - Lạc tiên | 1,155,000 | 13,860 |
| 129 | PP2400095319 - Lạc tiên | 780,000 | 9,360 |
| 130 | PP2400095320 - Liên kiều | 3,480,750 | 41,769 |
| 131 | PP2400095321 - Liên kiều | 3,465,000 | 41,580 |
| 132 | PP2400095322 - Liên nhục | 1,680,000 | 20,160 |
| 133 | PP2400095323 - Liên nhục | 1,680,000 | 20,160 |
| 134 | PP2400095324 - Long đởm thảo | 1,247,400 | 14,969 |
| 135 | PP2400095325 - Long đởm thảo | 1,218,000 | 14,616 |
| 136 | PP2400095326 - Long nhãn | 4,200,000 | 50,400 |
| 137 | PP2400095327 - Long nhãn | 3,570,000 | 42,840 |
| 138 | PP2400095328 - Mạch môn | 5,460,000 | 65,520 |
| 139 | PP2400095329 - Mạch môn | 5,092,500 | 61,110 |
| 140 | PP2400095330 - Mạch nha | 176,000 | 2,112 |
| 141 | PP2400095331 - Mạch nha | 163,800 | 1,966 |
| 142 | PP2400095332 - Mạn kinh tử | 1,012,500 | 12,150 |
| 143 | PP2400095333 - Mạn kinh tử | 855,000 | 10,260 |
| 144 | PP2400095334 - Mẫu đơn bì | 5,313,000 | 63,756 |
| 145 | PP2400095335 - Mẫu đơn bì | 4,580,000 | 54,960 |
| 146 | PP2400095336 - Mẫu lệ | 222,600 | 2,671 |
| 147 | PP2400095337 - Mẫu lệ | 201,600 | 2,419 |
| 148 | PP2400095338 - Mộc hương | 1,512,000 | 18,144 |
| 149 | PP2400095339 - Mộc hương | 1,512,000 | 18,144 |
| 150 | PP2400095340 - Mộc qua | 453,600 | 5,443 |
| 151 | PP2400095341 - Mộc qua | 420,000 | 5,040 |
| 152 | PP2400095342 - Mộc thông | 541,800 | 6,502 |
| 153 | PP2400095343 - Một dược | 1,400,000 | 16,800 |
| 154 | PP2400095344 - Một dược | 1,250,000 | 15,000 |
| 155 | PP2400095345 - Nga truật | 207,000 | 2,484 |
| 156 | PP2400095346 - Nga truật | 165,000 | 1,980 |
| 157 | PP2400095347 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 525,000 | 6,300 |
| 158 | PP2400095348 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 505,000 | 6,060 |
| 159 | PP2400095349 - Ngọc trúc | 3,013,500 | 36,162 |
| 160 | PP2400095350 - Ngọc trúc | 2,696,400 | 32,357 |
| 161 | PP2400095351 - Ngô thù du | 1,795,500 | 21,546 |
| 162 | PP2400095352 - Ngũ gia bì chân chim | 256,000 | 3,072 |
| 163 | PP2400095353 - Ngũ gia bì chân chim | 210,000 | 2,520 |
| 164 | PP2400095354 - Ngũ vị tử | 3,125,325 | 37,504 |
| 165 | PP2400095355 - Ngũ vị tử | 2,310,000 | 27,720 |
| 166 | PP2400095356 - Ngưu bàng tử | 1,803,060 | 21,637 |
| 167 | PP2400095357 - Ngưu tất | 1,264,000 | 15,168 |
| 168 | PP2400095358 - Ngưu tất | 992,040 | 11,904 |
| 169 | PP2400095359 - Nhân sâm | 8,600,000 | 103,200 |
| 170 | PP2400095360 - Nhân sâm | 7,400,400 | 88,805 |
| 171 | PP2400095361 - Nhân trần | 359,100 | 4,309 |
| 172 | PP2400095362 - Nhân trần | 324,450 | 3,893 |
| 173 | PP2400095363 - Nhũ hương | 830,000 | 9,960 |
| 174 | PP2400095364 - Nhũ hương | 828,000 | 9,936 |
| 175 | PP2400095365 - Nhục đậu khấu | 1,960,000 | 23,520 |
| 176 | PP2400095366 - Nhục thung dung | 4,085,000 | 49,020 |
| 177 | PP2400095367 - Nhục thung dung | 3,950,000 | 47,400 |
| 178 | PP2400095368 - Ô dược | 412,000 | 4,944 |
| 179 | PP2400095369 - Ô dược | 368,000 | 4,416 |
| 180 | PP2400095370 - Ô tặc cốt | 919,800 | 11,038 |
| 181 | PP2400095371 - Ô tặc cốt | 798,000 | 9,576 |
| 182 | PP2400095372 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 485,625 | 5,828 |
| 183 | PP2400095373 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 445,000 | 5,340 |
| 184 | PP2400095374 - Phòng phong | 10,760,400 | 129,125 |
| 185 | PP2400095375 - Phòng phong | 7,895,160 | 94,742 |
| 186 | PP2400095376 - Phục thần | 2,700,000 | 32,400 |
| 187 | PP2400095377 - Phục thần | 2,226,420 | 26,717 |
| 188 | PP2400095378 - Quế chi | 903,000 | 10,836 |
| 189 | PP2400095379 - Quế chi | 850,000 | 10,200 |
| 190 | PP2400095380 - Quế nhục | 908,250 | 10,899 |
| 191 | PP2400095381 - Quế nhục | 787,500 | 9,450 |
| 192 | PP2400095382 - Sa nhân | 1,260,000 | 15,120 |
| 193 | PP2400095383 - Sa nhân | 957,600 | 11,491 |
| 194 | PP2400095384 - Sa sâm | 4,603,200 | 55,238 |
| 195 | PP2400095385 - Sa sâm | 3,763,200 | 45,158 |
| 196 | PP2400095386 - Sài hồ | 9,552,000 | 114,624 |
| 197 | PP2400095387 - Sài hồ | 8,290,800 | 99,490 |
| 198 | PP2400095388 - Sinh địa | 6,090,000 | 73,080 |
| 199 | PP2400095389 - Sinh địa | 5,964,000 | 71,568 |
| 200 | PP2400095390 - Sinh khương | 248,000 | 2,976 |
| 201 | PP2400095391 - Sơn thù | 1,877,400 | 22,529 |
| 202 | PP2400095392 - Sơn thù | 1,680,000 | 20,160 |
| 203 | PP2400095393 - Sơn tra | 386,250 | 4,635 |
| 204 | PP2400095394 - Sơn tra | 378,000 | 4,536 |
| 205 | PP2400095395 - Tam thất | 4,882,500 | 58,590 |
| 206 | PP2400095396 - Tam thất | 4,252,500 | 51,030 |
| 207 | PP2400095397 - Tang bạch bì | 494,550 | 5,935 |
| 208 | PP2400095398 - Tang bạch bì | 465,000 | 5,580 |
| 209 | PP2400095399 - Tang diệp | 257,000 | 3,084 |
| 210 | PP2400095400 - Tang ký sinh | 434,700 | 5,216 |
| 211 | PP2400095401 - Tang ký sinh | 382,725 | 4,593 |
| 212 | PP2400095402 - Tạo giác thích | 850,500 | 10,206 |
| 213 | PP2400095403 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 4,208,400 | 50,501 |
| 214 | PP2400095404 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 4,170,600 | 50,047 |
| 215 | PP2400095405 - Tân di | 1,512,000 | 18,144 |
| 216 | PP2400095406 - Tần giao | 2,593,500 | 31,122 |
| 217 | PP2400095407 - Tần giao | 2,467,500 | 29,610 |
| 218 | PP2400095408 - Tế tân | 3,600,000 | 43,200 |
| 219 | PP2400095409 - Tiền hồ | 1,060,000 | 12,720 |
| 220 | PP2400095410 - Tô diệp | 234,000 | 2,808 |
| 221 | PP2400095411 - Tô mộc | 339,000 | 4,068 |
| 222 | PP2400095412 - Tô tử (Tía tô hạt) | 342,000 | 4,104 |
| 223 | PP2400095413 - Tục đoạn | 1,827,000 | 21,924 |
| 224 | PP2400095414 - Tục đoạn | 1,827,000 | 21,924 |
| 225 | PP2400095415 - Tỳ giải | 370,000 | 4,440 |
| 226 | PP2400095416 - Tỳ giải | 350,000 | 4,200 |
| 227 | PP2400095417 - Thạch cao (sống) (dược dụng) | 472,500 | 5,670 |
| 228 | PP2400095418 - Thạch cao (sống) (dược dụng) | 393,000 | 4,716 |
| 229 | PP2400095419 - Thạch hộc | 1,748,250 | 20,979 |
| 230 | PP2400095420 - Thạch xương bồ | 1,827,000 | 21,924 |
| 231 | PP2400095421 - Thạch xương bồ | 1,806,000 | 21,672 |
| 232 | PP2400095422 - Thanh bì | 330,750 | 3,969 |
| 233 | PP2400095423 - Thanh bì | 267,750 | 3,213 |
| 234 | PP2400095424 - Thảo quả | 561,000 | 6,732 |
| 235 | PP2400095425 - Thảo quả | 391,500 | 4,698 |
| 236 | PP2400095426 - Thảo quyết minh | 210,000 | 2,520 |
| 237 | PP2400095427 - Thảo quyết minh | 176,000 | 2,112 |
| 238 | PP2400095428 - Thăng ma | 4,605,015 | 55,260 |
| 239 | PP2400095429 - Thăng ma | 4,164,300 | 49,972 |
| 240 | PP2400095430 - Thiên hoa phấn | 546,000 | 6,552 |
| 241 | PP2400095431 - Thiên ma | 2,763,000 | 33,156 |
| 242 | PP2400095432 - Thiên ma | 2,734,000 | 32,808 |
| 243 | PP2400095433 - Thiên môn đông | 1,209,600 | 14,515 |
| 244 | PP2400095434 - Thiên môn đông | 1,023,750 | 12,285 |
| 245 | PP2400095435 - Thiên niên kiện | 267,000 | 3,204 |
| 246 | PP2400095436 - Thiên niên kiện | 247,275 | 2,967 |
| 247 | PP2400095437 - Thổ phục linh | 1,176,000 | 14,112 |
| 248 | PP2400095438 - Thổ phục linh | 1,108,800 | 13,306 |
| 249 | PP2400095439 - Thục địa | 6,880,000 | 82,560 |
| 250 | PP2400095440 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 240,000 | 2,880 |
| 251 | PP2400095441 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 217,350 | 2,608 |
| 252 | PP2400095442 - Thương truật | 3,570,000 | 42,840 |
| 253 | PP2400095443 - Thương truật | 2,670,150 | 32,042 |
| 254 | PP2400095444 - Trạch tả | 1,096,200 | 13,154 |
| 255 | PP2400095445 - Trạch tả | 1,058,400 | 12,701 |
| 256 | PP2400095446 - Trắc bách diệp | 393,750 | 4,725 |
| 257 | PP2400095447 - Trắc bách diệp | 214,200 | 2,570 |
| 258 | PP2400095448 - Trần bì | 819,000 | 9,828 |
| 259 | PP2400095449 - Trần bì | 718,200 | 8,618 |
| 260 | PP2400095450 - Tri mẫu | 978,000 | 11,736 |
| 261 | PP2400095451 - Tri mẫu | 864,000 | 10,368 |
| 262 | PP2400095452 - Trinh nữ hoàng cung | 236,250 | 2,835 |
| 263 | PP2400095453 - Trinh nữ hoàng cung | 214,200 | 2,570 |
| 264 | PP2400095454 - Uy linh tiên | 3,475,000 | 41,700 |
| 265 | PP2400095455 - Uy linh tiên | 3,250,000 | 39,000 |
| 266 | PP2400095456 - Viễn chí | 7,560,000 | 90,720 |
| 267 | PP2400095457 - Viễn chí | 7,390,800 | 88,690 |
| 268 | PP2400095458 - Xa tiền tử | 945,000 | 11,340 |
| 269 | PP2400095459 - Xa tiền tử | 891,450 | 10,697 |
| 270 | PP2400095460 - Xích thược | 1,499,400 | 17,993 |
| 271 | PP2400095461 - Xích thược | 1,417,500 | 17,010 |
| 272 | PP2400095462 - Xuyên bối mẫu | 6,873,743 | 82,485 |
| 273 | PP2400095463 - Xuyên bối mẫu | 3,307,500 | 39,690 |
| 274 | PP2400095464 - Xuyên khung | 1,706,250 | 20,475 |
| 275 | PP2400095465 - Xuyên khung | 1,680,000 | 20,160 |
| 276 | PP2400095466 - Ý dĩ | 2,331,000 | 27,972 |
| 277 | PP2400095467 - Ý dĩ | 2,299,500 | 27,594 |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2400095191 |
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400095192 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400095193 |
| Giá từng phần lô | 5,279,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400095194 |
| Giá từng phần lô | 5,216,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400095195 |
| Giá từng phần lô | 4,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2400095196 |
| Giá từng phần lô | 1,396,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2400095197 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400095198 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400095199 |
| Giá từng phần lô | 982,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400095200 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400095201 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400095202 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400095203 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2400095204 |
| Giá từng phần lô | 692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2400095205 |
| Giá từng phần lô | 636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400095206 |
| Giá từng phần lô | 549,675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400095207 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400095208 |
| Giá từng phần lô | 2,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400095209 |
| Giá từng phần lô | 2,072,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400095210 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400095211 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400095212 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400095213 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch quả |
|
| Mã phần lô | PP2400095214 |
| Giá từng phần lô | 1,033,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400095215 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400095216 |
| Giá từng phần lô | 766,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400095217 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400095218 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400095219 |
| Giá từng phần lô | 29,531,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400095220 |
| Giá từng phần lô | 27,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2400095221 |
| Giá từng phần lô | 431,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2400095222 |
| Giá từng phần lô | 376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Binh lang |
|
| Mã phần lô | PP2400095223 |
| Giá từng phần lô | 838,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2400095224 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2400095225 |
| Giá từng phần lô | 154,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400095226 |
| Giá từng phần lô | 910,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400095227 |
| Giá từng phần lô | 793,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400095228 |
| Giá từng phần lô | 17,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400095229 |
| Giá từng phần lô | 14,227,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400095230 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400095231 |
| Giá từng phần lô | 888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400095232 |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400095233 |
| Giá từng phần lô | 11,875,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400095234 |
| Giá từng phần lô | 1,430,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400095235 |
| Giá từng phần lô | 863,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400095236 |
| Giá từng phần lô | 2,247,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400095237 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400095238 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400095239 |
| Giá từng phần lô | 7,264,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400095240 |
| Giá từng phần lô | 772,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400095241 |
| Giá từng phần lô | 688,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2400095242 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2400095243 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2400095244 |
| Giá từng phần lô | 316,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2400095245 |
| Giá từng phần lô | 312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400095246 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400095247 |
| Giá từng phần lô | 1,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400095248 |
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400095249 |
| Giá từng phần lô | 4,107,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400095250 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400095251 |
| Giá từng phần lô | 1,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400095252 |
| Giá từng phần lô | 3,168,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400095253 |
| Giá từng phần lô | 2,683,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400095254 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400095255 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400095256 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400095257 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400095258 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400095259 |
| Giá từng phần lô | 3,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400095260 |
| Giá từng phần lô | 3,414,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400095261 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400095262 |
| Giá từng phần lô | 2,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400095263 |
| Giá từng phần lô | 2,400,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400095264 |
| Giá từng phần lô | 3,507,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400095265 |
| Giá từng phần lô | 2,639,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400095266 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400095267 |
| Giá từng phần lô | 5,019,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400095268 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400095269 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400095270 |
| Giá từng phần lô | 27,525,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400095271 |
| Giá từng phần lô | 27,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400095272 |
| Giá từng phần lô | 2,116,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400095273 |
| Giá từng phần lô | 1,411,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400095274 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400095275 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2400095276 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400095277 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400095278 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400095279 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400095280 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400095281 |
| Giá từng phần lô | 6,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400095282 |
| Giá từng phần lô | 4,879,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400095283 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400095284 |
| Giá từng phần lô | 14,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400095285 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoạt thạch |
|
| Mã phần lô | PP2400095286 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400095287 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400095288 |
| Giá từng phần lô | 913,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400095289 |
| Giá từng phần lô | 7,900,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400095290 |
| Giá từng phần lô | 7,119,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400095291 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400095292 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400095293 |
| Giá từng phần lô | 3,071,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400095294 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400095295 |
| Giá từng phần lô | 1,811,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400095296 |
| Giá từng phần lô | 856,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400095297 |
| Giá từng phần lô | 768,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400095298 |
| Giá từng phần lô | 828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400095299 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400095300 |
| Giá từng phần lô | 1,524,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400095301 |
| Giá từng phần lô | 1,430,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400095302 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400095303 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400095304 |
| Giá từng phần lô | 624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400095305 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400095306 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400095307 |
| Giá từng phần lô | 13,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400095308 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400095309 |
| Giá từng phần lô | 982,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400095310 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2400095311 |
| Giá từng phần lô | 560,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2400095312 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Khổ sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400095313 |
| Giá từng phần lô | 474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400095314 |
| Giá từng phần lô | 535,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400095315 |
| Giá từng phần lô | 387,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400095316 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400095317 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400095318 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400095319 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400095320 |
| Giá từng phần lô | 3,480,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400095321 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400095322 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400095323 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400095324 |
| Giá từng phần lô | 1,247,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400095325 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400095326 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400095327 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400095328 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400095329 |
| Giá từng phần lô | 5,092,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400095330 |
| Giá từng phần lô | 176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400095331 |
| Giá từng phần lô | 163,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400095332 |
| Giá từng phần lô | 1,012,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400095333 |
| Giá từng phần lô | 855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400095334 |
| Giá từng phần lô | 5,313,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400095335 |
| Giá từng phần lô | 4,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400095336 |
| Giá từng phần lô | 222,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400095337 |
| Giá từng phần lô | 201,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400095338 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400095339 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400095340 |
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400095341 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2400095342 |
| Giá từng phần lô | 541,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2400095343 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2400095344 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400095345 |
| Giá từng phần lô | 207,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400095346 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400095347 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400095348 |
| Giá từng phần lô | 505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2400095349 |
| Giá từng phần lô | 3,013,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2400095350 |
| Giá từng phần lô | 2,696,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2400095351 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400095352 |
| Giá từng phần lô | 256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400095353 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400095354 |
| Giá từng phần lô | 3,125,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400095355 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2400095356 |
| Giá từng phần lô | 1,803,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400095357 |
| Giá từng phần lô | 1,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400095358 |
| Giá từng phần lô | 992,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400095359 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400095360 |
| Giá từng phần lô | 7,400,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400095361 |
| Giá từng phần lô | 359,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400095362 |
| Giá từng phần lô | 324,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400095363 |
| Giá từng phần lô | 830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400095364 |
| Giá từng phần lô | 828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhục đậu khấu |
|
| Mã phần lô | PP2400095365 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400095366 |
| Giá từng phần lô | 4,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400095367 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400095368 |
| Giá từng phần lô | 412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400095369 |
| Giá từng phần lô | 368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2400095370 |
| Giá từng phần lô | 919,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2400095371 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400095372 |
| Giá từng phần lô | 485,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400095373 |
| Giá từng phần lô | 445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400095374 |
| Giá từng phần lô | 10,760,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400095375 |
| Giá từng phần lô | 7,895,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400095376 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400095377 |
| Giá từng phần lô | 2,226,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400095378 |
| Giá từng phần lô | 903,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400095379 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400095380 |
| Giá từng phần lô | 908,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400095381 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400095382 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400095383 |
| Giá từng phần lô | 957,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400095384 |
| Giá từng phần lô | 4,603,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400095385 |
| Giá từng phần lô | 3,763,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400095386 |
| Giá từng phần lô | 9,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400095387 |
| Giá từng phần lô | 8,290,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400095388 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400095389 |
| Giá từng phần lô | 5,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2400095390 |
| Giá từng phần lô | 248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400095391 |
| Giá từng phần lô | 1,877,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400095392 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400095393 |
| Giá từng phần lô | 386,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400095394 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400095395 |
| Giá từng phần lô | 4,882,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400095396 |
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2400095397 |
| Giá từng phần lô | 494,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2400095398 |
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400095399 |
| Giá từng phần lô | 257,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400095400 |
| Giá từng phần lô | 434,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400095401 |
| Giá từng phần lô | 382,725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tạo giác thích |
|
| Mã phần lô | PP2400095402 |
| Giá từng phần lô | 850,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400095403 |
| Giá từng phần lô | 4,208,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400095404 |
| Giá từng phần lô | 4,170,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2400095405 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400095406 |
| Giá từng phần lô | 2,593,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400095407 |
| Giá từng phần lô | 2,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400095408 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400095409 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400095410 |
| Giá từng phần lô | 234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400095411 |
| Giá từng phần lô | 339,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tô tử (Tía tô hạt) |
|
| Mã phần lô | PP2400095412 |
| Giá từng phần lô | 342,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400095413 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400095414 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400095415 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400095416 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch cao (sống) (dược dụng) |
|
| Mã phần lô | PP2400095417 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch cao (sống) (dược dụng) |
|
| Mã phần lô | PP2400095418 |
| Giá từng phần lô | 393,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2400095419 |
| Giá từng phần lô | 1,748,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400095420 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400095421 |
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thanh bì |
|
| Mã phần lô | PP2400095422 |
| Giá từng phần lô | 330,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thanh bì |
|
| Mã phần lô | PP2400095423 |
| Giá từng phần lô | 267,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2400095424 |
| Giá từng phần lô | 561,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2400095425 |
| Giá từng phần lô | 391,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400095426 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400095427 |
| Giá từng phần lô | 176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400095428 |
| Giá từng phần lô | 4,605,015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400095429 |
| Giá từng phần lô | 4,164,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400095430 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400095431 |
| Giá từng phần lô | 2,763,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400095432 |
| Giá từng phần lô | 2,734,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400095433 |
| Giá từng phần lô | 1,209,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400095434 |
| Giá từng phần lô | 1,023,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400095435 |
| Giá từng phần lô | 267,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400095436 |
| Giá từng phần lô | 247,275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400095437 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400095438 |
| Giá từng phần lô | 1,108,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400095439 |
| Giá từng phần lô | 6,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2400095440 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2400095441 |
| Giá từng phần lô | 217,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400095442 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400095443 |
| Giá từng phần lô | 2,670,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400095444 |
| Giá từng phần lô | 1,096,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400095445 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400095446 |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400095447 |
| Giá từng phần lô | 214,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400095448 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400095449 |
| Giá từng phần lô | 718,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400095450 |
| Giá từng phần lô | 978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400095451 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400095452 |
| Giá từng phần lô | 236,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400095453 |
| Giá từng phần lô | 214,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400095454 |
| Giá từng phần lô | 3,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400095455 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400095456 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400095457 |
| Giá từng phần lô | 7,390,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400095458 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400095459 |
| Giá từng phần lô | 891,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400095460 |
| Giá từng phần lô | 1,499,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400095461 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400095462 |
| Giá từng phần lô | 6,873,743 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400095463 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400095464 |
| Giá từng phần lô | 1,706,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400095465 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400095466 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400095467 |
| Giá từng phần lô | 2,299,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi