Gói thầu: Gói 4: Dược liệu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400213831-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 4: Dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2400128914
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 870,895,118 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10.450.743 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400095191 - A giao 19,992,000 239,904
2 PP2400095192 - Ba kích 5,670,000 68,040
3 PP2400095193 - Ba kích 5,279,400 63,353
4 PP2400095194 - Bá tử nhân 5,216,400 62,597
5 PP2400095195 - Bá tử nhân 4,926,000 59,112
6 PP2400095196 - Bạc hà 1,396,500 16,758
7 PP2400095197 - Bạc hà 1,320,000 15,840
8 PP2400095198 - Bạch biển đậu 1,008,000 12,096
9 PP2400095199 - Bạch biển đậu 982,800 11,794
10 PP2400095200 - Bách bộ 1,732,500 20,790
11 PP2400095201 - Bách bộ 1,617,000 19,404
12 PP2400095202 - Bạch chỉ 1,785,000 21,420
13 PP2400095203 - Bạch chỉ 1,050,000 12,600
14 PP2400095204 - Bạch giới tử 692,000 8,304
15 PP2400095205 - Bạch giới tử 636,000 7,632
16 PP2400095206 - Bạch hoa xà thiệt thảo 549,675 6,596
17 PP2400095207 - Bạch hoa xà thiệt thảo 450,000 5,400
18 PP2400095208 - Bách hợp 2,088,000 25,056
19 PP2400095209 - Bách hợp 2,072,700 24,872
20 PP2400095210 - Bạch linh (phục linh) 12,600,000 151,200
21 PP2400095211 - Bạch linh (phục linh) 7,980,000 95,760
22 PP2400095212 - Bạch mao căn 990,000 11,880
23 PP2400095213 - Bạch mao căn 792,000 9,504
24 PP2400095214 - Bạch quả 1,033,200 12,398
25 PP2400095215 - Bạch tật lê 840,000 10,080
26 PP2400095216 - Bạch tật lê 766,080 9,193
27 PP2400095217 - Bạch thược 15,750,000 189,000
28 PP2400095218 - Bạch thược 12,900,000 154,800
29 PP2400095219 - Bạch truật 29,531,250 354,375
30 PP2400095220 - Bạch truật 27,562,500 330,750
31 PP2400095221 - Bán chi liên 431,550 5,179
32 PP2400095222 - Bán chi liên 376,000 4,512
33 PP2400095223 - Binh lang 838,200 10,058
34 PP2400095224 - Bình vôi (Ngải tượng) 157,500 1,890
35 PP2400095225 - Bình vôi (Ngải tượng) 154,600 1,855
36 PP2400095226 - Bồ công anh 910,350 10,924
37 PP2400095227 - Bồ công anh 793,800 9,526
38 PP2400095228 - Cam thảo 17,150,000 205,800
39 PP2400095229 - Cam thảo 14,227,500 170,730
40 PP2400095230 - Can khương 1,350,000 16,200
41 PP2400095231 - Can khương 888,000 10,656
42 PP2400095232 - Cát cánh 12,474,000 149,688
43 PP2400095233 - Cát cánh 11,875,500 142,506
44 PP2400095234 - Cát căn 1,430,100 17,161
45 PP2400095235 - Cát căn 863,100 10,357
46 PP2400095236 - Câu đằng 2,247,000 26,964
47 PP2400095237 - Câu đằng 1,760,000 21,120
48 PP2400095238 - Câu kỷ tử 7,980,000 95,760
49 PP2400095239 - Câu kỷ tử 7,264,800 87,178
50 PP2400095240 - Cẩu tích 772,800 9,274
51 PP2400095241 - Cẩu tích 688,800 8,266
52 PP2400095242 - Cỏ nhọ nồi 693,000 8,316
53 PP2400095243 - Cỏ nhọ nồi 672,000 8,064
54 PP2400095244 - Cốt khí củ 316,125 3,794
55 PP2400095245 - Cốt khí củ 312,000 3,744
56 PP2400095246 - Cốt toái bổ 1,344,000 16,128
57 PP2400095247 - Cốt toái bổ 1,216,000 14,592
58 PP2400095248 - Cúc hoa 4,195,800 50,350
59 PP2400095249 - Cúc hoa 4,107,600 49,291
60 PP2400095250 - Chi tử 1,890,000 22,680
61 PP2400095251 - Chi tử 1,788,000 21,456
62 PP2400095252 - Dâm dương hoắc 3,168,900 38,027
63 PP2400095253 - Dâm dương hoắc 2,683,800 32,206
64 PP2400095254 - Đại hoàng 1,250,000 15,000
65 PP2400095255 - Đại hoàng 1,160,000 13,920
66 PP2400095256 - Đại táo 6,048,000 72,576
67 PP2400095257 - Đại táo 4,788,000 57,456
68 PP2400095258 - Đan sâm 3,780,000 45,360
69 PP2400095259 - Đan sâm 3,759,000 45,108
70 PP2400095260 - Đào nhân 3,414,600 40,975
71 PP2400095261 - Đào nhân 3,276,000 39,312
72 PP2400095262 - Địa cốt bì 2,976,000 35,712
73 PP2400095263 - Địa cốt bì 2,400,300 28,804
74 PP2400095264 - Địa long 3,507,000 42,084
75 PP2400095265 - Địa long 2,639,700 31,676
76 PP2400095266 - Đỗ trọng 5,880,000 70,560
77 PP2400095267 - Đỗ trọng 5,019,000 60,228
78 PP2400095268 - Độc hoạt 2,047,500 24,570
79 PP2400095269 - Độc hoạt 1,890,000 22,680
80 PP2400095270 - Đương quy (Toàn quy) 27,525,750 330,309
81 PP2400095271 - Đương quy (Toàn quy) 27,195,000 326,340
82 PP2400095272 - Hạ khô thảo 2,116,800 25,402
83 PP2400095273 - Hạ khô thảo 1,411,200 16,934
84 PP2400095274 - Hạnh nhân 7,350,000 88,200
85 PP2400095275 - Hạnh nhân 7,350,000 88,200
86 PP2400095276 - Hậu phác nam 4,860,000 58,320
87 PP2400095277 - Hoài sơn 6,300,000 75,600
88 PP2400095278 - Hoài sơn 6,048,000 72,576
89 PP2400095279 - Hoàng bá 5,544,000 66,528
90 PP2400095280 - Hoàng bá 3,360,000 40,320
91 PP2400095281 - Hoàng cầm 6,555,000 78,660
92 PP2400095282 - Hoàng cầm 4,879,350 58,552
93 PP2400095283 - Hoàng kỳ 14,700,000 176,400
94 PP2400095284 - Hoàng kỳ 14,532,000 174,384
95 PP2400095285 - Hoàng liên 9,135,000 109,620
96 PP2400095286 - Hoạt thạch 375,000 4,500
97 PP2400095287 - Hòe hoa 1,102,500 13,230
98 PP2400095288 - Hòe hoa 913,500 10,962
99 PP2400095289 - Hồng hoa 7,900,200 94,802
100 PP2400095290 - Hồng hoa 7,119,000 85,428
101 PP2400095291 - Huyền hồ 1,680,000 20,160
102 PP2400095292 - Huyền sâm 3,150,000 37,800
103 PP2400095293 - Huyền sâm 3,071,250 36,855
104 PP2400095294 - Hương phụ 2,520,000 30,240
105 PP2400095295 - Hương phụ 1,811,250 21,735
106 PP2400095296 - Hy thiêm 856,800 10,282
107 PP2400095297 - Hy thiêm 768,600 9,223
108 PP2400095298 - Ích mẫu 828,000 9,936
109 PP2400095299 - Ích mẫu 648,000 7,776
110 PP2400095300 - Ích trí nhân 1,524,600 18,295
111 PP2400095301 - Ích trí nhân 1,430,100 17,161
112 PP2400095302 - Kê huyết đằng 1,575,000 18,900
113 PP2400095303 - Kê huyết đằng 1,197,000 14,364
114 PP2400095304 - Kê nội kim 624,000 7,488
115 PP2400095305 - Kê nội kim 540,000 6,480
116 PP2400095306 - Kim ngân đằng 1,071,000 12,852
117 PP2400095307 - Kim ngân hoa 13,340,000 160,080
118 PP2400095308 - Kim ngân hoa 11,130,000 133,560
119 PP2400095309 - Kinh giới 982,800 11,794
120 PP2400095310 - Kinh giới 945,000 11,340
121 PP2400095311 - Kha tử 560,250 6,723
122 PP2400095312 - Kha tử 495,000 5,940
123 PP2400095313 - Khổ sâm 474,000 5,688
124 PP2400095314 - Khương hoàng/Uất kim 535,500 6,426
125 PP2400095315 - Khương hoàng/Uất kim 387,000 4,644
126 PP2400095316 - Khương hoạt 8,910,000 106,920
127 PP2400095317 - Khương hoạt 8,400,000 100,800
128 PP2400095318 - Lạc tiên 1,155,000 13,860
129 PP2400095319 - Lạc tiên 780,000 9,360
130 PP2400095320 - Liên kiều 3,480,750 41,769
131 PP2400095321 - Liên kiều 3,465,000 41,580
132 PP2400095322 - Liên nhục 1,680,000 20,160
133 PP2400095323 - Liên nhục 1,680,000 20,160
134 PP2400095324 - Long đởm thảo 1,247,400 14,969
135 PP2400095325 - Long đởm thảo 1,218,000 14,616
136 PP2400095326 - Long nhãn 4,200,000 50,400
137 PP2400095327 - Long nhãn 3,570,000 42,840
138 PP2400095328 - Mạch môn 5,460,000 65,520
139 PP2400095329 - Mạch môn 5,092,500 61,110
140 PP2400095330 - Mạch nha 176,000 2,112
141 PP2400095331 - Mạch nha 163,800 1,966
142 PP2400095332 - Mạn kinh tử 1,012,500 12,150
143 PP2400095333 - Mạn kinh tử 855,000 10,260
144 PP2400095334 - Mẫu đơn bì 5,313,000 63,756
145 PP2400095335 - Mẫu đơn bì 4,580,000 54,960
146 PP2400095336 - Mẫu lệ 222,600 2,671
147 PP2400095337 - Mẫu lệ 201,600 2,419
148 PP2400095338 - Mộc hương 1,512,000 18,144
149 PP2400095339 - Mộc hương 1,512,000 18,144
150 PP2400095340 - Mộc qua 453,600 5,443
151 PP2400095341 - Mộc qua 420,000 5,040
152 PP2400095342 - Mộc thông 541,800 6,502
153 PP2400095343 - Một dược 1,400,000 16,800
154 PP2400095344 - Một dược 1,250,000 15,000
155 PP2400095345 - Nga truật 207,000 2,484
156 PP2400095346 - Nga truật 165,000 1,980
157 PP2400095347 - Ngải cứu (Ngải diệp) 525,000 6,300
158 PP2400095348 - Ngải cứu (Ngải diệp) 505,000 6,060
159 PP2400095349 - Ngọc trúc 3,013,500 36,162
160 PP2400095350 - Ngọc trúc 2,696,400 32,357
161 PP2400095351 - Ngô thù du 1,795,500 21,546
162 PP2400095352 - Ngũ gia bì chân chim 256,000 3,072
163 PP2400095353 - Ngũ gia bì chân chim 210,000 2,520
164 PP2400095354 - Ngũ vị tử 3,125,325 37,504
165 PP2400095355 - Ngũ vị tử 2,310,000 27,720
166 PP2400095356 - Ngưu bàng tử 1,803,060 21,637
167 PP2400095357 - Ngưu tất 1,264,000 15,168
168 PP2400095358 - Ngưu tất 992,040 11,904
169 PP2400095359 - Nhân sâm 8,600,000 103,200
170 PP2400095360 - Nhân sâm 7,400,400 88,805
171 PP2400095361 - Nhân trần 359,100 4,309
172 PP2400095362 - Nhân trần 324,450 3,893
173 PP2400095363 - Nhũ hương 830,000 9,960
174 PP2400095364 - Nhũ hương 828,000 9,936
175 PP2400095365 - Nhục đậu khấu 1,960,000 23,520
176 PP2400095366 - Nhục thung dung 4,085,000 49,020
177 PP2400095367 - Nhục thung dung 3,950,000 47,400
178 PP2400095368 - Ô dược 412,000 4,944
179 PP2400095369 - Ô dược 368,000 4,416
180 PP2400095370 - Ô tặc cốt 919,800 11,038
181 PP2400095371 - Ô tặc cốt 798,000 9,576
182 PP2400095372 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 485,625 5,828
183 PP2400095373 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 445,000 5,340
184 PP2400095374 - Phòng phong 10,760,400 129,125
185 PP2400095375 - Phòng phong 7,895,160 94,742
186 PP2400095376 - Phục thần 2,700,000 32,400
187 PP2400095377 - Phục thần 2,226,420 26,717
188 PP2400095378 - Quế chi 903,000 10,836
189 PP2400095379 - Quế chi 850,000 10,200
190 PP2400095380 - Quế nhục 908,250 10,899
191 PP2400095381 - Quế nhục 787,500 9,450
192 PP2400095382 - Sa nhân 1,260,000 15,120
193 PP2400095383 - Sa nhân 957,600 11,491
194 PP2400095384 - Sa sâm 4,603,200 55,238
195 PP2400095385 - Sa sâm 3,763,200 45,158
196 PP2400095386 - Sài hồ 9,552,000 114,624
197 PP2400095387 - Sài hồ 8,290,800 99,490
198 PP2400095388 - Sinh địa 6,090,000 73,080
199 PP2400095389 - Sinh địa 5,964,000 71,568
200 PP2400095390 - Sinh khương 248,000 2,976
201 PP2400095391 - Sơn thù 1,877,400 22,529
202 PP2400095392 - Sơn thù 1,680,000 20,160
203 PP2400095393 - Sơn tra 386,250 4,635
204 PP2400095394 - Sơn tra 378,000 4,536
205 PP2400095395 - Tam thất 4,882,500 58,590
206 PP2400095396 - Tam thất 4,252,500 51,030
207 PP2400095397 - Tang bạch bì 494,550 5,935
208 PP2400095398 - Tang bạch bì 465,000 5,580
209 PP2400095399 - Tang diệp 257,000 3,084
210 PP2400095400 - Tang ký sinh 434,700 5,216
211 PP2400095401 - Tang ký sinh 382,725 4,593
212 PP2400095402 - Tạo giác thích 850,500 10,206
213 PP2400095403 - Táo nhân (Toan táo nhân) 4,208,400 50,501
214 PP2400095404 - Táo nhân (Toan táo nhân) 4,170,600 50,047
215 PP2400095405 - Tân di 1,512,000 18,144
216 PP2400095406 - Tần giao 2,593,500 31,122
217 PP2400095407 - Tần giao 2,467,500 29,610
218 PP2400095408 - Tế tân 3,600,000 43,200
219 PP2400095409 - Tiền hồ 1,060,000 12,720
220 PP2400095410 - Tô diệp 234,000 2,808
221 PP2400095411 - Tô mộc 339,000 4,068
222 PP2400095412 - Tô tử (Tía tô hạt) 342,000 4,104
223 PP2400095413 - Tục đoạn 1,827,000 21,924
224 PP2400095414 - Tục đoạn 1,827,000 21,924
225 PP2400095415 - Tỳ giải 370,000 4,440
226 PP2400095416 - Tỳ giải 350,000 4,200
227 PP2400095417 - Thạch cao (sống) (dược dụng) 472,500 5,670
228 PP2400095418 - Thạch cao (sống) (dược dụng) 393,000 4,716
229 PP2400095419 - Thạch hộc 1,748,250 20,979
230 PP2400095420 - Thạch xương bồ 1,827,000 21,924
231 PP2400095421 - Thạch xương bồ 1,806,000 21,672
232 PP2400095422 - Thanh bì 330,750 3,969
233 PP2400095423 - Thanh bì 267,750 3,213
234 PP2400095424 - Thảo quả 561,000 6,732
235 PP2400095425 - Thảo quả 391,500 4,698
236 PP2400095426 - Thảo quyết minh 210,000 2,520
237 PP2400095427 - Thảo quyết minh 176,000 2,112
238 PP2400095428 - Thăng ma 4,605,015 55,260
239 PP2400095429 - Thăng ma 4,164,300 49,972
240 PP2400095430 - Thiên hoa phấn 546,000 6,552
241 PP2400095431 - Thiên ma 2,763,000 33,156
242 PP2400095432 - Thiên ma 2,734,000 32,808
243 PP2400095433 - Thiên môn đông 1,209,600 14,515
244 PP2400095434 - Thiên môn đông 1,023,750 12,285
245 PP2400095435 - Thiên niên kiện 267,000 3,204
246 PP2400095436 - Thiên niên kiện 247,275 2,967
247 PP2400095437 - Thổ phục linh 1,176,000 14,112
248 PP2400095438 - Thổ phục linh 1,108,800 13,306
249 PP2400095439 - Thục địa 6,880,000 82,560
250 PP2400095440 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) 240,000 2,880
251 PP2400095441 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) 217,350 2,608
252 PP2400095442 - Thương truật 3,570,000 42,840
253 PP2400095443 - Thương truật 2,670,150 32,042
254 PP2400095444 - Trạch tả 1,096,200 13,154
255 PP2400095445 - Trạch tả 1,058,400 12,701
256 PP2400095446 - Trắc bách diệp 393,750 4,725
257 PP2400095447 - Trắc bách diệp 214,200 2,570
258 PP2400095448 - Trần bì 819,000 9,828
259 PP2400095449 - Trần bì 718,200 8,618
260 PP2400095450 - Tri mẫu 978,000 11,736
261 PP2400095451 - Tri mẫu 864,000 10,368
262 PP2400095452 - Trinh nữ hoàng cung 236,250 2,835
263 PP2400095453 - Trinh nữ hoàng cung 214,200 2,570
264 PP2400095454 - Uy linh tiên 3,475,000 41,700
265 PP2400095455 - Uy linh tiên 3,250,000 39,000
266 PP2400095456 - Viễn chí 7,560,000 90,720
267 PP2400095457 - Viễn chí 7,390,800 88,690
268 PP2400095458 - Xa tiền tử 945,000 11,340
269 PP2400095459 - Xa tiền tử 891,450 10,697
270 PP2400095460 - Xích thược 1,499,400 17,993
271 PP2400095461 - Xích thược 1,417,500 17,010
272 PP2400095462 - Xuyên bối mẫu 6,873,743 82,485
273 PP2400095463 - Xuyên bối mẫu 3,307,500 39,690
274 PP2400095464 - Xuyên khung 1,706,250 20,475
275 PP2400095465 - Xuyên khung 1,680,000 20,160
276 PP2400095466 - Ý dĩ 2,331,000 27,972
277 PP2400095467 - Ý dĩ 2,299,500 27,594
A giao
Mã phần lô PP2400095191
Giá từng phần lô 19,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ba kích
Mã phần lô PP2400095192
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ba kích
Mã phần lô PP2400095193
Giá từng phần lô 5,279,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,353
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2400095194
Giá từng phần lô 5,216,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,597
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2400095195
Giá từng phần lô 4,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạc hà
Mã phần lô PP2400095196
Giá từng phần lô 1,396,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạc hà
Mã phần lô PP2400095197
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2400095198
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2400095199
Giá từng phần lô 982,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,794
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bách bộ
Mã phần lô PP2400095200
Giá từng phần lô 1,732,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bách bộ
Mã phần lô PP2400095201
Giá từng phần lô 1,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400095202
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400095203
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2400095204
Giá từng phần lô 692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2400095205
Giá từng phần lô 636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2400095206
Giá từng phần lô 549,675
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2400095207
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bách hợp
Mã phần lô PP2400095208
Giá từng phần lô 2,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bách hợp
Mã phần lô PP2400095209
Giá từng phần lô 2,072,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2400095210
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2400095211
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2400095212
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2400095213
Giá từng phần lô 792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch quả
Mã phần lô PP2400095214
Giá từng phần lô 1,033,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,398
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2400095215
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2400095216
Giá từng phần lô 766,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,193
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2400095217
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2400095218
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2400095219
Giá từng phần lô 29,531,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2400095220
Giá từng phần lô 27,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bán chi liên
Mã phần lô PP2400095221
Giá từng phần lô 431,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,179
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bán chi liên
Mã phần lô PP2400095222
Giá từng phần lô 376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Binh lang
Mã phần lô PP2400095223
Giá từng phần lô 838,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,058
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bình vôi (Ngải tượng)
Mã phần lô PP2400095224
Giá từng phần lô 157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bình vôi (Ngải tượng)
Mã phần lô PP2400095225
Giá từng phần lô 154,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400095226
Giá từng phần lô 910,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400095227
Giá từng phần lô 793,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,526
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2400095228
Giá từng phần lô 17,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2400095229
Giá từng phần lô 14,227,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Can khương
Mã phần lô PP2400095230
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Can khương
Mã phần lô PP2400095231
Giá từng phần lô 888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2400095232
Giá từng phần lô 12,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2400095233
Giá từng phần lô 11,875,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,506
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2400095234
Giá từng phần lô 1,430,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,161
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2400095235
Giá từng phần lô 863,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,357
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2400095236
Giá từng phần lô 2,247,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2400095237
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400095238
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400095239
Giá từng phần lô 7,264,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,178
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400095240
Giá từng phần lô 772,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,274
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400095241
Giá từng phần lô 688,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2400095242
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2400095243
Giá từng phần lô 672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2400095244
Giá từng phần lô 316,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,794
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2400095245
Giá từng phần lô 312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400095246
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400095247
Giá từng phần lô 1,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400095248
Giá từng phần lô 4,195,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400095249
Giá từng phần lô 4,107,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,291
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2400095250
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2400095251
Giá từng phần lô 1,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2400095252
Giá từng phần lô 3,168,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,027
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2400095253
Giá từng phần lô 2,683,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,206
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400095254
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400095255
Giá từng phần lô 1,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2400095256
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2400095257
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2400095258
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2400095259
Giá từng phần lô 3,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,108
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2400095260
Giá từng phần lô 3,414,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2400095261
Giá từng phần lô 3,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2400095262
Giá từng phần lô 2,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2400095263
Giá từng phần lô 2,400,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Địa long
Mã phần lô PP2400095264
Giá từng phần lô 3,507,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Địa long
Mã phần lô PP2400095265
Giá từng phần lô 2,639,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,676
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400095266
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400095267
Giá từng phần lô 5,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,228
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400095268
Giá từng phần lô 2,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400095269
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2400095270
Giá từng phần lô 27,525,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,309
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2400095271
Giá từng phần lô 27,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2400095272
Giá từng phần lô 2,116,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,402
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2400095273
Giá từng phần lô 1,411,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,934
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400095274
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400095275
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hậu phác nam
Mã phần lô PP2400095276
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400095277
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400095278
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400095279
Giá từng phần lô 5,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400095280
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400095281
Giá từng phần lô 6,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400095282
Giá từng phần lô 4,879,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2400095283
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2400095284
Giá từng phần lô 14,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400095285
Giá từng phần lô 9,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hoạt thạch
Mã phần lô PP2400095286
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400095287
Giá từng phần lô 1,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400095288
Giá từng phần lô 913,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400095289
Giá từng phần lô 7,900,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,802
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400095290
Giá từng phần lô 7,119,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,428
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Huyền hồ
Mã phần lô PP2400095291
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400095292
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400095293
Giá từng phần lô 3,071,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2400095294
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2400095295
Giá từng phần lô 1,811,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400095296
Giá từng phần lô 856,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,282
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400095297
Giá từng phần lô 768,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,223
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400095298
Giá từng phần lô 828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400095299
Giá từng phần lô 648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2400095300
Giá từng phần lô 1,524,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2400095301
Giá từng phần lô 1,430,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,161
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400095302
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400095303
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Kê nội kim
Mã phần lô PP2400095304
Giá từng phần lô 624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Kê nội kim
Mã phần lô PP2400095305
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Kim ngân đằng
Mã phần lô PP2400095306
Giá từng phần lô 1,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,852
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400095307
Giá từng phần lô 13,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400095308
Giá từng phần lô 11,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2400095309
Giá từng phần lô 982,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,794
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2400095310
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Kha tử
Mã phần lô PP2400095311
Giá từng phần lô 560,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,723
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Kha tử
Mã phần lô PP2400095312
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Khổ sâm
Mã phần lô PP2400095313
Giá từng phần lô 474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2400095314
Giá từng phần lô 535,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2400095315
Giá từng phần lô 387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400095316
Giá từng phần lô 8,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400095317
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400095318
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400095319
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2400095320
Giá từng phần lô 3,480,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,769
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2400095321
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2400095322
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2400095323
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2400095324
Giá từng phần lô 1,247,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,969
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2400095325
Giá từng phần lô 1,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2400095326
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2400095327
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2400095328
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2400095329
Giá từng phần lô 5,092,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mạch nha
Mã phần lô PP2400095330
Giá từng phần lô 176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mạch nha
Mã phần lô PP2400095331
Giá từng phần lô 163,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400095332
Giá từng phần lô 1,012,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400095333
Giá từng phần lô 855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400095334
Giá từng phần lô 5,313,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,756
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400095335
Giá từng phần lô 4,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2400095336
Giá từng phần lô 222,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,671
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2400095337
Giá từng phần lô 201,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2400095338
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2400095339
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2400095340
Giá từng phần lô 453,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,443
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2400095341
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc thông
Mã phần lô PP2400095342
Giá từng phần lô 541,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Một dược
Mã phần lô PP2400095343
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Một dược
Mã phần lô PP2400095344
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Nga truật
Mã phần lô PP2400095345
Giá từng phần lô 207,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,484
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Nga truật
Mã phần lô PP2400095346
Giá từng phần lô 165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2400095347
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2400095348
Giá từng phần lô 505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2400095349
Giá từng phần lô 3,013,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2400095350
Giá từng phần lô 2,696,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,357
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ngô thù du
Mã phần lô PP2400095351
Giá từng phần lô 1,795,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,546
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400095352
Giá từng phần lô 256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400095353
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400095354
Giá từng phần lô 3,125,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400095355
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2400095356
Giá từng phần lô 1,803,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,637
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400095357
Giá từng phần lô 1,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400095358
Giá từng phần lô 992,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Nhân sâm
Mã phần lô PP2400095359
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Nhân sâm
Mã phần lô PP2400095360
Giá từng phần lô 7,400,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2400095361
Giá từng phần lô 359,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,309
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2400095362
Giá từng phần lô 324,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,893
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Nhũ hương
Mã phần lô PP2400095363
Giá từng phần lô 830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Nhũ hương
Mã phần lô PP2400095364
Giá từng phần lô 828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Nhục đậu khấu
Mã phần lô PP2400095365
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400095366
Giá từng phần lô 4,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400095367
Giá từng phần lô 3,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ô dược
Mã phần lô PP2400095368
Giá từng phần lô 412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ô dược
Mã phần lô PP2400095369
Giá từng phần lô 368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2400095370
Giá từng phần lô 919,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,038
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2400095371
Giá từng phần lô 798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2400095372
Giá từng phần lô 485,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,828
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2400095373
Giá từng phần lô 445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2400095374
Giá từng phần lô 10,760,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2400095375
Giá từng phần lô 7,895,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,742
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2400095376
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2400095377
Giá từng phần lô 2,226,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,717
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2400095378
Giá từng phần lô 903,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2400095379
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2400095380
Giá từng phần lô 908,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,899
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2400095381
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2400095382
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2400095383
Giá từng phần lô 957,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,491
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2400095384
Giá từng phần lô 4,603,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,238
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2400095385
Giá từng phần lô 3,763,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2400095386
Giá từng phần lô 9,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2400095387
Giá từng phần lô 8,290,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2400095388
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2400095389
Giá từng phần lô 5,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sinh khương
Mã phần lô PP2400095390
Giá từng phần lô 248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2400095391
Giá từng phần lô 1,877,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,529
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2400095392
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2400095393
Giá từng phần lô 386,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,635
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2400095394
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tam thất
Mã phần lô PP2400095395
Giá từng phần lô 4,882,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tam thất
Mã phần lô PP2400095396
Giá từng phần lô 4,252,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2400095397
Giá từng phần lô 494,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2400095398
Giá từng phần lô 465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tang diệp
Mã phần lô PP2400095399
Giá từng phần lô 257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400095400
Giá từng phần lô 434,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400095401
Giá từng phần lô 382,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,593
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tạo giác thích
Mã phần lô PP2400095402
Giá từng phần lô 850,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,206
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2400095403
Giá từng phần lô 4,208,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,501
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2400095404
Giá từng phần lô 4,170,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,047
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tân di
Mã phần lô PP2400095405
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2400095406
Giá từng phần lô 2,593,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,122
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2400095407
Giá từng phần lô 2,467,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2400095408
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tiền hồ
Mã phần lô PP2400095409
Giá từng phần lô 1,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tô diệp
Mã phần lô PP2400095410
Giá từng phần lô 234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tô mộc
Mã phần lô PP2400095411
Giá từng phần lô 339,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tô tử (Tía tô hạt)
Mã phần lô PP2400095412
Giá từng phần lô 342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400095413
Giá từng phần lô 1,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400095414
Giá từng phần lô 1,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tỳ giải
Mã phần lô PP2400095415
Giá từng phần lô 370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tỳ giải
Mã phần lô PP2400095416
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thạch cao (sống) (dược dụng)
Mã phần lô PP2400095417
Giá từng phần lô 472,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thạch cao (sống) (dược dụng)
Mã phần lô PP2400095418
Giá từng phần lô 393,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thạch hộc
Mã phần lô PP2400095419
Giá từng phần lô 1,748,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,979
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2400095420
Giá từng phần lô 1,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2400095421
Giá từng phần lô 1,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thanh bì
Mã phần lô PP2400095422
Giá từng phần lô 330,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thanh bì
Mã phần lô PP2400095423
Giá từng phần lô 267,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thảo quả
Mã phần lô PP2400095424
Giá từng phần lô 561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,732
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thảo quả
Mã phần lô PP2400095425
Giá từng phần lô 391,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,698
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400095426
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400095427
Giá từng phần lô 176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2400095428
Giá từng phần lô 4,605,015
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2400095429
Giá từng phần lô 4,164,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2400095430
Giá từng phần lô 546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2400095431
Giá từng phần lô 2,763,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,156
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2400095432
Giá từng phần lô 2,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2400095433
Giá từng phần lô 1,209,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2400095434
Giá từng phần lô 1,023,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400095435
Giá từng phần lô 267,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,204
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400095436
Giá từng phần lô 247,275
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,967
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400095437
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400095438
Giá từng phần lô 1,108,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,306
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2400095439
Giá từng phần lô 6,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Mã phần lô PP2400095440
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Mã phần lô PP2400095441
Giá từng phần lô 217,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2400095442
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2400095443
Giá từng phần lô 2,670,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,042
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2400095444
Giá từng phần lô 1,096,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,154
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2400095445
Giá từng phần lô 1,058,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,701
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2400095446
Giá từng phần lô 393,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2400095447
Giá từng phần lô 214,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2400095448
Giá từng phần lô 819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2400095449
Giá từng phần lô 718,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,618
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400095450
Giá từng phần lô 978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400095451
Giá từng phần lô 864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2400095452
Giá từng phần lô 236,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2400095453
Giá từng phần lô 214,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400095454
Giá từng phần lô 3,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400095455
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2400095456
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2400095457
Giá từng phần lô 7,390,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400095458
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400095459
Giá từng phần lô 891,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,697
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2400095460
Giá từng phần lô 1,499,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,993
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2400095461
Giá từng phần lô 1,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2400095462
Giá từng phần lô 6,873,743
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2400095463
Giá từng phần lô 3,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400095464
Giá từng phần lô 1,706,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400095465
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400095466
Giá từng phần lô 2,331,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400095467
Giá từng phần lô 2,299,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->