Gói thầu: Gói 4: Gói thầu thuốc Generic cho hệ thống nhà thuốc bệnh viện (gồm 66 phần, mỗi mặt hàng là một phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300045870-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện K |
| Tên gói thầu | Gói 4: Gói thầu thuốc Generic cho hệ thống nhà thuốc bệnh viện (gồm 66 phần, mỗi mặt hàng là một phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300033111 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp và sản xuất, kinh doanh dịch vụ của Bệnh viện K |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 175,115,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.625.100 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300067270 - Acid Ibandronic | 1,298,000 | 19,400 |
| 2 | PP2300067271 - Acid Thioctic | 10,000,000 | 150,000 |
| 3 | PP2300067272 - Acid Thioctic | 1,050,000 | 15,700 |
| 4 | PP2300067273 - Alphachymotrypsin | 800,000 | 12,000 |
| 5 | PP2300067274 - Ambroxol hydrochlorid | 860,000 | 12,900 |
| 6 | PP2300067275 - Amoxicilin; Sulbactam | 1,079,400 | 16,100 |
| 7 | PP2300067276 - Apixaban | 1,800,000 | 27,000 |
| 8 | PP2300067277 - Apixaban | 2,000,000 | 30,000 |
| 9 | PP2300067278 - Biotin | 399,000 | 5,900 |
| 10 | PP2300067279 - Bismuth subsalicylat | 899,000 | 13,400 |
| 11 | PP2300067280 - Calci; VitaminD | 343,000 | 5,100 |
| 12 | PP2300067281 - Calci glucoheptonat;Acid Ascorbic (Vitamin C);Nicotinamid (Viatmin PP) | 950,000 | 14,200 |
| 13 | PP2300067282 - Capsaicin | 6,000,000 | 90,000 |
| 14 | PP2300067283 - Cefditoren | 4,500,000 | 67,500 |
| 15 | PP2300067284 - Cefditoren | 4,400,000 | 66,000 |
| 16 | PP2300067285 - Cefditoren | 2,480,000 | 37,200 |
| 17 | PP2300067286 - Cefditoren | 1,790,000 | 26,800 |
| 18 | PP2300067287 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) | 2,415,000 | 36,200 |
| 19 | PP2300067288 - Cefprozil | 17,850,000 | 267,700 |
| 20 | PP2300067289 - Cefprozil | 2,100,000 | 31,500 |
| 21 | PP2300067290 - Cefprozil | 2,000,000 | 30,000 |
| 22 | PP2300067291 - Cefprozil | 2,680,000 | 40,200 |
| 23 | PP2300067292 - Cefprozil | 2,610,000 | 39,100 |
| 24 | PP2300067293 - Cefprozil | 1,780,000 | 26,700 |
| 25 | PP2300067294 - Cefprozil | 3,450,000 | 51,700 |
| 26 | PP2300067295 - Clarithromycin | 3,398,000 | 50,900 |
| 27 | PP2300067296 - Clotrimazol | 5,000,000 | 75,000 |
| 28 | PP2300067297 - Curcuminoid | 720,000 | 10,800 |
| 29 | PP2300067298 - Deflazacort | 740,000 | 11,100 |
| 30 | PP2300067299 - Deflazacort | 1,100,000 | 16,500 |
| 31 | PP2300067300 - Ferrousgluconate; Manganese gluconate; Coppergluconate | 1,700,000 | 25,500 |
| 32 | PP2300067301 - Fluconazol | 1,900,000 | 28,500 |
| 33 | PP2300067302 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | 949,000 | 14,200 |
| 34 | PP2300067303 - L-Arginine Hydrochloride | 1,700,000 | 25,500 |
| 35 | PP2300067304 - L-Arginin-L-Aspartat | 2,700,000 | 40,500 |
| 36 | PP2300067305 - Levocarnitin | 1,845,000 | 27,600 |
| 37 | PP2300067306 - Levocarnitin | 2,080,000 | 31,200 |
| 38 | PP2300067307 - Magnesi lactat dihydrat +Magnesi pidolat +Pyridoxin hydroclorid | 525,000 | 7,800 |
| 39 | PP2300067308 - Milnacipran hydroclorid | 947,000 | 14,200 |
| 40 | PP2300067309 - N-Acetylcystein | 1,450,000 | 21,700 |
| 41 | PP2300067310 - Naproxen | 490,000 | 7,300 |
| 42 | PP2300067311 - Nhôm oxid hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm Phosphat hydrat hóa; Gôm Guar | 800,000 | 12,000 |
| 43 | PP2300067312 - Omega-3-acid ethyl esters 1000mg | 1,800,000 | 27,000 |
| 44 | PP2300067313 - Omeprazol; Natri bicarbonat | 1,116,800 | 16,700 |
| 45 | PP2300067314 - Omeprazole + Natri Bicarbonate | 930,000 | 13,900 |
| 46 | PP2300067315 - Oxetacain (Oxethazain) + Nhôm Hydroxyd + Magnesi hydroxyd | 600,000 | 9,000 |
| 47 | PP2300067316 - Phospholipid đậu nành | 650,000 | 9,700 |
| 48 | PP2300067317 - Piracetam | 840,000 | 12,600 |
| 49 | PP2300067318 - Piracetam | 2,350,000 | 35,200 |
| 50 | PP2300067319 - Pitavastatin | 1,300,000 | 19,500 |
| 51 | PP2300067320 - Pitavastatin | 1,950,000 | 29,200 |
| 52 | PP2300067321 - PolysaccharideIron Complex | 1,302,000 | 19,500 |
| 53 | PP2300067322 - Pravastatin natri; Fenofibrat | 2,450,000 | 36,700 |
| 54 | PP2300067323 - Saponintoàn phần từ rễ tam thất | 1,250,000 | 18,700 |
| 55 | PP2300067324 - Sắt (dưới dạng Sắt hydroxide polymaltose complex) | 1,600,000 | 24,000 |
| 56 | PP2300067325 - Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex 34%) | 16,000,000 | 240,000 |
| 57 | PP2300067326 - Sắt III (dưới dạng sắt protein succinylat ) | 1,500,000 | 22,500 |
| 58 | PP2300067327 - Sofosbuvir + velpatasvir | 24,591,000 | 368,800 |
| 59 | PP2300067328 - Solifenacin succinat | 3,100,000 | 46,500 |
| 60 | PP2300067329 - Tenofovir alafenamid | 2,000,000 | 30,000 |
| 61 | PP2300067330 - Tenofovir disoprosil fumarat+ Lamivudin | 1,218,000 | 18,200 |
| 62 | PP2300067331 - Thiamin hydroclorid + Riboflavin+ Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol | 1,380,000 | 20,700 |
| 63 | PP2300067332 - Thymomodulin | 530,000 | 7,900 |
| 64 | PP2300067333 - Thymomodulin | 1,980,000 | 29,700 |
| 65 | PP2300067334 - Thymomodulin | 600,000 | 9,000 |
| 66 | PP2300067335 - Tocopherol acetate + Acid Ascorbic + Beta Caroten30 % hỗn dịch + Kẽm oxide + Đồng oxide + Bột 0,1% Selenium + Manganese sulfate | 500,000 | 7,500 |
Acid Ibandronic |
|
| Mã phần lô | PP2300067270 |
| Giá từng phần lô | 1,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid Thioctic |
|
| Mã phần lô | PP2300067271 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid Thioctic |
|
| Mã phần lô | PP2300067272 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alphachymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300067273 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300067274 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin; Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300067275 |
| Giá từng phần lô | 1,079,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Apixaban |
|
| Mã phần lô | PP2300067276 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Apixaban |
|
| Mã phần lô | PP2300067277 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Biotin |
|
| Mã phần lô | PP2300067278 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bismuth subsalicylat |
|
| Mã phần lô | PP2300067279 |
| Giá từng phần lô | 899,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci; VitaminD |
|
| Mã phần lô | PP2300067280 |
| Giá từng phần lô | 343,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci glucoheptonat;Acid Ascorbic (Vitamin C);Nicotinamid (Viatmin PP) |
|
| Mã phần lô | PP2300067281 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Capsaicin |
|
| Mã phần lô | PP2300067282 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefditoren |
|
| Mã phần lô | PP2300067283 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefditoren |
|
| Mã phần lô | PP2300067284 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefditoren |
|
| Mã phần lô | PP2300067285 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefditoren |
|
| Mã phần lô | PP2300067286 |
| Giá từng phần lô | 1,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) |
|
| Mã phần lô | PP2300067287 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefprozil |
|
| Mã phần lô | PP2300067288 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefprozil |
|
| Mã phần lô | PP2300067289 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefprozil |
|
| Mã phần lô | PP2300067290 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefprozil |
|
| Mã phần lô | PP2300067291 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefprozil |
|
| Mã phần lô | PP2300067292 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefprozil |
|
| Mã phần lô | PP2300067293 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefprozil |
|
| Mã phần lô | PP2300067294 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300067295 |
| Giá từng phần lô | 3,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300067296 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Curcuminoid |
|
| Mã phần lô | PP2300067297 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deflazacort |
|
| Mã phần lô | PP2300067298 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deflazacort |
|
| Mã phần lô | PP2300067299 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ferrousgluconate; Manganese gluconate; Coppergluconate |
|
| Mã phần lô | PP2300067300 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300067301 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
|
| Mã phần lô | PP2300067302 |
| Giá từng phần lô | 949,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Arginine Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300067303 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Arginin-L-Aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300067304 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levocarnitin |
|
| Mã phần lô | PP2300067305 |
| Giá từng phần lô | 1,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levocarnitin |
|
| Mã phần lô | PP2300067306 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi lactat dihydrat +Magnesi pidolat +Pyridoxin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300067307 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Milnacipran hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300067308 |
| Giá từng phần lô | 947,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300067309 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2300067310 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhôm oxid hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm Phosphat hydrat hóa; Gôm Guar |
|
| Mã phần lô | PP2300067311 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omega-3-acid ethyl esters 1000mg |
|
| Mã phần lô | PP2300067312 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol; Natri bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300067313 |
| Giá từng phần lô | 1,116,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazole + Natri Bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2300067314 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxetacain (Oxethazain) + Nhôm Hydroxyd + Magnesi hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300067315 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phospholipid đậu nành |
|
| Mã phần lô | PP2300067316 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300067317 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300067318 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pitavastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300067319 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pitavastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300067320 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PolysaccharideIron Complex |
|
| Mã phần lô | PP2300067321 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin natri; Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300067322 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saponintoàn phần từ rễ tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300067323 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (dưới dạng Sắt hydroxide polymaltose complex) |
|
| Mã phần lô | PP2300067324 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex 34%) |
|
| Mã phần lô | PP2300067325 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt III (dưới dạng sắt protein succinylat ) |
|
| Mã phần lô | PP2300067326 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sofosbuvir + velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2300067327 |
| Giá từng phần lô | 24,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Solifenacin succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300067328 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenofovir alafenamid |
|
| Mã phần lô | PP2300067329 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenofovir disoprosil fumarat+ Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2300067330 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamin hydroclorid + Riboflavin+ Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol |
|
| Mã phần lô | PP2300067331 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thymomodulin |
|
| Mã phần lô | PP2300067332 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thymomodulin |
|
| Mã phần lô | PP2300067333 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thymomodulin |
|
| Mã phần lô | PP2300067334 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tocopherol acetate + Acid Ascorbic + Beta Caroten30 % hỗn dịch + Kẽm oxide + Đồng oxide + Bột 0,1% Selenium + Manganese sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300067335 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi