Gói thầu: Gói 4: Gói thầu thuốc Generic cho hệ thống nhà thuốc bệnh viện (gồm 66 phần, mỗi mặt hàng là một phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300045870-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện K
Tên gói thầu Gói 4: Gói thầu thuốc Generic cho hệ thống nhà thuốc bệnh viện (gồm 66 phần, mỗi mặt hàng là một phần)
Số hiệu KHLCNT PL2300033111
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hoạt động sự nghiệp và sản xuất, kinh doanh dịch vụ của Bệnh viện K
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 175,115,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.625.100 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300067270 - Acid Ibandronic 1,298,000 19,400
2 PP2300067271 - Acid Thioctic 10,000,000 150,000
3 PP2300067272 - Acid Thioctic 1,050,000 15,700
4 PP2300067273 - Alphachymotrypsin 800,000 12,000
5 PP2300067274 - Ambroxol hydrochlorid 860,000 12,900
6 PP2300067275 - Amoxicilin; Sulbactam 1,079,400 16,100
7 PP2300067276 - Apixaban 1,800,000 27,000
8 PP2300067277 - Apixaban 2,000,000 30,000
9 PP2300067278 - Biotin 399,000 5,900
10 PP2300067279 - Bismuth subsalicylat 899,000 13,400
11 PP2300067280 - Calci; VitaminD 343,000 5,100
12 PP2300067281 - Calci glucoheptonat;Acid Ascorbic (Vitamin C);Nicotinamid (Viatmin PP) 950,000 14,200
13 PP2300067282 - Capsaicin 6,000,000 90,000
14 PP2300067283 - Cefditoren 4,500,000 67,500
15 PP2300067284 - Cefditoren 4,400,000 66,000
16 PP2300067285 - Cefditoren 2,480,000 37,200
17 PP2300067286 - Cefditoren 1,790,000 26,800
18 PP2300067287 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 2,415,000 36,200
19 PP2300067288 - Cefprozil 17,850,000 267,700
20 PP2300067289 - Cefprozil 2,100,000 31,500
21 PP2300067290 - Cefprozil 2,000,000 30,000
22 PP2300067291 - Cefprozil 2,680,000 40,200
23 PP2300067292 - Cefprozil 2,610,000 39,100
24 PP2300067293 - Cefprozil 1,780,000 26,700
25 PP2300067294 - Cefprozil 3,450,000 51,700
26 PP2300067295 - Clarithromycin 3,398,000 50,900
27 PP2300067296 - Clotrimazol 5,000,000 75,000
28 PP2300067297 - Curcuminoid 720,000 10,800
29 PP2300067298 - Deflazacort 740,000 11,100
30 PP2300067299 - Deflazacort 1,100,000 16,500
31 PP2300067300 - Ferrousgluconate; Manganese gluconate; Coppergluconate 1,700,000 25,500
32 PP2300067301 - Fluconazol 1,900,000 28,500
33 PP2300067302 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) 949,000 14,200
34 PP2300067303 - L-Arginine Hydrochloride 1,700,000 25,500
35 PP2300067304 - L-Arginin-L-Aspartat 2,700,000 40,500
36 PP2300067305 - Levocarnitin 1,845,000 27,600
37 PP2300067306 - Levocarnitin 2,080,000 31,200
38 PP2300067307 - Magnesi lactat dihydrat +Magnesi pidolat +Pyridoxin hydroclorid 525,000 7,800
39 PP2300067308 - Milnacipran hydroclorid 947,000 14,200
40 PP2300067309 - N-Acetylcystein 1,450,000 21,700
41 PP2300067310 - Naproxen 490,000 7,300
42 PP2300067311 - Nhôm oxid hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm Phosphat hydrat hóa; Gôm Guar 800,000 12,000
43 PP2300067312 - Omega-3-acid ethyl esters 1000mg 1,800,000 27,000
44 PP2300067313 - Omeprazol; Natri bicarbonat 1,116,800 16,700
45 PP2300067314 - Omeprazole + Natri Bicarbonate 930,000 13,900
46 PP2300067315 - Oxetacain (Oxethazain) + Nhôm Hydroxyd + Magnesi hydroxyd 600,000 9,000
47 PP2300067316 - Phospholipid đậu nành 650,000 9,700
48 PP2300067317 - Piracetam 840,000 12,600
49 PP2300067318 - Piracetam 2,350,000 35,200
50 PP2300067319 - Pitavastatin 1,300,000 19,500
51 PP2300067320 - Pitavastatin 1,950,000 29,200
52 PP2300067321 - PolysaccharideIron Complex 1,302,000 19,500
53 PP2300067322 - Pravastatin natri; Fenofibrat 2,450,000 36,700
54 PP2300067323 - Saponintoàn phần từ rễ tam thất 1,250,000 18,700
55 PP2300067324 - Sắt (dưới dạng Sắt hydroxide polymaltose complex) 1,600,000 24,000
56 PP2300067325 - Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex 34%) 16,000,000 240,000
57 PP2300067326 - Sắt III (dưới dạng sắt protein succinylat ) 1,500,000 22,500
58 PP2300067327 - Sofosbuvir + velpatasvir 24,591,000 368,800
59 PP2300067328 - Solifenacin succinat 3,100,000 46,500
60 PP2300067329 - Tenofovir alafenamid 2,000,000 30,000
61 PP2300067330 - Tenofovir disoprosil fumarat+ Lamivudin 1,218,000 18,200
62 PP2300067331 - Thiamin hydroclorid + Riboflavin+ Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol 1,380,000 20,700
63 PP2300067332 - Thymomodulin 530,000 7,900
64 PP2300067333 - Thymomodulin 1,980,000 29,700
65 PP2300067334 - Thymomodulin 600,000 9,000
66 PP2300067335 - Tocopherol acetate + Acid Ascorbic + Beta Caroten30 % hỗn dịch + Kẽm oxide + Đồng oxide + Bột 0,1% Selenium + Manganese sulfate 500,000 7,500
Acid Ibandronic
Mã phần lô PP2300067270
Giá từng phần lô 1,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Thioctic
Mã phần lô PP2300067271
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Thioctic
Mã phần lô PP2300067272
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alphachymotrypsin
Mã phần lô PP2300067273
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol hydrochlorid
Mã phần lô PP2300067274
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin; Sulbactam
Mã phần lô PP2300067275
Giá từng phần lô 1,079,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Apixaban
Mã phần lô PP2300067276
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Apixaban
Mã phần lô PP2300067277
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Biotin
Mã phần lô PP2300067278
Giá từng phần lô 399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bismuth subsalicylat
Mã phần lô PP2300067279
Giá từng phần lô 899,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci; VitaminD
Mã phần lô PP2300067280
Giá từng phần lô 343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci glucoheptonat;Acid Ascorbic (Vitamin C);Nicotinamid (Viatmin PP)
Mã phần lô PP2300067281
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Capsaicin
Mã phần lô PP2300067282
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefditoren
Mã phần lô PP2300067283
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefditoren
Mã phần lô PP2300067284
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefditoren
Mã phần lô PP2300067285
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefditoren
Mã phần lô PP2300067286
Giá từng phần lô 1,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
Mã phần lô PP2300067287
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefprozil
Mã phần lô PP2300067288
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefprozil
Mã phần lô PP2300067289
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefprozil
Mã phần lô PP2300067290
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefprozil
Mã phần lô PP2300067291
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefprozil
Mã phần lô PP2300067292
Giá từng phần lô 2,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefprozil
Mã phần lô PP2300067293
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefprozil
Mã phần lô PP2300067294
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300067295
Giá từng phần lô 3,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300067296
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Curcuminoid
Mã phần lô PP2300067297
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deflazacort
Mã phần lô PP2300067298
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deflazacort
Mã phần lô PP2300067299
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ferrousgluconate; Manganese gluconate; Coppergluconate
Mã phần lô PP2300067300
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300067301
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
Mã phần lô PP2300067302
Giá từng phần lô 949,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Arginine Hydrochloride
Mã phần lô PP2300067303
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Arginin-L-Aspartat
Mã phần lô PP2300067304
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levocarnitin
Mã phần lô PP2300067305
Giá từng phần lô 1,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levocarnitin
Mã phần lô PP2300067306
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi lactat dihydrat +Magnesi pidolat +Pyridoxin hydroclorid
Mã phần lô PP2300067307
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Milnacipran hydroclorid
Mã phần lô PP2300067308
Giá từng phần lô 947,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-Acetylcystein
Mã phần lô PP2300067309
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naproxen
Mã phần lô PP2300067310
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhôm oxid hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm Phosphat hydrat hóa; Gôm Guar
Mã phần lô PP2300067311
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omega-3-acid ethyl esters 1000mg
Mã phần lô PP2300067312
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol; Natri bicarbonat
Mã phần lô PP2300067313
Giá từng phần lô 1,116,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazole + Natri Bicarbonate
Mã phần lô PP2300067314
Giá từng phần lô 930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxetacain (Oxethazain) + Nhôm Hydroxyd + Magnesi hydroxyd
Mã phần lô PP2300067315
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phospholipid đậu nành
Mã phần lô PP2300067316
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300067317
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300067318
Giá từng phần lô 2,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pitavastatin
Mã phần lô PP2300067319
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pitavastatin
Mã phần lô PP2300067320
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PolysaccharideIron Complex
Mã phần lô PP2300067321
Giá từng phần lô 1,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin natri; Fenofibrat
Mã phần lô PP2300067322
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saponintoàn phần từ rễ tam thất
Mã phần lô PP2300067323
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (dưới dạng Sắt hydroxide polymaltose complex)
Mã phần lô PP2300067324
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex 34%)
Mã phần lô PP2300067325
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt III (dưới dạng sắt protein succinylat )
Mã phần lô PP2300067326
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sofosbuvir + velpatasvir
Mã phần lô PP2300067327
Giá từng phần lô 24,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Solifenacin succinat
Mã phần lô PP2300067328
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenofovir alafenamid
Mã phần lô PP2300067329
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenofovir disoprosil fumarat+ Lamivudin
Mã phần lô PP2300067330
Giá từng phần lô 1,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamin hydroclorid + Riboflavin+ Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol
Mã phần lô PP2300067331
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thymomodulin
Mã phần lô PP2300067332
Giá từng phần lô 530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thymomodulin
Mã phần lô PP2300067333
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thymomodulin
Mã phần lô PP2300067334
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tocopherol acetate + Acid Ascorbic + Beta Caroten30 % hỗn dịch + Kẽm oxide + Đồng oxide + Bột 0,1% Selenium + Manganese sulfate
Mã phần lô PP2300067335
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->