Gói thầu: Gói 4: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm cho Chuyên ngành Giải phẫu bệnh - Tế bào học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500112105-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bạch Mai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bạch Mai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 4: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm cho Chuyên ngành Giải phẫu bệnh - Tế bào học |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500047601 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 30,341,425,631 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500151637 - Dung dịch hóa mô ALK-1 protein | 34,000,000 | 51.000.000 | 17.000.000 | 1 | 1,020,000 | |
| 2 | PP2500151638 - Dung dịch hóa mô Olig-2 | 10,700,000 | 16.050.000 | 5.350.000 | 1 | 321,000 | |
| 3 | PP2500151639 - Kháng thể đơn dòng Bcl2, | 14,700,000 | 22.050.000 | 7.350.000 | 1 | 441,000 | |
| 4 | PP2500151640 - Kháng thể đơn dòng BCL6 Protein, | 23,550,000 | 35.325.000 | 11.775.000 | 1 | 706,500 | |
| 5 | PP2500151641 - Kháng thể đa dòng Calcitonin | 28,500,000 | 42.750.000 | 14.250.000 | 1 | 855,000 | |
| 6 | PP2500151642 - Kháng thể đơn dòng Calretinin | 33,600,000 | 50.400.000 | 16.800.000 | 1 | 1,008,000 | |
| 7 | PP2500151643 - Kháng thể đa dòng CD3 | 38,900,000 | 58.350.000 | 19.450.000 | 1 | 1,167,000 | |
| 8 | PP2500151644 - Kháng thể đơn dòng CD5 | 69,800,000 | 104.700.000 | 34.900.000 | 1 | 2,094,000 | |
| 9 | PP2500151645 - Kháng thể đơn dòng CD7 | 13,750,000 | 20.625.000 | 6.875.000 | 1 | 412,500 | |
| 10 | PP2500151646 - Kháng thể đơn dòng CD8 | 27,800,000 | 41.700.000 | 13.900.000 | 1 | 834,000 | |
| 11 | PP2500151647 - Kháng thể đơn dòng CD31, Endothelial Cell | 16,800,000 | 25.200.000 | 8.400.000 | 1 | 504,000 | |
| 12 | PP2500151648 - Kháng thể đơn dòng Arginase-1 | 47,300,000 | 70.950.000 | 23.650.000 | 1 | 1,419,000 | |
| 13 | PP2500151649 - Kháng thể đơn dòng CD15 | 12,250,000 | 18.375.000 | 6.125.000 | 1 | 367,500 | |
| 14 | PP2500151650 - Kháng thể đơn dòng CD20cy | 49,399,350 | 74.099.025 | 24.699.675 | 1 | 1,481,980 | |
| 15 | PP2500151651 - Kháng thể đơn dòng CD21 | 59,600,000 | 89.400.000 | 29.800.000 | 1 | 1,788,000 | |
| 16 | PP2500151652 - Kháng thể đơn dòng CD23 | 27,200,000 | 40.800.000 | 13.600.000 | 1 | 816,000 | |
| 17 | PP2500151653 - Kháng thể đơn dòng CD30 | 12,800,000 | 19.200.000 | 6.400.000 | 1 | 384,000 | |
| 18 | PP2500151654 - Kháng thể đơn dòng CD34 Class II | 24,200,000 | 36.300.000 | 12.100.000 | 1 | 726,000 | |
| 19 | PP2500151655 - Kháng thể đơn dòng CD43 | 9,700,000 | 14.550.000 | 4.850.000 | 1 | 291,000 | |
| 20 | PP2500151656 - Kháng thể đơn dòng CD45R0 | 14,000,000 | 21.000.000 | 7.000.000 | 1 | 420,000 | |
| 21 | PP2500151657 - Kháng thể đơn dòng CD68 | 11,800,000 | 17.700.000 | 5.900.000 | 1 | 354,000 | |
| 22 | PP2500151658 - Kháng thể đơn dòng CD79α | 25,500,000 | 38.250.000 | 12.750.000 | 1 | 765,000 | |
| 23 | PP2500151659 - Kháng thể đơn dòng CD99 | 22,500,000 | 33.750.000 | 11.250.000 | 1 | 675,000 | |
| 24 | PP2500151660 - Kháng thể đơn dòng CD138 | 26,000,000 | 39.000.000 | 13.000.000 | 1 | 780,000 | |
| 25 | PP2500151661 - Kháng thể đơn dòng CarcinoembryonicAntigen | 7,836,000 | 11.754.000 | 3.918.000 | 1 | 235,080 | |
| 26 | PP2500151662 - Kháng thể đơn dòng Chromogranin A | 30,800,000 | 46.200.000 | 15.400.000 | 1 | 924,000 | |
| 27 | PP2500151663 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 19 | 46,600,000 | 69.900.000 | 23.300.000 | 1 | 1,398,000 | |
| 28 | PP2500151664 - Kháng thể đơn dòng CD56 | 35,600,000 | 53.400.000 | 17.800.000 | 1 | 1,068,000 | |
| 29 | PP2500151665 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 20 | 67,000,000 | 100.500.000 | 33.500.000 | 1 | 2,010,000 | |
| 30 | PP2500151666 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 5/6 | 21,300,000 | 31.950.000 | 10.650.000 | 1 | 639,000 | |
| 31 | PP2500151667 - Kháng thể đơn dòng CA 125 | 35,000,000 | 52.500.000 | 17.500.000 | 1 | 1,050,000 | |
| 32 | PP2500151668 - Kháng thể đơn dòng Caldesmon | 3,100,000 | 4.650.000 | 1.550.000 | 1 | 93,000 | |
| 33 | PP2500151669 - Kháng thể đơn dòng Desmin | 24,000,000 | 36.000.000 | 12.000.000 | 1 | 720,000 | |
| 34 | PP2500151670 - Kháng thể đơn dòng EMA | 12,000,000 | 18.000.000 | 6.000.000 | 1 | 360,000 | |
| 35 | PP2500151671 - Kháng thể đơn dòng Fascin | 14,350,000 | 21.525.000 | 7.175.000 | 1 | 430,500 | |
| 36 | PP2500151672 - Kháng thể đơn dòng Glial Fibrillary Acidic Protein | 23,900,000 | 35.850.000 | 11.950.000 | 1 | 717,000 | |
| 37 | PP2500151673 - Kháng thể đơn dòng Melanosome | 44,416,680 | 66.625.020 | 22.208.340 | 1 | 1,332,500 | |
| 38 | PP2500151674 - Kháng thể đơn dòng Ki-67 Antigen | 208,000,000 | 312.000.000 | 104.000.000 | 1 | 6,240,000 | |
| 39 | PP2500151675 - Kháng thể đơn dòng MUC2 | 23,500,000 | 35.250.000 | 11.750.000 | 1 | 705,000 | |
| 40 | PP2500151676 - Kháng thể đơn dòng MUM1 Protein | 57,600,000 | 86.400.000 | 28.800.000 | 1 | 1,728,000 | |
| 41 | PP2500151677 - Kháng thể đa dòng S100 | 18,000,000 | 27.000.000 | 9.000.000 | 1 | 540,000 | |
| 42 | PP2500151678 - Kháng thể đơn dòng Synaptophysin | 20,000,000 | 30.000.000 | 10.000.000 | 1 | 600,000 | |
| 43 | PP2500151679 - Kháng thể đơn dòng WT1 | 17,500,000 | 26.250.000 | 8.750.000 | 1 | 525,000 | |
| 44 | PP2500151680 - Kháng thể đa dòng hCG | 1,320,000 | 1.980.000 | 660.000 | 1 | 39,600 | |
| 45 | PP2500151681 - Kháng thể đơn dòng Epithelial Antigen | 24,650,000 | 36.975.000 | 12.325.000 | 1 | 739,500 | |
| 46 | PP2500151682 - Kháng thể đơn dòng CD1a | 34,000,000 | 51.000.000 | 17.000.000 | 1 | 1,020,000 | |
| 47 | PP2500151683 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 14 | 8,750,000 | 13.125.000 | 4.375.000 | 1 | 262,500 | |
| 48 | PP2500151684 - Kháng thể đơn dòng CA19-9 | 35,000,000 | 52.500.000 | 17.500.000 | 1 | 1,050,000 | |
| 49 | PP2500151685 - Kháng thể đơn dòng DOG1 | 110,000,000 | 165.000.000 | 55.000.000 | 1 | 3,300,000 | |
| 50 | PP2500151686 - Kháng thể đơn dòng Inhibin Alpha | 13,000,000 | 19.500.000 | 6.500.000 | 1 | 390,000 | |
| 51 | PP2500151687 - Kháng thể đơn dòng Nestin | 21,450,000 | 32.175.000 | 10.725.000 | 1 | 643,500 | |
| 52 | PP2500151688 - Kháng thể đơn dòng PAX8 | 107,600,000 | 161.400.000 | 53.800.000 | 1 | 3,228,000 | |
| 53 | PP2500151689 - Kháng thể đơn dòng RCC | 11,000,000 | 16.500.000 | 5.500.000 | 1 | 330,000 | |
| 54 | PP2500151690 - Kháng thể đơn dòng SOX 11 | 78,000,000 | 117.000.000 | 39.000.000 | 1 | 2,340,000 | |
| 55 | PP2500151691 - Kháng thể đơn dòng Neurofilament | 22,500,000 | 33.750.000 | 11.250.000 | 1 | 675,000 | |
| 56 | PP2500151692 - Kháng thể đơn dòng Oct-4 | 42,600,000 | 63.900.000 | 21.300.000 | 1 | 1,278,000 | |
| 57 | PP2500151693 - Kháng thể đa dòng CD3 epsilon antibody | 23,100,000 | 34.650.000 | 11.550.000 | 1 | 693,000 | |
| 58 | PP2500151694 - Kháng thể đơn dòng Glutamine Synthetase | 34,200,000 | 51.300.000 | 17.100.000 | 1 | 1,026,000 | |
| 59 | PP2500151695 - Kháng thể đơn dòng SOX-10 | 33,500,000 | 50.250.000 | 16.750.000 | 1 | 1,005,000 | |
| 60 | PP2500151696 - Kháng thể đơn dòng CD10 | 78,000,000 | 117.000.000 | 39.000.000 | 1 | 2,340,000 | |
| 61 | PP2500151697 - Kháng thể hóa mô miễn dịch C4d | 40,000,000 | 60.000.000 | 20.000.000 | 1 | 1,200,000 | |
| 62 | PP2500151698 - Kháng thể đơn dòng MUC5AC | 20,000,000 | 30.000.000 | 10.000.000 | 1 | 600,000 | |
| 63 | PP2500151699 - Kháng thể đơn dòng Smooth Muscle Actin | 15,400,000 | 23.100.000 | 7.700.000 | 1 | 462,000 | |
| 64 | PP2500151700 - Kháng thể đơn dòng Estrogen Receptor α | 5,181,907 | 7.772.862 | 2.590.954 | 1 | 155,457 | |
| 65 | PP2500151701 - Kháng thể đơn dòng TTF-1 | 42,600,000 | 63.900.000 | 21.300.000 | 1 | 1,278,000 | |
| 66 | PP2500151702 - Dung dịch pha loãng kháng thể | 164,034,000 | 246.051.000 | 82.017.000 | 563 | 4,921,020 | |
| 67 | PP2500151703 - Kháng thể đơn dòng BOB1 | 25,700,000 | 38.550.000 | 12.850.000 | 1 | 771,000 | |
| 68 | PP2500151704 - Kháng thể đơn dòng CD103 | 2,730,000 | 4.095.000 | 1.365.000 | 1 | 81,900 | |
| 69 | PP2500151705 - Kháng thể đơn dòng CD123 | 2,760,000 | 4.140.000 | 1.380.000 | 1 | 82,800 | |
| 70 | PP2500151706 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 7 | 49,200,000 | 73.800.000 | 24.600.000 | 1 | 1,476,000 | |
| 71 | PP2500151707 - Kháng thể đơn dòng ERG | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.100.000 | 1 | 66,000 | |
| 72 | PP2500151708 - Kháng thể đơn dòng FLI-1 | 2,230,000 | 3.345.000 | 1.115.000 | 1 | 66,900 | |
| 73 | PP2500151709 - Kháng thể đơn dòng Cytomegalovirus | 4,441,668 | 6.662.502 | 2.220.834 | 1 | 133,250 | |
| 74 | PP2500151710 - Kháng thể đơn dòng GATA 3 | 23,000,000 | 34.500.000 | 11.500.000 | 1 | 690,000 | |
| 75 | PP2500151711 - Kháng thể đơn dòng GranzymeB | 28,200,000 | 42.300.000 | 14.100.000 | 1 | 846,000 | |
| 76 | PP2500151712 - Kháng thể đơn dòng Glypican-3 | 20,000,000 | 30.000.000 | 10.000.000 | 1 | 600,000 | |
| 77 | PP2500151713 - Kháng thể đơn dòng Galectin-3 | 15,750,000 | 23.625.000 | 7.875.000 | 1 | 472,500 | |
| 78 | PP2500151714 - Kháng thể đơn dòng Hep - par1 | 44,000,000 | 66.000.000 | 22.000.000 | 1 | 1,320,000 | |
| 79 | PP2500151715 - Kháng thể đơn dòng INI-1 | 3,700,000 | 5.550.000 | 1.850.000 | 1 | 111,000 | |
| 80 | PP2500151716 - Kháng thể đơn dòng cMYC | 49,700,000 | 74.550.000 | 24.850.000 | 1 | 1,491,000 | |
| 81 | PP2500151717 - Kháng thể đơn dòng NKX3.1 | 2,370,000 | 3.555.000 | 1.185.000 | 1 | 71,100 | |
| 82 | PP2500151718 - Kháng thể đơn dòng PAX2 | 15,650,000 | 23.475.000 | 7.825.000 | 1 | 469,500 | |
| 83 | PP2500151719 - Kháng thể đơn dòng PAX5 | 26,000,000 | 39.000.000 | 13.000.000 | 1 | 780,000 | |
| 84 | PP2500151720 - Kháng thể đơn dòng PD 1 | 23,000,000 | 34.500.000 | 11.500.000 | 1 | 690,000 | |
| 85 | PP2500151721 - Kháng thể đơn dòng SALL4 | 22,000,000 | 33.000.000 | 11.000.000 | 1 | 660,000 | |
| 86 | PP2500151722 - Kháng thể đơn dòng TFE3 | 5,820,000 | 8.730.000 | 2.910.000 | 1 | 174,600 | |
| 87 | PP2500151723 - Kháng thể đơn dòng Uroplakin III | 28,900,000 | 43.350.000 | 14.450.000 | 1 | 867,000 | |
| 88 | PP2500151724 - Kháng thể đơn dòng Oct-2 | 5,720,000 | 8.580.000 | 2.860.000 | 1 | 171,600 | |
| 89 | PP2500151725 - Kháng thể đơn dòng SATB2 | 27,500,000 | 41.250.000 | 13.750.000 | 1 | 825,000 | |
| 90 | PP2500151726 - Kháng thể đơn dòng MUC1 | 24,300,000 | 36.450.000 | 12.150.000 | 1 | 729,000 | |
| 91 | PP2500151727 - Kháng thể đơn dòng MUC4 | 26,400,000 | 39.600.000 | 13.200.000 | 1 | 792,000 | |
| 92 | PP2500151728 - Kháng thể đơn dòng MUC6 | 14,900,000 | 22.350.000 | 7.450.000 | 1 | 447,000 | |
| 93 | PP2500151729 - Kháng thể đơn dòng TLE1 | 36,500,000 | 54.750.000 | 18.250.000 | 1 | 1,095,000 | |
| 94 | PP2500151730 - Kháng thể đơn dòng kháng Napsin A | 54,000,000 | 81.000.000 | 27.000.000 | 1 | 1,620,000 | |
| 95 | PP2500151731 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 7 | 36,400,000 | 54.600.000 | 18.200.000 | 25 | 1,092,000 | |
| 96 | PP2500151732 - Kháng thể đơn dòng kháng Epstein-Barr Virus | 10,867,500 | 16.301.250 | 5.433.750 | 7 | 326,025 | |
| 97 | PP2500151733 - Kháng thể đơn dòng kháng CDK4 | 33,500,000 | 50.250.000 | 16.750.000 | 1 | 1,005,000 | |
| 98 | PP2500151734 - Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1 | 364,000 | 546.000 | 182.000 | 1 | 10,920 | |
| 99 | PP2500151735 - Kháng thể đơn dòng kháng PAX8 | 36,540,000 | 54.810.000 | 18.270.000 | 25 | 1,096,200 | |
| 100 | PP2500151736 - Kháng thể đơn dòng Napsin A | 20,964,400 | 31.446.600 | 10.482.200 | 13 | 628,932 | |
| 101 | PP2500151737 - Kháng thể đơn dòng kháng CD56 | 20,964,400 | 31.446.600 | 10.482.200 | 13 | 628,932 | |
| 102 | PP2500151738 - Kháng thể đơn dòng EpCAM/BerEP4 | 24,650,000 | 36.975.000 | 12.325.000 | 1 | 739,500 | |
| 103 | PP2500151739 - Kháng thể đa dòng kháng yếu tố VIII | 10,600,000 | 15.900.000 | 5.300.000 | 1 | 318,000 | |
| 104 | PP2500151740 - Kháng thể đơn dòng kháng yếu tố GCDFP-15 | 24,300,000 | 36.450.000 | 12.150.000 | 1 | 729,000 | |
| 105 | PP2500151741 - Kháng thể đa dòng kháng TdT | 33,000,000 | 49.500.000 | 16.500.000 | 1 | 990,000 | |
| 106 | PP2500151742 - Kháng thể đơn dòng kháng Myogenin | 23,000,000 | 34.500.000 | 11.500.000 | 1 | 690,000 | |
| 107 | PP2500151743 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin | 38,400,000 | 57.600.000 | 19.200.000 | 1 | 1,152,000 | |
| 108 | PP2500151744 - Kháng thể đơn dòng kháng CD4 | 182,000 | 273.000 | 91.000 | 1 | 5,460 | |
| 109 | PP2500151745 - Kháng thể đa dòng kháng CD117 | 100,733,325 | 151.099.988 | 50.366.663 | 1 | 3,021,999 | |
| 110 | PP2500151746 - Kháng thể đơn dòng kháng CDX2, | 75,900,000 | 113.850.000 | 37.950.000 | 1 | 2,277,000 | |
| 111 | PP2500151747 - Kháng thể đơn dòng kháng p53 Protein | 12,349,838 | 18.524.757 | 6.174.919 | 1 | 370,495 | |
| 112 | PP2500151748 - Kháng thể đơn dòng khángt p63 Protein | 51,819,075 | 77.728.613 | 25.909.538 | 1 | 1,554,572 | |
| 113 | PP2500151749 - Kháng thể đơn dòng chuột kháng Podoplanin D2-40 | 36,000,000 | 54.000.000 | 18.000.000 | 1 | 1,080,000 | |
| 114 | PP2500151750 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgG | 246,996,760 | 370.495.140 | 123.498.380 | 3 | 7,409,902 | |
| 115 | PP2500151751 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgA | 246,996,760 | 370.495.140 | 123.498.380 | 3 | 7,409,902 | |
| 116 | PP2500151752 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgM | 246,996,760 | 370.495.140 | 123.498.380 | 3 | 7,409,902 | |
| 117 | PP2500151753 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C3c | 444,166,800 | 666.250.200 | 222.083.400 | 3 | 13,325,004 | |
| 118 | PP2500151754 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C4 | 444,166,800 | 666.250.200 | 222.083.400 | 3 | 13,325,004 | |
| 119 | PP2500151755 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C1q | 444,166,800 | 666.250.200 | 222.083.400 | 3 | 13,325,004 | |
| 120 | PP2500151756 - Keo gắn lamen huỳnh quang | 33,464,200 | 50.196.300 | 16.732.100 | 25 | 1,003,926 | |
| 121 | PP2500151757 - Kháng thể đơn dòng kháng E cadherin | 26,000,000 | 39.000.000 | 13.000.000 | 1 | 780,000 | |
| 122 | PP2500151758 - Kháng thể đơn dòng kháng Myo D1 | 31,000,000 | 46.500.000 | 15.500.000 | 1 | 930,000 | |
| 123 | PP2500151759 - Kháng thể đơn dòng kháng HER2/ neu | 9,303,000 | 13.954.500 | 4.651.500 | 1 | 279,090 | |
| 124 | PP2500151760 - Kháng thể đơn dòng kháng Actin, Smooth Muscle | 15,558,900 | 23.338.350 | 7.779.450 | 13 | 466,767 | |
| 125 | PP2500151761 - Kháng thể đa dòng kháng Alpha-Fetoprotein | 8,004,150 | 12.006.225 | 4.002.075 | 7 | 240,124 | |
| 126 | PP2500151762 - Kháng thể đơn dòng kháng ALK dùng với điều trị đích | 39,104,100 | 58.656.150 | 19.552.050 | 13 | 1,173,123 | |
| 127 | PP2500151763 - Kháng thể đơn dòng kháng ALK1 | 8,564,850 | 12.847.275 | 4.282.425 | 7 | 256,945 | |
| 128 | PP2500151764 - Kháng thể đơn dòng kháng Bcl-2 | 18,200,000 | 27.300.000 | 9.100.000 | 13 | 546,000 | |
| 129 | PP2500151765 - Kháng thể đơn dòng kháng BRAF V600E | 35,125,000 | 52.687.500 | 17.562.500 | 7 | 1,053,750 | |
| 130 | PP2500151766 - Kháng thể đơn dòng kháng C4d | 9,450,000 | 14.175.000 | 4.725.000 | 7 | 283,500 | |
| 131 | PP2500151767 - Kháng thể đơn dòng kháng Calcitonin | 16,170,000 | 24.255.000 | 8.085.000 | 13 | 485,100 | |
| 132 | PP2500151768 - Kháng thể đơn dòng kháng Calretinin | 7,854,000 | 11.781.000 | 3.927.000 | 7 | 235,620 | |
| 133 | PP2500151769 - Kháng thể đơn dòng kháng CD10 | 65,205,000 | 97.807.500 | 32.602.500 | 38 | 1,956,150 | |
| 134 | PP2500151770 - Kháng thể đơn dòng kháng CD15 | 23,965,200 | 35.947.800 | 11.982.600 | 25 | 718,956 | |
| 135 | PP2500151771 - Kháng thể đơn dòng kháng CD20 | 66,301,200 | 99.451.800 | 33.150.600 | 50 | 1,989,036 | |
| 136 | PP2500151772 - Kháng thể đơn dòng kháng CD23 | 7,862,400 | 11.793.600 | 3.931.200 | 7 | 235,872 | |
| 137 | PP2500151773 - Kháng thể đơn dòng kháng CD3 | 41,438,250 | 62.157.375 | 20.719.125 | 32 | 1,243,147 | |
| 138 | PP2500151774 - Kháng thể đơn dòng kháng CD30 | 43,470,000 | 65.205.000 | 21.735.000 | 25 | 1,304,100 | |
| 139 | PP2500151775 - Kháng thể đơn dòng kháng CD34 | 18,200,000 | 27.300.000 | 9.100.000 | 13 | 546,000 | |
| 140 | PP2500151776 - Kháng thể đơn dòng kháng CD38 | 11,817,750 | 17.726.625 | 5.908.875 | 7 | 354,532 | |
| 141 | PP2500151777 - Kháng thể đơn dòng kháng CD4 | 16,380,000 | 24.570.000 | 8.190.000 | 13 | 491,400 | |
| 142 | PP2500151778 - Kháng thể đơn dòng kháng CD43 | 20,966,400 | 31.449.600 | 10.483.200 | 13 | 628,992 | |
| 143 | PP2500151779 - Kháng thể đơn dòng kháng CD5 | 11,982,600 | 17.973.900 | 5.991.300 | 13 | 359,478 | |
| 144 | PP2500151780 - Kháng thể đơn dòng kháng CD68 | 4,452,000 | 6.678.000 | 2.226.000 | 7 | 133,560 | |
| 145 | PP2500151781 - Kháng thể đơn dòng kháng CD7 | 16,575,300 | 24.862.950 | 8.287.650 | 13 | 497,259 | |
| 146 | PP2500151782 - Kháng thể đơn dòng kháng CD79a | 6,552,000 | 9.828.000 | 3.276.000 | 7 | 196,560 | |
| 147 | PP2500151783 - (Kháng thể đơn dòng kháng CD8 | 24,757,500 | 37.136.250 | 12.378.750 | 19 | 742,725 | |
| 148 | PP2500151784 - Kháng thể đơn dòng kháng CD99 | 9,172,800 | 13.759.200 | 4.586.400 | 7 | 275,184 | |
| 149 | PP2500151785 - Kháng thể đơn dòng kháng CarcinoembryonicAntigen (CEA) | 7,386,750 | 11.080.125 | 3.693.375 | 7 | 221,602 | |
| 150 | PP2500151786 - Kháng thể đơn dòng kháng Chromogranin A | 4,387,950 | 6.581.925 | 2.193.975 | 7 | 131,638 | |
| 151 | PP2500151787 - Kháng thể đơn dòng kháng c-Kit | 11,668,650 | 17.502.975 | 5.834.325 | 7 | 350,059 | |
| 152 | PP2500151788 - Kháng thể đơn dòng kháng c-Myc | 23,100,000 | 34.650.000 | 11.550.000 | 13 | 693,000 | |
| 153 | PP2500151789 - Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1 | 21,999,600 | 32.999.400 | 10.999.800 | 13 | 659,988 | |
| 154 | PP2500151790 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin | 32,760,000 | 49.140.000 | 16.380.000 | 25 | 982,800 | |
| 155 | PP2500151791 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 17 | 13,746,600 | 20.619.900 | 6.873.300 | 13 | 412,398 | |
| 156 | PP2500151792 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 20 | 36,400,000 | 54.600.000 | 18.200.000 | 25 | 1,092,000 | |
| 157 | PP2500151793 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 5/6 | 18,200,000 | 27.300.000 | 9.100.000 | 13 | 546,000 | |
| 158 | PP2500151794 - Kháng thể đơn dòng kháng Desmin | 8,775,900 | 13.163.850 | 4.387.950 | 13 | 263,277 | |
| 159 | PP2500151795 - Kháng thể đơn dòng kháng Epithelial Membrane Antigen | 8,864,100 | 13.296.150 | 4.432.050 | 7 | 265,923 | |
| 160 | PP2500151796 - Kháng thể đơn dòng kháng Estrogen Receptor | 85,239,000 | 127.858.500 | 42.619.500 | 69 | 2,557,170 | |
| 161 | PP2500151797 - Kháng thể đơn dòng kháng HER2/ neu | 215,072,550 | 322.608.825 | 107.536.275 | 69 | 6,452,176 | |
| 162 | PP2500151798 - Kháng thể đa dòng kháng Kappa | 15,708,000 | 23.562.000 | 7.854.000 | 13 | 471,240 | |
| 163 | PP2500151799 - Kháng thể đơn dòng kháng Ki-67 | 55,395,900 | 83.093.850 | 27.697.950 | 38 | 1,661,877 | |
| 164 | PP2500151800 - Kháng thể đa dòng kháng Lambda | 15,708,000 | 23.562.000 | 7.854.000 | 13 | 471,240 | |
| 165 | PP2500151801 - Kháng thể đơn dòng kháng lgG4 | 14,490,000 | 21.735.000 | 7.245.000 | 13 | 434,700 | |
| 166 | PP2500151802 - Kháng thể đơn dòng kháng MART-1/melan A | 18,270,000 | 27.405.000 | 9.135.000 | 13 | 548,100 | |
| 167 | PP2500151803 - Kháng thể đơn dòng kháng Melanosome HMB45 | 7,025,550 | 10.538.325 | 3.512.775 | 7 | 210,766 | |
| 168 | PP2500151804 - Kháng thể đơn dòng kháng MLH1 bộ MMR | 98,824,000 | 148.236.000 | 49.412.000 | 63 | 2,964,720 | |
| 169 | PP2500151805 - Kháng thể đơn dòng kháng MSH2 bộ MMR | 98,824,000 | 148.236.000 | 49.412.000 | 63 | 2,964,720 | |
| 170 | PP2500151806 - Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 bộ MMR | 98,824,000 | 148.236.000 | 49.412.000 | 63 | 2,964,720 | |
| 171 | PP2500151807 - Kháng thể đơn dòng kháng NSE | 8,085,000 | 12.127.500 | 4.042.500 | 7 | 242,550 | |
| 172 | PP2500151808 - Kháng thể đơn dòng kháng p40 | 32,470,200 | 48.705.300 | 16.235.100 | 25 | 974,106 | |
| 173 | PP2500151809 - Kháng thể đơn dòng kháng p53 | 18,200,000 | 27.300.000 | 9.100.000 | 13 | 546,000 | |
| 174 | PP2500151810 - Kháng thể đơn dòng kháng p63 | 40,587,750 | 60.881.625 | 20.293.875 | 32 | 1,217,632 | |
| 175 | PP2500151811 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin | 32,760,000 | 49.140.000 | 16.380.000 | 25 | 982,800 | |
| 176 | PP2500151812 - Kháng thể đơn dòng kháng PAX5 | 18,200,000 | 27.300.000 | 9.100.000 | 13 | 546,000 | |
| 177 | PP2500151813 - Kháng thể đơn dòng kháng PMS2 bộ MMR | 118,588,800 | 177.883.200 | 59.294.400 | 75 | 3,557,664 | |
| 178 | PP2500151814 - Kháng thể đơn dòng kháng Progesterone Receptor | 76,072,500 | 114.108.750 | 38.036.250 | 44 | 2,282,175 | |
| 179 | PP2500151815 - Kháng thể đơn dòng kháng Prostate Specific Antigen (PSA) | 62,084,400 | 93.126.600 | 31.042.200 | 50 | 1,862,532 | |
| 180 | PP2500151816 - Kháng thể đa dòng kháng S100 | 4,432,050 | 6.648.075 | 2.216.025 | 7 | 132,961 | |
| 181 | PP2500151817 - Kháng thể đơn dòng kháng Synaptophysin | 8,494,500 | 12.741.750 | 4.247.250 | 7 | 254,835 | |
| 182 | PP2500151818 - Kháng thể đơn dòng kháng Thyroid Transcription Factor-1 (TTF-1) | 41,397,300 | 62.095.950 | 20.698.650 | 38 | 1,241,919 | |
| 183 | PP2500151819 - Kháng thể đơn dòng kháng Vimentin | 7,238,700 | 10.858.050 | 3.619.350 | 7 | 217,161 | |
| 184 | PP2500151820 - Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6 | 24,352,650 | 36.528.975 | 12.176.325 | 19 | 730,579 | |
| 185 | PP2500151821 - Kháng thể đơn dòng kháng Beta-Catenin | 22,160,250 | 33.240.375 | 11.080.125 | 19 | 664,807 | |
| 186 | PP2500151822 - Kháng thể đơn dòng kháng BOB.1 | 7,386,750 | 11.080.125 | 3.693.375 | 7 | 221,602 | |
| 187 | PP2500151823 - Kháng thể đơn dòng kháng CA-125 | 9,100,000 | 13.650.000 | 4.550.000 | 7 | 273,000 | |
| 188 | PP2500151824 - Kháng thể đa dòng kháng Calcitonin | 8,117,550 | 12.176.325 | 4.058.775 | 7 | 243,526 | |
| 189 | PP2500151825 - Kháng thể đơn dòng kháng Caldesmon | 8,117,550 | 12.176.325 | 4.058.775 | 7 | 243,526 | |
| 190 | PP2500151826 - Kháng thể đơn dòng kháng CD138/syndecan-1 | 7,534,800 | 11.302.200 | 3.767.400 | 7 | 226,044 | |
| 191 | PP2500151827 - Kháng thể đơn dòng kháng CD1a | 14,200,200 | 21.300.300 | 7.100.100 | 13 | 426,006 | |
| 192 | PP2500151828 - Kháng thể đơn dòng kháng CD2 | 15,386,700 | 23.080.050 | 7.693.350 | 13 | 461,601 | |
| 193 | PP2500151829 - Kháng thể đơn dòng kháng CD21 | 32,802,000 | 49.203.000 | 16.401.000 | 25 | 984,060 | |
| 194 | PP2500151830 - Kháng thể đơn dòng kháng CD25 | 20,966,400 | 31.449.600 | 10.483.200 | 13 | 628,992 | |
| 195 | PP2500151831 - Kháng thể đơn dòng kháng CD31 | 9,100,000 | 13.650.000 | 4.550.000 | 7 | 273,000 | |
| 196 | PP2500151832 - Kháng thể đơn dòng kháng CD34 | 35,453,250 | 53.179.875 | 17.726.625 | 19 | 1,063,597 | |
| 197 | PP2500151833 - Kháng thể đơn dòng kháng CD45 | 13,591,200 | 20.386.800 | 6.795.600 | 13 | 407,736 | |
| 198 | PP2500151834 - Kháng thể đơn dòng kháng CD57 | 21,176,400 | 31.764.600 | 10.588.200 | 13 | 635,292 | |
| 199 | PP2500151835 - Kháng thể đơn dòng kháng p16 | 29,767,500 | 44.651.250 | 14.883.750 | 19 | 893,025 | |
| 200 | PP2500151836 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 8 | 18,200,000 | 27.300.000 | 9.100.000 | 13 | 546,000 | |
| 201 | PP2500151837 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 19 | 24,927,000 | 37.390.500 | 12.463.500 | 25 | 747,810 | |
| 202 | PP2500151838 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 8 & 18 | 18,200,000 | 27.300.000 | 9.100.000 | 13 | 546,000 | |
| 203 | PP2500151839 - Kháng thể đơn dòng kháng DOG1 | 27,405,000 | 41.107.500 | 13.702.500 | 19 | 822,150 | |
| 204 | PP2500151840 - Kháng thể đơn dòng kháng GCDFP-15 | 12,062,400 | 18.093.600 | 6.031.200 | 13 | 361,872 | |
| 205 | PP2500151841 - Kháng thể đa dòng kháng hCG | 8,117,550 | 12.176.325 | 4.058.775 | 7 | 243,526 | |
| 206 | PP2500151842 - Kháng thể đơn dòng kháng Hepatocyte Specific Antigen | 18,200,000 | 27.300.000 | 9.100.000 | 13 | 546,000 | |
| 207 | PP2500151843 - Tiêu bản chứng Her2 loại 3 trong 1 | 10,500,000 | 15.750.000 | 5.250.000 | 1 | 315,000 | |
| 208 | PP2500151844 - Dung dịch đệm lai phân tử cho xét nghiệm lai Her2 | 105,000,000 | 157.500.000 | 52.500.000 | 25 | 3,150,000 | |
| 209 | PP2500151845 - Kháng thể đa dòng kháng IgG | 7,245,000 | 10.867.500 | 3.622.500 | 7 | 217,350 | |
| 210 | PP2500151846 - Bộ mẫu dò kép HER2 - lai phân tử | 236,250,000 | 354.375.000 | 118.125.000 | 13 | 7,087,500 | |
| 211 | PP2500151847 - Enzyme khử màng 3 dùng cho lai phân tử | 3,609,400 | 5.414.100 | 1.804.700 | 13 | 108,282 | |
| 212 | PP2500151848 - Kháng thể đơn dòng kháng Mammaglobin | 9,100,000 | 13.650.000 | 4.550.000 | 7 | 273,000 | |
| 213 | PP2500151849 - Kháng thể đơn dòng kháng Mesothelial Cell | 17,342,850 | 26.014.275 | 8.671.425 | 7 | 520,285 | |
| 214 | PP2500151850 - Kháng thể đơn dòng kháng MUM1 | 36,400,000 | 54.600.000 | 18.200.000 | 25 | 1,092,000 | |
| 215 | PP2500151851 - Kháng thể đa dòng kháng Myeloperoxidase | 11,705,400 | 17.558.100 | 5.852.700 | 13 | 351,162 | |
| 216 | PP2500151852 - Kháng thể đơn dòng kháng Myogenin | 7,854,000 | 11.781.000 | 3.927.000 | 7 | 235,620 | |
| 217 | PP2500151853 - Kháng thể đơn dòng kháng Oct-2 | 14,156,100 | 21.234.150 | 7.078.050 | 13 | 424,683 | |
| 218 | PP2500151854 - Kháng thể đơn dòng kháng Oct-4 | 14,156,100 | 21.234.150 | 7.078.050 | 13 | 424,683 | |
| 219 | PP2500151855 - Kháng thể đơn dòng kháng PTH | 4,782,750 | 7.174.125 | 2.391.375 | 7 | 143,482 | |
| 220 | PP2500151856 - Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1 dùng với điều trị miễn dịch | 454,725,600 | 682.088.400 | 227.362.800 | 50 | 13,641,768 | |
| 221 | PP2500151857 - Kháng thể đơn dòng kháng Placental Alkaline Phosphatase | 8,117,550 | 12.176.325 | 4.058.775 | 7 | 243,526 | |
| 222 | PP2500151858 - Kháng thể chứng âm | 1,050,000 | 1.575.000 | 525.000 | 7 | 31,500 | |
| 223 | PP2500151859 - Kháng thể đa dòng kháng TdT | 18,200,000 | 27.300.000 | 9.100.000 | 13 | 546,000 | |
| 224 | PP2500151860 - Kháng thể đơn dòng kháng Thyroglobulin | 9,100,000 | 13.650.000 | 4.550.000 | 7 | 273,000 | |
| 225 | PP2500151861 - Kháng thể đơn dòng kháng WT1 | 21,735,000 | 32.602.500 | 10.867.500 | 13 | 652,050 | |
| 226 | PP2500151862 - Kháng thể đơn dòng kháng GATA3 | 9,744,000 | 14.616.000 | 4.872.000 | 7 | 292,320 | |
| 227 | PP2500151863 - Kháng thể đơn dòng kháng Arginase-1 | 21,000,000 | 31.500.000 | 10.500.000 | 13 | 630,000 | |
| 228 | PP2500151864 - Kháng thể đơn dòng kháng SOX-11 | 17,294,100 | 25.941.150 | 8.647.050 | 13 | 518,823 | |
| 229 | PP2500151865 - Kháng thể đơn dòng kháng Inhibin alpha | 10,867,500 | 16.301.250 | 5.433.750 | 7 | 326,025 | |
| 230 | PP2500151866 - Kháng thể đơn dòng kháng SOX-10 | 9,882,400 | 14.823.600 | 4.941.200 | 7 | 296,472 | |
| 231 | PP2500151867 - Kháng thể đơn dòng kháng RCC | 9,720,400 | 14.580.600 | 4.860.200 | 7 | 291,612 | |
| 232 | PP2500151868 - Kháng thể đơn dòng kháng Granzyme B | 18,900,000 | 28.350.000 | 9.450.000 | 13 | 567,000 | |
| 233 | PP2500151869 - Kháng thể đơn dòng kháng Glypican-3 | 7,386,750 | 11.080.125 | 3.693.375 | 7 | 221,602 | |
| 234 | PP2500151870 - Kháng thể đơn dòng kháng Galectin-3 | 8,948,100 | 13.422.150 | 4.474.050 | 7 | 268,443 | |
| 235 | PP2500151871 - Kháng thể đơn dòng kháng Olig2 | 8,400,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | 7 | 252,000 | |
| 236 | PP2500151872 - Kháng thể đơn dòng kháng GS-6 | 9,975,000 | 14.962.500 | 4.987.500 | 7 | 299,250 | |
| 237 | PP2500151873 - Kháng thể đơn dòng kháng Podoplanin D240 | 9,882,400 | 14.823.600 | 4.941.200 | 7 | 296,472 | |
| 238 | PP2500151874 - Bộ mẫu dò Lambda - lai phân tử | 24,123,750 | 36.185.625 | 12.061.875 | 1 | 723,712 | |
| 239 | PP2500151875 - Bộ mẫu dò Kappa - lai phân tử | 24,123,750 | 36.185.625 | 12.061.875 | 1 | 723,712 | |
| 240 | PP2500151876 - Bộ mẫu dò chứng dương RNA - lai phân tử | 11,422,100 | 17.133.150 | 5.711.050 | 1 | 342,663 | |
| 241 | PP2500151877 - Tiêu bản chứng dương Lambda - lai phân tử | 6,874,980 | 10.312.470 | 3.437.490 | 1 | 206,249 | |
| 242 | PP2500151878 - Tiêu bản chứng dương Kappa - lai phân tử | 6,874,980 | 10.312.470 | 3.437.490 | 1 | 206,249 | |
| 243 | PP2500151879 - Bộ mẫu dò chứng âm lai phân tử | 7,434,000 | 11.151.000 | 3.717.000 | 1 | 223,020 | |
| 244 | PP2500151880 - Kháng thể đơn dòng kháng CDX-2 | 44,100,000 | 66.150.000 | 22.050.000 | 38 | 1,323,000 | |
| 245 | PP2500151881 - Giemsa | 6,230,000,000 | 9.345.000.000 | 3.115.000.000 | 44 | 186,900,000 | |
| 246 | PP2500151882 - Sodium dibasic phosphate (Na2HPO4) monohydrate, ACS | 8,580,000 | 12.870.000 | 4.290.000 | 750 | 257,400 | |
| 247 | PP2500151883 - Formaldehyde 37-40% | 112,500,000 | 168.750.000 | 56.250.000 | 19 | 3,375,000 | |
| 248 | PP2500151884 - Dung dịch làm đông mẫu mô | 55,000,000 | 82.500.000 | 27.500.000 | 7 | 1,650,000 | |
| 249 | PP2500151885 - Formol đệm trung tính 10% | 731,500,000 | 1.097.250.000 | 365.750.000 | 832 | 21,945,000 | |
| 250 | PP2500151886 - Harris Hematoxylin | 37,500,000 | 56.250.000 | 18.750.000 | 4 | 1,125,000 | |
| 251 | PP2500151887 - Eosin | 50,000,000 | 75.000.000 | 25.000.000 | 5 | 1,500,000 | |
| 252 | PP2500151888 - Papanicolaou EA 50 | 11,550,000 | 17.325.000 | 5.775.000 | 4 | 346,500 | |
| 253 | PP2500151889 - Papanicolaou OG 06 | 11,550,000 | 17.325.000 | 5.775.000 | 4 | 346,500 | |
| 254 | PP2500151890 - Keo gắn lamen | 77,000,000 | 115.500.000 | 38.500.000 | 1750 | 2,310,000 | |
| 255 | PP2500151891 - Nến hạt | 507,200,000 | 760.800.000 | 253.600.000 | 199 | 15,216,000 | |
| 256 | PP2500151892 - Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch bằng tay | 243,000,000 | 364.500.000 | 121.500.000 | 1 | 7,290,000 | |
| 257 | PP2500151893 - Hóa chất làm xanh nhân | 129,150,000 | 193.725.000 | 64.575.000 | 13 | 3,874,500 | |
| 258 | PP2500151894 - Hóa chất gắn lamen | 126,000,000 | 189.000.000 | 63.000.000 | 7 | 3,780,000 | |
| 259 | PP2500151895 - Dung dịch biệt hóa nhân | 94,500,000 | 141.750.000 | 47.250.000 | 12 | 2,835,000 | |
| 260 | PP2500151896 - Thuốc nhuộm Eosin | 170,625,000 | 255.937.500 | 85.312.500 | 16 | 5,118,750 | |
| 261 | PP2500151897 - Lamen dùng cho máy nhuộm HE tự động | 1,328,040,000 | 1.992.060.000 | 664.020.000 | 8 | 39,841,200 | |
| 262 | PP2500151898 - Thuốc nhuộm Hematoxylin cho nhuộm thường quy trên máy nhuộm tự động | 680,400,000 | 1.020.600.000 | 340.200.000 | 29 | 20,412,000 | |
| 263 | PP2500151899 - Dung dịch khử paraffin | 307,125,000 | 460.687.500 | 153.562.500 | 29 | 9,213,750 | |
| 264 | PP2500151900 - Dung dịch cồn chuyển hóa | 321,300,000 | 481.950.000 | 160.650.000 | 22 | 9,639,000 | |
| 265 | PP2500151901 - Dung dịch rửa | 315,000,000 | 472.500.000 | 157.500.000 | 25 | 9,450,000 | |
| 266 | PP2500151902 - Hóa chất rửa từng bước cho máy nhuộm HE | 233,887,500 | 350.831.250 | 116.943.750 | 21 | 7,016,625 | |
| 267 | PP2500151903 - Bộ hóa chất nhuộm Đỏ Congo trên máy tự động | 18,480,000 | 27.720.000 | 9.240.000 | 1 | 554,400 | |
| 268 | PP2500151904 - Bộ hóa chất nhuộm AFB trên máy nhuôm tự động | 10,762,500 | 16.143.750 | 5.381.250 | 1 | 322,875 | |
| 269 | PP2500151905 - Bộ hóa chất nhuộm xanh Alcian trên máy nhuộm tự động | 10,762,500 | 16.143.750 | 5.381.250 | 1 | 322,875 | |
| 270 | PP2500151906 - Bộ hóa chất nhuộm elastic trên máy nhuộm tự động | 10,762,500 | 16.143.750 | 5.381.250 | 1 | 322,875 | |
| 271 | PP2500151907 - Bộ hóa chất nhuộm Giemsa trên máy nhuộm tự động | 10,762,500 | 16.143.750 | 5.381.250 | 1 | 322,875 | |
| 272 | PP2500151908 - Bộ hóa chất nhuộm GMS trên máy nhuộm tự động | 9,712,500 | 14.568.750 | 4.856.250 | 1 | 291,375 | |
| 273 | PP2500151909 - Bộ hóa chất nhuộm Jones xanh nhạt trên máy tự động | 147,701,925 | 221.552.888 | 73.850.963 | 2 | 4,431,057 | |
| 274 | PP2500151910 - Bộ hóa chất nhuộm Jones trên máy nhuộm tự động | 216,629,490 | 324.944.235 | 108.314.745 | 3 | 6,498,884 | |
| 275 | PP2500151911 - Bộ hóa chất nhuộm Mucicarmine trên máy nhuộm tự động | 10,762,500 | 16.143.750 | 5.381.250 | 1 | 322,875 | |
| 276 | PP2500151912 - Bộ hóa chất nhuộm sắt trên máy tự động | 10,762,500 | 16.143.750 | 5.381.250 | 1 | 322,875 | |
| 277 | PP2500151913 - Bộ hóa chất nhuộm Periodic acid schiff trên máy nhuộm tự động | 259,875,000 | 389.812.500 | 129.937.500 | 4 | 7,796,250 | |
| 278 | PP2500151914 - Bộ hóa chất nhuộm sợi Reticulum trên máy nhuộm tự động | 17,325,000 | 25.987.500 | 8.662.500 | 1 | 519,750 | |
| 279 | PP2500151915 - Dung dịch khử paraffin cho nhuộm đặc biệt loại cô đặc | 300,300,000 | 450.450.000 | 150.150.000 | 4 | 9,009,000 | |
| 280 | PP2500151916 - Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản cho nhuộm đặc biệt loại pha sẵn | 173,250,000 | 259.875.000 | 86.625.000 | 4 | 5,197,500 | |
| 281 | PP2500151917 - Bộ hóa chất nhuộm Steiner trên máy nhuộm tự động | 13,558,125 | 20.337.188 | 6.779.063 | 1 | 406,743 | |
| 282 | PP2500151918 - Bộ hóa chất rửa máy nhuộm đặc biệt | 25,066,170 | 37.599.255 | 12.533.085 | 1 | 751,985 | |
| 283 | PP2500151919 - Dung dịch rửa cho nhuộm đặc biệt dùng cho máy | 131,250,000 | 196.875.000 | 65.625.000 | 4 | 3,937,500 | |
| 284 | PP2500151920 - Bộ hóa chất nhuộm Trichrome trên máy nhuộm tiêu bản | 215,250,000 | 322.875.000 | 107.625.000 | 3 | 6,457,500 | |
| 285 | PP2500151921 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên cho nhuộm hóa mô miễn dịch | 1,455,300,000 | 2.182.950.000 | 727.650.000 | 9 | 43,659,000 | |
| 286 | PP2500151922 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên cho nhuộm lai kép dual -ish | 103,950,000 | 155.925.000 | 51.975.000 | 1 | 3,118,500 | |
| 287 | PP2500151923 - Dung dịch rửa cặn tủa trong máy | 556,867,500 | 835.301.250 | 278.433.750 | 32 | 16,706,025 | |
| 288 | PP2500151924 - Dung dịch loại nến | 594,000,750 | 891.001.125 | 297.000.375 | 7 | 17,820,022 | |
| 289 | PP2500151925 - Thuốc nhuộm Hematoxylin trên máy nhuộm hóa mô tự động | 694,250,000 | 1.041.375.000 | 347.125.000 | 25 | 20,827,500 | |
| 290 | PP2500151926 - Nhãn in mã vạch | 164,962,008 | 247.443.012 | 82.481.004 | 2 | 4,948,860 | |
| 291 | PP2500151927 - Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản | 463,327,200 | 694.990.800 | 231.663.600 | 30 | 13,899,816 | |
| 292 | PP2500151928 - Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện Hóa mô miên dịch màu nâu tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch | 21,000,000 | 31.500.000 | 10.500.000 | 1 | 630,000 | |
| 293 | PP2500151929 - Bộ phát hiện màu nâu Hóa mô miễn dịch loại tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch | 273,000,000 | 409.500.000 | 136.500.000 | 2 | 8,190,000 | |
| 294 | PP2500151930 - Dung dịch rửa | 492,270,870 | 738.406.305 | 246.135.435 | 28 | 14,768,126 | |
| 295 | PP2500151931 - Mực in mã vạch | 1,160 | 1.740 | 580 | 1 | 34 | |
| 296 | PP2500151932 - Dung dịch Saline-sodium citrate dạng cô đặc | 13,360,000 | 20.040.000 | 6.680.000 | 1 | 400,800 | |
| 297 | PP2500151933 - Bộ phát hiện tín hiệu đỏ DIG - lai phân tử | 67,767,000 | 101.650.500 | 33.883.500 | 1 | 2,033,010 | |
| 298 | PP2500151934 - Dung dịch rửa bạc trên máy nhuộm hóa mô miễn dịch | 32,812,500 | 49.218.750 | 16.406.250 | 1 | 984,375 | |
| 299 | PP2500151935 - Bộ phát hiện tín hiệu bạc DNP - lai phân tử | 67,767,000 | 101.650.500 | 33.883.500 | 1 | 2,033,010 | |
| 300 | PP2500151936 - Bộ phát hiện màu nâu Hóa mô miễn dịch | 2,682,669,150 | 4.024.003.725 | 1.341.334.575 | 14 | 80,480,074 | |
| 301 | PP2500151937 - Thuốc thử làm xanh nhân - Hóa mô miễn dịch | 11,817,500 | 17.726.250 | 5.908.750 | 1 | 354,525 |
Dung dịch hóa mô ALK-1 protein |
|
| Mã phần lô | PP2500151637 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hóa mô Olig-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500151638 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Bcl2, |
|
| Mã phần lô | PP2500151639 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng BCL6 Protein, |
|
| Mã phần lô | PP2500151640 |
| Giá từng phần lô | 23,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đa dòng Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500151641 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Calretinin |
|
| Mã phần lô | PP2500151642 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đa dòng CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2500151643 |
| Giá từng phần lô | 38,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CD5 |
|
| Mã phần lô | PP2500151644 |
| Giá từng phần lô | 69,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,094,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CD7 |
|
| Mã phần lô | PP2500151645 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CD8 |
|
| Mã phần lô | PP2500151646 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CD31, Endothelial Cell |
|
| Mã phần lô | PP2500151647 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Arginase-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151648 |
| Giá từng phần lô | 47,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CD15 |
|
| Mã phần lô | PP2500151649 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CD20cy |
|
| Mã phần lô | PP2500151650 |
| Giá từng phần lô | 49,399,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.099.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.699.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,481,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CD21 |
|
| Mã phần lô | PP2500151651 |
| Giá từng phần lô | 59,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CD23 |
|
| Mã phần lô | PP2500151652 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CD30 |
|
| Mã phần lô | PP2500151653 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CD34 Class II |
|
| Mã phần lô | PP2500151654 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CD43 |
|
| Mã phần lô | PP2500151655 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CD45R0 |
|
| Mã phần lô | PP2500151656 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CD68 |
|
| Mã phần lô | PP2500151657 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CD79α |
|
| Mã phần lô | PP2500151658 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CD99 |
|
| Mã phần lô | PP2500151659 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CD138 |
|
| Mã phần lô | PP2500151660 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CarcinoembryonicAntigen |
|
| Mã phần lô | PP2500151661 |
| Giá từng phần lô | 7,836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.754.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.918.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Chromogranin A |
|
| Mã phần lô | PP2500151662 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 19 |
|
| Mã phần lô | PP2500151663 |
| Giá từng phần lô | 46,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CD56 |
|
| Mã phần lô | PP2500151664 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500151665 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 5/6 |
|
| Mã phần lô | PP2500151666 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500151667 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Caldesmon |
|
| Mã phần lô | PP2500151668 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Desmin |
|
| Mã phần lô | PP2500151669 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng EMA |
|
| Mã phần lô | PP2500151670 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Fascin |
|
| Mã phần lô | PP2500151671 |
| Giá từng phần lô | 14,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Glial Fibrillary Acidic Protein |
|
| Mã phần lô | PP2500151672 |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Melanosome |
|
| Mã phần lô | PP2500151673 |
| Giá từng phần lô | 44,416,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.625.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.208.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Ki-67 Antigen |
|
| Mã phần lô | PP2500151674 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng MUC2 |
|
| Mã phần lô | PP2500151675 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng MUM1 Protein |
|
| Mã phần lô | PP2500151676 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đa dòng S100 |
|
| Mã phần lô | PP2500151677 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2500151678 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng WT1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151679 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đa dòng hCG |
|
| Mã phần lô | PP2500151680 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Epithelial Antigen |
|
| Mã phần lô | PP2500151681 |
| Giá từng phần lô | 24,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CD1a |
|
| Mã phần lô | PP2500151682 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500151683 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500151684 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng DOG1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151685 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Inhibin Alpha |
|
| Mã phần lô | PP2500151686 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Nestin |
|
| Mã phần lô | PP2500151687 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng PAX8 |
|
| Mã phần lô | PP2500151688 |
| Giá từng phần lô | 107,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng RCC |
|
| Mã phần lô | PP2500151689 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng SOX 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500151690 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Neurofilament |
|
| Mã phần lô | PP2500151691 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Oct-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500151692 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đa dòng CD3 epsilon antibody |
|
| Mã phần lô | PP2500151693 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Glutamine Synthetase |
|
| Mã phần lô | PP2500151694 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng SOX-10 |
|
| Mã phần lô | PP2500151695 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CD10 |
|
| Mã phần lô | PP2500151696 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể hóa mô miễn dịch C4d |
|
| Mã phần lô | PP2500151697 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng MUC5AC |
|
| Mã phần lô | PP2500151698 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Smooth Muscle Actin |
|
| Mã phần lô | PP2500151699 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Estrogen Receptor α |
|
| Mã phần lô | PP2500151700 |
| Giá từng phần lô | 5,181,907 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.772.862 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.954 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng TTF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151701 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2500151702 |
| Giá từng phần lô | 164,034,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.051.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.017.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 563 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,921,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng BOB1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151703 |
| Giá từng phần lô | 25,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CD103 |
|
| Mã phần lô | PP2500151704 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng CD123 |
|
| Mã phần lô | PP2500151705 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500151706 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng ERG |
|
| Mã phần lô | PP2500151707 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng FLI-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151708 |
| Giá từng phần lô | 2,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500151709 |
| Giá từng phần lô | 4,441,668 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.662.502 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.220.834 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng GATA 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500151710 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng GranzymeB |
|
| Mã phần lô | PP2500151711 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Glypican-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500151712 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Galectin-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500151713 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Hep - par1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151714 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng INI-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151715 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng cMYC |
|
| Mã phần lô | PP2500151716 |
| Giá từng phần lô | 49,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng NKX3.1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151717 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng PAX2 |
|
| Mã phần lô | PP2500151718 |
| Giá từng phần lô | 15,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng PAX5 |
|
| Mã phần lô | PP2500151719 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng PD 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151720 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng SALL4 |
|
| Mã phần lô | PP2500151721 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng TFE3 |
|
| Mã phần lô | PP2500151722 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Uroplakin III |
|
| Mã phần lô | PP2500151723 |
| Giá từng phần lô | 28,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 867,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Oct-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500151724 |
| Giá từng phần lô | 5,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng SATB2 |
|
| Mã phần lô | PP2500151725 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng MUC1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151726 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng MUC4 |
|
| Mã phần lô | PP2500151727 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng MUC6 |
|
| Mã phần lô | PP2500151728 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng TLE1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151729 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Napsin A |
|
| Mã phần lô | PP2500151730 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500151731 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Epstein-Barr Virus |
|
| Mã phần lô | PP2500151732 |
| Giá từng phần lô | 10,867,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.301.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.433.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CDK4 |
|
| Mã phần lô | PP2500151733 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151734 |
| Giá từng phần lô | 364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng PAX8 |
|
| Mã phần lô | PP2500151735 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng Napsin A |
|
| Mã phần lô | PP2500151736 |
| Giá từng phần lô | 20,964,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.446.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.482.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD56 |
|
| Mã phần lô | PP2500151737 |
| Giá từng phần lô | 20,964,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.446.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.482.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng EpCAM/BerEP4 |
|
| Mã phần lô | PP2500151738 |
| Giá từng phần lô | 24,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đa dòng kháng yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2500151739 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng yếu tố GCDFP-15 |
|
| Mã phần lô | PP2500151740 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đa dòng kháng TdT |
|
| Mã phần lô | PP2500151741 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Myogenin |
|
| Mã phần lô | PP2500151742 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin |
|
| Mã phần lô | PP2500151743 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2500151744 |
| Giá từng phần lô | 182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đa dòng kháng CD117 |
|
| Mã phần lô | PP2500151745 |
| Giá từng phần lô | 100,733,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.099.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.366.663 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,021,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CDX2, |
|
| Mã phần lô | PP2500151746 |
| Giá từng phần lô | 75,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,277,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng p53 Protein |
|
| Mã phần lô | PP2500151747 |
| Giá từng phần lô | 12,349,838 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.524.757 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.919 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng khángt p63 Protein |
|
| Mã phần lô | PP2500151748 |
| Giá từng phần lô | 51,819,075 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.728.613 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.909.538 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,554,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng chuột kháng Podoplanin D2-40 |
|
| Mã phần lô | PP2500151749 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500151750 |
| Giá từng phần lô | 246,996,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.495.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.498.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,409,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgA |
|
| Mã phần lô | PP2500151751 |
| Giá từng phần lô | 246,996,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.495.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.498.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,409,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500151752 |
| Giá từng phần lô | 246,996,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.495.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.498.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,409,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C3c |
|
| Mã phần lô | PP2500151753 |
| Giá từng phần lô | 444,166,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 666.250.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.083.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,325,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C4 |
|
| Mã phần lô | PP2500151754 |
| Giá từng phần lô | 444,166,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 666.250.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.083.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,325,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C1q |
|
| Mã phần lô | PP2500151755 |
| Giá từng phần lô | 444,166,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 666.250.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.083.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,325,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo gắn lamen huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2500151756 |
| Giá từng phần lô | 33,464,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.196.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.732.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng E cadherin |
|
| Mã phần lô | PP2500151757 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Myo D1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151758 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng HER2/ neu |
|
| Mã phần lô | PP2500151759 |
| Giá từng phần lô | 9,303,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.954.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.651.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Actin, Smooth Muscle |
|
| Mã phần lô | PP2500151760 |
| Giá từng phần lô | 15,558,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.338.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.779.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đa dòng kháng Alpha-Fetoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2500151761 |
| Giá từng phần lô | 8,004,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.006.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.002.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng ALK dùng với điều trị đích |
|
| Mã phần lô | PP2500151762 |
| Giá từng phần lô | 39,104,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.656.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.552.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,173,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng ALK1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151763 |
| Giá từng phần lô | 8,564,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.847.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.282.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Bcl-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500151764 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng BRAF V600E |
|
| Mã phần lô | PP2500151765 |
| Giá từng phần lô | 35,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng C4d |
|
| Mã phần lô | PP2500151766 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500151767 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Calretinin |
|
| Mã phần lô | PP2500151768 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.781.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.927.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD10 |
|
| Mã phần lô | PP2500151769 |
| Giá từng phần lô | 65,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.807.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.602.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,956,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD15 |
|
| Mã phần lô | PP2500151770 |
| Giá từng phần lô | 23,965,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.947.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.982.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD20 |
|
| Mã phần lô | PP2500151771 |
| Giá từng phần lô | 66,301,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.451.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.150.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,989,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD23 |
|
| Mã phần lô | PP2500151772 |
| Giá từng phần lô | 7,862,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.793.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.931.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2500151773 |
| Giá từng phần lô | 41,438,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.157.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.719.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,243,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD30 |
|
| Mã phần lô | PP2500151774 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,304,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2500151775 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD38 |
|
| Mã phần lô | PP2500151776 |
| Giá từng phần lô | 11,817,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.726.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.908.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2500151777 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD43 |
|
| Mã phần lô | PP2500151778 |
| Giá từng phần lô | 20,966,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.449.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.483.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD5 |
|
| Mã phần lô | PP2500151779 |
| Giá từng phần lô | 11,982,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.973.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.991.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD68 |
|
| Mã phần lô | PP2500151780 |
| Giá từng phần lô | 4,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.678.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.226.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD7 |
|
| Mã phần lô | PP2500151781 |
| Giá từng phần lô | 16,575,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.862.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.287.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD79a |
|
| Mã phần lô | PP2500151782 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
(Kháng thể đơn dòng kháng CD8 |
|
| Mã phần lô | PP2500151783 |
| Giá từng phần lô | 24,757,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.136.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.378.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD99 |
|
| Mã phần lô | PP2500151784 |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.759.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.586.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CarcinoembryonicAntigen (CEA) |
|
| Mã phần lô | PP2500151785 |
| Giá từng phần lô | 7,386,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.080.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.693.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Chromogranin A |
|
| Mã phần lô | PP2500151786 |
| Giá từng phần lô | 4,387,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.581.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.193.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng c-Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500151787 |
| Giá từng phần lô | 11,668,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.502.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.834.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,059 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng c-Myc |
|
| Mã phần lô | PP2500151788 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151789 |
| Giá từng phần lô | 21,999,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.999.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.999.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin |
|
| Mã phần lô | PP2500151790 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 17 |
|
| Mã phần lô | PP2500151791 |
| Giá từng phần lô | 13,746,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.619.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.873.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500151792 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 5/6 |
|
| Mã phần lô | PP2500151793 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Desmin |
|
| Mã phần lô | PP2500151794 |
| Giá từng phần lô | 8,775,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.163.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.387.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Epithelial Membrane Antigen |
|
| Mã phần lô | PP2500151795 |
| Giá từng phần lô | 8,864,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.296.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.432.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Estrogen Receptor |
|
| Mã phần lô | PP2500151796 |
| Giá từng phần lô | 85,239,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.858.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.619.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 69 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,557,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng HER2/ neu |
|
| Mã phần lô | PP2500151797 |
| Giá từng phần lô | 215,072,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.608.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.536.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 69 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,452,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đa dòng kháng Kappa |
|
| Mã phần lô | PP2500151798 |
| Giá từng phần lô | 15,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.562.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.854.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Ki-67 |
|
| Mã phần lô | PP2500151799 |
| Giá từng phần lô | 55,395,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.093.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.697.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,661,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đa dòng kháng Lambda |
|
| Mã phần lô | PP2500151800 |
| Giá từng phần lô | 15,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.562.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.854.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng lgG4 |
|
| Mã phần lô | PP2500151801 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng MART-1/melan A |
|
| Mã phần lô | PP2500151802 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Melanosome HMB45 |
|
| Mã phần lô | PP2500151803 |
| Giá từng phần lô | 7,025,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.538.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.512.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng MLH1 bộ MMR |
|
| Mã phần lô | PP2500151804 |
| Giá từng phần lô | 98,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.236.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.412.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,964,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng MSH2 bộ MMR |
|
| Mã phần lô | PP2500151805 |
| Giá từng phần lô | 98,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.236.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.412.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,964,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 bộ MMR |
|
| Mã phần lô | PP2500151806 |
| Giá từng phần lô | 98,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.236.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.412.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,964,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500151807 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.127.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng p40 |
|
| Mã phần lô | PP2500151808 |
| Giá từng phần lô | 32,470,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.705.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.235.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 974,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng p53 |
|
| Mã phần lô | PP2500151809 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng p63 |
|
| Mã phần lô | PP2500151810 |
| Giá từng phần lô | 40,587,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.881.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.293.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,217,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin |
|
| Mã phần lô | PP2500151811 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng PAX5 |
|
| Mã phần lô | PP2500151812 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng PMS2 bộ MMR |
|
| Mã phần lô | PP2500151813 |
| Giá từng phần lô | 118,588,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.883.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.294.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,557,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Progesterone Receptor |
|
| Mã phần lô | PP2500151814 |
| Giá từng phần lô | 76,072,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.108.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.036.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,282,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Prostate Specific Antigen (PSA) |
|
| Mã phần lô | PP2500151815 |
| Giá từng phần lô | 62,084,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.126.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.042.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,862,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đa dòng kháng S100 |
|
| Mã phần lô | PP2500151816 |
| Giá từng phần lô | 4,432,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.648.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.216.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2500151817 |
| Giá từng phần lô | 8,494,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.741.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.247.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Thyroid Transcription Factor-1 (TTF-1) |
|
| Mã phần lô | PP2500151818 |
| Giá từng phần lô | 41,397,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.095.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.698.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,241,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Vimentin |
|
| Mã phần lô | PP2500151819 |
| Giá từng phần lô | 7,238,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.858.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.619.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6 |
|
| Mã phần lô | PP2500151820 |
| Giá từng phần lô | 24,352,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.528.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.176.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Beta-Catenin |
|
| Mã phần lô | PP2500151821 |
| Giá từng phần lô | 22,160,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.240.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.080.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng BOB.1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151822 |
| Giá từng phần lô | 7,386,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.080.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.693.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CA-125 |
|
| Mã phần lô | PP2500151823 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đa dòng kháng Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500151824 |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.176.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.058.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Caldesmon |
|
| Mã phần lô | PP2500151825 |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.176.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.058.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD138/syndecan-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151826 |
| Giá từng phần lô | 7,534,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.302.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.767.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD1a |
|
| Mã phần lô | PP2500151827 |
| Giá từng phần lô | 14,200,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.300.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.100.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD2 |
|
| Mã phần lô | PP2500151828 |
| Giá từng phần lô | 15,386,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.080.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.693.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD21 |
|
| Mã phần lô | PP2500151829 |
| Giá từng phần lô | 32,802,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.203.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.401.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD25 |
|
| Mã phần lô | PP2500151830 |
| Giá từng phần lô | 20,966,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.449.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.483.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD31 |
|
| Mã phần lô | PP2500151831 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2500151832 |
| Giá từng phần lô | 35,453,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.179.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.726.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,063,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD45 |
|
| Mã phần lô | PP2500151833 |
| Giá từng phần lô | 13,591,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.386.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.795.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD57 |
|
| Mã phần lô | PP2500151834 |
| Giá từng phần lô | 21,176,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.764.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.588.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng p16 |
|
| Mã phần lô | PP2500151835 |
| Giá từng phần lô | 29,767,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.651.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.883.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 893,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500151836 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 19 |
|
| Mã phần lô | PP2500151837 |
| Giá từng phần lô | 24,927,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.390.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.463.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 8 & 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500151838 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng DOG1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151839 |
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.107.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.702.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng GCDFP-15 |
|
| Mã phần lô | PP2500151840 |
| Giá từng phần lô | 12,062,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.093.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.031.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đa dòng kháng hCG |
|
| Mã phần lô | PP2500151841 |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.176.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.058.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Hepatocyte Specific Antigen |
|
| Mã phần lô | PP2500151842 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tiêu bản chứng Her2 loại 3 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151843 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm lai phân tử cho xét nghiệm lai Her2 |
|
| Mã phần lô | PP2500151844 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đa dòng kháng IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500151845 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.622.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mẫu dò kép HER2 - lai phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2500151846 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Enzyme khử màng 3 dùng cho lai phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2500151847 |
| Giá từng phần lô | 3,609,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.414.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.804.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Mammaglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500151848 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Mesothelial Cell |
|
| Mã phần lô | PP2500151849 |
| Giá từng phần lô | 17,342,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.014.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.671.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng MUM1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151850 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đa dòng kháng Myeloperoxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500151851 |
| Giá từng phần lô | 11,705,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.558.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.852.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Myogenin |
|
| Mã phần lô | PP2500151852 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.781.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.927.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Oct-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500151853 |
| Giá từng phần lô | 14,156,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.234.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.078.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Oct-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500151854 |
| Giá từng phần lô | 14,156,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.234.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.078.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2500151855 |
| Giá từng phần lô | 4,782,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.174.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.391.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1 dùng với điều trị miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500151856 |
| Giá từng phần lô | 454,725,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.088.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.362.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,641,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Placental Alkaline Phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2500151857 |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.176.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.058.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể chứng âm |
|
| Mã phần lô | PP2500151858 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đa dòng kháng TdT |
|
| Mã phần lô | PP2500151859 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500151860 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng WT1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151861 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.602.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.867.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng GATA3 |
|
| Mã phần lô | PP2500151862 |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.616.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Arginase-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500151863 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng SOX-11 |
|
| Mã phần lô | PP2500151864 |
| Giá từng phần lô | 17,294,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.941.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.647.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Inhibin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2500151865 |
| Giá từng phần lô | 10,867,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.301.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.433.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng SOX-10 |
|
| Mã phần lô | PP2500151866 |
| Giá từng phần lô | 9,882,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.823.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.941.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng RCC |
|
| Mã phần lô | PP2500151867 |
| Giá từng phần lô | 9,720,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.580.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.860.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Granzyme B |
|
| Mã phần lô | PP2500151868 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Glypican-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500151869 |
| Giá từng phần lô | 7,386,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.080.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.693.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Galectin-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500151870 |
| Giá từng phần lô | 8,948,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.422.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.474.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Olig2 |
|
| Mã phần lô | PP2500151871 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng GS-6 |
|
| Mã phần lô | PP2500151872 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.987.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Podoplanin D240 |
|
| Mã phần lô | PP2500151873 |
| Giá từng phần lô | 9,882,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.823.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.941.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mẫu dò Lambda - lai phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2500151874 |
| Giá từng phần lô | 24,123,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.185.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.061.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mẫu dò Kappa - lai phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2500151875 |
| Giá từng phần lô | 24,123,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.185.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.061.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mẫu dò chứng dương RNA - lai phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2500151876 |
| Giá từng phần lô | 11,422,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.133.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.711.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tiêu bản chứng dương Lambda - lai phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2500151877 |
| Giá từng phần lô | 6,874,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.312.470 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.437.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tiêu bản chứng dương Kappa - lai phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2500151878 |
| Giá từng phần lô | 6,874,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.312.470 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.437.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mẫu dò chứng âm lai phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2500151879 |
| Giá từng phần lô | 7,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.151.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.717.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CDX-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500151880 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500151881 |
| Giá từng phần lô | 6,230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.115.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium dibasic phosphate (Na2HPO4) monohydrate, ACS |
|
| Mã phần lô | PP2500151882 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formaldehyde 37-40% |
|
| Mã phần lô | PP2500151883 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm đông mẫu mô |
|
| Mã phần lô | PP2500151884 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formol đệm trung tính 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500151885 |
| Giá từng phần lô | 731,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.097.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 365.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 832 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Harris Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2500151886 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2500151887 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Papanicolaou EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2500151888 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Papanicolaou OG 06 |
|
| Mã phần lô | PP2500151889 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo gắn lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500151890 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nến hạt |
|
| Mã phần lô | PP2500151891 |
| Giá từng phần lô | 507,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 760.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 199 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch bằng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500151892 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất làm xanh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500151893 |
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,874,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất gắn lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500151894 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch biệt hóa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500151895 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2500151896 |
| Giá từng phần lô | 170,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,118,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen dùng cho máy nhuộm HE tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151897 |
| Giá từng phần lô | 1,328,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.992.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 664.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,841,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Hematoxylin cho nhuộm thường quy trên máy nhuộm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151898 |
| Giá từng phần lô | 680,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử paraffin |
|
| Mã phần lô | PP2500151899 |
| Giá từng phần lô | 307,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cồn chuyển hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500151900 |
| Giá từng phần lô | 321,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500151901 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa từng bước cho máy nhuộm HE |
|
| Mã phần lô | PP2500151902 |
| Giá từng phần lô | 233,887,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.831.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.943.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,016,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm Đỏ Congo trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151903 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm AFB trên máy nhuôm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151904 |
| Giá từng phần lô | 10,762,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.143.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.381.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm xanh Alcian trên máy nhuộm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151905 |
| Giá từng phần lô | 10,762,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.143.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.381.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm elastic trên máy nhuộm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151906 |
| Giá từng phần lô | 10,762,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.143.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.381.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm Giemsa trên máy nhuộm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151907 |
| Giá từng phần lô | 10,762,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.143.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.381.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm GMS trên máy nhuộm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151908 |
| Giá từng phần lô | 9,712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.568.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.856.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm Jones xanh nhạt trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151909 |
| Giá từng phần lô | 147,701,925 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.552.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.850.963 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,431,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm Jones trên máy nhuộm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151910 |
| Giá từng phần lô | 216,629,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.944.235 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.314.745 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,498,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm Mucicarmine trên máy nhuộm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151911 |
| Giá từng phần lô | 10,762,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.143.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.381.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm sắt trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151912 |
| Giá từng phần lô | 10,762,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.143.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.381.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm Periodic acid schiff trên máy nhuộm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151913 |
| Giá từng phần lô | 259,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,796,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm sợi Reticulum trên máy nhuộm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151914 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử paraffin cho nhuộm đặc biệt loại cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500151915 |
| Giá từng phần lô | 300,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,009,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản cho nhuộm đặc biệt loại pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500151916 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm Steiner trên máy nhuộm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151917 |
| Giá từng phần lô | 13,558,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.337.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.779.063 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất rửa máy nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2500151918 |
| Giá từng phần lô | 25,066,170 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.599.255 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.533.085 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cho nhuộm đặc biệt dùng cho máy |
|
| Mã phần lô | PP2500151919 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm Trichrome trên máy nhuộm tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500151920 |
| Giá từng phần lô | 215,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,457,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên cho nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500151921 |
| Giá từng phần lô | 1,455,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.182.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,659,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên cho nhuộm lai kép dual -ish |
|
| Mã phần lô | PP2500151922 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cặn tủa trong máy |
|
| Mã phần lô | PP2500151923 |
| Giá từng phần lô | 556,867,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 835.301.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.433.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,706,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch loại nến |
|
| Mã phần lô | PP2500151924 |
| Giá từng phần lô | 594,000,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.001.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.000.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,820,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Hematoxylin trên máy nhuộm hóa mô tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500151925 |
| Giá từng phần lô | 694,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.041.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,827,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhãn in mã vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500151926 |
| Giá từng phần lô | 164,962,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.443.012 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.481.004 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,948,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500151927 |
| Giá từng phần lô | 463,327,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 694.990.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.663.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,899,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện Hóa mô miên dịch màu nâu tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500151928 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phát hiện màu nâu Hóa mô miễn dịch loại tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500151929 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500151930 |
| Giá từng phần lô | 492,270,870 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 738.406.305 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.135.435 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,768,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mực in mã vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500151931 |
| Giá từng phần lô | 1,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Saline-sodium citrate dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500151932 |
| Giá từng phần lô | 13,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phát hiện tín hiệu đỏ DIG - lai phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2500151933 |
| Giá từng phần lô | 67,767,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.650.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.883.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,033,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa bạc trên máy nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500151934 |
| Giá từng phần lô | 32,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.218.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.406.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phát hiện tín hiệu bạc DNP - lai phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2500151935 |
| Giá từng phần lô | 67,767,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.650.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.883.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,033,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phát hiện màu nâu Hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500151936 |
| Giá từng phần lô | 2,682,669,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.024.003.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.341.334.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,480,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử làm xanh nhân - Hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500151937 |
| Giá từng phần lô | 11,817,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.726.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.908.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi