Gói thầu: Gói 4: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm cho Chuyên ngành Giải phẫu bệnh - Tế bào học

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500112105-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bạch Mai
Chủ đầu tư Bệnh viện Bạch Mai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 4: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm cho Chuyên ngành Giải phẫu bệnh - Tế bào học
Số hiệu KHLCNT PL2500047601
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 30,341,425,631 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500151637 - Dung dịch hóa mô ALK-1 protein 34,000,000 51.000.000 17.000.000 1 1,020,000
2 PP2500151638 - Dung dịch hóa mô Olig-2 10,700,000 16.050.000 5.350.000 1 321,000
3 PP2500151639 - Kháng thể đơn dòng Bcl2, 14,700,000 22.050.000 7.350.000 1 441,000
4 PP2500151640 - Kháng thể đơn dòng BCL6 Protein, 23,550,000 35.325.000 11.775.000 1 706,500
5 PP2500151641 - Kháng thể đa dòng Calcitonin 28,500,000 42.750.000 14.250.000 1 855,000
6 PP2500151642 - Kháng thể đơn dòng Calretinin 33,600,000 50.400.000 16.800.000 1 1,008,000
7 PP2500151643 - Kháng thể đa dòng CD3 38,900,000 58.350.000 19.450.000 1 1,167,000
8 PP2500151644 - Kháng thể đơn dòng CD5 69,800,000 104.700.000 34.900.000 1 2,094,000
9 PP2500151645 - Kháng thể đơn dòng CD7 13,750,000 20.625.000 6.875.000 1 412,500
10 PP2500151646 - Kháng thể đơn dòng CD8 27,800,000 41.700.000 13.900.000 1 834,000
11 PP2500151647 - Kháng thể đơn dòng CD31, Endothelial Cell 16,800,000 25.200.000 8.400.000 1 504,000
12 PP2500151648 - Kháng thể đơn dòng Arginase-1 47,300,000 70.950.000 23.650.000 1 1,419,000
13 PP2500151649 - Kháng thể đơn dòng CD15 12,250,000 18.375.000 6.125.000 1 367,500
14 PP2500151650 - Kháng thể đơn dòng CD20cy 49,399,350 74.099.025 24.699.675 1 1,481,980
15 PP2500151651 - Kháng thể đơn dòng CD21 59,600,000 89.400.000 29.800.000 1 1,788,000
16 PP2500151652 - Kháng thể đơn dòng CD23 27,200,000 40.800.000 13.600.000 1 816,000
17 PP2500151653 - Kháng thể đơn dòng CD30 12,800,000 19.200.000 6.400.000 1 384,000
18 PP2500151654 - Kháng thể đơn dòng CD34 Class II 24,200,000 36.300.000 12.100.000 1 726,000
19 PP2500151655 - Kháng thể đơn dòng CD43 9,700,000 14.550.000 4.850.000 1 291,000
20 PP2500151656 - Kháng thể đơn dòng CD45R0 14,000,000 21.000.000 7.000.000 1 420,000
21 PP2500151657 - Kháng thể đơn dòng CD68 11,800,000 17.700.000 5.900.000 1 354,000
22 PP2500151658 - Kháng thể đơn dòng CD79α 25,500,000 38.250.000 12.750.000 1 765,000
23 PP2500151659 - Kháng thể đơn dòng CD99 22,500,000 33.750.000 11.250.000 1 675,000
24 PP2500151660 - Kháng thể đơn dòng CD138 26,000,000 39.000.000 13.000.000 1 780,000
25 PP2500151661 - Kháng thể đơn dòng CarcinoembryonicAntigen 7,836,000 11.754.000 3.918.000 1 235,080
26 PP2500151662 - Kháng thể đơn dòng Chromogranin A 30,800,000 46.200.000 15.400.000 1 924,000
27 PP2500151663 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 19 46,600,000 69.900.000 23.300.000 1 1,398,000
28 PP2500151664 - Kháng thể đơn dòng CD56 35,600,000 53.400.000 17.800.000 1 1,068,000
29 PP2500151665 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 20 67,000,000 100.500.000 33.500.000 1 2,010,000
30 PP2500151666 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 5/6 21,300,000 31.950.000 10.650.000 1 639,000
31 PP2500151667 - Kháng thể đơn dòng CA 125 35,000,000 52.500.000 17.500.000 1 1,050,000
32 PP2500151668 - Kháng thể đơn dòng Caldesmon 3,100,000 4.650.000 1.550.000 1 93,000
33 PP2500151669 - Kháng thể đơn dòng Desmin 24,000,000 36.000.000 12.000.000 1 720,000
34 PP2500151670 - Kháng thể đơn dòng EMA 12,000,000 18.000.000 6.000.000 1 360,000
35 PP2500151671 - Kháng thể đơn dòng Fascin 14,350,000 21.525.000 7.175.000 1 430,500
36 PP2500151672 - Kháng thể đơn dòng Glial Fibrillary Acidic Protein 23,900,000 35.850.000 11.950.000 1 717,000
37 PP2500151673 - Kháng thể đơn dòng Melanosome 44,416,680 66.625.020 22.208.340 1 1,332,500
38 PP2500151674 - Kháng thể đơn dòng Ki-67 Antigen 208,000,000 312.000.000 104.000.000 1 6,240,000
39 PP2500151675 - Kháng thể đơn dòng MUC2 23,500,000 35.250.000 11.750.000 1 705,000
40 PP2500151676 - Kháng thể đơn dòng MUM1 Protein 57,600,000 86.400.000 28.800.000 1 1,728,000
41 PP2500151677 - Kháng thể đa dòng S100 18,000,000 27.000.000 9.000.000 1 540,000
42 PP2500151678 - Kháng thể đơn dòng Synaptophysin 20,000,000 30.000.000 10.000.000 1 600,000
43 PP2500151679 - Kháng thể đơn dòng WT1 17,500,000 26.250.000 8.750.000 1 525,000
44 PP2500151680 - Kháng thể đa dòng hCG 1,320,000 1.980.000 660.000 1 39,600
45 PP2500151681 - Kháng thể đơn dòng Epithelial Antigen 24,650,000 36.975.000 12.325.000 1 739,500
46 PP2500151682 - Kháng thể đơn dòng CD1a 34,000,000 51.000.000 17.000.000 1 1,020,000
47 PP2500151683 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 14 8,750,000 13.125.000 4.375.000 1 262,500
48 PP2500151684 - Kháng thể đơn dòng CA19-9 35,000,000 52.500.000 17.500.000 1 1,050,000
49 PP2500151685 - Kháng thể đơn dòng DOG1 110,000,000 165.000.000 55.000.000 1 3,300,000
50 PP2500151686 - Kháng thể đơn dòng Inhibin Alpha 13,000,000 19.500.000 6.500.000 1 390,000
51 PP2500151687 - Kháng thể đơn dòng Nestin 21,450,000 32.175.000 10.725.000 1 643,500
52 PP2500151688 - Kháng thể đơn dòng PAX8 107,600,000 161.400.000 53.800.000 1 3,228,000
53 PP2500151689 - Kháng thể đơn dòng RCC 11,000,000 16.500.000 5.500.000 1 330,000
54 PP2500151690 - Kháng thể đơn dòng SOX 11 78,000,000 117.000.000 39.000.000 1 2,340,000
55 PP2500151691 - Kháng thể đơn dòng Neurofilament 22,500,000 33.750.000 11.250.000 1 675,000
56 PP2500151692 - Kháng thể đơn dòng Oct-4 42,600,000 63.900.000 21.300.000 1 1,278,000
57 PP2500151693 - Kháng thể đa dòng CD3 epsilon antibody 23,100,000 34.650.000 11.550.000 1 693,000
58 PP2500151694 - Kháng thể đơn dòng Glutamine Synthetase 34,200,000 51.300.000 17.100.000 1 1,026,000
59 PP2500151695 - Kháng thể đơn dòng SOX-10 33,500,000 50.250.000 16.750.000 1 1,005,000
60 PP2500151696 - Kháng thể đơn dòng CD10 78,000,000 117.000.000 39.000.000 1 2,340,000
61 PP2500151697 - Kháng thể hóa mô miễn dịch C4d 40,000,000 60.000.000 20.000.000 1 1,200,000
62 PP2500151698 - Kháng thể đơn dòng MUC5AC 20,000,000 30.000.000 10.000.000 1 600,000
63 PP2500151699 - Kháng thể đơn dòng Smooth Muscle Actin 15,400,000 23.100.000 7.700.000 1 462,000
64 PP2500151700 - Kháng thể đơn dòng Estrogen Receptor α 5,181,907 7.772.862 2.590.954 1 155,457
65 PP2500151701 - Kháng thể đơn dòng TTF-1 42,600,000 63.900.000 21.300.000 1 1,278,000
66 PP2500151702 - Dung dịch pha loãng kháng thể 164,034,000 246.051.000 82.017.000 563 4,921,020
67 PP2500151703 - Kháng thể đơn dòng BOB1 25,700,000 38.550.000 12.850.000 1 771,000
68 PP2500151704 - Kháng thể đơn dòng CD103 2,730,000 4.095.000 1.365.000 1 81,900
69 PP2500151705 - Kháng thể đơn dòng CD123 2,760,000 4.140.000 1.380.000 1 82,800
70 PP2500151706 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 7 49,200,000 73.800.000 24.600.000 1 1,476,000
71 PP2500151707 - Kháng thể đơn dòng ERG 2,200,000 3.300.000 1.100.000 1 66,000
72 PP2500151708 - Kháng thể đơn dòng FLI-1 2,230,000 3.345.000 1.115.000 1 66,900
73 PP2500151709 - Kháng thể đơn dòng Cytomegalovirus 4,441,668 6.662.502 2.220.834 1 133,250
74 PP2500151710 - Kháng thể đơn dòng GATA 3 23,000,000 34.500.000 11.500.000 1 690,000
75 PP2500151711 - Kháng thể đơn dòng GranzymeB 28,200,000 42.300.000 14.100.000 1 846,000
76 PP2500151712 - Kháng thể đơn dòng Glypican-3 20,000,000 30.000.000 10.000.000 1 600,000
77 PP2500151713 - Kháng thể đơn dòng Galectin-3 15,750,000 23.625.000 7.875.000 1 472,500
78 PP2500151714 - Kháng thể đơn dòng Hep - par1 44,000,000 66.000.000 22.000.000 1 1,320,000
79 PP2500151715 - Kháng thể đơn dòng INI-1 3,700,000 5.550.000 1.850.000 1 111,000
80 PP2500151716 - Kháng thể đơn dòng cMYC 49,700,000 74.550.000 24.850.000 1 1,491,000
81 PP2500151717 - Kháng thể đơn dòng NKX3.1 2,370,000 3.555.000 1.185.000 1 71,100
82 PP2500151718 - Kháng thể đơn dòng PAX2 15,650,000 23.475.000 7.825.000 1 469,500
83 PP2500151719 - Kháng thể đơn dòng PAX5 26,000,000 39.000.000 13.000.000 1 780,000
84 PP2500151720 - Kháng thể đơn dòng PD 1 23,000,000 34.500.000 11.500.000 1 690,000
85 PP2500151721 - Kháng thể đơn dòng SALL4 22,000,000 33.000.000 11.000.000 1 660,000
86 PP2500151722 - Kháng thể đơn dòng TFE3 5,820,000 8.730.000 2.910.000 1 174,600
87 PP2500151723 - Kháng thể đơn dòng Uroplakin III 28,900,000 43.350.000 14.450.000 1 867,000
88 PP2500151724 - Kháng thể đơn dòng Oct-2 5,720,000 8.580.000 2.860.000 1 171,600
89 PP2500151725 - Kháng thể đơn dòng SATB2 27,500,000 41.250.000 13.750.000 1 825,000
90 PP2500151726 - Kháng thể đơn dòng MUC1 24,300,000 36.450.000 12.150.000 1 729,000
91 PP2500151727 - Kháng thể đơn dòng MUC4 26,400,000 39.600.000 13.200.000 1 792,000
92 PP2500151728 - Kháng thể đơn dòng MUC6 14,900,000 22.350.000 7.450.000 1 447,000
93 PP2500151729 - Kháng thể đơn dòng TLE1 36,500,000 54.750.000 18.250.000 1 1,095,000
94 PP2500151730 - Kháng thể đơn dòng kháng Napsin A 54,000,000 81.000.000 27.000.000 1 1,620,000
95 PP2500151731 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 7 36,400,000 54.600.000 18.200.000 25 1,092,000
96 PP2500151732 - Kháng thể đơn dòng kháng Epstein-Barr Virus 10,867,500 16.301.250 5.433.750 7 326,025
97 PP2500151733 - Kháng thể đơn dòng kháng CDK4 33,500,000 50.250.000 16.750.000 1 1,005,000
98 PP2500151734 - Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1 364,000 546.000 182.000 1 10,920
99 PP2500151735 - Kháng thể đơn dòng kháng PAX8 36,540,000 54.810.000 18.270.000 25 1,096,200
100 PP2500151736 - Kháng thể đơn dòng Napsin A 20,964,400 31.446.600 10.482.200 13 628,932
101 PP2500151737 - Kháng thể đơn dòng kháng CD56 20,964,400 31.446.600 10.482.200 13 628,932
102 PP2500151738 - Kháng thể đơn dòng EpCAM/BerEP4 24,650,000 36.975.000 12.325.000 1 739,500
103 PP2500151739 - Kháng thể đa dòng kháng yếu tố VIII 10,600,000 15.900.000 5.300.000 1 318,000
104 PP2500151740 - Kháng thể đơn dòng kháng yếu tố GCDFP-15 24,300,000 36.450.000 12.150.000 1 729,000
105 PP2500151741 - Kháng thể đa dòng kháng TdT 33,000,000 49.500.000 16.500.000 1 990,000
106 PP2500151742 - Kháng thể đơn dòng kháng Myogenin 23,000,000 34.500.000 11.500.000 1 690,000
107 PP2500151743 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 38,400,000 57.600.000 19.200.000 1 1,152,000
108 PP2500151744 - Kháng thể đơn dòng kháng CD4 182,000 273.000 91.000 1 5,460
109 PP2500151745 - Kháng thể đa dòng kháng CD117 100,733,325 151.099.988 50.366.663 1 3,021,999
110 PP2500151746 - Kháng thể đơn dòng kháng CDX2, 75,900,000 113.850.000 37.950.000 1 2,277,000
111 PP2500151747 - Kháng thể đơn dòng kháng p53 Protein 12,349,838 18.524.757 6.174.919 1 370,495
112 PP2500151748 - Kháng thể đơn dòng khángt p63 Protein 51,819,075 77.728.613 25.909.538 1 1,554,572
113 PP2500151749 - Kháng thể đơn dòng chuột kháng Podoplanin D2-40 36,000,000 54.000.000 18.000.000 1 1,080,000
114 PP2500151750 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgG 246,996,760 370.495.140 123.498.380 3 7,409,902
115 PP2500151751 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgA 246,996,760 370.495.140 123.498.380 3 7,409,902
116 PP2500151752 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgM 246,996,760 370.495.140 123.498.380 3 7,409,902
117 PP2500151753 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C3c 444,166,800 666.250.200 222.083.400 3 13,325,004
118 PP2500151754 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C4 444,166,800 666.250.200 222.083.400 3 13,325,004
119 PP2500151755 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C1q 444,166,800 666.250.200 222.083.400 3 13,325,004
120 PP2500151756 - Keo gắn lamen huỳnh quang 33,464,200 50.196.300 16.732.100 25 1,003,926
121 PP2500151757 - Kháng thể đơn dòng kháng E cadherin 26,000,000 39.000.000 13.000.000 1 780,000
122 PP2500151758 - Kháng thể đơn dòng kháng Myo D1 31,000,000 46.500.000 15.500.000 1 930,000
123 PP2500151759 - Kháng thể đơn dòng kháng HER2/ neu 9,303,000 13.954.500 4.651.500 1 279,090
124 PP2500151760 - Kháng thể đơn dòng kháng Actin, Smooth Muscle 15,558,900 23.338.350 7.779.450 13 466,767
125 PP2500151761 - Kháng thể đa dòng kháng Alpha-Fetoprotein 8,004,150 12.006.225 4.002.075 7 240,124
126 PP2500151762 - Kháng thể đơn dòng kháng ALK dùng với điều trị đích 39,104,100 58.656.150 19.552.050 13 1,173,123
127 PP2500151763 - Kháng thể đơn dòng kháng ALK1 8,564,850 12.847.275 4.282.425 7 256,945
128 PP2500151764 - Kháng thể đơn dòng kháng Bcl-2 18,200,000 27.300.000 9.100.000 13 546,000
129 PP2500151765 - Kháng thể đơn dòng kháng BRAF V600E 35,125,000 52.687.500 17.562.500 7 1,053,750
130 PP2500151766 - Kháng thể đơn dòng kháng C4d 9,450,000 14.175.000 4.725.000 7 283,500
131 PP2500151767 - Kháng thể đơn dòng kháng Calcitonin 16,170,000 24.255.000 8.085.000 13 485,100
132 PP2500151768 - Kháng thể đơn dòng kháng Calretinin 7,854,000 11.781.000 3.927.000 7 235,620
133 PP2500151769 - Kháng thể đơn dòng kháng CD10 65,205,000 97.807.500 32.602.500 38 1,956,150
134 PP2500151770 - Kháng thể đơn dòng kháng CD15 23,965,200 35.947.800 11.982.600 25 718,956
135 PP2500151771 - Kháng thể đơn dòng kháng CD20 66,301,200 99.451.800 33.150.600 50 1,989,036
136 PP2500151772 - Kháng thể đơn dòng kháng CD23 7,862,400 11.793.600 3.931.200 7 235,872
137 PP2500151773 - Kháng thể đơn dòng kháng CD3 41,438,250 62.157.375 20.719.125 32 1,243,147
138 PP2500151774 - Kháng thể đơn dòng kháng CD30 43,470,000 65.205.000 21.735.000 25 1,304,100
139 PP2500151775 - Kháng thể đơn dòng kháng CD34 18,200,000 27.300.000 9.100.000 13 546,000
140 PP2500151776 - Kháng thể đơn dòng kháng CD38 11,817,750 17.726.625 5.908.875 7 354,532
141 PP2500151777 - Kháng thể đơn dòng kháng CD4 16,380,000 24.570.000 8.190.000 13 491,400
142 PP2500151778 - Kháng thể đơn dòng kháng CD43 20,966,400 31.449.600 10.483.200 13 628,992
143 PP2500151779 - Kháng thể đơn dòng kháng CD5 11,982,600 17.973.900 5.991.300 13 359,478
144 PP2500151780 - Kháng thể đơn dòng kháng CD68 4,452,000 6.678.000 2.226.000 7 133,560
145 PP2500151781 - Kháng thể đơn dòng kháng CD7 16,575,300 24.862.950 8.287.650 13 497,259
146 PP2500151782 - Kháng thể đơn dòng kháng CD79a 6,552,000 9.828.000 3.276.000 7 196,560
147 PP2500151783 - (Kháng thể đơn dòng kháng CD8 24,757,500 37.136.250 12.378.750 19 742,725
148 PP2500151784 - Kháng thể đơn dòng kháng CD99 9,172,800 13.759.200 4.586.400 7 275,184
149 PP2500151785 - Kháng thể đơn dòng kháng CarcinoembryonicAntigen (CEA) 7,386,750 11.080.125 3.693.375 7 221,602
150 PP2500151786 - Kháng thể đơn dòng kháng Chromogranin A 4,387,950 6.581.925 2.193.975 7 131,638
151 PP2500151787 - Kháng thể đơn dòng kháng c-Kit 11,668,650 17.502.975 5.834.325 7 350,059
152 PP2500151788 - Kháng thể đơn dòng kháng c-Myc 23,100,000 34.650.000 11.550.000 13 693,000
153 PP2500151789 - Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1 21,999,600 32.999.400 10.999.800 13 659,988
154 PP2500151790 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 32,760,000 49.140.000 16.380.000 25 982,800
155 PP2500151791 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 17 13,746,600 20.619.900 6.873.300 13 412,398
156 PP2500151792 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 20 36,400,000 54.600.000 18.200.000 25 1,092,000
157 PP2500151793 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 5/6 18,200,000 27.300.000 9.100.000 13 546,000
158 PP2500151794 - Kháng thể đơn dòng kháng Desmin 8,775,900 13.163.850 4.387.950 13 263,277
159 PP2500151795 - Kháng thể đơn dòng kháng Epithelial Membrane Antigen 8,864,100 13.296.150 4.432.050 7 265,923
160 PP2500151796 - Kháng thể đơn dòng kháng Estrogen Receptor 85,239,000 127.858.500 42.619.500 69 2,557,170
161 PP2500151797 - Kháng thể đơn dòng kháng HER2/ neu 215,072,550 322.608.825 107.536.275 69 6,452,176
162 PP2500151798 - Kháng thể đa dòng kháng Kappa 15,708,000 23.562.000 7.854.000 13 471,240
163 PP2500151799 - Kháng thể đơn dòng kháng Ki-67 55,395,900 83.093.850 27.697.950 38 1,661,877
164 PP2500151800 - Kháng thể đa dòng kháng Lambda 15,708,000 23.562.000 7.854.000 13 471,240
165 PP2500151801 - Kháng thể đơn dòng kháng lgG4 14,490,000 21.735.000 7.245.000 13 434,700
166 PP2500151802 - Kháng thể đơn dòng kháng MART-1/melan A 18,270,000 27.405.000 9.135.000 13 548,100
167 PP2500151803 - Kháng thể đơn dòng kháng Melanosome HMB45 7,025,550 10.538.325 3.512.775 7 210,766
168 PP2500151804 - Kháng thể đơn dòng kháng MLH1 bộ MMR 98,824,000 148.236.000 49.412.000 63 2,964,720
169 PP2500151805 - Kháng thể đơn dòng kháng MSH2 bộ MMR 98,824,000 148.236.000 49.412.000 63 2,964,720
170 PP2500151806 - Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 bộ MMR 98,824,000 148.236.000 49.412.000 63 2,964,720
171 PP2500151807 - Kháng thể đơn dòng kháng NSE 8,085,000 12.127.500 4.042.500 7 242,550
172 PP2500151808 - Kháng thể đơn dòng kháng p40 32,470,200 48.705.300 16.235.100 25 974,106
173 PP2500151809 - Kháng thể đơn dòng kháng p53 18,200,000 27.300.000 9.100.000 13 546,000
174 PP2500151810 - Kháng thể đơn dòng kháng p63 40,587,750 60.881.625 20.293.875 32 1,217,632
175 PP2500151811 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 32,760,000 49.140.000 16.380.000 25 982,800
176 PP2500151812 - Kháng thể đơn dòng kháng PAX5 18,200,000 27.300.000 9.100.000 13 546,000
177 PP2500151813 - Kháng thể đơn dòng kháng PMS2 bộ MMR 118,588,800 177.883.200 59.294.400 75 3,557,664
178 PP2500151814 - Kháng thể đơn dòng kháng Progesterone Receptor 76,072,500 114.108.750 38.036.250 44 2,282,175
179 PP2500151815 - Kháng thể đơn dòng kháng Prostate Specific Antigen (PSA) 62,084,400 93.126.600 31.042.200 50 1,862,532
180 PP2500151816 - Kháng thể đa dòng kháng S100 4,432,050 6.648.075 2.216.025 7 132,961
181 PP2500151817 - Kháng thể đơn dòng kháng Synaptophysin 8,494,500 12.741.750 4.247.250 7 254,835
182 PP2500151818 - Kháng thể đơn dòng kháng Thyroid Transcription Factor-1 (TTF-1) 41,397,300 62.095.950 20.698.650 38 1,241,919
183 PP2500151819 - Kháng thể đơn dòng kháng Vimentin 7,238,700 10.858.050 3.619.350 7 217,161
184 PP2500151820 - Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6 24,352,650 36.528.975 12.176.325 19 730,579
185 PP2500151821 - Kháng thể đơn dòng kháng Beta-Catenin 22,160,250 33.240.375 11.080.125 19 664,807
186 PP2500151822 - Kháng thể đơn dòng kháng BOB.1 7,386,750 11.080.125 3.693.375 7 221,602
187 PP2500151823 - Kháng thể đơn dòng kháng CA-125 9,100,000 13.650.000 4.550.000 7 273,000
188 PP2500151824 - Kháng thể đa dòng kháng Calcitonin 8,117,550 12.176.325 4.058.775 7 243,526
189 PP2500151825 - Kháng thể đơn dòng kháng Caldesmon 8,117,550 12.176.325 4.058.775 7 243,526
190 PP2500151826 - Kháng thể đơn dòng kháng CD138/syndecan-1 7,534,800 11.302.200 3.767.400 7 226,044
191 PP2500151827 - Kháng thể đơn dòng kháng CD1a 14,200,200 21.300.300 7.100.100 13 426,006
192 PP2500151828 - Kháng thể đơn dòng kháng CD2 15,386,700 23.080.050 7.693.350 13 461,601
193 PP2500151829 - Kháng thể đơn dòng kháng CD21 32,802,000 49.203.000 16.401.000 25 984,060
194 PP2500151830 - Kháng thể đơn dòng kháng CD25 20,966,400 31.449.600 10.483.200 13 628,992
195 PP2500151831 - Kháng thể đơn dòng kháng CD31 9,100,000 13.650.000 4.550.000 7 273,000
196 PP2500151832 - Kháng thể đơn dòng kháng CD34 35,453,250 53.179.875 17.726.625 19 1,063,597
197 PP2500151833 - Kháng thể đơn dòng kháng CD45 13,591,200 20.386.800 6.795.600 13 407,736
198 PP2500151834 - Kháng thể đơn dòng kháng CD57 21,176,400 31.764.600 10.588.200 13 635,292
199 PP2500151835 - Kháng thể đơn dòng kháng p16 29,767,500 44.651.250 14.883.750 19 893,025
200 PP2500151836 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 8 18,200,000 27.300.000 9.100.000 13 546,000
201 PP2500151837 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 19 24,927,000 37.390.500 12.463.500 25 747,810
202 PP2500151838 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 8 & 18 18,200,000 27.300.000 9.100.000 13 546,000
203 PP2500151839 - Kháng thể đơn dòng kháng DOG1 27,405,000 41.107.500 13.702.500 19 822,150
204 PP2500151840 - Kháng thể đơn dòng kháng GCDFP-15 12,062,400 18.093.600 6.031.200 13 361,872
205 PP2500151841 - Kháng thể đa dòng kháng hCG 8,117,550 12.176.325 4.058.775 7 243,526
206 PP2500151842 - Kháng thể đơn dòng kháng Hepatocyte Specific Antigen 18,200,000 27.300.000 9.100.000 13 546,000
207 PP2500151843 - Tiêu bản chứng Her2 loại 3 trong 1 10,500,000 15.750.000 5.250.000 1 315,000
208 PP2500151844 - Dung dịch đệm lai phân tử cho xét nghiệm lai Her2 105,000,000 157.500.000 52.500.000 25 3,150,000
209 PP2500151845 - Kháng thể đa dòng kháng IgG 7,245,000 10.867.500 3.622.500 7 217,350
210 PP2500151846 - Bộ mẫu dò kép HER2 - lai phân tử 236,250,000 354.375.000 118.125.000 13 7,087,500
211 PP2500151847 - Enzyme khử màng 3 dùng cho lai phân tử 3,609,400 5.414.100 1.804.700 13 108,282
212 PP2500151848 - Kháng thể đơn dòng kháng Mammaglobin 9,100,000 13.650.000 4.550.000 7 273,000
213 PP2500151849 - Kháng thể đơn dòng kháng Mesothelial Cell 17,342,850 26.014.275 8.671.425 7 520,285
214 PP2500151850 - Kháng thể đơn dòng kháng MUM1 36,400,000 54.600.000 18.200.000 25 1,092,000
215 PP2500151851 - Kháng thể đa dòng kháng Myeloperoxidase 11,705,400 17.558.100 5.852.700 13 351,162
216 PP2500151852 - Kháng thể đơn dòng kháng Myogenin 7,854,000 11.781.000 3.927.000 7 235,620
217 PP2500151853 - Kháng thể đơn dòng kháng Oct-2 14,156,100 21.234.150 7.078.050 13 424,683
218 PP2500151854 - Kháng thể đơn dòng kháng Oct-4 14,156,100 21.234.150 7.078.050 13 424,683
219 PP2500151855 - Kháng thể đơn dòng kháng PTH 4,782,750 7.174.125 2.391.375 7 143,482
220 PP2500151856 - Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1 dùng với điều trị miễn dịch 454,725,600 682.088.400 227.362.800 50 13,641,768
221 PP2500151857 - Kháng thể đơn dòng kháng Placental Alkaline Phosphatase 8,117,550 12.176.325 4.058.775 7 243,526
222 PP2500151858 - Kháng thể chứng âm 1,050,000 1.575.000 525.000 7 31,500
223 PP2500151859 - Kháng thể đa dòng kháng TdT 18,200,000 27.300.000 9.100.000 13 546,000
224 PP2500151860 - Kháng thể đơn dòng kháng Thyroglobulin 9,100,000 13.650.000 4.550.000 7 273,000
225 PP2500151861 - Kháng thể đơn dòng kháng WT1 21,735,000 32.602.500 10.867.500 13 652,050
226 PP2500151862 - Kháng thể đơn dòng kháng GATA3 9,744,000 14.616.000 4.872.000 7 292,320
227 PP2500151863 - Kháng thể đơn dòng kháng Arginase-1 21,000,000 31.500.000 10.500.000 13 630,000
228 PP2500151864 - Kháng thể đơn dòng kháng SOX-11 17,294,100 25.941.150 8.647.050 13 518,823
229 PP2500151865 - Kháng thể đơn dòng kháng Inhibin alpha 10,867,500 16.301.250 5.433.750 7 326,025
230 PP2500151866 - Kháng thể đơn dòng kháng SOX-10 9,882,400 14.823.600 4.941.200 7 296,472
231 PP2500151867 - Kháng thể đơn dòng kháng RCC 9,720,400 14.580.600 4.860.200 7 291,612
232 PP2500151868 - Kháng thể đơn dòng kháng Granzyme B 18,900,000 28.350.000 9.450.000 13 567,000
233 PP2500151869 - Kháng thể đơn dòng kháng Glypican-3 7,386,750 11.080.125 3.693.375 7 221,602
234 PP2500151870 - Kháng thể đơn dòng kháng Galectin-3 8,948,100 13.422.150 4.474.050 7 268,443
235 PP2500151871 - Kháng thể đơn dòng kháng Olig2 8,400,000 12.600.000 4.200.000 7 252,000
236 PP2500151872 - Kháng thể đơn dòng kháng GS-6 9,975,000 14.962.500 4.987.500 7 299,250
237 PP2500151873 - Kháng thể đơn dòng kháng Podoplanin D240 9,882,400 14.823.600 4.941.200 7 296,472
238 PP2500151874 - Bộ mẫu dò Lambda - lai phân tử 24,123,750 36.185.625 12.061.875 1 723,712
239 PP2500151875 - Bộ mẫu dò Kappa - lai phân tử 24,123,750 36.185.625 12.061.875 1 723,712
240 PP2500151876 - Bộ mẫu dò chứng dương RNA - lai phân tử 11,422,100 17.133.150 5.711.050 1 342,663
241 PP2500151877 - Tiêu bản chứng dương Lambda - lai phân tử 6,874,980 10.312.470 3.437.490 1 206,249
242 PP2500151878 - Tiêu bản chứng dương Kappa - lai phân tử 6,874,980 10.312.470 3.437.490 1 206,249
243 PP2500151879 - Bộ mẫu dò chứng âm lai phân tử 7,434,000 11.151.000 3.717.000 1 223,020
244 PP2500151880 - Kháng thể đơn dòng kháng CDX-2 44,100,000 66.150.000 22.050.000 38 1,323,000
245 PP2500151881 - Giemsa 6,230,000,000 9.345.000.000 3.115.000.000 44 186,900,000
246 PP2500151882 - Sodium dibasic phosphate (Na2HPO4) monohydrate, ACS 8,580,000 12.870.000 4.290.000 750 257,400
247 PP2500151883 - Formaldehyde 37-40% 112,500,000 168.750.000 56.250.000 19 3,375,000
248 PP2500151884 - Dung dịch làm đông mẫu mô 55,000,000 82.500.000 27.500.000 7 1,650,000
249 PP2500151885 - Formol đệm trung tính 10% 731,500,000 1.097.250.000 365.750.000 832 21,945,000
250 PP2500151886 - Harris Hematoxylin 37,500,000 56.250.000 18.750.000 4 1,125,000
251 PP2500151887 - Eosin 50,000,000 75.000.000 25.000.000 5 1,500,000
252 PP2500151888 - Papanicolaou EA 50 11,550,000 17.325.000 5.775.000 4 346,500
253 PP2500151889 - Papanicolaou OG 06 11,550,000 17.325.000 5.775.000 4 346,500
254 PP2500151890 - Keo gắn lamen 77,000,000 115.500.000 38.500.000 1750 2,310,000
255 PP2500151891 - Nến hạt 507,200,000 760.800.000 253.600.000 199 15,216,000
256 PP2500151892 - Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch bằng tay 243,000,000 364.500.000 121.500.000 1 7,290,000
257 PP2500151893 - Hóa chất làm xanh nhân 129,150,000 193.725.000 64.575.000 13 3,874,500
258 PP2500151894 - Hóa chất gắn lamen 126,000,000 189.000.000 63.000.000 7 3,780,000
259 PP2500151895 - Dung dịch biệt hóa nhân 94,500,000 141.750.000 47.250.000 12 2,835,000
260 PP2500151896 - Thuốc nhuộm Eosin 170,625,000 255.937.500 85.312.500 16 5,118,750
261 PP2500151897 - Lamen dùng cho máy nhuộm HE tự động 1,328,040,000 1.992.060.000 664.020.000 8 39,841,200
262 PP2500151898 - Thuốc nhuộm Hematoxylin cho nhuộm thường quy trên máy nhuộm tự động 680,400,000 1.020.600.000 340.200.000 29 20,412,000
263 PP2500151899 - Dung dịch khử paraffin 307,125,000 460.687.500 153.562.500 29 9,213,750
264 PP2500151900 - Dung dịch cồn chuyển hóa 321,300,000 481.950.000 160.650.000 22 9,639,000
265 PP2500151901 - Dung dịch rửa 315,000,000 472.500.000 157.500.000 25 9,450,000
266 PP2500151902 - Hóa chất rửa từng bước cho máy nhuộm HE 233,887,500 350.831.250 116.943.750 21 7,016,625
267 PP2500151903 - Bộ hóa chất nhuộm Đỏ Congo trên máy tự động 18,480,000 27.720.000 9.240.000 1 554,400
268 PP2500151904 - Bộ hóa chất nhuộm AFB trên máy nhuôm tự động 10,762,500 16.143.750 5.381.250 1 322,875
269 PP2500151905 - Bộ hóa chất nhuộm xanh Alcian trên máy nhuộm tự động 10,762,500 16.143.750 5.381.250 1 322,875
270 PP2500151906 - Bộ hóa chất nhuộm elastic trên máy nhuộm tự động 10,762,500 16.143.750 5.381.250 1 322,875
271 PP2500151907 - Bộ hóa chất nhuộm Giemsa trên máy nhuộm tự động 10,762,500 16.143.750 5.381.250 1 322,875
272 PP2500151908 - Bộ hóa chất nhuộm GMS trên máy nhuộm tự động 9,712,500 14.568.750 4.856.250 1 291,375
273 PP2500151909 - Bộ hóa chất nhuộm Jones xanh nhạt trên máy tự động 147,701,925 221.552.888 73.850.963 2 4,431,057
274 PP2500151910 - Bộ hóa chất nhuộm Jones trên máy nhuộm tự động 216,629,490 324.944.235 108.314.745 3 6,498,884
275 PP2500151911 - Bộ hóa chất nhuộm Mucicarmine trên máy nhuộm tự động 10,762,500 16.143.750 5.381.250 1 322,875
276 PP2500151912 - Bộ hóa chất nhuộm sắt trên máy tự động 10,762,500 16.143.750 5.381.250 1 322,875
277 PP2500151913 - Bộ hóa chất nhuộm Periodic acid schiff trên máy nhuộm tự động 259,875,000 389.812.500 129.937.500 4 7,796,250
278 PP2500151914 - Bộ hóa chất nhuộm sợi Reticulum trên máy nhuộm tự động 17,325,000 25.987.500 8.662.500 1 519,750
279 PP2500151915 - Dung dịch khử paraffin cho nhuộm đặc biệt loại cô đặc 300,300,000 450.450.000 150.150.000 4 9,009,000
280 PP2500151916 - Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản cho nhuộm đặc biệt loại pha sẵn 173,250,000 259.875.000 86.625.000 4 5,197,500
281 PP2500151917 - Bộ hóa chất nhuộm Steiner trên máy nhuộm tự động 13,558,125 20.337.188 6.779.063 1 406,743
282 PP2500151918 - Bộ hóa chất rửa máy nhuộm đặc biệt 25,066,170 37.599.255 12.533.085 1 751,985
283 PP2500151919 - Dung dịch rửa cho nhuộm đặc biệt dùng cho máy 131,250,000 196.875.000 65.625.000 4 3,937,500
284 PP2500151920 - Bộ hóa chất nhuộm Trichrome trên máy nhuộm tiêu bản 215,250,000 322.875.000 107.625.000 3 6,457,500
285 PP2500151921 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên cho nhuộm hóa mô miễn dịch 1,455,300,000 2.182.950.000 727.650.000 9 43,659,000
286 PP2500151922 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên cho nhuộm lai kép dual -ish 103,950,000 155.925.000 51.975.000 1 3,118,500
287 PP2500151923 - Dung dịch rửa cặn tủa trong máy 556,867,500 835.301.250 278.433.750 32 16,706,025
288 PP2500151924 - Dung dịch loại nến 594,000,750 891.001.125 297.000.375 7 17,820,022
289 PP2500151925 - Thuốc nhuộm Hematoxylin trên máy nhuộm hóa mô tự động 694,250,000 1.041.375.000 347.125.000 25 20,827,500
290 PP2500151926 - Nhãn in mã vạch 164,962,008 247.443.012 82.481.004 2 4,948,860
291 PP2500151927 - Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản 463,327,200 694.990.800 231.663.600 30 13,899,816
292 PP2500151928 - Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện Hóa mô miên dịch màu nâu tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch 21,000,000 31.500.000 10.500.000 1 630,000
293 PP2500151929 - Bộ phát hiện màu nâu Hóa mô miễn dịch loại tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch 273,000,000 409.500.000 136.500.000 2 8,190,000
294 PP2500151930 - Dung dịch rửa 492,270,870 738.406.305 246.135.435 28 14,768,126
295 PP2500151931 - Mực in mã vạch 1,160 1.740 580 1 34
296 PP2500151932 - Dung dịch Saline-sodium citrate dạng cô đặc 13,360,000 20.040.000 6.680.000 1 400,800
297 PP2500151933 - Bộ phát hiện tín hiệu đỏ DIG - lai phân tử 67,767,000 101.650.500 33.883.500 1 2,033,010
298 PP2500151934 - Dung dịch rửa bạc trên máy nhuộm hóa mô miễn dịch 32,812,500 49.218.750 16.406.250 1 984,375
299 PP2500151935 - Bộ phát hiện tín hiệu bạc DNP - lai phân tử 67,767,000 101.650.500 33.883.500 1 2,033,010
300 PP2500151936 - Bộ phát hiện màu nâu Hóa mô miễn dịch 2,682,669,150 4.024.003.725 1.341.334.575 14 80,480,074
301 PP2500151937 - Thuốc thử làm xanh nhân - Hóa mô miễn dịch 11,817,500 17.726.250 5.908.750 1 354,525
Dung dịch hóa mô ALK-1 protein
Mã phần lô PP2500151637
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hóa mô Olig-2
Mã phần lô PP2500151638
Giá từng phần lô 10,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Bcl2,
Mã phần lô PP2500151639
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng BCL6 Protein,
Mã phần lô PP2500151640
Giá từng phần lô 23,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đa dòng Calcitonin
Mã phần lô PP2500151641
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Calretinin
Mã phần lô PP2500151642
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đa dòng CD3
Mã phần lô PP2500151643
Giá từng phần lô 38,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CD5
Mã phần lô PP2500151644
Giá từng phần lô 69,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CD7
Mã phần lô PP2500151645
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CD8
Mã phần lô PP2500151646
Giá từng phần lô 27,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CD31, Endothelial Cell
Mã phần lô PP2500151647
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Arginase-1
Mã phần lô PP2500151648
Giá từng phần lô 47,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CD15
Mã phần lô PP2500151649
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CD20cy
Mã phần lô PP2500151650
Giá từng phần lô 49,399,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.099.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.699.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CD21
Mã phần lô PP2500151651
Giá từng phần lô 59,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CD23
Mã phần lô PP2500151652
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CD30
Mã phần lô PP2500151653
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CD34 Class II
Mã phần lô PP2500151654
Giá từng phần lô 24,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CD43
Mã phần lô PP2500151655
Giá từng phần lô 9,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CD45R0
Mã phần lô PP2500151656
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CD68
Mã phần lô PP2500151657
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CD79α
Mã phần lô PP2500151658
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CD99
Mã phần lô PP2500151659
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CD138
Mã phần lô PP2500151660
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CarcinoembryonicAntigen
Mã phần lô PP2500151661
Giá từng phần lô 7,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.754.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Chromogranin A
Mã phần lô PP2500151662
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 19
Mã phần lô PP2500151663
Giá từng phần lô 46,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CD56
Mã phần lô PP2500151664
Giá từng phần lô 35,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 20
Mã phần lô PP2500151665
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 5/6
Mã phần lô PP2500151666
Giá từng phần lô 21,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CA 125
Mã phần lô PP2500151667
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Caldesmon
Mã phần lô PP2500151668
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Desmin
Mã phần lô PP2500151669
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng EMA
Mã phần lô PP2500151670
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Fascin
Mã phần lô PP2500151671
Giá từng phần lô 14,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Glial Fibrillary Acidic Protein
Mã phần lô PP2500151672
Giá từng phần lô 23,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Melanosome
Mã phần lô PP2500151673
Giá từng phần lô 44,416,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.625.020
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.208.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Ki-67 Antigen
Mã phần lô PP2500151674
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng MUC2
Mã phần lô PP2500151675
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng MUM1 Protein
Mã phần lô PP2500151676
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đa dòng S100
Mã phần lô PP2500151677
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Synaptophysin
Mã phần lô PP2500151678
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng WT1
Mã phần lô PP2500151679
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đa dòng hCG
Mã phần lô PP2500151680
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Epithelial Antigen
Mã phần lô PP2500151681
Giá từng phần lô 24,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CD1a
Mã phần lô PP2500151682
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 14
Mã phần lô PP2500151683
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CA19-9
Mã phần lô PP2500151684
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng DOG1
Mã phần lô PP2500151685
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Inhibin Alpha
Mã phần lô PP2500151686
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Nestin
Mã phần lô PP2500151687
Giá từng phần lô 21,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng PAX8
Mã phần lô PP2500151688
Giá từng phần lô 107,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng RCC
Mã phần lô PP2500151689
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng SOX 11
Mã phần lô PP2500151690
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Neurofilament
Mã phần lô PP2500151691
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Oct-4
Mã phần lô PP2500151692
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đa dòng CD3 epsilon antibody
Mã phần lô PP2500151693
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Glutamine Synthetase
Mã phần lô PP2500151694
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng SOX-10
Mã phần lô PP2500151695
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CD10
Mã phần lô PP2500151696
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể hóa mô miễn dịch C4d
Mã phần lô PP2500151697
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng MUC5AC
Mã phần lô PP2500151698
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Smooth Muscle Actin
Mã phần lô PP2500151699
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Estrogen Receptor α
Mã phần lô PP2500151700
Giá từng phần lô 5,181,907
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.772.862
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.954
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,457
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng TTF-1
Mã phần lô PP2500151701
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng kháng thể
Mã phần lô PP2500151702
Giá từng phần lô 164,034,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.051.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.017.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 563
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,921,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng BOB1
Mã phần lô PP2500151703
Giá từng phần lô 25,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CD103
Mã phần lô PP2500151704
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng CD123
Mã phần lô PP2500151705
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 7
Mã phần lô PP2500151706
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng ERG
Mã phần lô PP2500151707
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng FLI-1
Mã phần lô PP2500151708
Giá từng phần lô 2,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Cytomegalovirus
Mã phần lô PP2500151709
Giá từng phần lô 4,441,668
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.662.502
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.220.834
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng GATA 3
Mã phần lô PP2500151710
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng GranzymeB
Mã phần lô PP2500151711
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Glypican-3
Mã phần lô PP2500151712
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Galectin-3
Mã phần lô PP2500151713
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Hep - par1
Mã phần lô PP2500151714
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng INI-1
Mã phần lô PP2500151715
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng cMYC
Mã phần lô PP2500151716
Giá từng phần lô 49,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng NKX3.1
Mã phần lô PP2500151717
Giá từng phần lô 2,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng PAX2
Mã phần lô PP2500151718
Giá từng phần lô 15,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng PAX5
Mã phần lô PP2500151719
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng PD 1
Mã phần lô PP2500151720
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng SALL4
Mã phần lô PP2500151721
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng TFE3
Mã phần lô PP2500151722
Giá từng phần lô 5,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Uroplakin III
Mã phần lô PP2500151723
Giá từng phần lô 28,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Oct-2
Mã phần lô PP2500151724
Giá từng phần lô 5,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng SATB2
Mã phần lô PP2500151725
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng MUC1
Mã phần lô PP2500151726
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng MUC4
Mã phần lô PP2500151727
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng MUC6
Mã phần lô PP2500151728
Giá từng phần lô 14,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng TLE1
Mã phần lô PP2500151729
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Napsin A
Mã phần lô PP2500151730
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 7
Mã phần lô PP2500151731
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Epstein-Barr Virus
Mã phần lô PP2500151732
Giá từng phần lô 10,867,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.301.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.433.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CDK4
Mã phần lô PP2500151733
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1
Mã phần lô PP2500151734
Giá từng phần lô 364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng PAX8
Mã phần lô PP2500151735
Giá từng phần lô 36,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng Napsin A
Mã phần lô PP2500151736
Giá từng phần lô 20,964,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.446.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.482.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,932
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD56
Mã phần lô PP2500151737
Giá từng phần lô 20,964,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.446.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.482.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,932
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng EpCAM/BerEP4
Mã phần lô PP2500151738
Giá từng phần lô 24,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đa dòng kháng yếu tố VIII
Mã phần lô PP2500151739
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng yếu tố GCDFP-15
Mã phần lô PP2500151740
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đa dòng kháng TdT
Mã phần lô PP2500151741
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Myogenin
Mã phần lô PP2500151742
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin
Mã phần lô PP2500151743
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD4
Mã phần lô PP2500151744
Giá từng phần lô 182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đa dòng kháng CD117
Mã phần lô PP2500151745
Giá từng phần lô 100,733,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.099.988
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.366.663
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,021,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CDX2,
Mã phần lô PP2500151746
Giá từng phần lô 75,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,277,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng p53 Protein
Mã phần lô PP2500151747
Giá từng phần lô 12,349,838
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.524.757
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.919
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,495
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng khángt p63 Protein
Mã phần lô PP2500151748
Giá từng phần lô 51,819,075
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.728.613
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.909.538
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,572
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng chuột kháng Podoplanin D2-40
Mã phần lô PP2500151749
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgG
Mã phần lô PP2500151750
Giá từng phần lô 246,996,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.495.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.498.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,409,902
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgA
Mã phần lô PP2500151751
Giá từng phần lô 246,996,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.495.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.498.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,409,902
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang IgM
Mã phần lô PP2500151752
Giá từng phần lô 246,996,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.495.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.498.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,409,902
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C3c
Mã phần lô PP2500151753
Giá từng phần lô 444,166,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.250.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.083.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,325,004
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C4
Mã phần lô PP2500151754
Giá từng phần lô 444,166,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.250.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.083.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,325,004
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C1q
Mã phần lô PP2500151755
Giá từng phần lô 444,166,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.250.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.083.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,325,004
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo gắn lamen huỳnh quang
Mã phần lô PP2500151756
Giá từng phần lô 33,464,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.196.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.732.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,926
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng E cadherin
Mã phần lô PP2500151757
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Myo D1
Mã phần lô PP2500151758
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng HER2/ neu
Mã phần lô PP2500151759
Giá từng phần lô 9,303,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.954.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.651.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Actin, Smooth Muscle
Mã phần lô PP2500151760
Giá từng phần lô 15,558,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.338.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.779.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đa dòng kháng Alpha-Fetoprotein
Mã phần lô PP2500151761
Giá từng phần lô 8,004,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.006.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.002.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,124
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng ALK dùng với điều trị đích
Mã phần lô PP2500151762
Giá từng phần lô 39,104,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.656.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.552.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,123
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng ALK1
Mã phần lô PP2500151763
Giá từng phần lô 8,564,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.847.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.282.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,945
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Bcl-2
Mã phần lô PP2500151764
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng BRAF V600E
Mã phần lô PP2500151765
Giá từng phần lô 35,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng C4d
Mã phần lô PP2500151766
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Calcitonin
Mã phần lô PP2500151767
Giá từng phần lô 16,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Calretinin
Mã phần lô PP2500151768
Giá từng phần lô 7,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.781.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD10
Mã phần lô PP2500151769
Giá từng phần lô 65,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.807.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.602.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD15
Mã phần lô PP2500151770
Giá từng phần lô 23,965,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.947.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.982.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,956
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD20
Mã phần lô PP2500151771
Giá từng phần lô 66,301,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.451.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.150.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,036
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD23
Mã phần lô PP2500151772
Giá từng phần lô 7,862,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.793.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.931.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD3
Mã phần lô PP2500151773
Giá từng phần lô 41,438,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.157.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.719.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,147
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD30
Mã phần lô PP2500151774
Giá từng phần lô 43,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD34
Mã phần lô PP2500151775
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD38
Mã phần lô PP2500151776
Giá từng phần lô 11,817,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.726.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.908.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,532
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD4
Mã phần lô PP2500151777
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD43
Mã phần lô PP2500151778
Giá từng phần lô 20,966,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.449.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.483.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,992
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD5
Mã phần lô PP2500151779
Giá từng phần lô 11,982,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.973.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.991.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,478
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD68
Mã phần lô PP2500151780
Giá từng phần lô 4,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.678.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD7
Mã phần lô PP2500151781
Giá từng phần lô 16,575,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.862.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.287.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,259
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD79a
Mã phần lô PP2500151782
Giá từng phần lô 6,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
(Kháng thể đơn dòng kháng CD8
Mã phần lô PP2500151783
Giá từng phần lô 24,757,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.136.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.378.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD99
Mã phần lô PP2500151784
Giá từng phần lô 9,172,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.759.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.586.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,184
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CarcinoembryonicAntigen (CEA)
Mã phần lô PP2500151785
Giá từng phần lô 7,386,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.080.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.693.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Chromogranin A
Mã phần lô PP2500151786
Giá từng phần lô 4,387,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.581.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.193.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,638
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng c-Kit
Mã phần lô PP2500151787
Giá từng phần lô 11,668,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.502.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.834.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,059
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng c-Myc
Mã phần lô PP2500151788
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1
Mã phần lô PP2500151789
Giá từng phần lô 21,999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.999.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.999.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin
Mã phần lô PP2500151790
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 17
Mã phần lô PP2500151791
Giá từng phần lô 13,746,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.619.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.873.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,398
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 20
Mã phần lô PP2500151792
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 5/6
Mã phần lô PP2500151793
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Desmin
Mã phần lô PP2500151794
Giá từng phần lô 8,775,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.163.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.387.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,277
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Epithelial Membrane Antigen
Mã phần lô PP2500151795
Giá từng phần lô 8,864,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.296.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.432.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,923
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Estrogen Receptor
Mã phần lô PP2500151796
Giá từng phần lô 85,239,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.858.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.619.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 69
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,557,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng HER2/ neu
Mã phần lô PP2500151797
Giá từng phần lô 215,072,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.608.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.536.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 69
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,452,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đa dòng kháng Kappa
Mã phần lô PP2500151798
Giá từng phần lô 15,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.562.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Ki-67
Mã phần lô PP2500151799
Giá từng phần lô 55,395,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.093.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.697.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,661,877
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đa dòng kháng Lambda
Mã phần lô PP2500151800
Giá từng phần lô 15,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.562.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng lgG4
Mã phần lô PP2500151801
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng MART-1/melan A
Mã phần lô PP2500151802
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Melanosome HMB45
Mã phần lô PP2500151803
Giá từng phần lô 7,025,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.538.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.512.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,766
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng MLH1 bộ MMR
Mã phần lô PP2500151804
Giá từng phần lô 98,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,964,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng MSH2 bộ MMR
Mã phần lô PP2500151805
Giá từng phần lô 98,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,964,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 bộ MMR
Mã phần lô PP2500151806
Giá từng phần lô 98,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,964,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng NSE
Mã phần lô PP2500151807
Giá từng phần lô 8,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.127.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng p40
Mã phần lô PP2500151808
Giá từng phần lô 32,470,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.705.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.235.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,106
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng p53
Mã phần lô PP2500151809
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng p63
Mã phần lô PP2500151810
Giá từng phần lô 40,587,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.881.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.293.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,217,632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin
Mã phần lô PP2500151811
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng PAX5
Mã phần lô PP2500151812
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng PMS2 bộ MMR
Mã phần lô PP2500151813
Giá từng phần lô 118,588,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.883.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.294.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,557,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Progesterone Receptor
Mã phần lô PP2500151814
Giá từng phần lô 76,072,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.108.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.036.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,282,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Prostate Specific Antigen (PSA)
Mã phần lô PP2500151815
Giá từng phần lô 62,084,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.126.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.042.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,532
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đa dòng kháng S100
Mã phần lô PP2500151816
Giá từng phần lô 4,432,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.648.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.216.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,961
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Synaptophysin
Mã phần lô PP2500151817
Giá từng phần lô 8,494,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.741.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.247.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,835
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Thyroid Transcription Factor-1 (TTF-1)
Mã phần lô PP2500151818
Giá từng phần lô 41,397,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.095.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.698.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,241,919
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Vimentin
Mã phần lô PP2500151819
Giá từng phần lô 7,238,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.858.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.619.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,161
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6
Mã phần lô PP2500151820
Giá từng phần lô 24,352,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.528.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.176.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,579
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Beta-Catenin
Mã phần lô PP2500151821
Giá từng phần lô 22,160,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.240.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.080.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,807
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng BOB.1
Mã phần lô PP2500151822
Giá từng phần lô 7,386,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.080.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.693.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CA-125
Mã phần lô PP2500151823
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đa dòng kháng Calcitonin
Mã phần lô PP2500151824
Giá từng phần lô 8,117,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.176.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.058.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,526
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Caldesmon
Mã phần lô PP2500151825
Giá từng phần lô 8,117,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.176.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.058.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,526
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD138/syndecan-1
Mã phần lô PP2500151826
Giá từng phần lô 7,534,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.302.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.767.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,044
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD1a
Mã phần lô PP2500151827
Giá từng phần lô 14,200,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.300.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.100.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,006
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD2
Mã phần lô PP2500151828
Giá từng phần lô 15,386,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.080.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.693.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,601
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD21
Mã phần lô PP2500151829
Giá từng phần lô 32,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.203.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.401.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD25
Mã phần lô PP2500151830
Giá từng phần lô 20,966,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.449.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.483.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,992
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD31
Mã phần lô PP2500151831
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD34
Mã phần lô PP2500151832
Giá từng phần lô 35,453,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.179.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.726.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,597
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD45
Mã phần lô PP2500151833
Giá từng phần lô 13,591,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.386.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.795.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,736
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD57
Mã phần lô PP2500151834
Giá từng phần lô 21,176,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.764.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.588.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,292
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng p16
Mã phần lô PP2500151835
Giá từng phần lô 29,767,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.651.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.883.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 8
Mã phần lô PP2500151836
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 19
Mã phần lô PP2500151837
Giá từng phần lô 24,927,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.390.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.463.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 8 & 18
Mã phần lô PP2500151838
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng DOG1
Mã phần lô PP2500151839
Giá từng phần lô 27,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.107.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.702.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng GCDFP-15
Mã phần lô PP2500151840
Giá từng phần lô 12,062,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.093.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.031.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đa dòng kháng hCG
Mã phần lô PP2500151841
Giá từng phần lô 8,117,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.176.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.058.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,526
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Hepatocyte Specific Antigen
Mã phần lô PP2500151842
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tiêu bản chứng Her2 loại 3 trong 1
Mã phần lô PP2500151843
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm lai phân tử cho xét nghiệm lai Her2
Mã phần lô PP2500151844
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đa dòng kháng IgG
Mã phần lô PP2500151845
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.622.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mẫu dò kép HER2 - lai phân tử
Mã phần lô PP2500151846
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Enzyme khử màng 3 dùng cho lai phân tử
Mã phần lô PP2500151847
Giá từng phần lô 3,609,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.414.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.804.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,282
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Mammaglobin
Mã phần lô PP2500151848
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Mesothelial Cell
Mã phần lô PP2500151849
Giá từng phần lô 17,342,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.014.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.671.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,285
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng MUM1
Mã phần lô PP2500151850
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đa dòng kháng Myeloperoxidase
Mã phần lô PP2500151851
Giá từng phần lô 11,705,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.558.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.852.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,162
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Myogenin
Mã phần lô PP2500151852
Giá từng phần lô 7,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.781.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Oct-2
Mã phần lô PP2500151853
Giá từng phần lô 14,156,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.234.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.078.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,683
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Oct-4
Mã phần lô PP2500151854
Giá từng phần lô 14,156,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.234.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.078.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,683
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng PTH
Mã phần lô PP2500151855
Giá từng phần lô 4,782,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.174.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.391.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,482
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1 dùng với điều trị miễn dịch
Mã phần lô PP2500151856
Giá từng phần lô 454,725,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.088.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.362.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,641,768
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Placental Alkaline Phosphatase
Mã phần lô PP2500151857
Giá từng phần lô 8,117,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.176.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.058.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,526
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể chứng âm
Mã phần lô PP2500151858
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đa dòng kháng TdT
Mã phần lô PP2500151859
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2500151860
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng WT1
Mã phần lô PP2500151861
Giá từng phần lô 21,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.602.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.867.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng GATA3
Mã phần lô PP2500151862
Giá từng phần lô 9,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.616.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Arginase-1
Mã phần lô PP2500151863
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng SOX-11
Mã phần lô PP2500151864
Giá từng phần lô 17,294,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.941.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.647.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,823
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Inhibin alpha
Mã phần lô PP2500151865
Giá từng phần lô 10,867,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.301.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.433.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng SOX-10
Mã phần lô PP2500151866
Giá từng phần lô 9,882,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.823.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.941.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng RCC
Mã phần lô PP2500151867
Giá từng phần lô 9,720,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.580.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.860.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,612
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Granzyme B
Mã phần lô PP2500151868
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Glypican-3
Mã phần lô PP2500151869
Giá từng phần lô 7,386,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.080.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.693.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Galectin-3
Mã phần lô PP2500151870
Giá từng phần lô 8,948,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.422.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.474.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,443
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Olig2
Mã phần lô PP2500151871
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng GS-6
Mã phần lô PP2500151872
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Podoplanin D240
Mã phần lô PP2500151873
Giá từng phần lô 9,882,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.823.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.941.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mẫu dò Lambda - lai phân tử
Mã phần lô PP2500151874
Giá từng phần lô 24,123,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.185.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.061.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mẫu dò Kappa - lai phân tử
Mã phần lô PP2500151875
Giá từng phần lô 24,123,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.185.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.061.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mẫu dò chứng dương RNA - lai phân tử
Mã phần lô PP2500151876
Giá từng phần lô 11,422,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.133.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.711.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,663
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tiêu bản chứng dương Lambda - lai phân tử
Mã phần lô PP2500151877
Giá từng phần lô 6,874,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.312.470
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.437.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,249
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tiêu bản chứng dương Kappa - lai phân tử
Mã phần lô PP2500151878
Giá từng phần lô 6,874,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.312.470
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.437.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,249
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mẫu dò chứng âm lai phân tử
Mã phần lô PP2500151879
Giá từng phần lô 7,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.151.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.717.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CDX-2
Mã phần lô PP2500151880
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giemsa
Mã phần lô PP2500151881
Giá từng phần lô 6,230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.115.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium dibasic phosphate (Na2HPO4) monohydrate, ACS
Mã phần lô PP2500151882
Giá từng phần lô 8,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formaldehyde 37-40%
Mã phần lô PP2500151883
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm đông mẫu mô
Mã phần lô PP2500151884
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formol đệm trung tính 10%
Mã phần lô PP2500151885
Giá từng phần lô 731,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 832
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Harris Hematoxylin
Mã phần lô PP2500151886
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eosin
Mã phần lô PP2500151887
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Papanicolaou EA 50
Mã phần lô PP2500151888
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Papanicolaou OG 06
Mã phần lô PP2500151889
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo gắn lamen
Mã phần lô PP2500151890
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nến hạt
Mã phần lô PP2500151891
Giá từng phần lô 507,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 199
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch bằng tay
Mã phần lô PP2500151892
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất làm xanh nhân
Mã phần lô PP2500151893
Giá từng phần lô 129,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất gắn lamen
Mã phần lô PP2500151894
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch biệt hóa nhân
Mã phần lô PP2500151895
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Eosin
Mã phần lô PP2500151896
Giá từng phần lô 170,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,118,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen dùng cho máy nhuộm HE tự động
Mã phần lô PP2500151897
Giá từng phần lô 1,328,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.992.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 664.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,841,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Hematoxylin cho nhuộm thường quy trên máy nhuộm tự động
Mã phần lô PP2500151898
Giá từng phần lô 680,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,412,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử paraffin
Mã phần lô PP2500151899
Giá từng phần lô 307,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,213,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch cồn chuyển hóa
Mã phần lô PP2500151900
Giá từng phần lô 321,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,639,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2500151901
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa từng bước cho máy nhuộm HE
Mã phần lô PP2500151902
Giá từng phần lô 233,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.831.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.943.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,016,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất nhuộm Đỏ Congo trên máy tự động
Mã phần lô PP2500151903
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất nhuộm AFB trên máy nhuôm tự động
Mã phần lô PP2500151904
Giá từng phần lô 10,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.143.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.381.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất nhuộm xanh Alcian trên máy nhuộm tự động
Mã phần lô PP2500151905
Giá từng phần lô 10,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.143.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.381.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất nhuộm elastic trên máy nhuộm tự động
Mã phần lô PP2500151906
Giá từng phần lô 10,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.143.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.381.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất nhuộm Giemsa trên máy nhuộm tự động
Mã phần lô PP2500151907
Giá từng phần lô 10,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.143.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.381.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất nhuộm GMS trên máy nhuộm tự động
Mã phần lô PP2500151908
Giá từng phần lô 9,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.568.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.856.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất nhuộm Jones xanh nhạt trên máy tự động
Mã phần lô PP2500151909
Giá từng phần lô 147,701,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.552.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.850.963
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,431,057
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất nhuộm Jones trên máy nhuộm tự động
Mã phần lô PP2500151910
Giá từng phần lô 216,629,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.944.235
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.314.745
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,498,884
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất nhuộm Mucicarmine trên máy nhuộm tự động
Mã phần lô PP2500151911
Giá từng phần lô 10,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.143.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.381.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất nhuộm sắt trên máy tự động
Mã phần lô PP2500151912
Giá từng phần lô 10,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.143.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.381.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất nhuộm Periodic acid schiff trên máy nhuộm tự động
Mã phần lô PP2500151913
Giá từng phần lô 259,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,796,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất nhuộm sợi Reticulum trên máy nhuộm tự động
Mã phần lô PP2500151914
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử paraffin cho nhuộm đặc biệt loại cô đặc
Mã phần lô PP2500151915
Giá từng phần lô 300,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,009,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản cho nhuộm đặc biệt loại pha sẵn
Mã phần lô PP2500151916
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất nhuộm Steiner trên máy nhuộm tự động
Mã phần lô PP2500151917
Giá từng phần lô 13,558,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.337.188
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.779.063
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,743
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất rửa máy nhuộm đặc biệt
Mã phần lô PP2500151918
Giá từng phần lô 25,066,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.599.255
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.533.085
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cho nhuộm đặc biệt dùng cho máy
Mã phần lô PP2500151919
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất nhuộm Trichrome trên máy nhuộm tiêu bản
Mã phần lô PP2500151920
Giá từng phần lô 215,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,457,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên cho nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500151921
Giá từng phần lô 1,455,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.182.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,659,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên cho nhuộm lai kép dual -ish
Mã phần lô PP2500151922
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cặn tủa trong máy
Mã phần lô PP2500151923
Giá từng phần lô 556,867,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.301.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.433.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,706,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch loại nến
Mã phần lô PP2500151924
Giá từng phần lô 594,000,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.001.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.000.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,820,022
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Hematoxylin trên máy nhuộm hóa mô tự động
Mã phần lô PP2500151925
Giá từng phần lô 694,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.041.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,827,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhãn in mã vạch
Mã phần lô PP2500151926
Giá từng phần lô 164,962,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.443.012
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.481.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,948,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản
Mã phần lô PP2500151927
Giá từng phần lô 463,327,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.990.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.663.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,899,816
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện Hóa mô miên dịch màu nâu tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500151928
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phát hiện màu nâu Hóa mô miễn dịch loại tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500151929
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2500151930
Giá từng phần lô 492,270,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.406.305
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.135.435
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,768,126
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mực in mã vạch
Mã phần lô PP2500151931
Giá từng phần lô 1,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.740
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Saline-sodium citrate dạng cô đặc
Mã phần lô PP2500151932
Giá từng phần lô 13,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phát hiện tín hiệu đỏ DIG - lai phân tử
Mã phần lô PP2500151933
Giá từng phần lô 67,767,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.650.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.883.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,033,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa bạc trên máy nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500151934
Giá từng phần lô 32,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.218.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.406.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phát hiện tín hiệu bạc DNP - lai phân tử
Mã phần lô PP2500151935
Giá từng phần lô 67,767,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.650.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.883.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,033,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phát hiện màu nâu Hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500151936
Giá từng phần lô 2,682,669,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.024.003.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.341.334.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,480,074
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử làm xanh nhân - Hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500151937
Giá từng phần lô 11,817,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.726.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.908.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->