Gói thầu: Gói 4: Mua sắm vật tư tiêu hao- hóa chất thông thường- sinh phẩm sử dụng trong 12 tháng năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400081119-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN KHÁNH VĨNH | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN KHÁNH VĨNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 4: Mua sắm vật tư tiêu hao- hóa chất thông thường- sinh phẩm sử dụng trong 12 tháng năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400038311 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Khánh Vĩnh, Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 733,556,126 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9.536.244 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400024948 - Băng bột bó xương | 1,535,100 | 2.193.000 | 1.074.570 | 13 | |
| 2 | PP2400024949 - Băng keo cuộn co giãn | 3,501,000 | 5.001.429 | 2.450.700 | 4 | |
| 3 | PP2400024950 - Băng keo lụa y tế | 16,200,000 | 23.142.858 | 11.340.000 | 148 | |
| 4 | PP2400024951 - Băng thun 3 móc | 1,197,000 | 1.710.000 | 837.900 | 13 | |
| 5 | PP2400024952 - Băng gạc cuộn y tế | 3,553,200 | 5.076.000 | 2.487.240 | 444 | |
| 6 | PP2400024953 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường | 35,000,000 | 50.000.000 | 24.500.000 | 1233 | |
| 7 | PP2400024954 - Bộ mask oxy nồng độ cao người lớn | 850,000 | 1.214.286 | 595.000 | 7 | |
| 8 | PP2400024955 - Bộ mask oxy nồng độ cao trẻ em | 370,000 | 528.572 | 259.000 | 3 | |
| 9 | PP2400024956 - Bộ súc rửa dạ dày | 168,000 | 240.000 | 117.600 | 1 | |
| 10 | PP2400024957 - Bông y tế không thấm nước | 1,679,832 | 2.399.760 | 1.175.883 | 2 | |
| 11 | PP2400024958 - Bông y tế thấm nước | 10,620,750 | 15.172.500 | 7.434.525 | 11 | |
| 12 | PP2400024959 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml | 14,400,000 | 20.571.429 | 10.080.000 | 1480 | |
| 13 | PP2400024960 - Bơm tiêm 1ml dùng một lần các loại, các cỡ | 5,880,000 | 8.400.000 | 4.116.000 | 987 | |
| 14 | PP2400024961 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện | 275,000 | 392.858 | 192.500 | 7 | |
| 15 | PP2400024962 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20 ml/cc, kim các cỡ | 14,784,000 | 21.120.000 | 10.348.800 | 987 | |
| 16 | PP2400024963 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml | 7,345,800 | 10.494.000 | 5.142.060 | 1307 | |
| 17 | PP2400024964 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5 ml/cc, kim các cỡ | 13,608,000 | 19.440.000 | 9.525.600 | 2072 | |
| 18 | PP2400024965 - Cây dẫn nòng đặt nội khí quản khó | 271,215 | 387.450 | 189.851 | 1 | |
| 19 | PP2400024966 - Chỉ không tan đơn sợi số 2/0 | 899,850 | 1.285.500 | 629.895 | 7 | |
| 20 | PP2400024967 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamide 60 số 4/0 | 2,796,000 | 3.994.286 | 1.957.200 | 15 | |
| 21 | PP2400024968 - Chỉ phẫu thuật không tan 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm | 17,997,000 | 25.710.000 | 12.597.900 | 124 | |
| 22 | PP2400024969 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 1 | 2,070,000 | 2.957.143 | 1.449.000 | 7 | |
| 23 | PP2400024970 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn | 393,750 | 562.500 | 275.625 | 1 | |
| 24 | PP2400024971 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 2/0, kim tròn | 8,655,255 | 12.364.650 | 6.058.679 | 44 | |
| 25 | PP2400024972 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 3/0, kim tròn | 1,560,000 | 2.228.572 | 1.092.000 | 8 | |
| 26 | PP2400024973 - Dao mổ số 10 | 215,000 | 307.143 | 150.500 | 13 | |
| 27 | PP2400024974 - Dao mổ số 11 | 645,000 | 921.429 | 451.500 | 37 | |
| 28 | PP2400024975 - Dây garo | 219,450 | 313.500 | 153.615 | 14 | |
| 29 | PP2400024976 - Dây hút dịch (nhớt) các số có nắp | 1,182,500 | 1.689.286 | 827.750 | 68 | |
| 30 | PP2400024977 - Dây hút dịch phẫu thuật có đầu nối | 186,900 | 267.000 | 130.830 | 3 | |
| 31 | PP2400024978 - Dây nối bơm tiêm điện dài | 160,000 | 228.572 | 112.000 | 7 | |
| 32 | PP2400024979 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | 702,000 | 1.002.858 | 491.400 | 17 | |
| 33 | PP2400024980 - Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ | 5,775,000 | 8.250.000 | 4.042.500 | 136 | |
| 34 | PP2400024981 - Dây truyền 3 nhánh có khía (có hàng mẫu kèm theo) | 80,864 | 115.520 | 56.605 | 2 | |
| 35 | PP2400024982 - Đai xương đòn các cỡ | 400,000 | 571.429 | 280.000 | 2 | |
| 36 | PP2400024983 - Đầu cole vàng | 260,000 | 371.429 | 182.000 | 247 | |
| 37 | PP2400024984 - Đầu cole xanh | 378,000 | 540.000 | 264.600 | 247 | |
| 38 | PP2400024985 - Điện cực dán ngực | 168,000 | 240.000 | 117.600 | 13 | |
| 39 | PP2400024986 - Gạc các loại 3,5cmx 75cmx 8 lớp vô trùng cản quang | 189,000 | 270.000 | 132.300 | 12 | |
| 40 | PP2400024987 - Gạc các loại 30cm x 30cm x 4 lớp | 281,400 | 402.000 | 196.980 | 13 | |
| 41 | PP2400024988 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng | 24,664,500 | 35.235.000 | 17.265.150 | 5364 | |
| 42 | PP2400024989 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột, các cỡ | 12,775,000 | 18.250.000 | 8.942.500 | 432 | |
| 43 | PP2400024990 - Găng tay cao su y tế các số | 52,500,000 | 75.000.000 | 36.750.000 | 6165 | |
| 44 | PP2400024991 - Hộp an toàn đựng vật sắc nhọn 1,5 lít | 9,844,800 | 14.064.000 | 6.891.360 | 99 | |
| 45 | PP2400024992 - Kẹp rốn sơ sinh | 585,000 | 835.715 | 409.500 | 62 | |
| 46 | PP2400024993 - kim châm cứu | 3,045,000 | 4.350.000 | 2.131.500 | 617 | |
| 47 | PP2400024994 - Kim chuyền dịch cánh bướm | 298,200 | 426.000 | 208.740 | 25 | |
| 48 | PP2400024995 - Kim gây tê tủy sống các số 18G - 27G, 3 1/2'' (90mm) | 274,000 | 391.429 | 191.800 | 3 | |
| 49 | PP2400024996 - Kim luồn tĩnh mạch máu các loại, các cỡ | 19,488,000 | 27.840.000 | 13.641.600 | 1036 | |
| 50 | PP2400024997 - Kim tiêm nhựa các số | 4,305,000 | 6.150.000 | 3.013.500 | 1295 | |
| 51 | PP2400024998 - kim chích lấy máu | 168,000 | 240.000 | 117.600 | 124 | |
| 52 | PP2400024999 - Khẩu trang y tế tiệt trùng | 400,000 | 571.429 | 280.000 | 62 | |
| 53 | PP2400025000 - Lammen | 935,000 | 1.335.715 | 654.500 | 309 | |
| 54 | PP2400025001 - Lọ nhựa đựng mẫu | 2,600,000 | 3.714.286 | 1.820.000 | 247 | |
| 55 | PP2400025002 - Mũ giấy phẫu thuật tiệt trùng | 43,890 | 62.700 | 30.723 | 7 | |
| 56 | PP2400025003 - Nẹp cẳng tay các số | 2,400,000 | 3.428.572 | 1.680.000 | 7 | |
| 57 | PP2400025004 - Nẹp cổ cứng | 4,500,000 | 6.428.572 | 3.150.000 | 7 | |
| 58 | PP2400025005 - Nẹp cổ mềm các số | 480,000 | 685.715 | 336.000 | 2 | |
| 59 | PP2400025006 - Nẹp lưng các số | 625,000 | 892.858 | 437.500 | 1 | |
| 60 | PP2400025007 - Nẹp ngón tay bằng nhôm Iselin | 600,000 | 857.143 | 420.000 | 4 | |
| 61 | PP2400025008 - Nẹp vải chống xoay các số | 1,950,000 | 2.785.715 | 1.365.000 | 2 | |
| 62 | PP2400025009 - ống Airway các số | 598,500 | 855.000 | 418.950 | 19 | |
| 63 | PP2400025010 - ống đặt nội khí quản có cuff các số | 367,920 | 525.600 | 257.544 | 4 | |
| 64 | PP2400025011 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn | 882,000 | 1.260.000 | 617.400 | 247 | |
| 65 | PP2400025012 - Ống nghiệm Serum nắp đỏ | 2,540,000 | 3.628.572 | 1.778.000 | 309 | |
| 66 | PP2400025013 - Ống thông dạ dày các số | 175,350 | 250.500 | 122.745 | 7 | |
| 67 | PP2400025014 - Ống thông Nelaton các số | 8,032,500 | 11.475.000 | 5.622.750 | 105 | |
| 68 | PP2400025015 - Phim khô laser dùng cho Xquang kỹ thuật số 20x25CM (8x10IN) | 75,250,000 | 107.500.000 | 52.675.000 | 432 | |
| 69 | PP2400025016 - Phim khô laser dùng cho Xquang kỹ thuật số 25x30CM (10x12IN) | 96,250,000 | 137.500.000 | 67.375.000 | 432 | |
| 70 | PP2400025017 - Sond ông dạ dày các số | 35,000 | 50.000 | 24.500 | 2 | |
| 71 | PP2400025018 - Tạp dề y tế tiệt trùng 80*120cm | 638,400 | 912.000 | 446.880 | 24 | |
| 72 | PP2400025019 - Tăm bông vô trùng đựng trong ống nghiệm | 302,400 | 432.000 | 211.680 | 30 | |
| 73 | PP2400025020 - Tấm trải Nylon vô trùng | 1,005,400 | 1.436.286 | 703.780 | 28 | |
| 74 | PP2400025021 - Tube EDTA | 10,101,000 | 14.430.000 | 7.070.700 | 1603 | |
| 75 | PP2400025022 - Túi đo máu sau sinh | 4,000,000 | 5.714.286 | 2.800.000 | 62 | |
| 76 | PP2400025023 - Túi đựng nước tiểu | 145,600 | 208.000 | 101.920 | 4 | |
| 77 | PP2400025024 - Thông (sonde) 2 nhánh các loại, các cỡ | 1,260,000 | 1.800.000 | 882.000 | 13 | |
| 78 | PP2400025025 - Vòng đeo tay mẹ và bé | 806,400 | 1.152.000 | 564.480 | 74 | |
| 79 | PP2400025026 - Cloramin B | 3,480,000 | 4.971.429 | 2.436.000 | 3 | |
| 80 | PP2400025027 - Cồn tuyệt đối | 220,000 | 314.286 | 154.000 | 1 | |
| 81 | PP2400025028 - Dung dịch khử khuẩn nồng độ cao | 3,360,000 | 4.800.000 | 2.352.000 | 1 | |
| 82 | PP2400025029 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 18,400,000 | 26.285.715 | 12.880.000 | 25 | |
| 83 | PP2400025030 - Gel điện tim | 76,000 | 108.572 | 53.200 | 1 | |
| 84 | PP2400025031 - Gel siêu âm | 837,900 | 1.197.000 | 586.530 | 1 | |
| 85 | PP2400025032 - RIQAS Monthly General Clinacal Chemistry ( CTNK sinh hóa máu) | 14,560,000 | 20.800.000 | 10.192.000 | 1 | |
| 86 | PP2400025033 - RIQAS Monthly Haematology ( CTNK huyết học) | 29,920,000 | 42.742.858 | 20.944.000 | 1 | |
| 87 | PP2400025034 - Anti A | 90,000 | 128.572 | 63.000 | 1 | |
| 88 | PP2400025035 - Anti AB | 90,000 | 128.572 | 63.000 | 1 | |
| 89 | PP2400025036 - Anti B | 90,000 | 128.572 | 63.000 | 1 | |
| 90 | PP2400025037 - Anti D | 160,000 | 228.572 | 112.000 | 1 | |
| 91 | PP2400025038 - Dengue IgG/IgM Rapid Test Cassette | 18,500,000 | 26.428.572 | 12.950.000 | 62 | |
| 92 | PP2400025039 - Dengue NS1 Ag Rapid Test | 55,860,000 | 79.800.000 | 39.102.000 | 173 | |
| 93 | PP2400025040 - Bộ test hóa chất xét nghiệm HbA1c | 9,450,000 | 13.500.000 | 6.615.000 | 19 | |
| 94 | PP2400025041 - Quick Test HIV 1+2 (Strip 4.0) | 5,775,000 | 8.250.000 | 4.042.500 | 44 | |
| 95 | PP2400025042 - Test nhanh ma tuý 4 in 1 | 13,440,000 | 19.200.000 | 9.408.000 | 50 | |
| 96 | PP2400025043 - test thử đường huyết | 15,000,000 | 21.428.572 | 10.500.000 | 247 | |
| 97 | PP2400025044 - Test thử nước tiểu 10 thông số | 13,324,500 | 19.035.000 | 9.327.150 | 185 | |
| 98 | PP2400025045 - Test xét nghiệm nhanh HBsAg | 5,565,000 | 7.950.000 | 3.895.500 | 124 | |
| 99 | PP2400025046 - Test Xét nghiệm nhanh viêm gan C (HCV) | 4,032,000 | 5.760.000 | 2.822.400 | 50 |
Băng bột bó xương |
|
| Mã phần lô | PP2400024948 |
| Giá từng phần lô | 1,535,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.193.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.074.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo cuộn co giãn |
|
| Mã phần lô | PP2400024949 |
| Giá từng phần lô | 3,501,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.001.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400024950 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400024951 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 837.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng gạc cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400024952 |
| Giá từng phần lô | 3,553,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.076.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.487.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2400024953 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mask oxy nồng độ cao người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400024954 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mask oxy nồng độ cao trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400024955 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ súc rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400024956 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400024957 |
| Giá từng phần lô | 1,679,832 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.399.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.175.883 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400024958 |
| Giá từng phần lô | 10,620,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.172.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.434.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400024959 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1ml dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400024960 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400024961 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20 ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400024962 |
| Giá từng phần lô | 14,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.348.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400024963 |
| Giá từng phần lô | 7,345,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.494.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.142.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5 ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400024964 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.525.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây dẫn nòng đặt nội khí quản khó |
|
| Mã phần lô | PP2400024965 |
| Giá từng phần lô | 271,215 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.851 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400024966 |
| Giá từng phần lô | 899,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 629.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi Polyamide 60 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400024967 |
| Giá từng phần lô | 2,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.994.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.957.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tan 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400024968 |
| Giá từng phần lô | 17,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.597.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400024969 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.957.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.449.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400024970 |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400024971 |
| Giá từng phần lô | 8,655,255 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.364.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.058.679 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 3/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400024972 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400024973 |
| Giá từng phần lô | 215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400024974 |
| Giá từng phần lô | 645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 921.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 451.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400024975 |
| Giá từng phần lô | 219,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.615 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch (nhớt) các số có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400024976 |
| Giá từng phần lô | 1,182,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.689.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 827.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật có đầu nối |
|
| Mã phần lô | PP2400024977 |
| Giá từng phần lô | 186,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện dài |
|
| Mã phần lô | PP2400024978 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400024979 |
| Giá từng phần lô | 702,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.002.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 491.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400024980 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền 3 nhánh có khía (có hàng mẫu kèm theo) |
|
| Mã phần lô | PP2400024981 |
| Giá từng phần lô | 80,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.605 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400024982 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cole vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400024983 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cole xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400024984 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực dán ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400024985 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc các loại 3,5cmx 75cmx 8 lớp vô trùng cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400024986 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc các loại 30cm x 30cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400024987 |
| Giá từng phần lô | 281,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400024988 |
| Giá từng phần lô | 24,664,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.235.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.265.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400024989 |
| Giá từng phần lô | 12,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.942.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay cao su y tế các số |
|
| Mã phần lô | PP2400024990 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp an toàn đựng vật sắc nhọn 1,5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400024991 |
| Giá từng phần lô | 9,844,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.064.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.891.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400024992 |
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 835.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400024993 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.131.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chuyền dịch cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400024994 |
| Giá từng phần lô | 298,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê tủy sống các số 18G - 27G, 3 1/2'' (90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400024995 |
| Giá từng phần lô | 274,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400024996 |
| Giá từng phần lô | 19,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.641.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm nhựa các số |
|
| Mã phần lô | PP2400024997 |
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.013.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
kim chích lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400024998 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400024999 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lammen |
|
| Mã phần lô | PP2400025000 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.335.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 654.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ nhựa đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400025001 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũ giấy phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400025002 |
| Giá từng phần lô | 43,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.723 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay các số |
|
| Mã phần lô | PP2400025003 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400025004 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ mềm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400025005 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp lưng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400025006 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 892.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp ngón tay bằng nhôm Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2400025007 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp vải chống xoay các số |
|
| Mã phần lô | PP2400025008 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ống Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2400025009 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ống đặt nội khí quản có cuff các số |
|
| Mã phần lô | PP2400025010 |
| Giá từng phần lô | 367,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400025011 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Serum nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400025012 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.778.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400025013 |
| Giá từng phần lô | 175,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.745 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400025014 |
| Giá từng phần lô | 8,032,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.622.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô laser dùng cho Xquang kỹ thuật số 20x25CM (8x10IN) |
|
| Mã phần lô | PP2400025015 |
| Giá từng phần lô | 75,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô laser dùng cho Xquang kỹ thuật số 25x30CM (10x12IN) |
|
| Mã phần lô | PP2400025016 |
| Giá từng phần lô | 96,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sond ông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400025017 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tạp dề y tế tiệt trùng 80*120cm |
|
| Mã phần lô | PP2400025018 |
| Giá từng phần lô | 638,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tăm bông vô trùng đựng trong ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400025019 |
| Giá từng phần lô | 302,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm trải Nylon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400025020 |
| Giá từng phần lô | 1,005,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.436.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 703.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400025021 |
| Giá từng phần lô | 10,101,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.070.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đo máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400025022 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400025023 |
| Giá từng phần lô | 145,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông (sonde) 2 nhánh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400025024 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay mẹ và bé |
|
| Mã phần lô | PP2400025025 |
| Giá từng phần lô | 806,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 564.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400025026 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400025027 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400025028 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400025029 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400025030 |
| Giá từng phần lô | 76,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400025031 |
| Giá từng phần lô | 837,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.197.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 586.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RIQAS Monthly General Clinacal Chemistry ( CTNK sinh hóa máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400025032 |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RIQAS Monthly Haematology ( CTNK huyết học) |
|
| Mã phần lô | PP2400025033 |
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400025034 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400025035 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400025036 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2400025037 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dengue IgG/IgM Rapid Test Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2400025038 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dengue NS1 Ag Rapid Test |
|
| Mã phần lô | PP2400025039 |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.102.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ test hóa chất xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400025040 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quick Test HIV 1+2 (Strip 4.0) |
|
| Mã phần lô | PP2400025041 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh ma tuý 4 in 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025042 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400025043 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400025044 |
| Giá từng phần lô | 13,324,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.327.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test xét nghiệm nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400025045 |
| Giá từng phần lô | 5,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.895.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Xét nghiệm nhanh viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2400025046 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.822.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi