Gói thầu: Gói 4: Mua vật tư y tế năm 2023-2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200096256-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN MỸ PHƯỚC
Tên gói thầu Gói 4: Mua vật tư y tế năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2200080128
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ bảo hiểm chi trả và nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Công ty cổ phần bệnh viện Mỹ Phước. TC3, KP.3, TX. Bến Cát, tỉnh Bình Dương
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Dương
Giá gói thầu 50,383,912,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,511,517,375 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Airway các số 7,593,600 7,593,600 227,808 12 tháng
2 Băng cá nhân 57,000,000 57,000,000 1,710,000 12 tháng
3 Băng cá nhân 34,500,000 34,500,000 1,035,000 12 tháng
4 Băng cuộn 0,09 x 2,5m 21,000,000 21,000,000 630,000 12 tháng
5 Băng keo thử nhiệt 12mm x 55m 12,000,000 12,000,000 360,000 12 tháng
6 Băng keo thử nhiệt 12mm x 55m 12,000,000 12,000,000 360,000 12 tháng
7 Băng keo lụa xé 2.5cm x 5m 81,000,000 81,000,000 2,430,000 12 tháng
8 Băng keo lụa xé 2.5cm x 5m 50,000,000 50,000,000 1,500,000 12 tháng
9 Băng keo lụa xé 1.25cm x 5m 4,150,000 4,150,000 124,500 12 tháng
10 Băng keo có gạc vô trùng 70mm x 50mm 7,600,000 7,600,000 228,000 12 tháng
11 Băng keo có gạc vô trùng 100mm x 80mm 4,260,000 4,260,000 127,800 12 tháng
12 Băng keo có gạc vô trùng 100mm x 100mm 5,900,000 5,900,000 177,000 12 tháng
13 Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 100mm 9,500,000 9,500,000 285,000 12 tháng
14 Băng keo có gạc vô trùng 200mm x 100mm 11,500,000 11,500,000 345,000 12 tháng
15 Băng keo có gạc vô trùng 250mm x 100mm 11,800,000 11,800,000 354,000 12 tháng
16 Băng keo có gạc vô trùng 300mm x 100mm 14,600,000 14,600,000 438,000 12 tháng
17 Băng thun 7.5cm x 4.5m (2 móc) 63,000,000 63,000,000 1,890,000 12 tháng
18 Băng thun 10cm x 4.5m (3 móc) 82,950,000 82,950,000 2,488,500 12 tháng
19 Băng thun 15cm x 4.5m (4 móc) 11,025,000 11,025,000 330,750 12 tháng
20 Bao đo lượng máu mất 7,000,000 7,000,000 210,000 12 tháng
21 Bao camera (dùng cho máy nội soi) 14,910,000 14,910,000 447,300 12 tháng
22 Bình dẫn lưu màng phổi 9,250,000 9,250,000 277,500 12 tháng
23 Bơm tiêm 1cc 34,000,000 34,000,000 1,020,000 12 tháng
24 Bơm tiêm 3cc 205,500,000 205,500,000 6,165,000 12 tháng
25 Bơm tiêm 5cc 138,400,000 138,400,000 4,152,000 12 tháng
26 Bơm tiêm 10cc 210,000,000 210,000,000 6,300,000 12 tháng
27 Bơm tiêm 20cc 93,450,000 93,450,000 2,803,500 12 tháng
28 Bơm tiêm 50cc (đầu nhỏ) 8,694,000 8,694,000 260,820 12 tháng
29 Bơm tiêm 50cc (đầu to) 8,694,000 8,694,000 260,820 12 tháng
30 Bơm tiêm 50cc (Máy bơm tiêm tự động) 31,500,000 31,500,000 945,000 12 tháng
31 Bông gòn 25g 5,670,000 5,670,000 170,100 12 tháng
32 Bông gòn 50g 4,462,500 4,462,500 133,875 12 tháng
33 Bông gòn 100g 8,400,000 8,400,000 252,000 12 tháng
34 Bông không thấm nước (gòn mỡ) 14,000,000 14,000,000 420,000 12 tháng
35 Bông thấm nước 28,000,000 28,000,000 840,000 12 tháng
36 Bông thấm nước dạng viên 90,000,000 90,000,000 2,700,000 12 tháng
37 Bình huỷ kim nhỏ 63,000,000 63,000,000 1,890,000 12 tháng
38 Bình huỷ kim 5 lít 11,550,000 11,550,000 346,500 12 tháng
39 Sâu máy thở (CATHETER MOUNT) 3,990,000 3,990,000 119,700 12 tháng
40 Dao mổ số 10 4,410,000 4,410,000 132,300 12 tháng
41 Dao mổ số 10 995,000 995,000 29,850 12 tháng
42 Dao mổ số 11 13,230,000 13,230,000 396,900 12 tháng
43 Dao mổ số 11 2,985,000 2,985,000 89,550 12 tháng
44 Dao mổ số 12 441,000 441,000 13,230 12 tháng
45 Dao mổ số 12 99,500 99,500 2,985 12 tháng
46 Dao mổ số 15 26,460,000 26,460,000 793,800 12 tháng
47 Dao mổ số 15 5,970,000 5,970,000 179,100 12 tháng
48 Dao mổ số 20 6,615,000 6,615,000 198,450 12 tháng
49 Dao mổ số 20 1,492,500 1,492,500 44,775 12 tháng
50 Dây ba ngã 25cm 43,000,000 43,000,000 1,290,000 12 tháng
51 Dây ba ngã 25cm 16,500,000 16,500,000 495,000 12 tháng
52 Dây ba ngã 50cm 24,813,000 24,813,000 744,390 12 tháng
53 Dây ba ngã 50cm 5,750,000 5,750,000 172,500 12 tháng
54 Khóa 3 ngã 4,200,000 4,200,000 126,000 12 tháng
55 Khóa 3 ngã 3,000,000 3,000,000 90,000 12 tháng
56 Dây nối bơm tiêm tự động 140cm 22,050,000 22,050,000 661,500 12 tháng
57 Dây nối bơm tiêm tự động 140cm 5,900,000 5,900,000 177,000 12 tháng
58 Bộ dây thở máy gây mê người lớn 4,147,500 4,147,500 124,425 12 tháng
59 Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng 77,280,000 77,280,000 2,318,400 12 tháng
60 Dây truyền dịch 20 giọt/ml 575,000,000 575,000,000 17,250,000 12 tháng
61 Dây truyền dịch 20 giọt/ml 520,000,000 520,000,000 15,600,000 12 tháng
62 Dây truyền máu 10,500,000 10,500,000 315,000 12 tháng
63 Dây truyền máu 8,021,000 8,021,000 240,630 12 tháng
64 Dụng cụ cắt trĩ (longo) 490,000,000 490,000,000 14,700,000 12 tháng
65 Dụng cụ cắt trĩ (longo) 995,000,000 995,000,000 29,850,000 12 tháng
66 Màng mổ vô trùng tẩm Iod 35 x 35cm 29,200,000 29,200,000 876,000 12 tháng
67 Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 45,000,000 45,000,000 1,350,000 12 tháng
68 Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 3h bằng hơi nước 76,700,000 76,700,000 2,301,000 12 tháng
69 Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 53,000 53,000 1,590 12 tháng
70 Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 80,000,000 80,000,000 2,400,000 12 tháng
71 Điện cực tim 7,000,000 7,000,000 210,000 12 tháng
72 Miếng cầm máu tự tiêu (7cm x 5cm x 1cm) 142,363,000 142,363,000 4,270,890 12 tháng
73 Gạc dẫn lưu 1cm x 2m x 4 lớp 3,800,000 3,800,000 114,000 12 tháng
74 Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm x 6 lớp 2,250,000 2,250,000 67,500 12 tháng
75 Gạc phẫu thuật chưa tiệt trùng 10 x 10cm 8 lớp 5,700,000 5,700,000 171,000 12 tháng
76 Gạc ép sọ não 1cm x 8cm x 4 lớp, cản quang, tiệt trùng 546,000 546,000 16,380 12 tháng
77 Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp, cản quang, tiệt trùng 19,530,000 19,530,000 585,900 12 tháng
78 Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp, cản quang, tiệt trùng 26,460,000 26,460,000 793,800 12 tháng
79 Gạc phẫu thuật 5cm x 6,5cm x 12 lớp, tiệt trùng 11,655,000 11,655,000 349,650 12 tháng
80 Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp, tiệt trùng 858,000 858,000 25,740 12 tháng
81 Găng tay khám các cỡ 441,000,000 441,000,000 13,230,000 12 tháng
82 Găng tay khám các cỡ 402,000,000 402,000,000 12,060,000 12 tháng
83 Găng tay phẩu thuật tiệt trùng các số 272,500,000 272,500,000 8,175,000 12 tháng
84 Găng tay phẩu thuật tiệt trùng các số 300,000,000 300,000,000 9,000,000 12 tháng
85 Giấy đo điện tim 3 cần 63mm x 30m 36,000,000 36,000,000 1,080,000 12 tháng
86 Giấy monitor nghe tim thai 151 x 100-150p 29,750,000 29,750,000 892,500 12 tháng
87 Giấy monitor nghe tim thai 152 x 150-200sh 42,857,000 42,857,000 1,285,710 12 tháng
88 Giấy y tế sản phụ khoa 40x50cm 37,200,000 37,200,000 1,116,000 12 tháng
89 Kẹp rốn tiệt trùng 5,000,000 5,000,000 150,000 12 tháng
90 Kim châm cứu 0.3 x 25mm (số 2) 54,000,000 54,000,000 1,620,000 12 tháng
91 Kim châm cứu 0.3 x 40mm (số 3) 108,000,000 108,000,000 3,240,000 12 tháng
92 Kim châm cứu 0.3 x 50mm (số 4) 10,800,000 10,800,000 324,000 12 tháng
93 Kim gây tê tủy sống các số 88,578,000 88,578,000 2,657,340 12 tháng
94 Bộ gây tê ngoài màng cứng 14,650,000 14,650,000 439,500 12 tháng
95 Kim luồn số 18 3,500,000 3,500,000 105,000 12 tháng
96 Kim luồn số 20 52,500,000 52,500,000 1,575,000 12 tháng
97 Kim luồn số 22 175,000,000 175,000,000 5,250,000 12 tháng
98 Kim luồn số 24 70,000,000 70,000,000 2,100,000 12 tháng
99 Kim luồn số 26 3,500,000 3,500,000 105,000 12 tháng
100 Kim luồn an toàn số 24 15,320,000 15,320,000 459,600 12 tháng
101 Kim luồn an toàn số 22 153,200,000 153,200,000 4,596,000 12 tháng
102 Kim luồn an toàn số 20 76,600,000 76,600,000 2,298,000 12 tháng
103 Kim nhựa các số (kim rút thuốc) 51,000,000 51,000,000 1,530,000 12 tháng
104 Khẩu trang y tế 3 (hoặc 4) lớp tiệt trùng 125,000,000 125,000,000 3,750,000 12 tháng
105 Khẩu trang y tế 3 (hoặc 4) lớp 222,000,000 222,000,000 6,660,000 12 tháng
106 Lọc vi khuẩn (3 chức năng) 14,700,000 14,700,000 441,000 12 tháng
107 Lọc vi khuẩn (3 chức năng) 11,550,000 11,550,000 346,500 12 tháng
108 Lọc vi khuẩn đơn thuần 37,800,000 37,800,000 1,134,000 12 tháng
109 Mask khí dung người lớn (mask + dây + bầu) 29,000,000 29,000,000 870,000 12 tháng
110 Mask khí dung người lớn (mask + dây + bầu) 32,000,000 32,000,000 960,000 12 tháng
111 Mask khí dung trẻ em (mask + dây + bầu) 29,000,000 29,000,000 870,000 12 tháng
112 Mask khí dung trẻ em (mask + dây + bầu) 32,000,000 32,000,000 960,000 12 tháng
113 Mask thở oxy có túi người lớn 13,500,000 13,500,000 405,000 12 tháng
114 Mask thở oxy có túi người lớn 20,000,000 20,000,000 600,000 12 tháng
115 Mask thở oxy có túi trẻ em 13,500,000 13,500,000 405,000 12 tháng
116 Mask thở oxy có túi trẻ em 20,000,000 20,000,000 600,000 12 tháng
117 Nút đậy kim luồn 630,000 630,000 18,900 12 tháng
118 Nội khí quản có bóng các số 36,000,000 36,000,000 1,080,000 12 tháng
119 Nội khí quản cong miệng có bóng các số 75,000,000 75,000,000 2,250,000 12 tháng
120 Nội khí quản cong miệng có bóng các số 9,502,500 9,502,500 285,075 12 tháng
121 Nội khí quản cong mũi các số 16,800,000 16,800,000 504,000 12 tháng
122 Nội khí quản cong mũi các số 4,410,000 4,410,000 132,300 12 tháng
123 Nón phẫu thuật tiệt trùng (Bao tóc) 36,540,000 36,540,000 1,096,200 12 tháng
124 Lưới điều trị thoát vị 6.4cm x 11.4cm 150,166,800 150,166,800 4,505,004 12 tháng
125 Lưới điều trị thoát vị 10cm x 15cm 82,000,000 82,000,000 2,460,000 12 tháng
126 Sonde foley 2 nhánh các số 51,000,000 51,000,000 1,530,000 12 tháng
127 Sonde foley 3 nhánh các số 20,000,000 20,000,000 600,000 12 tháng
128 Sonde foley 1 nhánh các số 21,000,000 21,000,000 630,000 12 tháng
129 Ống dẫn lưu màng phổi 33,000,000 33,000,000 990,000 12 tháng
130 Ống dẫn lưu màng phổi 6,300,000 6,300,000 189,000 12 tháng
131 Ống hút đàm nhớt có khóa các số 17,500,000 17,500,000 525,000 12 tháng
132 Ống hút đàm nhớt có khóa các số 13,545,000 13,545,000 406,350 12 tháng
133 Ống sonde dạ dày các số 3,990,000 3,990,000 119,700 12 tháng
134 Ống sonde dạ dày các số 1,900,000 1,900,000 57,000 12 tháng
135 Ống thở oxy 2 nhánh người lớn các số 52,890,000 52,890,000 1,586,700 12 tháng
136 Ống thở oxy 2 nhánh người lớn các số 62,000,000 62,000,000 1,860,000 12 tháng
137 Ống thở oxy 2 nhánh trẻ em các số 5,000,000 5,000,000 150,000 12 tháng
138 Ống thở oxy 2 nhánh trẻ em các số 6,000,000 6,000,000 180,000 12 tháng
139 Ống thở oxy 2 nhánh sơ sinh các số 2,500,000 2,500,000 75,000 12 tháng
140 Ống thở oxy 2 nhánh sơ sinh các số 3,000,000 3,000,000 90,000 12 tháng
141 Phim x - quang 35 x 43cm 1,975,000,000 1,975,000,000 59,250,000 12 tháng
142 Phim x - quang 26 x 36cm 2,025,000,000 2,025,000,000 60,750,000 12 tháng
143 Phim x - quang 20 x 25cm 1,275,000,000 1,275,000,000 38,250,000 12 tháng
144 Túi đựng nước tiểu (2 lít) có dây treo 17,400,000 17,400,000 522,000 12 tháng
145 Túi ép dẹp 50mm x 200m 14,300,000 14,300,000 429,000 12 tháng
146 Túi ép dẹp 75mm x 200m 16,000,000 16,000,000 480,000 12 tháng
147 Túi ép dẹp 100mm x 200m 19,000,000 19,000,000 570,000 12 tháng
148 Túi ép dẹp 150mm x 200m 24,000,000 24,000,000 720,000 12 tháng
149 Túi ép dẹp 200mm x 200m 30,250,000 30,250,000 907,500 12 tháng
150 Túi ép dẹp 250mm x 200m 39,500,000 39,500,000 1,185,000 12 tháng
151 Túi ép dẹp 300mm x 200m 45,000,000 45,000,000 1,350,000 12 tháng
152 Túi ép dẹp 350mm x 200m 52,500,000 52,500,000 1,575,000 12 tháng
153 Túi ép dẹp 400mm x 200m 14,500,000 14,500,000 435,000 12 tháng
154 Túi ép phồng 75mm x 100m 8,250,000 8,250,000 247,500 12 tháng
155 Túi ép phồng 100mm x 100m 14,500,000 14,500,000 435,000 12 tháng
156 Túi ép phồng 150mm x 100m 21,500,000 21,500,000 645,000 12 tháng
157 Túi ép phồng 200mm x 100m 30,200,000 30,200,000 906,000 12 tháng
158 Túi ép phồng 250mm x 100m 34,000,000 34,000,000 1,020,000 12 tháng
159 Túi ép phồng 300mm x 100m 44,900,000 44,900,000 1,347,000 12 tháng
160 Túi ép phồng 350mm x 100m 47,500,000 47,500,000 1,425,000 12 tháng
161 Túi ép phồng 400mm x 100m 14,500,000 14,500,000 435,000 12 tháng
162 Que đường huyết + kim 97,500,000 97,500,000 2,925,000 12 tháng
163 Chỉ khâu hở eo cổ tử cung 45cm 1/2C48 12,348,000 12,348,000 370,440 12 tháng
164 Chỉ Chromic catgut (0) 75cm 1/2C26 2,100,000 2,100,000 63,000 12 tháng
165 Chỉ Chromic catgut (1) 75cm 1/2C40 23,750,000 23,750,000 712,500 12 tháng
166 Chỉ Chromic catgut (2/0) 75cm 1/2C30 47,500,000 47,500,000 1,425,000 12 tháng
167 Chỉ Chromic catgut (3/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn) 3,700,000 3,700,000 111,000 12 tháng
168 Chỉ Chromic catgut (3/0) 75cm 1/2C26 (kim tam giác) 3,700,000 3,700,000 111,000 12 tháng
169 Chỉ Chromic catgut (4/0) 75cm 1/2C26 3,700,000 3,700,000 111,000 12 tháng
170 Chỉ Chromic catgut (5/0) 75cm 3/8C12 9,400,000 9,400,000 282,000 12 tháng
171 Chỉ Chromic catgut (6/0) 75cm 3/8C12 4,620,000 4,620,000 138,600 12 tháng
172 Chỉ nylon (0) 75cm 3/8C26 4,851,000 4,851,000 145,530 12 tháng
173 Chỉ nylon (1) 75cm 3/8C40 5,040,000 5,040,000 151,200 12 tháng
174 Chỉ nylon (2/0) 75cm 3/8C, 26mm 23,100,000 23,100,000 693,000 12 tháng
175 Chỉ nylon (2/0) 75cm 3/8C, 26mm 12,600,000 12,600,000 378,000 12 tháng
176 Chỉ nylon (3/0) 75cm 3/8C, 26mm 23,100,000 23,100,000 693,000 12 tháng
177 Chỉ nylon (3/0) 75cm 3/8C, 26mm 63,000,000 63,000,000 1,890,000 12 tháng
178 Chỉ nylon (4/0) 75cm 3/8C, 20mm 26,460,000 26,460,000 793,800 12 tháng
179 Chỉ nylon (4/0) 75cm 3/8C, 20mm 44,100,000 44,100,000 1,323,000 12 tháng
180 Chỉ nylon (5/0) 75cm 3/8C16 55,125,000 55,125,000 1,653,750 12 tháng
181 Chỉ nylon (5/0) 75cm 3/8C16 37,800,000 37,800,000 1,134,000 12 tháng
182 Chỉ nylon (6/0) 75cm 3/8C13 3,560,000 3,560,000 106,800 12 tháng
183 Chỉ nylon (7/0) 75cm 3/8C13 4,250,000 4,250,000 127,500 12 tháng
184 Chỉ nylon (8/0) 30cm 3/8C6 6,300,000 6,300,000 189,000 12 tháng
185 Chỉ plain (1) 75cm 1/2C40 27,600,000 27,600,000 828,000 12 tháng
186 Chỉ plain (2/0) 75cm 1/2C26 24,500,000 24,500,000 735,000 12 tháng
187 Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (0) 75cm 1/2C30 5,565,000 5,565,000 166,950 12 tháng
188 Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (1/0) 100cm 1/2C40 8,820,000 8,820,000 264,600 12 tháng
189 Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (2/0) 90cm 1/2C25 67,200,000 67,200,000 2,016,000 12 tháng
190 Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (3/0) 90cm 1/2C25 54,075,000 54,075,000 1,622,250 12 tháng
191 Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (4/0) 90cm 1/2C20 11,550,000 11,550,000 346,500 12 tháng
192 Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (5/0 ) 90cm 1/2C13 12,474,000 12,474,000 374,220 12 tháng
193 Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (6/0 ) 75cm 1/2C10 8,295,000 8,295,000 248,850 12 tháng
194 Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (7/0 ) 75cm 1/2C10 8,295,000 8,295,000 248,850 12 tháng
195 Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (8/0 ) 75cm 1/2C30 21,000,000 21,000,000 630,000 12 tháng
196 Chỉ silk (1/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn) 2,100,000 2,100,000 63,000 12 tháng
197 Chỉ silk (1/0) 75cm 3/8C26 (kim tam giác) 2,310,000 2,310,000 69,300 12 tháng
198 Chỉ silk (2/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn) 2,940,000 2,940,000 88,200 12 tháng
199 Chỉ silk (2/0) 75cm 3/8C26 (kim tam giác) 1,890,000 1,890,000 56,700 12 tháng
200 Chỉ silk (3/0) 150cm không kim 1,785,000 1,785,000 53,550 12 tháng
201 Chỉ silk (3/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn) 2,730,000 2,730,000 81,900 12 tháng
202 Chỉ silk (3/0) 75cm 3/8C26 (kim tam giác) 28,350,000 28,350,000 850,500 12 tháng
203 Chỉ silk (4/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn) 1,785,000 1,785,000 53,550 12 tháng
204 Chỉ silk (4/0) 75cm 3/8C19 (kim tam giác) 1,785,000 1,785,000 53,550 12 tháng
205 Chỉ silk (5/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn) 5,985,000 5,985,000 179,550 12 tháng
206 Chỉ silk (5/0) 75cm 3/8C16 (kim tam giác) 5,985,000 5,985,000 179,550 12 tháng
207 Chỉ silk (6/0) 75cm 1/2C13 (kim tròn) 3,675,000 3,675,000 110,250 12 tháng
208 Chỉ silk (7/0) 75cm 3/8C13 (kim tam giác) 4,158,000 4,158,000 124,740 12 tháng
209 Chỉ silk (8/0) 75cm 3/8C13 (kim tam giác) 5,544,000 5,544,000 166,320 12 tháng
210 Chỉ thép liền kim khâu xương bánh chè (Patella Set) 60cm 3/8C120 25,000,000 25,000,000 750,000 12 tháng
211 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (0) 90cm 1/2C40 102,543,000 102,543,000 3,076,290 12 tháng
212 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (0) 90cm 1/2C40 63,336,000 63,336,000 1,900,080 12 tháng
213 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (1) 100cm 3/8C65, khâu gan 15,514,800 15,514,800 465,444 12 tháng
214 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (1) 90cm 1/2C40 98,427,000 98,427,000 2,952,810 12 tháng
215 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (1) 90cm 1/2C40 188,181,000 188,181,000 5,645,430 12 tháng
216 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (2/0) 70cm 1/2C26 81,900,000 81,900,000 2,457,000 12 tháng
217 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (2/0) 75cm 1/2C25 71,500,000 71,500,000 2,145,000 12 tháng
218 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (3/0) 70cm 1/2C26 77,532,000 77,532,000 2,325,960 12 tháng
219 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (3/0) 75cm 1/2C25 170,520,000 170,520,000 5,115,600 12 tháng
220 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (4/0) 705cm 1/2C22 61,267,500 61,267,500 1,838,025 12 tháng
221 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (4/0) 75cm 1/2C20 84,315,000 84,315,000 2,529,450 12 tháng
222 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (5/0) 70cm 1/2C17 59,293,500 59,293,500 1,778,805 12 tháng
223 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (5/0) 75cm 1/2C16 45,759,000 45,759,000 1,372,770 12 tháng
224 Anti A 30,030,000 30,030,000 900,900 12 tháng
225 Anti B 30,030,000 30,030,000 900,900 12 tháng
226 Anti AB 30,400,000 30,400,000 912,000 12 tháng
227 Anti D 36,000,000 36,000,000 1,080,000 12 tháng
228 Đầu côn xanh 3,300,000 3,300,000 99,000 12 tháng
229 Đầu côn vàng 5,000,000 5,000,000 150,000 12 tháng
230 Đầu côn trắng 3,990,000 3,990,000 119,700 12 tháng
231 Lọ nhựa đựng mẫu 50ml 40,320,000 40,320,000 1,209,600 12 tháng
232 Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng 50ml 1,785,000 1,785,000 53,550 12 tháng
233 Lọ đựng phân không có chất bảo quản 7,480,000 7,480,000 224,400 12 tháng
234 Lọ đựng phân có chất bảo quản 9,975,000 9,975,000 299,250 12 tháng
235 Ống nghiệm chimie 54,180,000 54,180,000 1,625,400 12 tháng
236 Ống nghiệm citrat 14,700,000 14,700,000 441,000 12 tháng
237 Ống nghiệm Heparin 92,400,000 92,400,000 2,772,000 12 tháng
238 Ống nghiệm EDTA nắp đậy cao su 2ml 125,000,000 125,000,000 3,750,000 12 tháng
239 Ống nghiệm EDTA nhi 0.5ml 3,750,000 3,750,000 112,500 12 tháng
240 Ống nghiệm EDTA 1ml 75,000,000 75,000,000 2,250,000 12 tháng
241 Ống nghiệm Serum 8,400,000 8,400,000 252,000 12 tháng
242 Ống nghiệm 5ml có nắp 840,000 840,000 25,200 12 tháng
243 Ống nghiệm lớn PS không nắp 7ml 9,000,000 9,000,000 270,000 12 tháng
244 Que thử nước tiểu 11 thông số 315,000,000 315,000,000 9,450,000 12 tháng
245 Que lấy bệnh phẩm nam tiệt trùng 740,000 740,000 22,200 12 tháng
246 Que lấy bệnh phẩm nữ tiệt trùng 5,550,000 5,550,000 166,500 12 tháng
247 Lancet 840,000 840,000 25,200 12 tháng
248 Test HIV 325,000,000 325,000,000 9,750,000 12 tháng
249 Test Morphine/Heroin 78,500,000 78,500,000 2,355,000 12 tháng
250 Test Dengue NS1 Ag 2,240,000,000 2,240,000,000 67,200,000 12 tháng
251 Test Syphilis 3.0 divice 198,000,000 198,000,000 5,940,000 12 tháng
252 Test Dengue IgG/IgM 340,685,000 340,685,000 10,220,550 12 tháng
253 Test AFP 3,748,500 3,748,500 112,455 12 tháng
254 Test CEA 3,649,800 3,649,800 109,494 12 tháng
255 Test H. Pylori 834,000,000 834,000,000 25,020,000 12 tháng
256 Test HBeAg 27,824,000 27,824,000 834,720 12 tháng
257 Test HBsAg 174,300,000 174,300,000 5,229,000 12 tháng
258 Test HBsAb 226,000,000 226,000,000 6,780,000 12 tháng
259 Test HCV 325,000,000 325,000,000 9,750,000 12 tháng
260 Test Malaria Ag 96,000,000 96,000,000 2,880,000 12 tháng
261 Test Troponin 62,000,000 62,000,000 1,860,000 12 tháng
262 Test HEV/IgM 346,000,000 346,000,000 10,380,000 12 tháng
263 Test HAV/IgM 372,750,000 372,750,000 11,182,500 12 tháng
264 Test AMP 7,700,000 7,700,000 231,000 12 tháng
265 Test MET 7,350,000 7,350,000 220,500 12 tháng
266 Test thử ma túy 4 chân (AMP, THC, MET, MOP) 30,975,000 30,975,000 929,250 12 tháng
267 Nẹp DHS 2 lỗ 19,500,000 19,500,000 585,000 12 tháng
268 Nẹp DHS 2 lỗ 6,850,000 6,850,000 205,500 12 tháng
269 Nẹp DHS 3 lỗ 19,500,000 19,500,000 585,000 12 tháng
270 Nẹp DHS 3 lỗ 6,850,000 6,850,000 205,500 12 tháng
271 Nẹp DHS 4 lỗ 19,500,000 19,500,000 585,000 12 tháng
272 Nẹp DHS 4 lỗ 6,850,000 6,850,000 205,500 12 tháng
273 Nẹp DHS 5 lỗ 19,500,000 19,500,000 585,000 12 tháng
274 Nẹp DHS 5 lỗ 6,850,000 6,850,000 205,500 12 tháng
275 Nẹp DHS 6 lỗ 19,500,000 19,500,000 585,000 12 tháng
276 Nẹp DHS 6 lỗ 6,850,000 6,850,000 205,500 12 tháng
277 Nẹp DHS 7 lỗ 19,500,000 19,500,000 585,000 12 tháng
278 Nẹp DHS 7 lỗ 6,850,000 6,850,000 205,500 12 tháng
279 Nẹp DHS 8 lỗ 19,500,000 19,500,000 585,000 12 tháng
280 Nẹp DHS 8 lỗ 6,850,000 6,850,000 205,500 12 tháng
281 Nẹp DHS 9 lỗ 19,500,000 19,500,000 585,000 12 tháng
282 Nẹp DHS 9 lỗ 6,850,000 6,850,000 205,500 12 tháng
283 Nẹp DHS 10 lỗ 19,500,000 19,500,000 585,000 12 tháng
284 Nẹp DHS 10 lỗ 6,850,000 6,850,000 205,500 12 tháng
285 Vít DHS từ 65mm-95mm 275,000,000 275,000,000 8,250,000 12 tháng
286 Vít DHS từ 65mm-95mm 70,400,000 70,400,000 2,112,000 12 tháng
287 Khung cố định ngoài cẳng chân 5,375,000 5,375,000 161,250 12 tháng
288 Khung cố định ngoài chữ T 7,250,000 7,250,000 217,500 12 tháng
289 Khung cố định ngoài gần khớp 7,950,000 7,950,000 238,500 12 tháng
290 Khung cố định ngoài khung chậu 6,375,000 6,375,000 191,250 12 tháng
291 Khung cố định ngoài mâm chày 7,793,500 7,793,500 233,805 12 tháng
292 Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 280mm 27,115,000 27,115,000 813,450 12 tháng
293 Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 280mm 44,000,000 44,000,000 1,320,000 12 tháng
294 Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 300mm 27,115,000 27,115,000 813,450 12 tháng
295 Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 300mm 44,000,000 44,000,000 1,320,000 12 tháng
296 Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 320mm 27,115,000 27,115,000 813,450 12 tháng
297 Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 320mm 44,000,000 44,000,000 1,320,000 12 tháng
298 Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 340mm 27,115,000 27,115,000 813,450 12 tháng
299 Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 340mm 44,000,000 44,000,000 1,320,000 12 tháng
300 Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 280mm 27,115,000 27,115,000 813,450 12 tháng
301 Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 280mm 44,000,000 44,000,000 1,320,000 12 tháng
302 Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 300mm 27,115,000 27,115,000 813,450 12 tháng
303 Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 300mm 44,000,000 44,000,000 1,320,000 12 tháng
304 Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 320mm 27,115,000 27,115,000 813,450 12 tháng
305 Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 320mm 44,000,000 44,000,000 1,320,000 12 tháng
306 Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 340mm 27,115,000 27,115,000 813,450 12 tháng
307 Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 340mm 44,000,000 44,000,000 1,320,000 12 tháng
308 Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 280mm 27,115,000 27,115,000 813,450 12 tháng
309 Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 280mm 22,000,000 22,000,000 660,000 12 tháng
310 Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 300mm 27,115,000 27,115,000 813,450 12 tháng
311 Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 300mm 22,000,000 22,000,000 660,000 12 tháng
312 Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 320mm 27,115,000 27,115,000 813,450 12 tháng
313 Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 320mm 22,000,000 22,000,000 660,000 12 tháng
314 Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 340mm 27,115,000 27,115,000 813,450 12 tháng
315 Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 340mm 22,000,000 22,000,000 660,000 12 tháng
316 Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 340mm 19,500,000 19,500,000 585,000 12 tháng
317 Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 340mm 22,000,000 22,000,000 660,000 12 tháng
318 Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 360mm 19,500,000 19,500,000 585,000 12 tháng
319 Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 360mm 22,000,000 22,000,000 660,000 12 tháng
320 Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 380mm 19,500,000 19,500,000 585,000 12 tháng
321 Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 380mm 22,000,000 22,000,000 660,000 12 tháng
322 Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 400mm 19,500,000 19,500,000 585,000 12 tháng
323 Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 400mm 22,000,000 22,000,000 660,000 12 tháng
324 Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 340mm 19,500,000 19,500,000 585,000 12 tháng
325 Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 340mm 22,000,000 22,000,000 660,000 12 tháng
326 Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 360mm 19,500,000 19,500,000 585,000 12 tháng
327 Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 360mm 22,000,000 22,000,000 660,000 12 tháng
328 Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 380mm 19,500,000 19,500,000 585,000 12 tháng
329 Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 380mm 22,000,000 22,000,000 660,000 12 tháng
330 Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 400mm 19,500,000 19,500,000 585,000 12 tháng
331 Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 400mm 22,000,000 22,000,000 660,000 12 tháng
332 Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 340mm 19,500,000 19,500,000 585,000 12 tháng
333 Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 340mm 22,000,000 22,000,000 660,000 12 tháng
334 Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 360mm 19,500,000 19,500,000 585,000 12 tháng
335 Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 360mm 22,000,000 22,000,000 660,000 12 tháng
336 Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 380mm 19,500,000 19,500,000 585,000 12 tháng
337 Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 380mm 22,000,000 22,000,000 660,000 12 tháng
338 Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 400mm 19,500,000 19,500,000 585,000 12 tháng
339 Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 400mm 22,000,000 22,000,000 660,000 12 tháng
340 Đinh Kirschner 1.0mm x 300mm 12,750,000 12,750,000 382,500 12 tháng
341 Đinh Kirschner 1.0mm x 300mm 19,000,000 19,000,000 570,000 12 tháng
342 Đinh Kirschner 1.2mm x 300mm 4,250,000 4,250,000 127,500 12 tháng
343 Đinh Kirschner 1.2mm x 300mm 7,600,000 7,600,000 228,000 12 tháng
344 Đinh Kirschner 1.4mm x 300mm 4,250,000 4,250,000 127,500 12 tháng
345 Đinh Kirschner 1.4mm x 300mm 7,600,000 7,600,000 228,000 12 tháng
346 Đinh Kirschner 1.5mm x 300mm 2,125,000 2,125,000 63,750 12 tháng
347 Đinh Kirschner 1.5mm x 300mm 3,800,000 3,800,000 114,000 12 tháng
348 Đinh Kirschner 1.6mm x 300mm 4,250,000 4,250,000 127,500 12 tháng
349 Đinh Kirschner 1.6mm x 300mm 7,600,000 7,600,000 228,000 12 tháng
350 Đinh Kirschner 1.8mm x 300mm 12,750,000 12,750,000 382,500 12 tháng
351 Đinh Kirschner 1.8mm x 300mm 19,000,000 19,000,000 570,000 12 tháng
352 Đinh Kirschner 2.0mm x 300mm 2,125,000 2,125,000 63,750 12 tháng
353 Đinh Kirschner 2.0mm x 300mm 3,800,000 3,800,000 114,000 12 tháng
354 Đinh Kirschner 2.2mm x 300mm 2,125,000 2,125,000 63,750 12 tháng
355 Đinh Kirschner 2.2mm x 300mm 3,800,000 3,800,000 114,000 12 tháng
356 Đinh Kirschner 2.3mm x 300mm 2,125,000 2,125,000 63,750 12 tháng
357 Đinh Kirschner 2.3mm x 300mm 3,800,000 3,800,000 114,000 12 tháng
358 Đinh Kirschner 2.4mm x 300mm 2,125,000 2,125,000 63,750 12 tháng
359 Đinh Kirschner 2.4mm x 300mm 3,800,000 3,800,000 114,000 12 tháng
360 Đinh Kirschner 2.5mm x 300mm 4,250,000 4,250,000 127,500 12 tháng
361 Đinh Kirschner 2.5mm x 300mm 7,600,000 7,600,000 228,000 12 tháng
362 Đinh Kirschner 3.0mm x 300mm 4,250,000 4,250,000 127,500 12 tháng
363 Đinh Kirschner 3.0mm x 300mm 7,600,000 7,600,000 228,000 12 tháng
364 Đinh Kirschner có ren 1.0mm x 150mm 2,750,000 2,750,000 82,500 12 tháng
365 Đinh Kirschner có ren 1.0mm x 150mm 6,000,000 6,000,000 180,000 12 tháng
366 Đinh Kirschner có ren 1.2mm x 150mm 2,750,000 2,750,000 82,500 12 tháng
367 Đinh Kirschner có ren 1.2mm x 150mm 6,000,000 6,000,000 180,000 12 tháng
368 Đinh Kirschner có ren 1.5mm x 150mm 2,750,000 2,750,000 82,500 12 tháng
369 Đinh Kirschner có ren 1.5mm x 150mm 6,000,000 6,000,000 180,000 12 tháng
370 Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 280mm 7,500,000 7,500,000 225,000 12 tháng
371 Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 280mm 4,620,000 4,620,000 138,600 12 tháng
372 Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 300mm 7,500,000 7,500,000 225,000 12 tháng
373 Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 300mm 4,620,000 4,620,000 138,600 12 tháng
374 Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 320mm 7,500,000 7,500,000 225,000 12 tháng
375 Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 320mm 4,620,000 4,620,000 138,600 12 tháng
376 Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 340mm 7,500,000 7,500,000 225,000 12 tháng
377 Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 340mm 4,620,000 4,620,000 138,600 12 tháng
378 Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 280mm 4,500,000 4,500,000 135,000 12 tháng
379 Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 280mm 2,310,000 2,310,000 69,300 12 tháng
380 Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 300mm 4,500,000 4,500,000 135,000 12 tháng
381 Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 300mm 2,310,000 2,310,000 69,300 12 tháng
382 Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 320mm 4,500,000 4,500,000 135,000 12 tháng
383 Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 320mm 2,310,000 2,310,000 69,300 12 tháng
384 Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 340mm 4,500,000 4,500,000 135,000 12 tháng
385 Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 340mm 2,310,000 2,310,000 69,300 12 tháng
386 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 360mm 4,500,000 4,500,000 135,000 12 tháng
387 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 360mm 2,310,000 2,310,000 69,300 12 tháng
388 Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 380mm 4,500,000 4,500,000 135,000 12 tháng
389 Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 380mm 2,310,000 2,310,000 69,300 12 tháng
390 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 400mm 4,500,000 4,500,000 135,000 12 tháng
391 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 400mm 2,310,000 2,310,000 69,300 12 tháng
392 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 280mm 4,500,000 4,500,000 135,000 12 tháng
393 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 280mm 2,310,000 2,310,000 69,300 12 tháng
394 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 300mm 4,500,000 4,500,000 135,000 12 tháng
395 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 300mm 2,310,000 2,310,000 69,300 12 tháng
396 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 320mm 4,500,000 4,500,000 135,000 12 tháng
397 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 320mm 2,310,000 2,310,000 69,300 12 tháng
398 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 340mm 4,500,000 4,500,000 135,000 12 tháng
399 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 340mm 2,310,000 2,310,000 69,300 12 tháng
400 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 360mm 4,500,000 4,500,000 135,000 12 tháng
401 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 360mm 2,310,000 2,310,000 69,300 12 tháng
402 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 380mm 4,500,000 4,500,000 135,000 12 tháng
403 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 380mm 2,310,000 2,310,000 69,300 12 tháng
404 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 400mm 4,500,000 4,500,000 135,000 12 tháng
405 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 400mm 2,310,000 2,310,000 69,300 12 tháng
406 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 280mm 4,500,000 4,500,000 135,000 12 tháng
407 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 280mm 2,310,000 2,310,000 69,300 12 tháng
408 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 300mm 4,500,000 4,500,000 135,000 12 tháng
409 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 300mm 2,310,000 2,310,000 69,300 12 tháng
410 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 320mm 4,500,000 4,500,000 135,000 12 tháng
411 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 320mm 2,310,000 2,310,000 69,300 12 tháng
412 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 340mm 4,500,000 4,500,000 135,000 12 tháng
413 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 340mm 2,310,000 2,310,000 69,300 12 tháng
414 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 360mm 4,500,000 4,500,000 135,000 12 tháng
415 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 360mm 2,310,000 2,310,000 69,300 12 tháng
416 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 380mm 4,500,000 4,500,000 135,000 12 tháng
417 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 380mm 2,310,000 2,310,000 69,300 12 tháng
418 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 400mm 4,500,000 4,500,000 135,000 12 tháng
419 Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 400mm 2,310,000 2,310,000 69,300 12 tháng
420 Khớp gối toàn phần có xi măng các cỡ 530,000,000 530,000,000 15,900,000 12 tháng
421 Khớp gối toàn phần không xi măng các cỡ 650,000,000 650,000,000 19,500,000 12 tháng
422 Khớp háng bán phần có xi măng các cỡ, chuôi ngắn 403,000,000 403,000,000 12,090,000 12 tháng
423 Khớp háng bán phần không xi măng các cỡ, chuôi ngắn 800,000,000 800,000,000 24,000,000 12 tháng
424 Khớp háng bán phần không xi măng các cỡ, chuôi dài 510,000,000 510,000,000 15,300,000 12 tháng
425 Khớp háng toàn phần không xi măng các cỡ, chuôi ngắn 2,500,000,000 2,500,000,000 75,000,000 12 tháng
426 Khớp háng toàn phần không xi măng các cỡ, chuôi dài 659,000,000 659,000,000 19,770,000 12 tháng
427 Khớp vai bán phần có xi măng các cỡ 195,000,000 195,000,000 5,850,000 12 tháng
428 Khớp vai toàn phần không xi măng các cỡ 282,000,000 282,000,000 8,460,000 12 tháng
429 Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 4 lỗ 2,685,000 2,685,000 80,550 12 tháng
430 Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 4 lỗ 3,100,000 3,100,000 93,000 12 tháng
431 Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ 2,685,000 2,685,000 80,550 12 tháng
432 Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ 3,100,000 3,100,000 93,000 12 tháng
433 Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ 2,685,000 2,685,000 80,550 12 tháng
434 Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ 3,100,000 3,100,000 93,000 12 tháng
435 Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ 2,685,000 2,685,000 80,550 12 tháng
436 Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ 3,100,000 3,100,000 93,000 12 tháng
437 Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ 2,685,000 2,685,000 80,550 12 tháng
438 Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ 3,100,000 3,100,000 93,000 12 tháng
439 Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ 2,685,000 2,685,000 80,550 12 tháng
440 Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ 3,100,000 3,100,000 93,000 12 tháng
441 Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ 2,685,000 2,685,000 80,550 12 tháng
442 Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ 3,100,000 3,100,000 93,000 12 tháng
443 Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 4 lỗ 2,340,000 2,340,000 70,200 12 tháng
444 Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 4 lỗ 3,870,000 3,870,000 116,100 12 tháng
445 Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 5 lỗ 2,340,000 2,340,000 70,200 12 tháng
446 Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 5 lỗ 3,870,000 3,870,000 116,100 12 tháng
447 Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 6 lỗ 2,340,000 2,340,000 70,200 12 tháng
448 Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 6 lỗ 3,870,000 3,870,000 116,100 12 tháng
449 Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 7 lỗ 2,340,000 2,340,000 70,200 12 tháng
450 Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 7 lỗ 3,870,000 3,870,000 116,100 12 tháng
451 Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 8 lỗ 2,340,000 2,340,000 70,200 12 tháng
452 Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 8 lỗ 3,870,000 3,870,000 116,100 12 tháng
453 Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 9 lỗ 2,340,000 2,340,000 70,200 12 tháng
454 Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 9 lỗ 3,870,000 3,870,000 116,100 12 tháng
455 Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 10 lỗ 2,340,000 2,340,000 70,200 12 tháng
456 Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 10 lỗ 3,870,000 3,870,000 116,100 12 tháng
457 Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 6 lỗ 3,585,000 3,585,000 107,550 12 tháng
458 Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 6 lỗ 4,460,000 4,460,000 133,800 12 tháng
459 Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ 3,585,000 3,585,000 107,550 12 tháng
460 Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ 4,460,000 4,460,000 133,800 12 tháng
461 Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 8 lỗ 3,585,000 3,585,000 107,550 12 tháng
462 Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 8 lỗ 4,460,000 4,460,000 133,800 12 tháng
463 Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ 3,585,000 3,585,000 107,550 12 tháng
464 Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ 4,460,000 4,460,000 133,800 12 tháng
465 Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 10 lỗ 3,585,000 3,585,000 107,550 12 tháng
466 Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 10 lỗ 4,460,000 4,460,000 133,800 12 tháng
467 Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ 3,585,000 3,585,000 107,550 12 tháng
468 Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ 4,460,000 4,460,000 133,800 12 tháng
469 Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 12 lỗ 3,585,000 3,585,000 107,550 12 tháng
470 Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 12 lỗ 4,460,000 4,460,000 133,800 12 tháng
471 Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ 3,585,000 3,585,000 107,550 12 tháng
472 Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ 4,460,000 4,460,000 133,800 12 tháng
473 Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 14 lỗ 3,585,000 3,585,000 107,550 12 tháng
474 Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 14 lỗ 4,460,000 4,460,000 133,800 12 tháng
475 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 3 lỗ (trái) 2,925,000 2,925,000 87,750 12 tháng
476 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 3 lỗ (trái) 3,520,000 3,520,000 105,600 12 tháng
477 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 3 lỗ (phải) 2,925,000 2,925,000 87,750 12 tháng
478 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 3 lỗ (phải) 3,520,000 3,520,000 105,600 12 tháng
479 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 4 lỗ (trái) 2,925,000 2,925,000 87,750 12 tháng
480 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 4 lỗ (trái) 3,520,000 3,520,000 105,600 12 tháng
481 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 4 lỗ (phải) 2,925,000 2,925,000 87,750 12 tháng
482 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 4 lỗ (phải) 3,520,000 3,520,000 105,600 12 tháng
483 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 5 lỗ (trái) 2,925,000 2,925,000 87,750 12 tháng
484 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 5 lỗ (trái) 3,520,000 3,520,000 105,600 12 tháng
485 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 5 lỗ (phải) 2,925,000 2,925,000 87,750 12 tháng
486 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 5 lỗ (phải) 3,520,000 3,520,000 105,600 12 tháng
487 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 6 lỗ (trái) 2,925,000 2,925,000 87,750 12 tháng
488 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 6 lỗ (trái) 3,520,000 3,520,000 105,600 12 tháng
489 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 6 lỗ (phải) 2,925,000 2,925,000 87,750 12 tháng
490 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 6 lỗ (phải) 3,520,000 3,520,000 105,600 12 tháng
491 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 7 lỗ (trái) 2,925,000 2,925,000 87,750 12 tháng
492 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 7 lỗ (trái) 3,520,000 3,520,000 105,600 12 tháng
493 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 7 lỗ (phải) 2,925,000 2,925,000 87,750 12 tháng
494 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 7 lỗ (phải) 3,520,000 3,520,000 105,600 12 tháng
495 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 8 lỗ (trái) 2,925,000 2,925,000 87,750 12 tháng
496 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 8 lỗ (trái) 3,520,000 3,520,000 105,600 12 tháng
497 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 8 lỗ (phải) 2,925,000 2,925,000 87,750 12 tháng
498 Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 8 lỗ (phải) 3,520,000 3,520,000 105,600 12 tháng
499 Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 4 lỗ (trái) 20,445,000 20,445,000 613,350 12 tháng
500 Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 4 lỗ (trái) 48,720,000 48,720,000 1,461,600 12 tháng
501 Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 4 lỗ (phải) 20,445,000 20,445,000 613,350 12 tháng
502 Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 4 lỗ (phải) 48,720,000 48,720,000 1,461,600 12 tháng
503 Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 6 lỗ (trái) 20,445,000 20,445,000 613,350 12 tháng
504 Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 6 lỗ (trái) 48,720,000 48,720,000 1,461,600 12 tháng
505 Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 6 lỗ (phải) 20,445,000 20,445,000 613,350 12 tháng
506 Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 6 lỗ (phải) 48,720,000 48,720,000 1,461,600 12 tháng
507 Vít khóa mỏm khuỷu 3.5mm 31,000,000 31,000,000 930,000 12 tháng
508 Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (trái) 16,185,000 16,185,000 485,550 12 tháng
509 Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (trái) 31,350,000 31,350,000 940,500 12 tháng
510 Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (phải) 16,185,000 16,185,000 485,550 12 tháng
511 Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (phải) 31,350,000 31,350,000 940,500 12 tháng
512 Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (trái) 16,185,000 16,185,000 485,550 12 tháng
513 Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (trái) 31,350,000 31,350,000 940,500 12 tháng
514 Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (phải) 16,185,000 16,185,000 485,550 12 tháng
515 Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (phải) 31,350,000 31,350,000 940,500 12 tháng
516 Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (trái) 16,185,000 16,185,000 485,550 12 tháng
517 Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (trái) 31,350,000 31,350,000 940,500 12 tháng
518 Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (phải) 16,185,000 16,185,000 485,550 12 tháng
519 Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (phải) 31,350,000 31,350,000 940,500 12 tháng
520 Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ 25,950,000 25,950,000 778,500 12 tháng
521 Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ 19,360,000 19,360,000 580,800 12 tháng
522 Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ 129,750,000 129,750,000 3,892,500 12 tháng
523 Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ 96,800,000 96,800,000 2,904,000 12 tháng
524 Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ 77,850,000 77,850,000 2,335,500 12 tháng
525 Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ 48,400,000 48,400,000 1,452,000 12 tháng
526 Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ 15,570,000 15,570,000 467,100 12 tháng
527 Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ 9,680,000 9,680,000 290,400 12 tháng
528 Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ 15,570,000 15,570,000 467,100 12 tháng
529 Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ 9,680,000 9,680,000 290,400 12 tháng
530 Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ 15,570,000 15,570,000 467,100 12 tháng
531 Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ 9,680,000 9,680,000 290,400 12 tháng
532 Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 6 lỗ 25,950,000 25,950,000 778,500 12 tháng
533 Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 6 lỗ 19,840,000 19,840,000 595,200 12 tháng
534 Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 7 lỗ 25,950,000 25,950,000 778,500 12 tháng
535 Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 7 lỗ 19,840,000 19,840,000 595,200 12 tháng
536 Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 8 lỗ 25,950,000 25,950,000 778,500 12 tháng
537 Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 8 lỗ 19,840,000 19,840,000 595,200 12 tháng
538 Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 10 lỗ 25,950,000 25,950,000 778,500 12 tháng
539 Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 10 lỗ 19,840,000 19,840,000 595,200 12 tháng
540 Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ 16,170,000 16,170,000 485,100 12 tháng
541 Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ 11,130,000 11,130,000 333,900 12 tháng
542 Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 8 lỗ 16,170,000 16,170,000 485,100 12 tháng
543 Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 8 lỗ 11,130,000 11,130,000 333,900 12 tháng
544 Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ 16,170,000 16,170,000 485,100 12 tháng
545 Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ 11,130,000 11,130,000 333,900 12 tháng
546 Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 10 lỗ 16,170,000 16,170,000 485,100 12 tháng
547 Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 10 lỗ 11,130,000 11,130,000 333,900 12 tháng
548 Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ 16,170,000 16,170,000 485,100 12 tháng
549 Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ 11,130,000 11,130,000 333,900 12 tháng
550 Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ 16,170,000 16,170,000 485,100 12 tháng
551 Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 12 lỗ 11,130,000 11,130,000 333,900 12 tháng
552 Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 4 lỗ 21,060,000 21,060,000 631,800 12 tháng
553 Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 4 lỗ 29,150,000 29,150,000 874,500 12 tháng
554 Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 5 lỗ 21,060,000 21,060,000 631,800 12 tháng
555 Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 5 lỗ 29,150,000 29,150,000 874,500 12 tháng
556 Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 6 lỗ 21,060,000 21,060,000 631,800 12 tháng
557 Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 6 lỗ 29,150,000 29,150,000 874,500 12 tháng
558 Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 7 lỗ 21,060,000 21,060,000 631,800 12 tháng
559 Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 7 lỗ 29,150,000 29,150,000 874,500 12 tháng
560 Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 8 lỗ 21,060,000 21,060,000 631,800 12 tháng
561 Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 8 lỗ 29,150,000 29,150,000 874,500 12 tháng
562 Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 9 lỗ 21,060,000 21,060,000 631,800 12 tháng
563 Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 9 lỗ 29,150,000 29,150,000 874,500 12 tháng
564 Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 10 lỗ 21,060,000 21,060,000 631,800 12 tháng
565 Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 10 lỗ 29,150,000 29,150,000 874,500 12 tháng
566 Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 4 lỗ (trái) 21,735,000 21,735,000 652,050 12 tháng
567 Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 4 lỗ (trái) 29,150,000 29,150,000 874,500 12 tháng
568 Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 4 lỗ (trái) 21,735,000 21,735,000 652,050 12 tháng
569 Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 4 lỗ (trái) 29,150,000 29,150,000 874,500 12 tháng
570 Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 6 lỗ (trái) 21,735,000 21,735,000 652,050 12 tháng
571 Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 6 lỗ (trái) 29,150,000 29,150,000 874,500 12 tháng
572 Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 6 lỗ (phải ) 21,735,000 21,735,000 652,050 12 tháng
573 Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 6 lỗ (phải ) 29,150,000 29,150,000 874,500 12 tháng
574 Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 8 lỗ (trái) 21,735,000 21,735,000 652,050 12 tháng
575 Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 8 lỗ (trái) 29,150,000 29,150,000 874,500 12 tháng
576 Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 8 lỗ (phải) 21,735,000 21,735,000 652,050 12 tháng
577 Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 8 lỗ (phải) 29,150,000 29,150,000 874,500 12 tháng
578 Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 3 lỗ (trái) 26,500,000 26,500,000 795,000 12 tháng
579 Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 3 lỗ (trái) 22,260,000 22,260,000 667,800 12 tháng
580 Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 3 lỗ (phải) 26,500,000 26,500,000 795,000 12 tháng
581 Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 3 lỗ (phải) 22,260,000 22,260,000 667,800 12 tháng
582 Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 4 lỗ (trái) 15,900,000 15,900,000 477,000 12 tháng
583 Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 4 lỗ (trái) 11,130,000 11,130,000 333,900 12 tháng
584 Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 4 lỗ (phải) 15,900,000 15,900,000 477,000 12 tháng
585 Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 4 lỗ (phải) 11,130,000 11,130,000 333,900 12 tháng
586 Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 5 lỗ (trái) 15,900,000 15,900,000 477,000 12 tháng
587 Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 5 lỗ (trái) 11,130,000 11,130,000 333,900 12 tháng
588 Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 5 lỗ (phải) 15,900,000 15,900,000 477,000 12 tháng
589 Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 5 lỗ (phải) 11,130,000 11,130,000 333,900 12 tháng
590 Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 6 lỗ (trái) 15,900,000 15,900,000 477,000 12 tháng
591 Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 6 lỗ (trái) 11,130,000 11,130,000 333,900 12 tháng
592 Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 6 lỗ (phải) 15,900,000 15,900,000 477,000 12 tháng
593 Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 6 lỗ (phải) 11,130,000 11,130,000 333,900 12 tháng
594 Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 5 lỗ (trái) 23,040,000 23,040,000 691,200 12 tháng
595 Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 5 lỗ (trái) 31,350,000 31,350,000 940,500 12 tháng
596 Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 5 lỗ (phải) 23,040,000 23,040,000 691,200 12 tháng
597 Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 5 lỗ (phải) 31,350,000 31,350,000 940,500 12 tháng
598 Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 7 lỗ (trái) 23,040,000 23,040,000 691,200 12 tháng
599 Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 7 lỗ (trái) 31,350,000 31,350,000 940,500 12 tháng
600 Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 7 lỗ (phải) 23,040,000 23,040,000 691,200 12 tháng
601 Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 7 lỗ (phải) 31,350,000 31,350,000 940,500 12 tháng
602 Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 9 lỗ (trái) 23,040,000 23,040,000 691,200 12 tháng
603 Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 9 lỗ (trái) 31,350,000 31,350,000 940,500 12 tháng
604 Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 9 lỗ (phải) 23,040,000 23,040,000 691,200 12 tháng
605 Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 9 lỗ (phải) 31,350,000 31,350,000 940,500 12 tháng
606 Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 11 lỗ (trái) 23,040,000 23,040,000 691,200 12 tháng
607 Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 11 lỗ (trái) 31,350,000 31,350,000 940,500 12 tháng
608 Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 11 lỗ (phải) 23,040,000 23,040,000 691,200 12 tháng
609 Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 11 lỗ (phải) 31,350,000 31,350,000 940,500 12 tháng
610 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 3 lỗ (trái) 39,575,000 39,575,000 1,187,250 12 tháng
611 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 3 lỗ (trái) 50,820,000 50,820,000 1,524,600 12 tháng
612 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 3 lỗ (phải) 39,575,000 39,575,000 1,187,250 12 tháng
613 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 3 lỗ (phải) 50,820,000 50,820,000 1,524,600 12 tháng
614 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 4 lỗ (trái) 39,575,000 39,575,000 1,187,250 12 tháng
615 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 4 lỗ (trái) 50,820,000 50,820,000 1,524,600 12 tháng
616 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 4 lỗ (phải) 39,575,000 39,575,000 1,187,250 12 tháng
617 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 4 lỗ (phải) 50,820,000 50,820,000 1,524,600 12 tháng
618 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 5 lỗ (trái) 39,575,000 39,575,000 1,187,250 12 tháng
619 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 5 lỗ (trái) 50,820,000 50,820,000 1,524,600 12 tháng
620 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 5 lỗ (phải) 39,575,000 39,575,000 1,187,250 12 tháng
621 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 5 lỗ (phải) 50,820,000 50,820,000 1,524,600 12 tháng
622 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 6 lỗ (trái) 39,575,000 39,575,000 1,187,250 12 tháng
623 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 6 lỗ (trái) 50,820,000 50,820,000 1,524,600 12 tháng
624 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 6 lỗ (phải) 39,575,000 39,575,000 1,187,250 12 tháng
625 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 6 lỗ (phải) 50,820,000 50,820,000 1,524,600 12 tháng
626 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 7 lỗ (trái) 39,575,000 39,575,000 1,187,250 12 tháng
627 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 7 lỗ (trái) 25,410,000 25,410,000 762,300 12 tháng
628 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 7 lỗ (phải) 23,745,000 23,745,000 712,350 12 tháng
629 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 7 lỗ (phải) 25,410,000 25,410,000 762,300 12 tháng
630 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 8 lỗ (trái) 23,745,000 23,745,000 712,350 12 tháng
631 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 8 lỗ (trái) 25,410,000 25,410,000 762,300 12 tháng
632 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 8 lỗ (phải) 23,745,000 23,745,000 712,350 12 tháng
633 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 8 lỗ (phải) 25,410,000 25,410,000 762,300 12 tháng
634 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 9 lỗ (trái) 15,830,000 15,830,000 474,900 12 tháng
635 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 9 lỗ (trái) 12,705,000 12,705,000 381,150 12 tháng
636 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 9 lỗ (phải) 15,830,000 15,830,000 474,900 12 tháng
637 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 9 lỗ (phải) 12,705,000 12,705,000 381,150 12 tháng
638 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 10 lỗ (trái) 15,830,000 15,830,000 474,900 12 tháng
639 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 10 lỗ (trái) 12,705,000 12,705,000 381,150 12 tháng
640 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 10 lỗ (phải) 15,830,000 15,830,000 474,900 12 tháng
641 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 10 lỗ (phải) 12,705,000 12,705,000 381,150 12 tháng
642 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 11 lỗ (trái) 15,830,000 15,830,000 474,900 12 tháng
643 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 11 lỗ (trái) 12,705,000 12,705,000 381,150 12 tháng
644 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 11 lỗ (phải) 15,830,000 15,830,000 474,900 12 tháng
645 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 11 lỗ (phải) 12,705,000 12,705,000 381,150 12 tháng
646 Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 4 lỗ (trái) 18,300,000 18,300,000 549,000 12 tháng
647 Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 4 lỗ (trái) 26,700,000 26,700,000 801,000 12 tháng
648 Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 4 lỗ (phải) 18,300,000 18,300,000 549,000 12 tháng
649 Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 4 lỗ (phải) 26,700,000 26,700,000 801,000 12 tháng
650 Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 5 lỗ (trái) 18,300,000 18,300,000 549,000 12 tháng
651 Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 5 lỗ (trái) 26,700,000 26,700,000 801,000 12 tháng
652 Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 5 lỗ (phải) 18,300,000 18,300,000 549,000 12 tháng
653 Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 5 lỗ (phải) 26,700,000 26,700,000 801,000 12 tháng
654 Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 6 lỗ (trái) 30,500,000 30,500,000 915,000 12 tháng
655 Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 6 lỗ (trái) 53,400,000 53,400,000 1,602,000 12 tháng
656 Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 6 lỗ (phải) 30,500,000 30,500,000 915,000 12 tháng
657 Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 6 lỗ (phải) 53,400,000 53,400,000 1,602,000 12 tháng
658 Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 7 lỗ (trái) 30,500,000 30,500,000 915,000 12 tháng
659 Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 7 lỗ (trái) 80,100,000 80,100,000 2,403,000 12 tháng
660 Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 7 lỗ (phải) 30,500,000 30,500,000 915,000 12 tháng
661 Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 7 lỗ (phải) 80,100,000 80,100,000 2,403,000 12 tháng
662 Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 8 lỗ (trái) 30,500,000 30,500,000 915,000 12 tháng
663 Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 8 lỗ (trái) 80,100,000 80,100,000 2,403,000 12 tháng
664 Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 8 lỗ (phải) 30,500,000 30,500,000 915,000 12 tháng
665 Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 8 lỗ (phải) 80,100,000 80,100,000 2,403,000 12 tháng
666 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ (trái) 23,040,000 23,040,000 691,200 12 tháng
667 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ (trái) 31,350,000 31,350,000 940,500 12 tháng
668 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ (phải) 23,040,000 23,040,000 691,200 12 tháng
669 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ (phải) 31,350,000 31,350,000 940,500 12 tháng
670 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ (trái) 23,040,000 23,040,000 691,200 12 tháng
671 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ (trái) 31,350,000 31,350,000 940,500 12 tháng
672 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ (phải) 23,040,000 23,040,000 691,200 12 tháng
673 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ (phải) 31,350,000 31,350,000 940,500 12 tháng
674 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ (trái) 23,040,000 23,040,000 691,200 12 tháng
675 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ (trái) 31,350,000 31,350,000 940,500 12 tháng
676 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ (phải) 23,040,000 23,040,000 691,200 12 tháng
677 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ (phải) 31,350,000 31,350,000 940,500 12 tháng
678 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ (trái) 23,040,000 23,040,000 691,200 12 tháng
679 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ (trái) 31,350,000 31,350,000 940,500 12 tháng
680 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ (phải) 23,040,000 23,040,000 691,200 12 tháng
681 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ (phải) 31,350,000 31,350,000 940,500 12 tháng
682 Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ 4,050,000 4,050,000 121,500 12 tháng
683 Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ 12,980,000 12,980,000 389,400 12 tháng
684 Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ 4,050,000 4,050,000 121,500 12 tháng
685 Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ 12,980,000 12,980,000 389,400 12 tháng
686 Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ 4,050,000 4,050,000 121,500 12 tháng
687 Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ 12,980,000 12,980,000 389,400 12 tháng
688 Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ 4,050,000 4,050,000 121,500 12 tháng
689 Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ 12,980,000 12,980,000 389,400 12 tháng
690 Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ 4,050,000 4,050,000 121,500 12 tháng
691 Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ 12,980,000 12,980,000 389,400 12 tháng
692 Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ 4,050,000 4,050,000 121,500 12 tháng
693 Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ 12,980,000 12,980,000 389,400 12 tháng
694 Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 4 lỗ (trái) 32,500,000 32,500,000 975,000 12 tháng
695 Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 4 lỗ (trái) 55,000,000 55,000,000 1,650,000 12 tháng
696 Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 4 lỗ (phải) 32,500,000 32,500,000 975,000 12 tháng
697 Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 4 lỗ (phải) 55,000,000 55,000,000 1,650,000 12 tháng
698 Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 5 lỗ (trái) 32,500,000 32,500,000 975,000 12 tháng
699 Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 5 lỗ (trái) 55,000,000 55,000,000 1,650,000 12 tháng
700 Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 5 lỗ (phải) 32,500,000 32,500,000 975,000 12 tháng
701 Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 5 lỗ (phải) 55,000,000 55,000,000 1,650,000 12 tháng
702 Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 6 lỗ (trái) 32,500,000 32,500,000 975,000 12 tháng
703 Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 6 lỗ (trái) 55,000,000 55,000,000 1,650,000 12 tháng
704 Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 6 lỗ (phải) 32,500,000 32,500,000 975,000 12 tháng
705 Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 6 lỗ (phải) 55,000,000 55,000,000 1,650,000 12 tháng
706 Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 7 lỗ (trái) 32,500,000 32,500,000 975,000 12 tháng
707 Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 7 lỗ (trái) 55,000,000 55,000,000 1,650,000 12 tháng
708 Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 7 lỗ (phải) 32,500,000 32,500,000 975,000 12 tháng
709 Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 7 lỗ (phải) 55,000,000 55,000,000 1,650,000 12 tháng
710 Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 8 lỗ (trái) 32,500,000 32,500,000 975,000 12 tháng
711 Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 8 lỗ (trái) 55,000,000 55,000,000 1,650,000 12 tháng
712 Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 8 lỗ (phải) 32,500,000 32,500,000 975,000 12 tháng
713 Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 8 lỗ (phải) 55,000,000 55,000,000 1,650,000 12 tháng
714 Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 4 lỗ (trái) 21,435,000 21,435,000 643,050 12 tháng
715 Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 4 lỗ (trái) 29,150,000 29,150,000 874,500 12 tháng
716 Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 4 lỗ (phải) 21,435,000 21,435,000 643,050 12 tháng
717 Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 4 lỗ (phải) 29,150,000 29,150,000 874,500 12 tháng
718 Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 6 lỗ (trái) 21,435,000 21,435,000 643,050 12 tháng
719 Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 6 lỗ (trái) 29,150,000 29,150,000 874,500 12 tháng
720 Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 6 lỗ (phải) 21,435,000 21,435,000 643,050 12 tháng
721 Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 6 lỗ (phải) 29,150,000 29,150,000 874,500 12 tháng
722 Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 8 lỗ (trái) 21,435,000 21,435,000 643,050 12 tháng
723 Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 8 lỗ (trái) 29,150,000 29,150,000 874,500 12 tháng
724 Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 8 lỗ (phải) 21,435,000 21,435,000 643,050 12 tháng
725 Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 8 lỗ (phải) 29,150,000 29,150,000 874,500 12 tháng
726 Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 10 lỗ (trái) 21,435,000 21,435,000 643,050 12 tháng
727 Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 10 lỗ (trái) 29,150,000 29,150,000 874,500 12 tháng
728 Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 10 lỗ (phải) 21,435,000 21,435,000 643,050 12 tháng
729 Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 10 lỗ (phải) 29,150,000 29,150,000 874,500 12 tháng
730 Nẹp khóa mặttrong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 12 lỗ (trái) 21,435,000 21,435,000 643,050 12 tháng
731 Nẹp khóa mặttrong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 12 lỗ (trái) 29,150,000 29,150,000 874,500 12 tháng
732 Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 12 lỗ (phải) 21,435,000 21,435,000 643,050 12 tháng
733 Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 12 lỗ (phải) 29,150,000 29,150,000 874,500 12 tháng
734 Nẹp lòng máng vít 3.5mm 5 lỗ 2,250,000 2,250,000 67,500 12 tháng
735 Nẹp lòng máng vít 3.5mm 5 lỗ 7,260,000 7,260,000 217,800 12 tháng
736 Nẹp lòng máng vít 3.5mm 6 lỗ 2,250,000 2,250,000 67,500 12 tháng
737 Nẹp lòng máng vít 3.5mm 6 lỗ 12,100,000 12,100,000 363,000 12 tháng
738 Nẹp lòng máng vít 3.5mm 7 lỗ 2,250,000 2,250,000 67,500 12 tháng
739 Nẹp lòng máng vít 3.5mm 7 lỗ 4,840,000 4,840,000 145,200 12 tháng
740 Nẹp lòng máng vít 3.5mm 8 lỗ 2,250,000 2,250,000 67,500 12 tháng
741 Nẹp lòng máng vít 3.5mm 8 lỗ 4,840,000 4,840,000 145,200 12 tháng
742 Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 5 lỗ 3,570,000 3,570,000 107,100 12 tháng
743 Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 5 lỗ 3,570,000 3,570,000 107,100 12 tháng
744 Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 6 lỗ 3,570,000 3,570,000 107,100 12 tháng
745 Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 6 lỗ 7,140,000 7,140,000 214,200 12 tháng
746 Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 7 lỗ 3,570,000 3,570,000 107,100 12 tháng
747 Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 7 lỗ 3,570,000 3,570,000 107,100 12 tháng
748 Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 8 lỗ 3,570,000 3,570,000 107,100 12 tháng
749 Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 8 lỗ 7,140,000 7,140,000 214,200 12 tháng
750 Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 9 lỗ 3,570,000 3,570,000 107,100 12 tháng
751 Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 9 lỗ 3,570,000 3,570,000 107,100 12 tháng
752 Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 10 lỗ 3,570,000 3,570,000 107,100 12 tháng
753 Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 10 lỗ 3,570,000 3,570,000 107,100 12 tháng
754 Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 4 lỗ (trái) 4,480,000 4,480,000 134,400 12 tháng
755 Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 4 lỗ (phải) 4,480,000 4,480,000 134,400 12 tháng
756 Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 5 lỗ (trái) 4,480,000 4,480,000 134,400 12 tháng
757 Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 5 lỗ (phải) 4,480,000 4,480,000 134,400 12 tháng
758 Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 6 lỗ (trái) 4,480,000 4,480,000 134,400 12 tháng
759 Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 6 lỗ (phải) 4,480,000 4,480,000 134,400 12 tháng
760 Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 7 lỗ (trái) 4,480,000 4,480,000 134,400 12 tháng
761 Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 7 lỗ (phải) 4,480,000 4,480,000 134,400 12 tháng
762 Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (trái) 4,480,000 4,480,000 134,400 12 tháng
763 Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (phải) 4,480,000 4,480,000 134,400 12 tháng
764 Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (trái) 4,480,000 4,480,000 134,400 12 tháng
765 Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (phải) 4,480,000 4,480,000 134,400 12 tháng
766 Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (trái) 4,480,000 4,480,000 134,400 12 tháng
767 Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (phải) 4,480,000 4,480,000 134,400 12 tháng
768 Vít chốt 3.9/4.9mm x 32mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 7,000,000 7,000,000 210,000 12 tháng
769 Vít chốt 3.9/4.9mm x 32mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 4,250,000 4,250,000 127,500 12 tháng
770 Vít chốt 3.9/4.9mm x 34mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 7,000,000 7,000,000 210,000 12 tháng
771 Vít chốt 3.9/4.9mm x 34mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 4,250,000 4,250,000 127,500 12 tháng
772 Vít chốt 3.9/4.9mm x 35mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 7,000,000 7,000,000 210,000 12 tháng
773 Vít chốt 3.9/4.9mm x 35mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 4,250,000 4,250,000 127,500 12 tháng
774 Vít chốt 3.9/4.9mm x 36mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 7,000,000 7,000,000 210,000 12 tháng
775 Vít chốt 3.9/4.9mm x 36mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 4,250,000 4,250,000 127,500 12 tháng
776 Vít chốt 3.9/4.9mm x 38mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 7,000,000 7,000,000 210,000 12 tháng
777 Vít chốt 3.9/4.9mm x 38mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 4,250,000 4,250,000 127,500 12 tháng
778 Vít chốt 3.9/4.9mm x 40mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 7,000,000 7,000,000 210,000 12 tháng
779 Vít chốt 3.9/4.9mm x 40mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 4,250,000 4,250,000 127,500 12 tháng
780 Vít chốt 3.9/4.9mm x 45mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 3,500,000 3,500,000 105,000 12 tháng
781 Vít chốt 3.9/4.9mm x 45mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 1,700,000 1,700,000 51,000 12 tháng
782 Vít chốt 3.9/4.9mm x 50mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 2,100,000 2,100,000 63,000 12 tháng
783 Vít chốt 3.9/4.9mm x 50mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 850,000 850,000 25,500 12 tháng
784 Vít chốt 5.0mm x 30mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 3,500,000 3,500,000 105,000 12 tháng
785 Vít chốt 5.0mm x 30mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 2,550,000 2,550,000 76,500 12 tháng
786 Vít chốt 5.0mm x 35mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 3,500,000 3,500,000 105,000 12 tháng
787 Vít chốt 5.0mm x 35mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 2,550,000 2,550,000 76,500 12 tháng
788 Vít chốt 5.0mm x 40mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 3,500,000 3,500,000 105,000 12 tháng
789 Vít chốt 5.0mm x 40mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 2,550,000 2,550,000 76,500 12 tháng
790 Vít chốt 5.0mm x 45mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 3,500,000 3,500,000 105,000 12 tháng
791 Vít chốt 5.0mm x 45mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân 2,550,000 2,550,000 76,500 12 tháng
792 Vít DHS/DCS 12.5mm x 60mm 3,120,000 3,120,000 93,600 12 tháng
793 Vít DHS/DCS 12.5mm x 60mm 2,640,000 2,640,000 79,200 12 tháng
794 Vít DHS/DCS 12.5mm x 65mm 3,120,000 3,120,000 93,600 12 tháng
795 Vít DHS/DCS 12.5mm x 65mm 2,640,000 2,640,000 79,200 12 tháng
796 Vít DHS/DCS 12.5mm x 70mm 3,120,000 3,120,000 93,600 12 tháng
797 Vít DHS/DCS 12.5mm x 70mm 2,640,000 2,640,000 79,200 12 tháng
798 Vít DHS/DCS 12.5mm x 80mm 3,120,000 3,120,000 93,600 12 tháng
799 Vít DHS/DCS 12.5mm x 80mm 2,640,000 2,640,000 79,200 12 tháng
800 Vít khóa 3.5mm x 14mm, tự tạo ren 12,300,000 12,300,000 369,000 12 tháng
801 Vít khóa 3.5mm x 14mm, tự tạo ren 17,000,000 17,000,000 510,000 12 tháng
802 Vít khóa 3.5mm x 16mm, tự tạo ren 61,500,000 61,500,000 1,845,000 12 tháng
803 Vít khóa 3.5mm x 16mm, tự tạo ren 85,000,000 85,000,000 2,550,000 12 tháng
804 Vít khóa 3.5mm x 18mm, tự tạo ren 61,500,000 61,500,000 1,845,000 12 tháng
805 Vít khóa 3.5mm x 18mm, tự tạo ren 85,000,000 85,000,000 2,550,000 12 tháng
806 Vít khóa 3.5mm x 20mm, tự tạo ren 12,300,000 12,300,000 369,000 12 tháng
807 Vít khóa 3.5mm x 20mm, tự tạo ren 17,000,000 17,000,000 510,000 12 tháng
808 Vít khóa 3.5mm x 22mm, tự tạo ren 4,100,000 4,100,000 123,000 12 tháng
809 Vít khóa 3.5mm x 22mm, tự tạo ren 8,500,000 8,500,000 255,000 12 tháng
810 Vít khóa 3.5mm x 24mm, tự tạo ren 4,100,000 4,100,000 123,000 12 tháng
811 Vít khóa 3.5mm x 24mm, tự tạo ren 8,500,000 8,500,000 255,000 12 tháng
812 Vít khóa 3.5mm x 26mm, tự tạo ren 4,100,000 4,100,000 123,000 12 tháng
813 Vít khóa 3.5mm x 26mm, tự tạo ren 8,500,000 8,500,000 255,000 12 tháng
814 Vít khóa 3.5mm x 28mm, tự tạo ren 4,100,000 4,100,000 123,000 12 tháng
815 Vít khóa 3.5mm x 28mm, tự tạo ren 8,500,000 8,500,000 255,000 12 tháng
816 Vít khóa 3.5mm x 30mm, tự tạo ren 4,100,000 4,100,000 123,000 12 tháng
817 Vít khóa 3.5mm x 30mm, tự tạo ren 8,500,000 8,500,000 255,000 12 tháng
818 Vít khóa 3.5mm x 32mm, tự tạo ren 4,100,000 4,100,000 123,000 12 tháng
819 Vít khóa 3.5mm x 32mm, tự tạo ren 8,500,000 8,500,000 255,000 12 tháng
820 Vít khóa 3.5mm x 34mm, tự tạo ren 4,100,000 4,100,000 123,000 12 tháng
821 Vít khóa 3.5mm x 34mm, tự tạo ren 8,500,000 8,500,000 255,000 12 tháng
822 Vít khóa 3.5mm x 36mm, tự tạo ren 4,100,000 4,100,000 123,000 12 tháng
823 Vít khóa 3.5mm x 36mm, tự tạo ren 8,500,000 8,500,000 255,000 12 tháng
824 Vít khóa 3.5mm x 38mm, tự tạo ren 4,100,000 4,100,000 123,000 12 tháng
825 Vít khóa 3.5mm x 38mm, tự tạo ren 8,500,000 8,500,000 255,000 12 tháng
826 Vít khóa 3.5mm x 40mm, tự tạo ren 4,100,000 4,100,000 123,000 12 tháng
827 Vít khóa 3.5mm x 40mm, tự tạo ren 8,500,000 8,500,000 255,000 12 tháng
828 Vít khóa 3.5mm x 42mm, tự tạo ren 4,100,000 4,100,000 123,000 12 tháng
829 Vít khóa 3.5mm x 42mm, tự tạo ren 8,500,000 8,500,000 255,000 12 tháng
830 Vít khóa 3.5mm x 44mm, tự tạo ren 4,100,000 4,100,000 123,000 12 tháng
831 Vít khóa 3.5mm x 44mm, tự tạo ren 8,500,000 8,500,000 255,000 12 tháng
832 Vít khóa 3.5mm x 46mm, tự tạo ren 4,100,000 4,100,000 123,000 12 tháng
833 Vít khóa 3.5mm x 46mm, tự tạo ren 8,500,000 8,500,000 255,000 12 tháng
834 Vít khóa 5.0mm x 32mm, tự tạo ren 9,000,000 9,000,000 270,000 12 tháng
835 Vít khóa 5.0mm x 32mm, tự tạo ren 9,600,000 9,600,000 288,000 12 tháng
836 Vít khóa 5.0mm x 34mm, tự tạo ren 9,000,000 9,000,000 270,000 12 tháng
837 Vít khóa 5.0mm x 34mm, tự tạo ren 9,600,000 9,600,000 288,000 12 tháng
838 Vít khóa 5.0mm x 36mm, tự tạo ren 9,000,000 9,000,000 270,000 12 tháng
839 Vít khóa 5.0mm x 36mm, tự tạo ren 9,600,000 9,600,000 288,000 12 tháng
840 Vít khóa 5.0mm x 38mm, tự tạo ren 9,000,000 9,000,000 270,000 12 tháng
841 Vít khóa 5.0mm x 38mm, tự tạo ren 9,600,000 9,600,000 288,000 12 tháng
842 Vít khóa 5.0mm x 40mm, tự tạo ren 9,000,000 9,000,000 270,000 12 tháng
843 Vít khóa 5.0mm x 40mm, tự tạo ren 9,600,000 9,600,000 288,000 12 tháng
844 Vít khóa 5.0mm x 42mm, tự tạo ren 9,000,000 9,000,000 270,000 12 tháng
845 Vít khóa 5.0mm x 42mm, tự tạo ren 9,600,000 9,600,000 288,000 12 tháng
846 Vít khóa 5.0mm x 44mm, tự tạo ren 9,000,000 9,000,000 270,000 12 tháng
847 Vít khóa 5.0mm x 44mm, tự tạo ren 9,600,000 9,600,000 288,000 12 tháng
848 Vít khóa 5.0mm x 46mm, tự tạo ren 9,000,000 9,000,000 270,000 12 tháng
849 Vít khóa 5.0mm x 46mm, tự tạo ren 9,600,000 9,600,000 288,000 12 tháng
850 Vít khóa 5.0mm x 48mm, tự tạo ren 9,000,000 9,000,000 270,000 12 tháng
851 Vít khóa 5.0mm x 48mm, tự tạo ren 9,600,000 9,600,000 288,000 12 tháng
852 Vít khóa 5.0mm x 50mm, tự tạo ren 9,000,000 9,000,000 270,000 12 tháng
853 Vít khóa 5.0mm x 50mm, tự tạo ren 9,600,000 9,600,000 288,000 12 tháng
854 Vít khóa 5.0mm x 55mm, tự tạo ren 9,000,000 9,000,000 270,000 12 tháng
855 Vít khóa 5.0mm x 55mm, tự tạo ren 9,600,000 9,600,000 288,000 12 tháng
856 Vít khóa 5.0mm x 60mm, tự tạo ren 9,000,000 9,000,000 270,000 12 tháng
857 Vít khóa 5.0mm x 60mm, tự tạo ren 9,600,000 9,600,000 288,000 12 tháng
858 Vít khóa 5.0mm x 65mm, tự tạo ren 9,000,000 9,000,000 270,000 12 tháng
859 Vít khóa 5.0mm x 65mm, tự tạo ren 9,600,000 9,600,000 288,000 12 tháng
860 Vít khóa 5.0mm x 70mm, tự tạo ren 9,000,000 9,000,000 270,000 12 tháng
861 Vít khóa 5.0mm x 70mm, tự tạo ren 9,600,000 9,600,000 288,000 12 tháng
862 Vít khóa 5.0mm x 75mm, tự tạo ren 9,000,000 9,000,000 270,000 12 tháng
863 Vít khóa 5.0mm x 75mm, tự tạo ren 9,600,000 9,600,000 288,000 12 tháng
864 Vít khóa 5.0mm x 80mm, tự tạo ren 9,000,000 9,000,000 270,000 12 tháng
865 Vít khóa 5.0mm x 80mm, tự tạo ren 9,600,000 9,600,000 288,000 12 tháng
866 Vít xốp mắt cá 4.5mm x 40mm 1,025,000 1,025,000 30,750 12 tháng
867 Vít xốp mắt cá 4.5mm x 40mm 1,880,000 1,880,000 56,400 12 tháng
868 Vít xốp mắt cá 4.5mm x 45mm 1,025,000 1,025,000 30,750 12 tháng
869 Vít xốp mắt cá 4.5mm x 45mm 1,880,000 1,880,000 56,400 12 tháng
870 Vít xốp mắt cá 4.5mm x 50mm 1,025,000 1,025,000 30,750 12 tháng
871 Vít xốp mắt cá 4.5mm x 50mm 4,700,000 4,700,000 141,000 12 tháng
872 Vít xương cứng 3.5mm x 12mm 1,050,000 1,050,000 31,500 12 tháng
873 Vít xương cứng 3.5mm x 12mm 2,150,000 2,150,000 64,500 12 tháng
874 Vít xương cứng 3.5mm x 14mm 5,250,000 5,250,000 157,500 12 tháng
875 Vít xương cứng 3.5mm x 14mm 8,600,000 8,600,000 258,000 12 tháng
876 Vít xương cứng 3.5mm x 16mm 10,500,000 10,500,000 315,000 12 tháng
877 Vít xương cứng 3.5mm x 16mm 21,500,000 21,500,000 645,000 12 tháng
878 Vít xương cứng 3.5mm x 18mm 10,500,000 10,500,000 315,000 12 tháng
879 Vít xương cứng 3.5mm x 18mm 21,500,000 21,500,000 645,000 12 tháng
880 Vít xương cứng 3.5mm x 20mm 2,625,000 2,625,000 78,750 12 tháng
881 Vít xương cứng 3.5mm x 20mm 4,300,000 4,300,000 129,000 12 tháng
882 Vít xương cứng 3.5mm x 22mm 525,000 525,000 15,750 12 tháng
883 Vít xương cứng 3.5mm x 22mm 860,000 860,000 25,800 12 tháng
884 Vít xương cứng 3.5mm x 24mm 525,000 525,000 15,750 12 tháng
885 Vít xương cứng 3.5mm x 24mm 860,000 860,000 25,800 12 tháng
886 Vít xương cứng 3.5mm x 26mm 525,000 525,000 15,750 12 tháng
887 Vít xương cứng 3.5mm x 26mm 860,000 860,000 25,800 12 tháng
888 Vít xương cứng 3.5mm x 28mm 525,000 525,000 15,750 12 tháng
889 Vít xương cứng 3.5mm x 28mm 860,000 860,000 25,800 12 tháng
890 Vít xương cứng 3.5mm x 30mm 525,000 525,000 15,750 12 tháng
891 Vít xương cứng 3.5mm x 30mm 860,000 860,000 25,800 12 tháng
892 Vít xương cứng 3.5mm x 32mm 525,000 525,000 15,750 12 tháng
893 Vít xương cứng 3.5mm x 32mm 860,000 860,000 25,800 12 tháng
894 Vít xương cứng 3.5mm x 34mm 525,000 525,000 15,750 12 tháng
895 Vít xương cứng 3.5mm x 34mm 860,000 860,000 25,800 12 tháng
896 Vít xương cứng 3.5mm x 36mm 525,000 525,000 15,750 12 tháng
897 Vít xương cứng 3.5mm x 36mm 860,000 860,000 25,800 12 tháng
898 Vít xương cứng 3.5mm x 38mm 525,000 525,000 15,750 12 tháng
899 Vít xương cứng 3.5mm x 38mm 860,000 860,000 25,800 12 tháng
900 Vít xương cứng 3.5mm x 40mm 525,000 525,000 15,750 12 tháng
901 Vít xương cứng 3.5mm x 40mm 860,000 860,000 25,800 12 tháng
902 Vít xương cứng 3.5mm x 42mm 525,000 525,000 15,750 12 tháng
903 Vít xương cứng 3.5mm x 42mm 860,000 860,000 25,800 12 tháng
904 Vít xương cứng 3.5mm x 44mm 525,000 525,000 15,750 12 tháng
905 Vít xương cứng 3.5mm x 44mm 860,000 860,000 25,800 12 tháng
906 Vít xương cứng 3.5mm x 46mm 525,000 525,000 15,750 12 tháng
907 Vít xương cứng 3.5mm x 46mm 860,000 860,000 25,800 12 tháng
908 Vít xương cứng 3.5mm x 48mm 525,000 525,000 15,750 12 tháng
909 Vít xương cứng 3.5mm x 48mm 860,000 860,000 25,800 12 tháng
910 Vít xương cứng 3.5mm x 50mm 525,000 525,000 15,750 12 tháng
911 Vít xương cứng 3.5mm x 50mm 860,000 860,000 25,800 12 tháng
912 Vít xương cứng 3.5mm x 52mm 525,000 525,000 15,750 12 tháng
913 Vít xương cứng 3.5mm x 52mm 860,000 860,000 25,800 12 tháng
914 Vít xương cứng 3.5mm x 54mm 525,000 525,000 15,750 12 tháng
915 Vít xương cứng 3.5mm x 54mm 860,000 860,000 25,800 12 tháng
916 Vít xương cứng 3.5mm x 56mm 525,000 525,000 15,750 12 tháng
917 Vít xương cứng 3.5mm x 56mm 860,000 860,000 25,800 12 tháng
918 Vít xương cứng 3.5mm x 58mm 525,000 525,000 15,750 12 tháng
919 Vít xương cứng 3.5mm x 58mm 860,000 860,000 25,800 12 tháng
920 Vít xương cứng 3.5mm x 60mm 525,000 525,000 15,750 12 tháng
921 Vít xương cứng 3.5mm x 60mm 860,000 860,000 25,800 12 tháng
922 Vít xương cứng 4.5mm x 22mm 5,250,000 5,250,000 157,500 12 tháng
923 Vít xương cứng 4.5mm x 22mm 5,000,000 5,000,000 150,000 12 tháng
924 Vít xương cứng 4.5mm x 24mm 5,250,000 5,250,000 157,500 12 tháng
925 Vít xương cứng 4.5mm x 24mm 5,000,000 5,000,000 150,000 12 tháng
926 Vít xương cứng 4.5mm x 26mm 5,250,000 5,250,000 157,500 12 tháng
927 Vít xương cứng 4.5mm x 26mm 5,000,000 5,000,000 150,000 12 tháng
928 Vít xương cứng 4.5mm x 28mm 5,250,000 5,250,000 157,500 12 tháng
929 Vít xương cứng 4.5mm x 28mm 5,000,000 5,000,000 150,000 12 tháng
930 Vít xương cứng 4.5mm x 30mm 3,150,000 3,150,000 94,500 12 tháng
931 Vít xương cứng 4.5mm x 30mm 2,500,000 2,500,000 75,000 12 tháng
932 Vít xương cứng 4.5mm x 32mm 10,500,000 10,500,000 315,000 12 tháng
933 Vít xương cứng 4.5mm x 32mm 10,000,000 10,000,000 300,000 12 tháng
934 Vít xương cứng 4.5mm x 34mm 10,500,000 10,500,000 315,000 12 tháng
935 Vít xương cứng 4.5mm x 34mm 10,000,000 10,000,000 300,000 12 tháng
936 Vít xương cứng 4.5mm x 36mm 10,500,000 10,500,000 315,000 12 tháng
937 Vít xương cứng 4.5mm x 36mm 10,000,000 10,000,000 300,000 12 tháng
938 Vít xương cứng 4.5mm x 38mm 10,500,000 10,500,000 315,000 12 tháng
939 Vít xương cứng 4.5mm x 38mm 10,000,000 10,000,000 300,000 12 tháng
940 Vít xương cứng 4.5mm x 40mm 10,500,000 10,500,000 315,000 12 tháng
941 Vít xương cứng 4.5mm x 40mm 10,000,000 10,000,000 300,000 12 tháng
942 Vít xương cứng 4.5mm x 42mm 4,200,000 4,200,000 126,000 12 tháng
943 Vít xương cứng 4.5mm x 42mm 5,000,000 5,000,000 150,000 12 tháng
944 Vít xương cứng 4.5mm x 44mm 4,200,000 4,200,000 126,000 12 tháng
945 Vít xương cứng 4.5mm x 44mm 5,000,000 5,000,000 150,000 12 tháng
946 Vít xương cứng 4.5mm x 46mm 4,200,000 4,200,000 126,000 12 tháng
947 Vít xương cứng 4.5mm x 46mm 5,000,000 5,000,000 150,000 12 tháng
948 Vít xương cứng 4.5mm x 48mm 4,200,000 4,200,000 126,000 12 tháng
949 Vít xương cứng 4.5mm x 48mm 5,000,000 5,000,000 150,000 12 tháng
950 Vít xương cứng 4.5mm x 50mm 4,200,000 4,200,000 126,000 12 tháng
951 Vít xương cứng 4.5mm x 50mm 5,000,000 5,000,000 150,000 12 tháng
952 Vít xương cứng 4.5mm x 52mm 4,200,000 4,200,000 126,000 12 tháng
953 Vít xương cứng 4.5mm x 52mm 5,000,000 5,000,000 150,000 12 tháng
954 Vít xương cứng 4.5mm x 54mm 4,200,000 4,200,000 126,000 12 tháng
955 Vít xương cứng 4.5mm x 54mm 5,000,000 5,000,000 150,000 12 tháng
956 Vít xương cứng 4.5mm x 56mm 630,000 630,000 18,900 12 tháng
957 Vít xương cứng 4.5mm x 56mm 500,000 500,000 15,000 12 tháng
958 Vít xương xốp 6.5mm x 60mm, 16 ren 1,100,000 1,100,000 33,000 12 tháng
959 Vít xương xốp 6.5mm x 60mm, 16 ren 2,100,000 2,100,000 63,000 12 tháng
960 Vít xương xốp 6.5mm x 60mm, 32 ren 1,150,000 1,150,000 34,500 12 tháng
961 Vít xương xốp 6.5mm x 60mm, 32 ren 3,150,000 3,150,000 94,500 12 tháng
962 Vít xương xốp 6.5mm x 65mm, 16 ren 1,100,000 1,100,000 33,000 12 tháng
963 Vít xương xốp 6.5mm x 65mm, 16 ren 3,150,000 3,150,000 94,500 12 tháng
964 Vít xương xốp 6.5mm x 65mm, 32 ren 1,150,000 1,150,000 34,500 12 tháng
965 Vít xương xốp 6.5mm x 65mm, 32 ren 3,150,000 3,150,000 94,500 12 tháng
966 Vít xương xốp 6.5mm x 70mm, 16 ren 1,100,000 1,100,000 33,000 12 tháng
967 Vít xương xốp 6.5mm x 70mm, 16 ren 3,150,000 3,150,000 94,500 12 tháng
968 Vít xương xốp 6.5mm x 70mm, 32 ren 1,150,000 1,150,000 34,500 12 tháng
969 Vít xương xốp 6.5mm x 70mm, 32 ren 3,150,000 3,150,000 94,500 12 tháng
970 Vít xương xốp 6.5mm x75mm, 16 ren 1,100,000 1,100,000 33,000 12 tháng
971 Vít xương xốp 6.5mm x75mm, 16 ren 3,150,000 3,150,000 94,500 12 tháng
972 Vít xương xốp 6.5mm x75mm, 32 ren 1,150,000 1,150,000 34,500 12 tháng
973 Vít xương xốp 6.5mm x75mm, 32 ren 1,050,000 1,050,000 31,500 12 tháng
974 Vít xương xốp 6.5mm x 80mm, 16 ren 1,100,000 1,100,000 33,000 12 tháng
975 Vít xương xốp 6.5mm x 80mm, 16 ren 1,050,000 1,050,000 31,500 12 tháng
976 Vít xương xốp 6.5mm x 80mm, 32 ren 1,150,000 1,150,000 34,500 12 tháng
977 Vít xương xốp 6.5mm x 80mm, 32 ren 2,100,000 2,100,000 63,000 12 tháng
978 Vít xương xốp 3.5mm x 16mm 1,680,000 1,680,000 50,400 12 tháng
979 Vít xương xốp 3.5mm x 18mm 1,680,000 1,680,000 50,400 12 tháng
980 Vít xương xốp 3.5mm x 20mm 1,680,000 1,680,000 50,400 12 tháng
981 Vít xương xốp 3.5mm x 22mm 840,000 840,000 25,200 12 tháng
982 Vít xương xốp 3.5mm x 24mm 840,000 840,000 25,200 12 tháng
983 Vít xương xốp 3.5mm x 26mm 840,000 840,000 25,200 12 tháng
984 Vít xương xốp 3.5mm x 28mm 840,000 840,000 25,200 12 tháng
985 Vít xương xốp 3.5mm x 30mm 840,000 840,000 25,200 12 tháng
986 Vít xương xốp 3.5mm x 35mm 840,000 840,000 25,200 12 tháng
987 Vít xương xốp 3.5mm x 40mm 1,680,000 1,680,000 50,400 12 tháng
988 Vít xương xốp 3.5mm x 50mm 840,000 840,000 25,200 12 tháng
989 Vít xương xốp 4.0mm x 45mm 375,000 375,000 11,250 12 tháng
990 Vít xương xốp 4.0mm x 45mm 780,000 780,000 23,400 12 tháng
991 Vít xương xốp 4.0mm x 50mm 375,000 375,000 11,250 12 tháng
992 Vít xương xốp 4.0mm x 50mm 780,000 780,000 23,400 12 tháng
993 Vít xốp khóa 6.5mm x 70mm 1,965,000 1,965,000 58,950 12 tháng
994 Vít xốp khóa 6.5mm x 70mm 3,470,000 3,470,000 104,100 12 tháng
995 Vít xốp khóa 6.5mm x 75mm 1,965,000 1,965,000 58,950 12 tháng
996 Vít xốp khóa 6.5mm x 75mm 3,470,000 3,470,000 104,100 12 tháng
997 Vít xốp khóa 6.5mm x 80mm 1,965,000 1,965,000 58,950 12 tháng
998 Vít xốp khóa 6.5mm x 80mm 3,470,000 3,470,000 104,100 12 tháng
999 Vòng đệm vít 3.5mm - 4.0mm 2,500,000 2,500,000 75,000 12 tháng
1000 Vòng đệm vít 3.5mm - 4.0mm 680,000 680,000 20,400 12 tháng
1001 Vòng đệm vít 4.5mm - 7.0mm 1,500,000 1,500,000 45,000 12 tháng
1002 Vòng đệm vít 4.5mm - 7.0mm 340,000 340,000 10,200 12 tháng
1003 Cây móc chỉ 60,000,000 60,000,000 1,800,000 12 tháng
1004 Vít chỉ neo khớp vai khâu sụn 120,000,000 120,000,000 3,600,000 12 tháng
1005 Vít chỉ sinh học tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai 100,000,000 100,000,000 3,000,000 12 tháng
1006 Vít chốt neo sinh học tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai 120,000,000 120,000,000 3,600,000 12 tháng
1007 Troca dùng trong nội soi khớp vai 14,000,000 14,000,000 420,000 12 tháng
1008 Lưỡi mài ổ khớp 60,000,000 60,000,000 1,800,000 12 tháng
1009 Vít neo cố định dây chằng chéo 1,000,000,000 1,000,000,000 30,000,000 12 tháng
1010 Dây bơm nước dùng trong mổ nội soi khớp 150,000,000 150,000,000 4,500,000 12 tháng
1011 Lưỡi bào ổ khớp bằng thép không rỉ 500,000,000 500,000,000 15,000,000 12 tháng
1012 Vít sinh học tự tiêu cố định dây chằng chéo 500,000,000 500,000,000 15,000,000 12 tháng
1013 Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 90 độ 700,000,000 700,000,000 21,000,000 12 tháng
1014 Vít neo gân cố định dây chằng chéo 1,200,000,000 1,200,000,000 36,000,000 12 tháng
1015 Chỉ khâu siêu bền dùng trong phẫu thuật chỉnh hình 150,000,000 150,000,000 4,500,000 12 tháng
1016 Vôi Soda (gây mê) 7,350,000 7,350,000 220,500 12 tháng
1017 Dung dịch khử khuẩn dụng cụ 5 lít (Dung dịch khử khuẩn dung cụ Ortho-Phthalaldehyde 0,55%, can 5l, pH 7.2-7.8, thời gian ngâm 5 phút, không gây ăn mòn, có que thử nhận biết đổi màu rõ ràng, tiêu chuẩn chất lượng ISO/CE) 550,000,000 550,000,000 16,500,000 12 tháng
1018 Viên khử khuẩn (Dạng viên sủi tan nhanh trong nước tạo dung dịch có pH acid. Khử khuẩn dụng cụ, bề mặt, đồ vải) 32,500,000 32,500,000 975,000 12 tháng
1019 Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Dung dịch chứa: Chlohexidine gluconate 0.5% + Alpha-Terpinol) 65,000,000 65,000,000 1,950,000 12 tháng
1020 Dung dịch sát khuẩn (rửa tay) (Dung dịch chứa: Triclosan 0.8% + Alpha-Terpinol 2%) 75,000,000 75,000,000 2,250,000 12 tháng
1021 BỘ TIÊM CHÍCH FAV 173,250,000 173,250,000 5,197,500 12 tháng
1022 Dây dẫn máu (gồm 1 dây truyền dịch, 1 dây dẫn máu, 1 transducer và túi xả) 907,500,000 907,500,000 27,225,000 12 tháng
1023 Quả lọc Lowflux chất liệu Polysuflone, diện tích màng 1,6m2 155,925,000 155,925,000 4,677,750 12 tháng
1024 Quả lọc Lowflux chất liệu Polysuflone, diện tích màng 1,8m2, Hệ số siêu lọc: 14 (ml/h x mmHg) 350,700,000 350,700,000 10,521,000 12 tháng
1025 Quả lọc Highflux chất liệu Polysuflone, diện tích màng 1,6m2 413,000,000 413,000,000 12,390,000 12 tháng
1026 Quả lọc Highflux chất liệu Polysuflone, diện tích màng 1,8m2, Hệ số siêu lọc: 59 (ml/h x mmHg) 413,000,000 413,000,000 12,390,000 12 tháng
1027 Kim dùng chạy thận G16/G17, Chiều dài tubing 300mm, chiều dài kim 25mm 210,000,000 210,000,000 6,300,000 12 tháng
1028 Catherter chạy thận 20cm 42,000,000 42,000,000 1,260,000 12 tháng
1029 Nút đậy quả lọc thận 125,000,000 125,000,000 3,750,000 12 tháng
1030 Quả lọc nước cho máy lọc máu Online HDF 258,400,000 258,400,000 7,752,000 12 tháng
1031 Dung dịch làm sạch và khử trùng quả lọc thận nhân tạo. Thành phần dung dịch chứa: chất hoạt động: Hydrogen peroxide: 19%. Peracetic acid: 4.5%. Thành phần bất hoạt: Acetic Acid: 15% - Chất trơ: 61,5 % 108,000,000 108,000,000 3,240,000 12 tháng
1032 Test thử tồn dư hóa chất Peroxide 8,500,000 8,500,000 255,000 12 tháng
1033 Test thử nồng độ Peracetic acid 8,500,000 8,500,000 255,000 12 tháng
1034 Que thử hàm lượng clo trong nước chạy thận nhân tạo 10,000,000 10,000,000 300,000 12 tháng
1035 Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo 16,000,000 16,000,000 480,000 12 tháng
1036 Acid citric tinh khiết 65,000,000 65,000,000 1,950,000 12 tháng
1037 Dung dịch pha sẵn Acid Citric 50% 39,060,000 39,060,000 1,171,800 12 tháng
1038 Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) (Mỗi 10 lít dd đậm đặc chứa: Natri clorid 2708,69 g; Kali clorid 67,10 g; Calci Clorid. 2H2O 99,24g; Magnesi Clorid. 6H2O 45,75 g; Acid acetic băng 81,00 g; Glucose. H2O 494,99 g) 638,400,000 638,400,000 19,152,000 12 tháng
1039 Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat) (Mỗi 10 lít dd đậm đặc chứa: Natri Bicarbonate: 840g + Dinatri Edetat. 2H2O: 0,5g + Nước tinh khiết vừa đủ: 10 lít) 638,400,000 638,400,000 19,152,000 12 tháng
1040 Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng dùng cho băng đạn 30mm-60mm 11,980,000 11,980,000 359,400 12 tháng
1041 Băng đạn cắt khâu nối nội soi loại nghiêng các cỡ 30mm-60mm 54,700,000 54,700,000 1,641,000 12 tháng
1042 Ghim khâu cắt nối tròn tự động các cỡ, 3 hàng ghim dập đôi 149,000,000 149,000,000 4,470,000 12 tháng
1043 Dụng cụ cắt khâu nối trong tiết niệu các loại, các cỡ 175,000,000 175,000,000 5,250,000 12 tháng
Airway các số
Giá từng phần lô 7,593,600
Dự toán (VND) 7,593,600
Số tiền bảo đảm (VND) 227,808
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng cá nhân
Giá từng phần lô 57,000,000
Dự toán (VND) 57,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,710,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng cá nhân
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 34,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,035,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng cuộn 0,09 x 2,5m
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo thử nhiệt 12mm x 55m
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo thử nhiệt 12mm x 55m
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo lụa xé 2.5cm x 5m
Giá từng phần lô 81,000,000
Dự toán (VND) 81,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,430,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo lụa xé 2.5cm x 5m
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo lụa xé 1.25cm x 5m
Giá từng phần lô 4,150,000
Dự toán (VND) 4,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 124,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng 70mm x 50mm
Giá từng phần lô 7,600,000
Dự toán (VND) 7,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng 100mm x 80mm
Giá từng phần lô 4,260,000
Dự toán (VND) 4,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng 100mm x 100mm
Giá từng phần lô 5,900,000
Dự toán (VND) 5,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 177,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 100mm
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 9,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng 200mm x 100mm
Giá từng phần lô 11,500,000
Dự toán (VND) 11,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 345,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng 250mm x 100mm
Giá từng phần lô 11,800,000
Dự toán (VND) 11,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 354,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng 300mm x 100mm
Giá từng phần lô 14,600,000
Dự toán (VND) 14,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 438,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng thun 7.5cm x 4.5m (2 móc)
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng thun 10cm x 4.5m (3 móc)
Giá từng phần lô 82,950,000
Dự toán (VND) 82,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,488,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng thun 15cm x 4.5m (4 móc)
Giá từng phần lô 11,025,000
Dự toán (VND) 11,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bao đo lượng máu mất
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bao camera (dùng cho máy nội soi)
Giá từng phần lô 14,910,000
Dự toán (VND) 14,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 447,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bình dẫn lưu màng phổi
Giá từng phần lô 9,250,000
Dự toán (VND) 9,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 277,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1cc
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3cc
Giá từng phần lô 205,500,000
Dự toán (VND) 205,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,165,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5cc
Giá từng phần lô 138,400,000
Dự toán (VND) 138,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,152,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10cc
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20cc
Giá từng phần lô 93,450,000
Dự toán (VND) 93,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,803,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50cc (đầu nhỏ)
Giá từng phần lô 8,694,000
Dự toán (VND) 8,694,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50cc (đầu to)
Giá từng phần lô 8,694,000
Dự toán (VND) 8,694,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50cc (Máy bơm tiêm tự động)
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bông gòn 25g
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 5,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bông gòn 50g
Giá từng phần lô 4,462,500
Dự toán (VND) 4,462,500
Số tiền bảo đảm (VND) 133,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bông gòn 100g
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bông không thấm nước (gòn mỡ)
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 14,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bông thấm nước
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bông thấm nước dạng viên
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bình huỷ kim nhỏ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bình huỷ kim 5 lít
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 11,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 346,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sâu máy thở (CATHETER MOUNT)
Giá từng phần lô 3,990,000
Dự toán (VND) 3,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dao mổ số 10
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 4,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dao mổ số 10
Giá từng phần lô 995,000
Dự toán (VND) 995,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dao mổ số 11
Giá từng phần lô 13,230,000
Dự toán (VND) 13,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 396,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dao mổ số 11
Giá từng phần lô 2,985,000
Dự toán (VND) 2,985,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dao mổ số 12
Giá từng phần lô 441,000
Dự toán (VND) 441,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,230
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dao mổ số 12
Giá từng phần lô 99,500
Dự toán (VND) 99,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,985
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dao mổ số 15
Giá từng phần lô 26,460,000
Dự toán (VND) 26,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 793,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dao mổ số 15
Giá từng phần lô 5,970,000
Dự toán (VND) 5,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dao mổ số 20
Giá từng phần lô 6,615,000
Dự toán (VND) 6,615,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dao mổ số 20
Giá từng phần lô 1,492,500
Dự toán (VND) 1,492,500
Số tiền bảo đảm (VND) 44,775
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây ba ngã 25cm
Giá từng phần lô 43,000,000
Dự toán (VND) 43,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,290,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây ba ngã 25cm
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 16,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 495,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây ba ngã 50cm
Giá từng phần lô 24,813,000
Dự toán (VND) 24,813,000
Số tiền bảo đảm (VND) 744,390
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây ba ngã 50cm
Giá từng phần lô 5,750,000
Dự toán (VND) 5,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 172,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm tự động 140cm
Giá từng phần lô 22,050,000
Dự toán (VND) 22,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 661,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm tự động 140cm
Giá từng phần lô 5,900,000
Dự toán (VND) 5,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 177,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ dây thở máy gây mê người lớn
Giá từng phần lô 4,147,500
Dự toán (VND) 4,147,500
Số tiền bảo đảm (VND) 124,425
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng
Giá từng phần lô 77,280,000
Dự toán (VND) 77,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,318,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
Giá từng phần lô 575,000,000
Dự toán (VND) 575,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 520,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Giá từng phần lô 8,021,000
Dự toán (VND) 8,021,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,630
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt trĩ (longo)
Giá từng phần lô 490,000,000
Dự toán (VND) 490,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt trĩ (longo)
Giá từng phần lô 995,000,000
Dự toán (VND) 995,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Màng mổ vô trùng tẩm Iod 35 x 35cm
Giá từng phần lô 29,200,000
Dự toán (VND) 29,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 876,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 3h bằng hơi nước
Giá từng phần lô 76,700,000
Dự toán (VND) 76,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,301,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
Giá từng phần lô 53,000
Dự toán (VND) 53,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,590
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 80,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Điện cực tim
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Miếng cầm máu tự tiêu (7cm x 5cm x 1cm)
Giá từng phần lô 142,363,000
Dự toán (VND) 142,363,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,270,890
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu 1cm x 2m x 4 lớp
Giá từng phần lô 3,800,000
Dự toán (VND) 3,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm x 6 lớp
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật chưa tiệt trùng 10 x 10cm 8 lớp
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 5,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 171,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc ép sọ não 1cm x 8cm x 4 lớp, cản quang, tiệt trùng
Giá từng phần lô 546,000
Dự toán (VND) 546,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp, cản quang, tiệt trùng
Giá từng phần lô 19,530,000
Dự toán (VND) 19,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp, cản quang, tiệt trùng
Giá từng phần lô 26,460,000
Dự toán (VND) 26,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 793,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 5cm x 6,5cm x 12 lớp, tiệt trùng
Giá từng phần lô 11,655,000
Dự toán (VND) 11,655,000
Số tiền bảo đảm (VND) 349,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp, tiệt trùng
Giá từng phần lô 858,000
Dự toán (VND) 858,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Găng tay khám các cỡ
Giá từng phần lô 441,000,000
Dự toán (VND) 441,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,230,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Găng tay khám các cỡ
Giá từng phần lô 402,000,000
Dự toán (VND) 402,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,060,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng các số
Giá từng phần lô 272,500,000
Dự toán (VND) 272,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,175,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng các số
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy đo điện tim 3 cần 63mm x 30m
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy monitor nghe tim thai 151 x 100-150p
Giá từng phần lô 29,750,000
Dự toán (VND) 29,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 892,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy monitor nghe tim thai 152 x 150-200sh
Giá từng phần lô 42,857,000
Dự toán (VND) 42,857,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,285,710
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy y tế sản phụ khoa 40x50cm
Giá từng phần lô 37,200,000
Dự toán (VND) 37,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,116,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẹp rốn tiệt trùng
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim châm cứu 0.3 x 25mm (số 2)
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim châm cứu 0.3 x 40mm (số 3)
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 108,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim châm cứu 0.3 x 50mm (số 4)
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 10,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 324,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống các số
Giá từng phần lô 88,578,000
Dự toán (VND) 88,578,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,657,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Giá từng phần lô 14,650,000
Dự toán (VND) 14,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 439,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim luồn số 18
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim luồn số 20
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim luồn số 22
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 175,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim luồn số 24
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim luồn số 26
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim luồn an toàn số 24
Giá từng phần lô 15,320,000
Dự toán (VND) 15,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 459,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim luồn an toàn số 22
Giá từng phần lô 153,200,000
Dự toán (VND) 153,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,596,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim luồn an toàn số 20
Giá từng phần lô 76,600,000
Dự toán (VND) 76,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,298,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim nhựa các số (kim rút thuốc)
Giá từng phần lô 51,000,000
Dự toán (VND) 51,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,530,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 3 (hoặc 4) lớp tiệt trùng
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 125,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 3 (hoặc 4) lớp
Giá từng phần lô 222,000,000
Dự toán (VND) 222,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lọc vi khuẩn (3 chức năng)
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 441,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lọc vi khuẩn (3 chức năng)
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 11,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 346,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lọc vi khuẩn đơn thuần
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,134,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mask khí dung người lớn (mask + dây + bầu)
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 870,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mask khí dung người lớn (mask + dây + bầu)
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mask khí dung trẻ em (mask + dây + bầu)
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 870,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mask khí dung trẻ em (mask + dây + bầu)
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mask thở oxy có túi người lớn
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 405,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mask thở oxy có túi người lớn
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mask thở oxy có túi trẻ em
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 405,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mask thở oxy có túi trẻ em
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nút đậy kim luồn
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nội khí quản có bóng các số
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nội khí quản cong miệng có bóng các số
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nội khí quản cong miệng có bóng các số
Giá từng phần lô 9,502,500
Dự toán (VND) 9,502,500
Số tiền bảo đảm (VND) 285,075
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nội khí quản cong mũi các số
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nội khí quản cong mũi các số
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 4,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nón phẫu thuật tiệt trùng (Bao tóc)
Giá từng phần lô 36,540,000
Dự toán (VND) 36,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,096,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưới điều trị thoát vị 6.4cm x 11.4cm
Giá từng phần lô 150,166,800
Dự toán (VND) 150,166,800
Số tiền bảo đảm (VND) 4,505,004
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưới điều trị thoát vị 10cm x 15cm
Giá từng phần lô 82,000,000
Dự toán (VND) 82,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sonde foley 2 nhánh các số
Giá từng phần lô 51,000,000
Dự toán (VND) 51,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,530,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sonde foley 3 nhánh các số
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sonde foley 1 nhánh các số
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu màng phổi
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 990,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu màng phổi
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống hút đàm nhớt có khóa các số
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 17,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống hút đàm nhớt có khóa các số
Giá từng phần lô 13,545,000
Dự toán (VND) 13,545,000
Số tiền bảo đảm (VND) 406,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống sonde dạ dày các số
Giá từng phần lô 3,990,000
Dự toán (VND) 3,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống sonde dạ dày các số
Giá từng phần lô 1,900,000
Dự toán (VND) 1,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống thở oxy 2 nhánh người lớn các số
Giá từng phần lô 52,890,000
Dự toán (VND) 52,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,586,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống thở oxy 2 nhánh người lớn các số
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 62,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống thở oxy 2 nhánh trẻ em các số
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống thở oxy 2 nhánh trẻ em các số
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống thở oxy 2 nhánh sơ sinh các số
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 2,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống thở oxy 2 nhánh sơ sinh các số
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phim x - quang 35 x 43cm
Giá từng phần lô 1,975,000,000
Dự toán (VND) 1,975,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phim x - quang 26 x 36cm
Giá từng phần lô 2,025,000,000
Dự toán (VND) 2,025,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phim x - quang 20 x 25cm
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Dự toán (VND) 1,275,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu (2 lít) có dây treo
Giá từng phần lô 17,400,000
Dự toán (VND) 17,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 522,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 50mm x 200m
Giá từng phần lô 14,300,000
Dự toán (VND) 14,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 429,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 75mm x 200m
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 100mm x 200m
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 150mm x 200m
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 200mm x 200m
Giá từng phần lô 30,250,000
Dự toán (VND) 30,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 907,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 250mm x 200m
Giá từng phần lô 39,500,000
Dự toán (VND) 39,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,185,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 300mm x 200m
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 350mm x 200m
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 400mm x 200m
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 14,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 435,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép phồng 75mm x 100m
Giá từng phần lô 8,250,000
Dự toán (VND) 8,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 247,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép phồng 100mm x 100m
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 14,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 435,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép phồng 150mm x 100m
Giá từng phần lô 21,500,000
Dự toán (VND) 21,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 645,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép phồng 200mm x 100m
Giá từng phần lô 30,200,000
Dự toán (VND) 30,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 906,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép phồng 250mm x 100m
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép phồng 300mm x 100m
Giá từng phần lô 44,900,000
Dự toán (VND) 44,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,347,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép phồng 350mm x 100m
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 47,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,425,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép phồng 400mm x 100m
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 14,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 435,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Que đường huyết + kim
Giá từng phần lô 97,500,000
Dự toán (VND) 97,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,925,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu hở eo cổ tử cung 45cm 1/2C48
Giá từng phần lô 12,348,000
Dự toán (VND) 12,348,000
Số tiền bảo đảm (VND) 370,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Chromic catgut (0) 75cm 1/2C26
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Chromic catgut (1) 75cm 1/2C40
Giá từng phần lô 23,750,000
Dự toán (VND) 23,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 712,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Chromic catgut (2/0) 75cm 1/2C30
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 47,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,425,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Chromic catgut (3/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn)
Giá từng phần lô 3,700,000
Dự toán (VND) 3,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Chromic catgut (3/0) 75cm 1/2C26 (kim tam giác)
Giá từng phần lô 3,700,000
Dự toán (VND) 3,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Chromic catgut (4/0) 75cm 1/2C26
Giá từng phần lô 3,700,000
Dự toán (VND) 3,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Chromic catgut (5/0) 75cm 3/8C12
Giá từng phần lô 9,400,000
Dự toán (VND) 9,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 282,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Chromic catgut (6/0) 75cm 3/8C12
Giá từng phần lô 4,620,000
Dự toán (VND) 4,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon (0) 75cm 3/8C26
Giá từng phần lô 4,851,000
Dự toán (VND) 4,851,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,530
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon (1) 75cm 3/8C40
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 5,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon (2/0) 75cm 3/8C, 26mm
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 23,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 693,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon (2/0) 75cm 3/8C, 26mm
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon (3/0) 75cm 3/8C, 26mm
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 23,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 693,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon (3/0) 75cm 3/8C, 26mm
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon (4/0) 75cm 3/8C, 20mm
Giá từng phần lô 26,460,000
Dự toán (VND) 26,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 793,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon (4/0) 75cm 3/8C, 20mm
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 44,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,323,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon (5/0) 75cm 3/8C16
Giá từng phần lô 55,125,000
Dự toán (VND) 55,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,653,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon (5/0) 75cm 3/8C16
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,134,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon (6/0) 75cm 3/8C13
Giá từng phần lô 3,560,000
Dự toán (VND) 3,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 106,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon (7/0) 75cm 3/8C13
Giá từng phần lô 4,250,000
Dự toán (VND) 4,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ nylon (8/0) 30cm 3/8C6
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ plain (1) 75cm 1/2C40
Giá từng phần lô 27,600,000
Dự toán (VND) 27,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 828,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ plain (2/0) 75cm 1/2C26
Giá từng phần lô 24,500,000
Dự toán (VND) 24,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 735,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (0) 75cm 1/2C30
Giá từng phần lô 5,565,000
Dự toán (VND) 5,565,000
Số tiền bảo đảm (VND) 166,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (1/0) 100cm 1/2C40
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 8,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (2/0) 90cm 1/2C25
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 67,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,016,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (3/0) 90cm 1/2C25
Giá từng phần lô 54,075,000
Dự toán (VND) 54,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,622,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (4/0) 90cm 1/2C20
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 11,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 346,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (5/0 ) 90cm 1/2C13
Giá từng phần lô 12,474,000
Dự toán (VND) 12,474,000
Số tiền bảo đảm (VND) 374,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (6/0 ) 75cm 1/2C10
Giá từng phần lô 8,295,000
Dự toán (VND) 8,295,000
Số tiền bảo đảm (VND) 248,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (7/0 ) 75cm 1/2C10
Giá từng phần lô 8,295,000
Dự toán (VND) 8,295,000
Số tiền bảo đảm (VND) 248,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (8/0 ) 75cm 1/2C30
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ silk (1/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn)
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ silk (1/0) 75cm 3/8C26 (kim tam giác)
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ silk (2/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn)
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ silk (2/0) 75cm 3/8C26 (kim tam giác)
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ silk (3/0) 150cm không kim
Giá từng phần lô 1,785,000
Dự toán (VND) 1,785,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ silk (3/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn)
Giá từng phần lô 2,730,000
Dự toán (VND) 2,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ silk (3/0) 75cm 3/8C26 (kim tam giác)
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 28,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 850,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ silk (4/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn)
Giá từng phần lô 1,785,000
Dự toán (VND) 1,785,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ silk (4/0) 75cm 3/8C19 (kim tam giác)
Giá từng phần lô 1,785,000
Dự toán (VND) 1,785,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ silk (5/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn)
Giá từng phần lô 5,985,000
Dự toán (VND) 5,985,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ silk (5/0) 75cm 3/8C16 (kim tam giác)
Giá từng phần lô 5,985,000
Dự toán (VND) 5,985,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ silk (6/0) 75cm 1/2C13 (kim tròn)
Giá từng phần lô 3,675,000
Dự toán (VND) 3,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ silk (7/0) 75cm 3/8C13 (kim tam giác)
Giá từng phần lô 4,158,000
Dự toán (VND) 4,158,000
Số tiền bảo đảm (VND) 124,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ silk (8/0) 75cm 3/8C13 (kim tam giác)
Giá từng phần lô 5,544,000
Dự toán (VND) 5,544,000
Số tiền bảo đảm (VND) 166,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ thép liền kim khâu xương bánh chè (Patella Set) 60cm 3/8C120
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (0) 90cm 1/2C40
Giá từng phần lô 102,543,000
Dự toán (VND) 102,543,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,076,290
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (0) 90cm 1/2C40
Giá từng phần lô 63,336,000
Dự toán (VND) 63,336,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (1) 100cm 3/8C65, khâu gan
Giá từng phần lô 15,514,800
Dự toán (VND) 15,514,800
Số tiền bảo đảm (VND) 465,444
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (1) 90cm 1/2C40
Giá từng phần lô 98,427,000
Dự toán (VND) 98,427,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,952,810
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (1) 90cm 1/2C40
Giá từng phần lô 188,181,000
Dự toán (VND) 188,181,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,645,430
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (2/0) 70cm 1/2C26
Giá từng phần lô 81,900,000
Dự toán (VND) 81,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,457,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (2/0) 75cm 1/2C25
Giá từng phần lô 71,500,000
Dự toán (VND) 71,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,145,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (3/0) 70cm 1/2C26
Giá từng phần lô 77,532,000
Dự toán (VND) 77,532,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,325,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (3/0) 75cm 1/2C25
Giá từng phần lô 170,520,000
Dự toán (VND) 170,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,115,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (4/0) 705cm 1/2C22
Giá từng phần lô 61,267,500
Dự toán (VND) 61,267,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,838,025
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (4/0) 75cm 1/2C20
Giá từng phần lô 84,315,000
Dự toán (VND) 84,315,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,529,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (5/0) 70cm 1/2C17
Giá từng phần lô 59,293,500
Dự toán (VND) 59,293,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,778,805
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (5/0) 75cm 1/2C16
Giá từng phần lô 45,759,000
Dự toán (VND) 45,759,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,372,770
Thời gian THHĐ 12 tháng
Anti A
Giá từng phần lô 30,030,000
Dự toán (VND) 30,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Anti B
Giá từng phần lô 30,030,000
Dự toán (VND) 30,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Anti AB
Giá từng phần lô 30,400,000
Dự toán (VND) 30,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 912,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Anti D
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đầu côn xanh
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 3,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đầu côn vàng
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đầu côn trắng
Giá từng phần lô 3,990,000
Dự toán (VND) 3,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu 50ml
Giá từng phần lô 40,320,000
Dự toán (VND) 40,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,209,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng 50ml
Giá từng phần lô 1,785,000
Dự toán (VND) 1,785,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lọ đựng phân không có chất bảo quản
Giá từng phần lô 7,480,000
Dự toán (VND) 7,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 224,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lọ đựng phân có chất bảo quản
Giá từng phần lô 9,975,000
Dự toán (VND) 9,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 299,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghiệm chimie
Giá từng phần lô 54,180,000
Dự toán (VND) 54,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,625,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghiệm citrat
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 441,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin
Giá từng phần lô 92,400,000
Dự toán (VND) 92,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,772,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA nắp đậy cao su 2ml
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 125,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA nhi 0.5ml
Giá từng phần lô 3,750,000
Dự toán (VND) 3,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA 1ml
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghiệm Serum
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghiệm 5ml có nắp
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghiệm lớn PS không nắp 7ml
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 11 thông số
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 315,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Que lấy bệnh phẩm nam tiệt trùng
Giá từng phần lô 740,000
Dự toán (VND) 740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Que lấy bệnh phẩm nữ tiệt trùng
Giá từng phần lô 5,550,000
Dự toán (VND) 5,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 166,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lancet
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test HIV
Giá từng phần lô 325,000,000
Dự toán (VND) 325,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test Morphine/Heroin
Giá từng phần lô 78,500,000
Dự toán (VND) 78,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,355,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test Dengue NS1 Ag
Giá từng phần lô 2,240,000,000
Dự toán (VND) 2,240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test Syphilis 3.0 divice
Giá từng phần lô 198,000,000
Dự toán (VND) 198,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,940,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test Dengue IgG/IgM
Giá từng phần lô 340,685,000
Dự toán (VND) 340,685,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,220,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test AFP
Giá từng phần lô 3,748,500
Dự toán (VND) 3,748,500
Số tiền bảo đảm (VND) 112,455
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test CEA
Giá từng phần lô 3,649,800
Dự toán (VND) 3,649,800
Số tiền bảo đảm (VND) 109,494
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test H. Pylori
Giá từng phần lô 834,000,000
Dự toán (VND) 834,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test HBeAg
Giá từng phần lô 27,824,000
Dự toán (VND) 27,824,000
Số tiền bảo đảm (VND) 834,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test HBsAg
Giá từng phần lô 174,300,000
Dự toán (VND) 174,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,229,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test HBsAb
Giá từng phần lô 226,000,000
Dự toán (VND) 226,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test HCV
Giá từng phần lô 325,000,000
Dự toán (VND) 325,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test Malaria Ag
Giá từng phần lô 96,000,000
Dự toán (VND) 96,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test Troponin
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 62,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test HEV/IgM
Giá từng phần lô 346,000,000
Dự toán (VND) 346,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test HAV/IgM
Giá từng phần lô 372,750,000
Dự toán (VND) 372,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,182,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test AMP
Giá từng phần lô 7,700,000
Dự toán (VND) 7,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 231,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test MET
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 7,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test thử ma túy 4 chân (AMP, THC, MET, MOP)
Giá từng phần lô 30,975,000
Dự toán (VND) 30,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 929,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp DHS 2 lỗ
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp DHS 2 lỗ
Giá từng phần lô 6,850,000
Dự toán (VND) 6,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 205,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp DHS 3 lỗ
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp DHS 3 lỗ
Giá từng phần lô 6,850,000
Dự toán (VND) 6,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 205,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp DHS 4 lỗ
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp DHS 4 lỗ
Giá từng phần lô 6,850,000
Dự toán (VND) 6,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 205,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp DHS 5 lỗ
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp DHS 5 lỗ
Giá từng phần lô 6,850,000
Dự toán (VND) 6,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 205,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp DHS 6 lỗ
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp DHS 6 lỗ
Giá từng phần lô 6,850,000
Dự toán (VND) 6,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 205,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp DHS 7 lỗ
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp DHS 7 lỗ
Giá từng phần lô 6,850,000
Dự toán (VND) 6,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 205,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp DHS 8 lỗ
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp DHS 8 lỗ
Giá từng phần lô 6,850,000
Dự toán (VND) 6,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 205,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp DHS 9 lỗ
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp DHS 9 lỗ
Giá từng phần lô 6,850,000
Dự toán (VND) 6,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 205,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp DHS 10 lỗ
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp DHS 10 lỗ
Giá từng phần lô 6,850,000
Dự toán (VND) 6,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 205,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít DHS từ 65mm-95mm
Giá từng phần lô 275,000,000
Dự toán (VND) 275,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít DHS từ 65mm-95mm
Giá từng phần lô 70,400,000
Dự toán (VND) 70,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,112,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khung cố định ngoài cẳng chân
Giá từng phần lô 5,375,000
Dự toán (VND) 5,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 161,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khung cố định ngoài chữ T
Giá từng phần lô 7,250,000
Dự toán (VND) 7,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 217,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khung cố định ngoài gần khớp
Giá từng phần lô 7,950,000
Dự toán (VND) 7,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 238,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khung cố định ngoài khung chậu
Giá từng phần lô 6,375,000
Dự toán (VND) 6,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 191,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khung cố định ngoài mâm chày
Giá từng phần lô 7,793,500
Dự toán (VND) 7,793,500
Số tiền bảo đảm (VND) 233,805
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 280mm
Giá từng phần lô 27,115,000
Dự toán (VND) 27,115,000
Số tiền bảo đảm (VND) 813,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 280mm
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 300mm
Giá từng phần lô 27,115,000
Dự toán (VND) 27,115,000
Số tiền bảo đảm (VND) 813,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 300mm
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 320mm
Giá từng phần lô 27,115,000
Dự toán (VND) 27,115,000
Số tiền bảo đảm (VND) 813,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 320mm
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 340mm
Giá từng phần lô 27,115,000
Dự toán (VND) 27,115,000
Số tiền bảo đảm (VND) 813,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 340mm
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 280mm
Giá từng phần lô 27,115,000
Dự toán (VND) 27,115,000
Số tiền bảo đảm (VND) 813,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 280mm
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 300mm
Giá từng phần lô 27,115,000
Dự toán (VND) 27,115,000
Số tiền bảo đảm (VND) 813,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 300mm
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 320mm
Giá từng phần lô 27,115,000
Dự toán (VND) 27,115,000
Số tiền bảo đảm (VND) 813,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 320mm
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 340mm
Giá từng phần lô 27,115,000
Dự toán (VND) 27,115,000
Số tiền bảo đảm (VND) 813,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 340mm
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 280mm
Giá từng phần lô 27,115,000
Dự toán (VND) 27,115,000
Số tiền bảo đảm (VND) 813,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 280mm
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 300mm
Giá từng phần lô 27,115,000
Dự toán (VND) 27,115,000
Số tiền bảo đảm (VND) 813,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 300mm
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 320mm
Giá từng phần lô 27,115,000
Dự toán (VND) 27,115,000
Số tiền bảo đảm (VND) 813,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 320mm
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 340mm
Giá từng phần lô 27,115,000
Dự toán (VND) 27,115,000
Số tiền bảo đảm (VND) 813,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 340mm
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 340mm
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 340mm
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 360mm
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 360mm
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 380mm
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 380mm
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 400mm
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 400mm
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 340mm
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 340mm
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 360mm
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 360mm
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 380mm
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 380mm
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 400mm
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 400mm
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 340mm
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 340mm
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 360mm
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 360mm
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 380mm
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 380mm
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 400mm
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 400mm
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 1.0mm x 300mm
Giá từng phần lô 12,750,000
Dự toán (VND) 12,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 382,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 1.0mm x 300mm
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 1.2mm x 300mm
Giá từng phần lô 4,250,000
Dự toán (VND) 4,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 1.2mm x 300mm
Giá từng phần lô 7,600,000
Dự toán (VND) 7,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 1.4mm x 300mm
Giá từng phần lô 4,250,000
Dự toán (VND) 4,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 1.4mm x 300mm
Giá từng phần lô 7,600,000
Dự toán (VND) 7,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 1.5mm x 300mm
Giá từng phần lô 2,125,000
Dự toán (VND) 2,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 1.5mm x 300mm
Giá từng phần lô 3,800,000
Dự toán (VND) 3,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 1.6mm x 300mm
Giá từng phần lô 4,250,000
Dự toán (VND) 4,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 1.6mm x 300mm
Giá từng phần lô 7,600,000
Dự toán (VND) 7,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 1.8mm x 300mm
Giá từng phần lô 12,750,000
Dự toán (VND) 12,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 382,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 1.8mm x 300mm
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2.0mm x 300mm
Giá từng phần lô 2,125,000
Dự toán (VND) 2,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2.0mm x 300mm
Giá từng phần lô 3,800,000
Dự toán (VND) 3,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2.2mm x 300mm
Giá từng phần lô 2,125,000
Dự toán (VND) 2,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2.2mm x 300mm
Giá từng phần lô 3,800,000
Dự toán (VND) 3,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2.3mm x 300mm
Giá từng phần lô 2,125,000
Dự toán (VND) 2,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2.3mm x 300mm
Giá từng phần lô 3,800,000
Dự toán (VND) 3,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2.4mm x 300mm
Giá từng phần lô 2,125,000
Dự toán (VND) 2,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2.4mm x 300mm
Giá từng phần lô 3,800,000
Dự toán (VND) 3,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2.5mm x 300mm
Giá từng phần lô 4,250,000
Dự toán (VND) 4,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2.5mm x 300mm
Giá từng phần lô 7,600,000
Dự toán (VND) 7,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 3.0mm x 300mm
Giá từng phần lô 4,250,000
Dự toán (VND) 4,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 3.0mm x 300mm
Giá từng phần lô 7,600,000
Dự toán (VND) 7,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner có ren 1.0mm x 150mm
Giá từng phần lô 2,750,000
Dự toán (VND) 2,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner có ren 1.0mm x 150mm
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner có ren 1.2mm x 150mm
Giá từng phần lô 2,750,000
Dự toán (VND) 2,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner có ren 1.2mm x 150mm
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner có ren 1.5mm x 150mm
Giá từng phần lô 2,750,000
Dự toán (VND) 2,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh Kirschner có ren 1.5mm x 150mm
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 280mm
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 280mm
Giá từng phần lô 4,620,000
Dự toán (VND) 4,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 300mm
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 300mm
Giá từng phần lô 4,620,000
Dự toán (VND) 4,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 320mm
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 320mm
Giá từng phần lô 4,620,000
Dự toán (VND) 4,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 340mm
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 340mm
Giá từng phần lô 4,620,000
Dự toán (VND) 4,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 280mm
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 280mm
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 300mm
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 300mm
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 320mm
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 320mm
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 340mm
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 340mm
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 360mm
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 360mm
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 380mm
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 380mm
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 400mm
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 400mm
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 280mm
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 280mm
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 300mm
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 300mm
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 320mm
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 320mm
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 340mm
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 340mm
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 360mm
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 360mm
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 380mm
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 380mm
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 400mm
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 400mm
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 280mm
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 280mm
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 300mm
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 300mm
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 320mm
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 320mm
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 340mm
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 340mm
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 360mm
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 360mm
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 380mm
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 380mm
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 400mm
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 400mm
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp gối toàn phần có xi măng các cỡ
Giá từng phần lô 530,000,000
Dự toán (VND) 530,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp gối toàn phần không xi măng các cỡ
Giá từng phần lô 650,000,000
Dự toán (VND) 650,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần có xi măng các cỡ, chuôi ngắn
Giá từng phần lô 403,000,000
Dự toán (VND) 403,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,090,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng các cỡ, chuôi ngắn
Giá từng phần lô 800,000,000
Dự toán (VND) 800,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng các cỡ, chuôi dài
Giá từng phần lô 510,000,000
Dự toán (VND) 510,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng các cỡ, chuôi ngắn
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Dự toán (VND) 2,500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng các cỡ, chuôi dài
Giá từng phần lô 659,000,000
Dự toán (VND) 659,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,770,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp vai bán phần có xi măng các cỡ
Giá từng phần lô 195,000,000
Dự toán (VND) 195,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khớp vai toàn phần không xi măng các cỡ
Giá từng phần lô 282,000,000
Dự toán (VND) 282,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 4 lỗ
Giá từng phần lô 2,685,000
Dự toán (VND) 2,685,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 4 lỗ
Giá từng phần lô 3,100,000
Dự toán (VND) 3,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ
Giá từng phần lô 2,685,000
Dự toán (VND) 2,685,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ
Giá từng phần lô 3,100,000
Dự toán (VND) 3,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ
Giá từng phần lô 2,685,000
Dự toán (VND) 2,685,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ
Giá từng phần lô 3,100,000
Dự toán (VND) 3,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ
Giá từng phần lô 2,685,000
Dự toán (VND) 2,685,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ
Giá từng phần lô 3,100,000
Dự toán (VND) 3,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ
Giá từng phần lô 2,685,000
Dự toán (VND) 2,685,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ
Giá từng phần lô 3,100,000
Dự toán (VND) 3,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ
Giá từng phần lô 2,685,000
Dự toán (VND) 2,685,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ
Giá từng phần lô 3,100,000
Dự toán (VND) 3,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ
Giá từng phần lô 2,685,000
Dự toán (VND) 2,685,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ
Giá từng phần lô 3,100,000
Dự toán (VND) 3,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 4 lỗ
Giá từng phần lô 2,340,000
Dự toán (VND) 2,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 4 lỗ
Giá từng phần lô 3,870,000
Dự toán (VND) 3,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 5 lỗ
Giá từng phần lô 2,340,000
Dự toán (VND) 2,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 5 lỗ
Giá từng phần lô 3,870,000
Dự toán (VND) 3,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 6 lỗ
Giá từng phần lô 2,340,000
Dự toán (VND) 2,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 6 lỗ
Giá từng phần lô 3,870,000
Dự toán (VND) 3,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 7 lỗ
Giá từng phần lô 2,340,000
Dự toán (VND) 2,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 7 lỗ
Giá từng phần lô 3,870,000
Dự toán (VND) 3,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 8 lỗ
Giá từng phần lô 2,340,000
Dự toán (VND) 2,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 8 lỗ
Giá từng phần lô 3,870,000
Dự toán (VND) 3,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 9 lỗ
Giá từng phần lô 2,340,000
Dự toán (VND) 2,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 9 lỗ
Giá từng phần lô 3,870,000
Dự toán (VND) 3,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 10 lỗ
Giá từng phần lô 2,340,000
Dự toán (VND) 2,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 10 lỗ
Giá từng phần lô 3,870,000
Dự toán (VND) 3,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 6 lỗ
Giá từng phần lô 3,585,000
Dự toán (VND) 3,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 6 lỗ
Giá từng phần lô 4,460,000
Dự toán (VND) 4,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ
Giá từng phần lô 3,585,000
Dự toán (VND) 3,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ
Giá từng phần lô 4,460,000
Dự toán (VND) 4,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 8 lỗ
Giá từng phần lô 3,585,000
Dự toán (VND) 3,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 8 lỗ
Giá từng phần lô 4,460,000
Dự toán (VND) 4,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ
Giá từng phần lô 3,585,000
Dự toán (VND) 3,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ
Giá từng phần lô 4,460,000
Dự toán (VND) 4,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 10 lỗ
Giá từng phần lô 3,585,000
Dự toán (VND) 3,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 10 lỗ
Giá từng phần lô 4,460,000
Dự toán (VND) 4,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ
Giá từng phần lô 3,585,000
Dự toán (VND) 3,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ
Giá từng phần lô 4,460,000
Dự toán (VND) 4,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 12 lỗ
Giá từng phần lô 3,585,000
Dự toán (VND) 3,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 12 lỗ
Giá từng phần lô 4,460,000
Dự toán (VND) 4,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ
Giá từng phần lô 3,585,000
Dự toán (VND) 3,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ
Giá từng phần lô 4,460,000
Dự toán (VND) 4,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 14 lỗ
Giá từng phần lô 3,585,000
Dự toán (VND) 3,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 14 lỗ
Giá từng phần lô 4,460,000
Dự toán (VND) 4,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 3 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 2,925,000
Dự toán (VND) 2,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 3 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 3,520,000
Dự toán (VND) 3,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 3 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 2,925,000
Dự toán (VND) 2,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 3 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 3,520,000
Dự toán (VND) 3,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 4 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 2,925,000
Dự toán (VND) 2,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 4 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 3,520,000
Dự toán (VND) 3,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 4 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 2,925,000
Dự toán (VND) 2,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 4 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 3,520,000
Dự toán (VND) 3,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 5 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 2,925,000
Dự toán (VND) 2,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 5 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 3,520,000
Dự toán (VND) 3,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 5 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 2,925,000
Dự toán (VND) 2,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 5 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 3,520,000
Dự toán (VND) 3,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 6 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 2,925,000
Dự toán (VND) 2,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 6 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 3,520,000
Dự toán (VND) 3,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 6 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 2,925,000
Dự toán (VND) 2,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 6 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 3,520,000
Dự toán (VND) 3,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 7 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 2,925,000
Dự toán (VND) 2,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 7 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 3,520,000
Dự toán (VND) 3,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 7 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 2,925,000
Dự toán (VND) 2,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 7 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 3,520,000
Dự toán (VND) 3,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 8 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 2,925,000
Dự toán (VND) 2,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 8 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 3,520,000
Dự toán (VND) 3,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 8 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 2,925,000
Dự toán (VND) 2,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 8 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 3,520,000
Dự toán (VND) 3,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 4 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 20,445,000
Dự toán (VND) 20,445,000
Số tiền bảo đảm (VND) 613,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 4 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 48,720,000
Dự toán (VND) 48,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,461,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 4 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 20,445,000
Dự toán (VND) 20,445,000
Số tiền bảo đảm (VND) 613,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 4 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 48,720,000
Dự toán (VND) 48,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,461,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 6 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 20,445,000
Dự toán (VND) 20,445,000
Số tiền bảo đảm (VND) 613,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 6 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 48,720,000
Dự toán (VND) 48,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,461,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 6 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 20,445,000
Dự toán (VND) 20,445,000
Số tiền bảo đảm (VND) 613,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 6 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 48,720,000
Dự toán (VND) 48,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,461,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa mỏm khuỷu 3.5mm
Giá từng phần lô 31,000,000
Dự toán (VND) 31,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 930,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 16,185,000
Dự toán (VND) 16,185,000
Số tiền bảo đảm (VND) 485,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 16,185,000
Dự toán (VND) 16,185,000
Số tiền bảo đảm (VND) 485,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 16,185,000
Dự toán (VND) 16,185,000
Số tiền bảo đảm (VND) 485,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 16,185,000
Dự toán (VND) 16,185,000
Số tiền bảo đảm (VND) 485,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 16,185,000
Dự toán (VND) 16,185,000
Số tiền bảo đảm (VND) 485,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 16,185,000
Dự toán (VND) 16,185,000
Số tiền bảo đảm (VND) 485,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ
Giá từng phần lô 25,950,000
Dự toán (VND) 25,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 778,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ
Giá từng phần lô 19,360,000
Dự toán (VND) 19,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 580,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ
Giá từng phần lô 129,750,000
Dự toán (VND) 129,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,892,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ
Giá từng phần lô 96,800,000
Dự toán (VND) 96,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,904,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ
Giá từng phần lô 77,850,000
Dự toán (VND) 77,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,335,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ
Giá từng phần lô 48,400,000
Dự toán (VND) 48,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,452,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ
Giá từng phần lô 15,570,000
Dự toán (VND) 15,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 467,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ
Giá từng phần lô 9,680,000
Dự toán (VND) 9,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 290,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ
Giá từng phần lô 15,570,000
Dự toán (VND) 15,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 467,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ
Giá từng phần lô 9,680,000
Dự toán (VND) 9,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 290,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ
Giá từng phần lô 15,570,000
Dự toán (VND) 15,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 467,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ
Giá từng phần lô 9,680,000
Dự toán (VND) 9,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 290,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 6 lỗ
Giá từng phần lô 25,950,000
Dự toán (VND) 25,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 778,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 6 lỗ
Giá từng phần lô 19,840,000
Dự toán (VND) 19,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 595,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 7 lỗ
Giá từng phần lô 25,950,000
Dự toán (VND) 25,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 778,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 7 lỗ
Giá từng phần lô 19,840,000
Dự toán (VND) 19,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 595,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 8 lỗ
Giá từng phần lô 25,950,000
Dự toán (VND) 25,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 778,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 8 lỗ
Giá từng phần lô 19,840,000
Dự toán (VND) 19,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 595,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 10 lỗ
Giá từng phần lô 25,950,000
Dự toán (VND) 25,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 778,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 10 lỗ
Giá từng phần lô 19,840,000
Dự toán (VND) 19,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 595,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ
Giá từng phần lô 16,170,000
Dự toán (VND) 16,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 485,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ
Giá từng phần lô 11,130,000
Dự toán (VND) 11,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 8 lỗ
Giá từng phần lô 16,170,000
Dự toán (VND) 16,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 485,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 8 lỗ
Giá từng phần lô 11,130,000
Dự toán (VND) 11,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ
Giá từng phần lô 16,170,000
Dự toán (VND) 16,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 485,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ
Giá từng phần lô 11,130,000
Dự toán (VND) 11,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 10 lỗ
Giá từng phần lô 16,170,000
Dự toán (VND) 16,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 485,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 10 lỗ
Giá từng phần lô 11,130,000
Dự toán (VND) 11,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ
Giá từng phần lô 16,170,000
Dự toán (VND) 16,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 485,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ
Giá từng phần lô 11,130,000
Dự toán (VND) 11,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ
Giá từng phần lô 16,170,000
Dự toán (VND) 16,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 485,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 12 lỗ
Giá từng phần lô 11,130,000
Dự toán (VND) 11,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 4 lỗ
Giá từng phần lô 21,060,000
Dự toán (VND) 21,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 631,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 4 lỗ
Giá từng phần lô 29,150,000
Dự toán (VND) 29,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 5 lỗ
Giá từng phần lô 21,060,000
Dự toán (VND) 21,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 631,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 5 lỗ
Giá từng phần lô 29,150,000
Dự toán (VND) 29,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 6 lỗ
Giá từng phần lô 21,060,000
Dự toán (VND) 21,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 631,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 6 lỗ
Giá từng phần lô 29,150,000
Dự toán (VND) 29,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 7 lỗ
Giá từng phần lô 21,060,000
Dự toán (VND) 21,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 631,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 7 lỗ
Giá từng phần lô 29,150,000
Dự toán (VND) 29,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 8 lỗ
Giá từng phần lô 21,060,000
Dự toán (VND) 21,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 631,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 8 lỗ
Giá từng phần lô 29,150,000
Dự toán (VND) 29,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 9 lỗ
Giá từng phần lô 21,060,000
Dự toán (VND) 21,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 631,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 9 lỗ
Giá từng phần lô 29,150,000
Dự toán (VND) 29,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 10 lỗ
Giá từng phần lô 21,060,000
Dự toán (VND) 21,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 631,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 10 lỗ
Giá từng phần lô 29,150,000
Dự toán (VND) 29,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 4 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 21,735,000
Dự toán (VND) 21,735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 652,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 4 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 29,150,000
Dự toán (VND) 29,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 4 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 21,735,000
Dự toán (VND) 21,735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 652,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 4 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 29,150,000
Dự toán (VND) 29,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 6 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 21,735,000
Dự toán (VND) 21,735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 652,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 6 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 29,150,000
Dự toán (VND) 29,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 6 lỗ (phải )
Giá từng phần lô 21,735,000
Dự toán (VND) 21,735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 652,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 6 lỗ (phải )
Giá từng phần lô 29,150,000
Dự toán (VND) 29,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 8 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 21,735,000
Dự toán (VND) 21,735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 652,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 8 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 29,150,000
Dự toán (VND) 29,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 8 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 21,735,000
Dự toán (VND) 21,735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 652,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 8 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 29,150,000
Dự toán (VND) 29,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 3 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 26,500,000
Dự toán (VND) 26,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 795,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 3 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 22,260,000
Dự toán (VND) 22,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 667,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 3 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 26,500,000
Dự toán (VND) 26,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 795,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 3 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 22,260,000
Dự toán (VND) 22,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 667,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 4 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 15,900,000
Dự toán (VND) 15,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 477,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 4 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 11,130,000
Dự toán (VND) 11,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 4 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 15,900,000
Dự toán (VND) 15,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 477,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 4 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 11,130,000
Dự toán (VND) 11,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 5 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 15,900,000
Dự toán (VND) 15,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 477,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 5 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 11,130,000
Dự toán (VND) 11,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 5 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 15,900,000
Dự toán (VND) 15,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 477,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 5 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 11,130,000
Dự toán (VND) 11,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 6 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 15,900,000
Dự toán (VND) 15,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 477,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 6 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 11,130,000
Dự toán (VND) 11,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 6 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 15,900,000
Dự toán (VND) 15,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 477,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 6 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 11,130,000
Dự toán (VND) 11,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 5 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 23,040,000
Dự toán (VND) 23,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 691,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 5 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 5 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 23,040,000
Dự toán (VND) 23,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 691,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 5 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 7 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 23,040,000
Dự toán (VND) 23,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 691,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 7 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 7 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 23,040,000
Dự toán (VND) 23,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 691,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 7 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 9 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 23,040,000
Dự toán (VND) 23,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 691,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 9 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 9 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 23,040,000
Dự toán (VND) 23,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 691,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 9 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 11 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 23,040,000
Dự toán (VND) 23,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 691,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 11 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 11 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 23,040,000
Dự toán (VND) 23,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 691,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 11 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 3 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 39,575,000
Dự toán (VND) 39,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,187,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 3 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 50,820,000
Dự toán (VND) 50,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,524,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 3 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 39,575,000
Dự toán (VND) 39,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,187,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 3 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 50,820,000
Dự toán (VND) 50,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,524,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 4 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 39,575,000
Dự toán (VND) 39,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,187,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 4 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 50,820,000
Dự toán (VND) 50,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,524,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 4 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 39,575,000
Dự toán (VND) 39,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,187,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 4 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 50,820,000
Dự toán (VND) 50,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,524,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 5 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 39,575,000
Dự toán (VND) 39,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,187,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 5 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 50,820,000
Dự toán (VND) 50,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,524,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 5 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 39,575,000
Dự toán (VND) 39,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,187,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 5 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 50,820,000
Dự toán (VND) 50,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,524,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 6 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 39,575,000
Dự toán (VND) 39,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,187,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 6 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 50,820,000
Dự toán (VND) 50,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,524,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 6 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 39,575,000
Dự toán (VND) 39,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,187,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 6 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 50,820,000
Dự toán (VND) 50,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,524,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 7 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 39,575,000
Dự toán (VND) 39,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,187,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 7 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 25,410,000
Dự toán (VND) 25,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 762,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 7 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 23,745,000
Dự toán (VND) 23,745,000
Số tiền bảo đảm (VND) 712,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 7 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 25,410,000
Dự toán (VND) 25,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 762,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 8 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 23,745,000
Dự toán (VND) 23,745,000
Số tiền bảo đảm (VND) 712,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 8 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 25,410,000
Dự toán (VND) 25,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 762,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 8 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 23,745,000
Dự toán (VND) 23,745,000
Số tiền bảo đảm (VND) 712,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 8 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 25,410,000
Dự toán (VND) 25,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 762,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 9 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 15,830,000
Dự toán (VND) 15,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 474,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 9 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 12,705,000
Dự toán (VND) 12,705,000
Số tiền bảo đảm (VND) 381,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 9 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 15,830,000
Dự toán (VND) 15,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 474,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 9 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 12,705,000
Dự toán (VND) 12,705,000
Số tiền bảo đảm (VND) 381,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 10 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 15,830,000
Dự toán (VND) 15,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 474,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 10 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 12,705,000
Dự toán (VND) 12,705,000
Số tiền bảo đảm (VND) 381,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 10 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 15,830,000
Dự toán (VND) 15,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 474,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 10 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 12,705,000
Dự toán (VND) 12,705,000
Số tiền bảo đảm (VND) 381,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 11 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 15,830,000
Dự toán (VND) 15,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 474,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 11 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 12,705,000
Dự toán (VND) 12,705,000
Số tiền bảo đảm (VND) 381,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 11 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 15,830,000
Dự toán (VND) 15,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 474,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 11 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 12,705,000
Dự toán (VND) 12,705,000
Số tiền bảo đảm (VND) 381,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 4 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 18,300,000
Dự toán (VND) 18,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 549,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 4 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 26,700,000
Dự toán (VND) 26,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 801,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 4 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 18,300,000
Dự toán (VND) 18,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 549,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 4 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 26,700,000
Dự toán (VND) 26,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 801,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 5 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 18,300,000
Dự toán (VND) 18,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 549,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 5 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 26,700,000
Dự toán (VND) 26,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 801,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 5 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 18,300,000
Dự toán (VND) 18,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 549,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 5 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 26,700,000
Dự toán (VND) 26,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 801,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 6 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 30,500,000
Dự toán (VND) 30,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 915,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 6 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 53,400,000
Dự toán (VND) 53,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,602,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 6 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 30,500,000
Dự toán (VND) 30,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 915,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 6 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 53,400,000
Dự toán (VND) 53,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,602,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 7 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 30,500,000
Dự toán (VND) 30,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 915,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 7 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 80,100,000
Dự toán (VND) 80,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,403,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 7 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 30,500,000
Dự toán (VND) 30,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 915,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 7 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 80,100,000
Dự toán (VND) 80,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,403,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 8 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 30,500,000
Dự toán (VND) 30,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 915,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 8 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 80,100,000
Dự toán (VND) 80,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,403,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 8 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 30,500,000
Dự toán (VND) 30,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 915,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 8 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 80,100,000
Dự toán (VND) 80,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,403,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 23,040,000
Dự toán (VND) 23,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 691,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 23,040,000
Dự toán (VND) 23,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 691,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 23,040,000
Dự toán (VND) 23,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 691,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 23,040,000
Dự toán (VND) 23,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 691,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 23,040,000
Dự toán (VND) 23,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 691,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 23,040,000
Dự toán (VND) 23,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 691,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 23,040,000
Dự toán (VND) 23,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 691,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 23,040,000
Dự toán (VND) 23,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 691,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ
Giá từng phần lô 4,050,000
Dự toán (VND) 4,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ
Giá từng phần lô 12,980,000
Dự toán (VND) 12,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 389,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ
Giá từng phần lô 4,050,000
Dự toán (VND) 4,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ
Giá từng phần lô 12,980,000
Dự toán (VND) 12,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 389,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ
Giá từng phần lô 4,050,000
Dự toán (VND) 4,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ
Giá từng phần lô 12,980,000
Dự toán (VND) 12,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 389,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ
Giá từng phần lô 4,050,000
Dự toán (VND) 4,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ
Giá từng phần lô 12,980,000
Dự toán (VND) 12,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 389,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ
Giá từng phần lô 4,050,000
Dự toán (VND) 4,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ
Giá từng phần lô 12,980,000
Dự toán (VND) 12,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 389,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ
Giá từng phần lô 4,050,000
Dự toán (VND) 4,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ
Giá từng phần lô 12,980,000
Dự toán (VND) 12,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 389,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 4 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 4 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 4 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 4 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 5 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 5 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 5 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 5 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 6 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 6 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 6 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 6 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 7 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 7 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 7 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 7 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 8 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 8 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 8 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 8 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 4 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 21,435,000
Dự toán (VND) 21,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 643,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 4 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 29,150,000
Dự toán (VND) 29,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 4 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 21,435,000
Dự toán (VND) 21,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 643,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 4 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 29,150,000
Dự toán (VND) 29,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 6 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 21,435,000
Dự toán (VND) 21,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 643,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 6 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 29,150,000
Dự toán (VND) 29,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 6 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 21,435,000
Dự toán (VND) 21,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 643,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 6 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 29,150,000
Dự toán (VND) 29,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 8 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 21,435,000
Dự toán (VND) 21,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 643,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 8 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 29,150,000
Dự toán (VND) 29,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 8 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 21,435,000
Dự toán (VND) 21,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 643,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 8 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 29,150,000
Dự toán (VND) 29,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 10 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 21,435,000
Dự toán (VND) 21,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 643,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 10 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 29,150,000
Dự toán (VND) 29,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 10 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 21,435,000
Dự toán (VND) 21,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 643,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 10 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 29,150,000
Dự toán (VND) 29,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mặttrong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 12 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 21,435,000
Dự toán (VND) 21,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 643,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mặttrong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 12 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 29,150,000
Dự toán (VND) 29,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 12 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 21,435,000
Dự toán (VND) 21,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 643,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 12 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 29,150,000
Dự toán (VND) 29,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp lòng máng vít 3.5mm 5 lỗ
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp lòng máng vít 3.5mm 5 lỗ
Giá từng phần lô 7,260,000
Dự toán (VND) 7,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 217,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp lòng máng vít 3.5mm 6 lỗ
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp lòng máng vít 3.5mm 6 lỗ
Giá từng phần lô 12,100,000
Dự toán (VND) 12,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 363,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp lòng máng vít 3.5mm 7 lỗ
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp lòng máng vít 3.5mm 7 lỗ
Giá từng phần lô 4,840,000
Dự toán (VND) 4,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp lòng máng vít 3.5mm 8 lỗ
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp lòng máng vít 3.5mm 8 lỗ
Giá từng phần lô 4,840,000
Dự toán (VND) 4,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 5 lỗ
Giá từng phần lô 3,570,000
Dự toán (VND) 3,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 5 lỗ
Giá từng phần lô 3,570,000
Dự toán (VND) 3,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 6 lỗ
Giá từng phần lô 3,570,000
Dự toán (VND) 3,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 6 lỗ
Giá từng phần lô 7,140,000
Dự toán (VND) 7,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 214,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 7 lỗ
Giá từng phần lô 3,570,000
Dự toán (VND) 3,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 7 lỗ
Giá từng phần lô 3,570,000
Dự toán (VND) 3,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 8 lỗ
Giá từng phần lô 3,570,000
Dự toán (VND) 3,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 8 lỗ
Giá từng phần lô 7,140,000
Dự toán (VND) 7,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 214,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 9 lỗ
Giá từng phần lô 3,570,000
Dự toán (VND) 3,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 9 lỗ
Giá từng phần lô 3,570,000
Dự toán (VND) 3,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 10 lỗ
Giá từng phần lô 3,570,000
Dự toán (VND) 3,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 10 lỗ
Giá từng phần lô 3,570,000
Dự toán (VND) 3,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 4 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 4,480,000
Dự toán (VND) 4,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 4 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 4,480,000
Dự toán (VND) 4,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 5 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 4,480,000
Dự toán (VND) 4,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 5 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 4,480,000
Dự toán (VND) 4,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 6 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 4,480,000
Dự toán (VND) 4,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 6 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 4,480,000
Dự toán (VND) 4,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 7 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 4,480,000
Dự toán (VND) 4,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 7 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 4,480,000
Dự toán (VND) 4,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 4,480,000
Dự toán (VND) 4,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 4,480,000
Dự toán (VND) 4,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 4,480,000
Dự toán (VND) 4,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 4,480,000
Dự toán (VND) 4,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (trái)
Giá từng phần lô 4,480,000
Dự toán (VND) 4,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (phải)
Giá từng phần lô 4,480,000
Dự toán (VND) 4,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 3.9/4.9mm x 32mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 3.9/4.9mm x 32mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 4,250,000
Dự toán (VND) 4,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 3.9/4.9mm x 34mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 3.9/4.9mm x 34mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 4,250,000
Dự toán (VND) 4,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 3.9/4.9mm x 35mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 3.9/4.9mm x 35mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 4,250,000
Dự toán (VND) 4,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 3.9/4.9mm x 36mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 3.9/4.9mm x 36mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 4,250,000
Dự toán (VND) 4,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 3.9/4.9mm x 38mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 3.9/4.9mm x 38mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 4,250,000
Dự toán (VND) 4,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 3.9/4.9mm x 40mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 3.9/4.9mm x 40mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 4,250,000
Dự toán (VND) 4,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 3.9/4.9mm x 45mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 3.9/4.9mm x 45mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 1,700,000
Dự toán (VND) 1,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 3.9/4.9mm x 50mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 3.9/4.9mm x 50mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 850,000
Dự toán (VND) 850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 5.0mm x 30mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 5.0mm x 30mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 2,550,000
Dự toán (VND) 2,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 5.0mm x 35mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 5.0mm x 35mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 2,550,000
Dự toán (VND) 2,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 5.0mm x 40mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 5.0mm x 40mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 2,550,000
Dự toán (VND) 2,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 5.0mm x 45mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt 5.0mm x 45mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân
Giá từng phần lô 2,550,000
Dự toán (VND) 2,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít DHS/DCS 12.5mm x 60mm
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 3,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít DHS/DCS 12.5mm x 60mm
Giá từng phần lô 2,640,000
Dự toán (VND) 2,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít DHS/DCS 12.5mm x 65mm
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 3,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít DHS/DCS 12.5mm x 65mm
Giá từng phần lô 2,640,000
Dự toán (VND) 2,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít DHS/DCS 12.5mm x 70mm
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 3,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít DHS/DCS 12.5mm x 70mm
Giá từng phần lô 2,640,000
Dự toán (VND) 2,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít DHS/DCS 12.5mm x 80mm
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 3,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít DHS/DCS 12.5mm x 80mm
Giá từng phần lô 2,640,000
Dự toán (VND) 2,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 14mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 12,300,000
Dự toán (VND) 12,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 369,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 14mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 510,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 16mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 61,500,000
Dự toán (VND) 61,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,845,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 16mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 85,000,000
Dự toán (VND) 85,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 18mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 61,500,000
Dự toán (VND) 61,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,845,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 18mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 85,000,000
Dự toán (VND) 85,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 20mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 12,300,000
Dự toán (VND) 12,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 369,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 20mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 510,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 22mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 4,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 22mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 24mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 4,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 24mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 26mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 4,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 26mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 28mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 4,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 28mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 30mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 4,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 30mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 32mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 4,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 32mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 34mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 4,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 34mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 36mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 4,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 36mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 38mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 4,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 38mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 40mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 4,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 40mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 42mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 4,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 42mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 44mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 4,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 44mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 46mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 4,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm x 46mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 32mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 32mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 34mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 34mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 36mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 36mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 38mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 38mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 40mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 40mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 42mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 42mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 44mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 44mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 46mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 46mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 48mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 48mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 50mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 50mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 55mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 55mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 60mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 60mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 65mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 65mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 70mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 70mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 75mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 75mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 80mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm x 80mm, tự tạo ren
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xốp mắt cá 4.5mm x 40mm
Giá từng phần lô 1,025,000
Dự toán (VND) 1,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xốp mắt cá 4.5mm x 40mm
Giá từng phần lô 1,880,000
Dự toán (VND) 1,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xốp mắt cá 4.5mm x 45mm
Giá từng phần lô 1,025,000
Dự toán (VND) 1,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xốp mắt cá 4.5mm x 45mm
Giá từng phần lô 1,880,000
Dự toán (VND) 1,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xốp mắt cá 4.5mm x 50mm
Giá từng phần lô 1,025,000
Dự toán (VND) 1,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xốp mắt cá 4.5mm x 50mm
Giá từng phần lô 4,700,000
Dự toán (VND) 4,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 12mm
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 12mm
Giá từng phần lô 2,150,000
Dự toán (VND) 2,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 14mm
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 14mm
Giá từng phần lô 8,600,000
Dự toán (VND) 8,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 258,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 16mm
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 16mm
Giá từng phần lô 21,500,000
Dự toán (VND) 21,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 645,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 18mm
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 18mm
Giá từng phần lô 21,500,000
Dự toán (VND) 21,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 645,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 20mm
Giá từng phần lô 2,625,000
Dự toán (VND) 2,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 20mm
Giá từng phần lô 4,300,000
Dự toán (VND) 4,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 129,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 22mm
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 22mm
Giá từng phần lô 860,000
Dự toán (VND) 860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 24mm
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 24mm
Giá từng phần lô 860,000
Dự toán (VND) 860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 26mm
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 26mm
Giá từng phần lô 860,000
Dự toán (VND) 860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 28mm
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 28mm
Giá từng phần lô 860,000
Dự toán (VND) 860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 30mm
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 30mm
Giá từng phần lô 860,000
Dự toán (VND) 860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 32mm
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 32mm
Giá từng phần lô 860,000
Dự toán (VND) 860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 34mm
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 34mm
Giá từng phần lô 860,000
Dự toán (VND) 860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 36mm
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 36mm
Giá từng phần lô 860,000
Dự toán (VND) 860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 38mm
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 38mm
Giá từng phần lô 860,000
Dự toán (VND) 860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 40mm
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 40mm
Giá từng phần lô 860,000
Dự toán (VND) 860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 42mm
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 42mm
Giá từng phần lô 860,000
Dự toán (VND) 860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 44mm
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 44mm
Giá từng phần lô 860,000
Dự toán (VND) 860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 46mm
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 46mm
Giá từng phần lô 860,000
Dự toán (VND) 860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 48mm
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 48mm
Giá từng phần lô 860,000
Dự toán (VND) 860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 50mm
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 50mm
Giá từng phần lô 860,000
Dự toán (VND) 860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 52mm
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 52mm
Giá từng phần lô 860,000
Dự toán (VND) 860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 54mm
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 54mm
Giá từng phần lô 860,000
Dự toán (VND) 860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 56mm
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 56mm
Giá từng phần lô 860,000
Dự toán (VND) 860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 58mm
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 58mm
Giá từng phần lô 860,000
Dự toán (VND) 860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 60mm
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm x 60mm
Giá từng phần lô 860,000
Dự toán (VND) 860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 22mm
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 22mm
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 24mm
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 24mm
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 26mm
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 26mm
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 28mm
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 28mm
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 30mm
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 30mm
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 2,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 32mm
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 32mm
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 34mm
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 34mm
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 36mm
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 36mm
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 38mm
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 38mm
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 40mm
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 40mm
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 42mm
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 42mm
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 44mm
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 44mm
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 46mm
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 46mm
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 48mm
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 48mm
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 50mm
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 50mm
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 52mm
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 52mm
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 54mm
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 54mm
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 56mm
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm x 56mm
Giá từng phần lô 500,000
Dự toán (VND) 500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6.5mm x 60mm, 16 ren
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6.5mm x 60mm, 16 ren
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6.5mm x 60mm, 32 ren
Giá từng phần lô 1,150,000
Dự toán (VND) 1,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6.5mm x 60mm, 32 ren
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6.5mm x 65mm, 16 ren
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6.5mm x 65mm, 16 ren
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6.5mm x 65mm, 32 ren
Giá từng phần lô 1,150,000
Dự toán (VND) 1,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6.5mm x 65mm, 32 ren
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6.5mm x 70mm, 16 ren
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6.5mm x 70mm, 16 ren
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6.5mm x 70mm, 32 ren
Giá từng phần lô 1,150,000
Dự toán (VND) 1,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6.5mm x 70mm, 32 ren
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6.5mm x75mm, 16 ren
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6.5mm x75mm, 16 ren
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6.5mm x75mm, 32 ren
Giá từng phần lô 1,150,000
Dự toán (VND) 1,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6.5mm x75mm, 32 ren
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6.5mm x 80mm, 16 ren
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6.5mm x 80mm, 16 ren
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6.5mm x 80mm, 32 ren
Giá từng phần lô 1,150,000
Dự toán (VND) 1,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 6.5mm x 80mm, 32 ren
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 3.5mm x 16mm
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 3.5mm x 18mm
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 3.5mm x 20mm
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 3.5mm x 22mm
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 3.5mm x 24mm
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 3.5mm x 26mm
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 3.5mm x 28mm
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 3.5mm x 30mm
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 3.5mm x 35mm
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 3.5mm x 40mm
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 3.5mm x 50mm
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 4.0mm x 45mm
Giá từng phần lô 375,000
Dự toán (VND) 375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 4.0mm x 45mm
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 4.0mm x 50mm
Giá từng phần lô 375,000
Dự toán (VND) 375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xương xốp 4.0mm x 50mm
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xốp khóa 6.5mm x 70mm
Giá từng phần lô 1,965,000
Dự toán (VND) 1,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xốp khóa 6.5mm x 70mm
Giá từng phần lô 3,470,000
Dự toán (VND) 3,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xốp khóa 6.5mm x 75mm
Giá từng phần lô 1,965,000
Dự toán (VND) 1,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xốp khóa 6.5mm x 75mm
Giá từng phần lô 3,470,000
Dự toán (VND) 3,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xốp khóa 6.5mm x 80mm
Giá từng phần lô 1,965,000
Dự toán (VND) 1,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít xốp khóa 6.5mm x 80mm
Giá từng phần lô 3,470,000
Dự toán (VND) 3,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vòng đệm vít 3.5mm - 4.0mm
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 2,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vòng đệm vít 3.5mm - 4.0mm
Giá từng phần lô 680,000
Dự toán (VND) 680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vòng đệm vít 4.5mm - 7.0mm
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vòng đệm vít 4.5mm - 7.0mm
Giá từng phần lô 340,000
Dự toán (VND) 340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cây móc chỉ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chỉ neo khớp vai khâu sụn
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chỉ sinh học tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít chốt neo sinh học tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Troca dùng trong nội soi khớp vai
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 14,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi mài ổ khớp
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít neo cố định dây chằng chéo
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Dự toán (VND) 1,000,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây bơm nước dùng trong mổ nội soi khớp
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi bào ổ khớp bằng thép không rỉ
Giá từng phần lô 500,000,000
Dự toán (VND) 500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít sinh học tự tiêu cố định dây chằng chéo
Giá từng phần lô 500,000,000
Dự toán (VND) 500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 90 độ
Giá từng phần lô 700,000,000
Dự toán (VND) 700,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vít neo gân cố định dây chằng chéo
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Dự toán (VND) 1,200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu siêu bền dùng trong phẫu thuật chỉnh hình
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vôi Soda (gây mê)
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 7,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ 5 lít (Dung dịch khử khuẩn dung cụ Ortho-Phthalaldehyde 0,55%, can 5l, pH 7.2-7.8, thời gian ngâm 5 phút, không gây ăn mòn, có que thử nhận biết đổi màu rõ ràng, tiêu chuẩn chất lượng ISO/CE)
Giá từng phần lô 550,000,000
Dự toán (VND) 550,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn (Dạng viên sủi tan nhanh trong nước tạo dung dịch có pH acid. Khử khuẩn dụng cụ, bề mặt, đồ vải)
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Dung dịch chứa: Chlohexidine gluconate 0.5% + Alpha-Terpinol)
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 65,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,950,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn (rửa tay) (Dung dịch chứa: Triclosan 0.8% + Alpha-Terpinol 2%)
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
BỘ TIÊM CHÍCH FAV
Giá từng phần lô 173,250,000
Dự toán (VND) 173,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,197,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây dẫn máu (gồm 1 dây truyền dịch, 1 dây dẫn máu, 1 transducer và túi xả)
Giá từng phần lô 907,500,000
Dự toán (VND) 907,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quả lọc Lowflux chất liệu Polysuflone, diện tích màng 1,6m2
Giá từng phần lô 155,925,000
Dự toán (VND) 155,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,677,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quả lọc Lowflux chất liệu Polysuflone, diện tích màng 1,8m2, Hệ số siêu lọc: 14 (ml/h x mmHg)
Giá từng phần lô 350,700,000
Dự toán (VND) 350,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,521,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quả lọc Highflux chất liệu Polysuflone, diện tích màng 1,6m2
Giá từng phần lô 413,000,000
Dự toán (VND) 413,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quả lọc Highflux chất liệu Polysuflone, diện tích màng 1,8m2, Hệ số siêu lọc: 59 (ml/h x mmHg)
Giá từng phần lô 413,000,000
Dự toán (VND) 413,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim dùng chạy thận G16/G17, Chiều dài tubing 300mm, chiều dài kim 25mm
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Catherter chạy thận 20cm
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nút đậy quả lọc thận
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 125,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quả lọc nước cho máy lọc máu Online HDF
Giá từng phần lô 258,400,000
Dự toán (VND) 258,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,752,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch và khử trùng quả lọc thận nhân tạo. Thành phần dung dịch chứa: chất hoạt động: Hydrogen peroxide: 19%. Peracetic acid: 4.5%. Thành phần bất hoạt: Acetic Acid: 15% - Chất trơ: 61,5 %
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 108,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test thử tồn dư hóa chất Peroxide
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test thử nồng độ Peracetic acid
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Que thử hàm lượng clo trong nước chạy thận nhân tạo
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid citric tinh khiết
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 65,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,950,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch pha sẵn Acid Citric 50%
Giá từng phần lô 39,060,000
Dự toán (VND) 39,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,171,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) (Mỗi 10 lít dd đậm đặc chứa: Natri clorid 2708,69 g; Kali clorid 67,10 g; Calci Clorid. 2H2O 99,24g; Magnesi Clorid. 6H2O 45,75 g; Acid acetic băng 81,00 g; Glucose. H2O 494,99 g)
Giá từng phần lô 638,400,000
Dự toán (VND) 638,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,152,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat) (Mỗi 10 lít dd đậm đặc chứa: Natri Bicarbonate: 840g + Dinatri Edetat. 2H2O: 0,5g + Nước tinh khiết vừa đủ: 10 lít)
Giá từng phần lô 638,400,000
Dự toán (VND) 638,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,152,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng dùng cho băng đạn 30mm-60mm
Giá từng phần lô 11,980,000
Dự toán (VND) 11,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 359,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng đạn cắt khâu nối nội soi loại nghiêng các cỡ 30mm-60mm
Giá từng phần lô 54,700,000
Dự toán (VND) 54,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,641,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ghim khâu cắt nối tròn tự động các cỡ, 3 hàng ghim dập đôi
Giá từng phần lô 149,000,000
Dự toán (VND) 149,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,470,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt khâu nối trong tiết niệu các loại, các cỡ
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 175,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->