Gói thầu: Gói 4: Mua vật tư y tế năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200096256-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN MỸ PHƯỚC |
| Tên gói thầu | Gói 4: Mua vật tư y tế năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200080128 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo hiểm chi trả và nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Công ty cổ phần bệnh viện Mỹ Phước. TC3, KP.3, TX. Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Dương |
| Giá gói thầu | 50,383,912,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,511,517,375 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Airway các số | 7,593,600 | 7,593,600 | 227,808 | 12 tháng |
| 2 | Băng cá nhân | 57,000,000 | 57,000,000 | 1,710,000 | 12 tháng |
| 3 | Băng cá nhân | 34,500,000 | 34,500,000 | 1,035,000 | 12 tháng |
| 4 | Băng cuộn 0,09 x 2,5m | 21,000,000 | 21,000,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 5 | Băng keo thử nhiệt 12mm x 55m | 12,000,000 | 12,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 6 | Băng keo thử nhiệt 12mm x 55m | 12,000,000 | 12,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 7 | Băng keo lụa xé 2.5cm x 5m | 81,000,000 | 81,000,000 | 2,430,000 | 12 tháng |
| 8 | Băng keo lụa xé 2.5cm x 5m | 50,000,000 | 50,000,000 | 1,500,000 | 12 tháng |
| 9 | Băng keo lụa xé 1.25cm x 5m | 4,150,000 | 4,150,000 | 124,500 | 12 tháng |
| 10 | Băng keo có gạc vô trùng 70mm x 50mm | 7,600,000 | 7,600,000 | 228,000 | 12 tháng |
| 11 | Băng keo có gạc vô trùng 100mm x 80mm | 4,260,000 | 4,260,000 | 127,800 | 12 tháng |
| 12 | Băng keo có gạc vô trùng 100mm x 100mm | 5,900,000 | 5,900,000 | 177,000 | 12 tháng |
| 13 | Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 100mm | 9,500,000 | 9,500,000 | 285,000 | 12 tháng |
| 14 | Băng keo có gạc vô trùng 200mm x 100mm | 11,500,000 | 11,500,000 | 345,000 | 12 tháng |
| 15 | Băng keo có gạc vô trùng 250mm x 100mm | 11,800,000 | 11,800,000 | 354,000 | 12 tháng |
| 16 | Băng keo có gạc vô trùng 300mm x 100mm | 14,600,000 | 14,600,000 | 438,000 | 12 tháng |
| 17 | Băng thun 7.5cm x 4.5m (2 móc) | 63,000,000 | 63,000,000 | 1,890,000 | 12 tháng |
| 18 | Băng thun 10cm x 4.5m (3 móc) | 82,950,000 | 82,950,000 | 2,488,500 | 12 tháng |
| 19 | Băng thun 15cm x 4.5m (4 móc) | 11,025,000 | 11,025,000 | 330,750 | 12 tháng |
| 20 | Bao đo lượng máu mất | 7,000,000 | 7,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 21 | Bao camera (dùng cho máy nội soi) | 14,910,000 | 14,910,000 | 447,300 | 12 tháng |
| 22 | Bình dẫn lưu màng phổi | 9,250,000 | 9,250,000 | 277,500 | 12 tháng |
| 23 | Bơm tiêm 1cc | 34,000,000 | 34,000,000 | 1,020,000 | 12 tháng |
| 24 | Bơm tiêm 3cc | 205,500,000 | 205,500,000 | 6,165,000 | 12 tháng |
| 25 | Bơm tiêm 5cc | 138,400,000 | 138,400,000 | 4,152,000 | 12 tháng |
| 26 | Bơm tiêm 10cc | 210,000,000 | 210,000,000 | 6,300,000 | 12 tháng |
| 27 | Bơm tiêm 20cc | 93,450,000 | 93,450,000 | 2,803,500 | 12 tháng |
| 28 | Bơm tiêm 50cc (đầu nhỏ) | 8,694,000 | 8,694,000 | 260,820 | 12 tháng |
| 29 | Bơm tiêm 50cc (đầu to) | 8,694,000 | 8,694,000 | 260,820 | 12 tháng |
| 30 | Bơm tiêm 50cc (Máy bơm tiêm tự động) | 31,500,000 | 31,500,000 | 945,000 | 12 tháng |
| 31 | Bông gòn 25g | 5,670,000 | 5,670,000 | 170,100 | 12 tháng |
| 32 | Bông gòn 50g | 4,462,500 | 4,462,500 | 133,875 | 12 tháng |
| 33 | Bông gòn 100g | 8,400,000 | 8,400,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 34 | Bông không thấm nước (gòn mỡ) | 14,000,000 | 14,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 35 | Bông thấm nước | 28,000,000 | 28,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 36 | Bông thấm nước dạng viên | 90,000,000 | 90,000,000 | 2,700,000 | 12 tháng |
| 37 | Bình huỷ kim nhỏ | 63,000,000 | 63,000,000 | 1,890,000 | 12 tháng |
| 38 | Bình huỷ kim 5 lít | 11,550,000 | 11,550,000 | 346,500 | 12 tháng |
| 39 | Sâu máy thở (CATHETER MOUNT) | 3,990,000 | 3,990,000 | 119,700 | 12 tháng |
| 40 | Dao mổ số 10 | 4,410,000 | 4,410,000 | 132,300 | 12 tháng |
| 41 | Dao mổ số 10 | 995,000 | 995,000 | 29,850 | 12 tháng |
| 42 | Dao mổ số 11 | 13,230,000 | 13,230,000 | 396,900 | 12 tháng |
| 43 | Dao mổ số 11 | 2,985,000 | 2,985,000 | 89,550 | 12 tháng |
| 44 | Dao mổ số 12 | 441,000 | 441,000 | 13,230 | 12 tháng |
| 45 | Dao mổ số 12 | 99,500 | 99,500 | 2,985 | 12 tháng |
| 46 | Dao mổ số 15 | 26,460,000 | 26,460,000 | 793,800 | 12 tháng |
| 47 | Dao mổ số 15 | 5,970,000 | 5,970,000 | 179,100 | 12 tháng |
| 48 | Dao mổ số 20 | 6,615,000 | 6,615,000 | 198,450 | 12 tháng |
| 49 | Dao mổ số 20 | 1,492,500 | 1,492,500 | 44,775 | 12 tháng |
| 50 | Dây ba ngã 25cm | 43,000,000 | 43,000,000 | 1,290,000 | 12 tháng |
| 51 | Dây ba ngã 25cm | 16,500,000 | 16,500,000 | 495,000 | 12 tháng |
| 52 | Dây ba ngã 50cm | 24,813,000 | 24,813,000 | 744,390 | 12 tháng |
| 53 | Dây ba ngã 50cm | 5,750,000 | 5,750,000 | 172,500 | 12 tháng |
| 54 | Khóa 3 ngã | 4,200,000 | 4,200,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 55 | Khóa 3 ngã | 3,000,000 | 3,000,000 | 90,000 | 12 tháng |
| 56 | Dây nối bơm tiêm tự động 140cm | 22,050,000 | 22,050,000 | 661,500 | 12 tháng |
| 57 | Dây nối bơm tiêm tự động 140cm | 5,900,000 | 5,900,000 | 177,000 | 12 tháng |
| 58 | Bộ dây thở máy gây mê người lớn | 4,147,500 | 4,147,500 | 124,425 | 12 tháng |
| 59 | Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng | 77,280,000 | 77,280,000 | 2,318,400 | 12 tháng |
| 60 | Dây truyền dịch 20 giọt/ml | 575,000,000 | 575,000,000 | 17,250,000 | 12 tháng |
| 61 | Dây truyền dịch 20 giọt/ml | 520,000,000 | 520,000,000 | 15,600,000 | 12 tháng |
| 62 | Dây truyền máu | 10,500,000 | 10,500,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 63 | Dây truyền máu | 8,021,000 | 8,021,000 | 240,630 | 12 tháng |
| 64 | Dụng cụ cắt trĩ (longo) | 490,000,000 | 490,000,000 | 14,700,000 | 12 tháng |
| 65 | Dụng cụ cắt trĩ (longo) | 995,000,000 | 995,000,000 | 29,850,000 | 12 tháng |
| 66 | Màng mổ vô trùng tẩm Iod 35 x 35cm | 29,200,000 | 29,200,000 | 876,000 | 12 tháng |
| 67 | Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 45,000,000 | 45,000,000 | 1,350,000 | 12 tháng |
| 68 | Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 3h bằng hơi nước | 76,700,000 | 76,700,000 | 2,301,000 | 12 tháng |
| 69 | Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 53,000 | 53,000 | 1,590 | 12 tháng |
| 70 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 80,000,000 | 80,000,000 | 2,400,000 | 12 tháng |
| 71 | Điện cực tim | 7,000,000 | 7,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 72 | Miếng cầm máu tự tiêu (7cm x 5cm x 1cm) | 142,363,000 | 142,363,000 | 4,270,890 | 12 tháng |
| 73 | Gạc dẫn lưu 1cm x 2m x 4 lớp | 3,800,000 | 3,800,000 | 114,000 | 12 tháng |
| 74 | Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm x 6 lớp | 2,250,000 | 2,250,000 | 67,500 | 12 tháng |
| 75 | Gạc phẫu thuật chưa tiệt trùng 10 x 10cm 8 lớp | 5,700,000 | 5,700,000 | 171,000 | 12 tháng |
| 76 | Gạc ép sọ não 1cm x 8cm x 4 lớp, cản quang, tiệt trùng | 546,000 | 546,000 | 16,380 | 12 tháng |
| 77 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp, cản quang, tiệt trùng | 19,530,000 | 19,530,000 | 585,900 | 12 tháng |
| 78 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp, cản quang, tiệt trùng | 26,460,000 | 26,460,000 | 793,800 | 12 tháng |
| 79 | Gạc phẫu thuật 5cm x 6,5cm x 12 lớp, tiệt trùng | 11,655,000 | 11,655,000 | 349,650 | 12 tháng |
| 80 | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp, tiệt trùng | 858,000 | 858,000 | 25,740 | 12 tháng |
| 81 | Găng tay khám các cỡ | 441,000,000 | 441,000,000 | 13,230,000 | 12 tháng |
| 82 | Găng tay khám các cỡ | 402,000,000 | 402,000,000 | 12,060,000 | 12 tháng |
| 83 | Găng tay phẩu thuật tiệt trùng các số | 272,500,000 | 272,500,000 | 8,175,000 | 12 tháng |
| 84 | Găng tay phẩu thuật tiệt trùng các số | 300,000,000 | 300,000,000 | 9,000,000 | 12 tháng |
| 85 | Giấy đo điện tim 3 cần 63mm x 30m | 36,000,000 | 36,000,000 | 1,080,000 | 12 tháng |
| 86 | Giấy monitor nghe tim thai 151 x 100-150p | 29,750,000 | 29,750,000 | 892,500 | 12 tháng |
| 87 | Giấy monitor nghe tim thai 152 x 150-200sh | 42,857,000 | 42,857,000 | 1,285,710 | 12 tháng |
| 88 | Giấy y tế sản phụ khoa 40x50cm | 37,200,000 | 37,200,000 | 1,116,000 | 12 tháng |
| 89 | Kẹp rốn tiệt trùng | 5,000,000 | 5,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 90 | Kim châm cứu 0.3 x 25mm (số 2) | 54,000,000 | 54,000,000 | 1,620,000 | 12 tháng |
| 91 | Kim châm cứu 0.3 x 40mm (số 3) | 108,000,000 | 108,000,000 | 3,240,000 | 12 tháng |
| 92 | Kim châm cứu 0.3 x 50mm (số 4) | 10,800,000 | 10,800,000 | 324,000 | 12 tháng |
| 93 | Kim gây tê tủy sống các số | 88,578,000 | 88,578,000 | 2,657,340 | 12 tháng |
| 94 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | 14,650,000 | 14,650,000 | 439,500 | 12 tháng |
| 95 | Kim luồn số 18 | 3,500,000 | 3,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 96 | Kim luồn số 20 | 52,500,000 | 52,500,000 | 1,575,000 | 12 tháng |
| 97 | Kim luồn số 22 | 175,000,000 | 175,000,000 | 5,250,000 | 12 tháng |
| 98 | Kim luồn số 24 | 70,000,000 | 70,000,000 | 2,100,000 | 12 tháng |
| 99 | Kim luồn số 26 | 3,500,000 | 3,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 100 | Kim luồn an toàn số 24 | 15,320,000 | 15,320,000 | 459,600 | 12 tháng |
| 101 | Kim luồn an toàn số 22 | 153,200,000 | 153,200,000 | 4,596,000 | 12 tháng |
| 102 | Kim luồn an toàn số 20 | 76,600,000 | 76,600,000 | 2,298,000 | 12 tháng |
| 103 | Kim nhựa các số (kim rút thuốc) | 51,000,000 | 51,000,000 | 1,530,000 | 12 tháng |
| 104 | Khẩu trang y tế 3 (hoặc 4) lớp tiệt trùng | 125,000,000 | 125,000,000 | 3,750,000 | 12 tháng |
| 105 | Khẩu trang y tế 3 (hoặc 4) lớp | 222,000,000 | 222,000,000 | 6,660,000 | 12 tháng |
| 106 | Lọc vi khuẩn (3 chức năng) | 14,700,000 | 14,700,000 | 441,000 | 12 tháng |
| 107 | Lọc vi khuẩn (3 chức năng) | 11,550,000 | 11,550,000 | 346,500 | 12 tháng |
| 108 | Lọc vi khuẩn đơn thuần | 37,800,000 | 37,800,000 | 1,134,000 | 12 tháng |
| 109 | Mask khí dung người lớn (mask + dây + bầu) | 29,000,000 | 29,000,000 | 870,000 | 12 tháng |
| 110 | Mask khí dung người lớn (mask + dây + bầu) | 32,000,000 | 32,000,000 | 960,000 | 12 tháng |
| 111 | Mask khí dung trẻ em (mask + dây + bầu) | 29,000,000 | 29,000,000 | 870,000 | 12 tháng |
| 112 | Mask khí dung trẻ em (mask + dây + bầu) | 32,000,000 | 32,000,000 | 960,000 | 12 tháng |
| 113 | Mask thở oxy có túi người lớn | 13,500,000 | 13,500,000 | 405,000 | 12 tháng |
| 114 | Mask thở oxy có túi người lớn | 20,000,000 | 20,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 115 | Mask thở oxy có túi trẻ em | 13,500,000 | 13,500,000 | 405,000 | 12 tháng |
| 116 | Mask thở oxy có túi trẻ em | 20,000,000 | 20,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 117 | Nút đậy kim luồn | 630,000 | 630,000 | 18,900 | 12 tháng |
| 118 | Nội khí quản có bóng các số | 36,000,000 | 36,000,000 | 1,080,000 | 12 tháng |
| 119 | Nội khí quản cong miệng có bóng các số | 75,000,000 | 75,000,000 | 2,250,000 | 12 tháng |
| 120 | Nội khí quản cong miệng có bóng các số | 9,502,500 | 9,502,500 | 285,075 | 12 tháng |
| 121 | Nội khí quản cong mũi các số | 16,800,000 | 16,800,000 | 504,000 | 12 tháng |
| 122 | Nội khí quản cong mũi các số | 4,410,000 | 4,410,000 | 132,300 | 12 tháng |
| 123 | Nón phẫu thuật tiệt trùng (Bao tóc) | 36,540,000 | 36,540,000 | 1,096,200 | 12 tháng |
| 124 | Lưới điều trị thoát vị 6.4cm x 11.4cm | 150,166,800 | 150,166,800 | 4,505,004 | 12 tháng |
| 125 | Lưới điều trị thoát vị 10cm x 15cm | 82,000,000 | 82,000,000 | 2,460,000 | 12 tháng |
| 126 | Sonde foley 2 nhánh các số | 51,000,000 | 51,000,000 | 1,530,000 | 12 tháng |
| 127 | Sonde foley 3 nhánh các số | 20,000,000 | 20,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 128 | Sonde foley 1 nhánh các số | 21,000,000 | 21,000,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 129 | Ống dẫn lưu màng phổi | 33,000,000 | 33,000,000 | 990,000 | 12 tháng |
| 130 | Ống dẫn lưu màng phổi | 6,300,000 | 6,300,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 131 | Ống hút đàm nhớt có khóa các số | 17,500,000 | 17,500,000 | 525,000 | 12 tháng |
| 132 | Ống hút đàm nhớt có khóa các số | 13,545,000 | 13,545,000 | 406,350 | 12 tháng |
| 133 | Ống sonde dạ dày các số | 3,990,000 | 3,990,000 | 119,700 | 12 tháng |
| 134 | Ống sonde dạ dày các số | 1,900,000 | 1,900,000 | 57,000 | 12 tháng |
| 135 | Ống thở oxy 2 nhánh người lớn các số | 52,890,000 | 52,890,000 | 1,586,700 | 12 tháng |
| 136 | Ống thở oxy 2 nhánh người lớn các số | 62,000,000 | 62,000,000 | 1,860,000 | 12 tháng |
| 137 | Ống thở oxy 2 nhánh trẻ em các số | 5,000,000 | 5,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 138 | Ống thở oxy 2 nhánh trẻ em các số | 6,000,000 | 6,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 139 | Ống thở oxy 2 nhánh sơ sinh các số | 2,500,000 | 2,500,000 | 75,000 | 12 tháng |
| 140 | Ống thở oxy 2 nhánh sơ sinh các số | 3,000,000 | 3,000,000 | 90,000 | 12 tháng |
| 141 | Phim x - quang 35 x 43cm | 1,975,000,000 | 1,975,000,000 | 59,250,000 | 12 tháng |
| 142 | Phim x - quang 26 x 36cm | 2,025,000,000 | 2,025,000,000 | 60,750,000 | 12 tháng |
| 143 | Phim x - quang 20 x 25cm | 1,275,000,000 | 1,275,000,000 | 38,250,000 | 12 tháng |
| 144 | Túi đựng nước tiểu (2 lít) có dây treo | 17,400,000 | 17,400,000 | 522,000 | 12 tháng |
| 145 | Túi ép dẹp 50mm x 200m | 14,300,000 | 14,300,000 | 429,000 | 12 tháng |
| 146 | Túi ép dẹp 75mm x 200m | 16,000,000 | 16,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 147 | Túi ép dẹp 100mm x 200m | 19,000,000 | 19,000,000 | 570,000 | 12 tháng |
| 148 | Túi ép dẹp 150mm x 200m | 24,000,000 | 24,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 149 | Túi ép dẹp 200mm x 200m | 30,250,000 | 30,250,000 | 907,500 | 12 tháng |
| 150 | Túi ép dẹp 250mm x 200m | 39,500,000 | 39,500,000 | 1,185,000 | 12 tháng |
| 151 | Túi ép dẹp 300mm x 200m | 45,000,000 | 45,000,000 | 1,350,000 | 12 tháng |
| 152 | Túi ép dẹp 350mm x 200m | 52,500,000 | 52,500,000 | 1,575,000 | 12 tháng |
| 153 | Túi ép dẹp 400mm x 200m | 14,500,000 | 14,500,000 | 435,000 | 12 tháng |
| 154 | Túi ép phồng 75mm x 100m | 8,250,000 | 8,250,000 | 247,500 | 12 tháng |
| 155 | Túi ép phồng 100mm x 100m | 14,500,000 | 14,500,000 | 435,000 | 12 tháng |
| 156 | Túi ép phồng 150mm x 100m | 21,500,000 | 21,500,000 | 645,000 | 12 tháng |
| 157 | Túi ép phồng 200mm x 100m | 30,200,000 | 30,200,000 | 906,000 | 12 tháng |
| 158 | Túi ép phồng 250mm x 100m | 34,000,000 | 34,000,000 | 1,020,000 | 12 tháng |
| 159 | Túi ép phồng 300mm x 100m | 44,900,000 | 44,900,000 | 1,347,000 | 12 tháng |
| 160 | Túi ép phồng 350mm x 100m | 47,500,000 | 47,500,000 | 1,425,000 | 12 tháng |
| 161 | Túi ép phồng 400mm x 100m | 14,500,000 | 14,500,000 | 435,000 | 12 tháng |
| 162 | Que đường huyết + kim | 97,500,000 | 97,500,000 | 2,925,000 | 12 tháng |
| 163 | Chỉ khâu hở eo cổ tử cung 45cm 1/2C48 | 12,348,000 | 12,348,000 | 370,440 | 12 tháng |
| 164 | Chỉ Chromic catgut (0) 75cm 1/2C26 | 2,100,000 | 2,100,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 165 | Chỉ Chromic catgut (1) 75cm 1/2C40 | 23,750,000 | 23,750,000 | 712,500 | 12 tháng |
| 166 | Chỉ Chromic catgut (2/0) 75cm 1/2C30 | 47,500,000 | 47,500,000 | 1,425,000 | 12 tháng |
| 167 | Chỉ Chromic catgut (3/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn) | 3,700,000 | 3,700,000 | 111,000 | 12 tháng |
| 168 | Chỉ Chromic catgut (3/0) 75cm 1/2C26 (kim tam giác) | 3,700,000 | 3,700,000 | 111,000 | 12 tháng |
| 169 | Chỉ Chromic catgut (4/0) 75cm 1/2C26 | 3,700,000 | 3,700,000 | 111,000 | 12 tháng |
| 170 | Chỉ Chromic catgut (5/0) 75cm 3/8C12 | 9,400,000 | 9,400,000 | 282,000 | 12 tháng |
| 171 | Chỉ Chromic catgut (6/0) 75cm 3/8C12 | 4,620,000 | 4,620,000 | 138,600 | 12 tháng |
| 172 | Chỉ nylon (0) 75cm 3/8C26 | 4,851,000 | 4,851,000 | 145,530 | 12 tháng |
| 173 | Chỉ nylon (1) 75cm 3/8C40 | 5,040,000 | 5,040,000 | 151,200 | 12 tháng |
| 174 | Chỉ nylon (2/0) 75cm 3/8C, 26mm | 23,100,000 | 23,100,000 | 693,000 | 12 tháng |
| 175 | Chỉ nylon (2/0) 75cm 3/8C, 26mm | 12,600,000 | 12,600,000 | 378,000 | 12 tháng |
| 176 | Chỉ nylon (3/0) 75cm 3/8C, 26mm | 23,100,000 | 23,100,000 | 693,000 | 12 tháng |
| 177 | Chỉ nylon (3/0) 75cm 3/8C, 26mm | 63,000,000 | 63,000,000 | 1,890,000 | 12 tháng |
| 178 | Chỉ nylon (4/0) 75cm 3/8C, 20mm | 26,460,000 | 26,460,000 | 793,800 | 12 tháng |
| 179 | Chỉ nylon (4/0) 75cm 3/8C, 20mm | 44,100,000 | 44,100,000 | 1,323,000 | 12 tháng |
| 180 | Chỉ nylon (5/0) 75cm 3/8C16 | 55,125,000 | 55,125,000 | 1,653,750 | 12 tháng |
| 181 | Chỉ nylon (5/0) 75cm 3/8C16 | 37,800,000 | 37,800,000 | 1,134,000 | 12 tháng |
| 182 | Chỉ nylon (6/0) 75cm 3/8C13 | 3,560,000 | 3,560,000 | 106,800 | 12 tháng |
| 183 | Chỉ nylon (7/0) 75cm 3/8C13 | 4,250,000 | 4,250,000 | 127,500 | 12 tháng |
| 184 | Chỉ nylon (8/0) 30cm 3/8C6 | 6,300,000 | 6,300,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 185 | Chỉ plain (1) 75cm 1/2C40 | 27,600,000 | 27,600,000 | 828,000 | 12 tháng |
| 186 | Chỉ plain (2/0) 75cm 1/2C26 | 24,500,000 | 24,500,000 | 735,000 | 12 tháng |
| 187 | Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (0) 75cm 1/2C30 | 5,565,000 | 5,565,000 | 166,950 | 12 tháng |
| 188 | Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (1/0) 100cm 1/2C40 | 8,820,000 | 8,820,000 | 264,600 | 12 tháng |
| 189 | Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (2/0) 90cm 1/2C25 | 67,200,000 | 67,200,000 | 2,016,000 | 12 tháng |
| 190 | Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (3/0) 90cm 1/2C25 | 54,075,000 | 54,075,000 | 1,622,250 | 12 tháng |
| 191 | Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (4/0) 90cm 1/2C20 | 11,550,000 | 11,550,000 | 346,500 | 12 tháng |
| 192 | Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (5/0 ) 90cm 1/2C13 | 12,474,000 | 12,474,000 | 374,220 | 12 tháng |
| 193 | Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (6/0 ) 75cm 1/2C10 | 8,295,000 | 8,295,000 | 248,850 | 12 tháng |
| 194 | Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (7/0 ) 75cm 1/2C10 | 8,295,000 | 8,295,000 | 248,850 | 12 tháng |
| 195 | Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (8/0 ) 75cm 1/2C30 | 21,000,000 | 21,000,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 196 | Chỉ silk (1/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn) | 2,100,000 | 2,100,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 197 | Chỉ silk (1/0) 75cm 3/8C26 (kim tam giác) | 2,310,000 | 2,310,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 198 | Chỉ silk (2/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn) | 2,940,000 | 2,940,000 | 88,200 | 12 tháng |
| 199 | Chỉ silk (2/0) 75cm 3/8C26 (kim tam giác) | 1,890,000 | 1,890,000 | 56,700 | 12 tháng |
| 200 | Chỉ silk (3/0) 150cm không kim | 1,785,000 | 1,785,000 | 53,550 | 12 tháng |
| 201 | Chỉ silk (3/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn) | 2,730,000 | 2,730,000 | 81,900 | 12 tháng |
| 202 | Chỉ silk (3/0) 75cm 3/8C26 (kim tam giác) | 28,350,000 | 28,350,000 | 850,500 | 12 tháng |
| 203 | Chỉ silk (4/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn) | 1,785,000 | 1,785,000 | 53,550 | 12 tháng |
| 204 | Chỉ silk (4/0) 75cm 3/8C19 (kim tam giác) | 1,785,000 | 1,785,000 | 53,550 | 12 tháng |
| 205 | Chỉ silk (5/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn) | 5,985,000 | 5,985,000 | 179,550 | 12 tháng |
| 206 | Chỉ silk (5/0) 75cm 3/8C16 (kim tam giác) | 5,985,000 | 5,985,000 | 179,550 | 12 tháng |
| 207 | Chỉ silk (6/0) 75cm 1/2C13 (kim tròn) | 3,675,000 | 3,675,000 | 110,250 | 12 tháng |
| 208 | Chỉ silk (7/0) 75cm 3/8C13 (kim tam giác) | 4,158,000 | 4,158,000 | 124,740 | 12 tháng |
| 209 | Chỉ silk (8/0) 75cm 3/8C13 (kim tam giác) | 5,544,000 | 5,544,000 | 166,320 | 12 tháng |
| 210 | Chỉ thép liền kim khâu xương bánh chè (Patella Set) 60cm 3/8C120 | 25,000,000 | 25,000,000 | 750,000 | 12 tháng |
| 211 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (0) 90cm 1/2C40 | 102,543,000 | 102,543,000 | 3,076,290 | 12 tháng |
| 212 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (0) 90cm 1/2C40 | 63,336,000 | 63,336,000 | 1,900,080 | 12 tháng |
| 213 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (1) 100cm 3/8C65, khâu gan | 15,514,800 | 15,514,800 | 465,444 | 12 tháng |
| 214 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (1) 90cm 1/2C40 | 98,427,000 | 98,427,000 | 2,952,810 | 12 tháng |
| 215 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (1) 90cm 1/2C40 | 188,181,000 | 188,181,000 | 5,645,430 | 12 tháng |
| 216 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (2/0) 70cm 1/2C26 | 81,900,000 | 81,900,000 | 2,457,000 | 12 tháng |
| 217 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (2/0) 75cm 1/2C25 | 71,500,000 | 71,500,000 | 2,145,000 | 12 tháng |
| 218 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (3/0) 70cm 1/2C26 | 77,532,000 | 77,532,000 | 2,325,960 | 12 tháng |
| 219 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (3/0) 75cm 1/2C25 | 170,520,000 | 170,520,000 | 5,115,600 | 12 tháng |
| 220 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (4/0) 705cm 1/2C22 | 61,267,500 | 61,267,500 | 1,838,025 | 12 tháng |
| 221 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (4/0) 75cm 1/2C20 | 84,315,000 | 84,315,000 | 2,529,450 | 12 tháng |
| 222 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (5/0) 70cm 1/2C17 | 59,293,500 | 59,293,500 | 1,778,805 | 12 tháng |
| 223 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (5/0) 75cm 1/2C16 | 45,759,000 | 45,759,000 | 1,372,770 | 12 tháng |
| 224 | Anti A | 30,030,000 | 30,030,000 | 900,900 | 12 tháng |
| 225 | Anti B | 30,030,000 | 30,030,000 | 900,900 | 12 tháng |
| 226 | Anti AB | 30,400,000 | 30,400,000 | 912,000 | 12 tháng |
| 227 | Anti D | 36,000,000 | 36,000,000 | 1,080,000 | 12 tháng |
| 228 | Đầu côn xanh | 3,300,000 | 3,300,000 | 99,000 | 12 tháng |
| 229 | Đầu côn vàng | 5,000,000 | 5,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 230 | Đầu côn trắng | 3,990,000 | 3,990,000 | 119,700 | 12 tháng |
| 231 | Lọ nhựa đựng mẫu 50ml | 40,320,000 | 40,320,000 | 1,209,600 | 12 tháng |
| 232 | Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng 50ml | 1,785,000 | 1,785,000 | 53,550 | 12 tháng |
| 233 | Lọ đựng phân không có chất bảo quản | 7,480,000 | 7,480,000 | 224,400 | 12 tháng |
| 234 | Lọ đựng phân có chất bảo quản | 9,975,000 | 9,975,000 | 299,250 | 12 tháng |
| 235 | Ống nghiệm chimie | 54,180,000 | 54,180,000 | 1,625,400 | 12 tháng |
| 236 | Ống nghiệm citrat | 14,700,000 | 14,700,000 | 441,000 | 12 tháng |
| 237 | Ống nghiệm Heparin | 92,400,000 | 92,400,000 | 2,772,000 | 12 tháng |
| 238 | Ống nghiệm EDTA nắp đậy cao su 2ml | 125,000,000 | 125,000,000 | 3,750,000 | 12 tháng |
| 239 | Ống nghiệm EDTA nhi 0.5ml | 3,750,000 | 3,750,000 | 112,500 | 12 tháng |
| 240 | Ống nghiệm EDTA 1ml | 75,000,000 | 75,000,000 | 2,250,000 | 12 tháng |
| 241 | Ống nghiệm Serum | 8,400,000 | 8,400,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 242 | Ống nghiệm 5ml có nắp | 840,000 | 840,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 243 | Ống nghiệm lớn PS không nắp 7ml | 9,000,000 | 9,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 244 | Que thử nước tiểu 11 thông số | 315,000,000 | 315,000,000 | 9,450,000 | 12 tháng |
| 245 | Que lấy bệnh phẩm nam tiệt trùng | 740,000 | 740,000 | 22,200 | 12 tháng |
| 246 | Que lấy bệnh phẩm nữ tiệt trùng | 5,550,000 | 5,550,000 | 166,500 | 12 tháng |
| 247 | Lancet | 840,000 | 840,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 248 | Test HIV | 325,000,000 | 325,000,000 | 9,750,000 | 12 tháng |
| 249 | Test Morphine/Heroin | 78,500,000 | 78,500,000 | 2,355,000 | 12 tháng |
| 250 | Test Dengue NS1 Ag | 2,240,000,000 | 2,240,000,000 | 67,200,000 | 12 tháng |
| 251 | Test Syphilis 3.0 divice | 198,000,000 | 198,000,000 | 5,940,000 | 12 tháng |
| 252 | Test Dengue IgG/IgM | 340,685,000 | 340,685,000 | 10,220,550 | 12 tháng |
| 253 | Test AFP | 3,748,500 | 3,748,500 | 112,455 | 12 tháng |
| 254 | Test CEA | 3,649,800 | 3,649,800 | 109,494 | 12 tháng |
| 255 | Test H. Pylori | 834,000,000 | 834,000,000 | 25,020,000 | 12 tháng |
| 256 | Test HBeAg | 27,824,000 | 27,824,000 | 834,720 | 12 tháng |
| 257 | Test HBsAg | 174,300,000 | 174,300,000 | 5,229,000 | 12 tháng |
| 258 | Test HBsAb | 226,000,000 | 226,000,000 | 6,780,000 | 12 tháng |
| 259 | Test HCV | 325,000,000 | 325,000,000 | 9,750,000 | 12 tháng |
| 260 | Test Malaria Ag | 96,000,000 | 96,000,000 | 2,880,000 | 12 tháng |
| 261 | Test Troponin | 62,000,000 | 62,000,000 | 1,860,000 | 12 tháng |
| 262 | Test HEV/IgM | 346,000,000 | 346,000,000 | 10,380,000 | 12 tháng |
| 263 | Test HAV/IgM | 372,750,000 | 372,750,000 | 11,182,500 | 12 tháng |
| 264 | Test AMP | 7,700,000 | 7,700,000 | 231,000 | 12 tháng |
| 265 | Test MET | 7,350,000 | 7,350,000 | 220,500 | 12 tháng |
| 266 | Test thử ma túy 4 chân (AMP, THC, MET, MOP) | 30,975,000 | 30,975,000 | 929,250 | 12 tháng |
| 267 | Nẹp DHS 2 lỗ | 19,500,000 | 19,500,000 | 585,000 | 12 tháng |
| 268 | Nẹp DHS 2 lỗ | 6,850,000 | 6,850,000 | 205,500 | 12 tháng |
| 269 | Nẹp DHS 3 lỗ | 19,500,000 | 19,500,000 | 585,000 | 12 tháng |
| 270 | Nẹp DHS 3 lỗ | 6,850,000 | 6,850,000 | 205,500 | 12 tháng |
| 271 | Nẹp DHS 4 lỗ | 19,500,000 | 19,500,000 | 585,000 | 12 tháng |
| 272 | Nẹp DHS 4 lỗ | 6,850,000 | 6,850,000 | 205,500 | 12 tháng |
| 273 | Nẹp DHS 5 lỗ | 19,500,000 | 19,500,000 | 585,000 | 12 tháng |
| 274 | Nẹp DHS 5 lỗ | 6,850,000 | 6,850,000 | 205,500 | 12 tháng |
| 275 | Nẹp DHS 6 lỗ | 19,500,000 | 19,500,000 | 585,000 | 12 tháng |
| 276 | Nẹp DHS 6 lỗ | 6,850,000 | 6,850,000 | 205,500 | 12 tháng |
| 277 | Nẹp DHS 7 lỗ | 19,500,000 | 19,500,000 | 585,000 | 12 tháng |
| 278 | Nẹp DHS 7 lỗ | 6,850,000 | 6,850,000 | 205,500 | 12 tháng |
| 279 | Nẹp DHS 8 lỗ | 19,500,000 | 19,500,000 | 585,000 | 12 tháng |
| 280 | Nẹp DHS 8 lỗ | 6,850,000 | 6,850,000 | 205,500 | 12 tháng |
| 281 | Nẹp DHS 9 lỗ | 19,500,000 | 19,500,000 | 585,000 | 12 tháng |
| 282 | Nẹp DHS 9 lỗ | 6,850,000 | 6,850,000 | 205,500 | 12 tháng |
| 283 | Nẹp DHS 10 lỗ | 19,500,000 | 19,500,000 | 585,000 | 12 tháng |
| 284 | Nẹp DHS 10 lỗ | 6,850,000 | 6,850,000 | 205,500 | 12 tháng |
| 285 | Vít DHS từ 65mm-95mm | 275,000,000 | 275,000,000 | 8,250,000 | 12 tháng |
| 286 | Vít DHS từ 65mm-95mm | 70,400,000 | 70,400,000 | 2,112,000 | 12 tháng |
| 287 | Khung cố định ngoài cẳng chân | 5,375,000 | 5,375,000 | 161,250 | 12 tháng |
| 288 | Khung cố định ngoài chữ T | 7,250,000 | 7,250,000 | 217,500 | 12 tháng |
| 289 | Khung cố định ngoài gần khớp | 7,950,000 | 7,950,000 | 238,500 | 12 tháng |
| 290 | Khung cố định ngoài khung chậu | 6,375,000 | 6,375,000 | 191,250 | 12 tháng |
| 291 | Khung cố định ngoài mâm chày | 7,793,500 | 7,793,500 | 233,805 | 12 tháng |
| 292 | Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 280mm | 27,115,000 | 27,115,000 | 813,450 | 12 tháng |
| 293 | Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 280mm | 44,000,000 | 44,000,000 | 1,320,000 | 12 tháng |
| 294 | Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 300mm | 27,115,000 | 27,115,000 | 813,450 | 12 tháng |
| 295 | Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 300mm | 44,000,000 | 44,000,000 | 1,320,000 | 12 tháng |
| 296 | Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 320mm | 27,115,000 | 27,115,000 | 813,450 | 12 tháng |
| 297 | Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 320mm | 44,000,000 | 44,000,000 | 1,320,000 | 12 tháng |
| 298 | Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 340mm | 27,115,000 | 27,115,000 | 813,450 | 12 tháng |
| 299 | Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 340mm | 44,000,000 | 44,000,000 | 1,320,000 | 12 tháng |
| 300 | Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 280mm | 27,115,000 | 27,115,000 | 813,450 | 12 tháng |
| 301 | Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 280mm | 44,000,000 | 44,000,000 | 1,320,000 | 12 tháng |
| 302 | Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 300mm | 27,115,000 | 27,115,000 | 813,450 | 12 tháng |
| 303 | Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 300mm | 44,000,000 | 44,000,000 | 1,320,000 | 12 tháng |
| 304 | Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 320mm | 27,115,000 | 27,115,000 | 813,450 | 12 tháng |
| 305 | Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 320mm | 44,000,000 | 44,000,000 | 1,320,000 | 12 tháng |
| 306 | Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 340mm | 27,115,000 | 27,115,000 | 813,450 | 12 tháng |
| 307 | Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 340mm | 44,000,000 | 44,000,000 | 1,320,000 | 12 tháng |
| 308 | Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 280mm | 27,115,000 | 27,115,000 | 813,450 | 12 tháng |
| 309 | Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 280mm | 22,000,000 | 22,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 310 | Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 300mm | 27,115,000 | 27,115,000 | 813,450 | 12 tháng |
| 311 | Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 300mm | 22,000,000 | 22,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 312 | Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 320mm | 27,115,000 | 27,115,000 | 813,450 | 12 tháng |
| 313 | Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 320mm | 22,000,000 | 22,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 314 | Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 340mm | 27,115,000 | 27,115,000 | 813,450 | 12 tháng |
| 315 | Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 340mm | 22,000,000 | 22,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 316 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 340mm | 19,500,000 | 19,500,000 | 585,000 | 12 tháng |
| 317 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 340mm | 22,000,000 | 22,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 318 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 360mm | 19,500,000 | 19,500,000 | 585,000 | 12 tháng |
| 319 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 360mm | 22,000,000 | 22,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 320 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 380mm | 19,500,000 | 19,500,000 | 585,000 | 12 tháng |
| 321 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 380mm | 22,000,000 | 22,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 322 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 400mm | 19,500,000 | 19,500,000 | 585,000 | 12 tháng |
| 323 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 400mm | 22,000,000 | 22,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 324 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 340mm | 19,500,000 | 19,500,000 | 585,000 | 12 tháng |
| 325 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 340mm | 22,000,000 | 22,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 326 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 360mm | 19,500,000 | 19,500,000 | 585,000 | 12 tháng |
| 327 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 360mm | 22,000,000 | 22,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 328 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 380mm | 19,500,000 | 19,500,000 | 585,000 | 12 tháng |
| 329 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 380mm | 22,000,000 | 22,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 330 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 400mm | 19,500,000 | 19,500,000 | 585,000 | 12 tháng |
| 331 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 400mm | 22,000,000 | 22,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 332 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 340mm | 19,500,000 | 19,500,000 | 585,000 | 12 tháng |
| 333 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 340mm | 22,000,000 | 22,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 334 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 360mm | 19,500,000 | 19,500,000 | 585,000 | 12 tháng |
| 335 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 360mm | 22,000,000 | 22,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 336 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 380mm | 19,500,000 | 19,500,000 | 585,000 | 12 tháng |
| 337 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 380mm | 22,000,000 | 22,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 338 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 400mm | 19,500,000 | 19,500,000 | 585,000 | 12 tháng |
| 339 | Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 400mm | 22,000,000 | 22,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 340 | Đinh Kirschner 1.0mm x 300mm | 12,750,000 | 12,750,000 | 382,500 | 12 tháng |
| 341 | Đinh Kirschner 1.0mm x 300mm | 19,000,000 | 19,000,000 | 570,000 | 12 tháng |
| 342 | Đinh Kirschner 1.2mm x 300mm | 4,250,000 | 4,250,000 | 127,500 | 12 tháng |
| 343 | Đinh Kirschner 1.2mm x 300mm | 7,600,000 | 7,600,000 | 228,000 | 12 tháng |
| 344 | Đinh Kirschner 1.4mm x 300mm | 4,250,000 | 4,250,000 | 127,500 | 12 tháng |
| 345 | Đinh Kirschner 1.4mm x 300mm | 7,600,000 | 7,600,000 | 228,000 | 12 tháng |
| 346 | Đinh Kirschner 1.5mm x 300mm | 2,125,000 | 2,125,000 | 63,750 | 12 tháng |
| 347 | Đinh Kirschner 1.5mm x 300mm | 3,800,000 | 3,800,000 | 114,000 | 12 tháng |
| 348 | Đinh Kirschner 1.6mm x 300mm | 4,250,000 | 4,250,000 | 127,500 | 12 tháng |
| 349 | Đinh Kirschner 1.6mm x 300mm | 7,600,000 | 7,600,000 | 228,000 | 12 tháng |
| 350 | Đinh Kirschner 1.8mm x 300mm | 12,750,000 | 12,750,000 | 382,500 | 12 tháng |
| 351 | Đinh Kirschner 1.8mm x 300mm | 19,000,000 | 19,000,000 | 570,000 | 12 tháng |
| 352 | Đinh Kirschner 2.0mm x 300mm | 2,125,000 | 2,125,000 | 63,750 | 12 tháng |
| 353 | Đinh Kirschner 2.0mm x 300mm | 3,800,000 | 3,800,000 | 114,000 | 12 tháng |
| 354 | Đinh Kirschner 2.2mm x 300mm | 2,125,000 | 2,125,000 | 63,750 | 12 tháng |
| 355 | Đinh Kirschner 2.2mm x 300mm | 3,800,000 | 3,800,000 | 114,000 | 12 tháng |
| 356 | Đinh Kirschner 2.3mm x 300mm | 2,125,000 | 2,125,000 | 63,750 | 12 tháng |
| 357 | Đinh Kirschner 2.3mm x 300mm | 3,800,000 | 3,800,000 | 114,000 | 12 tháng |
| 358 | Đinh Kirschner 2.4mm x 300mm | 2,125,000 | 2,125,000 | 63,750 | 12 tháng |
| 359 | Đinh Kirschner 2.4mm x 300mm | 3,800,000 | 3,800,000 | 114,000 | 12 tháng |
| 360 | Đinh Kirschner 2.5mm x 300mm | 4,250,000 | 4,250,000 | 127,500 | 12 tháng |
| 361 | Đinh Kirschner 2.5mm x 300mm | 7,600,000 | 7,600,000 | 228,000 | 12 tháng |
| 362 | Đinh Kirschner 3.0mm x 300mm | 4,250,000 | 4,250,000 | 127,500 | 12 tháng |
| 363 | Đinh Kirschner 3.0mm x 300mm | 7,600,000 | 7,600,000 | 228,000 | 12 tháng |
| 364 | Đinh Kirschner có ren 1.0mm x 150mm | 2,750,000 | 2,750,000 | 82,500 | 12 tháng |
| 365 | Đinh Kirschner có ren 1.0mm x 150mm | 6,000,000 | 6,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 366 | Đinh Kirschner có ren 1.2mm x 150mm | 2,750,000 | 2,750,000 | 82,500 | 12 tháng |
| 367 | Đinh Kirschner có ren 1.2mm x 150mm | 6,000,000 | 6,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 368 | Đinh Kirschner có ren 1.5mm x 150mm | 2,750,000 | 2,750,000 | 82,500 | 12 tháng |
| 369 | Đinh Kirschner có ren 1.5mm x 150mm | 6,000,000 | 6,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 370 | Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 280mm | 7,500,000 | 7,500,000 | 225,000 | 12 tháng |
| 371 | Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 280mm | 4,620,000 | 4,620,000 | 138,600 | 12 tháng |
| 372 | Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 300mm | 7,500,000 | 7,500,000 | 225,000 | 12 tháng |
| 373 | Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 300mm | 4,620,000 | 4,620,000 | 138,600 | 12 tháng |
| 374 | Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 320mm | 7,500,000 | 7,500,000 | 225,000 | 12 tháng |
| 375 | Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 320mm | 4,620,000 | 4,620,000 | 138,600 | 12 tháng |
| 376 | Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 340mm | 7,500,000 | 7,500,000 | 225,000 | 12 tháng |
| 377 | Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 340mm | 4,620,000 | 4,620,000 | 138,600 | 12 tháng |
| 378 | Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 280mm | 4,500,000 | 4,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 379 | Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 280mm | 2,310,000 | 2,310,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 380 | Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 300mm | 4,500,000 | 4,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 381 | Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 300mm | 2,310,000 | 2,310,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 382 | Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 320mm | 4,500,000 | 4,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 383 | Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 320mm | 2,310,000 | 2,310,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 384 | Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 340mm | 4,500,000 | 4,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 385 | Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 340mm | 2,310,000 | 2,310,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 386 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 360mm | 4,500,000 | 4,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 387 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 360mm | 2,310,000 | 2,310,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 388 | Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 380mm | 4,500,000 | 4,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 389 | Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 380mm | 2,310,000 | 2,310,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 390 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 400mm | 4,500,000 | 4,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 391 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 400mm | 2,310,000 | 2,310,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 392 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 280mm | 4,500,000 | 4,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 393 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 280mm | 2,310,000 | 2,310,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 394 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 300mm | 4,500,000 | 4,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 395 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 300mm | 2,310,000 | 2,310,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 396 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 320mm | 4,500,000 | 4,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 397 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 320mm | 2,310,000 | 2,310,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 398 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 340mm | 4,500,000 | 4,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 399 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 340mm | 2,310,000 | 2,310,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 400 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 360mm | 4,500,000 | 4,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 401 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 360mm | 2,310,000 | 2,310,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 402 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 380mm | 4,500,000 | 4,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 403 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 380mm | 2,310,000 | 2,310,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 404 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 400mm | 4,500,000 | 4,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 405 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 400mm | 2,310,000 | 2,310,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 406 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 280mm | 4,500,000 | 4,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 407 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 280mm | 2,310,000 | 2,310,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 408 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 300mm | 4,500,000 | 4,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 409 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 300mm | 2,310,000 | 2,310,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 410 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 320mm | 4,500,000 | 4,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 411 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 320mm | 2,310,000 | 2,310,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 412 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 340mm | 4,500,000 | 4,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 413 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 340mm | 2,310,000 | 2,310,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 414 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 360mm | 4,500,000 | 4,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 415 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 360mm | 2,310,000 | 2,310,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 416 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 380mm | 4,500,000 | 4,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 417 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 380mm | 2,310,000 | 2,310,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 418 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 400mm | 4,500,000 | 4,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 419 | Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 400mm | 2,310,000 | 2,310,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 420 | Khớp gối toàn phần có xi măng các cỡ | 530,000,000 | 530,000,000 | 15,900,000 | 12 tháng |
| 421 | Khớp gối toàn phần không xi măng các cỡ | 650,000,000 | 650,000,000 | 19,500,000 | 12 tháng |
| 422 | Khớp háng bán phần có xi măng các cỡ, chuôi ngắn | 403,000,000 | 403,000,000 | 12,090,000 | 12 tháng |
| 423 | Khớp háng bán phần không xi măng các cỡ, chuôi ngắn | 800,000,000 | 800,000,000 | 24,000,000 | 12 tháng |
| 424 | Khớp háng bán phần không xi măng các cỡ, chuôi dài | 510,000,000 | 510,000,000 | 15,300,000 | 12 tháng |
| 425 | Khớp háng toàn phần không xi măng các cỡ, chuôi ngắn | 2,500,000,000 | 2,500,000,000 | 75,000,000 | 12 tháng |
| 426 | Khớp háng toàn phần không xi măng các cỡ, chuôi dài | 659,000,000 | 659,000,000 | 19,770,000 | 12 tháng |
| 427 | Khớp vai bán phần có xi măng các cỡ | 195,000,000 | 195,000,000 | 5,850,000 | 12 tháng |
| 428 | Khớp vai toàn phần không xi măng các cỡ | 282,000,000 | 282,000,000 | 8,460,000 | 12 tháng |
| 429 | Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 4 lỗ | 2,685,000 | 2,685,000 | 80,550 | 12 tháng |
| 430 | Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 4 lỗ | 3,100,000 | 3,100,000 | 93,000 | 12 tháng |
| 431 | Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ | 2,685,000 | 2,685,000 | 80,550 | 12 tháng |
| 432 | Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ | 3,100,000 | 3,100,000 | 93,000 | 12 tháng |
| 433 | Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ | 2,685,000 | 2,685,000 | 80,550 | 12 tháng |
| 434 | Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ | 3,100,000 | 3,100,000 | 93,000 | 12 tháng |
| 435 | Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ | 2,685,000 | 2,685,000 | 80,550 | 12 tháng |
| 436 | Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ | 3,100,000 | 3,100,000 | 93,000 | 12 tháng |
| 437 | Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ | 2,685,000 | 2,685,000 | 80,550 | 12 tháng |
| 438 | Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ | 3,100,000 | 3,100,000 | 93,000 | 12 tháng |
| 439 | Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ | 2,685,000 | 2,685,000 | 80,550 | 12 tháng |
| 440 | Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ | 3,100,000 | 3,100,000 | 93,000 | 12 tháng |
| 441 | Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ | 2,685,000 | 2,685,000 | 80,550 | 12 tháng |
| 442 | Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ | 3,100,000 | 3,100,000 | 93,000 | 12 tháng |
| 443 | Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 4 lỗ | 2,340,000 | 2,340,000 | 70,200 | 12 tháng |
| 444 | Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 4 lỗ | 3,870,000 | 3,870,000 | 116,100 | 12 tháng |
| 445 | Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 5 lỗ | 2,340,000 | 2,340,000 | 70,200 | 12 tháng |
| 446 | Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 5 lỗ | 3,870,000 | 3,870,000 | 116,100 | 12 tháng |
| 447 | Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 6 lỗ | 2,340,000 | 2,340,000 | 70,200 | 12 tháng |
| 448 | Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 6 lỗ | 3,870,000 | 3,870,000 | 116,100 | 12 tháng |
| 449 | Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 7 lỗ | 2,340,000 | 2,340,000 | 70,200 | 12 tháng |
| 450 | Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 7 lỗ | 3,870,000 | 3,870,000 | 116,100 | 12 tháng |
| 451 | Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 8 lỗ | 2,340,000 | 2,340,000 | 70,200 | 12 tháng |
| 452 | Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 8 lỗ | 3,870,000 | 3,870,000 | 116,100 | 12 tháng |
| 453 | Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 9 lỗ | 2,340,000 | 2,340,000 | 70,200 | 12 tháng |
| 454 | Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 9 lỗ | 3,870,000 | 3,870,000 | 116,100 | 12 tháng |
| 455 | Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 10 lỗ | 2,340,000 | 2,340,000 | 70,200 | 12 tháng |
| 456 | Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 10 lỗ | 3,870,000 | 3,870,000 | 116,100 | 12 tháng |
| 457 | Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 6 lỗ | 3,585,000 | 3,585,000 | 107,550 | 12 tháng |
| 458 | Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 6 lỗ | 4,460,000 | 4,460,000 | 133,800 | 12 tháng |
| 459 | Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ | 3,585,000 | 3,585,000 | 107,550 | 12 tháng |
| 460 | Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ | 4,460,000 | 4,460,000 | 133,800 | 12 tháng |
| 461 | Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 8 lỗ | 3,585,000 | 3,585,000 | 107,550 | 12 tháng |
| 462 | Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 8 lỗ | 4,460,000 | 4,460,000 | 133,800 | 12 tháng |
| 463 | Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ | 3,585,000 | 3,585,000 | 107,550 | 12 tháng |
| 464 | Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ | 4,460,000 | 4,460,000 | 133,800 | 12 tháng |
| 465 | Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 10 lỗ | 3,585,000 | 3,585,000 | 107,550 | 12 tháng |
| 466 | Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 10 lỗ | 4,460,000 | 4,460,000 | 133,800 | 12 tháng |
| 467 | Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ | 3,585,000 | 3,585,000 | 107,550 | 12 tháng |
| 468 | Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ | 4,460,000 | 4,460,000 | 133,800 | 12 tháng |
| 469 | Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 12 lỗ | 3,585,000 | 3,585,000 | 107,550 | 12 tháng |
| 470 | Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 12 lỗ | 4,460,000 | 4,460,000 | 133,800 | 12 tháng |
| 471 | Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ | 3,585,000 | 3,585,000 | 107,550 | 12 tháng |
| 472 | Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ | 4,460,000 | 4,460,000 | 133,800 | 12 tháng |
| 473 | Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 14 lỗ | 3,585,000 | 3,585,000 | 107,550 | 12 tháng |
| 474 | Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 14 lỗ | 4,460,000 | 4,460,000 | 133,800 | 12 tháng |
| 475 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 3 lỗ (trái) | 2,925,000 | 2,925,000 | 87,750 | 12 tháng |
| 476 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 3 lỗ (trái) | 3,520,000 | 3,520,000 | 105,600 | 12 tháng |
| 477 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 3 lỗ (phải) | 2,925,000 | 2,925,000 | 87,750 | 12 tháng |
| 478 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 3 lỗ (phải) | 3,520,000 | 3,520,000 | 105,600 | 12 tháng |
| 479 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 4 lỗ (trái) | 2,925,000 | 2,925,000 | 87,750 | 12 tháng |
| 480 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 4 lỗ (trái) | 3,520,000 | 3,520,000 | 105,600 | 12 tháng |
| 481 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 4 lỗ (phải) | 2,925,000 | 2,925,000 | 87,750 | 12 tháng |
| 482 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 4 lỗ (phải) | 3,520,000 | 3,520,000 | 105,600 | 12 tháng |
| 483 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 5 lỗ (trái) | 2,925,000 | 2,925,000 | 87,750 | 12 tháng |
| 484 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 5 lỗ (trái) | 3,520,000 | 3,520,000 | 105,600 | 12 tháng |
| 485 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 5 lỗ (phải) | 2,925,000 | 2,925,000 | 87,750 | 12 tháng |
| 486 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 5 lỗ (phải) | 3,520,000 | 3,520,000 | 105,600 | 12 tháng |
| 487 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 6 lỗ (trái) | 2,925,000 | 2,925,000 | 87,750 | 12 tháng |
| 488 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 6 lỗ (trái) | 3,520,000 | 3,520,000 | 105,600 | 12 tháng |
| 489 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 6 lỗ (phải) | 2,925,000 | 2,925,000 | 87,750 | 12 tháng |
| 490 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 6 lỗ (phải) | 3,520,000 | 3,520,000 | 105,600 | 12 tháng |
| 491 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 7 lỗ (trái) | 2,925,000 | 2,925,000 | 87,750 | 12 tháng |
| 492 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 7 lỗ (trái) | 3,520,000 | 3,520,000 | 105,600 | 12 tháng |
| 493 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 7 lỗ (phải) | 2,925,000 | 2,925,000 | 87,750 | 12 tháng |
| 494 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 7 lỗ (phải) | 3,520,000 | 3,520,000 | 105,600 | 12 tháng |
| 495 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 8 lỗ (trái) | 2,925,000 | 2,925,000 | 87,750 | 12 tháng |
| 496 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 8 lỗ (trái) | 3,520,000 | 3,520,000 | 105,600 | 12 tháng |
| 497 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 8 lỗ (phải) | 2,925,000 | 2,925,000 | 87,750 | 12 tháng |
| 498 | Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 8 lỗ (phải) | 3,520,000 | 3,520,000 | 105,600 | 12 tháng |
| 499 | Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 4 lỗ (trái) | 20,445,000 | 20,445,000 | 613,350 | 12 tháng |
| 500 | Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 4 lỗ (trái) | 48,720,000 | 48,720,000 | 1,461,600 | 12 tháng |
| 501 | Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 4 lỗ (phải) | 20,445,000 | 20,445,000 | 613,350 | 12 tháng |
| 502 | Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 4 lỗ (phải) | 48,720,000 | 48,720,000 | 1,461,600 | 12 tháng |
| 503 | Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 6 lỗ (trái) | 20,445,000 | 20,445,000 | 613,350 | 12 tháng |
| 504 | Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 6 lỗ (trái) | 48,720,000 | 48,720,000 | 1,461,600 | 12 tháng |
| 505 | Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 6 lỗ (phải) | 20,445,000 | 20,445,000 | 613,350 | 12 tháng |
| 506 | Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 6 lỗ (phải) | 48,720,000 | 48,720,000 | 1,461,600 | 12 tháng |
| 507 | Vít khóa mỏm khuỷu 3.5mm | 31,000,000 | 31,000,000 | 930,000 | 12 tháng |
| 508 | Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (trái) | 16,185,000 | 16,185,000 | 485,550 | 12 tháng |
| 509 | Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (trái) | 31,350,000 | 31,350,000 | 940,500 | 12 tháng |
| 510 | Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (phải) | 16,185,000 | 16,185,000 | 485,550 | 12 tháng |
| 511 | Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (phải) | 31,350,000 | 31,350,000 | 940,500 | 12 tháng |
| 512 | Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (trái) | 16,185,000 | 16,185,000 | 485,550 | 12 tháng |
| 513 | Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (trái) | 31,350,000 | 31,350,000 | 940,500 | 12 tháng |
| 514 | Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (phải) | 16,185,000 | 16,185,000 | 485,550 | 12 tháng |
| 515 | Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (phải) | 31,350,000 | 31,350,000 | 940,500 | 12 tháng |
| 516 | Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (trái) | 16,185,000 | 16,185,000 | 485,550 | 12 tháng |
| 517 | Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (trái) | 31,350,000 | 31,350,000 | 940,500 | 12 tháng |
| 518 | Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (phải) | 16,185,000 | 16,185,000 | 485,550 | 12 tháng |
| 519 | Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (phải) | 31,350,000 | 31,350,000 | 940,500 | 12 tháng |
| 520 | Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ | 25,950,000 | 25,950,000 | 778,500 | 12 tháng |
| 521 | Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ | 19,360,000 | 19,360,000 | 580,800 | 12 tháng |
| 522 | Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ | 129,750,000 | 129,750,000 | 3,892,500 | 12 tháng |
| 523 | Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ | 96,800,000 | 96,800,000 | 2,904,000 | 12 tháng |
| 524 | Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ | 77,850,000 | 77,850,000 | 2,335,500 | 12 tháng |
| 525 | Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ | 48,400,000 | 48,400,000 | 1,452,000 | 12 tháng |
| 526 | Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ | 15,570,000 | 15,570,000 | 467,100 | 12 tháng |
| 527 | Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ | 9,680,000 | 9,680,000 | 290,400 | 12 tháng |
| 528 | Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ | 15,570,000 | 15,570,000 | 467,100 | 12 tháng |
| 529 | Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ | 9,680,000 | 9,680,000 | 290,400 | 12 tháng |
| 530 | Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ | 15,570,000 | 15,570,000 | 467,100 | 12 tháng |
| 531 | Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ | 9,680,000 | 9,680,000 | 290,400 | 12 tháng |
| 532 | Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 6 lỗ | 25,950,000 | 25,950,000 | 778,500 | 12 tháng |
| 533 | Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 6 lỗ | 19,840,000 | 19,840,000 | 595,200 | 12 tháng |
| 534 | Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 7 lỗ | 25,950,000 | 25,950,000 | 778,500 | 12 tháng |
| 535 | Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 7 lỗ | 19,840,000 | 19,840,000 | 595,200 | 12 tháng |
| 536 | Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 8 lỗ | 25,950,000 | 25,950,000 | 778,500 | 12 tháng |
| 537 | Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 8 lỗ | 19,840,000 | 19,840,000 | 595,200 | 12 tháng |
| 538 | Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 10 lỗ | 25,950,000 | 25,950,000 | 778,500 | 12 tháng |
| 539 | Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 10 lỗ | 19,840,000 | 19,840,000 | 595,200 | 12 tháng |
| 540 | Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ | 16,170,000 | 16,170,000 | 485,100 | 12 tháng |
| 541 | Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ | 11,130,000 | 11,130,000 | 333,900 | 12 tháng |
| 542 | Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 8 lỗ | 16,170,000 | 16,170,000 | 485,100 | 12 tháng |
| 543 | Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 8 lỗ | 11,130,000 | 11,130,000 | 333,900 | 12 tháng |
| 544 | Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ | 16,170,000 | 16,170,000 | 485,100 | 12 tháng |
| 545 | Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ | 11,130,000 | 11,130,000 | 333,900 | 12 tháng |
| 546 | Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 10 lỗ | 16,170,000 | 16,170,000 | 485,100 | 12 tháng |
| 547 | Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 10 lỗ | 11,130,000 | 11,130,000 | 333,900 | 12 tháng |
| 548 | Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ | 16,170,000 | 16,170,000 | 485,100 | 12 tháng |
| 549 | Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ | 11,130,000 | 11,130,000 | 333,900 | 12 tháng |
| 550 | Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ | 16,170,000 | 16,170,000 | 485,100 | 12 tháng |
| 551 | Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 12 lỗ | 11,130,000 | 11,130,000 | 333,900 | 12 tháng |
| 552 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 4 lỗ | 21,060,000 | 21,060,000 | 631,800 | 12 tháng |
| 553 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 4 lỗ | 29,150,000 | 29,150,000 | 874,500 | 12 tháng |
| 554 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 5 lỗ | 21,060,000 | 21,060,000 | 631,800 | 12 tháng |
| 555 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 5 lỗ | 29,150,000 | 29,150,000 | 874,500 | 12 tháng |
| 556 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 6 lỗ | 21,060,000 | 21,060,000 | 631,800 | 12 tháng |
| 557 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 6 lỗ | 29,150,000 | 29,150,000 | 874,500 | 12 tháng |
| 558 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 7 lỗ | 21,060,000 | 21,060,000 | 631,800 | 12 tháng |
| 559 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 7 lỗ | 29,150,000 | 29,150,000 | 874,500 | 12 tháng |
| 560 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 8 lỗ | 21,060,000 | 21,060,000 | 631,800 | 12 tháng |
| 561 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 8 lỗ | 29,150,000 | 29,150,000 | 874,500 | 12 tháng |
| 562 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 9 lỗ | 21,060,000 | 21,060,000 | 631,800 | 12 tháng |
| 563 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 9 lỗ | 29,150,000 | 29,150,000 | 874,500 | 12 tháng |
| 564 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 10 lỗ | 21,060,000 | 21,060,000 | 631,800 | 12 tháng |
| 565 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 10 lỗ | 29,150,000 | 29,150,000 | 874,500 | 12 tháng |
| 566 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 4 lỗ (trái) | 21,735,000 | 21,735,000 | 652,050 | 12 tháng |
| 567 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 4 lỗ (trái) | 29,150,000 | 29,150,000 | 874,500 | 12 tháng |
| 568 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 4 lỗ (trái) | 21,735,000 | 21,735,000 | 652,050 | 12 tháng |
| 569 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 4 lỗ (trái) | 29,150,000 | 29,150,000 | 874,500 | 12 tháng |
| 570 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 6 lỗ (trái) | 21,735,000 | 21,735,000 | 652,050 | 12 tháng |
| 571 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 6 lỗ (trái) | 29,150,000 | 29,150,000 | 874,500 | 12 tháng |
| 572 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 6 lỗ (phải ) | 21,735,000 | 21,735,000 | 652,050 | 12 tháng |
| 573 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 6 lỗ (phải ) | 29,150,000 | 29,150,000 | 874,500 | 12 tháng |
| 574 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 8 lỗ (trái) | 21,735,000 | 21,735,000 | 652,050 | 12 tháng |
| 575 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 8 lỗ (trái) | 29,150,000 | 29,150,000 | 874,500 | 12 tháng |
| 576 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 8 lỗ (phải) | 21,735,000 | 21,735,000 | 652,050 | 12 tháng |
| 577 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 8 lỗ (phải) | 29,150,000 | 29,150,000 | 874,500 | 12 tháng |
| 578 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 3 lỗ (trái) | 26,500,000 | 26,500,000 | 795,000 | 12 tháng |
| 579 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 3 lỗ (trái) | 22,260,000 | 22,260,000 | 667,800 | 12 tháng |
| 580 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 3 lỗ (phải) | 26,500,000 | 26,500,000 | 795,000 | 12 tháng |
| 581 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 3 lỗ (phải) | 22,260,000 | 22,260,000 | 667,800 | 12 tháng |
| 582 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 4 lỗ (trái) | 15,900,000 | 15,900,000 | 477,000 | 12 tháng |
| 583 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 4 lỗ (trái) | 11,130,000 | 11,130,000 | 333,900 | 12 tháng |
| 584 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 4 lỗ (phải) | 15,900,000 | 15,900,000 | 477,000 | 12 tháng |
| 585 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 4 lỗ (phải) | 11,130,000 | 11,130,000 | 333,900 | 12 tháng |
| 586 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 5 lỗ (trái) | 15,900,000 | 15,900,000 | 477,000 | 12 tháng |
| 587 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 5 lỗ (trái) | 11,130,000 | 11,130,000 | 333,900 | 12 tháng |
| 588 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 5 lỗ (phải) | 15,900,000 | 15,900,000 | 477,000 | 12 tháng |
| 589 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 5 lỗ (phải) | 11,130,000 | 11,130,000 | 333,900 | 12 tháng |
| 590 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 6 lỗ (trái) | 15,900,000 | 15,900,000 | 477,000 | 12 tháng |
| 591 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 6 lỗ (trái) | 11,130,000 | 11,130,000 | 333,900 | 12 tháng |
| 592 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 6 lỗ (phải) | 15,900,000 | 15,900,000 | 477,000 | 12 tháng |
| 593 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 6 lỗ (phải) | 11,130,000 | 11,130,000 | 333,900 | 12 tháng |
| 594 | Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 5 lỗ (trái) | 23,040,000 | 23,040,000 | 691,200 | 12 tháng |
| 595 | Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 5 lỗ (trái) | 31,350,000 | 31,350,000 | 940,500 | 12 tháng |
| 596 | Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 5 lỗ (phải) | 23,040,000 | 23,040,000 | 691,200 | 12 tháng |
| 597 | Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 5 lỗ (phải) | 31,350,000 | 31,350,000 | 940,500 | 12 tháng |
| 598 | Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 7 lỗ (trái) | 23,040,000 | 23,040,000 | 691,200 | 12 tháng |
| 599 | Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 7 lỗ (trái) | 31,350,000 | 31,350,000 | 940,500 | 12 tháng |
| 600 | Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 7 lỗ (phải) | 23,040,000 | 23,040,000 | 691,200 | 12 tháng |
| 601 | Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 7 lỗ (phải) | 31,350,000 | 31,350,000 | 940,500 | 12 tháng |
| 602 | Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 9 lỗ (trái) | 23,040,000 | 23,040,000 | 691,200 | 12 tháng |
| 603 | Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 9 lỗ (trái) | 31,350,000 | 31,350,000 | 940,500 | 12 tháng |
| 604 | Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 9 lỗ (phải) | 23,040,000 | 23,040,000 | 691,200 | 12 tháng |
| 605 | Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 9 lỗ (phải) | 31,350,000 | 31,350,000 | 940,500 | 12 tháng |
| 606 | Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 11 lỗ (trái) | 23,040,000 | 23,040,000 | 691,200 | 12 tháng |
| 607 | Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 11 lỗ (trái) | 31,350,000 | 31,350,000 | 940,500 | 12 tháng |
| 608 | Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 11 lỗ (phải) | 23,040,000 | 23,040,000 | 691,200 | 12 tháng |
| 609 | Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 11 lỗ (phải) | 31,350,000 | 31,350,000 | 940,500 | 12 tháng |
| 610 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 3 lỗ (trái) | 39,575,000 | 39,575,000 | 1,187,250 | 12 tháng |
| 611 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 3 lỗ (trái) | 50,820,000 | 50,820,000 | 1,524,600 | 12 tháng |
| 612 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 3 lỗ (phải) | 39,575,000 | 39,575,000 | 1,187,250 | 12 tháng |
| 613 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 3 lỗ (phải) | 50,820,000 | 50,820,000 | 1,524,600 | 12 tháng |
| 614 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 4 lỗ (trái) | 39,575,000 | 39,575,000 | 1,187,250 | 12 tháng |
| 615 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 4 lỗ (trái) | 50,820,000 | 50,820,000 | 1,524,600 | 12 tháng |
| 616 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 4 lỗ (phải) | 39,575,000 | 39,575,000 | 1,187,250 | 12 tháng |
| 617 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 4 lỗ (phải) | 50,820,000 | 50,820,000 | 1,524,600 | 12 tháng |
| 618 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 5 lỗ (trái) | 39,575,000 | 39,575,000 | 1,187,250 | 12 tháng |
| 619 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 5 lỗ (trái) | 50,820,000 | 50,820,000 | 1,524,600 | 12 tháng |
| 620 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 5 lỗ (phải) | 39,575,000 | 39,575,000 | 1,187,250 | 12 tháng |
| 621 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 5 lỗ (phải) | 50,820,000 | 50,820,000 | 1,524,600 | 12 tháng |
| 622 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 6 lỗ (trái) | 39,575,000 | 39,575,000 | 1,187,250 | 12 tháng |
| 623 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 6 lỗ (trái) | 50,820,000 | 50,820,000 | 1,524,600 | 12 tháng |
| 624 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 6 lỗ (phải) | 39,575,000 | 39,575,000 | 1,187,250 | 12 tháng |
| 625 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 6 lỗ (phải) | 50,820,000 | 50,820,000 | 1,524,600 | 12 tháng |
| 626 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 7 lỗ (trái) | 39,575,000 | 39,575,000 | 1,187,250 | 12 tháng |
| 627 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 7 lỗ (trái) | 25,410,000 | 25,410,000 | 762,300 | 12 tháng |
| 628 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 7 lỗ (phải) | 23,745,000 | 23,745,000 | 712,350 | 12 tháng |
| 629 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 7 lỗ (phải) | 25,410,000 | 25,410,000 | 762,300 | 12 tháng |
| 630 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 8 lỗ (trái) | 23,745,000 | 23,745,000 | 712,350 | 12 tháng |
| 631 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 8 lỗ (trái) | 25,410,000 | 25,410,000 | 762,300 | 12 tháng |
| 632 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 8 lỗ (phải) | 23,745,000 | 23,745,000 | 712,350 | 12 tháng |
| 633 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 8 lỗ (phải) | 25,410,000 | 25,410,000 | 762,300 | 12 tháng |
| 634 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 9 lỗ (trái) | 15,830,000 | 15,830,000 | 474,900 | 12 tháng |
| 635 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 9 lỗ (trái) | 12,705,000 | 12,705,000 | 381,150 | 12 tháng |
| 636 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 9 lỗ (phải) | 15,830,000 | 15,830,000 | 474,900 | 12 tháng |
| 637 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 9 lỗ (phải) | 12,705,000 | 12,705,000 | 381,150 | 12 tháng |
| 638 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 10 lỗ (trái) | 15,830,000 | 15,830,000 | 474,900 | 12 tháng |
| 639 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 10 lỗ (trái) | 12,705,000 | 12,705,000 | 381,150 | 12 tháng |
| 640 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 10 lỗ (phải) | 15,830,000 | 15,830,000 | 474,900 | 12 tháng |
| 641 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 10 lỗ (phải) | 12,705,000 | 12,705,000 | 381,150 | 12 tháng |
| 642 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 11 lỗ (trái) | 15,830,000 | 15,830,000 | 474,900 | 12 tháng |
| 643 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 11 lỗ (trái) | 12,705,000 | 12,705,000 | 381,150 | 12 tháng |
| 644 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 11 lỗ (phải) | 15,830,000 | 15,830,000 | 474,900 | 12 tháng |
| 645 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 11 lỗ (phải) | 12,705,000 | 12,705,000 | 381,150 | 12 tháng |
| 646 | Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 4 lỗ (trái) | 18,300,000 | 18,300,000 | 549,000 | 12 tháng |
| 647 | Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 4 lỗ (trái) | 26,700,000 | 26,700,000 | 801,000 | 12 tháng |
| 648 | Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 4 lỗ (phải) | 18,300,000 | 18,300,000 | 549,000 | 12 tháng |
| 649 | Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 4 lỗ (phải) | 26,700,000 | 26,700,000 | 801,000 | 12 tháng |
| 650 | Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 5 lỗ (trái) | 18,300,000 | 18,300,000 | 549,000 | 12 tháng |
| 651 | Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 5 lỗ (trái) | 26,700,000 | 26,700,000 | 801,000 | 12 tháng |
| 652 | Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 5 lỗ (phải) | 18,300,000 | 18,300,000 | 549,000 | 12 tháng |
| 653 | Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 5 lỗ (phải) | 26,700,000 | 26,700,000 | 801,000 | 12 tháng |
| 654 | Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 6 lỗ (trái) | 30,500,000 | 30,500,000 | 915,000 | 12 tháng |
| 655 | Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 6 lỗ (trái) | 53,400,000 | 53,400,000 | 1,602,000 | 12 tháng |
| 656 | Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 6 lỗ (phải) | 30,500,000 | 30,500,000 | 915,000 | 12 tháng |
| 657 | Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 6 lỗ (phải) | 53,400,000 | 53,400,000 | 1,602,000 | 12 tháng |
| 658 | Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 7 lỗ (trái) | 30,500,000 | 30,500,000 | 915,000 | 12 tháng |
| 659 | Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 7 lỗ (trái) | 80,100,000 | 80,100,000 | 2,403,000 | 12 tháng |
| 660 | Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 7 lỗ (phải) | 30,500,000 | 30,500,000 | 915,000 | 12 tháng |
| 661 | Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 7 lỗ (phải) | 80,100,000 | 80,100,000 | 2,403,000 | 12 tháng |
| 662 | Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 8 lỗ (trái) | 30,500,000 | 30,500,000 | 915,000 | 12 tháng |
| 663 | Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 8 lỗ (trái) | 80,100,000 | 80,100,000 | 2,403,000 | 12 tháng |
| 664 | Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 8 lỗ (phải) | 30,500,000 | 30,500,000 | 915,000 | 12 tháng |
| 665 | Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 8 lỗ (phải) | 80,100,000 | 80,100,000 | 2,403,000 | 12 tháng |
| 666 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ (trái) | 23,040,000 | 23,040,000 | 691,200 | 12 tháng |
| 667 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ (trái) | 31,350,000 | 31,350,000 | 940,500 | 12 tháng |
| 668 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ (phải) | 23,040,000 | 23,040,000 | 691,200 | 12 tháng |
| 669 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ (phải) | 31,350,000 | 31,350,000 | 940,500 | 12 tháng |
| 670 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ (trái) | 23,040,000 | 23,040,000 | 691,200 | 12 tháng |
| 671 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ (trái) | 31,350,000 | 31,350,000 | 940,500 | 12 tháng |
| 672 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ (phải) | 23,040,000 | 23,040,000 | 691,200 | 12 tháng |
| 673 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ (phải) | 31,350,000 | 31,350,000 | 940,500 | 12 tháng |
| 674 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ (trái) | 23,040,000 | 23,040,000 | 691,200 | 12 tháng |
| 675 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ (trái) | 31,350,000 | 31,350,000 | 940,500 | 12 tháng |
| 676 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ (phải) | 23,040,000 | 23,040,000 | 691,200 | 12 tháng |
| 677 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ (phải) | 31,350,000 | 31,350,000 | 940,500 | 12 tháng |
| 678 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ (trái) | 23,040,000 | 23,040,000 | 691,200 | 12 tháng |
| 679 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ (trái) | 31,350,000 | 31,350,000 | 940,500 | 12 tháng |
| 680 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ (phải) | 23,040,000 | 23,040,000 | 691,200 | 12 tháng |
| 681 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ (phải) | 31,350,000 | 31,350,000 | 940,500 | 12 tháng |
| 682 | Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ | 4,050,000 | 4,050,000 | 121,500 | 12 tháng |
| 683 | Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ | 12,980,000 | 12,980,000 | 389,400 | 12 tháng |
| 684 | Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ | 4,050,000 | 4,050,000 | 121,500 | 12 tháng |
| 685 | Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ | 12,980,000 | 12,980,000 | 389,400 | 12 tháng |
| 686 | Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ | 4,050,000 | 4,050,000 | 121,500 | 12 tháng |
| 687 | Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ | 12,980,000 | 12,980,000 | 389,400 | 12 tháng |
| 688 | Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ | 4,050,000 | 4,050,000 | 121,500 | 12 tháng |
| 689 | Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ | 12,980,000 | 12,980,000 | 389,400 | 12 tháng |
| 690 | Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ | 4,050,000 | 4,050,000 | 121,500 | 12 tháng |
| 691 | Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ | 12,980,000 | 12,980,000 | 389,400 | 12 tháng |
| 692 | Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ | 4,050,000 | 4,050,000 | 121,500 | 12 tháng |
| 693 | Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ | 12,980,000 | 12,980,000 | 389,400 | 12 tháng |
| 694 | Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 4 lỗ (trái) | 32,500,000 | 32,500,000 | 975,000 | 12 tháng |
| 695 | Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 4 lỗ (trái) | 55,000,000 | 55,000,000 | 1,650,000 | 12 tháng |
| 696 | Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 4 lỗ (phải) | 32,500,000 | 32,500,000 | 975,000 | 12 tháng |
| 697 | Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 4 lỗ (phải) | 55,000,000 | 55,000,000 | 1,650,000 | 12 tháng |
| 698 | Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 5 lỗ (trái) | 32,500,000 | 32,500,000 | 975,000 | 12 tháng |
| 699 | Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 5 lỗ (trái) | 55,000,000 | 55,000,000 | 1,650,000 | 12 tháng |
| 700 | Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 5 lỗ (phải) | 32,500,000 | 32,500,000 | 975,000 | 12 tháng |
| 701 | Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 5 lỗ (phải) | 55,000,000 | 55,000,000 | 1,650,000 | 12 tháng |
| 702 | Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 6 lỗ (trái) | 32,500,000 | 32,500,000 | 975,000 | 12 tháng |
| 703 | Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 6 lỗ (trái) | 55,000,000 | 55,000,000 | 1,650,000 | 12 tháng |
| 704 | Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 6 lỗ (phải) | 32,500,000 | 32,500,000 | 975,000 | 12 tháng |
| 705 | Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 6 lỗ (phải) | 55,000,000 | 55,000,000 | 1,650,000 | 12 tháng |
| 706 | Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 7 lỗ (trái) | 32,500,000 | 32,500,000 | 975,000 | 12 tháng |
| 707 | Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 7 lỗ (trái) | 55,000,000 | 55,000,000 | 1,650,000 | 12 tháng |
| 708 | Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 7 lỗ (phải) | 32,500,000 | 32,500,000 | 975,000 | 12 tháng |
| 709 | Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 7 lỗ (phải) | 55,000,000 | 55,000,000 | 1,650,000 | 12 tháng |
| 710 | Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 8 lỗ (trái) | 32,500,000 | 32,500,000 | 975,000 | 12 tháng |
| 711 | Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 8 lỗ (trái) | 55,000,000 | 55,000,000 | 1,650,000 | 12 tháng |
| 712 | Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 8 lỗ (phải) | 32,500,000 | 32,500,000 | 975,000 | 12 tháng |
| 713 | Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 8 lỗ (phải) | 55,000,000 | 55,000,000 | 1,650,000 | 12 tháng |
| 714 | Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 4 lỗ (trái) | 21,435,000 | 21,435,000 | 643,050 | 12 tháng |
| 715 | Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 4 lỗ (trái) | 29,150,000 | 29,150,000 | 874,500 | 12 tháng |
| 716 | Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 4 lỗ (phải) | 21,435,000 | 21,435,000 | 643,050 | 12 tháng |
| 717 | Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 4 lỗ (phải) | 29,150,000 | 29,150,000 | 874,500 | 12 tháng |
| 718 | Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 6 lỗ (trái) | 21,435,000 | 21,435,000 | 643,050 | 12 tháng |
| 719 | Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 6 lỗ (trái) | 29,150,000 | 29,150,000 | 874,500 | 12 tháng |
| 720 | Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 6 lỗ (phải) | 21,435,000 | 21,435,000 | 643,050 | 12 tháng |
| 721 | Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 6 lỗ (phải) | 29,150,000 | 29,150,000 | 874,500 | 12 tháng |
| 722 | Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 8 lỗ (trái) | 21,435,000 | 21,435,000 | 643,050 | 12 tháng |
| 723 | Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 8 lỗ (trái) | 29,150,000 | 29,150,000 | 874,500 | 12 tháng |
| 724 | Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 8 lỗ (phải) | 21,435,000 | 21,435,000 | 643,050 | 12 tháng |
| 725 | Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 8 lỗ (phải) | 29,150,000 | 29,150,000 | 874,500 | 12 tháng |
| 726 | Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 10 lỗ (trái) | 21,435,000 | 21,435,000 | 643,050 | 12 tháng |
| 727 | Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 10 lỗ (trái) | 29,150,000 | 29,150,000 | 874,500 | 12 tháng |
| 728 | Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 10 lỗ (phải) | 21,435,000 | 21,435,000 | 643,050 | 12 tháng |
| 729 | Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 10 lỗ (phải) | 29,150,000 | 29,150,000 | 874,500 | 12 tháng |
| 730 | Nẹp khóa mặttrong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 12 lỗ (trái) | 21,435,000 | 21,435,000 | 643,050 | 12 tháng |
| 731 | Nẹp khóa mặttrong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 12 lỗ (trái) | 29,150,000 | 29,150,000 | 874,500 | 12 tháng |
| 732 | Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 12 lỗ (phải) | 21,435,000 | 21,435,000 | 643,050 | 12 tháng |
| 733 | Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 12 lỗ (phải) | 29,150,000 | 29,150,000 | 874,500 | 12 tháng |
| 734 | Nẹp lòng máng vít 3.5mm 5 lỗ | 2,250,000 | 2,250,000 | 67,500 | 12 tháng |
| 735 | Nẹp lòng máng vít 3.5mm 5 lỗ | 7,260,000 | 7,260,000 | 217,800 | 12 tháng |
| 736 | Nẹp lòng máng vít 3.5mm 6 lỗ | 2,250,000 | 2,250,000 | 67,500 | 12 tháng |
| 737 | Nẹp lòng máng vít 3.5mm 6 lỗ | 12,100,000 | 12,100,000 | 363,000 | 12 tháng |
| 738 | Nẹp lòng máng vít 3.5mm 7 lỗ | 2,250,000 | 2,250,000 | 67,500 | 12 tháng |
| 739 | Nẹp lòng máng vít 3.5mm 7 lỗ | 4,840,000 | 4,840,000 | 145,200 | 12 tháng |
| 740 | Nẹp lòng máng vít 3.5mm 8 lỗ | 2,250,000 | 2,250,000 | 67,500 | 12 tháng |
| 741 | Nẹp lòng máng vít 3.5mm 8 lỗ | 4,840,000 | 4,840,000 | 145,200 | 12 tháng |
| 742 | Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 5 lỗ | 3,570,000 | 3,570,000 | 107,100 | 12 tháng |
| 743 | Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 5 lỗ | 3,570,000 | 3,570,000 | 107,100 | 12 tháng |
| 744 | Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 6 lỗ | 3,570,000 | 3,570,000 | 107,100 | 12 tháng |
| 745 | Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 6 lỗ | 7,140,000 | 7,140,000 | 214,200 | 12 tháng |
| 746 | Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 7 lỗ | 3,570,000 | 3,570,000 | 107,100 | 12 tháng |
| 747 | Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 7 lỗ | 3,570,000 | 3,570,000 | 107,100 | 12 tháng |
| 748 | Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 8 lỗ | 3,570,000 | 3,570,000 | 107,100 | 12 tháng |
| 749 | Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 8 lỗ | 7,140,000 | 7,140,000 | 214,200 | 12 tháng |
| 750 | Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 9 lỗ | 3,570,000 | 3,570,000 | 107,100 | 12 tháng |
| 751 | Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 9 lỗ | 3,570,000 | 3,570,000 | 107,100 | 12 tháng |
| 752 | Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 10 lỗ | 3,570,000 | 3,570,000 | 107,100 | 12 tháng |
| 753 | Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 10 lỗ | 3,570,000 | 3,570,000 | 107,100 | 12 tháng |
| 754 | Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 4 lỗ (trái) | 4,480,000 | 4,480,000 | 134,400 | 12 tháng |
| 755 | Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 4 lỗ (phải) | 4,480,000 | 4,480,000 | 134,400 | 12 tháng |
| 756 | Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 5 lỗ (trái) | 4,480,000 | 4,480,000 | 134,400 | 12 tháng |
| 757 | Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 5 lỗ (phải) | 4,480,000 | 4,480,000 | 134,400 | 12 tháng |
| 758 | Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 6 lỗ (trái) | 4,480,000 | 4,480,000 | 134,400 | 12 tháng |
| 759 | Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 6 lỗ (phải) | 4,480,000 | 4,480,000 | 134,400 | 12 tháng |
| 760 | Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 7 lỗ (trái) | 4,480,000 | 4,480,000 | 134,400 | 12 tháng |
| 761 | Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 7 lỗ (phải) | 4,480,000 | 4,480,000 | 134,400 | 12 tháng |
| 762 | Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (trái) | 4,480,000 | 4,480,000 | 134,400 | 12 tháng |
| 763 | Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (phải) | 4,480,000 | 4,480,000 | 134,400 | 12 tháng |
| 764 | Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (trái) | 4,480,000 | 4,480,000 | 134,400 | 12 tháng |
| 765 | Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (phải) | 4,480,000 | 4,480,000 | 134,400 | 12 tháng |
| 766 | Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (trái) | 4,480,000 | 4,480,000 | 134,400 | 12 tháng |
| 767 | Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (phải) | 4,480,000 | 4,480,000 | 134,400 | 12 tháng |
| 768 | Vít chốt 3.9/4.9mm x 32mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 7,000,000 | 7,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 769 | Vít chốt 3.9/4.9mm x 32mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 4,250,000 | 4,250,000 | 127,500 | 12 tháng |
| 770 | Vít chốt 3.9/4.9mm x 34mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 7,000,000 | 7,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 771 | Vít chốt 3.9/4.9mm x 34mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 4,250,000 | 4,250,000 | 127,500 | 12 tháng |
| 772 | Vít chốt 3.9/4.9mm x 35mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 7,000,000 | 7,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 773 | Vít chốt 3.9/4.9mm x 35mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 4,250,000 | 4,250,000 | 127,500 | 12 tháng |
| 774 | Vít chốt 3.9/4.9mm x 36mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 7,000,000 | 7,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 775 | Vít chốt 3.9/4.9mm x 36mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 4,250,000 | 4,250,000 | 127,500 | 12 tháng |
| 776 | Vít chốt 3.9/4.9mm x 38mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 7,000,000 | 7,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 777 | Vít chốt 3.9/4.9mm x 38mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 4,250,000 | 4,250,000 | 127,500 | 12 tháng |
| 778 | Vít chốt 3.9/4.9mm x 40mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 7,000,000 | 7,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 779 | Vít chốt 3.9/4.9mm x 40mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 4,250,000 | 4,250,000 | 127,500 | 12 tháng |
| 780 | Vít chốt 3.9/4.9mm x 45mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 3,500,000 | 3,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 781 | Vít chốt 3.9/4.9mm x 45mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 1,700,000 | 1,700,000 | 51,000 | 12 tháng |
| 782 | Vít chốt 3.9/4.9mm x 50mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 2,100,000 | 2,100,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 783 | Vít chốt 3.9/4.9mm x 50mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 850,000 | 850,000 | 25,500 | 12 tháng |
| 784 | Vít chốt 5.0mm x 30mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 3,500,000 | 3,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 785 | Vít chốt 5.0mm x 30mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 2,550,000 | 2,550,000 | 76,500 | 12 tháng |
| 786 | Vít chốt 5.0mm x 35mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 3,500,000 | 3,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 787 | Vít chốt 5.0mm x 35mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 2,550,000 | 2,550,000 | 76,500 | 12 tháng |
| 788 | Vít chốt 5.0mm x 40mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 3,500,000 | 3,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 789 | Vít chốt 5.0mm x 40mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 2,550,000 | 2,550,000 | 76,500 | 12 tháng |
| 790 | Vít chốt 5.0mm x 45mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 3,500,000 | 3,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 791 | Vít chốt 5.0mm x 45mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân | 2,550,000 | 2,550,000 | 76,500 | 12 tháng |
| 792 | Vít DHS/DCS 12.5mm x 60mm | 3,120,000 | 3,120,000 | 93,600 | 12 tháng |
| 793 | Vít DHS/DCS 12.5mm x 60mm | 2,640,000 | 2,640,000 | 79,200 | 12 tháng |
| 794 | Vít DHS/DCS 12.5mm x 65mm | 3,120,000 | 3,120,000 | 93,600 | 12 tháng |
| 795 | Vít DHS/DCS 12.5mm x 65mm | 2,640,000 | 2,640,000 | 79,200 | 12 tháng |
| 796 | Vít DHS/DCS 12.5mm x 70mm | 3,120,000 | 3,120,000 | 93,600 | 12 tháng |
| 797 | Vít DHS/DCS 12.5mm x 70mm | 2,640,000 | 2,640,000 | 79,200 | 12 tháng |
| 798 | Vít DHS/DCS 12.5mm x 80mm | 3,120,000 | 3,120,000 | 93,600 | 12 tháng |
| 799 | Vít DHS/DCS 12.5mm x 80mm | 2,640,000 | 2,640,000 | 79,200 | 12 tháng |
| 800 | Vít khóa 3.5mm x 14mm, tự tạo ren | 12,300,000 | 12,300,000 | 369,000 | 12 tháng |
| 801 | Vít khóa 3.5mm x 14mm, tự tạo ren | 17,000,000 | 17,000,000 | 510,000 | 12 tháng |
| 802 | Vít khóa 3.5mm x 16mm, tự tạo ren | 61,500,000 | 61,500,000 | 1,845,000 | 12 tháng |
| 803 | Vít khóa 3.5mm x 16mm, tự tạo ren | 85,000,000 | 85,000,000 | 2,550,000 | 12 tháng |
| 804 | Vít khóa 3.5mm x 18mm, tự tạo ren | 61,500,000 | 61,500,000 | 1,845,000 | 12 tháng |
| 805 | Vít khóa 3.5mm x 18mm, tự tạo ren | 85,000,000 | 85,000,000 | 2,550,000 | 12 tháng |
| 806 | Vít khóa 3.5mm x 20mm, tự tạo ren | 12,300,000 | 12,300,000 | 369,000 | 12 tháng |
| 807 | Vít khóa 3.5mm x 20mm, tự tạo ren | 17,000,000 | 17,000,000 | 510,000 | 12 tháng |
| 808 | Vít khóa 3.5mm x 22mm, tự tạo ren | 4,100,000 | 4,100,000 | 123,000 | 12 tháng |
| 809 | Vít khóa 3.5mm x 22mm, tự tạo ren | 8,500,000 | 8,500,000 | 255,000 | 12 tháng |
| 810 | Vít khóa 3.5mm x 24mm, tự tạo ren | 4,100,000 | 4,100,000 | 123,000 | 12 tháng |
| 811 | Vít khóa 3.5mm x 24mm, tự tạo ren | 8,500,000 | 8,500,000 | 255,000 | 12 tháng |
| 812 | Vít khóa 3.5mm x 26mm, tự tạo ren | 4,100,000 | 4,100,000 | 123,000 | 12 tháng |
| 813 | Vít khóa 3.5mm x 26mm, tự tạo ren | 8,500,000 | 8,500,000 | 255,000 | 12 tháng |
| 814 | Vít khóa 3.5mm x 28mm, tự tạo ren | 4,100,000 | 4,100,000 | 123,000 | 12 tháng |
| 815 | Vít khóa 3.5mm x 28mm, tự tạo ren | 8,500,000 | 8,500,000 | 255,000 | 12 tháng |
| 816 | Vít khóa 3.5mm x 30mm, tự tạo ren | 4,100,000 | 4,100,000 | 123,000 | 12 tháng |
| 817 | Vít khóa 3.5mm x 30mm, tự tạo ren | 8,500,000 | 8,500,000 | 255,000 | 12 tháng |
| 818 | Vít khóa 3.5mm x 32mm, tự tạo ren | 4,100,000 | 4,100,000 | 123,000 | 12 tháng |
| 819 | Vít khóa 3.5mm x 32mm, tự tạo ren | 8,500,000 | 8,500,000 | 255,000 | 12 tháng |
| 820 | Vít khóa 3.5mm x 34mm, tự tạo ren | 4,100,000 | 4,100,000 | 123,000 | 12 tháng |
| 821 | Vít khóa 3.5mm x 34mm, tự tạo ren | 8,500,000 | 8,500,000 | 255,000 | 12 tháng |
| 822 | Vít khóa 3.5mm x 36mm, tự tạo ren | 4,100,000 | 4,100,000 | 123,000 | 12 tháng |
| 823 | Vít khóa 3.5mm x 36mm, tự tạo ren | 8,500,000 | 8,500,000 | 255,000 | 12 tháng |
| 824 | Vít khóa 3.5mm x 38mm, tự tạo ren | 4,100,000 | 4,100,000 | 123,000 | 12 tháng |
| 825 | Vít khóa 3.5mm x 38mm, tự tạo ren | 8,500,000 | 8,500,000 | 255,000 | 12 tháng |
| 826 | Vít khóa 3.5mm x 40mm, tự tạo ren | 4,100,000 | 4,100,000 | 123,000 | 12 tháng |
| 827 | Vít khóa 3.5mm x 40mm, tự tạo ren | 8,500,000 | 8,500,000 | 255,000 | 12 tháng |
| 828 | Vít khóa 3.5mm x 42mm, tự tạo ren | 4,100,000 | 4,100,000 | 123,000 | 12 tháng |
| 829 | Vít khóa 3.5mm x 42mm, tự tạo ren | 8,500,000 | 8,500,000 | 255,000 | 12 tháng |
| 830 | Vít khóa 3.5mm x 44mm, tự tạo ren | 4,100,000 | 4,100,000 | 123,000 | 12 tháng |
| 831 | Vít khóa 3.5mm x 44mm, tự tạo ren | 8,500,000 | 8,500,000 | 255,000 | 12 tháng |
| 832 | Vít khóa 3.5mm x 46mm, tự tạo ren | 4,100,000 | 4,100,000 | 123,000 | 12 tháng |
| 833 | Vít khóa 3.5mm x 46mm, tự tạo ren | 8,500,000 | 8,500,000 | 255,000 | 12 tháng |
| 834 | Vít khóa 5.0mm x 32mm, tự tạo ren | 9,000,000 | 9,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 835 | Vít khóa 5.0mm x 32mm, tự tạo ren | 9,600,000 | 9,600,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 836 | Vít khóa 5.0mm x 34mm, tự tạo ren | 9,000,000 | 9,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 837 | Vít khóa 5.0mm x 34mm, tự tạo ren | 9,600,000 | 9,600,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 838 | Vít khóa 5.0mm x 36mm, tự tạo ren | 9,000,000 | 9,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 839 | Vít khóa 5.0mm x 36mm, tự tạo ren | 9,600,000 | 9,600,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 840 | Vít khóa 5.0mm x 38mm, tự tạo ren | 9,000,000 | 9,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 841 | Vít khóa 5.0mm x 38mm, tự tạo ren | 9,600,000 | 9,600,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 842 | Vít khóa 5.0mm x 40mm, tự tạo ren | 9,000,000 | 9,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 843 | Vít khóa 5.0mm x 40mm, tự tạo ren | 9,600,000 | 9,600,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 844 | Vít khóa 5.0mm x 42mm, tự tạo ren | 9,000,000 | 9,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 845 | Vít khóa 5.0mm x 42mm, tự tạo ren | 9,600,000 | 9,600,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 846 | Vít khóa 5.0mm x 44mm, tự tạo ren | 9,000,000 | 9,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 847 | Vít khóa 5.0mm x 44mm, tự tạo ren | 9,600,000 | 9,600,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 848 | Vít khóa 5.0mm x 46mm, tự tạo ren | 9,000,000 | 9,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 849 | Vít khóa 5.0mm x 46mm, tự tạo ren | 9,600,000 | 9,600,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 850 | Vít khóa 5.0mm x 48mm, tự tạo ren | 9,000,000 | 9,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 851 | Vít khóa 5.0mm x 48mm, tự tạo ren | 9,600,000 | 9,600,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 852 | Vít khóa 5.0mm x 50mm, tự tạo ren | 9,000,000 | 9,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 853 | Vít khóa 5.0mm x 50mm, tự tạo ren | 9,600,000 | 9,600,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 854 | Vít khóa 5.0mm x 55mm, tự tạo ren | 9,000,000 | 9,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 855 | Vít khóa 5.0mm x 55mm, tự tạo ren | 9,600,000 | 9,600,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 856 | Vít khóa 5.0mm x 60mm, tự tạo ren | 9,000,000 | 9,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 857 | Vít khóa 5.0mm x 60mm, tự tạo ren | 9,600,000 | 9,600,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 858 | Vít khóa 5.0mm x 65mm, tự tạo ren | 9,000,000 | 9,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 859 | Vít khóa 5.0mm x 65mm, tự tạo ren | 9,600,000 | 9,600,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 860 | Vít khóa 5.0mm x 70mm, tự tạo ren | 9,000,000 | 9,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 861 | Vít khóa 5.0mm x 70mm, tự tạo ren | 9,600,000 | 9,600,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 862 | Vít khóa 5.0mm x 75mm, tự tạo ren | 9,000,000 | 9,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 863 | Vít khóa 5.0mm x 75mm, tự tạo ren | 9,600,000 | 9,600,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 864 | Vít khóa 5.0mm x 80mm, tự tạo ren | 9,000,000 | 9,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 865 | Vít khóa 5.0mm x 80mm, tự tạo ren | 9,600,000 | 9,600,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 866 | Vít xốp mắt cá 4.5mm x 40mm | 1,025,000 | 1,025,000 | 30,750 | 12 tháng |
| 867 | Vít xốp mắt cá 4.5mm x 40mm | 1,880,000 | 1,880,000 | 56,400 | 12 tháng |
| 868 | Vít xốp mắt cá 4.5mm x 45mm | 1,025,000 | 1,025,000 | 30,750 | 12 tháng |
| 869 | Vít xốp mắt cá 4.5mm x 45mm | 1,880,000 | 1,880,000 | 56,400 | 12 tháng |
| 870 | Vít xốp mắt cá 4.5mm x 50mm | 1,025,000 | 1,025,000 | 30,750 | 12 tháng |
| 871 | Vít xốp mắt cá 4.5mm x 50mm | 4,700,000 | 4,700,000 | 141,000 | 12 tháng |
| 872 | Vít xương cứng 3.5mm x 12mm | 1,050,000 | 1,050,000 | 31,500 | 12 tháng |
| 873 | Vít xương cứng 3.5mm x 12mm | 2,150,000 | 2,150,000 | 64,500 | 12 tháng |
| 874 | Vít xương cứng 3.5mm x 14mm | 5,250,000 | 5,250,000 | 157,500 | 12 tháng |
| 875 | Vít xương cứng 3.5mm x 14mm | 8,600,000 | 8,600,000 | 258,000 | 12 tháng |
| 876 | Vít xương cứng 3.5mm x 16mm | 10,500,000 | 10,500,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 877 | Vít xương cứng 3.5mm x 16mm | 21,500,000 | 21,500,000 | 645,000 | 12 tháng |
| 878 | Vít xương cứng 3.5mm x 18mm | 10,500,000 | 10,500,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 879 | Vít xương cứng 3.5mm x 18mm | 21,500,000 | 21,500,000 | 645,000 | 12 tháng |
| 880 | Vít xương cứng 3.5mm x 20mm | 2,625,000 | 2,625,000 | 78,750 | 12 tháng |
| 881 | Vít xương cứng 3.5mm x 20mm | 4,300,000 | 4,300,000 | 129,000 | 12 tháng |
| 882 | Vít xương cứng 3.5mm x 22mm | 525,000 | 525,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 883 | Vít xương cứng 3.5mm x 22mm | 860,000 | 860,000 | 25,800 | 12 tháng |
| 884 | Vít xương cứng 3.5mm x 24mm | 525,000 | 525,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 885 | Vít xương cứng 3.5mm x 24mm | 860,000 | 860,000 | 25,800 | 12 tháng |
| 886 | Vít xương cứng 3.5mm x 26mm | 525,000 | 525,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 887 | Vít xương cứng 3.5mm x 26mm | 860,000 | 860,000 | 25,800 | 12 tháng |
| 888 | Vít xương cứng 3.5mm x 28mm | 525,000 | 525,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 889 | Vít xương cứng 3.5mm x 28mm | 860,000 | 860,000 | 25,800 | 12 tháng |
| 890 | Vít xương cứng 3.5mm x 30mm | 525,000 | 525,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 891 | Vít xương cứng 3.5mm x 30mm | 860,000 | 860,000 | 25,800 | 12 tháng |
| 892 | Vít xương cứng 3.5mm x 32mm | 525,000 | 525,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 893 | Vít xương cứng 3.5mm x 32mm | 860,000 | 860,000 | 25,800 | 12 tháng |
| 894 | Vít xương cứng 3.5mm x 34mm | 525,000 | 525,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 895 | Vít xương cứng 3.5mm x 34mm | 860,000 | 860,000 | 25,800 | 12 tháng |
| 896 | Vít xương cứng 3.5mm x 36mm | 525,000 | 525,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 897 | Vít xương cứng 3.5mm x 36mm | 860,000 | 860,000 | 25,800 | 12 tháng |
| 898 | Vít xương cứng 3.5mm x 38mm | 525,000 | 525,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 899 | Vít xương cứng 3.5mm x 38mm | 860,000 | 860,000 | 25,800 | 12 tháng |
| 900 | Vít xương cứng 3.5mm x 40mm | 525,000 | 525,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 901 | Vít xương cứng 3.5mm x 40mm | 860,000 | 860,000 | 25,800 | 12 tháng |
| 902 | Vít xương cứng 3.5mm x 42mm | 525,000 | 525,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 903 | Vít xương cứng 3.5mm x 42mm | 860,000 | 860,000 | 25,800 | 12 tháng |
| 904 | Vít xương cứng 3.5mm x 44mm | 525,000 | 525,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 905 | Vít xương cứng 3.5mm x 44mm | 860,000 | 860,000 | 25,800 | 12 tháng |
| 906 | Vít xương cứng 3.5mm x 46mm | 525,000 | 525,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 907 | Vít xương cứng 3.5mm x 46mm | 860,000 | 860,000 | 25,800 | 12 tháng |
| 908 | Vít xương cứng 3.5mm x 48mm | 525,000 | 525,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 909 | Vít xương cứng 3.5mm x 48mm | 860,000 | 860,000 | 25,800 | 12 tháng |
| 910 | Vít xương cứng 3.5mm x 50mm | 525,000 | 525,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 911 | Vít xương cứng 3.5mm x 50mm | 860,000 | 860,000 | 25,800 | 12 tháng |
| 912 | Vít xương cứng 3.5mm x 52mm | 525,000 | 525,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 913 | Vít xương cứng 3.5mm x 52mm | 860,000 | 860,000 | 25,800 | 12 tháng |
| 914 | Vít xương cứng 3.5mm x 54mm | 525,000 | 525,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 915 | Vít xương cứng 3.5mm x 54mm | 860,000 | 860,000 | 25,800 | 12 tháng |
| 916 | Vít xương cứng 3.5mm x 56mm | 525,000 | 525,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 917 | Vít xương cứng 3.5mm x 56mm | 860,000 | 860,000 | 25,800 | 12 tháng |
| 918 | Vít xương cứng 3.5mm x 58mm | 525,000 | 525,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 919 | Vít xương cứng 3.5mm x 58mm | 860,000 | 860,000 | 25,800 | 12 tháng |
| 920 | Vít xương cứng 3.5mm x 60mm | 525,000 | 525,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 921 | Vít xương cứng 3.5mm x 60mm | 860,000 | 860,000 | 25,800 | 12 tháng |
| 922 | Vít xương cứng 4.5mm x 22mm | 5,250,000 | 5,250,000 | 157,500 | 12 tháng |
| 923 | Vít xương cứng 4.5mm x 22mm | 5,000,000 | 5,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 924 | Vít xương cứng 4.5mm x 24mm | 5,250,000 | 5,250,000 | 157,500 | 12 tháng |
| 925 | Vít xương cứng 4.5mm x 24mm | 5,000,000 | 5,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 926 | Vít xương cứng 4.5mm x 26mm | 5,250,000 | 5,250,000 | 157,500 | 12 tháng |
| 927 | Vít xương cứng 4.5mm x 26mm | 5,000,000 | 5,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 928 | Vít xương cứng 4.5mm x 28mm | 5,250,000 | 5,250,000 | 157,500 | 12 tháng |
| 929 | Vít xương cứng 4.5mm x 28mm | 5,000,000 | 5,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 930 | Vít xương cứng 4.5mm x 30mm | 3,150,000 | 3,150,000 | 94,500 | 12 tháng |
| 931 | Vít xương cứng 4.5mm x 30mm | 2,500,000 | 2,500,000 | 75,000 | 12 tháng |
| 932 | Vít xương cứng 4.5mm x 32mm | 10,500,000 | 10,500,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 933 | Vít xương cứng 4.5mm x 32mm | 10,000,000 | 10,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 934 | Vít xương cứng 4.5mm x 34mm | 10,500,000 | 10,500,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 935 | Vít xương cứng 4.5mm x 34mm | 10,000,000 | 10,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 936 | Vít xương cứng 4.5mm x 36mm | 10,500,000 | 10,500,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 937 | Vít xương cứng 4.5mm x 36mm | 10,000,000 | 10,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 938 | Vít xương cứng 4.5mm x 38mm | 10,500,000 | 10,500,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 939 | Vít xương cứng 4.5mm x 38mm | 10,000,000 | 10,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 940 | Vít xương cứng 4.5mm x 40mm | 10,500,000 | 10,500,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 941 | Vít xương cứng 4.5mm x 40mm | 10,000,000 | 10,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 942 | Vít xương cứng 4.5mm x 42mm | 4,200,000 | 4,200,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 943 | Vít xương cứng 4.5mm x 42mm | 5,000,000 | 5,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 944 | Vít xương cứng 4.5mm x 44mm | 4,200,000 | 4,200,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 945 | Vít xương cứng 4.5mm x 44mm | 5,000,000 | 5,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 946 | Vít xương cứng 4.5mm x 46mm | 4,200,000 | 4,200,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 947 | Vít xương cứng 4.5mm x 46mm | 5,000,000 | 5,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 948 | Vít xương cứng 4.5mm x 48mm | 4,200,000 | 4,200,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 949 | Vít xương cứng 4.5mm x 48mm | 5,000,000 | 5,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 950 | Vít xương cứng 4.5mm x 50mm | 4,200,000 | 4,200,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 951 | Vít xương cứng 4.5mm x 50mm | 5,000,000 | 5,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 952 | Vít xương cứng 4.5mm x 52mm | 4,200,000 | 4,200,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 953 | Vít xương cứng 4.5mm x 52mm | 5,000,000 | 5,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 954 | Vít xương cứng 4.5mm x 54mm | 4,200,000 | 4,200,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 955 | Vít xương cứng 4.5mm x 54mm | 5,000,000 | 5,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 956 | Vít xương cứng 4.5mm x 56mm | 630,000 | 630,000 | 18,900 | 12 tháng |
| 957 | Vít xương cứng 4.5mm x 56mm | 500,000 | 500,000 | 15,000 | 12 tháng |
| 958 | Vít xương xốp 6.5mm x 60mm, 16 ren | 1,100,000 | 1,100,000 | 33,000 | 12 tháng |
| 959 | Vít xương xốp 6.5mm x 60mm, 16 ren | 2,100,000 | 2,100,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 960 | Vít xương xốp 6.5mm x 60mm, 32 ren | 1,150,000 | 1,150,000 | 34,500 | 12 tháng |
| 961 | Vít xương xốp 6.5mm x 60mm, 32 ren | 3,150,000 | 3,150,000 | 94,500 | 12 tháng |
| 962 | Vít xương xốp 6.5mm x 65mm, 16 ren | 1,100,000 | 1,100,000 | 33,000 | 12 tháng |
| 963 | Vít xương xốp 6.5mm x 65mm, 16 ren | 3,150,000 | 3,150,000 | 94,500 | 12 tháng |
| 964 | Vít xương xốp 6.5mm x 65mm, 32 ren | 1,150,000 | 1,150,000 | 34,500 | 12 tháng |
| 965 | Vít xương xốp 6.5mm x 65mm, 32 ren | 3,150,000 | 3,150,000 | 94,500 | 12 tháng |
| 966 | Vít xương xốp 6.5mm x 70mm, 16 ren | 1,100,000 | 1,100,000 | 33,000 | 12 tháng |
| 967 | Vít xương xốp 6.5mm x 70mm, 16 ren | 3,150,000 | 3,150,000 | 94,500 | 12 tháng |
| 968 | Vít xương xốp 6.5mm x 70mm, 32 ren | 1,150,000 | 1,150,000 | 34,500 | 12 tháng |
| 969 | Vít xương xốp 6.5mm x 70mm, 32 ren | 3,150,000 | 3,150,000 | 94,500 | 12 tháng |
| 970 | Vít xương xốp 6.5mm x75mm, 16 ren | 1,100,000 | 1,100,000 | 33,000 | 12 tháng |
| 971 | Vít xương xốp 6.5mm x75mm, 16 ren | 3,150,000 | 3,150,000 | 94,500 | 12 tháng |
| 972 | Vít xương xốp 6.5mm x75mm, 32 ren | 1,150,000 | 1,150,000 | 34,500 | 12 tháng |
| 973 | Vít xương xốp 6.5mm x75mm, 32 ren | 1,050,000 | 1,050,000 | 31,500 | 12 tháng |
| 974 | Vít xương xốp 6.5mm x 80mm, 16 ren | 1,100,000 | 1,100,000 | 33,000 | 12 tháng |
| 975 | Vít xương xốp 6.5mm x 80mm, 16 ren | 1,050,000 | 1,050,000 | 31,500 | 12 tháng |
| 976 | Vít xương xốp 6.5mm x 80mm, 32 ren | 1,150,000 | 1,150,000 | 34,500 | 12 tháng |
| 977 | Vít xương xốp 6.5mm x 80mm, 32 ren | 2,100,000 | 2,100,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 978 | Vít xương xốp 3.5mm x 16mm | 1,680,000 | 1,680,000 | 50,400 | 12 tháng |
| 979 | Vít xương xốp 3.5mm x 18mm | 1,680,000 | 1,680,000 | 50,400 | 12 tháng |
| 980 | Vít xương xốp 3.5mm x 20mm | 1,680,000 | 1,680,000 | 50,400 | 12 tháng |
| 981 | Vít xương xốp 3.5mm x 22mm | 840,000 | 840,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 982 | Vít xương xốp 3.5mm x 24mm | 840,000 | 840,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 983 | Vít xương xốp 3.5mm x 26mm | 840,000 | 840,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 984 | Vít xương xốp 3.5mm x 28mm | 840,000 | 840,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 985 | Vít xương xốp 3.5mm x 30mm | 840,000 | 840,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 986 | Vít xương xốp 3.5mm x 35mm | 840,000 | 840,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 987 | Vít xương xốp 3.5mm x 40mm | 1,680,000 | 1,680,000 | 50,400 | 12 tháng |
| 988 | Vít xương xốp 3.5mm x 50mm | 840,000 | 840,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 989 | Vít xương xốp 4.0mm x 45mm | 375,000 | 375,000 | 11,250 | 12 tháng |
| 990 | Vít xương xốp 4.0mm x 45mm | 780,000 | 780,000 | 23,400 | 12 tháng |
| 991 | Vít xương xốp 4.0mm x 50mm | 375,000 | 375,000 | 11,250 | 12 tháng |
| 992 | Vít xương xốp 4.0mm x 50mm | 780,000 | 780,000 | 23,400 | 12 tháng |
| 993 | Vít xốp khóa 6.5mm x 70mm | 1,965,000 | 1,965,000 | 58,950 | 12 tháng |
| 994 | Vít xốp khóa 6.5mm x 70mm | 3,470,000 | 3,470,000 | 104,100 | 12 tháng |
| 995 | Vít xốp khóa 6.5mm x 75mm | 1,965,000 | 1,965,000 | 58,950 | 12 tháng |
| 996 | Vít xốp khóa 6.5mm x 75mm | 3,470,000 | 3,470,000 | 104,100 | 12 tháng |
| 997 | Vít xốp khóa 6.5mm x 80mm | 1,965,000 | 1,965,000 | 58,950 | 12 tháng |
| 998 | Vít xốp khóa 6.5mm x 80mm | 3,470,000 | 3,470,000 | 104,100 | 12 tháng |
| 999 | Vòng đệm vít 3.5mm - 4.0mm | 2,500,000 | 2,500,000 | 75,000 | 12 tháng |
| 1000 | Vòng đệm vít 3.5mm - 4.0mm | 680,000 | 680,000 | 20,400 | 12 tháng |
| 1001 | Vòng đệm vít 4.5mm - 7.0mm | 1,500,000 | 1,500,000 | 45,000 | 12 tháng |
| 1002 | Vòng đệm vít 4.5mm - 7.0mm | 340,000 | 340,000 | 10,200 | 12 tháng |
| 1003 | Cây móc chỉ | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 1004 | Vít chỉ neo khớp vai khâu sụn | 120,000,000 | 120,000,000 | 3,600,000 | 12 tháng |
| 1005 | Vít chỉ sinh học tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai | 100,000,000 | 100,000,000 | 3,000,000 | 12 tháng |
| 1006 | Vít chốt neo sinh học tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai | 120,000,000 | 120,000,000 | 3,600,000 | 12 tháng |
| 1007 | Troca dùng trong nội soi khớp vai | 14,000,000 | 14,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 1008 | Lưỡi mài ổ khớp | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 1009 | Vít neo cố định dây chằng chéo | 1,000,000,000 | 1,000,000,000 | 30,000,000 | 12 tháng |
| 1010 | Dây bơm nước dùng trong mổ nội soi khớp | 150,000,000 | 150,000,000 | 4,500,000 | 12 tháng |
| 1011 | Lưỡi bào ổ khớp bằng thép không rỉ | 500,000,000 | 500,000,000 | 15,000,000 | 12 tháng |
| 1012 | Vít sinh học tự tiêu cố định dây chằng chéo | 500,000,000 | 500,000,000 | 15,000,000 | 12 tháng |
| 1013 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 90 độ | 700,000,000 | 700,000,000 | 21,000,000 | 12 tháng |
| 1014 | Vít neo gân cố định dây chằng chéo | 1,200,000,000 | 1,200,000,000 | 36,000,000 | 12 tháng |
| 1015 | Chỉ khâu siêu bền dùng trong phẫu thuật chỉnh hình | 150,000,000 | 150,000,000 | 4,500,000 | 12 tháng |
| 1016 | Vôi Soda (gây mê) | 7,350,000 | 7,350,000 | 220,500 | 12 tháng |
| 1017 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ 5 lít (Dung dịch khử khuẩn dung cụ Ortho-Phthalaldehyde 0,55%, can 5l, pH 7.2-7.8, thời gian ngâm 5 phút, không gây ăn mòn, có que thử nhận biết đổi màu rõ ràng, tiêu chuẩn chất lượng ISO/CE) | 550,000,000 | 550,000,000 | 16,500,000 | 12 tháng |
| 1018 | Viên khử khuẩn (Dạng viên sủi tan nhanh trong nước tạo dung dịch có pH acid. Khử khuẩn dụng cụ, bề mặt, đồ vải) | 32,500,000 | 32,500,000 | 975,000 | 12 tháng |
| 1019 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Dung dịch chứa: Chlohexidine gluconate 0.5% + Alpha-Terpinol) | 65,000,000 | 65,000,000 | 1,950,000 | 12 tháng |
| 1020 | Dung dịch sát khuẩn (rửa tay) (Dung dịch chứa: Triclosan 0.8% + Alpha-Terpinol 2%) | 75,000,000 | 75,000,000 | 2,250,000 | 12 tháng |
| 1021 | BỘ TIÊM CHÍCH FAV | 173,250,000 | 173,250,000 | 5,197,500 | 12 tháng |
| 1022 | Dây dẫn máu (gồm 1 dây truyền dịch, 1 dây dẫn máu, 1 transducer và túi xả) | 907,500,000 | 907,500,000 | 27,225,000 | 12 tháng |
| 1023 | Quả lọc Lowflux chất liệu Polysuflone, diện tích màng 1,6m2 | 155,925,000 | 155,925,000 | 4,677,750 | 12 tháng |
| 1024 | Quả lọc Lowflux chất liệu Polysuflone, diện tích màng 1,8m2, Hệ số siêu lọc: 14 (ml/h x mmHg) | 350,700,000 | 350,700,000 | 10,521,000 | 12 tháng |
| 1025 | Quả lọc Highflux chất liệu Polysuflone, diện tích màng 1,6m2 | 413,000,000 | 413,000,000 | 12,390,000 | 12 tháng |
| 1026 | Quả lọc Highflux chất liệu Polysuflone, diện tích màng 1,8m2, Hệ số siêu lọc: 59 (ml/h x mmHg) | 413,000,000 | 413,000,000 | 12,390,000 | 12 tháng |
| 1027 | Kim dùng chạy thận G16/G17, Chiều dài tubing 300mm, chiều dài kim 25mm | 210,000,000 | 210,000,000 | 6,300,000 | 12 tháng |
| 1028 | Catherter chạy thận 20cm | 42,000,000 | 42,000,000 | 1,260,000 | 12 tháng |
| 1029 | Nút đậy quả lọc thận | 125,000,000 | 125,000,000 | 3,750,000 | 12 tháng |
| 1030 | Quả lọc nước cho máy lọc máu Online HDF | 258,400,000 | 258,400,000 | 7,752,000 | 12 tháng |
| 1031 | Dung dịch làm sạch và khử trùng quả lọc thận nhân tạo. Thành phần dung dịch chứa: chất hoạt động: Hydrogen peroxide: 19%. Peracetic acid: 4.5%. Thành phần bất hoạt: Acetic Acid: 15% - Chất trơ: 61,5 % | 108,000,000 | 108,000,000 | 3,240,000 | 12 tháng |
| 1032 | Test thử tồn dư hóa chất Peroxide | 8,500,000 | 8,500,000 | 255,000 | 12 tháng |
| 1033 | Test thử nồng độ Peracetic acid | 8,500,000 | 8,500,000 | 255,000 | 12 tháng |
| 1034 | Que thử hàm lượng clo trong nước chạy thận nhân tạo | 10,000,000 | 10,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 1035 | Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo | 16,000,000 | 16,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 1036 | Acid citric tinh khiết | 65,000,000 | 65,000,000 | 1,950,000 | 12 tháng |
| 1037 | Dung dịch pha sẵn Acid Citric 50% | 39,060,000 | 39,060,000 | 1,171,800 | 12 tháng |
| 1038 | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) (Mỗi 10 lít dd đậm đặc chứa: Natri clorid 2708,69 g; Kali clorid 67,10 g; Calci Clorid. 2H2O 99,24g; Magnesi Clorid. 6H2O 45,75 g; Acid acetic băng 81,00 g; Glucose. H2O 494,99 g) | 638,400,000 | 638,400,000 | 19,152,000 | 12 tháng |
| 1039 | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat) (Mỗi 10 lít dd đậm đặc chứa: Natri Bicarbonate: 840g + Dinatri Edetat. 2H2O: 0,5g + Nước tinh khiết vừa đủ: 10 lít) | 638,400,000 | 638,400,000 | 19,152,000 | 12 tháng |
| 1040 | Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng dùng cho băng đạn 30mm-60mm | 11,980,000 | 11,980,000 | 359,400 | 12 tháng |
| 1041 | Băng đạn cắt khâu nối nội soi loại nghiêng các cỡ 30mm-60mm | 54,700,000 | 54,700,000 | 1,641,000 | 12 tháng |
| 1042 | Ghim khâu cắt nối tròn tự động các cỡ, 3 hàng ghim dập đôi | 149,000,000 | 149,000,000 | 4,470,000 | 12 tháng |
| 1043 | Dụng cụ cắt khâu nối trong tiết niệu các loại, các cỡ | 175,000,000 | 175,000,000 | 5,250,000 | 12 tháng |
Airway các số |
|
| Giá từng phần lô | 7,593,600 |
| Dự toán (VND) | 7,593,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 227,808 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 57,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 34,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 0,09 x 2,5m |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo thử nhiệt 12mm x 55m |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo thử nhiệt 12mm x 55m |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa xé 2.5cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Dự toán (VND) | 81,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa xé 2.5cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa xé 1.25cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Dự toán (VND) | 4,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 70mm x 50mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 7,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 100mm x 80mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Dự toán (VND) | 4,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 100mm x 100mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Dự toán (VND) | 5,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 177,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 100mm |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 9,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 200mm x 100mm |
|
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 11,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 345,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 250mm x 100mm |
|
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Dự toán (VND) | 11,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 354,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 300mm x 100mm |
|
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Dự toán (VND) | 14,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 438,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun 7.5cm x 4.5m (2 móc) |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun 10cm x 4.5m (3 móc) |
|
| Giá từng phần lô | 82,950,000 |
| Dự toán (VND) | 82,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,488,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun 15cm x 4.5m (4 móc) |
|
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Dự toán (VND) | 11,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bao đo lượng máu mất |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bao camera (dùng cho máy nội soi) |
|
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Dự toán (VND) | 14,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 447,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu màng phổi |
|
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Dự toán (VND) | 9,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 277,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1cc |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3cc |
|
| Giá từng phần lô | 205,500,000 |
| Dự toán (VND) | 205,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,165,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5cc |
|
| Giá từng phần lô | 138,400,000 |
| Dự toán (VND) | 138,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,152,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10cc |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20cc |
|
| Giá từng phần lô | 93,450,000 |
| Dự toán (VND) | 93,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,803,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50cc (đầu nhỏ) |
|
| Giá từng phần lô | 8,694,000 |
| Dự toán (VND) | 8,694,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50cc (đầu to) |
|
| Giá từng phần lô | 8,694,000 |
| Dự toán (VND) | 8,694,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50cc (Máy bơm tiêm tự động) |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bông gòn 25g |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 5,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bông gòn 50g |
|
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Dự toán (VND) | 4,462,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bông gòn 100g |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bông không thấm nước (gòn mỡ) |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 14,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bông thấm nước |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bông thấm nước dạng viên |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình huỷ kim nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình huỷ kim 5 lít |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 11,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 346,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sâu máy thở (CATHETER MOUNT) |
|
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Dự toán (VND) | 3,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dao mổ số 10 |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 4,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dao mổ số 10 |
|
| Giá từng phần lô | 995,000 |
| Dự toán (VND) | 995,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dao mổ số 11 |
|
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Dự toán (VND) | 13,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 396,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dao mổ số 11 |
|
| Giá từng phần lô | 2,985,000 |
| Dự toán (VND) | 2,985,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dao mổ số 12 |
|
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Dự toán (VND) | 441,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,230 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dao mổ số 12 |
|
| Giá từng phần lô | 99,500 |
| Dự toán (VND) | 99,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,985 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dao mổ số 15 |
|
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 26,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 793,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dao mổ số 15 |
|
| Giá từng phần lô | 5,970,000 |
| Dự toán (VND) | 5,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 179,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dao mổ số 20 |
|
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Dự toán (VND) | 6,615,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dao mổ số 20 |
|
| Giá từng phần lô | 1,492,500 |
| Dự toán (VND) | 1,492,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,775 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây ba ngã 25cm |
|
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Dự toán (VND) | 43,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây ba ngã 25cm |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 495,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây ba ngã 50cm |
|
| Giá từng phần lô | 24,813,000 |
| Dự toán (VND) | 24,813,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 744,390 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây ba ngã 50cm |
|
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Dự toán (VND) | 5,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm tự động 140cm |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 22,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 661,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm tự động 140cm |
|
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Dự toán (VND) | 5,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 177,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ dây thở máy gây mê người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 4,147,500 |
| Dự toán (VND) | 4,147,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,425 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Dự toán (VND) | 77,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,318,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml |
|
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Dự toán (VND) | 575,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml |
|
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 520,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 8,021,000 |
| Dự toán (VND) | 8,021,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,630 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt trĩ (longo) |
|
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Dự toán (VND) | 490,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt trĩ (longo) |
|
| Giá từng phần lô | 995,000,000 |
| Dự toán (VND) | 995,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Màng mổ vô trùng tẩm Iod 35 x 35cm |
|
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Dự toán (VND) | 29,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 876,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 3h bằng hơi nước |
|
| Giá từng phần lô | 76,700,000 |
| Dự toán (VND) | 76,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,301,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Giá từng phần lô | 53,000 |
| Dự toán (VND) | 53,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,590 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu tự tiêu (7cm x 5cm x 1cm) |
|
| Giá từng phần lô | 142,363,000 |
| Dự toán (VND) | 142,363,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,270,890 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 1cm x 2m x 4 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 3,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm x 6 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 2,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật chưa tiệt trùng 10 x 10cm 8 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 5,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc ép sọ não 1cm x 8cm x 4 lớp, cản quang, tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Dự toán (VND) | 546,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp, cản quang, tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Dự toán (VND) | 19,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp, cản quang, tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 26,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 793,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 5cm x 6,5cm x 12 lớp, tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Dự toán (VND) | 11,655,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 349,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp, tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 858,000 |
| Dự toán (VND) | 858,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Găng tay khám các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Dự toán (VND) | 441,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Găng tay khám các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 402,000,000 |
| Dự toán (VND) | 402,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,060,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng các số |
|
| Giá từng phần lô | 272,500,000 |
| Dự toán (VND) | 272,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,175,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng các số |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim 3 cần 63mm x 30m |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy monitor nghe tim thai 151 x 100-150p |
|
| Giá từng phần lô | 29,750,000 |
| Dự toán (VND) | 29,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 892,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy monitor nghe tim thai 152 x 150-200sh |
|
| Giá từng phần lô | 42,857,000 |
| Dự toán (VND) | 42,857,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,285,710 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy y tế sản phụ khoa 40x50cm |
|
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Dự toán (VND) | 37,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 0.3 x 25mm (số 2) |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 0.3 x 40mm (số 3) |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 108,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 0.3 x 50mm (số 4) |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 10,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 324,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống các số |
|
| Giá từng phần lô | 88,578,000 |
| Dự toán (VND) | 88,578,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,657,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Giá từng phần lô | 14,650,000 |
| Dự toán (VND) | 14,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 439,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim luồn số 18 |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim luồn số 20 |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim luồn số 22 |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 175,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim luồn số 24 |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim luồn số 26 |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim luồn an toàn số 24 |
|
| Giá từng phần lô | 15,320,000 |
| Dự toán (VND) | 15,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 459,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim luồn an toàn số 22 |
|
| Giá từng phần lô | 153,200,000 |
| Dự toán (VND) | 153,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,596,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim luồn an toàn số 20 |
|
| Giá từng phần lô | 76,600,000 |
| Dự toán (VND) | 76,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,298,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim nhựa các số (kim rút thuốc) |
|
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 51,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 (hoặc 4) lớp tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 125,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 (hoặc 4) lớp |
|
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Dự toán (VND) | 222,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lọc vi khuẩn (3 chức năng) |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 441,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lọc vi khuẩn (3 chức năng) |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 11,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 346,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lọc vi khuẩn đơn thuần |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mask khí dung người lớn (mask + dây + bầu) |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 870,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mask khí dung người lớn (mask + dây + bầu) |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 32,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mask khí dung trẻ em (mask + dây + bầu) |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 870,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mask khí dung trẻ em (mask + dây + bầu) |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 32,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 405,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 405,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nút đậy kim luồn |
|
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nội khí quản có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nội khí quản cong miệng có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nội khí quản cong miệng có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 9,502,500 |
| Dự toán (VND) | 9,502,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,075 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nội khí quản cong mũi các số |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nội khí quản cong mũi các số |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 4,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nón phẫu thuật tiệt trùng (Bao tóc) |
|
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Dự toán (VND) | 36,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,096,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị 6.4cm x 11.4cm |
|
| Giá từng phần lô | 150,166,800 |
| Dự toán (VND) | 150,166,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,505,004 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị 10cm x 15cm |
|
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Dự toán (VND) | 82,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sonde foley 2 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 51,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sonde foley 3 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sonde foley 1 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 990,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm nhớt có khóa các số |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 17,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm nhớt có khóa các số |
|
| Giá từng phần lô | 13,545,000 |
| Dự toán (VND) | 13,545,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 406,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống sonde dạ dày các số |
|
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Dự toán (VND) | 3,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống sonde dạ dày các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Dự toán (VND) | 1,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy 2 nhánh người lớn các số |
|
| Giá từng phần lô | 52,890,000 |
| Dự toán (VND) | 52,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,586,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy 2 nhánh người lớn các số |
|
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 62,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy 2 nhánh trẻ em các số |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy 2 nhánh trẻ em các số |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy 2 nhánh sơ sinh các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy 2 nhánh sơ sinh các số |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phim x - quang 35 x 43cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,975,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,975,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phim x - quang 26 x 36cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,025,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,025,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phim x - quang 20 x 25cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,275,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu (2 lít) có dây treo |
|
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Dự toán (VND) | 17,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 522,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 50mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Dự toán (VND) | 14,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 429,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 75mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 100mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 570,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 150mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 200mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Dự toán (VND) | 30,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 907,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 250mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Dự toán (VND) | 39,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 300mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 350mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 400mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 14,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 435,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 75mm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Dự toán (VND) | 8,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 247,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 100mm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 14,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 435,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 150mm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Dự toán (VND) | 21,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 645,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 200mm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 30,200,000 |
| Dự toán (VND) | 30,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 906,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 250mm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 300mm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 44,900,000 |
| Dự toán (VND) | 44,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,347,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 350mm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 47,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 400mm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 14,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 435,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que đường huyết + kim |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 97,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu hở eo cổ tử cung 45cm 1/2C48 |
|
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Dự toán (VND) | 12,348,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 370,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic catgut (0) 75cm 1/2C26 |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic catgut (1) 75cm 1/2C40 |
|
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Dự toán (VND) | 23,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 712,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic catgut (2/0) 75cm 1/2C30 |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 47,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic catgut (3/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn) |
|
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Dự toán (VND) | 3,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic catgut (3/0) 75cm 1/2C26 (kim tam giác) |
|
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Dự toán (VND) | 3,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic catgut (4/0) 75cm 1/2C26 |
|
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Dự toán (VND) | 3,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic catgut (5/0) 75cm 3/8C12 |
|
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Dự toán (VND) | 9,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 282,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic catgut (6/0) 75cm 3/8C12 |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 4,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (0) 75cm 3/8C26 |
|
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Dự toán (VND) | 4,851,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,530 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (1) 75cm 3/8C40 |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 5,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (2/0) 75cm 3/8C, 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 23,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 693,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (2/0) 75cm 3/8C, 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (3/0) 75cm 3/8C, 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 23,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 693,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (3/0) 75cm 3/8C, 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (4/0) 75cm 3/8C, 20mm |
|
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 26,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 793,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (4/0) 75cm 3/8C, 20mm |
|
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 44,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (5/0) 75cm 3/8C16 |
|
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Dự toán (VND) | 55,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (5/0) 75cm 3/8C16 |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (6/0) 75cm 3/8C13 |
|
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Dự toán (VND) | 3,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (7/0) 75cm 3/8C13 |
|
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Dự toán (VND) | 4,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (8/0) 30cm 3/8C6 |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ plain (1) 75cm 1/2C40 |
|
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Dự toán (VND) | 27,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 828,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ plain (2/0) 75cm 1/2C26 |
|
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Dự toán (VND) | 24,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 735,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (0) 75cm 1/2C30 |
|
| Giá từng phần lô | 5,565,000 |
| Dự toán (VND) | 5,565,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (1/0) 100cm 1/2C40 |
|
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Dự toán (VND) | 8,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (2/0) 90cm 1/2C25 |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 67,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (3/0) 90cm 1/2C25 |
|
| Giá từng phần lô | 54,075,000 |
| Dự toán (VND) | 54,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,622,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (4/0) 90cm 1/2C20 |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 11,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 346,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (5/0 ) 90cm 1/2C13 |
|
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Dự toán (VND) | 12,474,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 374,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (6/0 ) 75cm 1/2C10 |
|
| Giá từng phần lô | 8,295,000 |
| Dự toán (VND) | 8,295,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 248,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (7/0 ) 75cm 1/2C10 |
|
| Giá từng phần lô | 8,295,000 |
| Dự toán (VND) | 8,295,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 248,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene (8/0 ) 75cm 1/2C30 |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ silk (1/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn) |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ silk (1/0) 75cm 3/8C26 (kim tam giác) |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ silk (2/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn) |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 2,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ silk (2/0) 75cm 3/8C26 (kim tam giác) |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 1,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ silk (3/0) 150cm không kim |
|
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Dự toán (VND) | 1,785,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ silk (3/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn) |
|
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Dự toán (VND) | 2,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ silk (3/0) 75cm 3/8C26 (kim tam giác) |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 28,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 850,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ silk (4/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn) |
|
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Dự toán (VND) | 1,785,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ silk (4/0) 75cm 3/8C19 (kim tam giác) |
|
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Dự toán (VND) | 1,785,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ silk (5/0) 75cm 1/2C26 (kim tròn) |
|
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Dự toán (VND) | 5,985,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 179,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ silk (5/0) 75cm 3/8C16 (kim tam giác) |
|
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Dự toán (VND) | 5,985,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 179,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ silk (6/0) 75cm 1/2C13 (kim tròn) |
|
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Dự toán (VND) | 3,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ silk (7/0) 75cm 3/8C13 (kim tam giác) |
|
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Dự toán (VND) | 4,158,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ silk (8/0) 75cm 3/8C13 (kim tam giác) |
|
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Dự toán (VND) | 5,544,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thép liền kim khâu xương bánh chè (Patella Set) 60cm 3/8C120 |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (0) 90cm 1/2C40 |
|
| Giá từng phần lô | 102,543,000 |
| Dự toán (VND) | 102,543,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,076,290 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (0) 90cm 1/2C40 |
|
| Giá từng phần lô | 63,336,000 |
| Dự toán (VND) | 63,336,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (1) 100cm 3/8C65, khâu gan |
|
| Giá từng phần lô | 15,514,800 |
| Dự toán (VND) | 15,514,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 465,444 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (1) 90cm 1/2C40 |
|
| Giá từng phần lô | 98,427,000 |
| Dự toán (VND) | 98,427,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,952,810 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (1) 90cm 1/2C40 |
|
| Giá từng phần lô | 188,181,000 |
| Dự toán (VND) | 188,181,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,645,430 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (2/0) 70cm 1/2C26 |
|
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Dự toán (VND) | 81,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (2/0) 75cm 1/2C25 |
|
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Dự toán (VND) | 71,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (3/0) 70cm 1/2C26 |
|
| Giá từng phần lô | 77,532,000 |
| Dự toán (VND) | 77,532,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,325,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (3/0) 75cm 1/2C25 |
|
| Giá từng phần lô | 170,520,000 |
| Dự toán (VND) | 170,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,115,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (4/0) 705cm 1/2C22 |
|
| Giá từng phần lô | 61,267,500 |
| Dự toán (VND) | 61,267,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,838,025 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (4/0) 75cm 1/2C20 |
|
| Giá từng phần lô | 84,315,000 |
| Dự toán (VND) | 84,315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,529,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (5/0) 70cm 1/2C17 |
|
| Giá từng phần lô | 59,293,500 |
| Dự toán (VND) | 59,293,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,778,805 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 (5/0) 75cm 1/2C16 |
|
| Giá từng phần lô | 45,759,000 |
| Dự toán (VND) | 45,759,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,372,770 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Dự toán (VND) | 30,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Dự toán (VND) | 30,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Dự toán (VND) | 30,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 912,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Anti D |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 3,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu côn trắng |
|
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Dự toán (VND) | 3,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Dự toán (VND) | 40,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Dự toán (VND) | 1,785,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lọ đựng phân không có chất bảo quản |
|
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Dự toán (VND) | 7,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lọ đựng phân có chất bảo quản |
|
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Dự toán (VND) | 9,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 299,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chimie |
|
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Dự toán (VND) | 54,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,625,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm citrat |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 441,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Dự toán (VND) | 92,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA nắp đậy cao su 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 125,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA nhi 0.5ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 3,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm 5ml có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lớn PS không nắp 7ml |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm nam tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Dự toán (VND) | 740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm nữ tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Dự toán (VND) | 5,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lancet |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test HIV |
|
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 325,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test Morphine/Heroin |
|
| Giá từng phần lô | 78,500,000 |
| Dự toán (VND) | 78,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,355,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test Dengue NS1 Ag |
|
| Giá từng phần lô | 2,240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test Syphilis 3.0 divice |
|
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Dự toán (VND) | 198,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test Dengue IgG/IgM |
|
| Giá từng phần lô | 340,685,000 |
| Dự toán (VND) | 340,685,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,220,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test AFP |
|
| Giá từng phần lô | 3,748,500 |
| Dự toán (VND) | 3,748,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,455 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test CEA |
|
| Giá từng phần lô | 3,649,800 |
| Dự toán (VND) | 3,649,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,494 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test H. Pylori |
|
| Giá từng phần lô | 834,000,000 |
| Dự toán (VND) | 834,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test HBeAg |
|
| Giá từng phần lô | 27,824,000 |
| Dự toán (VND) | 27,824,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 834,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 174,300,000 |
| Dự toán (VND) | 174,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,229,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test HBsAb |
|
| Giá từng phần lô | 226,000,000 |
| Dự toán (VND) | 226,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test HCV |
|
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 325,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test Malaria Ag |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test Troponin |
|
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 62,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test HEV/IgM |
|
| Giá từng phần lô | 346,000,000 |
| Dự toán (VND) | 346,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,380,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test HAV/IgM |
|
| Giá từng phần lô | 372,750,000 |
| Dự toán (VND) | 372,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,182,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test AMP |
|
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Dự toán (VND) | 7,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test MET |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 7,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test thử ma túy 4 chân (AMP, THC, MET, MOP) |
|
| Giá từng phần lô | 30,975,000 |
| Dự toán (VND) | 30,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 929,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS 2 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS 2 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Dự toán (VND) | 6,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS 3 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS 3 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Dự toán (VND) | 6,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS 4 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS 4 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Dự toán (VND) | 6,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS 5 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS 5 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Dự toán (VND) | 6,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Dự toán (VND) | 6,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS 7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS 7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Dự toán (VND) | 6,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Dự toán (VND) | 6,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS 9 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS 9 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Dự toán (VND) | 6,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS 10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS 10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Dự toán (VND) | 6,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít DHS từ 65mm-95mm |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 275,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít DHS từ 65mm-95mm |
|
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Dự toán (VND) | 70,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,112,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khung cố định ngoài cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 5,375,000 |
| Dự toán (VND) | 5,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khung cố định ngoài chữ T |
|
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Dự toán (VND) | 7,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khung cố định ngoài gần khớp |
|
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Dự toán (VND) | 7,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 238,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khung cố định ngoài khung chậu |
|
| Giá từng phần lô | 6,375,000 |
| Dự toán (VND) | 6,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 191,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khung cố định ngoài mâm chày |
|
| Giá từng phần lô | 7,793,500 |
| Dự toán (VND) | 7,793,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 233,805 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 280mm |
|
| Giá từng phần lô | 27,115,000 |
| Dự toán (VND) | 27,115,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 813,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 280mm |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 27,115,000 |
| Dự toán (VND) | 27,115,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 813,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 320mm |
|
| Giá từng phần lô | 27,115,000 |
| Dự toán (VND) | 27,115,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 813,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 320mm |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 340mm |
|
| Giá từng phần lô | 27,115,000 |
| Dự toán (VND) | 27,115,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 813,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 8mm x 340mm |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 280mm |
|
| Giá từng phần lô | 27,115,000 |
| Dự toán (VND) | 27,115,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 813,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 280mm |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 27,115,000 |
| Dự toán (VND) | 27,115,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 813,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 320mm |
|
| Giá từng phần lô | 27,115,000 |
| Dự toán (VND) | 27,115,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 813,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 320mm |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 340mm |
|
| Giá từng phần lô | 27,115,000 |
| Dự toán (VND) | 27,115,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 813,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 9mm x 340mm |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 280mm |
|
| Giá từng phần lô | 27,115,000 |
| Dự toán (VND) | 27,115,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 813,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 280mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 27,115,000 |
| Dự toán (VND) | 27,115,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 813,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 320mm |
|
| Giá từng phần lô | 27,115,000 |
| Dự toán (VND) | 27,115,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 813,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 320mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 340mm |
|
| Giá từng phần lô | 27,115,000 |
| Dự toán (VND) | 27,115,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 813,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương chày 10mm x 340mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 340mm |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 340mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 360mm |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 360mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 380mm |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 380mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 400mm |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 9mm x 400mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 340mm |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 340mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 360mm |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 360mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 380mm |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 380mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 400mm |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 10mm x 400mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 340mm |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 340mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 360mm |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 360mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 380mm |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 380mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 400mm |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi 11mm x 400mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 1.0mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Dự toán (VND) | 12,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 382,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 1.0mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 570,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 1.2mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Dự toán (VND) | 4,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 1.2mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 7,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 1.4mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Dự toán (VND) | 4,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 1.4mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 7,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 1.5mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Dự toán (VND) | 2,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 1.5mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 3,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 1.6mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Dự toán (VND) | 4,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 1.6mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 7,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 1.8mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Dự toán (VND) | 12,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 382,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 1.8mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 570,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2.0mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Dự toán (VND) | 2,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2.0mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 3,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2.2mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Dự toán (VND) | 2,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2.2mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 3,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2.3mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Dự toán (VND) | 2,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2.3mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 3,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2.4mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Dự toán (VND) | 2,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2.4mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 3,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2.5mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Dự toán (VND) | 4,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2.5mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 7,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 3.0mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Dự toán (VND) | 4,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 3.0mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 7,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner có ren 1.0mm x 150mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Dự toán (VND) | 2,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner có ren 1.0mm x 150mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner có ren 1.2mm x 150mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Dự toán (VND) | 2,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner có ren 1.2mm x 150mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner có ren 1.5mm x 150mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Dự toán (VND) | 2,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner có ren 1.5mm x 150mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 280mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 280mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 4,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 4,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 320mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 320mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 4,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 340mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 8.0mm x 340mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 4,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 280mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 280mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 320mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 320mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 340mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 340mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 360mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 360mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 380mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy kuntscher xương đùi 9.0mm x 380mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 400mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 400mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 280mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 280mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 320mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 320mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 340mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 340mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 360mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 360mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 380mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 380mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 400mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 10mm x 400mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 280mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 280mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 320mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 320mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 340mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 9mm x 340mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 360mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 360mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 380mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 380mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 400mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy Kuntscher xương đùi 11mm x 400mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần có xi măng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Dự toán (VND) | 530,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần không xi măng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 650,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần có xi măng các cỡ, chuôi ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 403,000,000 |
| Dự toán (VND) | 403,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,090,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng các cỡ, chuôi ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 800,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng các cỡ, chuôi dài |
|
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Dự toán (VND) | 510,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng các cỡ, chuôi ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng các cỡ, chuôi dài |
|
| Giá từng phần lô | 659,000,000 |
| Dự toán (VND) | 659,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,770,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp vai bán phần có xi măng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 195,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khớp vai toàn phần không xi măng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 282,000,000 |
| Dự toán (VND) | 282,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 4 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,685,000 |
| Dự toán (VND) | 2,685,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 4 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Dự toán (VND) | 3,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,685,000 |
| Dự toán (VND) | 2,685,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Dự toán (VND) | 3,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,685,000 |
| Dự toán (VND) | 2,685,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Dự toán (VND) | 3,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,685,000 |
| Dự toán (VND) | 2,685,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Dự toán (VND) | 3,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,685,000 |
| Dự toán (VND) | 2,685,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Dự toán (VND) | 3,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,685,000 |
| Dự toán (VND) | 2,685,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Dự toán (VND) | 3,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,685,000 |
| Dự toán (VND) | 2,685,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Dự toán (VND) | 3,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 4 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Dự toán (VND) | 2,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 4 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Dự toán (VND) | 3,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 5 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Dự toán (VND) | 2,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 5 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Dự toán (VND) | 3,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Dự toán (VND) | 2,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Dự toán (VND) | 3,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Dự toán (VND) | 2,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Dự toán (VND) | 3,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Dự toán (VND) | 2,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Dự toán (VND) | 3,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 9 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Dự toán (VND) | 2,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 9 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Dự toán (VND) | 3,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Dự toán (VND) | 2,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Dự toán (VND) | 3,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,585,000 |
| Dự toán (VND) | 3,585,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,460,000 |
| Dự toán (VND) | 4,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,585,000 |
| Dự toán (VND) | 3,585,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,460,000 |
| Dự toán (VND) | 4,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,585,000 |
| Dự toán (VND) | 3,585,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,460,000 |
| Dự toán (VND) | 4,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,585,000 |
| Dự toán (VND) | 3,585,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,460,000 |
| Dự toán (VND) | 4,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,585,000 |
| Dự toán (VND) | 3,585,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,460,000 |
| Dự toán (VND) | 4,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,585,000 |
| Dự toán (VND) | 3,585,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,460,000 |
| Dự toán (VND) | 4,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 12 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,585,000 |
| Dự toán (VND) | 3,585,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 12 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,460,000 |
| Dự toán (VND) | 4,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,585,000 |
| Dự toán (VND) | 3,585,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,460,000 |
| Dự toán (VND) | 4,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 14 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,585,000 |
| Dự toán (VND) | 3,585,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng xương đùi vít 4.5mm 14 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,460,000 |
| Dự toán (VND) | 4,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 3 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Dự toán (VND) | 2,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 3 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Dự toán (VND) | 3,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 3 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Dự toán (VND) | 2,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 3 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Dự toán (VND) | 3,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 4 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Dự toán (VND) | 2,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 4 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Dự toán (VND) | 3,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 4 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Dự toán (VND) | 2,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 4 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Dự toán (VND) | 3,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 5 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Dự toán (VND) | 2,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 5 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Dự toán (VND) | 3,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 5 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Dự toán (VND) | 2,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 5 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Dự toán (VND) | 3,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 6 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Dự toán (VND) | 2,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 6 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Dự toán (VND) | 3,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 6 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Dự toán (VND) | 2,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 6 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Dự toán (VND) | 3,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 7 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Dự toán (VND) | 2,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 7 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Dự toán (VND) | 3,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 7 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Dự toán (VND) | 2,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 7 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Dự toán (VND) | 3,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 8 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Dự toán (VND) | 2,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 8 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Dự toán (VND) | 3,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 8 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Dự toán (VND) | 2,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T thẳng vít 3.5mm 8 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Dự toán (VND) | 3,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 4 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 20,445,000 |
| Dự toán (VND) | 20,445,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 613,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 4 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Dự toán (VND) | 48,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,461,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 4 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 20,445,000 |
| Dự toán (VND) | 20,445,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 613,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 4 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Dự toán (VND) | 48,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,461,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 6 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 20,445,000 |
| Dự toán (VND) | 20,445,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 613,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 6 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Dự toán (VND) | 48,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,461,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 6 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 20,445,000 |
| Dự toán (VND) | 20,445,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 613,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu vít 3.5mm 6 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Dự toán (VND) | 48,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,461,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa mỏm khuỷu 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 31,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 930,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 16,185,000 |
| Dự toán (VND) | 16,185,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 485,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 16,185,000 |
| Dự toán (VND) | 16,185,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 485,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 16,185,000 |
| Dự toán (VND) | 16,185,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 485,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 16,185,000 |
| Dự toán (VND) | 16,185,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 485,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 16,185,000 |
| Dự toán (VND) | 16,185,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 485,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 16,185,000 |
| Dự toán (VND) | 16,185,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 485,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nâng đỡ chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 25,950,000 |
| Dự toán (VND) | 25,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 778,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 19,360,000 |
| Dự toán (VND) | 19,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 580,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 129,750,000 |
| Dự toán (VND) | 129,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,892,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 96,800,000 |
| Dự toán (VND) | 96,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 77,850,000 |
| Dự toán (VND) | 77,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,335,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Dự toán (VND) | 48,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 15,570,000 |
| Dự toán (VND) | 15,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 467,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Dự toán (VND) | 9,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 15,570,000 |
| Dự toán (VND) | 15,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 467,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Dự toán (VND) | 9,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 15,570,000 |
| Dự toán (VND) | 15,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 467,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Dự toán (VND) | 9,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 25,950,000 |
| Dự toán (VND) | 25,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 778,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 19,840,000 |
| Dự toán (VND) | 19,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 595,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 25,950,000 |
| Dự toán (VND) | 25,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 778,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 19,840,000 |
| Dự toán (VND) | 19,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 595,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 25,950,000 |
| Dự toán (VND) | 25,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 778,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 19,840,000 |
| Dự toán (VND) | 19,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 595,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 25,950,000 |
| Dự toán (VND) | 25,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 778,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp cánh tay vít 4.5mm 10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 19,840,000 |
| Dự toán (VND) | 19,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 595,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Dự toán (VND) | 16,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 485,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Dự toán (VND) | 11,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 333,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Dự toán (VND) | 16,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 485,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Dự toán (VND) | 11,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 333,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Dự toán (VND) | 16,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 485,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Dự toán (VND) | 11,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 333,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Dự toán (VND) | 16,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 485,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Dự toán (VND) | 11,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 333,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Dự toán (VND) | 16,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 485,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Dự toán (VND) | 11,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 333,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Dự toán (VND) | 16,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 485,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng xương đùi vít 4.5mm 12 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Dự toán (VND) | 11,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 333,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 4 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 21,060,000 |
| Dự toán (VND) | 21,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 631,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 4 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 29,150,000 |
| Dự toán (VND) | 29,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 5 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 21,060,000 |
| Dự toán (VND) | 21,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 631,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 5 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 29,150,000 |
| Dự toán (VND) | 29,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 21,060,000 |
| Dự toán (VND) | 21,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 631,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 29,150,000 |
| Dự toán (VND) | 29,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 21,060,000 |
| Dự toán (VND) | 21,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 631,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 29,150,000 |
| Dự toán (VND) | 29,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 21,060,000 |
| Dự toán (VND) | 21,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 631,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 29,150,000 |
| Dự toán (VND) | 29,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 9 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 21,060,000 |
| Dự toán (VND) | 21,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 631,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 9 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 29,150,000 |
| Dự toán (VND) | 29,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 21,060,000 |
| Dự toán (VND) | 21,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 631,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi vít 4.0mm 10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 29,150,000 |
| Dự toán (VND) | 29,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 4 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Dự toán (VND) | 21,735,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 652,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 4 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 29,150,000 |
| Dự toán (VND) | 29,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 4 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Dự toán (VND) | 21,735,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 652,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 4 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 29,150,000 |
| Dự toán (VND) | 29,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 6 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Dự toán (VND) | 21,735,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 652,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 6 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 29,150,000 |
| Dự toán (VND) | 29,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 6 lỗ (phải ) |
|
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Dự toán (VND) | 21,735,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 652,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 6 lỗ (phải ) |
|
| Giá từng phần lô | 29,150,000 |
| Dự toán (VND) | 29,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 8 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Dự toán (VND) | 21,735,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 652,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 8 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 29,150,000 |
| Dự toán (VND) | 29,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 8 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Dự toán (VND) | 21,735,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 652,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong vít 3.5mm 8 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 29,150,000 |
| Dự toán (VND) | 29,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 3 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Dự toán (VND) | 26,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 795,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 3 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 22,260,000 |
| Dự toán (VND) | 22,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 667,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 3 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Dự toán (VND) | 26,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 795,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 3 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 22,260,000 |
| Dự toán (VND) | 22,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 667,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 4 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 15,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 477,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 4 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Dự toán (VND) | 11,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 333,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 4 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 15,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 477,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 4 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Dự toán (VND) | 11,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 333,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 5 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 15,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 477,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 5 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Dự toán (VND) | 11,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 333,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 5 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 15,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 477,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 5 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Dự toán (VND) | 11,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 333,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 6 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 15,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 477,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 6 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Dự toán (VND) | 11,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 333,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 6 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 15,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 477,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay vít 3.5 mm 6 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Dự toán (VND) | 11,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 333,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 5 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Dự toán (VND) | 23,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 691,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 5 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 5 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Dự toán (VND) | 23,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 691,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 5 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 7 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Dự toán (VND) | 23,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 691,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 7 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 7 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Dự toán (VND) | 23,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 691,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 7 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 9 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Dự toán (VND) | 23,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 691,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 9 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 9 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Dự toán (VND) | 23,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 691,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 9 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 11 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Dự toán (VND) | 23,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 691,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 11 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 11 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Dự toán (VND) | 23,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 691,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày vít 4.5mm 11 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 3 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 39,575,000 |
| Dự toán (VND) | 39,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,187,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 3 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Dự toán (VND) | 50,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,524,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 3 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 39,575,000 |
| Dự toán (VND) | 39,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,187,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 3 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Dự toán (VND) | 50,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,524,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 4 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 39,575,000 |
| Dự toán (VND) | 39,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,187,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 4 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Dự toán (VND) | 50,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,524,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 4 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 39,575,000 |
| Dự toán (VND) | 39,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,187,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 4 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Dự toán (VND) | 50,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,524,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 5 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 39,575,000 |
| Dự toán (VND) | 39,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,187,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 5 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Dự toán (VND) | 50,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,524,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 5 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 39,575,000 |
| Dự toán (VND) | 39,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,187,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 5 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Dự toán (VND) | 50,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,524,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 6 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 39,575,000 |
| Dự toán (VND) | 39,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,187,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 6 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Dự toán (VND) | 50,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,524,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 6 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 39,575,000 |
| Dự toán (VND) | 39,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,187,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 6 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Dự toán (VND) | 50,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,524,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 7 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 39,575,000 |
| Dự toán (VND) | 39,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,187,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 7 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 25,410,000 |
| Dự toán (VND) | 25,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 762,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 7 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 23,745,000 |
| Dự toán (VND) | 23,745,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 712,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 7 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 25,410,000 |
| Dự toán (VND) | 25,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 762,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 8 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 23,745,000 |
| Dự toán (VND) | 23,745,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 712,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 8 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 25,410,000 |
| Dự toán (VND) | 25,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 762,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 8 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 23,745,000 |
| Dự toán (VND) | 23,745,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 712,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 8 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 25,410,000 |
| Dự toán (VND) | 25,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 762,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 9 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 15,830,000 |
| Dự toán (VND) | 15,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 474,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 9 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Dự toán (VND) | 12,705,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 381,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 9 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 15,830,000 |
| Dự toán (VND) | 15,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 474,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 9 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Dự toán (VND) | 12,705,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 381,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 10 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 15,830,000 |
| Dự toán (VND) | 15,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 474,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 10 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Dự toán (VND) | 12,705,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 381,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 10 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 15,830,000 |
| Dự toán (VND) | 15,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 474,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 10 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Dự toán (VND) | 12,705,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 381,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 11 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 15,830,000 |
| Dự toán (VND) | 15,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 474,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 11 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Dự toán (VND) | 12,705,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 381,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 11 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 15,830,000 |
| Dự toán (VND) | 15,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 474,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5mm 11 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Dự toán (VND) | 12,705,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 381,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 4 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Dự toán (VND) | 18,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 549,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 4 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Dự toán (VND) | 26,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 801,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 4 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Dự toán (VND) | 18,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 549,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 4 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Dự toán (VND) | 26,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 801,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 5 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Dự toán (VND) | 18,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 549,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 5 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Dự toán (VND) | 26,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 801,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 5 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Dự toán (VND) | 18,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 549,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 5 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Dự toán (VND) | 26,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 801,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 6 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Dự toán (VND) | 30,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 915,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 6 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Dự toán (VND) | 53,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,602,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 6 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Dự toán (VND) | 30,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 915,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 6 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Dự toán (VND) | 53,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,602,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 7 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Dự toán (VND) | 30,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 915,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 7 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 80,100,000 |
| Dự toán (VND) | 80,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,403,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 7 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Dự toán (VND) | 30,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 915,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 7 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 80,100,000 |
| Dự toán (VND) | 80,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,403,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 8 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Dự toán (VND) | 30,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 915,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 8 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 80,100,000 |
| Dự toán (VND) | 80,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,403,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 8 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Dự toán (VND) | 30,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 915,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn 3.5mm 8 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 80,100,000 |
| Dự toán (VND) | 80,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,403,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Dự toán (VND) | 23,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 691,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Dự toán (VND) | 23,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 691,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 7 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Dự toán (VND) | 23,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 691,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Dự toán (VND) | 23,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 691,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 9 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Dự toán (VND) | 23,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 691,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Dự toán (VND) | 23,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 691,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 11 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Dự toán (VND) | 23,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 691,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Dự toán (VND) | 23,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 691,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít 4.5mm 13 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Dự toán (VND) | 4,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 5 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 12,980,000 |
| Dự toán (VND) | 12,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 389,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Dự toán (VND) | 4,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 12,980,000 |
| Dự toán (VND) | 12,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 389,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Dự toán (VND) | 4,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 12,980,000 |
| Dự toán (VND) | 12,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 389,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Dự toán (VND) | 4,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 12,980,000 |
| Dự toán (VND) | 12,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 389,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Dự toán (VND) | 4,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 9 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 12,980,000 |
| Dự toán (VND) | 12,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 389,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Dự toán (VND) | 4,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay vít 3.5mm 10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 12,980,000 |
| Dự toán (VND) | 12,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 389,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 4 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 975,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 4 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 4 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 975,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 4 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 5 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 975,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 5 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 5 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 975,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 5 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 6 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 975,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 6 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 6 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 975,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 6 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 7 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 975,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 7 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 7 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 975,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 7 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 8 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 975,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 8 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 8 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 975,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn vít 3.5mm 8 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 4 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 21,435,000 |
| Dự toán (VND) | 21,435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 643,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 4 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 29,150,000 |
| Dự toán (VND) | 29,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 4 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 21,435,000 |
| Dự toán (VND) | 21,435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 643,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 4 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 29,150,000 |
| Dự toán (VND) | 29,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 6 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 21,435,000 |
| Dự toán (VND) | 21,435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 643,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 6 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 29,150,000 |
| Dự toán (VND) | 29,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 6 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 21,435,000 |
| Dự toán (VND) | 21,435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 643,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 6 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 29,150,000 |
| Dự toán (VND) | 29,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 8 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 21,435,000 |
| Dự toán (VND) | 21,435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 643,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 8 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 29,150,000 |
| Dự toán (VND) | 29,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 8 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 21,435,000 |
| Dự toán (VND) | 21,435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 643,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 8 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 29,150,000 |
| Dự toán (VND) | 29,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 10 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 21,435,000 |
| Dự toán (VND) | 21,435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 643,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 10 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 29,150,000 |
| Dự toán (VND) | 29,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 10 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 21,435,000 |
| Dự toán (VND) | 21,435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 643,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 10 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 29,150,000 |
| Dự toán (VND) | 29,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặttrong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 12 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 21,435,000 |
| Dự toán (VND) | 21,435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 643,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặttrong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 12 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 29,150,000 |
| Dự toán (VND) | 29,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 12 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 21,435,000 |
| Dự toán (VND) | 21,435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 643,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày vít 3.5mm 12 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 29,150,000 |
| Dự toán (VND) | 29,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng vít 3.5mm 5 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 2,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng vít 3.5mm 5 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Dự toán (VND) | 7,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng vít 3.5mm 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 2,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng vít 3.5mm 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Dự toán (VND) | 12,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 363,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng vít 3.5mm 7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 2,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng vít 3.5mm 7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Dự toán (VND) | 4,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng vít 3.5mm 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 2,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng vít 3.5mm 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Dự toán (VND) | 4,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 5 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Dự toán (VND) | 3,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 5 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Dự toán (VND) | 3,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Dự toán (VND) | 3,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Dự toán (VND) | 7,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 214,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Dự toán (VND) | 3,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Dự toán (VND) | 3,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Dự toán (VND) | 3,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Dự toán (VND) | 7,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 214,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 9 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Dự toán (VND) | 3,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 9 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Dự toán (VND) | 3,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Dự toán (VND) | 3,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mắc xích vít 3.5 mm 10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Dự toán (VND) | 3,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 4 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Dự toán (VND) | 4,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 4 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Dự toán (VND) | 4,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 5 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Dự toán (VND) | 4,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 5 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Dự toán (VND) | 4,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 6 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Dự toán (VND) | 4,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 6 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Dự toán (VND) | 4,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 7 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Dự toán (VND) | 4,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mâm chày chữ L vít 4.5mm 7 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Dự toán (VND) | 4,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Dự toán (VND) | 4,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 4 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Dự toán (VND) | 4,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Dự toán (VND) | 4,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 5 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Dự toán (VND) | 4,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Dự toán (VND) | 4,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp mâm chày chữ L vít 5.0mm 6 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Dự toán (VND) | 4,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 3.9/4.9mm x 32mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 3.9/4.9mm x 32mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Dự toán (VND) | 4,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 3.9/4.9mm x 34mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 3.9/4.9mm x 34mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Dự toán (VND) | 4,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 3.9/4.9mm x 35mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 3.9/4.9mm x 35mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Dự toán (VND) | 4,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 3.9/4.9mm x 36mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 3.9/4.9mm x 36mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Dự toán (VND) | 4,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 3.9/4.9mm x 38mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 3.9/4.9mm x 38mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Dự toán (VND) | 4,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 3.9/4.9mm x 40mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 3.9/4.9mm x 40mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Dự toán (VND) | 4,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 3.9/4.9mm x 45mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 3.9/4.9mm x 45mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Dự toán (VND) | 1,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 3.9/4.9mm x 50mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 3.9/4.9mm x 50mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Dự toán (VND) | 850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 5.0mm x 30mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 5.0mm x 30mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Dự toán (VND) | 2,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 5.0mm x 35mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 5.0mm x 35mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Dự toán (VND) | 2,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 5.0mm x 40mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 5.0mm x 40mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Dự toán (VND) | 2,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 5.0mm x 45mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt 5.0mm x 45mm dùng cho đinh nội tủy xương đùi và xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Dự toán (VND) | 2,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít DHS/DCS 12.5mm x 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 3,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít DHS/DCS 12.5mm x 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 2,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít DHS/DCS 12.5mm x 65mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 3,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít DHS/DCS 12.5mm x 65mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 2,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít DHS/DCS 12.5mm x 70mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 3,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít DHS/DCS 12.5mm x 70mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 2,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít DHS/DCS 12.5mm x 80mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 3,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít DHS/DCS 12.5mm x 80mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 2,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 14mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Dự toán (VND) | 12,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 369,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 14mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 510,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 16mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Dự toán (VND) | 61,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,845,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 16mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 85,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 18mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Dự toán (VND) | 61,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,845,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 18mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 85,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 20mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Dự toán (VND) | 12,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 369,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 20mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 510,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 22mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Dự toán (VND) | 4,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 22mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 24mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Dự toán (VND) | 4,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 24mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 26mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Dự toán (VND) | 4,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 26mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 28mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Dự toán (VND) | 4,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 28mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 30mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Dự toán (VND) | 4,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 30mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 32mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Dự toán (VND) | 4,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 32mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 34mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Dự toán (VND) | 4,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 34mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 36mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Dự toán (VND) | 4,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 36mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 38mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Dự toán (VND) | 4,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 38mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 40mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Dự toán (VND) | 4,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 40mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 42mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Dự toán (VND) | 4,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 42mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 44mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Dự toán (VND) | 4,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 44mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 46mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Dự toán (VND) | 4,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm x 46mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 32mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 32mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 34mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 34mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 36mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 36mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 38mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 38mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 40mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 40mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 42mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 42mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 44mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 44mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 46mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 46mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 48mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 48mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 50mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 50mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 55mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 55mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 60mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 60mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 65mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 65mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 70mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 70mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 75mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 75mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 80mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm x 80mm, tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xốp mắt cá 4.5mm x 40mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Dự toán (VND) | 1,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xốp mắt cá 4.5mm x 40mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Dự toán (VND) | 1,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xốp mắt cá 4.5mm x 45mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Dự toán (VND) | 1,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xốp mắt cá 4.5mm x 45mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Dự toán (VND) | 1,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xốp mắt cá 4.5mm x 50mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Dự toán (VND) | 1,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xốp mắt cá 4.5mm x 50mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Dự toán (VND) | 4,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 12mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 12mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Dự toán (VND) | 2,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 14mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 14mm |
|
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Dự toán (VND) | 8,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 258,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 16mm |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 16mm |
|
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Dự toán (VND) | 21,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 645,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 18mm |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 18mm |
|
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Dự toán (VND) | 21,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 645,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 20mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Dự toán (VND) | 2,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 20mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Dự toán (VND) | 4,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 129,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 22mm |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 22mm |
|
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 24mm |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 24mm |
|
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 28mm |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 28mm |
|
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 30mm |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 30mm |
|
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 32mm |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 32mm |
|
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 34mm |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 34mm |
|
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 36mm |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 36mm |
|
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 38mm |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 38mm |
|
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 40mm |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 40mm |
|
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 42mm |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 42mm |
|
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 44mm |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 44mm |
|
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 46mm |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 46mm |
|
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 48mm |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 48mm |
|
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 50mm |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 50mm |
|
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 52mm |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 52mm |
|
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 54mm |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 54mm |
|
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 56mm |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 56mm |
|
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 58mm |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 58mm |
|
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm x 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 22mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 22mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 24mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 24mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 28mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 28mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 30mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 30mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 32mm |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 32mm |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 34mm |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 34mm |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 36mm |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 36mm |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 38mm |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 38mm |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 40mm |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 40mm |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 42mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 42mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 44mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 44mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 46mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 46mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 48mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 48mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 50mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 50mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 52mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 52mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 54mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 54mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 56mm |
|
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm x 56mm |
|
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Dự toán (VND) | 500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5mm x 60mm, 16 ren |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 1,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5mm x 60mm, 16 ren |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5mm x 60mm, 32 ren |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Dự toán (VND) | 1,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5mm x 60mm, 32 ren |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5mm x 65mm, 16 ren |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 1,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5mm x 65mm, 16 ren |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5mm x 65mm, 32 ren |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Dự toán (VND) | 1,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5mm x 65mm, 32 ren |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5mm x 70mm, 16 ren |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 1,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5mm x 70mm, 16 ren |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5mm x 70mm, 32 ren |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Dự toán (VND) | 1,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5mm x 70mm, 32 ren |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5mm x75mm, 16 ren |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 1,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5mm x75mm, 16 ren |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5mm x75mm, 32 ren |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Dự toán (VND) | 1,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5mm x75mm, 32 ren |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5mm x 80mm, 16 ren |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 1,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5mm x 80mm, 16 ren |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5mm x 80mm, 32 ren |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Dự toán (VND) | 1,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5mm x 80mm, 32 ren |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 3.5mm x 16mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 3.5mm x 18mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 3.5mm x 20mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 3.5mm x 22mm |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 3.5mm x 24mm |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 3.5mm x 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 3.5mm x 28mm |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 3.5mm x 30mm |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 3.5mm x 35mm |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 3.5mm x 40mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 3.5mm x 50mm |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 4.0mm x 45mm |
|
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Dự toán (VND) | 375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 4.0mm x 45mm |
|
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 4.0mm x 50mm |
|
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Dự toán (VND) | 375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 4.0mm x 50mm |
|
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xốp khóa 6.5mm x 70mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,965,000 |
| Dự toán (VND) | 1,965,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xốp khóa 6.5mm x 70mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,470,000 |
| Dự toán (VND) | 3,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xốp khóa 6.5mm x 75mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,965,000 |
| Dự toán (VND) | 1,965,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xốp khóa 6.5mm x 75mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,470,000 |
| Dự toán (VND) | 3,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xốp khóa 6.5mm x 80mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,965,000 |
| Dự toán (VND) | 1,965,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít xốp khóa 6.5mm x 80mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,470,000 |
| Dự toán (VND) | 3,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vòng đệm vít 3.5mm - 4.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vòng đệm vít 3.5mm - 4.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Dự toán (VND) | 680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vòng đệm vít 4.5mm - 7.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vòng đệm vít 4.5mm - 7.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Dự toán (VND) | 340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cây móc chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chỉ neo khớp vai khâu sụn |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chỉ sinh học tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít chốt neo sinh học tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Troca dùng trong nội soi khớp vai |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 14,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi mài ổ khớp |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít neo cố định dây chằng chéo |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,000,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây bơm nước dùng trong mổ nội soi khớp |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào ổ khớp bằng thép không rỉ |
|
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít sinh học tự tiêu cố định dây chằng chéo |
|
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 90 độ |
|
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Dự toán (VND) | 700,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vít neo gân cố định dây chằng chéo |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu siêu bền dùng trong phẫu thuật chỉnh hình |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vôi Soda (gây mê) |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 7,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ 5 lít (Dung dịch khử khuẩn dung cụ Ortho-Phthalaldehyde 0,55%, can 5l, pH 7.2-7.8, thời gian ngâm 5 phút, không gây ăn mòn, có que thử nhận biết đổi màu rõ ràng, tiêu chuẩn chất lượng ISO/CE) |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 550,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn (Dạng viên sủi tan nhanh trong nước tạo dung dịch có pH acid. Khử khuẩn dụng cụ, bề mặt, đồ vải) |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 975,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Dung dịch chứa: Chlohexidine gluconate 0.5% + Alpha-Terpinol) |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 65,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn (rửa tay) (Dung dịch chứa: Triclosan 0.8% + Alpha-Terpinol 2%) |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
BỘ TIÊM CHÍCH FAV |
|
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Dự toán (VND) | 173,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây dẫn máu (gồm 1 dây truyền dịch, 1 dây dẫn máu, 1 transducer và túi xả) |
|
| Giá từng phần lô | 907,500,000 |
| Dự toán (VND) | 907,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quả lọc Lowflux chất liệu Polysuflone, diện tích màng 1,6m2 |
|
| Giá từng phần lô | 155,925,000 |
| Dự toán (VND) | 155,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,677,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quả lọc Lowflux chất liệu Polysuflone, diện tích màng 1,8m2, Hệ số siêu lọc: 14 (ml/h x mmHg) |
|
| Giá từng phần lô | 350,700,000 |
| Dự toán (VND) | 350,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,521,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quả lọc Highflux chất liệu Polysuflone, diện tích màng 1,6m2 |
|
| Giá từng phần lô | 413,000,000 |
| Dự toán (VND) | 413,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,390,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quả lọc Highflux chất liệu Polysuflone, diện tích màng 1,8m2, Hệ số siêu lọc: 59 (ml/h x mmHg) |
|
| Giá từng phần lô | 413,000,000 |
| Dự toán (VND) | 413,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,390,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim dùng chạy thận G16/G17, Chiều dài tubing 300mm, chiều dài kim 25mm |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Catherter chạy thận 20cm |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nút đậy quả lọc thận |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 125,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quả lọc nước cho máy lọc máu Online HDF |
|
| Giá từng phần lô | 258,400,000 |
| Dự toán (VND) | 258,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,752,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và khử trùng quả lọc thận nhân tạo. Thành phần dung dịch chứa: chất hoạt động: Hydrogen peroxide: 19%. Peracetic acid: 4.5%. Thành phần bất hoạt: Acetic Acid: 15% - Chất trơ: 61,5 % |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 108,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test thử tồn dư hóa chất Peroxide |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test thử nồng độ Peracetic acid |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que thử hàm lượng clo trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid citric tinh khiết |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 65,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha sẵn Acid Citric 50% |
|
| Giá từng phần lô | 39,060,000 |
| Dự toán (VND) | 39,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,171,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) (Mỗi 10 lít dd đậm đặc chứa: Natri clorid 2708,69 g; Kali clorid 67,10 g; Calci Clorid. 2H2O 99,24g; Magnesi Clorid. 6H2O 45,75 g; Acid acetic băng 81,00 g; Glucose. H2O 494,99 g) |
|
| Giá từng phần lô | 638,400,000 |
| Dự toán (VND) | 638,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,152,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat) (Mỗi 10 lít dd đậm đặc chứa: Natri Bicarbonate: 840g + Dinatri Edetat. 2H2O: 0,5g + Nước tinh khiết vừa đủ: 10 lít) |
|
| Giá từng phần lô | 638,400,000 |
| Dự toán (VND) | 638,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,152,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng dùng cho băng đạn 30mm-60mm |
|
| Giá từng phần lô | 11,980,000 |
| Dự toán (VND) | 11,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 359,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng đạn cắt khâu nối nội soi loại nghiêng các cỡ 30mm-60mm |
|
| Giá từng phần lô | 54,700,000 |
| Dự toán (VND) | 54,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,641,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ghim khâu cắt nối tròn tự động các cỡ, 3 hàng ghim dập đôi |
|
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Dự toán (VND) | 149,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,470,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt khâu nối trong tiết niệu các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 175,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi