Gói thầu: Gói 4: Mua vật tư y tế tiêu hao: 131 phần (140 mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500617673-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Chợ Rẫy |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 4: Mua vật tư y tế tiêu hao: 131 phần (140 mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500317563 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 173,204,234,770 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500586824 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối mổ hở, băng đạn 55mm | 324,363,450 | 442.313.796 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 162.181.725 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 2 | PP2500586825 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối mổ hở, băng đạn 75mm | 278,831,000 | 380.224.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 139.415.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 3 | PP2500586826 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, băng đạn 45/60mmđầu thẳng | 26,672,000,000 | 36.370.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 13.336.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 4 | PP2500586827 - Bộ dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng, sử dụng băng đạn 30/45/60mm đầu cong, dùng cho mạch máu | 2,875,200,000 | 3.920.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.437.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 5 | PP2500586828 - Bộ dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng, sử dụng pin, sử dụng băng đạn 35mm đầu thẳng, dùng cho mạch máu | 145,715,860 | 198.703.446 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 72.857.930 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 6 | PP2500586829 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, băng đạn 60mm đầu thẳng và đầu cong | 5,645,255,000 | 7.698.075.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.822.627.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 7 | PP2500586830 - Bộ dao siêu âm không dây các cỡ | 29,543,650,000 | 40.286.795.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 14.771.825.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 8 | PP2500586831 - Giấy gói dụng cụ bằng chất liệu vải không dệt 5 lớp SMMMSkích thước 120 x 120cm | 16,632,000 | 22.680.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 8.316.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 9 | PP2500586832 - Dung dịch xà phòng sát khuẩn tắm bệnh nhân trước mổ chứa 4% Chlorhexidin, chai 30-100 ml | 139,750,000 | 190.568.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 69.875.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 10 | PP2500586833 - Acid Acetic | 30,780,000 | 41.972.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 15.390.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 11 | PP2500586834 - Bàn chải đánh răng bằng bọt biển dùng một lần | 640,552,500 | 873.480.682 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 320.276.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 12 | PP2500586835 - Băng keo cuộn, kích thước 10cm x 10m | 559,104,000 | 762.414.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 279.552.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 13 | PP2500586836 - Băng keo giấy y tế | 60,825,600 | 82.944.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 30.412.800 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 14 | PP2500586837 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy não thất ổ bụng, điều chỉnh được 5 mức áp lực | 8,380,800,000 | 11.428.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.190.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 15 | PP2500586838 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất | 531,300,000 | 724.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 265.650.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 16 | PP2500586839 - Bộ dẫn lưu qua da dạng pigtail | 1,941,702,000 | 2.647.775.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 970.851.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 17 | PP2500586840 - Bộ dẫn lưu ngực ba buồng | 1,103,200,000 | 1.504.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 551.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 18 | PP2500586841 - Bộ dây dẫn dùng cho tuần hoàn ngoài cơ thể (người lớn) | 585,858,000 | 798.897.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 292.929.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 19 | PP2500586842 - Bộ dây lọc huyết tương | 605,600,000 | 825.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 302.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 20 | PP2500586843 - Bộ dây lọc máu, 2 transducer | 3,989,194,000 | 5.439.810.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.994.597.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 21 | PP2500586844 - Bộ điện cực dán dùng trong lập bản đồ điện tim 3 chiều | 9,600,000,000 | 13.090.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.800.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 22 | PP2500586845 - Bộđiều khiển cắt coil điện tử | 20,000,000 | 27.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 10.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 23 | PP2500586846 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 20,250,000 | 27.613.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 10.125.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 24 | PP2500586847 - Bộ khay và kim sinh thiết xương bằng khoan | 334,000,000 | 455.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 167.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 25 | PP2500586848 - Bộ kit chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu | 279,000,000 | 380.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 139.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 26 | PP2500586849 - Bộ nong tán sỏi qua da có kênh tán hút | 860,000,000 | 1.172.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 430.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 27 | PP2500586850 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 15,405,390 | 21.007.350 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 7.702.695 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 28 | PP2500586851 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 12F, có dây định vị bằng ECG | 209,781,600 | 286.065.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 104.890.800 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 29 | PP2500586852 - Bộ phân phối khí trong mổ mạch vành tim đập có hoặc không dùng máy tim phổi | 1,297,800,000 | 1.769.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 648.900.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 30 | PP2500586853 - Bộ tập thở 2500/4000ml, bằng nhựa | 241,500,000 | 329.318.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 120.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 31 | PP2500586854 - Bơm tiêm 20ml dùng cho máy bơm tiêm điện | 6,525,000 | 8.897.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.262.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 32 | PP2500586855 - Bơm tiêm 20ml, không kim | 165,987,500 | 226.346.591 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 82.993.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 33 | PP2500586856 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện | 680,387,500 | 927.801.137 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 340.193.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 34 | PP2500586857 - Bơm truyền dịch tự động có PCA | 4,872,000,000 | 6.643.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.436.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 35 | PP2500586858 - Bóng chèn cổ túi phình mạch não loại đơn lòng kèm dây dẫn cỡ 0.010" | 1,020,000,000 | 1.390.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 510.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 36 | PP2500586859 - Bóng dùng tưới máu xuôi dòng, chọn lọc | 1,980,000,000 | 2.700.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 990.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 37 | PP2500586860 - Bông lót bó bột 15cm x 2.7m | 8,500,000 | 11.590.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 4.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 38 | PP2500586861 - Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035", áp lực vỡ bóng trung bình | 900,000,000 | 1.227.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 450.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 39 | PP2500586862 - Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel 3μg/mm² tương thích dây dẫn 0.018'' | 590,000,000 | 804.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 295.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 40 | PP2500586863 - Bóng nong mạch máu ngoại biên, tương thích dây dẫn 0.035'', áp suất trung bình | 1,444,800,000 | 1.970.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 722.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 41 | PP2500586864 - Cannula động mạch đùi trẻ em dùng cho phẫu thuật ít xâm lấn | 402,486,000 | 548.844.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 201.243.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 42 | PP2500586865 - Chỉ dẹt siêu bền | 1,050,000,000 | 1.431.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 525.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 43 | PP2500586866 - Chỉ phẫu thuật bằng thép số 3, 1 kim | 25,515,000 | 34.793.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 12.757.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 44 | PP2500586867 - Chỉ phẫu thuật bằng thép số 5 | 874,008,000 | 1.191.829.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 437.004.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 45 | PP2500586868 - Chỉ phẫu thuật bằng thép số 7 | 1,149,649,200 | 1.567.703.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 574.824.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 46 | PP2500586869 - Chỉ phẫu thuật không tan 1-0 dùng trong phẫu thuật tim | 60,144,000 | 82.014.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 30.072.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 47 | PP2500586870 - Chỉ phẫu thuật không tan 1-0 khâu da | 71,714,160 | 97.792.037 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 35.857.080 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 48 | PP2500586871 - Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 dùng để khâu da | 589,749,600 | 804.204.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 294.874.800 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 49 | PP2500586872 - Chỉ phẫu thuật không tan 4-0 dùng trong phẫu thuật tim, kim 1/2C | 78,763,104 | 107.404.233 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 39.381.552 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 50 | PP2500586873 - Chỉ phẫu thuật không tan 4-0 khâu da | 77,760,000 | 106.036.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 38.880.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 51 | PP2500586874 - Chỉ phẫu thuật không tan 6-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 2mm x 3.5mm | 232,445,376 | 316.970.968 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 116.222.688 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 52 | PP2500586875 - Chỉ phẫu thuật không tan 6-0 khâu mạch máu, 2 kim 13mm | 394,320,000 | 537.709.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 197.160.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 53 | PP2500586876 - Chỉ phẫu thuật không tan 8-0 khâu mạch máu | 439,236,000 | 598.958.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 219.618.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 54 | PP2500586877 - Chỉ phẫu thuật không tan silk số 1, không kim | 25,666,200 | 34.999.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 12.833.100 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 55 | PP2500586878 - Chỉ phẫu thuật không tan số 2 trong nội soi khớp | 718,200,000 | 979.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 359.100.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 56 | PP2500586879 - Chỉ phẫu thuật tiêu sinh học 3-0 | 5,327,800 | 7.265.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.663.900 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 57 | PP2500586880 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 1-0 nội soi | 49,533,120 | 67.545.164 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 24.766.560 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 58 | PP2500586881 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng cho phẫu thuật tiêu hóa | 265,129,200 | 361.539.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 132.564.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 59 | PP2500586882 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 nội soi | 1,740,211,200 | 2.373.015.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 870.105.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 60 | PP2500586883 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng để khâu cơ, kháng khuẩn | 257,985,000 | 351.797.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 128.992.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 61 | PP2500586884 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 khâu da | 403,200,000 | 549.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 201.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 62 | PP2500586885 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 nội soi | 1,254,960,000 | 1.711.309.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 627.480.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 63 | PP2500586886 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 5-0 khâu mô mềm | 590,309,100 | 804.966.955 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 295.154.550 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 64 | PP2500586887 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu nội soi số 1 | 107,137,800 | 146.097.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 53.568.900 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 65 | PP2500586888 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 3 chất phủ | 1,875,600,000 | 2.557.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 937.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 66 | PP2500586889 - Clip mạch máu dùng cho phẫu thuật não | 238,560,000 | 325.309.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 119.280.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 67 | PP2500586890 - Đầu cone 300μL phùhợp cho máy Elisa tự động | 124,185,600 | 169.344.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 62.092.800 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 68 | PP2500586891 - Dây chụp buồng thất chịu áp lực | 31,160,000 | 42.490.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 15.580.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 69 | PP2500586892 - Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên đường kính lớn | 70,500,000 | 96.136.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 35.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 70 | PP2500586893 - Dây dẫn chẩn đoán và can thiệp, 150cm | 2,594,908,800 | 3.538.512.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.297.454.400 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 71 | PP2500586894 - Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng | 76,492,500 | 104.307.955 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 38.246.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 72 | PP2500586895 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 18cm | 474,197,500 | 646.632.955 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 237.098.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 73 | PP2500586896 - Dụng cụ khâu da tự động có sẵn 35 ghim | 55,300,000 | 75.409.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 27.650.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 74 | PP2500586897 - Dung dịch rửa quả lọc thận nhân tạo có hydrogenperoxide 25% | 383,124,000 | 522.441.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 191.562.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 75 | PP2500586898 - Gạc băng vết thương hydrocolloid có Ag và vaseline, kích thước 10cm x 12cm | 660,307,200 | 900.418.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 330.153.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 76 | PP2500586899 - Gạc băng vết thương hydrocolloid có NOSF | 125,000,000 | 170.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 62.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 77 | PP2500586900 - Gạc băng vết thương hydrocolloid có NOSF, có lớp xốp | 256,100,000 | 349.227.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 128.050.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 78 | PP2500586901 - Hạt nút mạch tạm thời | 40,320,000 | 54.981.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 20.160.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 79 | PP2500586902 - Keo cầm máu 5ml | 4,235,000,000 | 5.775.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 2.117.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 80 | PP2500586903 - Keo dán sinh học 2 thành phần PEG 4 ml | 1,502,200,000 | 2.048.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 751.100.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 81 | PP2500586904 - Kẹp cầm máu trong xuất huyết tiêu hóa, cắt polyp | 260,000,000 | 354.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 130.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 82 | PP2500586905 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp | 2,970,000 | 4.050.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.485.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 83 | PP2500586906 - Khung cố định ngoài Chữ T | 178,999,800 | 244.090.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 89.499.900 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 84 | PP2500586907 - Khung cố định ngoài Khung chậu | 99,498,000 | 135.679.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 49.749.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 85 | PP2500586908 - Khung cố định ngoài qua gối | 463,494,150 | 632.037.478 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 231.747.075 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 86 | PP2500586909 - Khung cố định ngoài tay | 42,000,000 | 57.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 21.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 87 | PP2500586910 - Kìm cắt tách vòng xoắn kim loại, tương thích với coil cắt bằng cơ chế nhiệt | 159,200,000 | 217.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 79.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 88 | PP2500586911 - Kim đánh dấu u vú (dành cho sinh thiết kim lớn) | 192,000,000 | 261.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 96.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 89 | PP2500586912 - Kim sinh thiết mô mềm, đồng trục, có kim dẫn đường | 147,840,000 | 201.600.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 73.920.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 90 | PP2500586913 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | 238,875,000 | 325.738.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 119.437.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 91 | PP2500586914 - Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.7m², hệ số siêu lọc từ 70ml/giờ/mmHg | 822,150,000 | 1.121.113.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 411.075.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 92 | PP2500586915 - Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.8m², hệ số siêu lọc từ 95ml/giờ/mmHg | 2,352,000,000 | 3.207.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.176.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 93 | PP2500586916 - Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.9m², hệ số siêu lọc từ 70ml/giờ/mmHg | 217,575,000 | 296.693.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 108.787.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 94 | PP2500586917 - Màng lọc thận Highflux,diện tích 2.3m², hệ số siêu lọc từ 120ml/giờ/mmHg | 251,899,200 | 343.498.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 125.949.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 95 | PP2500586918 - Màng lọc thận Middleflux , diện tích 1.7m², hệ số siêu lọc từ 20ml/giờ/mmHg | 2,297,100,000 | 3.132.409.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.148.550.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 96 | PP2500586919 - Màng lọc thận Middleflux, diện tích 1.5m², hệ số siêu lọc từ 15ml/giờ/mmHg | 3,003,900,000 | 4.096.227.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.501.950.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 97 | PP2500586920 - Miếng áp vô trùng có phủ Iodophurkháng khuẩn phổ rộng 45cm x 35cm | 1,800,000,000 | 2.454.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 900.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 98 | PP2500586921 - Miếng dán điện cực tim | 492,627,200 | 671.764.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 246.313.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 99 | PP2500586922 - Nắp đậy dùng trong thẩm phân phúc mạc | 563,500,000 | 768.409.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 281.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 100 | PP2500586923 - Nón giấy (mũ con sâu) đóng gói từng cái | 7,130,000 | 9.722.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.565.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 101 | PP2500586924 - Nước súc miệng có chlorhexidine | 727,185,600 | 991.616.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 363.592.800 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 102 | PP2500586925 - Nút nhựa đậy màng lọc | 378,000,000 | 515.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 189.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 103 | PP2500586926 - Ống chữ T dùng cho lồng ngực | 240,000,000 | 327.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 120.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 104 | PP2500586927 - Ống dẫn lưu nhựa, đường kính 6mm | 46,990,000 | 64.077.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 23.495.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 105 | PP2500586928 - Ống dẫn lưu Pezzer | 11,350,500 | 15.477.955 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 5.675.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 106 | PP2500586929 - Ống Falcon 5ml sử dụng cho hệ thống máy xét nghiệm tế bào dòng chảy (Flow Cytometry) | 31,752,000 | 43.298.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 15.876.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 107 | PP2500586930 - Ống hút đàm có kiểm soát | 57,320,260 | 78.163.991 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 28.660.130 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 108 | PP2500586931 - Ống nghiệm đựng nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu | 196,500,000 | 267.954.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 98.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 109 | PP2500586932 - Ống nội khí quản | 532,125,000 | 725.625.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 266.062.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 110 | PP2500586933 - Ông thông (catheter)can thiệp mạch máu gan | 2,800,000,000 | 3.818.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.400.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 111 | PP2500586934 - Ống thông (catheter)chẩn đoán mạch vành | 864,560,000 | 1.178.945.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 432.280.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 112 | PP2500586935 - Ống thông (catheter)hỗ trợ đưa diện cực tạo nhịp đến vị trí bó HIS hoặc bó nhánh trái | 3,040,000,000 | 4.145.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.520.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 113 | PP2500586936 - Ống thông (catheter)dẫn đường điều khiển được độ cong | 1,000,000,000 | 1.363.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 500.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 114 | PP2500586937 - Ống thông dẫn đường cho can thiệp mạch máu não, loại nòng kép | 1,794,000,000 | 2.446.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 897.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 115 | PP2500586938 - Ống thông (catheter)hổ trợ can thiệp mạch vành | 2,520,000,000 | 3.436.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 1.260.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 116 | PP2500586939 - Ống thông (catheter)hút huyết khối | 144,100,000 | 196.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 72.050.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 117 | PP2500586940 - Ống thông (catheter)lọc máu dòng truyền cao (siêu lọc) | 213,948,000 | 291.747.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 106.974.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 118 | PP2500586941 - Ống thông tiểu (foley) 2 nhánh, phủ silicone | 363,802,200 | 496.093.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 181.901.100 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 119 | PP2500586942 - Tube lấy máu chân không chứa chất chống đông Tri -sodium citrat 3,2% | 65,660,000 | 89.536.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 32.830.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 120 | PP2500586943 - Tube lấy máu chân không không chứa chất chống đông 4ml | 368,800,000 | 502.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 184.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 121 | PP2500586944 - Túi cho ăn 1000ml | 940,032,000 | 1.281.861.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 470.016.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 122 | PP2500586945 - Túi hậu môn nhân tạo | 178,395,000 | 243.265.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 89.197.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 123 | PP2500586946 - Vi dây dẫn can thiệp bào mảng xơ vữa lòng mạch | 177,000,000 | 241.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 88.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 124 | PP2500586947 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não, 0.008'' | 312,000,000 | 425.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 156.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 125 | PP2500586948 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên | 664,700,000 | 906.409.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 332.350.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 126 | PP2500586949 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu thần kinh | 6,600,000,000 | 9.000.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 3.300.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 127 | PP2500586950 - Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, tip load 1.5gf | 979,600,000 | 1.335.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 489.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 128 | PP2500586951 - Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, tip load 3.0gf-20gf, cto | 1,100,000,000 | 1.500.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 550.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 129 | PP2500586952 - Vi ống thông (microcatheter) can thiệp dị dạng hay dò động tĩnh mạch não, tủy, có thể tự đứt rời đầu tip | 396,000,000 | 540.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 198.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 130 | PP2500586953 - Vi ống thông (microcatheter) can thiệp mạch máu ngoại biên | 525,000,000 | 715.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 262.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 131 | PP2500586954 - Vi ống thông (microcatheter) can thiệp thần kinh, hỗ trợ thả coil, tương thích DMSO | 120,000,000 | 163.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. | 60.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối mổ hở, băng đạn 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2500586824 |
| Giá từng phần lô | 324,363,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.313.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.181.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối mổ hở, băng đạn 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500586825 |
| Giá từng phần lô | 278,831,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.224.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.415.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, băng đạn 45/60mmđầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500586826 |
| Giá từng phần lô | 26,672,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.370.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng, sử dụng băng đạn 30/45/60mm đầu cong, dùng cho mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500586827 |
| Giá từng phần lô | 2,875,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.920.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.437.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng, sử dụng pin, sử dụng băng đạn 35mm đầu thẳng, dùng cho mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500586828 |
| Giá từng phần lô | 145,715,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.703.446 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.857.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, băng đạn 60mm đầu thẳng và đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2500586829 |
| Giá từng phần lô | 5,645,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.698.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.822.627.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dao siêu âm không dây các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500586830 |
| Giá từng phần lô | 29,543,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.286.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.771.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy gói dụng cụ bằng chất liệu vải không dệt 5 lớp SMMMSkích thước 120 x 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2500586831 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch xà phòng sát khuẩn tắm bệnh nhân trước mổ chứa 4% Chlorhexidin, chai 30-100 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500586832 |
| Giá từng phần lô | 139,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Acid Acetic |
|
| Mã phần lô | PP2500586833 |
| Giá từng phần lô | 30,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.972.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bàn chải đánh răng bằng bọt biển dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500586834 |
| Giá từng phần lô | 640,552,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 873.480.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.276.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo cuộn, kích thước 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2500586835 |
| Giá từng phần lô | 559,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 762.414.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500586836 |
| Giá từng phần lô | 60,825,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.412.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy não thất ổ bụng, điều chỉnh được 5 mức áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500586837 |
| Giá từng phần lô | 8,380,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.190.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất |
|
| Mã phần lô | PP2500586838 |
| Giá từng phần lô | 531,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 724.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu qua da dạng pigtail |
|
| Mã phần lô | PP2500586839 |
| Giá từng phần lô | 1,941,702,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.647.775.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu ngực ba buồng |
|
| Mã phần lô | PP2500586840 |
| Giá từng phần lô | 1,103,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.504.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây dẫn dùng cho tuần hoàn ngoài cơ thể (người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2500586841 |
| Giá từng phần lô | 585,858,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.897.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.929.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây lọc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500586842 |
| Giá từng phần lô | 605,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây lọc máu, 2 transducer |
|
| Mã phần lô | PP2500586843 |
| Giá từng phần lô | 3,989,194,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.439.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.994.597.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ điện cực dán dùng trong lập bản đồ điện tim 3 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2500586844 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.090.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộđiều khiển cắt coil điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500586845 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500586846 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khay và kim sinh thiết xương bằng khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500586847 |
| Giá từng phần lô | 334,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 455.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ kit chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500586848 |
| Giá từng phần lô | 279,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nong tán sỏi qua da có kênh tán hút |
|
| Mã phần lô | PP2500586849 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.172.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500586850 |
| Giá từng phần lô | 15,405,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.007.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.702.695 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 12F, có dây định vị bằng ECG |
|
| Mã phần lô | PP2500586851 |
| Giá từng phần lô | 209,781,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.065.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.890.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ phân phối khí trong mổ mạch vành tim đập có hoặc không dùng máy tim phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500586852 |
| Giá từng phần lô | 1,297,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.769.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ tập thở 2500/4000ml, bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500586853 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 20ml dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500586854 |
| Giá từng phần lô | 6,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.897.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 20ml, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500586855 |
| Giá từng phần lô | 165,987,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.346.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.993.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500586856 |
| Giá từng phần lô | 680,387,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.801.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.193.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm truyền dịch tự động có PCA |
|
| Mã phần lô | PP2500586857 |
| Giá từng phần lô | 4,872,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.643.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.436.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng chèn cổ túi phình mạch não loại đơn lòng kèm dây dẫn cỡ 0.010" |
|
| Mã phần lô | PP2500586858 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.390.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng dùng tưới máu xuôi dòng, chọn lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500586859 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông lót bó bột 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500586860 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035", áp lực vỡ bóng trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500586861 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel 3μg/mm² tương thích dây dẫn 0.018'' |
|
| Mã phần lô | PP2500586862 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 804.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch máu ngoại biên, tương thích dây dẫn 0.035'', áp suất trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500586863 |
| Giá từng phần lô | 1,444,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.970.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 722.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula động mạch đùi trẻ em dùng cho phẫu thuật ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500586864 |
| Giá từng phần lô | 402,486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.844.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.243.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ dẹt siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2500586865 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật bằng thép số 3, 1 kim |
|
| Mã phần lô | PP2500586866 |
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.793.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.757.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật bằng thép số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500586867 |
| Giá từng phần lô | 874,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.191.829.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.004.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật bằng thép số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500586868 |
| Giá từng phần lô | 1,149,649,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.567.703.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 574.824.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 1-0 dùng trong phẫu thuật tim |
|
| Mã phần lô | PP2500586869 |
| Giá từng phần lô | 60,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.014.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 1-0 khâu da |
|
| Mã phần lô | PP2500586870 |
| Giá từng phần lô | 71,714,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.792.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.857.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 dùng để khâu da |
|
| Mã phần lô | PP2500586871 |
| Giá từng phần lô | 589,749,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 804.204.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.874.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 4-0 dùng trong phẫu thuật tim, kim 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500586872 |
| Giá từng phần lô | 78,763,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.404.233 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.381.552 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 4-0 khâu da |
|
| Mã phần lô | PP2500586873 |
| Giá từng phần lô | 77,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.036.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 6-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 2mm x 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500586874 |
| Giá từng phần lô | 232,445,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.970.968 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.222.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 6-0 khâu mạch máu, 2 kim 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500586875 |
| Giá từng phần lô | 394,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 537.709.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 8-0 khâu mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500586876 |
| Giá từng phần lô | 439,236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.958.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.618.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan silk số 1, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500586877 |
| Giá từng phần lô | 25,666,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.999.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.833.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan số 2 trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500586878 |
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 979.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 359.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tiêu sinh học 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500586879 |
| Giá từng phần lô | 5,327,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.265.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.663.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 1-0 nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500586880 |
| Giá từng phần lô | 49,533,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.545.164 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.766.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2-0 dùng cho phẫu thuật tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500586881 |
| Giá từng phần lô | 265,129,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.539.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.564.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500586882 |
| Giá từng phần lô | 1,740,211,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.373.015.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 870.105.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng để khâu cơ, kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500586883 |
| Giá từng phần lô | 257,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.797.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.992.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 khâu da |
|
| Mã phần lô | PP2500586884 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 549.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500586885 |
| Giá từng phần lô | 1,254,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.711.309.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 627.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 5-0 khâu mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500586886 |
| Giá từng phần lô | 590,309,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 804.966.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.154.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu nội soi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500586887 |
| Giá từng phần lô | 107,137,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.097.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.568.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 3 chất phủ |
|
| Mã phần lô | PP2500586888 |
| Giá từng phần lô | 1,875,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.557.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 937.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Clip mạch máu dùng cho phẫu thuật não |
|
| Mã phần lô | PP2500586889 |
| Giá từng phần lô | 238,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.309.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu cone 300μL phùhợp cho máy Elisa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500586890 |
| Giá từng phần lô | 124,185,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.092.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây chụp buồng thất chịu áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500586891 |
| Giá từng phần lô | 31,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên đường kính lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500586892 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn chẩn đoán và can thiệp, 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2500586893 |
| Giá từng phần lô | 2,594,908,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.538.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.297.454.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500586894 |
| Giá từng phần lô | 76,492,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.307.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.246.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500586895 |
| Giá từng phần lô | 474,197,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 646.632.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.098.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ khâu da tự động có sẵn 35 ghim |
|
| Mã phần lô | PP2500586896 |
| Giá từng phần lô | 55,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa quả lọc thận nhân tạo có hydrogenperoxide 25% |
|
| Mã phần lô | PP2500586897 |
| Giá từng phần lô | 383,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.441.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.562.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương hydrocolloid có Ag và vaseline, kích thước 10cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500586898 |
| Giá từng phần lô | 660,307,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.418.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.153.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương hydrocolloid có NOSF |
|
| Mã phần lô | PP2500586899 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương hydrocolloid có NOSF, có lớp xốp |
|
| Mã phần lô | PP2500586900 |
| Giá từng phần lô | 256,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hạt nút mạch tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2500586901 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.981.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Keo cầm máu 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500586902 |
| Giá từng phần lô | 4,235,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.117.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Keo dán sinh học 2 thành phần PEG 4 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500586903 |
| Giá từng phần lô | 1,502,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.048.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 751.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp cầm máu trong xuất huyết tiêu hóa, cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2500586904 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500586905 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khung cố định ngoài Chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500586906 |
| Giá từng phần lô | 178,999,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.090.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.499.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khung cố định ngoài Khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2500586907 |
| Giá từng phần lô | 99,498,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.679.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.749.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khung cố định ngoài qua gối |
|
| Mã phần lô | PP2500586908 |
| Giá từng phần lô | 463,494,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 632.037.478 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.747.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khung cố định ngoài tay |
|
| Mã phần lô | PP2500586909 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kìm cắt tách vòng xoắn kim loại, tương thích với coil cắt bằng cơ chế nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500586910 |
| Giá từng phần lô | 159,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim đánh dấu u vú (dành cho sinh thiết kim lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2500586911 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết mô mềm, đồng trục, có kim dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2500586912 |
| Giá từng phần lô | 147,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500586913 |
| Giá từng phần lô | 238,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.738.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.7m², hệ số siêu lọc từ 70ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500586914 |
| Giá từng phần lô | 822,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.121.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.8m², hệ số siêu lọc từ 95ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500586915 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.207.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.9m², hệ số siêu lọc từ 70ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500586916 |
| Giá từng phần lô | 217,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.693.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Highflux,diện tích 2.3m², hệ số siêu lọc từ 120ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500586917 |
| Giá từng phần lô | 251,899,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.498.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.949.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Middleflux , diện tích 1.7m², hệ số siêu lọc từ 20ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500586918 |
| Giá từng phần lô | 2,297,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.132.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.148.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Middleflux, diện tích 1.5m², hệ số siêu lọc từ 15ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500586919 |
| Giá từng phần lô | 3,003,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.096.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.501.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng áp vô trùng có phủ Iodophurkháng khuẩn phổ rộng 45cm x 35cm |
|
| Mã phần lô | PP2500586920 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500586921 |
| Giá từng phần lô | 492,627,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 671.764.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.313.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nắp đậy dùng trong thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500586922 |
| Giá từng phần lô | 563,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 768.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nón giấy (mũ con sâu) đóng gói từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2500586923 |
| Giá từng phần lô | 7,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.722.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nước súc miệng có chlorhexidine |
|
| Mã phần lô | PP2500586924 |
| Giá từng phần lô | 727,185,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 991.616.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.592.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nút nhựa đậy màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500586925 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống chữ T dùng cho lồng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500586926 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống dẫn lưu nhựa, đường kính 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500586927 |
| Giá từng phần lô | 46,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.077.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống dẫn lưu Pezzer |
|
| Mã phần lô | PP2500586928 |
| Giá từng phần lô | 11,350,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.477.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.675.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống Falcon 5ml sử dụng cho hệ thống máy xét nghiệm tế bào dòng chảy (Flow Cytometry) |
|
| Mã phần lô | PP2500586929 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.298.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút đàm có kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2500586930 |
| Giá từng phần lô | 57,320,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.163.991 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.660.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm đựng nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500586931 |
| Giá từng phần lô | 196,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500586932 |
| Giá từng phần lô | 532,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 725.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ông thông (catheter)can thiệp mạch máu gan |
|
| Mã phần lô | PP2500586933 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.818.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)chẩn đoán mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500586934 |
| Giá từng phần lô | 864,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.178.945.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)hỗ trợ đưa diện cực tạo nhịp đến vị trí bó HIS hoặc bó nhánh trái |
|
| Mã phần lô | PP2500586935 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.145.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.520.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)dẫn đường điều khiển được độ cong |
|
| Mã phần lô | PP2500586936 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông dẫn đường cho can thiệp mạch máu não, loại nòng kép |
|
| Mã phần lô | PP2500586937 |
| Giá từng phần lô | 1,794,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.446.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 897.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)hổ trợ can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500586938 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.436.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500586939 |
| Giá từng phần lô | 144,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)lọc máu dòng truyền cao (siêu lọc) |
|
| Mã phần lô | PP2500586940 |
| Giá từng phần lô | 213,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.747.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu (foley) 2 nhánh, phủ silicone |
|
| Mã phần lô | PP2500586941 |
| Giá từng phần lô | 363,802,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.093.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.901.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tube lấy máu chân không chứa chất chống đông Tri -sodium citrat 3,2% |
|
| Mã phần lô | PP2500586942 |
| Giá từng phần lô | 65,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.536.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tube lấy máu chân không không chứa chất chống đông 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2500586943 |
| Giá từng phần lô | 368,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi cho ăn 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500586944 |
| Giá từng phần lô | 940,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.281.861.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi hậu môn nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500586945 |
| Giá từng phần lô | 178,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.265.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi dây dẫn can thiệp bào mảng xơ vữa lòng mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500586946 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não, 0.008'' |
|
| Mã phần lô | PP2500586947 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500586948 |
| Giá từng phần lô | 664,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 906.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500586949 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, tip load 1.5gf |
|
| Mã phần lô | PP2500586950 |
| Giá từng phần lô | 979,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.335.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 489.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, tip load 3.0gf-20gf, cto |
|
| Mã phần lô | PP2500586951 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi ống thông (microcatheter) can thiệp dị dạng hay dò động tĩnh mạch não, tủy, có thể tự đứt rời đầu tip |
|
| Mã phần lô | PP2500586952 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi ống thông (microcatheter) can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500586953 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi ống thông (microcatheter) can thiệp thần kinh, hỗ trợ thả coil, tương thích DMSO |
|
| Mã phần lô | PP2500586954 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi