Gói thầu: Gói 4: Vật tư y tế theo nhóm mặt hàng (11 nhóm, 129 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300310941-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa thành phố Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa thành phố Cần Thơ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 4: Vật tư y tế theo nhóm mặt hàng (11 nhóm, 129 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300197944 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 29,201,266,180 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 438.018.992 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300439226 - Bộ dây bơm nước nội soi chạy bằng máy | 45,000,000 | 64.125.000 | 31.500.000 | ||
| 2 | PP2300439227 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp | 147,000,000 | 209.475.000 | 102.900.000 | ||
| 3 | PP2300439228 - Lưỡi cắt đốt nội soi bằng sóng radio | 216,000,000 | 307.800.000 | 151.200.000 | ||
| 4 | PP2300439229 - Vít chốt neo tự điều chỉnh | 597,700,000 | 851.722.500 | 418.390.000 | ||
| 5 | PP2300439230 - Vít chốt neo khớp vai tự tiêu các size. | 267,000,000 | 380.475.000 | 186.900.000 | ||
| 6 | PP2300439231 - Vít chốt neo khớp vai | 293,700,000 | 418.522.500 | 205.590.000 | ||
| 7 | PP2300439232 - Vít chốt neo khớp vai | 276,000,000 | 393.300.000 | 193.200.000 | ||
| 8 | PP2300439233 - Vít chốt neo khớp vai | 276,000,000 | 393.300.000 | 193.200.000 | ||
| 9 | PP2300439234 - Troca khớp vai các cỡ | 30,000,000 | 42.750.000 | 21.000.000 | ||
| 10 | PP2300439235 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi | 450,000,000 | 641.250.000 | 315.000.000 | ||
| 11 | PP2300439236 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân trái, phải | 336,000,000 | 478.800.000 | 235.200.000 | ||
| 12 | PP2300439237 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, có móc, trái/phải, (mặt trong/ mặt ngoài) | 285,000,000 | 406.125.000 | 199.500.000 | ||
| 13 | PP2300439238 - Bộ Nẹp khóa bản rộng 5-18 lỗ dùng cho xương đùi | 312,000,000 | 444.600.000 | 218.400.000 | ||
| 14 | PP2300439239 - Bộ nẹp khóa trong đầu trên xương chày (mặt trong/mặt ngoài), trái/phải | 540,000,000 | 769.500.000 | 378.000.000 | ||
| 15 | PP2300439240 - Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S | 285,000,000 | 406.125.000 | 199.500.000 | ||
| 16 | PP2300439241 - Bộ nẹp khóa cẳng tay | 370,000,000 | 527.250.000 | 259.000.000 | ||
| 17 | PP2300439242 - Bộ Nẹp khóa mõm khủyu (đầu trên xương trụ) trái, phải | 287,500,000 | 409.687.500 | 201.250.000 | ||
| 18 | PP2300439243 - Bộ Nẹp khóa móc cùng đòn trái, phải | 250,000,000 | 356.250.000 | 175.000.000 | ||
| 19 | PP2300439244 - Bộ Nẹp khóa mắt xích, các cỡ | 255,000,000 | 363.375.000 | 178.500.000 | ||
| 20 | PP2300439245 - Bộ Nẹp khóa Mini (nẹp thẳng chữ T/ Y) các cỡ | 240,000,000 | 342.000.000 | 168.000.000 | ||
| 21 | PP2300439246 - Bộ nẹp khóa DHS | 80,000,000 | 114.000.000 | 56.000.000 | ||
| 22 | PP2300439247 - Bộ đinh nội tủy có chốt cho xương chày | 225,000,000 | 320.625.000 | 157.500.000 | ||
| 23 | PP2300439248 - Bộ đinh nội tủy có chốt rỗng | 225,000,000 | 320.625.000 | 157.500.000 | ||
| 24 | PP2300439249 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 625,000,000 | 890.625.000 | 437.500.000 | ||
| 25 | PP2300439250 - Bộ nẹp khóa ốp mắt cá chân | 687,500,000 | 979.687.500 | 481.250.000 | ||
| 26 | PP2300439251 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T (trái, phải) | 382,500,000 | 545.062.500 | 267.750.000 | ||
| 27 | PP2300439252 - Bộ nẹp khóa bản hẹp xương cánh tay | 572,000,000 | 815.100.000 | 400.400.000 | ||
| 28 | PP2300439253 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái/ phải | 600,000,000 | 855.000.000 | 420.000.000 | ||
| 29 | PP2300439254 - Cố định ngoài chữ T | 48,000,000 | 68.400.000 | 33.600.000 | ||
| 30 | PP2300439255 - Cố định ngoài gần khớp | 45,150,000 | 64.338.750 | 31.605.000 | ||
| 31 | PP2300439256 - Cố định ngoài không cản quang | 43,200,000 | 61.560.000 | 30.240.000 | ||
| 32 | PP2300439257 - Cố định ngoài qua khớp gối | 39,000,000 | 55.575.000 | 27.300.000 | ||
| 33 | PP2300439258 - Chỉ thép mềm | 4,500,000 | 6.412.500 | 3.150.000 | ||
| 34 | PP2300439259 - Đinh | 5,020,000 | 7.153.500 | 3.514.000 | ||
| 35 | PP2300439260 - Nẹp khóa lòng máng 1/3 | 27,495,000 | 39.180.375 | 19.246.500 | ||
| 36 | PP2300439261 - Nẹp khóa mắt xích | 101,090,000 | 144.053.250 | 70.763.000 | ||
| 37 | PP2300439262 - Nẹp khóa xương đòn | 431,250,000 | 614.531.250 | 301.875.000 | ||
| 38 | PP2300439263 - Nẹp khóa móc xương đòn | 50,000,000 | 71.250.000 | 35.000.000 | ||
| 39 | PP2300439264 - Đinh nội tủy xương đùi | 160,000,000 | 228.000.000 | 112.000.000 | ||
| 40 | PP2300439265 - Đinh nội tủy mũi khế đường kính các loại dài các cỡ | 40,000,000 | 57.000.000 | 28.000.000 | ||
| 41 | PP2300439266 - Đinh kít ne | 980,000 | 1.396.500 | 686.000 | ||
| 42 | PP2300439267 - Đinh Kít ne có ren | 2,500,000 | 3.562.500 | 1.750.000 | ||
| 43 | PP2300439268 - Nẹp bản hẹp | 24,990,000 | 35.610.750 | 17.493.000 | ||
| 44 | PP2300439269 - Nẹp bản rộng | 30,000,000 | 42.750.000 | 21.000.000 | ||
| 45 | PP2300439270 - Nẹp chữ L | 8,330,000 | 11.870.250 | 5.831.000 | ||
| 46 | PP2300439271 - Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu (3 thân, 4 thân, 5 thân) | 4,190,000 | 5.970.750 | 2.933.000 | ||
| 47 | PP2300439272 - Nẹp DCS/DHS | 31,245,000 | 44.524.125 | 21.871.500 | ||
| 48 | PP2300439273 - Nẹp khóa bản hẹp | 175,000,000 | 249.375.000 | 122.500.000 | ||
| 49 | PP2300439274 - Nẹp khóa bản nhỏ | 390,000,000 | 555.750.000 | 273.000.000 | ||
| 50 | PP2300439275 - Nẹp khóa bản rộng | 186,655,000 | 265.983.375 | 130.658.500 | ||
| 51 | PP2300439276 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái phải | 146,660,000 | 208.990.500 | 102.662.000 | ||
| 52 | PP2300439277 - Nẹp khóa đầu trên xương chày | 152,010,000 | 216.614.250 | 106.407.000 | ||
| 53 | PP2300439278 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 256,655,000 | 365.733.375 | 179.658.500 | ||
| 54 | PP2300439279 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay | 266,680,000 | 380.019.000 | 186.676.000 | ||
| 55 | PP2300439280 - Nẹp khóa xương gót | 53,330,000 | 75.995.250 | 37.331.000 | ||
| 56 | PP2300439281 - Nẹp lòng máng 1/3 | 3,600,000 | 5.130.000 | 2.520.000 | ||
| 57 | PP2300439282 - Nẹp mắt xích | 8,070,000 | 11.499.750 | 5.649.000 | ||
| 58 | PP2300439283 - Vít DHS/DCS | 6,405,000 | 9.127.125 | 4.483.500 | ||
| 59 | PP2300439284 - Vít khóa 4,5; 5.0 | 315,000,000 | 448.875.000 | 220.500.000 | ||
| 60 | PP2300439285 - Vít khóa 7.5 | 57,975,000 | 82.614.375 | 40.582.500 | ||
| 61 | PP2300439286 - Vít nén DHS/DCS | 4,995,000 | 7.117.875 | 3.496.500 | ||
| 62 | PP2300439287 - Vít chốt ngang | 166,750,000 | 237.618.750 | 116.725.000 | ||
| 63 | PP2300439288 - Vít xốp | 8,960,000 | 12.768.000 | 6.272.000 | ||
| 64 | PP2300439289 - Vít xương cứng | 43,500,000 | 61.987.500 | 30.450.000 | ||
| 65 | PP2300439290 - Vít xương cứng | 12,410,000 | 17.684.250 | 8.687.000 | ||
| 66 | PP2300439291 - Chỉ đặc biệt siêu bền | 45,000,000 | 64.125.000 | 31.500.000 | ||
| 67 | PP2300439292 - Dây dẫn nước nội soi loại thường. | 7,900,000 | 11.257.500 | 5.530.000 | ||
| 68 | PP2300439293 - Bộ dây bơm nước nội soi chạy bằng máy | 45,000,000 | 64.125.000 | 31.500.000 | ||
| 69 | PP2300439294 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp | 196,000,000 | 279.300.000 | 137.200.000 | ||
| 70 | PP2300439295 - Lưỡi cắt đốt nội soi bằng sóng radio | 288,000,000 | 410.400.000 | 201.600.000 | ||
| 71 | PP2300439296 - Vít neo cố định dây chằng | 89,000,000 | 126.825.000 | 62.300.000 | ||
| 72 | PP2300439297 - Vít chốt neo cố định dây chằng chéo các cỡ | 180,000,000 | 256.500.000 | 126.000.000 | ||
| 73 | PP2300439298 - Vít chốt neo tự điều chỉnh chiều dài | 180,000,000 | 256.500.000 | 126.000.000 | ||
| 74 | PP2300439299 - Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài | 204,000,000 | 290.700.000 | 142.800.000 | ||
| 75 | PP2300439300 - Vít chốt neo cố định dây chằng chéo các cỡ | 178,000,000 | 253.650.000 | 124.600.000 | ||
| 76 | PP2300439301 - Vít cố định tái tạo dây chằng chéo tự tiêu | 90,000,000 | 128.250.000 | 63.000.000 | ||
| 77 | PP2300439302 - Miếng ghép đĩa đệm dùng độc lập | 135,000,000 | 192.375.000 | 94.500.000 | ||
| 78 | PP2300439303 - Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp | 198,000,000 | 282.150.000 | 138.600.000 | ||
| 79 | PP2300439304 - Vít xốp cột sống cổ lối sau, đa trục kèm vít khóa trong | 60,000,000 | 85.500.000 | 42.000.000 | ||
| 80 | PP2300439305 - Nẹp dọc cột sống cổ lối sau | 3,000,000 | 4.275.000 | 2.100.000 | ||
| 81 | PP2300439306 - Dây dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng áp lực Cao-Trung bình-thấp các cỡ (loại người lớn) | 91,050,000 | 129.746.250 | 63.735.000 | ||
| 82 | PP2300439307 - Dây dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài | 14,400,000 | 20.520.000 | 10.080.000 | ||
| 83 | PP2300439308 - Lưới vá sọ | 21,060,000 | 30.010.500 | 14.742.000 | ||
| 84 | PP2300439309 - Lưới vá sọ | 309,600,000 | 441.180.000 | 216.720.000 | ||
| 85 | PP2300439310 - Lưới vá sọ | 369,000,000 | 525.825.000 | 258.300.000 | ||
| 86 | PP2300439311 - Lưới vá sọ | 162,500,000 | 231.562.500 | 113.750.000 | ||
| 87 | PP2300439312 - Nẹp vá sọ | 22,500,000 | 32.062.500 | 15.750.000 | ||
| 88 | PP2300439313 - Nẹp vá sọ | 20,880,000 | 29.754.000 | 14.616.000 | ||
| 89 | PP2300439314 - Vít vá sọ | 9,700,000 | 13.822.500 | 6.790.000 | ||
| 90 | PP2300439315 - Vít vá sọ mini | 38,800,000 | 55.290.000 | 27.160.000 | ||
| 91 | PP2300439316 - Vít đa bắt cố định cột sống | 540,000,000 | 769.500.000 | 378.000.000 | ||
| 92 | PP2300439317 - Vít đơn bắt cố định cột sống | 168,000,000 | 239.400.000 | 117.600.000 | ||
| 93 | PP2300439318 - Vít khóa đồng bộ nẹp dọc đường kính 5.5mm | 45,000,000 | 64.125.000 | 31.500.000 | ||
| 94 | PP2300439319 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm đồng bộ vít khóa | 30,000,000 | 42.750.000 | 21.000.000 | ||
| 95 | PP2300439320 - Nẹp nối ngang kéo dài các cỡ | 32,500,000 | 46.312.500 | 22.750.000 | ||
| 96 | PP2300439321 - Miếng ghép cột sống lưng Cong | 34,500,000 | 49.162.500 | 24.150.000 | ||
| 97 | PP2300439322 - Miếng ghép cột sống lưng | 28,500,000 | 40.612.500 | 19.950.000 | ||
| 98 | PP2300439323 - Đĩa đệm đốt sống lưng lối bên các cỡ | 476,000,000 | 678.300.000 | 333.200.000 | ||
| 99 | PP2300439324 - Đĩa đệm đốt sống lưng lối sau các cỡ | 440,000,000 | 627.000.000 | 308.000.000 | ||
| 100 | PP2300439325 - Nẹp dọc Ø 5.5mm, dài 40-250mm | 135,000,000 | 192.375.000 | 94.500.000 | ||
| 101 | PP2300439326 - Nẹp dọc thẳng Ø5.5mm, dài 600mm | 18,000,000 | 25.650.000 | 12.600.000 | ||
| 102 | PP2300439327 - Nẹp ngang đa hướng | 105,600,000 | 150.480.000 | 73.920.000 | ||
| 103 | PP2300439328 - Vít đa trục các cỡ | 1,462,000,000 | 2.083.350.000 | 1.023.400.000 | ||
| 104 | PP2300439329 - Vít đơn trục các cỡ kèm | 451,000,000 | 642.675.000 | 315.700.000 | ||
| 105 | PP2300439330 - Ốc khóa trong | 225,000,000 | 320.625.000 | 157.500.000 | ||
| 106 | PP2300439331 - Kim chọc dò cuống sống, 11 Gauge | 620,000,000 | 883.500.000 | 434.000.000 | ||
| 107 | PP2300439332 - Bộ kim chọc và khoan thân sống, Size 3 | 200,000,000 | 285.000.000 | 140.000.000 | ||
| 108 | PP2300439333 - Bóng nong thân đốt sống các cỡ | 360,000,000 | 513.000.000 | 252.000.000 | ||
| 109 | PP2300439334 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha | 1,920,000,000 | 2.736.000.000 | 1.344.000.000 | ||
| 110 | PP2300439335 - Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống, Size 3 | 170,000,000 | 242.250.000 | 119.000.000 | ||
| 111 | PP2300439336 - Bộ bơm xi măng không bóng vào thân sống | 1,800,000,000 | 2.565.000.000 | 1.260.000.000 | ||
| 112 | PP2300439337 - Kim chọc dò cuống sống, 11G, mũi vát | 45,000,000 | 64.125.000 | 31.500.000 | ||
| 113 | PP2300439338 - Sản phẩm sinh học thay thế xương. | 40,000,000 | 57.000.000 | 28.000.000 | ||
| 114 | PP2300439339 - Clip cầm máu Titan các cỡ | 167,196,960 | 238.255.668 | 117.037.872 | ||
| 115 | PP2300439340 - Dụng cụ cố định lưới | 177,000,000 | 252.225.000 | 123.900.000 | ||
| 116 | PP2300439341 - Kiềm kẹp clip | 84,000,000 | 119.700.000 | 58.800.000 | ||
| 117 | PP2300439342 - Băng ghim khâu nối trong mổ mở | 22,750,000 | 32.418.750 | 15.925.000 | ||
| 118 | PP2300439343 - Dụng cụ khâu nối trong mổ mở | 12,810,000 | 18.254.250 | 8.967.000 | ||
| 119 | PP2300439344 - Băng ghim mổ hở 60 | 252,000,000 | 359.100.000 | 176.400.000 | ||
| 120 | PP2300439345 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng | 409,500,000 | 583.537.500 | 286.650.000 | ||
| 121 | PP2300439346 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28 | 299,880,000 | 427.329.000 | 209.916.000 | ||
| 122 | PP2300439347 - Băng ghim nội soi nghiêng, dài 60mm | 492,000,000 | 701.100.000 | 344.400.000 | ||
| 123 | PP2300439348 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, đa kích cỡ | 320,000,000 | 456.000.000 | 224.000.000 | ||
| 124 | PP2300439349 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31 | 49,947,220 | 71.174.788,5 | 34.963.054 | ||
| 125 | PP2300439350 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng Longo | 399,840,000 | 569.772.000 | 279.888.000 | ||
| 126 | PP2300439351 - Trocar nội soi không dao 12mm | 61,387,000 | 87.476.475 | 42.970.900 | ||
| 127 | PP2300439352 - Trocar nội soi không dao 5mm | 80,970,000 | 115.382.250 | 56.679.000 | ||
| 128 | PP2300439353 - Băng ghim nội soi nghiêng, dài 45mm | 360,000,000 | 513.000.000 | 252.000.000 | ||
| 129 | PP2300439354 - Băng ghim nội soi nghiêng, dài 60mm | 1,200,000,000 | 1.710.000.000 | 840.000.000 |
Bộ dây bơm nước nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2300439226 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300439227 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Lưỡi cắt đốt nội soi bằng sóng radio |
|
| Mã phần lô | PP2300439228 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít chốt neo tự điều chỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2300439229 |
| Giá từng phần lô | 597,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 851.722.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít chốt neo khớp vai tự tiêu các size. |
|
| Mã phần lô | PP2300439230 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít chốt neo khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2300439231 |
| Giá từng phần lô | 293,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.522.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít chốt neo khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2300439232 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít chốt neo khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2300439233 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Troca khớp vai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300439234 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300439235 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2300439236 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, có móc, trái/phải, (mặt trong/ mặt ngoài) |
|
| Mã phần lô | PP2300439237 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 406.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ Nẹp khóa bản rộng 5-18 lỗ dùng cho xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300439238 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ nẹp khóa trong đầu trên xương chày (mặt trong/mặt ngoài), trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2300439239 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 769.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2300439240 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 406.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ nẹp khóa cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300439241 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 527.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ Nẹp khóa mõm khủyu (đầu trên xương trụ) trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2300439242 |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ Nẹp khóa móc cùng đòn trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2300439243 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ Nẹp khóa mắt xích, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300439244 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ Nẹp khóa Mini (nẹp thẳng chữ T/ Y) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300439245 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ nẹp khóa DHS |
|
| Mã phần lô | PP2300439246 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ đinh nội tủy có chốt cho xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300439247 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ đinh nội tủy có chốt rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2300439248 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300439249 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 890.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ nẹp khóa ốp mắt cá chân |
|
| Mã phần lô | PP2300439250 |
| Giá từng phần lô | 687,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 979.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T (trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2300439251 |
| Giá từng phần lô | 382,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ nẹp khóa bản hẹp xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300439252 |
| Giá từng phần lô | 572,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 815.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái/ phải |
|
| Mã phần lô | PP2300439253 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Cố định ngoài chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300439254 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Cố định ngoài gần khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300439255 |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.338.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Cố định ngoài không cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300439256 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Cố định ngoài qua khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2300439257 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ thép mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300439258 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đinh |
|
| Mã phần lô | PP2300439259 |
| Giá từng phần lô | 5,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.153.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.514.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp khóa lòng máng 1/3 |
|
| Mã phần lô | PP2300439260 |
| Giá từng phần lô | 27,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.180.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.246.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp khóa mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2300439261 |
| Giá từng phần lô | 101,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.053.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.763.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp khóa xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300439262 |
| Giá từng phần lô | 431,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 614.531.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp khóa móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300439263 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đinh nội tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300439264 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đinh nội tủy mũi khế đường kính các loại dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300439265 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đinh kít ne |
|
| Mã phần lô | PP2300439266 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.396.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 686.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đinh Kít ne có ren |
|
| Mã phần lô | PP2300439267 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300439268 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.610.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300439269 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2300439270 |
| Giá từng phần lô | 8,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.870.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.831.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu (3 thân, 4 thân, 5 thân) |
|
| Mã phần lô | PP2300439271 |
| Giá từng phần lô | 4,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.970.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.933.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp DCS/DHS |
|
| Mã phần lô | PP2300439272 |
| Giá từng phần lô | 31,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.524.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.871.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp khóa bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300439273 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp khóa bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300439274 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp khóa bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300439275 |
| Giá từng phần lô | 186,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.983.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.658.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái phải |
|
| Mã phần lô | PP2300439276 |
| Giá từng phần lô | 146,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.990.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300439277 |
| Giá từng phần lô | 152,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.614.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.407.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300439278 |
| Giá từng phần lô | 256,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.733.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.658.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300439279 |
| Giá từng phần lô | 266,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.019.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.676.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp khóa xương gót |
|
| Mã phần lô | PP2300439280 |
| Giá từng phần lô | 53,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.995.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.331.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp lòng máng 1/3 |
|
| Mã phần lô | PP2300439281 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2300439282 |
| Giá từng phần lô | 8,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.499.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.649.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít DHS/DCS |
|
| Mã phần lô | PP2300439283 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.127.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.483.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít khóa 4,5; 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300439284 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít khóa 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300439285 |
| Giá từng phần lô | 57,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.614.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.582.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít nén DHS/DCS |
|
| Mã phần lô | PP2300439286 |
| Giá từng phần lô | 4,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.117.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.496.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít chốt ngang |
|
| Mã phần lô | PP2300439287 |
| Giá từng phần lô | 166,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.618.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300439288 |
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.768.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít xương cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300439289 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít xương cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300439290 |
| Giá từng phần lô | 12,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.684.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.687.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ đặc biệt siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2300439291 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây dẫn nước nội soi loại thường. |
|
| Mã phần lô | PP2300439292 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.257.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ dây bơm nước nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2300439293 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300439294 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Lưỡi cắt đốt nội soi bằng sóng radio |
|
| Mã phần lô | PP2300439295 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít neo cố định dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2300439296 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít chốt neo cố định dây chằng chéo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300439297 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít chốt neo tự điều chỉnh chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2300439298 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2300439299 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít chốt neo cố định dây chằng chéo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300439300 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít cố định tái tạo dây chằng chéo tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300439301 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm dùng độc lập |
|
| Mã phần lô | PP2300439302 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300439303 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít xốp cột sống cổ lối sau, đa trục kèm vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300439304 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp dọc cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2300439305 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng áp lực Cao-Trung bình-thấp các cỡ (loại người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300439306 |
| Giá từng phần lô | 91,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.746.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300439307 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Lưới vá sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300439308 |
| Giá từng phần lô | 21,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.010.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.742.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Lưới vá sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300439309 |
| Giá từng phần lô | 309,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Lưới vá sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300439310 |
| Giá từng phần lô | 369,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Lưới vá sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300439311 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp vá sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300439312 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp vá sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300439313 |
| Giá từng phần lô | 20,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.754.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít vá sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300439314 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.822.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít vá sọ mini |
|
| Mã phần lô | PP2300439315 |
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít đa bắt cố định cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300439316 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 769.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít đơn bắt cố định cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300439317 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít khóa đồng bộ nẹp dọc đường kính 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300439318 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp dọc đường kính 5.5mm đồng bộ vít khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300439319 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp nối ngang kéo dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300439320 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Miếng ghép cột sống lưng Cong |
|
| Mã phần lô | PP2300439321 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Miếng ghép cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300439322 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đĩa đệm đốt sống lưng lối bên các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300439323 |
| Giá từng phần lô | 476,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đĩa đệm đốt sống lưng lối sau các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300439324 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp dọc Ø 5.5mm, dài 40-250mm |
|
| Mã phần lô | PP2300439325 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp dọc thẳng Ø5.5mm, dài 600mm |
|
| Mã phần lô | PP2300439326 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nẹp ngang đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2300439327 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít đa trục các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300439328 |
| Giá từng phần lô | 1,462,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.023.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít đơn trục các cỡ kèm |
|
| Mã phần lô | PP2300439329 |
| Giá từng phần lô | 451,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300439330 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Kim chọc dò cuống sống, 11 Gauge |
|
| Mã phần lô | PP2300439331 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 883.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ kim chọc và khoan thân sống, Size 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300439332 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong thân đốt sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300439333 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha |
|
| Mã phần lô | PP2300439334 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.736.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống, Size 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300439335 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ bơm xi măng không bóng vào thân sống |
|
| Mã phần lô | PP2300439336 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Kim chọc dò cuống sống, 11G, mũi vát |
|
| Mã phần lô | PP2300439337 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Sản phẩm sinh học thay thế xương. |
|
| Mã phần lô | PP2300439338 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Clip cầm máu Titan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300439339 |
| Giá từng phần lô | 167,196,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.255.668 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.037.872 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dụng cụ cố định lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300439340 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Kiềm kẹp clip |
|
| Mã phần lô | PP2300439341 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Băng ghim khâu nối trong mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300439342 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.418.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dụng cụ khâu nối trong mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300439343 |
| Giá từng phần lô | 12,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.254.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.967.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Băng ghim mổ hở 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300439344 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300439345 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300439346 |
| Giá từng phần lô | 299,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.329.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Băng ghim nội soi nghiêng, dài 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300439347 |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 701.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, đa kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300439348 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31 |
|
| Mã phần lô | PP2300439349 |
| Giá từng phần lô | 49,947,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.174.788,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.963.054 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng Longo |
|
| Mã phần lô | PP2300439350 |
| Giá từng phần lô | 399,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 569.772.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Trocar nội soi không dao 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2300439351 |
| Giá từng phần lô | 61,387,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.476.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.970.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Trocar nội soi không dao 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300439352 |
| Giá từng phần lô | 80,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.382.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.679.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Băng ghim nội soi nghiêng, dài 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2300439353 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Băng ghim nội soi nghiêng, dài 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300439354 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi