Gói thầu: Gói 4: Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa).
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300278608-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Gói 4: Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa). |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300190543 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Thành Phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Thị Xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Huyện Long Điền, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Huyện Đất đỏ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Huyện Côn Đảo, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Giá gói thầu | 28,109,634,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 562.192.698 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300406111 - Ba kích | 182,574,000 | 3,651,480 |
| 2 | PP2300406112 - Bá tử nhân | 370,944,000 | 7,418,880 |
| 3 | PP2300406113 - Bạch chỉ | 193,922,400 | 3,878,448 |
| 4 | PP2300406114 - Bạch Linh | 667,784,250 | 13,355,685 |
| 5 | PP2300406115 - Bạch mao căn | 8,448,000 | 168,960 |
| 6 | PP2300406116 - Bạch thược | 781,884,000 | 15,637,680 |
| 7 | PP2300406117 - Bạch truật | 463,936,200 | 9,278,724 |
| 8 | PP2300406118 - Bồ công anh | 57,960,000 | 1,159,200 |
| 9 | PP2300406119 - Cam thảo | 214,921,350 | 4,298,427 |
| 10 | PP2300406120 - Can khương | 55,078,800 | 1,101,576 |
| 11 | PP2300406121 - Cát căn | 26,772,000 | 535,440 |
| 12 | PP2300406122 - Cát cánh | 223,200,000 | 4,464,000 |
| 13 | PP2300406123 - Câu đằng | 58,880,000 | 1,177,600 |
| 14 | PP2300406124 - Câu kỷ tử | 469,497,000 | 9,389,940 |
| 15 | PP2300406125 - Chi tử | 19,855,500 | 397,110 |
| 16 | PP2300406126 - Cốt toái bổ | 253,680,000 | 5,073,600 |
| 17 | PP2300406127 - Cúc hoa | 510,524,500 | 10,210,490 |
| 18 | PP2300406128 - Đại hoàng | 14,352,000 | 287,040 |
| 19 | PP2300406129 - Đại táo | 267,472,800 | 5,349,456 |
| 20 | PP2300406130 - Đan sâm | 590,520,000 | 11,810,400 |
| 21 | PP2300406131 - Đảng sâm | 636,548,000 | 12,730,960 |
| 22 | PP2300406132 - Đào nhân | 102,312,000 | 2,046,240 |
| 23 | PP2300406133 - Dây đau xương | 14,616,000 | 292,320 |
| 24 | PP2300406134 - Diệp hạ châu | 8,400,000 | 168,000 |
| 25 | PP2300406135 - Đinh hương | 11,304,000 | 226,080 |
| 26 | PP2300406136 - Đỗ trọng | 636,840,000 | 12,736,800 |
| 27 | PP2300406137 - Độc hoạt | 427,299,600 | 8,545,992 |
| 28 | PP2300406138 - Đương quy(Toàn quy) | 1,931,580,000 | 38,631,600 |
| 29 | PP2300406139 - Hà thủ ô đỏ | 301,637,700 | 6,032,754 |
| 30 | PP2300406140 - Hoài sơn | 143,308,200 | 2,866,164 |
| 31 | PP2300406141 - Hoàng Bá | 278,880,000 | 5,577,600 |
| 32 | PP2300406142 - Hoàng cầm | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 33 | PP2300406143 - Hoàng kỳ | 266,169,750 | 5,323,395 |
| 34 | PP2300406144 - Hoàng liên | 121,829,400 | 2,436,588 |
| 35 | PP2300406145 - Hương phụ | 73,458,000 | 1,469,160 |
| 36 | PP2300406146 - Huyền sâm | 32,567,850 | 651,357 |
| 37 | PP2300406147 - Hy thiêm | 25,728,000 | 514,560 |
| 38 | PP2300406148 - Ích mẫu | 5,940,000 | 118,800 |
| 39 | PP2300406149 - Ké đầu ngựa | 58,800,000 | 1,176,000 |
| 40 | PP2300406150 - Kê nội kim | 72,474,000 | 1,449,480 |
| 41 | PP2300406151 - Khương hoạt | 4,210,006,500 | 84,200,130 |
| 42 | PP2300406152 - Kim ngân hoa | 226,044,000 | 4,520,880 |
| 43 | PP2300406153 - Kim tiền thảo | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 44 | PP2300406154 - Kinh giới | 19,404,000 | 388,080 |
| 45 | PP2300406155 - Lạc tiên | 59,032,000 | 1,180,640 |
| 46 | PP2300406156 - Liên nhục | 266,103,600 | 5,322,072 |
| 47 | PP2300406157 - Long nhãn | 137,428,000 | 2,748,560 |
| 48 | PP2300406158 - Mạch nha | 4,368,000 | 87,360 |
| 49 | PP2300406159 - Mẫu đơn bì | 136,500,000 | 2,730,000 |
| 50 | PP2300406160 - Mẫu lệ | 4,400,000 | 88,000 |
| 51 | PP2300406161 - Mộc hương | 41,769,000 | 835,380 |
| 52 | PP2300406162 - Mộc qua | 28,302,000 | 566,040 |
| 53 | PP2300406163 - Ngũ gia bì chân chim | 12,882,000 | 257,640 |
| 54 | PP2300406164 - Ngưu tất | 704,214,000 | 14,084,280 |
| 55 | PP2300406165 - Nhân trần | 8,530,200 | 170,604 |
| 56 | PP2300406166 - Nhục thung dung | 468,441,000 | 9,368,820 |
| 57 | PP2300406167 - Phòng phong | 2,840,451,600 | 56,809,032 |
| 58 | PP2300406168 - Quế chi | 19,693,600 | 393,872 |
| 59 | PP2300406169 - Quế nhục | 45,859,800 | 917,196 |
| 60 | PP2300406170 - Sa nhân | 151,329,000 | 3,026,580 |
| 61 | PP2300406171 - Sa sâm | 825,804,000 | 16,516,080 |
| 62 | PP2300406172 - Sài đất | 13,104,000 | 262,080 |
| 63 | PP2300406173 - Sài hồ | 562,827,100 | 11,256,542 |
| 64 | PP2300406174 - Sinh địa | 410,256,000 | 8,205,120 |
| 65 | PP2300406175 - Sơn thù | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 66 | PP2300406176 - Sơn tra | 51,731,400 | 1,034,628 |
| 67 | PP2300406177 - Tam thất | 203,214,000 | 4,064,280 |
| 68 | PP2300406178 - Tần giao | 1,016,400,000 | 20,328,000 |
| 69 | PP2300406179 - Tang ký sinh | 285,469,800 | 5,709,396 |
| 70 | PP2300406180 - Táo nhân | 888,615,000 | 17,772,300 |
| 71 | PP2300406181 - Tế tân | 25,280,000 | 505,600 |
| 72 | PP2300406182 - Thăng ma | 58,590,000 | 1,171,800 |
| 73 | PP2300406183 - Thảo quyết minh | 29,640,000 | 592,800 |
| 74 | PP2300406184 - Thiên ma | 115,456,000 | 2,309,120 |
| 75 | PP2300406185 - Thiên môn đông | 15,082,200 | 301,644 |
| 76 | PP2300406186 - Thiên niên kiện | 125,560,000 | 2,511,200 |
| 77 | PP2300406187 - Thổ phục linh | 30,616,000 | 612,320 |
| 78 | PP2300406188 - Thục địa | 378,470,400 | 7,569,408 |
| 79 | PP2300406189 - Thương truật | 564,744,600 | 11,294,892 |
| 80 | PP2300406190 - Tiền hồ | 24,360,000 | 487,200 |
| 81 | PP2300406191 - Trần bì | 88,678,800 | 1,773,576 |
| 82 | PP2300406192 - Tri mẫu | 49,980,000 | 999,600 |
| 83 | PP2300406193 - Tục đoạn | 331,556,400 | 6,631,128 |
| 84 | PP2300406194 - Uy linh tiên | 30,240,000 | 604,800 |
| 85 | PP2300406195 - Viễn chí | 968,352,000 | 19,367,040 |
| 86 | PP2300406196 - Xa tiền tử | 21,168,000 | 423,360 |
| 87 | PP2300406197 - Xích thược | 116,813,000 | 2,336,260 |
| 88 | PP2300406198 - Xuyên khung | 695,112,600 | 13,902,252 |
| 89 | PP2300406199 - ý dĩ | 16,456,000 | 329,120 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300406111 |
| Giá từng phần lô | 182,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,651,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300406112 |
| Giá từng phần lô | 370,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,418,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300406113 |
| Giá từng phần lô | 193,922,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,878,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Bạch Linh |
|
| Mã phần lô | PP2300406114 |
| Giá từng phần lô | 667,784,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,355,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300406115 |
| Giá từng phần lô | 8,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300406116 |
| Giá từng phần lô | 781,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,637,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300406117 |
| Giá từng phần lô | 463,936,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,278,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300406118 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300406119 |
| Giá từng phần lô | 214,921,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,298,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300406120 |
| Giá từng phần lô | 55,078,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300406121 |
| Giá từng phần lô | 26,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300406122 |
| Giá từng phần lô | 223,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300406123 |
| Giá từng phần lô | 58,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300406124 |
| Giá từng phần lô | 469,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,389,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300406125 |
| Giá từng phần lô | 19,855,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300406126 |
| Giá từng phần lô | 253,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,073,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300406127 |
| Giá từng phần lô | 510,524,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,210,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300406128 |
| Giá từng phần lô | 14,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300406129 |
| Giá từng phần lô | 267,472,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,349,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300406130 |
| Giá từng phần lô | 590,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,810,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300406131 |
| Giá từng phần lô | 636,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,730,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300406132 |
| Giá từng phần lô | 102,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,046,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300406133 |
| Giá từng phần lô | 14,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300406134 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300406135 |
| Giá từng phần lô | 11,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300406136 |
| Giá từng phần lô | 636,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,736,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300406137 |
| Giá từng phần lô | 427,299,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,545,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Đương quy(Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300406138 |
| Giá từng phần lô | 1,931,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,631,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300406139 |
| Giá từng phần lô | 301,637,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,032,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300406140 |
| Giá từng phần lô | 143,308,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,866,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Hoàng Bá |
|
| Mã phần lô | PP2300406141 |
| Giá từng phần lô | 278,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,577,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300406142 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300406143 |
| Giá từng phần lô | 266,169,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,323,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300406144 |
| Giá từng phần lô | 121,829,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,436,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300406145 |
| Giá từng phần lô | 73,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,469,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300406146 |
| Giá từng phần lô | 32,567,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300406147 |
| Giá từng phần lô | 25,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300406148 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Ké đầu ngựa |
|
| Mã phần lô | PP2300406149 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300406150 |
| Giá từng phần lô | 72,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300406151 |
| Giá từng phần lô | 4,210,006,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,200,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300406152 |
| Giá từng phần lô | 226,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,520,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300406153 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300406154 |
| Giá từng phần lô | 19,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300406155 |
| Giá từng phần lô | 59,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300406156 |
| Giá từng phần lô | 266,103,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,322,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300406157 |
| Giá từng phần lô | 137,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,748,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300406158 |
| Giá từng phần lô | 4,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300406159 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300406160 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300406161 |
| Giá từng phần lô | 41,769,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300406162 |
| Giá từng phần lô | 28,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300406163 |
| Giá từng phần lô | 12,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300406164 |
| Giá từng phần lô | 704,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,084,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300406165 |
| Giá từng phần lô | 8,530,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300406166 |
| Giá từng phần lô | 468,441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,368,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300406167 |
| Giá từng phần lô | 2,840,451,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,809,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300406168 |
| Giá từng phần lô | 19,693,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300406169 |
| Giá từng phần lô | 45,859,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300406170 |
| Giá từng phần lô | 151,329,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,026,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300406171 |
| Giá từng phần lô | 825,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,516,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300406172 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300406173 |
| Giá từng phần lô | 562,827,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,256,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300406174 |
| Giá từng phần lô | 410,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,205,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300406175 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300406176 |
| Giá từng phần lô | 51,731,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,034,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300406177 |
| Giá từng phần lô | 203,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,064,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300406178 |
| Giá từng phần lô | 1,016,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300406179 |
| Giá từng phần lô | 285,469,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,709,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300406180 |
| Giá từng phần lô | 888,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,772,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300406181 |
| Giá từng phần lô | 25,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300406182 |
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300406183 |
| Giá từng phần lô | 29,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300406184 |
| Giá từng phần lô | 115,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,309,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300406185 |
| Giá từng phần lô | 15,082,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300406186 |
| Giá từng phần lô | 125,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,511,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300406187 |
| Giá từng phần lô | 30,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300406188 |
| Giá từng phần lô | 378,470,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,569,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300406189 |
| Giá từng phần lô | 564,744,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,294,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300406190 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300406191 |
| Giá từng phần lô | 88,678,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,773,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300406192 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300406193 |
| Giá từng phần lô | 331,556,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,631,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300406194 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300406195 |
| Giá từng phần lô | 968,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,367,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300406196 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300406197 |
| Giá từng phần lô | 116,813,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,336,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300406198 |
| Giá từng phần lô | 695,112,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,902,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300406199 |
| Giá từng phần lô | 16,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi