Gói thầu: Gói 4: Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa).

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300278608-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu
Tên gói thầu Gói 4: Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa).
Số hiệu KHLCNT PL2300190543
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Thành Phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Thị Xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Huyện Long Điền, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Huyện Đất đỏ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Huyện Côn Đảo, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Giá gói thầu 28,109,634,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 562.192.698 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300406111 - Ba kích 182,574,000 3,651,480
2 PP2300406112 - Bá tử nhân 370,944,000 7,418,880
3 PP2300406113 - Bạch chỉ 193,922,400 3,878,448
4 PP2300406114 - Bạch Linh 667,784,250 13,355,685
5 PP2300406115 - Bạch mao căn 8,448,000 168,960
6 PP2300406116 - Bạch thược 781,884,000 15,637,680
7 PP2300406117 - Bạch truật 463,936,200 9,278,724
8 PP2300406118 - Bồ công anh 57,960,000 1,159,200
9 PP2300406119 - Cam thảo 214,921,350 4,298,427
10 PP2300406120 - Can khương 55,078,800 1,101,576
11 PP2300406121 - Cát căn 26,772,000 535,440
12 PP2300406122 - Cát cánh 223,200,000 4,464,000
13 PP2300406123 - Câu đằng 58,880,000 1,177,600
14 PP2300406124 - Câu kỷ tử 469,497,000 9,389,940
15 PP2300406125 - Chi tử 19,855,500 397,110
16 PP2300406126 - Cốt toái bổ 253,680,000 5,073,600
17 PP2300406127 - Cúc hoa 510,524,500 10,210,490
18 PP2300406128 - Đại hoàng 14,352,000 287,040
19 PP2300406129 - Đại táo 267,472,800 5,349,456
20 PP2300406130 - Đan sâm 590,520,000 11,810,400
21 PP2300406131 - Đảng sâm 636,548,000 12,730,960
22 PP2300406132 - Đào nhân 102,312,000 2,046,240
23 PP2300406133 - Dây đau xương 14,616,000 292,320
24 PP2300406134 - Diệp hạ châu 8,400,000 168,000
25 PP2300406135 - Đinh hương 11,304,000 226,080
26 PP2300406136 - Đỗ trọng 636,840,000 12,736,800
27 PP2300406137 - Độc hoạt 427,299,600 8,545,992
28 PP2300406138 - Đương quy(Toàn quy) 1,931,580,000 38,631,600
29 PP2300406139 - Hà thủ ô đỏ 301,637,700 6,032,754
30 PP2300406140 - Hoài sơn 143,308,200 2,866,164
31 PP2300406141 - Hoàng Bá 278,880,000 5,577,600
32 PP2300406142 - Hoàng cầm 65,000,000 1,300,000
33 PP2300406143 - Hoàng kỳ 266,169,750 5,323,395
34 PP2300406144 - Hoàng liên 121,829,400 2,436,588
35 PP2300406145 - Hương phụ 73,458,000 1,469,160
36 PP2300406146 - Huyền sâm 32,567,850 651,357
37 PP2300406147 - Hy thiêm 25,728,000 514,560
38 PP2300406148 - Ích mẫu 5,940,000 118,800
39 PP2300406149 - Ké đầu ngựa 58,800,000 1,176,000
40 PP2300406150 - Kê nội kim 72,474,000 1,449,480
41 PP2300406151 - Khương hoạt 4,210,006,500 84,200,130
42 PP2300406152 - Kim ngân hoa 226,044,000 4,520,880
43 PP2300406153 - Kim tiền thảo 67,200,000 1,344,000
44 PP2300406154 - Kinh giới 19,404,000 388,080
45 PP2300406155 - Lạc tiên 59,032,000 1,180,640
46 PP2300406156 - Liên nhục 266,103,600 5,322,072
47 PP2300406157 - Long nhãn 137,428,000 2,748,560
48 PP2300406158 - Mạch nha 4,368,000 87,360
49 PP2300406159 - Mẫu đơn bì 136,500,000 2,730,000
50 PP2300406160 - Mẫu lệ 4,400,000 88,000
51 PP2300406161 - Mộc hương 41,769,000 835,380
52 PP2300406162 - Mộc qua 28,302,000 566,040
53 PP2300406163 - Ngũ gia bì chân chim 12,882,000 257,640
54 PP2300406164 - Ngưu tất 704,214,000 14,084,280
55 PP2300406165 - Nhân trần 8,530,200 170,604
56 PP2300406166 - Nhục thung dung 468,441,000 9,368,820
57 PP2300406167 - Phòng phong 2,840,451,600 56,809,032
58 PP2300406168 - Quế chi 19,693,600 393,872
59 PP2300406169 - Quế nhục 45,859,800 917,196
60 PP2300406170 - Sa nhân 151,329,000 3,026,580
61 PP2300406171 - Sa sâm 825,804,000 16,516,080
62 PP2300406172 - Sài đất 13,104,000 262,080
63 PP2300406173 - Sài hồ 562,827,100 11,256,542
64 PP2300406174 - Sinh địa 410,256,000 8,205,120
65 PP2300406175 - Sơn thù 67,200,000 1,344,000
66 PP2300406176 - Sơn tra 51,731,400 1,034,628
67 PP2300406177 - Tam thất 203,214,000 4,064,280
68 PP2300406178 - Tần giao 1,016,400,000 20,328,000
69 PP2300406179 - Tang ký sinh 285,469,800 5,709,396
70 PP2300406180 - Táo nhân 888,615,000 17,772,300
71 PP2300406181 - Tế tân 25,280,000 505,600
72 PP2300406182 - Thăng ma 58,590,000 1,171,800
73 PP2300406183 - Thảo quyết minh 29,640,000 592,800
74 PP2300406184 - Thiên ma 115,456,000 2,309,120
75 PP2300406185 - Thiên môn đông 15,082,200 301,644
76 PP2300406186 - Thiên niên kiện 125,560,000 2,511,200
77 PP2300406187 - Thổ phục linh 30,616,000 612,320
78 PP2300406188 - Thục địa 378,470,400 7,569,408
79 PP2300406189 - Thương truật 564,744,600 11,294,892
80 PP2300406190 - Tiền hồ 24,360,000 487,200
81 PP2300406191 - Trần bì 88,678,800 1,773,576
82 PP2300406192 - Tri mẫu 49,980,000 999,600
83 PP2300406193 - Tục đoạn 331,556,400 6,631,128
84 PP2300406194 - Uy linh tiên 30,240,000 604,800
85 PP2300406195 - Viễn chí 968,352,000 19,367,040
86 PP2300406196 - Xa tiền tử 21,168,000 423,360
87 PP2300406197 - Xích thược 116,813,000 2,336,260
88 PP2300406198 - Xuyên khung 695,112,600 13,902,252
89 PP2300406199 - ý dĩ 16,456,000 329,120
Ba kích
Mã phần lô PP2300406111
Giá từng phần lô 182,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,651,480
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300406112
Giá từng phần lô 370,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,418,880
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300406113
Giá từng phần lô 193,922,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,878,448
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Bạch Linh
Mã phần lô PP2300406114
Giá từng phần lô 667,784,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,355,685
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300406115
Giá từng phần lô 8,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,960
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Bạch thược
Mã phần lô PP2300406116
Giá từng phần lô 781,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,637,680
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Bạch truật
Mã phần lô PP2300406117
Giá từng phần lô 463,936,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,278,724
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300406118
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Cam thảo
Mã phần lô PP2300406119
Giá từng phần lô 214,921,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,298,427
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Can khương
Mã phần lô PP2300406120
Giá từng phần lô 55,078,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,576
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Cát căn
Mã phần lô PP2300406121
Giá từng phần lô 26,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,440
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Cát cánh
Mã phần lô PP2300406122
Giá từng phần lô 223,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Câu đằng
Mã phần lô PP2300406123
Giá từng phần lô 58,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300406124
Giá từng phần lô 469,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,389,940
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Chi tử
Mã phần lô PP2300406125
Giá từng phần lô 19,855,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,110
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300406126
Giá từng phần lô 253,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,073,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300406127
Giá từng phần lô 510,524,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,210,490
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300406128
Giá từng phần lô 14,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,040
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Đại táo
Mã phần lô PP2300406129
Giá từng phần lô 267,472,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,349,456
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Đan sâm
Mã phần lô PP2300406130
Giá từng phần lô 590,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,810,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300406131
Giá từng phần lô 636,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,730,960
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Đào nhân
Mã phần lô PP2300406132
Giá từng phần lô 102,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,240
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300406133
Giá từng phần lô 14,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,320
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300406134
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Đinh hương
Mã phần lô PP2300406135
Giá từng phần lô 11,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,080
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300406136
Giá từng phần lô 636,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,736,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300406137
Giá từng phần lô 427,299,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,545,992
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Đương quy(Toàn quy)
Mã phần lô PP2300406138
Giá từng phần lô 1,931,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,631,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300406139
Giá từng phần lô 301,637,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,032,754
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300406140
Giá từng phần lô 143,308,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,866,164
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Hoàng Bá
Mã phần lô PP2300406141
Giá từng phần lô 278,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,577,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300406142
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300406143
Giá từng phần lô 266,169,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,323,395
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300406144
Giá từng phần lô 121,829,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,588
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Hương phụ
Mã phần lô PP2300406145
Giá từng phần lô 73,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,160
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300406146
Giá từng phần lô 32,567,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,357
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300406147
Giá từng phần lô 25,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,560
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300406148
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Ké đầu ngựa
Mã phần lô PP2300406149
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300406150
Giá từng phần lô 72,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,480
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300406151
Giá từng phần lô 4,210,006,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,200,130
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300406152
Giá từng phần lô 226,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,520,880
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300406153
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Kinh giới
Mã phần lô PP2300406154
Giá từng phần lô 19,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,080
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300406155
Giá từng phần lô 59,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,640
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Liên nhục
Mã phần lô PP2300406156
Giá từng phần lô 266,103,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,322,072
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Long nhãn
Mã phần lô PP2300406157
Giá từng phần lô 137,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,748,560
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Mạch nha
Mã phần lô PP2300406158
Giá từng phần lô 4,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,360
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300406159
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300406160
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Mộc hương
Mã phần lô PP2300406161
Giá từng phần lô 41,769,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,380
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Mộc qua
Mã phần lô PP2300406162
Giá từng phần lô 28,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,040
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300406163
Giá từng phần lô 12,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,640
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300406164
Giá từng phần lô 704,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,084,280
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Nhân trần
Mã phần lô PP2300406165
Giá từng phần lô 8,530,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,604
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300406166
Giá từng phần lô 468,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,368,820
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Phòng phong
Mã phần lô PP2300406167
Giá từng phần lô 2,840,451,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,809,032
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Quế chi
Mã phần lô PP2300406168
Giá từng phần lô 19,693,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,872
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Quế nhục
Mã phần lô PP2300406169
Giá từng phần lô 45,859,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,196
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Sa nhân
Mã phần lô PP2300406170
Giá từng phần lô 151,329,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,026,580
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Sa sâm
Mã phần lô PP2300406171
Giá từng phần lô 825,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,516,080
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Sài đất
Mã phần lô PP2300406172
Giá từng phần lô 13,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,080
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Sài hồ
Mã phần lô PP2300406173
Giá từng phần lô 562,827,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,256,542
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Sinh địa
Mã phần lô PP2300406174
Giá từng phần lô 410,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,205,120
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Sơn thù
Mã phần lô PP2300406175
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Sơn tra
Mã phần lô PP2300406176
Giá từng phần lô 51,731,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,628
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Tam thất
Mã phần lô PP2300406177
Giá từng phần lô 203,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,064,280
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Tần giao
Mã phần lô PP2300406178
Giá từng phần lô 1,016,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300406179
Giá từng phần lô 285,469,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,709,396
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Táo nhân
Mã phần lô PP2300406180
Giá từng phần lô 888,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,772,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Tế tân
Mã phần lô PP2300406181
Giá từng phần lô 25,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Thăng ma
Mã phần lô PP2300406182
Giá từng phần lô 58,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300406183
Giá từng phần lô 29,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Thiên ma
Mã phần lô PP2300406184
Giá từng phần lô 115,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,309,120
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300406185
Giá từng phần lô 15,082,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,644
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300406186
Giá từng phần lô 125,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300406187
Giá từng phần lô 30,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,320
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Thục địa
Mã phần lô PP2300406188
Giá từng phần lô 378,470,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,569,408
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Thương truật
Mã phần lô PP2300406189
Giá từng phần lô 564,744,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,294,892
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Tiền hồ
Mã phần lô PP2300406190
Giá từng phần lô 24,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Trần bì
Mã phần lô PP2300406191
Giá từng phần lô 88,678,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,773,576
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300406192
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300406193
Giá từng phần lô 331,556,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,631,128
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300406194
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Viễn chí
Mã phần lô PP2300406195
Giá từng phần lô 968,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,367,040
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300406196
Giá từng phần lô 21,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,360
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Xích thược
Mã phần lô PP2300406197
Giá từng phần lô 116,813,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,336,260
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300406198
Giá từng phần lô 695,112,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,902,252
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
ý dĩ
Mã phần lô PP2300406199
Giá từng phần lô 16,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,120
Thời gian thực hiện HĐ Trong 48-72 giờ sau khi nhận được đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->