Gói thầu: Gói 5 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao cho các xét nghiệm miễn dịch

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300192854-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Tên gói thầu Gói 5 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao cho các xét nghiệm miễn dịch
Số hiệu KHLCNT PL2300139624
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,507,781,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45.098.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300300187 - Human CD20 FITC 28,107,000 38.328.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 19.675.000 1
2 PP2300300188 - Anti-MPO FITC 56,640,000 77.237.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 39.648.000 1
3 PP2300300189 - Anti-TdT FITC 90,216,000 123.022.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 63.152.000 2
4 PP2300300190 - Anti-Kappa FITC 18,534,000 25.274.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 12.974.000 1
5 PP2300300191 - CD7 PE 19,872,000 27.099.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 13.911.000 1
6 PP2300300192 - CD10 PE HI10a 29,539,500 40.282.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 20.678.000 1
7 PP2300300193 - CD13 PE 38,536,000 52.550.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 26.976.000 1
8 PP2300300194 - CD22 PE 17,004,000 23.188.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 11.903.000 1
9 PP2300300195 - Human CD79a PE HM47 86,112,000 117.426.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 60.279.000 2
10 PP2300300196 - Ig Lambda PE 1-155-2 32,292,000 44.035.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 22.605.000 1
11 PP2300300197 - CD5 PerCP-Cy5.5 66,234,000 90.320.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 46.364.000 1
12 PP2300300198 - CD8 PerCP 10,272,000 14.008.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 7.191.000 1
13 PP2300300199 - CD20 PerCP 23,842,000 32.512.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 16.690.000 1
14 PP2300300200 - CD33 PerCP-Cy5.5 57,642,000 78.603.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 40.350.000 1
15 PP2300300201 - Anti-HLA-DR PerCP 11,044,000 15.060.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 7.731.000 1
16 PP2300300202 - CD3 PE-Cy7 34,538,000 47.098.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 24.177.000 1
17 PP2300300203 - CD19 PE-Cy7 222,560,000 303.491.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 155.792.000 2
18 PP2300300204 - CD3 APC UCHT1 39,078,000 53.289.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 27.355.000 1
19 PP2300300205 - CD10 APC HI10a 1 56,030,000 76.405.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 39.221.000 1
20 PP2300300206 - CD38 APC 17,854,000 24.347.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 12.498.000 1
21 PP2300300207 - CD117 APC 8,052,000 10.980.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 5.637.000 1
22 PP2300300208 - CD45 APC-H7 217,308,000 296.330.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 152.116.000 2
23 PP2300300209 - OneFlowSetup Beads 26,866,000 36.636.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 18.807.000 1
24 PP2300300210 - FC Beads 51,608,000 70.375.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 36.126.000 1
25 PP2300300211 - CD20 V450 32,560,000 44.400.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 22.792.000 1
26 PP2300300212 - Anti-HLA-DR V450 20,776,000 28.331.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 14.544.000 1
27 PP2300300213 - CD45 V500-C 414,036,000 564.595.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 289.826.000 3
28 PP2300300214 - CD16 FITC 35,100,000 47.864.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 24.570.000 1
29 PP2300300215 - CD117 PE-Cy7 (104D2) 82,152,000 112.026.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 57.507.000 1
30 PP2300300216 - CD11b APC 43,210,000 58.923.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 30.247.000 1
31 PP2300300217 - CD3 APC-H7 100,580,000 137.155.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 70.406.000 1
32 PP2300300218 - FACS 7-Color Setup Beads 45,214,000 61.656.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 31.650.000 1
33 PP2300300219 - CST ResearchBeads (10 mầu) 48,282,000 65.840.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 33.798.000 1
34 PP2300300220 - Sheath Fluid 20L 169,200,000 230.728.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 118.440.000 15
35 PP2300300221 - FACS Lysing Solution 49,960,000 68.128.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 34.972.000 2
36 PP2300300222 - Multites-Color TBNK Reagent IVD 1,136,400,000 1.549.637.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 795.480.000 17
37 PP2300300223 - Human HLA-B27 Kit IVD 58,570,000 79.869.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 40.999.000 1
38 PP2300300224 - Stem Cell Enumeration kit 643,600,000 877.637.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 450.520.000 4
39 PP2300300225 - Stem Cell Control Kit IVD 122,850,000 167.523.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 85.995.000 2
40 PP2300300226 - TrucountAbsoluteCountingTubes IVD 160,986,000 219.527.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 112.691.000 4
41 PP2300300227 - CD19 PE 28,641,000 39.056.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 20.049.000 1
42 PP2300300228 - CD14 FITC 11,088,000 15.120.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 7.762.000 1
43 PP2300300229 - Multi-Check Control 14,700,000 20.046.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 10.290.000 1
44 PP2300300230 - Multi-Check CD4 Low Control 30,096,000 41.040.000 Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế 21.068.000 1
Human CD20 FITC
Mã phần lô PP2300300187
Giá từng phần lô 28,107,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.328.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Anti-MPO FITC
Mã phần lô PP2300300188
Giá từng phần lô 56,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.237.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Anti-TdT FITC
Mã phần lô PP2300300189
Giá từng phần lô 90,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.022.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Anti-Kappa FITC
Mã phần lô PP2300300190
Giá từng phần lô 18,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.274.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CD7 PE
Mã phần lô PP2300300191
Giá từng phần lô 19,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.099.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CD10 PE HI10a
Mã phần lô PP2300300192
Giá từng phần lô 29,539,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.282.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CD13 PE
Mã phần lô PP2300300193
Giá từng phần lô 38,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.550.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CD22 PE
Mã phần lô PP2300300194
Giá từng phần lô 17,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.188.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Human CD79a PE HM47
Mã phần lô PP2300300195
Giá từng phần lô 86,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.426.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Ig Lambda PE 1-155-2
Mã phần lô PP2300300196
Giá từng phần lô 32,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.035.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CD5 PerCP-Cy5.5
Mã phần lô PP2300300197
Giá từng phần lô 66,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.320.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CD8 PerCP
Mã phần lô PP2300300198
Giá từng phần lô 10,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.008.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CD20 PerCP
Mã phần lô PP2300300199
Giá từng phần lô 23,842,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.512.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CD33 PerCP-Cy5.5
Mã phần lô PP2300300200
Giá từng phần lô 57,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.603.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Anti-HLA-DR PerCP
Mã phần lô PP2300300201
Giá từng phần lô 11,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.060.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CD3 PE-Cy7
Mã phần lô PP2300300202
Giá từng phần lô 34,538,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.098.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.177.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CD19 PE-Cy7
Mã phần lô PP2300300203
Giá từng phần lô 222,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.491.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CD3 APC UCHT1
Mã phần lô PP2300300204
Giá từng phần lô 39,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.289.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CD10 APC HI10a 1
Mã phần lô PP2300300205
Giá từng phần lô 56,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.405.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.221.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CD38 APC
Mã phần lô PP2300300206
Giá từng phần lô 17,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.347.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CD117 APC
Mã phần lô PP2300300207
Giá từng phần lô 8,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.980.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.637.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CD45 APC-H7
Mã phần lô PP2300300208
Giá từng phần lô 217,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.330.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
OneFlowSetup Beads
Mã phần lô PP2300300209
Giá từng phần lô 26,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.636.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.807.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
FC Beads
Mã phần lô PP2300300210
Giá từng phần lô 51,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.375.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CD20 V450
Mã phần lô PP2300300211
Giá từng phần lô 32,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.400.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Anti-HLA-DR V450
Mã phần lô PP2300300212
Giá từng phần lô 20,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.331.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CD45 V500-C
Mã phần lô PP2300300213
Giá từng phần lô 414,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.595.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CD16 FITC
Mã phần lô PP2300300214
Giá từng phần lô 35,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.864.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CD117 PE-Cy7 (104D2)
Mã phần lô PP2300300215
Giá từng phần lô 82,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.026.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.507.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CD11b APC
Mã phần lô PP2300300216
Giá từng phần lô 43,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.923.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CD3 APC-H7
Mã phần lô PP2300300217
Giá từng phần lô 100,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.155.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
FACS 7-Color Setup Beads
Mã phần lô PP2300300218
Giá từng phần lô 45,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.656.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CST ResearchBeads (10 mầu)
Mã phần lô PP2300300219
Giá từng phần lô 48,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.840.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Sheath Fluid 20L
Mã phần lô PP2300300220
Giá từng phần lô 169,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.728.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
FACS Lysing Solution
Mã phần lô PP2300300221
Giá từng phần lô 49,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.128.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Multites-Color TBNK Reagent IVD
Mã phần lô PP2300300222
Giá từng phần lô 1,136,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.549.637.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 795.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Human HLA-B27 Kit IVD
Mã phần lô PP2300300223
Giá từng phần lô 58,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.869.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.999.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Stem Cell Enumeration kit
Mã phần lô PP2300300224
Giá từng phần lô 643,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.637.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Stem Cell Control Kit IVD
Mã phần lô PP2300300225
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.523.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
TrucountAbsoluteCountingTubes IVD
Mã phần lô PP2300300226
Giá từng phần lô 160,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.527.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.691.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CD19 PE
Mã phần lô PP2300300227
Giá từng phần lô 28,641,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.056.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.049.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
CD14 FITC
Mã phần lô PP2300300228
Giá từng phần lô 11,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Multi-Check Control
Mã phần lô PP2300300229
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.046.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Multi-Check CD4 Low Control
Mã phần lô PP2300300230
Giá từng phần lô 30,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.040.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->