Gói thầu: Gói 5: Cung cấp các loại Bông, Băng, Gạc, Bơm kim tiêm, ống thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400269265-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hữu Nghị |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 5: Cung cấp các loại Bông, Băng, Gạc, Bơm kim tiêm, ống thông |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400159302 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 7,742,655,650 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400149305 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm | 61,920,000 | 928,800 |
| 2 | PP2400149306 - Bông gạc đắp vết thương 8cm x 15cm | 78,336,000 | 1,175,040 |
| 3 | PP2400149307 - Bông tiệt khuẩn 2cmx2cm gói 25g | 57,408,000 | 861,120 |
| 4 | PP2400149308 - Bông tiệt khuẩn 2cm x2cm gói 50g | 91,728,000 | 1,375,920 |
| 5 | PP2400149309 - Bông lót bó bột 10cmx3.65m | 13,000,000 | 195,000 |
| 6 | PP2400149310 - Bông hút (thấm nước) | 3,537,000 | 53,055 |
| 7 | PP2400149311 - Gạc cầu đa khoa Ø 30mm, 1 lớp | 38,880,000 | 583,200 |
| 8 | PP2400149312 - Gạc cầu đa khoa Ø 40mm, 1 lớp | 121,824,000 | 1,827,360 |
| 9 | PP2400149313 - Gạc hút 80cmx1m | 14,400,000 | 216,000 |
| 10 | PP2400149314 - Gạc tiệt khuẩn 7,5cm x 7,5cm, 8 lớp | 8,832,000 | 132,480 |
| 11 | PP2400149315 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm ,6 lớp (không lỗ) | 1,380,000 | 20,700 |
| 12 | PP2400149316 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cm, 12 lớp | 105,984,000 | 1,589,760 |
| 13 | PP2400149317 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm, 6 lớp | 60,864,000 | 912,960 |
| 14 | PP2400149318 - Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp | 48,168,000 | 722,520 |
| 15 | PP2400149319 - Meche phẫu thuật 75cm x 3,5cm, 6 lớp | 3,307,500 | 49,612 |
| 16 | PP2400149320 - Bông ép sọ não | 1,310,400 | 19,656 |
| 17 | PP2400149321 - Băng cuộn 10cm x 5m | 15,960,000 | 239,400 |
| 18 | PP2400149322 - Cuộn tất lót bó bột 10cmx25m | 7,400,000 | 111,000 |
| 19 | PP2400149323 - Cuộn tất lót bó bột 6.5cmx25m | 4,080,000 | 61,200 |
| 20 | PP2400149324 - Băng bột bó kích thước 10cm x 4,5m | 13,320,000 | 199,800 |
| 21 | PP2400149325 - Băng bột bó kích thước 15cm x 4,5m | 11,750,000 | 176,250 |
| 22 | PP2400149326 - Băng thun có keo 8cm x 4,5m | 98,564,000 | 1,478,460 |
| 23 | PP2400149327 - Băng cá nhân 20mm x 60mm hoặc KT tương đương | 9,000,000 | 135,000 |
| 24 | PP2400149328 - Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 45cm hoặc tương đương | 23,100,000 | 346,500 |
| 25 | PP2400149329 - Băng dán phẫu thuật Iode cỡ 35cm x 35cm hoặc tương đương | 95,550,000 | 1,433,250 |
| 26 | PP2400149330 - Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm hoặc tương đương | 10,250,000 | 153,750 |
| 27 | PP2400149331 - Băng dính lụa 5cm x 5m | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 28 | PP2400149332 - Băng dính trong suốt có gạc vô trùng | 9,570,000 | 143,550 |
| 29 | PP2400149333 - Băng dính vô trùng trong suốt 5,3cm x 8cm hoặc KT tương đương | 13,482,000 | 202,230 |
| 30 | PP2400149334 - Băng cố định đường truyền tĩnh mach trung tâm | 97,020,000 | 1,455,300 |
| 31 | PP2400149335 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 61,900,000 | 928,500 |
| 32 | PP2400149336 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 33 | PP2400149337 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 34 | PP2400149338 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 193,500,000 | 2,902,500 |
| 35 | PP2400149339 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 216,000,000 | 3,240,000 |
| 36 | PP2400149340 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 46,560,000 | 698,400 |
| 37 | PP2400149341 - Bơm cho ăn 50ml | 29,988,000 | 449,820 |
| 38 | PP2400149342 - Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện) | 63,000,000 | 945,000 |
| 39 | PP2400149343 - Bơm tiêm nhựa 20ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện) | 33,600,000 | 504,000 |
| 40 | PP2400149344 - Bơm tiêm thuốc cản quang loại 150ml | 30,000,000 | 450,000 |
| 41 | PP2400149345 - Bơm tiêm thuốc cản quang loại 150ml dùng cho máy bơm cản quang ILLumena Neo | 8,232,000 | 123,480 |
| 42 | PP2400149346 - Bơm tiêm thuốc cản quang loại 200ml (dùng cho máy Optivantage DH) | 83,160,000 | 1,247,400 |
| 43 | PP2400149347 - Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml (dùng cho máy bơm thuốc cản quang Nemoto) | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 44 | PP2400149348 - Dây truyền thuốc chữ Y | 17,220,000 | 258,300 |
| 45 | PP2400149349 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên không có cánh, các cỡ, vật liệu ống thông bằng ETFE | 830,000,000 | 12,450,000 |
| 46 | PP2400149350 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số | 68,040,000 | 1,020,600 |
| 47 | PP2400149351 - Kim tiêm nha khoa | 7,875,000 | 118,125 |
| 48 | PP2400149352 - Kim châm cứu 0.3 X 25 mm | 60,480,000 | 907,200 |
| 49 | PP2400149353 - Kim châm cứu 0.3 X 50 mm | 26,880,000 | 403,200 |
| 50 | PP2400149354 - Kim cánh bướm dùng lấy máu chân không | 3,600,000 | 54,000 |
| 51 | PP2400149355 - Holder dùng cho kim lấy máu chân không | 450,000 | 6,750 |
| 52 | PP2400149356 - Kim cánh bướm số 23 | 64,500,000 | 967,500 |
| 53 | PP2400149357 - Kim tiêm các số (18G, 20G, 23G) | 97,755,000 | 1,466,325 |
| 54 | PP2400149358 - Kim gây tê tủy sống | 48,350,000 | 725,250 |
| 55 | PP2400149359 - Kim lấy máu bệnh nhân | 163,250 | 2,448 |
| 56 | PP2400149360 - Kim nhĩ châm | 7,875,000 | 118,125 |
| 57 | PP2400149361 - Kim chọc hút tủy xương dùng 1 lần | 3,840,000 | 57,600 |
| 58 | PP2400149362 - Kim sinh thiết tủy xương dùng 1 lần | 2,760,000 | 41,400 |
| 59 | PP2400149363 - Kim sinh thiết tủy xương | 6,600,000 | 99,000 |
| 60 | PP2400149364 - Súng sinh thiết gan | 30,000,000 | 450,000 |
| 61 | PP2400149365 - Kim sinh thiết Tiền liệt tuyến | 93,600,000 | 1,404,000 |
| 62 | PP2400149366 - Kim sinh thiết vú | 15,560,000 | 233,400 |
| 63 | PP2400149367 - Kim sinh thiết màng phổi 11G dùng nhiều lần | 21,000,000 | 315,000 |
| 64 | PP2400149368 - Kim sinh thiết | 11,000,000 | 165,000 |
| 65 | PP2400149369 - Kim sinh thiết stericut 18Gx 16cm có kim dẫn đường | 38,900,000 | 583,500 |
| 66 | PP2400149370 - Kim chọc dò các tạng | 10,920,000 | 163,800 |
| 67 | PP2400149371 - Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục, các cỡ | 31,120,000 | 466,800 |
| 68 | PP2400149372 - Kim sinh thiết có độ sâu cắt 11mm hoặc 22mm, lên nòng 2 lần bằng cách xoay đuôi kim | 62,240,000 | 933,600 |
| 69 | PP2400149373 - Xông dạ dày | 10,500,000 | 157,500 |
| 70 | PP2400149374 - Xông Foley 2 nhánh các cỡ | 32,400,000 | 486,000 |
| 71 | PP2400149375 - Xông Foley 3 nhánh các cỡ | 18,000,000 | 270,000 |
| 72 | PP2400149376 - Xông thở oxy 2 nhánh | 30,000,000 | 450,000 |
| 73 | PP2400149377 - Xông hút dịch các số | 115,500,000 | 1,732,500 |
| 74 | PP2400149378 - Xông hút dịch dùng trong thở máy | 575,000,000 | 8,625,000 |
| 75 | PP2400149379 - Xông Malecot các cỡ | 320,000 | 4,800 |
| 76 | PP2400149380 - Xông đặt niệu quản JJ | 57,600,000 | 864,000 |
| 77 | PP2400149381 - Dây dẫn đường cho xông đặt niệu quản JJ | 39,600,000 | 594,000 |
| 78 | PP2400149382 - Bộ sond JJ niệu quản dùng trong trường hợp đặc biệt, bao gồm: | 91,800,000 | 1,377,000 |
| 79 | PP2400149383 - Sonde jj chất liệu Polyurethane, phủ PC, thời gian đặt lâu 12 tháng. | 35,800,000 | 537,000 |
| 80 | PP2400149384 - Sonde jj chất liệu Polyurethane, phủ PC, dành cho bệnh nhân bị ung thư chèn ép, thời gian đặt lâu 12 tháng. | 35,800,000 | 537,000 |
| 81 | PP2400149385 - Ống thông niệu quản JJ, phủ hydrophilic, hai đầu mở | 45,000,000 | 675,000 |
| 82 | PP2400149386 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 83 | PP2400149387 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại ba nòng 7Fr | 15,900,000 | 238,500 |
| 84 | PP2400149388 - Catheter lấy huyết khối đầu kim loại các cỡ 3F - 7F | 76,200,000 | 1,143,000 |
| 85 | PP2400149389 - Catheter 2 nòng dùng cho thận nhân tạo | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 86 | PP2400149390 - Catheter đường hầm 2 nòng có cuff | 48,300,000 | 724,500 |
| 87 | PP2400149391 - Catheter lấy huyết khối các cỡ 2F-7F | 25,200,000 | 378,000 |
| 88 | PP2400149392 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại một nòng | 19,000,000 | 285,000 |
| 89 | PP2400149393 - Ống mở khí quản các số | 13,000,000 | 195,000 |
| 90 | PP2400149394 - Ống mở khí quản loại đặt khó | 47,250,000 | 708,750 |
| 91 | PP2400149395 - Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8 | 14,000,000 | 210,000 |
| 92 | PP2400149396 - Ống nội khí quản 2 nòng phổi | 39,000,000 | 585,000 |
| 93 | PP2400149397 - Ống nội khí quản có lò xo các số | 2,600,000 | 39,000 |
| 94 | PP2400149398 - Mặt nạ thanh quản 2 nòng | 17,400,000 | 261,000 |
| 95 | PP2400149399 - Dụng cụ cố định ống nội khí quản chống cắn | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 96 | PP2400149400 - Dây cố định ống mở khí quản | 26,460,000 | 396,900 |
| 97 | PP2400149401 - Ống nối dây máy thở (ruột gà) | 997,500 | 14,962 |
| 98 | PP2400149402 - Bộ dây máy thở dùng một lần kèm cút nối | 2,520,000 | 37,800 |
| 99 | PP2400149403 - Dây máy thở dùng nhiều lần | 36,750,000 | 551,250 |
| 100 | PP2400149404 - Ống dẫn lưu đường mật | 800,000 | 12,000 |
| 101 | PP2400149405 - Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực 2300 ml | 30,000,000 | 450,000 |
| 102 | PP2400149406 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 400ml | 19,600,000 | 294,000 |
| 103 | PP2400149407 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 200ml | 179,340,000 | 2,690,100 |
| 104 | PP2400149408 - Dẫn lưu não thất ra ngoài | 104,700,000 | 1,570,500 |
| 105 | PP2400149409 - Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực 1150 ml | 19,000,000 | 285,000 |
| 106 | PP2400149410 - Dây truyền dịch | 580,000,000 | 8,700,000 |
| 107 | PP2400149411 - Dây truyền dịch dùng cho chạy máy truyền dịch | 9,375,000 | 140,625 |
| 108 | PP2400149412 - Dây truyền máu | 31,500,000 | 472,500 |
| 109 | PP2400149413 - Túi đựng nước tiểu | 37,600,000 | 564,000 |
| 110 | PP2400149414 - Chạc ba có dây nối 10cm | 173,880,000 | 2,608,200 |
| 111 | PP2400149415 - Chạc ba không dây | 115,950,000 | 1,739,250 |
| 112 | PP2400149416 - Bầu xông khí dung + mask | 16,500,000 | 247,500 |
| 113 | PP2400149417 - Mask thở oxy có túi | 15,000,000 | 225,000 |
| 114 | PP2400149418 - Dây nối truyền dịch 75cm | 26,400,000 | 396,000 |
| 115 | PP2400149419 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm | 44,000,000 | 660,000 |
| 116 | PP2400149420 - Dây nối chịu áp lực cao 75cm | 46,800,000 | 702,000 |
| 117 | PP2400149421 - Canuyn Mayo | 3,220,000 | 48,300 |
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400149305 |
| Giá từng phần lô | 61,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400149306 |
| Giá từng phần lô | 78,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông tiệt khuẩn 2cmx2cm gói 25g |
|
| Mã phần lô | PP2400149307 |
| Giá từng phần lô | 57,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 861,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông tiệt khuẩn 2cm x2cm gói 50g |
|
| Mã phần lô | PP2400149308 |
| Giá từng phần lô | 91,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông lót bó bột 10cmx3.65m |
|
| Mã phần lô | PP2400149309 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút (thấm nước) |
|
| Mã phần lô | PP2400149310 |
| Giá từng phần lô | 3,537,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầu đa khoa Ø 30mm, 1 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400149311 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầu đa khoa Ø 40mm, 1 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400149312 |
| Giá từng phần lô | 121,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút 80cmx1m |
|
| Mã phần lô | PP2400149313 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc tiệt khuẩn 7,5cm x 7,5cm, 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400149314 |
| Giá từng phần lô | 8,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm ,6 lớp (không lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2400149315 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10cmx10cm, 12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400149316 |
| Giá từng phần lô | 105,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,589,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm, 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400149317 |
| Giá từng phần lô | 60,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400149318 |
| Giá từng phần lô | 48,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Meche phẫu thuật 75cm x 3,5cm, 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400149319 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông ép sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400149320 |
| Giá từng phần lô | 1,310,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400149321 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuộn tất lót bó bột 10cmx25m |
|
| Mã phần lô | PP2400149322 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuộn tất lót bó bột 6.5cmx25m |
|
| Mã phần lô | PP2400149323 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó kích thước 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400149324 |
| Giá từng phần lô | 13,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó kích thước 15cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400149325 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun có keo 8cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400149326 |
| Giá từng phần lô | 98,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,478,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân 20mm x 60mm hoặc KT tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400149327 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 45cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400149328 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán phẫu thuật Iode cỡ 35cm x 35cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400149329 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,433,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400149330 |
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400149331 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính trong suốt có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400149332 |
| Giá từng phần lô | 9,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính vô trùng trong suốt 5,3cm x 8cm hoặc KT tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400149333 |
| Giá từng phần lô | 13,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cố định đường truyền tĩnh mach trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400149334 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400149335 |
| Giá từng phần lô | 61,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400149336 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400149337 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400149338 |
| Giá từng phần lô | 193,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,902,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400149339 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400149340 |
| Giá từng phần lô | 46,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400149341 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2400149342 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2400149343 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm thuốc cản quang loại 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2400149344 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm thuốc cản quang loại 150ml dùng cho máy bơm cản quang ILLumena Neo |
|
| Mã phần lô | PP2400149345 |
| Giá từng phần lô | 8,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm thuốc cản quang loại 200ml (dùng cho máy Optivantage DH) |
|
| Mã phần lô | PP2400149346 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml (dùng cho máy bơm thuốc cản quang Nemoto) |
|
| Mã phần lô | PP2400149347 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền thuốc chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400149348 |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên không có cánh, các cỡ, vật liệu ống thông bằng ETFE |
|
| Mã phần lô | PP2400149349 |
| Giá từng phần lô | 830,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400149350 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400149351 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 0.3 X 25 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400149352 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 0.3 X 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400149353 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm dùng lấy máu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400149354 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Holder dùng cho kim lấy máu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400149355 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400149356 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm các số (18G, 20G, 23G) |
|
| Mã phần lô | PP2400149357 |
| Giá từng phần lô | 97,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,466,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400149358 |
| Giá từng phần lô | 48,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400149359 |
| Giá từng phần lô | 163,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nhĩ châm |
|
| Mã phần lô | PP2400149360 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc hút tủy xương dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400149361 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết tủy xương dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400149362 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400149363 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Súng sinh thiết gan |
|
| Mã phần lô | PP2400149364 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết Tiền liệt tuyến |
|
| Mã phần lô | PP2400149365 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết vú |
|
| Mã phần lô | PP2400149366 |
| Giá từng phần lô | 15,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết màng phổi 11G dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400149367 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2400149368 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết stericut 18Gx 16cm có kim dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2400149369 |
| Giá từng phần lô | 38,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò các tạng |
|
| Mã phần lô | PP2400149370 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400149371 |
| Giá từng phần lô | 31,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết có độ sâu cắt 11mm hoặc 22mm, lên nòng 2 lần bằng cách xoay đuôi kim |
|
| Mã phần lô | PP2400149372 |
| Giá từng phần lô | 62,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400149373 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xông Foley 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400149374 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xông Foley 3 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400149375 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xông thở oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400149376 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xông hút dịch các số |
|
| Mã phần lô | PP2400149377 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xông hút dịch dùng trong thở máy |
|
| Mã phần lô | PP2400149378 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xông Malecot các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400149379 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xông đặt niệu quản JJ |
|
| Mã phần lô | PP2400149380 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho xông đặt niệu quản JJ |
|
| Mã phần lô | PP2400149381 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ sond JJ niệu quản dùng trong trường hợp đặc biệt, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400149382 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,377,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde jj chất liệu Polyurethane, phủ PC, thời gian đặt lâu 12 tháng. |
|
| Mã phần lô | PP2400149383 |
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde jj chất liệu Polyurethane, phủ PC, dành cho bệnh nhân bị ung thư chèn ép, thời gian đặt lâu 12 tháng. |
|
| Mã phần lô | PP2400149384 |
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản JJ, phủ hydrophilic, hai đầu mở |
|
| Mã phần lô | PP2400149385 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400149386 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm loại ba nòng 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400149387 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter lấy huyết khối đầu kim loại các cỡ 3F - 7F |
|
| Mã phần lô | PP2400149388 |
| Giá từng phần lô | 76,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter 2 nòng dùng cho thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400149389 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đường hầm 2 nòng có cuff |
|
| Mã phần lô | PP2400149390 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter lấy huyết khối các cỡ 2F-7F |
|
| Mã phần lô | PP2400149391 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm loại một nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400149392 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400149393 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở khí quản loại đặt khó |
|
| Mã phần lô | PP2400149394 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400149395 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản 2 nòng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400149396 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có lò xo các số |
|
| Mã phần lô | PP2400149397 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thanh quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400149398 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cố định ống nội khí quản chống cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400149399 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cố định ống mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400149400 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối dây máy thở (ruột gà) |
|
| Mã phần lô | PP2400149401 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy thở dùng một lần kèm cút nối |
|
| Mã phần lô | PP2400149402 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy thở dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400149403 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400149404 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực 2300 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400149405 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2400149406 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400149407 |
| Giá từng phần lô | 179,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,690,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dẫn lưu não thất ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400149408 |
| Giá từng phần lô | 104,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,570,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực 1150 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400149409 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400149410 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch dùng cho chạy máy truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400149411 |
| Giá từng phần lô | 9,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400149412 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400149413 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chạc ba có dây nối 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400149414 |
| Giá từng phần lô | 173,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,608,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chạc ba không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400149415 |
| Giá từng phần lô | 115,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,739,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bầu xông khí dung + mask |
|
| Mã phần lô | PP2400149416 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400149417 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối truyền dịch 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400149418 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400149419 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối chịu áp lực cao 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400149420 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn Mayo |
|
| Mã phần lô | PP2400149421 |
| Giá từng phần lô | 3,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi