Gói thầu: Gói 5: Cung cấp vật tư xét nghiệm và các vật tư dùng chung khác
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300111949-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hữu Nghị |
| Tên gói thầu | Gói 5: Cung cấp vật tư xét nghiệm và các vật tư dùng chung khác |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300074985 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Hữu Nghị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 16,352,514,414 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 163.525.150 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2021 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 2 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2021 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 2 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300180200 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm | 74,088,000 | 111.132.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 51.861.600 | |
| 2 | PP2300180201 - Bông gạc đắp vết thương 8cm x 15cm | 100,800,000 | 151.200.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 70.560.000 | |
| 3 | PP2300180202 - Bông tiệt khuẩn 3cmx3cm, (100gam/ gói) | 15,600,000 | 23.400.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 10.920.000 | |
| 4 | PP2300180203 - Bông tiệt khuẩn 2cmx2cm gói 25g | 51,840,000 | 77.760.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 36.288.000 | |
| 5 | PP2300180204 - Bông tiệt khuẩn 2cm x2cm gói 50g | 83,664,000 | 125.496.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 58.564.800 | |
| 6 | PP2300180205 - Bông lót bó bột 10cmx3.65m | 13,000,000 | 19.500.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 9.100.000 | |
| 7 | PP2300180206 - Bông mỡ (không thấm nước) | 1,260,000 | 1.890.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 882.000 | |
| 8 | PP2300180207 - Bông hút (thấm nước) | 2,956,800 | 4.435.200 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.069.760 | |
| 9 | PP2300180208 - Bông ép sọ não | 948,000 | 1.422.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 663.600 | |
| 10 | PP2300180209 - Băng cuộn 10cm x 5m | 12,600,000 | 18.900.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 8.820.000 | |
| 11 | PP2300180210 - Cuộn tất lót bó bột 10cmx25m | 7,400,000 | 11.100.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 5.180.000 | |
| 12 | PP2300180211 - Cuộn tất lót bó bột 6.5cmx25m | 4,080,000 | 6.120.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.856.000 | |
| 13 | PP2300180212 - Băng bột bó kích thước 10cm x 4,5m | 26,640,000 | 39.960.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 18.648.000 | |
| 14 | PP2300180213 - Băng bột bó kích thước 15cm x 4,5m | 33,840,000 | 50.760.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 23.688.000 | |
| 15 | PP2300180214 - Băng thun có keo 8cm x 4,5m | 560,160,000 | 840.240.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 392.112.000 | |
| 16 | PP2300180215 - Băng cá nhân 20mm x 60mm hoặc KT tương đương | 26,750,000 | 40.125.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 18.725.000 | |
| 17 | PP2300180216 - Gạc cầu đa khoa Ø 30mm, 1 lớp | 98,280,000 | 147.420.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 68.796.000 | |
| 18 | PP2300180217 - Gạc hút 80cmx1m | 21,600,000 | 32.400.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 15.120.000 | |
| 19 | PP2300180218 - Gạc tiệt khuẩn 7,5cm x 7,5cm, 8 lớp | 7,920,000 | 11.880.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 5.544.000 | |
| 20 | PP2300180219 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm ,6lớp (không lỗ) | 1,825,000 | 2.737.500 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.277.500 | |
| 21 | PP2300180220 - Meche phẫu thuật 75cm x 3,5cm, 6 lớp | 3,307,500 | 4.961.250 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.315.250 | |
| 22 | PP2300180221 - Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm hoặc tương đương | 18,300,000 | 27.450.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 12.810.000 | |
| 23 | PP2300180222 - Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 45cm hoặc tương đương | 30,350,000 | 45.525.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 21.245.000 | |
| 24 | PP2300180223 - Băng dán phẫu thuật Iode cỡ 35cm x 35cm hoặc tương đương | 95,550,000 | 143.325.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 66.885.000 | |
| 25 | PP2300180224 - Băng dính lụa 5cm x 5m | 465,600,000 | 698.400.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 325.920.000 | |
| 26 | PP2300180225 - Băng dính trong suốt có gạc vô trùng | 19,312,000 | 28.968.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 13.518.400 | |
| 27 | PP2300180226 - Băng dính vô trùng trong suốt 5,3cm x 8cm hoặc KT tương đương | 48,300,000 | 72.450.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 33.810.000 | |
| 28 | PP2300180227 - Gạc cầu đa khoa Ø 40mm, 1 lớp | 104,328,000 | 156.492.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 73.029.600 | |
| 29 | PP2300180228 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cm, 12 lớp | 114,912,000 | 172.368.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 80.438.400 | |
| 30 | PP2300180229 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm, 6 lớp | 61,236,000 | 91.854.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 42.865.200 | |
| 31 | PP2300180230 - Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp | 46,872,000 | 70.308.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 32.810.400 | |
| 32 | PP2300180231 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 57,960,000 | 86.940.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 40.572.000 | |
| 33 | PP2300180232 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 76,680,000 | 115.020.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 53.676.000 | |
| 34 | PP2300180233 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 174,000,000 | 261.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 121.800.000 | |
| 35 | PP2300180234 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 173,160,000 | 259.740.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 121.212.000 | |
| 36 | PP2300180235 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 192,000,000 | 288.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 134.400.000 | |
| 37 | PP2300180236 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 48,384,000 | 72.576.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 33.868.800 | |
| 38 | PP2300180237 - Bơm cho ăn 50ml | 33,600,000 | 50.400.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 23.520.000 | |
| 39 | PP2300180238 - Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện) | 81,474,000 | 122.211.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 57.031.800 | |
| 40 | PP2300180239 - Bơm tiêm nhựa 20ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện) | 51,768,000 | 77.652.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 36.237.600 | |
| 41 | PP2300180240 - Bơm tiêm thuốc cản quang loại 150ml | 22,425,000 | 33.637.500 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 15.697.500 | |
| 42 | PP2300180241 - Bơm tiêm thuốc cản quang loại 150ml dùng cho máy bơm cản quang ILLumena Neo | 9,660,000 | 14.490.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 6.762.000 | |
| 43 | PP2300180242 - Bơm tiêm thuốc cản quang loại 200ml (dùng cho máy Optivantage DH) | 98,280,000 | 147.420.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 68.796.000 | |
| 44 | PP2300180243 - Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml (dùng cho máy bơm thuốc cản quang Nemoto) | 189,000,000 | 283.500.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 132.300.000 | |
| 45 | PP2300180244 - Dây truyền thuốc chữ Y | 53,550,000 | 80.325.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 37.485.000 | |
| 46 | PP2300180245 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên không có cánh, các cỡ, vật liệu ống thông bằng ETFE | 1,020,000,000 | 1.530.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 714.000.000 | |
| 47 | PP2300180246 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số | 126,720,000 | 190.080.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 88.704.000 | |
| 48 | PP2300180247 - Kim tiêm mắt số 25G 5/8 | 864,000 | 1.296.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 604.800 | |
| 49 | PP2300180248 - Kim tiêm mắt số 26G 1/2 | 864,000 | 1.296.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 604.800 | |
| 50 | PP2300180249 - Kim tiêm nha khoa | 12,000,000 | 18.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 8.400.000 | |
| 51 | PP2300180250 - Kim châm cứu 0.3 X 25 mm | 63,000,000 | 94.500.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 44.100.000 | |
| 52 | PP2300180251 - Kim châm cứu 0.3 X 50 mm | 28,000,000 | 42.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 19.600.000 | |
| 53 | PP2300180252 - Kim cánh bướm dùng lấy máu chân không | 4,080,000 | 6.120.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.856.000 | |
| 54 | PP2300180253 - Holder dùng cho kim lấy máu chân không | 2,376,000 | 3.564.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.663.200 | |
| 55 | PP2300180254 - Kim cánh bướm số 21 | 3,480,000 | 5.220.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.436.000 | |
| 56 | PP2300180255 - Kim cánh bướm số 23 | 59,700,000 | 89.550.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 41.790.000 | |
| 57 | PP2300180256 - Kim tiêm các số (18G, 20G, 23G) | 82,650,000 | 123.975.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 57.855.000 | |
| 58 | PP2300180257 - Kim gây tê tủy sống | 89,250,000 | 133.875.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 62.475.000 | |
| 59 | PP2300180258 - Kim lấy máu bệnh nhân | 3,134,400 | 4.701.600 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.194.080 | |
| 60 | PP2300180259 - Kim chọc hút tủy xương dùng 1 lần | 7,680,000 | 11.520.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 5.376.000 | |
| 61 | PP2300180260 - Kim sinh thiết tủy xương dùng 1 lần | 3,600,000 | 5.400.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.520.000 | |
| 62 | PP2300180261 - Súng sinh thiết gan | 30,000,000 | 45.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 21.000.000 | |
| 63 | PP2300180262 - Kim sinh thiết Tiền liệt tuyến | 117,000,000 | 175.500.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 81.900.000 | |
| 64 | PP2300180263 - Kim sinh thiết vú | 28,236,600 | 42.354.900 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 19.765.620 | |
| 65 | PP2300180264 - Kim sinh thiết màng phổi 11G dùng nhiều lần | 21,000,000 | 31.500.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 14.700.000 | |
| 66 | PP2300180265 - Kim sinh thiết | 21,600,000 | 32.400.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 15.120.000 | |
| 67 | PP2300180266 - Kim sinh thiết xuyên thành | 47,061,000 | 70.591.500 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 32.942.700 | |
| 68 | PP2300180267 - Kim sinh thiết stericut 18Gx 16cm có kim dẫn đường | 39,217,500 | 58.826.250 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 27.452.250 | |
| 69 | PP2300180268 - Dây truyền dịch | 820,000,000 | 1.230.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 574.000.000 | |
| 70 | PP2300180269 - Dây truyền dịch dùng cho chạy máy truyền dịch | 46,500,000 | 69.750.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 32.550.000 | |
| 71 | PP2300180270 - Dây truyền máu | 52,560,000 | 78.840.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 36.792.000 | |
| 72 | PP2300180271 - Chạc ba có dây nối 10cm | 205,200,000 | 307.800.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 143.640.000 | |
| 73 | PP2300180272 - Chạc ba không dây | 240,000,000 | 360.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 168.000.000 | |
| 74 | PP2300180273 - Túi đựng nước tiểu | 51,975,000 | 77.962.500 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 36.382.500 | |
| 75 | PP2300180274 - Ống mở khí quản các số | 18,000,000 | 27.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 12.600.000 | |
| 76 | PP2300180275 - Ống mở khí quản loại đặt khó | 157,500,000 | 236.250.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 110.250.000 | |
| 77 | PP2300180276 - Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8 | 11,400,000 | 17.100.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 7.980.000 | |
| 78 | PP2300180277 - Ống nội khí quản có lò xo các số | 3,000,000 | 4.500.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.100.000 | |
| 79 | PP2300180278 - Ống nội khí quản 2 nòng phổi | 39,000,000 | 58.500.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 27.300.000 | |
| 80 | PP2300180279 - Bầu xông khí dung + mask | 18,900,000 | 28.350.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 13.230.000 | |
| 81 | PP2300180280 - Mask thở oxy có túi | 23,400,000 | 35.100.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 16.380.000 | |
| 82 | PP2300180281 - Mask thở không xâm nhập dùng nhiều lần | 4,499,950 | 6.749.925 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.149.965 | |
| 83 | PP2300180282 - Mask thở không xâm nhập dùng cho HSTC | 34,072,500 | 51.108.750 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 23.850.750 | |
| 84 | PP2300180283 - Dây nối truyền dịch 75cm | 21,120,000 | 31.680.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 14.784.000 | |
| 85 | PP2300180284 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm | 57,600,000 | 86.400.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 40.320.000 | |
| 86 | PP2300180285 - Dây nối chịu áp lực cao 75cm | 67,968,000 | 101.952.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 47.577.600 | |
| 87 | PP2300180286 - Xông dạ dày | 21,000,000 | 31.500.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 14.700.000 | |
| 88 | PP2300180287 - Canuyn Mayo | 2,940,000 | 4.410.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.058.000 | |
| 89 | PP2300180288 - Xông Foley 2 nhánh các cỡ | 41,400,000 | 62.100.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 28.980.000 | |
| 90 | PP2300180289 - Xông Foley 3 nhánh các cỡ | 25,200,000 | 37.800.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 17.640.000 | |
| 91 | PP2300180290 - Xông thở oxy 2 nhánh | 12,875,000 | 19.312.500 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 9.012.500 | |
| 92 | PP2300180291 - Xông hút dịch các số | 210,000,000 | 315.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 147.000.000 | |
| 93 | PP2300180292 - Xông hút dịch dùng trong thở máy | 690,000,000 | 1.035.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 483.000.000 | |
| 94 | PP2300180293 - Xông Malecot các cỡ | 300,000 | 450.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 210.000 | |
| 95 | PP2300180294 - Cathetertĩnh mạch trung tâm loại một nòng | 65,572,500 | 98.358.750 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 45.900.750 | |
| 96 | PP2300180295 - Cathetertĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr | 324,000,000 | 486.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 226.800.000 | |
| 97 | PP2300180296 - Cathetertĩnh mạch trung tâm loại ba nòng 7Fr | 14,750,000 | 22.125.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 10.325.000 | |
| 98 | PP2300180297 - Catheterlấy huyết khối các cỡ 2F-7F | 22,000,000 | 33.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 15.400.000 | |
| 99 | PP2300180298 - Catheterlấy huyết khối đầu kim loại các cỡ 3F - 7F | 190,500,000 | 285.750.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 133.350.000 | |
| 100 | PP2300180299 - Ống thông niệu đạo | 2,750,000 | 4.125.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.925.000 | |
| 101 | PP2300180300 - Ống thông trực tràng | 2,200,000 | 3.300.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.540.000 | |
| 102 | PP2300180301 - Bộ đo áp lực( dùng trong kỹ thuật đo niệu dòng đồ) | 12,000,000 | 18.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 8.400.000 | |
| 103 | PP2300180302 - Bộ ống bơm truyền | 5,500,000 | 8.250.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.850.000 | |
| 104 | PP2300180303 - Bộ điện cực cơ (dùng trong kỹ thuật đo niệu động học) | 6,500,000 | 9.750.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 4.550.000 | |
| 105 | PP2300180304 - Xông đặt niệu quản JJ | 37,440,000 | 56.160.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 26.208.000 | |
| 106 | PP2300180305 - Dây dẫn đường cho xông đặt niệu quản JJ | 41,580,000 | 62.370.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 29.106.000 | |
| 107 | PP2300180306 - Ống dẫn lưu mài đầu có lỗ, cỡ nhỏ | 5,100,000 | 7.650.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.570.000 | |
| 108 | PP2300180307 - Ống dẫn lưu mài đầu có lỗ, cỡ to | 4,250,000 | 6.375.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.975.000 | |
| 109 | PP2300180308 - Ống dẫn lưu đường mật | 750,000 | 1.125.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 525.000 | |
| 110 | PP2300180309 - Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực 2300 ml | 29,250,000 | 43.875.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 20.475.000 | |
| 111 | PP2300180310 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 100ml | 43,000,000 | 64.500.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 30.100.000 | |
| 112 | PP2300180311 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 200ml | 12,600,000 | 18.900.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 8.820.000 | |
| 113 | PP2300180312 - Bình hút áp lực âm 200ml | 58,000,000 | 87.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 40.600.000 | |
| 114 | PP2300180313 - Bình hút áp lực âm dẫn lưu vết mổ | 109,882,500 | 164.823.750 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 76.917.750 | |
| 115 | PP2300180314 - Dẫn lưu não thất ra ngoài | 104,700,000 | 157.050.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 73.290.000 | |
| 116 | PP2300180315 - Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực 1150 ml | 18,500,000 | 27.750.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 12.950.000 | |
| 117 | PP2300180316 - ASSAY CUP | 16,020,000 | 24.030.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 11.214.000 | |
| 118 | PP2300180317 - ASSAY TIP | 19,758,000 | 29.637.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 13.830.600 | |
| 119 | PP2300180318 - Bộ Assay Cup -Tip dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động Cobas 6000 model E601 | 116,266,752 | 174.400.128 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 81.386.726,4 | |
| 120 | PP2300180319 - Ống mao dẫn (Capillaries tube) 115 μl cho máy cobas b221 | 2,866,000 | 4.299.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.006.200 | |
| 121 | PP2300180320 - Giấy in dùng cho máy khí máu cobas b211 | 2,587,680 | 3.881.520 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.811.376 | |
| 122 | PP2300180321 - Bộ lấy mẫu máu chân không cho máy xét nghiệm khí máu | 128,016,000 | 192.024.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 89.611.200 | |
| 123 | PP2300180322 - Giá giữ ống lấy mẫu cho máy Cobas b211 | 4,748,700 | 7.123.050 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.324.090 | |
| 124 | PP2300180323 - Giếng phản ứng dùng cho dòng máy xét nghiệm miễn dịch DxI800 | 439,780,000 | 659.670.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 307.846.000 | |
| 125 | PP2300180324 - Giếng phản ứng dùng cho dòng máy xét nghiệm miễn dịch Access 2 | 37,073,400 | 55.610.100 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 25.951.380 | |
| 126 | PP2300180325 - Thanh khuấy từ | 3,339,936 | 5.009.904 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.337.955,2 | |
| 127 | PP2300180326 - Cuvette 2320 dùng cho máy CompactX | 166,080,000 | 249.120.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 116.256.000 | |
| 128 | PP2300180327 - Sample cup 2ml dùng cho máy CompactX | 2,160,000 | 3.240.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.512.000 | |
| 129 | PP2300180328 - Samplecup 2ml cho máy ACL Top 350 và DxI 800 | 6,037,500 | 9.056.250 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 4.226.250 | |
| 130 | PP2300180329 - ACL Top cuvette | 193,536,000 | 290.304.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 135.475.200 | |
| 131 | PP2300180330 - Cuvette Acustar dùng cho máy xét nghiệm đông máu Acustar | 119,794,500 | 179.691.750 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 83.856.150 | |
| 132 | PP2300180331 - Sample cup loại 0,5ml | 8,464,100 | 12.696.150 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 5.924.870 | |
| 133 | PP2300180332 - Cóng đo quang | 27,599,616 | 41.399.424 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 19.319.731,2 | |
| 134 | PP2300180333 - Ống nghiệm chân không có chống đông Citrat | 70,800,000 | 106.200.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 49.560.000 | |
| 135 | PP2300180334 - Ống nghiệm chân không có chống đông EDTA khô | 403,200,000 | 604.800.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 282.240.000 | |
| 136 | PP2300180335 - Ống nghiệm chân không heparine | 312,840,000 | 469.260.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 218.988.000 | |
| 137 | PP2300180336 - Ống nghiệm chân không clot activator4ml có nắp | 13,230,000 | 19.845.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 9.261.000 | |
| 138 | PP2300180337 - Ống nghiệm chân không có chống đông Natri Florua khô (tube chống phân hủy đường, nắp xám) | 13,608,000 | 20.412.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 9.525.600 | |
| 139 | PP2300180338 - Ống nghiệm nhựa không nắp 5 ml | 3,750,000 | 5.625.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.625.000 | |
| 140 | PP2300180339 - Ống nghiệm bằng nhựa nắp đỏ không hạt | 15,120,000 | 22.680.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 10.584.000 | |
| 141 | PP2300180340 - Tuýp XN nhựa có nắp đậy ĐK 16mm x 10 cm | 14,580,000 | 21.870.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 10.206.000 | |
| 142 | PP2300180341 - Ống đo tốc độ máu lắng | 2,940,000 | 4.410.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.058.000 | |
| 143 | PP2300180342 - Lam kính mài đầu | 6,679,200 | 10.018.800 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 4.675.440 | |
| 144 | PP2300180343 - Lam kính thường | 5,280,000 | 7.920.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.696.000 | |
| 145 | PP2300180344 - Cassettenhựa chuyển đúc bệnh phẩm lỗ to | 6,500,000 | 9.750.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 4.550.000 | |
| 146 | PP2300180345 - Cassettenhựa chuyển đúc bệnh phẩm lỗ nhỏ | 6,500,000 | 9.750.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 4.550.000 | |
| 147 | PP2300180346 - Lamen 22mm x 22mm | 3,402,000 | 5.103.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.381.400 | |
| 148 | PP2300180347 - Đĩa Petri nhựa Ø 9cm | 20,900,000 | 31.350.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 14.630.000 | |
| 149 | PP2300180348 - Pipet nhựa | 583,200 | 874.800 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 408.240 | |
| 150 | PP2300180349 - Đầu côn lọc 10uL | 10,560,000 | 15.840.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 7.392.000 | |
| 151 | PP2300180350 - Đầu côn lọc 20uL | 5,280,000 | 7.920.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.696.000 | |
| 152 | PP2300180351 - Đầu côn lọc 100uL | 5,280,000 | 7.920.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.696.000 | |
| 153 | PP2300180352 - Đầu côn lọc 200uL | 5,280,000 | 7.920.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.696.000 | |
| 154 | PP2300180353 - Đầu côn lọc1000uL | 13,000,000 | 19.500.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 9.100.000 | |
| 155 | PP2300180354 - Đầu tip 300μL dùng cho máy tách chiết tự động | 35,904,000 | 53.856.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 25.132.800 | |
| 156 | PP2300180355 - Đầu tip 1000μL dùng cho máy tách chiết tự động | 36,960,000 | 55.440.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 25.872.000 | |
| 157 | PP2300180356 - Đĩa 96 giếng dùng cho máy tách chiết tự động | 192,000,000 | 288.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 134.400.000 | |
| 158 | PP2300180357 - Ống lấy mẫu 15 ml chứa 3ml môi trường bất hoạt COVID-19 | 30,000,000 | 45.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 21.000.000 | |
| 159 | PP2300180358 - Cup Eppendorf 1,5ml có nắp | 3,724,000 | 5.586.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.606.800 | |
| 160 | PP2300180359 - Cup Eppendorf 0,5ml có nắp | 187,000 | 280.500 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 130.900 | |
| 161 | PP2300180360 - Ống eppendorf tiệt trùng 1,5ml | 790,000 | 1.185.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 553.000 | |
| 162 | PP2300180361 - Nắp ống PCR 0.1mL | 72,000,000 | 108.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 50.400.000 | |
| 163 | PP2300180362 - Ống PCR 0.1mL | 144,000,000 | 216.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 100.800.000 | |
| 164 | PP2300180363 - Ống Falcon 50ml để đóng gói bệnh phẩm | 1,656,000 | 2.484.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.159.200 | |
| 165 | PP2300180364 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | 176,800,000 | 265.200.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 123.760.000 | |
| 166 | PP2300180365 - Đầu côn trắng | 296,000 | 444.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 207.200 | |
| 167 | PP2300180366 - Đầu côn vàng | 1,140,000 | 1.710.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 798.000 | |
| 168 | PP2300180367 - Đầu côn xanh | 825,000 | 1.237.500 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 577.500 | |
| 169 | PP2300180368 - Điện cực Natri (Na Electrode) | 156,397,760 | 234.596.640 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 109.478.432 | |
| 170 | PP2300180369 - Điện cực Kali (K Electrode) | 159,663,680 | 239.495.520 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 111.764.576 | |
| 171 | PP2300180370 - Điện cực Clo (Cl Electrode) | 156,397,760 | 234.596.640 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 109.478.432 | |
| 172 | PP2300180371 - Điện cực tham chiếu của máy OlympusAU640 (REF Electrode) | 82,260,800 | 123.391.200 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 57.582.560 | |
| 173 | PP2300180372 - Que khuấy dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa OlympusAU640 | 80,732,160 | 121.098.240 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 56.512.512 | |
| 174 | PP2300180373 - Bóng đèn (Photometer Lamp) | 47,769,600 | 71.654.400 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 33.438.720 | |
| 175 | PP2300180374 - Bóng đèn Halogen | 24,268,200 | 36.402.300 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 16.987.740 | |
| 176 | PP2300180375 - Xylanh hút thuốc thử | 181,208,640 | 271.812.960 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 126.846.048 | |
| 177 | PP2300180376 - Xylanh hút rửa điện giải | 23,641,200 | 35.461.800 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 16.548.840 | |
| 178 | PP2300180377 - Xylanh hút bệnh phẩm | 35,670,240 | 53.505.360 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 24.969.168 | |
| 179 | PP2300180378 - Điện cực (buồng đo) dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động Cobas 6000 model E601 | 207,570,000 | 311.355.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 145.299.000 | |
| 180 | PP2300180379 - Kim hút hóa chất (ReagentProbe) của máy OlympusAU640 | 15,314,200 | 22.971.300 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 10.719.940 | |
| 181 | PP2300180380 - Kim hút bệnh phẩm (SampleProbe) của máy OlympusAU640 | 21,355,400 | 32.033.100 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 14.948.780 | |
| 182 | PP2300180381 - Ống dây bơm (Roller tubing ) | 180,066,240 | 270.099.360 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 126.046.368 | |
| 183 | PP2300180382 - Đầu thử đường huyết dùng cho máy thử đường huyết Terumo | 403,200,000 | 604.800.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 282.240.000 | |
| 184 | PP2300180383 - Kim bấm lấy máu dùng cho máy thử đường huyết Terumo | 42,840,000 | 64.260.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 29.988.000 | |
| 185 | PP2300180384 - Đầu thử đường huyết dùng cho máy thử đường huyết One Touch | 489,600,000 | 734.400.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 342.720.000 | |
| 186 | PP2300180385 - Kim bấm lấy máu dùng cho máy thử đường huyết One Touch | 96,000,000 | 144.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 67.200.000 | |
| 187 | PP2300180386 - Găng tay kiểm tra các cỡ | 780,000,000 | 1.170.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 546.000.000 | |
| 188 | PP2300180387 - Găng mổ vô trùng các số | 178,600,000 | 267.900.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 125.020.000 | |
| 189 | PP2300180388 - Túi bọc Camera | 11,040,000 | 16.560.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 7.728.000 | |
| 190 | PP2300180389 - Bộ săng áo chụp mạch | 235,200,000 | 352.800.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 164.640.000 | |
| 191 | PP2300180390 - Tấm trải nilon HD 1m x 1,3m, vô trùng | 12,540,000 | 18.810.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 8.778.000 | |
| 192 | PP2300180391 - Đè lưỡi gỗ | 4,860,000 | 7.290.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.402.000 | |
| 193 | PP2300180392 - Tăm bông vô trùng | 8,750,000 | 13.125.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 6.125.000 | |
| 194 | PP2300180393 - Que lấy dịch tỵ hầu | 36,000,000 | 54.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 25.200.000 | |
| 195 | PP2300180394 - Mỏ vịt nhựa | 8,050,000 | 12.075.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 5.635.000 | |
| 196 | PP2300180395 - Ambu bóp bóng người lớn | 3,560,000 | 5.340.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.492.000 | |
| 197 | PP2300180396 - Filter lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp Spirometer HI 801 | 13,199,700 | 19.799.550 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 9.239.790 | |
| 198 | PP2300180397 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp EasyonePROLAB | 11,000,000 | 16.500.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 7.700.000 | |
| 199 | PP2300180398 - Khẩu trang giấy phẫu thuật (dây buộc) | 8,064,000 | 12.096.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 5.644.800 | |
| 200 | PP2300180399 - Mũ giấy dùng trong phẫu thuật | 31,752,000 | 47.628.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 22.226.400 | |
| 201 | PP2300180400 - Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân | 6,930,000 | 10.395.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 4.851.000 | |
| 202 | PP2300180401 - Dây garo có khóa cài | 7,350,000 | 11.025.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 5.145.000 | |
| 203 | PP2300180402 - Ống ngậm miệng dùng cho máy đo chức năng hô hấp EasyonePROLAB | 22,000,000 | 33.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 15.400.000 | |
| 204 | PP2300180403 - Ống nối giữa Filter lọc khuẩn và ống thổi | 4,400,000 | 6.600.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.080.000 | |
| 205 | PP2300180404 - Filter lọc khuẩn và làm ẩm dùng cho máy thở | 60,000,000 | 90.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 42.000.000 | |
| 206 | PP2300180405 - Ống nối dây máy thở (ruột gà) | 570,000 | 855.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 399.000 | |
| 207 | PP2300180406 - Bộ dây máy thở dùng một lần kèm cút nối | 1,520,000 | 2.280.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.064.000 | |
| 208 | PP2300180407 - Dây máy thở dùng nhiều lần | 38,250,000 | 57.375.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 26.775.000 | |
| 209 | PP2300180408 - Đầu hút dịch dùng trong phẫu thuật | 18,000,000 | 27.000.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 12.600.000 | |
| 210 | PP2300180409 - Bao cao su | 750,000 | 1.125.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 525.000 | |
| 211 | PP2300180410 - Điện cực tim theo dõi bệnh nhân | 78,300,000 | 117.450.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 54.810.000 | |
| 212 | PP2300180411 - Que lấy bệnh phẩm dùng cho khám phụ khoa (Spatula) | 1,080,000 | 1.620.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 756.000 | |
| 213 | PP2300180412 - Lọ lấy mẫu vô trùng có nắp đậy | 28,728,000 | 43.092.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 20.109.600 | |
| 214 | PP2300180413 - Lọ đựng phân có thìa bên trong | 4,368,000 | 6.552.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.057.600 | |
| 215 | PP2300180414 - Giấy in nhiệt cho máy đo chức năng hô hấp | 1,065,000 | 1.597.500 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 745.500 | |
| 216 | PP2300180415 - Giấy in nhiệt 55-57mm | 950,000 | 1.425.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 665.000 | |
| 217 | PP2300180416 - Giấy điện tim 3 dòng (cuộn) | 15,800,000 | 23.700.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 11.060.000 | |
| 218 | PP2300180417 - Giấy điện tim 6 dòng (tập) | 9,000,000 | 13.500.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 6.300.000 | |
| 219 | PP2300180418 - Giấy in siêu âm đen trắng | 151,200,000 | 226.800.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 105.840.000 | |
| 220 | PP2300180419 - Que thử kiểm tra hàm lượng clo tổng dải thấp | 2,550,000 | 3.825.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.785.000 | |
| 221 | PP2300180420 - Que thử kiểm tra tồn dư Peroxide | 2,250,000 | 3.375.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.575.000 | |
| 222 | PP2300180421 - Que thử kiểm tra nồng độ hiệu dụng Peracetiacid | 2,250,000 | 3.375.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.575.000 | |
| 223 | PP2300180422 - Que thử kiểm tra độ cứng của nước RO | 4,900,000 | 7.350.000 | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.430.000 |
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300180200 |
| Giá từng phần lô | 74,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.132.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.861.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300180201 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bông tiệt khuẩn 3cmx3cm, (100gam/ gói) |
|
| Mã phần lô | PP2300180202 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bông tiệt khuẩn 2cmx2cm gói 25g |
|
| Mã phần lô | PP2300180203 |
| Giá từng phần lô | 51,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bông tiệt khuẩn 2cm x2cm gói 50g |
|
| Mã phần lô | PP2300180204 |
| Giá từng phần lô | 83,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.496.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.564.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bông lót bó bột 10cmx3.65m |
|
| Mã phần lô | PP2300180205 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bông mỡ (không thấm nước) |
|
| Mã phần lô | PP2300180206 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bông hút (thấm nước) |
|
| Mã phần lô | PP2300180207 |
| Giá từng phần lô | 2,956,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.435.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.069.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bông ép sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300180208 |
| Giá từng phần lô | 948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.422.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 663.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Băng cuộn 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300180209 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Cuộn tất lót bó bột 10cmx25m |
|
| Mã phần lô | PP2300180210 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Cuộn tất lót bó bột 6.5cmx25m |
|
| Mã phần lô | PP2300180211 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Băng bột bó kích thước 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300180212 |
| Giá từng phần lô | 26,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Băng bột bó kích thước 15cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300180213 |
| Giá từng phần lô | 33,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Băng thun có keo 8cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300180214 |
| Giá từng phần lô | 560,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Băng cá nhân 20mm x 60mm hoặc KT tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300180215 |
| Giá từng phần lô | 26,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Gạc cầu đa khoa Ø 30mm, 1 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300180216 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.796.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Gạc hút 80cmx1m |
|
| Mã phần lô | PP2300180217 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Gạc tiệt khuẩn 7,5cm x 7,5cm, 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300180218 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm ,6lớp (không lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2300180219 |
| Giá từng phần lô | 1,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.737.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.277.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Meche phẫu thuật 75cm x 3,5cm, 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300180220 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.961.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.315.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300180221 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 45cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300180222 |
| Giá từng phần lô | 30,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Băng dán phẫu thuật Iode cỡ 35cm x 35cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300180223 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300180224 |
| Giá từng phần lô | 465,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 698.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Băng dính trong suốt có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300180225 |
| Giá từng phần lô | 19,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.518.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Băng dính vô trùng trong suốt 5,3cm x 8cm hoặc KT tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300180226 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Gạc cầu đa khoa Ø 40mm, 1 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300180227 |
| Giá từng phần lô | 104,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.492.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.029.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Gạc phẫu thuật 10cmx10cm, 12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300180228 |
| Giá từng phần lô | 114,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.368.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.438.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm, 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300180229 |
| Giá từng phần lô | 61,236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.854.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.865.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300180230 |
| Giá từng phần lô | 46,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.308.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.810.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300180231 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300180232 |
| Giá từng phần lô | 76,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.676.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300180233 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300180234 |
| Giá từng phần lô | 173,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300180235 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300180236 |
| Giá từng phần lô | 48,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.576.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.868.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300180237 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2300180238 |
| Giá từng phần lô | 81,474,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.211.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.031.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bơm tiêm nhựa 20ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2300180239 |
| Giá từng phần lô | 51,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.652.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.237.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bơm tiêm thuốc cản quang loại 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2300180240 |
| Giá từng phần lô | 22,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.697.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bơm tiêm thuốc cản quang loại 150ml dùng cho máy bơm cản quang ILLumena Neo |
|
| Mã phần lô | PP2300180241 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bơm tiêm thuốc cản quang loại 200ml (dùng cho máy Optivantage DH) |
|
| Mã phần lô | PP2300180242 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.796.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml (dùng cho máy bơm thuốc cản quang Nemoto) |
|
| Mã phần lô | PP2300180243 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Dây truyền thuốc chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2300180244 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên không có cánh, các cỡ, vật liệu ống thông bằng ETFE |
|
| Mã phần lô | PP2300180245 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300180246 |
| Giá từng phần lô | 126,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim tiêm mắt số 25G 5/8 |
|
| Mã phần lô | PP2300180247 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 604.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim tiêm mắt số 26G 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300180248 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 604.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300180249 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim châm cứu 0.3 X 25 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300180250 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim châm cứu 0.3 X 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300180251 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim cánh bướm dùng lấy máu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2300180252 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Holder dùng cho kim lấy máu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2300180253 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.663.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim cánh bướm số 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300180254 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim cánh bướm số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300180255 |
| Giá từng phần lô | 59,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim tiêm các số (18G, 20G, 23G) |
|
| Mã phần lô | PP2300180256 |
| Giá từng phần lô | 82,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300180257 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim lấy máu bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300180258 |
| Giá từng phần lô | 3,134,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.701.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.194.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim chọc hút tủy xương dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300180259 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim sinh thiết tủy xương dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300180260 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Súng sinh thiết gan |
|
| Mã phần lô | PP2300180261 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim sinh thiết Tiền liệt tuyến |
|
| Mã phần lô | PP2300180262 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim sinh thiết vú |
|
| Mã phần lô | PP2300180263 |
| Giá từng phần lô | 28,236,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.354.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.765.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim sinh thiết màng phổi 11G dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300180264 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2300180265 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim sinh thiết xuyên thành |
|
| Mã phần lô | PP2300180266 |
| Giá từng phần lô | 47,061,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.591.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.942.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim sinh thiết stericut 18Gx 16cm có kim dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2300180267 |
| Giá từng phần lô | 39,217,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.826.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.452.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300180268 |
| Giá từng phần lô | 820,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 574.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Dây truyền dịch dùng cho chạy máy truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300180269 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300180270 |
| Giá từng phần lô | 52,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Chạc ba có dây nối 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300180271 |
| Giá từng phần lô | 205,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Chạc ba không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300180272 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300180273 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.382.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300180274 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống mở khí quản loại đặt khó |
|
| Mã phần lô | PP2300180275 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300180276 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống nội khí quản có lò xo các số |
|
| Mã phần lô | PP2300180277 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống nội khí quản 2 nòng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300180278 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bầu xông khí dung + mask |
|
| Mã phần lô | PP2300180279 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Mask thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2300180280 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Mask thở không xâm nhập dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300180281 |
| Giá từng phần lô | 4,499,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.749.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.149.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Mask thở không xâm nhập dùng cho HSTC |
|
| Mã phần lô | PP2300180282 |
| Giá từng phần lô | 34,072,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.108.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.850.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Dây nối truyền dịch 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300180283 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2300180284 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Dây nối chịu áp lực cao 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300180285 |
| Giá từng phần lô | 67,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.577.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Xông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300180286 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Canuyn Mayo |
|
| Mã phần lô | PP2300180287 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Xông Foley 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300180288 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Xông Foley 3 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300180289 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Xông thở oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300180290 |
| Giá từng phần lô | 12,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Xông hút dịch các số |
|
| Mã phần lô | PP2300180291 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Xông hút dịch dùng trong thở máy |
|
| Mã phần lô | PP2300180292 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Xông Malecot các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300180293 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Cathetertĩnh mạch trung tâm loại một nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300180294 |
| Giá từng phần lô | 65,572,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.358.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.900.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Cathetertĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300180295 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Cathetertĩnh mạch trung tâm loại ba nòng 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300180296 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Catheterlấy huyết khối các cỡ 2F-7F |
|
| Mã phần lô | PP2300180297 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Catheterlấy huyết khối đầu kim loại các cỡ 3F - 7F |
|
| Mã phần lô | PP2300180298 |
| Giá từng phần lô | 190,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống thông niệu đạo |
|
| Mã phần lô | PP2300180299 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống thông trực tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300180300 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bộ đo áp lực( dùng trong kỹ thuật đo niệu dòng đồ) |
|
| Mã phần lô | PP2300180301 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bộ ống bơm truyền |
|
| Mã phần lô | PP2300180302 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bộ điện cực cơ (dùng trong kỹ thuật đo niệu động học) |
|
| Mã phần lô | PP2300180303 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Xông đặt niệu quản JJ |
|
| Mã phần lô | PP2300180304 |
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Dây dẫn đường cho xông đặt niệu quản JJ |
|
| Mã phần lô | PP2300180305 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.106.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống dẫn lưu mài đầu có lỗ, cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300180306 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống dẫn lưu mài đầu có lỗ, cỡ to |
|
| Mã phần lô | PP2300180307 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống dẫn lưu đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300180308 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực 2300 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300180309 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300180310 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2300180311 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bình hút áp lực âm 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2300180312 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bình hút áp lực âm dẫn lưu vết mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300180313 |
| Giá từng phần lô | 109,882,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.823.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.917.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Dẫn lưu não thất ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300180314 |
| Giá từng phần lô | 104,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực 1150 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300180315 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
ASSAY CUP |
|
| Mã phần lô | PP2300180316 |
| Giá từng phần lô | 16,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.214.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
ASSAY TIP |
|
| Mã phần lô | PP2300180317 |
| Giá từng phần lô | 19,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.830.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bộ Assay Cup -Tip dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động Cobas 6000 model E601 |
|
| Mã phần lô | PP2300180318 |
| Giá từng phần lô | 116,266,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.400.128 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.386.726,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống mao dẫn (Capillaries tube) 115 μl cho máy cobas b221 |
|
| Mã phần lô | PP2300180319 |
| Giá từng phần lô | 2,866,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.299.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.006.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Giấy in dùng cho máy khí máu cobas b211 |
|
| Mã phần lô | PP2300180320 |
| Giá từng phần lô | 2,587,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.881.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.811.376 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bộ lấy mẫu máu chân không cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300180321 |
| Giá từng phần lô | 128,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.611.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Giá giữ ống lấy mẫu cho máy Cobas b211 |
|
| Mã phần lô | PP2300180322 |
| Giá từng phần lô | 4,748,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.123.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.324.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Giếng phản ứng dùng cho dòng máy xét nghiệm miễn dịch DxI800 |
|
| Mã phần lô | PP2300180323 |
| Giá từng phần lô | 439,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 659.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.846.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Giếng phản ứng dùng cho dòng máy xét nghiệm miễn dịch Access 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300180324 |
| Giá từng phần lô | 37,073,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.610.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.951.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Thanh khuấy từ |
|
| Mã phần lô | PP2300180325 |
| Giá từng phần lô | 3,339,936 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.009.904 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.337.955,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Cuvette 2320 dùng cho máy CompactX |
|
| Mã phần lô | PP2300180326 |
| Giá từng phần lô | 166,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Sample cup 2ml dùng cho máy CompactX |
|
| Mã phần lô | PP2300180327 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Samplecup 2ml cho máy ACL Top 350 và DxI 800 |
|
| Mã phần lô | PP2300180328 |
| Giá từng phần lô | 6,037,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.056.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.226.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
ACL Top cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2300180329 |
| Giá từng phần lô | 193,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.304.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.475.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Cuvette Acustar dùng cho máy xét nghiệm đông máu Acustar |
|
| Mã phần lô | PP2300180330 |
| Giá từng phần lô | 119,794,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.691.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.856.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Sample cup loại 0,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300180331 |
| Giá từng phần lô | 8,464,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.696.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.924.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Cóng đo quang |
|
| Mã phần lô | PP2300180332 |
| Giá từng phần lô | 27,599,616 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.399.424 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.319.731,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống nghiệm chân không có chống đông Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300180333 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống nghiệm chân không có chống đông EDTA khô |
|
| Mã phần lô | PP2300180334 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 604.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống nghiệm chân không heparine |
|
| Mã phần lô | PP2300180335 |
| Giá từng phần lô | 312,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 469.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống nghiệm chân không clot activator4ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300180336 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống nghiệm chân không có chống đông Natri Florua khô (tube chống phân hủy đường, nắp xám) |
|
| Mã phần lô | PP2300180337 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.412.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.525.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống nghiệm nhựa không nắp 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300180338 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống nghiệm bằng nhựa nắp đỏ không hạt |
|
| Mã phần lô | PP2300180339 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Tuýp XN nhựa có nắp đậy ĐK 16mm x 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300180340 |
| Giá từng phần lô | 14,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.206.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300180341 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Lam kính mài đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300180342 |
| Giá từng phần lô | 6,679,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.018.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.675.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Lam kính thường |
|
| Mã phần lô | PP2300180343 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Cassettenhựa chuyển đúc bệnh phẩm lỗ to |
|
| Mã phần lô | PP2300180344 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Cassettenhựa chuyển đúc bệnh phẩm lỗ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300180345 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Lamen 22mm x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300180346 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.103.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.381.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Đĩa Petri nhựa Ø 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2300180347 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Pipet nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300180348 |
| Giá từng phần lô | 583,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 874.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 408.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Đầu côn lọc 10uL |
|
| Mã phần lô | PP2300180349 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Đầu côn lọc 20uL |
|
| Mã phần lô | PP2300180350 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Đầu côn lọc 100uL |
|
| Mã phần lô | PP2300180351 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Đầu côn lọc 200uL |
|
| Mã phần lô | PP2300180352 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Đầu côn lọc1000uL |
|
| Mã phần lô | PP2300180353 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Đầu tip 300μL dùng cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300180354 |
| Giá từng phần lô | 35,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.132.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Đầu tip 1000μL dùng cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300180355 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Đĩa 96 giếng dùng cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300180356 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống lấy mẫu 15 ml chứa 3ml môi trường bất hoạt COVID-19 |
|
| Mã phần lô | PP2300180357 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Cup Eppendorf 1,5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300180358 |
| Giá từng phần lô | 3,724,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.586.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.606.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Cup Eppendorf 0,5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300180359 |
| Giá từng phần lô | 187,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống eppendorf tiệt trùng 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300180360 |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Nắp ống PCR 0.1mL |
|
| Mã phần lô | PP2300180361 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống PCR 0.1mL |
|
| Mã phần lô | PP2300180362 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống Falcon 50ml để đóng gói bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300180363 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.159.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300180364 |
| Giá từng phần lô | 176,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Đầu côn trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300180365 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300180366 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300180367 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Điện cực Natri (Na Electrode) |
|
| Mã phần lô | PP2300180368 |
| Giá từng phần lô | 156,397,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.596.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.478.432 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Điện cực Kali (K Electrode) |
|
| Mã phần lô | PP2300180369 |
| Giá từng phần lô | 159,663,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.495.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.764.576 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Điện cực Clo (Cl Electrode) |
|
| Mã phần lô | PP2300180370 |
| Giá từng phần lô | 156,397,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.596.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.478.432 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Điện cực tham chiếu của máy OlympusAU640 (REF Electrode) |
|
| Mã phần lô | PP2300180371 |
| Giá từng phần lô | 82,260,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.391.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.582.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Que khuấy dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa OlympusAU640 |
|
| Mã phần lô | PP2300180372 |
| Giá từng phần lô | 80,732,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.098.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.512.512 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bóng đèn (Photometer Lamp) |
|
| Mã phần lô | PP2300180373 |
| Giá từng phần lô | 47,769,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.654.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.438.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bóng đèn Halogen |
|
| Mã phần lô | PP2300180374 |
| Giá từng phần lô | 24,268,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.402.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.987.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Xylanh hút thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2300180375 |
| Giá từng phần lô | 181,208,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.812.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.846.048 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Xylanh hút rửa điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300180376 |
| Giá từng phần lô | 23,641,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.461.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.548.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Xylanh hút bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300180377 |
| Giá từng phần lô | 35,670,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.505.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.969.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Điện cực (buồng đo) dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động Cobas 6000 model E601 |
|
| Mã phần lô | PP2300180378 |
| Giá từng phần lô | 207,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.299.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim hút hóa chất (ReagentProbe) của máy OlympusAU640 |
|
| Mã phần lô | PP2300180379 |
| Giá từng phần lô | 15,314,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.971.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.719.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim hút bệnh phẩm (SampleProbe) của máy OlympusAU640 |
|
| Mã phần lô | PP2300180380 |
| Giá từng phần lô | 21,355,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.033.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.948.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống dây bơm (Roller tubing ) |
|
| Mã phần lô | PP2300180381 |
| Giá từng phần lô | 180,066,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.099.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.046.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Đầu thử đường huyết dùng cho máy thử đường huyết Terumo |
|
| Mã phần lô | PP2300180382 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 604.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim bấm lấy máu dùng cho máy thử đường huyết Terumo |
|
| Mã phần lô | PP2300180383 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Đầu thử đường huyết dùng cho máy thử đường huyết One Touch |
|
| Mã phần lô | PP2300180384 |
| Giá từng phần lô | 489,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 734.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 342.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Kim bấm lấy máu dùng cho máy thử đường huyết One Touch |
|
| Mã phần lô | PP2300180385 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Găng tay kiểm tra các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300180386 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Găng mổ vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300180387 |
| Giá từng phần lô | 178,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Túi bọc Camera |
|
| Mã phần lô | PP2300180388 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bộ săng áo chụp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300180389 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Tấm trải nilon HD 1m x 1,3m, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300180390 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.778.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300180391 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.402.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300180392 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Que lấy dịch tỵ hầu |
|
| Mã phần lô | PP2300180393 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300180394 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ambu bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300180395 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.492.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Filter lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp Spirometer HI 801 |
|
| Mã phần lô | PP2300180396 |
| Giá từng phần lô | 13,199,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.799.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.239.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp EasyonePROLAB |
|
| Mã phần lô | PP2300180397 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Khẩu trang giấy phẫu thuật (dây buộc) |
|
| Mã phần lô | PP2300180398 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.644.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Mũ giấy dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300180399 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.226.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300180400 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Dây garo có khóa cài |
|
| Mã phần lô | PP2300180401 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống ngậm miệng dùng cho máy đo chức năng hô hấp EasyonePROLAB |
|
| Mã phần lô | PP2300180402 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống nối giữa Filter lọc khuẩn và ống thổi |
|
| Mã phần lô | PP2300180403 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Filter lọc khuẩn và làm ẩm dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300180404 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Ống nối dây máy thở (ruột gà) |
|
| Mã phần lô | PP2300180405 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bộ dây máy thở dùng một lần kèm cút nối |
|
| Mã phần lô | PP2300180406 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Dây máy thở dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300180407 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Đầu hút dịch dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300180408 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300180409 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Điện cực tim theo dõi bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300180410 |
| Giá từng phần lô | 78,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Que lấy bệnh phẩm dùng cho khám phụ khoa (Spatula) |
|
| Mã phần lô | PP2300180411 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Lọ lấy mẫu vô trùng có nắp đậy |
|
| Mã phần lô | PP2300180412 |
| Giá từng phần lô | 28,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.092.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.109.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Lọ đựng phân có thìa bên trong |
|
| Mã phần lô | PP2300180413 |
| Giá từng phần lô | 4,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.057.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Giấy in nhiệt cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300180414 |
| Giá từng phần lô | 1,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.597.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 745.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Giấy in nhiệt 55-57mm |
|
| Mã phần lô | PP2300180415 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Giấy điện tim 3 dòng (cuộn) |
|
| Mã phần lô | PP2300180416 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Giấy điện tim 6 dòng (tập) |
|
| Mã phần lô | PP2300180417 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Giấy in siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300180418 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Que thử kiểm tra hàm lượng clo tổng dải thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300180419 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Que thử kiểm tra tồn dư Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300180420 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Que thử kiểm tra nồng độ hiệu dụng Peracetiacid |
|
| Mã phần lô | PP2300180421 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Que thử kiểm tra độ cứng của nước RO |
|
| Mã phần lô | PP2300180422 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính tương tự của hàng hóa chào thầu: có hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa theo đơn đặt hàng của Bệnh viện Hữu Nghị |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi