Gói thầu: Gói 5: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao VT116/G5

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300384270-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/02/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 5: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao VT116/G5
Số hiệu KHLCNT PL2300251852
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 25,062,469,210 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 375.937.042 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300504640 - Phần 1 611,000,000 833.181.819 7017 427.700.000 34
2 PP2300504641 - Phần 2 2,586,800,000 3.527.454.546 7017 1.810.760.000 194
3 PP2300504642 - Phần 3 8,500,000,000 12.142.857.143 9018 hoặc 3822 hoặc 8421 hoặc 9011 5.950.000.000 4167
4 PP2300504643 - Phần 4 550,000,000 785.714.286 3926 385.000.000 42
5 PP2300504644 - Phần 5 90,000,000 122.727.273 3926 63.000.000 834
6 PP2300504645 - Phần 6 52,920,000 75.600.000 3926 37.044.000 10000
7 PP2300504646 - Phần 7 18,900,000 27.000.000 3926 13.230.000 3334
8 PP2300504647 - Phần 8 18,900,000 27.000.000 3926 13.230.000 3334
9 PP2300504648 - Phần 9 18,900,000 27.000.000 3926 13.230.000 3334
10 PP2300504649 - Phần 10 18,900,000 27.000.000 3926 13.230.000 3334
11 PP2300504650 - Phần 11 8,575,000 12.250.000 3926 6.002.500 40834
12 PP2300504651 - Phần 12 792,000 1.131.429 3926 554.400 2000
13 PP2300504652 - Phần 13 75,000,000 112.500.000 3926 52.500.000 8334
14 PP2300504653 - Phần 14 138,000,000 197.142.858 3824 96.600.000 50
15 PP2300504654 - Phần 15 729,000,000 1.041.428.572 2712 hoặc 9018 510.300.000 45
16 PP2300504655 - Phần 16 382,500,000 546.428.572 3506 hoặc 9018 267.750.000 75
17 PP2300504656 - Phần 17 121,916,340 174.166.200 3006 85.341.438 90
18 PP2300504657 - Phần 18 166,046,400 249.069.600 7017 116.232.480 1479
19 PP2300504658 - Phần 19 204,000,000 291.428.572 7017 142.800.000 57
20 PP2300504659 - Phần 20 132,000,000 188.571.429 7017 92.400.000 20000
21 PP2300504660 - Phần 21 11,128,000 15.897.143 7017 7.789.600 357
22 PP2300504661 - Phần 22 104,190,000 148.842.858 3926 72.933.000 11500
23 PP2300504662 - Phần 23 65,008,000 92.868.572 3926 45.505.600 6772
24 PP2300504663 - Phần 24 577,830,000 825.471.429 8208 hoặc 9018 404.481.000 29
25 PP2300504664 - Phần 25 68,190,000 97.414.286 5911 47.733.000 11365
26 PP2300504665 - Phần 26 232,114,050 331.591.500 9018 162.479.835 19809
27 PP2300504666 - Phần 27 40,162,500 57.375.000 3926 28.113.750 1875
28 PP2300504667 - Phần 28 11,875,000 17.812.500 3926 8.312.500 10417
29 PP2300504668 - Phần 29 46,710,000 64.875.000 3926 32.697.000 11250
30 PP2300504669 - Phần 30 267,873,500 382.676.429 9018 187.511.450 14917
31 PP2300504670 - Phần 31 58,800,000 81.666.667 3926 41.160.000 1167
32 PP2300504671 - Phần 32 225,150,000 321.642.858 9018 157.605.000 9875
33 PP2300504672 - Phần 33 806,778,000 1.152.540.000 9018 hoặc 3926 564.744.600 35385
34 PP2300504673 - Phần 34 53,802,000 76.860.000 9018 37.661.400 5084
35 PP2300504674 - Phần 35 3,398,312,830 4.854.732.615 9018 hoặc 3926 2.378.818.981 203079
36 PP2300504675 - Phần 36 3,439,458,110 4.913.511.586 9018 hoặc 3926 2.407.620.677 319712
37 PP2300504676 - Phần 37 829,208,380 1.184.583.400 9018 580.445.866 102982
38 PP2300504677 - Phần 38 64,724,100 92.463.000 3926 hoặc 9018 45.306.870 29155
39 PP2300504678 - Phần 39 146,880,000 204.000.000 3926 102.816.000 4000
40 PP2300504679 - Phần 40 33,000,000 49.500.000 3926 23.100.000 25000
41 PP2300504680 - Phần 41 13,125,000 18.750.000 3926 9.187.500 834
42 PP2300504681 - Phần 42 144,000,000 205.714.286 5601 hoặc 9018 hoặc 3005 100.800.000 20000
Phần 1
Mã phần lô PP2300504640
Giá từng phần lô 611,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.181.819
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 2
Mã phần lô PP2300504641
Giá từng phần lô 2,586,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.527.454.546
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.810.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 194
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 3
Mã phần lô PP2300504642
Giá từng phần lô 8,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 3822 hoặc 8421 hoặc 9011
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 4
Mã phần lô PP2300504643
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 5
Mã phần lô PP2300504644
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 6
Mã phần lô PP2300504645
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 7
Mã phần lô PP2300504646
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 8
Mã phần lô PP2300504647
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 9
Mã phần lô PP2300504648
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 10
Mã phần lô PP2300504649
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 11
Mã phần lô PP2300504650
Giá từng phần lô 8,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.002.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 40834
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 12
Mã phần lô PP2300504651
Giá từng phần lô 792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.429
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 13
Mã phần lô PP2300504652
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 14
Mã phần lô PP2300504653
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3824
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 15
Mã phần lô PP2300504654
Giá từng phần lô 729,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.041.428.572
Mã hàng hóa (HS) 2712 hoặc 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 16
Mã phần lô PP2300504655
Giá từng phần lô 382,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3506 hoặc 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 17
Mã phần lô PP2300504656
Giá từng phần lô 121,916,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.166.200
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.341.438
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 18
Mã phần lô PP2300504657
Giá từng phần lô 166,046,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.069.600
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.232.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 19
Mã phần lô PP2300504658
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.572
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 20
Mã phần lô PP2300504659
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20000
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 21
Mã phần lô PP2300504660
Giá từng phần lô 11,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.897.143
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.789.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 357
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 22
Mã phần lô PP2300504661
Giá từng phần lô 104,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.842.858
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11500
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 23
Mã phần lô PP2300504662
Giá từng phần lô 65,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.868.572
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.505.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 6772
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 24
Mã phần lô PP2300504663
Giá từng phần lô 577,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.471.429
Mã hàng hóa (HS) 8208 hoặc 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.481.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 25
Mã phần lô PP2300504664
Giá từng phần lô 68,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.414.286
Mã hàng hóa (HS) 5911
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11365
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 26
Mã phần lô PP2300504665
Giá từng phần lô 232,114,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.591.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.479.835
Năng lực sản xuất hàng hóa 19809
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 27
Mã phần lô PP2300504666
Giá từng phần lô 40,162,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.113.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1875
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 28
Mã phần lô PP2300504667
Giá từng phần lô 11,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.812.500
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10417
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 29
Mã phần lô PP2300504668
Giá từng phần lô 46,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11250
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 30
Mã phần lô PP2300504669
Giá từng phần lô 267,873,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.676.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.511.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 14917
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 31
Mã phần lô PP2300504670
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.666.667
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 32
Mã phần lô PP2300504671
Giá từng phần lô 225,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.642.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9875
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 33
Mã phần lô PP2300504672
Giá từng phần lô 806,778,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.540.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.744.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 35385
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 34
Mã phần lô PP2300504673
Giá từng phần lô 53,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.860.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.661.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 5084
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 35
Mã phần lô PP2300504674
Giá từng phần lô 3,398,312,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.854.732.615
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.378.818.981
Năng lực sản xuất hàng hóa 203079
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 36
Mã phần lô PP2300504675
Giá từng phần lô 3,439,458,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.913.511.586
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.407.620.677
Năng lực sản xuất hàng hóa 319712
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 37
Mã phần lô PP2300504676
Giá từng phần lô 829,208,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.184.583.400
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.445.866
Năng lực sản xuất hàng hóa 102982
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 38
Mã phần lô PP2300504677
Giá từng phần lô 64,724,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.463.000
Mã hàng hóa (HS) 3926 hoặc 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.306.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 29155
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 39
Mã phần lô PP2300504678
Giá từng phần lô 146,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 40
Mã phần lô PP2300504679
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25000
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 41
Mã phần lô PP2300504680
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 42
Mã phần lô PP2300504681
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS) 5601 hoặc 9018 hoặc 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20000
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->