Gói thầu: Gói 5: Mua hóa chất xét nghiệm năm 2023-2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200096353-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN MỸ PHƯỚC
Tên gói thầu Gói 5: Mua hóa chất xét nghiệm năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2200080128
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ bảo hiểm chi trả và nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Công ty cổ phần bệnh viện Mỹ Phước. TC3, KP.3, P. Mỹ Phước, TX. Bến Cát, tỉnh Bình Dương
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Dương
Giá gói thầu 33,861,146,786 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,015,834,390 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 199,332,000 0 0
2 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 44,291,100 0 0
3 Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 390,505,500 0 0
4 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 93,051,000 0 0
5 Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 292,912,200 0 0
6 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 66,444,000 0 0
7 Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB 61,824,000 0 0
8 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB 31,636,500 0 0
9 Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng CMV 277,200,000 0 0
10 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng CMV 142,733,120 0 0
11 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng CMV 110,764,500 0 0
12 Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng CMV 364,245,000 0 0
13 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng CMV 66,465,000 0 0
14 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng CMV 110,880,000 0 0
15 Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol 79,091,250 0 0
16 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol 40,635,000 0 0
17 Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin 106,369,200 0 0
18 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin 44,276,400 0 0
19 Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do 129,126,900 0 0
20 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do 62,020,000 0 0
21 Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do 164,619,000 0 0
22 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do 50,618,400 0 0
23 Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 390,505,500 0 0
24 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 132,873,300 0 0
25 Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs 565,997,250 0 0
26 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs 225,981,000 0 0
27 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs 175,858,200 0 0
28 Thuốc thử xét nghiệm định tính HBs Ag 355,798,800 0 0
29 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBs Ag 94,676,400 0 0
30 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBs Ag 107,617,650 0 0
31 Định tính HCV Ab 674,427,600 0 0
32 Chất chuẩn HCV Ab 70,543,200 0 0
33 Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab 103,744,200 0 0
34 Đinh tính HIV 354,795,000 0 0
35 Chất chuẩn HIV 59,802,750 0 0
36 Chất kiểm tra xét nghiệm HIV 71,347,500 0 0
37 Thuốc thử xét nghiệm định lượng cTnI 341,250,000 0 0
38 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cTnI 39,448,500 0 0
39 Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do 368,499,600 0 0
40 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do 37,978,500 0 0
41 Chất kiểm tra xét nghiệm PSA tự do 38,451,000 0 0
42 Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 142,222,500 0 0
43 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 28,476,000 0 0
44 Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 230,475,000 0 0
45 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 50,620,500 0 0
46 Thuốc thử xét nghiệm định lượng progesterone 30,382,800 0 0
47 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng progesterone 11,393,550 0 0
48 Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng kháng thể IgG kháng virus rubella 144,795,000 0 0
49 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính và định lượng kháng thể IgG kháng virus rubella 57,918,000 0 0
50 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và định lượng kháng thể IgG kháng virus rubella 73,689,000 0 0
51 Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus rubella 247,065,000 0 0
52 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus rubella 106,344,000 0 0
53 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus rubella 114,030,000 0 0
54 Thuốc thử xét nghiệm định lượng testosterone 110,748,750 0 0
55 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng testosterone 30,441,600 0 0
56 Thuốc thử xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Toxoplasma gondii 100,852,500 0 0
57 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Toxoplasma gondii 63,806,400 0 0
58 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Toxoplasma gondi 49,627,200 0 0
59 Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Toxoplasma gondii 225,697,500 0 0
60 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Toxoplasma gondii 45,612,000 0 0
61 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Toxoplasma gondii 75,952,800 0 0
62 Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO 88,599,000 0 0
63 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO 42,714,000 0 0
64 Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 339,885,000 0 0
65 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 43,054,200 0 0
66 Thuốc thử xét nghiệm định lượng BNP 928,827,900 0 0
67 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng BNP 26,775,000 0 0
68 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng BNP 30,366,000 0 0
69 Vật liệu kiểm soát mức 1, 2, 3 các xét nghiệm định lượng dấu ấn tim mạch 197,227,800 0 0
70 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch 3 mức 177,143,400 0 0
71 Đinh lượng Total βhCG (5th IS) 182,750,400 0 0
72 Chất chuẩn TOTAL βhCG (5th IS) 47,439,000 0 0
73 Thuốc thử xét nghiệm định lượng estriol tự do 94,946,250 0 0
74 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng estriol tự do 87,339,000 0 0
75 Thuốc thử xét nghiệm định lượng PAPP-A 463,182,300 0 0
76 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A 187,110,000 0 0
77 Giếng phản ứng 131,600,700 0 0
78 Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch 328,242,750 0 0
79 Dung dịch đệm rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch 255,675,000 0 0
80 Hóa chất kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch 344,663,550 0 0
81 Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm miễn dịch 327,337,500 0 0
82 Cốc đựng mẫu 0.5ml 50,094,000 0 0
83 Cốc đựng mẫu 2.0ml 54,054,000 0 0
84 Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch 45,086,496 0 0
85 Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch và máy phân tích tế bào dòng chảy 25,309,200 0 0
86 Túi chứa dung dịch thải cho hệ thống máy xét nghiệm 2,648,800 0 0
87 Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số 108,000,000 0 0
88 Que mẫu chuẩn 5,556,600 0 0
89 Dung dịch pha loãng huyết học dùng cho máy xét nghiệm huyết học tự động 250,000,000 0 0
90 Dung dịch ly giải bạch cầu 675,000,000 0 0
91 Dung dịch phân tích (phá vỡ) hồng cầu 1,035,000,000 0 0
92 Nội kiểm sử dụng cho máy xét nghiệm huyết học 160,000,000 0 0
93 Dung dịch ly giải, phân tích ( phá vỡ) hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học tự động 250,000,000 0 0
94 Dung dịch ly giải huyết học dùng cho máy xét nghiệm huyết học tự động 250,000,000 0 0
95 Dung dịch ly giải bạch cầu (WBC) và sự khác biệt 5 phần bạch cầu (LYM, MONO, NEU, EO, BA) trong mẫu máu, dùng cho máy xét nghiệm huyết học tự động 275,000,000 0 0
96 Dung dịch nhuộm huỳnh quang phân tích 5 thành phần bạch cầu 141,666,000 0 0
97 Hóa chất xét nghiệm Ion đồ Na. K. Ca. Ph trong máu 306,960,000 0 0
98 Hóa chất xét nghiệm Ion đồ Na. K. Cl trong máu 271,656,000 0 0
99 Dung dịch kiểm tra chất lượng của máy Ion đồ 86,000,000 0 0
100 Dung dịch Làm sạch điện cực 44,928,000 0 0
101 Hóa chất xét nghiệm Ethanol trong máu 156,974,400 0 0
102 Dung dịch kiểm tra tính chính xác của hóa chất Ethanol 151,212,000 0 0
103 Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng giun đũa chó Toxocara canis 200,000,000 0 0
104 Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Taenia solium 119,775,600 0 0
105 Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgG huyết thanh kháng Ascaris 119,775,600 0 0
106 Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides 119,775,600 0 0
107 Hóa chất xét nghiệm trên máy đông máu tự động 262,953,800 0 0
108 Vật tư tiêu hao dùng cho máy đo đông máu 23,478,020 0 0
109 Hóa chất chẩn đoán invitro sử dụng cho máy đo đông máu 766,195,200 0 0
110 Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động 334,040,760 0 0
111 Dung dịch rửa sử dụng cho máy đo đông máu 310,511,640 0 0
112 Hóa chất chuẩn mức 1 62,899,200 0 0
113 Hóa chất chuẩn mức 2 62,899,200 0 0
114 Hóa chất chuẩn mức 3 62,899,200 0 0
115 Hoá chất xét nghiệm GPT (ALT) 130,485,600 0 0
116 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin 23,032,800 0 0
117 Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALP 17,463,600 0 0
118 Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase 261,475,200 0 0
119 Hoá chất xét nghiệm GOT (AST) 130,032,000 0 0
120 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol 162,918,000 0 0
121 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 12,075,000 0 0
122 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 12,390,000 0 0
123 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine 84,520,800 0 0
124 Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP độ nhạy cao 66,339,000 0 0
125 Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex 313,992,000 0 0
126 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 93,492,000 0 0
127 Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT 102,816,000 0 0
128 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholestero 30,114,000 0 0
129 Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol 785,064,000 0 0
130 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 67,687,200 0 0
131 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Inorganic Phosphorous (phospho vô cơ) 17,262,000 0 0
132 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt 45,099,600 0 0
133 Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 82,303,200 0 0
134 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 82,303,200 0 0
135 Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 82,303,200 0 0
136 Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH 30,819,600 0 0
137 Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol 1,369,200,000 0 0
138 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 76,003,200 0 0
139 Hóa chất dùng để định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy 50,131,200 0 0
140 Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu/CSF 91,192,500 0 0
141 Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 5,565,000 0 0
142 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin 40,572,000 0 0
143 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần 22,124,154 0 0
144 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride 193,021,620 0 0
145 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen 250,387,200 0 0
146 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid 93,434,292 0 0
147 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein 26,705,700 0 0
148 Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy 70,421,400 0 0
149 Dung dịch rửa hệ thống 132,564,600 0 0
150 Dung dịch rửa 22,680,000 0 0
151 Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK 25,527,600 0 0
152 Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF Latex 224,204,400 0 0
153 Chất chuẩn cho xét nghiệm RF 60,694,200 0 0
154 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose 205,968,000 0 0
155 Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số 240,750,000 0 0
156 Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể nhóm máu hệ ABO 33,033,000 0 0
157 Thẻ xét nghiệm định tính kháng nguyên của hệ ABO và Rh (D) và hồng cầu mẫn cảm 83,390,000 0 0
158 Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động 82,405,000 0 0
159 Thẻ xét nghiệm định tính kháng thể của hệ ABO, kháng thể bất thường, hòa hợp truyền máu, kháng nguyên hồng cầu và kiểm soát xét nghiệm định nhóm máu 83,391,000 0 0
160 Thẻ xét nghiệm định tính kháng nguyên của hệ ABO 75,516,000 0 0
161 Thẻ xét nghiệm định tính kháng nguyên của hệ ABO và Rh (D) 64,134,000 0 0
162 Thẻ xét nghiệm định tính kháng nguyên của hệ ABO và Rh (D) và kháng thể của hệ ABO 64,533,000 0 0
163 Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho xét nghiệm phân tích nhóm máu 32,067,000 0 0
164 Thẻ xét nghiệm định tính hồng cầu mẫn cảm, kháng thể bất thường, hòa hợp truyền máu và kháng nguyên hồng cầu 121,380,000 0 0
165 Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 622,020,000 0 0
166 Chất ly giải hồng cầu trong xét nghiệm huyết học 926,100,000 0 0
167 Chất ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu trong xét nghiệm huyết học 373,086,000 0 0
168 Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 269,997,000 0 0
169 Hóa chất kiểm chuẩn huyết học 505,411,200 0 0
170 Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động 72,000,000 0 0
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Giá từng phần lô 199,332,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Giá từng phần lô 44,291,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
Giá từng phần lô 390,505,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Giá từng phần lô 93,051,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Giá từng phần lô 292,912,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Giá từng phần lô 66,444,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
Giá từng phần lô 61,824,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB
Giá từng phần lô 31,636,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng CMV
Giá từng phần lô 277,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng CMV
Giá từng phần lô 142,733,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng CMV
Giá từng phần lô 110,764,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng CMV
Giá từng phần lô 364,245,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng CMV
Giá từng phần lô 66,465,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng CMV
Giá từng phần lô 110,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
Giá từng phần lô 79,091,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol
Giá từng phần lô 40,635,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin
Giá từng phần lô 106,369,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin
Giá từng phần lô 44,276,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do
Giá từng phần lô 129,126,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do
Giá từng phần lô 62,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do
Giá từng phần lô 164,619,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do
Giá từng phần lô 50,618,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9
Giá từng phần lô 390,505,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9
Giá từng phần lô 132,873,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs
Giá từng phần lô 565,997,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs
Giá từng phần lô 225,981,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs
Giá từng phần lô 175,858,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBs Ag
Giá từng phần lô 355,798,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBs Ag
Giá từng phần lô 94,676,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBs Ag
Giá từng phần lô 107,617,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định tính HCV Ab
Giá từng phần lô 674,427,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn HCV Ab
Giá từng phần lô 70,543,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab
Giá từng phần lô 103,744,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đinh tính HIV
Giá từng phần lô 354,795,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn HIV
Giá từng phần lô 59,802,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm tra xét nghiệm HIV
Giá từng phần lô 71,347,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cTnI
Giá từng phần lô 341,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cTnI
Giá từng phần lô 39,448,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do
Giá từng phần lô 368,499,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do
Giá từng phần lô 37,978,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm tra xét nghiệm PSA tự do
Giá từng phần lô 38,451,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Giá từng phần lô 142,222,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Giá từng phần lô 28,476,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125
Giá từng phần lô 230,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
Giá từng phần lô 50,620,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng progesterone
Giá từng phần lô 30,382,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng progesterone
Giá từng phần lô 11,393,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng kháng thể IgG kháng virus rubella
Giá từng phần lô 144,795,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính và định lượng kháng thể IgG kháng virus rubella
Giá từng phần lô 57,918,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và định lượng kháng thể IgG kháng virus rubella
Giá từng phần lô 73,689,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus rubella
Giá từng phần lô 247,065,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus rubella
Giá từng phần lô 106,344,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus rubella
Giá từng phần lô 114,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng testosterone
Giá từng phần lô 110,748,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng testosterone
Giá từng phần lô 30,441,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Toxoplasma gondii
Giá từng phần lô 100,852,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Toxoplasma gondii
Giá từng phần lô 63,806,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Toxoplasma gondi
Giá từng phần lô 49,627,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Toxoplasma gondii
Giá từng phần lô 225,697,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Toxoplasma gondii
Giá từng phần lô 45,612,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Toxoplasma gondii
Giá từng phần lô 75,952,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO
Giá từng phần lô 88,599,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO
Giá từng phần lô 42,714,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Giá từng phần lô 339,885,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Giá từng phần lô 43,054,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng BNP
Giá từng phần lô 928,827,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng BNP
Giá từng phần lô 26,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng BNP
Giá từng phần lô 30,366,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát mức 1, 2, 3 các xét nghiệm định lượng dấu ấn tim mạch
Giá từng phần lô 197,227,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch 3 mức
Giá từng phần lô 177,143,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đinh lượng Total βhCG (5th IS)
Giá từng phần lô 182,750,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn TOTAL βhCG (5th IS)
Giá từng phần lô 47,439,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng estriol tự do
Giá từng phần lô 94,946,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng estriol tự do
Giá từng phần lô 87,339,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PAPP-A
Giá từng phần lô 463,182,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A
Giá từng phần lô 187,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giếng phản ứng
Giá từng phần lô 131,600,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch
Giá từng phần lô 328,242,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch đệm rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch
Giá từng phần lô 255,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 344,663,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 327,337,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cốc đựng mẫu 0.5ml
Giá từng phần lô 50,094,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cốc đựng mẫu 2.0ml
Giá từng phần lô 54,054,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch
Giá từng phần lô 45,086,496
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch và máy phân tích tế bào dòng chảy
Giá từng phần lô 25,309,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi chứa dung dịch thải cho hệ thống máy xét nghiệm
Giá từng phần lô 2,648,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que mẫu chuẩn
Giá từng phần lô 5,556,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng huyết học dùng cho máy xét nghiệm huyết học tự động
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ly giải bạch cầu
Giá từng phần lô 675,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch phân tích (phá vỡ) hồng cầu
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nội kiểm sử dụng cho máy xét nghiệm huyết học
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ly giải, phân tích ( phá vỡ) hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học tự động
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ly giải huyết học dùng cho máy xét nghiệm huyết học tự động
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ly giải bạch cầu (WBC) và sự khác biệt 5 phần bạch cầu (LYM, MONO, NEU, EO, BA) trong mẫu máu, dùng cho máy xét nghiệm huyết học tự động
Giá từng phần lô 275,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch nhuộm huỳnh quang phân tích 5 thành phần bạch cầu
Giá từng phần lô 141,666,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Ion đồ Na. K. Ca. Ph trong máu
Giá từng phần lô 306,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Ion đồ Na. K. Cl trong máu
Giá từng phần lô 271,656,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch kiểm tra chất lượng của máy Ion đồ
Giá từng phần lô 86,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch Làm sạch điện cực
Giá từng phần lô 44,928,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Ethanol trong máu
Giá từng phần lô 156,974,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch kiểm tra tính chính xác của hóa chất Ethanol
Giá từng phần lô 151,212,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng giun đũa chó Toxocara canis
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Taenia solium
Giá từng phần lô 119,775,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgG huyết thanh kháng Ascaris
Giá từng phần lô 119,775,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides
Giá từng phần lô 119,775,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm trên máy đông máu tự động
Giá từng phần lô 262,953,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật tư tiêu hao dùng cho máy đo đông máu
Giá từng phần lô 23,478,020
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chẩn đoán invitro sử dụng cho máy đo đông máu
Giá từng phần lô 766,195,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động
Giá từng phần lô 334,040,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa sử dụng cho máy đo đông máu
Giá từng phần lô 310,511,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn mức 1
Giá từng phần lô 62,899,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn mức 2
Giá từng phần lô 62,899,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn mức 3
Giá từng phần lô 62,899,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoá chất xét nghiệm GPT (ALT)
Giá từng phần lô 130,485,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin
Giá từng phần lô 23,032,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALP
Giá từng phần lô 17,463,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase
Giá từng phần lô 261,475,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoá chất xét nghiệm GOT (AST)
Giá từng phần lô 130,032,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
Giá từng phần lô 162,918,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
Giá từng phần lô 12,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
Giá từng phần lô 12,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
Giá từng phần lô 84,520,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP độ nhạy cao
Giá từng phần lô 66,339,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex
Giá từng phần lô 313,992,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Giá từng phần lô 93,492,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT
Giá từng phần lô 102,816,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholestero
Giá từng phần lô 30,114,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 785,064,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Giá từng phần lô 67,687,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Inorganic Phosphorous (phospho vô cơ)
Giá từng phần lô 17,262,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt
Giá từng phần lô 45,099,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Giá từng phần lô 82,303,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Giá từng phần lô 82,303,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Giá từng phần lô 82,303,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH
Giá từng phần lô 30,819,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 1,369,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Giá từng phần lô 76,003,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng để định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
Giá từng phần lô 50,131,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu/CSF
Giá từng phần lô 91,192,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Giá từng phần lô 5,565,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin
Giá từng phần lô 40,572,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần
Giá từng phần lô 22,124,154
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride
Giá từng phần lô 193,021,620
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen
Giá từng phần lô 250,387,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
Giá từng phần lô 93,434,292
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein
Giá từng phần lô 26,705,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Giá từng phần lô 70,421,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa hệ thống
Giá từng phần lô 132,564,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK
Giá từng phần lô 25,527,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF Latex
Giá từng phần lô 224,204,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn cho xét nghiệm RF
Giá từng phần lô 60,694,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
Giá từng phần lô 205,968,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
Giá từng phần lô 240,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể nhóm máu hệ ABO
Giá từng phần lô 33,033,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ xét nghiệm định tính kháng nguyên của hệ ABO và Rh (D) và hồng cầu mẫn cảm
Giá từng phần lô 83,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động
Giá từng phần lô 82,405,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ xét nghiệm định tính kháng thể của hệ ABO, kháng thể bất thường, hòa hợp truyền máu, kháng nguyên hồng cầu và kiểm soát xét nghiệm định nhóm máu
Giá từng phần lô 83,391,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ xét nghiệm định tính kháng nguyên của hệ ABO
Giá từng phần lô 75,516,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ xét nghiệm định tính kháng nguyên của hệ ABO và Rh (D)
Giá từng phần lô 64,134,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ xét nghiệm định tính kháng nguyên của hệ ABO và Rh (D) và kháng thể của hệ ABO
Giá từng phần lô 64,533,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho xét nghiệm phân tích nhóm máu
Giá từng phần lô 32,067,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ xét nghiệm định tính hồng cầu mẫn cảm, kháng thể bất thường, hòa hợp truyền máu và kháng nguyên hồng cầu
Giá từng phần lô 121,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Giá từng phần lô 622,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất ly giải hồng cầu trong xét nghiệm huyết học
Giá từng phần lô 926,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu trong xét nghiệm huyết học
Giá từng phần lô 373,086,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Giá từng phần lô 269,997,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn huyết học
Giá từng phần lô 505,411,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->