Gói thầu: Gói 5: Nhóm đinh nẹp vít dùng trong chấn thương chỉnh hình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400381025-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 5: Nhóm đinh nẹp vít dùng trong chấn thương chỉnh hình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400182845 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 34,426,607,370 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400210149 - Bộ cố định ngoài ba thanh (loại S) | 30,899,610 | 464,000 |
| 2 | PP2400210150 - Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov(loại S) không cản quang hoặc tương đương | 64,399,440 | 966,000 |
| 3 | PP2400210151 - Bộ cố định ngoài cẳng chân Muller (loại S) hoặc tương đương | 47,699,820 | 716,000 |
| 4 | PP2400210152 - Bộ cố định ngoài Chữ T (loại S) | 53,699,940 | 806,000 |
| 5 | PP2400210153 - Bộ cố định ngoài gần khớp (loại S) | 33,449,850 | 502,000 |
| 6 | PP2400210154 - Bộ cố định ngoài Hoffmann (loại S) hoặc tương đương | 18,599,700 | 279,000 |
| 7 | PP2400210155 - Bộ cố định ngoài khung chậu (loại S) | 29,849,400 | 448,000 |
| 8 | PP2400210156 - Bộ cố định ngoài ngón tay (loại S) | 19,800,000 | 297,000 |
| 9 | PP2400210157 - Bộ cố định ngoài qua gối (loại S) | 30,899,610 | 464,000 |
| 10 | PP2400210158 - Bộ cố định ngoài tay kiểu Muller (loại S) hoặc tương đương | 15,750,000 | 237,000 |
| 11 | PP2400210159 - Đinh Kirschner hai đầu nhọn | 112,500,000 | 1,688,000 |
| 12 | PP2400210160 - Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đường kính | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 13 | PP2400210161 - Đinh nội tủy xương chày đường kính các cỡ | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 14 | PP2400210162 - Khung cố định qua gối | 58,800,000 | 882,000 |
| 15 | PP2400210163 - Mũi khoan xương | 57,000,000 | 855,000 |
| 16 | PP2400210164 - Nẹp bất động cẳng chân | 28,400,000 | 426,000 |
| 17 | PP2400210165 - Nẹp chữ T quay phải, vít 3.5mm, 3 lỗ đầu | 8,800,000 | 132,000 |
| 18 | PP2400210166 - Nẹp chữ Y đầu dưới xương cánh tay, vít 3.5mm | 13,000,000 | 195,000 |
| 19 | PP2400210167 - Nẹp DCP bản nhỏ, vít 3.5mm | 20,700,000 | 311,000 |
| 20 | PP2400210168 - Nẹp DHS 135 độ | 46,000,000 | 690,000 |
| 21 | PP2400210169 - Nẹp đỡ chữ L, vít 4.5/6.5mm | 12,500,000 | 188,000 |
| 22 | PP2400210170 - Nẹp đỡ chữ T, vít 4.5/6.5mm | 11,000,000 | 165,000 |
| 23 | PP2400210171 - Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan. Vít 4.5 mm | 595,000,000 | 8,925,000 |
| 24 | PP2400210172 - Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm | 970,000,000 | 14,550,000 |
| 25 | PP2400210173 - Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, titan. Vít 4.5 mm | 604,000,000 | 9,060,000 |
| 26 | PP2400210174 - Nẹp khóa chữ T | 60,000,000 | 900,000 |
| 27 | PP2400210175 - Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay số 1, vít 3.5mm | 27,900,000 | 419,000 |
| 28 | PP2400210176 - Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm | 410,000,000 | 6,150,000 |
| 29 | PP2400210177 - Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 30 | PP2400210178 - Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương đùi số 1, vít 4.5/5.0mm | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 31 | PP2400210179 - Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương chày | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 32 | PP2400210180 - Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 33 | PP2400210181 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải, các cỡ, titanium | 148,000,000 | 2,220,000 |
| 34 | PP2400210182 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày, phải, trái, các cỡ, titan. Vít 4.5mm và 5.5 mm | 1,560,000,000 | 23,400,000 |
| 35 | PP2400210183 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi đơn trục P/T titan | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 36 | PP2400210184 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (7 lỗ đầu) | 132,000,000 | 1,980,000 |
| 37 | PP2400210185 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay số 1, vít 2.7/3.5mm | 30,200,000 | 453,000 |
| 38 | PP2400210186 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải, trái, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm | 795,000,000 | 11,925,000 |
| 39 | PP2400210187 - Nẹp khóa đầu trên cổ xương đùi trái/phải, các cỡ | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 40 | PP2400210188 - Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày (bản rộng) | 138,600,000 | 2,079,000 |
| 41 | PP2400210189 - Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày số 1, vít 4.5/5.0mm | 137,500,000 | 2,063,000 |
| 42 | PP2400210190 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các loại, titan. Vít4.5 mm và 5.5 mm | 656,000,000 | 9,840,000 |
| 43 | PP2400210191 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay,đơn trục, titan | 307,000,000 | 4,605,000 |
| 44 | PP2400210192 - Nẹp khóa đầu trên xương chày, mâm chày đơn trục phải trái titan | 193,200,000 | 2,898,000 |
| 45 | PP2400210193 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ trái/phải, titanium. | 1,530,000,000 | 22,950,000 |
| 46 | PP2400210194 - Nẹp khóa đầu xa xương đùi trái/phải titanium | 1,252,500,000 | 18,788,000 |
| 47 | PP2400210195 - Nẹp khóa DHS | 194,850,000 | 2,923,000 |
| 48 | PP2400210196 - Nẹp khóa đỡ chữ L | 56,000,000 | 840,000 |
| 49 | PP2400210197 - Nẹp khóa gót chân | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 50 | PP2400210198 - Nẹp khóa gót chân các số 1,2,3,4,5, vít 3.5/4.0mm | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 51 | PP2400210199 - Nẹp khóa lòng máng | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 52 | PP2400210200 - Nẹp khóa lòng máng, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm | 235,000,000 | 3,525,000 |
| 53 | PP2400210201 - Nẹp khóa mắt xích, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm | 1,027,500,000 | 15,413,000 |
| 54 | PP2400210202 - Nẹp khóa mắt xích, dùng vít khóa 3.5mm | 63,400,000 | 951,000 |
| 55 | PP2400210203 - Nẹp khóa móc xương cùng đòn, dùng vít đk 3.5mm | 129,000,000 | 1,935,000 |
| 56 | PP2400210204 - Nẹp khóa móc xương đòn | 206,100,000 | 3,092,000 |
| 57 | PP2400210205 - Nẹp khóa móc xương đòn, trái, phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm | 1,185,000,000 | 17,775,000 |
| 58 | PP2400210206 - Nẹp khóa mỏm khuỷu | 136,000,000 | 2,040,000 |
| 59 | PP2400210207 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp (Ti), các cỡ | 157,500,000 | 2,363,000 |
| 60 | PP2400210208 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ | 116,400,000 | 1,746,000 |
| 61 | PP2400210209 - Nẹp khóa nén ép bản rộng | 134,000,000 | 2,010,000 |
| 62 | PP2400210210 - Nẹp khóa nén ép chữ T nghiêng phải, vít 3.5mm, 3 lỗ đầu | 33,225,000 | 499,000 |
| 63 | PP2400210211 - Nẹp khóa nén ép chữ T nghiêng phải, vít 3.5mm, 4 lỗ đầu | 36,000,000 | 540,000 |
| 64 | PP2400210212 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi số 1, vít 4.5/5.0mm | 82,500,000 | 1,238,000 |
| 65 | PP2400210213 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi số 2, vít 4.5/5.0/7.3mm | 82,500,000 | 1,238,000 |
| 66 | PP2400210214 - Nẹp khóa nén ép dùng bản hẹp, vít 4.5/5.0mm | 61,600,000 | 924,000 |
| 67 | PP2400210215 - Nẹp khóa nén ép dùng bản rộng, vít 4.5/5.0mm | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 68 | PP2400210216 - Nẹp khóa nén ép dùng cho xương đòn | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 69 | PP2400210217 - Nẹp khóa nén ép dùng chữ L, vít 4.5/5.0mm | 34,000,000 | 510,000 |
| 70 | PP2400210218 - Nẹp khóa nén ép dùng chữ T, vít 4.5/5.0mm | 34,000,000 | 510,000 |
| 71 | PP2400210219 - Nẹp khóa nén ép dùng đầu trên xương cánh tay số 1, vít 3.5mm | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 72 | PP2400210220 - Nẹp khóa nén ép, vít 3.5mm (Nẹp bản nhỏ) | 63,400,000 | 951,000 |
| 73 | PP2400210221 - Nẹp khóa nén nép đầu dưới mặt trong xương chày số 2, vít 3.5/4.0mm | 104,000,000 | 1,560,000 |
| 74 | PP2400210222 - Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, các cỡ, titan. Vít 4.5mm và 5.5 mm | 1,134,000,000 | 17,010,000 |
| 75 | PP2400210223 - Nẹp khóa tái tạo (mắt xích), các cỡ, titanium | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 76 | PP2400210224 - Nẹp khóa Titan đầu dưới mặt bên xương mác | 65,000,000 | 975,000 |
| 77 | PP2400210225 - Nẹp khóa xương cánh tay | 124,000,000 | 1,860,000 |
| 78 | PP2400210226 - Nẹp khóa xương đòn chữ S | 206,100,000 | 3,092,000 |
| 79 | PP2400210227 - Nẹp khóa xương đòn chữ S các loại, các cỡ, titan | 1,220,000,000 | 18,300,000 |
| 80 | PP2400210228 - Nẹp khóa xương đòn cong, trái, phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm | 915,000,000 | 13,725,000 |
| 81 | PP2400210229 - Nẹp khóa xương đòn, đơn trục,cong,phải trái, titan | 915,000,000 | 13,725,000 |
| 82 | PP2400210230 - Nẹp khóa xương mác, trái phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm | 698,250,000 | 10,474,000 |
| 83 | PP2400210231 - Nẹp lòng máng 1/3 | 18,150,000 | 273,000 |
| 84 | PP2400210232 - Nẹp mini bàn ngón. Vít 2.0mm | 186,000,000 | 2,790,000 |
| 85 | PP2400210233 - Nẹp nén ép bản hẹp, vít 4.5/6.5mm | 27,000,000 | 405,000 |
| 86 | PP2400210234 - Nẹp nén ép bản rộng, vít 4.5/6.5mm | 32,550,000 | 489,000 |
| 87 | PP2400210235 - Nẹp tái tạo (mắt xích), thẳng, vít 3.5mm | 32,160,000 | 483,000 |
| 88 | PP2400210236 - Nẹp xương đòn | 54,000,000 | 810,000 |
| 89 | PP2400210237 - Vít chốt đinh nội tủy x/chày x/đùi 4,5/35mm | 24,750,000 | 372,000 |
| 90 | PP2400210238 - Vít khóa D 4,5 mm, các cỡ, titan | 1,668,500,000 | 25,028,000 |
| 91 | PP2400210239 - Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm | 40,000,000 | 600,000 |
| 92 | PP2400210240 - Vít khóa (Ti) đường kính 3.5 mm | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 93 | PP2400210241 - Vít khóa (Ti) đường kính 5.0mm | 585,000,000 | 8,775,000 |
| 94 | PP2400210242 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.4mm | 21,000,000 | 315,000 |
| 95 | PP2400210243 - Vít khóa 3,5 mm, các cỡ, titan | 1,845,000,000 | 27,675,000 |
| 96 | PP2400210244 - Vít khóa 5.0mm, các cỡ, titan | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 97 | PP2400210245 - Vít khóa chốt đường kính 4.5mm | 336,000,000 | 5,040,000 |
| 98 | PP2400210246 - Vít khóa nén ép rỗng nòng đường kính 6.5mm | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 99 | PP2400210247 - Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ,titan | 446,250,000 | 6,694,000 |
| 100 | PP2400210248 - Vít khóa tự taro đường kính 2.4mm | 36,000,000 | 540,000 |
| 101 | PP2400210249 - Vít khóa tự taro đường kính 2.7mm | 36,000,000 | 540,000 |
| 102 | PP2400210250 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 103 | PP2400210251 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm | 504,000,000 | 7,560,000 |
| 104 | PP2400210252 - Vít khóa xốp (Ti) đường kính 3.5mm | 130,500,000 | 1,958,000 |
| 105 | PP2400210253 - Vít khóa xốp Ø 5.0 mm, các cỡ, titanium | 340,000,000 | 5,100,000 |
| 106 | PP2400210254 - Vít khóa xốp ren toàn phần đường kính 3.5mm | 129,000,000 | 1,935,000 |
| 107 | PP2400210255 - Vít khóa xốp ren toàn phần đường kính 5.0mm | 129,000,000 | 1,935,000 |
| 108 | PP2400210256 - Vít lớn DHS/DCS | 24,900,000 | 374,000 |
| 109 | PP2400210257 - Vít nén DHS/DCS | 18,250,000 | 274,000 |
| 110 | PP2400210258 - Vít vỏ D 4,5 mm, các cỡ, titan | 377,300,000 | 5,660,000 |
| 111 | PP2400210259 - Vít vỏ 3,5 mm, các cỡ, titan | 750,750,000 | 11,262,000 |
| 112 | PP2400210260 - Vít vỏ D2.0mm, các cỡ, titan. | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 113 | PP2400210261 - Vít xốp khóa 3,5 mm, các cỡ, titan | 1,012,500,000 | 15,188,000 |
| 114 | PP2400210262 - Vít xốp khóa, D 5,5 mm, titan | 888,000,000 | 13,320,000 |
| 115 | PP2400210263 - Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 116 | PP2400210264 - Vít xương cứng (Ti) đường kính 4.5mm | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 117 | PP2400210265 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, các cỡ | 75,075,000 | 1,127,000 |
| 118 | PP2400210266 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm, bước ren 1.25mm | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 119 | PP2400210267 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm tự taro | 63,000,000 | 945,000 |
| 120 | PP2400210268 - Vít xương mắt cá chân đường kính 4.5mm | 44,000,000 | 660,000 |
| 121 | PP2400210269 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm, ren ngắn | 22,000,000 | 330,000 |
| 122 | PP2400210270 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm, ren toàn phần | 22,000,000 | 330,000 |
| 123 | PP2400210271 - Vít xương xốp đường kính đường kính 6.5mm, ren 16mm | 44,000,000 | 660,000 |
| 124 | PP2400210272 - Vít xương xốp đường kính đường kính 6.5mm, ren 32mm | 66,000,000 | 990,000 |
| 125 | PP2400210273 - Vít xương xốp đường kính đường kính 6.5mm, ren toàn phần | 44,000,000 | 660,000 |
Bộ cố định ngoài ba thanh (loại S) |
|
| Mã phần lô | PP2400210149 |
| Giá từng phần lô | 30,899,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov(loại S) không cản quang hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400210150 |
| Giá từng phần lô | 64,399,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ cố định ngoài cẳng chân Muller (loại S) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400210151 |
| Giá từng phần lô | 47,699,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ cố định ngoài Chữ T (loại S) |
|
| Mã phần lô | PP2400210152 |
| Giá từng phần lô | 53,699,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ cố định ngoài gần khớp (loại S) |
|
| Mã phần lô | PP2400210153 |
| Giá từng phần lô | 33,449,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ cố định ngoài Hoffmann (loại S) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400210154 |
| Giá từng phần lô | 18,599,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ cố định ngoài khung chậu (loại S) |
|
| Mã phần lô | PP2400210155 |
| Giá từng phần lô | 29,849,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ cố định ngoài ngón tay (loại S) |
|
| Mã phần lô | PP2400210156 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ cố định ngoài qua gối (loại S) |
|
| Mã phần lô | PP2400210157 |
| Giá từng phần lô | 30,899,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ cố định ngoài tay kiểu Muller (loại S) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400210158 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đinh Kirschner hai đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400210159 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đường kính |
|
| Mã phần lô | PP2400210160 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đinh nội tủy xương chày đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400210161 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Khung cố định qua gối |
|
| Mã phần lô | PP2400210162 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Mũi khoan xương |
|
| Mã phần lô | PP2400210163 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp bất động cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2400210164 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp chữ T quay phải, vít 3.5mm, 3 lỗ đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400210165 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp chữ Y đầu dưới xương cánh tay, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210166 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp DCP bản nhỏ, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210167 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp DHS 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400210168 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp đỡ chữ L, vít 4.5/6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210169 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp đỡ chữ T, vít 4.5/6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210170 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan. Vít 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210171 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210172 |
| Giá từng phần lô | 970,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, titan. Vít 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210173 |
| Giá từng phần lô | 604,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400210174 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay số 1, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210175 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210176 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400210177 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương đùi số 1, vít 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210178 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400210179 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400210180 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải, các cỡ, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400210181 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày, phải, trái, các cỡ, titan. Vít 4.5mm và 5.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210182 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi đơn trục P/T titan |
|
| Mã phần lô | PP2400210183 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (7 lỗ đầu) |
|
| Mã phần lô | PP2400210184 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay số 1, vít 2.7/3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210185 |
| Giá từng phần lô | 30,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải, trái, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210186 |
| Giá từng phần lô | 795,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên cổ xương đùi trái/phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400210187 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày (bản rộng) |
|
| Mã phần lô | PP2400210188 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày số 1, vít 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210189 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,063,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các loại, titan. Vít4.5 mm và 5.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210190 |
| Giá từng phần lô | 656,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay,đơn trục, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400210191 |
| Giá từng phần lô | 307,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày, mâm chày đơn trục phải trái titan |
|
| Mã phần lô | PP2400210192 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ trái/phải, titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2400210193 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu xa xương đùi trái/phải titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400210194 |
| Giá từng phần lô | 1,252,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa DHS |
|
| Mã phần lô | PP2400210195 |
| Giá từng phần lô | 194,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,923,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đỡ chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2400210196 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa gót chân |
|
| Mã phần lô | PP2400210197 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa gót chân các số 1,2,3,4,5, vít 3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210198 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2400210199 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa lòng máng, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210200 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa mắt xích, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210201 |
| Giá từng phần lô | 1,027,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa mắt xích, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210202 |
| Giá từng phần lô | 63,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa móc xương cùng đòn, dùng vít đk 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210203 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400210204 |
| Giá từng phần lô | 206,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa móc xương đòn, trái, phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210205 |
| Giá từng phần lô | 1,185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2400210206 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa nén ép bản hẹp (Ti), các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400210207 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400210208 |
| Giá từng phần lô | 116,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,746,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa nén ép bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400210209 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa nén ép chữ T nghiêng phải, vít 3.5mm, 3 lỗ đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400210210 |
| Giá từng phần lô | 33,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa nén ép chữ T nghiêng phải, vít 3.5mm, 4 lỗ đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400210211 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi số 1, vít 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210212 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi số 2, vít 4.5/5.0/7.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210213 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa nén ép dùng bản hẹp, vít 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210214 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa nén ép dùng bản rộng, vít 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210215 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa nén ép dùng cho xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400210216 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa nén ép dùng chữ L, vít 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210217 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa nén ép dùng chữ T, vít 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210218 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa nén ép dùng đầu trên xương cánh tay số 1, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210219 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa nén ép, vít 3.5mm (Nẹp bản nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2400210220 |
| Giá từng phần lô | 63,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa nén nép đầu dưới mặt trong xương chày số 2, vít 3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210221 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, các cỡ, titan. Vít 4.5mm và 5.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210222 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa tái tạo (mắt xích), các cỡ, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400210223 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa Titan đầu dưới mặt bên xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2400210224 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400210225 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2400210226 |
| Giá từng phần lô | 206,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa xương đòn chữ S các loại, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400210227 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa xương đòn cong, trái, phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210228 |
| Giá từng phần lô | 915,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa xương đòn, đơn trục,cong,phải trái, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400210229 |
| Giá từng phần lô | 915,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp khóa xương mác, trái phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210230 |
| Giá từng phần lô | 698,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp lòng máng 1/3 |
|
| Mã phần lô | PP2400210231 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp mini bàn ngón. Vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210232 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp nén ép bản hẹp, vít 4.5/6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210233 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp nén ép bản rộng, vít 4.5/6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210234 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp tái tạo (mắt xích), thẳng, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210235 |
| Giá từng phần lô | 32,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nẹp xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400210236 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít chốt đinh nội tủy x/chày x/đùi 4,5/35mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210237 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít khóa D 4,5 mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400210238 |
| Giá từng phần lô | 1,668,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210239 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít khóa (Ti) đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210240 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít khóa (Ti) đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210241 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210242 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít khóa 3,5 mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400210243 |
| Giá từng phần lô | 1,845,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít khóa 5.0mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400210244 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít khóa chốt đường kính 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210245 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít khóa nén ép rỗng nòng đường kính 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210246 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ,titan |
|
| Mã phần lô | PP2400210247 |
| Giá từng phần lô | 446,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,694,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít khóa tự taro đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210248 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít khóa tự taro đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210249 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210250 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210251 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít khóa xốp (Ti) đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210252 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,958,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít khóa xốp Ø 5.0 mm, các cỡ, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400210253 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít khóa xốp ren toàn phần đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210254 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít khóa xốp ren toàn phần đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210255 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít lớn DHS/DCS |
|
| Mã phần lô | PP2400210256 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít nén DHS/DCS |
|
| Mã phần lô | PP2400210257 |
| Giá từng phần lô | 18,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít vỏ D 4,5 mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400210258 |
| Giá từng phần lô | 377,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít vỏ 3,5 mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400210259 |
| Giá từng phần lô | 750,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít vỏ D2.0mm, các cỡ, titan. |
|
| Mã phần lô | PP2400210260 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít xốp khóa 3,5 mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400210261 |
| Giá từng phần lô | 1,012,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít xốp khóa, D 5,5 mm, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400210262 |
| Giá từng phần lô | 888,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210263 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít xương cứng (Ti) đường kính 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210264 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400210265 |
| Giá từng phần lô | 75,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm, bước ren 1.25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210266 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400210267 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít xương mắt cá chân đường kính 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210268 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít xương xốp đường kính 4.0mm, ren ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400210269 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít xương xốp đường kính 4.0mm, ren toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400210270 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít xương xốp đường kính đường kính 6.5mm, ren 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210271 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít xương xốp đường kính đường kính 6.5mm, ren 32mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210272 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vít xương xốp đường kính đường kính 6.5mm, ren toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400210273 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi