Gói thầu: Gói 5: Vật tư tổng hợp khác

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500102130-03
Thời điểm đóng mở thầu 09/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 5: Vật tư tổng hợp khác
Số hiệu KHLCNT PL2500041848
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 44,488,503,420 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500126738 - Phim khô Laser 26x36cm 3,685,500,000 3.412.500.000 1.228.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 55,282,500
2 PP2500126739 - Phim khô Laser 35x43cm 5,584,950,000 5.171.250.000 1.861.650.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 83,774,250
3 PP2500126740 - Bơm tiêm cản quang dùng cho bơm tiêm MEDRAD VISTRON 148,500,000 137.500.000 49.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,227,500
4 PP2500126741 - Bộ quần áo phẫu thuật vô trùng(áo, quần, nón, giầy, khẩu trang) 8,850,000 8.194.444 2.950.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 132,750
5 PP2500126742 - Bông mỡ không vô trùng 1 kg 29,250,000 27.083.333 9.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 438,750
6 PP2500126743 - Bông gạc đắp vết thương 6cmx10cm vô trùng 15,000,000 13.888.889 5.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 225,000
7 PP2500126744 - Bông gạc đắp vết thương 6cmx15cm vô trùng 2,209,500 2.045.833 736.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 33,143
8 PP2500126745 - Bông gạc đắp vết thương 6cmx22cm vô trùng 400,500,000 370.833.333 133.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 6,007,500
9 PP2500126746 - Bông gạc đắp vết thương 8*10 vô trùng 58,800,000 54.444.444 19.600.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 882,000
10 PP2500126747 - Bông viên Fi 20 vô trùng, 25gr 225,000,000 208.333.333 75.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,375,000
11 PP2500126748 - Bông hút nước y tế 1,740,000 1.611.111 580.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 26,100
12 PP2500126749 - Gạc cản quang dùng trong phẫu thuật sọ não 2cm x 8cm x 4 lớp vô trùng 5,160,000 4.777.778 1.720.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 77,400
13 PP2500126750 - Gạc cầu đa khoa Fi 40 vô trùng 180,180,000 166.833.333 60.060.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,702,700
14 PP2500126751 - Gạc cầu sản khoa Fi 45 cản quang vô trùng 45,900,000 42.500.000 15.300.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 688,500
15 PP2500126752 - Băng cuộn 0,09 x 2,5m 29,700,000 27.500.000 9.900.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 445,500
16 PP2500126753 - Gạc mesh nội soi không cản quang 1cmx33cmx8 lớp, vô trùng 9,558,000 8.850.000 3.186.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 143,370
17 PP2500126754 - Gạc phẫu thuật cản quang 40x40x4 lớp tiệt trùng 20,317,500 18.812.500 6.772.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 304,763
18 PP2500126755 - Gạc phẫu thuật cản quang 30cmx40cmx6 lớp tiệt trùng 270,000,000 250.000.000 90.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 4,050,000
19 PP2500126756 - Gạc phẫu thuật không cản quang 20cmx40cmx4 lớp tiệt trùng 185,692,500 171.937.500 61.897.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,785,388
20 PP2500126757 - Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang 30cmx40xmx8 lớp tiệt trùng 223,425,000 206.875.000 74.475.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,351,375
21 PP2500126758 - Gạc hút y tế 0,8m 9,000,000 8.333.333 3.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 135,000
22 PP2500126759 - Khăn đắp phẫu thuật 80cmx120cm, vô trùng 6,615,000 6.125.000 2.205.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 99,225
23 PP2500126760 - Khăn đắp phẫu thuật 160cmx200cm,vô trùng 1,944,000 1.800.000 648.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 29,160
24 PP2500126761 - Khăn đắp phẫu thuật 50x50cm, vô trùng 2,620,800 2.426.667 873.600 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 39,312
25 PP2500126762 - Khẩu trang tiệt trùng 318,600,000 295.000.000 106.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 4,779,000
26 PP2500126763 - Meche cầm máu mũi 0,75cm x 200cm x 4 lớptiệt trùng 1,514,700 1.402.500 504.900 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 22,721
27 PP2500126764 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng 90,405,000 83.708.333 30.135.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,356,075
28 PP2500126765 - Bông hút nước 4x4cm, vô trùng 11,820,000 10.944.444 3.940.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 177,300
29 PP2500126766 - Bông cầu sản khoa 3,5cm x 4,5cm vô trùng 167,700,000 155.277.778 55.900.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,515,500
30 PP2500126767 - Bộ tiêm chích FAV vô trùng 352,350,000 326.250.000 117.450.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 5,285,250
31 PP2500126768 - Gạc thấm máu không cản quang 6*5*8 lớp, vô trùng 17,400,000 16.111.111 5.800.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 261,000
32 PP2500126769 - Gạc phẫu thuật không cản quang 10*10*6 lớp tiệt trùng 39,975,000 37.013.889 13.325.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 599,625
33 PP2500126770 - Gòn 4*5cm, vô trùng 35,154,000 32.550.000 11.718.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 527,310
34 PP2500126771 - Gạc thấm máu không cản quang 6*4 (4 lớp) tiệt trùng 39,450,000 36.527.778 13.150.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 591,750
35 PP2500126772 - Gòn thủ thuật 20gr tiệt trùng 14,475,000 13.402.778 4.825.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 217,125
36 PP2500126773 - Gạc phẫu thuật không cản quang 30*30*4 lớp, không vô trùng 231,750,000 214.583.333 77.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,476,250
37 PP2500126774 - Bông gạc đắp vết thương 6*10 không vô trùng 10,710,000 9.916.667 3.570.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 160,650
38 PP2500126775 - Bông gạc đắp vết thương 6*15, không vô trùng 36,000,000 33.333.333 12.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 540,000
39 PP2500126776 - Bông gạc đắp vết thương 6*22 không vô trùng 14,512,500 13.437.500 4.837.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 217,688
40 PP2500126777 - Bông viên Fi 20 không vô trùng 92,760,000 85.888.889 30.920.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,391,400
41 PP2500126778 - Gạc cuộn 10cm x 10cmx 16 lớp tiệt trùng 4,725,000 4.375.000 1.575.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 70,875
42 PP2500126779 - Vật liệu cầm máu dạng bông 357,210,000 330.750.000 119.070.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 5,358,150
43 PP2500126780 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin tiệt trùng 7-8cm x5cmx1cm 242,987,850 224.988.750 80.995.950 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,644,818
44 PP2500126781 - Gạc cầm máu tự tiêu sợi cellulose oxy hóa tái tổng hợp 10x20cm 78,900,000 73.055.556 26.300.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,183,500
45 PP2500126782 - Tấm trải nylon 100*130 PE dày 3 dem không vô trùng 173,250,000 160.416.667 57.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,598,750
46 PP2500126783 - Tạp đề 0.8*1.2m vô trùng 72,765,000 67.375.000 24.255.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,091,475
47 PP2500126784 - Túi bọc camera vô trùng 91,350,000 84.583.333 30.450.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,370,250
48 PP2500126785 - Bao dây cần đốt vô trùng 114,750,000 106.250.000 38.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,721,250
49 PP2500126786 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 1 chỉ dài 75cm, kim tam giác 3/8C kim dài 40mm 905,625 838.542 301.875 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 13,586
50 PP2500126787 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 2/0 chiều dài chỉ 75cm, kim tam giác 3/8C, chiều dài kim 26mm 185,895,000 172.125.000 61.965.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,788,425
51 PP2500126788 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 3/0 số chiều dài chỉ 75cm, kim tam giác 3/8C, chiều dài kim 20mm 194,400,000 180.000.000 64.800.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,916,000
52 PP2500126789 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 3/0 chiều dài chỉ 75cm, kim tam giác 3/8C kim dài 24mm . 759,780 703.500 253.260 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 11,397
53 PP2500126790 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 3/0 chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2C kim dài 22-26mm 20,412,000 18.900.000 6.804.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 306,180
54 PP2500126791 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 4/0, chỉ dài 75cm, kim tam giác 3/8C kim dài 18mm 1,209,600 1.120.000 403.200 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 18,144
55 PP2500126792 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 10/0 chỉ dài 30 cm, 2 kim hình thang 3/8C, kim dài 6 mm 18,270,000 16.916.667 6.090.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 274,050
56 PP2500126793 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylen số 1 dài khoảng 90-100 cm, kim tròn 1/2C kim dài 40 mm 5,100,000 4.722.222 1.700.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 76,500
57 PP2500126794 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene 2/0 chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C kim dài 30mm 17,860,500 16.537.500 5.953.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 267,908
58 PP2500126795 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene 3/0 chỉ dài 90cm 2 kim tròn 1/2C kim dài 25/26 mm 14,346,000 13.283.333 4.782.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 215,190
59 PP2500126796 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene 4/0 chỉ dài 90cm 2 kim tròn 1/2 C kim dài 20mm 4,465,170 4.134.417 1.488.390 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 66,978
60 PP2500126797 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene 5/0 chỉ dài 75cm 2 kim tròn 1/2 C kim dài 13mm 14,400,000 13.333.333 4.800.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 216,000
61 PP2500126798 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene 5/0 chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C kim dài 16/17 mm 2,430,000 2.250.000 810.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 36,450
62 PP2500126799 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylen số 7/0 chỉ dài 60cm 2 kim tròn 3/8C kim dài 8mm 16,789,500 15.545.833 5.596.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 251,843
63 PP2500126800 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene 7/0 chỉ dài 60cm 2 kim tròn 3/8C kim dài 10mm 12,993,750 12.031.250 4.331.250 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 194,908
64 PP2500126801 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene 8/0 chỉ dài 45cm 2 kim tròn 3/8C kim dài 8mm 5,247,000 4.858.333 1.749.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 78,705
65 PP2500126802 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylen 10/0 chỉ dài 20cm 2 kim thẳng hình thang, kim dài 16 mm 17,010,000 15.750.000 5.670.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 255,150
66 PP2500126803 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 10/0 dài 30cm, 2 kim tròn hình thang 3/8C kim dài 6mm 8,505,000 7.875.000 2.835.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 127,575
67 PP2500126804 - Chỉ không tiêu đa sợi Silk số 0 không kim chiều dài chỉ 75cm 1,134,000 1.050.000 378.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 17,010
68 PP2500126805 - Chỉ không tiêu đa sợi Silk số 1 hoặc số 0 chỉ dài 75cm kim tam giác 3/8C kim dài 26/30mm 1,162,350 1.076.250 387.450 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 17,437
69 PP2500126806 - Chỉ không tiêu đa sợi Silk số 1 chỉ dài 75cm kim tròn 1/2C kim dài 26mm 12,105,450 11.208.750 4.035.150 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 181,582
70 PP2500126807 - Chỉ không tiêu đa sợi Silk 2/0 không kim chiều dài chỉ 150cm 3,307,500 3.062.500 1.102.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 49,613
71 PP2500126808 - Chỉ không tiêu đa sợi Silk số 2/0 chỉ dài 75cm kim tam giác 3/8C kim dài 26mm 69,174,000 64.050.000 23.058.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,037,610
72 PP2500126809 - Chỉ không tiêu đa sợi Silk số 2/0 chỉ dài 75cm kim tròn 1/2C kim dài 26mm 22,500,000 20.833.333 7.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 337,500
73 PP2500126810 - Chỉ không tiêu đa sợi Silk số 3/0 chỉ dài 75cm Kim tam giác 3/8C kim dài 26mm 25,137,000 23.275.000 8.379.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 377,055
74 PP2500126811 - Chỉ không tiêu đa sợi Silk số 3/0 chỉ dài 75cm kim tròn 1/2C kim tròn 26mm 59,116,500 54.737.500 19.705.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 886,748
75 PP2500126812 - Chỉ không tiêu đa sợi Silk số 4/0 chỉ dài 75cm kim tam giác 3/8C kim dài 18mm 40,748,400 37.730.000 13.582.800 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 611,226
76 PP2500126813 - Chỉ không tiêu đa sợi Silk số 6/0 chỉ dài 75cm kim tam giác 3/8C kim dài 13/14mm 59,535,000 55.125.000 19.845.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 893,025
77 PP2500126814 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 0, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2C kim dài 40mm 3,118,500 2.887.500 1.039.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 46,778
78 PP2500126815 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 1 chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2 C kim dài 40mm 678,708,000 628.433.333 226.236.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 10,180,620
79 PP2500126816 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2C kim dài 26mm 47,250,000 43.750.000 15.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 708,750
80 PP2500126817 - Chỉ tan nhanh đa sợi polyglycolic acid số 2/0, chỉ dài 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2C, kim dài 36-37mm. 333,900,000 309.166.667 111.300.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 5,008,500
81 PP2500126818 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 3/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2C kim dài 26mm 28,350,000 26.250.000 9.450.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 425,250
82 PP2500126819 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2C kim dài 40 mm 152,460,000 141.166.667 50.820.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,286,900
83 PP2500126820 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C kim dài 40 mm 79,500,000 73.611.111 26.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,192,500
84 PP2500126821 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 chỉ dài 100cm, 1 đầu tù khâu gan 3/8C kim dài 65mm 13,702,500 12.687.500 4.567.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 205,538
85 PP2500126822 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2C kim dài 26 mm 263,250,000 243.750.000 87.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,948,750
86 PP2500126823 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 dài 90cm kim tròn đầu cắt 1/2C kim dài 36 mm 22,770,000 21.083.333 7.590.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 341,550
87 PP2500126824 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn, số 2/0 chỉ dài 70-75cm, kim tròn 1/2C kim dài 26 mm 97,650,000 90.416.667 32.550.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,464,750
88 PP2500126825 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 chỉ dài 75cm kim tròn 1/2C kim dài 26 mm 234,000,000 216.666.667 78.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,510,000
89 PP2500126826 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn số 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C kim dài 26 mm 97,650,000 90.416.667 32.550.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,464,750
90 PP2500126827 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 70-75cm, kim tròn 30-31mm 50,400,000 46.666.667 16.800.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 756,000
91 PP2500126828 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, chỉ dài 70-75cm, kim tròn 1/2C kim dài 22mm 66,150,000 61.250.000 22.050.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 992,250
92 PP2500126829 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 chỉ dài 75cm kim tam giác 3/8C kim dài 16mm 327,600,000 303.333.333 109.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 4,914,000
93 PP2500126830 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C kim dài 17 mm 22,176,000 20.533.333 7.392.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 332,640
94 PP2500126831 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 chỉ dài 45cm, 2 kim hình thang 1/4C kim dài 8mm 6,480,000 6.000.000 2.160.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 97,200
95 PP2500126832 - Chỉ tiêu tư nhiên Catgut chromic số 2/0 chỉ dài 75 cm, kim tròn 1/2C kim dài 26 mm 180,262,500 166.909.722 60.087.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,703,938
96 PP2500126833 - Chỉ tiêu tư nhiên Catgut chromic số 3/0 chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2C kim dài 26mm 12,127,500 11.229.167 4.042.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 181,913
97 PP2500126834 - Chỉ tan tự nhiên catgut chrom số 4/0 chỉ dài khoảng 37cm, 2 kim tam giác 3/8C kim dài 12mm 3,307,500 3.062.500 1.102.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 49,613
98 PP2500126835 - Chỉ tiêu tư nhiên Catgut chromic số 4/0 chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2C kim dài 26mm 24,381,000 22.575.000 8.127.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 365,715
99 PP2500126836 - Chỉ tiêu tư nhiên Catgut Plain số 2/0 chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2C kim dài 26mm 188,212,500 174.270.833 62.737.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,823,188
100 PP2500126837 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi polyglecaprone 25 số 0 dài 75cm, kim tròn đầu tròn 1/2C kim dài 30mm 2,623,500 2.429.167 874.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 39,353
101 PP2500126838 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi polyglecaprone 25 (Monocryl) cókháng khuẩn số 3/0 dài 23cm một đầu tựkhóa, kim tròn đầu tròn 1/2C kim dài 26mm 307,017,900 284.275.833 102.339.300 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 4,605,269
102 PP2500126839 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone có kháng khuẩn số 1 dài 45cm một đầu tựkhóa, kim tròn đầu tròn 1/2C kim dài 40mm 121,747,500 112.729.167 40.582.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,826,213
103 PP2500126840 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 dài 75cm kim tròn đầu tròn 1/2C kim dài 26mm 24,444,000 22.633.333 8.148.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 366,660
104 PP2500126841 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 dài khoảng 70-75cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn, 11,277,000 10.441.667 3.759.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 169,155
105 PP2500126842 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 41,250,000 38.194.444 13.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 618,750
106 PP2500126843 - Bơm tiêm 10cc + kim 945,000,000 875.000.000 315.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 14,175,000
107 PP2500126844 - Bơm tiêm 1cc + kim 70,000,000 64.814.815 23.333.333 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,050,000
108 PP2500126845 - Bơm tiêm 20cc + kim 245,700,000 227.500.000 81.900.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,685,500
109 PP2500126846 - Bơm tiêm 3cc + kim 27,562,500 25.520.833 9.187.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 413,438
110 PP2500126847 - Bơm tiêm 50cc đầu lớn/ nhỏ 135,000,000 125.000.000 45.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,025,000
111 PP2500126848 - Bơm tiêm điện có khóa 50ml 38,250,000 35.416.667 12.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 573,750
112 PP2500126849 - Bơm tiêm 5cc + kim 25 & kim 23 529,200,000 490.000.000 176.400.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 7,938,000
113 PP2500126850 - Bơm tiêm 10cc luerlock 3,750,000 3.472.222 1.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 56,250
114 PP2500126851 - Bơm tiêm 3cc luer lock 2,835,000 2.625.000 945.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 42,525
115 PP2500126852 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm 72,000,000 66.666.667 24.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,080,000
116 PP2500126853 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 30cm. 20,250,000 18.750.000 6.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 303,750
117 PP2500126854 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm. 6,900,000 6.388.889 2.300.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 103,500
118 PP2500126855 - Dây truyền dịch 1,161,000,000 1.075.000.000 387.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 17,415,000
119 PP2500126856 - Dây truyền máu 117,450,000 108.750.000 39.150.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,761,750
120 PP2500126857 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm G22 414,000,000 383.333.333 138.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 6,210,000
121 PP2500126858 - Kim gây tê tủy sống số 29 410,550,000 380.138.889 136.850.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 6,158,250
122 PP2500126859 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn G14, G16, G18, G20,G22 1,206,675,000 1.117.291.667 402.225.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 18,100,125
123 PP2500126860 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên G18,G20,G22 945,000,000 875.000.000 315.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 14,175,000
124 PP2500126861 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24 264,600,000 245.000.000 88.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,969,000
125 PP2500126862 - Kim rút thuốc các số 245,700,000 227.500.000 81.900.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,685,500
126 PP2500126863 - Nút đậy kim luồn 20,119,500 18.629.167 6.706.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 301,793
127 PP2500126864 - Catheter tĩnh mạch trung ương 3 nòng 420,000,000 388.888.889 140.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 6,300,000
128 PP2500126865 - Kim chọc dò tủy sống số 18 - 27 64,411,200 59.640.000 21.470.400 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 966,168
129 PP2500126866 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường đo huyết áp xâm lấn 89,697,930 83.053.639 29.899.310 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,345,469
130 PP2500126867 - Catheter động mạch quay hoặc đùi 18/20G 75,900,000 70.277.778 25.300.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,138,500
131 PP2500126868 - Kim nha khoa 16,500,000 15.277.778 5.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 247,500
132 PP2500126869 - Bơm tiêm insulin 4,830,000 4.472.222 1.610.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 72,450
133 PP2500126870 - Kim châm cứu các số 58,110,000 53.805.556 19.370.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 871,650
134 PP2500126871 - Kim đẩy chỉ 7,087,500 6.562.500 2.362.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 106,313
135 PP2500126872 - Bơm tiêm khí máu động mạch 264,600,000 245.000.000 88.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,969,000
136 PP2500126873 - Kim dùng cho bút Insulin 3,750,000 3.472.222 1.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 56,250
137 PP2500126874 - Găng cao su phẫu thuật vô khuẩn sử dụng một lần, chiều dài ≥350mm 118,125,000 109.375.000 39.375.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,771,875
138 PP2500126875 - Găng cao su phẫu thuật vô khuẩn sử dụng một lần, các cỡ, chiều dài ≥260mm 1,561,500,000 1.445.833.333 520.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 23,422,500
139 PP2500126876 - Găng khám bệnh sử dụng một lần, các cỡ 1,974,000,000 1.827.777.778 658.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 29,610,000
140 PP2500126877 - Găng không bột sử dụng một lần, các cỡ 19,044,000 17.633.333 6.348.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 285,660
141 PP2500126878 - Air way số 1,2,3,4 25,704,000 23.800.000 8.568.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 385,560
142 PP2500126879 - Ampu bóp bóng người lớn, trẻ em 13,267,800 12.285.000 4.422.600 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 199,017
143 PP2500126880 - Bàn chải phẫu thuật 5,125,050 4.745.417 1.708.350 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 76,876
144 PP2500126881 - Canuyn mở khí quản các số 16,200,000 15.000.000 5.400.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 243,000
145 PP2500126882 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m 108,750,000 100.694.444 36.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,631,250
146 PP2500126883 - Băng dính giấy cuộn 2.5cm x 5m 1,798,650 1.665.417 599.550 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 26,980
147 PP2500126884 - Băng cá nhân 20mmx60mm 57,600,000 53.333.333 19.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 864,000
148 PP2500126885 - Băng dính lụa 2.5cm x 5m không dị ứng 241,200,000 223.333.333 80.400.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,618,000
149 PP2500126886 - Băng dính lụa 2.5cm x 5m 423,360,000 392.000.000 141.120.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 6,350,400
150 PP2500126887 - Băng thun 10cm x 4,5m 231,750,000 214.583.333 77.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,476,250
151 PP2500126888 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 200 x 90mm 35,640,000 33.000.000 11.880.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 534,600
152 PP2500126889 - Bao cao su 360,000 333.333 120.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 5,400
153 PP2500126890 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m 98,632,800 91.326.667 32.877.600 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,479,492
154 PP2500126891 - Bình tạo ẩm oxy 5,197,500 4.812.500 1.732.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 77,963
155 PP2500126892 - Bộ dây thở 2 bẫy nước dùng cho người lớn 1,811,250 1.677.083 603.750 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 27,169
156 PP2500126893 - Bộ dây thở silicon 2 nhánh trẻ em, người lớn 114,345,000 105.875.000 38.115.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,715,175
157 PP2500126894 - Bộ rửa dạ dày 22,28 1,470,000 1.361.111 490.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 22,050
158 PP2500126895 - Sáp xương 30,000,000 27.777.778 10.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 450,000
159 PP2500126896 - Bao đo máu sau khi sinh 752,400 696.667 250.800 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 11,286
160 PP2500126897 - Bóp bóng gây mê các cỡ 5,496,750 5.089.583 1.832.250 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 82,453
161 PP2500126898 - Bộ đặt nội khí quản kèm bóng đèn: 2 mặt hàng 36,525,000 33.819.444 12.175.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 547,875
162 PP2500126899 - Bóp bóng silicon sơ sinh có peep 5,865,300 5.430.833 1.955.100 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 87,980
163 PP2500126900 - Băng bột bó 15cm x 2,7m 198,450,000 183.750.000 66.150.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,976,750
164 PP2500126901 - Bóp bóng silicon các số 5,040,000 4.666.667 1.680.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 75,600
165 PP2500126902 - Catheter tĩnh mạch rốn số 3.5Fr, số 4Fr, số 5Fr 38,250,000 35.416.667 12.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 573,750
166 PP2500126903 - Dao mổ số 11 2,058,750 1.906.250 686.250 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 30,883
167 PP2500126904 - Dao mổ các số 25,500,000 23.611.111 8.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 382,500
168 PP2500126905 - Đầu col vàng có khía 9,600,000 8.888.889 3.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 144,000
169 PP2500126906 - Đầu col xanh 4,320,000 4.000.000 1.440.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 64,800
170 PP2500126907 - Sond dạ dày các số 36,750,000 34.027.778 12.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 551,250
171 PP2500126908 - Dây cưa sọ não 157,500,000 145.833.333 52.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,362,500
172 PP2500126909 - Dây garo tay 4,950,000 4.583.333 1.650.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 74,250
173 PP2500126910 - Dây hút nhớt có kiểm soát 6-18 120,000,000 111.111.111 40.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,800,000
174 PP2500126911 - Dây hút phẫu thuật dài 2m 198,000,000 183.333.333 66.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,970,000
175 PP2500126912 - Dây thở oxy 2 nhánh 300,000,000 277.777.778 100.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 4,500,000
176 PP2500126913 - Đè lưỡi 10,500,000 9.722.222 3.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 157,500
177 PP2500126914 - Đĩa Petri nhựa đường kính 90mm 16,845,000 15.597.222 5.615.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 252,675
178 PP2500126915 - Điện cực tim 115,875,000 107.291.667 38.625.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,738,125
179 PP2500126916 - Dụng cụ khâu vòng cắt trĩ bằng phương pháp LONGO 1,242,000,000 1.150.000.000 414.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 18,630,000
180 PP2500126917 - Gạc lưới lipidocolloid, 10x10cm, mắt lưới nhỏ 163,875,000 151.736.111 54.625.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,458,125
181 PP2500126918 - Giấy điện tim 1 cần 50mmx30m 1,653,750 1.531.250 551.250 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 24,808
182 PP2500126919 - Giấy điện tim 3 cần 63mmx100mmx300 tờ 2,872,500 2.659.722 957.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 43,088
183 PP2500126920 - Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m 19,183,500 17.762.500 6.394.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 287,753
184 PP2500126921 - Giấy điện tim 6 cần xấp 110mmx140mmx 200 tờ 4,800,000 4.444.444 1.600.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 72,000
185 PP2500126922 - Giấy đo pH 59,400,000 55.000.000 19.800.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 891,000
186 PP2500126923 - Giấy in monitor 130mmx120mmx300 tờ 19,353,600 17.920.000 6.451.200 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 290,304
187 PP2500126924 - Giấy in nhiệt 57mmx20m 6,974,400 6.457.778 2.324.800 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 104,616
188 PP2500126925 - Giấy lau kính hiển vi 541,200 501.111 180.400 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 8,118
189 PP2500126926 - Giấy in siêu âm dùng cho máy in siêu âm Sony 110mm x 20m 163,296,000 151.200.000 54.432.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,449,440
190 PP2500126927 - Giấy thấm y tế 288,750,000 267.361.111 96.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 4,331,250
191 PP2500126928 - Kẹp mạch máu cỡ lớn bằng Titanium 31,500,000 29.166.667 10.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 472,500
192 PP2500126929 - Kẹp mạch máu cỡ trung bình bằng Titanium 15,000,000 13.888.889 5.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 225,000
193 PP2500126930 - Kẹp rốn sơ sinh tiệt trùng 16,875,000 15.625.000 5.625.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 253,125
194 PP2500126931 - Lam kính nhám 11,812,500 10.937.500 3.937.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 177,188
195 PP2500126932 - Lam kính xét nghiệm 5,040,000 4.666.667 1.680.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 75,600
196 PP2500126933 - Lammen dày 22x40mm 6,750,000 6.250.000 2.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 101,250
197 PP2500126934 - Lammen xét nghiệm 22x22mm 19,200,000 17.777.778 6.400.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 288,000
198 PP2500126935 - Kim lancet lấy máu 220,500 204.167 73.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,308
199 PP2500126936 - Lọ đựng đàm vô trùng các số 1,080,000 1.000.000 360.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 16,200
200 PP2500126937 - Lọ nắp đỏ lấy mẫu xét nghiệm có nhãn 50,715,000 46.958.333 16.905.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 760,725
201 PP2500126938 - Lọc khuẩn 2 chức năng 126,000,000 116.666.667 42.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,890,000
202 PP2500126939 - Dao bào da 7,875,000 7.291.667 2.625.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 118,125
203 PP2500126940 - Dao vi phẫu thuật 9,000,000 8.333.333 3.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 135,000
204 PP2500126941 - Mask gây mê các số 7,260,000 6.722.222 2.420.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 108,900
205 PP2500126942 - Mask oxy người lớn, trẻ em có túi 37,057,500 34.312.500 12.352.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 555,863
206 PP2500126943 - Mask khí dung 43,407,000 40.191.667 14.469.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 651,105
207 PP2500126944 - Mask thở máy không xâm nhập các cỡ 135,000,000 125.000.000 45.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,025,000
208 PP2500126945 - Nẹp chống xoay ngắn các cỡ 25,727,625 23.821.875 8.575.875 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 385,916
209 PP2500126946 - Nẹp cổ cứng 20,317,500 18.812.500 6.772.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 304,763
210 PP2500126947 - Nẹp cổ mềm 4,410,000 4.083.333 1.470.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 66,150
211 PP2500126948 - Nẹp cột sống các cỡ 1,102,500 1.020.833 367.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 16,538
212 PP2500126949 - Nẹp đùi (Zimmer) các số 92,459,850 85.610.972 30.819.950 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,386,898
213 PP2500126950 - Nẹp hơi cổ chân 32,917,500 30.479.167 10.972.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 493,763
214 PP2500126951 - Nẹp lưng các số 70,875,000 65.625.000 23.625.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,063,125
215 PP2500126952 - Nẹp ngón tay 283,500 262.500 94.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 4,253
216 PP2500126953 - Nẹp Nhôm Iselin các cỡ 7,378,560 6.832.000 2.459.520 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 110,680
217 PP2500126954 - Nẹp vải cẳng tay phải, trái các số 24,979,500 23.129.167 8.326.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 374,693
218 PP2500126955 - Đai xương đòn 21,656,250 20.052.083 7.218.750 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 324,844
219 PP2500126956 - Đai Desault P, T các số 28,940,625 26.796.875 9.646.875 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 434,110
220 PP2500126957 - Nhiệt kế cặp nách 20,700,000 19.166.667 6.900.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 310,500
221 PP2500126958 - Ống đặt nội khí quản có lò xo các số 4,800,000 4.444.444 1.600.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 72,000
222 PP2500126959 - Ống đặt nội khí quản đường mũi có bóng chữ S các số 3,307,500 3.062.500 1.102.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 49,613
223 PP2500126960 - Ống thông nội khí quản không bóng 4,743,900 4.392.500 1.581.300 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 71,159
224 PP2500126961 - Ống nghiệm EDTA 41,400,000 38.333.333 13.800.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 621,000
225 PP2500126962 - Ống nghiệm Citrat 26,812,500 24.826.389 8.937.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 402,188
226 PP2500126963 - Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml 25,987,500 24.062.500 8.662.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 389,813
227 PP2500126964 - Ống nghiệm nhựa không nắp 5ml 30,480,000 28.222.222 10.160.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 457,200
228 PP2500126965 - Ống nghiệm Serum 140,625,000 130.208.333 46.875.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,109,375
229 PP2500126966 - Ống nong 148,500,000 137.500.000 49.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,227,500
230 PP2500126967 - Ống đặt nội khí quản có bóng số 6.5 đến 8.0 117,600,000 108.888.889 39.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,764,000
231 PP2500126968 - Tấm màng nâng điều trị thoát vị bẹn 6x11 cm 90,000,000 83.333.333 30.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,350,000
232 PP2500126969 - Que spatula 840,000 777.778 280.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 12,600
233 PP2500126970 - Que thử đường huyết 569,600,000 527.407.407 189.866.667 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 8,544,000
234 PP2500126971 - Ống dây silicon nối lệ quản 100,800,000 93.333.333 33.600.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,512,000
235 PP2500126972 - Sonde dẫn lưu Pezzer các số 41,625,000 38.541.667 13.875.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 624,375
236 PP2500126973 - Sond oxy 1 nhánh các số 3,402,000 3.150.000 1.134.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 51,030
237 PP2500126974 - Sonde Foley 3 nhánh các số 24,750,000 22.916.667 8.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 371,250
238 PP2500126975 - Sonde nelaton các số 47,250,000 43.750.000 15.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 708,750
239 PP2500126976 - Sond rectal các số 6,750,000 6.250.000 2.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 101,250
240 PP2500126977 - Tấm điện cực cho máy cắt đốt sử dụng một lần 146,272,500 135.437.500 48.757.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,194,088
241 PP2500126978 - Thông tiểu 2 nhánh số các số 115,038,000 106.516.667 38.346.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,725,570
242 PP2500126979 - Threeways + dây 25 cm 63,000,000 58.333.333 21.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 945,000
243 PP2500126980 - Túi chườm nóng 750,000 694.444 250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 11,250
244 PP2500126981 - Túi máu đơn 250ml 570,000,000 527.777.778 190.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 8,550,000
245 PP2500126982 - Túi máu đôi 250ml 301,500,000 279.166.667 100.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 4,522,500
246 PP2500126983 - Túi máu ba 350ml 189,000,000 175.000.000 63.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,835,000
247 PP2500126984 - Túi đựng nước tiểu có dây treo (2000ml) 129,937,500 120.312.500 43.312.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,949,063
248 PP2500126985 - Túi trữ khí gây mê 273,000 252.778 91.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 4,095
249 PP2500126986 - Tube đựng huyết thanh 1.5ml 1,188,000 1.100.000 396.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 17,820
250 PP2500126987 - Lọc khuẩn đo chức năng 78,750,000 72.916.667 26.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,181,250
251 PP2500126988 - Chỉ thép khâu xương bánh chè có kim 60cm 56,227,500 52.062.500 18.742.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 843,413
252 PP2500126989 - Miếng cầm máu mũi có dây dài 8cm 79,351,650 73.473.750 26.450.550 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,190,275
253 PP2500126990 - Ống thông nội khí quản có bóng số nhỏ <=6.0 27,787,500 25.729.167 9.262.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 416,813
254 PP2500126991 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 247,500,000 229.166.667 82.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,712,500
255 PP2500126992 - Phin lọc khí 3 chức năng 148,365,000 137.375.000 49.455.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,225,475
256 PP2500126993 - Ống Heparin 157,500,000 145.833.333 52.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,362,500
257 PP2500126994 - Bơm tiêm cản quang 190ml 249,000,000 230.555.556 83.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,735,000
258 PP2500126995 - Dây nối bơm tiêm cản quang chữ T 150cm 68,947,200 63.840.000 22.982.400 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,034,208
259 PP2500126996 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát 187,740,000 173.833.333 62.580.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,816,100
260 PP2500126997 - Bộ khăn nội soi khớp gối 29,295,000 27.125.000 9.765.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 439,425
261 PP2500126998 - Bộ khăn nội soi khớp vai 33,000,000 30.555.556 11.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 495,000
262 PP2500126999 - Bao kính hiển vi 150x170 cm 9,371,250 8.677.083 3.123.750 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 140,569
263 PP2500127000 - Bộ dẫn lưu áp lực âm thể tích 400ml 102,480,000 94.888.889 34.160.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,537,200
264 PP2500127001 - Lọ đựng mẫu không chất bảo quản nắp màu vàng 252,000 233.333 84.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,780
265 PP2500127002 - Đầu dò cắt Amydan 1,170,000,000 1.083.333.333 390.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 17,550,000
266 PP2500127003 - Đầu dò cuống mũi 19,500,000 18.055.556 6.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 292,500
267 PP2500127004 - Đầu dò mổ Papiloma thanh quản 80,712,000 74.733.333 26.904.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,210,680
268 PP2500127005 - Đầu dò nạo VA 466,800,000 432.222.222 155.600.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 7,002,000
269 PP2500127006 - Đầu đốt cuống mũi 110,325,000 102.152.778 36.775.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,654,875
270 PP2500127007 - Đầu dò phẫu thuật xoang 121,950,000 112.916.667 40.650.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,829,250
271 PP2500127008 - Đầu mổ cuống mũi người lớn và trẻ em 116,362,500 107.743.056 38.787.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,745,438
272 PP2500127009 - Lọ nắp đỏ lấy mẫu xét nghiệm có nhãn vô trùng 2,583,000 2.391.667 861.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 38,745
273 PP2500127010 - Sonde dạ dày trẻ em, số 5-8 5,775,000 5.347.222 1.925.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 86,625
274 PP2500127011 - Bộ hút đàm kín 1,258,740,000 1.165.500.000 419.580.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 18,881,100
275 PP2500127012 - Khóa 3 ngã không dây 5,254,200 4.865.000 1.751.400 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 78,813
276 PP2500127013 - Vòng đeo tay bệnh nhân 42,210,000 39.083.333 14.070.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 633,150
277 PP2500127014 - Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gơn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em, tiệt trùng 99,000,000 91.666.667 33.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,485,000
278 PP2500127015 - Bộ dây máy gây mê cao tần, đa hướng, dùng một lần, dùng cho người lớn, tiệt trùng 85,500,000 79.166.667 28.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,282,500
279 PP2500127016 - Bougie đặt nội khí quản khó các cỡ 56,700,000 52.500.000 18.900.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 850,500
280 PP2500127017 - Mask thanh quản các số 14,143,500 13.095.833 4.714.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 212,153
281 PP2500127018 - Kẹp mạch máu Polymer các cỡ 120,000,000 111.111.111 40.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,800,000
282 PP2500127019 - Mũi khoan nha khoa 80,100,000 74.166.667 26.700.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,201,500
283 PP2500127020 - Dây truyền hóa chất Paclitaxel 25,350,000 23.472.222 8.450.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 380,250
284 PP2500127021 - Bình dẫn lưu màng phổi các cỡ 62,842,500 58.187.500 20.947.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 942,638
285 PP2500127022 - Ống thông dẫn lưu màng phổi các cỡ 26,759,250 24.777.083 8.919.750 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 401,389
286 PP2500127023 - Bo huyết áp kế 99,120 91.778 33.040 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,487
287 PP2500127024 - Catheter tĩnh mạch ngoại biên 1Fr, 2Fr 27,000,000 25.000.000 9.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 405,000
288 PP2500127025 - Nẹp đùi bàn chân có chống xoay 28,350,000 26.250.000 9.450.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 425,250
289 PP2500127026 - Ống dẫn lưu Sond chữ T 2,709,000 2.508.333 903.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 40,635
290 PP2500127027 - Ống nghiệm thủy tinh 12*>=100 mm 1,020,000 944.444 340.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 15,300
291 PP2500127028 - Ống nghiệm thủy tinh khoảng 16*160 mm 1,770,000 1.638.889 590.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 26,550
292 PP2500127029 - Penrose 3,000,000 2.777.778 1.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 45,000
293 PP2500127030 - Que lấy bệnh phẩm tiệt trùng đựng trong ống 8,977,500 8.312.500 2.992.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 134,663
294 PP2500127031 - Sonde blakemore 126,000,000 116.666.667 42.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,890,000
295 PP2500127032 - Tampon dài 16,650,000 15.416.667 5.550.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 249,750
296 PP2500127033 - Tampon ngắn 1,616,625 1.496.875 538.875 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 24,251
297 PP2500127034 - Túi dự trữ Oxy 1,259,370 1.166.083 419.790 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 18,891
298 PP2500127035 - Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml 1,860,000 1.722.222 620.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 27,900
299 PP2500127036 - Túi đựng khí oxy 3,900,000 3.611.111 1.300.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 58,500
300 PP2500127037 - Băng phim dính y tế trong suốt 6x7cm 8,550,000 7.916.667 2.850.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 128,250
301 PP2500127038 - Tube 1,7ml vô trùng 40,950,000 37.916.667 13.650.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 614,250
302 PP2500127039 - Đĩa đánh bóng 756,000 700.000 252.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 11,340
303 PP2500127040 - Chổi đánh bóng 315,000 291.667 105.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 4,725
304 PP2500127041 - Nạy dùng trong nha khoa 22,050,000 20.416.667 7.350.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 330,750
305 PP2500127042 - Trâm gai lấy tuỷ các số 7,560,000 7.000.000 2.520.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 113,400
306 PP2500127043 - Trâm nội nha 722,250 668.750 240.750 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 10,834
307 PP2500127044 - Côn giấy ( từ số 15-45) 975,000 902.778 325.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 14,625
308 PP2500127045 - Ống hút nước bọt 637,500 590.278 212.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 9,563
309 PP2500127046 - 10uL Filter Tip 3,960,000 3.666.667 1.320.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 59,400
310 PP2500127047 - 200uL Filter Tip 13,200,000 12.222.222 4.400.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 198,000
311 PP2500127048 - 1mL Filter Tip 17,212,500 15.937.500 5.737.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 258,188
312 PP2500127049 - Eppendorf 1.5ml 4,389,000 4.063.889 1.463.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 65,835
313 PP2500127050 - Miếng dán Catheter 438,007,500 405.562.500 146.002.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 6,570,113
314 PP2500127051 - Mở khí quản hai nòng các loại, các cỡ 153,000,000 141.666.667 51.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,295,000
315 PP2500127052 - Ống nội khí quản cổng mũi có bóng các cỡ 2,625,000 2.430.556 875.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 39,375
316 PP2500127053 - Catheter bơm tinh trùng 6,440,000 5.962.963 2.146.667 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 96,600
317 PP2500127054 - Pipet pasteur thủy tinh 148,400 137.407 49.467 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,226
318 PP2500127055 - Tube 5ml đáy tròn 301,760 279.407 100.587 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 4,528
319 PP2500127056 - Tube 15ml đáy nhọn 329,280 304.889 109.760 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 4,941
320 PP2500127057 - Lọ đựng mẫu tinh dịch 316,050 292.639 105.350 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 4,741
Phim khô Laser 26x36cm
Mã phần lô PP2500126738
Giá từng phần lô 3,685,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.412.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.228.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,282,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phim khô Laser 35x43cm
Mã phần lô PP2500126739
Giá từng phần lô 5,584,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.171.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.861.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,774,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm cản quang dùng cho bơm tiêm MEDRAD VISTRON
Mã phần lô PP2500126740
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ quần áo phẫu thuật vô trùng(áo, quần, nón, giầy, khẩu trang)
Mã phần lô PP2500126741
Giá từng phần lô 8,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông mỡ không vô trùng 1 kg
Mã phần lô PP2500126742
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông gạc đắp vết thương 6cmx10cm vô trùng
Mã phần lô PP2500126743
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông gạc đắp vết thương 6cmx15cm vô trùng
Mã phần lô PP2500126744
Giá từng phần lô 2,209,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 736.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,143
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông gạc đắp vết thương 6cmx22cm vô trùng
Mã phần lô PP2500126745
Giá từng phần lô 400,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,007,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông gạc đắp vết thương 8*10 vô trùng
Mã phần lô PP2500126746
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông viên Fi 20 vô trùng, 25gr
Mã phần lô PP2500126747
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông hút nước y tế
Mã phần lô PP2500126748
Giá từng phần lô 1,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc cản quang dùng trong phẫu thuật sọ não 2cm x 8cm x 4 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2500126749
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc cầu đa khoa Fi 40 vô trùng
Mã phần lô PP2500126750
Giá từng phần lô 180,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,702,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc cầu sản khoa Fi 45 cản quang vô trùng
Mã phần lô PP2500126751
Giá từng phần lô 45,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng cuộn 0,09 x 2,5m
Mã phần lô PP2500126752
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc mesh nội soi không cản quang 1cmx33cmx8 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2500126753
Giá từng phần lô 9,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,370
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc phẫu thuật cản quang 40x40x4 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2500126754
Giá từng phần lô 20,317,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.772.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,763
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc phẫu thuật cản quang 30cmx40cmx6 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2500126755
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc phẫu thuật không cản quang 20cmx40cmx4 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2500126756
Giá từng phần lô 185,692,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.897.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,785,388
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang 30cmx40xmx8 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2500126757
Giá từng phần lô 223,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,351,375
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc hút y tế 0,8m
Mã phần lô PP2500126758
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khăn đắp phẫu thuật 80cmx120cm, vô trùng
Mã phần lô PP2500126759
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khăn đắp phẫu thuật 160cmx200cm,vô trùng
Mã phần lô PP2500126760
Giá từng phần lô 1,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,160
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khăn đắp phẫu thuật 50x50cm, vô trùng
Mã phần lô PP2500126761
Giá từng phần lô 2,620,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.426.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,312
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khẩu trang tiệt trùng
Mã phần lô PP2500126762
Giá từng phần lô 318,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,779,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Meche cầm máu mũi 0,75cm x 200cm x 4 lớptiệt trùng
Mã phần lô PP2500126763
Giá từng phần lô 1,514,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.402.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,721
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũ phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2500126764
Giá từng phần lô 90,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.708.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,075
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông hút nước 4x4cm, vô trùng
Mã phần lô PP2500126765
Giá từng phần lô 11,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông cầu sản khoa 3,5cm x 4,5cm vô trùng
Mã phần lô PP2500126766
Giá từng phần lô 167,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,515,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ tiêm chích FAV vô trùng
Mã phần lô PP2500126767
Giá từng phần lô 352,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,285,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc thấm máu không cản quang 6*5*8 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2500126768
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc phẫu thuật không cản quang 10*10*6 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2500126769
Giá từng phần lô 39,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.013.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gòn 4*5cm, vô trùng
Mã phần lô PP2500126770
Giá từng phần lô 35,154,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,310
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc thấm máu không cản quang 6*4 (4 lớp) tiệt trùng
Mã phần lô PP2500126771
Giá từng phần lô 39,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gòn thủ thuật 20gr tiệt trùng
Mã phần lô PP2500126772
Giá từng phần lô 14,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.402.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,125
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc phẫu thuật không cản quang 30*30*4 lớp, không vô trùng
Mã phần lô PP2500126773
Giá từng phần lô 231,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,476,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông gạc đắp vết thương 6*10 không vô trùng
Mã phần lô PP2500126774
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông gạc đắp vết thương 6*15, không vô trùng
Mã phần lô PP2500126775
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông gạc đắp vết thương 6*22 không vô trùng
Mã phần lô PP2500126776
Giá từng phần lô 14,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,688
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông viên Fi 20 không vô trùng
Mã phần lô PP2500126777
Giá từng phần lô 92,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc cuộn 10cm x 10cmx 16 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2500126778
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vật liệu cầm máu dạng bông
Mã phần lô PP2500126779
Giá từng phần lô 357,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,358,150
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin tiệt trùng 7-8cm x5cmx1cm
Mã phần lô PP2500126780
Giá từng phần lô 242,987,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.988.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.995.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,644,818
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc cầm máu tự tiêu sợi cellulose oxy hóa tái tổng hợp 10x20cm
Mã phần lô PP2500126781
Giá từng phần lô 78,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tấm trải nylon 100*130 PE dày 3 dem không vô trùng
Mã phần lô PP2500126782
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tạp đề 0.8*1.2m vô trùng
Mã phần lô PP2500126783
Giá từng phần lô 72,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,475
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi bọc camera vô trùng
Mã phần lô PP2500126784
Giá từng phần lô 91,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bao dây cần đốt vô trùng
Mã phần lô PP2500126785
Giá từng phần lô 114,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,721,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 1 chỉ dài 75cm, kim tam giác 3/8C kim dài 40mm
Mã phần lô PP2500126786
Giá từng phần lô 905,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 838.542
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,586
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 2/0 chiều dài chỉ 75cm, kim tam giác 3/8C, chiều dài kim 26mm
Mã phần lô PP2500126787
Giá từng phần lô 185,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,788,425
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 3/0 số chiều dài chỉ 75cm, kim tam giác 3/8C, chiều dài kim 20mm
Mã phần lô PP2500126788
Giá từng phần lô 194,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,916,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 3/0 chiều dài chỉ 75cm, kim tam giác 3/8C kim dài 24mm .
Mã phần lô PP2500126789
Giá từng phần lô 759,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 703.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,397
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 3/0 chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2C kim dài 22-26mm
Mã phần lô PP2500126790
Giá từng phần lô 20,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,180
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 4/0, chỉ dài 75cm, kim tam giác 3/8C kim dài 18mm
Mã phần lô PP2500126791
Giá từng phần lô 1,209,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,144
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 10/0 chỉ dài 30 cm, 2 kim hình thang 3/8C, kim dài 6 mm
Mã phần lô PP2500126792
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,050
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylen số 1 dài khoảng 90-100 cm, kim tròn 1/2C kim dài 40 mm
Mã phần lô PP2500126793
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene 2/0 chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C kim dài 30mm
Mã phần lô PP2500126794
Giá từng phần lô 17,860,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.953.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,908
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene 3/0 chỉ dài 90cm 2 kim tròn 1/2C kim dài 25/26 mm
Mã phần lô PP2500126795
Giá từng phần lô 14,346,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.283.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,190
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene 4/0 chỉ dài 90cm 2 kim tròn 1/2 C kim dài 20mm
Mã phần lô PP2500126796
Giá từng phần lô 4,465,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.134.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.488.390
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,978
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene 5/0 chỉ dài 75cm 2 kim tròn 1/2 C kim dài 13mm
Mã phần lô PP2500126797
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene 5/0 chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C kim dài 16/17 mm
Mã phần lô PP2500126798
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,450
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylen số 7/0 chỉ dài 60cm 2 kim tròn 3/8C kim dài 8mm
Mã phần lô PP2500126799
Giá từng phần lô 16,789,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.545.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.596.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,843
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene 7/0 chỉ dài 60cm 2 kim tròn 3/8C kim dài 10mm
Mã phần lô PP2500126800
Giá từng phần lô 12,993,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.031.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.331.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,908
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene 8/0 chỉ dài 45cm 2 kim tròn 3/8C kim dài 8mm
Mã phần lô PP2500126801
Giá từng phần lô 5,247,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.858.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,705
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylen 10/0 chỉ dài 20cm 2 kim thẳng hình thang, kim dài 16 mm
Mã phần lô PP2500126802
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 10/0 dài 30cm, 2 kim tròn hình thang 3/8C kim dài 6mm
Mã phần lô PP2500126803
Giá từng phần lô 8,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,575
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đa sợi Silk số 0 không kim chiều dài chỉ 75cm
Mã phần lô PP2500126804
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đa sợi Silk số 1 hoặc số 0 chỉ dài 75cm kim tam giác 3/8C kim dài 26/30mm
Mã phần lô PP2500126805
Giá từng phần lô 1,162,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.076.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,437
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đa sợi Silk số 1 chỉ dài 75cm kim tròn 1/2C kim dài 26mm
Mã phần lô PP2500126806
Giá từng phần lô 12,105,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.208.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.035.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,582
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đa sợi Silk 2/0 không kim chiều dài chỉ 150cm
Mã phần lô PP2500126807
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,613
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đa sợi Silk số 2/0 chỉ dài 75cm kim tam giác 3/8C kim dài 26mm
Mã phần lô PP2500126808
Giá từng phần lô 69,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,610
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đa sợi Silk số 2/0 chỉ dài 75cm kim tròn 1/2C kim dài 26mm
Mã phần lô PP2500126809
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đa sợi Silk số 3/0 chỉ dài 75cm Kim tam giác 3/8C kim dài 26mm
Mã phần lô PP2500126810
Giá từng phần lô 25,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,055
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đa sợi Silk số 3/0 chỉ dài 75cm kim tròn 1/2C kim tròn 26mm
Mã phần lô PP2500126811
Giá từng phần lô 59,116,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.705.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,748
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đa sợi Silk số 4/0 chỉ dài 75cm kim tam giác 3/8C kim dài 18mm
Mã phần lô PP2500126812
Giá từng phần lô 40,748,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.582.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,226
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tiêu đa sợi Silk số 6/0 chỉ dài 75cm kim tam giác 3/8C kim dài 13/14mm
Mã phần lô PP2500126813
Giá từng phần lô 59,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,025
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 0, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2C kim dài 40mm
Mã phần lô PP2500126814
Giá từng phần lô 3,118,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,778
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 1 chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2 C kim dài 40mm
Mã phần lô PP2500126815
Giá từng phần lô 678,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.433.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,180,620
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2C kim dài 26mm
Mã phần lô PP2500126816
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan nhanh đa sợi polyglycolic acid số 2/0, chỉ dài 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2C, kim dài 36-37mm.
Mã phần lô PP2500126817
Giá từng phần lô 333,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,008,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 3/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2C kim dài 26mm
Mã phần lô PP2500126818
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2C kim dài 40 mm
Mã phần lô PP2500126819
Giá từng phần lô 152,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,286,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C kim dài 40 mm
Mã phần lô PP2500126820
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 chỉ dài 100cm, 1 đầu tù khâu gan 3/8C kim dài 65mm
Mã phần lô PP2500126821
Giá từng phần lô 13,702,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.567.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,538
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2C kim dài 26 mm
Mã phần lô PP2500126822
Giá từng phần lô 263,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,948,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 dài 90cm kim tròn đầu cắt 1/2C kim dài 36 mm
Mã phần lô PP2500126823
Giá từng phần lô 22,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,550
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn, số 2/0 chỉ dài 70-75cm, kim tròn 1/2C kim dài 26 mm
Mã phần lô PP2500126824
Giá từng phần lô 97,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 chỉ dài 75cm kim tròn 1/2C kim dài 26 mm
Mã phần lô PP2500126825
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn số 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C kim dài 26 mm
Mã phần lô PP2500126826
Giá từng phần lô 97,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 70-75cm, kim tròn 30-31mm
Mã phần lô PP2500126827
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, chỉ dài 70-75cm, kim tròn 1/2C kim dài 22mm
Mã phần lô PP2500126828
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 chỉ dài 75cm kim tam giác 3/8C kim dài 16mm
Mã phần lô PP2500126829
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C kim dài 17 mm
Mã phần lô PP2500126830
Giá từng phần lô 22,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.533.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,640
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 chỉ dài 45cm, 2 kim hình thang 1/4C kim dài 8mm
Mã phần lô PP2500126831
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tiêu tư nhiên Catgut chromic số 2/0 chỉ dài 75 cm, kim tròn 1/2C kim dài 26 mm
Mã phần lô PP2500126832
Giá từng phần lô 180,262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.909.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,703,938
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tiêu tư nhiên Catgut chromic số 3/0 chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2C kim dài 26mm
Mã phần lô PP2500126833
Giá từng phần lô 12,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.229.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,913
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tự nhiên catgut chrom số 4/0 chỉ dài khoảng 37cm, 2 kim tam giác 3/8C kim dài 12mm
Mã phần lô PP2500126834
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,613
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tiêu tư nhiên Catgut chromic số 4/0 chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2C kim dài 26mm
Mã phần lô PP2500126835
Giá từng phần lô 24,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.127.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,715
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tiêu tư nhiên Catgut Plain số 2/0 chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2C kim dài 26mm
Mã phần lô PP2500126836
Giá từng phần lô 188,212,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.270.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,823,188
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi polyglecaprone 25 số 0 dài 75cm, kim tròn đầu tròn 1/2C kim dài 30mm
Mã phần lô PP2500126837
Giá từng phần lô 2,623,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.429.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,353
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi polyglecaprone 25 (Monocryl) cókháng khuẩn số 3/0 dài 23cm một đầu tựkhóa, kim tròn đầu tròn 1/2C kim dài 26mm
Mã phần lô PP2500126838
Giá từng phần lô 307,017,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.275.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.339.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,605,269
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone có kháng khuẩn số 1 dài 45cm một đầu tựkhóa, kim tròn đầu tròn 1/2C kim dài 40mm
Mã phần lô PP2500126839
Giá từng phần lô 121,747,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.729.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.582.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,826,213
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 dài 75cm kim tròn đầu tròn 1/2C kim dài 26mm
Mã phần lô PP2500126840
Giá từng phần lô 24,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.633.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,660
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 dài khoảng 70-75cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn,
Mã phần lô PP2500126841
Giá từng phần lô 11,277,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.441.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.759.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,155
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2500126842
Giá từng phần lô 41,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm 10cc + kim
Mã phần lô PP2500126843
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm 1cc + kim
Mã phần lô PP2500126844
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.814.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm 20cc + kim
Mã phần lô PP2500126845
Giá từng phần lô 245,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm 3cc + kim
Mã phần lô PP2500126846
Giá từng phần lô 27,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.520.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,438
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm 50cc đầu lớn/ nhỏ
Mã phần lô PP2500126847
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm điện có khóa 50ml
Mã phần lô PP2500126848
Giá từng phần lô 38,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm 5cc + kim 25 & kim 23
Mã phần lô PP2500126849
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm 10cc luerlock
Mã phần lô PP2500126850
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm 3cc luer lock
Mã phần lô PP2500126851
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm
Mã phần lô PP2500126852
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 30cm.
Mã phần lô PP2500126853
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm.
Mã phần lô PP2500126854
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500126855
Giá từng phần lô 1,161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.075.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,415,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500126856
Giá từng phần lô 117,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm G22
Mã phần lô PP2500126857
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim gây tê tủy sống số 29
Mã phần lô PP2500126858
Giá từng phần lô 410,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.138.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,158,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn G14, G16, G18, G20,G22
Mã phần lô PP2500126859
Giá từng phần lô 1,206,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.117.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,100,125
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên G18,G20,G22
Mã phần lô PP2500126860
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24
Mã phần lô PP2500126861
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim rút thuốc các số
Mã phần lô PP2500126862
Giá từng phần lô 245,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nút đậy kim luồn
Mã phần lô PP2500126863
Giá từng phần lô 20,119,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.629.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.706.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,793
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Catheter tĩnh mạch trung ương 3 nòng
Mã phần lô PP2500126864
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim chọc dò tủy sống số 18 - 27
Mã phần lô PP2500126865
Giá từng phần lô 64,411,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,168
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường đo huyết áp xâm lấn
Mã phần lô PP2500126866
Giá từng phần lô 89,697,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.053.639
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.899.310
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,469
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Catheter động mạch quay hoặc đùi 18/20G
Mã phần lô PP2500126867
Giá từng phần lô 75,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2500126868
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm insulin
Mã phần lô PP2500126869
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim châm cứu các số
Mã phần lô PP2500126870
Giá từng phần lô 58,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.805.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,650
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim đẩy chỉ
Mã phần lô PP2500126871
Giá từng phần lô 7,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,313
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm khí máu động mạch
Mã phần lô PP2500126872
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim dùng cho bút Insulin
Mã phần lô PP2500126873
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Găng cao su phẫu thuật vô khuẩn sử dụng một lần, chiều dài ≥350mm
Mã phần lô PP2500126874
Giá từng phần lô 118,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,875
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Găng cao su phẫu thuật vô khuẩn sử dụng một lần, các cỡ, chiều dài ≥260mm
Mã phần lô PP2500126875
Giá từng phần lô 1,561,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.445.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,422,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Găng khám bệnh sử dụng một lần, các cỡ
Mã phần lô PP2500126876
Giá từng phần lô 1,974,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.827.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Găng không bột sử dụng một lần, các cỡ
Mã phần lô PP2500126877
Giá từng phần lô 19,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.633.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,660
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Air way số 1,2,3,4
Mã phần lô PP2500126878
Giá từng phần lô 25,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,560
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ampu bóp bóng người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2500126879
Giá từng phần lô 13,267,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.422.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,017
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bàn chải phẫu thuật
Mã phần lô PP2500126880
Giá từng phần lô 5,125,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.745.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.708.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,876
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Canuyn mở khí quản các số
Mã phần lô PP2500126881
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m
Mã phần lô PP2500126882
Giá từng phần lô 108,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,631,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng dính giấy cuộn 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2500126883
Giá từng phần lô 1,798,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.665.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,980
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng cá nhân 20mmx60mm
Mã phần lô PP2500126884
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng dính lụa 2.5cm x 5m không dị ứng
Mã phần lô PP2500126885
Giá từng phần lô 241,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,618,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng dính lụa 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2500126886
Giá từng phần lô 423,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,350,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng thun 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2500126887
Giá từng phần lô 231,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,476,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 200 x 90mm
Mã phần lô PP2500126888
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2500126889
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
Mã phần lô PP2500126890
Giá từng phần lô 98,632,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.326.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.877.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,492
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bình tạo ẩm oxy
Mã phần lô PP2500126891
Giá từng phần lô 5,197,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,963
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ dây thở 2 bẫy nước dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2500126892
Giá từng phần lô 1,811,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.677.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,169
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ dây thở silicon 2 nhánh trẻ em, người lớn
Mã phần lô PP2500126893
Giá từng phần lô 114,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,715,175
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ rửa dạ dày 22,28
Mã phần lô PP2500126894
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.361.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sáp xương
Mã phần lô PP2500126895
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bao đo máu sau khi sinh
Mã phần lô PP2500126896
Giá từng phần lô 752,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,286
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bóp bóng gây mê các cỡ
Mã phần lô PP2500126897
Giá từng phần lô 5,496,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.089.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.832.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,453
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ đặt nội khí quản kèm bóng đèn: 2 mặt hàng
Mã phần lô PP2500126898
Giá từng phần lô 36,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.819.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,875
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bóp bóng silicon sơ sinh có peep
Mã phần lô PP2500126899
Giá từng phần lô 5,865,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.430.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.955.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,980
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng bột bó 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500126900
Giá từng phần lô 198,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bóp bóng silicon các số
Mã phần lô PP2500126901
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Catheter tĩnh mạch rốn số 3.5Fr, số 4Fr, số 5Fr
Mã phần lô PP2500126902
Giá từng phần lô 38,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dao mổ số 11
Mã phần lô PP2500126903
Giá từng phần lô 2,058,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.906.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,883
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dao mổ các số
Mã phần lô PP2500126904
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đầu col vàng có khía
Mã phần lô PP2500126905
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2500126906
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sond dạ dày các số
Mã phần lô PP2500126907
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây cưa sọ não
Mã phần lô PP2500126908
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây garo tay
Mã phần lô PP2500126909
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây hút nhớt có kiểm soát 6-18
Mã phần lô PP2500126910
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây hút phẫu thuật dài 2m
Mã phần lô PP2500126911
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây thở oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2500126912
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đè lưỡi
Mã phần lô PP2500126913
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đĩa Petri nhựa đường kính 90mm
Mã phần lô PP2500126914
Giá từng phần lô 16,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.597.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,675
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2500126915
Giá từng phần lô 115,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,125
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dụng cụ khâu vòng cắt trĩ bằng phương pháp LONGO
Mã phần lô PP2500126916
Giá từng phần lô 1,242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc lưới lipidocolloid, 10x10cm, mắt lưới nhỏ
Mã phần lô PP2500126917
Giá từng phần lô 163,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.736.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,458,125
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy điện tim 1 cần 50mmx30m
Mã phần lô PP2500126918
Giá từng phần lô 1,653,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.531.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,808
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy điện tim 3 cần 63mmx100mmx300 tờ
Mã phần lô PP2500126919
Giá từng phần lô 2,872,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.659.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 957.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,088
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m
Mã phần lô PP2500126920
Giá từng phần lô 19,183,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.394.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,753
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy điện tim 6 cần xấp 110mmx140mmx 200 tờ
Mã phần lô PP2500126921
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy đo pH
Mã phần lô PP2500126922
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy in monitor 130mmx120mmx300 tờ
Mã phần lô PP2500126923
Giá từng phần lô 19,353,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.451.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,304
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy in nhiệt 57mmx20m
Mã phần lô PP2500126924
Giá từng phần lô 6,974,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.457.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.324.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,616
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy lau kính hiển vi
Mã phần lô PP2500126925
Giá từng phần lô 541,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,118
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy in siêu âm dùng cho máy in siêu âm Sony 110mm x 20m
Mã phần lô PP2500126926
Giá từng phần lô 163,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,449,440
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy thấm y tế
Mã phần lô PP2500126927
Giá từng phần lô 288,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.361.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,331,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẹp mạch máu cỡ lớn bằng Titanium
Mã phần lô PP2500126928
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẹp mạch máu cỡ trung bình bằng Titanium
Mã phần lô PP2500126929
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẹp rốn sơ sinh tiệt trùng
Mã phần lô PP2500126930
Giá từng phần lô 16,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,125
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2500126931
Giá từng phần lô 11,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,188
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lam kính xét nghiệm
Mã phần lô PP2500126932
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lammen dày 22x40mm
Mã phần lô PP2500126933
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lammen xét nghiệm 22x22mm
Mã phần lô PP2500126934
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim lancet lấy máu
Mã phần lô PP2500126935
Giá từng phần lô 220,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,308
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lọ đựng đàm vô trùng các số
Mã phần lô PP2500126936
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lọ nắp đỏ lấy mẫu xét nghiệm có nhãn
Mã phần lô PP2500126937
Giá từng phần lô 50,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,725
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lọc khuẩn 2 chức năng
Mã phần lô PP2500126938
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dao bào da
Mã phần lô PP2500126939
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dao vi phẫu thuật
Mã phần lô PP2500126940
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mask gây mê các số
Mã phần lô PP2500126941
Giá từng phần lô 7,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mask oxy người lớn, trẻ em có túi
Mã phần lô PP2500126942
Giá từng phần lô 37,057,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.352.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,863
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mask khí dung
Mã phần lô PP2500126943
Giá từng phần lô 43,407,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.191.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,105
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mask thở máy không xâm nhập các cỡ
Mã phần lô PP2500126944
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp chống xoay ngắn các cỡ
Mã phần lô PP2500126945
Giá từng phần lô 25,727,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.821.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,916
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2500126946
Giá từng phần lô 20,317,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.772.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,763
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp cổ mềm
Mã phần lô PP2500126947
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp cột sống các cỡ
Mã phần lô PP2500126948
Giá từng phần lô 1,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,538
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp đùi (Zimmer) các số
Mã phần lô PP2500126949
Giá từng phần lô 92,459,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.610.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.819.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,898
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp hơi cổ chân
Mã phần lô PP2500126950
Giá từng phần lô 32,917,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.479.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.972.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,763
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp lưng các số
Mã phần lô PP2500126951
Giá từng phần lô 70,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,125
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp ngón tay
Mã phần lô PP2500126952
Giá từng phần lô 283,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,253
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp Nhôm Iselin các cỡ
Mã phần lô PP2500126953
Giá từng phần lô 7,378,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.832.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.459.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,680
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp vải cẳng tay phải, trái các số
Mã phần lô PP2500126954
Giá từng phần lô 24,979,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.129.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.326.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,693
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2500126955
Giá từng phần lô 21,656,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.052.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.218.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,844
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đai Desault P, T các số
Mã phần lô PP2500126956
Giá từng phần lô 28,940,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.796.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.646.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,110
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nhiệt kế cặp nách
Mã phần lô PP2500126957
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống đặt nội khí quản có lò xo các số
Mã phần lô PP2500126958
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống đặt nội khí quản đường mũi có bóng chữ S các số
Mã phần lô PP2500126959
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,613
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống thông nội khí quản không bóng
Mã phần lô PP2500126960
Giá từng phần lô 4,743,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.392.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.581.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,159
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2500126961
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm Citrat
Mã phần lô PP2500126962
Giá từng phần lô 26,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.826.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,188
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml
Mã phần lô PP2500126963
Giá từng phần lô 25,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,813
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm nhựa không nắp 5ml
Mã phần lô PP2500126964
Giá từng phần lô 30,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm Serum
Mã phần lô PP2500126965
Giá từng phần lô 140,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,109,375
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nong
Mã phần lô PP2500126966
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng số 6.5 đến 8.0
Mã phần lô PP2500126967
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tấm màng nâng điều trị thoát vị bẹn 6x11 cm
Mã phần lô PP2500126968
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Que spatula
Mã phần lô PP2500126969
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2500126970
Giá từng phần lô 569,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.407.407
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.866.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,544,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống dây silicon nối lệ quản
Mã phần lô PP2500126971
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sonde dẫn lưu Pezzer các số
Mã phần lô PP2500126972
Giá từng phần lô 41,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,375
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sond oxy 1 nhánh các số
Mã phần lô PP2500126973
Giá từng phần lô 3,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sonde Foley 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2500126974
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sonde nelaton các số
Mã phần lô PP2500126975
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sond rectal các số
Mã phần lô PP2500126976
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tấm điện cực cho máy cắt đốt sử dụng một lần
Mã phần lô PP2500126977
Giá từng phần lô 146,272,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.757.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,194,088
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thông tiểu 2 nhánh số các số
Mã phần lô PP2500126978
Giá từng phần lô 115,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.516.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,570
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Threeways + dây 25 cm
Mã phần lô PP2500126979
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi chườm nóng
Mã phần lô PP2500126980
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi máu đơn 250ml
Mã phần lô PP2500126981
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi máu đôi 250ml
Mã phần lô PP2500126982
Giá từng phần lô 301,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,522,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi máu ba 350ml
Mã phần lô PP2500126983
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi đựng nước tiểu có dây treo (2000ml)
Mã phần lô PP2500126984
Giá từng phần lô 129,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949,063
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi trữ khí gây mê
Mã phần lô PP2500126985
Giá từng phần lô 273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tube đựng huyết thanh 1.5ml
Mã phần lô PP2500126986
Giá từng phần lô 1,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,820
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lọc khuẩn đo chức năng
Mã phần lô PP2500126987
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ thép khâu xương bánh chè có kim 60cm
Mã phần lô PP2500126988
Giá từng phần lô 56,227,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,413
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Miếng cầm máu mũi có dây dài 8cm
Mã phần lô PP2500126989
Giá từng phần lô 79,351,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.473.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.450.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,275
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống thông nội khí quản có bóng số nhỏ <=6.0
Mã phần lô PP2500126990
Giá từng phần lô 27,787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.729.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,813
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm EDTA nắp cao su
Mã phần lô PP2500126991
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phin lọc khí 3 chức năng
Mã phần lô PP2500126992
Giá từng phần lô 148,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,225,475
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống Heparin
Mã phần lô PP2500126993
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm cản quang 190ml
Mã phần lô PP2500126994
Giá từng phần lô 249,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,735,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây nối bơm tiêm cản quang chữ T 150cm
Mã phần lô PP2500126995
Giá từng phần lô 68,947,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.982.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,208
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
Mã phần lô PP2500126996
Giá từng phần lô 187,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,816,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ khăn nội soi khớp gối
Mã phần lô PP2500126997
Giá từng phần lô 29,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,425
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ khăn nội soi khớp vai
Mã phần lô PP2500126998
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bao kính hiển vi 150x170 cm
Mã phần lô PP2500126999
Giá từng phần lô 9,371,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.677.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.123.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,569
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ dẫn lưu áp lực âm thể tích 400ml
Mã phần lô PP2500127000
Giá từng phần lô 102,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lọ đựng mẫu không chất bảo quản nắp màu vàng
Mã phần lô PP2500127001
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đầu dò cắt Amydan
Mã phần lô PP2500127002
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.083.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đầu dò cuống mũi
Mã phần lô PP2500127003
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đầu dò mổ Papiloma thanh quản
Mã phần lô PP2500127004
Giá từng phần lô 80,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.733.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,680
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đầu dò nạo VA
Mã phần lô PP2500127005
Giá từng phần lô 466,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,002,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đầu đốt cuống mũi
Mã phần lô PP2500127006
Giá từng phần lô 110,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.152.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,654,875
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đầu dò phẫu thuật xoang
Mã phần lô PP2500127007
Giá từng phần lô 121,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,829,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đầu mổ cuống mũi người lớn và trẻ em
Mã phần lô PP2500127008
Giá từng phần lô 116,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.743.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,745,438
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lọ nắp đỏ lấy mẫu xét nghiệm có nhãn vô trùng
Mã phần lô PP2500127009
Giá từng phần lô 2,583,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.391.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,745
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sonde dạ dày trẻ em, số 5-8
Mã phần lô PP2500127010
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.347.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ hút đàm kín
Mã phần lô PP2500127011
Giá từng phần lô 1,258,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,881,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khóa 3 ngã không dây
Mã phần lô PP2500127012
Giá từng phần lô 5,254,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.751.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,813
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2500127013
Giá từng phần lô 42,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,150
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gơn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em, tiệt trùng
Mã phần lô PP2500127014
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ dây máy gây mê cao tần, đa hướng, dùng một lần, dùng cho người lớn, tiệt trùng
Mã phần lô PP2500127015
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bougie đặt nội khí quản khó các cỡ
Mã phần lô PP2500127016
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mask thanh quản các số
Mã phần lô PP2500127017
Giá từng phần lô 14,143,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.095.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.714.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,153
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẹp mạch máu Polymer các cỡ
Mã phần lô PP2500127018
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan nha khoa
Mã phần lô PP2500127019
Giá từng phần lô 80,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây truyền hóa chất Paclitaxel
Mã phần lô PP2500127020
Giá từng phần lô 25,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bình dẫn lưu màng phổi các cỡ
Mã phần lô PP2500127021
Giá từng phần lô 62,842,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,638
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống thông dẫn lưu màng phổi các cỡ
Mã phần lô PP2500127022
Giá từng phần lô 26,759,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.777.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.919.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,389
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bo huyết áp kế
Mã phần lô PP2500127023
Giá từng phần lô 99,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,487
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Catheter tĩnh mạch ngoại biên 1Fr, 2Fr
Mã phần lô PP2500127024
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp đùi bàn chân có chống xoay
Mã phần lô PP2500127025
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống dẫn lưu Sond chữ T
Mã phần lô PP2500127026
Giá từng phần lô 2,709,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.508.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,635
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm thủy tinh 12*>=100 mm
Mã phần lô PP2500127027
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm thủy tinh khoảng 16*160 mm
Mã phần lô PP2500127028
Giá từng phần lô 1,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,550
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Penrose
Mã phần lô PP2500127029
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Que lấy bệnh phẩm tiệt trùng đựng trong ống
Mã phần lô PP2500127030
Giá từng phần lô 8,977,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.992.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,663
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sonde blakemore
Mã phần lô PP2500127031
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tampon dài
Mã phần lô PP2500127032
Giá từng phần lô 16,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tampon ngắn
Mã phần lô PP2500127033
Giá từng phần lô 1,616,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,251
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi dự trữ Oxy
Mã phần lô PP2500127034
Giá từng phần lô 1,259,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,891
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml
Mã phần lô PP2500127035
Giá từng phần lô 1,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi đựng khí oxy
Mã phần lô PP2500127036
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng phim dính y tế trong suốt 6x7cm
Mã phần lô PP2500127037
Giá từng phần lô 8,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tube 1,7ml vô trùng
Mã phần lô PP2500127038
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đĩa đánh bóng
Mã phần lô PP2500127039
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2500127040
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nạy dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500127041
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trâm gai lấy tuỷ các số
Mã phần lô PP2500127042
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trâm nội nha
Mã phần lô PP2500127043
Giá từng phần lô 722,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,834
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Côn giấy ( từ số 15-45)
Mã phần lô PP2500127044
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2500127045
Giá từng phần lô 637,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,563
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
10uL Filter Tip
Mã phần lô PP2500127046
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
200uL Filter Tip
Mã phần lô PP2500127047
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
1mL Filter Tip
Mã phần lô PP2500127048
Giá từng phần lô 17,212,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,188
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Eppendorf 1.5ml
Mã phần lô PP2500127049
Giá từng phần lô 4,389,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.063.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,835
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Miếng dán Catheter
Mã phần lô PP2500127050
Giá từng phần lô 438,007,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.002.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,570,113
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mở khí quản hai nòng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500127051
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nội khí quản cổng mũi có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2500127052
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Catheter bơm tinh trùng
Mã phần lô PP2500127053
Giá từng phần lô 6,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.962.963
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.146.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Pipet pasteur thủy tinh
Mã phần lô PP2500127054
Giá từng phần lô 148,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.407
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.467
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,226
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tube 5ml đáy tròn
Mã phần lô PP2500127055
Giá từng phần lô 301,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.407
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.587
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,528
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tube 15ml đáy nhọn
Mã phần lô PP2500127056
Giá từng phần lô 329,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,941
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lọ đựng mẫu tinh dịch
Mã phần lô PP2500127057
Giá từng phần lô 316,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.639
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,741
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->