Gói thầu: Gói 6 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao y tế dùng cho các xét nghiệm sàng lọc chuyển hóa và miễn dịch

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300275048-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/11/2023 14:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Tên gói thầu Gói 6 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao y tế dùng cho các xét nghiệm sàng lọc chuyển hóa và miễn dịch
Số hiệu KHLCNT PL2300190972
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,923,934,684 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39.257.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300402494 - Blue cap (nắp) 28,560,000 38.946.000 3923 19.992.000 5
2 PP2300402495 - Blue cap (gồm lọ, nắp, đệm) 54,450,000 74.250.000 7017 38.115.000 5
3 PP2300402496 - Glass Insert 175,000,000 238.637.000 7017 122.500.000 9
4 PP2300402497 - Cột HP 5-MS 117,550,000 160.296.000 9027 82.285.000 1
5 PP2300402498 - SGE Liner – inlet liner 38,490,000 52.487.000 9027 26.943.000 3
6 PP2300402499 - Agilent Gold Plated Seal 33,000,000 45.000.000 8484 23.100.000 3
7 PP2300402500 - Agilent Septum 15,084,000 20.570.000 3926 10.559.000 1
8 PP2300402501 - Agilent Syringe 12,830,000 17.496.000 9027 8.981.000 1
9 PP2300402502 - O’ring for inlet liner 1,832,000 2.499.000 4016 1.283.000 1
10 PP2300402503 - Oil Inland 45 for rotary vane pums 16,932,000 23.090.000 3403 11.853.000 1
11 PP2300402504 - Bond Elut LRC-C18, 100mg 210,000,000 286.364.000 9027 147.000.000 7
12 PP2300402505 - Cột DB-5 DB-5 Column) 58,320,000 79.528.000 9027 40.824.000 1
13 PP2300402506 - Fasciola hepatica (sán lá gan lớn) 94,000,000 128.182.000 3822 65.800.000 4
14 PP2300402507 - HBsAg-Quant Immunoreaction Cartridges 93,900,000 128.046.000 3822 65.730.000 2
15 PP2300402508 - HBsAg-Quant Calibrators 13,356,000 18.213.000 3822 9.350.000 1
16 PP2300402509 - HBsAg Controls 31,380,000 42.791.000 3822 21.966.000 2
17 PP2300402510 - HBsAg-Quant Confirmation 6,360,000 8.673.000 3822 4.452.000 1
18 PP2300402511 - HBcrAg Immunoreaction Cartridges 162,190,000 221.169.000 3822 113.533.000 2
19 PP2300402512 - HBcrAg Controls 46,560,000 63.491.000 3822 32.592.000 2
20 PP2300402513 - Lumipulse G HAVAb Immunoreaction Cartridges 19,400,000 26.455.000 3822 13.580.000 1
21 PP2300402514 - Lumipulse G HAVAb Calibrators 19,080,000 26.019.000 3822 13.356.000 1
22 PP2300402515 - Lumipulse G HAVIgM Immunoreaction Cartridges set 20,420,000 27.846.000 3822 14.294.000 1
23 PP2300402516 - Lumipulse G HBcAb-N Immunoreaction Cartridges 11,624,000 15.851.000 3822 8.137.000 1
24 PP2300402517 - Lumipulse G HBcAb-N Calibrators 9,540,000 13.010.000 3822 6.678.000 1
25 PP2300402518 - Lumipulse G HBcIgM Immunoreaction Cartridges set 16,988,000 23.166.000 3822 11.892.000 1
26 PP2300402519 - Lumipulse G HBeAb-N Immunoreaction Cartridges set 12,416,000 16.931.000 3822 8.692.000 1
27 PP2300402520 - Lumipulse G HBeAg Immunoreaction Cartridges set 12,800,000 17.455.000 3822 8.960.000 1
28 PP2300402521 - Lumipulse G HBsAb-N Immunoreaction Cartridges 7,052,000 9.617.000 3822 4.937.000 1
29 PP2300402522 - Lumipulse G HBsAb-N Calibrators 12,720,000 17.346.000 3822 8.904.000 1
30 PP2300402523 - Lumipulse G HCV Ab Immunoreaction Cartridges set 15,984,000 21.797.000 3822 11.189.000 1
31 PP2300402524 - Lumipulse G TP-N Immunoreaction Cartridges set 21,416,000 29.204.000 3822 14.992.000 1
32 PP2300402525 - Lumipulse HCV Ab Controls 12,720,000 17.346.000 3822 8.904.000 1
33 PP2300402526 - VIROTROL PLUS-R, 5 x 4 ml 18,620,616 25.392.000 3822 13.035.000 1
34 PP2300402527 - VIROCLEAR, 1 x 5 ml 14,749,000 20.113.000 3822 10.325.000 1
35 PP2300402528 - VIROTROL IV, 1 x 5 ml 17,382,752 23.704.000 3822 12.168.000 1
36 PP2300402529 - VIROTROL III, Class A, 1 x 5 ml 39,901,316 54.411.000 3822 27.931.000 1
37 PP2300402530 - Wash Solution 15,568,000 21.230.000 3402 10.898.000 2
38 PP2300402531 - Substrate Solution for G1200 48,600,000 66.273.000 3822 34.020.000 1
39 PP2300402532 - Specimen Diluent for G1200 16,636,000 22.686.000 3822 11.646.000 1
40 PP2300402533 - Sampling tips for G1200 6,477,000 8.833.000 3926 4.534.000 1
41 PP2300402534 - Soda lime 5,160,000 7.037.000 3824 3.612.000 1
42 PP2300402535 - Dilution Cartridges for G1200 and G600II 10,836,000 14.777.000 3926 7.586.000 1
43 PP2300402536 - Mycoplasma pneumoniae IgG 236,250,000 322.160.000 3822 165.375.000 8
44 PP2300402537 - Mycoplasma pneumoniae IgM 1,650,000,000 2.250.000.000 3822 1.155.000.000 50
45 PP2300402538 - 10% Neutral Buffered Formalin 114,400,000 156.000.000 2912 80.080.000 132
46 PP2300402539 - Dung dịch thay thế xylen xử lý mô bệnh học 87,400,000 119.182.000 3824 61.180.000 32
47 PP2300402540 - Thuốc nhuộm PAS (Periodic Acid Schiff) 30,000,000 40.910.000 3204 21.000.000 1
48 PP2300402541 - Strip realtime PCR 0,1 mL 210,000,000 286.364.000 3926 147.000.000 1644
Blue cap (nắp)
Mã phần lô PP2300402494
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.946.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Blue cap (gồm lọ, nắp, đệm)
Mã phần lô PP2300402495
Giá từng phần lô 54,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Glass Insert
Mã phần lô PP2300402496
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.637.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Cột HP 5-MS
Mã phần lô PP2300402497
Giá từng phần lô 117,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.296.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
SGE Liner – inlet liner
Mã phần lô PP2300402498
Giá từng phần lô 38,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.487.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.943.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Agilent Gold Plated Seal
Mã phần lô PP2300402499
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8484
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Agilent Septum
Mã phần lô PP2300402500
Giá từng phần lô 15,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.570.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.559.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Agilent Syringe
Mã phần lô PP2300402501
Giá từng phần lô 12,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.496.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.981.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
O’ring for inlet liner
Mã phần lô PP2300402502
Giá từng phần lô 1,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.499.000
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.283.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Oil Inland 45 for rotary vane pums
Mã phần lô PP2300402503
Giá từng phần lô 16,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.090.000
Mã hàng hóa (HS) 3403
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.853.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Bond Elut LRC-C18, 100mg
Mã phần lô PP2300402504
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.364.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Cột DB-5 DB-5 Column)
Mã phần lô PP2300402505
Giá từng phần lô 58,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.528.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Fasciola hepatica (sán lá gan lớn)
Mã phần lô PP2300402506
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.182.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
HBsAg-Quant Immunoreaction Cartridges
Mã phần lô PP2300402507
Giá từng phần lô 93,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.046.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
HBsAg-Quant Calibrators
Mã phần lô PP2300402508
Giá từng phần lô 13,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.213.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
HBsAg Controls
Mã phần lô PP2300402509
Giá từng phần lô 31,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.791.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
HBsAg-Quant Confirmation
Mã phần lô PP2300402510
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.673.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
HBcrAg Immunoreaction Cartridges
Mã phần lô PP2300402511
Giá từng phần lô 162,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.169.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
HBcrAg Controls
Mã phần lô PP2300402512
Giá từng phần lô 46,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.491.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Lumipulse G HAVAb Immunoreaction Cartridges
Mã phần lô PP2300402513
Giá từng phần lô 19,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.455.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Lumipulse G HAVAb Calibrators
Mã phần lô PP2300402514
Giá từng phần lô 19,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.019.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Lumipulse G HAVIgM Immunoreaction Cartridges set
Mã phần lô PP2300402515
Giá từng phần lô 20,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.846.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Lumipulse G HBcAb-N Immunoreaction Cartridges
Mã phần lô PP2300402516
Giá từng phần lô 11,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.851.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Lumipulse G HBcAb-N Calibrators
Mã phần lô PP2300402517
Giá từng phần lô 9,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.010.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Lumipulse G HBcIgM Immunoreaction Cartridges set
Mã phần lô PP2300402518
Giá từng phần lô 16,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.166.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Lumipulse G HBeAb-N Immunoreaction Cartridges set
Mã phần lô PP2300402519
Giá từng phần lô 12,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.931.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Lumipulse G HBeAg Immunoreaction Cartridges set
Mã phần lô PP2300402520
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.455.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Lumipulse G HBsAb-N Immunoreaction Cartridges
Mã phần lô PP2300402521
Giá từng phần lô 7,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.617.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.937.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Lumipulse G HBsAb-N Calibrators
Mã phần lô PP2300402522
Giá từng phần lô 12,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.346.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Lumipulse G HCV Ab Immunoreaction Cartridges set
Mã phần lô PP2300402523
Giá từng phần lô 15,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.797.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Lumipulse G TP-N Immunoreaction Cartridges set
Mã phần lô PP2300402524
Giá từng phần lô 21,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.204.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Lumipulse HCV Ab Controls
Mã phần lô PP2300402525
Giá từng phần lô 12,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.346.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
VIROTROL PLUS-R, 5 x 4 ml
Mã phần lô PP2300402526
Giá từng phần lô 18,620,616
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.392.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
VIROCLEAR, 1 x 5 ml
Mã phần lô PP2300402527
Giá từng phần lô 14,749,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.113.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
VIROTROL IV, 1 x 5 ml
Mã phần lô PP2300402528
Giá từng phần lô 17,382,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.704.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
VIROTROL III, Class A, 1 x 5 ml
Mã phần lô PP2300402529
Giá từng phần lô 39,901,316
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.411.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.931.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Wash Solution
Mã phần lô PP2300402530
Giá từng phần lô 15,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.230.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Substrate Solution for G1200
Mã phần lô PP2300402531
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.273.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Specimen Diluent for G1200
Mã phần lô PP2300402532
Giá từng phần lô 16,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.686.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Sampling tips for G1200
Mã phần lô PP2300402533
Giá từng phần lô 6,477,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.833.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Soda lime
Mã phần lô PP2300402534
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.037.000
Mã hàng hóa (HS) 3824
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Dilution Cartridges for G1200 and G600II
Mã phần lô PP2300402535
Giá từng phần lô 10,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.777.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Mycoplasma pneumoniae IgG
Mã phần lô PP2300402536
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.160.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Mycoplasma pneumoniae IgM
Mã phần lô PP2300402537
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
10% Neutral Buffered Formalin
Mã phần lô PP2300402538
Giá từng phần lô 114,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2912
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Dung dịch thay thế xylen xử lý mô bệnh học
Mã phần lô PP2300402539
Giá từng phần lô 87,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.182.000
Mã hàng hóa (HS) 3824
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Thuốc nhuộm PAS (Periodic Acid Schiff)
Mã phần lô PP2300402540
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.910.000
Mã hàng hóa (HS) 3204
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Strip realtime PCR 0,1 mL
Mã phần lô PP2300402541
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.364.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm c mục 1.2 ChươngV. Yêu cầu kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->