Gói thầu: Gói 6 - Cung cấp ống thông, ống dẫn lưu, dây nối, chạc nối các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300045497-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2023 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói 6 - Cung cấp ống thông, ống dẫn lưu, dây nối, chạc nối các loại |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300033522 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nhi Trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 23,992,334,333 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 239.966.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300068152 - Sonde cho ăn 6Fr | 589,543,700 | 803.924.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 412.680.590 | 8072 |
| 2 | PP2300068153 - Sonde cho ăn 8Fr | 229,333,700 | 312.728.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 160.533.590 | 3140 |
| 3 | PP2300068154 - Sonde cho ăn 10Fr | 48,028,000 | 65.493.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 33.619.600 | 658 |
| 4 | PP2300068155 - Sonde cho ăn loại dài 10Fr | 4,410,000 | 6.014.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 3.087.000 | 58 |
| 5 | PP2300068156 - Sonde cho ăn loại dài 12Fr | 10,265,700 | 13.999.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 7.185.990 | 94 |
| 6 | PP2300068157 - Sonde cho ăn loại dài 14Fr | 7,204,000 | 9.824.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 5.042.800 | 66 |
| 7 | PP2300068158 - Sonde hút nội khí quản 6Fr | 1,694,792,400 | 2.311.081.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 1.186.354.680 | 26892 |
| 8 | PP2300068159 - Sonde hút nội khí quản 8Fr | 1,082,620,000 | 1.476.300.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 757.834.000 | 17179 |
| 9 | PP2300068160 - Sonde hút nội khí quản 10Fr | 310,800,000 | 423.819.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 217.560.000 | 4932 |
| 10 | PP2300068161 - Sonde hút nội khí quản 12Fr | 90,132,000 | 122.908.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 63.092.400 | 1431 |
| 11 | PP2300068162 - Sonde hút nội khí quản 14Fr | 1,761,200 | 2.402.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 1.232.840 | 28 |
| 12 | PP2300068163 - Sonde hút nội khí quản 16Fr | 19,166,000 | 26.136.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 13.416.200 | 305 |
| 13 | PP2300068164 - Sonde Foley 2 nhánh 6 Fr | 2,310,000 | 3.150.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 1.617.000 | 17 |
| 14 | PP2300068165 - Sonde Foley 2 nhánh 8 Fr | 62,370,000 | 85.050.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 43.659.000 | 222 |
| 15 | PP2300068166 - Sonde Foley 2 nhánh 10 Fr | 48,048,000 | 65.520.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 33.633.600 | 171 |
| 16 | PP2300068167 - Sonde Foley 2 nhánh 12 Fr | 5,189,850 | 7.078.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 3.632.895 | 32 |
| 17 | PP2300068168 - Sonde Foley 2 nhánh 14 Fr | 4,916,700 | 6.705.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 3.441.690 | 30 |
| 18 | PP2300068169 - Sonde Foley 2 nhánh 16 Fr | 4,370,400 | 5.960.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 3.059.280 | 27 |
| 19 | PP2300068170 - Sonde Foley 2 nhánh 18 Fr | 14,750,100 | 20.114.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 10.325.070 | 89 |
| 20 | PP2300068171 - Sonde Foley 2 nhánh 20 Fr | 9,013,950 | 12.292.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 6.309.765 | 55 |
| 21 | PP2300068172 - Sonde Foley 2 nhánh 24 Fr | 130,019,400 | 177.300.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 91.013.580 | 783 |
| 22 | PP2300068173 - Sonde hậu môn số 18 Fr | 49,000,000 | 66.819.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 34.300.000 | 2302 |
| 23 | PP2300068174 - Ống nội khí quản không bóng 2.5Fr | 15,471,540 | 21.098.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 10.830.078 | 45 |
| 24 | PP2300068175 - Ống nội khí quản không bóng 3.0Fr | 193,515,490 | 263.885.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 135.460.843 | 472 |
| 25 | PP2300068176 - Ống nội khí quản không bóng 3.5Fr | 350,620,400 | 478.119.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 245.434.280 | 855 |
| 26 | PP2300068177 - Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặp 3.5Fr | 24,500,000 | 33.410.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 17.150.000 | 83 |
| 27 | PP2300068178 - Ống nội khí quản không bóng 4.0Fr | 370,848,500 | 505.703.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 259.593.950 | 905 |
| 28 | PP2300068179 - Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 4.0Fr | 49,000,000 | 66.819.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 34.300.000 | 165 |
| 29 | PP2300068180 - Ống nội khí quản không bóng 4.5Fr | 376,242,660 | 513.059.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 263.369.862 | 918 |
| 30 | PP2300068181 - Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 4.5Fr | 49,000,000 | 66.819.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 34.300.000 | 165 |
| 31 | PP2300068182 - Ống nội khí quản không bóng 5.0Fr | 213,163,440 | 290.678.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 149.214.408 | 612 |
| 32 | PP2300068183 - Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 5.0Fr | 49,000,000 | 66.819.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 34.300.000 | 165 |
| 33 | PP2300068184 - Ống nội khí quản không bóng 5.5Fr | 107,727,760 | 146.902.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 75.409.432 | 310 |
| 34 | PP2300068185 - Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 5.5Fr | 9,800,000 | 13.364.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 6.860.000 | 33 |
| 35 | PP2300068186 - Ống nội khí quản không bóng 6.0Fr | 64,729,920 | 88.269.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 45.310.944 | 158 |
| 36 | PP2300068187 - Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 6.0Fr | 9,800,000 | 13.364.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 6.860.000 | 33 |
| 37 | PP2300068188 - Ống nội khí quản không bóng 6.5Fr | 53,941,600 | 73.557.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 37.759.120 | 132 |
| 38 | PP2300068189 - Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 6.5Fr | 4,900,000 | 6.682.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 3.430.000 | 17 |
| 39 | PP2300068190 - Ống nội khí quản không bóng 7.0Fr | 10,500,000 | 14.319.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 7.350.000 | 33 |
| 40 | PP2300068191 - Ống nội khí quản không bóng 7.5Fr | 10,500,000 | 14.319.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 7.350.000 | 33 |
| 41 | PP2300068192 - Ống nội khí quản có bóng 3.0Fr | 8,595,300 | 11.721.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 6.016.710 | 25 |
| 42 | PP2300068193 - Ống nội khí quản có bóng 3.5Fr | 18,144,000 | 24.742.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 12.700.800 | 60 |
| 43 | PP2300068194 - Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 3.5Fr | 9,800,000 | 13.364.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 6.860.000 | 33 |
| 44 | PP2300068195 - Ống nội khí quản có bóng 4.0Fr | 150,704,260 | 205.506.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 105.492.982 | 433 |
| 45 | PP2300068196 - Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 4.0Fr | 24,500,000 | 33.410.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 17.150.000 | 83 |
| 46 | PP2300068197 - Ống nội khí quản có bóng 4.5Fr | 150,696,000 | 205.495.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 105.487.200 | 492 |
| 47 | PP2300068198 - Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 4.5Fr | 24,500,000 | 33.410.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 17.150.000 | 83 |
| 48 | PP2300068199 - Ống nội khí quản có bóng 5.0 Fr | 208,006,260 | 283.645.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 145.604.382 | 597 |
| 49 | PP2300068200 - Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 5.0Fr | 9,800,000 | 13.364.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 6.860.000 | 33 |
| 50 | PP2300068201 - Ống nội khí quản có bóng 5.5Fr | 151,277,280 | 206.288.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 105.894.096 | 434 |
| 51 | PP2300068202 - Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 5.5Fr | 9,800,000 | 13.364.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 6.860.000 | 33 |
| 52 | PP2300068203 - Ống nội khí quản có bóng 6.0Fr | 59,021,060 | 80.484.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 41.314.742 | 170 |
| 53 | PP2300068204 - Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 6.0Fr | 9,800,000 | 13.364.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 6.860.000 | 33 |
| 54 | PP2300068205 - Ống nội khí quản có bóng 6.5Fr | 45,841,600 | 62.512.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 32.089.120 | 132 |
| 55 | PP2300068206 - Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 6.5Fr | 9,800,000 | 13.364.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 6.860.000 | 33 |
| 56 | PP2300068207 - Ống nội khí quản có bóng 7.0Fr | 38,965,360 | 53.135.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 27.275.752 | 112 |
| 57 | PP2300068208 - Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 7.0Fr | 9,800,000 | 13.364.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 6.860.000 | 33 |
| 58 | PP2300068209 - Ống nội khí quản có bóng 7.5Fr | 16,617,580 | 22.661.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 11.632.306 | 48 |
| 59 | PP2300068210 - Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 7.5Fr | 9,800,000 | 13.364.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 6.860.000 | 33 |
| 60 | PP2300068211 - Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 4.0 Fr | 59,850,000 | 81.614.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 41.895.000 | 50 |
| 61 | PP2300068212 - Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 4.5 Fr | 59,850,000 | 81.614.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 41.895.000 | 50 |
| 62 | PP2300068213 - Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 5.0FR | 59,850,000 | 81.614.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 41.895.000 | 50 |
| 63 | PP2300068214 - Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 5.5Fr | 59,850,000 | 81.614.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 41.895.000 | 50 |
| 64 | PP2300068215 - Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 6.0Fr | 49,875,000 | 68.012.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 34.912.500 | 42 |
| 65 | PP2300068216 - Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 6.5Fr | 49,875,000 | 68.012.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 34.912.500 | 42 |
| 66 | PP2300068217 - Ống nội khí quản có lò xo các cỡ | 4,620,000 | 6.300.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 3.234.000 | 4 |
| 67 | PP2300068218 - Ống mở khí quản trẻ em 3.0Fr | 24,954,930 | 34.030.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 17.468.451 | 5 |
| 68 | PP2300068219 - Ống mở khí quản trẻ em 3.5Fr | 52,789,275 | 71.986.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 36.952.493 | 10 |
| 69 | PP2300068220 - Ống mở khí quản trẻ em số 4.0Fr | 48,714,692 | 66.430.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 34.100.285 | 9 |
| 70 | PP2300068221 - Ống mở khí quản trẻ em số 4.5Fr | 48,714,692 | 66.430.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 34.100.285 | 9 |
| 71 | PP2300068222 - Ống mở khí quản trẻ em số 5.0Fr | 54,880,000 | 74.837.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 38.416.000 | 9 |
| 72 | PP2300068223 - Ống mở khí quản trẻ em số 5.5Fr | 41,220,124 | 56.210.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 28.854.087 | 8 |
| 73 | PP2300068224 - Ống mở khí quản trẻ em số 6.0Fr | 43,940,000 | 59.919.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 30.758.000 | 5 |
| 74 | PP2300068225 - Ống mở khí quản trẻ em số 6.5Fr | 27,040,000 | 36.873.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 18.928.000 | 3 |
| 75 | PP2300068226 - Cây nong đặt nội khí quản dành cho trẻ sơ sinh | 33,350,680 | 45.479.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 23.345.476 | 37 |
| 76 | PP2300068227 - Cây nong đặt nội khí quản dành cho trẻ nhỏ | 18,191,280 | 24.807.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 12.733.896 | 20 |
| 77 | PP2300068228 - Ống chẹn phế quản 5.0Fr và 9.0Fr | 280,000,000 | 381.819.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 196.000.000 | 12 |
| 78 | PP2300068229 - Ống thông niệu quản 12cm 4Fr | 40,950,000 | 55.841.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 28.665.000 | 22 |
| 79 | PP2300068230 - Ống thông niệu quản 14cm 4Fr | 15,750,000 | 21.478.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 11.025.000 | 9 |
| 80 | PP2300068231 - Ống thông niệu quản 16cm 4Fr | 15,750,000 | 21.478.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 11.025.000 | 9 |
| 81 | PP2300068232 - Ống thông niệu quản 20cm 4Fr | 12,600,000 | 17.182.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 8.820.000 | 7 |
| 82 | PP2300068233 - Ống thông niệu quản 22cm 4Fr | 4,725,000 | 6.444.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 3.307.500 | 3 |
| 83 | PP2300068234 - Ống thông khí đường kính 0,76 mm | 1,760,000 | 2.400.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 1.232.000 | 1 |
| 84 | PP2300068235 - Ống thông khí đường kính 1,14 mm | 168,000,000 | 229.091.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 117.600.000 | 116 |
| 85 | PP2300068236 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực dòng chảy | 1,980,000,000 | 2.700.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 1.386.000.000 | 74 |
| 86 | PP2300068237 - Bộ dẫn lưu não ngoài kèm catheter não thất | 930,000,000 | 1.268.182.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 651.000.000 | 33 |
| 87 | PP2300068238 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 3.0 x 1.0mm | 171,820,000 | 234.300.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 120.274.000 | 362 |
| 88 | PP2300068239 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 4.0 x 1.0mm | 156,200,000 | 213.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 109.340.000 | 329 |
| 89 | PP2300068240 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 5.0 x 1.0mm | 78,100,000 | 106.500.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 54.670.000 | 165 |
| 90 | PP2300068241 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn cỡ 10Fr kèm trocar | 168,100,000 | 229.228.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 117.670.000 | 68 |
| 91 | PP2300068242 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn cỡ 14Fr kèm trocar | 90,200,000 | 123.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 63.140.000 | 37 |
| 92 | PP2300068243 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn cỡ 19Fr kèm trocar | 49,200,000 | 67.091.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 34.440.000 | 20 |
| 93 | PP2300068244 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn cỡ 20Fr kèm trocar | 20,500,000 | 27.955.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 14.350.000 | 9 |
| 94 | PP2300068245 - Bộ hút đờm kín số 5 | 63,157,500 | 86.124.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 44.210.250 | 42 |
| 95 | PP2300068246 - Bộ hút đờm kín số 6 | 1,245,465,900 | 1.698.363.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 871.826.130 | 811 |
| 96 | PP2300068247 - Bộ hút đờm kín số 8 | 442,102,500 | 602.868.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 309.471.750 | 288 |
| 97 | PP2300068248 - Bộ hút đờm kín số 10 | 265,261,500 | 361.721.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 185.683.050 | 173 |
| 98 | PP2300068249 - Bộ hút đờm kín số 12 | 75,789,000 | 103.349.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 53.052.300 | 50 |
| 99 | PP2300068250 - Bộ dẫn lưu ngực kín 1150ml | 1,900,000,000 | 2.590.910.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 1.330.000.000 | 165 |
| 100 | PP2300068251 - Bộ dẫn lưu ngực kín 2300ml | 773,500,000 | 1.054.773.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 541.450.000 | 58 |
| 101 | PP2300068252 - Khóa ba chạc không dây | 1,389,622,500 | 1.894.940.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 972.735.750 | 21329 |
| 102 | PP2300068253 - Khóa ba chạc không dây chịu được áp lực cao | 49,650,000 | 67.705.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 34.755.000 | 822 |
| 103 | PP2300068254 - Khóa ba chạc có dây nối 10 cm chịu được áp lực cao | 82,500,000 | 112.500.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 57.750.000 | 822 |
| 104 | PP2300068255 - Khóa ba chạc có dây dài 10cm | 177,723,650 | 242.351.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 124.406.555 | 1518 |
| 105 | PP2300068256 - Khóa ba chạc có dây dài 25cm | 404,800,000 | 552.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 283.360.000 | 3025 |
| 106 | PP2300068257 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ | 203,320,000 | 277.255.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 142.324.000 | 7266 |
| 107 | PP2300068258 - Mask thanh quản 2 nòng các size | 31,680,000 | 43.200.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 22.176.000 | 8 |
| 108 | PP2300068259 - Mask khí dung size L | 11,232,000 | 15.317.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 7.862.400 | 171 |
| 109 | PP2300068260 - Mask khí dung size M | 3,224,772,000 | 4.397.417.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 2.257.340.400 | 49084 |
| 110 | PP2300068261 - Mask khí dung size S | 510,840,000 | 696.600.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 357.588.000 | 7776 |
| 111 | PP2300068262 - Mask oxy có túi dự trữ các cỡ | 6,240,000 | 8.510.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 4.368.000 | 79 |
| 112 | PP2300068263 - Mask Oxy size L | 6,230,000 | 8.496.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 4.361.000 | 116 |
| 113 | PP2300068264 - Mask Oxy size M | 662,160,000 | 902.946.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 463.512.000 | 12231 |
| 114 | PP2300068265 - Mask Oxy size S | 198,292,000 | 270.399.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 138.804.400 | 3663 |
Sonde cho ăn 6Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068152 |
| Giá từng phần lô | 589,543,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 803.924.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 412.680.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sonde cho ăn 8Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068153 |
| Giá từng phần lô | 229,333,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.533.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sonde cho ăn 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068154 |
| Giá từng phần lô | 48,028,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.493.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.619.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sonde cho ăn loại dài 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068155 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.014.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sonde cho ăn loại dài 12Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068156 |
| Giá từng phần lô | 10,265,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.999.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.185.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 94 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sonde cho ăn loại dài 14Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068157 |
| Giá từng phần lô | 7,204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.824.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.042.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sonde hút nội khí quản 6Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068158 |
| Giá từng phần lô | 1,694,792,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.311.081.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.186.354.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sonde hút nội khí quản 8Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068159 |
| Giá từng phần lô | 1,082,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.476.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 757.834.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sonde hút nội khí quản 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068160 |
| Giá từng phần lô | 310,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sonde hút nội khí quản 12Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068161 |
| Giá từng phần lô | 90,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.908.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.092.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1431 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sonde hút nội khí quản 14Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068162 |
| Giá từng phần lô | 1,761,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.402.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sonde hút nội khí quản 16Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068163 |
| Giá từng phần lô | 19,166,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.416.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sonde Foley 2 nhánh 6 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068164 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sonde Foley 2 nhánh 8 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068165 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.659.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sonde Foley 2 nhánh 10 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068166 |
| Giá từng phần lô | 48,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.633.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sonde Foley 2 nhánh 12 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068167 |
| Giá từng phần lô | 5,189,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.078.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.632.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sonde Foley 2 nhánh 14 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068168 |
| Giá từng phần lô | 4,916,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.441.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sonde Foley 2 nhánh 16 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068169 |
| Giá từng phần lô | 4,370,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sonde Foley 2 nhánh 18 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068170 |
| Giá từng phần lô | 14,750,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.114.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.325.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 89 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sonde Foley 2 nhánh 20 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068171 |
| Giá từng phần lô | 9,013,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.309.765 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sonde Foley 2 nhánh 24 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068172 |
| Giá từng phần lô | 130,019,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.013.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Sonde hậu môn số 18 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068173 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản không bóng 2.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068174 |
| Giá từng phần lô | 15,471,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.098.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.830.078 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản không bóng 3.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068175 |
| Giá từng phần lô | 193,515,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.885.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.460.843 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản không bóng 3.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068176 |
| Giá từng phần lô | 350,620,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.119.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.434.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặp 3.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068177 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản không bóng 4.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068178 |
| Giá từng phần lô | 370,848,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 505.703.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.593.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 4.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068179 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản không bóng 4.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068180 |
| Giá từng phần lô | 376,242,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.059.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.369.862 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 4.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068181 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản không bóng 5.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068182 |
| Giá từng phần lô | 213,163,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.678.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.214.408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 5.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068183 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản không bóng 5.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068184 |
| Giá từng phần lô | 107,727,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.902.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.409.432 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 5.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068185 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản không bóng 6.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068186 |
| Giá từng phần lô | 64,729,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.269.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.310.944 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 6.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068187 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản không bóng 6.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068188 |
| Giá từng phần lô | 53,941,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.557.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.759.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 6.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068189 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản không bóng 7.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068190 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản không bóng 7.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068191 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản có bóng 3.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068192 |
| Giá từng phần lô | 8,595,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.721.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.016.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản có bóng 3.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068193 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.742.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.700.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 3.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068194 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản có bóng 4.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068195 |
| Giá từng phần lô | 150,704,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.506.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.492.982 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 4.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068196 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản có bóng 4.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068197 |
| Giá từng phần lô | 150,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.487.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 4.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068198 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản có bóng 5.0 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068199 |
| Giá từng phần lô | 208,006,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.645.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.604.382 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 5.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068200 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản có bóng 5.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068201 |
| Giá từng phần lô | 151,277,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.894.096 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 5.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068202 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản có bóng 6.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068203 |
| Giá từng phần lô | 59,021,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.314.742 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 6.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068204 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản có bóng 6.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068205 |
| Giá từng phần lô | 45,841,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.089.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 6.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068206 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản có bóng 7.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068207 |
| Giá từng phần lô | 38,965,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.275.752 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 7.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068208 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản có bóng 7.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068209 |
| Giá từng phần lô | 16,617,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.661.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.632.306 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 7.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068210 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 4.0 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068211 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 4.5 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068212 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 5.0FR |
|
| Mã phần lô | PP2300068213 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 5.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068214 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 6.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068215 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.012.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 6.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068216 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.012.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống nội khí quản có lò xo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300068217 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống mở khí quản trẻ em 3.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068218 |
| Giá từng phần lô | 24,954,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.468.451 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống mở khí quản trẻ em 3.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068219 |
| Giá từng phần lô | 52,789,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.986.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.952.493 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống mở khí quản trẻ em số 4.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068220 |
| Giá từng phần lô | 48,714,692 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.100.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống mở khí quản trẻ em số 4.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068221 |
| Giá từng phần lô | 48,714,692 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.100.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống mở khí quản trẻ em số 5.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068222 |
| Giá từng phần lô | 54,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.837.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.416.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống mở khí quản trẻ em số 5.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068223 |
| Giá từng phần lô | 41,220,124 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.854.087 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống mở khí quản trẻ em số 6.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068224 |
| Giá từng phần lô | 43,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.919.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống mở khí quản trẻ em số 6.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068225 |
| Giá từng phần lô | 27,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.873.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cây nong đặt nội khí quản dành cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300068226 |
| Giá từng phần lô | 33,350,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.479.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.345.476 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Cây nong đặt nội khí quản dành cho trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300068227 |
| Giá từng phần lô | 18,191,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.807.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.733.896 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống chẹn phế quản 5.0Fr và 9.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068228 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống thông niệu quản 12cm 4Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068229 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.841.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống thông niệu quản 14cm 4Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068230 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.478.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống thông niệu quản 16cm 4Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068231 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.478.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống thông niệu quản 20cm 4Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068232 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống thông niệu quản 22cm 4Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300068233 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống thông khí đường kính 0,76 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300068234 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống thông khí đường kính 1,14 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300068235 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2300068236 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ dẫn lưu não ngoài kèm catheter não thất |
|
| Mã phần lô | PP2300068237 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.268.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 3.0 x 1.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300068238 |
| Giá từng phần lô | 171,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.274.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 4.0 x 1.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300068239 |
| Giá từng phần lô | 156,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 5.0 x 1.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300068240 |
| Giá từng phần lô | 78,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn cỡ 10Fr kèm trocar |
|
| Mã phần lô | PP2300068241 |
| Giá từng phần lô | 168,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn cỡ 14Fr kèm trocar |
|
| Mã phần lô | PP2300068242 |
| Giá từng phần lô | 90,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn cỡ 19Fr kèm trocar |
|
| Mã phần lô | PP2300068243 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn cỡ 20Fr kèm trocar |
|
| Mã phần lô | PP2300068244 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ hút đờm kín số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300068245 |
| Giá từng phần lô | 63,157,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.124.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.210.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ hút đờm kín số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300068246 |
| Giá từng phần lô | 1,245,465,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.698.363.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 871.826.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ hút đờm kín số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300068247 |
| Giá từng phần lô | 442,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 602.868.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 309.471.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ hút đờm kín số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300068248 |
| Giá từng phần lô | 265,261,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.721.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.683.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ hút đờm kín số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300068249 |
| Giá từng phần lô | 75,789,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.349.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.052.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ dẫn lưu ngực kín 1150ml |
|
| Mã phần lô | PP2300068250 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.590.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bộ dẫn lưu ngực kín 2300ml |
|
| Mã phần lô | PP2300068251 |
| Giá từng phần lô | 773,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.054.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 541.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Khóa ba chạc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300068252 |
| Giá từng phần lô | 1,389,622,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.894.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 972.735.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Khóa ba chạc không dây chịu được áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300068253 |
| Giá từng phần lô | 49,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Khóa ba chạc có dây nối 10 cm chịu được áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300068254 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Khóa ba chạc có dây dài 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300068255 |
| Giá từng phần lô | 177,723,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.351.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.406.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Khóa ba chạc có dây dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300068256 |
| Giá từng phần lô | 404,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300068257 |
| Giá từng phần lô | 203,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mask thanh quản 2 nòng các size |
|
| Mã phần lô | PP2300068258 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mask khí dung size L |
|
| Mã phần lô | PP2300068259 |
| Giá từng phần lô | 11,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.317.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.862.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mask khí dung size M |
|
| Mã phần lô | PP2300068260 |
| Giá từng phần lô | 3,224,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.397.417.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.257.340.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mask khí dung size S |
|
| Mã phần lô | PP2300068261 |
| Giá từng phần lô | 510,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 696.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mask oxy có túi dự trữ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300068262 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mask Oxy size L |
|
| Mã phần lô | PP2300068263 |
| Giá từng phần lô | 6,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.496.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.361.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mask Oxy size M |
|
| Mã phần lô | PP2300068264 |
| Giá từng phần lô | 662,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 902.946.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Mask Oxy size S |
|
| Mã phần lô | PP2300068265 |
| Giá từng phần lô | 198,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.399.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.804.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi