Gói thầu: Gói 6 - Cung cấp ống thông, ống dẫn lưu, dây nối, chạc nối các loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300045497-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/04/2023 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Tên gói thầu Gói 6 - Cung cấp ống thông, ống dẫn lưu, dây nối, chạc nối các loại
Số hiệu KHLCNT PL2300033522
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nhi Trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 23,992,334,333 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 239.966.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300068152 - Sonde cho ăn 6Fr 589,543,700 803.924.000 Vật tư tiêu hao y tế 412.680.590 8072
2 PP2300068153 - Sonde cho ăn 8Fr 229,333,700 312.728.000 Vật tư tiêu hao y tế 160.533.590 3140
3 PP2300068154 - Sonde cho ăn 10Fr 48,028,000 65.493.000 Vật tư tiêu hao y tế 33.619.600 658
4 PP2300068155 - Sonde cho ăn loại dài 10Fr 4,410,000 6.014.000 Vật tư tiêu hao y tế 3.087.000 58
5 PP2300068156 - Sonde cho ăn loại dài 12Fr 10,265,700 13.999.000 Vật tư tiêu hao y tế 7.185.990 94
6 PP2300068157 - Sonde cho ăn loại dài 14Fr 7,204,000 9.824.000 Vật tư tiêu hao y tế 5.042.800 66
7 PP2300068158 - Sonde hút nội khí quản 6Fr 1,694,792,400 2.311.081.000 Vật tư tiêu hao y tế 1.186.354.680 26892
8 PP2300068159 - Sonde hút nội khí quản 8Fr 1,082,620,000 1.476.300.000 Vật tư tiêu hao y tế 757.834.000 17179
9 PP2300068160 - Sonde hút nội khí quản 10Fr 310,800,000 423.819.000 Vật tư tiêu hao y tế 217.560.000 4932
10 PP2300068161 - Sonde hút nội khí quản 12Fr 90,132,000 122.908.000 Vật tư tiêu hao y tế 63.092.400 1431
11 PP2300068162 - Sonde hút nội khí quản 14Fr 1,761,200 2.402.000 Vật tư tiêu hao y tế 1.232.840 28
12 PP2300068163 - Sonde hút nội khí quản 16Fr 19,166,000 26.136.000 Vật tư tiêu hao y tế 13.416.200 305
13 PP2300068164 - Sonde Foley 2 nhánh 6 Fr 2,310,000 3.150.000 Vật tư tiêu hao y tế 1.617.000 17
14 PP2300068165 - Sonde Foley 2 nhánh 8 Fr 62,370,000 85.050.000 Vật tư tiêu hao y tế 43.659.000 222
15 PP2300068166 - Sonde Foley 2 nhánh 10 Fr 48,048,000 65.520.000 Vật tư tiêu hao y tế 33.633.600 171
16 PP2300068167 - Sonde Foley 2 nhánh 12 Fr 5,189,850 7.078.000 Vật tư tiêu hao y tế 3.632.895 32
17 PP2300068168 - Sonde Foley 2 nhánh 14 Fr 4,916,700 6.705.000 Vật tư tiêu hao y tế 3.441.690 30
18 PP2300068169 - Sonde Foley 2 nhánh 16 Fr 4,370,400 5.960.000 Vật tư tiêu hao y tế 3.059.280 27
19 PP2300068170 - Sonde Foley 2 nhánh 18 Fr 14,750,100 20.114.000 Vật tư tiêu hao y tế 10.325.070 89
20 PP2300068171 - Sonde Foley 2 nhánh 20 Fr 9,013,950 12.292.000 Vật tư tiêu hao y tế 6.309.765 55
21 PP2300068172 - Sonde Foley 2 nhánh 24 Fr 130,019,400 177.300.000 Vật tư tiêu hao y tế 91.013.580 783
22 PP2300068173 - Sonde hậu môn số 18 Fr 49,000,000 66.819.000 Vật tư tiêu hao y tế 34.300.000 2302
23 PP2300068174 - Ống nội khí quản không bóng 2.5Fr 15,471,540 21.098.000 Vật tư tiêu hao y tế 10.830.078 45
24 PP2300068175 - Ống nội khí quản không bóng 3.0Fr 193,515,490 263.885.000 Vật tư tiêu hao y tế 135.460.843 472
25 PP2300068176 - Ống nội khí quản không bóng 3.5Fr 350,620,400 478.119.000 Vật tư tiêu hao y tế 245.434.280 855
26 PP2300068177 - Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặp 3.5Fr 24,500,000 33.410.000 Vật tư tiêu hao y tế 17.150.000 83
27 PP2300068178 - Ống nội khí quản không bóng 4.0Fr 370,848,500 505.703.000 Vật tư tiêu hao y tế 259.593.950 905
28 PP2300068179 - Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 4.0Fr 49,000,000 66.819.000 Vật tư tiêu hao y tế 34.300.000 165
29 PP2300068180 - Ống nội khí quản không bóng 4.5Fr 376,242,660 513.059.000 Vật tư tiêu hao y tế 263.369.862 918
30 PP2300068181 - Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 4.5Fr 49,000,000 66.819.000 Vật tư tiêu hao y tế 34.300.000 165
31 PP2300068182 - Ống nội khí quản không bóng 5.0Fr 213,163,440 290.678.000 Vật tư tiêu hao y tế 149.214.408 612
32 PP2300068183 - Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 5.0Fr 49,000,000 66.819.000 Vật tư tiêu hao y tế 34.300.000 165
33 PP2300068184 - Ống nội khí quản không bóng 5.5Fr 107,727,760 146.902.000 Vật tư tiêu hao y tế 75.409.432 310
34 PP2300068185 - Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 5.5Fr 9,800,000 13.364.000 Vật tư tiêu hao y tế 6.860.000 33
35 PP2300068186 - Ống nội khí quản không bóng 6.0Fr 64,729,920 88.269.000 Vật tư tiêu hao y tế 45.310.944 158
36 PP2300068187 - Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 6.0Fr 9,800,000 13.364.000 Vật tư tiêu hao y tế 6.860.000 33
37 PP2300068188 - Ống nội khí quản không bóng 6.5Fr 53,941,600 73.557.000 Vật tư tiêu hao y tế 37.759.120 132
38 PP2300068189 - Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 6.5Fr 4,900,000 6.682.000 Vật tư tiêu hao y tế 3.430.000 17
39 PP2300068190 - Ống nội khí quản không bóng 7.0Fr 10,500,000 14.319.000 Vật tư tiêu hao y tế 7.350.000 33
40 PP2300068191 - Ống nội khí quản không bóng 7.5Fr 10,500,000 14.319.000 Vật tư tiêu hao y tế 7.350.000 33
41 PP2300068192 - Ống nội khí quản có bóng 3.0Fr 8,595,300 11.721.000 Vật tư tiêu hao y tế 6.016.710 25
42 PP2300068193 - Ống nội khí quản có bóng 3.5Fr 18,144,000 24.742.000 Vật tư tiêu hao y tế 12.700.800 60
43 PP2300068194 - Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 3.5Fr 9,800,000 13.364.000 Vật tư tiêu hao y tế 6.860.000 33
44 PP2300068195 - Ống nội khí quản có bóng 4.0Fr 150,704,260 205.506.000 Vật tư tiêu hao y tế 105.492.982 433
45 PP2300068196 - Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 4.0Fr 24,500,000 33.410.000 Vật tư tiêu hao y tế 17.150.000 83
46 PP2300068197 - Ống nội khí quản có bóng 4.5Fr 150,696,000 205.495.000 Vật tư tiêu hao y tế 105.487.200 492
47 PP2300068198 - Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 4.5Fr 24,500,000 33.410.000 Vật tư tiêu hao y tế 17.150.000 83
48 PP2300068199 - Ống nội khí quản có bóng 5.0 Fr 208,006,260 283.645.000 Vật tư tiêu hao y tế 145.604.382 597
49 PP2300068200 - Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 5.0Fr 9,800,000 13.364.000 Vật tư tiêu hao y tế 6.860.000 33
50 PP2300068201 - Ống nội khí quản có bóng 5.5Fr 151,277,280 206.288.000 Vật tư tiêu hao y tế 105.894.096 434
51 PP2300068202 - Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 5.5Fr 9,800,000 13.364.000 Vật tư tiêu hao y tế 6.860.000 33
52 PP2300068203 - Ống nội khí quản có bóng 6.0Fr 59,021,060 80.484.000 Vật tư tiêu hao y tế 41.314.742 170
53 PP2300068204 - Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 6.0Fr 9,800,000 13.364.000 Vật tư tiêu hao y tế 6.860.000 33
54 PP2300068205 - Ống nội khí quản có bóng 6.5Fr 45,841,600 62.512.000 Vật tư tiêu hao y tế 32.089.120 132
55 PP2300068206 - Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 6.5Fr 9,800,000 13.364.000 Vật tư tiêu hao y tế 6.860.000 33
56 PP2300068207 - Ống nội khí quản có bóng 7.0Fr 38,965,360 53.135.000 Vật tư tiêu hao y tế 27.275.752 112
57 PP2300068208 - Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 7.0Fr 9,800,000 13.364.000 Vật tư tiêu hao y tế 6.860.000 33
58 PP2300068209 - Ống nội khí quản có bóng 7.5Fr 16,617,580 22.661.000 Vật tư tiêu hao y tế 11.632.306 48
59 PP2300068210 - Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 7.5Fr 9,800,000 13.364.000 Vật tư tiêu hao y tế 6.860.000 33
60 PP2300068211 - Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 4.0 Fr 59,850,000 81.614.000 Vật tư tiêu hao y tế 41.895.000 50
61 PP2300068212 - Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 4.5 Fr 59,850,000 81.614.000 Vật tư tiêu hao y tế 41.895.000 50
62 PP2300068213 - Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 5.0FR 59,850,000 81.614.000 Vật tư tiêu hao y tế 41.895.000 50
63 PP2300068214 - Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 5.5Fr 59,850,000 81.614.000 Vật tư tiêu hao y tế 41.895.000 50
64 PP2300068215 - Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 6.0Fr 49,875,000 68.012.000 Vật tư tiêu hao y tế 34.912.500 42
65 PP2300068216 - Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 6.5Fr 49,875,000 68.012.000 Vật tư tiêu hao y tế 34.912.500 42
66 PP2300068217 - Ống nội khí quản có lò xo các cỡ 4,620,000 6.300.000 Vật tư tiêu hao y tế 3.234.000 4
67 PP2300068218 - Ống mở khí quản trẻ em 3.0Fr 24,954,930 34.030.000 Vật tư tiêu hao y tế 17.468.451 5
68 PP2300068219 - Ống mở khí quản trẻ em 3.5Fr 52,789,275 71.986.000 Vật tư tiêu hao y tế 36.952.493 10
69 PP2300068220 - Ống mở khí quản trẻ em số 4.0Fr 48,714,692 66.430.000 Vật tư tiêu hao y tế 34.100.285 9
70 PP2300068221 - Ống mở khí quản trẻ em số 4.5Fr 48,714,692 66.430.000 Vật tư tiêu hao y tế 34.100.285 9
71 PP2300068222 - Ống mở khí quản trẻ em số 5.0Fr 54,880,000 74.837.000 Vật tư tiêu hao y tế 38.416.000 9
72 PP2300068223 - Ống mở khí quản trẻ em số 5.5Fr 41,220,124 56.210.000 Vật tư tiêu hao y tế 28.854.087 8
73 PP2300068224 - Ống mở khí quản trẻ em số 6.0Fr 43,940,000 59.919.000 Vật tư tiêu hao y tế 30.758.000 5
74 PP2300068225 - Ống mở khí quản trẻ em số 6.5Fr 27,040,000 36.873.000 Vật tư tiêu hao y tế 18.928.000 3
75 PP2300068226 - Cây nong đặt nội khí quản dành cho trẻ sơ sinh 33,350,680 45.479.000 Vật tư tiêu hao y tế 23.345.476 37
76 PP2300068227 - Cây nong đặt nội khí quản dành cho trẻ nhỏ 18,191,280 24.807.000 Vật tư tiêu hao y tế 12.733.896 20
77 PP2300068228 - Ống chẹn phế quản 5.0Fr và 9.0Fr 280,000,000 381.819.000 Vật tư tiêu hao y tế 196.000.000 12
78 PP2300068229 - Ống thông niệu quản 12cm 4Fr 40,950,000 55.841.000 Vật tư tiêu hao y tế 28.665.000 22
79 PP2300068230 - Ống thông niệu quản 14cm 4Fr 15,750,000 21.478.000 Vật tư tiêu hao y tế 11.025.000 9
80 PP2300068231 - Ống thông niệu quản 16cm 4Fr 15,750,000 21.478.000 Vật tư tiêu hao y tế 11.025.000 9
81 PP2300068232 - Ống thông niệu quản 20cm 4Fr 12,600,000 17.182.000 Vật tư tiêu hao y tế 8.820.000 7
82 PP2300068233 - Ống thông niệu quản 22cm 4Fr 4,725,000 6.444.000 Vật tư tiêu hao y tế 3.307.500 3
83 PP2300068234 - Ống thông khí đường kính 0,76 mm 1,760,000 2.400.000 Vật tư tiêu hao y tế 1.232.000 1
84 PP2300068235 - Ống thông khí đường kính 1,14 mm 168,000,000 229.091.000 Vật tư tiêu hao y tế 117.600.000 116
85 PP2300068236 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực dòng chảy 1,980,000,000 2.700.000.000 Vật tư tiêu hao y tế 1.386.000.000 74
86 PP2300068237 - Bộ dẫn lưu não ngoài kèm catheter não thất 930,000,000 1.268.182.000 Vật tư tiêu hao y tế 651.000.000 33
87 PP2300068238 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 3.0 x 1.0mm 171,820,000 234.300.000 Vật tư tiêu hao y tế 120.274.000 362
88 PP2300068239 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 4.0 x 1.0mm 156,200,000 213.000.000 Vật tư tiêu hao y tế 109.340.000 329
89 PP2300068240 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 5.0 x 1.0mm 78,100,000 106.500.000 Vật tư tiêu hao y tế 54.670.000 165
90 PP2300068241 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn cỡ 10Fr kèm trocar 168,100,000 229.228.000 Vật tư tiêu hao y tế 117.670.000 68
91 PP2300068242 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn cỡ 14Fr kèm trocar 90,200,000 123.000.000 Vật tư tiêu hao y tế 63.140.000 37
92 PP2300068243 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn cỡ 19Fr kèm trocar 49,200,000 67.091.000 Vật tư tiêu hao y tế 34.440.000 20
93 PP2300068244 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn cỡ 20Fr kèm trocar 20,500,000 27.955.000 Vật tư tiêu hao y tế 14.350.000 9
94 PP2300068245 - Bộ hút đờm kín số 5 63,157,500 86.124.000 Vật tư tiêu hao y tế 44.210.250 42
95 PP2300068246 - Bộ hút đờm kín số 6 1,245,465,900 1.698.363.000 Vật tư tiêu hao y tế 871.826.130 811
96 PP2300068247 - Bộ hút đờm kín số 8 442,102,500 602.868.000 Vật tư tiêu hao y tế 309.471.750 288
97 PP2300068248 - Bộ hút đờm kín số 10 265,261,500 361.721.000 Vật tư tiêu hao y tế 185.683.050 173
98 PP2300068249 - Bộ hút đờm kín số 12 75,789,000 103.349.000 Vật tư tiêu hao y tế 53.052.300 50
99 PP2300068250 - Bộ dẫn lưu ngực kín 1150ml 1,900,000,000 2.590.910.000 Vật tư tiêu hao y tế 1.330.000.000 165
100 PP2300068251 - Bộ dẫn lưu ngực kín 2300ml 773,500,000 1.054.773.000 Vật tư tiêu hao y tế 541.450.000 58
101 PP2300068252 - Khóa ba chạc không dây 1,389,622,500 1.894.940.000 Vật tư tiêu hao y tế 972.735.750 21329
102 PP2300068253 - Khóa ba chạc không dây chịu được áp lực cao 49,650,000 67.705.000 Vật tư tiêu hao y tế 34.755.000 822
103 PP2300068254 - Khóa ba chạc có dây nối 10 cm chịu được áp lực cao 82,500,000 112.500.000 Vật tư tiêu hao y tế 57.750.000 822
104 PP2300068255 - Khóa ba chạc có dây dài 10cm 177,723,650 242.351.000 Vật tư tiêu hao y tế 124.406.555 1518
105 PP2300068256 - Khóa ba chạc có dây dài 25cm 404,800,000 552.000.000 Vật tư tiêu hao y tế 283.360.000 3025
106 PP2300068257 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ 203,320,000 277.255.000 Vật tư tiêu hao y tế 142.324.000 7266
107 PP2300068258 - Mask thanh quản 2 nòng các size 31,680,000 43.200.000 Vật tư tiêu hao y tế 22.176.000 8
108 PP2300068259 - Mask khí dung size L 11,232,000 15.317.000 Vật tư tiêu hao y tế 7.862.400 171
109 PP2300068260 - Mask khí dung size M 3,224,772,000 4.397.417.000 Vật tư tiêu hao y tế 2.257.340.400 49084
110 PP2300068261 - Mask khí dung size S 510,840,000 696.600.000 Vật tư tiêu hao y tế 357.588.000 7776
111 PP2300068262 - Mask oxy có túi dự trữ các cỡ 6,240,000 8.510.000 Vật tư tiêu hao y tế 4.368.000 79
112 PP2300068263 - Mask Oxy size L 6,230,000 8.496.000 Vật tư tiêu hao y tế 4.361.000 116
113 PP2300068264 - Mask Oxy size M 662,160,000 902.946.000 Vật tư tiêu hao y tế 463.512.000 12231
114 PP2300068265 - Mask Oxy size S 198,292,000 270.399.000 Vật tư tiêu hao y tế 138.804.400 3663
Sonde cho ăn 6Fr
Mã phần lô PP2300068152
Giá từng phần lô 589,543,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.924.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.680.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 8072
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sonde cho ăn 8Fr
Mã phần lô PP2300068153
Giá từng phần lô 229,333,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.728.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.533.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 3140
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sonde cho ăn 10Fr
Mã phần lô PP2300068154
Giá từng phần lô 48,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.493.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.619.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sonde cho ăn loại dài 10Fr
Mã phần lô PP2300068155
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.014.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sonde cho ăn loại dài 12Fr
Mã phần lô PP2300068156
Giá từng phần lô 10,265,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.999.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.185.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 94
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sonde cho ăn loại dài 14Fr
Mã phần lô PP2300068157
Giá từng phần lô 7,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.824.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.042.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sonde hút nội khí quản 6Fr
Mã phần lô PP2300068158
Giá từng phần lô 1,694,792,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.311.081.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.186.354.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 26892
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sonde hút nội khí quản 8Fr
Mã phần lô PP2300068159
Giá từng phần lô 1,082,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.476.300.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 757.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17179
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sonde hút nội khí quản 10Fr
Mã phần lô PP2300068160
Giá từng phần lô 310,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.819.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sonde hút nội khí quản 12Fr
Mã phần lô PP2300068161
Giá từng phần lô 90,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.908.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.092.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1431
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sonde hút nội khí quản 14Fr
Mã phần lô PP2300068162
Giá từng phần lô 1,761,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.402.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sonde hút nội khí quản 16Fr
Mã phần lô PP2300068163
Giá từng phần lô 19,166,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.136.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.416.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 305
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sonde Foley 2 nhánh 6 Fr
Mã phần lô PP2300068164
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sonde Foley 2 nhánh 8 Fr
Mã phần lô PP2300068165
Giá từng phần lô 62,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 222
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sonde Foley 2 nhánh 10 Fr
Mã phần lô PP2300068166
Giá từng phần lô 48,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.520.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.633.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 171
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sonde Foley 2 nhánh 12 Fr
Mã phần lô PP2300068167
Giá từng phần lô 5,189,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.078.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.632.895
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sonde Foley 2 nhánh 14 Fr
Mã phần lô PP2300068168
Giá từng phần lô 4,916,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.705.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.441.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sonde Foley 2 nhánh 16 Fr
Mã phần lô PP2300068169
Giá từng phần lô 4,370,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.960.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.059.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sonde Foley 2 nhánh 18 Fr
Mã phần lô PP2300068170
Giá từng phần lô 14,750,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.114.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.325.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 89
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sonde Foley 2 nhánh 20 Fr
Mã phần lô PP2300068171
Giá từng phần lô 9,013,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.292.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.309.765
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sonde Foley 2 nhánh 24 Fr
Mã phần lô PP2300068172
Giá từng phần lô 130,019,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.300.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.013.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 783
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Sonde hậu môn số 18 Fr
Mã phần lô PP2300068173
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.819.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2302
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản không bóng 2.5Fr
Mã phần lô PP2300068174
Giá từng phần lô 15,471,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.098.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.830.078
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản không bóng 3.0Fr
Mã phần lô PP2300068175
Giá từng phần lô 193,515,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.885.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.460.843
Năng lực sản xuất hàng hóa 472
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản không bóng 3.5Fr
Mã phần lô PP2300068176
Giá từng phần lô 350,620,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.119.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.434.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 855
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặp 3.5Fr
Mã phần lô PP2300068177
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.410.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản không bóng 4.0Fr
Mã phần lô PP2300068178
Giá từng phần lô 370,848,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.703.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.593.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 905
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 4.0Fr
Mã phần lô PP2300068179
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.819.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản không bóng 4.5Fr
Mã phần lô PP2300068180
Giá từng phần lô 376,242,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.059.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.369.862
Năng lực sản xuất hàng hóa 918
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 4.5Fr
Mã phần lô PP2300068181
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.819.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản không bóng 5.0Fr
Mã phần lô PP2300068182
Giá từng phần lô 213,163,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.678.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.214.408
Năng lực sản xuất hàng hóa 612
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 5.0Fr
Mã phần lô PP2300068183
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.819.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản không bóng 5.5Fr
Mã phần lô PP2300068184
Giá từng phần lô 107,727,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.902.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.409.432
Năng lực sản xuất hàng hóa 310
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 5.5Fr
Mã phần lô PP2300068185
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.364.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản không bóng 6.0Fr
Mã phần lô PP2300068186
Giá từng phần lô 64,729,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.269.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.310.944
Năng lực sản xuất hàng hóa 158
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 6.0Fr
Mã phần lô PP2300068187
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.364.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản không bóng 6.5Fr
Mã phần lô PP2300068188
Giá từng phần lô 53,941,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.557.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.759.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản không bóng đầu típ quặc 6.5Fr
Mã phần lô PP2300068189
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.682.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản không bóng 7.0Fr
Mã phần lô PP2300068190
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.319.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản không bóng 7.5Fr
Mã phần lô PP2300068191
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.319.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản có bóng 3.0Fr
Mã phần lô PP2300068192
Giá từng phần lô 8,595,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.721.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.016.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản có bóng 3.5Fr
Mã phần lô PP2300068193
Giá từng phần lô 18,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.742.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.700.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 3.5Fr
Mã phần lô PP2300068194
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.364.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản có bóng 4.0Fr
Mã phần lô PP2300068195
Giá từng phần lô 150,704,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.506.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.492.982
Năng lực sản xuất hàng hóa 433
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 4.0Fr
Mã phần lô PP2300068196
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.410.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản có bóng 4.5Fr
Mã phần lô PP2300068197
Giá từng phần lô 150,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.495.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.487.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 492
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 4.5Fr
Mã phần lô PP2300068198
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.410.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản có bóng 5.0 Fr
Mã phần lô PP2300068199
Giá từng phần lô 208,006,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.645.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.604.382
Năng lực sản xuất hàng hóa 597
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 5.0Fr
Mã phần lô PP2300068200
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.364.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản có bóng 5.5Fr
Mã phần lô PP2300068201
Giá từng phần lô 151,277,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.288.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.894.096
Năng lực sản xuất hàng hóa 434
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 5.5Fr
Mã phần lô PP2300068202
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.364.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản có bóng 6.0Fr
Mã phần lô PP2300068203
Giá từng phần lô 59,021,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.484.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.314.742
Năng lực sản xuất hàng hóa 170
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 6.0Fr
Mã phần lô PP2300068204
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.364.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản có bóng 6.5Fr
Mã phần lô PP2300068205
Giá từng phần lô 45,841,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.512.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.089.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 6.5Fr
Mã phần lô PP2300068206
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.364.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản có bóng 7.0Fr
Mã phần lô PP2300068207
Giá từng phần lô 38,965,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.135.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.275.752
Năng lực sản xuất hàng hóa 112
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 7.0Fr
Mã phần lô PP2300068208
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.364.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản có bóng 7.5Fr
Mã phần lô PP2300068209
Giá từng phần lô 16,617,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.661.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.632.306
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản có bóng đầu típ quặc 7.5Fr
Mã phần lô PP2300068210
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.364.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 4.0 Fr
Mã phần lô PP2300068211
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.614.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 4.5 Fr
Mã phần lô PP2300068212
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.614.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 5.0FR
Mã phần lô PP2300068213
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.614.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 5.5Fr
Mã phần lô PP2300068214
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.614.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 6.0Fr
Mã phần lô PP2300068215
Giá từng phần lô 49,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.012.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng 6.5Fr
Mã phần lô PP2300068216
Giá từng phần lô 49,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.012.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống nội khí quản có lò xo các cỡ
Mã phần lô PP2300068217
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống mở khí quản trẻ em 3.0Fr
Mã phần lô PP2300068218
Giá từng phần lô 24,954,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.030.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.468.451
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống mở khí quản trẻ em 3.5Fr
Mã phần lô PP2300068219
Giá từng phần lô 52,789,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.986.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.952.493
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống mở khí quản trẻ em số 4.0Fr
Mã phần lô PP2300068220
Giá từng phần lô 48,714,692
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.430.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.100.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống mở khí quản trẻ em số 4.5Fr
Mã phần lô PP2300068221
Giá từng phần lô 48,714,692
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.430.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.100.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống mở khí quản trẻ em số 5.0Fr
Mã phần lô PP2300068222
Giá từng phần lô 54,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.837.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống mở khí quản trẻ em số 5.5Fr
Mã phần lô PP2300068223
Giá từng phần lô 41,220,124
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.210.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.854.087
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống mở khí quản trẻ em số 6.0Fr
Mã phần lô PP2300068224
Giá từng phần lô 43,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.919.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống mở khí quản trẻ em số 6.5Fr
Mã phần lô PP2300068225
Giá từng phần lô 27,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.873.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Cây nong đặt nội khí quản dành cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300068226
Giá từng phần lô 33,350,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.479.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.345.476
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Cây nong đặt nội khí quản dành cho trẻ nhỏ
Mã phần lô PP2300068227
Giá từng phần lô 18,191,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.807.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.733.896
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống chẹn phế quản 5.0Fr và 9.0Fr
Mã phần lô PP2300068228
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.819.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống thông niệu quản 12cm 4Fr
Mã phần lô PP2300068229
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.841.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống thông niệu quản 14cm 4Fr
Mã phần lô PP2300068230
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.478.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống thông niệu quản 16cm 4Fr
Mã phần lô PP2300068231
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.478.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống thông niệu quản 20cm 4Fr
Mã phần lô PP2300068232
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.182.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống thông niệu quản 22cm 4Fr
Mã phần lô PP2300068233
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.444.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống thông khí đường kính 0,76 mm
Mã phần lô PP2300068234
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống thông khí đường kính 1,14 mm
Mã phần lô PP2300068235
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.091.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực dòng chảy
Mã phần lô PP2300068236
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bộ dẫn lưu não ngoài kèm catheter não thất
Mã phần lô PP2300068237
Giá từng phần lô 930,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.268.182.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 3.0 x 1.0mm
Mã phần lô PP2300068238
Giá từng phần lô 171,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.300.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 362
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 4.0 x 1.0mm
Mã phần lô PP2300068239
Giá từng phần lô 156,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 5.0 x 1.0mm
Mã phần lô PP2300068240
Giá từng phần lô 78,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn cỡ 10Fr kèm trocar
Mã phần lô PP2300068241
Giá từng phần lô 168,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.228.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 68
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn cỡ 14Fr kèm trocar
Mã phần lô PP2300068242
Giá từng phần lô 90,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn cỡ 19Fr kèm trocar
Mã phần lô PP2300068243
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.091.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn cỡ 20Fr kèm trocar
Mã phần lô PP2300068244
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.955.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bộ hút đờm kín số 5
Mã phần lô PP2300068245
Giá từng phần lô 63,157,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.124.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.210.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bộ hút đờm kín số 6
Mã phần lô PP2300068246
Giá từng phần lô 1,245,465,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.698.363.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871.826.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 811
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bộ hút đờm kín số 8
Mã phần lô PP2300068247
Giá từng phần lô 442,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 602.868.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.471.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 288
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bộ hút đờm kín số 10
Mã phần lô PP2300068248
Giá từng phần lô 265,261,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.721.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.683.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 173
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bộ hút đờm kín số 12
Mã phần lô PP2300068249
Giá từng phần lô 75,789,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.349.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.052.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bộ dẫn lưu ngực kín 1150ml
Mã phần lô PP2300068250
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.590.910.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bộ dẫn lưu ngực kín 2300ml
Mã phần lô PP2300068251
Giá từng phần lô 773,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.054.773.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Khóa ba chạc không dây
Mã phần lô PP2300068252
Giá từng phần lô 1,389,622,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.894.940.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972.735.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 21329
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Khóa ba chạc không dây chịu được áp lực cao
Mã phần lô PP2300068253
Giá từng phần lô 49,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.705.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Khóa ba chạc có dây nối 10 cm chịu được áp lực cao
Mã phần lô PP2300068254
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Khóa ba chạc có dây dài 10cm
Mã phần lô PP2300068255
Giá từng phần lô 177,723,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.351.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.406.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 1518
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Khóa ba chạc có dây dài 25cm
Mã phần lô PP2300068256
Giá từng phần lô 404,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3025
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2300068257
Giá từng phần lô 203,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.255.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7266
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Mask thanh quản 2 nòng các size
Mã phần lô PP2300068258
Giá từng phần lô 31,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Mask khí dung size L
Mã phần lô PP2300068259
Giá từng phần lô 11,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.317.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.862.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 171
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Mask khí dung size M
Mã phần lô PP2300068260
Giá từng phần lô 3,224,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.397.417.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.257.340.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 49084
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Mask khí dung size S
Mã phần lô PP2300068261
Giá từng phần lô 510,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.600.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7776
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Mask oxy có túi dự trữ các cỡ
Mã phần lô PP2300068262
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.510.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Mask Oxy size L
Mã phần lô PP2300068263
Giá từng phần lô 6,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.496.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.361.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Mask Oxy size M
Mã phần lô PP2300068264
Giá từng phần lô 662,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.946.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12231
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Mask Oxy size S
Mã phần lô PP2300068265
Giá từng phần lô 198,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.399.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.804.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3663
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại điểm C mục 1.2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->