Gói thầu: Gói 6 - Cung cấp ống thông, ống dẫn lưu, dây nối, chạc nối các loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500436066-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói 6 - Cung cấp ống thông, ống dẫn lưu, dây nối, chạc nối các loại
Số hiệu KHLCNT PL2500237025
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Láng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 44,013,328,030 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500454328 - Sonde cho ăn số 6 có nắp 900,000,000 13,500,000
2 PP2500454329 - Sonde cho ăn số 8 có nắp 416,395,200 6,246,000
3 PP2500454330 - Sonde cho ăn số 10 có nắp 100,800,000 1,512,000
4 PP2500454331 - Sonde cho ăn loại dài số 12 4,940,000 75,000
5 PP2500454332 - Sonde cho ăn loại dài số 14 3,420,000 52,000
6 PP2500454333 - Sonde cho ăn loại dài số 16 3,040,000 46,000
7 PP2500454334 - Sonde hút nội khí quản số 6 3,097,320,000 46,460,000
8 PP2500454335 - Sonde hút nội khí quản số 8 448,250,000 6,724,000
9 PP2500454336 - Sonde hút nội khí quản số 10 146,575,000 2,199,000
10 PP2500454337 - Sonde hút nội khí quản số 12 34,925,000 524,000
11 PP2500454338 - Sonde hút nội khí quản số 14 6,875,000 104,000
12 PP2500454339 - Sonde hút nội khí quản số 16 2,750,000 42,000
13 PP2500454340 - Sonde Foley 2 nhánh số 6 109,863,600 1,648,000
14 PP2500454341 - Sonde Foley 2 nhánh số 8 139,826,400 2,098,000
15 PP2500454342 - Sonde Foley 2 nhánh số 10 72,410,100 1,087,000
16 PP2500454343 - Sonde Foley 2 nhánh số 12 87,700,200 1,316,000
17 PP2500454344 - Sonde Foley 2 nhánh số 14 11,539,500 174,000
18 PP2500454345 - Sonde Foley 2 nhánh số 16 13,847,400 208,000
19 PP2500454346 - Sonde Foley 2 nhánh số 18 27,694,800 416,000
20 PP2500454347 - Sonde Foley 2 nhánh số 20 20,771,100 312,000
21 PP2500454348 - Sonde Foley 2 nhánh số 24 174,993,000 2,625,000
22 PP2500454349 - Sonde foley silicone 2 nhánh các cỡ 265,981,000 3,990,000
23 PP2500454350 - Sonde hậu môn số 18 70,000,000 1,050,000
24 PP2500454351 - Ống nội khí quản không bóng số 2.5 37,611,600 565,000
25 PP2500454352 - Ống nội khí quản không bóng số 3.0 231,938,200 3,480,000
26 PP2500454353 - Ống nội khí quản không bóng số 3.5 551,636,800 8,275,000
27 PP2500454354 - Ống nội khí quản không bóng số 4.0 601,785,600 9,027,000
28 PP2500454355 - Ống nội khí quản không bóng số 4.5 626,860,000 9,403,000
29 PP2500454356 - Ống nội khí quản không bóng số 5.0 419,996,200 6,300,000
30 PP2500454357 - Ống nội khí quản không bóng số 5.5 238,206,800 3,574,000
31 PP2500454358 - Ống nội khí quản không bóng số 6.0 112,834,800 1,693,000
32 PP2500454359 - Ống nội khí quản không bóng số 6.5 56,417,400 847,000
33 PP2500454360 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 3.0 16,298,360 245,000
34 PP2500454361 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 3.5 81,491,800 1,223,000
35 PP2500454362 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.0 112,834,800 1,693,000
36 PP2500454363 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.5 263,281,200 3,950,000
37 PP2500454364 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.0 382,384,600 5,736,000
38 PP2500454365 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.5 300,892,800 4,514,000
39 PP2500454366 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.0 156,715,000 2,351,000
40 PP2500454367 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.5 94,029,000 1,411,000
41 PP2500454368 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.0 50,148,800 753,000
42 PP2500454369 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.5 62,686,000 941,000
43 PP2500454370 - Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng các cỡ 609,246,000 9,139,000
44 PP2500454371 - Ống nội khí quản có lò xo các cỡ 16,799,400 252,000
45 PP2500454372 - Ống mở khí quản trẻ em số 3.0 46,594,400 699,000
46 PP2500454373 - Ống mở khí quản trẻ em số 3.5 83,869,920 1,259,000
47 PP2500454374 - Ống mở khí quản trẻ em số 4.0 93,188,800 1,398,000
48 PP2500454375 - Ống mở khí quản trẻ em số 4.5 68,132,400 1,022,000
49 PP2500454376 - Ống mở khí quản trẻ em số 5.0 59,615,850 895,000
50 PP2500454377 - Ống mở khí quản trẻ em số 5.5 68,132,400 1,022,000
51 PP2500454378 - Ống mở khí quản trẻ em số 6.0 105,000,000 1,575,000
52 PP2500454379 - Ống mở khí quản trẻ em số 6.5 22,500,000 338,000
53 PP2500454380 - Cây nong đặt nội khí quản các cỡ 23,310,000 350,000
54 PP2500454381 - Ống chẹn phế quản các cỡ 176,253,000 2,644,000
55 PP2500454382 - Ống thông niệu quản 12cm 3Fr 82,500,000 1,238,000
56 PP2500454383 - Ống thông niệu quản 12cm 4Fr 148,500,000 2,228,000
57 PP2500454384 - Ống thông niệu quản 14cm 4Fr 129,150,000 1,938,000
58 PP2500454385 - Ống thông niệu quản 16cm 4Fr 34,650,000 520,000
59 PP2500454386 - Ống thông niệu quản 20cm 4Fr 22,050,000 331,000
60 PP2500454387 - Ống thông niệu quản 22cm 4Fr 22,050,000 331,000
61 PP2500454388 - Ống thông khíđường kính 1,14mm 360,000,000 5,400,000
62 PP2500454389 - Ống thông khíchữ T 65,600,000 984,000
63 PP2500454390 - Bộ bẫy đờm 72,000,000 1,080,000
64 PP2500454391 - Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài kèm Catheter não thất 2,640,000,000 39,600,000
65 PP2500454392 - Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài có đường kính lớn kèm Catheter não thất 2,520,900,000 37,814,000
66 PP2500454393 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 3.0 x 1.0mm 284,900,000 4,274,000
67 PP2500454394 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 4.0 x 1.0mm 231,000,000 3,465,000
68 PP2500454395 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 5.0 x 1.0mm 100,100,000 1,502,000
69 PP2500454396 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 10Fr kèm trocar 861,000,000 12,915,000
70 PP2500454397 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 14Fr kèm trocar 492,000,000 7,380,000
71 PP2500454398 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 19Fr kèm trocar 143,500,000 2,153,000
72 PP2500454399 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 20Fr kèm trocar 90,200,000 1,353,000
73 PP2500454400 - Bộ hút đờm kín số 5 174,930,000 2,624,000
74 PP2500454401 - Bộ hút đờm kín số 6 2,548,980,000 38,235,000
75 PP2500454402 - Bộ hút đờm kín số 8 999,600,000 14,994,000
76 PP2500454403 - Bộ hút đờm kín số 10 498,960,000 7,485,000
77 PP2500454404 - Bộ hút đờm kín số 12 192,780,000 2,892,000
78 PP2500454405 - Bộ dẫn lưu ngực kín 1150ml 4,797,000,000 71,955,000
79 PP2500454406 - Bộ dẫn lưu ngực kín 2300ml 861,000,000 12,915,000
80 PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây 1,292,508,000 19,388,000
81 PP2500454408 - Khóa ba chạc không dây chịu được áp lực cao 1,923,427,800 28,852,000
82 PP2500454409 - Khóa ba chạc có dây dài 10cm 40,500,000 608,000
83 PP2500454410 - Khóa ba chạc có dây dài 25cm 410,400,000 6,156,000
84 PP2500454411 - Bộ gắn cố định 3 khóa 3 ngã 455,238,000 6,829,000
85 PP2500454412 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ 250,245,000 3,754,000
86 PP2500454413 - Mask thanh quản 2 nòng các cỡ 68,000,000 1,020,000
87 PP2500454414 - Mask thanh quản dùng cho đường thở khó các cỡ 32,500,000 488,000
88 PP2500454415 - Mask khí dung size L 28,500,000 428,000
89 PP2500454416 - Mask khí dung size M 6,475,200,000 97,128,000
90 PP2500454417 - Mask khí dung size S 1,045,000,000 15,675,000
91 PP2500454418 - Mask oxy có túi dự trữ các cỡ 46,500,000 698,000
92 PP2500454419 - Mask Oxy size L 10,200,000 153,000
93 PP2500454420 - Mask Oxy size M 1,375,300,000 20,630,000
94 PP2500454421 - Mask Oxy size S 255,850,000 3,838,000
Sonde cho ăn số 6 có nắp
Mã phần lô PP2500454328
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Sonde cho ăn số 8 có nắp
Mã phần lô PP2500454329
Giá từng phần lô 416,395,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,246,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Sonde cho ăn số 10 có nắp
Mã phần lô PP2500454330
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Sonde cho ăn loại dài số 12
Mã phần lô PP2500454331
Giá từng phần lô 4,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Sonde cho ăn loại dài số 14
Mã phần lô PP2500454332
Giá từng phần lô 3,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Sonde cho ăn loại dài số 16
Mã phần lô PP2500454333
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Sonde hút nội khí quản số 6
Mã phần lô PP2500454334
Giá từng phần lô 3,097,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Sonde hút nội khí quản số 8
Mã phần lô PP2500454335
Giá từng phần lô 448,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Sonde hút nội khí quản số 10
Mã phần lô PP2500454336
Giá từng phần lô 146,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,199,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Sonde hút nội khí quản số 12
Mã phần lô PP2500454337
Giá từng phần lô 34,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Sonde hút nội khí quản số 14
Mã phần lô PP2500454338
Giá từng phần lô 6,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Sonde hút nội khí quản số 16
Mã phần lô PP2500454339
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Sonde Foley 2 nhánh số 6
Mã phần lô PP2500454340
Giá từng phần lô 109,863,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Sonde Foley 2 nhánh số 8
Mã phần lô PP2500454341
Giá từng phần lô 139,826,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Sonde Foley 2 nhánh số 10
Mã phần lô PP2500454342
Giá từng phần lô 72,410,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Sonde Foley 2 nhánh số 12
Mã phần lô PP2500454343
Giá từng phần lô 87,700,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Sonde Foley 2 nhánh số 14
Mã phần lô PP2500454344
Giá từng phần lô 11,539,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Sonde Foley 2 nhánh số 16
Mã phần lô PP2500454345
Giá từng phần lô 13,847,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Sonde Foley 2 nhánh số 18
Mã phần lô PP2500454346
Giá từng phần lô 27,694,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Sonde Foley 2 nhánh số 20
Mã phần lô PP2500454347
Giá từng phần lô 20,771,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Sonde Foley 2 nhánh số 24
Mã phần lô PP2500454348
Giá từng phần lô 174,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Sonde foley silicone 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2500454349
Giá từng phần lô 265,981,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Sonde hậu môn số 18
Mã phần lô PP2500454350
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống nội khí quản không bóng số 2.5
Mã phần lô PP2500454351
Giá từng phần lô 37,611,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống nội khí quản không bóng số 3.0
Mã phần lô PP2500454352
Giá từng phần lô 231,938,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống nội khí quản không bóng số 3.5
Mã phần lô PP2500454353
Giá từng phần lô 551,636,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống nội khí quản không bóng số 4.0
Mã phần lô PP2500454354
Giá từng phần lô 601,785,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,027,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống nội khí quản không bóng số 4.5
Mã phần lô PP2500454355
Giá từng phần lô 626,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,403,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống nội khí quản không bóng số 5.0
Mã phần lô PP2500454356
Giá từng phần lô 419,996,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống nội khí quản không bóng số 5.5
Mã phần lô PP2500454357
Giá từng phần lô 238,206,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống nội khí quản không bóng số 6.0
Mã phần lô PP2500454358
Giá từng phần lô 112,834,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,693,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống nội khí quản không bóng số 6.5
Mã phần lô PP2500454359
Giá từng phần lô 56,417,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống nội khí quản có bóng chèn số 3.0
Mã phần lô PP2500454360
Giá từng phần lô 16,298,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống nội khí quản có bóng chèn số 3.5
Mã phần lô PP2500454361
Giá từng phần lô 81,491,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.0
Mã phần lô PP2500454362
Giá từng phần lô 112,834,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,693,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.5
Mã phần lô PP2500454363
Giá từng phần lô 263,281,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.0
Mã phần lô PP2500454364
Giá từng phần lô 382,384,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.5
Mã phần lô PP2500454365
Giá từng phần lô 300,892,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.0
Mã phần lô PP2500454366
Giá từng phần lô 156,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,351,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.5
Mã phần lô PP2500454367
Giá từng phần lô 94,029,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.0
Mã phần lô PP2500454368
Giá từng phần lô 50,148,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.5
Mã phần lô PP2500454369
Giá từng phần lô 62,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2500454370
Giá từng phần lô 609,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,139,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống nội khí quản có lò xo các cỡ
Mã phần lô PP2500454371
Giá từng phần lô 16,799,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống mở khí quản trẻ em số 3.0
Mã phần lô PP2500454372
Giá từng phần lô 46,594,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống mở khí quản trẻ em số 3.5
Mã phần lô PP2500454373
Giá từng phần lô 83,869,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống mở khí quản trẻ em số 4.0
Mã phần lô PP2500454374
Giá từng phần lô 93,188,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống mở khí quản trẻ em số 4.5
Mã phần lô PP2500454375
Giá từng phần lô 68,132,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống mở khí quản trẻ em số 5.0
Mã phần lô PP2500454376
Giá từng phần lô 59,615,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống mở khí quản trẻ em số 5.5
Mã phần lô PP2500454377
Giá từng phần lô 68,132,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống mở khí quản trẻ em số 6.0
Mã phần lô PP2500454378
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống mở khí quản trẻ em số 6.5
Mã phần lô PP2500454379
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Cây nong đặt nội khí quản các cỡ
Mã phần lô PP2500454380
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống chẹn phế quản các cỡ
Mã phần lô PP2500454381
Giá từng phần lô 176,253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống thông niệu quản 12cm 3Fr
Mã phần lô PP2500454382
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống thông niệu quản 12cm 4Fr
Mã phần lô PP2500454383
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống thông niệu quản 14cm 4Fr
Mã phần lô PP2500454384
Giá từng phần lô 129,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống thông niệu quản 16cm 4Fr
Mã phần lô PP2500454385
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống thông niệu quản 20cm 4Fr
Mã phần lô PP2500454386
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống thông niệu quản 22cm 4Fr
Mã phần lô PP2500454387
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống thông khíđường kính 1,14mm
Mã phần lô PP2500454388
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống thông khíchữ T
Mã phần lô PP2500454389
Giá từng phần lô 65,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Bộ bẫy đờm
Mã phần lô PP2500454390
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài kèm Catheter não thất
Mã phần lô PP2500454391
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài có đường kính lớn kèm Catheter não thất
Mã phần lô PP2500454392
Giá từng phần lô 2,520,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 3.0 x 1.0mm
Mã phần lô PP2500454393
Giá từng phần lô 284,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 4.0 x 1.0mm
Mã phần lô PP2500454394
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 5.0 x 1.0mm
Mã phần lô PP2500454395
Giá từng phần lô 100,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 10Fr kèm trocar
Mã phần lô PP2500454396
Giá từng phần lô 861,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 14Fr kèm trocar
Mã phần lô PP2500454397
Giá từng phần lô 492,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 19Fr kèm trocar
Mã phần lô PP2500454398
Giá từng phần lô 143,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,153,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 20Fr kèm trocar
Mã phần lô PP2500454399
Giá từng phần lô 90,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,353,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Bộ hút đờm kín số 5
Mã phần lô PP2500454400
Giá từng phần lô 174,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Bộ hút đờm kín số 6
Mã phần lô PP2500454401
Giá từng phần lô 2,548,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Bộ hút đờm kín số 8
Mã phần lô PP2500454402
Giá từng phần lô 999,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Bộ hút đờm kín số 10
Mã phần lô PP2500454403
Giá từng phần lô 498,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Bộ hút đờm kín số 12
Mã phần lô PP2500454404
Giá từng phần lô 192,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Bộ dẫn lưu ngực kín 1150ml
Mã phần lô PP2500454405
Giá từng phần lô 4,797,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Bộ dẫn lưu ngực kín 2300ml
Mã phần lô PP2500454406
Giá từng phần lô 861,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Khóa ba chạc không dây
Mã phần lô PP2500454407
Giá từng phần lô 1,292,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Khóa ba chạc không dây chịu được áp lực cao
Mã phần lô PP2500454408
Giá từng phần lô 1,923,427,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Khóa ba chạc có dây dài 10cm
Mã phần lô PP2500454409
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Khóa ba chạc có dây dài 25cm
Mã phần lô PP2500454410
Giá từng phần lô 410,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Bộ gắn cố định 3 khóa 3 ngã
Mã phần lô PP2500454411
Giá từng phần lô 455,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,829,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2500454412
Giá từng phần lô 250,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Mask thanh quản 2 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2500454413
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Mask thanh quản dùng cho đường thở khó các cỡ
Mã phần lô PP2500454414
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Mask khí dung size L
Mã phần lô PP2500454415
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Mask khí dung size M
Mã phần lô PP2500454416
Giá từng phần lô 6,475,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Mask khí dung size S
Mã phần lô PP2500454417
Giá từng phần lô 1,045,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Mask oxy có túi dự trữ các cỡ
Mã phần lô PP2500454418
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Mask Oxy size L
Mã phần lô PP2500454419
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Mask Oxy size M
Mã phần lô PP2500454420
Giá từng phần lô 1,375,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Mask Oxy size S
Mã phần lô PP2500454421
Giá từng phần lô 255,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->