Gói thầu: Gói 6 - Cung cấp phụ kiện thay thế và vật tư tiêu hao dùng trong khám và điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400261471-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 6 - Cung cấp phụ kiện thay thế và vật tư tiêu hao dùng trong khám và điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400146024 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 73,479,499,385 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.102.227.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400119530 - Đầu đo tình trạng ôxy cho trẻ <40kg dùng 1 lần | 771,750,000 | 11,577,000 |
| 2 | PP2400119531 - Lưỡi cưa điện các cỡ (cắt xương mặt) dùng cho máy cưa Medtronic | 495,000,000 | 7,425,000 |
| 3 | PP2400119532 - Tay khoan mài thần kinh dùng cho máy khoan điện Medtronic | 994,000,000 | 14,910,000 |
| 4 | PP2400119533 - Đầu chụp mũi khoan tạo hình thẳng dùng cho máy khoan Medtronic | 172,500,000 | 2,588,000 |
| 5 | PP2400119534 - Đầu chụp mũi khoan mài thẳng dùng cho máy khoan Medtronic | 197,500,000 | 2,963,000 |
| 6 | PP2400119535 - Đầu chụp mũi khoan mài gập góc dùng cho máy khoan Medtronic | 372,500,000 | 5,588,000 |
| 7 | PP2400119536 - Đầu chụp mũi khoan tự dừng | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 8 | PP2400119537 - Đầu chụp khoan cắt sọ | 276,000,000 | 4,140,000 |
| 9 | PP2400119538 - Mũi khoan cắt sọ dùng cho máy khoan Medtronic | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 10 | PP2400119539 - Mũi khoan tạo hình dùng cho máy khoan Medtronic | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 11 | PP2400119540 - Mũi khoan mài dài 9cm dùng cho máy khoan Medtronic | 152,000,000 | 2,280,000 |
| 12 | PP2400119541 - Mũi khoan mài kim cương dùng cho máy khoan Medtronic | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 13 | PP2400119542 - Mũi khoan mài dài 10cm dùng cho máy khoan Medtronic | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 14 | PP2400119543 - Mũi khoan mài kim cương dùng cho máy khoan Medtronic | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 15 | PP2400119544 - Mũi khoan cắt sọ dùng cho máy khoan Medtronic | 87,000,000 | 1,305,000 |
| 16 | PP2400119545 - Mũi cắt sọ não 3 cạnh dùng cho máy khoan Assculap | 7,650,000 | 115,000 |
| 17 | PP2400119546 - Mũi khoan sọ não tự dừng dùng với đầu khoan Hudson | 197,050,000 | 2,956,000 |
| 18 | PP2400119547 - Tay dao 23kHz loại thẳng cho dao mổ siêu âm CUSA | 1,089,000,000 | 16,335,000 |
| 19 | PP2400119548 - Tay dao 36kHz loại thẳng cho dao mổ siêu âm CUSA | 1,089,000,000 | 16,335,000 |
| 20 | PP2400119549 - Đầu lưỡi dao thẳng cho dao mổ siêu âm CUSA | 100,450,000 | 1,507,000 |
| 21 | PP2400119550 - Đầu lưỡi dao cong cho dao mổ siêu âm CUSA | 154,630,000 | 2,320,000 |
| 22 | PP2400119551 - Bộ tích hợp dao mổ điện cầm máu cho tay dao mổ siêu âm CUSA | 24,240,000 | 364,000 |
| 23 | PP2400119552 - Filter lọc cho dao mổ siêu âm CUSA | 49,250,000 | 739,000 |
| 24 | PP2400119553 - Bộ dây bơm tưới nước cho dao mổ siêu âm CUSA | 382,000,000 | 5,730,000 |
| 25 | PP2400119554 - Dây dao siêu âm mổ mở | 208,492,200 | 3,128,000 |
| 26 | PP2400119555 - Dây dao siêu âm mổ nội soi | 161,094,150 | 2,417,000 |
| 27 | PP2400119556 - Dao cắt cầm máu siêu âm mổ mở cán dài 9cm | 61,353,250 | 921,000 |
| 28 | PP2400119557 - Dao cắt cầm máu siêu âm mổ mở cán dài 17cm | 35,565,075 | 534,000 |
| 29 | PP2400119558 - Dao cắt cầm máu siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm | 90,802,250 | 1,363,000 |
| 30 | PP2400119559 - Tay dao đơn cực dùng nhiều lần | 2,006,400,000 | 30,096,000 |
| 31 | PP2400119560 - Bản cực trung tính dùng một lần dùng cho trẻ sơ sinh | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 32 | PP2400119561 - Bản cực trung tính dùng một lần dùng cho trẻ em | 570,000,000 | 8,550,000 |
| 33 | PP2400119562 - Dây cáp bản cực trung tính ( dùng nhiều lần) | 36,000,000 | 540,000 |
| 34 | PP2400119563 - Kẹp lưỡng cực cong chống dính các cỡ | 771,500,000 | 11,573,000 |
| 35 | PP2400119564 - Dây máy gây mê kèm thở dùng nhiều lần các cỡ | 726,000,000 | 10,890,000 |
| 36 | PP2400119565 - Cảm biến đo EtCO2 dùng cho máy gây mê GE 620 | 330,000,000 | 4,950,000 |
| 37 | PP2400119566 - Cảm biến oxy dùng cho máy gây mê | 68,166,680 | 1,023,000 |
| 38 | PP2400119567 - Cảm biến lưu lượng khí dùng cho máy gây mê | 184,400,000 | 2,766,000 |
| 39 | PP2400119568 - Mask gây mê viền bóng mềm các cỡ | 43,875,000 | 659,000 |
| 40 | PP2400119569 - Bóng bóp gây mê Silicone các cỡ dùng nhiều lần | 467,500,000 | 7,013,000 |
| 41 | PP2400119570 - Filter lọc nước cho bộ đo EtCO2 cho máy gây mê GE | 67,500,000 | 1,013,000 |
| 42 | PP2400119571 - Dây trích khí đo CO2, khí mê của máy mê GE | 64,500,000 | 968,000 |
| 43 | PP2400119572 - Bẫy đo khí của máy gây mê | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 44 | PP2400119573 - Cáp đo huyết áp động mạch xâm nhập của máy monitor vận chuyển Mindray BeneVision N1 | 29,750,000 | 447,000 |
| 45 | PP2400119574 - Cáp đo SpO2 của máy monitor vận chuyển MindrayBeneVision | 7,500,000 | 113,000 |
| 46 | PP2400119575 - Cáp đo điện tim của máy monitor vận chuyển Mindray BeneVision | 7,500,000 | 113,000 |
| 47 | PP2400119576 - Filter lọc đầu ống NKQ vô khuẩn | 768,600,000 | 11,529,000 |
| 48 | PP2400119577 - Filter lọc đầu ra & vào của máy gây mê vô khuẩn | 493,545,000 | 7,404,000 |
| 49 | PP2400119578 - Con sâu máy thở | 19,624,000 | 295,000 |
| 50 | PP2400119579 - Cuvette xét nghiệm ACT cho máy Hemochron Signature Elite | 1,020,000,000 | 15,300,000 |
| 51 | PP2400119580 - Ống xét nghiệm ACT dùng cho máy Hemochron Response | 975,000,000 | 14,625,000 |
| 52 | PP2400119581 - Que thử đường huyết nhanh | 408,000,000 | 6,120,000 |
| 53 | PP2400119582 - Bộ vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm với môi trường kín (kích thước vết thương nhỏ) | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 54 | PP2400119583 - Bộ vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm với môi trường kín ( kích thước vết thương vừa) | 258,000,000 | 3,870,000 |
| 55 | PP2400119584 - Bộ vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm với môi trường kín ( kích thước vết thương lớn) | 47,500,000 | 713,000 |
| 56 | PP2400119585 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ SU cho bệnh nhân từ 5-10kg | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 57 | PP2400119586 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ SU cho bệnh nhân từ 10-16kg | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 58 | PP2400119587 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ XXS cho bệnh nhân từ 16-30kg | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 59 | PP2400119588 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ XS cho bệnh nhân từ 31-45kg | 375,000,000 | 5,625,000 |
| 60 | PP2400119589 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ S cho bệnh nhân từ 46-60kg | 375,000,000 | 5,625,000 |
| 61 | PP2400119590 - Áo làm lạnh trẻ sơ sinh dùng 1 lần | 439,000,000 | 6,585,000 |
| 62 | PP2400119591 - Miếng dán mức dịch cho máy tim phổi nhân tạo | 510,180,000 | 7,653,000 |
| 63 | PP2400119592 - Tấm sưởi cỡ nhỏ dành cho trẻ em | 640,640,000 | 9,610,000 |
| 64 | PP2400119593 - Chăn điện trong hệ thống trao đổi nhiệt của máy tim phổi nhân tạo | 72,764,000 | 1,092,000 |
| 65 | PP2400119594 - Chăn điện trong hệ thống trao đổi nhiệt của máy tim phổi nhân tạo | 76,764,000 | 1,152,000 |
| 66 | PP2400119595 - Đệm sưởi ấm kiểm soát thân nhiệt bệnh nhân | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 67 | PP2400119596 - Cảm biến SPO2 loại kẹp dùng nhiều lần, dùng cho Monitor NihonKohden | 1,551,000,000 | 23,265,000 |
| 68 | PP2400119597 - Cảm biến SPO2 loại chữ Y, dùng nhiều lần, dùng cho Monitor NihonKohden | 936,000,000 | 14,040,000 |
| 69 | PP2400119598 - Cáp trung gian đo SPO2, dùng cho Monitor NihonKohden | 494,400,000 | 7,416,000 |
| 70 | PP2400119599 - Cáp trung gian đo huyết xâm lấn(IBP) , dùng cho Monitor NihonKohden | 377,000,000 | 5,655,000 |
| 71 | PP2400119600 - Đầu đo nhiệt độ thực quản trẻ nhỏ, dùng cho Monitor NihonKoden | 41,000,000 | 615,000 |
| 72 | PP2400119601 - Điện cực dán dùng một lần cho máy sốc tim, má shock. Dùng cho máy shock tim Nihonkohden | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 73 | PP2400119602 - Đầu đo huyết áp xâm nhập | 8,400,000,000 | 126,000,000 |
| 74 | PP2400119603 - Giá đỡ đầu dome đo huyết áp động mạch xâm nhập | 22,200,000 | 333,000 |
| 75 | PP2400119604 - Dây điện tim 3 đạo trình, dùng cho Monitor NihonKohden | 388,500,000 | 5,828,000 |
| 76 | PP2400119605 - Cáp trung gian đo điện tim, dùng cho Monitor NihonKohden | 451,000,000 | 6,765,000 |
| 77 | PP2400119606 - Cáp trung gian đo huyết áp các cỡ, dùng cho Monitor NihonKohden | 364,800,000 | 5,472,000 |
| 78 | PP2400119607 - Băng đo huyết áp dùng cho monitor cỡ 3cm | 676,000,000 | 10,140,000 |
| 79 | PP2400119608 - Bao huyết áp 5cm, dùng cho Monitor NihonKohden | 448,000,000 | 6,720,000 |
| 80 | PP2400119609 - Băng huyết áp 7cm, dùng cho Monitor NihonKohden | 512,000,000 | 7,680,000 |
| 81 | PP2400119610 - Băng huyết áp 10cm, dùng cho Monitor NihonKohden | 384,000,000 | 5,760,000 |
| 82 | PP2400119611 - Băng huyết áp 13cm, dùng cho Monitor NihonKohden | 288,000,000 | 4,320,000 |
| 83 | PP2400119612 - Giấy dán điện cực | 1,134,000,000 | 17,010,000 |
| 84 | PP2400119613 - Đầu đo EtCO2, dùng cho Monitor NihonKohden | 1,554,000,000 | 23,310,000 |
| 85 | PP2400119614 - Ống nối cho đầu đo EtCO2 | 245,000,000 | 3,675,000 |
| 86 | PP2400119615 - Điện cực kích thích bề mặt cho trẻ em | 13,500,000 | 203,000 |
| 87 | PP2400119616 - Mũ điện não kèm quai | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 88 | PP2400119617 - Điện cực dán điện cơ | 230,400,000 | 3,456,000 |
| 89 | PP2400119618 - Dây kết nối kim điện cơ | 4,500,000 | 68,000 |
| 90 | PP2400119619 - Tay kích thích điện thế vận động | 43,000,000 | 645,000 |
| 91 | PP2400119620 - Dây điện cực điện não điện cực đĩa | 115,200,000 | 1,728,000 |
| 92 | PP2400119621 - Điện cực kim ghi điện cơ | 568,800,000 | 8,532,000 |
| 93 | PP2400119622 - Dây kết nối điện cực ghi điện cơ | 4,500,000 | 68,000 |
| 94 | PP2400119623 - Dây cáp đo SpO2 dùng cho máy GE | 43,800,000 | 657,000 |
| 95 | PP2400119624 - RAM Canuyn cho thở máy không xâm nhập các cỡ 0,1,2 | 489,240,000 | 7,339,000 |
| 96 | PP2400119625 - Van thở CPAP một nhánh | 253,000,000 | 3,795,000 |
| 97 | PP2400119626 - Van Miniflow | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 98 | PP2400119627 - Mặt nạ thở CPAP sơ sinh | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 99 | PP2400119628 - Prong thở cpap các cỡ | 150,500,000 | 2,258,000 |
| 100 | PP2400119629 - Mũ cố định cho gọng thở CPAP | 219,000,000 | 3,285,000 |
| 101 | PP2400119630 - Gọng thở HFNC cho sơ sinh | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 102 | PP2400119631 - Dây cố định cho van Medijet, van Miniflow | 65,000,000 | 975,000 |
| 103 | PP2400119632 - Bình làm ấm dùng cho máy thở (CPAP, DOUPAP,..) | 111,250,000 | 1,669,000 |
| 104 | PP2400119633 - Bộ bình làm ẩm và dây thở lưu lượng cao dùng cho trẻ sơ sinh | 50,100,000 | 752,000 |
| 105 | PP2400119634 - Bộ bình làm ẩm và dây thở lưu lượng cao | 975,000,000 | 14,625,000 |
| 106 | PP2400119635 - Gọng mũi lưu lượng cao dùng cho trẻ sơ sinh | 42,000,000 | 630,000 |
| 107 | PP2400119636 - Gọng mũi trẻ lớn thở ô xy lưu lượng cao | 32,500,000 | 488,000 |
| 108 | PP2400119637 - Gọng mũi trẻ nhỏ các cỡ thở ôxy lưu lượng cao. | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 109 | PP2400119638 - Prong thở CPAP | 54,000,000 | 810,000 |
| 110 | PP2400119639 - Bộ dây thở hai nhánh có gia nhiệt, không có bẫy nước, sử dụng một lần cho trẻ lớn bao gồm cả bình làm ẩm | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 111 | PP2400119640 - Bầu phun khí dung | 128,000,000 | 1,920,000 |
| 112 | PP2400119641 - Dây thở dùng cho trẻ sơ sinh. Loại dùng nhiều lần. Dùng cho máy thở E360, Bennett 840, Bennett 980 | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 113 | PP2400119642 - Dây thở dùng cho trẻ nhỏ, loại dùng nhiều lần. Dùng cho máy thở E360, Bennett 840, Bennett 980 | 181,500,000 | 2,723,000 |
| 114 | PP2400119643 - Dây thở dùng cho trẻ lớn, loại dùng nhiều lần. E360, Bennett 840, Bennett 980 | 115,500,000 | 1,733,000 |
| 115 | PP2400119644 - Dây thở dùng cho trẻ sơ sinh, loại dùng nhiều lần. Dùng cho máy thở Acutronic Fabian HFO và Fabian HFO iLight | 33,000,000 | 495,000 |
| 116 | PP2400119645 - Dây thở dùng cho trẻ nhỏ, loại dùng nhiều lần. Dùng cho máy thở Acutronic Fabian HFO | 25,250,000 | 379,000 |
| 117 | PP2400119646 - Dây thở dùng cho trẻ sơ sinh, loại dùng nhiều lần. Dùng cho máy thở Acutronic Duopap | 54,000,000 | 810,000 |
| 118 | PP2400119647 - Dây máy thở HFO dùng nhiều lần cho trẻ sơ sinh sử dụng cho máy Drager VN 500 | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 119 | PP2400119648 - Máy làm ấm khí thở loại bệnh viện chuyên dùng-MR850 | 3,152,500,000 | 47,288,000 |
| 120 | PP2400119649 - Buồng làm ẩm khí thở dùng cho trẻ sơ sinh, sử dụng làm ẩm khí thở loại tương thích với bộ làm ấm khí thở MR 850 | 612,000,000 | 9,180,000 |
| 121 | PP2400119650 - Buồng làm ẩm khí thở dùng cho trẻ lớn, Sử dụng làm ẩm khí thở loại tương thích với máy làm ấm khí thở MR 850 | 576,000,000 | 8,640,000 |
| 122 | PP2400119651 - Bộ dây thở máy CPAP | 71,000,000 | 1,065,000 |
| 123 | PP2400119652 - Dây nhiệt máy làm ấm khí thở khí thở chiều dài 1,1m | 328,500,000 | 4,928,000 |
| 124 | PP2400119653 - Dây nhiệt máy làm ấm khí thở khí thở chiều dài 1,3m | 374,000,000 | 5,610,000 |
| 125 | PP2400119654 - Dây nhiệt máy làm ấm khí thở chiều dài 1,5m | 352,000,000 | 5,280,000 |
| 126 | PP2400119655 - Cáp kết nối máy làm ấm khí thở, loại tương thích với máy làm ấm khí thở MR850 | 288,000,000 | 4,320,000 |
| 127 | PP2400119656 - Cảm biến Oxy Sử dụng cho máy thở Acutronic | 172,900,000 | 2,594,000 |
| 128 | PP2400119657 - Màng van thở ra, sử dụng cho máy thở Acutronic | 45,900,000 | 689,000 |
| 129 | PP2400119658 - Cảm biến lưu lượng, sử dụng cho máy thở HFO Acutronic Loại Neoflow | 31,250,000 | 469,000 |
| 130 | PP2400119659 - Cáp kết nối cảm biến lưu lượng, sử dụng cho máy thở HFO Acutronic Loại Neoflow | 13,750,000 | 207,000 |
| 131 | PP2400119660 - Ác quy máy thở fabian therapy Acutronic | 232,500,000 | 3,488,000 |
| 132 | PP2400119661 - Ác quy máy thở fabian HFO Acutronic | 35,700,000 | 536,000 |
| 133 | PP2400119662 - Cảm biến Oxy, sử dụng cho máy thở e360 | 837,000,000 | 12,555,000 |
| 134 | PP2400119663 - Cảm biến Oxy sử dụng cho máy thở bennet 840,980 | 126,255,000 | 1,894,000 |
| 135 | PP2400119664 - Cảm biến nhiệt độ bình làm ấm | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 136 | PP2400119665 - Cảm biến lưu lượng cho máy thở e360 | 404,250,000 | 6,064,000 |
| 137 | PP2400119666 - Bộ màng van thở ra cho máy thở e360 | 285,120,000 | 4,277,000 |
| 138 | PP2400119667 - Cảm biến lưu lượng Sử dụng cho máy thở HFO Drager VN 500 Loại Neoflow | 78,840,000 | 1,183,000 |
| 139 | PP2400119668 - Cáp kết nối Sensor cảm biến lưu lượng, dung cho máy thở HFO Drager VN 500 Loại Neoflow | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 140 | PP2400119669 - Phin lọc khuẩn máy thở dùng cho trẻ sơ sinh, trẻ em và trẻ lớn | 1,440,000,000 | 21,600,000 |
| 141 | PP2400119670 - Bóng test cho máy thở | 382,216,780 | 5,734,000 |
| 142 | PP2400119671 - Bộ NOxKIT | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 143 | PP2400119672 - Sensor đo nhiệt độ qua da Sử dụng cho giường sưởi Fisher paykel | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 144 | PP2400119673 - Thanh đốt nhiệt Sử dụng cho giường sưởi Fisher paykel | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 145 | PP2400119674 - Núm tai đo âm ốc tai dùng cho máy đo Audx Pro – OAE Pediatric Foam Tip | 60,000,000 | 900,000 |
| 146 | PP2400119675 - Đầu đo trong tai dùng cho máy đo GSI Audera | 178,076,000 | 2,672,000 |
| 147 | PP2400119676 - Bộ dây điện cực Dùng cho máy đo GSI Audera | 22,280,000 | 335,000 |
| 148 | PP2400119677 - Bộ ống dây đo nhĩ lượng | 2,500,000 | 38,000 |
| 149 | PP2400119678 - Chụp tai đo đường khí (headphone) | 30,500,000 | 458,000 |
| 150 | PP2400119679 - Bộ khối đo đường xương dùng cho máy đo ABR: GSI Audera | 26,800,000 | 402,000 |
| 151 | PP2400119680 - Bóng bóp cấp cứu sơ sinh | 963,840,000 | 14,458,000 |
| 152 | PP2400119681 - Bóng bóp cấp cứu trẻ nhỏ | 692,760,000 | 10,392,000 |
| 153 | PP2400119682 - Bóng bóp cấp cứu trẻ lớn | 316,260,000 | 4,744,000 |
| 154 | PP2400119683 - Mask bóng bóp sơ sinh | 119,240,000 | 1,789,000 |
| 155 | PP2400119684 - Mask bóng bóp trẻ nhỏ | 178,860,000 | 2,683,000 |
| 156 | PP2400119685 - Mask bóng bóp trẻ lớn | 89,430,000 | 1,342,000 |
| 157 | PP2400119686 - Túi khí cho bóng bóp (đuôi bóng dự trữ oxy) | 27,000,000 | 405,000 |
| 158 | PP2400119687 - Bộ lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 159 | PP2400119688 - Bình hút dịch, dung tích 2000ml | 266,976,000 | 4,005,000 |
| 160 | PP2400119689 - Bộ hút áp lực âm treo tường | 295,840,000 | 4,438,000 |
| 161 | PP2400119690 - Cán đèn đặt nội khí quản các cỡ | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 162 | PP2400119691 - Lưỡi đèn đặt nội khí quản cong các cỡ | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 163 | PP2400119692 - Lưỡi đèn đặt nội khí quản thẳng các cỡ | 60,000,000 | 900,000 |
| 164 | PP2400119693 - Bóng đèn cho lưỡi đèn | 60,000,000 | 900,000 |
| 165 | PP2400119694 - Bình làm ẩm ôxy | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 166 | PP2400119695 - Cột lưu lượng | 914,500,000 | 13,718,000 |
| 167 | PP2400119696 - Điện cực kích thước 4cm x3cm dùng cho máy điện xung, điện phân Physiomed if- expert | 28,000,000 | 420,000 |
| 168 | PP2400119697 - Điện cực kích thước 8cmx6cm dùng cho máy kích thích phát âm Vocastim | 37,100,000 | 557,000 |
| 169 | PP2400119698 - Đệm điện cực (10cm x 8cm) dùng cho máy kích thích phát âm Vocastim | 8,400,000 | 126,000 |
| 170 | PP2400119699 - Đệm điện cực 5cm x 5,5 cm dùng cho máy điện xung, điện phân Physiomed if- expert | 7,980,000 | 120,000 |
| 171 | PP2400119700 - Đầu dò S8-3 dùng cho máy siêu âm Affiniti 70,Affiniti 70C, EPIQ 7, CX50, Affiniti 50G | 1,440,000,000 | 21,600,000 |
| 172 | PP2400119701 - Đầu dò S12-4 dùng cho máy siêu âm Affiniti 70,Affiniti 70C, EPIQ 7, CX50, Affiniti 50G | 1,650,000,000 | 24,750,000 |
| 173 | PP2400119702 - Đầu dò Sector S5-1 tần số dải rộng cho thăm khám tim người lớn dùng cho máy siêu âm Affiniti 70, EPIQ 7 | 1,650,000,000 | 24,750,000 |
| 174 | PP2400119703 - Đầu dò S4-2 dùng cho máy siêu âm Affiniti 70,Affiniti 70C, EPIQ 7, CX50, Affiniti 50G | 720,000,000 | 10,800,000 |
| 175 | PP2400119704 - Đầu dò C6-2 dùng cho máy siêu âm Affiniti 30 | 990,000,000 | 14,850,000 |
| 176 | PP2400119705 - Đầu dò L12-5 dùng cho máy siêu âm Affiniti 30 | 1,980,000,000 | 29,700,000 |
| 177 | PP2400119706 - Bộ van chia 24 cổng cho máy pha chế tự động dung dịch TPN | 1,950,000,000 | 29,250,000 |
| 178 | PP2400119707 - Dây dẫn dịch cỡ lớn cho máy pha chế tự động dung dịch TPN | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 179 | PP2400119708 - Dây dẫn dịch cỡ nhỏ cho máy pha chế tự động dung dịch TPN | 400,000,000 | 6,000,000 |
Đầu đo tình trạng ôxy cho trẻ <40kg dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400119530 |
| Giá từng phần lô | 771,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,577,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi cưa điện các cỡ (cắt xương mặt) dùng cho máy cưa Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2400119531 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay khoan mài thần kinh dùng cho máy khoan điện Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2400119532 |
| Giá từng phần lô | 994,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu chụp mũi khoan tạo hình thẳng dùng cho máy khoan Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2400119533 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu chụp mũi khoan mài thẳng dùng cho máy khoan Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2400119534 |
| Giá từng phần lô | 197,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu chụp mũi khoan mài gập góc dùng cho máy khoan Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2400119535 |
| Giá từng phần lô | 372,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu chụp mũi khoan tự dừng |
|
| Mã phần lô | PP2400119536 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu chụp khoan cắt sọ |
|
| Mã phần lô | PP2400119537 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan cắt sọ dùng cho máy khoan Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2400119538 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan tạo hình dùng cho máy khoan Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2400119539 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan mài dài 9cm dùng cho máy khoan Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2400119540 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan mài kim cương dùng cho máy khoan Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2400119541 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan mài dài 10cm dùng cho máy khoan Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2400119542 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan mài kim cương dùng cho máy khoan Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2400119543 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan cắt sọ dùng cho máy khoan Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2400119544 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi cắt sọ não 3 cạnh dùng cho máy khoan Assculap |
|
| Mã phần lô | PP2400119545 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan sọ não tự dừng dùng với đầu khoan Hudson |
|
| Mã phần lô | PP2400119546 |
| Giá từng phần lô | 197,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,956,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay dao 23kHz loại thẳng cho dao mổ siêu âm CUSA |
|
| Mã phần lô | PP2400119547 |
| Giá từng phần lô | 1,089,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay dao 36kHz loại thẳng cho dao mổ siêu âm CUSA |
|
| Mã phần lô | PP2400119548 |
| Giá từng phần lô | 1,089,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu lưỡi dao thẳng cho dao mổ siêu âm CUSA |
|
| Mã phần lô | PP2400119549 |
| Giá từng phần lô | 100,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu lưỡi dao cong cho dao mổ siêu âm CUSA |
|
| Mã phần lô | PP2400119550 |
| Giá từng phần lô | 154,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ tích hợp dao mổ điện cầm máu cho tay dao mổ siêu âm CUSA |
|
| Mã phần lô | PP2400119551 |
| Giá từng phần lô | 24,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Filter lọc cho dao mổ siêu âm CUSA |
|
| Mã phần lô | PP2400119552 |
| Giá từng phần lô | 49,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dây bơm tưới nước cho dao mổ siêu âm CUSA |
|
| Mã phần lô | PP2400119553 |
| Giá từng phần lô | 382,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dao siêu âm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400119554 |
| Giá từng phần lô | 208,492,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400119555 |
| Giá từng phần lô | 161,094,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao cắt cầm máu siêu âm mổ mở cán dài 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2400119556 |
| Giá từng phần lô | 61,353,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 921,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao cắt cầm máu siêu âm mổ mở cán dài 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2400119557 |
| Giá từng phần lô | 35,565,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao cắt cầm máu siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400119558 |
| Giá từng phần lô | 90,802,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay dao đơn cực dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400119559 |
| Giá từng phần lô | 2,006,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bản cực trung tính dùng một lần dùng cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400119560 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bản cực trung tính dùng một lần dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400119561 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cáp bản cực trung tính ( dùng nhiều lần) |
|
| Mã phần lô | PP2400119562 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp lưỡng cực cong chống dính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400119563 |
| Giá từng phần lô | 771,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,573,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây máy gây mê kèm thở dùng nhiều lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400119564 |
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cảm biến đo EtCO2 dùng cho máy gây mê GE 620 |
|
| Mã phần lô | PP2400119565 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cảm biến oxy dùng cho máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400119566 |
| Giá từng phần lô | 68,166,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cảm biến lưu lượng khí dùng cho máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400119567 |
| Giá từng phần lô | 184,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,766,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask gây mê viền bóng mềm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400119568 |
| Giá từng phần lô | 43,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng bóp gây mê Silicone các cỡ dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400119569 |
| Giá từng phần lô | 467,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,013,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Filter lọc nước cho bộ đo EtCO2 cho máy gây mê GE |
|
| Mã phần lô | PP2400119570 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,013,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây trích khí đo CO2, khí mê của máy mê GE |
|
| Mã phần lô | PP2400119571 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bẫy đo khí của máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400119572 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cáp đo huyết áp động mạch xâm nhập của máy monitor vận chuyển Mindray BeneVision N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400119573 |
| Giá từng phần lô | 29,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cáp đo SpO2 của máy monitor vận chuyển MindrayBeneVision |
|
| Mã phần lô | PP2400119574 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cáp đo điện tim của máy monitor vận chuyển Mindray BeneVision |
|
| Mã phần lô | PP2400119575 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Filter lọc đầu ống NKQ vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400119576 |
| Giá từng phần lô | 768,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Filter lọc đầu ra & vào của máy gây mê vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400119577 |
| Giá từng phần lô | 493,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Con sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400119578 |
| Giá từng phần lô | 19,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cuvette xét nghiệm ACT cho máy Hemochron Signature Elite |
|
| Mã phần lô | PP2400119579 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống xét nghiệm ACT dùng cho máy Hemochron Response |
|
| Mã phần lô | PP2400119580 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử đường huyết nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400119581 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm với môi trường kín (kích thước vết thương nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2400119582 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm với môi trường kín ( kích thước vết thương vừa) |
|
| Mã phần lô | PP2400119583 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm với môi trường kín ( kích thước vết thương lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400119584 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ SU cho bệnh nhân từ 5-10kg |
|
| Mã phần lô | PP2400119585 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ SU cho bệnh nhân từ 10-16kg |
|
| Mã phần lô | PP2400119586 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ XXS cho bệnh nhân từ 16-30kg |
|
| Mã phần lô | PP2400119587 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ XS cho bệnh nhân từ 31-45kg |
|
| Mã phần lô | PP2400119588 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ S cho bệnh nhân từ 46-60kg |
|
| Mã phần lô | PP2400119589 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Áo làm lạnh trẻ sơ sinh dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400119590 |
| Giá từng phần lô | 439,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Miếng dán mức dịch cho máy tim phổi nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400119591 |
| Giá từng phần lô | 510,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,653,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tấm sưởi cỡ nhỏ dành cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400119592 |
| Giá từng phần lô | 640,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chăn điện trong hệ thống trao đổi nhiệt của máy tim phổi nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400119593 |
| Giá từng phần lô | 72,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chăn điện trong hệ thống trao đổi nhiệt của máy tim phổi nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400119594 |
| Giá từng phần lô | 76,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đệm sưởi ấm kiểm soát thân nhiệt bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400119595 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cảm biến SPO2 loại kẹp dùng nhiều lần, dùng cho Monitor NihonKohden |
|
| Mã phần lô | PP2400119596 |
| Giá từng phần lô | 1,551,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cảm biến SPO2 loại chữ Y, dùng nhiều lần, dùng cho Monitor NihonKohden |
|
| Mã phần lô | PP2400119597 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cáp trung gian đo SPO2, dùng cho Monitor NihonKohden |
|
| Mã phần lô | PP2400119598 |
| Giá từng phần lô | 494,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cáp trung gian đo huyết xâm lấn(IBP) , dùng cho Monitor NihonKohden |
|
| Mã phần lô | PP2400119599 |
| Giá từng phần lô | 377,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu đo nhiệt độ thực quản trẻ nhỏ, dùng cho Monitor NihonKoden |
|
| Mã phần lô | PP2400119600 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực dán dùng một lần cho máy sốc tim, má shock. Dùng cho máy shock tim Nihonkohden |
|
| Mã phần lô | PP2400119601 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu đo huyết áp xâm nhập |
|
| Mã phần lô | PP2400119602 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giá đỡ đầu dome đo huyết áp động mạch xâm nhập |
|
| Mã phần lô | PP2400119603 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây điện tim 3 đạo trình, dùng cho Monitor NihonKohden |
|
| Mã phần lô | PP2400119604 |
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cáp trung gian đo điện tim, dùng cho Monitor NihonKohden |
|
| Mã phần lô | PP2400119605 |
| Giá từng phần lô | 451,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cáp trung gian đo huyết áp các cỡ, dùng cho Monitor NihonKohden |
|
| Mã phần lô | PP2400119606 |
| Giá từng phần lô | 364,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng đo huyết áp dùng cho monitor cỡ 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2400119607 |
| Giá từng phần lô | 676,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bao huyết áp 5cm, dùng cho Monitor NihonKohden |
|
| Mã phần lô | PP2400119608 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng huyết áp 7cm, dùng cho Monitor NihonKohden |
|
| Mã phần lô | PP2400119609 |
| Giá từng phần lô | 512,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng huyết áp 10cm, dùng cho Monitor NihonKohden |
|
| Mã phần lô | PP2400119610 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng huyết áp 13cm, dùng cho Monitor NihonKohden |
|
| Mã phần lô | PP2400119611 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400119612 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu đo EtCO2, dùng cho Monitor NihonKohden |
|
| Mã phần lô | PP2400119613 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nối cho đầu đo EtCO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400119614 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực kích thích bề mặt cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400119615 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũ điện não kèm quai |
|
| Mã phần lô | PP2400119616 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực dán điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400119617 |
| Giá từng phần lô | 230,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây kết nối kim điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400119618 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay kích thích điện thế vận động |
|
| Mã phần lô | PP2400119619 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây điện cực điện não điện cực đĩa |
|
| Mã phần lô | PP2400119620 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực kim ghi điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400119621 |
| Giá từng phần lô | 568,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây kết nối điện cực ghi điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400119622 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cáp đo SpO2 dùng cho máy GE |
|
| Mã phần lô | PP2400119623 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
RAM Canuyn cho thở máy không xâm nhập các cỡ 0,1,2 |
|
| Mã phần lô | PP2400119624 |
| Giá từng phần lô | 489,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Van thở CPAP một nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400119625 |
| Giá từng phần lô | 253,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Van Miniflow |
|
| Mã phần lô | PP2400119626 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mặt nạ thở CPAP sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400119627 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Prong thở cpap các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400119628 |
| Giá từng phần lô | 150,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũ cố định cho gọng thở CPAP |
|
| Mã phần lô | PP2400119629 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gọng thở HFNC cho sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400119630 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cố định cho van Medijet, van Miniflow |
|
| Mã phần lô | PP2400119631 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bình làm ấm dùng cho máy thở (CPAP, DOUPAP,..) |
|
| Mã phần lô | PP2400119632 |
| Giá từng phần lô | 111,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ bình làm ẩm và dây thở lưu lượng cao dùng cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400119633 |
| Giá từng phần lô | 50,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ bình làm ẩm và dây thở lưu lượng cao |
|
| Mã phần lô | PP2400119634 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gọng mũi lưu lượng cao dùng cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400119635 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gọng mũi trẻ lớn thở ô xy lưu lượng cao |
|
| Mã phần lô | PP2400119636 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gọng mũi trẻ nhỏ các cỡ thở ôxy lưu lượng cao. |
|
| Mã phần lô | PP2400119637 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Prong thở CPAP |
|
| Mã phần lô | PP2400119638 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dây thở hai nhánh có gia nhiệt, không có bẫy nước, sử dụng một lần cho trẻ lớn bao gồm cả bình làm ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400119639 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bầu phun khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400119640 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây thở dùng cho trẻ sơ sinh. Loại dùng nhiều lần. Dùng cho máy thở E360, Bennett 840, Bennett 980 |
|
| Mã phần lô | PP2400119641 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây thở dùng cho trẻ nhỏ, loại dùng nhiều lần. Dùng cho máy thở E360, Bennett 840, Bennett 980 |
|
| Mã phần lô | PP2400119642 |
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,723,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây thở dùng cho trẻ lớn, loại dùng nhiều lần. E360, Bennett 840, Bennett 980 |
|
| Mã phần lô | PP2400119643 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,733,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây thở dùng cho trẻ sơ sinh, loại dùng nhiều lần. Dùng cho máy thở Acutronic Fabian HFO và Fabian HFO iLight |
|
| Mã phần lô | PP2400119644 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây thở dùng cho trẻ nhỏ, loại dùng nhiều lần. Dùng cho máy thở Acutronic Fabian HFO |
|
| Mã phần lô | PP2400119645 |
| Giá từng phần lô | 25,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây thở dùng cho trẻ sơ sinh, loại dùng nhiều lần. Dùng cho máy thở Acutronic Duopap |
|
| Mã phần lô | PP2400119646 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây máy thở HFO dùng nhiều lần cho trẻ sơ sinh sử dụng cho máy Drager VN 500 |
|
| Mã phần lô | PP2400119647 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy làm ấm khí thở loại bệnh viện chuyên dùng-MR850 |
|
| Mã phần lô | PP2400119648 |
| Giá từng phần lô | 3,152,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Buồng làm ẩm khí thở dùng cho trẻ sơ sinh, sử dụng làm ẩm khí thở loại tương thích với bộ làm ấm khí thở MR 850 |
|
| Mã phần lô | PP2400119649 |
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Buồng làm ẩm khí thở dùng cho trẻ lớn, Sử dụng làm ẩm khí thở loại tương thích với máy làm ấm khí thở MR 850 |
|
| Mã phần lô | PP2400119650 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dây thở máy CPAP |
|
| Mã phần lô | PP2400119651 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây nhiệt máy làm ấm khí thở khí thở chiều dài 1,1m |
|
| Mã phần lô | PP2400119652 |
| Giá từng phần lô | 328,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây nhiệt máy làm ấm khí thở khí thở chiều dài 1,3m |
|
| Mã phần lô | PP2400119653 |
| Giá từng phần lô | 374,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây nhiệt máy làm ấm khí thở chiều dài 1,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400119654 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cáp kết nối máy làm ấm khí thở, loại tương thích với máy làm ấm khí thở MR850 |
|
| Mã phần lô | PP2400119655 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cảm biến Oxy Sử dụng cho máy thở Acutronic |
|
| Mã phần lô | PP2400119656 |
| Giá từng phần lô | 172,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng van thở ra, sử dụng cho máy thở Acutronic |
|
| Mã phần lô | PP2400119657 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cảm biến lưu lượng, sử dụng cho máy thở HFO Acutronic Loại Neoflow |
|
| Mã phần lô | PP2400119658 |
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cáp kết nối cảm biến lưu lượng, sử dụng cho máy thở HFO Acutronic Loại Neoflow |
|
| Mã phần lô | PP2400119659 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ác quy máy thở fabian therapy Acutronic |
|
| Mã phần lô | PP2400119660 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ác quy máy thở fabian HFO Acutronic |
|
| Mã phần lô | PP2400119661 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cảm biến Oxy, sử dụng cho máy thở e360 |
|
| Mã phần lô | PP2400119662 |
| Giá từng phần lô | 837,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cảm biến Oxy sử dụng cho máy thở bennet 840,980 |
|
| Mã phần lô | PP2400119663 |
| Giá từng phần lô | 126,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cảm biến nhiệt độ bình làm ấm |
|
| Mã phần lô | PP2400119664 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cảm biến lưu lượng cho máy thở e360 |
|
| Mã phần lô | PP2400119665 |
| Giá từng phần lô | 404,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ màng van thở ra cho máy thở e360 |
|
| Mã phần lô | PP2400119666 |
| Giá từng phần lô | 285,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,277,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cảm biến lưu lượng Sử dụng cho máy thở HFO Drager VN 500 Loại Neoflow |
|
| Mã phần lô | PP2400119667 |
| Giá từng phần lô | 78,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cáp kết nối Sensor cảm biến lưu lượng, dung cho máy thở HFO Drager VN 500 Loại Neoflow |
|
| Mã phần lô | PP2400119668 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phin lọc khuẩn máy thở dùng cho trẻ sơ sinh, trẻ em và trẻ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400119669 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng test cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400119670 |
| Giá từng phần lô | 382,216,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,734,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ NOxKIT |
|
| Mã phần lô | PP2400119671 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sensor đo nhiệt độ qua da Sử dụng cho giường sưởi Fisher paykel |
|
| Mã phần lô | PP2400119672 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh đốt nhiệt Sử dụng cho giường sưởi Fisher paykel |
|
| Mã phần lô | PP2400119673 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Núm tai đo âm ốc tai dùng cho máy đo Audx Pro – OAE Pediatric Foam Tip |
|
| Mã phần lô | PP2400119674 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu đo trong tai dùng cho máy đo GSI Audera |
|
| Mã phần lô | PP2400119675 |
| Giá từng phần lô | 178,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dây điện cực Dùng cho máy đo GSI Audera |
|
| Mã phần lô | PP2400119676 |
| Giá từng phần lô | 22,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ ống dây đo nhĩ lượng |
|
| Mã phần lô | PP2400119677 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chụp tai đo đường khí (headphone) |
|
| Mã phần lô | PP2400119678 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ khối đo đường xương dùng cho máy đo ABR: GSI Audera |
|
| Mã phần lô | PP2400119679 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng bóp cấp cứu sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400119680 |
| Giá từng phần lô | 963,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng bóp cấp cứu trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400119681 |
| Giá từng phần lô | 692,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng bóp cấp cứu trẻ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400119682 |
| Giá từng phần lô | 316,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask bóng bóp sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400119683 |
| Giá từng phần lô | 119,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,789,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask bóng bóp trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400119684 |
| Giá từng phần lô | 178,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask bóng bóp trẻ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400119685 |
| Giá từng phần lô | 89,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi khí cho bóng bóp (đuôi bóng dự trữ oxy) |
|
| Mã phần lô | PP2400119686 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400119687 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bình hút dịch, dung tích 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400119688 |
| Giá từng phần lô | 266,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hút áp lực âm treo tường |
|
| Mã phần lô | PP2400119689 |
| Giá từng phần lô | 295,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cán đèn đặt nội khí quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400119690 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi đèn đặt nội khí quản cong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400119691 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi đèn đặt nội khí quản thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400119692 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng đèn cho lưỡi đèn |
|
| Mã phần lô | PP2400119693 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bình làm ẩm ôxy |
|
| Mã phần lô | PP2400119694 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cột lưu lượng |
|
| Mã phần lô | PP2400119695 |
| Giá từng phần lô | 914,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,718,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực kích thước 4cm x3cm dùng cho máy điện xung, điện phân Physiomed if- expert |
|
| Mã phần lô | PP2400119696 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực kích thước 8cmx6cm dùng cho máy kích thích phát âm Vocastim |
|
| Mã phần lô | PP2400119697 |
| Giá từng phần lô | 37,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đệm điện cực (10cm x 8cm) dùng cho máy kích thích phát âm Vocastim |
|
| Mã phần lô | PP2400119698 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đệm điện cực 5cm x 5,5 cm dùng cho máy điện xung, điện phân Physiomed if- expert |
|
| Mã phần lô | PP2400119699 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu dò S8-3 dùng cho máy siêu âm Affiniti 70,Affiniti 70C, EPIQ 7, CX50, Affiniti 50G |
|
| Mã phần lô | PP2400119700 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu dò S12-4 dùng cho máy siêu âm Affiniti 70,Affiniti 70C, EPIQ 7, CX50, Affiniti 50G |
|
| Mã phần lô | PP2400119701 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu dò Sector S5-1 tần số dải rộng cho thăm khám tim người lớn dùng cho máy siêu âm Affiniti 70, EPIQ 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400119702 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu dò S4-2 dùng cho máy siêu âm Affiniti 70,Affiniti 70C, EPIQ 7, CX50, Affiniti 50G |
|
| Mã phần lô | PP2400119703 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu dò C6-2 dùng cho máy siêu âm Affiniti 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400119704 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu dò L12-5 dùng cho máy siêu âm Affiniti 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400119705 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ van chia 24 cổng cho máy pha chế tự động dung dịch TPN |
|
| Mã phần lô | PP2400119706 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn dịch cỡ lớn cho máy pha chế tự động dung dịch TPN |
|
| Mã phần lô | PP2400119707 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn dịch cỡ nhỏ cho máy pha chế tự động dung dịch TPN |
|
| Mã phần lô | PP2400119708 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi