Gói thầu: Gói 6: Cung cấp vật tư xét nghiệm, test thử, găng tay, xăng áo, phim XQ, RHM

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400259496-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 6: Cung cấp vật tư xét nghiệm, test thử, găng tay, xăng áo, phim XQ, RHM
Số hiệu KHLCNT PL2400147573
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 7,350,404,753 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110.256.062 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400126699 - Đầu thử đường huyết dùng cho máy thử đường huyết Terumo 423,360,000 6,350,400
2 PP2400126700 - Kim bấm lấy máu dùng cho máy thử đường huyết Terumo 45,360,000 680,400
3 PP2400126701 - Đầu thử đường huyết dùng cho máy thử đường huyết One Touch 489,600,000 7,344,000
4 PP2400126702 - Kim bấm lấy máu dùng cho máy thử đường huyết One Touch 9,120,000 136,800
5 PP2400126703 - Que thử kiểm tra hàm lượng clo tổng dải thấp 2,340,000 35,100
6 PP2400126704 - Que thử kiểm tra tồn dư Peroxide 1,740,000 26,100
7 PP2400126705 - Que thử kiểm tra nồng độ hiệu dụng Peracetiacid 1,767,000 26,505
8 PP2400126706 - Que thử kiểm tra độ cứng của nước RO 1,795,500 26,932
9 PP2400126707 - ASSAY CUP 12,816,000 192,240
10 PP2400126708 - ASSAY TIP 16,020,000 240,300
11 PP2400126709 - Bộ Assay Cup -Tip dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động Cobas 6000 model E601 116,266,752 1,744,001
12 PP2400126710 - Ống mao dẫn (Capillaries tube) 115 µl cho máy cobas b221 2,866,000 42,990
13 PP2400126711 - Giấy in dùng cho máy khí máu cobas b211 2,587,680 38,815
14 PP2400126712 - Bộ lấy mẫu máu chân không cho máy xét nghiệm khí máu 21,336,000 320,040
15 PP2400126713 - Giá giữ ống lấy mẫu cho máy Cobas b211 4,748,700 71,230
16 PP2400126714 - Giếng phản ứng dùng cho dòng máy xét nghiệm miễn dịch DxI800 432,960,000 6,494,400
17 PP2400126715 - Thanh khuấy từ 3,600,000 54,000
18 PP2400126716 - Cuvette 2320 dùng cho máy Compact X 124,560,000 1,868,400
19 PP2400126717 - Cóng đo quang 26,110,224 391,653
20 PP2400126718 - Ống đo tốc độ máu lắng 4,680,000 70,200
21 PP2400126719 - Sample cup 2ml cho máy ACL Top 350 và DxI 800 3,318,000 49,770
22 PP2400126720 - ACL Top cuvette 195,471,360 2,932,070
23 PP2400126721 - Cuvette Acustar dùng cho máy xét nghiệm đông máu Acustar 120,992,450 1,814,886
24 PP2400126722 - Ống nghiệm chân không có chống đông Citrat 64,200,000 963,000
25 PP2400126723 - Ống nghiệm chân không có chống đông EDTA khô 279,720,000 4,195,800
26 PP2400126724 - Ống nghiệm chân không heparine 243,000,000 3,645,000
27 PP2400126725 - Ống nghiệm chân không clot activator 4ml có nắp 7,368,000 110,520
28 PP2400126726 - Ống nghiệm chân không có chống đông Natri Florua khô (tube chống phân hủy đường, nắp xám) 9,375,000 140,625
29 PP2400126727 - Ống nghiệm nhựa không nắp 5 ml 4,410,000 66,150
30 PP2400126728 - Ống nghiệm bằng nhựa nắp đỏ không hạt 6,300,000 94,500
31 PP2400126729 - Tuýp XN nhựa có nắp đậy ĐK 16mm x 10 cm 12,600,000 189,000
32 PP2400126730 - Lam kính mài đầu 7,115,040 106,725
33 PP2400126731 - Lam kính thường 3,360,000 50,400
34 PP2400126732 - Lam kính tích điện dương 11,760,000 176,400
35 PP2400126733 - Cassette nhựa chuyển đúc bệnh phẩm lỗ to 6,600,000 99,000
36 PP2400126734 - Cassette nhựa chuyển đúc bệnh phẩm lỗ nhỏ 6,600,000 99,000
37 PP2400126735 - Lamen 22mm x 22mm 9,000,000 135,000
38 PP2400126736 - Lamen 40x22mm 1,800,000 27,000
39 PP2400126737 - Đĩa Petri nhựa Ø 9cm 17,000,000 255,000
40 PP2400126738 - Pipet nhựa 3,750,000 56,250
41 PP2400126739 - Đầu côn lọc 10uL 3,840,000 57,600
42 PP2400126740 - Đầu côn lọc 20uL 1,920,000 28,800
43 PP2400126741 - Đầu côn lọc 100uL 1,920,000 28,800
44 PP2400126742 - Đầu côn lọc 200uL 1,920,000 28,800
45 PP2400126743 - Đầu côn lọc 1000uL 4,500,000 67,500
46 PP2400126744 - Cup Eppendorf 1,5ml có nắp 1,495,000 22,425
47 PP2400126745 - Cup Eppendorf 0,5ml có nắp 85,000 1,275
48 PP2400126746 - Nắp ống PCR 0.1mL 24,000,000 360,000
49 PP2400126747 - Ống PCR 0.1mL 48,000,000 720,000
50 PP2400126748 - Đầu côn lọc 100-1000 µl 165,000,000 2,475,000
51 PP2400126749 - Đầu côn lọc 10-100µl 165,000,000 2,475,000
52 PP2400126750 - Đầu côn lọc 0,5-10µl 123,750,000 1,856,250
53 PP2400126751 - Lưỡi dao cắt tiêu bản 176,800,000 2,652,000
54 PP2400126752 - Đầu côn trắng 105,000 1,575
55 PP2400126753 - Đầu côn vàng 1,050,000 15,750
56 PP2400126754 - Đầu côn xanh 735,000 11,025
57 PP2400126755 - Điện cực Natri (Na Electrode) 155,813,864 2,337,207
58 PP2400126756 - Điện cực Kali (K Electrode) 178,969,860 2,684,547
59 PP2400126757 - Điện cực Clo (Cl Electrode) 155,813,864 2,337,207
60 PP2400126758 - Điện cực tham chiếu của máy Olympus AU640 (REF Electrode) 82,312,964 1,234,694
61 PP2400126759 - Que khuấy dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Olympus AU640 82,521,747 1,237,826
62 PP2400126760 - Bóng đèn (Photometer Lamp) 48,238,608 723,579
63 PP2400126761 - Xylanh hút thuốc thử 185,768,088 2,786,521
64 PP2400126762 - Xylanh hút rửa điện giải 24,097,590 361,463
65 PP2400126763 - Xylanh hút bệnh phẩm 36,583,008 548,745
66 PP2400126764 - Điện cực (buồng đo) dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động Cobas 6000 model E601 207,570,000 3,113,550
67 PP2400126765 - Kim hút hóa chất (Reagent Probe) của máy Olympus AU640 15,185,148 227,777
68 PP2400126766 - Kim hút bệnh phẩm (Sample Probe) của máy Olympus AU640 21,177,882 317,668
69 PP2400126767 - Ống dây bơm (Roller tubing ) 187,543,224 2,813,148
70 PP2400126768 - Đầu que cấy vòng nhựa 1 µl 5,625,000 84,375
71 PP2400126769 - Găng tay kiểm tra các cỡ 720,000,000 10,800,000
72 PP2400126770 - Găng mổ vô trùng các số 174,800,000 2,622,000
73 PP2400126771 - Túi bọc Camera 10,200,000 153,000
74 PP2400126772 - Bộ săng áo chụp mạch 275,548,000 4,133,220
75 PP2400126773 - Tấm trải nilon HD 1m x 1,3m, vô trùng 9,264,000 138,960
76 PP2400126774 - Đè lưỡi gỗ 1,092,000 16,380
77 PP2400126775 - Tăm bông vô trùng 10,150,000 152,250
78 PP2400126776 - Mỏ vịt nhựa 7,728,000 115,920
79 PP2400126777 - Ambu bóp bóng người lớn 3,360,000 50,400
80 PP2400126778 - Filter lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp Spirometer HI 801 4,800,000 72,000
81 PP2400126779 - Khẩu trang giấy phẫu thuật (dây buộc) 6,534,000 98,010
82 PP2400126780 - Khẩu trang giấy có quai đeo 82,800,000 1,242,000
83 PP2400126781 - Khẩu trang N95 3,532,800 52,992
84 PP2400126782 - Mũ giấy dùng trong phẫu thuật 4,860,000 72,900
85 PP2400126783 - Filter lọc khuẩn và làm ẩm dùng cho máy thở 53,368,800 800,532
86 PP2400126784 - Đầu hút dịch dùng trong phẫu thuật 16,125,000 241,875
87 PP2400126785 - Điện cực tim theo dõi bệnh nhân 61,400,000 921,000
88 PP2400126786 - Lọ lấy mẫu vô trùng có nắp đậy 20,160,000 302,400
89 PP2400126787 - Lọ đựng phân có thìa bên trong 450,000 6,750
90 PP2400126788 - Hộp nhựa tròn nhỏ đường kính 7 cm 2,200,000 33,000
91 PP2400126789 - Hộp nhựa tròn to đường kính 12 cm 3,000,000 45,000
92 PP2400126790 - Giấy in nhiệt 55-57mm 2,500,000 37,500
93 PP2400126791 - Giấy điện tim 3 dòng (cuộn) 21,600,000 324,000
94 PP2400126792 - Giấy điện tim 6 dòng (tập) 18,600,000 279,000
95 PP2400126793 - Giấy in siêu âm đen trắng 156,000,000 2,340,000
96 PP2400126794 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Easyone PROLAB 7,800,000 117,000
97 PP2400126795 - Ống ngậm miệng dùng cho máy đo chức năng hô hấp Easyone PROLAB 22,000,000 330,000
98 PP2400126796 - Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân 700,000 10,500
99 PP2400126797 - Phim cộng hưởng từ cỡ 35cmx43cm 159,210,000 2,388,150
100 PP2400126798 - Phim X quang 20cmx25cm dùng cho máy in AGFA 25,500,000 382,500
101 PP2400126799 - Phim X quang 25cmx30cm, dùng cho máy in AGFA 39,000,000 585,000
102 PP2400126800 - Phim X quang 35cmx43cm, dùng cho máy in AGFA 430,000,000 6,450,000
103 PP2400126801 - Mũi khoan kim cương các loại 15,600,000 234,000
104 PP2400126802 - Mũi khoan phẫu thuật mở xương tay chậm thẳng 7,260,000 108,900
105 PP2400126803 - Mũi khoan phẫu thuật mở xương tay nhanh 7,260,000 108,900
106 PP2400126804 - Nong ống tủy 18,000,000 270,000
107 PP2400126805 - Mũi nong ống tủy máy 1,296,000 19,440
108 PP2400126806 - Châm trơn 648,000 9,720
109 PP2400126807 - Châm gai 6,600,000 99,000
110 PP2400126808 - Lentulo 3,000,000 45,000
111 PP2400126809 - Cây phết bond 760,000 11,400
112 PP2400126810 - Giấy cắn đỏ 3,100,000 46,500
113 PP2400126811 - Chất lấy dấu 5,850,000 87,750
114 PP2400126812 - Đài cao su đánh bóng 568,800 8,532
115 PP2400126813 - Chổi cao su đánh bóng 424,800 6,372
116 PP2400126814 - Mặt gương 996,000 14,940
117 PP2400126815 - Túi hấp tay khoan 2,124,000 31,860
118 PP2400126816 - Ống hút nước bọt 4,680,000 70,200
119 PP2400126817 - Dây truyền máy Piezotome 10,040,000 150,600
120 PP2400126818 - Mũi khoan máy Piezotome 43,200,000 648,000
Đầu thử đường huyết dùng cho máy thử đường huyết Terumo
Mã phần lô PP2400126699
Giá từng phần lô 423,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,350,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bấm lấy máu dùng cho máy thử đường huyết Terumo
Mã phần lô PP2400126700
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu thử đường huyết dùng cho máy thử đường huyết One Touch
Mã phần lô PP2400126701
Giá từng phần lô 489,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bấm lấy máu dùng cho máy thử đường huyết One Touch
Mã phần lô PP2400126702
Giá từng phần lô 9,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử kiểm tra hàm lượng clo tổng dải thấp
Mã phần lô PP2400126703
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử kiểm tra tồn dư Peroxide
Mã phần lô PP2400126704
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử kiểm tra nồng độ hiệu dụng Peracetiacid
Mã phần lô PP2400126705
Giá từng phần lô 1,767,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử kiểm tra độ cứng của nước RO
Mã phần lô PP2400126706
Giá từng phần lô 1,795,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,932
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ASSAY CUP
Mã phần lô PP2400126707
Giá từng phần lô 12,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ASSAY TIP
Mã phần lô PP2400126708
Giá từng phần lô 16,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Assay Cup -Tip dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động Cobas 6000 model E601
Mã phần lô PP2400126709
Giá từng phần lô 116,266,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,744,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mao dẫn (Capillaries tube) 115 µl cho máy cobas b221
Mã phần lô PP2400126710
Giá từng phần lô 2,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in dùng cho máy khí máu cobas b211
Mã phần lô PP2400126711
Giá từng phần lô 2,587,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,815
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lấy mẫu máu chân không cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400126712
Giá từng phần lô 21,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá giữ ống lấy mẫu cho máy Cobas b211
Mã phần lô PP2400126713
Giá từng phần lô 4,748,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giếng phản ứng dùng cho dòng máy xét nghiệm miễn dịch DxI800
Mã phần lô PP2400126714
Giá từng phần lô 432,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,494,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh khuấy từ
Mã phần lô PP2400126715
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette 2320 dùng cho máy Compact X
Mã phần lô PP2400126716
Giá từng phần lô 124,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,868,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng đo quang
Mã phần lô PP2400126717
Giá từng phần lô 26,110,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,653
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2400126718
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample cup 2ml cho máy ACL Top 350 và DxI 800
Mã phần lô PP2400126719
Giá từng phần lô 3,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ACL Top cuvette
Mã phần lô PP2400126720
Giá từng phần lô 195,471,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,932,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette Acustar dùng cho máy xét nghiệm đông máu Acustar
Mã phần lô PP2400126721
Giá từng phần lô 120,992,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,886
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chân không có chống đông Citrat
Mã phần lô PP2400126722
Giá từng phần lô 64,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chân không có chống đông EDTA khô
Mã phần lô PP2400126723
Giá từng phần lô 279,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,195,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chân không heparine
Mã phần lô PP2400126724
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chân không clot activator 4ml có nắp
Mã phần lô PP2400126725
Giá từng phần lô 7,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chân không có chống đông Natri Florua khô (tube chống phân hủy đường, nắp xám)
Mã phần lô PP2400126726
Giá từng phần lô 9,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa không nắp 5 ml
Mã phần lô PP2400126727
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm bằng nhựa nắp đỏ không hạt
Mã phần lô PP2400126728
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tuýp XN nhựa có nắp đậy ĐK 16mm x 10 cm
Mã phần lô PP2400126729
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính mài đầu
Mã phần lô PP2400126730
Giá từng phần lô 7,115,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính thường
Mã phần lô PP2400126731
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính tích điện dương
Mã phần lô PP2400126732
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cassette nhựa chuyển đúc bệnh phẩm lỗ to
Mã phần lô PP2400126733
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cassette nhựa chuyển đúc bệnh phẩm lỗ nhỏ
Mã phần lô PP2400126734
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen 22mm x 22mm
Mã phần lô PP2400126735
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen 40x22mm
Mã phần lô PP2400126736
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa Petri nhựa Ø 9cm
Mã phần lô PP2400126737
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet nhựa
Mã phần lô PP2400126738
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn lọc 10uL
Mã phần lô PP2400126739
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn lọc 20uL
Mã phần lô PP2400126740
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn lọc 100uL
Mã phần lô PP2400126741
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn lọc 200uL
Mã phần lô PP2400126742
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn lọc 1000uL
Mã phần lô PP2400126743
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cup Eppendorf 1,5ml có nắp
Mã phần lô PP2400126744
Giá từng phần lô 1,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cup Eppendorf 0,5ml có nắp
Mã phần lô PP2400126745
Giá từng phần lô 85,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp ống PCR 0.1mL
Mã phần lô PP2400126746
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống PCR 0.1mL
Mã phần lô PP2400126747
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn lọc 100-1000 µl
Mã phần lô PP2400126748
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn lọc 10-100µl
Mã phần lô PP2400126749
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn lọc 0,5-10µl
Mã phần lô PP2400126750
Giá từng phần lô 123,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao cắt tiêu bản
Mã phần lô PP2400126751
Giá từng phần lô 176,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn trắng
Mã phần lô PP2400126752
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2400126753
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2400126754
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Natri (Na Electrode)
Mã phần lô PP2400126755
Giá từng phần lô 155,813,864
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,337,207
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Kali (K Electrode)
Mã phần lô PP2400126756
Giá từng phần lô 178,969,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,684,547
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Clo (Cl Electrode)
Mã phần lô PP2400126757
Giá từng phần lô 155,813,864
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,337,207
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu của máy Olympus AU640 (REF Electrode)
Mã phần lô PP2400126758
Giá từng phần lô 82,312,964
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,694
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que khuấy dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Olympus AU640
Mã phần lô PP2400126759
Giá từng phần lô 82,521,747
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,826
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn (Photometer Lamp)
Mã phần lô PP2400126760
Giá từng phần lô 48,238,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,579
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylanh hút thuốc thử
Mã phần lô PP2400126761
Giá từng phần lô 185,768,088
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,786,521
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylanh hút rửa điện giải
Mã phần lô PP2400126762
Giá từng phần lô 24,097,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,463
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylanh hút bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400126763
Giá từng phần lô 36,583,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực (buồng đo) dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động Cobas 6000 model E601
Mã phần lô PP2400126764
Giá từng phần lô 207,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,113,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút hóa chất (Reagent Probe) của máy Olympus AU640
Mã phần lô PP2400126765
Giá từng phần lô 15,185,148
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,777
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút bệnh phẩm (Sample Probe) của máy Olympus AU640
Mã phần lô PP2400126766
Giá từng phần lô 21,177,882
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dây bơm (Roller tubing )
Mã phần lô PP2400126767
Giá từng phần lô 187,543,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,813,148
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu que cấy vòng nhựa 1 µl
Mã phần lô PP2400126768
Giá từng phần lô 5,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay kiểm tra các cỡ
Mã phần lô PP2400126769
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng mổ vô trùng các số
Mã phần lô PP2400126770
Giá từng phần lô 174,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,622,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bọc Camera
Mã phần lô PP2400126771
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ săng áo chụp mạch
Mã phần lô PP2400126772
Giá từng phần lô 275,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,133,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm trải nilon HD 1m x 1,3m, vô trùng
Mã phần lô PP2400126773
Giá từng phần lô 9,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400126774
Giá từng phần lô 1,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông vô trùng
Mã phần lô PP2400126775
Giá từng phần lô 10,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mỏ vịt nhựa
Mã phần lô PP2400126776
Giá từng phần lô 7,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambu bóp bóng người lớn
Mã phần lô PP2400126777
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp Spirometer HI 801
Mã phần lô PP2400126778
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang giấy phẫu thuật (dây buộc)
Mã phần lô PP2400126779
Giá từng phần lô 6,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang giấy có quai đeo
Mã phần lô PP2400126780
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang N95
Mã phần lô PP2400126781
Giá từng phần lô 3,532,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,992
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ giấy dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2400126782
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter lọc khuẩn và làm ẩm dùng cho máy thở
Mã phần lô PP2400126783
Giá từng phần lô 53,368,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,532
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu hút dịch dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2400126784
Giá từng phần lô 16,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim theo dõi bệnh nhân
Mã phần lô PP2400126785
Giá từng phần lô 61,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ lấy mẫu vô trùng có nắp đậy
Mã phần lô PP2400126786
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng phân có thìa bên trong
Mã phần lô PP2400126787
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp nhựa tròn nhỏ đường kính 7 cm
Mã phần lô PP2400126788
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp nhựa tròn to đường kính 12 cm
Mã phần lô PP2400126789
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt 55-57mm
Mã phần lô PP2400126790
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 dòng (cuộn)
Mã phần lô PP2400126791
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 dòng (tập)
Mã phần lô PP2400126792
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in siêu âm đen trắng
Mã phần lô PP2400126793
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Easyone PROLAB
Mã phần lô PP2400126794
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống ngậm miệng dùng cho máy đo chức năng hô hấp Easyone PROLAB
Mã phần lô PP2400126795
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân
Mã phần lô PP2400126796
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim cộng hưởng từ cỡ 35cmx43cm
Mã phần lô PP2400126797
Giá từng phần lô 159,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang 20cmx25cm dùng cho máy in AGFA
Mã phần lô PP2400126798
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang 25cmx30cm, dùng cho máy in AGFA
Mã phần lô PP2400126799
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang 35cmx43cm, dùng cho máy in AGFA
Mã phần lô PP2400126800
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương các loại
Mã phần lô PP2400126801
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan phẫu thuật mở xương tay chậm thẳng
Mã phần lô PP2400126802
Giá từng phần lô 7,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan phẫu thuật mở xương tay nhanh
Mã phần lô PP2400126803
Giá từng phần lô 7,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nong ống tủy
Mã phần lô PP2400126804
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi nong ống tủy máy
Mã phần lô PP2400126805
Giá từng phần lô 1,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Châm trơn
Mã phần lô PP2400126806
Giá từng phần lô 648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Châm gai
Mã phần lô PP2400126807
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulo
Mã phần lô PP2400126808
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây phết bond
Mã phần lô PP2400126809
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cắn đỏ
Mã phần lô PP2400126810
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất lấy dấu
Mã phần lô PP2400126811
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đài cao su đánh bóng
Mã phần lô PP2400126812
Giá từng phần lô 568,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,532
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi cao su đánh bóng
Mã phần lô PP2400126813
Giá từng phần lô 424,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,372
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt gương
Mã phần lô PP2400126814
Giá từng phần lô 996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp tay khoan
Mã phần lô PP2400126815
Giá từng phần lô 2,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400126816
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máy Piezotome
Mã phần lô PP2400126817
Giá từng phần lô 10,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan máy Piezotome
Mã phần lô PP2400126818
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->