Gói thầu: Gói 6: Hóa chất tổng hợp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500108062-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 6: Hóa chất tổng hợp
Số hiệu KHLCNT PL2500041848
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 17,670,393,785 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500127077 - Bộ kit chẩn đoán H.pylori bằng hơi thở C13 261,000,000 241.666.667 87.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,915,000
2 PP2500127078 - Bộ kít xét nghiệm tế bào ung thư cổ tử cung 412,500,000 381.944.444 137.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 6,187,500
3 PP2500127079 - Cồn tuyệt đối 12,993,750 12.031.250 4.331.250 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 194,907
4 PP2500127080 - Dịch nhầy HPMC dùng trong phẫu thuật mắt 6,930,000 6.416.667 2.310.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 103,950
5 PP2500127081 - Gel bôi trơn dùng trong phẫu thuật 87,000,000 80.555.556 29.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,305,000
6 PP2500127082 - Gel điện tim 12,600,000 11.666.667 4.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 189,000
7 PP2500127083 - Gel siêu âm 19,875,000 18.402.778 6.625.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 298,125
8 PP2500127084 - Keo dán lam 5,040,000 4.666.667 1.680.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 75,600
9 PP2500127085 - Natri clorid 0,9%-1000ml , chai nắp bật 190,218,000 176.127.778 63.406.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,853,270
10 PP2500127086 - Nước cất, Can ≥10 lít 255,000,000 236.111.111 85.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,825,000
11 PP2500127087 - Paraphintinh khiết 19,500,000 18.055.556 6.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 292,500
12 PP2500127088 - Thuốc nhuộm bao thủy tinh thể 95,400,000 88.333.333 31.800.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,431,000
13 PP2500127089 - Vôi Soda 66,000,000 61.111.111 22.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 990,000
14 PP2500127090 - Dầu soi kính 14,400,000 13.333.333 4.800.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 216,000
15 PP2500127091 - Thạch máu (BA 90mm) 69,300,000 64.166.667 23.100.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,039,500
16 PP2500127092 - Bl -ESC ( Bilie Esculin) 5,250,000 4.861.111 1.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 78,750
17 PP2500127093 - Bộ nhuộm BK đàm/ Bộ nhuộm Ziehl 12,500,000 11.574.074 4.166.667 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 187,500
18 PP2500127094 - Bộ nhuộm Gram 15,125,000 14.004.630 5.041.667 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 226,875
19 PP2500127095 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí 168,525,000 156.041.667 56.175.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,527,875
20 PP2500127096 - Đĩa Tẩm Kháng Sinh các lọai 105,000,000 97.222.222 35.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,575,000
21 PP2500127097 - Đĩa tẩm Nitrocefin 1,890,000 1.750.000 630.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 28,350
22 PP2500127098 - Đĩa tẩm Optochin 630,000 583.333 210.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 9,450
23 PP2500127099 - Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90mm) 80,986,500 74.987.500 26.995.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,214,798
24 PP2500127100 - Thạch Chromagar 90mm 34,800,000 32.222.222 11.600.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 522,000
25 PP2500127101 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (ESBL Agar 90mm) 117,675,000 108.958.333 39.225.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,765,125
26 PP2500127102 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MHBA 90mm) 53,991,000 49.991.667 17.997.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 809,865
27 PP2500127103 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MRSA Agar 90mm) 54,768,000 50.711.111 18.256.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 821,520
28 PP2500127104 - Dung dịch nhuộm EA50 12,000,000 11.111.111 4.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 180,000
29 PP2500127105 - Dung dịch nhuộm Hematoxylin 10,800,000 10.000.000 3.600.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 162,000
30 PP2500127106 - Dung dịch nhuộm OG6 11,400,000 10.555.556 3.800.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 171,000
31 PP2500127107 - Kliggler iron agar 30,375,000 28.125.000 10.125.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 455,625
32 PP2500127108 - Kovacs 3,465,000 3.208.333 1.155.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 51,975
33 PP2500127109 - Máu cừu 14,700,000 13.611.111 4.900.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 220,500
34 PP2500127110 - Môi trường BHI broth bổ sung XV 1,395,000 1.291.667 465.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 20,925
35 PP2500127111 - Môi trường BHI broth 567,000 525.000 189.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 8,505
36 PP2500127112 - Độ đục chuẩn 990,000 916.667 330.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 14,850
37 PP2500127113 - Môi trường Simon Citrate Agar 20,025,000 18.541.667 6.675.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 300,375
38 PP2500127114 - BHI Glycerol 20% 1,732,500 1.604.167 577.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 25,988
39 PP2500127115 - Môi trường Phenylalanine Deaminase Agar (PAD) 5,843,250 5.410.417 1.947.750 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 87,649
40 PP2500127116 - Thuốc thử Iron Fe (III) chloride (FeCl3) 465,000 430.556 155.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 6,975
41 PP2500127117 - Thuốc thử Methyl red (MR) 3,046,050 2.820.417 1.015.350 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 45,691
42 PP2500127118 - Thuốc thử KOH 4,488,750 4.156.250 1.496.250 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 67,332
43 PP2500127119 - Thuốc thử a-Naphtol 3,447,000 3.191.667 1.149.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 51,705
44 PP2500127120 - Môi trường Methyl red - Voges Proskauer (MR-VP) 43,200,000 40.000.000 14.400.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 648,000
45 PP2500127121 - Thuốc nhuộm Giemsa 6,000,000 5.555.556 2.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 90,000
46 PP2500127122 - TSB-6,5%(TSB có 6,5% nacl) 5,276,250 4.885.417 1.758.750 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 79,144
47 PP2500127123 - Môi trường Mac Conkey dạng bột 12,780,000 11.833.333 4.260.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 191,700
48 PP2500127124 - Môi trường Mueller Hinton Agar dạng bột 11,250,000 10.416.667 3.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 168,750
49 PP2500127125 - Môi trường Sabouraud DextroseAgar Agar 3,900,000 3.611.111 1.300.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 58,500
50 PP2500127126 - Môi trường Ure agar Base+ Tinh thể urê Agar 9,915,000 9.180.556 3.305.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 148,725
51 PP2500127127 - Eosin 3,600,000 3.333.333 1.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 54,000
52 PP2500127128 - Xi măng hàn răng 7,200,000 6.666.667 2.400.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 108,000
53 PP2500127129 - Composite lỏng dạng tuýp 660,000 611.111 220.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 9,900
54 PP2500127130 - Dầu máy xịt tay khoan 5,800,000 5.370.370 1.933.333 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 87,000
55 PP2500127131 - Endomethasone N 2,610,000 2.416.667 870.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 39,150
56 PP2500127132 - Etching 360,000 333.333 120.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 5,400
57 PP2500127133 - Eugenol 309,000 286.111 103.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 4,635
58 PP2500127134 - Vật liệu trám răng chứa Canxi và Silica 10,560,000 9.777.778 3.520.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 158,400
59 PP2500127135 - Bôi trơn ống tủy chứa EDTA và ure peroxide 880,000 814.815 293.333 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 13,200
60 PP2500127136 - Viên khử khuẩn 2,5g chứa Troclosense Sodium 25,200,000 23.333.333 8.400.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 378,000
61 PP2500127137 - Composite đặc 1,809,000 1.675.000 603.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 27,135
62 PP2500127138 - Composite đặc dạng tuýp 1,037,700 960.833 345.900 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 15,566
63 PP2500127139 - Dung dịch sát khuẩn ống tủy 660,000 611.111 220.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 9,900
64 PP2500127140 - Keo dán trám 3,858,000 3.572.222 1.286.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 57,870
65 PP2500127141 - Vật liệu trám răng ZnO 345,000 319.444 115.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 5,175
66 PP2500127142 - Môi trường rửa tinh trùng 7,700,000 7.129.630 2.566.667 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 115,500
67 PP2500127143 - Môi trường lọc tinh trùng 8,565,000 7.930.556 2.855.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 128,475
68 PP2500127144 - Cồn 70 độ 67,500,000 62.500.000 22.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,012,500
69 PP2500127145 - Cồn 90 độ 5,250,000 4.861.111 1.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 78,750
70 PP2500127146 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ sử dụng cho khử nhiễm ban đầu 72,000,000 66.666.667 24.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,080,000
71 PP2500127147 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 378,000,000 350.000.000 126.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 5,670,000
72 PP2500127148 - Dung dịch khử trùng dụng cụ Glutaraldehyde khoảng 2,5%, ≥ 5 lít 21,600,000 20.000.000 7.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 324,000
73 PP2500127149 - Dung dịch rửa tay chứa 2% kl/kl chlorhexidine digluconate 51,000,000 47.222.222 17.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 765,000
74 PP2500127150 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật,chứa 4% kl/kl chlorhexidine digluconate 44,625,000 41.319.444 14.875.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 669,375
75 PP2500127151 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh dạng gel, chứa ethanol và isopropanol 220,500,000 204.166.667 73.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,307,500
76 PP2500127152 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh dạng gel, chứa ethanol và isopropanol 67,500,000 62.500.000 22.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,012,500
77 PP2500127153 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình 105,000,000 97.222.222 35.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,575,000
78 PP2500127154 - Dung dịch sát khuẩn da dùng trong y tế 74,250,000 68.750.000 24.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,113,750
79 PP2500127155 - Dung dịch sát trùng nhanh bề mặt 11,592,000 10.733.333 3.864.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 173,880
80 PP2500127156 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzym 176,400,000 163.333.333 58.800.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,646,000
81 PP2500127157 - Test định lượng virus viêm gan C bằng kỹ thuật real-timePCR 198,000,000 183.333.333 66.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,970,000
82 PP2500127158 - Test định lượng viêm gan B bằng kỹ thuật real-timePCR 628,425,000 581.875.000 209.475.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 9,426,375
83 PP2500127159 - Sinh phẩm tách chiết thủ công 162,000,000 150.000.000 54.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,430,000
84 PP2500127160 - Sinh phẩm xác định nhóm máu A (Anti A) 37,800,000 35.000.000 12.600.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 567,000
85 PP2500127161 - Sinh phẩm xác định nhóm máu B (Anti B) 37,800,000 35.000.000 12.600.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 567,000
86 PP2500127162 - Sinh phẩm xác định nhóm máu anti D 47,250,000 43.750.000 15.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 708,750
87 PP2500127163 - Test phát hiện kháng thể kháng Streptolysin trong mẫu huyết thanh. phương pháp Latex 585,000 541.667 195.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 8,775
88 PP2500127164 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết 260,212,500 240.937.500 86.737.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,903,188
89 PP2500127165 - Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan A 57,750,000 53.472.222 19.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 866,250
90 PP2500127166 - Test nhanh HBsAb 4,725,000 4.375.000 1.575.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 70,875
91 PP2500127167 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg 268,537,500 248.645.833 89.512.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 4,028,063
92 PP2500127168 - Test định tính phát hiện kháng thể kháng HEV 47,779,200 44.240.000 15.926.400 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 716,688
93 PP2500127169 - Test thử nhanh phát hiện 4 chất gây nghiện khác nhau trong nước tiểu (MOP, MDMA, MET, THC) hoặc (MOP, MDMA, AMP, THC) 146,700,000 135.833.333 48.900.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,200,500
94 PP2500127170 - Test phát hiện Rheumatoid Factor (RF), bằng phương pháp latex 1,020,000 944.444 340.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 15,300
95 PP2500127171 - Test nhanh HBeAg 15,120,000 14.000.000 5.040.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 226,800
96 PP2500127172 - Test nhanh chẩn đoán HCV 64,200,000 59.444.444 21.400.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 963,000
97 PP2500127173 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori 7,650,000 7.083.333 2.550.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 114,750
98 PP2500127174 - Test nhanh chẩn đoán Morphin 7,350,000 6.805.556 2.450.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 110,250
99 PP2500127175 - Test thử giang mai TPPA/ TPHA 21,000,000 19.444.444 7.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 315,000
100 PP2500127176 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt rét 23,040,000 21.333.333 7.680.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 345,600
101 PP2500127177 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia 5,100,000 4.722.222 1.700.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 76,500
102 PP2500127178 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên virus H.Pylori 17,100,000 15.833.333 5.700.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 256,500
103 PP2500127179 - Test nhanh chẩn đoán H.pylori (Clotest) 119,700,000 110.833.333 39.900.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,795,500
104 PP2500127180 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết 47,400,000 43.888.889 15.800.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 711,000
105 PP2500127181 - Test nhanh chẩn đoán đồng thời kháng nguyên và kháng thể sốt xuất huyết (Ag/Ab) 26,680,500 24.704.167 8.893.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 400,208
106 PP2500127182 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus 9,750,000 9.027.778 3.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 146,250
107 PP2500127183 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus/ Adenovirus 11,250,000 10.416.667 3.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 168,750
108 PP2500127184 - Test nhanh phát hiện máu trong phân 9,600,000 8.888.889 3.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 144,000
109 PP2500127185 - Thẻ định nhóm máu tại giường 882,000,000 816.666.667 294.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 13,230,000
110 PP2500127186 - Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 517,500,000 479.166.667 172.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 7,762,500
111 PP2500127187 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 27,600,000 25.555.556 9.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 414,000
112 PP2500127188 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B 44,906,400 41.580.000 14.968.800 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 673,596
113 PP2500127189 - Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng 20,034,000 18.550.000 6.678.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 300,510
114 PP2500127190 - Định tính phát hiện sự có mặt của HBeAb trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần của người 2,709,000 2.508.333 903.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 40,635
115 PP2500127191 - Test nhanh phát viện virus hô hấp hợp bào RSV (Respiratory syncytia virus) 14,565,000 13.486.111 4.855.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 218,475
116 PP2500127192 - Test nhanh phát hiện Cryptosporidium 10,237,500 9.479.167 3.412.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 153,563
117 PP2500127193 - Test nhanh Lỵ Amip (Entamoeba) 14,332,500 13.270.833 4.777.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 214,988
118 PP2500127194 - Test nhanh Giardia 10,867,500 10.062.500 3.622.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 163,013
119 PP2500127195 - Que thử phân tích nước tiểu 10 thông số dùng cho máy nước tiểu tự động 155,760,000 144.222.222 51.920.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,336,400
120 PP2500127196 - Que thử phân tích nước tiểu 10 thông số 11,088,000 10.266.667 3.696.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 166,320
121 PP2500127197 - Huyết thanh Coombs (AHG Anti Human ɣ Globulin) 33,075,000 30.625.000 11.025.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 496,125
122 PP2500127198 - Huyết thanh Albumin22 % 13,466,250 12.468.750 4.488.750 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 201,994
123 PP2500127199 - Test thử thai 1,575,000 1.458.333 525.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 23,625
124 PP2500127200 - Hóa chất huyết học sử dụng cho xét nghiệm công thức máu: 10 mặt hàng 4,968,346,630 4.600.320.954 1.656.115.543 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 74,525,200
125 PP2500127201 - Hóa chất huyết học sử dụng cho xét nghiệm đông máu: 19 mặt hàng 1,588,237,455 1.470.590.236 529.412.485 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 23,823,562
126 PP2500127202 - Hóa chất huyết học sử dụng cho xét nghiệm HbA1c: 9 mặt hàng 1,377,640,100 1.275.592.685 459.213.367 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 20,664,602
127 PP2500127203 - Vật tư tiêu hao và hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu: 3 mặt hàng 1,920,600,000 1.778.333.333 640.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 28,809,000
Bộ kit chẩn đoán H.pylori bằng hơi thở C13
Mã phần lô PP2500127077
Giá từng phần lô 261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,915,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Bộ kít xét nghiệm tế bào ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2500127078
Giá từng phần lô 412,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,187,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500127079
Giá từng phần lô 12,993,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.031.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.331.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,907
Thời gian thực hiện HĐ 5
Dịch nhầy HPMC dùng trong phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2500127080
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ 5
Gel bôi trơn dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2500127081
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Gel điện tim
Mã phần lô PP2500127082
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500127083
Giá từng phần lô 19,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.402.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,125
Thời gian thực hiện HĐ 5
Keo dán lam
Mã phần lô PP2500127084
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 5
Natri clorid 0,9%-1000ml , chai nắp bật
Mã phần lô PP2500127085
Giá từng phần lô 190,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.127.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,853,270
Thời gian thực hiện HĐ 5
Nước cất, Can ≥10 lít
Mã phần lô PP2500127086
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Paraphintinh khiết
Mã phần lô PP2500127087
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Thuốc nhuộm bao thủy tinh thể
Mã phần lô PP2500127088
Giá từng phần lô 95,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Vôi Soda
Mã phần lô PP2500127089
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2500127090
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Thạch máu (BA 90mm)
Mã phần lô PP2500127091
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Bl -ESC ( Bilie Esculin)
Mã phần lô PP2500127092
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.861.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 5
Bộ nhuộm BK đàm/ Bộ nhuộm Ziehl
Mã phần lô PP2500127093
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.574.074
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.166.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500127094
Giá từng phần lô 15,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.004.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.041.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,875
Thời gian thực hiện HĐ 5
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí
Mã phần lô PP2500127095
Giá từng phần lô 168,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,527,875
Thời gian thực hiện HĐ 5
Đĩa Tẩm Kháng Sinh các lọai
Mã phần lô PP2500127096
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Đĩa tẩm Nitrocefin
Mã phần lô PP2500127097
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 5
Đĩa tẩm Optochin
Mã phần lô PP2500127098
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 5
Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90mm)
Mã phần lô PP2500127099
Giá từng phần lô 80,986,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.995.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,214,798
Thời gian thực hiện HĐ 5
Thạch Chromagar 90mm
Mã phần lô PP2500127100
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (ESBL Agar 90mm)
Mã phần lô PP2500127101
Giá từng phần lô 117,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,765,125
Thời gian thực hiện HĐ 5
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MHBA 90mm)
Mã phần lô PP2500127102
Giá từng phần lô 53,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.991.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.997.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,865
Thời gian thực hiện HĐ 5
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MRSA Agar 90mm)
Mã phần lô PP2500127103
Giá từng phần lô 54,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.711.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,520
Thời gian thực hiện HĐ 5
Dung dịch nhuộm EA50
Mã phần lô PP2500127104
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Dung dịch nhuộm Hematoxylin
Mã phần lô PP2500127105
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Dung dịch nhuộm OG6
Mã phần lô PP2500127106
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Kliggler iron agar
Mã phần lô PP2500127107
Giá từng phần lô 30,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,625
Thời gian thực hiện HĐ 5
Kovacs
Mã phần lô PP2500127108
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ 5
Máu cừu
Mã phần lô PP2500127109
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Môi trường BHI broth bổ sung XV
Mã phần lô PP2500127110
Giá từng phần lô 1,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,925
Thời gian thực hiện HĐ 5
Môi trường BHI broth
Mã phần lô PP2500127111
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505
Thời gian thực hiện HĐ 5
Độ đục chuẩn
Mã phần lô PP2500127112
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850
Thời gian thực hiện HĐ 5
Môi trường Simon Citrate Agar
Mã phần lô PP2500127113
Giá từng phần lô 20,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,375
Thời gian thực hiện HĐ 5
BHI Glycerol 20%
Mã phần lô PP2500127114
Giá từng phần lô 1,732,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.604.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,988
Thời gian thực hiện HĐ 5
Môi trường Phenylalanine Deaminase Agar (PAD)
Mã phần lô PP2500127115
Giá từng phần lô 5,843,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.410.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.947.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,649
Thời gian thực hiện HĐ 5
Thuốc thử Iron Fe (III) chloride (FeCl3)
Mã phần lô PP2500127116
Giá từng phần lô 465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975
Thời gian thực hiện HĐ 5
Thuốc thử Methyl red (MR)
Mã phần lô PP2500127117
Giá từng phần lô 3,046,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.820.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,691
Thời gian thực hiện HĐ 5
Thuốc thử KOH
Mã phần lô PP2500127118
Giá từng phần lô 4,488,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.156.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.496.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,332
Thời gian thực hiện HĐ 5
Thuốc thử a-Naphtol
Mã phần lô PP2500127119
Giá từng phần lô 3,447,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.191.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.149.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,705
Thời gian thực hiện HĐ 5
Môi trường Methyl red - Voges Proskauer (MR-VP)
Mã phần lô PP2500127120
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Thuốc nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2500127121
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
TSB-6,5%(TSB có 6,5% nacl)
Mã phần lô PP2500127122
Giá từng phần lô 5,276,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.885.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.758.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,144
Thời gian thực hiện HĐ 5
Môi trường Mac Conkey dạng bột
Mã phần lô PP2500127123
Giá từng phần lô 12,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,700
Thời gian thực hiện HĐ 5
Môi trường Mueller Hinton Agar dạng bột
Mã phần lô PP2500127124
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ 5
Môi trường Sabouraud DextroseAgar Agar
Mã phần lô PP2500127125
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Môi trường Ure agar Base+ Tinh thể urê Agar
Mã phần lô PP2500127126
Giá từng phần lô 9,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.180.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,725
Thời gian thực hiện HĐ 5
Eosin
Mã phần lô PP2500127127
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Xi măng hàn răng
Mã phần lô PP2500127128
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Composite lỏng dạng tuýp
Mã phần lô PP2500127129
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 5
Dầu máy xịt tay khoan
Mã phần lô PP2500127130
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.370.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.933.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Endomethasone N
Mã phần lô PP2500127131
Giá từng phần lô 2,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,150
Thời gian thực hiện HĐ 5
Etching
Mã phần lô PP2500127132
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 5
Eugenol
Mã phần lô PP2500127133
Giá từng phần lô 309,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,635
Thời gian thực hiện HĐ 5
Vật liệu trám răng chứa Canxi và Silica
Mã phần lô PP2500127134
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 5
Bôi trơn ống tủy chứa EDTA và ure peroxide
Mã phần lô PP2500127135
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ 5
Viên khử khuẩn 2,5g chứa Troclosense Sodium
Mã phần lô PP2500127136
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Composite đặc
Mã phần lô PP2500127137
Giá từng phần lô 1,809,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,135
Thời gian thực hiện HĐ 5
Composite đặc dạng tuýp
Mã phần lô PP2500127138
Giá từng phần lô 1,037,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,566
Thời gian thực hiện HĐ 5
Dung dịch sát khuẩn ống tủy
Mã phần lô PP2500127139
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 5
Keo dán trám
Mã phần lô PP2500127140
Giá từng phần lô 3,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.572.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,870
Thời gian thực hiện HĐ 5
Vật liệu trám răng ZnO
Mã phần lô PP2500127141
Giá từng phần lô 345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175
Thời gian thực hiện HĐ 5
Môi trường rửa tinh trùng
Mã phần lô PP2500127142
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.129.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.566.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Môi trường lọc tinh trùng
Mã phần lô PP2500127143
Giá từng phần lô 8,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.930.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,475
Thời gian thực hiện HĐ 5
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500127144
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2500127145
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.861.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 5
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ sử dụng cho khử nhiễm ban đầu
Mã phần lô PP2500127146
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2500127147
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Dung dịch khử trùng dụng cụ Glutaraldehyde khoảng 2,5%, ≥ 5 lít
Mã phần lô PP2500127148
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Dung dịch rửa tay chứa 2% kl/kl chlorhexidine digluconate
Mã phần lô PP2500127149
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Dung dịch rửa tay phẫu thuật,chứa 4% kl/kl chlorhexidine digluconate
Mã phần lô PP2500127150
Giá từng phần lô 44,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.319.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,375
Thời gian thực hiện HĐ 5
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh dạng gel, chứa ethanol và isopropanol
Mã phần lô PP2500127151
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh dạng gel, chứa ethanol và isopropanol
Mã phần lô PP2500127152
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình
Mã phần lô PP2500127153
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Dung dịch sát khuẩn da dùng trong y tế
Mã phần lô PP2500127154
Giá từng phần lô 74,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,750
Thời gian thực hiện HĐ 5
Dung dịch sát trùng nhanh bề mặt
Mã phần lô PP2500127155
Giá từng phần lô 11,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.733.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ 5
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzym
Mã phần lô PP2500127156
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test định lượng virus viêm gan C bằng kỹ thuật real-timePCR
Mã phần lô PP2500127157
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test định lượng viêm gan B bằng kỹ thuật real-timePCR
Mã phần lô PP2500127158
Giá từng phần lô 628,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,426,375
Thời gian thực hiện HĐ 5
Sinh phẩm tách chiết thủ công
Mã phần lô PP2500127159
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Sinh phẩm xác định nhóm máu A (Anti A)
Mã phần lô PP2500127160
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Sinh phẩm xác định nhóm máu B (Anti B)
Mã phần lô PP2500127161
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Sinh phẩm xác định nhóm máu anti D
Mã phần lô PP2500127162
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test phát hiện kháng thể kháng Streptolysin trong mẫu huyết thanh. phương pháp Latex
Mã phần lô PP2500127163
Giá từng phần lô 585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2500127164
Giá từng phần lô 260,212,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,903,188
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan A
Mã phần lô PP2500127165
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh HBsAb
Mã phần lô PP2500127166
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh chẩn đoán HBsAg
Mã phần lô PP2500127167
Giá từng phần lô 268,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.645.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,028,063
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test định tính phát hiện kháng thể kháng HEV
Mã phần lô PP2500127168
Giá từng phần lô 47,779,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.926.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,688
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test thử nhanh phát hiện 4 chất gây nghiện khác nhau trong nước tiểu (MOP, MDMA, MET, THC) hoặc (MOP, MDMA, AMP, THC)
Mã phần lô PP2500127169
Giá từng phần lô 146,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test phát hiện Rheumatoid Factor (RF), bằng phương pháp latex
Mã phần lô PP2500127170
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh HBeAg
Mã phần lô PP2500127171
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh chẩn đoán HCV
Mã phần lô PP2500127172
Giá từng phần lô 64,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori
Mã phần lô PP2500127173
Giá từng phần lô 7,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,750
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh chẩn đoán Morphin
Mã phần lô PP2500127174
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.805.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test thử giang mai TPPA/ TPHA
Mã phần lô PP2500127175
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt rét
Mã phần lô PP2500127176
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
Mã phần lô PP2500127177
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên virus H.Pylori
Mã phần lô PP2500127178
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh chẩn đoán H.pylori (Clotest)
Mã phần lô PP2500127179
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2500127180
Giá từng phần lô 47,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh chẩn đoán đồng thời kháng nguyên và kháng thể sốt xuất huyết (Ag/Ab)
Mã phần lô PP2500127181
Giá từng phần lô 26,680,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.704.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.893.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,208
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus
Mã phần lô PP2500127182
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus/ Adenovirus
Mã phần lô PP2500127183
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh phát hiện máu trong phân
Mã phần lô PP2500127184
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Thẻ định nhóm máu tại giường
Mã phần lô PP2500127185
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3
Mã phần lô PP2500127186
Giá từng phần lô 517,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,762,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2500127187
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh chẩn đoán cúm A,B
Mã phần lô PP2500127188
Giá từng phần lô 44,906,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.968.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,596
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng
Mã phần lô PP2500127189
Giá từng phần lô 20,034,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,510
Thời gian thực hiện HĐ 5
Định tính phát hiện sự có mặt của HBeAb trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần của người
Mã phần lô PP2500127190
Giá từng phần lô 2,709,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.508.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,635
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh phát viện virus hô hấp hợp bào RSV (Respiratory syncytia virus)
Mã phần lô PP2500127191
Giá từng phần lô 14,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.486.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,475
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh phát hiện Cryptosporidium
Mã phần lô PP2500127192
Giá từng phần lô 10,237,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.479.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,563
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh Lỵ Amip (Entamoeba)
Mã phần lô PP2500127193
Giá từng phần lô 14,332,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.270.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,988
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test nhanh Giardia
Mã phần lô PP2500127194
Giá từng phần lô 10,867,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.622.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,013
Thời gian thực hiện HĐ 5
Que thử phân tích nước tiểu 10 thông số dùng cho máy nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2500127195
Giá từng phần lô 155,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,336,400
Thời gian thực hiện HĐ 5
Que thử phân tích nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2500127196
Giá từng phần lô 11,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.266.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,320
Thời gian thực hiện HĐ 5
Huyết thanh Coombs (AHG Anti Human ɣ Globulin)
Mã phần lô PP2500127197
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Thời gian thực hiện HĐ 5
Huyết thanh Albumin22 %
Mã phần lô PP2500127198
Giá từng phần lô 13,466,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.488.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,994
Thời gian thực hiện HĐ 5
Test thử thai
Mã phần lô PP2500127199
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 5
Hóa chất huyết học sử dụng cho xét nghiệm công thức máu: 10 mặt hàng
Mã phần lô PP2500127200
Giá từng phần lô 4,968,346,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.600.320.954
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.656.115.543
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,525,200
Thời gian thực hiện HĐ 5
Hóa chất huyết học sử dụng cho xét nghiệm đông máu: 19 mặt hàng
Mã phần lô PP2500127201
Giá từng phần lô 1,588,237,455
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.590.236
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.412.485
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,823,562
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất huyết học sử dụng cho xét nghiệm HbA1c: 9 mặt hàng
Mã phần lô PP2500127202
Giá từng phần lô 1,377,640,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.592.685
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.213.367
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,664,602
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vật tư tiêu hao và hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu: 3 mặt hàng
Mã phần lô PP2500127203
Giá từng phần lô 1,920,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.778.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,809,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->