Gói thầu: Gói 6: Hóa chất tổng hợp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500108062-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 6: Hóa chất tổng hợp |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500041848 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 17,670,393,785 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500127077 - Bộ kit chẩn đoán H.pylori bằng hơi thở C13 | 261,000,000 | 241.666.667 | 87.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 3,915,000 | |
| 2 | PP2500127078 - Bộ kít xét nghiệm tế bào ung thư cổ tử cung | 412,500,000 | 381.944.444 | 137.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 6,187,500 | |
| 3 | PP2500127079 - Cồn tuyệt đối | 12,993,750 | 12.031.250 | 4.331.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 194,907 | |
| 4 | PP2500127080 - Dịch nhầy HPMC dùng trong phẫu thuật mắt | 6,930,000 | 6.416.667 | 2.310.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 103,950 | |
| 5 | PP2500127081 - Gel bôi trơn dùng trong phẫu thuật | 87,000,000 | 80.555.556 | 29.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 1,305,000 | |
| 6 | PP2500127082 - Gel điện tim | 12,600,000 | 11.666.667 | 4.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 189,000 | |
| 7 | PP2500127083 - Gel siêu âm | 19,875,000 | 18.402.778 | 6.625.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 298,125 | |
| 8 | PP2500127084 - Keo dán lam | 5,040,000 | 4.666.667 | 1.680.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 75,600 | |
| 9 | PP2500127085 - Natri clorid 0,9%-1000ml , chai nắp bật | 190,218,000 | 176.127.778 | 63.406.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 2,853,270 | |
| 10 | PP2500127086 - Nước cất, Can ≥10 lít | 255,000,000 | 236.111.111 | 85.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 3,825,000 | |
| 11 | PP2500127087 - Paraphintinh khiết | 19,500,000 | 18.055.556 | 6.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 292,500 | |
| 12 | PP2500127088 - Thuốc nhuộm bao thủy tinh thể | 95,400,000 | 88.333.333 | 31.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 1,431,000 | |
| 13 | PP2500127089 - Vôi Soda | 66,000,000 | 61.111.111 | 22.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 990,000 | |
| 14 | PP2500127090 - Dầu soi kính | 14,400,000 | 13.333.333 | 4.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 216,000 | |
| 15 | PP2500127091 - Thạch máu (BA 90mm) | 69,300,000 | 64.166.667 | 23.100.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 1,039,500 | |
| 16 | PP2500127092 - Bl -ESC ( Bilie Esculin) | 5,250,000 | 4.861.111 | 1.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 78,750 | |
| 17 | PP2500127093 - Bộ nhuộm BK đàm/ Bộ nhuộm Ziehl | 12,500,000 | 11.574.074 | 4.166.667 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 187,500 | |
| 18 | PP2500127094 - Bộ nhuộm Gram | 15,125,000 | 14.004.630 | 5.041.667 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 226,875 | |
| 19 | PP2500127095 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí | 168,525,000 | 156.041.667 | 56.175.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 2,527,875 | |
| 20 | PP2500127096 - Đĩa Tẩm Kháng Sinh các lọai | 105,000,000 | 97.222.222 | 35.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 1,575,000 | |
| 21 | PP2500127097 - Đĩa tẩm Nitrocefin | 1,890,000 | 1.750.000 | 630.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 28,350 | |
| 22 | PP2500127098 - Đĩa tẩm Optochin | 630,000 | 583.333 | 210.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 9,450 | |
| 23 | PP2500127099 - Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90mm) | 80,986,500 | 74.987.500 | 26.995.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 1,214,798 | |
| 24 | PP2500127100 - Thạch Chromagar 90mm | 34,800,000 | 32.222.222 | 11.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 522,000 | |
| 25 | PP2500127101 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (ESBL Agar 90mm) | 117,675,000 | 108.958.333 | 39.225.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 1,765,125 | |
| 26 | PP2500127102 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MHBA 90mm) | 53,991,000 | 49.991.667 | 17.997.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 809,865 | |
| 27 | PP2500127103 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MRSA Agar 90mm) | 54,768,000 | 50.711.111 | 18.256.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 821,520 | |
| 28 | PP2500127104 - Dung dịch nhuộm EA50 | 12,000,000 | 11.111.111 | 4.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 180,000 | |
| 29 | PP2500127105 - Dung dịch nhuộm Hematoxylin | 10,800,000 | 10.000.000 | 3.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 162,000 | |
| 30 | PP2500127106 - Dung dịch nhuộm OG6 | 11,400,000 | 10.555.556 | 3.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 171,000 | |
| 31 | PP2500127107 - Kliggler iron agar | 30,375,000 | 28.125.000 | 10.125.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 455,625 | |
| 32 | PP2500127108 - Kovacs | 3,465,000 | 3.208.333 | 1.155.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 51,975 | |
| 33 | PP2500127109 - Máu cừu | 14,700,000 | 13.611.111 | 4.900.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 220,500 | |
| 34 | PP2500127110 - Môi trường BHI broth bổ sung XV | 1,395,000 | 1.291.667 | 465.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 20,925 | |
| 35 | PP2500127111 - Môi trường BHI broth | 567,000 | 525.000 | 189.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 8,505 | |
| 36 | PP2500127112 - Độ đục chuẩn | 990,000 | 916.667 | 330.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 14,850 | |
| 37 | PP2500127113 - Môi trường Simon Citrate Agar | 20,025,000 | 18.541.667 | 6.675.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 300,375 | |
| 38 | PP2500127114 - BHI Glycerol 20% | 1,732,500 | 1.604.167 | 577.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 25,988 | |
| 39 | PP2500127115 - Môi trường Phenylalanine Deaminase Agar (PAD) | 5,843,250 | 5.410.417 | 1.947.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 87,649 | |
| 40 | PP2500127116 - Thuốc thử Iron Fe (III) chloride (FeCl3) | 465,000 | 430.556 | 155.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 6,975 | |
| 41 | PP2500127117 - Thuốc thử Methyl red (MR) | 3,046,050 | 2.820.417 | 1.015.350 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 45,691 | |
| 42 | PP2500127118 - Thuốc thử KOH | 4,488,750 | 4.156.250 | 1.496.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 67,332 | |
| 43 | PP2500127119 - Thuốc thử a-Naphtol | 3,447,000 | 3.191.667 | 1.149.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 51,705 | |
| 44 | PP2500127120 - Môi trường Methyl red - Voges Proskauer (MR-VP) | 43,200,000 | 40.000.000 | 14.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 648,000 | |
| 45 | PP2500127121 - Thuốc nhuộm Giemsa | 6,000,000 | 5.555.556 | 2.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 90,000 | |
| 46 | PP2500127122 - TSB-6,5%(TSB có 6,5% nacl) | 5,276,250 | 4.885.417 | 1.758.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 79,144 | |
| 47 | PP2500127123 - Môi trường Mac Conkey dạng bột | 12,780,000 | 11.833.333 | 4.260.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 191,700 | |
| 48 | PP2500127124 - Môi trường Mueller Hinton Agar dạng bột | 11,250,000 | 10.416.667 | 3.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 168,750 | |
| 49 | PP2500127125 - Môi trường Sabouraud DextroseAgar Agar | 3,900,000 | 3.611.111 | 1.300.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 58,500 | |
| 50 | PP2500127126 - Môi trường Ure agar Base+ Tinh thể urê Agar | 9,915,000 | 9.180.556 | 3.305.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 148,725 | |
| 51 | PP2500127127 - Eosin | 3,600,000 | 3.333.333 | 1.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 54,000 | |
| 52 | PP2500127128 - Xi măng hàn răng | 7,200,000 | 6.666.667 | 2.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 108,000 | |
| 53 | PP2500127129 - Composite lỏng dạng tuýp | 660,000 | 611.111 | 220.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 9,900 | |
| 54 | PP2500127130 - Dầu máy xịt tay khoan | 5,800,000 | 5.370.370 | 1.933.333 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 87,000 | |
| 55 | PP2500127131 - Endomethasone N | 2,610,000 | 2.416.667 | 870.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 39,150 | |
| 56 | PP2500127132 - Etching | 360,000 | 333.333 | 120.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 5,400 | |
| 57 | PP2500127133 - Eugenol | 309,000 | 286.111 | 103.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 4,635 | |
| 58 | PP2500127134 - Vật liệu trám răng chứa Canxi và Silica | 10,560,000 | 9.777.778 | 3.520.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 158,400 | |
| 59 | PP2500127135 - Bôi trơn ống tủy chứa EDTA và ure peroxide | 880,000 | 814.815 | 293.333 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 13,200 | |
| 60 | PP2500127136 - Viên khử khuẩn 2,5g chứa Troclosense Sodium | 25,200,000 | 23.333.333 | 8.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 378,000 | |
| 61 | PP2500127137 - Composite đặc | 1,809,000 | 1.675.000 | 603.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 27,135 | |
| 62 | PP2500127138 - Composite đặc dạng tuýp | 1,037,700 | 960.833 | 345.900 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 15,566 | |
| 63 | PP2500127139 - Dung dịch sát khuẩn ống tủy | 660,000 | 611.111 | 220.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 9,900 | |
| 64 | PP2500127140 - Keo dán trám | 3,858,000 | 3.572.222 | 1.286.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 57,870 | |
| 65 | PP2500127141 - Vật liệu trám răng ZnO | 345,000 | 319.444 | 115.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 5,175 | |
| 66 | PP2500127142 - Môi trường rửa tinh trùng | 7,700,000 | 7.129.630 | 2.566.667 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 115,500 | |
| 67 | PP2500127143 - Môi trường lọc tinh trùng | 8,565,000 | 7.930.556 | 2.855.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 128,475 | |
| 68 | PP2500127144 - Cồn 70 độ | 67,500,000 | 62.500.000 | 22.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 1,012,500 | |
| 69 | PP2500127145 - Cồn 90 độ | 5,250,000 | 4.861.111 | 1.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 78,750 | |
| 70 | PP2500127146 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ sử dụng cho khử nhiễm ban đầu | 72,000,000 | 66.666.667 | 24.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 1,080,000 | |
| 71 | PP2500127147 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 378,000,000 | 350.000.000 | 126.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 5,670,000 | |
| 72 | PP2500127148 - Dung dịch khử trùng dụng cụ Glutaraldehyde khoảng 2,5%, ≥ 5 lít | 21,600,000 | 20.000.000 | 7.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 324,000 | |
| 73 | PP2500127149 - Dung dịch rửa tay chứa 2% kl/kl chlorhexidine digluconate | 51,000,000 | 47.222.222 | 17.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 765,000 | |
| 74 | PP2500127150 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật,chứa 4% kl/kl chlorhexidine digluconate | 44,625,000 | 41.319.444 | 14.875.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 669,375 | |
| 75 | PP2500127151 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh dạng gel, chứa ethanol và isopropanol | 220,500,000 | 204.166.667 | 73.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 3,307,500 | |
| 76 | PP2500127152 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh dạng gel, chứa ethanol và isopropanol | 67,500,000 | 62.500.000 | 22.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 1,012,500 | |
| 77 | PP2500127153 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình | 105,000,000 | 97.222.222 | 35.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 1,575,000 | |
| 78 | PP2500127154 - Dung dịch sát khuẩn da dùng trong y tế | 74,250,000 | 68.750.000 | 24.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 1,113,750 | |
| 79 | PP2500127155 - Dung dịch sát trùng nhanh bề mặt | 11,592,000 | 10.733.333 | 3.864.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 173,880 | |
| 80 | PP2500127156 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzym | 176,400,000 | 163.333.333 | 58.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 2,646,000 | |
| 81 | PP2500127157 - Test định lượng virus viêm gan C bằng kỹ thuật real-timePCR | 198,000,000 | 183.333.333 | 66.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 2,970,000 | |
| 82 | PP2500127158 - Test định lượng viêm gan B bằng kỹ thuật real-timePCR | 628,425,000 | 581.875.000 | 209.475.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 9,426,375 | |
| 83 | PP2500127159 - Sinh phẩm tách chiết thủ công | 162,000,000 | 150.000.000 | 54.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 2,430,000 | |
| 84 | PP2500127160 - Sinh phẩm xác định nhóm máu A (Anti A) | 37,800,000 | 35.000.000 | 12.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 567,000 | |
| 85 | PP2500127161 - Sinh phẩm xác định nhóm máu B (Anti B) | 37,800,000 | 35.000.000 | 12.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 567,000 | |
| 86 | PP2500127162 - Sinh phẩm xác định nhóm máu anti D | 47,250,000 | 43.750.000 | 15.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 708,750 | |
| 87 | PP2500127163 - Test phát hiện kháng thể kháng Streptolysin trong mẫu huyết thanh. phương pháp Latex | 585,000 | 541.667 | 195.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 8,775 | |
| 88 | PP2500127164 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết | 260,212,500 | 240.937.500 | 86.737.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 3,903,188 | |
| 89 | PP2500127165 - Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan A | 57,750,000 | 53.472.222 | 19.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 866,250 | |
| 90 | PP2500127166 - Test nhanh HBsAb | 4,725,000 | 4.375.000 | 1.575.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 70,875 | |
| 91 | PP2500127167 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg | 268,537,500 | 248.645.833 | 89.512.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 4,028,063 | |
| 92 | PP2500127168 - Test định tính phát hiện kháng thể kháng HEV | 47,779,200 | 44.240.000 | 15.926.400 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 716,688 | |
| 93 | PP2500127169 - Test thử nhanh phát hiện 4 chất gây nghiện khác nhau trong nước tiểu (MOP, MDMA, MET, THC) hoặc (MOP, MDMA, AMP, THC) | 146,700,000 | 135.833.333 | 48.900.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 2,200,500 | |
| 94 | PP2500127170 - Test phát hiện Rheumatoid Factor (RF), bằng phương pháp latex | 1,020,000 | 944.444 | 340.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 15,300 | |
| 95 | PP2500127171 - Test nhanh HBeAg | 15,120,000 | 14.000.000 | 5.040.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 226,800 | |
| 96 | PP2500127172 - Test nhanh chẩn đoán HCV | 64,200,000 | 59.444.444 | 21.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 963,000 | |
| 97 | PP2500127173 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori | 7,650,000 | 7.083.333 | 2.550.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 114,750 | |
| 98 | PP2500127174 - Test nhanh chẩn đoán Morphin | 7,350,000 | 6.805.556 | 2.450.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 110,250 | |
| 99 | PP2500127175 - Test thử giang mai TPPA/ TPHA | 21,000,000 | 19.444.444 | 7.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 315,000 | |
| 100 | PP2500127176 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt rét | 23,040,000 | 21.333.333 | 7.680.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 345,600 | |
| 101 | PP2500127177 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia | 5,100,000 | 4.722.222 | 1.700.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 76,500 | |
| 102 | PP2500127178 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên virus H.Pylori | 17,100,000 | 15.833.333 | 5.700.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 256,500 | |
| 103 | PP2500127179 - Test nhanh chẩn đoán H.pylori (Clotest) | 119,700,000 | 110.833.333 | 39.900.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 1,795,500 | |
| 104 | PP2500127180 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết | 47,400,000 | 43.888.889 | 15.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 711,000 | |
| 105 | PP2500127181 - Test nhanh chẩn đoán đồng thời kháng nguyên và kháng thể sốt xuất huyết (Ag/Ab) | 26,680,500 | 24.704.167 | 8.893.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 400,208 | |
| 106 | PP2500127182 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus | 9,750,000 | 9.027.778 | 3.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 146,250 | |
| 107 | PP2500127183 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus/ Adenovirus | 11,250,000 | 10.416.667 | 3.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 168,750 | |
| 108 | PP2500127184 - Test nhanh phát hiện máu trong phân | 9,600,000 | 8.888.889 | 3.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 144,000 | |
| 109 | PP2500127185 - Thẻ định nhóm máu tại giường | 882,000,000 | 816.666.667 | 294.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 13,230,000 | |
| 110 | PP2500127186 - Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 | 517,500,000 | 479.166.667 | 172.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 7,762,500 | |
| 111 | PP2500127187 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 27,600,000 | 25.555.556 | 9.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 414,000 | |
| 112 | PP2500127188 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B | 44,906,400 | 41.580.000 | 14.968.800 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 673,596 | |
| 113 | PP2500127189 - Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng | 20,034,000 | 18.550.000 | 6.678.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 300,510 | |
| 114 | PP2500127190 - Định tính phát hiện sự có mặt của HBeAb trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần của người | 2,709,000 | 2.508.333 | 903.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 40,635 | |
| 115 | PP2500127191 - Test nhanh phát viện virus hô hấp hợp bào RSV (Respiratory syncytia virus) | 14,565,000 | 13.486.111 | 4.855.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 218,475 | |
| 116 | PP2500127192 - Test nhanh phát hiện Cryptosporidium | 10,237,500 | 9.479.167 | 3.412.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 153,563 | |
| 117 | PP2500127193 - Test nhanh Lỵ Amip (Entamoeba) | 14,332,500 | 13.270.833 | 4.777.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 214,988 | |
| 118 | PP2500127194 - Test nhanh Giardia | 10,867,500 | 10.062.500 | 3.622.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 163,013 | |
| 119 | PP2500127195 - Que thử phân tích nước tiểu 10 thông số dùng cho máy nước tiểu tự động | 155,760,000 | 144.222.222 | 51.920.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 2,336,400 | |
| 120 | PP2500127196 - Que thử phân tích nước tiểu 10 thông số | 11,088,000 | 10.266.667 | 3.696.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 166,320 | |
| 121 | PP2500127197 - Huyết thanh Coombs (AHG Anti Human ɣ Globulin) | 33,075,000 | 30.625.000 | 11.025.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 496,125 | |
| 122 | PP2500127198 - Huyết thanh Albumin22 % | 13,466,250 | 12.468.750 | 4.488.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 201,994 | |
| 123 | PP2500127199 - Test thử thai | 1,575,000 | 1.458.333 | 525.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 23,625 | |
| 124 | PP2500127200 - Hóa chất huyết học sử dụng cho xét nghiệm công thức máu: 10 mặt hàng | 4,968,346,630 | 4.600.320.954 | 1.656.115.543 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 74,525,200 | |
| 125 | PP2500127201 - Hóa chất huyết học sử dụng cho xét nghiệm đông máu: 19 mặt hàng | 1,588,237,455 | 1.470.590.236 | 529.412.485 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 23,823,562 | |
| 126 | PP2500127202 - Hóa chất huyết học sử dụng cho xét nghiệm HbA1c: 9 mặt hàng | 1,377,640,100 | 1.275.592.685 | 459.213.367 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 20,664,602 | |
| 127 | PP2500127203 - Vật tư tiêu hao và hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu: 3 mặt hàng | 1,920,600,000 | 1.778.333.333 | 640.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) | 28,809,000 |
Bộ kit chẩn đoán H.pylori bằng hơi thở C13 |
|
| Mã phần lô | PP2500127077 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Bộ kít xét nghiệm tế bào ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500127078 |
| Giá từng phần lô | 412,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500127079 |
| Giá từng phần lô | 12,993,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.031.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.331.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Dịch nhầy HPMC dùng trong phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500127080 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Gel bôi trơn dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500127081 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500127082 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500127083 |
| Giá từng phần lô | 19,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.402.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Keo dán lam |
|
| Mã phần lô | PP2500127084 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Natri clorid 0,9%-1000ml , chai nắp bật |
|
| Mã phần lô | PP2500127085 |
| Giá từng phần lô | 190,218,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.127.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,853,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Nước cất, Can ≥10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500127086 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Paraphintinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500127087 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Thuốc nhuộm bao thủy tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2500127088 |
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,431,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2500127089 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2500127090 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Thạch máu (BA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500127091 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Bl -ESC ( Bilie Esculin) |
|
| Mã phần lô | PP2500127092 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Bộ nhuộm BK đàm/ Bộ nhuộm Ziehl |
|
| Mã phần lô | PP2500127093 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.574.074 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.166.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500127094 |
| Giá từng phần lô | 15,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.004.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.041.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2500127095 |
| Giá từng phần lô | 168,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,527,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Đĩa Tẩm Kháng Sinh các lọai |
|
| Mã phần lô | PP2500127096 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Đĩa tẩm Nitrocefin |
|
| Mã phần lô | PP2500127097 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Đĩa tẩm Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2500127098 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500127099 |
| Giá từng phần lô | 80,986,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.995.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,214,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Thạch Chromagar 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500127100 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (ESBL Agar 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500127101 |
| Giá từng phần lô | 117,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,765,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MHBA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500127102 |
| Giá từng phần lô | 53,991,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.991.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.997.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MRSA Agar 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500127103 |
| Giá từng phần lô | 54,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.711.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Dung dịch nhuộm EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2500127104 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Dung dịch nhuộm Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2500127105 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Dung dịch nhuộm OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2500127106 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Kliggler iron agar |
|
| Mã phần lô | PP2500127107 |
| Giá từng phần lô | 30,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Kovacs |
|
| Mã phần lô | PP2500127108 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2500127109 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Môi trường BHI broth bổ sung XV |
|
| Mã phần lô | PP2500127110 |
| Giá từng phần lô | 1,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Môi trường BHI broth |
|
| Mã phần lô | PP2500127111 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Độ đục chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500127112 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Môi trường Simon Citrate Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500127113 |
| Giá từng phần lô | 20,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
BHI Glycerol 20% |
|
| Mã phần lô | PP2500127114 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.604.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Môi trường Phenylalanine Deaminase Agar (PAD) |
|
| Mã phần lô | PP2500127115 |
| Giá từng phần lô | 5,843,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.410.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.947.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,649 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Thuốc thử Iron Fe (III) chloride (FeCl3) |
|
| Mã phần lô | PP2500127116 |
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Thuốc thử Methyl red (MR) |
|
| Mã phần lô | PP2500127117 |
| Giá từng phần lô | 3,046,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.820.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Thuốc thử KOH |
|
| Mã phần lô | PP2500127118 |
| Giá từng phần lô | 4,488,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.156.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.496.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Thuốc thử a-Naphtol |
|
| Mã phần lô | PP2500127119 |
| Giá từng phần lô | 3,447,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.191.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.149.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Môi trường Methyl red - Voges Proskauer (MR-VP) |
|
| Mã phần lô | PP2500127120 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500127121 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
TSB-6,5%(TSB có 6,5% nacl) |
|
| Mã phần lô | PP2500127122 |
| Giá từng phần lô | 5,276,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.885.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.758.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Môi trường Mac Conkey dạng bột |
|
| Mã phần lô | PP2500127123 |
| Giá từng phần lô | 12,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Môi trường Mueller Hinton Agar dạng bột |
|
| Mã phần lô | PP2500127124 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Môi trường Sabouraud DextroseAgar Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500127125 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Môi trường Ure agar Base+ Tinh thể urê Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500127126 |
| Giá từng phần lô | 9,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.180.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2500127127 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Xi măng hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2500127128 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Composite lỏng dạng tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500127129 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Dầu máy xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500127130 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.370.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.933.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Endomethasone N |
|
| Mã phần lô | PP2500127131 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Etching |
|
| Mã phần lô | PP2500127132 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500127133 |
| Giá từng phần lô | 309,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Vật liệu trám răng chứa Canxi và Silica |
|
| Mã phần lô | PP2500127134 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Bôi trơn ống tủy chứa EDTA và ure peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500127135 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 814.815 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 293.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Viên khử khuẩn 2,5g chứa Troclosense Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2500127136 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500127137 |
| Giá từng phần lô | 1,809,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 603.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Composite đặc dạng tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500127138 |
| Giá từng phần lô | 1,037,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Dung dịch sát khuẩn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500127139 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Keo dán trám |
|
| Mã phần lô | PP2500127140 |
| Giá từng phần lô | 3,858,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.572.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Vật liệu trám răng ZnO |
|
| Mã phần lô | PP2500127141 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Môi trường rửa tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500127142 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.129.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.566.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Môi trường lọc tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500127143 |
| Giá từng phần lô | 8,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.930.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500127144 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500127145 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ sử dụng cho khử nhiễm ban đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500127146 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500127147 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Dung dịch khử trùng dụng cụ Glutaraldehyde khoảng 2,5%, ≥ 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500127148 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Dung dịch rửa tay chứa 2% kl/kl chlorhexidine digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2500127149 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật,chứa 4% kl/kl chlorhexidine digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2500127150 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.319.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh dạng gel, chứa ethanol và isopropanol |
|
| Mã phần lô | PP2500127151 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh dạng gel, chứa ethanol và isopropanol |
|
| Mã phần lô | PP2500127152 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500127153 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Dung dịch sát khuẩn da dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500127154 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Dung dịch sát trùng nhanh bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500127155 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.733.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzym |
|
| Mã phần lô | PP2500127156 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test định lượng virus viêm gan C bằng kỹ thuật real-timePCR |
|
| Mã phần lô | PP2500127157 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test định lượng viêm gan B bằng kỹ thuật real-timePCR |
|
| Mã phần lô | PP2500127158 |
| Giá từng phần lô | 628,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 581.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,426,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Sinh phẩm tách chiết thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2500127159 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Sinh phẩm xác định nhóm máu A (Anti A) |
|
| Mã phần lô | PP2500127160 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Sinh phẩm xác định nhóm máu B (Anti B) |
|
| Mã phần lô | PP2500127161 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Sinh phẩm xác định nhóm máu anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500127162 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test phát hiện kháng thể kháng Streptolysin trong mẫu huyết thanh. phương pháp Latex |
|
| Mã phần lô | PP2500127163 |
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500127164 |
| Giá từng phần lô | 260,212,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.737.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,903,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2500127165 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2500127166 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh chẩn đoán HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500127167 |
| Giá từng phần lô | 268,537,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.645.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,028,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test định tính phát hiện kháng thể kháng HEV |
|
| Mã phần lô | PP2500127168 |
| Giá từng phần lô | 47,779,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.926.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test thử nhanh phát hiện 4 chất gây nghiện khác nhau trong nước tiểu (MOP, MDMA, MET, THC) hoặc (MOP, MDMA, AMP, THC) |
|
| Mã phần lô | PP2500127169 |
| Giá từng phần lô | 146,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test phát hiện Rheumatoid Factor (RF), bằng phương pháp latex |
|
| Mã phần lô | PP2500127170 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500127171 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh chẩn đoán HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500127172 |
| Giá từng phần lô | 64,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500127173 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh chẩn đoán Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2500127174 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.805.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test thử giang mai TPPA/ TPHA |
|
| Mã phần lô | PP2500127175 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2500127176 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2500127177 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên virus H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500127178 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh chẩn đoán H.pylori (Clotest) |
|
| Mã phần lô | PP2500127179 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500127180 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh chẩn đoán đồng thời kháng nguyên và kháng thể sốt xuất huyết (Ag/Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2500127181 |
| Giá từng phần lô | 26,680,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.704.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.893.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2500127182 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus/ Adenovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500127183 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh phát hiện máu trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2500127184 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Thẻ định nhóm máu tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2500127185 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 816.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500127186 |
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 479.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500127187 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh chẩn đoán cúm A,B |
|
| Mã phần lô | PP2500127188 |
| Giá từng phần lô | 44,906,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.968.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500127189 |
| Giá từng phần lô | 20,034,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.678.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Định tính phát hiện sự có mặt của HBeAb trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần của người |
|
| Mã phần lô | PP2500127190 |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.508.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 903.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh phát viện virus hô hấp hợp bào RSV (Respiratory syncytia virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500127191 |
| Giá từng phần lô | 14,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.486.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh phát hiện Cryptosporidium |
|
| Mã phần lô | PP2500127192 |
| Giá từng phần lô | 10,237,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.479.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh Lỵ Amip (Entamoeba) |
|
| Mã phần lô | PP2500127193 |
| Giá từng phần lô | 14,332,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.270.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.777.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test nhanh Giardia |
|
| Mã phần lô | PP2500127194 |
| Giá từng phần lô | 10,867,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.622.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Que thử phân tích nước tiểu 10 thông số dùng cho máy nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500127195 |
| Giá từng phần lô | 155,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,336,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Que thử phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500127196 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.266.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Huyết thanh Coombs (AHG Anti Human ɣ Globulin) |
|
| Mã phần lô | PP2500127197 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Huyết thanh Albumin22 % |
|
| Mã phần lô | PP2500127198 |
| Giá từng phần lô | 13,466,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.468.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.488.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Test thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2500127199 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Hóa chất huyết học sử dụng cho xét nghiệm công thức máu: 10 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2500127200 |
| Giá từng phần lô | 4,968,346,630 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.600.320.954 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.656.115.543 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,525,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Hóa chất huyết học sử dụng cho xét nghiệm đông máu: 19 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2500127201 |
| Giá từng phần lô | 1,588,237,455 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.470.590.236 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.412.485 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,823,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hóa chất huyết học sử dụng cho xét nghiệm HbA1c: 9 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2500127202 |
| Giá từng phần lô | 1,377,640,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.592.685 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.213.367 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,664,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật tư tiêu hao và hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu: 3 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2500127203 |
| Giá từng phần lô | 1,920,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.778.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 640.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,809,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi