Gói thầu: Gói 6: Nhóm hóa chất, sinh phẩm thông thường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400381047-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 6: Nhóm hóa chất, sinh phẩm thông thường |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400182845 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 11,052,572,988 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400210274 - Bile Esculin Agar | 3,169,400 | 48,000 |
| 2 | PP2400210275 - Balsam | 21,250,000 | 319,000 |
| 3 | PP2400210276 - Brain heart infusion Broth (BHI) | 3,877,000 | 59,000 |
| 4 | PP2400210277 - Blood Agar Base | 56,312,000 | 845,000 |
| 5 | PP2400210278 - Bộ nhuộm Gram | 9,108,000 | 137,000 |
| 6 | PP2400210279 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 16,000,000 | 240,000 |
| 7 | PP2400210280 - BHI Agar | 102,284,000 | 1,535,000 |
| 8 | PP2400210281 - Campylobacter Agar | 4,026,400 | 61,000 |
| 9 | PP2400210282 - Canxihydroxyd | 3,680,000 | 56,000 |
| 10 | PP2400210283 - Cao su lấy dấu nặng | 8,400,000 | 126,000 |
| 11 | PP2400210284 - Cao su lấy dấu nhẹ | 5,760,000 | 87,000 |
| 12 | PP2400210285 - Cavinton 30g | 11,200,000 | 168,000 |
| 13 | PP2400210286 - Cefotaxime- clavulanate | 988,500 | 15,000 |
| 14 | PP2400210287 - Ceftazidime- avibactam | 3,390,000 | 51,000 |
| 15 | PP2400210288 - Ceftazidime- clavulanate | 988,500 | 15,000 |
| 16 | PP2400210289 - Ceftazidime E-Test | 13,330,000 | 200,000 |
| 17 | PP2400210290 - Ceftriaxone E-test | 13,330,000 | 200,000 |
| 18 | PP2400210291 - Chất bôi trơn ống tủy (Glyde) | 1,275,000 | 20,000 |
| 19 | PP2400210292 - Chất che tủy (Dycal) | 1,533,000 | 23,000 |
| 20 | PP2400210293 - Chất lấy dấu | 616,000 | 10,000 |
| 21 | PP2400210294 - ChromeGelTM Candida Agar | 15,862,200 | 238,000 |
| 22 | PP2400210295 - COLUMBIA BLOOD AGAR BASE | 2,100,100 | 32,000 |
| 23 | PP2400210296 - Cortisomol (trám bít ống tủy) 25g | 11,100,000 | 167,000 |
| 24 | PP2400210297 - Dầu soi kính | 3,345,000 | 51,000 |
| 25 | PP2400210298 - Oxidase | 206,550,000 | 3,099,000 |
| 26 | PP2400210299 - Đĩa kháng sinh Amikacine 30μg | 980,000 | 15,000 |
| 27 | PP2400210300 - Đĩa kháng sinh Amox.A.clavulanic 30μg | 980,000 | 15,000 |
| 28 | PP2400210301 - Đĩa kháng sinh Ampicilline 10μg | 840,000 | 13,000 |
| 29 | PP2400210302 - Đĩa kháng sinh Ampicilline/Sulbactam 20μg | 980,000 | 15,000 |
| 30 | PP2400210303 - Đĩa kháng sinh Azithromycin 15μg | 490,000 | 8,000 |
| 31 | PP2400210304 - Đĩa kháng sinh Bacitracin 0.04 UI | 1,025,000 | 16,000 |
| 32 | PP2400210305 - Đĩa kháng sinh Cefepime 30μg | 980,000 | 15,000 |
| 33 | PP2400210306 - Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30μg | 840,000 | 13,000 |
| 34 | PP2400210307 - Đĩa kháng sinh Cefoxitin 30μg | 1,680,000 | 26,000 |
| 35 | PP2400210308 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime 30μg | 980,000 | 15,000 |
| 36 | PP2400210309 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30μg | 980,000 | 15,000 |
| 37 | PP2400210310 - Đĩa kháng sinh Cefuroxime 30μg | 980,000 | 15,000 |
| 38 | PP2400210311 - Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 30μg | 840,000 | 13,000 |
| 39 | PP2400210312 - Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5μg | 980,000 | 15,000 |
| 40 | PP2400210313 - Đĩa kháng sinh Clindamycin 2μg | 980,000 | 15,000 |
| 41 | PP2400210314 - Đĩa kháng sinh Colistin 10μg | 490,000 | 8,000 |
| 42 | PP2400210315 - Đĩa kháng sinh Doxycycline 30μg | 840,000 | 13,000 |
| 43 | PP2400210316 - Đĩa kháng sinh Ertapenem 10μg | 980,000 | 15,000 |
| 44 | PP2400210317 - Đĩa kháng sinh Erythromycin 15μg | 840,000 | 13,000 |
| 45 | PP2400210318 - Đĩa kháng sinh Fosfomycin 200μg | 1,050,000 | 16,000 |
| 46 | PP2400210319 - Đĩa kháng sinh Fusidic acid 10μg | 980,000 | 15,000 |
| 47 | PP2400210320 - Đĩa kháng sinh Gentamycine 10μg | 840,000 | 13,000 |
| 48 | PP2400210321 - Đĩa kháng sinh Imipenem 10μg | 840,000 | 13,000 |
| 49 | PP2400210322 - Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5μg | 980,000 | 15,000 |
| 50 | PP2400210323 - Đĩa kháng sinh Linezolid 30μg | 980,000 | 15,000 |
| 51 | PP2400210324 - Đĩa kháng sinh Mecillinam 10μg | 980,000 | 15,000 |
| 52 | PP2400210325 - Đĩa kháng sinh Meropenem 10μg | 988,500 | 15,000 |
| 53 | PP2400210326 - Đĩa kháng sinh Moxifloxacin 5μg | 980,000 | 15,000 |
| 54 | PP2400210327 - Đĩa kháng sinh Nalidixic Acid 30mcg | 840,000 | 13,000 |
| 55 | PP2400210328 - Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin 300μg | 980,000 | 15,000 |
| 56 | PP2400210329 - Đĩa kháng sinh Oxacillin 1μg | 980,000 | 15,000 |
| 57 | PP2400210330 - Đĩa kháng sinh Penicillin 10UI | 840,000 | 13,000 |
| 58 | PP2400210331 - Đĩa kháng sinh Piperacillin -Tazobactam 110 μg | 980,000 | 15,000 |
| 59 | PP2400210332 - Đĩa kháng sinh Rifampicine 5μg | 980,000 | 15,000 |
| 60 | PP2400210333 - Đĩa kháng sinh Teicoplanin 30μg | 980,000 | 15,000 |
| 61 | PP2400210334 - Đĩa kháng sinh Tetracyline 30μg | 840,000 | 13,000 |
| 62 | PP2400210335 - Đĩa kháng sinh Tigecydine 15μg | 490,000 | 8,000 |
| 63 | PP2400210336 - Đĩa kháng sinh Tobramycin 10μg | 980,000 | 15,000 |
| 64 | PP2400210337 - Đĩa kháng sinh Trimethoprim/sulphamethoxazole (Co-trime) 25μg | 1,260,000 | 19,000 |
| 65 | PP2400210338 - Đĩa kháng sinh Vancomycine 30μg | 980,000 | 15,000 |
| 66 | PP2400210339 - Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo | 268,800,000 | 4,032,000 |
| 67 | PP2400210340 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) | 1,043,000,000 | 15,645,000 |
| 68 | PP2400210341 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) | 315,700,000 | 4,736,000 |
| 69 | PP2400210342 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) | 1,937,000,000 | 29,055,000 |
| 70 | PP2400210343 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) | 412,720,000 | 6,191,000 |
| 71 | PP2400210344 - Etching | 3,600,000 | 54,000 |
| 72 | PP2400210345 - Eugenol | 900,000 | 14,000 |
| 73 | PP2400210346 - Formol | 138,600,000 | 2,079,000 |
| 74 | PP2400210347 - Gel cắt lạnh | 1,140,000 | 18,000 |
| 75 | PP2400210348 - Gel nội soi K-Y | 28,620,000 | 430,000 |
| 76 | PP2400210349 - Gel siêu âm | 23,310,000 | 350,000 |
| 77 | PP2400210350 - Giem sa | 16,250,000 | 244,000 |
| 78 | PP2400210351 - Hóa Chất Thay Thế Xylene | 104,999,928 | 1,575,000 |
| 79 | PP2400210352 - India ink | 3,420,000 | 52,000 |
| 80 | PP2400210353 - Keo trám | 10,500,000 | 158,000 |
| 81 | PP2400210354 - Kliger Iron agar | 1,630,800 | 25,000 |
| 82 | PP2400210355 - Kovac's | 298,000 | 5,000 |
| 83 | PP2400210356 - Lactose phenol blue | 313,000 | 5,000 |
| 84 | PP2400210357 - Lugol | 6,105,000 | 92,000 |
| 85 | PP2400210358 - Mac-conkey (MC) | 78,465,000 | 1,177,000 |
| 86 | PP2400210359 - Mannitol Salt Agar | 1,538,600 | 24,000 |
| 87 | PP2400210360 - Môi trường Methyl Red | 1,382,400 | 21,000 |
| 88 | PP2400210361 - Mueller Hinton (MH) | 30,420,900 | 457,000 |
| 89 | PP2400210362 - Nhựa nấu hàm giả | 1,200,000 | 18,000 |
| 90 | PP2400210363 - Nhựa tự cứng | 1,200,000 | 18,000 |
| 91 | PP2400210364 - Oxyt kẽm | 1,350,000 | 21,000 |
| 92 | PP2400210365 - Parafin | 38,000,000 | 570,000 |
| 93 | PP2400210366 - Penicillin E-test | 13,330,000 | 200,000 |
| 94 | PP2400210367 - Sabouraud Dextrose Agar | 5,269,500 | 80,000 |
| 95 | PP2400210368 - Sáp lá nha khoa | 2,400,000 | 36,000 |
| 96 | PP2400210369 - Sheep blood agar base powder | 56,312,000 | 845,000 |
| 97 | PP2400210370 - Simmons citrate agar | 2,038,500 | 31,000 |
| 98 | PP2400210371 - Spectrum A2 (răng) | 1,725,000 | 26,000 |
| 99 | PP2400210372 - Spectrum A2 Composite | 3,850,000 | 58,000 |
| 100 | PP2400210373 - Spectrum A3 (răng) | 2,415,000 | 37,000 |
| 101 | PP2400210374 - Spectrum A3 Composite | 11,000,000 | 165,000 |
| 102 | PP2400210375 - Spectrum A3,5 (răng) | 2,415,000 | 37,000 |
| 103 | PP2400210376 - Spectrum A3,5 Composite | 11,000,000 | 165,000 |
| 104 | PP2400210377 - SS AGAR (MODIFIED) | 1,714,800 | 26,000 |
| 105 | PP2400210378 - Test H.P | 94,368,000 | 1,416,000 |
| 106 | PP2400210379 - Thạch cao vàng | 640,000 | 10,000 |
| 107 | PP2400210380 - Thạch cao xanh | 1,640,000 | 25,000 |
| 108 | PP2400210381 - Thuốc diệt tủy | 3,000,000 | 45,000 |
| 109 | PP2400210382 - Thuốc nhuộm tế bào OG 6 | 15,240,000 | 229,000 |
| 110 | PP2400210383 - Thuốc nhuộm tế bào EA 50 | 15,240,000 | 229,000 |
| 111 | PP2400210384 - Thuốc nhuộm tế bào E-Osin | 17,400,000 | 261,000 |
| 112 | PP2400210385 - Thuốc nhuộm tế bào Hematoxylin | 27,000,000 | 405,000 |
| 113 | PP2400210386 - TCBS Agar | 1,407,800 | 22,000 |
| 114 | PP2400210387 - Thuốc sát trùng tủy CMC | 80,000 | 2,000 |
| 115 | PP2400210388 - Thuốc tê bôi | 315,000 | 5,000 |
| 116 | PP2400210389 - Ure Agar | 1,930,900 | 29,000 |
| 117 | PP2400210390 - Ure-Indol | 860,600 | 13,000 |
| 118 | PP2400210391 - Vancomycin E-test | 26,660,000 | 400,000 |
| 119 | PP2400210392 - Vôi sô đa | 301,700,000 | 4,526,000 |
| 120 | PP2400210393 - VP | 1,382,400 | 21,000 |
| 121 | PP2400210394 - Thẻ định danh thủ công cho vi khuẩn Gram âm, lên men và không lên men glucose không thuộc họ Enterobacteriacae | 50,205,000 | 754,000 |
| 122 | PP2400210395 - Thẻ định danh thủ công cho vi khuẩn thuộc họ Enterobacteriacae và các trực khuẩn Gram âm, oxidase âm tính khác | 14,950,000 | 225,000 |
| 123 | PP2400210396 - Thẻ định danh thủ công cho vi khuẩn thuộc nhóm Neisseria, Haemophilus, Moraxella và các vi sinh liên quan | 14,525,000 | 218,000 |
| 124 | PP2400210397 - Thẻ định danh thủ công cho nhóm liên cầu Streptococci | 15,315,000 | 230,000 |
| 125 | PP2400210398 - Thẻ định danh thủ công cho nấm men và vi sinh tương tự | 19,625,000 | 295,000 |
| 126 | PP2400210399 - Dung dịch chuẩn bị huyền dịch dùng trong định danh thủ công 2 ml | 6,300,000 | 95,000 |
| 127 | PP2400210400 - Dung dịch chuẩn bị huyền dịch dùng trong định danh thủ công 1 ml | 15,750,000 | 237,000 |
| 128 | PP2400210401 - Thuốc thử phản ứng indol | 1,192,400 | 18,000 |
| 129 | PP2400210402 - Thuốc thử Nitrate chứa Sulfanilic Acid | 4,104,000 | 62,000 |
| 130 | PP2400210403 - Thuốc thử Nitrate chứa n,n-Dimethyl-1-naphthylamine | 1,368,000 | 21,000 |
| 131 | PP2400210404 - Optochin | 2,050,000 | 31,000 |
| 132 | PP2400210405 - Ticarcilline + A.clavulanic 85µg | 988,500 | 15,000 |
| 133 | PP2400210406 - Amox.A.clavulanic E Test | 13,330,000 | 200,000 |
| 134 | PP2400210407 - Trimethoprim/sulphamethoxazole E Test | 13,330,000 | 200,000 |
| 135 | PP2400210408 - Sputasol | 4,670,000 | 71,000 |
| 136 | PP2400210409 - CampyGen TM 2.5L | 28,270,500 | 425,000 |
| 137 | PP2400210410 - AnaeroGen TM 2.5L | 28,270,500 | 425,000 |
| 138 | PP2400210411 - BactiCard Neisseria Cards | 41,220,000 | 619,000 |
| 139 | PP2400210412 - Túi máu đơn | 51,714,000 | 776,000 |
| 140 | PP2400210413 - Fuji IX lớn | 2,500,000 | 38,000 |
| 141 | PP2400210414 - Fuji plus | 3,700,000 | 56,000 |
| 142 | PP2400210415 - Dung dịch tan gỉ 1 | 30,800,000 | 462,000 |
| 143 | PP2400210416 - Dung dịch tan gỉ 2 | 35,200,000 | 528,000 |
| 144 | PP2400210417 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận | 479,720,000 | 7,196,000 |
| 145 | PP2400210418 - Dung dịch phun sương khử khuẩn | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 146 | PP2400210419 - Bình khí gas tiệt trùng | 207,174,000 | 3,108,000 |
| 147 | PP2400210420 - Chỉ thị hóa học | 1,131,500 | 17,000 |
| 148 | PP2400210421 - Chỉ thị sinh học cho kết quả nhanh 4 giờ | 19,760,000 | 297,000 |
| 149 | PP2400210422 - Giấy in dùng cho máy tiệt khuẩn | 2,276,000 | 35,000 |
| 150 | PP2400210423 - Hóa chất tiệt trùng cho máy hấp nhiệt độ thấp công nghệ hơi hydrogen peroxide | 295,650,000 | 4,435,000 |
| 151 | PP2400210424 - Test vi sinh 1h - Hơi nước | 80,820,000 | 1,213,000 |
| 152 | PP2400210425 - Test vi sinh 4hr - H2O2 | 41,600,000 | 624,000 |
| 153 | PP2400210426 - Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa | 21,840,000 | 328,000 |
| 154 | PP2400210427 - Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch | 31,047,500 | 466,000 |
| 155 | PP2400210428 - Chương trình Ngoại kiểm HbA1c | 19,965,000 | 300,000 |
| 156 | PP2400210429 - Chương trình Ngoại kiểm Niệu | 25,095,000 | 377,000 |
| 157 | PP2400210430 - Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu | 22,044,000 | 331,000 |
| 158 | PP2400210431 - Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch | 28,134,000 | 423,000 |
| 159 | PP2400210432 - Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | 19,965,000 | 300,000 |
| 160 | PP2400210433 - Urinalysis Control Level 1 | 10,800,000 | 162,000 |
| 161 | PP2400210434 - Urinalysis Control Level 2 | 10,800,000 | 162,000 |
| 162 | PP2400210435 - Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học | 14,960,000 | 225,000 |
| 163 | PP2400210436 - Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu | 13,732,950 | 206,000 |
| 164 | PP2400210437 - Chương trình Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng | 14,058,000 | 211,000 |
| 165 | PP2400210438 - Chương trình Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan | 19,976,000 | 300,000 |
| 166 | PP2400210439 - Chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu | 23,000,000 | 345,000 |
| 167 | PP2400210440 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Dịch não tủy | 24,838,000 | 373,000 |
| 168 | PP2400210441 - Anti A xác định nhóm máu hệ ABO | 44,772,000 | 672,000 |
| 169 | PP2400210442 - Anti AB xác định nhóm máu hệ ABO | 45,024,000 | 676,000 |
| 170 | PP2400210443 - Anti B xác định nhóm máu hệ ABO | 42,252,000 | 634,000 |
| 171 | PP2400210444 - Anti D phát hiện typ Rho (D) | 31,460,100 | 472,000 |
| 172 | PP2400210445 - Anti Human Globulin (AHG) | 5,400,000 | 81,000 |
| 173 | PP2400210446 - Máu cừu | 123,200,000 | 1,848,000 |
| 174 | PP2400210447 - Que thử độ cứng của nước | 14,591,200 | 219,000 |
| 175 | PP2400210448 - Que thử đường huyết đi kèm máy | 706,440,000 | 10,597,000 |
| 176 | PP2400210449 - Que thử đường huyết kèm máy | 393,978,000 | 5,910,000 |
| 177 | PP2400210450 - Que thử nồng độ axit peracetic | 290,367,000 | 4,356,000 |
| 178 | PP2400210451 - Que thử tồn dư Peroxide | 290,367,000 | 4,356,000 |
| 179 | PP2400210452 - Test chẩn đoán Giun đầu gai bằng phương pháp elisa | 14,220,864 | 214,000 |
| 180 | PP2400210453 - Test chẩn đoán giun đũa chó bằng phương pháp elisa | 23,700,000 | 356,000 |
| 181 | PP2400210454 - Test chẩn đoán lị bằng phương pháp elisa | 23,700,000 | 356,000 |
| 182 | PP2400210455 - Test chẩn đoán nhanh và phát hiện kháng thể TB gây bệnh | 26,000,000 | 390,000 |
| 183 | PP2400210456 - Test chẩn đoán sán lá gan bằng phương pháp elisa | 37,920,000 | 569,000 |
| 184 | PP2400210457 - Test chẩn đoán Strongyloides bằng phương pháp elisa | 12,630,816 | 190,000 |
| 185 | PP2400210458 - Test phát hiện định tính HCG trong nước tiểu | 3,500,000 | 53,000 |
| 186 | PP2400210459 - Test phát hiện máu ẩn trong phân - FOB | 17,500,000 | 263,000 |
| 187 | PP2400210460 - Test thử nước tiểu 11 thông số | 123,250,000 | 1,849,000 |
| 188 | PP2400210461 - TPHA | 2,900,000 | 44,000 |
| 189 | PP2400210462 - Xét nghiệm HBeAb trong chẩn đoán viêm gan B | 1,060,000 | 16,000 |
| 190 | PP2400210463 - Xét nghiệm HBeAg trong chẩn đoán viêm gan B | 1,470,000 | 23,000 |
| 191 | PP2400210464 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai | 23,814,000 | 358,000 |
| 192 | PP2400210465 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai | 81,984,420 | 1,230,000 |
| 193 | PP2400210466 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV | 49,140,000 | 738,000 |
| 194 | PP2400210467 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV | 97,650,000 | 1,465,000 |
| 195 | PP2400210468 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV | 40,376,700 | 606,000 |
| 196 | PP2400210469 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan A | 15,795,000 | 237,000 |
| 197 | PP2400210470 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) | 155,925,000 | 2,339,000 |
| 198 | PP2400210471 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) | 44,667,000 | 671,000 |
| 199 | PP2400210472 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) | 34,860,000 | 523,000 |
| 200 | PP2400210473 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C | 52,800,000 | 792,000 |
| 201 | PP2400210474 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C | 128,805,600 | 1,933,000 |
| 202 | PP2400210475 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C | 6,000,000 | 90,000 |
| 203 | PP2400210476 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan E | 7,078,500 | 107,000 |
| 204 | PP2400210477 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan E | 6,318,000 | 95,000 |
| 205 | PP2400210478 - Xét nghiệm nhanh định tính kháng thể kháng nguyên bề mặt HBsAb (Anti HBs) | 20,584,410 | 309,000 |
| 206 | PP2400210479 - Xét nghiệm nhanh tìm Amphetamine | 3,234,000 | 49,000 |
| 207 | PP2400210480 - Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue IgG&IgM chẩn đoán sốt xuất huyết | 94,162,500 | 1,413,000 |
| 208 | PP2400210481 - Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết | 205,390,000 | 3,081,000 |
| 209 | PP2400210482 - Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 210 | PP2400210483 - Xét nghiệm nhanh tìm kháng thể H.Pylori | 599,500 | 9,000 |
| 211 | PP2400210484 - Xét nghiệm nhanh tìm kháng thể H.Pylori | 16,638,300 | 250,000 |
| 212 | PP2400210485 - Xét nghiệm nhanh tìm Marijuana | 3,234,000 | 49,000 |
| 213 | PP2400210486 - Xét nghiệm nhanh tìm Methamphetamine | 3,234,000 | 49,000 |
| 214 | PP2400210487 - Xét nghiệm nhanh tìm Morphine | 3,307,500 | 50,000 |
| 215 | PP2400210488 - Xét nghiệm nhanh tìm Morphine | 3,800,000 | 57,000 |
Bile Esculin Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400210274 |
| Giá từng phần lô | 3,169,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Balsam |
|
| Mã phần lô | PP2400210275 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Brain heart infusion Broth (BHI) |
|
| Mã phần lô | PP2400210276 |
| Giá từng phần lô | 3,877,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Blood Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2400210277 |
| Giá từng phần lô | 56,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400210278 |
| Giá từng phần lô | 9,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400210279 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
BHI Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400210280 |
| Giá từng phần lô | 102,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Campylobacter Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400210281 |
| Giá từng phần lô | 4,026,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Canxihydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400210282 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Cao su lấy dấu nặng |
|
| Mã phần lô | PP2400210283 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Cao su lấy dấu nhẹ |
|
| Mã phần lô | PP2400210284 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Cavinton 30g |
|
| Mã phần lô | PP2400210285 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Cefotaxime- clavulanate |
|
| Mã phần lô | PP2400210286 |
| Giá từng phần lô | 988,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ceftazidime- avibactam |
|
| Mã phần lô | PP2400210287 |
| Giá từng phần lô | 3,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ceftazidime- clavulanate |
|
| Mã phần lô | PP2400210288 |
| Giá từng phần lô | 988,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ceftazidime E-Test |
|
| Mã phần lô | PP2400210289 |
| Giá từng phần lô | 13,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ceftriaxone E-test |
|
| Mã phần lô | PP2400210290 |
| Giá từng phần lô | 13,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chất bôi trơn ống tủy (Glyde) |
|
| Mã phần lô | PP2400210291 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chất che tủy (Dycal) |
|
| Mã phần lô | PP2400210292 |
| Giá từng phần lô | 1,533,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chất lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2400210293 |
| Giá từng phần lô | 616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
ChromeGelTM Candida Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400210294 |
| Giá từng phần lô | 15,862,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
COLUMBIA BLOOD AGAR BASE |
|
| Mã phần lô | PP2400210295 |
| Giá từng phần lô | 2,100,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Cortisomol (trám bít ống tủy) 25g |
|
| Mã phần lô | PP2400210296 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2400210297 |
| Giá từng phần lô | 3,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400210298 |
| Giá từng phần lô | 206,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,099,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Amikacine 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210299 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Amox.A.clavulanic 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210300 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Ampicilline 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210301 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Ampicilline/Sulbactam 20μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210302 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Azithromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210303 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Bacitracin 0.04 UI |
|
| Mã phần lô | PP2400210304 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Cefepime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210305 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210306 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Cefoxitin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210307 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Ceftazidime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210308 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210309 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Cefuroxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210310 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210311 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210312 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Clindamycin 2μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210313 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Colistin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210314 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Doxycycline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210315 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Ertapenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210316 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Erythromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210317 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Fosfomycin 200μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210318 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Fusidic acid 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210319 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Gentamycine 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210320 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Imipenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210321 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210322 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Linezolid 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210323 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Mecillinam 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210324 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Meropenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210325 |
| Giá từng phần lô | 988,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Moxifloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210326 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Nalidixic Acid 30mcg |
|
| Mã phần lô | PP2400210327 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin 300μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210328 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Oxacillin 1μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210329 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Penicillin 10UI |
|
| Mã phần lô | PP2400210330 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Piperacillin -Tazobactam 110 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210331 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Rifampicine 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210332 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Teicoplanin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210333 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Tetracyline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210334 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Tigecydine 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210335 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Tobramycin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210336 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Trimethoprim/sulphamethoxazole (Co-trime) 25μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210337 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Vancomycine 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400210338 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400210339 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2400210340 |
| Giá từng phần lô | 1,043,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2400210341 |
| Giá từng phần lô | 315,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2400210342 |
| Giá từng phần lô | 1,937,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,055,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2400210343 |
| Giá từng phần lô | 412,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Etching |
|
| Mã phần lô | PP2400210344 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400210345 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2400210346 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Gel cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400210347 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Gel nội soi K-Y |
|
| Mã phần lô | PP2400210348 |
| Giá từng phần lô | 28,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400210349 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Giem sa |
|
| Mã phần lô | PP2400210350 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Hóa Chất Thay Thế Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2400210351 |
| Giá từng phần lô | 104,999,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
India ink |
|
| Mã phần lô | PP2400210352 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Keo trám |
|
| Mã phần lô | PP2400210353 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kliger Iron agar |
|
| Mã phần lô | PP2400210354 |
| Giá từng phần lô | 1,630,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Kovac's |
|
| Mã phần lô | PP2400210355 |
| Giá từng phần lô | 298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Lactose phenol blue |
|
| Mã phần lô | PP2400210356 |
| Giá từng phần lô | 313,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2400210357 |
| Giá từng phần lô | 6,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Mac-conkey (MC) |
|
| Mã phần lô | PP2400210358 |
| Giá từng phần lô | 78,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Mannitol Salt Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400210359 |
| Giá từng phần lô | 1,538,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Môi trường Methyl Red |
|
| Mã phần lô | PP2400210360 |
| Giá từng phần lô | 1,382,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Mueller Hinton (MH) |
|
| Mã phần lô | PP2400210361 |
| Giá từng phần lô | 30,420,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nhựa nấu hàm giả |
|
| Mã phần lô | PP2400210362 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Nhựa tự cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400210363 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Oxyt kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400210364 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400210365 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Penicillin E-test |
|
| Mã phần lô | PP2400210366 |
| Giá từng phần lô | 13,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Sabouraud Dextrose Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400210367 |
| Giá từng phần lô | 5,269,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Sáp lá nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400210368 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Sheep blood agar base powder |
|
| Mã phần lô | PP2400210369 |
| Giá từng phần lô | 56,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Simmons citrate agar |
|
| Mã phần lô | PP2400210370 |
| Giá từng phần lô | 2,038,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Spectrum A2 (răng) |
|
| Mã phần lô | PP2400210371 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Spectrum A2 Composite |
|
| Mã phần lô | PP2400210372 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Spectrum A3 (răng) |
|
| Mã phần lô | PP2400210373 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Spectrum A3 Composite |
|
| Mã phần lô | PP2400210374 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Spectrum A3,5 (răng) |
|
| Mã phần lô | PP2400210375 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Spectrum A3,5 Composite |
|
| Mã phần lô | PP2400210376 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
SS AGAR (MODIFIED) |
|
| Mã phần lô | PP2400210377 |
| Giá từng phần lô | 1,714,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Test H.P |
|
| Mã phần lô | PP2400210378 |
| Giá từng phần lô | 94,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Thạch cao vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400210379 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Thạch cao xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400210380 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Thuốc diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400210381 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm tế bào OG 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400210382 |
| Giá từng phần lô | 15,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm tế bào EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400210383 |
| Giá từng phần lô | 15,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm tế bào E-Osin |
|
| Mã phần lô | PP2400210384 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm tế bào Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400210385 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
TCBS Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400210386 |
| Giá từng phần lô | 1,407,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Thuốc sát trùng tủy CMC |
|
| Mã phần lô | PP2400210387 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Thuốc tê bôi |
|
| Mã phần lô | PP2400210388 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ure Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400210389 |
| Giá từng phần lô | 1,930,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ure-Indol |
|
| Mã phần lô | PP2400210390 |
| Giá từng phần lô | 860,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vancomycin E-test |
|
| Mã phần lô | PP2400210391 |
| Giá từng phần lô | 26,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Vôi sô đa |
|
| Mã phần lô | PP2400210392 |
| Giá từng phần lô | 301,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
VP |
|
| Mã phần lô | PP2400210393 |
| Giá từng phần lô | 1,382,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Thẻ định danh thủ công cho vi khuẩn Gram âm, lên men và không lên men glucose không thuộc họ Enterobacteriacae |
|
| Mã phần lô | PP2400210394 |
| Giá từng phần lô | 50,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Thẻ định danh thủ công cho vi khuẩn thuộc họ Enterobacteriacae và các trực khuẩn Gram âm, oxidase âm tính khác |
|
| Mã phần lô | PP2400210395 |
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Thẻ định danh thủ công cho vi khuẩn thuộc nhóm Neisseria, Haemophilus, Moraxella và các vi sinh liên quan |
|
| Mã phần lô | PP2400210396 |
| Giá từng phần lô | 14,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Thẻ định danh thủ công cho nhóm liên cầu Streptococci |
|
| Mã phần lô | PP2400210397 |
| Giá từng phần lô | 15,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Thẻ định danh thủ công cho nấm men và vi sinh tương tự |
|
| Mã phần lô | PP2400210398 |
| Giá từng phần lô | 19,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dung dịch chuẩn bị huyền dịch dùng trong định danh thủ công 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400210399 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dung dịch chuẩn bị huyền dịch dùng trong định danh thủ công 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400210400 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Thuốc thử phản ứng indol |
|
| Mã phần lô | PP2400210401 |
| Giá từng phần lô | 1,192,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Thuốc thử Nitrate chứa Sulfanilic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400210402 |
| Giá từng phần lô | 4,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Thuốc thử Nitrate chứa n,n-Dimethyl-1-naphthylamine |
|
| Mã phần lô | PP2400210403 |
| Giá từng phần lô | 1,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2400210404 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Ticarcilline + A.clavulanic 85µg |
|
| Mã phần lô | PP2400210405 |
| Giá từng phần lô | 988,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Amox.A.clavulanic E Test |
|
| Mã phần lô | PP2400210406 |
| Giá từng phần lô | 13,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Trimethoprim/sulphamethoxazole E Test |
|
| Mã phần lô | PP2400210407 |
| Giá từng phần lô | 13,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Sputasol |
|
| Mã phần lô | PP2400210408 |
| Giá từng phần lô | 4,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
CampyGen TM 2.5L |
|
| Mã phần lô | PP2400210409 |
| Giá từng phần lô | 28,270,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
AnaeroGen TM 2.5L |
|
| Mã phần lô | PP2400210410 |
| Giá từng phần lô | 28,270,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
BactiCard Neisseria Cards |
|
| Mã phần lô | PP2400210411 |
| Giá từng phần lô | 41,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Túi máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400210412 |
| Giá từng phần lô | 51,714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Fuji IX lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400210413 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Fuji plus |
|
| Mã phần lô | PP2400210414 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dung dịch tan gỉ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400210415 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dung dịch tan gỉ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400210416 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400210417 |
| Giá từng phần lô | 479,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Dung dịch phun sương khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400210418 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bình khí gas tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400210419 |
| Giá từng phần lô | 207,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2400210420 |
| Giá từng phần lô | 1,131,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chỉ thị sinh học cho kết quả nhanh 4 giờ |
|
| Mã phần lô | PP2400210421 |
| Giá từng phần lô | 19,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Giấy in dùng cho máy tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400210422 |
| Giá từng phần lô | 2,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Hóa chất tiệt trùng cho máy hấp nhiệt độ thấp công nghệ hơi hydrogen peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400210423 |
| Giá từng phần lô | 295,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Test vi sinh 1h - Hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400210424 |
| Giá từng phần lô | 80,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Test vi sinh 4hr - H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2400210425 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400210426 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400210427 |
| Giá từng phần lô | 31,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400210428 |
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chương trình Ngoại kiểm Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400210429 |
| Giá từng phần lô | 25,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu |
|
| Mã phần lô | PP2400210430 |
| Giá từng phần lô | 22,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400210431 |
| Giá từng phần lô | 28,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400210432 |
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Urinalysis Control Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400210433 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Urinalysis Control Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400210434 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học |
|
| Mã phần lô | PP2400210435 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu |
|
| Mã phần lô | PP2400210436 |
| Giá từng phần lô | 13,732,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chương trình Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400210437 |
| Giá từng phần lô | 14,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chương trình Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan |
|
| Mã phần lô | PP2400210438 |
| Giá từng phần lô | 19,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400210439 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400210440 |
| Giá từng phần lô | 24,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Anti A xác định nhóm máu hệ ABO |
|
| Mã phần lô | PP2400210441 |
| Giá từng phần lô | 44,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Anti AB xác định nhóm máu hệ ABO |
|
| Mã phần lô | PP2400210442 |
| Giá từng phần lô | 45,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Anti B xác định nhóm máu hệ ABO |
|
| Mã phần lô | PP2400210443 |
| Giá từng phần lô | 42,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Anti D phát hiện typ Rho (D) |
|
| Mã phần lô | PP2400210444 |
| Giá từng phần lô | 31,460,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Anti Human Globulin (AHG) |
|
| Mã phần lô | PP2400210445 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2400210446 |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Que thử độ cứng của nước |
|
| Mã phần lô | PP2400210447 |
| Giá từng phần lô | 14,591,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Que thử đường huyết đi kèm máy |
|
| Mã phần lô | PP2400210448 |
| Giá từng phần lô | 706,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Que thử đường huyết kèm máy |
|
| Mã phần lô | PP2400210449 |
| Giá từng phần lô | 393,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Que thử nồng độ axit peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2400210450 |
| Giá từng phần lô | 290,367,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Que thử tồn dư Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400210451 |
| Giá từng phần lô | 290,367,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Test chẩn đoán Giun đầu gai bằng phương pháp elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400210452 |
| Giá từng phần lô | 14,220,864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Test chẩn đoán giun đũa chó bằng phương pháp elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400210453 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Test chẩn đoán lị bằng phương pháp elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400210454 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Test chẩn đoán nhanh và phát hiện kháng thể TB gây bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400210455 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Test chẩn đoán sán lá gan bằng phương pháp elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400210456 |
| Giá từng phần lô | 37,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Test chẩn đoán Strongyloides bằng phương pháp elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400210457 |
| Giá từng phần lô | 12,630,816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Test phát hiện định tính HCG trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400210458 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Test phát hiện máu ẩn trong phân - FOB |
|
| Mã phần lô | PP2400210459 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Test thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400210460 |
| Giá từng phần lô | 123,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,849,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
TPHA |
|
| Mã phần lô | PP2400210461 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm HBeAb trong chẩn đoán viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400210462 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm HBeAg trong chẩn đoán viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400210463 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400210464 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400210465 |
| Giá từng phần lô | 81,984,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400210466 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400210467 |
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400210468 |
| Giá từng phần lô | 40,376,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2400210469 |
| Giá từng phần lô | 15,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400210470 |
| Giá từng phần lô | 155,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400210471 |
| Giá từng phần lô | 44,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400210472 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400210473 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400210474 |
| Giá từng phần lô | 128,805,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,933,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400210475 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan E |
|
| Mã phần lô | PP2400210476 |
| Giá từng phần lô | 7,078,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan E |
|
| Mã phần lô | PP2400210477 |
| Giá từng phần lô | 6,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh định tính kháng thể kháng nguyên bề mặt HBsAb (Anti HBs) |
|
| Mã phần lô | PP2400210478 |
| Giá từng phần lô | 20,584,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh tìm Amphetamine |
|
| Mã phần lô | PP2400210479 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue IgG&IgM chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400210480 |
| Giá từng phần lô | 94,162,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400210481 |
| Giá từng phần lô | 205,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,081,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400210482 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh tìm kháng thể H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400210483 |
| Giá từng phần lô | 599,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh tìm kháng thể H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400210484 |
| Giá từng phần lô | 16,638,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh tìm Marijuana |
|
| Mã phần lô | PP2400210485 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh tìm Methamphetamine |
|
| Mã phần lô | PP2400210486 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh tìm Morphine |
|
| Mã phần lô | PP2400210487 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh tìm Morphine |
|
| Mã phần lô | PP2400210488 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi