Gói thầu: Gói 6: Nhóm hóa chất, sinh phẩm thông thường

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400381047-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 6: Nhóm hóa chất, sinh phẩm thông thường
Số hiệu KHLCNT PL2400182845
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 11,052,572,988 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400210274 - Bile Esculin Agar 3,169,400 48,000
2 PP2400210275 - Balsam 21,250,000 319,000
3 PP2400210276 - Brain heart infusion Broth (BHI) 3,877,000 59,000
4 PP2400210277 - Blood Agar Base 56,312,000 845,000
5 PP2400210278 - Bộ nhuộm Gram 9,108,000 137,000
6 PP2400210279 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen 16,000,000 240,000
7 PP2400210280 - BHI Agar 102,284,000 1,535,000
8 PP2400210281 - Campylobacter Agar 4,026,400 61,000
9 PP2400210282 - Canxihydroxyd 3,680,000 56,000
10 PP2400210283 - Cao su lấy dấu nặng 8,400,000 126,000
11 PP2400210284 - Cao su lấy dấu nhẹ 5,760,000 87,000
12 PP2400210285 - Cavinton 30g 11,200,000 168,000
13 PP2400210286 - Cefotaxime- clavulanate 988,500 15,000
14 PP2400210287 - Ceftazidime- avibactam 3,390,000 51,000
15 PP2400210288 - Ceftazidime- clavulanate 988,500 15,000
16 PP2400210289 - Ceftazidime E-Test 13,330,000 200,000
17 PP2400210290 - Ceftriaxone E-test 13,330,000 200,000
18 PP2400210291 - Chất bôi trơn ống tủy (Glyde) 1,275,000 20,000
19 PP2400210292 - Chất che tủy (Dycal) 1,533,000 23,000
20 PP2400210293 - Chất lấy dấu 616,000 10,000
21 PP2400210294 - ChromeGelTM Candida Agar 15,862,200 238,000
22 PP2400210295 - COLUMBIA BLOOD AGAR BASE 2,100,100 32,000
23 PP2400210296 - Cortisomol (trám bít ống tủy) 25g 11,100,000 167,000
24 PP2400210297 - Dầu soi kính 3,345,000 51,000
25 PP2400210298 - Oxidase 206,550,000 3,099,000
26 PP2400210299 - Đĩa kháng sinh Amikacine 30μg 980,000 15,000
27 PP2400210300 - Đĩa kháng sinh Amox.A.clavulanic 30μg 980,000 15,000
28 PP2400210301 - Đĩa kháng sinh Ampicilline 10μg 840,000 13,000
29 PP2400210302 - Đĩa kháng sinh Ampicilline/Sulbactam 20μg 980,000 15,000
30 PP2400210303 - Đĩa kháng sinh Azithromycin 15μg 490,000 8,000
31 PP2400210304 - Đĩa kháng sinh Bacitracin 0.04 UI 1,025,000 16,000
32 PP2400210305 - Đĩa kháng sinh Cefepime 30μg 980,000 15,000
33 PP2400210306 - Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30μg 840,000 13,000
34 PP2400210307 - Đĩa kháng sinh Cefoxitin 30μg 1,680,000 26,000
35 PP2400210308 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime 30μg 980,000 15,000
36 PP2400210309 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30μg 980,000 15,000
37 PP2400210310 - Đĩa kháng sinh Cefuroxime 30μg 980,000 15,000
38 PP2400210311 - Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 30μg 840,000 13,000
39 PP2400210312 - Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5μg 980,000 15,000
40 PP2400210313 - Đĩa kháng sinh Clindamycin 2μg 980,000 15,000
41 PP2400210314 - Đĩa kháng sinh Colistin 10μg 490,000 8,000
42 PP2400210315 - Đĩa kháng sinh Doxycycline 30μg 840,000 13,000
43 PP2400210316 - Đĩa kháng sinh Ertapenem 10μg 980,000 15,000
44 PP2400210317 - Đĩa kháng sinh Erythromycin 15μg 840,000 13,000
45 PP2400210318 - Đĩa kháng sinh Fosfomycin 200μg 1,050,000 16,000
46 PP2400210319 - Đĩa kháng sinh Fusidic acid 10μg 980,000 15,000
47 PP2400210320 - Đĩa kháng sinh Gentamycine 10μg 840,000 13,000
48 PP2400210321 - Đĩa kháng sinh Imipenem 10μg 840,000 13,000
49 PP2400210322 - Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5μg 980,000 15,000
50 PP2400210323 - Đĩa kháng sinh Linezolid 30μg 980,000 15,000
51 PP2400210324 - Đĩa kháng sinh Mecillinam 10μg 980,000 15,000
52 PP2400210325 - Đĩa kháng sinh Meropenem 10μg 988,500 15,000
53 PP2400210326 - Đĩa kháng sinh Moxifloxacin 5μg 980,000 15,000
54 PP2400210327 - Đĩa kháng sinh Nalidixic Acid 30mcg 840,000 13,000
55 PP2400210328 - Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin 300μg 980,000 15,000
56 PP2400210329 - Đĩa kháng sinh Oxacillin 1μg 980,000 15,000
57 PP2400210330 - Đĩa kháng sinh Penicillin 10UI 840,000 13,000
58 PP2400210331 - Đĩa kháng sinh Piperacillin -Tazobactam 110 μg 980,000 15,000
59 PP2400210332 - Đĩa kháng sinh Rifampicine 5μg 980,000 15,000
60 PP2400210333 - Đĩa kháng sinh Teicoplanin 30μg 980,000 15,000
61 PP2400210334 - Đĩa kháng sinh Tetracyline 30μg 840,000 13,000
62 PP2400210335 - Đĩa kháng sinh Tigecydine 15μg 490,000 8,000
63 PP2400210336 - Đĩa kháng sinh Tobramycin 10μg 980,000 15,000
64 PP2400210337 - Đĩa kháng sinh Trimethoprim/sulphamethoxazole (Co-trime) 25μg 1,260,000 19,000
65 PP2400210338 - Đĩa kháng sinh Vancomycine 30μg 980,000 15,000
66 PP2400210339 - Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo 268,800,000 4,032,000
67 PP2400210340 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) 1,043,000,000 15,645,000
68 PP2400210341 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) 315,700,000 4,736,000
69 PP2400210342 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) 1,937,000,000 29,055,000
70 PP2400210343 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) 412,720,000 6,191,000
71 PP2400210344 - Etching 3,600,000 54,000
72 PP2400210345 - Eugenol 900,000 14,000
73 PP2400210346 - Formol 138,600,000 2,079,000
74 PP2400210347 - Gel cắt lạnh 1,140,000 18,000
75 PP2400210348 - Gel nội soi K-Y 28,620,000 430,000
76 PP2400210349 - Gel siêu âm 23,310,000 350,000
77 PP2400210350 - Giem sa 16,250,000 244,000
78 PP2400210351 - Hóa Chất Thay Thế Xylene 104,999,928 1,575,000
79 PP2400210352 - India ink 3,420,000 52,000
80 PP2400210353 - Keo trám 10,500,000 158,000
81 PP2400210354 - Kliger Iron agar 1,630,800 25,000
82 PP2400210355 - Kovac's 298,000 5,000
83 PP2400210356 - Lactose phenol blue 313,000 5,000
84 PP2400210357 - Lugol 6,105,000 92,000
85 PP2400210358 - Mac-conkey (MC) 78,465,000 1,177,000
86 PP2400210359 - Mannitol Salt Agar 1,538,600 24,000
87 PP2400210360 - Môi trường Methyl Red 1,382,400 21,000
88 PP2400210361 - Mueller Hinton (MH) 30,420,900 457,000
89 PP2400210362 - Nhựa nấu hàm giả 1,200,000 18,000
90 PP2400210363 - Nhựa tự cứng 1,200,000 18,000
91 PP2400210364 - Oxyt kẽm 1,350,000 21,000
92 PP2400210365 - Parafin 38,000,000 570,000
93 PP2400210366 - Penicillin E-test 13,330,000 200,000
94 PP2400210367 - Sabouraud Dextrose Agar 5,269,500 80,000
95 PP2400210368 - Sáp lá nha khoa 2,400,000 36,000
96 PP2400210369 - Sheep blood agar base powder 56,312,000 845,000
97 PP2400210370 - Simmons citrate agar 2,038,500 31,000
98 PP2400210371 - Spectrum A2 (răng) 1,725,000 26,000
99 PP2400210372 - Spectrum A2 Composite 3,850,000 58,000
100 PP2400210373 - Spectrum A3 (răng) 2,415,000 37,000
101 PP2400210374 - Spectrum A3 Composite 11,000,000 165,000
102 PP2400210375 - Spectrum A3,5 (răng) 2,415,000 37,000
103 PP2400210376 - Spectrum A3,5 Composite 11,000,000 165,000
104 PP2400210377 - SS AGAR (MODIFIED) 1,714,800 26,000
105 PP2400210378 - Test H.P 94,368,000 1,416,000
106 PP2400210379 - Thạch cao vàng 640,000 10,000
107 PP2400210380 - Thạch cao xanh 1,640,000 25,000
108 PP2400210381 - Thuốc diệt tủy 3,000,000 45,000
109 PP2400210382 - Thuốc nhuộm tế bào OG 6 15,240,000 229,000
110 PP2400210383 - Thuốc nhuộm tế bào EA 50 15,240,000 229,000
111 PP2400210384 - Thuốc nhuộm tế bào E-Osin 17,400,000 261,000
112 PP2400210385 - Thuốc nhuộm tế bào Hematoxylin 27,000,000 405,000
113 PP2400210386 - TCBS Agar 1,407,800 22,000
114 PP2400210387 - Thuốc sát trùng tủy CMC 80,000 2,000
115 PP2400210388 - Thuốc tê bôi 315,000 5,000
116 PP2400210389 - Ure Agar 1,930,900 29,000
117 PP2400210390 - Ure-Indol 860,600 13,000
118 PP2400210391 - Vancomycin E-test 26,660,000 400,000
119 PP2400210392 - Vôi sô đa 301,700,000 4,526,000
120 PP2400210393 - VP 1,382,400 21,000
121 PP2400210394 - Thẻ định danh thủ công cho vi khuẩn Gram âm, lên men và không lên men glucose không thuộc họ Enterobacteriacae 50,205,000 754,000
122 PP2400210395 - Thẻ định danh thủ công cho vi khuẩn thuộc họ Enterobacteriacae và các trực khuẩn Gram âm, oxidase âm tính khác 14,950,000 225,000
123 PP2400210396 - Thẻ định danh thủ công cho vi khuẩn thuộc nhóm Neisseria, Haemophilus, Moraxella và các vi sinh liên quan 14,525,000 218,000
124 PP2400210397 - Thẻ định danh thủ công cho nhóm liên cầu Streptococci 15,315,000 230,000
125 PP2400210398 - Thẻ định danh thủ công cho nấm men và vi sinh tương tự 19,625,000 295,000
126 PP2400210399 - Dung dịch chuẩn bị huyền dịch dùng trong định danh thủ công 2 ml 6,300,000 95,000
127 PP2400210400 - Dung dịch chuẩn bị huyền dịch dùng trong định danh thủ công 1 ml 15,750,000 237,000
128 PP2400210401 - Thuốc thử phản ứng indol 1,192,400 18,000
129 PP2400210402 - Thuốc thử Nitrate chứa Sulfanilic Acid 4,104,000 62,000
130 PP2400210403 - Thuốc thử Nitrate chứa n,n-Dimethyl-1-naphthylamine 1,368,000 21,000
131 PP2400210404 - Optochin 2,050,000 31,000
132 PP2400210405 - Ticarcilline + A.clavulanic 85µg 988,500 15,000
133 PP2400210406 - Amox.A.clavulanic E Test 13,330,000 200,000
134 PP2400210407 - Trimethoprim/sulphamethoxazole E Test 13,330,000 200,000
135 PP2400210408 - Sputasol 4,670,000 71,000
136 PP2400210409 - CampyGen TM 2.5L 28,270,500 425,000
137 PP2400210410 - AnaeroGen TM 2.5L 28,270,500 425,000
138 PP2400210411 - BactiCard Neisseria Cards 41,220,000 619,000
139 PP2400210412 - Túi máu đơn 51,714,000 776,000
140 PP2400210413 - Fuji IX lớn 2,500,000 38,000
141 PP2400210414 - Fuji plus 3,700,000 56,000
142 PP2400210415 - Dung dịch tan gỉ 1 30,800,000 462,000
143 PP2400210416 - Dung dịch tan gỉ 2 35,200,000 528,000
144 PP2400210417 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận 479,720,000 7,196,000
145 PP2400210418 - Dung dịch phun sương khử khuẩn 80,000,000 1,200,000
146 PP2400210419 - Bình khí gas tiệt trùng 207,174,000 3,108,000
147 PP2400210420 - Chỉ thị hóa học 1,131,500 17,000
148 PP2400210421 - Chỉ thị sinh học cho kết quả nhanh 4 giờ 19,760,000 297,000
149 PP2400210422 - Giấy in dùng cho máy tiệt khuẩn 2,276,000 35,000
150 PP2400210423 - Hóa chất tiệt trùng cho máy hấp nhiệt độ thấp công nghệ hơi hydrogen peroxide 295,650,000 4,435,000
151 PP2400210424 - Test vi sinh 1h - Hơi nước 80,820,000 1,213,000
152 PP2400210425 - Test vi sinh 4hr - H2O2 41,600,000 624,000
153 PP2400210426 - Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa 21,840,000 328,000
154 PP2400210427 - Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch 31,047,500 466,000
155 PP2400210428 - Chương trình Ngoại kiểm HbA1c 19,965,000 300,000
156 PP2400210429 - Chương trình Ngoại kiểm Niệu 25,095,000 377,000
157 PP2400210430 - Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu 22,044,000 331,000
158 PP2400210431 - Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch 28,134,000 423,000
159 PP2400210432 - Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol 19,965,000 300,000
160 PP2400210433 - Urinalysis Control Level 1 10,800,000 162,000
161 PP2400210434 - Urinalysis Control Level 2 10,800,000 162,000
162 PP2400210435 - Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học 14,960,000 225,000
163 PP2400210436 - Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu 13,732,950 206,000
164 PP2400210437 - Chương trình Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng 14,058,000 211,000
165 PP2400210438 - Chương trình Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan 19,976,000 300,000
166 PP2400210439 - Chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu 23,000,000 345,000
167 PP2400210440 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Dịch não tủy 24,838,000 373,000
168 PP2400210441 - Anti A xác định nhóm máu hệ ABO 44,772,000 672,000
169 PP2400210442 - Anti AB xác định nhóm máu hệ ABO 45,024,000 676,000
170 PP2400210443 - Anti B xác định nhóm máu hệ ABO 42,252,000 634,000
171 PP2400210444 - Anti D phát hiện typ Rho (D) 31,460,100 472,000
172 PP2400210445 - Anti Human Globulin (AHG) 5,400,000 81,000
173 PP2400210446 - Máu cừu 123,200,000 1,848,000
174 PP2400210447 - Que thử độ cứng của nước 14,591,200 219,000
175 PP2400210448 - Que thử đường huyết đi kèm máy 706,440,000 10,597,000
176 PP2400210449 - Que thử đường huyết kèm máy 393,978,000 5,910,000
177 PP2400210450 - Que thử nồng độ axit peracetic 290,367,000 4,356,000
178 PP2400210451 - Que thử tồn dư Peroxide 290,367,000 4,356,000
179 PP2400210452 - Test chẩn đoán Giun đầu gai bằng phương pháp elisa 14,220,864 214,000
180 PP2400210453 - Test chẩn đoán giun đũa chó bằng phương pháp elisa 23,700,000 356,000
181 PP2400210454 - Test chẩn đoán lị bằng phương pháp elisa 23,700,000 356,000
182 PP2400210455 - Test chẩn đoán nhanh và phát hiện kháng thể TB gây bệnh 26,000,000 390,000
183 PP2400210456 - Test chẩn đoán sán lá gan bằng phương pháp elisa 37,920,000 569,000
184 PP2400210457 - Test chẩn đoán Strongyloides bằng phương pháp elisa 12,630,816 190,000
185 PP2400210458 - Test phát hiện định tính HCG trong nước tiểu 3,500,000 53,000
186 PP2400210459 - Test phát hiện máu ẩn trong phân - FOB 17,500,000 263,000
187 PP2400210460 - Test thử nước tiểu 11 thông số 123,250,000 1,849,000
188 PP2400210461 - TPHA 2,900,000 44,000
189 PP2400210462 - Xét nghiệm HBeAb trong chẩn đoán viêm gan B 1,060,000 16,000
190 PP2400210463 - Xét nghiệm HBeAg trong chẩn đoán viêm gan B 1,470,000 23,000
191 PP2400210464 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai 23,814,000 358,000
192 PP2400210465 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai 81,984,420 1,230,000
193 PP2400210466 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV 49,140,000 738,000
194 PP2400210467 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV 97,650,000 1,465,000
195 PP2400210468 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV 40,376,700 606,000
196 PP2400210469 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan A 15,795,000 237,000
197 PP2400210470 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) 155,925,000 2,339,000
198 PP2400210471 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) 44,667,000 671,000
199 PP2400210472 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) 34,860,000 523,000
200 PP2400210473 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C 52,800,000 792,000
201 PP2400210474 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C 128,805,600 1,933,000
202 PP2400210475 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C 6,000,000 90,000
203 PP2400210476 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan E 7,078,500 107,000
204 PP2400210477 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan E 6,318,000 95,000
205 PP2400210478 - Xét nghiệm nhanh định tính kháng thể kháng nguyên bề mặt HBsAb (Anti HBs) 20,584,410 309,000
206 PP2400210479 - Xét nghiệm nhanh tìm Amphetamine 3,234,000 49,000
207 PP2400210480 - Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue IgG&IgM chẩn đoán sốt xuất huyết 94,162,500 1,413,000
208 PP2400210481 - Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết 205,390,000 3,081,000
209 PP2400210482 - Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết 120,000,000 1,800,000
210 PP2400210483 - Xét nghiệm nhanh tìm kháng thể H.Pylori 599,500 9,000
211 PP2400210484 - Xét nghiệm nhanh tìm kháng thể H.Pylori 16,638,300 250,000
212 PP2400210485 - Xét nghiệm nhanh tìm Marijuana 3,234,000 49,000
213 PP2400210486 - Xét nghiệm nhanh tìm Methamphetamine 3,234,000 49,000
214 PP2400210487 - Xét nghiệm nhanh tìm Morphine 3,307,500 50,000
215 PP2400210488 - Xét nghiệm nhanh tìm Morphine 3,800,000 57,000
Bile Esculin Agar
Mã phần lô PP2400210274
Giá từng phần lô 3,169,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Balsam
Mã phần lô PP2400210275
Giá từng phần lô 21,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Brain heart infusion Broth (BHI)
Mã phần lô PP2400210276
Giá từng phần lô 3,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Blood Agar Base
Mã phần lô PP2400210277
Giá từng phần lô 56,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400210278
Giá từng phần lô 9,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2400210279
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
BHI Agar
Mã phần lô PP2400210280
Giá từng phần lô 102,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Campylobacter Agar
Mã phần lô PP2400210281
Giá từng phần lô 4,026,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Canxihydroxyd
Mã phần lô PP2400210282
Giá từng phần lô 3,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Cao su lấy dấu nặng
Mã phần lô PP2400210283
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Cao su lấy dấu nhẹ
Mã phần lô PP2400210284
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Cavinton 30g
Mã phần lô PP2400210285
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Cefotaxime- clavulanate
Mã phần lô PP2400210286
Giá từng phần lô 988,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ceftazidime- avibactam
Mã phần lô PP2400210287
Giá từng phần lô 3,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ceftazidime- clavulanate
Mã phần lô PP2400210288
Giá từng phần lô 988,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ceftazidime E-Test
Mã phần lô PP2400210289
Giá từng phần lô 13,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ceftriaxone E-test
Mã phần lô PP2400210290
Giá từng phần lô 13,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chất bôi trơn ống tủy (Glyde)
Mã phần lô PP2400210291
Giá từng phần lô 1,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chất che tủy (Dycal)
Mã phần lô PP2400210292
Giá từng phần lô 1,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chất lấy dấu
Mã phần lô PP2400210293
Giá từng phần lô 616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
ChromeGelTM Candida Agar
Mã phần lô PP2400210294
Giá từng phần lô 15,862,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
COLUMBIA BLOOD AGAR BASE
Mã phần lô PP2400210295
Giá từng phần lô 2,100,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Cortisomol (trám bít ống tủy) 25g
Mã phần lô PP2400210296
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2400210297
Giá từng phần lô 3,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Oxidase
Mã phần lô PP2400210298
Giá từng phần lô 206,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,099,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Amikacine 30μg
Mã phần lô PP2400210299
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Amox.A.clavulanic 30μg
Mã phần lô PP2400210300
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Ampicilline 10μg
Mã phần lô PP2400210301
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Ampicilline/Sulbactam 20μg
Mã phần lô PP2400210302
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Azithromycin 15μg
Mã phần lô PP2400210303
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Bacitracin 0.04 UI
Mã phần lô PP2400210304
Giá từng phần lô 1,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Cefepime 30μg
Mã phần lô PP2400210305
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30μg
Mã phần lô PP2400210306
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Cefoxitin 30μg
Mã phần lô PP2400210307
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Ceftazidime 30μg
Mã phần lô PP2400210308
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30μg
Mã phần lô PP2400210309
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Cefuroxime 30μg
Mã phần lô PP2400210310
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 30μg
Mã phần lô PP2400210311
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5μg
Mã phần lô PP2400210312
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Clindamycin 2μg
Mã phần lô PP2400210313
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Colistin 10μg
Mã phần lô PP2400210314
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Doxycycline 30μg
Mã phần lô PP2400210315
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Ertapenem 10μg
Mã phần lô PP2400210316
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Erythromycin 15μg
Mã phần lô PP2400210317
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Fosfomycin 200μg
Mã phần lô PP2400210318
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Fusidic acid 10μg
Mã phần lô PP2400210319
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Gentamycine 10μg
Mã phần lô PP2400210320
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Imipenem 10μg
Mã phần lô PP2400210321
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5μg
Mã phần lô PP2400210322
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Linezolid 30μg
Mã phần lô PP2400210323
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Mecillinam 10μg
Mã phần lô PP2400210324
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Meropenem 10μg
Mã phần lô PP2400210325
Giá từng phần lô 988,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Moxifloxacin 5μg
Mã phần lô PP2400210326
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Nalidixic Acid 30mcg
Mã phần lô PP2400210327
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin 300μg
Mã phần lô PP2400210328
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Oxacillin 1μg
Mã phần lô PP2400210329
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Penicillin 10UI
Mã phần lô PP2400210330
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Piperacillin -Tazobactam 110 μg
Mã phần lô PP2400210331
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Rifampicine 5μg
Mã phần lô PP2400210332
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Teicoplanin 30μg
Mã phần lô PP2400210333
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Tetracyline 30μg
Mã phần lô PP2400210334
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Tigecydine 15μg
Mã phần lô PP2400210335
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Tobramycin 10μg
Mã phần lô PP2400210336
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Trimethoprim/sulphamethoxazole (Co-trime) 25μg
Mã phần lô PP2400210337
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Đĩa kháng sinh Vancomycine 30μg
Mã phần lô PP2400210338
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400210339
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)
Mã phần lô PP2400210340
Giá từng phần lô 1,043,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,645,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)
Mã phần lô PP2400210341
Giá từng phần lô 315,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
Mã phần lô PP2400210342
Giá từng phần lô 1,937,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,055,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
Mã phần lô PP2400210343
Giá từng phần lô 412,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,191,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Etching
Mã phần lô PP2400210344
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Eugenol
Mã phần lô PP2400210345
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Formol
Mã phần lô PP2400210346
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Gel cắt lạnh
Mã phần lô PP2400210347
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Gel nội soi K-Y
Mã phần lô PP2400210348
Giá từng phần lô 28,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400210349
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Giem sa
Mã phần lô PP2400210350
Giá từng phần lô 16,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Hóa Chất Thay Thế Xylene
Mã phần lô PP2400210351
Giá từng phần lô 104,999,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
India ink
Mã phần lô PP2400210352
Giá từng phần lô 3,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Keo trám
Mã phần lô PP2400210353
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kliger Iron agar
Mã phần lô PP2400210354
Giá từng phần lô 1,630,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Kovac's
Mã phần lô PP2400210355
Giá từng phần lô 298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Lactose phenol blue
Mã phần lô PP2400210356
Giá từng phần lô 313,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Lugol
Mã phần lô PP2400210357
Giá từng phần lô 6,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Mac-conkey (MC)
Mã phần lô PP2400210358
Giá từng phần lô 78,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Mannitol Salt Agar
Mã phần lô PP2400210359
Giá từng phần lô 1,538,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Môi trường Methyl Red
Mã phần lô PP2400210360
Giá từng phần lô 1,382,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Mueller Hinton (MH)
Mã phần lô PP2400210361
Giá từng phần lô 30,420,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nhựa nấu hàm giả
Mã phần lô PP2400210362
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Nhựa tự cứng
Mã phần lô PP2400210363
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Oxyt kẽm
Mã phần lô PP2400210364
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Parafin
Mã phần lô PP2400210365
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Penicillin E-test
Mã phần lô PP2400210366
Giá từng phần lô 13,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Sabouraud Dextrose Agar
Mã phần lô PP2400210367
Giá từng phần lô 5,269,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Sáp lá nha khoa
Mã phần lô PP2400210368
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Sheep blood agar base powder
Mã phần lô PP2400210369
Giá từng phần lô 56,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Simmons citrate agar
Mã phần lô PP2400210370
Giá từng phần lô 2,038,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Spectrum A2 (răng)
Mã phần lô PP2400210371
Giá từng phần lô 1,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Spectrum A2 Composite
Mã phần lô PP2400210372
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Spectrum A3 (răng)
Mã phần lô PP2400210373
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Spectrum A3 Composite
Mã phần lô PP2400210374
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Spectrum A3,5 (răng)
Mã phần lô PP2400210375
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Spectrum A3,5 Composite
Mã phần lô PP2400210376
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
SS AGAR (MODIFIED)
Mã phần lô PP2400210377
Giá từng phần lô 1,714,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Test H.P
Mã phần lô PP2400210378
Giá từng phần lô 94,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Thạch cao vàng
Mã phần lô PP2400210379
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Thạch cao xanh
Mã phần lô PP2400210380
Giá từng phần lô 1,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Thuốc diệt tủy
Mã phần lô PP2400210381
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Thuốc nhuộm tế bào OG 6
Mã phần lô PP2400210382
Giá từng phần lô 15,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Thuốc nhuộm tế bào EA 50
Mã phần lô PP2400210383
Giá từng phần lô 15,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Thuốc nhuộm tế bào E-Osin
Mã phần lô PP2400210384
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Thuốc nhuộm tế bào Hematoxylin
Mã phần lô PP2400210385
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
TCBS Agar
Mã phần lô PP2400210386
Giá từng phần lô 1,407,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Thuốc sát trùng tủy CMC
Mã phần lô PP2400210387
Giá từng phần lô 80,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Thuốc tê bôi
Mã phần lô PP2400210388
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ure Agar
Mã phần lô PP2400210389
Giá từng phần lô 1,930,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ure-Indol
Mã phần lô PP2400210390
Giá từng phần lô 860,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Vancomycin E-test
Mã phần lô PP2400210391
Giá từng phần lô 26,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Vôi sô đa
Mã phần lô PP2400210392
Giá từng phần lô 301,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,526,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
VP
Mã phần lô PP2400210393
Giá từng phần lô 1,382,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Thẻ định danh thủ công cho vi khuẩn Gram âm, lên men và không lên men glucose không thuộc họ Enterobacteriacae
Mã phần lô PP2400210394
Giá từng phần lô 50,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Thẻ định danh thủ công cho vi khuẩn thuộc họ Enterobacteriacae và các trực khuẩn Gram âm, oxidase âm tính khác
Mã phần lô PP2400210395
Giá từng phần lô 14,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Thẻ định danh thủ công cho vi khuẩn thuộc nhóm Neisseria, Haemophilus, Moraxella và các vi sinh liên quan
Mã phần lô PP2400210396
Giá từng phần lô 14,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Thẻ định danh thủ công cho nhóm liên cầu Streptococci
Mã phần lô PP2400210397
Giá từng phần lô 15,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Thẻ định danh thủ công cho nấm men và vi sinh tương tự
Mã phần lô PP2400210398
Giá từng phần lô 19,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dung dịch chuẩn bị huyền dịch dùng trong định danh thủ công 2 ml
Mã phần lô PP2400210399
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dung dịch chuẩn bị huyền dịch dùng trong định danh thủ công 1 ml
Mã phần lô PP2400210400
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Thuốc thử phản ứng indol
Mã phần lô PP2400210401
Giá từng phần lô 1,192,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Thuốc thử Nitrate chứa Sulfanilic Acid
Mã phần lô PP2400210402
Giá từng phần lô 4,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Thuốc thử Nitrate chứa n,n-Dimethyl-1-naphthylamine
Mã phần lô PP2400210403
Giá từng phần lô 1,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Optochin
Mã phần lô PP2400210404
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Ticarcilline + A.clavulanic 85µg
Mã phần lô PP2400210405
Giá từng phần lô 988,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Amox.A.clavulanic E Test
Mã phần lô PP2400210406
Giá từng phần lô 13,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Trimethoprim/sulphamethoxazole E Test
Mã phần lô PP2400210407
Giá từng phần lô 13,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Sputasol
Mã phần lô PP2400210408
Giá từng phần lô 4,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
CampyGen TM 2.5L
Mã phần lô PP2400210409
Giá từng phần lô 28,270,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
AnaeroGen TM 2.5L
Mã phần lô PP2400210410
Giá từng phần lô 28,270,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
BactiCard Neisseria Cards
Mã phần lô PP2400210411
Giá từng phần lô 41,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Túi máu đơn
Mã phần lô PP2400210412
Giá từng phần lô 51,714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Fuji IX lớn
Mã phần lô PP2400210413
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Fuji plus
Mã phần lô PP2400210414
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dung dịch tan gỉ 1
Mã phần lô PP2400210415
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dung dịch tan gỉ 2
Mã phần lô PP2400210416
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận
Mã phần lô PP2400210417
Giá từng phần lô 479,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,196,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Dung dịch phun sương khử khuẩn
Mã phần lô PP2400210418
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bình khí gas tiệt trùng
Mã phần lô PP2400210419
Giá từng phần lô 207,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,108,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ thị hóa học
Mã phần lô PP2400210420
Giá từng phần lô 1,131,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chỉ thị sinh học cho kết quả nhanh 4 giờ
Mã phần lô PP2400210421
Giá từng phần lô 19,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Giấy in dùng cho máy tiệt khuẩn
Mã phần lô PP2400210422
Giá từng phần lô 2,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Hóa chất tiệt trùng cho máy hấp nhiệt độ thấp công nghệ hơi hydrogen peroxide
Mã phần lô PP2400210423
Giá từng phần lô 295,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,435,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Test vi sinh 1h - Hơi nước
Mã phần lô PP2400210424
Giá từng phần lô 80,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,213,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Test vi sinh 4hr - H2O2
Mã phần lô PP2400210425
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa
Mã phần lô PP2400210426
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch
Mã phần lô PP2400210427
Giá từng phần lô 31,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2400210428
Giá từng phần lô 19,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chương trình Ngoại kiểm Niệu
Mã phần lô PP2400210429
Giá từng phần lô 25,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu
Mã phần lô PP2400210430
Giá từng phần lô 22,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch
Mã phần lô PP2400210431
Giá từng phần lô 28,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2400210432
Giá từng phần lô 19,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Urinalysis Control Level 1
Mã phần lô PP2400210433
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Urinalysis Control Level 2
Mã phần lô PP2400210434
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học
Mã phần lô PP2400210435
Giá từng phần lô 14,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu
Mã phần lô PP2400210436
Giá từng phần lô 13,732,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chương trình Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng
Mã phần lô PP2400210437
Giá từng phần lô 14,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chương trình Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan
Mã phần lô PP2400210438
Giá từng phần lô 19,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu
Mã phần lô PP2400210439
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Dịch não tủy
Mã phần lô PP2400210440
Giá từng phần lô 24,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Anti A xác định nhóm máu hệ ABO
Mã phần lô PP2400210441
Giá từng phần lô 44,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Anti AB xác định nhóm máu hệ ABO
Mã phần lô PP2400210442
Giá từng phần lô 45,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Anti B xác định nhóm máu hệ ABO
Mã phần lô PP2400210443
Giá từng phần lô 42,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Anti D phát hiện typ Rho (D)
Mã phần lô PP2400210444
Giá từng phần lô 31,460,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Anti Human Globulin (AHG)
Mã phần lô PP2400210445
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Máu cừu
Mã phần lô PP2400210446
Giá từng phần lô 123,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Que thử độ cứng của nước
Mã phần lô PP2400210447
Giá từng phần lô 14,591,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Que thử đường huyết đi kèm máy
Mã phần lô PP2400210448
Giá từng phần lô 706,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,597,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Que thử đường huyết kèm máy
Mã phần lô PP2400210449
Giá từng phần lô 393,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Que thử nồng độ axit peracetic
Mã phần lô PP2400210450
Giá từng phần lô 290,367,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,356,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Que thử tồn dư Peroxide
Mã phần lô PP2400210451
Giá từng phần lô 290,367,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,356,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Test chẩn đoán Giun đầu gai bằng phương pháp elisa
Mã phần lô PP2400210452
Giá từng phần lô 14,220,864
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Test chẩn đoán giun đũa chó bằng phương pháp elisa
Mã phần lô PP2400210453
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Test chẩn đoán lị bằng phương pháp elisa
Mã phần lô PP2400210454
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Test chẩn đoán nhanh và phát hiện kháng thể TB gây bệnh
Mã phần lô PP2400210455
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Test chẩn đoán sán lá gan bằng phương pháp elisa
Mã phần lô PP2400210456
Giá từng phần lô 37,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Test chẩn đoán Strongyloides bằng phương pháp elisa
Mã phần lô PP2400210457
Giá từng phần lô 12,630,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Test phát hiện định tính HCG trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400210458
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Test phát hiện máu ẩn trong phân - FOB
Mã phần lô PP2400210459
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Test thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400210460
Giá từng phần lô 123,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,849,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
TPHA
Mã phần lô PP2400210461
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm HBeAb trong chẩn đoán viêm gan B
Mã phần lô PP2400210462
Giá từng phần lô 1,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm HBeAg trong chẩn đoán viêm gan B
Mã phần lô PP2400210463
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2400210464
Giá từng phần lô 23,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2400210465
Giá từng phần lô 81,984,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV
Mã phần lô PP2400210466
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV
Mã phần lô PP2400210467
Giá từng phần lô 97,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV
Mã phần lô PP2400210468
Giá từng phần lô 40,376,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan A
Mã phần lô PP2400210469
Giá từng phần lô 15,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2400210470
Giá từng phần lô 155,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,339,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2400210471
Giá từng phần lô 44,667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2400210472
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2400210473
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2400210474
Giá từng phần lô 128,805,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,933,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2400210475
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan E
Mã phần lô PP2400210476
Giá từng phần lô 7,078,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan E
Mã phần lô PP2400210477
Giá từng phần lô 6,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh định tính kháng thể kháng nguyên bề mặt HBsAb (Anti HBs)
Mã phần lô PP2400210478
Giá từng phần lô 20,584,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh tìm Amphetamine
Mã phần lô PP2400210479
Giá từng phần lô 3,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue IgG&IgM chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400210480
Giá từng phần lô 94,162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400210481
Giá từng phần lô 205,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,081,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400210482
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh tìm kháng thể H.Pylori
Mã phần lô PP2400210483
Giá từng phần lô 599,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh tìm kháng thể H.Pylori
Mã phần lô PP2400210484
Giá từng phần lô 16,638,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh tìm Marijuana
Mã phần lô PP2400210485
Giá từng phần lô 3,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh tìm Methamphetamine
Mã phần lô PP2400210486
Giá từng phần lô 3,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh tìm Morphine
Mã phần lô PP2400210487
Giá từng phần lô 3,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Xét nghiệm nhanh tìm Morphine
Mã phần lô PP2400210488
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->