Gói thầu: Gói 7: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm dùng chung và các chuyên ngành khác
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500112109-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bạch Mai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bạch Mai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 7: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm dùng chung và các chuyên ngành khác |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500047601 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 45,105,537,019 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500152113 - Bột khô đậm đặc chạy thận nhân tạo (Pha dung dịch A) | 4,965,000,000 | 7.447.500.000 | 2.482.500.000 | 9375 | 148,950,000 | |
| 2 | PP2500152114 - Bột khô đậm đặc chạy thận nhân tạo (Pha dung dịch B) | 4,830,006,000 | 7.245.009.000 | 2.415.003.000 | 4250 | 144,900,180 | |
| 3 | PP2500152115 - Axit Citric | 350,000,000 | 525.000.000 | 175.000.000 | 1250 | 10,500,000 | |
| 4 | PP2500152116 - Hóa chất rửa và diệt khuẩn quả lọc (màng lọc) và màng RO | 518,000,000 | 777.000.000 | 259.000.000 | 44 | 15,540,000 | |
| 5 | PP2500152117 - Điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải | 14,200,000 | 21.300.000 | 7.100.000 | 1 | 426,000 | |
| 6 | PP2500152118 - Điện cực K+ cho máy phân tích điện giải | 16,500,000 | 24.750.000 | 8.250.000 | 1 | 495,000 | |
| 7 | PP2500152119 - Điện cực Na+ Electrode máy phân tích điện giải | 11,000,000 | 16.500.000 | 5.500.000 | 1 | 330,000 | |
| 8 | PP2500152120 - Điện cực Cl- Electrode máy phân tích điện giải | 11,000,000 | 16.500.000 | 5.500.000 | 1 | 330,000 | |
| 9 | PP2500152121 - Dây bơm máy phân tích điện giải | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.000.000 | 1 | 60,000 | |
| 10 | PP2500152122 - Màng điện cực quy chiếu cho máy phân tích điện giải | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.200.000 | 1 | 72,000 | |
| 11 | PP2500152123 - Bộ phát hiện mẫu cho máy phân tích điện giải | 6,515,000 | 9.772.500 | 3.257.500 | 1 | 195,450 | |
| 12 | PP2500152124 - Hóa chất chạy mẫu máy phân tích điện giải | 50,925,000 | 76.387.500 | 25.462.500 | 2 | 1,527,750 | |
| 13 | PP2500152125 - Hóa chất rửa cho máy phân tích điện giải | 12,020,000 | 18.030.000 | 6.010.000 | 1 | 360,600 | |
| 14 | PP2500152126 - Dung dịch điện cực quy chiếu cho máy phân tích điện giải | 2,343,000 | 3.514.500 | 1.171.500 | 1 | 70,290 | |
| 15 | PP2500152127 - Bộ kiểm tra chất lượng 2 mức cho máy phân tích điện giải | 8,100,000 | 12.150.000 | 4.050.000 | 1 | 243,000 | |
| 16 | PP2500152128 - Muối bánh | 165,000,000 | 247.500.000 | 82.500.000 | 1875 | 4,950,000 | |
| 17 | PP2500152129 - Heptane-1-sulphonic acid sodium salt | 62,055,000 | 93.082.500 | 31.027.500 | 22 | 1,861,650 | |
| 18 | PP2500152130 - Muối tái sinh | 2,750,000 | 4.125.000 | 1.375.000 | 32 | 82,500 | |
| 19 | PP2500152131 - Acid citric (NT) | 5,110,000 | 7.665.000 | 2.555.000 | 19 | 153,300 | |
| 20 | PP2500152132 - Hóa chất rửa và diệt khuẩn quả lọc (màng lọc) và màng RO | 59,200,000 | 88.800.000 | 29.600.000 | 5 | 1,776,000 | |
| 21 | PP2500152133 - Acetonitril (HPLC) | 24,936,000 | 37.404.000 | 12.468.000 | 8 | 748,080 | |
| 22 | PP2500152134 - Ethanol | 1,450,000 | 2.175.000 | 725.000 | 1 | 43,500 | |
| 23 | PP2500152135 - Ethylene Glycol 400 P.A | 775,000 | 1.162.500 | 387.500 | 63 | 23,250 | |
| 24 | PP2500152136 - 1-Butanol | 2,040,000 | 3.060.000 | 1.020.000 | 1 | 61,200 | |
| 25 | PP2500152137 - Ethyl acetate | 1,125,360 | 1.688.040 | 562.680 | 1 | 33,760 | |
| 26 | PP2500152138 - Acetone | 2,250,000 | 3.375.000 | 1.125.000 | 1 | 67,500 | |
| 27 | PP2500152139 - NaCl | 840,000 | 1.260.000 | 420.000 | 1 | 25,200 | |
| 28 | PP2500152140 - n-Hexan | 9,600,000 | 14.400.000 | 4.800.000 | 1 | 288,000 | |
| 29 | PP2500152141 - n-Hexan dùng cho GC | 13,040,000 | 19.560.000 | 6.520.000 | 2 | 391,200 | |
| 30 | PP2500152142 - EDTA (NaEDTA.2HO) (natri ethylenedinitrilotetraacetate dihydrat) | 5,280,000 | 7.920.000 | 2.640.000 | 125 | 158,400 | |
| 31 | PP2500152143 - Trichloracetic acid | 9,888,000 | 14.832.000 | 4.944.000 | 1 | 296,640 | |
| 32 | PP2500152144 - p-dimethylaminobenzaldehydecrystalline | 10,236,000 | 15.354.000 | 5.118.000 | 63 | 307,080 | |
| 33 | PP2500152145 - Nitric acid | 4,950,000 | 7.425.000 | 2.475.000 | 938 | 148,500 | |
| 34 | PP2500152146 - pechloric acid | 37,100,000 | 55.650.000 | 18.550.000 | 2 | 1,113,000 | |
| 35 | PP2500152147 - Sulfuric acid 98% | 2,355,000 | 3.532.500 | 1.177.500 | 1 | 70,650 | |
| 36 | PP2500152148 - Potassium permanganate | 10,825,000 | 16.237.500 | 5.412.500 | 1 | 324,750 | |
| 37 | PP2500152149 - Hydroxylammonium chloride | 114,400,000 | 171.600.000 | 57.200.000 | 2 | 3,432,000 | |
| 38 | PP2500152150 - Test thử Morphin (heroin) | 5,040,000 | 7.560.000 | 2.520.000 | 125 | 151,200 | |
| 39 | PP2500152151 - Test thử Amphetamin | 10,000,000 | 15.000.000 | 5.000.000 | 125 | 300,000 | |
| 40 | PP2500152152 - Test thử Metamphetamin | 5,250,000 | 7.875.000 | 2.625.000 | 125 | 157,500 | |
| 41 | PP2500152153 - Test thử Cần sa (Marijuana) | 10,000,000 | 15.000.000 | 5.000.000 | 125 | 300,000 | |
| 42 | PP2500152154 - Tin (II) chloride | 9,100,000 | 13.650.000 | 4.550.000 | 157 | 273,000 | |
| 43 | PP2500152155 - Hóa chất xét nghiệm khí máu ≥ 9 thông số | 11,155,320,000 | 16.732.980.000 | 5.577.660.000 | 15846 | 334,659,600 | |
| 44 | PP2500152156 - Hóa chất xét nghiệm khí máu ≥ 12 thông số | 5,572,350,000 | 8.358.525.000 | 2.786.175.000 | 6405 | 167,170,500 | |
| 45 | PP2500152157 - Hóa chất xét nghiệm khí máu ≥ 4 thông số | 1,530,000,000 | 2.295.000.000 | 765.000.000 | 2250 | 45,900,000 | |
| 46 | PP2500152158 - Dung dịch Tím Gential | 3,150,000 | 4.725.000 | 1.575.000 | 282 | 94,500 | |
| 47 | PP2500152159 - Dung dịch Lugol | 1,462,500 | 2.193.750 | 731.250 | 282 | 43,875 | |
| 48 | PP2500152160 - Dung dịch Đỏ Fuchsin | 2,106,000 | 3.159.000 | 1.053.000 | 282 | 63,180 | |
| 49 | PP2500152161 - Dung dịch KOH 20% | 9,000,000 | 13.500.000 | 4.500.000 | 750 | 270,000 | |
| 50 | PP2500152162 - Test HP dùng trong nội soi dạ dày | 1,528,800,000 | 2.293.200.000 | 764.400.000 | 22750 | 45,864,000 | |
| 51 | PP2500152163 - Muối bánh | 14,300,000 | 21.450.000 | 7.150.000 | 163 | 429,000 | |
| 52 | PP2500152164 - Indigocarmin | 20,000,000 | 30.000.000 | 10.000.000 | 63 | 600,000 | |
| 53 | PP2500152165 - Lugol | 10,080,000 | 15.120.000 | 5.040.000 | 2 | 302,400 | |
| 54 | PP2500152166 - Xy lanh lấy máu động mạch có tráng heparin dùng trong xét nghiệm khí máu | 2,444,300,000 | 3.666.450.000 | 1.222.150.000 | 15277 | 73,329,000 | |
| 55 | PP2500152167 - Ống thử thời gian hoạt hóa cục máu đông | 1,010,945,000 | 1.516.417.500 | 505.472.500 | 1227 | 30,328,350 | |
| 56 | PP2500152168 - Dung dịch rửa bảo quản tạng | 7,290,000,000 | 10.935.000.000 | 3.645.000.000 | 375 | 218,700,000 | |
| 57 | PP2500152169 - Muối tái sinh | 5,500,000 | 8.250.000 | 2.750.000 | 63 | 165,000 | |
| 58 | PP2500152170 - Vôi soda | 178,172,904 | 267.259.356 | 89.086.452 | 242 | 5,345,187 | |
| 59 | PP2500152171 - Axit Citric | 1,855,000 | 2.782.500 | 927.500 | 7 | 55,650 | |
| 60 | PP2500152172 - Paraphin oil | 1,040,000 | 1.560.000 | 520.000 | 2 | 31,200 | |
| 61 | PP2500152173 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc và đường dẫn nước RO | 74,000,000 | 111.000.000 | 37.000.000 | 7 | 2,220,000 | |
| 62 | PP2500152174 - Muôi trường nuôi cấy phôi liên tục | 104,000,000 | 156.000.000 | 52.000.000 | 3 | 3,120,000 | |
| 63 | PP2500152175 - Môi trường đông lạnh tinh trùng | 4,872,000 | 7.308.000 | 2.436.000 | 1 | 146,160 | |
| 64 | PP2500152176 - Dầu phủ nuôi cấy phôi | 7,250,000 | 10.875.000 | 3.625.000 | 1 | 217,500 | |
| 65 | PP2500152177 - Môi trường rửa nang noãn Flushing | 19,624,000 | 29.436.000 | 9.812.000 | 2 | 588,720 | |
| 66 | PP2500152178 - Môi trường tách noãn | 39,370,000 | 59.055.000 | 19.685.000 | 2 | 1,181,100 | |
| 67 | PP2500152179 - Môi trường làm chậm di chuyển tinh trùng | 14,630,070 | 21.945.105 | 7.315.035 | 2 | 438,902 | |
| 68 | PP2500152180 - Môi trường đông phôi | 72,600,000 | 108.900.000 | 36.300.000 | 2 | 2,178,000 | |
| 69 | PP2500152181 - Môi trường rã đông phôi | 103,000,000 | 154.500.000 | 51.500.000 | 3 | 3,090,000 | |
| 70 | PP2500152182 - Acid chlohydric | 25,650,000 | 38.475.000 | 12.825.000 | 5 | 769,500 | |
| 71 | PP2500152183 - Diethylether | 54,756,000 | 82.134.000 | 27.378.000 | 13 | 1,642,680 | |
| 72 | PP2500152184 - Phenol | 6,864,000 | 10.296.000 | 3.432.000 | 125 | 205,920 | |
| 73 | PP2500152185 - Nước muối sinh lý | 39,375 | 59.063 | 19.688 | 1 | 1,181 | |
| 74 | PP2500152186 - 2-propanol (Isopropanol) | 1,944,000 | 2.916.000 | 972.000 | 1 | 58,320 | |
| 75 | PP2500152187 - 2-Mercaptoethanol | 2,343,750 | 3.515.625 | 1.171.875 | 32 | 70,312 | |
| 76 | PP2500152188 - Dầu soi kính hiển vi | 49,206,000 | 73.809.000 | 24.603.000 | 2213 | 1,476,180 | |
| 77 | PP2500152189 - Toluen | 308,685,600 | 463.028.400 | 154.342.800 | 116 | 9,260,568 | |
| 78 | PP2500152190 - Cồn tuyệt đối | 295,046,400 | 442.569.600 | 147.523.200 | 254 | 8,851,392 | |
| 79 | PP2500152191 - Thuốc thử Schiff | 3,750,000 | 5.625.000 | 1.875.000 | 188 | 112,500 | |
| 80 | PP2500152192 - Sodium monobasic photsphat (NaH2PO4) monohydrate, ACS | 7,260,000 | 10.890.000 | 3.630.000 | 750 | 217,800 | |
| 81 | PP2500152193 - Sodium dibasic phosphate (Na2HPO4) monohydrate, ACS | 1,430,000 | 2.145.000 | 715.000 | 125 | 42,900 | |
| 82 | PP2500152194 - Citrat Natri | 715,000 | 1.072.500 | 357.500 | 63 | 21,450 | |
| 83 | PP2500152195 - Acid Formic | 4,950,000 | 7.425.000 | 2.475.000 | 313 | 148,500 | |
| 84 | PP2500152196 - Paraphin nóng chảy | 9,568,000 | 14.352.000 | 4.784.000 | 4 | 287,040 | |
| 85 | PP2500152197 - Hematocylin | 15,760 | 23.640 | 7.880 | 1 | 472 | |
| 86 | PP2500152198 - Formaldehyt hàm lượng ≥ 4% | 37,240,000 | 55.860.000 | 18.620.000 | 5 | 1,117,200 | |
| 87 | PP2500152199 - Silver Nitrat | 135,800,000 | 203.700.000 | 67.900.000 | 125 | 4,074,000 | |
| 88 | PP2500152200 - Copper (II) sulfate pentahydrate - CuSO4. 5H2O | 3,336,000 | 5.004.000 | 1.668.000 | 125 | 100,080 | |
| 89 | PP2500152201 - Ammonia solution 25% | 4,536,000 | 6.804.000 | 2.268.000 | 2 | 136,080 | |
| 90 | PP2500152202 - Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate | 9,000,000 | 13.500.000 | 4.500.000 | 625 | 270,000 | |
| 91 | PP2500152203 - K2S2O5 | 15,000,000 | 22.500.000 | 7.500.000 | 625 | 450,000 | |
| 92 | PP2500152204 - Potassium hydroxide | 27,500,000 | 41.250.000 | 13.750.000 | 2 | 825,000 | |
| 93 | PP2500152205 - Potassium permanganate | 13,240,000 | 19.860.000 | 6.620.000 | 313 | 397,200 | |
| 94 | PP2500152206 - Na2O3S2.5H2O | 10,680,000 | 16.020.000 | 5.340.000 | 625 | 320,400 | |
| 95 | PP2500152207 - Souden Black | 5,055,300 | 7.582.950 | 2.527.650 | 4 | 151,659 | |
| 96 | PP2500152208 - Nước cất tiệt trùng | 1,260,000,000 | 1.890.000.000 | 630.000.000 | 7500 | 37,800,000 | |
| 97 | PP2500152209 - KCl | 2,290,000 | 3.435.000 | 1.145.000 | 125 | 68,700 | |
| 98 | PP2500152210 - Kali dihydrophosphat | 1,552,500 | 2.328.750 | 776.250 | 188 | 46,575 | |
| 99 | PP2500152211 - Đồng II sulfat pentahydrat | 3,336,000 | 5.004.000 | 1.668.000 | 125 | 100,080 | |
| 100 | PP2500152212 - Đá khô | 270,000 | 405.000 | 135.000 | 8 | 8,100 | |
| 101 | PP2500152213 - Sodium sulfate(Na2SO4) | 550,000 | 825.000 | 275.000 | 1 | 16,500 | |
| 102 | PP2500152214 - Phenol GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur | 34,320,000 | 51.480.000 | 17.160.000 | 1 | 1,029,600 | |
| 103 | PP2500152215 - Fuchsin basic | 70,500,000 | 105.750.000 | 35.250.000 | 2 | 2,115,000 | |
| 104 | PP2500152216 - Crystal violet (C.I. 42555) | 16,170,000 | 24.255.000 | 8.085.000 | 2 | 485,100 | |
| 105 | PP2500152217 - Glycerin | 8,400,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | 2 | 252,000 | |
| 106 | PP2500152218 - Iod ( Iodine ) | 25,755,000 | 38.632.500 | 12.877.500 | 2 | 772,650 | |
| 107 | PP2500152219 - N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediammonium dichloride GR for analysis | 4,314,000 | 6.471.000 | 2.157.000 | 1 | 129,420 | |
| 108 | PP2500152220 - N,N,N,N-tetramethyl - p-phenylendiamine dihydrochloride | 3,850,000 | 5.775.000 | 1.925.000 | 1 | 115,500 | |
| 109 | PP2500152221 - Sodium hydroxyde (NAOH) | 2,084,000 | 3.126.000 | 1.042.000 | 250 | 62,520 | |
| 110 | PP2500152222 - Xanh Methylene | 13,620,000 | 20.430.000 | 6.810.000 | 2 | 408,600 | |
| 111 | PP2500152223 - Dung dịch Giemsa | 2,432,500 | 3.648.750 | 1.216.250 | 219 | 72,975 | |
| 112 | PP2500152224 - Dropper India Ink (Chất thử nhỏ giọt india ink) | 3,300,000 | 4.950.000 | 1.650.000 | 1 | 99,000 | |
| 113 | PP2500152225 - Potassium iodide | 14,100,000 | 21.150.000 | 7.050.000 | 188 | 423,000 | |
| 114 | PP2500152226 - Sulfuric acid | 1,250,000 | 1.875.000 | 625.000 | 1 | 37,500 | |
| 115 | PP2500152227 - Lactose monohydrate | 1,500,000 | 2.250.000 | 750.000 | 1 | 45,000 |
Bột khô đậm đặc chạy thận nhân tạo (Pha dung dịch A) |
|
| Mã phần lô | PP2500152113 |
| Giá từng phần lô | 4,965,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.447.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.482.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột khô đậm đặc chạy thận nhân tạo (Pha dung dịch B) |
|
| Mã phần lô | PP2500152114 |
| Giá từng phần lô | 4,830,006,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.245.009.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.003.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Axit Citric |
|
| Mã phần lô | PP2500152115 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa và diệt khuẩn quả lọc (màng lọc) và màng RO |
|
| Mã phần lô | PP2500152116 |
| Giá từng phần lô | 518,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500152117 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực K+ cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500152118 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Na+ Electrode máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500152119 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Cl- Electrode máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500152120 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500152121 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng điện cực quy chiếu cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500152122 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phát hiện mẫu cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500152123 |
| Giá từng phần lô | 6,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.772.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.257.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chạy mẫu máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500152124 |
| Giá từng phần lô | 50,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,527,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500152125 |
| Giá từng phần lô | 12,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch điện cực quy chiếu cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500152126 |
| Giá từng phần lô | 2,343,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.514.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.171.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kiểm tra chất lượng 2 mức cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500152127 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muối bánh |
|
| Mã phần lô | PP2500152128 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Heptane-1-sulphonic acid sodium salt |
|
| Mã phần lô | PP2500152129 |
| Giá từng phần lô | 62,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.082.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.027.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,861,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muối tái sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500152130 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid citric (NT) |
|
| Mã phần lô | PP2500152131 |
| Giá từng phần lô | 5,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa và diệt khuẩn quả lọc (màng lọc) và màng RO |
|
| Mã phần lô | PP2500152132 |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetonitril (HPLC) |
|
| Mã phần lô | PP2500152133 |
| Giá từng phần lô | 24,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.404.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500152134 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ethylene Glycol 400 P.A |
|
| Mã phần lô | PP2500152135 |
| Giá từng phần lô | 775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1-Butanol |
|
| Mã phần lô | PP2500152136 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ethyl acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500152137 |
| Giá từng phần lô | 1,125,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.688.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetone |
|
| Mã phần lô | PP2500152138 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2500152139 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
n-Hexan |
|
| Mã phần lô | PP2500152140 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
n-Hexan dùng cho GC |
|
| Mã phần lô | PP2500152141 |
| Giá từng phần lô | 13,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EDTA (NaEDTA.2HO) (natri ethylenedinitrilotetraacetate dihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500152142 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trichloracetic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500152143 |
| Giá từng phần lô | 9,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.832.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
p-dimethylaminobenzaldehydecrystalline |
|
| Mã phần lô | PP2500152144 |
| Giá từng phần lô | 10,236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.354.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.118.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nitric acid |
|
| Mã phần lô | PP2500152145 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 938 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
pechloric acid |
|
| Mã phần lô | PP2500152146 |
| Giá từng phần lô | 37,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sulfuric acid 98% |
|
| Mã phần lô | PP2500152147 |
| Giá từng phần lô | 2,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.532.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.177.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium permanganate |
|
| Mã phần lô | PP2500152148 |
| Giá từng phần lô | 10,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hydroxylammonium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500152149 |
| Giá từng phần lô | 114,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử Morphin (heroin) |
|
| Mã phần lô | PP2500152150 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử Amphetamin |
|
| Mã phần lô | PP2500152151 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử Metamphetamin |
|
| Mã phần lô | PP2500152152 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử Cần sa (Marijuana) |
|
| Mã phần lô | PP2500152153 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tin (II) chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500152154 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 157 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm khí máu ≥ 9 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500152155 |
| Giá từng phần lô | 11,155,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.732.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.577.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15846 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,659,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm khí máu ≥ 12 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500152156 |
| Giá từng phần lô | 5,572,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.358.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.786.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6405 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,170,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm khí máu ≥ 4 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500152157 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.295.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 765.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Tím Gential |
|
| Mã phần lô | PP2500152158 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 282 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2500152159 |
| Giá từng phần lô | 1,462,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.193.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 731.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 282 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Đỏ Fuchsin |
|
| Mã phần lô | PP2500152160 |
| Giá từng phần lô | 2,106,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.159.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.053.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 282 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch KOH 20% |
|
| Mã phần lô | PP2500152161 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HP dùng trong nội soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500152162 |
| Giá từng phần lô | 1,528,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.293.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 764.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muối bánh |
|
| Mã phần lô | PP2500152163 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 163 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Indigocarmin |
|
| Mã phần lô | PP2500152164 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2500152165 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xy lanh lấy máu động mạch có tráng heparin dùng trong xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500152166 |
| Giá từng phần lô | 2,444,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.666.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.222.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15277 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thử thời gian hoạt hóa cục máu đông |
|
| Mã phần lô | PP2500152167 |
| Giá từng phần lô | 1,010,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.516.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 505.472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1227 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,328,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa bảo quản tạng |
|
| Mã phần lô | PP2500152168 |
| Giá từng phần lô | 7,290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.935.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.645.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muối tái sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500152169 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2500152170 |
| Giá từng phần lô | 178,172,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.259.356 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.086.452 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 242 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,345,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Axit Citric |
|
| Mã phần lô | PP2500152171 |
| Giá từng phần lô | 1,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.782.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 927.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Paraphin oil |
|
| Mã phần lô | PP2500152172 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc và đường dẫn nước RO |
|
| Mã phần lô | PP2500152173 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muôi trường nuôi cấy phôi liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500152174 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường đông lạnh tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500152175 |
| Giá từng phần lô | 4,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.308.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu phủ nuôi cấy phôi |
|
| Mã phần lô | PP2500152176 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường rửa nang noãn Flushing |
|
| Mã phần lô | PP2500152177 |
| Giá từng phần lô | 19,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.436.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.812.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường tách noãn |
|
| Mã phần lô | PP2500152178 |
| Giá từng phần lô | 39,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường làm chậm di chuyển tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500152179 |
| Giá từng phần lô | 14,630,070 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.945.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.315.035 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường đông phôi |
|
| Mã phần lô | PP2500152180 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường rã đông phôi |
|
| Mã phần lô | PP2500152181 |
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid chlohydric |
|
| Mã phần lô | PP2500152182 |
| Giá từng phần lô | 25,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diethylether |
|
| Mã phần lô | PP2500152183 |
| Giá từng phần lô | 54,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,642,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phenol |
|
| Mã phần lô | PP2500152184 |
| Giá từng phần lô | 6,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước muối sinh lý |
|
| Mã phần lô | PP2500152185 |
| Giá từng phần lô | 39,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
2-propanol (Isopropanol) |
|
| Mã phần lô | PP2500152186 |
| Giá từng phần lô | 1,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 972.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
2-Mercaptoethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500152187 |
| Giá từng phần lô | 2,343,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.515.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.171.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500152188 |
| Giá từng phần lô | 49,206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.809.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.603.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2213 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toluen |
|
| Mã phần lô | PP2500152189 |
| Giá từng phần lô | 308,685,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.028.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.342.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,260,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500152190 |
| Giá từng phần lô | 295,046,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.569.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.523.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 254 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,851,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Schiff |
|
| Mã phần lô | PP2500152191 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium monobasic photsphat (NaH2PO4) monohydrate, ACS |
|
| Mã phần lô | PP2500152192 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium dibasic phosphate (Na2HPO4) monohydrate, ACS |
|
| Mã phần lô | PP2500152193 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Citrat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500152194 |
| Giá từng phần lô | 715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.072.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Formic |
|
| Mã phần lô | PP2500152195 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 313 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Paraphin nóng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500152196 |
| Giá từng phần lô | 9,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.352.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematocylin |
|
| Mã phần lô | PP2500152197 |
| Giá từng phần lô | 15,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formaldehyt hàm lượng ≥ 4% |
|
| Mã phần lô | PP2500152198 |
| Giá từng phần lô | 37,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Silver Nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2500152199 |
| Giá từng phần lô | 135,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Copper (II) sulfate pentahydrate - CuSO4. 5H2O |
|
| Mã phần lô | PP2500152200 |
| Giá từng phần lô | 3,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.004.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.668.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ammonia solution 25% |
|
| Mã phần lô | PP2500152201 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500152202 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K2S2O5 |
|
| Mã phần lô | PP2500152203 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500152204 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium permanganate |
|
| Mã phần lô | PP2500152205 |
| Giá từng phần lô | 13,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 313 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Na2O3S2.5H2O |
|
| Mã phần lô | PP2500152206 |
| Giá từng phần lô | 10,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Souden Black |
|
| Mã phần lô | PP2500152207 |
| Giá từng phần lô | 5,055,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.582.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.527.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500152208 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KCl |
|
| Mã phần lô | PP2500152209 |
| Giá từng phần lô | 2,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kali dihydrophosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500152210 |
| Giá từng phần lô | 1,552,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.328.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 776.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng II sulfat pentahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500152211 |
| Giá từng phần lô | 3,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.004.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.668.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đá khô |
|
| Mã phần lô | PP2500152212 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium sulfate(Na2SO4) |
|
| Mã phần lô | PP2500152213 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phenol GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur |
|
| Mã phần lô | PP2500152214 |
| Giá từng phần lô | 34,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fuchsin basic |
|
| Mã phần lô | PP2500152215 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Crystal violet (C.I. 42555) |
|
| Mã phần lô | PP2500152216 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2500152217 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Iod ( Iodine ) |
|
| Mã phần lô | PP2500152218 |
| Giá từng phần lô | 25,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.632.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.877.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediammonium dichloride GR for analysis |
|
| Mã phần lô | PP2500152219 |
| Giá từng phần lô | 4,314,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.471.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.157.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N,N,N,N-tetramethyl - p-phenylendiamine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500152220 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium hydroxyde (NAOH) |
|
| Mã phần lô | PP2500152221 |
| Giá từng phần lô | 2,084,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.126.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.042.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xanh Methylene |
|
| Mã phần lô | PP2500152222 |
| Giá từng phần lô | 13,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500152223 |
| Giá từng phần lô | 2,432,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.648.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.216.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 219 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dropper India Ink (Chất thử nhỏ giọt india ink) |
|
| Mã phần lô | PP2500152224 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium iodide |
|
| Mã phần lô | PP2500152225 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sulfuric acid |
|
| Mã phần lô | PP2500152226 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lactose monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500152227 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi