Gói thầu: Gói 8 - Cung cấp chỉ khâu các loại và lưỡi dao phẫu thuật các cỡ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400261340-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 8 - Cung cấp chỉ khâu các loại và lưỡi dao phẫu thuật các cỡ
Số hiệu KHLCNT PL2400145235
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 23,273,927,734 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 349.129.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400118652 - Chỉ PTFE số 2/0 18,240,000 274,000
2 PP2400118653 - Chỉ PTFE số 3/0 45,600,000 684,000
3 PP2400118654 - Chỉ PTFE số 4/0 54,720,000 821,000
4 PP2400118655 - Chỉ PTFE số 5/0 45,600,000 684,000
5 PP2400118656 - Chỉ polyglyconate số 4/0 37,500,000 563,000
6 PP2400118657 - Chỉ polyglyconate số 5/0 422,400,000 6,336,000
7 PP2400118658 - Chỉ polyglyconate số 6/0 846,000,000 12,690,000
8 PP2400118659 - Chỉ polyglyconate số 7/0 584,000,000 8,760,000
9 PP2400118660 - Chỉ polyester số 2/0 có miếng đệm pledget 82,000,000 1,230,000
10 PP2400118661 - Chỉ polyester số 2/0 797,500,000 11,963,000
11 PP2400118662 - Chỉ polyester số 3/0 141,600,000 2,124,000
12 PP2400118663 - Chỉ polyester số 4/0 32,200,000 483,000
13 PP2400118664 - Chỉ phẫu thuật silk số 2/0 6,486,500 98,000
14 PP2400118665 - Chỉ phẫu thuật silk số 3/0 12,865,000 193,000
15 PP2400118666 - Chỉ phẫu thuật silk số 4/0 35,630,400 535,000
16 PP2400118667 - Chỉ phẫu thuật silk số 5/0 29,190,000 438,000
17 PP2400118668 - Chỉ phẫu thuật polyglactin số 0 105,219,400 1,579,000
18 PP2400118669 - Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 1 26,197,500 393,000
19 PP2400118670 - Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 2 135,765,600 2,037,000
20 PP2400118671 - Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 3/0 247,758,000 3,717,000
21 PP2400118672 - Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 4/0 323,953,400 4,860,000
22 PP2400118673 - Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 4/0, Rapid 44,275,000 665,000
23 PP2400118674 - Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 5/0, Rapid 43,540,000 654,000
24 PP2400118675 - Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 5/0, kim dài 17 mm 3/8 vòng tròn 496,521,000 7,448,000
25 PP2400118676 - Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 5/0, kim dài 17 mm 1/2 vòng tròn 216,650,000 3,250,000
26 PP2400118677 - Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 6/0 495,820,500 7,438,000
27 PP2400118678 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 5/0 31,384,584 471,000
28 PP2400118679 - Chỉ phẫu thuật polydioxanone số 5/0 dài 70 cm 441,104,400 6,617,000
29 PP2400118680 - Chỉ phẫu thuật polydioxanone số 5/0 dài 90 cm 327,949,500 4,920,000
30 PP2400118681 - Chỉ phẫu thuật polydioxanone số 6/0 972,710,000 14,591,000
31 PP2400118682 - Chỉ phẫu thuật polydioxanone số 7/0 128,082,400 1,922,000
32 PP2400118683 - Chỉ tan tổng hợp sợi bện cấu tạo Polyglactin số 2/0 324,975,000 4,875,000
33 PP2400118684 - Chỉ tan tổng hợp sợi bện cấu tạo Polyglactin số 3/0 389,970,000 5,850,000
34 PP2400118685 - Chỉ polyamide số 2/0 33,168,000 498,000
35 PP2400118686 - Chỉ điện cực tim số 3/0 696,502,800 10,448,000
36 PP2400118687 - Chỉ thép khâu xương ức số 1 120,000,000 1,800,000
37 PP2400118688 - Chỉ thép số 2 42,500,000 638,000
38 PP2400118689 - Chỉ thép số 4 13,000,000 195,000
39 PP2400118690 - Chỉ thép số 5 16,000,000 240,000
40 PP2400118691 - Chỉ polypropylene số 4/0 143,000,000 2,145,000
41 PP2400118692 - Chỉ polypropylene số 5/0 1,136,000,000 17,040,000
42 PP2400118693 - Chỉ polypropylene số 6/0 dài 60cm 704,000,000 10,560,000
43 PP2400118694 - Chỉ polypropylene số 6/0 dài 75cm 840,000,000 12,600,000
44 PP2400118695 - Chỉ polypropylene số 7/0 327,800,000 4,917,000
45 PP2400118696 - Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 2/0 270,100,000 4,052,000
46 PP2400118697 - Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 3/0 852,000,000 12,780,000
47 PP2400118698 - Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 4/0 1,170,000,000 17,550,000
48 PP2400118699 - Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 5/0 1,995,000,000 29,925,000
49 PP2400118700 - Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 6/0 1,485,000,000 22,275,000
50 PP2400118701 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 4/0 62,500,000 938,000
51 PP2400118702 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 5/0 562,500,000 8,438,000
52 PP2400118703 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 6/0 kim dài 10mm 850,000,000 12,750,000
53 PP2400118704 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 6/0 kim dài 13mm 255,000,000 3,825,000
54 PP2400118705 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 7/0, kim 8.0mm 487,500,000 7,313,000
55 PP2400118706 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 7/0, kim 6.4mm 400,995,000 6,015,000
56 PP2400118707 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 8/0 548,493,750 8,228,000
57 PP2400118708 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide, số 6/0, dài tối thiểu 80cm, 2 kim tròn 3/8C 10mm 950,000,000 14,250,000
58 PP2400118709 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide, số 5/0, dài tối thiểu 80cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C 12mm 602,000,000 9,030,000
59 PP2400118710 - Chỉ silicone cặp mạch máu cỡ 2mm x 200 mm 45,375,000 681,000
60 PP2400118711 - Chỉ silicone cặp mạch máu cỡ 3mm x 200 mm 36,300,000 545,000
61 PP2400118712 - Lưỡi dao mổ số 10 107,750,000 1,617,000
62 PP2400118713 - Lưỡi dao mổ số 11 431,000,000 6,465,000
63 PP2400118714 - Lưỡi dao mổ số 15 75,425,000 1,132,000
64 PP2400118715 - Lưỡi dao mổ an toàn dạng cartridge, số 10 16,275,000 245,000
65 PP2400118716 - Lưỡi dao mổ an toàn dạng cartridge, số 11 22,785,000 342,000
66 PP2400118717 - Lưỡi dao mổ an toàn dạng cartridge, số 15 32,550,000 489,000
Chỉ PTFE số 2/0
Mã phần lô PP2400118652
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ PTFE số 3/0
Mã phần lô PP2400118653
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ PTFE số 4/0
Mã phần lô PP2400118654
Giá từng phần lô 54,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ PTFE số 5/0
Mã phần lô PP2400118655
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ polyglyconate số 4/0
Mã phần lô PP2400118656
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ polyglyconate số 5/0
Mã phần lô PP2400118657
Giá từng phần lô 422,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ polyglyconate số 6/0
Mã phần lô PP2400118658
Giá từng phần lô 846,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ polyglyconate số 7/0
Mã phần lô PP2400118659
Giá từng phần lô 584,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ polyester số 2/0 có miếng đệm pledget
Mã phần lô PP2400118660
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ polyester số 2/0
Mã phần lô PP2400118661
Giá từng phần lô 797,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,963,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ polyester số 3/0
Mã phần lô PP2400118662
Giá từng phần lô 141,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ polyester số 4/0
Mã phần lô PP2400118663
Giá từng phần lô 32,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật silk số 2/0
Mã phần lô PP2400118664
Giá từng phần lô 6,486,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật silk số 3/0
Mã phần lô PP2400118665
Giá từng phần lô 12,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật silk số 4/0
Mã phần lô PP2400118666
Giá từng phần lô 35,630,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật silk số 5/0
Mã phần lô PP2400118667
Giá từng phần lô 29,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật polyglactin số 0
Mã phần lô PP2400118668
Giá từng phần lô 105,219,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 1
Mã phần lô PP2400118669
Giá từng phần lô 26,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 2
Mã phần lô PP2400118670
Giá từng phần lô 135,765,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,037,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 3/0
Mã phần lô PP2400118671
Giá từng phần lô 247,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 4/0
Mã phần lô PP2400118672
Giá từng phần lô 323,953,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 4/0, Rapid
Mã phần lô PP2400118673
Giá từng phần lô 44,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 5/0, Rapid
Mã phần lô PP2400118674
Giá từng phần lô 43,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 5/0, kim dài 17 mm 3/8 vòng tròn
Mã phần lô PP2400118675
Giá từng phần lô 496,521,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 5/0, kim dài 17 mm 1/2 vòng tròn
Mã phần lô PP2400118676
Giá từng phần lô 216,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated polyglactin số 6/0
Mã phần lô PP2400118677
Giá từng phần lô 495,820,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,438,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 5/0
Mã phần lô PP2400118678
Giá từng phần lô 31,384,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật polydioxanone số 5/0 dài 70 cm
Mã phần lô PP2400118679
Giá từng phần lô 441,104,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,617,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật polydioxanone số 5/0 dài 90 cm
Mã phần lô PP2400118680
Giá từng phần lô 327,949,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật polydioxanone số 6/0
Mã phần lô PP2400118681
Giá từng phần lô 972,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,591,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật polydioxanone số 7/0
Mã phần lô PP2400118682
Giá từng phần lô 128,082,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,922,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp sợi bện cấu tạo Polyglactin số 2/0
Mã phần lô PP2400118683
Giá từng phần lô 324,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp sợi bện cấu tạo Polyglactin số 3/0
Mã phần lô PP2400118684
Giá từng phần lô 389,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ polyamide số 2/0
Mã phần lô PP2400118685
Giá từng phần lô 33,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ điện cực tim số 3/0
Mã phần lô PP2400118686
Giá từng phần lô 696,502,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép khâu xương ức số 1
Mã phần lô PP2400118687
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép số 2
Mã phần lô PP2400118688
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép số 4
Mã phần lô PP2400118689
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép số 5
Mã phần lô PP2400118690
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2400118691
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2400118692
Giá từng phần lô 1,136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ polypropylene số 6/0 dài 60cm
Mã phần lô PP2400118693
Giá từng phần lô 704,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ polypropylene số 6/0 dài 75cm
Mã phần lô PP2400118694
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ polypropylene số 7/0
Mã phần lô PP2400118695
Giá từng phần lô 327,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,917,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 2/0
Mã phần lô PP2400118696
Giá từng phần lô 270,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,052,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 3/0
Mã phần lô PP2400118697
Giá từng phần lô 852,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 4/0
Mã phần lô PP2400118698
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 5/0
Mã phần lô PP2400118699
Giá từng phần lô 1,995,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu trung bình tổng hợp đa sợi bện số 6/0
Mã phần lô PP2400118700
Giá từng phần lô 1,485,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 4/0
Mã phần lô PP2400118701
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 5/0
Mã phần lô PP2400118702
Giá từng phần lô 562,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,438,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 6/0 kim dài 10mm
Mã phần lô PP2400118703
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 6/0 kim dài 13mm
Mã phần lô PP2400118704
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 7/0, kim 8.0mm
Mã phần lô PP2400118705
Giá từng phần lô 487,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,313,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 7/0, kim 6.4mm
Mã phần lô PP2400118706
Giá từng phần lô 400,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,015,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 8/0
Mã phần lô PP2400118707
Giá từng phần lô 548,493,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi polyamide, số 6/0, dài tối thiểu 80cm, 2 kim tròn 3/8C 10mm
Mã phần lô PP2400118708
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi polyamide, số 5/0, dài tối thiểu 80cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C 12mm
Mã phần lô PP2400118709
Giá từng phần lô 602,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ silicone cặp mạch máu cỡ 2mm x 200 mm
Mã phần lô PP2400118710
Giá từng phần lô 45,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ silicone cặp mạch máu cỡ 3mm x 200 mm
Mã phần lô PP2400118711
Giá từng phần lô 36,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 10
Mã phần lô PP2400118712
Giá từng phần lô 107,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 11
Mã phần lô PP2400118713
Giá từng phần lô 431,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 15
Mã phần lô PP2400118714
Giá từng phần lô 75,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ an toàn dạng cartridge, số 10
Mã phần lô PP2400118715
Giá từng phần lô 16,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ an toàn dạng cartridge, số 11
Mã phần lô PP2400118716
Giá từng phần lô 22,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ an toàn dạng cartridge, số 15
Mã phần lô PP2400118717
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->