Gói thầu: Gói 9 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao cho các xét nghiệm sinh hóa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400261513-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 9 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao cho các xét nghiệm sinh hóa
Số hiệu KHLCNT PL2400146024
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 56,018,022,011 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 840.356.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400119845 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kẽm 2,055,574,250 30,834,000
2 PP2400119846 - Định lượng C3 860,320,256 12,905,000
3 PP2400119847 - Định lượng C4 860,320,256 12,905,000
4 PP2400119848 - Định lượng IgA 549,689,668 8,246,000
5 PP2400119849 - Định lượng IgG 553,163,446 8,298,000
6 PP2400119850 - Định lượng IgM 552,402,070 8,287,000
7 PP2400119851 - Định lượng α-1 Antitrypsin 762,587,280 11,439,000
8 PP2400119852 - Định lượng Ceruloplasmin 848,306,970 12,725,000
9 PP2400119853 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 242,091,612 3,632,000
10 PP2400119854 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 314,995,518 4,725,000
11 PP2400119855 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 88,845,225 1,333,000
12 PP2400119856 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 131,050,750 1,966,000
13 PP2400119857 - Đo hoạt độ AST (GOT) 228,382,518 3,426,000
14 PP2400119858 - Đo hoạt độ AST (GOT) 1,429,007,580 21,436,000
15 PP2400119859 - Đo hoạt độ ALT (GPT) 443,458,200 6,652,000
16 PP2400119860 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương 69,077,568 1,037,000
17 PP2400119861 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 186,961,068 2,805,000
18 PP2400119862 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 39,647,780 595,000
19 PP2400119863 - Đo hoạt độ Amylase 222,183,360 3,333,000
20 PP2400119864 - Định lượng Cholesterol toàn phần 46,818,135 703,000
21 PP2400119865 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) 188,855,856 2,833,000
22 PP2400119866 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) 271,629,540 4,075,000
23 PP2400119867 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 5,915,800 89,000
24 PP2400119868 - Định lượng Creatinin 297,412,500 4,462,000
25 PP2400119869 - Định lượng CRP 12,409,833,975 186,148,000
26 PP2400119870 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao 133,686,372 2,006,000
27 PP2400119871 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường 275,211,468 4,129,000
28 PP2400119872 - Định lượng Glucose 273,035,464 4,096,000
29 PP2400119873 - Định lượng Phospho vô cơ 114,598,965 1,719,000
30 PP2400119874 - Định lượng Sắt 277,478,292 4,163,000
31 PP2400119875 - Đo hoạt độ LDH 167,744,960 2,517,000
32 PP2400119876 - Định lượng Triglycerid 108,180,282 1,623,000
33 PP2400119877 - Định lượng Ure 893,652,102 13,405,000
34 PP2400119878 - Định lượng Mg 284,938,416 4,275,000
35 PP2400119879 - Định lượng Acid Uric 96,781,272 1,452,000
36 PP2400119880 - Định lượng Bilirubin toàn phần 103,434,660 1,552,000
37 PP2400119881 - Định lượng Bilirubin toàn phần 40,617,889 610,000
38 PP2400119882 - Định lượng Bilirubin trực tiếp 213,514,056 3,203,000
39 PP2400119883 - Định lượng Calci toàn phần 459,767,280 6,897,000
40 PP2400119884 - Định lượng Protein toàn phần 244,424,375 3,667,000
41 PP2400119885 - Định lượng Protein toàn phần 56,913,925 854,000
42 PP2400119886 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) 1,026,078,455 15,392,000
43 PP2400119887 - Định lượng Protein 998,830,140 14,983,000
44 PP2400119888 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF 83,353,368 1,251,000
45 PP2400119889 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) 282,920,400 4,244,000
46 PP2400119890 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy 29,933,205 449,000
47 PP2400119891 - Dung dịch đệm ISE 324,120,115 4,862,000
48 PP2400119892 - Dung dịch rửa 11,835,936 178,000
49 PP2400119893 - Chất chuẩn điện giải mức giữa 572,086,425 8,582,000
50 PP2400119894 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 36,340,002 546,000
51 PP2400119895 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 1,258,276,415 18,875,000
52 PP2400119896 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải 18,158,380 273,000
53 PP2400119897 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 21,819,260 328,000
54 PP2400119898 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải 39,128,664 587,000
55 PP2400119899 - Định lượng HbA1c 162,803,600 2,443,000
56 PP2400119900 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 29,015,562 436,000
57 PP2400119901 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c 19,813,080 298,000
58 PP2400119902 - Định lượng Transferin 156,849,945 2,353,000
59 PP2400119903 - Đo hoạt độ Lipase 3,310,022,595 49,651,000
60 PP2400119904 - Hóa chất xét nghiệm Alpha Amylase Pancr, sử dụng cho máy hệ mở 2,282,557,596 34,239,000
61 PP2400119905 - Calib cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 7,408,270 112,000
62 PP2400119906 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 16,916,820 254,000
63 PP2400119907 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 20,099,676 302,000
64 PP2400119908 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 30,118,692 452,000
65 PP2400119909 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 56,230,428 844,000
66 PP2400119910 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu 213,146,346 3,198,000
67 PP2400119911 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy 77,316,432 1,160,000
68 PP2400119912 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy 46,496,928 698,000
69 PP2400119913 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO 255,796,376 3,837,000
70 PP2400119914 - Định lượng Methotrexate 158,478,684 2,378,000
71 PP2400119915 - Định lượng Vancomycin 99,316,308 1,490,000
72 PP2400119916 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin 54,485,968 818,000
73 PP2400119917 - Ống lấy mẫu 2,5 mL 516,848,400 7,753,000
74 PP2400119918 - Bóng đèn Halogen 233,298,296 3,500,000
75 PP2400119919 - Điện cực Sodium 623,255,456 9,349,000
76 PP2400119920 - Điện cực Potassium 636,337,280 9,546,000
77 PP2400119921 - Điện cực Chloride 623,255,456 9,349,000
78 PP2400119922 - Điện cực tham chiếu 699,660,194 10,495,000
79 PP2400119923 - White Rack 6,277,825 95,000
80 PP2400119924 - Dây bơm nhu động 51,148,140 768,000
81 PP2400119925 - Xy-lanh hút bệnh phẩm 280,823,146 4,213,000
82 PP2400119926 - Xy-lanh hút hóa chất 356,504,163 5,348,000
83 PP2400119927 - Vỏ Xy-lanh 64,323,408 965,000
84 PP2400119928 - Màng bơm chân không 57,770,265 867,000
85 PP2400119929 - Mixing Bar 9,531,040 143,000
86 PP2400119930 - Que khuấy dạng L 31,276,236 470,000
87 PP2400119931 - Cóng phản ứng 72,076,844 1,082,000
88 PP2400119932 - Kim hút hóa chất 119,440,860 1,792,000
89 PP2400119933 - Kim hút bệnh phẩm 148,431,976 2,227,000
90 PP2400119934 - Que khuấy dạng xoắn 53,931,374 809,000
91 PP2400119935 - Bơm dịch rửa 68,247,964 1,024,000
92 PP2400119936 - Bộ phận giữ kim 55,885,858 839,000
93 PP2400119937 - Ống đựng mẫu nước tiểu 352,350,000 5,286,000
94 PP2400119938 - Nắp ống đựng nước tiểu 140,400,000 2,106,000
95 PP2400119939 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alkaline Phosphatase 19,202,000 289,000
96 PP2400119940 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase 25,640,000 385,000
97 PP2400119941 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 4 47,565,600 714,000
98 PP2400119942 - Gói hút ẩm 342,540,000 5,139,000
99 PP2400119943 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 3 41,510,400 623,000
100 PP2400119944 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 7 52,620,000 790,000
101 PP2400119945 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid 25,701,600 386,000
102 PP2400119946 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ca 85,808,000 1,288,000
103 PP2400119947 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho 15,823,800 238,000
104 PP2400119948 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe 50,388,000 756,000
105 PP2400119949 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol 35,997,600 540,000
106 PP2400119950 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose 47,520,000 713,000
107 PP2400119951 - IVD rửa xét nghiệm sinh hóa 111,099,000 1,667,000
108 PP2400119952 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP 6,511,200,000 97,668,000
109 PP2400119953 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid uric 8,068,800 122,000
110 PP2400119954 - Đầu tip hút mẫu và hóa chất 315,840,000 4,738,000
111 PP2400119955 - IVD pha loãng xét nghiệm sinh hóa số 3 50,005,200 751,000
112 PP2400119956 - Gói tạo ẩm 76,273,000 1,145,000
113 PP2400119957 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin 72,646,000 1,090,000
114 PP2400119958 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT 81,792,000 1,227,000
115 PP2400119959 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate dehydrogenase 19,819,200 298,000
116 PP2400119960 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cl 91,072,000 1,367,000
117 PP2400119961 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen 60,970,000 915,000
118 PP2400119962 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng K 81,720,000 1,226,000
119 PP2400119963 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin 20,100,000 302,000
120 PP2400119964 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg 27,830,400 418,000
121 PP2400119965 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT 20,150,000 303,000
122 PP2400119966 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na 75,008,000 1,126,000
123 PP2400119967 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần 65,904,000 989,000
124 PP2400119968 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST 83,056,000 1,246,000
125 PP2400119969 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin liên hợp và Bilirubin không liên hợp 4,416,400 67,000
126 PP2400119970 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin Kinase 17,108,400 257,000
127 PP2400119971 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần 3,675,200 56,000
128 PP2400119972 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 1 26,829,600 403,000
129 PP2400119973 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 2 33,003,200 496,000
130 PP2400119974 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 32 22,971,200 345,000
131 PP2400119975 - IVD tham chiếu xét nghiệm sinh hóa số 800 95,540,800 1,434,000
132 PP2400119976 - IVD pha loãng xét nghiệm sinh hóa số 1 4,814,400 73,000
133 PP2400119977 - IVD pha loãng xét nghiệm sinh hóa số 2 4,720,000 71,000
134 PP2400119978 - IVD pha loãng mẫu nước tiểu xét nghiệm sinh hóa 4,697,800 71,000
135 PP2400119979 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 20 12,911,800 194,000
136 PP2400119980 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 28 13,154,400 198,000
137 PP2400119981 - IVD hoàn nguyên xét nghiệm sinh hóa 3,309,400 50,000
138 PP2400119982 - Chất hiệu chuẩn mức 1 xét nghiệm sinh hóa 4,136,000 63,000
139 PP2400119983 - Cốc đựng mẫu 17,860,000 268,000
140 PP2400119984 - Nắp chống bay hơi 3,290,000 50,000
141 PP2400119985 - Đầu tip hút mẫu và pha loãng 59,540,000 894,000
142 PP2400119986 - Cuvette để thực hiện xét nghiệm sinh hóa và/hoặc pha loãng mẫu 123,109,600 1,847,000
143 PP2400119987 - Vật tư để bảo trì Hệ thống xét nghiệm. 2,820,000 43,000
144 PP2400119988 - Blue cap (gồm lọ, nắp, đệm) 99,825,000 1,498,000
145 PP2400119989 - Glass Insert 192,500,000 2,888,000
146 PP2400119990 - Cột HP 5-MS 155,166,000 2,328,000
147 PP2400119991 - SGE Liner 42,225,000 634,000
148 PP2400119992 - Agilent Gold Plated Seal 36,135,000 543,000
149 PP2400119993 - Agilent Septum 49,776,000 747,000
150 PP2400119994 - Agilent Syringe 33,792,000 507,000
151 PP2400119995 - O’ring for inlet liner 14,940,000 225,000
152 PP2400119996 - Oil Inland 45 for rotary vane pums 27,936,000 420,000
153 PP2400119997 - Bond Elut LRC-C18, 100mg (Aligent part No 12113074) 288,750,000 4,332,000
154 PP2400119998 - Hydroxylamine hydrochloride 9,051,000 136,000
155 PP2400119999 - Cột Mass Track AA2.1 x 150 mm 320,480,000 4,808,000
156 PP2400120000 - Bộ Kit lọc in-line 43,956,000 660,000
157 PP2400120001 - Bộ kit dẫn xuất AAA Mass Track 312,620,000 4,690,000
158 PP2400120002 - Dung dịch Mass Track AAA Eluent A Concentrate (Waters MassTrak AAA Eluent A (Pha động A) 188,540,000 2,829,000
159 PP2400120003 - Dung dịch Mass Track AAA Ultra Eluent B (AccQ-Tag Ultra Eluent B ( Pha động B)) 297,220,000 4,459,000
160 PP2400120004 - Lọ mẫu loại recovery với Screwcap, không-preslit septa. 197,400,000 2,961,000
161 PP2400120005 - Đầu lọc mẫu 216,360,000 3,246,000
162 PP2400120006 - Acetonitril HPLC 40,380,000 606,000
163 PP2400120007 - Nước cất HPLC 90,300,000 1,355,000
164 PP2400120008 - Methanol HPLC 36,552,000 549,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng kẽm
Mã phần lô PP2400119845
Giá từng phần lô 2,055,574,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,834,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng C3
Mã phần lô PP2400119846
Giá từng phần lô 860,320,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,905,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng C4
Mã phần lô PP2400119847
Giá từng phần lô 860,320,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,905,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng IgA
Mã phần lô PP2400119848
Giá từng phần lô 549,689,668
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,246,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng IgG
Mã phần lô PP2400119849
Giá từng phần lô 553,163,446
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,298,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng IgM
Mã phần lô PP2400119850
Giá từng phần lô 552,402,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,287,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng α-1 Antitrypsin
Mã phần lô PP2400119851
Giá từng phần lô 762,587,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,439,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Ceruloplasmin
Mã phần lô PP2400119852
Giá từng phần lô 848,306,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2400119853
Giá từng phần lô 242,091,612
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,632,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2
Mã phần lô PP2400119854
Giá từng phần lô 314,995,518
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400119855
Giá từng phần lô 88,845,225
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Mã phần lô PP2400119856
Giá từng phần lô 131,050,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2400119857
Giá từng phần lô 228,382,518
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,426,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2400119858
Giá từng phần lô 1,429,007,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,436,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2400119859
Giá từng phần lô 443,458,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,652,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400119860
Giá từng phần lô 69,077,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
Mã phần lô PP2400119861
Giá từng phần lô 186,961,068
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,805,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
Mã phần lô PP2400119862
Giá từng phần lô 39,647,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2400119863
Giá từng phần lô 222,183,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,333,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2400119864
Giá từng phần lô 46,818,135
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase)
Mã phần lô PP2400119865
Giá từng phần lô 188,855,856
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,833,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
Mã phần lô PP2400119866
Giá từng phần lô 271,629,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400119867
Giá từng phần lô 5,915,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2400119868
Giá từng phần lô 297,412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,462,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng CRP
Mã phần lô PP2400119869
Giá từng phần lô 12,409,833,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,148,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400119870
Giá từng phần lô 133,686,372
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,006,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Mã phần lô PP2400119871
Giá từng phần lô 275,211,468
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,129,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400119872
Giá từng phần lô 273,035,464
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,096,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2400119873
Giá từng phần lô 114,598,965
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Sắt
Mã phần lô PP2400119874
Giá từng phần lô 277,478,292
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,163,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2400119875
Giá từng phần lô 167,744,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,517,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2400119876
Giá từng phần lô 108,180,282
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2400119877
Giá từng phần lô 893,652,102
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,405,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Mg
Mã phần lô PP2400119878
Giá từng phần lô 284,938,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2400119879
Giá từng phần lô 96,781,272
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400119880
Giá từng phần lô 103,434,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400119881
Giá từng phần lô 40,617,889
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400119882
Giá từng phần lô 213,514,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,203,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2400119883
Giá từng phần lô 459,767,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,897,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400119884
Giá từng phần lô 244,424,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,667,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400119885
Giá từng phần lô 56,913,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
Mã phần lô PP2400119886
Giá từng phần lô 1,026,078,455
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Protein
Mã phần lô PP2400119887
Giá từng phần lô 998,830,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,983,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2400119888
Giá từng phần lô 83,353,368
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng RF (Reumatoid Factor)
Mã phần lô PP2400119889
Giá từng phần lô 282,920,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,244,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Mã phần lô PP2400119890
Giá từng phần lô 29,933,205
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch đệm ISE
Mã phần lô PP2400119891
Giá từng phần lô 324,120,115
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,862,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400119892
Giá từng phần lô 11,835,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn điện giải mức giữa
Mã phần lô PP2400119893
Giá từng phần lô 572,086,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,582,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400119894
Giá từng phần lô 36,340,002
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400119895
Giá từng phần lô 1,258,276,415
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400119896
Giá từng phần lô 18,158,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400119897
Giá từng phần lô 21,819,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400119898
Giá từng phần lô 39,128,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400119899
Giá từng phần lô 162,803,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,443,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400119900
Giá từng phần lô 29,015,562
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400119901
Giá từng phần lô 19,813,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Transferin
Mã phần lô PP2400119902
Giá từng phần lô 156,849,945
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,353,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đo hoạt độ Lipase
Mã phần lô PP2400119903
Giá từng phần lô 3,310,022,595
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,651,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Alpha Amylase Pancr, sử dụng cho máy hệ mở
Mã phần lô PP2400119904
Giá từng phần lô 2,282,557,596
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,239,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Calib cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400119905
Giá từng phần lô 7,408,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2400119906
Giá từng phần lô 16,916,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2400119907
Giá từng phần lô 20,099,676
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400119908
Giá từng phần lô 30,118,692
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400119909
Giá từng phần lô 56,230,428
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu
Mã phần lô PP2400119910
Giá từng phần lô 213,146,346
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,198,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2400119911
Giá từng phần lô 77,316,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2400119912
Giá từng phần lô 46,496,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2400119913
Giá từng phần lô 255,796,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,837,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Methotrexate
Mã phần lô PP2400119914
Giá từng phần lô 158,478,684
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,378,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2400119915
Giá từng phần lô 99,316,308
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2400119916
Giá từng phần lô 54,485,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống lấy mẫu 2,5 mL
Mã phần lô PP2400119917
Giá từng phần lô 516,848,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,753,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bóng đèn Halogen
Mã phần lô PP2400119918
Giá từng phần lô 233,298,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực Sodium
Mã phần lô PP2400119919
Giá từng phần lô 623,255,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,349,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực Potassium
Mã phần lô PP2400119920
Giá từng phần lô 636,337,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,546,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực Chloride
Mã phần lô PP2400119921
Giá từng phần lô 623,255,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,349,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400119922
Giá từng phần lô 699,660,194
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,495,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
White Rack
Mã phần lô PP2400119923
Giá từng phần lô 6,277,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây bơm nhu động
Mã phần lô PP2400119924
Giá từng phần lô 51,148,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xy-lanh hút bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400119925
Giá từng phần lô 280,823,146
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,213,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xy-lanh hút hóa chất
Mã phần lô PP2400119926
Giá từng phần lô 356,504,163
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,348,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vỏ Xy-lanh
Mã phần lô PP2400119927
Giá từng phần lô 64,323,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng bơm chân không
Mã phần lô PP2400119928
Giá từng phần lô 57,770,265
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mixing Bar
Mã phần lô PP2400119929
Giá từng phần lô 9,531,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que khuấy dạng L
Mã phần lô PP2400119930
Giá từng phần lô 31,276,236
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400119931
Giá từng phần lô 72,076,844
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim hút hóa chất
Mã phần lô PP2400119932
Giá từng phần lô 119,440,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim hút bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400119933
Giá từng phần lô 148,431,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que khuấy dạng xoắn
Mã phần lô PP2400119934
Giá từng phần lô 53,931,374
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm dịch rửa
Mã phần lô PP2400119935
Giá từng phần lô 68,247,964
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ phận giữ kim
Mã phần lô PP2400119936
Giá từng phần lô 55,885,858
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống đựng mẫu nước tiểu
Mã phần lô PP2400119937
Giá từng phần lô 352,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,286,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nắp ống đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400119938
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alkaline Phosphatase
Mã phần lô PP2400119939
Giá từng phần lô 19,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
Mã phần lô PP2400119940
Giá từng phần lô 25,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 4
Mã phần lô PP2400119941
Giá từng phần lô 47,565,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gói hút ẩm
Mã phần lô PP2400119942
Giá từng phần lô 342,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,139,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 3
Mã phần lô PP2400119943
Giá từng phần lô 41,510,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 7
Mã phần lô PP2400119944
Giá từng phần lô 52,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2400119945
Giá từng phần lô 25,701,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ca
Mã phần lô PP2400119946
Giá từng phần lô 85,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho
Mã phần lô PP2400119947
Giá từng phần lô 15,823,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe
Mã phần lô PP2400119948
Giá từng phần lô 50,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2400119949
Giá từng phần lô 35,997,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400119950
Giá từng phần lô 47,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
IVD rửa xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400119951
Giá từng phần lô 111,099,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,667,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2400119952
Giá từng phần lô 6,511,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,668,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid uric
Mã phần lô PP2400119953
Giá từng phần lô 8,068,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu tip hút mẫu và hóa chất
Mã phần lô PP2400119954
Giá từng phần lô 315,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,738,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
IVD pha loãng xét nghiệm sinh hóa số 3
Mã phần lô PP2400119955
Giá từng phần lô 50,005,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gói tạo ẩm
Mã phần lô PP2400119956
Giá từng phần lô 76,273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2400119957
Giá từng phần lô 72,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT
Mã phần lô PP2400119958
Giá từng phần lô 81,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate dehydrogenase
Mã phần lô PP2400119959
Giá từng phần lô 19,819,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cl
Mã phần lô PP2400119960
Giá từng phần lô 91,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen
Mã phần lô PP2400119961
Giá từng phần lô 60,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng K
Mã phần lô PP2400119962
Giá từng phần lô 81,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,226,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2400119963
Giá từng phần lô 20,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg
Mã phần lô PP2400119964
Giá từng phần lô 27,830,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT
Mã phần lô PP2400119965
Giá từng phần lô 20,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na
Mã phần lô PP2400119966
Giá từng phần lô 75,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,126,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400119967
Giá từng phần lô 65,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST
Mã phần lô PP2400119968
Giá từng phần lô 83,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin liên hợp và Bilirubin không liên hợp
Mã phần lô PP2400119969
Giá từng phần lô 4,416,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin Kinase
Mã phần lô PP2400119970
Giá từng phần lô 17,108,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400119971
Giá từng phần lô 3,675,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 1
Mã phần lô PP2400119972
Giá từng phần lô 26,829,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 2
Mã phần lô PP2400119973
Giá từng phần lô 33,003,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 32
Mã phần lô PP2400119974
Giá từng phần lô 22,971,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
IVD tham chiếu xét nghiệm sinh hóa số 800
Mã phần lô PP2400119975
Giá từng phần lô 95,540,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
IVD pha loãng xét nghiệm sinh hóa số 1
Mã phần lô PP2400119976
Giá từng phần lô 4,814,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
IVD pha loãng xét nghiệm sinh hóa số 2
Mã phần lô PP2400119977
Giá từng phần lô 4,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
IVD pha loãng mẫu nước tiểu xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400119978
Giá từng phần lô 4,697,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 20
Mã phần lô PP2400119979
Giá từng phần lô 12,911,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 28
Mã phần lô PP2400119980
Giá từng phần lô 13,154,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
IVD hoàn nguyên xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400119981
Giá từng phần lô 3,309,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn mức 1 xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400119982
Giá từng phần lô 4,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2400119983
Giá từng phần lô 17,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nắp chống bay hơi
Mã phần lô PP2400119984
Giá từng phần lô 3,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu tip hút mẫu và pha loãng
Mã phần lô PP2400119985
Giá từng phần lô 59,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cuvette để thực hiện xét nghiệm sinh hóa và/hoặc pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400119986
Giá từng phần lô 123,109,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,847,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư để bảo trì Hệ thống xét nghiệm.
Mã phần lô PP2400119987
Giá từng phần lô 2,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Blue cap (gồm lọ, nắp, đệm)
Mã phần lô PP2400119988
Giá từng phần lô 99,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Glass Insert
Mã phần lô PP2400119989
Giá từng phần lô 192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,888,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cột HP 5-MS
Mã phần lô PP2400119990
Giá từng phần lô 155,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SGE Liner
Mã phần lô PP2400119991
Giá từng phần lô 42,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Agilent Gold Plated Seal
Mã phần lô PP2400119992
Giá từng phần lô 36,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Agilent Septum
Mã phần lô PP2400119993
Giá từng phần lô 49,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Agilent Syringe
Mã phần lô PP2400119994
Giá từng phần lô 33,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
O’ring for inlet liner
Mã phần lô PP2400119995
Giá từng phần lô 14,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Oil Inland 45 for rotary vane pums
Mã phần lô PP2400119996
Giá từng phần lô 27,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bond Elut LRC-C18, 100mg (Aligent part No 12113074)
Mã phần lô PP2400119997
Giá từng phần lô 288,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,332,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hydroxylamine hydrochloride
Mã phần lô PP2400119998
Giá từng phần lô 9,051,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cột Mass Track AA2.1 x 150 mm
Mã phần lô PP2400119999
Giá từng phần lô 320,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ Kit lọc in-line
Mã phần lô PP2400120000
Giá từng phần lô 43,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ kit dẫn xuất AAA Mass Track
Mã phần lô PP2400120001
Giá từng phần lô 312,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch Mass Track AAA Eluent A Concentrate (Waters MassTrak AAA Eluent A (Pha động A)
Mã phần lô PP2400120002
Giá từng phần lô 188,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch Mass Track AAA Ultra Eluent B (AccQ-Tag Ultra Eluent B ( Pha động B))
Mã phần lô PP2400120003
Giá từng phần lô 297,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,459,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lọ mẫu loại recovery với Screwcap, không-preslit septa.
Mã phần lô PP2400120004
Giá từng phần lô 197,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu lọc mẫu
Mã phần lô PP2400120005
Giá từng phần lô 216,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,246,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Acetonitril HPLC
Mã phần lô PP2400120006
Giá từng phần lô 40,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nước cất HPLC
Mã phần lô PP2400120007
Giá từng phần lô 90,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,355,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Methanol HPLC
Mã phần lô PP2400120008
Giá từng phần lô 36,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->