Gói thầu: Gói 9 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao cho các xét nghiệm sinh hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400261513-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 9 - Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao cho các xét nghiệm sinh hóa |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400146024 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 56,018,022,011 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 840.356.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400119845 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kẽm | 2,055,574,250 | 30,834,000 |
| 2 | PP2400119846 - Định lượng C3 | 860,320,256 | 12,905,000 |
| 3 | PP2400119847 - Định lượng C4 | 860,320,256 | 12,905,000 |
| 4 | PP2400119848 - Định lượng IgA | 549,689,668 | 8,246,000 |
| 5 | PP2400119849 - Định lượng IgG | 553,163,446 | 8,298,000 |
| 6 | PP2400119850 - Định lượng IgM | 552,402,070 | 8,287,000 |
| 7 | PP2400119851 - Định lượng α-1 Antitrypsin | 762,587,280 | 11,439,000 |
| 8 | PP2400119852 - Định lượng Ceruloplasmin | 848,306,970 | 12,725,000 |
| 9 | PP2400119853 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 242,091,612 | 3,632,000 |
| 10 | PP2400119854 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 | 314,995,518 | 4,725,000 |
| 11 | PP2400119855 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 88,845,225 | 1,333,000 |
| 12 | PP2400119856 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 131,050,750 | 1,966,000 |
| 13 | PP2400119857 - Đo hoạt độ AST (GOT) | 228,382,518 | 3,426,000 |
| 14 | PP2400119858 - Đo hoạt độ AST (GOT) | 1,429,007,580 | 21,436,000 |
| 15 | PP2400119859 - Đo hoạt độ ALT (GPT) | 443,458,200 | 6,652,000 |
| 16 | PP2400119860 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương | 69,077,568 | 1,037,000 |
| 17 | PP2400119861 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 186,961,068 | 2,805,000 |
| 18 | PP2400119862 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 39,647,780 | 595,000 |
| 19 | PP2400119863 - Đo hoạt độ Amylase | 222,183,360 | 3,333,000 |
| 20 | PP2400119864 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 46,818,135 | 703,000 |
| 21 | PP2400119865 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) | 188,855,856 | 2,833,000 |
| 22 | PP2400119866 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) | 271,629,540 | 4,075,000 |
| 23 | PP2400119867 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 5,915,800 | 89,000 |
| 24 | PP2400119868 - Định lượng Creatinin | 297,412,500 | 4,462,000 |
| 25 | PP2400119869 - Định lượng CRP | 12,409,833,975 | 186,148,000 |
| 26 | PP2400119870 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 133,686,372 | 2,006,000 |
| 27 | PP2400119871 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 275,211,468 | 4,129,000 |
| 28 | PP2400119872 - Định lượng Glucose | 273,035,464 | 4,096,000 |
| 29 | PP2400119873 - Định lượng Phospho vô cơ | 114,598,965 | 1,719,000 |
| 30 | PP2400119874 - Định lượng Sắt | 277,478,292 | 4,163,000 |
| 31 | PP2400119875 - Đo hoạt độ LDH | 167,744,960 | 2,517,000 |
| 32 | PP2400119876 - Định lượng Triglycerid | 108,180,282 | 1,623,000 |
| 33 | PP2400119877 - Định lượng Ure | 893,652,102 | 13,405,000 |
| 34 | PP2400119878 - Định lượng Mg | 284,938,416 | 4,275,000 |
| 35 | PP2400119879 - Định lượng Acid Uric | 96,781,272 | 1,452,000 |
| 36 | PP2400119880 - Định lượng Bilirubin toàn phần | 103,434,660 | 1,552,000 |
| 37 | PP2400119881 - Định lượng Bilirubin toàn phần | 40,617,889 | 610,000 |
| 38 | PP2400119882 - Định lượng Bilirubin trực tiếp | 213,514,056 | 3,203,000 |
| 39 | PP2400119883 - Định lượng Calci toàn phần | 459,767,280 | 6,897,000 |
| 40 | PP2400119884 - Định lượng Protein toàn phần | 244,424,375 | 3,667,000 |
| 41 | PP2400119885 - Định lượng Protein toàn phần | 56,913,925 | 854,000 |
| 42 | PP2400119886 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) | 1,026,078,455 | 15,392,000 |
| 43 | PP2400119887 - Định lượng Protein | 998,830,140 | 14,983,000 |
| 44 | PP2400119888 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF | 83,353,368 | 1,251,000 |
| 45 | PP2400119889 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) | 282,920,400 | 4,244,000 |
| 46 | PP2400119890 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 29,933,205 | 449,000 |
| 47 | PP2400119891 - Dung dịch đệm ISE | 324,120,115 | 4,862,000 |
| 48 | PP2400119892 - Dung dịch rửa | 11,835,936 | 178,000 |
| 49 | PP2400119893 - Chất chuẩn điện giải mức giữa | 572,086,425 | 8,582,000 |
| 50 | PP2400119894 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 36,340,002 | 546,000 |
| 51 | PP2400119895 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 1,258,276,415 | 18,875,000 |
| 52 | PP2400119896 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 18,158,380 | 273,000 |
| 53 | PP2400119897 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 21,819,260 | 328,000 |
| 54 | PP2400119898 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải | 39,128,664 | 587,000 |
| 55 | PP2400119899 - Định lượng HbA1c | 162,803,600 | 2,443,000 |
| 56 | PP2400119900 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 29,015,562 | 436,000 |
| 57 | PP2400119901 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | 19,813,080 | 298,000 |
| 58 | PP2400119902 - Định lượng Transferin | 156,849,945 | 2,353,000 |
| 59 | PP2400119903 - Đo hoạt độ Lipase | 3,310,022,595 | 49,651,000 |
| 60 | PP2400119904 - Hóa chất xét nghiệm Alpha Amylase Pancr, sử dụng cho máy hệ mở | 2,282,557,596 | 34,239,000 |
| 61 | PP2400119905 - Calib cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 7,408,270 | 112,000 |
| 62 | PP2400119906 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 16,916,820 | 254,000 |
| 63 | PP2400119907 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 20,099,676 | 302,000 |
| 64 | PP2400119908 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 30,118,692 | 452,000 |
| 65 | PP2400119909 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 56,230,428 | 844,000 |
| 66 | PP2400119910 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu | 213,146,346 | 3,198,000 |
| 67 | PP2400119911 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy | 77,316,432 | 1,160,000 |
| 68 | PP2400119912 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 46,496,928 | 698,000 |
| 69 | PP2400119913 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO | 255,796,376 | 3,837,000 |
| 70 | PP2400119914 - Định lượng Methotrexate | 158,478,684 | 2,378,000 |
| 71 | PP2400119915 - Định lượng Vancomycin | 99,316,308 | 1,490,000 |
| 72 | PP2400119916 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin | 54,485,968 | 818,000 |
| 73 | PP2400119917 - Ống lấy mẫu 2,5 mL | 516,848,400 | 7,753,000 |
| 74 | PP2400119918 - Bóng đèn Halogen | 233,298,296 | 3,500,000 |
| 75 | PP2400119919 - Điện cực Sodium | 623,255,456 | 9,349,000 |
| 76 | PP2400119920 - Điện cực Potassium | 636,337,280 | 9,546,000 |
| 77 | PP2400119921 - Điện cực Chloride | 623,255,456 | 9,349,000 |
| 78 | PP2400119922 - Điện cực tham chiếu | 699,660,194 | 10,495,000 |
| 79 | PP2400119923 - White Rack | 6,277,825 | 95,000 |
| 80 | PP2400119924 - Dây bơm nhu động | 51,148,140 | 768,000 |
| 81 | PP2400119925 - Xy-lanh hút bệnh phẩm | 280,823,146 | 4,213,000 |
| 82 | PP2400119926 - Xy-lanh hút hóa chất | 356,504,163 | 5,348,000 |
| 83 | PP2400119927 - Vỏ Xy-lanh | 64,323,408 | 965,000 |
| 84 | PP2400119928 - Màng bơm chân không | 57,770,265 | 867,000 |
| 85 | PP2400119929 - Mixing Bar | 9,531,040 | 143,000 |
| 86 | PP2400119930 - Que khuấy dạng L | 31,276,236 | 470,000 |
| 87 | PP2400119931 - Cóng phản ứng | 72,076,844 | 1,082,000 |
| 88 | PP2400119932 - Kim hút hóa chất | 119,440,860 | 1,792,000 |
| 89 | PP2400119933 - Kim hút bệnh phẩm | 148,431,976 | 2,227,000 |
| 90 | PP2400119934 - Que khuấy dạng xoắn | 53,931,374 | 809,000 |
| 91 | PP2400119935 - Bơm dịch rửa | 68,247,964 | 1,024,000 |
| 92 | PP2400119936 - Bộ phận giữ kim | 55,885,858 | 839,000 |
| 93 | PP2400119937 - Ống đựng mẫu nước tiểu | 352,350,000 | 5,286,000 |
| 94 | PP2400119938 - Nắp ống đựng nước tiểu | 140,400,000 | 2,106,000 |
| 95 | PP2400119939 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alkaline Phosphatase | 19,202,000 | 289,000 |
| 96 | PP2400119940 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase | 25,640,000 | 385,000 |
| 97 | PP2400119941 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 4 | 47,565,600 | 714,000 |
| 98 | PP2400119942 - Gói hút ẩm | 342,540,000 | 5,139,000 |
| 99 | PP2400119943 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 3 | 41,510,400 | 623,000 |
| 100 | PP2400119944 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 7 | 52,620,000 | 790,000 |
| 101 | PP2400119945 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid | 25,701,600 | 386,000 |
| 102 | PP2400119946 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ca | 85,808,000 | 1,288,000 |
| 103 | PP2400119947 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho | 15,823,800 | 238,000 |
| 104 | PP2400119948 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe | 50,388,000 | 756,000 |
| 105 | PP2400119949 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol | 35,997,600 | 540,000 |
| 106 | PP2400119950 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose | 47,520,000 | 713,000 |
| 107 | PP2400119951 - IVD rửa xét nghiệm sinh hóa | 111,099,000 | 1,667,000 |
| 108 | PP2400119952 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP | 6,511,200,000 | 97,668,000 |
| 109 | PP2400119953 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid uric | 8,068,800 | 122,000 |
| 110 | PP2400119954 - Đầu tip hút mẫu và hóa chất | 315,840,000 | 4,738,000 |
| 111 | PP2400119955 - IVD pha loãng xét nghiệm sinh hóa số 3 | 50,005,200 | 751,000 |
| 112 | PP2400119956 - Gói tạo ẩm | 76,273,000 | 1,145,000 |
| 113 | PP2400119957 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin | 72,646,000 | 1,090,000 |
| 114 | PP2400119958 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT | 81,792,000 | 1,227,000 |
| 115 | PP2400119959 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate dehydrogenase | 19,819,200 | 298,000 |
| 116 | PP2400119960 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cl | 91,072,000 | 1,367,000 |
| 117 | PP2400119961 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen | 60,970,000 | 915,000 |
| 118 | PP2400119962 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng K | 81,720,000 | 1,226,000 |
| 119 | PP2400119963 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin | 20,100,000 | 302,000 |
| 120 | PP2400119964 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg | 27,830,400 | 418,000 |
| 121 | PP2400119965 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT | 20,150,000 | 303,000 |
| 122 | PP2400119966 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na | 75,008,000 | 1,126,000 |
| 123 | PP2400119967 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần | 65,904,000 | 989,000 |
| 124 | PP2400119968 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST | 83,056,000 | 1,246,000 |
| 125 | PP2400119969 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin liên hợp và Bilirubin không liên hợp | 4,416,400 | 67,000 |
| 126 | PP2400119970 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin Kinase | 17,108,400 | 257,000 |
| 127 | PP2400119971 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần | 3,675,200 | 56,000 |
| 128 | PP2400119972 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 1 | 26,829,600 | 403,000 |
| 129 | PP2400119973 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 2 | 33,003,200 | 496,000 |
| 130 | PP2400119974 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 32 | 22,971,200 | 345,000 |
| 131 | PP2400119975 - IVD tham chiếu xét nghiệm sinh hóa số 800 | 95,540,800 | 1,434,000 |
| 132 | PP2400119976 - IVD pha loãng xét nghiệm sinh hóa số 1 | 4,814,400 | 73,000 |
| 133 | PP2400119977 - IVD pha loãng xét nghiệm sinh hóa số 2 | 4,720,000 | 71,000 |
| 134 | PP2400119978 - IVD pha loãng mẫu nước tiểu xét nghiệm sinh hóa | 4,697,800 | 71,000 |
| 135 | PP2400119979 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 20 | 12,911,800 | 194,000 |
| 136 | PP2400119980 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 28 | 13,154,400 | 198,000 |
| 137 | PP2400119981 - IVD hoàn nguyên xét nghiệm sinh hóa | 3,309,400 | 50,000 |
| 138 | PP2400119982 - Chất hiệu chuẩn mức 1 xét nghiệm sinh hóa | 4,136,000 | 63,000 |
| 139 | PP2400119983 - Cốc đựng mẫu | 17,860,000 | 268,000 |
| 140 | PP2400119984 - Nắp chống bay hơi | 3,290,000 | 50,000 |
| 141 | PP2400119985 - Đầu tip hút mẫu và pha loãng | 59,540,000 | 894,000 |
| 142 | PP2400119986 - Cuvette để thực hiện xét nghiệm sinh hóa và/hoặc pha loãng mẫu | 123,109,600 | 1,847,000 |
| 143 | PP2400119987 - Vật tư để bảo trì Hệ thống xét nghiệm. | 2,820,000 | 43,000 |
| 144 | PP2400119988 - Blue cap (gồm lọ, nắp, đệm) | 99,825,000 | 1,498,000 |
| 145 | PP2400119989 - Glass Insert | 192,500,000 | 2,888,000 |
| 146 | PP2400119990 - Cột HP 5-MS | 155,166,000 | 2,328,000 |
| 147 | PP2400119991 - SGE Liner | 42,225,000 | 634,000 |
| 148 | PP2400119992 - Agilent Gold Plated Seal | 36,135,000 | 543,000 |
| 149 | PP2400119993 - Agilent Septum | 49,776,000 | 747,000 |
| 150 | PP2400119994 - Agilent Syringe | 33,792,000 | 507,000 |
| 151 | PP2400119995 - O’ring for inlet liner | 14,940,000 | 225,000 |
| 152 | PP2400119996 - Oil Inland 45 for rotary vane pums | 27,936,000 | 420,000 |
| 153 | PP2400119997 - Bond Elut LRC-C18, 100mg (Aligent part No 12113074) | 288,750,000 | 4,332,000 |
| 154 | PP2400119998 - Hydroxylamine hydrochloride | 9,051,000 | 136,000 |
| 155 | PP2400119999 - Cột Mass Track AA2.1 x 150 mm | 320,480,000 | 4,808,000 |
| 156 | PP2400120000 - Bộ Kit lọc in-line | 43,956,000 | 660,000 |
| 157 | PP2400120001 - Bộ kit dẫn xuất AAA Mass Track | 312,620,000 | 4,690,000 |
| 158 | PP2400120002 - Dung dịch Mass Track AAA Eluent A Concentrate (Waters MassTrak AAA Eluent A (Pha động A) | 188,540,000 | 2,829,000 |
| 159 | PP2400120003 - Dung dịch Mass Track AAA Ultra Eluent B (AccQ-Tag Ultra Eluent B ( Pha động B)) | 297,220,000 | 4,459,000 |
| 160 | PP2400120004 - Lọ mẫu loại recovery với Screwcap, không-preslit septa. | 197,400,000 | 2,961,000 |
| 161 | PP2400120005 - Đầu lọc mẫu | 216,360,000 | 3,246,000 |
| 162 | PP2400120006 - Acetonitril HPLC | 40,380,000 | 606,000 |
| 163 | PP2400120007 - Nước cất HPLC | 90,300,000 | 1,355,000 |
| 164 | PP2400120008 - Methanol HPLC | 36,552,000 | 549,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400119845 |
| Giá từng phần lô | 2,055,574,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng C3 |
|
| Mã phần lô | PP2400119846 |
| Giá từng phần lô | 860,320,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng C4 |
|
| Mã phần lô | PP2400119847 |
| Giá từng phần lô | 860,320,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng IgA |
|
| Mã phần lô | PP2400119848 |
| Giá từng phần lô | 549,689,668 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400119849 |
| Giá từng phần lô | 553,163,446 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400119850 |
| Giá từng phần lô | 552,402,070 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng α-1 Antitrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2400119851 |
| Giá từng phần lô | 762,587,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Ceruloplasmin |
|
| Mã phần lô | PP2400119852 |
| Giá từng phần lô | 848,306,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400119853 |
| Giá từng phần lô | 242,091,612 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400119854 |
| Giá từng phần lô | 314,995,518 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400119855 |
| Giá từng phần lô | 88,845,225 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
| Mã phần lô | PP2400119856 |
| Giá từng phần lô | 131,050,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2400119857 |
| Giá từng phần lô | 228,382,518 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2400119858 |
| Giá từng phần lô | 1,429,007,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2400119859 |
| Giá từng phần lô | 443,458,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400119860 |
| Giá từng phần lô | 69,077,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,037,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) |
|
| Mã phần lô | PP2400119861 |
| Giá từng phần lô | 186,961,068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) |
|
| Mã phần lô | PP2400119862 |
| Giá từng phần lô | 39,647,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400119863 |
| Giá từng phần lô | 222,183,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400119864 |
| Giá từng phần lô | 46,818,135 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2400119865 |
| Giá từng phần lô | 188,855,856 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,833,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2400119866 |
| Giá từng phần lô | 271,629,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400119867 |
| Giá từng phần lô | 5,915,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400119868 |
| Giá từng phần lô | 297,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400119869 |
| Giá từng phần lô | 12,409,833,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400119870 |
| Giá từng phần lô | 133,686,372 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,006,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
| Mã phần lô | PP2400119871 |
| Giá từng phần lô | 275,211,468 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400119872 |
| Giá từng phần lô | 273,035,464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400119873 |
| Giá từng phần lô | 114,598,965 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,719,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400119874 |
| Giá từng phần lô | 277,478,292 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400119875 |
| Giá từng phần lô | 167,744,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,517,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400119876 |
| Giá từng phần lô | 108,180,282 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400119877 |
| Giá từng phần lô | 893,652,102 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Mg |
|
| Mã phần lô | PP2400119878 |
| Giá từng phần lô | 284,938,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400119879 |
| Giá từng phần lô | 96,781,272 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400119880 |
| Giá từng phần lô | 103,434,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400119881 |
| Giá từng phần lô | 40,617,889 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400119882 |
| Giá từng phần lô | 213,514,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400119883 |
| Giá từng phần lô | 459,767,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,897,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400119884 |
| Giá từng phần lô | 244,424,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,667,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400119885 |
| Giá từng phần lô | 56,913,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Mã phần lô | PP2400119886 |
| Giá từng phần lô | 1,026,078,455 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400119887 |
| Giá từng phần lô | 998,830,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,983,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2400119888 |
| Giá từng phần lô | 83,353,368 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng RF (Reumatoid Factor) |
|
| Mã phần lô | PP2400119889 |
| Giá từng phần lô | 282,920,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400119890 |
| Giá từng phần lô | 29,933,205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Mã phần lô | PP2400119891 |
| Giá từng phần lô | 324,120,115 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,862,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400119892 |
| Giá từng phần lô | 11,835,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Mã phần lô | PP2400119893 |
| Giá từng phần lô | 572,086,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400119894 |
| Giá từng phần lô | 36,340,002 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400119895 |
| Giá từng phần lô | 1,258,276,415 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400119896 |
| Giá từng phần lô | 18,158,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400119897 |
| Giá từng phần lô | 21,819,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400119898 |
| Giá từng phần lô | 39,128,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400119899 |
| Giá từng phần lô | 162,803,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,443,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400119900 |
| Giá từng phần lô | 29,015,562 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400119901 |
| Giá từng phần lô | 19,813,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Transferin |
|
| Mã phần lô | PP2400119902 |
| Giá từng phần lô | 156,849,945 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đo hoạt độ Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400119903 |
| Giá từng phần lô | 3,310,022,595 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Alpha Amylase Pancr, sử dụng cho máy hệ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400119904 |
| Giá từng phần lô | 2,282,557,596 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Calib cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400119905 |
| Giá từng phần lô | 7,408,270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400119906 |
| Giá từng phần lô | 16,916,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400119907 |
| Giá từng phần lô | 20,099,676 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400119908 |
| Giá từng phần lô | 30,118,692 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400119909 |
| Giá từng phần lô | 56,230,428 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400119910 |
| Giá từng phần lô | 213,146,346 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400119911 |
| Giá từng phần lô | 77,316,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400119912 |
| Giá từng phần lô | 46,496,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2400119913 |
| Giá từng phần lô | 255,796,376 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,837,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2400119914 |
| Giá từng phần lô | 158,478,684 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400119915 |
| Giá từng phần lô | 99,316,308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400119916 |
| Giá từng phần lô | 54,485,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 818,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống lấy mẫu 2,5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400119917 |
| Giá từng phần lô | 516,848,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,753,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng đèn Halogen |
|
| Mã phần lô | PP2400119918 |
| Giá từng phần lô | 233,298,296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2400119919 |
| Giá từng phần lô | 623,255,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực Potassium |
|
| Mã phần lô | PP2400119920 |
| Giá từng phần lô | 636,337,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400119921 |
| Giá từng phần lô | 623,255,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400119922 |
| Giá từng phần lô | 699,660,194 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
White Rack |
|
| Mã phần lô | PP2400119923 |
| Giá từng phần lô | 6,277,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây bơm nhu động |
|
| Mã phần lô | PP2400119924 |
| Giá từng phần lô | 51,148,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xy-lanh hút bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400119925 |
| Giá từng phần lô | 280,823,146 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xy-lanh hút hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400119926 |
| Giá từng phần lô | 356,504,163 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vỏ Xy-lanh |
|
| Mã phần lô | PP2400119927 |
| Giá từng phần lô | 64,323,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng bơm chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400119928 |
| Giá từng phần lô | 57,770,265 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 867,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mixing Bar |
|
| Mã phần lô | PP2400119929 |
| Giá từng phần lô | 9,531,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que khuấy dạng L |
|
| Mã phần lô | PP2400119930 |
| Giá từng phần lô | 31,276,236 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400119931 |
| Giá từng phần lô | 72,076,844 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,082,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim hút hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400119932 |
| Giá từng phần lô | 119,440,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim hút bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400119933 |
| Giá từng phần lô | 148,431,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que khuấy dạng xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400119934 |
| Giá từng phần lô | 53,931,374 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400119935 |
| Giá từng phần lô | 68,247,964 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ phận giữ kim |
|
| Mã phần lô | PP2400119936 |
| Giá từng phần lô | 55,885,858 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống đựng mẫu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400119937 |
| Giá từng phần lô | 352,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nắp ống đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400119938 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alkaline Phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2400119939 |
| Giá từng phần lô | 19,202,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400119940 |
| Giá từng phần lô | 25,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400119941 |
| Giá từng phần lô | 47,565,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gói hút ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400119942 |
| Giá từng phần lô | 342,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400119943 |
| Giá từng phần lô | 41,510,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400119944 |
| Giá từng phần lô | 52,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400119945 |
| Giá từng phần lô | 25,701,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ca |
|
| Mã phần lô | PP2400119946 |
| Giá từng phần lô | 85,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho |
|
| Mã phần lô | PP2400119947 |
| Giá từng phần lô | 15,823,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe |
|
| Mã phần lô | PP2400119948 |
| Giá từng phần lô | 50,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400119949 |
| Giá từng phần lô | 35,997,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400119950 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
IVD rửa xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400119951 |
| Giá từng phần lô | 111,099,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,667,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400119952 |
| Giá từng phần lô | 6,511,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2400119953 |
| Giá từng phần lô | 8,068,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu tip hút mẫu và hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400119954 |
| Giá từng phần lô | 315,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
IVD pha loãng xét nghiệm sinh hóa số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400119955 |
| Giá từng phần lô | 50,005,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gói tạo ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400119956 |
| Giá từng phần lô | 76,273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400119957 |
| Giá từng phần lô | 72,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400119958 |
| Giá từng phần lô | 81,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2400119959 |
| Giá từng phần lô | 19,819,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400119960 |
| Giá từng phần lô | 91,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2400119961 |
| Giá từng phần lô | 60,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng K |
|
| Mã phần lô | PP2400119962 |
| Giá từng phần lô | 81,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400119963 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg |
|
| Mã phần lô | PP2400119964 |
| Giá từng phần lô | 27,830,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400119965 |
| Giá từng phần lô | 20,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na |
|
| Mã phần lô | PP2400119966 |
| Giá từng phần lô | 75,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400119967 |
| Giá từng phần lô | 65,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 989,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2400119968 |
| Giá từng phần lô | 83,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin liên hợp và Bilirubin không liên hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400119969 |
| Giá từng phần lô | 4,416,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin Kinase |
|
| Mã phần lô | PP2400119970 |
| Giá từng phần lô | 17,108,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400119971 |
| Giá từng phần lô | 3,675,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400119972 |
| Giá từng phần lô | 26,829,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400119973 |
| Giá từng phần lô | 33,003,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 32 |
|
| Mã phần lô | PP2400119974 |
| Giá từng phần lô | 22,971,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
IVD tham chiếu xét nghiệm sinh hóa số 800 |
|
| Mã phần lô | PP2400119975 |
| Giá từng phần lô | 95,540,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
IVD pha loãng xét nghiệm sinh hóa số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400119976 |
| Giá từng phần lô | 4,814,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
IVD pha loãng xét nghiệm sinh hóa số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400119977 |
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
IVD pha loãng mẫu nước tiểu xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400119978 |
| Giá từng phần lô | 4,697,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400119979 |
| Giá từng phần lô | 12,911,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400119980 |
| Giá từng phần lô | 13,154,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
IVD hoàn nguyên xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400119981 |
| Giá từng phần lô | 3,309,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn mức 1 xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400119982 |
| Giá từng phần lô | 4,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400119983 |
| Giá từng phần lô | 17,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nắp chống bay hơi |
|
| Mã phần lô | PP2400119984 |
| Giá từng phần lô | 3,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu tip hút mẫu và pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400119985 |
| Giá từng phần lô | 59,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cuvette để thực hiện xét nghiệm sinh hóa và/hoặc pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400119986 |
| Giá từng phần lô | 123,109,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,847,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư để bảo trì Hệ thống xét nghiệm. |
|
| Mã phần lô | PP2400119987 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Blue cap (gồm lọ, nắp, đệm) |
|
| Mã phần lô | PP2400119988 |
| Giá từng phần lô | 99,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Glass Insert |
|
| Mã phần lô | PP2400119989 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cột HP 5-MS |
|
| Mã phần lô | PP2400119990 |
| Giá từng phần lô | 155,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
SGE Liner |
|
| Mã phần lô | PP2400119991 |
| Giá từng phần lô | 42,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Agilent Gold Plated Seal |
|
| Mã phần lô | PP2400119992 |
| Giá từng phần lô | 36,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Agilent Septum |
|
| Mã phần lô | PP2400119993 |
| Giá từng phần lô | 49,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Agilent Syringe |
|
| Mã phần lô | PP2400119994 |
| Giá từng phần lô | 33,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
O’ring for inlet liner |
|
| Mã phần lô | PP2400119995 |
| Giá từng phần lô | 14,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Oil Inland 45 for rotary vane pums |
|
| Mã phần lô | PP2400119996 |
| Giá từng phần lô | 27,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bond Elut LRC-C18, 100mg (Aligent part No 12113074) |
|
| Mã phần lô | PP2400119997 |
| Giá từng phần lô | 288,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hydroxylamine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400119998 |
| Giá từng phần lô | 9,051,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cột Mass Track AA2.1 x 150 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400119999 |
| Giá từng phần lô | 320,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Kit lọc in-line |
|
| Mã phần lô | PP2400120000 |
| Giá từng phần lô | 43,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ kit dẫn xuất AAA Mass Track |
|
| Mã phần lô | PP2400120001 |
| Giá từng phần lô | 312,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch Mass Track AAA Eluent A Concentrate (Waters MassTrak AAA Eluent A (Pha động A) |
|
| Mã phần lô | PP2400120002 |
| Giá từng phần lô | 188,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,829,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch Mass Track AAA Ultra Eluent B (AccQ-Tag Ultra Eluent B ( Pha động B)) |
|
| Mã phần lô | PP2400120003 |
| Giá từng phần lô | 297,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ mẫu loại recovery với Screwcap, không-preslit septa. |
|
| Mã phần lô | PP2400120004 |
| Giá từng phần lô | 197,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu lọc mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400120005 |
| Giá từng phần lô | 216,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Acetonitril HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400120006 |
| Giá từng phần lô | 40,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước cất HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400120007 |
| Giá từng phần lô | 90,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Methanol HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400120008 |
| Giá từng phần lô | 36,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi