Gói thầu: Gói 9: Mua sắm vật tư dùng trong gây mê hồi sức-phẫu thuật thẩm mỹ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300383556-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bạch Mai
Chủ đầu tư Bệnh viện Bạch Mai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 9: Mua sắm vật tư dùng trong gây mê hồi sức-phẫu thuật thẩm mỹ
Số hiệu KHLCNT PL2300264292
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 21,031,523,724 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 630.944.600 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300563915 - Tấm điện cực trung tính (dùng 1 lần) 315,000,000 450.000.000 9018 220.500.000 833
2 PP2300563916 - Thảm điện cực trung tính 949,200,000 1.356.000.000 9018 664.440.000 2
3 PP2300563917 - Bộ gây tê ngoài màng cứng, catheter hai lớp 1,025,500,000 1.465.000.000 9018 717.850.000 583
4 PP2300563918 - Kim gây tê đám rối thần kinh ngắn 81,372,500 116.246.500 9018 56.960.800 83
5 PP2300563919 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 90,055,000 128.650.000 9018 63.038.500 83
6 PP2300563920 - Mặt nạ gây mê 46,200,000 66.000.000 9018 32.340.000 333
7 PP2300563921 - Bộ dẫn lưu dịch vết mổ Silicon kèm Trocar các cỡ 655,200,000 936.000.000 9018 458.640.000 433
8 PP2300563922 - Bộ dẫn lưu vết mổ dung tích bé 798,000,000 1.140.000.000 9018 558.600.000 1000
9 PP2300563923 - Bộ dẫn lưu vết mổ dung tích lớn 66,500,000 95.000.000 9018 46.550.000 83
10 PP2300563924 - Thông dẫn lưu màng bụng cỡ nhỏ 80,000,000 114.285.800 9018 56.000.000 1667
11 PP2300563925 - Thông dẫn lưu màng bụng cỡ lớn 32,000,000 45.714.300 9018 22.400.000 667
12 PP2300563926 - Thông Pezzer 7,665,000 10.950.000 9018 5.365.500 83
13 PP2300563927 - Thông Chữ T 9,420,000 13.457.200 9018 6.594.000 100
14 PP2300563928 - Ống hút dùng trong phẫu thuật 163,000,000 232.857.200 9018 114.100.000 1667
15 PP2300563929 - Đồng hồ đo áp lực bóng nội khí quản 181,680,000 259.542.900 9018 127.176.000 3
16 PP2300563930 - Kẹp mạch máu vi phẫu thuật - Kẹp đôi 70,000,000 100.000.000 9018 49.000.000 17
17 PP2300563931 - Kẹp mạch máu vi phẫu thuật - Kẹp đơn 65,000,000 92.857.200 9018 45.500.000 17
18 PP2300563932 - Vật liệu cầm máu dạng lưới mềm tự tiêu 2,140,000,000 3.057.142.900 3006 1.498.000.000 833
19 PP2300563933 - Sáp cầm máu xương 49,744,500 71.063.600 3006 34.821.200 250
20 PP2300563934 - Xốp cầm máu Lyostypt 153,090,000 218.700.000 3006 107.163.000 250
21 PP2300563935 - Chỉ không tan đơn sợi số 2/0 3,900,000 5.571.500 3006 2.730.000 33
22 PP2300563936 - Chỉ không tan đơn sợi số 3/0 195,000,000 278.571.500 3006 136.500.000 1667
23 PP2300563937 - Chỉ không tan đơn sợi số 4/0 19,500,000 27.857.200 3006 13.650.000 167
24 PP2300563938 - Chỉ không tan đơn sợi số 5/0 36,750,000 52.500.000 3006 25.725.000 250
25 PP2300563939 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamid số 3/0 315,900,000 451.285.800 3006 221.130.000 2700
26 PP2300563940 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamid số 6/0 110,160,000 157.371.500 3006 77.112.000 540
27 PP2300563941 - Chỉ vi phẫu không tiêu đơn sợi 9/0 100,800,000 144.000.000 3006 70.560.000 60
28 PP2300563942 - Chỉ vi phẫu không tiêu đơn sợi 10/0 97,200,000 138.857.200 3006 68.040.000 60
29 PP2300563943 - Chỉ vi phẫu không tiêu đơn sợi 11/0 10,260,000 14.657.200 3006 7.182.000 6
30 PP2300563944 - Chỉ đơn sợi số 3/0 tiêu chậm 163,942,380 234.203.400 3006 114.759.700 210
31 PP2300563945 - Chỉ đơn sợi số 4/0 tiêu chậm 837,971,232 1.197.101.800 3006 586.579.900 1043
32 PP2300563946 - Chỉ đơn sợi số 5/0 tiêu chậm 264,662,640 378.089.500 3006 185.263.900 360
33 PP2300563947 - Chỉ đơn sợi 4/0 tiêu trung bình 1,103,608,800 1.576.584.000 3006 772.526.200 2160
34 PP2300563948 - Chỉ đơn sợi 5/0 tiêu trung bình 435,456,000 622.080.000 3006 304.819.200 864
35 PP2300563949 - Chỉ đơn sợi 4/0 tiêu nhanh 63,050,400 90.072.000 3006 44.135.300 120
36 PP2300563950 - Chỉ đơn sợi 6/0 tiêu nhanh 160,319,736 229.028.200 3006 112.223.900 162
37 PP2300563951 - Chỉ sợi bện tiêu nhanh 2/0 224,910,000 321.300.000 3006 157.437.000 510
38 PP2300563952 - Chỉ sợi bện tiêu nhanh 4/0 102,009,600 145.728.000 3006 71.406.800 192
39 PP2300563953 - Chỉ sợi bện tiêu chậm 1 975,804,000 1.394.005.800 3006 683.062.800 2330
40 PP2300563954 - Chỉ sợi bện tiêu chậm 2/0 340,200,000 486.000.000 3006 238.140.000 900
41 PP2300563955 - Chỉ sợi bện tiêu chậm 3/0 793,800,000 1.134.000.000 3006 555.660.000 2100
42 PP2300563956 - Chỉ sợi bện tiêu chậm 4/0 72,576,000 103.680.000 3006 50.803.200 192
43 PP2300563957 - Chỉ sợi bện Polyglactin số 1 2,140,200,000 3.057.428.600 3006 1.498.140.000 5800
44 PP2300563958 - Chỉ sợi bện Polyglactin số 2/0 kim tròn 322,560,000 460.800.000 3006 225.792.000 960
45 PP2300563959 - Chỉ sợi bện Polyglactin số 2/0 kim tam giác 1,278,720,000 1.826.742.900 3006 895.104.000 2880
46 PP2300563960 - Chỉ sợi bện Polyglactin số 3/0 1,587,600,000 2.268.000.000 3006 1.111.320.000 4200
47 PP2300563961 - Chỉ khâu mạch máu 2/0 151,184,880 215.978.400 3006 105.829.500 360
48 PP2300563962 - Chỉ khâu mạch máu 3/0 216,000,000 308.571.500 3006 151.200.000 360
49 PP2300563963 - Chỉ khâu mạch máu 4/0 1,036,748,160 1.481.068.800 3006 725.723.800 1440
50 PP2300563964 - Chỉ khâu mạch máu 5/0 kim ngắn 207,349,632 296.213.800 3006 145.144.800 288
51 PP2300563965 - Chỉ khâu mạch máu 5/0 kim trung bình 414,699,264 592.427.600 3006 290.289.500 576
52 PP2300563966 - Chỉ khâu mạch máu 6/0 120,960,000 172.800.000 3006 84.672.000 192
53 PP2300563967 - Chỉ khâu mạch máu 7/0 46,494,000 66.420.000 3006 32.545.800 60
54 PP2300563968 - Chỉ khâu mạch máu 9/0 51,300,000 73.285.800 3006 35.910.000 30
55 PP2300563969 - Chỉ khâu mạch máu 10/0 51,300,000 73.285.800 3006 35.910.000 30
Tấm điện cực trung tính (dùng 1 lần)
Mã phần lô PP2300563915
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thảm điện cực trung tính
Mã phần lô PP2300563916
Giá từng phần lô 949,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.356.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 664.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng, catheter hai lớp
Mã phần lô PP2300563917
Giá từng phần lô 1,025,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.465.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 583
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh ngắn
Mã phần lô PP2300563918
Giá từng phần lô 81,372,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.246.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.960.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh dài
Mã phần lô PP2300563919
Giá từng phần lô 90,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.038.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ gây mê
Mã phần lô PP2300563920
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn lưu dịch vết mổ Silicon kèm Trocar các cỡ
Mã phần lô PP2300563921
Giá từng phần lô 655,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 433
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn lưu vết mổ dung tích bé
Mã phần lô PP2300563922
Giá từng phần lô 798,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn lưu vết mổ dung tích lớn
Mã phần lô PP2300563923
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông dẫn lưu màng bụng cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2300563924
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.800
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông dẫn lưu màng bụng cỡ lớn
Mã phần lô PP2300563925
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.300
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông Pezzer
Mã phần lô PP2300563926
Giá từng phần lô 7,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.365.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông Chữ T
Mã phần lô PP2300563927
Giá từng phần lô 9,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.457.200
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.594.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2300563928
Giá từng phần lô 163,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.857.200
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đồng hồ đo áp lực bóng nội khí quản
Mã phần lô PP2300563929
Giá từng phần lô 181,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.542.900
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp mạch máu vi phẫu thuật - Kẹp đôi
Mã phần lô PP2300563930
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp mạch máu vi phẫu thuật - Kẹp đơn
Mã phần lô PP2300563931
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.200
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu dạng lưới mềm tự tiêu
Mã phần lô PP2300563932
Giá từng phần lô 2,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.057.142.900
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.498.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2300563933
Giá từng phần lô 49,744,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.063.600
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.821.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp cầm máu Lyostypt
Mã phần lô PP2300563934
Giá từng phần lô 153,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 2/0
Mã phần lô PP2300563935
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 3/0
Mã phần lô PP2300563936
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 4/0
Mã phần lô PP2300563937
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.200
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 5/0
Mã phần lô PP2300563938
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamid số 3/0
Mã phần lô PP2300563939
Giá từng phần lô 315,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.285.800
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamid số 6/0
Mã phần lô PP2300563940
Giá từng phần lô 110,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.371.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ vi phẫu không tiêu đơn sợi 9/0
Mã phần lô PP2300563941
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ vi phẫu không tiêu đơn sợi 10/0
Mã phần lô PP2300563942
Giá từng phần lô 97,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.857.200
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ vi phẫu không tiêu đơn sợi 11/0
Mã phần lô PP2300563943
Giá từng phần lô 10,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.657.200
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ đơn sợi số 3/0 tiêu chậm
Mã phần lô PP2300563944
Giá từng phần lô 163,942,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.203.400
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.759.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ đơn sợi số 4/0 tiêu chậm
Mã phần lô PP2300563945
Giá từng phần lô 837,971,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.101.800
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.579.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1043
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ đơn sợi số 5/0 tiêu chậm
Mã phần lô PP2300563946
Giá từng phần lô 264,662,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.089.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.263.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ đơn sợi 4/0 tiêu trung bình
Mã phần lô PP2300563947
Giá từng phần lô 1,103,608,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.576.584.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.526.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ đơn sợi 5/0 tiêu trung bình
Mã phần lô PP2300563948
Giá từng phần lô 435,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.080.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.819.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 864
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ đơn sợi 4/0 tiêu nhanh
Mã phần lô PP2300563949
Giá từng phần lô 63,050,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.072.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.135.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ đơn sợi 6/0 tiêu nhanh
Mã phần lô PP2300563950
Giá từng phần lô 160,319,736
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.028.200
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.223.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 162
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện tiêu nhanh 2/0
Mã phần lô PP2300563951
Giá từng phần lô 224,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện tiêu nhanh 4/0
Mã phần lô PP2300563952
Giá từng phần lô 102,009,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.728.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.406.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện tiêu chậm 1
Mã phần lô PP2300563953
Giá từng phần lô 975,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.394.005.800
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.062.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện tiêu chậm 2/0
Mã phần lô PP2300563954
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện tiêu chậm 3/0
Mã phần lô PP2300563955
Giá từng phần lô 793,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện tiêu chậm 4/0
Mã phần lô PP2300563956
Giá từng phần lô 72,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.680.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.803.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện Polyglactin số 1
Mã phần lô PP2300563957
Giá từng phần lô 2,140,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.057.428.600
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.498.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện Polyglactin số 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300563958
Giá từng phần lô 322,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện Polyglactin số 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300563959
Giá từng phần lô 1,278,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.826.742.900
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 895.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện Polyglactin số 3/0
Mã phần lô PP2300563960
Giá từng phần lô 1,587,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.111.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu mạch máu 2/0
Mã phần lô PP2300563961
Giá từng phần lô 151,184,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.978.400
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.829.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu mạch máu 3/0
Mã phần lô PP2300563962
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu mạch máu 4/0
Mã phần lô PP2300563963
Giá từng phần lô 1,036,748,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.481.068.800
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.723.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu mạch máu 5/0 kim ngắn
Mã phần lô PP2300563964
Giá từng phần lô 207,349,632
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.213.800
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.144.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu mạch máu 5/0 kim trung bình
Mã phần lô PP2300563965
Giá từng phần lô 414,699,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.427.600
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.289.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 576
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu mạch máu 6/0
Mã phần lô PP2300563966
Giá từng phần lô 120,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu mạch máu 7/0
Mã phần lô PP2300563967
Giá từng phần lô 46,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.420.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.545.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu mạch máu 9/0
Mã phần lô PP2300563968
Giá từng phần lô 51,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.285.800
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu mạch máu 10/0
Mã phần lô PP2300563969
Giá từng phần lô 51,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.285.800
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->