Gói thầu: Gói HC05- Mua văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300177814-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói HC05- Mua văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300119689 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bắc Ninh |
| Giá gói thầu | 553,134,160 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.531.342 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 25/08/2023 15:41:00 | 25/08/2023 10:00:00 | 06/09/2023 10:00:00 | Tại thời điểm mở thầu, không có nhà thầu tham dự |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300281163 - Áo mưa | 3,471,000 | 4.733.190 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 2.429.700 | Không yêu cầu |
| 2 | PP2300281164 - Bàn chải rửa dụng cụ | 378,000 | 515.460 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 264.600 | Không yêu cầu |
| 3 | PP2300281165 - Băng dính dán gáy sổ 5cm loại dày | 1,100,000 | 1.500.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 770.000 | Không yêu cầu |
| 4 | PP2300281166 - Băng dính dán gáy sổ 7 cm loại dày | 1,155,000 | 1.575.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 808.500 | Không yêu cầu |
| 5 | PP2300281167 - Băng dính dán giá | 16,500 | 22.500 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 11.550 | Không yêu cầu |
| 6 | PP2300281168 - Băng dính trong 5cm | 1,452,000 | 1.980.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.016.400 | Không yêu cầu |
| 7 | PP2300281169 - Bao dứa loại 25 kg | 25,000 | 34.100 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 17.500 | Không yêu cầu |
| 8 | PP2300281170 - Bao đựng rác sinh hoạt loại 100 kg | 400,000 | 545.460 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 280.000 | Không yêu cầu |
| 9 | PP2300281171 - Bao tải dứa loại 100 kg | 275,000 | 375.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 192.500 | Không yêu cầu |
| 10 | PP2300281172 - Bìa A3 | 134,000 | 182.730 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 93.800 | Không yêu cầu |
| 11 | PP2300281173 - Bìa A4 | 2,412,000 | 3.289.100 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.688.400 | Không yêu cầu |
| 12 | PP2300281174 - Bìa nhẫn | 253,000 | 345.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 177.100 | Không yêu cầu |
| 13 | PP2300281175 - Bột thông cống | 560,000 | 763.640 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 392.000 | Không yêu cầu |
| 14 | PP2300281176 - Bút bi | 10,626,000 | 14.490.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 7.438.200 | Không yêu cầu |
| 15 | PP2300281177 - Bút cắm bàn đôi | 1,584,000 | 2.160.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.108.800 | Không yêu cầu |
| 16 | PP2300281178 - Bút dạ kính | 2,037,000 | 2.777.730 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.425.900 | Không yêu cầu |
| 17 | PP2300281179 - Bút dạ quang hai đầu | 360,000 | 490.910 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 252.000 | Không yêu cầu |
| 18 | PP2300281180 - Bút dạ quang một đầu | 455,400 | 621.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 318.780 | Không yêu cầu |
| 19 | PP2300281181 - Bút ký | 7,728,000 | 10.538.190 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 5.409.600 | Không yêu cầu |
| 20 | PP2300281182 - Bút lông dầu | 132,000 | 180.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 92.400 | Không yêu cầu |
| 21 | PP2300281183 - Bút viết bảng | 176,700 | 240.960 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 123.690 | Không yêu cầu |
| 22 | PP2300281184 - Bút xóa nước | 1,761,200 | 2.401.640 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.232.840 | Không yêu cầu |
| 23 | PP2300281185 - Cặp ba dây | 8,534,400 | 11.637.820 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 5.974.080 | Không yêu cầu |
| 24 | PP2300281186 - Cặp hộp vuông dán | 431,200 | 588.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 301.840 | Không yêu cầu |
| 25 | PP2300281187 - Cây lau nhà đầu mút | 11,970,000 | 16.322.730 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 8.379.000 | Không yêu cầu |
| 26 | PP2300281188 - Cây Lau Nhà Tự Vắt | 1,540,000 | 2.100.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.078.000 | Không yêu cầu |
| 27 | PP2300281189 - Chai nhựa 0.5l | 588,000 | 801.820 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 411.600 | Không yêu cầu |
| 28 | PP2300281190 - Chổi chít cán dài | 3,640,000 | 4.963.640 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 2.548.000 | Không yêu cầu |
| 29 | PP2300281191 - Chổi cọ dụng cụ loại nhỏ | 1,050,000 | 1.431.820 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 735.000 | Không yêu cầu |
| 30 | PP2300281192 - Chổi cọ dụng cụ loại to | 420,000 | 572.730 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 294.000 | Không yêu cầu |
| 31 | PP2300281193 - Chổi cọ Toilet | 492,800 | 672.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 344.960 | Không yêu cầu |
| 32 | PP2300281194 - Chổi lao công | 2,100,000 | 2.863.640 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.470.000 | Không yêu cầu |
| 33 | PP2300281195 - Chổi lau nhà tay vặn | 4,466,000 | 6.090.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 3.126.200 | Không yêu cầu |
| 34 | PP2300281196 - Chổi nan cán dài | 616,000 | 840.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 431.200 | Không yêu cầu |
| 35 | PP2300281197 - Chổi nhựa cán dài Inox | 2,480,000 | 3.381.820 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.736.000 | Không yêu cầu |
| 36 | PP2300281198 - Chổi quét mạng nhện đa năng Inox dài 3M | 780,000 | 1.063.640 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 546.000 | Không yêu cầu |
| 37 | PP2300281199 - Chun vòng, chun nịt | 1,127,000 | 1.536.820 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 788.900 | Không yêu cầu |
| 38 | PP2300281200 - Cốc giấy dùng 1 lần | 621,600 | 847.640 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 435.120 | Không yêu cầu |
| 39 | PP2300281201 - Cốc nhựa dùng 1 lần | 24,990,000 | 34.077.280 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 17.493.000 | Không yêu cầu |
| 40 | PP2300281202 - Dập đột giấy | 1,369,500 | 1.867.500 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 958.650 | Không yêu cầu |
| 41 | PP2300281203 - Dập ghim đại | 2,651,000 | 3.615.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.855.700 | Không yêu cầu |
| 42 | PP2300281204 - Dập ghim số 10 | 2,376,000 | 3.240.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.663.200 | Không yêu cầu |
| 43 | PP2300281205 - Dập ghim số 3 xoay chiều | 577,500 | 787.500 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 404.250 | Không yêu cầu |
| 44 | PP2300281206 - Dập lỗ | 9,075,000 | 12.375.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 6.352.500 | Không yêu cầu |
| 45 | PP2300281207 - Dép kín mũi | 2,145,000 | 2.925.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.501.500 | Không yêu cầu |
| 46 | PP2300281208 - Dép tổ ong | 1,568,000 | 2.138.190 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.097.600 | Không yêu cầu |
| 47 | PP2300281209 - File càng cua 5cm | 1,139,600 | 1.554.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 797.720 | Không yêu cầu |
| 48 | PP2300281210 - File càng cua 7cm | 1,755,600 | 2.394.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.228.920 | Không yêu cầu |
| 49 | PP2300281211 - File càng cua 9cm | 1,232,000 | 1.680.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 862.400 | Không yêu cầu |
| 50 | PP2300281212 - Găng tay Cao su | 1,755,000 | 2.393.190 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.228.500 | Không yêu cầu |
| 51 | PP2300281213 - Găng tay dùng một lần | 19,671,000 | 26.824.100 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 13.769.700 | Không yêu cầu |
| 52 | PP2300281214 - Găng tay nylon | 4,800,000 | 6.545.460 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 3.360.000 | Không yêu cầu |
| 53 | PP2300281215 - Ghim cài giấy | 914,760 | 1.247.400 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 640.340 | Không yêu cầu |
| 54 | PP2300281216 - Giá để khăn 2 tầng( Kệ hợp kim nhôm 2 tầng hình chữ nhật) | 2,580,000 | 3.518.190 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.806.000 | Không yêu cầu |
| 55 | PP2300281217 - Giấy bạc bọc dụng cụ | 180,000 | 245.460 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 126.000 | Không yêu cầu |
| 56 | PP2300281218 - Giấy in A3 | 3,289,000 | 4.485.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 2.302.300 | Không yêu cầu |
| 57 | PP2300281219 - Giấy in A4 | 155,592,000 | 212.170.910 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 108.914.400 | Không yêu cầu |
| 58 | PP2300281220 - Giấy in A5 | 13,716,000 | 18.703.640 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 9.601.200 | Không yêu cầu |
| 59 | PP2300281221 - Giấy In màu A4 | 303,000 | 413.190 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 212.100 | Không yêu cầu |
| 60 | PP2300281222 - Giấy In nhiệt 80mm*45mm | 1,386,000 | 1.890.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 970.200 | Không yêu cầu |
| 61 | PP2300281223 - Giấy In phun 115g A4 | 340,000 | 463.640 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 238.000 | Không yêu cầu |
| 62 | PP2300281224 - Giấy màu ngăn file có số | 36,000 | 49.100 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 25.200 | Không yêu cầu |
| 63 | PP2300281225 - Giấy nhớ vuông | 780,000 | 1.063.640 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 546.000 | Không yêu cầu |
| 64 | PP2300281226 - Giấy note giấy 4 màu | 600,000 | 818.190 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 420.000 | Không yêu cầu |
| 65 | PP2300281227 - Giấy note giấy 5 màu | 902,000 | 1.230.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 631.400 | Không yêu cầu |
| 66 | PP2300281228 - Giấy note nhựa 5 màu | 3,312,000 | 4.516.370 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 2.318.400 | Không yêu cầu |
| 67 | PP2300281229 - Giấy thấm khô 16 x16cm | 1,120,000 | 1.527.280 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 784.000 | Không yêu cầu |
| 68 | PP2300281230 - Giấy thấm khô 24x24 cm | 2,800,000 | 3.818.190 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.960.000 | Không yêu cầu |
| 69 | PP2300281231 - Giấy vệ sinh | 13,648,800 | 18.612.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 9.554.160 | Không yêu cầu |
| 70 | PP2300281232 - Giấy vệ sinh công nghiệp 1000g | 47,600,000 | 64.909.100 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 33.320.000 | Không yêu cầu |
| 71 | PP2300281233 - Hộp đựng giấy vệ sinh cuộn lớn (inox bóng) | 1,680,000 | 2.290.910 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.176.000 | Không yêu cầu |
| 72 | PP2300281234 - Hộp đựng nước rửa tay, xà phòng treo, gắn tường | 8,470,000 | 11.550.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 5.929.000 | Không yêu cầu |
| 73 | PP2300281235 - Hót rác nhựa có cán | 950,000 | 1.295.460 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 665.000 | Không yêu cầu |
| 74 | PP2300281236 - Keo dán | 1,879,200 | 2.562.550 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.315.440 | Không yêu cầu |
| 75 | PP2300281237 - Kéo to | 851,400 | 1.161.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 595.980 | Không yêu cầu |
| 76 | PP2300281238 - Kẹp file tài liệu 2 khoá | 630,000 | 859.100 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 441.000 | Không yêu cầu |
| 77 | PP2300281239 - Kẹp sắt đen 15mm | 331,500 | 452.050 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 232.050 | Không yêu cầu |
| 78 | PP2300281240 - Kẹp sắt đen 19mm | 396,000 | 540.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 277.200 | Không yêu cầu |
| 79 | PP2300281241 - Kẹp sắt đen 25mm | 561,600 | 765.820 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 393.120 | Không yêu cầu |
| 80 | PP2300281242 - Kẹp sắt đen 32mm | 820,800 | 1.119.280 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 574.560 | Không yêu cầu |
| 81 | PP2300281243 - Kẹp sắt đen 41mm | 1,088,000 | 1.483.640 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 761.600 | Không yêu cầu |
| 82 | PP2300281244 - Kẹp sắt đen 51mm | 2,014,500 | 2.747.050 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.410.150 | Không yêu cầu |
| 83 | PP2300281245 - Khắc dấu chức danh | 3,480,000 | 4.745.460 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 2.436.000 | Không yêu cầu |
| 84 | PP2300281246 - Khăn lau tay 16 x 26 cm | 48,000 | 65.460 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 33.600 | Không yêu cầu |
| 85 | PP2300281247 - Khăn lau tay 24 x 40 cm | 682,500 | 930.690 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 477.750 | Không yêu cầu |
| 86 | PP2300281248 - Khăn lau tay treo tường | 459,000 | 625.910 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 321.300 | Không yêu cầu |
| 87 | PP2300281249 - Khăn mặt lau siêu âm | 2,697,500 | 3.678.410 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.888.250 | Không yêu cầu |
| 88 | PP2300281250 - Máy tính bỏtúi | 4,158,000 | 5.670.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 2.910.600 | Không yêu cầu |
| 89 | PP2300281251 - Móc dính tường | 2,080,000 | 2.836.370 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.456.000 | Không yêu cầu |
| 90 | PP2300281252 - Mực dấu mầu đỏ | 910,800 | 1.242.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 637.560 | Không yêu cầu |
| 91 | PP2300281253 - Mực dấu mầu xanh | 1,108,800 | 1.512.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 776.160 | Không yêu cầu |
| 92 | PP2300281254 - Nhãn decal 123 (10 x 29mm) | 105,000 | 143.190 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 73.500 | Không yêu cầu |
| 93 | PP2300281255 - Nhổ ghim | 102,000 | 139.100 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 71.400 | Không yêu cầu |
| 94 | PP2300281256 - Nón dội đầu | 480,000 | 654.550 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 336.000 | Không yêu cầu |
| 95 | PP2300281257 - Nước khử mùi hôi | 2,280,000 | 3.109.100 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.596.000 | Không yêu cầu |
| 96 | PP2300281258 - Nước lau sàn | 320,100 | 436.500 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 224.070 | Không yêu cầu |
| 97 | PP2300281259 - Nước rửa chén, bát | 632,500 | 862.500 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 442.750 | Không yêu cầu |
| 98 | PP2300281260 - Nước rửa tay loại to | 8,050,000 | 10.977.280 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 5.635.000 | Không yêu cầu |
| 99 | PP2300281261 - Nước xịt lau kính, bàn | 800,000 | 1.090.910 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 560.000 | Không yêu cầu |
| 100 | PP2300281262 - Ổ cắm điện 6 lỗ | 10,150,000 | 13.840.910 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 7.105.000 | Không yêu cầu |
| 101 | PP2300281263 - Pin AA | 16,170,000 | 22.050.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 11.319.000 | Không yêu cầu |
| 102 | PP2300281264 - Pin AAA | 9,570,000 | 13.050.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 6.699.000 | Không yêu cầu |
| 103 | PP2300281265 - Pin sạc AA | 525,000 | 715.910 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 367.500 | Không yêu cầu |
| 104 | PP2300281266 - Pin sạc AAA | 525,000 | 715.910 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 367.500 | Không yêu cầu |
| 105 | PP2300281267 - Pin trung C | 123,200 | 168.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 86.240 | Không yêu cầu |
| 106 | PP2300281268 - Pin vuông 9v | 308,000 | 420.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 215.600 | Không yêu cầu |
| 107 | PP2300281269 - Ruột ghim 23/10 | 440,000 | 600.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 308.000 | Không yêu cầu |
| 108 | PP2300281270 - Ruột ghim 23/15 | 528,200 | 720.280 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 369.740 | Không yêu cầu |
| 109 | PP2300281271 - Ruột ghim bấm số 10 plus | 2,052,000 | 2.798.190 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.436.400 | Không yêu cầu |
| 110 | PP2300281272 - Ruột ghim bấm số 3 | 320,000 | 436.370 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 224.000 | Không yêu cầu |
| 111 | PP2300281273 - Ruột ghim chân dài 23mm | 451,000 | 615.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 315.700 | Không yêu cầu |
| 112 | PP2300281274 - Số A4 bìa cứng | 2,496,000 | 3.403.640 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.747.200 | Không yêu cầu |
| 113 | PP2300281275 - Sổ A4 bìa mềm 120 trang | 180,000 | 245.460 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 126.000 | Không yêu cầu |
| 114 | PP2300281276 - Sổ A4 bìa mềm 360 trang | 380,000 | 518.190 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 266.000 | Không yêu cầu |
| 115 | PP2300281277 - Sổ A5 bìa cứng | 742,500 | 1.012.500 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 519.750 | Không yêu cầu |
| 116 | PP2300281278 - Sổ A6 bìa da | 199,500 | 272.050 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 139.650 | Không yêu cầu |
| 117 | PP2300281279 - Sổ công văn đến | 120,000 | 163.640 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 84.000 | Không yêu cầu |
| 118 | PP2300281280 - Sổ công văn đi | 66,000 | 90.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 46.200 | Không yêu cầu |
| 119 | PP2300281281 - Thảm chùi chân chống trượt đế cao su để nhà vệ sinh | 2,600,000 | 3.545.460 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.820.000 | Không yêu cầu |
| 120 | PP2300281282 - Thảm chùi chân chống trượt đế cao su để sảnh | 2,450,000 | 3.340.910 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.715.000 | Không yêu cầu |
| 121 | PP2300281283 - Thùng rác y tế 30 lít có lo go | 4,446,000 | 6.062.730 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 3.112.200 | Không yêu cầu |
| 122 | PP2300281284 - Thùng rác y tế đựng chất thải y tế đạp chân 15L có logo | 1,540,000 | 2.100.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.078.000 | Không yêu cầu |
| 123 | PP2300281285 - Trình ký da | 1,690,000 | 2.304.550 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.183.000 | Không yêu cầu |
| 124 | PP2300281286 - Túi 11 lỗ | 533,000 | 726.820 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 373.100 | Không yêu cầu |
| 125 | PP2300281287 - Túi bóng đựng rác loại 10 kg không in logo | 2,280,000 | 3.109.100 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.596.000 | Không yêu cầu |
| 126 | PP2300281288 - Túi bóng đựng rác loại 15 kg cóin logo | 5,840,000 | 7.963.640 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 4.088.000 | Không yêu cầu |
| 127 | PP2300281289 - Túi bóng đựng rác loại 15Kg, không in logo | 1,800,000 | 2.454.550 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.260.000 | Không yêu cầu |
| 128 | PP2300281290 - Túi bóng đựng rác loại 20 kg cóin logo | 9,709,000 | 13.239.550 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 6.796.300 | Không yêu cầu |
| 129 | PP2300281291 - Túi bóng đựng rác loại 20 kg không in logo | 4,800,000 | 6.545.460 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 3.360.000 | Không yêu cầu |
| 130 | PP2300281292 - Túi bóng đựng rác loại 25 kg không in logo | 420,000 | 572.730 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 294.000 | Không yêu cầu |
| 131 | PP2300281293 - Túi bóng đựng rác loại 5 kg | 2,700,000 | 3.681.820 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 1.890.000 | Không yêu cầu |
| 132 | PP2300281294 - Túi bóng đựng rác loại 5 kg cóin logo | 4,088,000 | 5.574.550 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 2.861.600 | Không yêu cầu |
| 133 | PP2300281295 - Túi bóng kính trắng loại 2kg | 900,000 | 1.227.280 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 630.000 | Không yêu cầu |
| 134 | PP2300281296 - Túi bóng kính trắng loại 5kg | 300,000 | 409.100 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 210.000 | Không yêu cầu |
| 135 | PP2300281297 - Túi bóng miết Số 2 | 196,000 | 267.280 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 137.200 | Không yêu cầu |
| 136 | PP2300281298 - Túi bóng miết số5 | 100,000 | 136.370 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 70.000 | Không yêu cầu |
| 137 | PP2300281299 - Ủng cao su | 900,000 | 1.227.280 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 630.000 | Không yêu cầu |
| 138 | PP2300281300 - Xà phòng dành cho máy giặt cửa trên | 5,250,000 | 7.159.100 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 3.675.000 | Không yêu cầu |
| 139 | PP2300281301 - Giá đựng tài liệu | 675,000 | 920.460 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 472.500 | Không yêu cầu |
| 140 | PP2300281302 - Túi clear kích thước khổ F | 4,950,000 | 6.750.000 | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng | 3.465.000 | Không yêu cầu |
Áo mưa |
|
| Mã phần lô | PP2300281163 |
| Giá từng phần lô | 3,471,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.733.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.429.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Bàn chải rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300281164 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Băng dính dán gáy sổ 5cm loại dày |
|
| Mã phần lô | PP2300281165 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Băng dính dán gáy sổ 7 cm loại dày |
|
| Mã phần lô | PP2300281166 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Băng dính dán giá |
|
| Mã phần lô | PP2300281167 |
| Giá từng phần lô | 16,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Băng dính trong 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300281168 |
| Giá từng phần lô | 1,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.016.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Bao dứa loại 25 kg |
|
| Mã phần lô | PP2300281169 |
| Giá từng phần lô | 25,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Bao đựng rác sinh hoạt loại 100 kg |
|
| Mã phần lô | PP2300281170 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Bao tải dứa loại 100 kg |
|
| Mã phần lô | PP2300281171 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Bìa A3 |
|
| Mã phần lô | PP2300281172 |
| Giá từng phần lô | 134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Bìa A4 |
|
| Mã phần lô | PP2300281173 |
| Giá từng phần lô | 2,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.289.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.688.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Bìa nhẫn |
|
| Mã phần lô | PP2300281174 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Bột thông cống |
|
| Mã phần lô | PP2300281175 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Bút bi |
|
| Mã phần lô | PP2300281176 |
| Giá từng phần lô | 10,626,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.438.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Bút cắm bàn đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300281177 |
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.108.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Bút dạ kính |
|
| Mã phần lô | PP2300281178 |
| Giá từng phần lô | 2,037,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.777.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.425.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Bút dạ quang hai đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300281179 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Bút dạ quang một đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300281180 |
| Giá từng phần lô | 455,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 621.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Bút ký |
|
| Mã phần lô | PP2300281181 |
| Giá từng phần lô | 7,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.538.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.409.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Bút lông dầu |
|
| Mã phần lô | PP2300281182 |
| Giá từng phần lô | 132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Bút viết bảng |
|
| Mã phần lô | PP2300281183 |
| Giá từng phần lô | 176,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Bút xóa nước |
|
| Mã phần lô | PP2300281184 |
| Giá từng phần lô | 1,761,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.401.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Cặp ba dây |
|
| Mã phần lô | PP2300281185 |
| Giá từng phần lô | 8,534,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.637.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.974.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Cặp hộp vuông dán |
|
| Mã phần lô | PP2300281186 |
| Giá từng phần lô | 431,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 588.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Cây lau nhà đầu mút |
|
| Mã phần lô | PP2300281187 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.322.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.379.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Cây Lau Nhà Tự Vắt |
|
| Mã phần lô | PP2300281188 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Chai nhựa 0.5l |
|
| Mã phần lô | PP2300281189 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 801.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Chổi chít cán dài |
|
| Mã phần lô | PP2300281190 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.963.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.548.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Chổi cọ dụng cụ loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300281191 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Chổi cọ dụng cụ loại to |
|
| Mã phần lô | PP2300281192 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Chổi cọ Toilet |
|
| Mã phần lô | PP2300281193 |
| Giá từng phần lô | 492,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Chổi lao công |
|
| Mã phần lô | PP2300281194 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Chổi lau nhà tay vặn |
|
| Mã phần lô | PP2300281195 |
| Giá từng phần lô | 4,466,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.126.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Chổi nan cán dài |
|
| Mã phần lô | PP2300281196 |
| Giá từng phần lô | 616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Chổi nhựa cán dài Inox |
|
| Mã phần lô | PP2300281197 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.381.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Chổi quét mạng nhện đa năng Inox dài 3M |
|
| Mã phần lô | PP2300281198 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.063.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Chun vòng, chun nịt |
|
| Mã phần lô | PP2300281199 |
| Giá từng phần lô | 1,127,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.536.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 788.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Cốc giấy dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300281200 |
| Giá từng phần lô | 621,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 847.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Cốc nhựa dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300281201 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.077.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Dập đột giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300281202 |
| Giá từng phần lô | 1,369,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 958.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Dập ghim đại |
|
| Mã phần lô | PP2300281203 |
| Giá từng phần lô | 2,651,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.855.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Dập ghim số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300281204 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.663.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Dập ghim số 3 xoay chiều |
|
| Mã phần lô | PP2300281205 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Dập lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300281206 |
| Giá từng phần lô | 9,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.352.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Dép kín mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300281207 |
| Giá từng phần lô | 2,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.501.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Dép tổ ong |
|
| Mã phần lô | PP2300281208 |
| Giá từng phần lô | 1,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.138.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.097.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
File càng cua 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300281209 |
| Giá từng phần lô | 1,139,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.554.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 797.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
File càng cua 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300281210 |
| Giá từng phần lô | 1,755,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.394.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.228.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
File càng cua 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2300281211 |
| Giá từng phần lô | 1,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 862.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Găng tay Cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300281212 |
| Giá từng phần lô | 1,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.393.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.228.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Găng tay dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300281213 |
| Giá từng phần lô | 19,671,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.824.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.769.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Găng tay nylon |
|
| Mã phần lô | PP2300281214 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Ghim cài giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300281215 |
| Giá từng phần lô | 914,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.247.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 640.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Giá để khăn 2 tầng( Kệ hợp kim nhôm 2 tầng hình chữ nhật) |
|
| Mã phần lô | PP2300281216 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.518.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.806.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Giấy bạc bọc dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300281217 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Giấy in A3 |
|
| Mã phần lô | PP2300281218 |
| Giá từng phần lô | 3,289,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.302.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Giấy in A4 |
|
| Mã phần lô | PP2300281219 |
| Giá từng phần lô | 155,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.170.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.914.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Giấy in A5 |
|
| Mã phần lô | PP2300281220 |
| Giá từng phần lô | 13,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.703.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.601.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Giấy In màu A4 |
|
| Mã phần lô | PP2300281221 |
| Giá từng phần lô | 303,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Giấy In nhiệt 80mm*45mm |
|
| Mã phần lô | PP2300281222 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Giấy In phun 115g A4 |
|
| Mã phần lô | PP2300281223 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Giấy màu ngăn file có số |
|
| Mã phần lô | PP2300281224 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Giấy nhớ vuông |
|
| Mã phần lô | PP2300281225 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.063.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Giấy note giấy 4 màu |
|
| Mã phần lô | PP2300281226 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Giấy note giấy 5 màu |
|
| Mã phần lô | PP2300281227 |
| Giá từng phần lô | 902,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 631.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Giấy note nhựa 5 màu |
|
| Mã phần lô | PP2300281228 |
| Giá từng phần lô | 3,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.516.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.318.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Giấy thấm khô 16 x16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300281229 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Giấy thấm khô 24x24 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300281230 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.818.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Giấy vệ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300281231 |
| Giá từng phần lô | 13,648,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.612.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.554.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Giấy vệ sinh công nghiệp 1000g |
|
| Mã phần lô | PP2300281232 |
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.909.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Hộp đựng giấy vệ sinh cuộn lớn (inox bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2300281233 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Hộp đựng nước rửa tay, xà phòng treo, gắn tường |
|
| Mã phần lô | PP2300281234 |
| Giá từng phần lô | 8,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.929.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Hót rác nhựa có cán |
|
| Mã phần lô | PP2300281235 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.295.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Keo dán |
|
| Mã phần lô | PP2300281236 |
| Giá từng phần lô | 1,879,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.562.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.315.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Kéo to |
|
| Mã phần lô | PP2300281237 |
| Giá từng phần lô | 851,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.161.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Kẹp file tài liệu 2 khoá |
|
| Mã phần lô | PP2300281238 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Kẹp sắt đen 15mm |
|
| Mã phần lô | PP2300281239 |
| Giá từng phần lô | 331,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Kẹp sắt đen 19mm |
|
| Mã phần lô | PP2300281240 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Kẹp sắt đen 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2300281241 |
| Giá từng phần lô | 561,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Kẹp sắt đen 32mm |
|
| Mã phần lô | PP2300281242 |
| Giá từng phần lô | 820,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.119.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 574.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Kẹp sắt đen 41mm |
|
| Mã phần lô | PP2300281243 |
| Giá từng phần lô | 1,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.483.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 761.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Kẹp sắt đen 51mm |
|
| Mã phần lô | PP2300281244 |
| Giá từng phần lô | 2,014,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.747.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.410.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Khắc dấu chức danh |
|
| Mã phần lô | PP2300281245 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.745.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Khăn lau tay 16 x 26 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300281246 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Khăn lau tay 24 x 40 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300281247 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 930.690 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 477.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Khăn lau tay treo tường |
|
| Mã phần lô | PP2300281248 |
| Giá từng phần lô | 459,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Khăn mặt lau siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300281249 |
| Giá từng phần lô | 2,697,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.678.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.888.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Máy tính bỏtúi |
|
| Mã phần lô | PP2300281250 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.910.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Móc dính tường |
|
| Mã phần lô | PP2300281251 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.836.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Mực dấu mầu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300281252 |
| Giá từng phần lô | 910,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.242.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Mực dấu mầu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300281253 |
| Giá từng phần lô | 1,108,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 776.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Nhãn decal 123 (10 x 29mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300281254 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Nhổ ghim |
|
| Mã phần lô | PP2300281255 |
| Giá từng phần lô | 102,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Nón dội đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300281256 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Nước khử mùi hôi |
|
| Mã phần lô | PP2300281257 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.109.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Nước lau sàn |
|
| Mã phần lô | PP2300281258 |
| Giá từng phần lô | 320,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Nước rửa chén, bát |
|
| Mã phần lô | PP2300281259 |
| Giá từng phần lô | 632,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 442.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Nước rửa tay loại to |
|
| Mã phần lô | PP2300281260 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.977.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Nước xịt lau kính, bàn |
|
| Mã phần lô | PP2300281261 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Ổ cắm điện 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300281262 |
| Giá từng phần lô | 10,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Pin AA |
|
| Mã phần lô | PP2300281263 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.319.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Pin AAA |
|
| Mã phần lô | PP2300281264 |
| Giá từng phần lô | 9,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.699.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Pin sạc AA |
|
| Mã phần lô | PP2300281265 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Pin sạc AAA |
|
| Mã phần lô | PP2300281266 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Pin trung C |
|
| Mã phần lô | PP2300281267 |
| Giá từng phần lô | 123,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Pin vuông 9v |
|
| Mã phần lô | PP2300281268 |
| Giá từng phần lô | 308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Ruột ghim 23/10 |
|
| Mã phần lô | PP2300281269 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Ruột ghim 23/15 |
|
| Mã phần lô | PP2300281270 |
| Giá từng phần lô | 528,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Ruột ghim bấm số 10 plus |
|
| Mã phần lô | PP2300281271 |
| Giá từng phần lô | 2,052,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.798.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.436.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Ruột ghim bấm số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300281272 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Ruột ghim chân dài 23mm |
|
| Mã phần lô | PP2300281273 |
| Giá từng phần lô | 451,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Số A4 bìa cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300281274 |
| Giá từng phần lô | 2,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.403.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.747.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Sổ A4 bìa mềm 120 trang |
|
| Mã phần lô | PP2300281275 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Sổ A4 bìa mềm 360 trang |
|
| Mã phần lô | PP2300281276 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Sổ A5 bìa cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300281277 |
| Giá từng phần lô | 742,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Sổ A6 bìa da |
|
| Mã phần lô | PP2300281278 |
| Giá từng phần lô | 199,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Sổ công văn đến |
|
| Mã phần lô | PP2300281279 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Sổ công văn đi |
|
| Mã phần lô | PP2300281280 |
| Giá từng phần lô | 66,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Thảm chùi chân chống trượt đế cao su để nhà vệ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300281281 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.545.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Thảm chùi chân chống trượt đế cao su để sảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300281282 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Thùng rác y tế 30 lít có lo go |
|
| Mã phần lô | PP2300281283 |
| Giá từng phần lô | 4,446,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.062.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.112.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Thùng rác y tế đựng chất thải y tế đạp chân 15L có logo |
|
| Mã phần lô | PP2300281284 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Trình ký da |
|
| Mã phần lô | PP2300281285 |
| Giá từng phần lô | 1,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.304.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.183.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Túi 11 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300281286 |
| Giá từng phần lô | 533,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 726.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Túi bóng đựng rác loại 10 kg không in logo |
|
| Mã phần lô | PP2300281287 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.109.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Túi bóng đựng rác loại 15 kg cóin logo |
|
| Mã phần lô | PP2300281288 |
| Giá từng phần lô | 5,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.963.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Túi bóng đựng rác loại 15Kg, không in logo |
|
| Mã phần lô | PP2300281289 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Túi bóng đựng rác loại 20 kg cóin logo |
|
| Mã phần lô | PP2300281290 |
| Giá từng phần lô | 9,709,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.239.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.796.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Túi bóng đựng rác loại 20 kg không in logo |
|
| Mã phần lô | PP2300281291 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Túi bóng đựng rác loại 25 kg không in logo |
|
| Mã phần lô | PP2300281292 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Túi bóng đựng rác loại 5 kg |
|
| Mã phần lô | PP2300281293 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Túi bóng đựng rác loại 5 kg cóin logo |
|
| Mã phần lô | PP2300281294 |
| Giá từng phần lô | 4,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.574.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.861.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Túi bóng kính trắng loại 2kg |
|
| Mã phần lô | PP2300281295 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Túi bóng kính trắng loại 5kg |
|
| Mã phần lô | PP2300281296 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Túi bóng miết Số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300281297 |
| Giá từng phần lô | 196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Túi bóng miết số5 |
|
| Mã phần lô | PP2300281298 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Ủng cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300281299 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Xà phòng dành cho máy giặt cửa trên |
|
| Mã phần lô | PP2300281300 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Giá đựng tài liệu |
|
| Mã phần lô | PP2300281301 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 920.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Túi clear kích thước khổ F |
|
| Mã phần lô | PP2300281302 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Văn phòng phẩm, vật tư và dụng cụ văn phòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi