Gói thầu: Gói số 01: Cung cấp chỉ khâu phẫu thuật (44 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400450811-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Cung cấp chỉ khâu phẫu thuật (44 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400239601
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 7,843,814,630 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400362298 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 0 46,305,000 555,660
2 PP2400362299 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 74,922,750 899,073
3 PP2400362300 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0 135,999,600 1,631,995
4 PP2400362301 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 132,825,000 1,593,900
5 PP2400362302 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 184,500,000 2,214,000
6 PP2400362303 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0 112,370,000 1,348,440
7 PP2400362304 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0 125,212,500 1,502,550
8 PP2400362305 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0 111,178,550 1,334,143
9 PP2400362306 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 9/0 8,750,000 105,000
10 PP2400362307 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 10/0 11,340,000 136,080
11 PP2400362308 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene, các số 91,950,000 1,103,400
12 PP2400362309 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 3/0 594,090,000 7,129,080
13 PP2400362310 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 4/0 47,250,000 567,000
14 PP2400362311 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 5/0 78,246,000 938,952
15 PP2400362312 - Chỉ không tan tổng hợp nylon số 6/0 126,000,000 1,512,000
16 PP2400362313 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, 6.6, số 10/0 79,648,000 955,776
17 PP2400362314 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi các số 225,400,000 2,704,800
18 PP2400362315 - Chỉ không tan tự nhiên không kim, các số 56,448,000 677,376
19 PP2400362316 - Chỉ không tan tự nhiên số 1 có kim tam giác 20,538,000 246,456
20 PP2400362317 - Chỉ không tan tự nhiên số 1 không kim 23,100,000 277,200
21 PP2400362318 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 3/0 372,600,000 4,471,200
22 PP2400362319 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1/0 24,720,000 296,640
23 PP2400362320 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0 14,400,000 172,800
24 PP2400362321 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc 368,421,480 4,421,058
25 PP2400362322 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc 204,498,000 2,453,976
26 PP2400362323 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc 31,752,000 381,024
27 PP2400362324 - Chỉ tan đơn sợi không thắt nút, neo xoắn ốc 71,637,510 859,650
28 PP2400362325 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 615,000,000 7,380,000
29 PP2400362326 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 có chất kháng khuẩn 682,189,200 8,186,270
30 PP2400362327 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 942,540,000 11,310,480
31 PP2400362328 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 496,800,000 5,961,600
32 PP2400362329 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 226,014,000 2,712,168
33 PP2400362330 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 có chất kháng khuẩn 242,084,000 2,905,008
34 PP2400362331 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, các số 136,800,000 1,641,600
35 PP2400362332 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1/0 423,360,000 5,080,320
36 PP2400362333 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 50,400,000 604,800
37 PP2400362334 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0 411,367,320 4,936,408
38 PP2400362335 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 6/0 35,700,000 428,400
39 PP2400362336 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 5/0 73,517,400 882,209
40 PP2400362337 - Chỉ tan tự nhiên số 3/0 7,050,000 84,600
41 PP2400362338 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi các số 27,306,720 327,681
42 PP2400362339 - Chỉ thép không rỉ số 5 79,625,200 955,502
43 PP2400362340 - Chỉ thép không rỉ số 5 8,078,400 96,941
44 PP2400362341 - Chỉ thép răng hàm mặt số 1 11,880,000 142,560
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 0
Mã phần lô PP2400362298
Giá từng phần lô 46,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,660
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2400362299
Giá từng phần lô 74,922,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,073
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2400362300
Giá từng phần lô 135,999,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,631,995
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2400362301
Giá từng phần lô 132,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2400362302
Giá từng phần lô 184,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,214,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0
Mã phần lô PP2400362303
Giá từng phần lô 112,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0
Mã phần lô PP2400362304
Giá từng phần lô 125,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,502,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0
Mã phần lô PP2400362305
Giá từng phần lô 111,178,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,143
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 9/0
Mã phần lô PP2400362306
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 10/0
Mã phần lô PP2400362307
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene, các số
Mã phần lô PP2400362308
Giá từng phần lô 91,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 3/0
Mã phần lô PP2400362309
Giá từng phần lô 594,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,129,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 4/0
Mã phần lô PP2400362310
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 5/0
Mã phần lô PP2400362311
Giá từng phần lô 78,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,952
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp nylon số 6/0
Mã phần lô PP2400362312
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, 6.6, số 10/0
Mã phần lô PP2400362313
Giá từng phần lô 79,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,776
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi các số
Mã phần lô PP2400362314
Giá từng phần lô 225,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,704,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tự nhiên không kim, các số
Mã phần lô PP2400362315
Giá từng phần lô 56,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,376
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tự nhiên số 1 có kim tam giác
Mã phần lô PP2400362316
Giá từng phần lô 20,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,456
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tự nhiên số 1 không kim
Mã phần lô PP2400362317
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 3/0
Mã phần lô PP2400362318
Giá từng phần lô 372,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,471,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1/0
Mã phần lô PP2400362319
Giá từng phần lô 24,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0
Mã phần lô PP2400362320
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc
Mã phần lô PP2400362321
Giá từng phần lô 368,421,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,421,058
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc
Mã phần lô PP2400362322
Giá từng phần lô 204,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,453,976
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc
Mã phần lô PP2400362323
Giá từng phần lô 31,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,024
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan đơn sợi không thắt nút, neo xoắn ốc
Mã phần lô PP2400362324
Giá từng phần lô 71,637,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0
Mã phần lô PP2400362325
Giá từng phần lô 615,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 có chất kháng khuẩn
Mã phần lô PP2400362326
Giá từng phần lô 682,189,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,186,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2400362327
Giá từng phần lô 942,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,310,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2400362328
Giá từng phần lô 496,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,961,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2400362329
Giá từng phần lô 226,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,712,168
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 có chất kháng khuẩn
Mã phần lô PP2400362330
Giá từng phần lô 242,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,008
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, các số
Mã phần lô PP2400362331
Giá từng phần lô 136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,641,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1/0
Mã phần lô PP2400362332
Giá từng phần lô 423,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,080,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1
Mã phần lô PP2400362333
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0
Mã phần lô PP2400362334
Giá từng phần lô 411,367,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,936,408
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 6/0
Mã phần lô PP2400362335
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 5/0
Mã phần lô PP2400362336
Giá từng phần lô 73,517,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,209
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tự nhiên số 3/0
Mã phần lô PP2400362337
Giá từng phần lô 7,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi các số
Mã phần lô PP2400362338
Giá từng phần lô 27,306,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,681
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép không rỉ số 5
Mã phần lô PP2400362339
Giá từng phần lô 79,625,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,502
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép không rỉ số 5
Mã phần lô PP2400362340
Giá từng phần lô 8,078,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,941
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép răng hàm mặt số 1
Mã phần lô PP2400362341
Giá từng phần lô 11,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->