Gói thầu: Gói số 01: Cung cấp vật tư y tế, hóa chất thường quy, sinh phẩm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600041629-02
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN SẢN - NHI SÓC TRĂNG
Tên gói thầu Gói số 01: Cung cấp vật tư y tế, hóa chất thường quy, sinh phẩm
Số hiệu KHLCNT PL2600023493
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-02-05 09:00:00 đến ngày 2026-02-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 504,953,882 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600041589 - Bộ KIT xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung Paptest (mã hàng HC.102) 8,850,000
2 PP2600041590 - Chương trình ngoại kiểm huyết học (mã hàng HC.144) 430,000
3 PP2600041591 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch (mã hàng HC.146) 827,933
4 PP2600041592 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa (mã hàng HC.147) 242,600
5 PP2600041593 - Test Dengue NS1 Ag (mã hàng HC.165) 4,362,750
6 PP2600041594 - Test HBsAg (mã hàng HC.167) 3,465,000
7 PP2600041595 - Test nhanh chẩn đoán giang mai (mã hàng HC.177) 3,150,000
8 PP2600041596 - Test nhanh chẩn đoán HIV (mã hàng HC.179) 3,998,400
9 PP2600041597 - Môi trường chọn lọc (mã hàng HC.237) 237,825
10 PP2600041598 - Môi trường thạch máu. (mã hàng HC.239) 137,025
11 PP2600041599 - Môi trường thường (mã hàng HC.243) 49,875
12 PP2600041600 - Môi trường tăng sinh chọn lọc liên cầu nhóm B (mã hàng HC.245) 1,134,000
13 PP2600041601 - Môi trường chọn lọc liên cầu B (mã hàng HC.246) 3,780,000
14 PP2600041602 - Môi trường thạch máu (mã hàng HC.247) 1,428,000
15 PP2600041603 - Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4% (mã hàng HC.152) 2,328,480
16 PP2600041604 - Dung Dịch sát khuẩn bề mặt (mã hàng HC.157) 1,329,000
17 PP2600041605 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (mã hàng HC.159) 2,511,600
18 PP2600041606 - Dây nối bơm tiêm Mini. Vol. Exten. Tubing 75cm (mã hàng VT.065) 7,700,000
19 PP2600041607 - Chỉ không tan đơn sợi số 3/0, có kim tam giác (mã hàng VT.244) 2,866,500
20 PP2600041608 - Chỉ tan tự nhiên số 3/0, kim tròn (mã hàng VT.279) 660,000
21 PP2600041609 - Kim khâu các cỡ, các số (mã hàng VT.327) 166,400
22 PP2600041610 - Kẹp rốn (mã hàng VT.325) 840,000
Bộ KIT xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung Paptest (mã hàng HC.102)
Mã phần lô PP2600041589
Giá từng phần lô 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chương trình ngoại kiểm huyết học (mã hàng HC.144)
Mã phần lô PP2600041590
Giá từng phần lô 430,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch (mã hàng HC.146)
Mã phần lô PP2600041591
Giá từng phần lô 827,933
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa (mã hàng HC.147)
Mã phần lô PP2600041592
Giá từng phần lô 242,600
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Test Dengue NS1 Ag (mã hàng HC.165)
Mã phần lô PP2600041593
Giá từng phần lô 4,362,750
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Test HBsAg (mã hàng HC.167)
Mã phần lô PP2600041594
Giá từng phần lô 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Test nhanh chẩn đoán giang mai (mã hàng HC.177)
Mã phần lô PP2600041595
Giá từng phần lô 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV (mã hàng HC.179)
Mã phần lô PP2600041596
Giá từng phần lô 3,998,400
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Môi trường chọn lọc (mã hàng HC.237)
Mã phần lô PP2600041597
Giá từng phần lô 237,825
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Môi trường thạch máu. (mã hàng HC.239)
Mã phần lô PP2600041598
Giá từng phần lô 137,025
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Môi trường thường (mã hàng HC.243)
Mã phần lô PP2600041599
Giá từng phần lô 49,875
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Môi trường tăng sinh chọn lọc liên cầu nhóm B (mã hàng HC.245)
Mã phần lô PP2600041600
Giá từng phần lô 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Môi trường chọn lọc liên cầu B (mã hàng HC.246)
Mã phần lô PP2600041601
Giá từng phần lô 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Môi trường thạch máu (mã hàng HC.247)
Mã phần lô PP2600041602
Giá từng phần lô 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4% (mã hàng HC.152)
Mã phần lô PP2600041603
Giá từng phần lô 2,328,480
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dung Dịch sát khuẩn bề mặt (mã hàng HC.157)
Mã phần lô PP2600041604
Giá từng phần lô 1,329,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (mã hàng HC.159)
Mã phần lô PP2600041605
Giá từng phần lô 2,511,600
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dây nối bơm tiêm Mini. Vol. Exten. Tubing 75cm (mã hàng VT.065)
Mã phần lô PP2600041606
Giá từng phần lô 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 3/0, có kim tam giác (mã hàng VT.244)
Mã phần lô PP2600041607
Giá từng phần lô 2,866,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chỉ tan tự nhiên số 3/0, kim tròn (mã hàng VT.279)
Mã phần lô PP2600041608
Giá từng phần lô 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kim khâu các cỡ, các số (mã hàng VT.327)
Mã phần lô PP2600041609
Giá từng phần lô 166,400
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kẹp rốn (mã hàng VT.325)
Mã phần lô PP2600041610
Giá từng phần lô 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->