Gói thầu: Gói số 01: Cung ứng hóa chất năm 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300280878-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/11/2023 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phước Long |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Cung ứng hóa chất năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300197907 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 6,134,724,295 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61.347.247 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ, quản lý |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | 01 nhân sự là đại học có chuyên ngành liên quan đến lĩnh vực gói thầu (dược sỹ đại học hoặc bác sỹ hoặc cử nhân hoặc kỹ sư) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | Tối thiểu 2 năm hoặc 2 Hợp đồng |
| Vị trí công việc | Cán bộ lắp đặt, bảo hành, bảo trì |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | 01 nhân sự là trung học, có chuyên ngành đến lĩnh vực gói thầu (Dược sỹ trung học hoặc y sỹ hoặc điều dưỡng hoặc kỹ thuật viên, kỹ sư) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | Tối thiểu 1 năm hoặc 1 Hợp đồng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300413545 - Quality Control. (N) | 67,500,000 | 101.250.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 15 |
| 2 | PP2300413546 - Quality Control. (Pathology) | 67,500,000 | 101.250.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 15 |
| 3 | PP2300413547 - Calibrator ( Có thông số CK-MP) | 22,050,000 | 33.075.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 7 |
| 4 | PP2300413548 - Protein | 4,495,680 | 6.743.520 | Hộp | 4.294.307.007 | 7 |
| 5 | PP2300413549 - HDL - choles tự động trực tiếp (Auto HDL) | 170,000,000 | 255.000.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 25 |
| 6 | PP2300413550 - CRP - hs Reagent | 33,600,000 | 50.400.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 6 |
| 7 | PP2300413551 - HbA1c Reagent (Tự động) | 226,875,000 | 340.312.500 | Hộp | 4.294.307.007 | 25 |
| 8 | PP2300413552 - Nước rửa máy AU 480 (Wash solution) | 168,000,000 | 252.000.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 40 |
| 9 | PP2300413553 - Cleaningsolution (dung dịch rửa máy AU 480) | 45,360,000 | 68.040.000 | Hộp/chai/bình | 4.294.307.007 | 12 |
| 10 | PP2300413554 - Acid uric | 8,731,800 | 13.097.700 | Hộp | 4.294.307.007 | 7 |
| 11 | PP2300413555 - Albumin | 4,496,800 | 6.745.200 | Hộp | 4.294.307.007 | 7 |
| 12 | PP2300413556 - Amylase | 28,312,200 | 42.468.300 | Hộp | 4.294.307.007 | 7 |
| 13 | PP2300413557 - BilirubinTP | 8,193,045 | 12.289.567,5 | Hộp | 4.294.307.007 | 7 |
| 14 | PP2300413558 - BilirubinTT | 8,193,045 | 12.289.567,5 | Hộp | 4.294.307.007 | 7 |
| 15 | PP2300413559 - Cholesterol | 25,515,000 | 38.272.500 | Hộp | 4.294.307.007 | 25 |
| 16 | PP2300413560 - LDL - choles tự động trực tiếp (Auto LDL) | 84,336,000 | 126.504.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 10 |
| 17 | PP2300413561 - Triglyceride | 50,760,000 | 76.140.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 25 |
| 18 | PP2300413562 - CK - MB + Calibrator | 166,910,625 | 250.365.937,5 | Hộp | 4.294.307.007 | 25 |
| 19 | PP2300413563 - LDH | 28,436,625 | 42.654.937,5 | Hộp | 4.294.307.007 | 25 |
| 20 | PP2300413564 - Creatinin | 31,752,000 | 47.628.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 30 |
| 21 | PP2300413565 - Urea | 36,596,700 | 54.895.050 | Hộp | 4.294.307.007 | 30 |
| 22 | PP2300413566 - SGOT | 27,282,675 | 40.924.012,5 | Hộp | 4.294.307.007 | 25 |
| 23 | PP2300413567 - SGPT | 27,282,675 | 40.924.012,5 | Hộp | 4.294.307.007 | 25 |
| 24 | PP2300413568 - GGT | 46,570,125 | 69.855.187,5 | Hộp | 4.294.307.007 | 25 |
| 25 | PP2300413569 - Glucose | 26,195,400 | 39.293.100 | Hộp | 4.294.307.007 | 35 |
| 26 | PP2300413570 - Iron Fe | 20,393,100 | 30.589.650 | Hộp | 4.294.307.007 | 6 |
| 27 | PP2300413571 - Calib CRP - hs | 9,462,600 | 14.193.900 | Hộp | 4.294.307.007 | 6 |
| 28 | PP2300413572 - CRP Reagent | 65,730,000 | 98.595.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 20 |
| 29 | PP2300413573 - Calib CRP | 15,162,000 | 22.743.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 20 |
| 30 | PP2300413574 - HbA1c Calibrator (4 Level) | 9,072,000 | 13.608.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 2 |
| 31 | PP2300413575 - HbA1C Control | 9,240,000 | 13.860.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 2 |
| 32 | PP2300413576 - Alcohol (Ethanol) | 71,820,000 | 107.730.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 18 |
| 33 | PP2300413577 - Alcohol (Ethanol) Control | 23,940,000 | 35.910.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 6 |
| 34 | PP2300413578 - CK-MB Control | 19,565,000 | 29.347.500 | Hộp | 4.294.307.007 | 7 |
| 35 | PP2300413579 - Hóa chất chính máy điện giải Na/K/Ca/pH/Cl | 259,459,200 | 389.188.800 | Hộp | 4.294.307.007 | 40 |
| 36 | PP2300413580 - Control (QC) - điện giải | 3,465,000 | 5.197.500 | Hộp | 4.294.307.007 | 2 |
| 37 | PP2300413581 - Dailyrine (Nước rửa máy điện giải) | 35,910,000 | 53.865.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 15 |
| 38 | PP2300413582 - Giấy in máy ion đồ | 900,000 | 1.350.000 | Cuộn | 4.294.307.007 | 60 |
| 39 | PP2300413583 - Calibrator đông máu | 9,376,000 | 14.064.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 2 |
| 40 | PP2300413584 - Control đông máu (NormalControl ) | 9,744,000 | 14.616.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 2 |
| 41 | PP2300413585 - Giấy in máy đông máu | 9,000,000 | 13.500.000 | Cuộn | 4.294.307.007 | 60 |
| 42 | PP2300413586 - Giếng ĐM; Cóng đo mẫu máy đông máu | 108,000,000 | 162.000.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 20 |
| 43 | PP2300413587 - Thuốc thử định lượng APTT + CaCl2 | 212,550,000 | 318.825.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 30 |
| 44 | PP2300413588 - Thuốc thử định lượng Firinnogen | 139,680,000 | 209.520.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 30 |
| 45 | PP2300413589 - Thuốc thử định lượng PT | 56,700,000 | 85.050.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 30 |
| 46 | PP2300413590 - Anti A | 10,300,000 | 15.450.000 | Lọ | 4.294.307.007 | 50 |
| 47 | PP2300413591 - Anti B | 10,300,000 | 15.450.000 | Lọ | 4.294.307.007 | 50 |
| 48 | PP2300413592 - Anti AB | 10,300,000 | 15.450.000 | Lọ | 4.294.307.007 | 50 |
| 49 | PP2300413593 - Anti D | 21,800,000 | 32.700.000 | Lọ | 4.294.307.007 | 50 |
| 50 | PP2300413594 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học | 162,000,000 | 243.000.000 | Thùng | 4.294.307.007 | 36 |
| 51 | PP2300413595 - Hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học | 226,800,000 | 340.200.000 | Lọ/thùng/chai | 4.294.307.007 | 36 |
| 52 | PP2300413596 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 75,600,000 | 113.400.000 | Lọ/chai/ống | 4.294.307.007 | 36 |
| 53 | PP2300413597 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức thấp | 23,200,000 | 34.800.000 | Lọ/chai/ống | 4.294.307.007 | 8 |
| 54 | PP2300413598 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức bình thường | 23,200,000 | 34.800.000 | Lọ/chai/ống | 4.294.307.007 | 8 |
| 55 | PP2300413599 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức cao | 23,200,000 | 34.800.000 | Lọ/chai/ống | 4.294.307.007 | 8 |
| 56 | PP2300413600 - Anti Human Globulin(Coomb) | 3,980,000 | 5.970.000 | Lọ/chai/ống | 4.294.307.007 | 10 |
| 57 | PP2300413601 - Dung dịch Liss | 16,000,000 | 24.000.000 | Lọ/chai/ống | 4.294.307.007 | 10 |
| 58 | PP2300413602 - Isotonac3 9100 | 66,500,000 | 99.750.000 | Thùng/can | 4.294.307.007 | 35 |
| 59 | PP2300413603 - Cleanac 710 | 31,500,000 | 47.250.000 | Thùng/can | 4.294.307.007 | 18 |
| 60 | PP2300413604 - Hemolynac 310 | 39,600,000 | 59.400.000 | Thùng/can | 4.294.307.007 | 18 |
| 61 | PP2300413605 - Hemolynac 510 | 41,400,000 | 62.100.000 | Thùng/can | 4.294.307.007 | 18 |
| 62 | PP2300413606 - Cleanac 810 | 31,500,000 | 47.250.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 18 |
| 63 | PP2300413607 - Máu chuẩn MEK-5DN | 16,848,000 | 25.272.000 | Lọ/chai/ống | 4.294.307.007 | 12 |
| 64 | PP2300413608 - Bộ nhuộm Gram | 1,500,000 | 2.250.000 | Bộ | 4.294.307.007 | 5 |
| 65 | PP2300413609 - Giêm sa | 1,400,000 | 2.100.000 | Chai | 4.294.307.007 | 1 |
| 66 | PP2300413610 - Thạch máu BA | 8,400,000 | 12.600.000 | Đĩa | 4.294.307.007 | 350 |
| 67 | PP2300413611 - Chai cấy máu hai pha | 5,000,000 | 7.500.000 | Chai | 4.294.307.007 | 100 |
| 68 | PP2300413612 - Môi trường MC (nuôi cấy vi khuẩn) | 7,700,000 | 11.550.000 | Đĩa | 4.294.307.007 | 350 |
| 69 | PP2300413613 - Môi trường SAB (nuôi cấy nấm) | 880,000 | 1.320.000 | Đĩa | 4.294.307.007 | 40 |
| 70 | PP2300413614 - Môi trường Normal Salin 0.85% | 190,000 | 285.000 | Lọ | 4.294.307.007 | 20 |
| 71 | PP2300413615 - NaCl 0,45% | 2,520,000 | 3.780.000 | Túi/bịch | 4.294.307.007 | 6 |
| 72 | PP2300413616 - Ống nghiệm pha loãng mẫu Polystyrene cho máy Vitek2 | 12,600,000 | 18.900.000 | Thùng | 4.294.307.007 | 1 |
| 73 | PP2300413617 - Thẻ định danh vi khuẩn GN (gram âm) | 36,000,000 | 54.000.000 | Card/thẻ | 4.294.307.007 | 200 |
| 74 | PP2300413618 - Thẻ định danh vi khuẩn GP (gram dương) | 36,000,000 | 54.000.000 | Card/thẻ | 4.294.307.007 | 200 |
| 75 | PP2300413619 - Thẻ kháng sinh đồ AST GN67 (gram âm) | 36,000,000 | 54.000.000 | Card/thẻ | 4.294.307.007 | 200 |
| 76 | PP2300413620 - Thẻ kháng sinh đồ AST P592 (gram dương) | 36,000,000 | 54.000.000 | Card/thẻ | 4.294.307.007 | 200 |
| 77 | PP2300413621 - Hóa chất nhuộm Papanicolaou EA50 | 5,100,000 | 7.650.000 | Chai | 4.294.307.007 | 5 |
| 78 | PP2300413622 - Dung dịch Hematoxylin nhuộm nhân | 5,250,000 | 7.875.000 | Chai/hộp | 4.294.307.007 | 5 |
| 79 | PP2300413623 - Hóa chất nhuộm OG6 | 5,100,000 | 7.650.000 | Chai | 4.294.307.007 | 5 |
| 80 | PP2300413624 - Ngoại kiểm Sinh hóa | 16,800,000 | 25.200.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 2 |
| 81 | PP2300413625 - Ngoại kiểm Huyết học | 18,000,000 | 27.000.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 4 |
| 82 | PP2300413626 - Ngoại kiểm Đông máu | 15,200,000 | 22.800.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 2 |
| 83 | PP2300413627 - Ngoại kiểm niệu | 16,800,000 | 25.200.000 | Hộp | 4.294.307.007 | 2 |
| 84 | PP2300413628 - Cốc đựng đàm | 2,200,000 | 3.300.000 | Cái/lọ | 4.294.307.007 | 2000 |
| 85 | PP2300413629 - Dầu soi kính hiển vi | 1,800,000 | 2.700.000 | ml | 4.294.307.007 | 500 |
| 86 | PP2300413630 - Chloramin B | 20,000,000 | 30.000.000 | Kg | 4.294.307.007 | 100 |
| 87 | PP2300413631 - Khí oxy y tế (bình 40 lít) | 606,000,000 | 909.000.000 | Chai | 4.294.307.007 | 6000 |
| 88 | PP2300413632 - Khí CO2 | 3,600,000 | 5.400.000 | Kg | 4.294.307.007 | 200 |
| 89 | PP2300413633 - Oxy lỏng | 660,000,000 | 990.000.000 | Kg | 4.294.307.007 | 60000 |
| 90 | PP2300413634 - Gel siêu âm | 22,000,000 | 33.000.000 | Can/Bình | 4.294.307.007 | 200 |
| 91 | PP2300413635 - Bóng đèn máy sinh hóa | 36,420,000 | 54.630.000 | Cái | 4.294.307.007 | 6 |
| 92 | PP2300413636 - Ống nghiệm thủy tinh 12cm | 1,400,000 | 2.100.000 | Ống | 4.294.307.007 | 2000 |
| 93 | PP2300413637 - Ống ly tâm 15ml | 240,000 | 360.000 | Ống | 4.294.307.007 | 100 |
| 94 | PP2300413638 - Test thử HbeAg | 8,480,000 | 12.720.000 | Test | 4.294.307.007 | 200 |
| 95 | PP2300413639 - Test HbsAg | 46,880,000 | 70.320.000 | Test | 4.294.307.007 | 2000 |
| 96 | PP2300413640 - Test HCV | 17,016,000 | 25.524.000 | Test | 4.294.307.007 | 600 |
| 97 | PP2300413641 - Test HIV ( Determine HIV 1/2 ) | 48,776,000 | 73.164.000 | Test | 4.294.307.007 | 1300 |
| 98 | PP2300413642 - Test HIV (SD Bioline HIV 1/2 3.0 ) | 31,500,000 | 47.250.000 | Test | 4.294.307.007 | 500 |
| 99 | PP2300413643 - Test HIV (Rapid Anti HIV 1/2 ) | 18,760,000 | 28.140.000 | Test | 4.294.307.007 | 500 |
| 100 | PP2300413644 - Anti HBs | 6,300,000 | 9.450.000 | Test | 4.294.307.007 | 200 |
| 101 | PP2300413645 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do H.pylory | 5,630,000 | 8.445.000 | Test | 4.294.307.007 | 100 |
| 102 | PP2300413646 - Test ma túy tổng hợp 4 chỉ số | 73,500,000 | 110.250.000 | Test | 4.294.307.007 | 700 |
| 103 | PP2300413647 - Test nhanh chẩn đoán DENGUE IgG/IgM | 63,000,000 | 94.500.000 | Test | 4.294.307.007 | 400 |
| 104 | PP2300413648 - Test nhanh Dengue NS1 | 176,400,000 | 264.600.000 | Test | 4.294.307.007 | 1200 |
| 105 | PP2300413649 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 27,120,000 | 40.680.000 | Test | 4.294.307.007 | 1200 |
| 106 | PP2300413650 - Test TroponinI | 337,800,000 | 506.700.000 | Test | 4.294.307.007 | 6000 |
| 107 | PP2300413651 - Test HP dạ dày (clo test) | 11,025,000 | 16.537.500 | Test | 4.294.307.007 | 50 |
| 108 | PP2300413652 - Test nước tiểu 10 thông số | 112,800,000 | 169.200.000 | Test | 4.294.307.007 | 6000 |
| 109 | PP2300413653 - Que thử đường huyết | 117,600,000 | 176.400.000 | Que/test | 4.294.307.007 | 7000 |
| 110 | PP2300413654 - Plastic Micropipettes 20μl | 6,300,000 | 9.450.000 | Lọ/hộp | 4.294.307.007 | 10 |
| 111 | PP2300413655 - Ống nghiệm Citrate 2ml | 4,095,000 | 6.142.500 | Ống | 4.294.307.007 | 5000 |
| 112 | PP2300413656 - Ống nghiệm serum nắp đỏ | 12,540,000 | 18.810.000 | Ống | 4.294.307.007 | 15000 |
| 113 | PP2300413657 - Ống Nghiệm EDTA K2 | 23,190,000 | 34.785.000 | Ống | 4.294.307.007 | 30000 |
| 114 | PP2300413658 - Ống nghiệm Heparin | 24,050,000 | 36.075.000 | Ống | 4.294.307.007 | 25000 |
| 115 | PP2300413659 - Test thử nước tiểu 3 thông số | 1,920,000 | 2.880.000 | Que/test | 4.294.307.007 | 2400 |
| 116 | PP2300413660 - Ống Eppendorf 1.5ml | 1,800,000 | 2.700.000 | Cái | 4.294.307.007 | 6000 |
Quality Control. (N) |
|
| Mã phần lô | PP2300413545 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Quality Control. (Pathology) |
|
| Mã phần lô | PP2300413546 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Calibrator ( Có thông số CK-MP) |
|
| Mã phần lô | PP2300413547 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300413548 |
| Giá từng phần lô | 4,495,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.743.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
HDL - choles tự động trực tiếp (Auto HDL) |
|
| Mã phần lô | PP2300413549 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
CRP - hs Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300413550 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
HbA1c Reagent (Tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2300413551 |
| Giá từng phần lô | 226,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Nước rửa máy AU 480 (Wash solution) |
|
| Mã phần lô | PP2300413552 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Cleaningsolution (dung dịch rửa máy AU 480) |
|
| Mã phần lô | PP2300413553 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp/chai/bình |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2300413554 |
| Giá từng phần lô | 8,731,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.097.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300413555 |
| Giá từng phần lô | 4,496,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.745.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300413556 |
| Giá từng phần lô | 28,312,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.468.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
BilirubinTP |
|
| Mã phần lô | PP2300413557 |
| Giá từng phần lô | 8,193,045 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.289.567,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
BilirubinTT |
|
| Mã phần lô | PP2300413558 |
| Giá từng phần lô | 8,193,045 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.289.567,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300413559 |
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.272.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
LDL - choles tự động trực tiếp (Auto LDL) |
|
| Mã phần lô | PP2300413560 |
| Giá từng phần lô | 84,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300413561 |
| Giá từng phần lô | 50,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
CK - MB + Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300413562 |
| Giá từng phần lô | 166,910,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.365.937,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300413563 |
| Giá từng phần lô | 28,436,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.654.937,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300413564 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300413565 |
| Giá từng phần lô | 36,596,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.895.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
SGOT |
|
| Mã phần lô | PP2300413566 |
| Giá từng phần lô | 27,282,675 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.924.012,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
SGPT |
|
| Mã phần lô | PP2300413567 |
| Giá từng phần lô | 27,282,675 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.924.012,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300413568 |
| Giá từng phần lô | 46,570,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.855.187,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300413569 |
| Giá từng phần lô | 26,195,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.293.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Iron Fe |
|
| Mã phần lô | PP2300413570 |
| Giá từng phần lô | 20,393,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.589.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Calib CRP - hs |
|
| Mã phần lô | PP2300413571 |
| Giá từng phần lô | 9,462,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.193.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
CRP Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300413572 |
| Giá từng phần lô | 65,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Calib CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300413573 |
| Giá từng phần lô | 15,162,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.743.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
HbA1c Calibrator (4 Level) |
|
| Mã phần lô | PP2300413574 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
HbA1C Control |
|
| Mã phần lô | PP2300413575 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Alcohol (Ethanol) |
|
| Mã phần lô | PP2300413576 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Alcohol (Ethanol) Control |
|
| Mã phần lô | PP2300413577 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
CK-MB Control |
|
| Mã phần lô | PP2300413578 |
| Giá từng phần lô | 19,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.347.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Hóa chất chính máy điện giải Na/K/Ca/pH/Cl |
|
| Mã phần lô | PP2300413579 |
| Giá từng phần lô | 259,459,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.188.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Control (QC) - điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300413580 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.197.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Dailyrine (Nước rửa máy điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2300413581 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Giấy in máy ion đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300413582 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cuộn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Calibrator đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300413583 |
| Giá từng phần lô | 9,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.064.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Control đông máu (NormalControl ) |
|
| Mã phần lô | PP2300413584 |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.616.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Giấy in máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300413585 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cuộn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Giếng ĐM; Cóng đo mẫu máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300413586 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Thuốc thử định lượng APTT + CaCl2 |
|
| Mã phần lô | PP2300413587 |
| Giá từng phần lô | 212,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Thuốc thử định lượng Firinnogen |
|
| Mã phần lô | PP2300413588 |
| Giá từng phần lô | 139,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Thuốc thử định lượng PT |
|
| Mã phần lô | PP2300413589 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300413590 |
| Giá từng phần lô | 10,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300413591 |
| Giá từng phần lô | 10,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300413592 |
| Giá từng phần lô | 10,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300413593 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300413594 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thùng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300413595 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọ/thùng/chai |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300413596 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọ/chai/ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300413597 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọ/chai/ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300413598 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọ/chai/ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300413599 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọ/chai/ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Anti Human Globulin(Coomb) |
|
| Mã phần lô | PP2300413600 |
| Giá từng phần lô | 3,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọ/chai/ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Dung dịch Liss |
|
| Mã phần lô | PP2300413601 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọ/chai/ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Isotonac3 9100 |
|
| Mã phần lô | PP2300413602 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thùng/can |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Cleanac 710 |
|
| Mã phần lô | PP2300413603 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thùng/can |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Hemolynac 310 |
|
| Mã phần lô | PP2300413604 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thùng/can |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Hemolynac 510 |
|
| Mã phần lô | PP2300413605 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thùng/can |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Cleanac 810 |
|
| Mã phần lô | PP2300413606 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Máu chuẩn MEK-5DN |
|
| Mã phần lô | PP2300413607 |
| Giá từng phần lô | 16,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.272.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọ/chai/ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300413608 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2300413609 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chai |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Thạch máu BA |
|
| Mã phần lô | PP2300413610 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đĩa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Chai cấy máu hai pha |
|
| Mã phần lô | PP2300413611 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chai |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Môi trường MC (nuôi cấy vi khuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300413612 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đĩa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Môi trường SAB (nuôi cấy nấm) |
|
| Mã phần lô | PP2300413613 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đĩa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Môi trường Normal Salin 0.85% |
|
| Mã phần lô | PP2300413614 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
NaCl 0,45% |
|
| Mã phần lô | PP2300413615 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Túi/bịch |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Ống nghiệm pha loãng mẫu Polystyrene cho máy Vitek2 |
|
| Mã phần lô | PP2300413616 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thùng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Thẻ định danh vi khuẩn GN (gram âm) |
|
| Mã phần lô | PP2300413617 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Card/thẻ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Thẻ định danh vi khuẩn GP (gram dương) |
|
| Mã phần lô | PP2300413618 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Card/thẻ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Thẻ kháng sinh đồ AST GN67 (gram âm) |
|
| Mã phần lô | PP2300413619 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Card/thẻ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Thẻ kháng sinh đồ AST P592 (gram dương) |
|
| Mã phần lô | PP2300413620 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Card/thẻ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Hóa chất nhuộm Papanicolaou EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2300413621 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chai |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Dung dịch Hematoxylin nhuộm nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300413622 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chai/hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Hóa chất nhuộm OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2300413623 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chai |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Ngoại kiểm Sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300413624 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Ngoại kiểm Huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300413625 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Ngoại kiểm Đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300413626 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Ngoại kiểm niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300413627 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Cốc đựng đàm |
|
| Mã phần lô | PP2300413628 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái/lọ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300413629 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | ml |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Chloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300413630 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kg |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Khí oxy y tế (bình 40 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300413631 |
| Giá từng phần lô | 606,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 909.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chai |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300413632 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kg |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300413633 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kg |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300413634 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Can/Bình |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Bóng đèn máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300413635 |
| Giá từng phần lô | 36,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Ống nghiệm thủy tinh 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2300413636 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Ống ly tâm 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2300413637 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Test thử HbeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300413638 |
| Giá từng phần lô | 8,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Test |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Test HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300413639 |
| Giá từng phần lô | 46,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Test |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Test HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300413640 |
| Giá từng phần lô | 17,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.524.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Test |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Test HIV ( Determine HIV 1/2 ) |
|
| Mã phần lô | PP2300413641 |
| Giá từng phần lô | 48,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.164.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Test |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Test HIV (SD Bioline HIV 1/2 3.0 ) |
|
| Mã phần lô | PP2300413642 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Test |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Test HIV (Rapid Anti HIV 1/2 ) |
|
| Mã phần lô | PP2300413643 |
| Giá từng phần lô | 18,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Test |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300413644 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Test |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do H.pylory |
|
| Mã phần lô | PP2300413645 |
| Giá từng phần lô | 5,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Test |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Test ma túy tổng hợp 4 chỉ số |
|
| Mã phần lô | PP2300413646 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Test |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Test nhanh chẩn đoán DENGUE IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300413647 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Test |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Test nhanh Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300413648 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Test |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300413649 |
| Giá từng phần lô | 27,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Test |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Test TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2300413650 |
| Giá từng phần lô | 337,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Test |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Test HP dạ dày (clo test) |
|
| Mã phần lô | PP2300413651 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Test |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Test nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300413652 |
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Test |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300413653 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Que/test |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Plastic Micropipettes 20μl |
|
| Mã phần lô | PP2300413654 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọ/hộp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Ống nghiệm Citrate 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300413655 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.142.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Ống nghiệm serum nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300413656 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Ống Nghiệm EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2300413657 |
| Giá từng phần lô | 23,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300413658 |
| Giá từng phần lô | 24,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Test thử nước tiểu 3 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300413659 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Que/test |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Ống Eppendorf 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300413660 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cái |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.294.307.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi