Gói thầu: Gói số 01: Cung ứng hóa chất năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300280878-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/11/2023 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Phước Long
Tên gói thầu Gói số 01: Cung ứng hóa chất năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300197907
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 6,134,724,295 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 61.347.247 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Cán bộ, quản lý
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn 01 nhân sự là đại học có chuyên ngành liên quan đến lĩnh vực gói thầu (dược sỹ đại học hoặc bác sỹ hoặc cử nhân hoặc kỹ sư)
- Tổng số năm kinh nghiệm
- Kinh nghiệm cv tương tự Tối thiểu 2 năm hoặc 2 Hợp đồng
Vị trí công việc Cán bộ lắp đặt, bảo hành, bảo trì
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn 01 nhân sự là trung học, có chuyên ngành đến lĩnh vực gói thầu (Dược sỹ trung học hoặc y sỹ hoặc điều dưỡng hoặc kỹ thuật viên, kỹ sư)
- Tổng số năm kinh nghiệm
- Kinh nghiệm cv tương tự Tối thiểu 1 năm hoặc 1 Hợp đồng

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300413545 - Quality Control. (N) 67,500,000 101.250.000 Hộp 4.294.307.007 15
2 PP2300413546 - Quality Control. (Pathology) 67,500,000 101.250.000 Hộp 4.294.307.007 15
3 PP2300413547 - Calibrator ( Có thông số CK-MP) 22,050,000 33.075.000 Hộp 4.294.307.007 7
4 PP2300413548 - Protein 4,495,680 6.743.520 Hộp 4.294.307.007 7
5 PP2300413549 - HDL - choles tự động trực tiếp (Auto HDL) 170,000,000 255.000.000 Hộp 4.294.307.007 25
6 PP2300413550 - CRP - hs Reagent 33,600,000 50.400.000 Hộp 4.294.307.007 6
7 PP2300413551 - HbA1c Reagent (Tự động) 226,875,000 340.312.500 Hộp 4.294.307.007 25
8 PP2300413552 - Nước rửa máy AU 480 (Wash solution) 168,000,000 252.000.000 Hộp 4.294.307.007 40
9 PP2300413553 - Cleaningsolution (dung dịch rửa máy AU 480) 45,360,000 68.040.000 Hộp/chai/bình 4.294.307.007 12
10 PP2300413554 - Acid uric 8,731,800 13.097.700 Hộp 4.294.307.007 7
11 PP2300413555 - Albumin 4,496,800 6.745.200 Hộp 4.294.307.007 7
12 PP2300413556 - Amylase 28,312,200 42.468.300 Hộp 4.294.307.007 7
13 PP2300413557 - BilirubinTP 8,193,045 12.289.567,5 Hộp 4.294.307.007 7
14 PP2300413558 - BilirubinTT 8,193,045 12.289.567,5 Hộp 4.294.307.007 7
15 PP2300413559 - Cholesterol 25,515,000 38.272.500 Hộp 4.294.307.007 25
16 PP2300413560 - LDL - choles tự động trực tiếp (Auto LDL) 84,336,000 126.504.000 Hộp 4.294.307.007 10
17 PP2300413561 - Triglyceride 50,760,000 76.140.000 Hộp 4.294.307.007 25
18 PP2300413562 - CK - MB + Calibrator 166,910,625 250.365.937,5 Hộp 4.294.307.007 25
19 PP2300413563 - LDH 28,436,625 42.654.937,5 Hộp 4.294.307.007 25
20 PP2300413564 - Creatinin 31,752,000 47.628.000 Hộp 4.294.307.007 30
21 PP2300413565 - Urea 36,596,700 54.895.050 Hộp 4.294.307.007 30
22 PP2300413566 - SGOT 27,282,675 40.924.012,5 Hộp 4.294.307.007 25
23 PP2300413567 - SGPT 27,282,675 40.924.012,5 Hộp 4.294.307.007 25
24 PP2300413568 - GGT 46,570,125 69.855.187,5 Hộp 4.294.307.007 25
25 PP2300413569 - Glucose 26,195,400 39.293.100 Hộp 4.294.307.007 35
26 PP2300413570 - Iron Fe 20,393,100 30.589.650 Hộp 4.294.307.007 6
27 PP2300413571 - Calib CRP - hs 9,462,600 14.193.900 Hộp 4.294.307.007 6
28 PP2300413572 - CRP Reagent 65,730,000 98.595.000 Hộp 4.294.307.007 20
29 PP2300413573 - Calib CRP 15,162,000 22.743.000 Hộp 4.294.307.007 20
30 PP2300413574 - HbA1c Calibrator (4 Level) 9,072,000 13.608.000 Hộp 4.294.307.007 2
31 PP2300413575 - HbA1C Control 9,240,000 13.860.000 Hộp 4.294.307.007 2
32 PP2300413576 - Alcohol (Ethanol) 71,820,000 107.730.000 Hộp 4.294.307.007 18
33 PP2300413577 - Alcohol (Ethanol) Control 23,940,000 35.910.000 Hộp 4.294.307.007 6
34 PP2300413578 - CK-MB Control 19,565,000 29.347.500 Hộp 4.294.307.007 7
35 PP2300413579 - Hóa chất chính máy điện giải Na/K/Ca/pH/Cl 259,459,200 389.188.800 Hộp 4.294.307.007 40
36 PP2300413580 - Control (QC) - điện giải 3,465,000 5.197.500 Hộp 4.294.307.007 2
37 PP2300413581 - Dailyrine (Nước rửa máy điện giải) 35,910,000 53.865.000 Hộp 4.294.307.007 15
38 PP2300413582 - Giấy in máy ion đồ 900,000 1.350.000 Cuộn 4.294.307.007 60
39 PP2300413583 - Calibrator đông máu 9,376,000 14.064.000 Hộp 4.294.307.007 2
40 PP2300413584 - Control đông máu (NormalControl ) 9,744,000 14.616.000 Hộp 4.294.307.007 2
41 PP2300413585 - Giấy in máy đông máu 9,000,000 13.500.000 Cuộn 4.294.307.007 60
42 PP2300413586 - Giếng ĐM; Cóng đo mẫu máy đông máu 108,000,000 162.000.000 Hộp 4.294.307.007 20
43 PP2300413587 - Thuốc thử định lượng APTT + CaCl2 212,550,000 318.825.000 Hộp 4.294.307.007 30
44 PP2300413588 - Thuốc thử định lượng Firinnogen 139,680,000 209.520.000 Hộp 4.294.307.007 30
45 PP2300413589 - Thuốc thử định lượng PT 56,700,000 85.050.000 Hộp 4.294.307.007 30
46 PP2300413590 - Anti A 10,300,000 15.450.000 Lọ 4.294.307.007 50
47 PP2300413591 - Anti B 10,300,000 15.450.000 Lọ 4.294.307.007 50
48 PP2300413592 - Anti AB 10,300,000 15.450.000 Lọ 4.294.307.007 50
49 PP2300413593 - Anti D 21,800,000 32.700.000 Lọ 4.294.307.007 50
50 PP2300413594 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học 162,000,000 243.000.000 Thùng 4.294.307.007 36
51 PP2300413595 - Hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học 226,800,000 340.200.000 Lọ/thùng/chai 4.294.307.007 36
52 PP2300413596 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học 75,600,000 113.400.000 Lọ/chai/ống 4.294.307.007 36
53 PP2300413597 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức thấp 23,200,000 34.800.000 Lọ/chai/ống 4.294.307.007 8
54 PP2300413598 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức bình thường 23,200,000 34.800.000 Lọ/chai/ống 4.294.307.007 8
55 PP2300413599 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức cao 23,200,000 34.800.000 Lọ/chai/ống 4.294.307.007 8
56 PP2300413600 - Anti Human Globulin(Coomb) 3,980,000 5.970.000 Lọ/chai/ống 4.294.307.007 10
57 PP2300413601 - Dung dịch Liss 16,000,000 24.000.000 Lọ/chai/ống 4.294.307.007 10
58 PP2300413602 - Isotonac3 9100 66,500,000 99.750.000 Thùng/can 4.294.307.007 35
59 PP2300413603 - Cleanac 710 31,500,000 47.250.000 Thùng/can 4.294.307.007 18
60 PP2300413604 - Hemolynac 310 39,600,000 59.400.000 Thùng/can 4.294.307.007 18
61 PP2300413605 - Hemolynac 510 41,400,000 62.100.000 Thùng/can 4.294.307.007 18
62 PP2300413606 - Cleanac 810 31,500,000 47.250.000 Hộp 4.294.307.007 18
63 PP2300413607 - Máu chuẩn MEK-5DN 16,848,000 25.272.000 Lọ/chai/ống 4.294.307.007 12
64 PP2300413608 - Bộ nhuộm Gram 1,500,000 2.250.000 Bộ 4.294.307.007 5
65 PP2300413609 - Giêm sa 1,400,000 2.100.000 Chai 4.294.307.007 1
66 PP2300413610 - Thạch máu BA 8,400,000 12.600.000 Đĩa 4.294.307.007 350
67 PP2300413611 - Chai cấy máu hai pha 5,000,000 7.500.000 Chai 4.294.307.007 100
68 PP2300413612 - Môi trường MC (nuôi cấy vi khuẩn) 7,700,000 11.550.000 Đĩa 4.294.307.007 350
69 PP2300413613 - Môi trường SAB (nuôi cấy nấm) 880,000 1.320.000 Đĩa 4.294.307.007 40
70 PP2300413614 - Môi trường Normal Salin 0.85% 190,000 285.000 Lọ 4.294.307.007 20
71 PP2300413615 - NaCl 0,45% 2,520,000 3.780.000 Túi/bịch 4.294.307.007 6
72 PP2300413616 - Ống nghiệm pha loãng mẫu Polystyrene cho máy Vitek2 12,600,000 18.900.000 Thùng 4.294.307.007 1
73 PP2300413617 - Thẻ định danh vi khuẩn GN (gram âm) 36,000,000 54.000.000 Card/thẻ 4.294.307.007 200
74 PP2300413618 - Thẻ định danh vi khuẩn GP (gram dương) 36,000,000 54.000.000 Card/thẻ 4.294.307.007 200
75 PP2300413619 - Thẻ kháng sinh đồ AST GN67 (gram âm) 36,000,000 54.000.000 Card/thẻ 4.294.307.007 200
76 PP2300413620 - Thẻ kháng sinh đồ AST P592 (gram dương) 36,000,000 54.000.000 Card/thẻ 4.294.307.007 200
77 PP2300413621 - Hóa chất nhuộm Papanicolaou EA50 5,100,000 7.650.000 Chai 4.294.307.007 5
78 PP2300413622 - Dung dịch Hematoxylin nhuộm nhân 5,250,000 7.875.000 Chai/hộp 4.294.307.007 5
79 PP2300413623 - Hóa chất nhuộm OG6 5,100,000 7.650.000 Chai 4.294.307.007 5
80 PP2300413624 - Ngoại kiểm Sinh hóa 16,800,000 25.200.000 Hộp 4.294.307.007 2
81 PP2300413625 - Ngoại kiểm Huyết học 18,000,000 27.000.000 Hộp 4.294.307.007 4
82 PP2300413626 - Ngoại kiểm Đông máu 15,200,000 22.800.000 Hộp 4.294.307.007 2
83 PP2300413627 - Ngoại kiểm niệu 16,800,000 25.200.000 Hộp 4.294.307.007 2
84 PP2300413628 - Cốc đựng đàm 2,200,000 3.300.000 Cái/lọ 4.294.307.007 2000
85 PP2300413629 - Dầu soi kính hiển vi 1,800,000 2.700.000 ml 4.294.307.007 500
86 PP2300413630 - Chloramin B 20,000,000 30.000.000 Kg 4.294.307.007 100
87 PP2300413631 - Khí oxy y tế (bình 40 lít) 606,000,000 909.000.000 Chai 4.294.307.007 6000
88 PP2300413632 - Khí CO2 3,600,000 5.400.000 Kg 4.294.307.007 200
89 PP2300413633 - Oxy lỏng 660,000,000 990.000.000 Kg 4.294.307.007 60000
90 PP2300413634 - Gel siêu âm 22,000,000 33.000.000 Can/Bình 4.294.307.007 200
91 PP2300413635 - Bóng đèn máy sinh hóa 36,420,000 54.630.000 Cái 4.294.307.007 6
92 PP2300413636 - Ống nghiệm thủy tinh 12cm 1,400,000 2.100.000 Ống 4.294.307.007 2000
93 PP2300413637 - Ống ly tâm 15ml 240,000 360.000 Ống 4.294.307.007 100
94 PP2300413638 - Test thử HbeAg 8,480,000 12.720.000 Test 4.294.307.007 200
95 PP2300413639 - Test HbsAg 46,880,000 70.320.000 Test 4.294.307.007 2000
96 PP2300413640 - Test HCV 17,016,000 25.524.000 Test 4.294.307.007 600
97 PP2300413641 - Test HIV ( Determine HIV 1/2 ) 48,776,000 73.164.000 Test 4.294.307.007 1300
98 PP2300413642 - Test HIV (SD Bioline HIV 1/2 3.0 ) 31,500,000 47.250.000 Test 4.294.307.007 500
99 PP2300413643 - Test HIV (Rapid Anti HIV 1/2 ) 18,760,000 28.140.000 Test 4.294.307.007 500
100 PP2300413644 - Anti HBs 6,300,000 9.450.000 Test 4.294.307.007 200
101 PP2300413645 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do H.pylory 5,630,000 8.445.000 Test 4.294.307.007 100
102 PP2300413646 - Test ma túy tổng hợp 4 chỉ số 73,500,000 110.250.000 Test 4.294.307.007 700
103 PP2300413647 - Test nhanh chẩn đoán DENGUE IgG/IgM 63,000,000 94.500.000 Test 4.294.307.007 400
104 PP2300413648 - Test nhanh Dengue NS1 176,400,000 264.600.000 Test 4.294.307.007 1200
105 PP2300413649 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 27,120,000 40.680.000 Test 4.294.307.007 1200
106 PP2300413650 - Test TroponinI 337,800,000 506.700.000 Test 4.294.307.007 6000
107 PP2300413651 - Test HP dạ dày (clo test) 11,025,000 16.537.500 Test 4.294.307.007 50
108 PP2300413652 - Test nước tiểu 10 thông số 112,800,000 169.200.000 Test 4.294.307.007 6000
109 PP2300413653 - Que thử đường huyết 117,600,000 176.400.000 Que/test 4.294.307.007 7000
110 PP2300413654 - Plastic Micropipettes 20μl 6,300,000 9.450.000 Lọ/hộp 4.294.307.007 10
111 PP2300413655 - Ống nghiệm Citrate 2ml 4,095,000 6.142.500 Ống 4.294.307.007 5000
112 PP2300413656 - Ống nghiệm serum nắp đỏ 12,540,000 18.810.000 Ống 4.294.307.007 15000
113 PP2300413657 - Ống Nghiệm EDTA K2 23,190,000 34.785.000 Ống 4.294.307.007 30000
114 PP2300413658 - Ống nghiệm Heparin 24,050,000 36.075.000 Ống 4.294.307.007 25000
115 PP2300413659 - Test thử nước tiểu 3 thông số 1,920,000 2.880.000 Que/test 4.294.307.007 2400
116 PP2300413660 - Ống Eppendorf 1.5ml 1,800,000 2.700.000 Cái 4.294.307.007 6000
Quality Control. (N)
Mã phần lô PP2300413545
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Quality Control. (Pathology)
Mã phần lô PP2300413546
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Calibrator ( Có thông số CK-MP)
Mã phần lô PP2300413547
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Protein
Mã phần lô PP2300413548
Giá từng phần lô 4,495,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.743.520
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
HDL - choles tự động trực tiếp (Auto HDL)
Mã phần lô PP2300413549
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
CRP - hs Reagent
Mã phần lô PP2300413550
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
HbA1c Reagent (Tự động)
Mã phần lô PP2300413551
Giá từng phần lô 226,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.312.500
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Nước rửa máy AU 480 (Wash solution)
Mã phần lô PP2300413552
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Cleaningsolution (dung dịch rửa máy AU 480)
Mã phần lô PP2300413553
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.040.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp/chai/bình
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Acid uric
Mã phần lô PP2300413554
Giá từng phần lô 8,731,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.097.700
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Albumin
Mã phần lô PP2300413555
Giá từng phần lô 4,496,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.745.200
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Amylase
Mã phần lô PP2300413556
Giá từng phần lô 28,312,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.468.300
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
BilirubinTP
Mã phần lô PP2300413557
Giá từng phần lô 8,193,045
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.289.567,5
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
BilirubinTT
Mã phần lô PP2300413558
Giá từng phần lô 8,193,045
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.289.567,5
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Cholesterol
Mã phần lô PP2300413559
Giá từng phần lô 25,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.272.500
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
LDL - choles tự động trực tiếp (Auto LDL)
Mã phần lô PP2300413560
Giá từng phần lô 84,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.504.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Triglyceride
Mã phần lô PP2300413561
Giá từng phần lô 50,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.140.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
CK - MB + Calibrator
Mã phần lô PP2300413562
Giá từng phần lô 166,910,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.365.937,5
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
LDH
Mã phần lô PP2300413563
Giá từng phần lô 28,436,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.654.937,5
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Creatinin
Mã phần lô PP2300413564
Giá từng phần lô 31,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.628.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Urea
Mã phần lô PP2300413565
Giá từng phần lô 36,596,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.895.050
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
SGOT
Mã phần lô PP2300413566
Giá từng phần lô 27,282,675
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.924.012,5
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
SGPT
Mã phần lô PP2300413567
Giá từng phần lô 27,282,675
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.924.012,5
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
GGT
Mã phần lô PP2300413568
Giá từng phần lô 46,570,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.855.187,5
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Glucose
Mã phần lô PP2300413569
Giá từng phần lô 26,195,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.293.100
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Iron Fe
Mã phần lô PP2300413570
Giá từng phần lô 20,393,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.589.650
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Calib CRP - hs
Mã phần lô PP2300413571
Giá từng phần lô 9,462,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.193.900
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
CRP Reagent
Mã phần lô PP2300413572
Giá từng phần lô 65,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.595.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Calib CRP
Mã phần lô PP2300413573
Giá từng phần lô 15,162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.743.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
HbA1c Calibrator (4 Level)
Mã phần lô PP2300413574
Giá từng phần lô 9,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.608.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
HbA1C Control
Mã phần lô PP2300413575
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Alcohol (Ethanol)
Mã phần lô PP2300413576
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.730.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Alcohol (Ethanol) Control
Mã phần lô PP2300413577
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
CK-MB Control
Mã phần lô PP2300413578
Giá từng phần lô 19,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.347.500
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Hóa chất chính máy điện giải Na/K/Ca/pH/Cl
Mã phần lô PP2300413579
Giá từng phần lô 259,459,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.188.800
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Control (QC) - điện giải
Mã phần lô PP2300413580
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.197.500
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Dailyrine (Nước rửa máy điện giải)
Mã phần lô PP2300413581
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Giấy in máy ion đồ
Mã phần lô PP2300413582
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) Cuộn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Calibrator đông máu
Mã phần lô PP2300413583
Giá từng phần lô 9,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.064.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Control đông máu (NormalControl )
Mã phần lô PP2300413584
Giá từng phần lô 9,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.616.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Giấy in máy đông máu
Mã phần lô PP2300413585
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cuộn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Giếng ĐM; Cóng đo mẫu máy đông máu
Mã phần lô PP2300413586
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Thuốc thử định lượng APTT + CaCl2
Mã phần lô PP2300413587
Giá từng phần lô 212,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.825.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Thuốc thử định lượng Firinnogen
Mã phần lô PP2300413588
Giá từng phần lô 139,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.520.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Thuốc thử định lượng PT
Mã phần lô PP2300413589
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Anti A
Mã phần lô PP2300413590
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.450.000
Mã hàng hóa (HS) Lọ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Anti B
Mã phần lô PP2300413591
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.450.000
Mã hàng hóa (HS) Lọ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Anti AB
Mã phần lô PP2300413592
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.450.000
Mã hàng hóa (HS) Lọ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Anti D
Mã phần lô PP2300413593
Giá từng phần lô 21,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.700.000
Mã hàng hóa (HS) Lọ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300413594
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thùng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300413595
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.200.000
Mã hàng hóa (HS) Lọ/thùng/chai
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300413596
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS) Lọ/chai/ống
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức thấp
Mã phần lô PP2300413597
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS) Lọ/chai/ống
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức bình thường
Mã phần lô PP2300413598
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS) Lọ/chai/ống
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức cao
Mã phần lô PP2300413599
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS) Lọ/chai/ống
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Anti Human Globulin(Coomb)
Mã phần lô PP2300413600
Giá từng phần lô 3,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.970.000
Mã hàng hóa (HS) Lọ/chai/ống
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Dung dịch Liss
Mã phần lô PP2300413601
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) Lọ/chai/ống
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Isotonac3 9100
Mã phần lô PP2300413602
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS) Thùng/can
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Cleanac 710
Mã phần lô PP2300413603
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) Thùng/can
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Hemolynac 310
Mã phần lô PP2300413604
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS) Thùng/can
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Hemolynac 510
Mã phần lô PP2300413605
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS) Thùng/can
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Cleanac 810
Mã phần lô PP2300413606
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Máu chuẩn MEK-5DN
Mã phần lô PP2300413607
Giá từng phần lô 16,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.272.000
Mã hàng hóa (HS) Lọ/chai/ống
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300413608
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Giêm sa
Mã phần lô PP2300413609
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS) Chai
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Thạch máu BA
Mã phần lô PP2300413610
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) Đĩa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 350
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Chai cấy máu hai pha
Mã phần lô PP2300413611
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) Chai
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Môi trường MC (nuôi cấy vi khuẩn)
Mã phần lô PP2300413612
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS) Đĩa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 350
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Môi trường SAB (nuôi cấy nấm)
Mã phần lô PP2300413613
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000
Mã hàng hóa (HS) Đĩa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Môi trường Normal Salin 0.85%
Mã phần lô PP2300413614
Giá từng phần lô 190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000
Mã hàng hóa (HS) Lọ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
NaCl 0,45%
Mã phần lô PP2300413615
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) Túi/bịch
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Ống nghiệm pha loãng mẫu Polystyrene cho máy Vitek2
Mã phần lô PP2300413616
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) Thùng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Thẻ định danh vi khuẩn GN (gram âm)
Mã phần lô PP2300413617
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) Card/thẻ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Thẻ định danh vi khuẩn GP (gram dương)
Mã phần lô PP2300413618
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) Card/thẻ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Thẻ kháng sinh đồ AST GN67 (gram âm)
Mã phần lô PP2300413619
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) Card/thẻ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Thẻ kháng sinh đồ AST P592 (gram dương)
Mã phần lô PP2300413620
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) Card/thẻ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Hóa chất nhuộm Papanicolaou EA50
Mã phần lô PP2300413621
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS) Chai
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Dung dịch Hematoxylin nhuộm nhân
Mã phần lô PP2300413622
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS) Chai/hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Hóa chất nhuộm OG6
Mã phần lô PP2300413623
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS) Chai
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Ngoại kiểm Sinh hóa
Mã phần lô PP2300413624
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Ngoại kiểm Huyết học
Mã phần lô PP2300413625
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Ngoại kiểm Đông máu
Mã phần lô PP2300413626
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Ngoại kiểm niệu
Mã phần lô PP2300413627
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Cốc đựng đàm
Mã phần lô PP2300413628
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS) Cái/lọ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2300413629
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) ml
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Chloramin B
Mã phần lô PP2300413630
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) Kg
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Khí oxy y tế (bình 40 lít)
Mã phần lô PP2300413631
Giá từng phần lô 606,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 909.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chai
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Khí CO2
Mã phần lô PP2300413632
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) Kg
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Oxy lỏng
Mã phần lô PP2300413633
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS) Kg
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 60000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300413634
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) Can/Bình
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Bóng đèn máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300413635
Giá từng phần lô 36,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.630.000
Mã hàng hóa (HS) Cái
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Ống nghiệm thủy tinh 12cm
Mã phần lô PP2300413636
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS) Ống
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Ống ly tâm 15ml
Mã phần lô PP2300413637
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS) Ống
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Test thử HbeAg
Mã phần lô PP2300413638
Giá từng phần lô 8,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.720.000
Mã hàng hóa (HS) Test
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Test HbsAg
Mã phần lô PP2300413639
Giá từng phần lô 46,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.320.000
Mã hàng hóa (HS) Test
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Test HCV
Mã phần lô PP2300413640
Giá từng phần lô 17,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.524.000
Mã hàng hóa (HS) Test
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Test HIV ( Determine HIV 1/2 )
Mã phần lô PP2300413641
Giá từng phần lô 48,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.164.000
Mã hàng hóa (HS) Test
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 1300
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Test HIV (SD Bioline HIV 1/2 3.0 )
Mã phần lô PP2300413642
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) Test
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Test HIV (Rapid Anti HIV 1/2 )
Mã phần lô PP2300413643
Giá từng phần lô 18,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.140.000
Mã hàng hóa (HS) Test
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Anti HBs
Mã phần lô PP2300413644
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) Test
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do H.pylory
Mã phần lô PP2300413645
Giá từng phần lô 5,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.445.000
Mã hàng hóa (HS) Test
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Test ma túy tổng hợp 4 chỉ số
Mã phần lô PP2300413646
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS) Test
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 700
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Test nhanh chẩn đoán DENGUE IgG/IgM
Mã phần lô PP2300413647
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) Test
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Test nhanh Dengue NS1
Mã phần lô PP2300413648
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.600.000
Mã hàng hóa (HS) Test
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2300413649
Giá từng phần lô 27,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.680.000
Mã hàng hóa (HS) Test
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Test TroponinI
Mã phần lô PP2300413650
Giá từng phần lô 337,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.700.000
Mã hàng hóa (HS) Test
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Test HP dạ dày (clo test)
Mã phần lô PP2300413651
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.537.500
Mã hàng hóa (HS) Test
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Test nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300413652
Giá từng phần lô 112,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.200.000
Mã hàng hóa (HS) Test
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300413653
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.400.000
Mã hàng hóa (HS) Que/test
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 7000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Plastic Micropipettes 20μl
Mã phần lô PP2300413654
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) Lọ/hộp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Ống nghiệm Citrate 2ml
Mã phần lô PP2300413655
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.500
Mã hàng hóa (HS) Ống
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Ống nghiệm serum nắp đỏ
Mã phần lô PP2300413656
Giá từng phần lô 12,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.810.000
Mã hàng hóa (HS) Ống
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Ống Nghiệm EDTA K2
Mã phần lô PP2300413657
Giá từng phần lô 23,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.785.000
Mã hàng hóa (HS) Ống
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2300413658
Giá từng phần lô 24,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.075.000
Mã hàng hóa (HS) Ống
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 25000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Test thử nước tiểu 3 thông số
Mã phần lô PP2300413659
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000
Mã hàng hóa (HS) Que/test
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Ống Eppendorf 1.5ml
Mã phần lô PP2300413660
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) Cái
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.307.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày kể từ ngày nhận dự trù
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->