Gói thầu: Gói số 01: Cung ứng hóa chất năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400514840-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2024 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Phước Long
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Phước Long
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Cung ứng hóa chất năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2400283148
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Phước Long, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 5,469,899,972 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400465351 - CK-MB Control 32,000,000 320,000
2 PP2400465352 - CRP Control 39,469,064 394,691
3 PP2400465353 - Định lượng HDL-C tự động trực tiếp (Auto HDL) 162,000,000 1,620,000
4 PP2400465354 - Hóa chất định lượng Cholesterol 34,200,000 342,000
5 PP2400465355 - Hóa chất định lượng HbA1c 345,000,000 3,450,000
6 PP2400465356 - Hóa chất định lượng Iron (ion Fe) 30,800,000 308,000
7 PP2400465357 - Hóa chất định lượng Triglyceride 68,400,000 684,000
8 PP2400465358 - Hóa chất HbA1c Control 9,177,684 91,777
9 PP2400465359 - Hóa chất xét nghiệm Acid Uric 23,832,824 238,329
10 PP2400465360 - Hóa chất xét nghiệm ALT (SGPT) 46,000,000 460,000
11 PP2400465361 - Hóa chất xét nghiệm Creatinin 40,500,000 405,000
12 PP2400465362 - Hóa chất định lượng Urea 43,400,000 434,000
13 PP2400465363 - Hóa chất HbA1c Calibrator (4 Level) 18,450,000 184,500
14 PP2400465364 - Quality Control. (Pathology) 34,650,000 346,500
15 PP2400465365 - Calibrator (Có thông số CK-MB) 34,800,000 348,000
16 PP2400465366 - CRP - hs Reagent 122,880,000 1,228,800
17 PP2400465367 - CRP Reagent 148,200,000 1,482,000
18 PP2400465368 - Nước rửa máy sinh hoá (Wash solution) 296,626,000 2,966,260
19 PP2400465369 - Alcohol (Ethanol) 62,220,000 622,200
20 PP2400465370 - Alcohol (Ethanol)Control 62,220,000 622,200
21 PP2400465371 - Calib CRP 78,259,860 782,599
22 PP2400465372 - Hóa chất định lượng Glucose 90,552,000 905,520
23 PP2400465373 - Hóa chất xét nghiệm Albumin 15,120,000 151,200
24 PP2400465374 - Hóa chất xét nghiệm Amylase 59,068,800 590,688
25 PP2400465375 - Hóa chất xét nghiệm AST (SGOT) 128,800,000 1,288,000
26 PP2400465376 - Hóa chất xét nghiệm BilirubinTP 36,159,480 361,595
27 PP2400465377 - Hóa chất xét nghiệm BilirubinTT 42,252,000 422,520
28 PP2400465378 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB + Calibrator 77,344,000 773,440
29 PP2400465379 - Hóa chất xét nghiệm GGT (Gama GlutamylTransferase) 51,854,040 518,541
30 PP2400465380 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần 18,799,200 187,992
31 PP2400465381 - Hóa chất xét nghiệm LDH 43,320,000 433,200
32 PP2400465382 - LDL - choles tự động trực tiếp (Auto LDL) 127,260,000 1,272,600
33 PP2400465383 - Calib CRP - hs 29,030,400 290,304
34 PP2400465384 - CRP-hs Control 29,030,400 290,304
35 PP2400465385 - Quality Control. (Normal) 34,059,375 340,594
36 PP2400465386 - Hóa chất chính máy điện giải Na/K/Ca/pH/Cl 421,200,000 4,212,000
37 PP2400465387 - Control (QC) - điện giải 17,500,000 175,000
38 PP2400465388 - Dailyrine(Nước rửa máy điện giải) 37,500,000 375,000
39 PP2400465389 - Giấy in máy ion đồ 1,450,000 14,500
40 PP2400465390 - Giếng ĐM; Cóng đo mẫu máy đông máu 26,000,000 260,000
41 PP2400465391 - Thuốc thử định lượng APTT + CaCl2 94,500,000 945,000
42 PP2400465392 - Calibrator đông máu 9,600,000 96,000
43 PP2400465393 - Control đông máu (Normal Control ) 10,800,000 108,000
44 PP2400465394 - Giấy in máy đông máu 9,300,000 93,000
45 PP2400465395 - Thuốc thử định lượng Firinnogen 116,640,000 1,166,400
46 PP2400465396 - Thuốc thử định lượng PT 83,700,000 837,000
47 PP2400465397 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức bình thường dùng cho máy 22 thông số 11,199,600 111,996
48 PP2400465398 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức cao dùng cho máy 22 thông số 11,199,600 111,996
49 PP2400465399 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức thấp dùng cho máy 22 thông số 11,199,600 111,996
50 PP2400465400 - Hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học 22 thông số 214,500,000 2,145,000
51 PP2400465401 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học 22 thông số 117,000,000 1,170,000
52 PP2400465402 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học 22 thông số 163,800,000 1,638,000
53 PP2400465403 - Dung dịch bách phân bạch cầu dùng cho máy huyết học 33 thông số 113,735,000 1,137,350
54 PP2400465404 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu dùng cho máy huyết học 33 thông số 87,285,000 872,850
55 PP2400465405 - Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy huyết học 33 thông số 93,600,000 936,000
56 PP2400465406 - Dung dịch rửa dùng cho máy huyết học 33 thông số 105,800,000 1,058,000
57 PP2400465407 - Dung dịch rửa đậm đặc dùng cho máy huyết học 33 thông số 40,250,000 402,500
58 PP2400465408 - Máu kiểm chứng huyết học mức cao dùng cho máy huyết học 33 thông số 5,616,000 56,160
59 PP2400465409 - Máu kiểm chứng huyết học mức thấp dùng cho máy huyết học 33 thông số 5,616,000 56,160
60 PP2400465410 - Máu kiểm chứng huyết học mức trung bình dùng cho máy huyết học 33 thông số 5,616,000 56,160
61 PP2400465411 - CartridgeIQM khí máu, điện giải, Glu, Lac và Hct -150 test. Đo các thông số: pH, pCO2, pO2, Hct, Na+,K+, Ca++, Glucose và Lactate 111,600,000 1,116,000
62 PP2400465412 - Hóa chất chuẩn (Control)máy khí máu (9 thông số) 16,500,000 165,000
63 PP2400465413 - Dung dịch rửa máy khí máu (9 thông số) 9,714,600 97,146
64 PP2400465414 - Bộ nhuộm Gram 1,500,000 15,000
65 PP2400465415 - Chai cấy máu hai pha 6,930,000 69,300
66 PP2400465416 - Môi trường MC (nuôi cấy vi khuẩn) 4,158,000 41,580
67 PP2400465417 - Môi trường Normal Salin 0.85% 218,500 2,185
68 PP2400465418 - Môi trường SAB (nuôi cấy nấm) 1,386,000 13,860
69 PP2400465419 - NaCl 0,45% 4,050,000 40,500
70 PP2400465420 - Ống nghiệm pha loãng mẫu 10,395,000 103,950
71 PP2400465421 - Thạch máu BA 4,620,000 46,200
72 PP2400465422 - Thẻ định danh vi khuẩn gram âm 36,670,000 366,700
73 PP2400465423 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương 36,670,000 366,700
74 PP2400465424 - Thẻ kháng sinh đồ AST gram âm 36,670,000 366,700
75 PP2400465425 - Thẻ kháng sinh đồ AST gram dương 36,670,000 366,700
76 PP2400465426 - Anti A 5,290,000 52,900
77 PP2400465427 - Anti AB 5,290,000 52,900
78 PP2400465428 - Anti D 8,050,000 80,500
79 PP2400465429 - Anti Human Globulin(Coomb) 3,750,000 37,500
80 PP2400465430 - Dung dịch LISS 13,500,000 135,000
81 PP2400465431 - Anti B 7,360,000 73,600
82 PP2400465432 - Ngoại kiểm Đông máu 22,800,000 228,000
83 PP2400465433 - Ngoại kiểm Huyết học 12,600,000 126,000
84 PP2400465434 - Ngoại kiểm niệu 25,200,000 252,000
85 PP2400465435 - Ngoại kiểm Sinh hóa 25,200,000 252,000
86 PP2400465436 - Ngoại kiểm Ethanol 23,100,000 231,000
87 PP2400465437 - Test thử Anti HBs 6,164,813 61,649
88 PP2400465438 - Test thử HbeAg 4,111,222 41,113
89 PP2400465439 - Test thử nước tiểu 3 thông số 126,126,000 1,261,260
90 PP2400465440 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 19,250,000 192,500
91 PP2400465441 - Test thử đường huyết 36,960,000 369,600
92 PP2400465442 - Test HBsAg 30,800,000 308,000
93 PP2400465443 - Test HCV 9,856,000 98,560
94 PP2400465444 - Test ma túy tổng hợp 4 chỉ số 36,190,000 361,900
95 PP2400465445 - Test nhanh chẩn đoán DENGUEIgG/IgM 17,979,500 179,795
96 PP2400465446 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do H.pylory 3,696,000 36,960
97 PP2400465447 - Test nhanh Dengue NS1 60,000,000 600,000
98 PP2400465448 - Test TroponinI 131,516,000 1,315,160
99 PP2400465449 - Test khí máu động mạch 86,266,950 862,670
100 PP2400465450 - Test HIV (SD Bioline HIV 1/2 3.0 hoặc tương đương) 12,512,500 125,125
101 PP2400465451 - Test HIV (Determine HIV 1/2 hoặc tương đương) 42,000,000 420,000
102 PP2400465452 - Test HIV (Rapid Anti HIV 1/2 hoặc tương đương) 5,197,500 51,975
103 PP2400465453 - Test nước tiểu 10 thông số 41,039,460 410,395
CK-MB Control
Mã phần lô PP2400465351
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
CRP Control
Mã phần lô PP2400465352
Giá từng phần lô 39,469,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,691
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Định lượng HDL-C tự động trực tiếp (Auto HDL)
Mã phần lô PP2400465353
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2400465354
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400465355
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất định lượng Iron (ion Fe)
Mã phần lô PP2400465356
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất định lượng Triglyceride
Mã phần lô PP2400465357
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất HbA1c Control
Mã phần lô PP2400465358
Giá từng phần lô 9,177,684
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,777
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric
Mã phần lô PP2400465359
Giá từng phần lô 23,832,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,329
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm ALT (SGPT)
Mã phần lô PP2400465360
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2400465361
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất định lượng Urea
Mã phần lô PP2400465362
Giá từng phần lô 43,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất HbA1c Calibrator (4 Level)
Mã phần lô PP2400465363
Giá từng phần lô 18,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Quality Control. (Pathology)
Mã phần lô PP2400465364
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Calibrator (Có thông số CK-MB)
Mã phần lô PP2400465365
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
CRP - hs Reagent
Mã phần lô PP2400465366
Giá từng phần lô 122,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,800
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
CRP Reagent
Mã phần lô PP2400465367
Giá từng phần lô 148,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Nước rửa máy sinh hoá (Wash solution)
Mã phần lô PP2400465368
Giá từng phần lô 296,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,966,260
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Alcohol (Ethanol)
Mã phần lô PP2400465369
Giá từng phần lô 62,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Alcohol (Ethanol)Control
Mã phần lô PP2400465370
Giá từng phần lô 62,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Calib CRP
Mã phần lô PP2400465371
Giá từng phần lô 78,259,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,599
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400465372
Giá từng phần lô 90,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,520
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2400465373
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm Amylase
Mã phần lô PP2400465374
Giá từng phần lô 59,068,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,688
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm AST (SGOT)
Mã phần lô PP2400465375
Giá từng phần lô 128,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm BilirubinTP
Mã phần lô PP2400465376
Giá từng phần lô 36,159,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,595
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm BilirubinTT
Mã phần lô PP2400465377
Giá từng phần lô 42,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,520
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm CK-MB + Calibrator
Mã phần lô PP2400465378
Giá từng phần lô 77,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,440
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm GGT (Gama GlutamylTransferase)
Mã phần lô PP2400465379
Giá từng phần lô 51,854,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,541
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400465380
Giá từng phần lô 18,799,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,992
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm LDH
Mã phần lô PP2400465381
Giá từng phần lô 43,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
LDL - choles tự động trực tiếp (Auto LDL)
Mã phần lô PP2400465382
Giá từng phần lô 127,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,600
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Calib CRP - hs
Mã phần lô PP2400465383
Giá từng phần lô 29,030,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,304
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
CRP-hs Control
Mã phần lô PP2400465384
Giá từng phần lô 29,030,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,304
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Quality Control. (Normal)
Mã phần lô PP2400465385
Giá từng phần lô 34,059,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,594
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất chính máy điện giải Na/K/Ca/pH/Cl
Mã phần lô PP2400465386
Giá từng phần lô 421,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Control (QC) - điện giải
Mã phần lô PP2400465387
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Dailyrine(Nước rửa máy điện giải)
Mã phần lô PP2400465388
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Giấy in máy ion đồ
Mã phần lô PP2400465389
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Giếng ĐM; Cóng đo mẫu máy đông máu
Mã phần lô PP2400465390
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Thuốc thử định lượng APTT + CaCl2
Mã phần lô PP2400465391
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Calibrator đông máu
Mã phần lô PP2400465392
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Control đông máu (Normal Control )
Mã phần lô PP2400465393
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Giấy in máy đông máu
Mã phần lô PP2400465394
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Thuốc thử định lượng Firinnogen
Mã phần lô PP2400465395
Giá từng phần lô 116,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,400
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Thuốc thử định lượng PT
Mã phần lô PP2400465396
Giá từng phần lô 83,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức bình thường dùng cho máy 22 thông số
Mã phần lô PP2400465397
Giá từng phần lô 11,199,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,996
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức cao dùng cho máy 22 thông số
Mã phần lô PP2400465398
Giá từng phần lô 11,199,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,996
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức thấp dùng cho máy 22 thông số
Mã phần lô PP2400465399
Giá từng phần lô 11,199,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,996
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học 22 thông số
Mã phần lô PP2400465400
Giá từng phần lô 214,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học 22 thông số
Mã phần lô PP2400465401
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học 22 thông số
Mã phần lô PP2400465402
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Dung dịch bách phân bạch cầu dùng cho máy huyết học 33 thông số
Mã phần lô PP2400465403
Giá từng phần lô 113,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,350
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Dung dịch phá vỡ hồng cầu dùng cho máy huyết học 33 thông số
Mã phần lô PP2400465404
Giá từng phần lô 87,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,850
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy huyết học 33 thông số
Mã phần lô PP2400465405
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy huyết học 33 thông số
Mã phần lô PP2400465406
Giá từng phần lô 105,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Dung dịch rửa đậm đặc dùng cho máy huyết học 33 thông số
Mã phần lô PP2400465407
Giá từng phần lô 40,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Máu kiểm chứng huyết học mức cao dùng cho máy huyết học 33 thông số
Mã phần lô PP2400465408
Giá từng phần lô 5,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,160
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Máu kiểm chứng huyết học mức thấp dùng cho máy huyết học 33 thông số
Mã phần lô PP2400465409
Giá từng phần lô 5,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,160
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Máu kiểm chứng huyết học mức trung bình dùng cho máy huyết học 33 thông số
Mã phần lô PP2400465410
Giá từng phần lô 5,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,160
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
CartridgeIQM khí máu, điện giải, Glu, Lac và Hct -150 test. Đo các thông số: pH, pCO2, pO2, Hct, Na+,K+, Ca++, Glucose và Lactate
Mã phần lô PP2400465411
Giá từng phần lô 111,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Hóa chất chuẩn (Control)máy khí máu (9 thông số)
Mã phần lô PP2400465412
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Dung dịch rửa máy khí máu (9 thông số)
Mã phần lô PP2400465413
Giá từng phần lô 9,714,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,146
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400465414
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Chai cấy máu hai pha
Mã phần lô PP2400465415
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Môi trường MC (nuôi cấy vi khuẩn)
Mã phần lô PP2400465416
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Môi trường Normal Salin 0.85%
Mã phần lô PP2400465417
Giá từng phần lô 218,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,185
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Môi trường SAB (nuôi cấy nấm)
Mã phần lô PP2400465418
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
NaCl 0,45%
Mã phần lô PP2400465419
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Ống nghiệm pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400465420
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Thạch máu BA
Mã phần lô PP2400465421
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2400465422
Giá từng phần lô 36,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,700
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2400465423
Giá từng phần lô 36,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,700
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Thẻ kháng sinh đồ AST gram âm
Mã phần lô PP2400465424
Giá từng phần lô 36,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,700
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Thẻ kháng sinh đồ AST gram dương
Mã phần lô PP2400465425
Giá từng phần lô 36,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,700
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Anti A
Mã phần lô PP2400465426
Giá từng phần lô 5,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,900
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Anti AB
Mã phần lô PP2400465427
Giá từng phần lô 5,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,900
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Anti D
Mã phần lô PP2400465428
Giá từng phần lô 8,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Anti Human Globulin(Coomb)
Mã phần lô PP2400465429
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Dung dịch LISS
Mã phần lô PP2400465430
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Anti B
Mã phần lô PP2400465431
Giá từng phần lô 7,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,600
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Ngoại kiểm Đông máu
Mã phần lô PP2400465432
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Ngoại kiểm Huyết học
Mã phần lô PP2400465433
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Ngoại kiểm niệu
Mã phần lô PP2400465434
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Ngoại kiểm Sinh hóa
Mã phần lô PP2400465435
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Ngoại kiểm Ethanol
Mã phần lô PP2400465436
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Test thử Anti HBs
Mã phần lô PP2400465437
Giá từng phần lô 6,164,813
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,649
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Test thử HbeAg
Mã phần lô PP2400465438
Giá từng phần lô 4,111,222
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,113
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Test thử nước tiểu 3 thông số
Mã phần lô PP2400465439
Giá từng phần lô 126,126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,261,260
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2400465440
Giá từng phần lô 19,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Test thử đường huyết
Mã phần lô PP2400465441
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Test HBsAg
Mã phần lô PP2400465442
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Test HCV
Mã phần lô PP2400465443
Giá từng phần lô 9,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,560
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Test ma túy tổng hợp 4 chỉ số
Mã phần lô PP2400465444
Giá từng phần lô 36,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,900
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Test nhanh chẩn đoán DENGUEIgG/IgM
Mã phần lô PP2400465445
Giá từng phần lô 17,979,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,795
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do H.pylory
Mã phần lô PP2400465446
Giá từng phần lô 3,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,960
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Test nhanh Dengue NS1
Mã phần lô PP2400465447
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Test TroponinI
Mã phần lô PP2400465448
Giá từng phần lô 131,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,160
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Test khí máu động mạch
Mã phần lô PP2400465449
Giá từng phần lô 86,266,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,670
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Test HIV (SD Bioline HIV 1/2 3.0 hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400465450
Giá từng phần lô 12,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,125
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Test HIV (Determine HIV 1/2 hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400465451
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Test HIV (Rapid Anti HIV 1/2 hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400465452
Giá từng phần lô 5,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Test nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400465453
Giá từng phần lô 41,039,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,395
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày đến 05 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->