Gói thầu: Gói số 01: Cung ứng hóa chất năm 2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500549551-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2025 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế khu vực Phước Long |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Cung ứng hóa chất năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500312379 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau |
| Giá gói thầu | 6,373,669,826 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500575624 - Quality Control. (Normal) | 70,407,648 | 105.611.472 | 35.203.824 | 18 | |
| 2 | PP2500575625 - Quality Control. (Pathology) | 70,407,648 | 105.611.472 | 35.203.824 | 18 | |
| 3 | PP2500575626 - Hóa chất định lượng Urea | 87,580,175 | 131.370.262,5 | 43.790.087,5 | 38 | |
| 4 | PP2500575627 - Hóa chất định lượng Triglyceride | 58,526,136 | 87.789.204 | 29.263.068 | 18 | |
| 5 | PP2500575628 - Hóa chất định lượng HDL-C tự động trực tiếp (Auto HDL) | 158,923,536 | 238.385.304 | 79.461.768 | 72 | |
| 6 | PP2500575629 - Hóa chất định lượng LDL - choles tự động trực tiếp (Auto LDL) | 103,817,000 | 155.725.500 | 51.908.500 | 15 | |
| 7 | PP2500575630 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần | 7,762,236 | 11.643.354 | 3.881.118 | 9 | |
| 8 | PP2500575631 - Hóa chất HbA1c Calibrator (4 Level) | 15,000,000 | 22.500.000 | 7.500.000 | 5 | |
| 9 | PP2500575632 - Alcohol (Ethanol)Control | 58,396,800 | 87.595.200 | 29.198.400 | 15 | |
| 10 | PP2500575633 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường (CRP Calibrator) | 30,065,712 | 45.098.568 | 15.032.856 | 9 | |
| 11 | PP2500575634 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy (Calibrator sinh hóa) | 16,750,000 | 25.125.000 | 8.375.000 | 8 | |
| 12 | PP2500575635 - Hóa chất định lượng HbA1c | 315,000,000 | 472.500.000 | 157.500.000 | 45 | |
| 13 | PP2500575636 - Alcohol (Ethanol) | 110,000,000 | 165.000.000 | 55.000.000 | 30 | |
| 14 | PP2500575637 - Alcohol (Ethanol)Calibrator | 33,000,000 | 49.500.000 | 16.500.000 | 9 | |
| 15 | PP2500575638 - CK-MB Calibrator | 26,400,000 | 39.600.000 | 13.200.000 | 9 | |
| 16 | PP2500575639 - CK-MB Control | 33,500,000 | 50.250.000 | 16.750.000 | 15 | |
| 17 | PP2500575640 - Hóa chất CRP Reagent | 116,700,000 | 175.050.000 | 58.350.000 | 45 | |
| 18 | PP2500575641 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP (CRP Control) | 42,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | 18 | |
| 19 | PP2500575642 - Bóng đèn máy sinh hóa | 36,000,000 | 54.000.000 | 18.000.000 | 9 | |
| 20 | PP2500575643 - Hóa chất định lượng Amylase | 16,170,000 | 24.255.000 | 8.085.000 | 15 | |
| 21 | PP2500575644 - Hóa chất HbA1C Control | 7,245,000 | 10.867.500 | 3.622.500 | 5 | |
| 22 | PP2500575645 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB | 59,220,000 | 88.830.000 | 29.610.000 | 18 | |
| 23 | PP2500575646 - Hóa chất CRP-hs Reagent | 50,198,400 | 75.297.600 | 25.099.200 | 9 | |
| 24 | PP2500575647 - Hóa chất định lượng Glucose | 73,200,000 | 109.800.000 | 36.600.000 | 45 | |
| 25 | PP2500575648 - Hóa chất định lượng Creatinin | 41,250,000 | 61.875.000 | 20.625.000 | 38 | |
| 26 | PP2500575649 - Hóa chất định lượng Cholesterol | 36,600,000 | 54.900.000 | 18.300.000 | 18 | |
| 27 | PP2500575650 - Hóa chất xét nghiệm Acid Uric | 35,800,000 | 53.700.000 | 17.900.000 | 15 | |
| 28 | PP2500575651 - Hóa chất định lượng Albumin | 9,766,680 | 14.650.020 | 4.883.340 | 9 | |
| 29 | PP2500575652 - Hóa chất xét nghiệm AST (SGOT) | 85,800,000 | 128.700.000 | 42.900.000 | 45 | |
| 30 | PP2500575653 - Hóa chất định lượng ALT (SGPT) | 90,600,000 | 135.900.000 | 45.300.000 | 45 | |
| 31 | PP2500575654 - Hóa chất định lượng GGT (Gama GlutamylTransferase) | 79,780,000 | 119.670.000 | 39.890.000 | 30 | |
| 32 | PP2500575655 - Hóa chất định lượng Iron (ion Fe) | 16,100,000 | 24.150.000 | 8.050.000 | 8 | |
| 33 | PP2500575656 - Hóa chất định lượng BilirubinTP | 27,500,000 | 41.250.000 | 13.750.000 | 15 | |
| 34 | PP2500575657 - Hóa chất định lượng BilirubinTT | 28,000,000 | 42.000.000 | 14.000.000 | 15 | |
| 35 | PP2500575658 - Hóa chất xét nghiệm LDH | 17,255,000 | 25.882.500 | 8.627.500 | 8 | |
| 36 | PP2500575659 - CRP-hs Calibrator | 18,030,000 | 27.045.000 | 9.015.000 | 9 | |
| 37 | PP2500575660 - CRP-hs Control | 27,792,000 | 41.688.000 | 13.896.000 | 18 | |
| 38 | PP2500575661 - Nước rửa máy sinh hoá (Wash solution) | 365,000,000 | 547.500.000 | 182.500.000 | 150 | |
| 39 | PP2500575662 - Hóa chất xét nghiệm điện giải Na/K/Ca/pH/Cl | 249,120,000 | 373.680.000 | 124.560.000 | 45 | |
| 40 | PP2500575663 - Chất kiểm soát dùng cho máy phân tích điện giải (Control (QC)) | 9,500,000 | 14.250.000 | 4.750.000 | 8 | |
| 41 | PP2500575664 - Nước rửa máy điện giải | 9,750,000 | 14.625.000 | 4.875.000 | 8 | |
| 42 | PP2500575665 - Giấy in máy ion đồ | 1,680,000 | 2.520.000 | 840.000 | 150 | |
| 43 | PP2500575666 - Thuốc thử định lượng APTT + CaCl2 | 48,321,840 | 72.482.760 | 24.160.920 | 12 | |
| 44 | PP2500575667 - Chất chuẩn đông máu mức bình thường (Normal Control ) | 510,720,000 | 766.080.000 | 255.360.000 | 75 | |
| 45 | PP2500575668 - Chất chuẩn đông máu mức bệnh lý (Pathology Control ) | 45,397,800 | 68.096.700 | 22.698.900 | 6 | |
| 46 | PP2500575669 - Giếng phản ứng trong xét nghiệm đông máu trên máy đông máu | 48,300,000 | 72.450.000 | 24.150.000 | 9 | |
| 47 | PP2500575670 - Thuốc thử định lượng Firinnogen | 159,600,000 | 239.400.000 | 79.800.000 | 36 | |
| 48 | PP2500575671 - Thuốc thử định lượng Prothrombin | 226,800,000 | 340.200.000 | 113.400.000 | 54 | |
| 49 | PP2500575672 - Giấy in máy đông máu | 1,080,000 | 1.620.000 | 540.000 | 27 | |
| 50 | PP2500575673 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm đông máu (Calibrator) | 10,000,000 | 15.000.000 | 5.000.000 | 12 | |
| 51 | PP2500575674 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức bình thường dùng cho máy 22 thông số | 13,320,000 | 19.980.000 | 6.660.000 | 9 | |
| 52 | PP2500575675 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức cao dùng cho máy 22 thông số | 13,320,000 | 19.980.000 | 6.660.000 | 9 | |
| 53 | PP2500575676 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức thấp dùng cho máy 22 thông số | 13,320,000 | 19.980.000 | 6.660.000 | 9 | |
| 54 | PP2500575677 - Hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học 22 thông số | 201,600,000 | 302.400.000 | 100.800.000 | 30 | |
| 55 | PP2500575678 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học 22 thông số | 90,000,000 | 135.000.000 | 45.000.000 | 45 | |
| 56 | PP2500575679 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học 22 thông số | 20,160,000 | 30.240.000 | 10.080.000 | 18 | |
| 57 | PP2500575680 - Dung dịch bách phân bạch cầu dùng cho máy huyết học 33 thông số | 56,700,000 | 85.050.000 | 28.350.000 | 18 | |
| 58 | PP2500575681 - Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy huyết học 33 thông số | 62,400,000 | 93.600.000 | 31.200.000 | 36 | |
| 59 | PP2500575682 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu dùng cho máy huyết học 33 thông số | 44,100,000 | 66.150.000 | 22.050.000 | 18 | |
| 60 | PP2500575683 - Dung dịch rửa dùng cho máy huyết học 33 thông số | 38,400,000 | 57.600.000 | 19.200.000 | 18 | |
| 61 | PP2500575684 - Dung dịch rửa đậm đặc dùng cho máy huyết học 33 thông số | 36,799,992 | 55.199.988 | 18.399.996 | 36 | |
| 62 | PP2500575685 - Máu kiểm chứng huyết học mức cao dùng cho máy huyết học 33 thông số | 18,000,000 | 27.000.000 | 9.000.000 | 9 | |
| 63 | PP2500575686 - Máu kiểm chứng huyết học mức thấp dùng cho máy huyết học 33 thông số | 18,000,000 | 27.000.000 | 9.000.000 | 9 | |
| 64 | PP2500575687 - Máu kiểm chứng huyết học mức trung bình dùng cho máy huyết học 33 thông số | 18,000,000 | 27.000.000 | 9.000.000 | 9 | |
| 65 | PP2500575688 - Chất thử xét nghiệm khí máu tích hợp trong cartridgecủa bộ hóa chất xét nghiệm phân tích các chỉ số khí máu động mạch | 117,000,000 | 175.500.000 | 58.500.000 | 900 | |
| 66 | PP2500575689 - Chất chứng cho xét nghiệm khí máu động mạch | 34,020,000 | 51.030.000 | 17.010.000 | 9 | |
| 67 | PP2500575690 - Dung dịch rửa máy khí máu | 5,723,960 | 8.585.940 | 2.861.980 | 6 | |
| 68 | PP2500575691 - Test nước tiểu 11 thông số | 40,425,000 | 60.637.500 | 20.212.500 | 10500 | |
| 69 | PP2500575692 - Control nước tiểu (Normal) | 33,696,000 | 50.544.000 | 16.848.000 | 9 | |
| 70 | PP2500575693 - Control nước tiểu (Pathology) | 33,696,000 | 50.544.000 | 16.848.000 | 9 | |
| 71 | PP2500575694 - Hóa chất định lượng CA 125 (Cancer antigen 125) | 42,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | 18 | |
| 72 | PP2500575695 - Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigent 19-9) | 42,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | 18 | |
| 73 | PP2500575696 - Định lượng CA 15-3 (Cancer antigen 15-3) | 42,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | 18 | |
| 74 | PP2500575697 - Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigent) | 42,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | 18 | |
| 75 | PP2500575698 - Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) | 42,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | 18 | |
| 76 | PP2500575699 - Định lượng FT4 (Free Thyroxine) | 42,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | 18 | |
| 77 | PP2500575700 - Định lượng TSH (ThyroidStimulating hormone) | 42,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | 18 | |
| 78 | PP2500575701 - ToxocaraIgG | 69,600,000 | 104.400.000 | 34.800.000 | 18 | |
| 79 | PP2500575702 - ToxocaraIgM | 69,600,000 | 104.400.000 | 34.800.000 | 18 | |
| 80 | PP2500575703 - Sán dây chó (Echinococcus granulosus) | 69,600,000 | 104.400.000 | 34.800.000 | 18 | |
| 81 | PP2500575704 - Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) | 42,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | 18 | |
| 82 | PP2500575705 - Định lượng beta hCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) | 42,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | 18 | |
| 83 | PP2500575706 - Định lượng Pro-calcitonin | 42,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | 18 | |
| 84 | PP2500575707 - Định lượng PSA tự do (Free prostate Specific Antigen) | 42,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | 18 | |
| 85 | PP2500575708 - Định lượng TroponinI | 42,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | 18 | |
| 86 | PP2500575709 - Bộ nhuộm Gram | 4,500,000 | 6.750.000 | 2.250.000 | 8 | |
| 87 | PP2500575710 - Chai cấy máu hai pha | 10,000,000 | 15.000.000 | 5.000.000 | 300 | |
| 88 | PP2500575711 - Môi trường MC (nuôi cấy vi khuẩn) | 1,800,000 | 2.700.000 | 900.000 | 180 | |
| 89 | PP2500575712 - Môi trường Normal Salin 0.85% | 189,000 | 283.500 | 94.500 | 45 | |
| 90 | PP2500575713 - Môi trường SAB (nuôi cấy nấm) | 1,620,000 | 2.430.000 | 810.000 | 90 | |
| 91 | PP2500575714 - Dung dịch pha mẫu NaCl 0,45% | 4,685,940 | 7.028.910 | 2.342.970 | 18 | |
| 92 | PP2500575715 - Ống nghiệm pha loãng mẫu | 7,560,000 | 11.340.000 | 3.780.000 | 1500 | |
| 93 | PP2500575716 - Thạch máu BA | 3,354,000 | 5.031.000 | 1.677.000 | 180 | |
| 94 | PP2500575717 - Thẻ định danh vi khuẩn gram âm | 27,300,000 | 40.950.000 | 13.650.000 | 225 | |
| 95 | PP2500575718 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương | 27,300,000 | 40.950.000 | 13.650.000 | 225 | |
| 96 | PP2500575719 - Thẻ kháng sinh đồ AST gram âm | 28,500,000 | 42.750.000 | 14.250.000 | 225 | |
| 97 | PP2500575720 - Thẻ kháng sinh đồ AST gram dương | 29,250,000 | 43.875.000 | 14.625.000 | 225 | |
| 98 | PP2500575721 - Anti A | 5,600,000 | 8.400.000 | 2.800.000 | 60 | |
| 99 | PP2500575722 - Anti AB | 5,600,000 | 8.400.000 | 2.800.000 | 60 | |
| 100 | PP2500575723 - Anti B | 5,600,000 | 8.400.000 | 2.800.000 | 60 | |
| 101 | PP2500575724 - Anti D | 6,462,000 | 9.693.000 | 3.231.000 | 60 | |
| 102 | PP2500575725 - Anti Human Globulin(Coomb) | 8,400,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | 30 | |
| 103 | PP2500575726 - Dung dịch Liss | 10,050,000 | 15.075.000 | 5.025.000 | 45 | |
| 104 | PP2500575727 - Ngoại kiểm Đông máu | 28,400,000 | 42.600.000 | 14.200.000 | 3 | |
| 105 | PP2500575728 - Ngoại kiểm Huyết học | 21,200,000 | 31.800.000 | 10.600.000 | 6 | |
| 106 | PP2500575729 - Ngoại kiểm niệu | 36,300,000 | 54.450.000 | 18.150.000 | 3 | |
| 107 | PP2500575730 - Ngoại kiểm Sinh hóa | 28,560,000 | 42.840.000 | 14.280.000 | 3 | |
| 108 | PP2500575731 - Ngoại kiểm Ethanol | 28,400,000 | 42.600.000 | 14.200.000 | 3 | |
| 109 | PP2500575732 - Dầu soi kính hiển vi | 3,200,000 | 4.800.000 | 1.600.000 | 3 | |
| 110 | PP2500575733 - Giêm sa | 3,199,980 | 4.799.970 | 1.599.990 | 3 | |
| 111 | PP2500575734 - Thuốc nhuộm tiêu bản EA-50 | 4,357,500 | 6.536.250 | 2.178.750 | 8 | |
| 112 | PP2500575735 - Thuốc nhuộm tiêu bản hematoxylin | 3,824,205 | 5.736.307,5 | 1.912.102,5 | 8 | |
| 113 | PP2500575736 - Thuốc nhuộm tiêu bản OG-6 | 4,357,500 | 6.536.250 | 2.178.750 | 8 | |
| 114 | PP2500575737 - Dung dịch nhuộm Carbol Fuchsin | 9,570,000 | 14.355.000 | 4.785.000 | 23 | |
| 115 | PP2500575738 - Dung dịch methylene blue | 9,585,000 | 14.377.500 | 4.792.500 | 23 | |
| 116 | PP2500575739 - Dung dịch Acid HCl (37-40% ) | 2,531,088 | 3.796.632 | 1.265.544 | 9 | |
| 117 | PP2500575740 - Acid Acetic 3% | 600,000 | 900.000 | 300.000 | 9 | |
| 118 | PP2500575741 - Lugol 3% | 5,160,000 | 7.740.000 | 2.580.000 | 9 | |
| 119 | PP2500575742 - Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới | 10,080,000 | 15.120.000 | 5.040.000 | 9 | |
| 120 | PP2500575743 - Test Anti HBs | 2,850,750 | 4.276.125 | 1.425.375 | 225 | |
| 121 | PP2500575744 - Test thử HbeAg | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.000.000 | 150 | |
| 122 | PP2500575745 - Test TroponinI | 120,000,000 | 180.000.000 | 60.000.000 | 4500 | |
| 123 | PP2500575746 - Que thử đường huyết | 31,200,000 | 46.800.000 | 15.600.000 | 9000 | |
| 124 | PP2500575747 - Test HbsAg | 103,950,000 | 155.925.000 | 51.975.000 | 4500 | |
| 125 | PP2500575748 - Test HCV | 9,481,500 | 14.222.250 | 4.740.750 | 450 | |
| 126 | PP2500575749 - Test HIV ( Determine HIV 1/2 hoặc tương đương) | 20,475,000 | 30.712.500 | 10.237.500 | 750 | |
| 127 | PP2500575750 - Test HIV (Abott Bioline HIV 1/2 3.0 hoặc tương đương) | 10,350,000 | 15.525.000 | 5.175.000 | 450 | |
| 128 | PP2500575751 - Test HIV (Rapid Anti HIV 1/2 hoặc tương đương) | 9,500,000 | 14.250.000 | 4.750.000 | 750 | |
| 129 | PP2500575752 - Test ma túy tổng hợp 5 chỉ số | 77,175,000 | 115.762.500 | 38.587.500 | 2250 | |
| 130 | PP2500575753 - Test nhanh chẩn đoán DENGUEIgG/IgM | 28,539,000 | 42.808.500 | 14.269.500 | 750 | |
| 131 | PP2500575754 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 63,000,000 | 94.500.000 | 31.500.000 | 3000 | |
| 132 | PP2500575755 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do H.pylory | 3,502,800 | 5.254.200 | 1.751.400 | 150 | |
| 133 | PP2500575756 - Test nhanh Dengue NS1 | 87,255,000 | 130.882.500 | 43.627.500 | 1500 |
Quality Control. (Normal) |
|
| Mã phần lô | PP2500575624 |
| Giá từng phần lô | 70,407,648 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.611.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.203.824 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Quality Control. (Pathology) |
|
| Mã phần lô | PP2500575625 |
| Giá từng phần lô | 70,407,648 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.611.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.203.824 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2500575626 |
| Giá từng phần lô | 87,580,175 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.370.262,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.790.087,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất định lượng Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2500575627 |
| Giá từng phần lô | 58,526,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.789.204 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.263.068 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất định lượng HDL-C tự động trực tiếp (Auto HDL) |
|
| Mã phần lô | PP2500575628 |
| Giá từng phần lô | 158,923,536 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.385.304 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.461.768 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất định lượng LDL - choles tự động trực tiếp (Auto LDL) |
|
| Mã phần lô | PP2500575629 |
| Giá từng phần lô | 103,817,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.725.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.908.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500575630 |
| Giá từng phần lô | 7,762,236 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.643.354 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.881.118 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất HbA1c Calibrator (4 Level) |
|
| Mã phần lô | PP2500575631 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Alcohol (Ethanol)Control |
|
| Mã phần lô | PP2500575632 |
| Giá từng phần lô | 58,396,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.595.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.198.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường (CRP Calibrator) |
|
| Mã phần lô | PP2500575633 |
| Giá từng phần lô | 30,065,712 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.098.568 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.032.856 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy (Calibrator sinh hóa) |
|
| Mã phần lô | PP2500575634 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500575635 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Alcohol (Ethanol) |
|
| Mã phần lô | PP2500575636 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Alcohol (Ethanol)Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500575637 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
CK-MB Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500575638 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
CK-MB Control |
|
| Mã phần lô | PP2500575639 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất CRP Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2500575640 |
| Giá từng phần lô | 116,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP (CRP Control) |
|
| Mã phần lô | PP2500575641 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bóng đèn máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500575642 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500575643 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất HbA1C Control |
|
| Mã phần lô | PP2500575644 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.622.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500575645 |
| Giá từng phần lô | 59,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất CRP-hs Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2500575646 |
| Giá từng phần lô | 50,198,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.297.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.099.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500575647 |
| Giá từng phần lô | 73,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2500575648 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500575649 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2500575650 |
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500575651 |
| Giá từng phần lô | 9,766,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.650.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.883.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất xét nghiệm AST (SGOT) |
|
| Mã phần lô | PP2500575652 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất định lượng ALT (SGPT) |
|
| Mã phần lô | PP2500575653 |
| Giá từng phần lô | 90,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất định lượng GGT (Gama GlutamylTransferase) |
|
| Mã phần lô | PP2500575654 |
| Giá từng phần lô | 79,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất định lượng Iron (ion Fe) |
|
| Mã phần lô | PP2500575655 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất định lượng BilirubinTP |
|
| Mã phần lô | PP2500575656 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất định lượng BilirubinTT |
|
| Mã phần lô | PP2500575657 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất xét nghiệm LDH |
|
| Mã phần lô | PP2500575658 |
| Giá từng phần lô | 17,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.882.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.627.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
CRP-hs Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500575659 |
| Giá từng phần lô | 18,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.045.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
CRP-hs Control |
|
| Mã phần lô | PP2500575660 |
| Giá từng phần lô | 27,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Nước rửa máy sinh hoá (Wash solution) |
|
| Mã phần lô | PP2500575661 |
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất xét nghiệm điện giải Na/K/Ca/pH/Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500575662 |
| Giá từng phần lô | 249,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chất kiểm soát dùng cho máy phân tích điện giải (Control (QC)) |
|
| Mã phần lô | PP2500575663 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Nước rửa máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500575664 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Giấy in máy ion đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500575665 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Thuốc thử định lượng APTT + CaCl2 |
|
| Mã phần lô | PP2500575666 |
| Giá từng phần lô | 48,321,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.482.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.160.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chất chuẩn đông máu mức bình thường (Normal Control ) |
|
| Mã phần lô | PP2500575667 |
| Giá từng phần lô | 510,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 766.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chất chuẩn đông máu mức bệnh lý (Pathology Control ) |
|
| Mã phần lô | PP2500575668 |
| Giá từng phần lô | 45,397,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.096.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.698.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Giếng phản ứng trong xét nghiệm đông máu trên máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500575669 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Thuốc thử định lượng Firinnogen |
|
| Mã phần lô | PP2500575670 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Thuốc thử định lượng Prothrombin |
|
| Mã phần lô | PP2500575671 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Giấy in máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500575672 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm đông máu (Calibrator) |
|
| Mã phần lô | PP2500575673 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức bình thường dùng cho máy 22 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500575674 |
| Giá từng phần lô | 13,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức cao dùng cho máy 22 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500575675 |
| Giá từng phần lô | 13,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức thấp dùng cho máy 22 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500575676 |
| Giá từng phần lô | 13,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học 22 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500575677 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học 22 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500575678 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học 22 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500575679 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dung dịch bách phân bạch cầu dùng cho máy huyết học 33 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500575680 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy huyết học 33 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500575681 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dung dịch phá vỡ hồng cầu dùng cho máy huyết học 33 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500575682 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy huyết học 33 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500575683 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dung dịch rửa đậm đặc dùng cho máy huyết học 33 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500575684 |
| Giá từng phần lô | 36,799,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.199.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.399.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Máu kiểm chứng huyết học mức cao dùng cho máy huyết học 33 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500575685 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Máu kiểm chứng huyết học mức thấp dùng cho máy huyết học 33 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500575686 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Máu kiểm chứng huyết học mức trung bình dùng cho máy huyết học 33 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500575687 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chất thử xét nghiệm khí máu tích hợp trong cartridgecủa bộ hóa chất xét nghiệm phân tích các chỉ số khí máu động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500575688 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chất chứng cho xét nghiệm khí máu động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500575689 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dung dịch rửa máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500575690 |
| Giá từng phần lô | 5,723,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.585.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.861.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Test nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500575691 |
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Control nước tiểu (Normal) |
|
| Mã phần lô | PP2500575692 |
| Giá từng phần lô | 33,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Control nước tiểu (Pathology) |
|
| Mã phần lô | PP2500575693 |
| Giá từng phần lô | 33,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất định lượng CA 125 (Cancer antigen 125) |
|
| Mã phần lô | PP2500575694 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigent 19-9) |
|
| Mã phần lô | PP2500575695 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Định lượng CA 15-3 (Cancer antigen 15-3) |
|
| Mã phần lô | PP2500575696 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigent) |
|
| Mã phần lô | PP2500575697 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) |
|
| Mã phần lô | PP2500575698 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) |
|
| Mã phần lô | PP2500575699 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Định lượng TSH (ThyroidStimulating hormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500575700 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
ToxocaraIgG |
|
| Mã phần lô | PP2500575701 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
ToxocaraIgM |
|
| Mã phần lô | PP2500575702 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Sán dây chó (Echinococcus granulosus) |
|
| Mã phần lô | PP2500575703 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) |
|
| Mã phần lô | PP2500575704 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Định lượng beta hCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) |
|
| Mã phần lô | PP2500575705 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Định lượng Pro-calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500575706 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Định lượng PSA tự do (Free prostate Specific Antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500575707 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Định lượng TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2500575708 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500575709 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Chai cấy máu hai pha |
|
| Mã phần lô | PP2500575710 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Môi trường MC (nuôi cấy vi khuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2500575711 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Môi trường Normal Salin 0.85% |
|
| Mã phần lô | PP2500575712 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Môi trường SAB (nuôi cấy nấm) |
|
| Mã phần lô | PP2500575713 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dung dịch pha mẫu NaCl 0,45% |
|
| Mã phần lô | PP2500575714 |
| Giá từng phần lô | 4,685,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.028.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.342.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ống nghiệm pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500575715 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Thạch máu BA |
|
| Mã phần lô | PP2500575716 |
| Giá từng phần lô | 3,354,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.031.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.677.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500575717 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500575718 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ AST gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500575719 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ AST gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500575720 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500575721 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500575722 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500575723 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500575724 |
| Giá từng phần lô | 6,462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Anti Human Globulin(Coomb) |
|
| Mã phần lô | PP2500575725 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dung dịch Liss |
|
| Mã phần lô | PP2500575726 |
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ngoại kiểm Đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500575727 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ngoại kiểm Huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500575728 |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ngoại kiểm niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500575729 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ngoại kiểm Sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500575730 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Ngoại kiểm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500575731 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500575732 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2500575733 |
| Giá từng phần lô | 3,199,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.799.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.599.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Thuốc nhuộm tiêu bản EA-50 |
|
| Mã phần lô | PP2500575734 |
| Giá từng phần lô | 4,357,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.536.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.178.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Thuốc nhuộm tiêu bản hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2500575735 |
| Giá từng phần lô | 3,824,205 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.736.307,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.912.102,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Thuốc nhuộm tiêu bản OG-6 |
|
| Mã phần lô | PP2500575736 |
| Giá từng phần lô | 4,357,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.536.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.178.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dung dịch nhuộm Carbol Fuchsin |
|
| Mã phần lô | PP2500575737 |
| Giá từng phần lô | 9,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dung dịch methylene blue |
|
| Mã phần lô | PP2500575738 |
| Giá từng phần lô | 9,585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.377.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.792.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Dung dịch Acid HCl (37-40% ) |
|
| Mã phần lô | PP2500575739 |
| Giá từng phần lô | 2,531,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.796.632 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.265.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Acid Acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500575740 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500575741 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2500575742 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Test Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500575743 |
| Giá từng phần lô | 2,850,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.276.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.425.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Test thử HbeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500575744 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Test TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2500575745 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500575746 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Test HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500575747 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Test HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500575748 |
| Giá từng phần lô | 9,481,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.222.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.740.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Test HIV ( Determine HIV 1/2 hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500575749 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Test HIV (Abott Bioline HIV 1/2 3.0 hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500575750 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Test HIV (Rapid Anti HIV 1/2 hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500575751 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Test ma túy tổng hợp 5 chỉ số |
|
| Mã phần lô | PP2500575752 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Test nhanh chẩn đoán DENGUEIgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500575753 |
| Giá từng phần lô | 28,539,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.808.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.269.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500575754 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do H.pylory |
|
| Mã phần lô | PP2500575755 |
| Giá từng phần lô | 3,502,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.254.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.751.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Test nhanh Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2500575756 |
| Giá từng phần lô | 87,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.882.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.627.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 3 ngày đến 5 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi