Gói thầu: Gói số 01: Cung ứng hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm năm 2025-2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500257663-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Đông Hải | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Đông Hải |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Cung ứng hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500129384 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Đông Hải, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 3,325,193,558 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500253558 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Acid Uric | 4,200,000 | 6.300.000 | 3822 | 2.100.000 | 345 | 42,000 |
| 2 | PP2500253559 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin | 720,000 | 1.080.000 | 3822 | 360.000 | 296 | 7,200 |
| 3 | PP2500253560 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp | 2,480,000 | 3.720.000 | 3822 | 1.240.000 | 382 | 24,800 |
| 4 | PP2500253561 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần | 2,800,000 | 4.200.000 | 3822 | 1.400.000 | 432 | 28,000 |
| 5 | PP2500253562 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Cholesterol | 22,680,000 | 34.020.000 | 3822 | 11.340.000 | 699 | 226,800 |
| 6 | PP2500253563 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Creatinine | 17,640,000 | 26.460.000 | 3822 | 8.820.000 | 544 | 176,400 |
| 7 | PP2500253564 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase) | 65,520,000 | 98.280.000 | 3822 | 32.760.000 | 2019 | 655,200 |
| 8 | PP2500253565 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose | 10,000,000 | 15.000.000 | 3822 | 5.000.000 | 308 | 100,000 |
| 9 | PP2500253566 - Hóa chất hiệu chuẩn (Calibractor) cho xét nghiệm HbA1c | 13,560,750 | 20.341.125 | 3822 | 6.780.375 | 557291 | 135,608 |
| 10 | PP2500253567 - Hóa chất kiểm chuẩn (QC) cho xét nghiệm HbA1c | 13,230,000 | 19.845.000 | 3822 | 6.615.000 | 543699 | 132,300 |
| 11 | PP2500253568 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng HDL - Cholesterol | 78,000,000 | 117.000.000 | 3822 | 39.000.000 | 2404 | 780,000 |
| 12 | PP2500253569 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein toàn phần | 2,853,900 | 4.280.850 | 3822 | 1.426.950 | 1173 | 28,539 |
| 13 | PP2500253570 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Đo hoạt độ AST/GOT | 71,568,000 | 107.352.000 | 3822 | 35.784.000 | 2206 | 715,680 |
| 14 | PP2500253571 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Đo hoạt độ ALT /GPT. | 47,880,000 | 71.820.000 | 3822 | 23.940.000 | 1476 | 478,800 |
| 15 | PP2500253572 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Ethanol | 21,600,000 | 32.400.000 | 3822 | 10.800.000 | 6658 | 216,000 |
| 16 | PP2500253573 - Hóa chất chuẩn (QC) dùng cho xét nghiệm định lượng Ethanol, mức 1 | 3,822,000 | 5.733.000 | 3822 | 1.911.000 | 11780 | 38,220 |
| 17 | PP2500253574 - Hóa chất chuẩn (QC) dùng cho xét nghiệm định lượng Ethanol, mức 2 | 3,822,000 | 5.733.000 | 3822 | 1.911.000 | 11780 | 38,220 |
| 18 | PP2500253575 - Hóa chất hiệu chuẩn (Calibractor) dùng cho xét nghiệm định lượng Ethanol. | 2,494,800 | 3.742.200 | 3822 | 1.247.400 | 7689 | 24,948 |
| 19 | PP2500253576 - Hóa chất kiểm chuẩn (QC1) cho xét nghiệm sinh hóa ở mức bình thường | 59,400,000 | 89.100.000 | 3822 | 29.700.000 | 13315 | 594,000 |
| 20 | PP2500253577 - Hóa chất kiểm chuẩn (QC2) cho xét nghiệm sinh hóa ở mức cao (High) | 70,200,000 | 105.300.000 | 3822 | 35.100.000 | 13315 | 702,000 |
| 21 | PP2500253578 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1c | 76,500,000 | 114.750.000 | 3822 | 38.250.000 | 628767 | 765,000 |
| 22 | PP2500253579 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Triglycerid | 19,200,000 | 28.800.000 | 3822 | 9.600.000 | 592 | 192,000 |
| 23 | PP2500253580 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Urea (Urea UV) | 18,000,000 | 27.000.000 | 3822 | 9.000.000 | 555 | 180,000 |
| 24 | PP2500253581 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ Cholinesterase | 5,930,400 | 8.895.600 | 3822 | 2.965.200 | 3656 | 59,304 |
| 25 | PP2500253582 - Hóa chất kiểm chuẩn (QC2) cho xét nghiệm CRP mức 1 | 4,410,000 | 6.615.000 | 3822 | 2.205.000 | 54370 | 44,100 |
| 26 | PP2500253583 - Hóa chất kiểm chuẩn (QC2) cho xét nghiệm CRP mức 2 | 4,410,000 | 6.615.000 | 3822 | 2.205.000 | 54370 | 44,100 |
| 27 | PP2500253584 - Chất hiệu chuẩn (Calibractor) cho xét nghiệm CRP | 11,140,500 | 16.710.750 | 3822 | 5.570.250 | 137349 | 111,405 |
| 28 | PP2500253585 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP | 46,672,500 | 70.008.750 | 3822 | 23.336.250 | 8220 | 466,725 |
| 29 | PP2500253586 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hoá | 24,948,000 | 37.422.000 | 3822 | 12.474.000 | 768945 | 249,480 |
| 30 | PP2500253587 - Dung dịch rửa (System Solution) | 55,440,000 | 83.160.000 | 3822 | 27.720.000 | 683507 | 554,400 |
| 31 | PP2500253588 - Dung dịch rửa (Wash Solution A) | 8,400,000 | 12.600.000 | 3822 | 4.200.000 | 1035616 | 84,000 |
| 32 | PP2500253589 - Dung dịch rửa (Wash Solution B) | 25,200,000 | 37.800.000 | 3822 | 12.600.000 | 1035616 | 252,000 |
| 33 | PP2500253590 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Acid Uric | 17,079,048 | 25.618.572 | 3822 | 8.539.524 | 701879 | 170,791 |
| 34 | PP2500253591 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Cholesterol | 57,420,000 | 86.130.000 | 3822 | 28.710.000 | 1769795 | 574,200 |
| 35 | PP2500253592 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Creatinine | 50,920,000 | 76.380.000 | 3822 | 25.460.000 | 1569452 | 509,200 |
| 36 | PP2500253593 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1c | 31,500,000 | 47.250.000 | 3822 | 15.750.000 | 1294521 | 315,000 |
| 37 | PP2500253594 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng HDL - Cholesterol | 47,250,000 | 70.875.000 | 3822 | 23.625.000 | 832192 | 472,500 |
| 38 | PP2500253595 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Triglycerid | 54,000,000 | 81.000.000 | 3822 | 27.000.000 | 1664384 | 540,000 |
| 39 | PP2500253596 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Urea ( Urea UV ) | 49,647,339 | 74.471.008 | 3822 | 24.823.669,5 | 874415 | 496,474 |
| 40 | PP2500253597 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Đo hoạt độ ALT /GPT. | 40,352,000 | 60.528.000 | 3822 | 20.176.000 | 1243726 | 403,520 |
| 41 | PP2500253598 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Đo hoạt độ AST/GOT | 43,890,000 | 65.835.000 | 3822 | 21.945.000 | 1352774 | 438,900 |
| 42 | PP2500253599 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase) | 22,657,320 | 33.985.980 | 3822 | 11.328.660 | 279337 | 226,574 |
| 43 | PP2500253600 - Hóa chất hiệu chuẩn ( Calibractor) cho xét nghiệm HbA1c | 4,567,500 | 6.851.250 | 3822 | 2.283.750 | 563116 | 45,675 |
| 44 | PP2500253601 - Hóa chất kiểm chuẩn (QC) cho xét nghiệm HbA1c | 4,567,500 | 6.851.250 | 3822 | 2.283.750 | 563116 | 45,675 |
| 45 | PP2500253602 - Hóa chất kiểm chuẩn (QC1) cho xét nghiệm CRP mức 1 | 6,820,800 | 10.231.200 | 3822 | 3.410.400 | 420460 | 68,208 |
| 46 | PP2500253603 - Hóa chất kiểm chuẩn (QC2) cho xét nghiệm CRP mức 2 | 6,820,800 | 10.231.200 | 3822 | 3.410.400 | 420460 | 68,208 |
| 47 | PP2500253604 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase | 9,100,000 | 13.650.000 | 3822 | 4.550.000 | 560959 | 91,000 |
| 48 | PP2500253605 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP | 9,131,010 | 13.696.515 | 3822 | 4.565.505 | 1125741 | 91,311 |
| 49 | PP2500253606 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP | 16,613,730 | 24.920.595 | 3822 | 8.306.865 | 1024134 | 166,138 |
| 50 | PP2500253607 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose | 48,380,000 | 72.570.000 | 3822 | 24.190.000 | 1491164 | 483,800 |
| 51 | PP2500253608 - Mẫu kiểm chuẩn (QC1) cho xét nghiệm sinh hóa ở mức 1 | 29,700,000 | 44.550.000 | 3822 | 14.850.000 | 1830822 | 297,000 |
| 52 | PP2500253609 - Mẫu kiểm chuẩn (QC2) cho xét nghiệm sinh hóa ở mức 2 | 29,600,000 | 44.400.000 | 3822 | 14.800.000 | 1824658 | 296,000 |
| 53 | PP2500253610 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin | 6,472,200 | 9.708.300 | 3822 | 3.236.100 | 398971 | 64,722 |
| 54 | PP2500253611 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein | 7,301,700 | 10.952.550 | 3822 | 3.650.850 | 450105 | 73,017 |
| 55 | PP2500253612 - Hóa chất xét nghiệm Prothrombin Time (PT) | 19,968,000 | 29.952.000 | 3822 | 9.984.000 | 307726 | 199,680 |
| 56 | PP2500253613 - Hóa chất xét nghiệm APTT | 30,110,400 | 45.165.600 | 3822 | 15.055.200 | 742448 | 301,104 |
| 57 | PP2500253614 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 38,480,000 | 57.720.000 | 3822 | 19.240.000 | 474411 | 384,800 |
| 58 | PP2500253615 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức bình thường | 8,520,000 | 12.780.000 | 3822 | 4.260.000 | 350137 | 85,200 |
| 59 | PP2500253616 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức bất thường | 9,828,000 | 14.742.000 | 3822 | 4.914.000 | 403890 | 98,280 |
| 60 | PP2500253617 - Hóa chất hiệu chuẩn cho (Calibrator) cho xét nghiệm đông máu | 8,550,000 | 12.825.000 | 3822 | 4.275.000 | 351370 | 85,500 |
| 61 | PP2500253618 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin-I | 28,387,800 | 42.581.700 | 3822 | 14.193.900 | 9722 | 283,878 |
| 62 | PP2500253619 - Hóa chất chuẩn (QC) xét nghiệm định lượng TroponinI | 4,396,000 | 6.594.000 | 3822 | 2.198.000 | 270986 | 43,960 |
| 63 | PP2500253620 - Thuốc thử xétnghiệm định lượng Cortisol | 43,320,000 | 64.980.000 | 3822 | 21.660.000 | 11127 | 433,200 |
| 64 | PP2500253621 - Thuốc thử xétnghiệm định lượng TSH | 25,240,320 | 37.860.480 | 3822 | 12.620.160 | 6483 | 252,404 |
| 65 | PP2500253622 - Thuốc thử xétnghiệm định lượng T4 | 30,720,000 | 46.080.000 | 3822 | 15.360.000 | 7890 | 307,200 |
| 66 | PP2500253623 - Thuốc thử xétnghiệm định lượng T3 | 24,492,960 | 36.739.440 | 3822 | 12.246.480 | 6291 | 244,930 |
| 67 | PP2500253624 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 39,967,200 | 59.950.800 | 3822 | 19.983.600 | 10266 | 399,672 |
| 68 | PP2500253625 - Hóa chất chuẩn (QC) cho xét nghiệm định lượng Ferritin | 3,202,000 | 4.803.000 | 3822 | 1.601.000 | 197384 | 32,020 |
| 69 | PP2500253626 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm hormone | 3,656,000 | 5.484.000 | 3822 | 1.828.000 | 112685 | 36,560 |
| 70 | PP2500253627 - Hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải đồ 4 thông số ( Na/K/Cl/ Ca++). | 252,060,000 | 378.090.000 | 3822 | 126.030.000 | 1035863 | 2,520,600 |
| 71 | PP2500253628 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 39,200,000 | 58.800.000 | 3822 | 19.600.000 | 1208 | 392,000 |
| 72 | PP2500253629 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 7,840,000 | 11.760.000 | 3822 | 3.920.000 | 1208 | 78,400 |
| 73 | PP2500253630 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 29,400,000 | 44.100.000 | 3822 | 14.700.000 | 1208 | 294,000 |
| 74 | PP2500253631 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAb | 19,395,180 | 29.092.770 | 3822 | 9.697.590 | 597797 | 193,952 |
| 75 | PP2500253632 - Hóa chất xét nghiệm Toxocara | 52,032,000 | 78.048.000 | 3822 | 26.016.000 | 641490 | 520,320 |
| 76 | PP2500253633 - Isotonac 3 (Diluent ) | 156,000,000 | 234.000.000 | 3822 | 78.000.000 | 320548 | 1,560,000 |
| 77 | PP2500253634 - Cleannac | 38,400,000 | 57.600.000 | 3402 | 19.200.000 | 394521 | 384,000 |
| 78 | PP2500253635 - Cleannac.3 | 45,720,000 | 68.580.000 | 3402 | 22.860.000 | 469726 | 457,200 |
| 79 | PP2500253636 - Hemolynac.3N | 37,940,000 | 56.910.000 | 3822 | 18.970.000 | 334110 | 379,400 |
| 80 | PP2500253637 - Hemolynac.5N | 37,940,000 | 56.910.000 | 3822 | 18.970.000 | 334110 | 379,400 |
| 81 | PP2500253638 - Máu chuẩn mức trung bình | 35,000,000 | 52.500.000 | 3822 | 17.500.000 | 308219 | 350,000 |
| 82 | PP2500253639 - Máu chuẩn mức cao | 35,000,000 | 52.500.000 | 3822 | 17.500.000 | 308219 | 350,000 |
| 83 | PP2500253640 - Dung dịch pha loãng máu | 20,800,000 | 31.200.000 | 3822 | 10.400.000 | 320548 | 208,000 |
| 84 | PP2500253641 - Dung dịch rửa kim, đường ống. | 24,696,000 | 37.044.000 | 3808 | 12.348.000 | 380589 | 246,960 |
| 85 | PP2500253642 - Dung dịch ly giải, phá vỡ màng tế bào hồng cầu. | 26,168,000 | 39.252.000 | 3822 | 13.084.000 | 403274 | 261,680 |
| 86 | PP2500253643 - Máu chuẩn mức trung bình | 17,500,000 | 26.250.000 | 3822 | 8.750.000 | 308219 | 175,000 |
| 87 | PP2500253644 - Máu chuẩn mức Cao | 17,500,000 | 26.250.000 | 3822 | 8.750.000 | 308219 | 175,000 |
| 88 | PP2500253645 - Hóa chất nhuộm OG6 | 4,800,000 | 7.200.000 | 3822 | 2.400.000 | 197260 | 48,000 |
| 89 | PP2500253646 - Hóa chất nhuộm EA50 | 4,800,000 | 7.200.000 | 3822 | 2.400.000 | 197260 | 48,000 |
| 90 | PP2500253647 - Hóa chất nhuộm Hematoxyline | 3,150,000 | 4.725.000 | 3822 | 1.575.000 | 129452 | 31,500 |
| 91 | PP2500253648 - Huyết thanh mẫu Anti A | 1,150,000 | 1.725.000 | 3006 | 575.000 | 14178 | 11,500 |
| 92 | PP2500253649 - Huyết thanh mẫu Anti AB | 1,150,000 | 1.725.000 | 3006 | 575.000 | 14178 | 11,500 |
| 93 | PP2500253650 - Huyết thanh mẫu Anti B | 1,150,000 | 1.725.000 | 3006 | 575.000 | 14178 | 11,500 |
| 94 | PP2500253651 - Huyết thanh mẫu Anti-D (Rh) | 1,350,000 | 2.025.000 | 3006 | 675.000 | 16644 | 13,500 |
| 95 | PP2500253652 - Đĩa giấy Novobiocin (Nv) | 426,000 | 639.000 | 3822 | 213.000 | 263 | 4,260 |
| 96 | PP2500253653 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh (Cefuroxim) | 440,000 | 660.000 | 3822 | 220.000 | 271 | 4,400 |
| 97 | PP2500253654 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh (Clarithromycin) | 346,600 | 519.900 | 3822 | 173.300 | 214 | 3,466 |
| 98 | PP2500253655 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Amoxicillin/ Clavulanic acid | 420,000 | 630.000 | 3822 | 210.000 | 259 | 4,200 |
| 99 | PP2500253656 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Cefotaxim | 360,000 | 540.000 | 3822 | 180.000 | 222 | 3,600 |
| 100 | PP2500253657 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime | 420,000 | 630.000 | 3822 | 210.000 | 259 | 4,200 |
| 101 | PP2500253658 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone | 420,000 | 630.000 | 3822 | 210.000 | 259 | 4,200 |
| 102 | PP2500253659 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin | 360,000 | 540.000 | 3822 | 180.000 | 222 | 3,600 |
| 103 | PP2500253660 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Doxycycline | 360,000 | 540.000 | 3822 | 180.000 | 222 | 3,600 |
| 104 | PP2500253661 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Gentamicin | 360,000 | 540.000 | 3822 | 180.000 | 222 | 3,600 |
| 105 | PP2500253662 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin | 420,000 | 630.000 | 3822 | 210.000 | 259 | 4,200 |
| 106 | PP2500253663 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Cefoperazone | 270,000 | 405.000 | 3822 | 135.000 | 166 | 2,700 |
| 107 | PP2500253664 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Azithromycin | 420,000 | 630.000 | 3822 | 210.000 | 259 | 4,200 |
| 108 | PP2500253665 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Oxacilin | 290,000 | 435.000 | 3822 | 145.000 | 179 | 2,900 |
| 109 | PP2500253666 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (Mac Conkey Agar) | 5,700,000 | 8.550.000 | 3822 | 2.850.000 | 3514 | 57,000 |
| 110 | PP2500253667 - Môi trường MHA (Mueller Hinton Agar) | 10,050,000 | 15.075.000 | 3822 | 5.025.000 | 4130 | 100,500 |
| 111 | PP2500253668 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA (Blood Agar Base) | 4,240,000 | 6.360.000 | 3822 | 2.120.000 | 2614 | 42,400 |
| 112 | PP2500253669 - Sabouraud DextroseAgar (SAB) | 522,900 | 784.350 | 3822 | 261.450 | 2149 | 5,229 |
| 113 | PP2500253670 - Môi trường BHI broth | 1,940,000 | 2.910.000 | 3822 | 970.000 | 1196 | 19,400 |
| 114 | PP2500253671 - Coagulase Test (huyết tương thỏ đông thô) | 5,000,000 | 7.500.000 | 3822 | 2.500.000 | 6164 | 50,000 |
| 115 | PP2500253672 - Chai cấy máu hai pha | 3,000,000 | 4.500.000 | 3926 | 1.500.000 | 9247 | 30,000 |
| 116 | PP2500253673 - Môi trường dung nạp 6,5% NaCl | 140,000 | 210.000 | 3822 | 70.000 | 863 | 1,400 |
| 117 | PP2500253674 - Bile Esculin Agar | 140,000 | 210.000 | 3822 | 70.000 | 863 | 1,400 |
| 118 | PP2500253675 - Stuart Amies | 157,500 | 236.250 | 3822 | 78.750 | 971 | 1,575 |
| 119 | PP2500253676 - Dengue virus IgM/IgGtest nhanh | 9,750,000 | 14.625.000 | 3822 | 4.875.000 | 4007 | 97,500 |
| 120 | PP2500253677 - HBsAb test nhanh | 7,350,000 | 11.025.000 | 3822 | 3.675.000 | 1812 | 73,500 |
| 121 | PP2500253678 - HBsAg test nhanh | 13,440,000 | 20.160.000 | 3822 | 6.720.000 | 2071 | 134,400 |
| 122 | PP2500253679 - HIV Ab Test nhanh | 7,245,000 | 10.867.500 | 3822 | 3.622.500 | 1786 | 72,450 |
| 123 | PP2500253680 - HCV Ab test nhanh | 7,668,800 | 11.503.200 | 3822 | 3.834.400 | 1182 | 76,688 |
| 124 | PP2500253681 - Test đường huyết | 455,000,000 | 682.500.000 | 3822 | 227.500.000 | 801 | 4,550,000 |
| 125 | PP2500253682 - Test ma túy 4 chỉ số AMP-THC-MOP-MET | 43,500,000 | 65.250.000 | 3822 | 21.750.000 | 5363 | 435,000 |
| 126 | PP2500253683 - Test nhanh Dengue NS1Ag | 13,800,000 | 20.700.000 | 3822 | 6.900.000 | 5671 | 138,000 |
| 127 | PP2500253684 - Bộ định danh trực khuẩn gram âm, dễ mọc | 2,999,976 | 4.499.964 | 3822 | 1.499.988 | 92465 | 30,000 |
| 128 | PP2500253685 - Bộ nhuộm Gram | 772,000 | 1.158.000 | 3822 | 386.000 | 47589 | 7,720 |
| 129 | PP2500253686 - Hóa chất Carbol Fuchsin | 2,956,800 | 4.435.200 | 3822 | 1.478.400 | 91134 | 29,568 |
| 130 | PP2500253687 - Hóa chất MethylenBlue | 2,956,800 | 4.435.200 | 3822 | 1.478.400 | 91134 | 29,568 |
| 131 | PP2500253688 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 900,000 | 1.350.000 | 3822 | 450.000 | 2219 | 9,000 |
| 132 | PP2500253689 - Gel siêu âm | 4,400,000 | 6.600.000 | 3006 | 2.200.000 | 2712 | 44,000 |
| 133 | PP2500253690 - Acid acetic 3% | 132,000 | 198.000 | 3822 | 66.000 | 8137 | 1,320 |
| 134 | PP2500253691 - Acid HCl đậm đặc | 1,108,800 | 1.663.200 | 3822 | 554.400 | 68351 | 11,088 |
| 135 | PP2500253692 - Cidex OPA | 14,935,725 | 22.403.587 | 3808 | 7.467.862,5 | 122759 | 149,358 |
| 136 | PP2500253693 - Cidezym | 3,000,000 | 4.500.000 | 3808 | 1.500.000 | 92466 | 30,000 |
| 137 | PP2500253694 - Cồn 96 độ | 407,000 | 610.500 | 3808 | 203.500 | 5018 | 4,070 |
| 138 | PP2500253695 - Cồn tuyệt đối | 2,250,000 | 3.375.000 | 3808 | 1.125.000 | 9247 | 22,500 |
| 139 | PP2500253696 - Dung dịch KOH 10% | 700,000 | 1.050.000 | 3822 | 350.000 | 43151 | 7,000 |
| 140 | PP2500253697 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 3,570,000 | 5.355.000 | 3808 | 1.785.000 | 8803 | 35,700 |
| 141 | PP2500253698 - Formaldehyde (Formol) | 1,150,000 | 1.725.000 | 3822 | 575.000 | 14178 | 11,500 |
| 142 | PP2500253699 - Giemsa cốt | 2,070,000 | 3.105.000 | 3822 | 1.035.000 | 255205 | 20,700 |
| 143 | PP2500253700 - Lugol 3% | 600,000 | 900.000 | 3822 | 300.000 | 73973 | 6,000 |
| 144 | PP2500253701 - Nước cất 2 lần cất | 840,000 | 1.260.000 | 2853 | 420.000 | 1726 | 8,400 |
| 145 | PP2500253702 - Viên nén khử khuẩn | 14,994,000 | 22.491.000 | 3808 | 7.497.000 | 616 | 149,940 |
| 146 | PP2500253703 - Viên nén khử khuẩn Cloramine B 200g | 33,000,000 | 49.500.000 | 3808 | 16.500.000 | 27123 | 330,000 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2500253558 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 345 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500253559 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500253560 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 382 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500253561 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500253562 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2500253563 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase) |
|
| Mã phần lô | PP2500253564 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2019 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500253565 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn (Calibractor) cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500253566 |
| Giá từng phần lô | 13,560,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.341.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.780.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 557291 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn (QC) cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500253567 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 543699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng HDL - Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500253568 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2404 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500253569 |
| Giá từng phần lô | 2,853,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.280.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.426.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1173 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Đo hoạt độ AST/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2500253570 |
| Giá từng phần lô | 71,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.352.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2206 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Đo hoạt độ ALT /GPT. |
|
| Mã phần lô | PP2500253571 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1476 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500253572 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất chuẩn (QC) dùng cho xét nghiệm định lượng Ethanol, mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500253573 |
| Giá từng phần lô | 3,822,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.733.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất chuẩn (QC) dùng cho xét nghiệm định lượng Ethanol, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500253574 |
| Giá từng phần lô | 3,822,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.733.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn (Calibractor) dùng cho xét nghiệm định lượng Ethanol. |
|
| Mã phần lô | PP2500253575 |
| Giá từng phần lô | 2,494,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.742.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.247.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7689 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn (QC1) cho xét nghiệm sinh hóa ở mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500253576 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn (QC2) cho xét nghiệm sinh hóa ở mức cao (High) |
|
| Mã phần lô | PP2500253577 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500253578 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 628767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2500253579 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Urea (Urea UV) |
|
| Mã phần lô | PP2500253580 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2500253581 |
| Giá từng phần lô | 5,930,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.895.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.965.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn (QC2) cho xét nghiệm CRP mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500253582 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn (QC2) cho xét nghiệm CRP mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500253583 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chất hiệu chuẩn (Calibractor) cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500253584 |
| Giá từng phần lô | 11,140,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.710.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.570.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 137349 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500253585 |
| Giá từng phần lô | 46,672,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.008.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.336.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500253586 |
| Giá từng phần lô | 24,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.422.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.474.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 768945 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch rửa (System Solution) |
|
| Mã phần lô | PP2500253587 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 683507 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch rửa (Wash Solution A) |
|
| Mã phần lô | PP2500253588 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1035616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch rửa (Wash Solution B) |
|
| Mã phần lô | PP2500253589 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1035616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2500253590 |
| Giá từng phần lô | 17,079,048 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.618.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.539.524 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 701879 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500253591 |
| Giá từng phần lô | 57,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1769795 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2500253592 |
| Giá từng phần lô | 50,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1569452 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500253593 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1294521 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng HDL - Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500253594 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 832192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2500253595 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1664384 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Urea ( Urea UV ) |
|
| Mã phần lô | PP2500253596 |
| Giá từng phần lô | 49,647,339 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.471.008 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.823.669,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 874415 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Đo hoạt độ ALT /GPT. |
|
| Mã phần lô | PP2500253597 |
| Giá từng phần lô | 40,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1243726 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Đo hoạt độ AST/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2500253598 |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1352774 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase) |
|
| Mã phần lô | PP2500253599 |
| Giá từng phần lô | 22,657,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.985.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.328.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 279337 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn ( Calibractor) cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500253600 |
| Giá từng phần lô | 4,567,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.851.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.283.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 563116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn (QC) cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500253601 |
| Giá từng phần lô | 4,567,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.851.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.283.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 563116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn (QC1) cho xét nghiệm CRP mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500253602 |
| Giá từng phần lô | 6,820,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.231.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.410.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 420460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn (QC2) cho xét nghiệm CRP mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500253603 |
| Giá từng phần lô | 6,820,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.231.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.410.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 420460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500253604 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 560959 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500253605 |
| Giá từng phần lô | 9,131,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.696.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.565.505 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1125741 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,311 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500253606 |
| Giá từng phần lô | 16,613,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.920.595 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.306.865 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1024134 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500253607 |
| Giá từng phần lô | 48,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1491164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Mẫu kiểm chuẩn (QC1) cho xét nghiệm sinh hóa ở mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500253608 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1830822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Mẫu kiểm chuẩn (QC2) cho xét nghiệm sinh hóa ở mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500253609 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1824658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500253610 |
| Giá từng phần lô | 6,472,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.708.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.236.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 398971 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2500253611 |
| Giá từng phần lô | 7,301,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.952.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.650.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450105 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Prothrombin Time (PT) |
|
| Mã phần lô | PP2500253612 |
| Giá từng phần lô | 19,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 307726 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2500253613 |
| Giá từng phần lô | 30,110,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.165.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.055.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 742448 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2500253614 |
| Giá từng phần lô | 38,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 474411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500253615 |
| Giá từng phần lô | 8,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 350137 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500253616 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.742.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 403890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho (Calibrator) cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500253617 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 351370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin-I |
|
| Mã phần lô | PP2500253618 |
| Giá từng phần lô | 28,387,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.581.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.193.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9722 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất chuẩn (QC) xét nghiệm định lượng TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2500253619 |
| Giá từng phần lô | 4,396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.594.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.198.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 270986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xétnghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500253620 |
| Giá từng phần lô | 43,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11127 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xétnghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500253621 |
| Giá từng phần lô | 25,240,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.860.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.620.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6483 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xétnghiệm định lượng T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500253622 |
| Giá từng phần lô | 30,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xétnghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500253623 |
| Giá từng phần lô | 24,492,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.739.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.246.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6291 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500253624 |
| Giá từng phần lô | 39,967,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.950.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.983.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10266 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất chuẩn (QC) cho xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500253625 |
| Giá từng phần lô | 3,202,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.803.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.601.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197384 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm hormone |
|
| Mã phần lô | PP2500253626 |
| Giá từng phần lô | 3,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112685 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải đồ 4 thông số ( Na/K/Cl/ Ca++). |
|
| Mã phần lô | PP2500253627 |
| Giá từng phần lô | 252,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1035863 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500253628 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500253629 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500253630 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2500253631 |
| Giá từng phần lô | 19,395,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.092.770 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.697.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 597797 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2500253632 |
| Giá từng phần lô | 52,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 641490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Isotonac 3 (Diluent ) |
|
| Mã phần lô | PP2500253633 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 320548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Cleannac |
|
| Mã phần lô | PP2500253634 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 394521 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Cleannac.3 |
|
| Mã phần lô | PP2500253635 |
| Giá từng phần lô | 45,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 469726 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hemolynac.3N |
|
| Mã phần lô | PP2500253636 |
| Giá từng phần lô | 37,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hemolynac.5N |
|
| Mã phần lô | PP2500253637 |
| Giá từng phần lô | 37,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Máu chuẩn mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500253638 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308219 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Máu chuẩn mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500253639 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308219 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch pha loãng máu |
|
| Mã phần lô | PP2500253640 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 320548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch rửa kim, đường ống. |
|
| Mã phần lô | PP2500253641 |
| Giá từng phần lô | 24,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.044.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 380589 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch ly giải, phá vỡ màng tế bào hồng cầu. |
|
| Mã phần lô | PP2500253642 |
| Giá từng phần lô | 26,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.252.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.084.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 403274 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Máu chuẩn mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500253643 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308219 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Máu chuẩn mức Cao |
|
| Mã phần lô | PP2500253644 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308219 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất nhuộm OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2500253645 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất nhuộm EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2500253646 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất nhuộm Hematoxyline |
|
| Mã phần lô | PP2500253647 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 129452 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Huyết thanh mẫu Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500253648 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14178 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Huyết thanh mẫu Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500253649 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14178 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Huyết thanh mẫu Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500253650 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14178 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Huyết thanh mẫu Anti-D (Rh) |
|
| Mã phần lô | PP2500253651 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đĩa giấy Novobiocin (Nv) |
|
| Mã phần lô | PP2500253652 |
| Giá từng phần lô | 426,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 263 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh (Cefuroxim) |
|
| Mã phần lô | PP2500253653 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 271 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh (Clarithromycin) |
|
| Mã phần lô | PP2500253654 |
| Giá từng phần lô | 346,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 214 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Amoxicillin/ Clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500253655 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 259 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2500253656 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2500253657 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 259 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2500253658 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 259 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500253659 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Doxycycline |
|
| Mã phần lô | PP2500253660 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2500253661 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500253662 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 259 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Cefoperazone |
|
| Mã phần lô | PP2500253663 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500253664 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 259 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500253665 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 179 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (Mac Conkey Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2500253666 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3514 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Môi trường MHA (Mueller Hinton Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2500253667 |
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA (Blood Agar Base) |
|
| Mã phần lô | PP2500253668 |
| Giá từng phần lô | 4,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2614 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Sabouraud DextroseAgar (SAB) |
|
| Mã phần lô | PP2500253669 |
| Giá từng phần lô | 522,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 784.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2149 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Môi trường BHI broth |
|
| Mã phần lô | PP2500253670 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1196 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Coagulase Test (huyết tương thỏ đông thô) |
|
| Mã phần lô | PP2500253671 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chai cấy máu hai pha |
|
| Mã phần lô | PP2500253672 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Môi trường dung nạp 6,5% NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2500253673 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 863 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bile Esculin Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500253674 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 863 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Stuart Amies |
|
| Mã phần lô | PP2500253675 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 971 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dengue virus IgM/IgGtest nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500253676 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4007 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
HBsAb test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500253677 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1812 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
HBsAg test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500253678 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2071 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
HIV Ab Test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500253679 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.622.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1786 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
HCV Ab test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500253680 |
| Giá từng phần lô | 7,668,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.503.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.834.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1182 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500253681 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 801 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test ma túy 4 chỉ số AMP-THC-MOP-MET |
|
| Mã phần lô | PP2500253682 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5363 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test nhanh Dengue NS1Ag |
|
| Mã phần lô | PP2500253683 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5671 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ định danh trực khuẩn gram âm, dễ mọc |
|
| Mã phần lô | PP2500253684 |
| Giá từng phần lô | 2,999,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.499.964 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.499.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92465 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500253685 |
| Giá từng phần lô | 772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.158.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47589 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất Carbol Fuchsin |
|
| Mã phần lô | PP2500253686 |
| Giá từng phần lô | 2,956,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.435.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.478.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91134 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất MethylenBlue |
|
| Mã phần lô | PP2500253687 |
| Giá từng phần lô | 2,956,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.435.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.478.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91134 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500253688 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2219 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500253689 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500253690 |
| Giá từng phần lô | 132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8137 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Acid HCl đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500253691 |
| Giá từng phần lô | 1,108,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.663.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68351 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Cidex OPA |
|
| Mã phần lô | PP2500253692 |
| Giá từng phần lô | 14,935,725 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.403.587 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.467.862,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 122759 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Cidezym |
|
| Mã phần lô | PP2500253693 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500253694 |
| Giá từng phần lô | 407,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 610.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5018 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500253695 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch KOH 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500253696 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43151 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500253697 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8803 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Formaldehyde (Formol) |
|
| Mã phần lô | PP2500253698 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14178 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Giemsa cốt |
|
| Mã phần lô | PP2500253699 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 255205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500253700 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73973 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nước cất 2 lần cất |
|
| Mã phần lô | PP2500253701 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2853 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1726 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Viên nén khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500253702 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.491.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.497.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Viên nén khử khuẩn Cloramine B 200g |
|
| Mã phần lô | PP2500253703 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi